Tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tất cả tướng
173 tướng25 tướng thay đổi ở bản 16.21Đường trên · 65 tướngĐường trên · 6 tướng thay đổi ở bản 16.21Đi rừng · 65 tướngĐi rừng · 12 tướng thay đổi ở bản 16.21Đường giữa · 62 tướngĐường giữa · 11 tướng thay đổi ở bản 16.21Xạ thủ · 36 tướngXạ thủ · 6 tướng thay đổi ở bản 16.21Hỗ trợ · 58 tướngHỗ trợ · 5 tướng thay đổi ở bản 16.21
-
Aatrox Aatrox Đường trên · Đi rừng Tỉ lệ chọn 2.5% ở đường trên · 593,036 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Ahri Ahri Đường giữa Tỉ lệ chọn 4.6% ở đường giữa · 1,001,650 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Akali Akali Đường giữa · Đường trên Tỉ lệ chọn 3.3% ở đường giữa · 934,076 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Akshan Akshan Đường giữa Tỉ lệ chọn 0.9% ở đường giữa · 214,905 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Alistar Alistar Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 1.9% ở hỗ trợ · 393,183 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Ambessa Ambessa Đường trên · Đi rừng Tỉ lệ chọn 1.1% ở đường trên · 293,197 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Amumu Amumu Đi rừng · Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 1.9% ở đi rừng · 455,561 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Anivia Anivia Đường giữa · Hỗ trợ · Đường trên Tỉ lệ chọn 0.8% ở đường giữa · 265,045 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Annie Annie Đường giữa · Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 0.9% ở đường giữa · 219,418 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Aphelios Aphelios Xạ thủ Tỉ lệ chọn 3.0% ở xạ thủ · 622,315 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Ashe Ashe Xạ thủ · Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 4.0% ở xạ thủ · 1,014,319 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Aurelion Sol Aurelion Sol Đường giữa · Xạ thủ Tỉ lệ chọn 0.9% ở đường giữa · 285,613 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Aurora Aurora Đường giữa · Đường trên Tỉ lệ chọn 1.0% ở đường giữa · 262,692 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Azir Azir Đường giữa Tỉ lệ chọn 0.8% ở đường giữa · 179,002 trận Mạnh lên từ bản 16.21 Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Bard Bard Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 1.3% ở hỗ trợ · 265,769 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Bel'Veth Bel'Veth Đi rừng Tỉ lệ chọn 1.2% ở đi rừng · 245,925 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Blitzcrank Blitzcrank Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 3.5% ở hỗ trợ · 729,034 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Brand Brand Hỗ trợ · Đường giữa Tỉ lệ chọn 2.2% ở hỗ trợ · 685,572 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Braum Braum Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 2.1% ở hỗ trợ · 422,719 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Briar Briar Đi rừng Tỉ lệ chọn 2.8% ở đi rừng · 658,902 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Caitlyn Caitlyn Xạ thủ Tỉ lệ chọn 9.8% ở xạ thủ · 2,079,302 trận Yếu đi từ bản 16.21 Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Camille Camille Đường trên · Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 1.3% ở đường trên · 401,193 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Cassiopeia Cassiopeia Đường giữa · Đường trên · Xạ thủ Tỉ lệ chọn 0.6% ở đường giữa · 170,400 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Cho'Gath Cho'Gath Đi rừng · Đường trên Tỉ lệ chọn 3.2% ở đi rừng · 1,156,331 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Corki Corki Xạ thủ · Đường trên · Đường giữa Tỉ lệ chọn 0.6% ở xạ thủ · 190,208 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Darius Darius Đường trên · Đi rừng Tỉ lệ chọn 4.0% ở đường trên · 930,503 trận Mạnh lên từ bản 16.21 Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Diana Diana Đường giữa · Đi rừng Tỉ lệ chọn 2.1% ở đường giữa · 844,448 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Dr. Mundo Dr. Mundo Đường trên · Đi rừng Tỉ lệ chọn 1.8% ở đường trên · 459,968 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Draven Draven Xạ thủ Tỉ lệ chọn 1.9% ở xạ thủ · 408,735 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Ekko Ekko Đường giữa · Đi rừng Tỉ lệ chọn 2.3% ở đường giữa · 913,049 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Elise Elise Đi rừng · Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 1.0% ở đi rừng · 264,002 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Evelynn Evelynn Đi rừng Tỉ lệ chọn 1.2% ở đi rừng · 254,933 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Ezreal Ezreal Xạ thủ Tỉ lệ chọn 5.1% ở xạ thủ · 1,146,395 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Fiddlesticks Fiddlesticks Đi rừng · Hỗ trợ · Đường trên Tỉ lệ chọn 1.0% ở đi rừng · 287,928 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Fiora Fiora Đường trên Tỉ lệ chọn 1.8% ở đường trên · 388,846 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Fizz Fizz Đường giữa Tỉ lệ chọn 3.2% ở đường giữa · 756,806 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Galio Galio Đường giữa · Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 1.7% ở đường giữa · 480,572 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Gangplank Gangplank Đường trên · Đường giữa Tỉ lệ chọn 1.9% ở đường trên · 445,997 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Garen Garen Đường trên Tỉ lệ chọn 3.9% ở đường trên · 892,835 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Gnar Gnar Đường trên Tỉ lệ chọn 1.3% ở đường trên · 279,745 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Gragas Gragas Đường trên · Đi rừng · Đường giữa Tỉ lệ chọn 0.8% ở đường trên · 304,624 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Graves Graves Đi rừng Tỉ lệ chọn 3.3% ở đi rừng · 693,533 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Gwen Gwen Đường trên · Đi rừng · Đường giữa Tỉ lệ chọn 1.1% ở đường trên · 366,567 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Hecarim Hecarim Đi rừng Tỉ lệ chọn 1.9% ở đi rừng · 394,785 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Heimerdinger Heimerdinger Đường trên · Đường giữa Tỉ lệ chọn 1.1% ở đường trên · 338,983 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Hwei Hwei Đường giữa · Hỗ trợ · Xạ thủ Tỉ lệ chọn 1.5% ở đường giữa · 444,365 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Illaoi Illaoi Đường trên Tỉ lệ chọn 2.0% ở đường trên · 419,246 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Irelia Irelia Đường trên · Đường giữa Tỉ lệ chọn 1.9% ở đường trên · 725,253 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Ivern Ivern Đi rừng · Hỗ trợ · Đường trên Tỉ lệ chọn 0.4% ở đi rừng · 109,590 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Janna Janna Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 1.7% ở hỗ trợ · 355,359 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Jarvan IV Jarvan IV Đi rừng Tỉ lệ chọn 2.2% ở đi rừng · 498,092 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Jax Jax Đường trên · Đi rừng Tỉ lệ chọn 2.9% ở đường trên · 839,074 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Jayce Jayce Đường trên · Đi rừng · Đường giữa Tỉ lệ chọn 1.6% ở đường trên · 485,069 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Jhin Jhin Xạ thủ Tỉ lệ chọn 8.4% ở xạ thủ · 1,785,530 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Jinx Jinx Xạ thủ Tỉ lệ chọn 8.7% ở xạ thủ · 1,788,922 trận Yếu đi từ bản 16.21 Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
K'Sante K'Sante Đường trên Tỉ lệ chọn 1.2% ở đường trên · 258,761 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Kai'Sa Kai'Sa Xạ thủ Tỉ lệ chọn 7.7% ở xạ thủ · 1,640,944 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Kalista Kalista Xạ thủ · Đường trên Tỉ lệ chọn 1.4% ở xạ thủ · 321,572 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Karma Karma Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 2.3% ở hỗ trợ · 501,759 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Karthus Karthus Đi rừng · Xạ thủ Tỉ lệ chọn 0.7% ở đi rừng · 207,858 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Kassadin Kassadin Đường giữa Tỉ lệ chọn 1.0% ở đường giữa · 223,383 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Katarina Katarina Đường giữa · Xạ thủ Tỉ lệ chọn 3.1% ở đường giữa · 729,111 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Kayle Kayle Đường trên · Đường giữa Tỉ lệ chọn 1.3% ở đường trên · 311,650 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Kayn Kayn Đi rừng Tỉ lệ chọn 5.3% ở đi rừng · 1,145,945 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Kennen Kennen Đường trên · Đường giữa Tỉ lệ chọn 0.8% ở đường trên · 219,149 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Kha'Zix Kha'Zix Đi rừng Tỉ lệ chọn 2.7% ở đi rừng · 561,102 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Kindred Kindred Đi rừng Tỉ lệ chọn 1.3% ở đi rừng · 287,503 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Kled Kled Đường trên Tỉ lệ chọn 0.7% ở đường trên · 153,736 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Kog'Maw Kog'Maw Xạ thủ · Đường giữa Tỉ lệ chọn 1.1% ở xạ thủ · 302,349 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
LeBlanc LeBlanc Đường giữa · Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 2.3% ở đường giữa · 550,489 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Lee Sin Lee Sin Đi rừng Tỉ lệ chọn 4.8% ở đi rừng · 1,049,546 trận Yếu đi từ bản 16.21 Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Leona Leona Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 4.4% ở hỗ trợ · 901,939 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Lillia Lillia Đi rừng Tỉ lệ chọn 2.5% ở đi rừng · 519,173 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Lissandra Lissandra Đường giữa Tỉ lệ chọn 2.1% ở đường giữa · 485,115 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Locke Locke Đường giữa · Đi rừng Tỉ lệ chọn 2.9% ở đường giữa · 714,001 trận Thay đổi ở 16.21, lối chơi như cũ Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Lucian Lucian Xạ thủ Tỉ lệ chọn 3.4% ở xạ thủ · 750,121 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Lulu Lulu Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 4.0% ở hỗ trợ · 832,155 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Lux Lux Hỗ trợ · Đường giữa Tỉ lệ chọn 6.6% ở hỗ trợ · 1,952,788 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Malphite Malphite Đường trên · Đi rừng · Hỗ trợ · Đường giữa Tỉ lệ chọn 3.7% ở đường trên · 1,144,166 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Malzahar Malzahar Đường giữa · Đường trên Tỉ lệ chọn 3.5% ở đường giữa · 864,155 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Maokai Maokai Hỗ trợ · Đi rừng · Đường trên Tỉ lệ chọn 0.9% ở hỗ trợ · 277,239 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Master Yi Master Yi Đi rừng Tỉ lệ chọn 5.1% ở đi rừng · 1,141,614 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Mel Mel Đường giữa · Hỗ trợ · Xạ thủ Tỉ lệ chọn 2.1% ở đường giữa · 776,538 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Milio Milio Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 2.4% ở hỗ trợ · 502,609 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Miss Fortune Miss Fortune Xạ thủ Tỉ lệ chọn 6.8% ở xạ thủ · 1,477,756 trận Mạnh lên từ bản 16.21 Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Mordekaiser Mordekaiser Đường trên Tỉ lệ chọn 4.2% ở đường trên · 966,214 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Morgana Morgana Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 4.0% ở hỗ trợ · 953,074 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Naafiri Naafiri Đi rừng · Đường giữa Tỉ lệ chọn 1.3% ở đi rừng · 427,405 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Nami Nami Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 3.4% ở hỗ trợ · 697,693 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Nasus Nasus Đường trên · Đường giữa Tỉ lệ chọn 2.7% ở đường trên · 694,515 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Nautilus Nautilus Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 5.0% ở hỗ trợ · 1,045,147 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Neeko Neeko Hỗ trợ · Đường giữa Tỉ lệ chọn 1.1% ở hỗ trợ · 286,586 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Nidalee Nidalee Đi rừng · Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 0.9% ở đi rừng · 225,376 trận Thay đổi ở 16.21, lối chơi như cũ Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Nilah Nilah Xạ thủ Tỉ lệ chọn 0.5% ở xạ thủ · 115,643 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Nocturne Nocturne Đi rừng Tỉ lệ chọn 2.7% ở đi rừng · 576,828 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Nunu & Willump Nunu & Willump Đi rừng Tỉ lệ chọn 1.0% ở đi rừng · 243,416 trận Mạnh lên từ bản 16.21 Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Olaf Olaf Đường trên · Đi rừng Tỉ lệ chọn 1.2% ở đường trên · 302,857 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Orianna Orianna Đường giữa Tỉ lệ chọn 1.2% ở đường giữa · 271,750 trận Mạnh lên từ bản 16.21 Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Ornn Ornn Đường trên Tỉ lệ chọn 1.5% ở đường trên · 319,966 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Pantheon Pantheon Hỗ trợ · Đường trên · Đường giữa · Đi rừng Tỉ lệ chọn 2.1% ở hỗ trợ · 961,723 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Poppy Poppy Hỗ trợ · Đường trên · Đi rừng Tỉ lệ chọn 0.8% ở hỗ trợ · 259,528 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Pyke Pyke Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 3.0% ở hỗ trợ · 623,914 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Qiyana Qiyana Đi rừng · Đường giữa Tỉ lệ chọn 2.2% ở đi rừng · 731,683 trận Yếu đi từ bản 16.21 Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Quinn Quinn Đi rừng · Đường trên · Đường giữa Tỉ lệ chọn 0.7% ở đi rừng · 283,320 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Rakan Rakan Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 1.4% ở hỗ trợ · 289,730 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Rammus Rammus Đi rừng Tỉ lệ chọn 1.5% ở đi rừng · 337,736 trận Yếu đi từ bản 16.21 Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Rek'Sai Rek'Sai Đi rừng Tỉ lệ chọn 0.4% ở đi rừng · 92,260 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Rell Rell Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 1.5% ở hỗ trợ · 303,897 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Renata Glasc Renata Glasc Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 0.6% ở hỗ trợ · 127,240 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Renekton Renekton Đường trên Tỉ lệ chọn 2.4% ở đường trên · 519,088 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Rengar Rengar Đi rừng Tỉ lệ chọn 1.5% ở đi rừng · 349,234 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Riven Riven Đường trên · Đường giữa Tỉ lệ chọn 0.9% ở đường trên · 245,517 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Rumble Rumble Đường trên Tỉ lệ chọn 0.6% ở đường trên · 146,620 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Ryze Ryze Đường giữa · Đường trên Tỉ lệ chọn 0.8% ở đường giữa · 211,079 trận Mạnh lên từ bản 16.21 Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Samira Samira Xạ thủ Tỉ lệ chọn 2.5% ở xạ thủ · 511,568 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Sejuani Sejuani Đi rừng Tỉ lệ chọn 1.3% ở đi rừng · 292,193 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Senna Senna Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 2.7% ở hỗ trợ · 609,082 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Seraphine Seraphine Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 4.9% ở hỗ trợ · 1,070,942 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Sett Sett Đường trên Tỉ lệ chọn 4.3% ở đường trên · 957,558 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Shaco Shaco Đi rừng · Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 2.8% ở đi rừng · 732,579 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Shen Shen Đường trên · Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 1.4% ở đường trên · 443,014 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Shyvana Shyvana Đi rừng Tỉ lệ chọn 2.6% ở đi rừng · 547,295 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Singed Singed Đường trên Tỉ lệ chọn 1.0% ở đường trên · 242,302 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Sion Sion Đường trên · Đường giữa · Đi rừng · Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 1.3% ở đường trên · 385,760 trận Mạnh lên từ bản 16.21 Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Sivir Sivir Xạ thủ Tỉ lệ chọn 1.8% ở xạ thủ · 376,063 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Skarner Skarner Đi rừng · Hỗ trợ · Đường trên Tỉ lệ chọn 0.4% ở đi rừng · 108,624 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Smolder Smolder Xạ thủ · Đường giữa Tỉ lệ chọn 2.7% ở xạ thủ · 676,299 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Sona Sona Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 1.2% ở hỗ trợ · 243,989 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Soraka Soraka Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 2.1% ở hỗ trợ · 432,055 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Swain Swain Hỗ trợ · Đường giữa · Xạ thủ Tỉ lệ chọn 2.4% ở hỗ trợ · 726,781 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Sylas Sylas Đường giữa · Đi rừng Tỉ lệ chọn 3.1% ở đường giữa · 1,391,968 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Syndra Syndra Đường giữa · Xạ thủ Tỉ lệ chọn 2.8% ở đường giữa · 658,312 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Tahm Kench Tahm Kench Hỗ trợ · Đường trên Tỉ lệ chọn 1.9% ở hỗ trợ · 697,986 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Taliyah Taliyah Đường giữa · Đi rừng Tỉ lệ chọn 0.5% ở đường giữa · 167,526 trận Mạnh lên từ bản 16.21 Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Talon Talon Đi rừng · Đường giữa Tỉ lệ chọn 2.0% ở đi rừng · 547,187 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Taric Taric Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 0.6% ở hỗ trợ · 137,120 trận Thay đổi ở 16.21, lối chơi như cũ Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Teemo Teemo Đường trên · Đi rừng · Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 3.8% ở đường trên · 1,097,527 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Thresh Thresh Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 5.9% ở hỗ trợ · 1,212,399 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Tristana Tristana Xạ thủ Tỉ lệ chọn 5.7% ở xạ thủ · 1,268,655 trận Yếu đi từ bản 16.21 Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Trundle Trundle Đường trên · Đi rừng Tỉ lệ chọn 1.2% ở đường trên · 379,245 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Tryndamere Tryndamere Đường trên · Đi rừng Tỉ lệ chọn 2.0% ở đường trên · 538,460 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Twisted Fate Twisted Fate Đường giữa Tỉ lệ chọn 1.7% ở đường giữa · 413,071 trận Mạnh lên từ bản 16.21 Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Twitch Twitch Xạ thủ Tỉ lệ chọn 3.0% ở xạ thủ · 708,663 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Udyr Udyr Đi rừng · Đường trên Tỉ lệ chọn 0.9% ở đi rừng · 230,294 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Urgot Urgot Đường trên Tỉ lệ chọn 1.4% ở đường trên · 311,001 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Varus Varus Xạ thủ · Đường trên Tỉ lệ chọn 1.5% ở xạ thủ · 432,120 trận Mạnh lên từ bản 16.21 Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Vayne Vayne Xạ thủ · Đường trên Tỉ lệ chọn 2.3% ở xạ thủ · 634,104 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Veigar Veigar Đường giữa · Xạ thủ · Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 3.1% ở đường giữa · 910,950 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Vel'Koz Vel'Koz Hỗ trợ · Đường giữa Tỉ lệ chọn 1.6% ở hỗ trợ · 474,364 trận Thay đổi ở 16.21, lối chơi như cũ Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Vex Vex Đường giữa Tỉ lệ chọn 2.1% ở đường giữa · 452,271 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Vi Vi Đi rừng Tỉ lệ chọn 2.1% ở đi rừng · 464,171 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Viego Viego Đi rừng Tỉ lệ chọn 4.6% ở đi rừng · 976,988 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Viktor Viktor Đường giữa · Xạ thủ Tỉ lệ chọn 3.2% ở đường giữa · 847,794 trận Yếu đi từ bản 16.21 Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Vladimir Vladimir Đường giữa · Đường trên Tỉ lệ chọn 1.8% ở đường giữa · 498,317 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Volibear Volibear Đường trên · Đi rừng Tỉ lệ chọn 2.7% ở đường trên · 821,977 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Warwick Warwick Đi rừng · Đường trên Tỉ lệ chọn 3.4% ở đi rừng · 845,631 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Ngộ Không Ngộ Không Đi rừng · Đường trên Tỉ lệ chọn 3.5% ở đi rừng · 818,550 trận Yếu đi từ bản 16.21 Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Xayah Xayah Xạ thủ Tỉ lệ chọn 2.4% ở xạ thủ · 496,541 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Xerath Xerath Đường giữa · Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 1.9% ở đường giữa · 825,557 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Xin Zhao Xin Zhao Đi rừng Tỉ lệ chọn 1.2% ở đi rừng · 296,863 trận Mạnh lên từ bản 16.21 Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Yasuo Yasuo Đường giữa · Đường trên · Xạ thủ Tỉ lệ chọn 5.9% ở đường giữa · 1,909,573 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Yone Yone Đường giữa · Đường trên Tỉ lệ chọn 5.5% ở đường giữa · 2,148,400 trận Yếu đi từ bản 16.21 Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Yorick Yorick Đường trên Tỉ lệ chọn 2.1% ở đường trên · 472,103 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Yunara Yunara Xạ thủ Tỉ lệ chọn 3.9% ở xạ thủ · 806,218 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Yuumi Yuumi Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 2.4% ở hỗ trợ · 502,605 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Zaahen Zaahen Đường trên · Đi rừng Tỉ lệ chọn 1.1% ở đường trên · 275,169 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Zac Zac Đi rừng · Đường trên · Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 1.1% ở đi rừng · 292,548 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Zed Zed Đường giữa · Đi rừng Tỉ lệ chọn 3.9% ở đường giữa · 1,113,703 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Zeri Zeri Xạ thủ Tỉ lệ chọn 1.5% ở xạ thủ · 327,215 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Ziggs Ziggs Xạ thủ · Đường giữa · Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 0.9% ở xạ thủ · 320,380 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Zilean Zilean Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 1.1% ở hỗ trợ · 252,776 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Zoe Zoe Đường giữa · Hỗ trợ Tỉ lệ chọn 1.2% ở đường giữa · 319,263 trận Lên đồ Counter Tướng hợp cạ -
Zyra Zyra Hỗ trợ · Đi rừng Tỉ lệ chọn 1.8% ở hỗ trợ · 491,038 trận Mạnh lên từ bản 16.21 Lên đồ Counter Tướng hợp cạ
Không có tướng nào khớp với tên đó. Hiện tất cả tướng