Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Katarina hợp với ai

Tier B · 56 #42 Đường giữa Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Katarina so với thường lệ

  1. Braum 12,672 Braum cùng Katarina, so với thường lệ: +3.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.85 đến 4.59) · 12,672 trận
  2. Amumu 14,718 Amumu cùng Katarina, so với thường lệ: +3.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.87 đến 4.49) · 14,718 trận
  3. Nami 20,291 Nami cùng Katarina, so với thường lệ: +2.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.25 đến 3.64) · 20,291 trận
  4. Taric 3,711 Taric cùng Katarina, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 4.4) · 3,711 trận
  5. Sona 6,743 Sona cùng Katarina, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.9) · 6,743 trận
  6. Sejuani 8,665 Sejuani cùng Katarina, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 3.8) · 8,665 trận
  7. Lillia 12,977 Lillia cùng Katarina, so với thường lệ: +2.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.77 đến 3.49) · 12,977 trận
  8. Zeri 9,521 Zeri cùng Katarina, so với thường lệ: +2.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.57 đến 3.57) · 9,521 trận
  9. Soraka 12,665 Soraka cùng Katarina, so với thường lệ: +2.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 3.41) · 12,665 trận
  10. Kog'Maw 6,919 Kog'Maw cùng Katarina, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.6) · 6,919 trận
  11. Shyvana 14,610 Shyvana cùng Katarina, so với thường lệ: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 3.19) · 14,610 trận
  12. Rammus 8,101 Rammus cùng Katarina, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.4) · 8,101 trận
  13. Alistar 12,356 Alistar cùng Katarina, so với thường lệ: +2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41 đến 3.17) · 12,356 trận
  14. Milio 14,209 Milio cùng Katarina, so với thường lệ: +2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38 đến 3.03) · 14,209 trận
  15. Zac 7,779 Zac cùng Katarina, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.3) · 7,779 trận
  16. Bel'Veth 7,438 Bel'Veth cùng Katarina, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.3) · 7,438 trận
  17. Ivern 3,213 Ivern cùng Katarina, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.8) · 3,213 trận
  18. Briar 17,329 Briar cùng Katarina, so với thường lệ: +2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34 đến 2.84) · 17,329 trận
  19. Kayle 7,537 Kayle cùng Katarina, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.1) · 7,537 trận
  20. Janna 9,041 Janna cùng Katarina, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 2.9) · 9,041 trận
  21. Taliyah 3,150 Taliyah cùng Katarina, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.6) · 3,150 trận
  22. Teemo 25,629 Teemo cùng Katarina, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.24 đến 2.49) · 25,629 trận
  23. Ngộ Không 19,678 Ngộ Không cùng Katarina, so với thường lệ: +1.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.11 đến 2.53) · 19,678 trận
  24. Sivir 11,026 Sivir cùng Katarina, so với thường lệ: +1.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.88 đến 2.75) · 11,026 trận
  25. Zilean 6,722 Zilean cùng Katarina, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.9) · 6,722 trận
  26. Smolder 14,273 Smolder cùng Katarina, so với thường lệ: +1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.91 đến 2.56) · 14,273 trận
  27. Ornn 9,831 Ornn cùng Katarina, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.72) · 9,831 trận
  28. Dr. Mundo 13,109 Dr. Mundo cùng Katarina, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 2.36) · 13,109 trận
  29. Malzahar 3,536 Malzahar cùng Katarina, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.1) · 3,536 trận
  30. Zyra 14,754 Zyra cùng Katarina, so với thường lệ: +1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 2.27) · 14,754 trận
  31. Rell 9,136 Rell cùng Katarina, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.5) · 9,136 trận
  32. Karthus 5,078 Karthus cùng Katarina, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.8) · 5,078 trận
  33. Kassadin 425 Kassadin cùng Katarina, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 5.3) · 425 trận
  34. Leona 27,784 Leona cùng Katarina, so với thường lệ: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.79 đến 1.99) · 27,784 trận
  35. Jinx 41,308 Jinx cùng Katarina, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 1.81) · 41,308 trận
  36. Senna 17,344 Senna cùng Katarina, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 2.02) · 17,344 trận
  37. Cho'Gath 28,150 Cho'Gath cùng Katarina, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 1.86) · 28,150 trận
  38. Warwick 22,985 Warwick cùng Katarina, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60 đến 1.91) · 22,985 trận
  39. Renata Glasc 5,324 Renata Glasc cùng Katarina, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.6) · 5,324 trận
  40. Xin Zhao 9,597 Xin Zhao cùng Katarina, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.2) · 9,597 trận
  41. Malphite 26,873 Malphite cùng Katarina, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 1.76) · 26,873 trận
  42. Seraphine 27,677 Seraphine cùng Katarina, so với thường lệ: +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 1.72) · 27,677 trận
  43. Vel'Koz 12,205 Vel'Koz cùng Katarina, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 1.98) · 12,205 trận
  44. Xayah 17,225 Xayah cùng Katarina, so với thường lệ: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.80) · 17,225 trận
  45. Galio 3,544 Galio cùng Katarina, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.7) · 3,544 trận
  46. Lulu 25,066 Lulu cùng Katarina, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41 đến 1.67) · 25,066 trận
  47. Nilah 3,520 Nilah cùng Katarina, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.6) · 3,520 trận
  48. Rakan 9,611 Rakan cùng Katarina, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.0) · 9,611 trận
  49. Nasus 15,320 Nasus cùng Katarina, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.13 đến 1.72) · 15,320 trận
  50. Maokai 7,418 Maokai cùng Katarina, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 7,418 trận
  51. Miss Fortune 48,061 Miss Fortune cùng Katarina, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 1.36) · 48,061 trận
  52. Sion 12,480 Sion cùng Katarina, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.78) · 12,480 trận
  53. Ekko 12,699 Ekko cùng Katarina, so với thường lệ: +0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.76) · 12,699 trận
  54. Illaoi 11,240 Illaoi cùng Katarina, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 1.77) · 11,240 trận
  55. Urgot 7,923 Urgot cùng Katarina, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 7,923 trận
  56. Ahri 1,432 Ahri cùng Katarina, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 3.2) · 1,432 trận
  57. Thresh 33,947 Thresh cùng Katarina, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.27) · 33,947 trận
  58. Garen 23,380 Garen cùng Katarina, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.37) · 23,380 trận
  59. Mordekaiser 23,508 Mordekaiser cùng Katarina, so với thường lệ: +0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.34) · 23,508 trận
  60. Shen 13,266 Shen cùng Katarina, so với thường lệ: +0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.54) · 13,266 trận
  61. Singed 5,701 Singed cùng Katarina, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,701 trận
  62. Hwei 3,809 Hwei cùng Katarina, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.2) · 3,809 trận
  63. Sett 27,177 Sett cùng Katarina, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 1.27) · 27,177 trận
  64. Syndra 2,316 Syndra cùng Katarina, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.6) · 2,316 trận
  65. Yasuo 19,675 Yasuo cùng Katarina, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.25) · 19,675 trận
  66. Fizz 2,212 Fizz cùng Katarina, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.5) · 2,212 trận
  67. Blitzcrank 20,788 Blitzcrank cùng Katarina, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.14) · 20,788 trận
  68. Skarner 2,958 Skarner cùng Katarina, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.2) · 2,958 trận
  69. Aphelios 15,992 Aphelios cùng Katarina, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 1.15) · 15,992 trận
  70. Fiddlesticks 7,317 Fiddlesticks cùng Katarina, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.5) · 7,317 trận
  71. Trundle 10,612 Trundle cùng Katarina, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 1.24) · 10,612 trận
  72. Renekton 14,727 Renekton cùng Katarina, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 1.09) · 14,727 trận
  73. Rek'Sai 2,619 Rek'Sai cùng Katarina, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.1) · 2,619 trận
  74. Kled 4,300 Kled cùng Katarina, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.7) · 4,300 trận
  75. Aurelion Sol 2,270 Aurelion Sol cùng Katarina, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.2) · 2,270 trận
  76. Morgana 23,639 Morgana cùng Katarina, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 0.82) · 23,639 trận
  77. Evelynn 7,881 Evelynn cùng Katarina, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 7,881 trận
  78. Zaahen 7,976 Zaahen cùng Katarina, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 7,976 trận
  79. Anivia 2,720 Anivia cùng Katarina, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.9) · 2,720 trận
  80. Ryze 1,140 Ryze cùng Katarina, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.8) · 1,140 trận
  81. Vex 595 Vex cùng Katarina, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 3.6) · 595 trận
  82. LeBlanc 2,117 LeBlanc cùng Katarina, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.1) · 2,117 trận
  83. Kindred 7,057 Kindred cùng Katarina, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 7,057 trận

Kém hợp nhất với Katarina so với thường lệ

  1. Orianna 506 Orianna cùng Katarina, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến -2.1) · 506 trận
  2. Mel 7,652 Mel cùng Katarina, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -4.2) · 7,652 trận
  3. K'Sante 7,284 K'Sante cùng Katarina, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.3) · 7,284 trận
  4. Zoe 2,344 Zoe cùng Katarina, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -2.4) · 2,344 trận
  5. Rengar 11,042 Rengar cùng Katarina, so với thường lệ: -4.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.96 đến -3.10) · 11,042 trận
  6. Qiyana 15,358 Qiyana cùng Katarina, so với thường lệ: -3.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.65 đến -3.06) · 15,358 trận
  7. Locke 3,103 Locke cùng Katarina, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.9) · 3,103 trận
  8. Rumble 3,340 Rumble cùng Katarina, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.9) · 3,340 trận
  9. Ezreal 32,770 Ezreal cùng Katarina, so với thường lệ: -3.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.98 đến -2.87) · 32,770 trận
  10. Lee Sin 26,318 Lee Sin cùng Katarina, so với thường lệ: -3.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.93 đến -2.71) · 26,318 trận
  11. Zed 9,567 Zed cùng Katarina, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.7) · 9,567 trận
  12. Azir 522 Azir cùng Katarina, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 1.1) · 522 trận
  13. Kha'Zix 15,448 Kha'Zix cùng Katarina, so với thường lệ: -2.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.31 đến -1.73) · 15,448 trận
  14. Riven 6,247 Riven cùng Katarina, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.1) · 6,247 trận
  15. Draven 11,612 Draven cùng Katarina, so với thường lệ: -2.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.15 đến -1.33) · 11,612 trận
  16. Pyke 16,873 Pyke cùng Katarina, so với thường lệ: -2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.90 đến -1.38) · 16,873 trận
  17. Corki 4,461 Corki cùng Katarina, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.6) · 4,461 trận
  18. Nidalee 4,619 Nidalee cùng Katarina, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.6) · 4,619 trận
  19. Gnar 8,378 Gnar cùng Katarina, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.9) · 8,378 trận
  20. Neeko 6,257 Neeko cùng Katarina, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.8) · 6,257 trận
  21. Twisted Fate 1,763 Twisted Fate cùng Katarina, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.3) · 1,763 trận
  22. Annie 1,265 Annie cùng Katarina, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 0.7) · 1,265 trận
  23. Ambessa 9,421 Ambessa cùng Katarina, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.7) · 9,421 trận
  24. Pantheon 23,719 Pantheon cùng Katarina, so với thường lệ: -1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.36 đến -1.06) · 23,719 trận
  25. Akali 8,026 Akali cùng Katarina, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.6) · 8,026 trận
  26. Naafiri 7,759 Naafiri cùng Katarina, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.5) · 7,759 trận
  27. Lissandra 1,657 Lissandra cùng Katarina, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.8) · 1,657 trận
  28. Bard 7,346 Bard cùng Katarina, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 7,346 trận
  29. Olaf 8,284 Olaf cùng Katarina, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.3) · 8,284 trận
  30. Jayce 12,335 Jayce cùng Katarina, so với thường lệ: -1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.23 đến -0.46) · 12,335 trận
  31. Nautilus 29,577 Nautilus cùng Katarina, so với thường lệ: -1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.92 đến -0.76) · 29,577 trận
  32. Tahm Kench 18,884 Tahm Kench cùng Katarina, so với thường lệ: -1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.02 đến -0.58) · 18,884 trận
  33. Samira 15,336 Samira cùng Katarina, so với thường lệ: -1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.50) · 15,336 trận
  34. Sylas 19,251 Sylas cùng Katarina, so với thường lệ: -1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.98 đến -0.55) · 19,251 trận
  35. Viego 28,137 Viego cùng Katarina, so với thường lệ: -1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến -0.66) · 28,137 trận
  36. Heimerdinger 6,770 Heimerdinger cùng Katarina, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.0) · 6,770 trận
  37. Jax 22,218 Jax cùng Katarina, so với thường lệ: -1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến -0.43) · 22,218 trận
  38. Nunu & Willump 7,314 Nunu & Willump cùng Katarina, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.1) · 7,314 trận
  39. Veigar 6,609 Veigar cùng Katarina, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.2) · 6,609 trận
  40. Vladimir 3,519 Vladimir cùng Katarina, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.6) · 3,519 trận
  41. Caitlyn 51,683 Caitlyn cùng Katarina, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.40 đến -0.51) · 51,683 trận
  42. Yuumi 14,812 Yuumi cùng Katarina, so với thường lệ: -0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.12) · 14,812 trận
  43. Kalista 10,843 Kalista cùng Katarina, so với thường lệ: -0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.86 đến 0.02) · 10,843 trận
  44. Quinn 6,399 Quinn cùng Katarina, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,399 trận
  45. Hecarim 11,963 Hecarim cùng Katarina, so với thường lệ: -0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến 0.03) · 11,963 trận
  46. Lucian 20,411 Lucian cùng Katarina, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.55 đến -0.16) · 20,411 trận
  47. Gwen 8,043 Gwen cùng Katarina, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 8,043 trận
  48. Akshan 851 Akshan cùng Katarina, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 2.2) · 851 trận
  49. Camille 10,109 Camille cùng Katarina, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến 0.17) · 10,109 trận
  50. Tristana 26,782 Tristana cùng Katarina, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến -0.15) · 26,782 trận
  51. Yone 26,476 Yone cùng Katarina, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến -0.12) · 26,476 trận
  52. Talon 11,646 Talon cùng Katarina, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.24) · 11,646 trận
  53. Kennen 4,585 Kennen cùng Katarina, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.8) · 4,585 trận
  54. Jhin 51,490 Jhin cùng Katarina, so với thường lệ: -0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.08 đến -0.18) · 51,490 trận
  55. Swain 17,442 Swain cùng Katarina, so với thường lệ: -0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến 0.12) · 17,442 trận
  56. Varus 12,970 Varus cùng Katarina, so với thường lệ: -0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến 0.26) · 12,970 trận
  57. Vayne 17,733 Vayne cùng Katarina, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.15) · 17,733 trận
  58. Volibear 19,783 Volibear cùng Katarina, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến 0.16) · 19,783 trận
  59. Karma 15,035 Karma cùng Katarina, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.27) · 15,035 trận
  60. Vi 13,573 Vi cùng Katarina, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến 0.30) · 13,573 trận
  61. Nocturne 15,477 Nocturne cùng Katarina, so với thường lệ: -0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.27) · 15,477 trận
  62. Jarvan IV 20,698 Jarvan IV cùng Katarina, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.18) · 20,698 trận
  63. Twitch 20,452 Twitch cùng Katarina, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến 0.18) · 20,452 trận
  64. Lux 37,355 Lux cùng Katarina, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.04) · 37,355 trận
  65. Ashe 26,016 Ashe cùng Katarina, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.10 đến 0.14) · 26,016 trận
  66. Xerath 10,422 Xerath cùng Katarina, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.44 đến 0.48) · 10,422 trận
  67. Poppy 7,189 Poppy cùng Katarina, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.7) · 7,189 trận
  68. Master Yi 29,654 Master Yi cùng Katarina, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.16) · 29,654 trận
  69. Kai'Sa 51,553 Kai'Sa cùng Katarina, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.04) · 51,553 trận
  70. Yorick 11,337 Yorick cùng Katarina, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.51) · 11,337 trận
  71. Cassiopeia 1,358 Cassiopeia cùng Katarina, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 2.1) · 1,358 trận
  72. Darius 31,377 Darius cùng Katarina, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.19) · 31,377 trận
  73. Brand 14,437 Brand cùng Katarina, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.18 đến 0.46) · 14,437 trận
  74. Viktor 3,663 Viktor cùng Katarina, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.3) · 3,663 trận
  75. Kayn 32,155 Kayn cùng Katarina, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.24) · 32,155 trận
  76. Shaco 20,784 Shaco cùng Katarina, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.38) · 20,784 trận
  77. Elise 6,892 Elise cùng Katarina, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 6,892 trận
  78. Graves 16,877 Graves cùng Katarina, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.51) · 16,877 trận
  79. Fiora 11,192 Fiora cùng Katarina, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.18 đến 0.67) · 11,192 trận
  80. Yunara 21,526 Yunara cùng Katarina, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.49) · 21,526 trận
  81. Aatrox 15,833 Aatrox cùng Katarina, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.60) · 15,833 trận
  82. Irelia 12,036 Irelia cùng Katarina, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.75) · 12,036 trận
  83. Tryndamere 12,810 Tryndamere cùng Katarina, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.78) · 12,810 trận
  84. Gragas 6,934 Gragas cùng Katarina, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 6,934 trận
  85. Udyr 5,897 Udyr cùng Katarina, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.2) · 5,897 trận
  86. Aurora 1,409 Aurora cùng Katarina, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.4) · 1,409 trận
  87. Gangplank 11,260 Gangplank cùng Katarina, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.91) · 11,260 trận
  88. Ziggs 4,935 Ziggs cùng Katarina, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,935 trận
  89. Diana 10,353 Diana cùng Katarina, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.95) · 10,353 trận

Bộ đôi tốt nhất với Katarina Đi rừng

  1. Amumu 14,718 Amumu cùng Katarina, so với thường lệ: +3.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.87 đến 4.49) · 14,718 trận
  2. Sejuani 8,665 Sejuani cùng Katarina, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 3.8) · 8,665 trận
  3. Lillia 12,977 Lillia cùng Katarina, so với thường lệ: +2.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.77 đến 3.49) · 12,977 trận
  4. Shyvana 14,610 Shyvana cùng Katarina, so với thường lệ: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 3.19) · 14,610 trận
  5. Rammus 8,101 Rammus cùng Katarina, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.4) · 8,101 trận
  6. Zac 7,779 Zac cùng Katarina, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.3) · 7,779 trận
  7. Bel'Veth 7,438 Bel'Veth cùng Katarina, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.3) · 7,438 trận
  8. Ivern 3,213 Ivern cùng Katarina, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.8) · 3,213 trận
  9. Briar 17,329 Briar cùng Katarina, so với thường lệ: +2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34 đến 2.84) · 17,329 trận
  10. Taliyah 3,150 Taliyah cùng Katarina, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.6) · 3,150 trận
  11. Ngộ Không 19,678 Ngộ Không cùng Katarina, so với thường lệ: +1.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.11 đến 2.53) · 19,678 trận
  12. Karthus 5,078 Karthus cùng Katarina, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.8) · 5,078 trận
  13. Cho'Gath 28,150 Cho'Gath cùng Katarina, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 1.86) · 28,150 trận
  14. Warwick 22,985 Warwick cùng Katarina, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60 đến 1.91) · 22,985 trận
  15. Xin Zhao 9,597 Xin Zhao cùng Katarina, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.2) · 9,597 trận
  16. Ekko 12,699 Ekko cùng Katarina, so với thường lệ: +0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.76) · 12,699 trận
  17. Fizz 2,212 Fizz cùng Katarina, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.5) · 2,212 trận
  18. Skarner 2,958 Skarner cùng Katarina, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.2) · 2,958 trận
  19. Fiddlesticks 7,317 Fiddlesticks cùng Katarina, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.5) · 7,317 trận
  20. Rek'Sai 2,619 Rek'Sai cùng Katarina, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.1) · 2,619 trận
  21. Evelynn 7,881 Evelynn cùng Katarina, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 7,881 trận
  22. Kindred 7,057 Kindred cùng Katarina, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 7,057 trận
  23. Diana 10,353 Diana cùng Katarina, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.95) · 10,353 trận
  24. Udyr 5,897 Udyr cùng Katarina, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.2) · 5,897 trận
  25. Graves 16,877 Graves cùng Katarina, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.51) · 16,877 trận
  26. Elise 6,892 Elise cùng Katarina, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 6,892 trận
  27. Shaco 20,784 Shaco cùng Katarina, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.38) · 20,784 trận
  28. Kayn 32,155 Kayn cùng Katarina, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.24) · 32,155 trận
  29. Master Yi 29,654 Master Yi cùng Katarina, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.16) · 29,654 trận
  30. Jarvan IV 20,698 Jarvan IV cùng Katarina, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.18) · 20,698 trận
  31. Nocturne 15,477 Nocturne cùng Katarina, so với thường lệ: -0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.27) · 15,477 trận
  32. Vi 13,573 Vi cùng Katarina, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến 0.30) · 13,573 trận
  33. Talon 11,646 Talon cùng Katarina, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.24) · 11,646 trận
  34. Hecarim 11,963 Hecarim cùng Katarina, so với thường lệ: -0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến 0.03) · 11,963 trận
  35. Quinn 6,399 Quinn cùng Katarina, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,399 trận
  36. Nunu & Willump 7,314 Nunu & Willump cùng Katarina, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.1) · 7,314 trận
  37. Viego 28,137 Viego cùng Katarina, so với thường lệ: -1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến -0.66) · 28,137 trận
  38. Sylas 19,251 Sylas cùng Katarina, so với thường lệ: -1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.98 đến -0.55) · 19,251 trận
  39. Naafiri 7,759 Naafiri cùng Katarina, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.5) · 7,759 trận
  40. Nidalee 4,619 Nidalee cùng Katarina, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.6) · 4,619 trận
  41. Kha'Zix 15,448 Kha'Zix cùng Katarina, so với thường lệ: -2.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.31 đến -1.73) · 15,448 trận
  42. Zed 9,567 Zed cùng Katarina, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.7) · 9,567 trận
  43. Lee Sin 26,318 Lee Sin cùng Katarina, so với thường lệ: -3.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.93 đến -2.71) · 26,318 trận
  44. Locke 3,103 Locke cùng Katarina, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.9) · 3,103 trận
  45. Qiyana 15,358 Qiyana cùng Katarina, so với thường lệ: -3.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.65 đến -3.06) · 15,358 trận
  46. Rengar 11,042 Rengar cùng Katarina, so với thường lệ: -4.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.96 đến -3.10) · 11,042 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.