Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Varus hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Varus so với thường lệ

  1. Braum 6,075 Braum cùng Varus, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 4.7) · 6,075 trận
  2. Bel'Veth 3,577 Bel'Veth cùng Varus, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 4.8) · 3,577 trận
  3. Briar 9,462 Briar cùng Varus, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 4.2) · 9,462 trận
  4. Zilean 3,554 Zilean cùng Varus, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 4.8) · 3,554 trận
  5. Milio 5,736 Milio cùng Varus, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.5) · 5,736 trận
  6. Taric 1,823 Taric cùng Varus, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 5.0) · 1,823 trận
  7. Rell 3,969 Rell cùng Varus, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 4.1) · 3,969 trận
  8. Dr. Mundo 6,709 Dr. Mundo cùng Varus, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.7) · 6,709 trận
  9. Soraka 6,679 Soraka cùng Varus, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.7) · 6,679 trận
  10. Sona 3,706 Sona cùng Varus, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.0) · 3,706 trận
  11. Warwick 12,775 Warwick cùng Varus, so với thường lệ: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.50 đến 3.26) · 12,775 trận
  12. Amumu 6,424 Amumu cùng Varus, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.5) · 6,424 trận
  13. Shyvana 8,204 Shyvana cùng Varus, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.3) · 8,204 trận
  14. Ngộ Không 11,799 Ngộ Không cùng Varus, so với thường lệ: +2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28 đến 3.11) · 11,799 trận
  15. Rammus 4,870 Rammus cùng Varus, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.5) · 4,870 trận
  16. Nami 8,380 Nami cùng Varus, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.1) · 8,380 trận
  17. Renata Glasc 2,660 Renata Glasc cùng Varus, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.9) · 2,660 trận
  18. Thresh 16,772 Thresh cùng Varus, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.24 đến 2.79) · 16,772 trận
  19. Kled 2,244 Kled cùng Varus, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.9) · 2,244 trận
  20. Sett 14,184 Sett cùng Varus, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.96 đến 2.63) · 14,184 trận
  21. Lillia 7,256 Lillia cùng Varus, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.0) · 7,256 trận
  22. Garen 13,174 Garen cùng Varus, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 2.43) · 13,174 trận
  23. Urgot 4,437 Urgot cùng Varus, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.0) · 4,437 trận
  24. Yone 31,656 Yone cùng Varus, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.93 đến 2.08) · 31,656 trận
  25. Yorick 7,211 Yorick cùng Varus, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.6) · 7,211 trận
  26. Master Yi 17,172 Master Yi cùng Varus, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.23) · 17,172 trận
  27. Kayle 4,262 Kayle cùng Varus, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.9) · 4,262 trận
  28. Vex 6,496 Vex cùng Varus, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.6) · 6,496 trận
  29. Ornn 4,393 Ornn cùng Varus, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.9) · 4,393 trận
  30. Mordekaiser 13,958 Mordekaiser cùng Varus, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 2.22) · 13,958 trận
  31. Leona 12,283 Leona cùng Varus, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 2.21) · 12,283 trận
  32. Fizz 10,786 Fizz cùng Varus, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 2.20) · 10,786 trận
  33. Sion 5,327 Sion cùng Varus, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.6) · 5,327 trận
  34. Viktor 9,633 Viktor cùng Varus, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.2) · 9,633 trận
  35. Olaf 4,213 Olaf cùng Varus, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.7) · 4,213 trận
  36. Yasuo 25,023 Yasuo cùng Varus, so với thường lệ: +1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 1.74) · 25,023 trận
  37. Janna 4,913 Janna cùng Varus, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.5) · 4,913 trận
  38. Tahm Kench 9,930 Tahm Kench cùng Varus, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 2.00) · 9,930 trận
  39. Shen 6,246 Shen cùng Varus, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.2) · 6,246 trận
  40. Gwen 5,161 Gwen cùng Varus, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.3) · 5,161 trận
  41. Vladimir 6,449 Vladimir cùng Varus, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.1) · 6,449 trận
  42. Elise 3,511 Elise cùng Varus, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.5) · 3,511 trận
  43. Illaoi 6,208 Illaoi cùng Varus, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.1) · 6,208 trận
  44. Sejuani 4,015 Sejuani cùng Varus, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.4) · 4,015 trận
  45. Quinn 3,926 Quinn cùng Varus, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.4) · 3,926 trận
  46. Singed 3,263 Singed cùng Varus, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.5) · 3,263 trận
  47. Zaahen 4,012 Zaahen cùng Varus, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.3) · 4,012 trận
  48. Xayah 57 Xayah cùng Varus, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 6.9) · 57 trận
  49. Tryndamere 8,062 Tryndamere cùng Varus, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 8,062 trận
  50. Zac 3,839 Zac cùng Varus, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.3) · 3,839 trận
  51. Heimerdinger 4,855 Heimerdinger cùng Varus, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.1) · 4,855 trận
  52. Veigar 11,198 Veigar cùng Varus, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 1.54) · 11,198 trận
  53. Rakan 2,968 Rakan cùng Varus, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.4) · 2,968 trận
  54. Viego 14,108 Viego cùng Varus, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.43) · 14,108 trận
  55. Ekko 12,649 Ekko cùng Varus, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 1.44) · 12,649 trận
  56. Cho'Gath 16,706 Cho'Gath cùng Varus, so với thường lệ: +0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.33) · 16,706 trận
  57. Kassadin 3,041 Kassadin cùng Varus, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.3) · 3,041 trận
  58. Seraphine 14,427 Seraphine cùng Varus, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.35) · 14,427 trận
  59. Senna 8,554 Senna cùng Varus, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 8,554 trận
  60. Malphite 16,441 Malphite cùng Varus, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.27) · 16,441 trận
  61. Blitzcrank 10,728 Blitzcrank cùng Varus, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 1.44) · 10,728 trận
  62. Trundle 5,873 Trundle cùng Varus, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 5,873 trận
  63. Vel'Koz 7,510 Vel'Koz cùng Varus, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.5) · 7,510 trận
  64. Poppy 3,653 Poppy cùng Varus, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.0) · 3,653 trận
  65. Kayn 16,862 Kayn cùng Varus, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 1.08) · 16,862 trận
  66. Diana 11,837 Diana cùng Varus, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 1.20) · 11,837 trận
  67. Karma 6,990 Karma cùng Varus, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 6,990 trận
  68. Ivern 1,505 Ivern cùng Varus, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.7) · 1,505 trận
  69. Irelia 10,350 Irelia cùng Varus, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 1.22) · 10,350 trận
  70. Lissandra 6,617 Lissandra cùng Varus, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,617 trận
  71. Naafiri 6,224 Naafiri cùng Varus, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,224 trận
  72. Alistar 5,147 Alistar cùng Varus, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 5,147 trận
  73. Lulu 10,273 Lulu cùng Varus, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.78 đến 1.17) · 10,273 trận
  74. Hwei 5,543 Hwei cùng Varus, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.5) · 5,543 trận
  75. Renekton 7,434 Renekton cùng Varus, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,434 trận
  76. Ahri 14,293 Ahri cùng Varus, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.96) · 14,293 trận
  77. Katarina 9,117 Katarina cùng Varus, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.1) · 9,117 trận
  78. Aurora 3,647 Aurora cùng Varus, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.7) · 3,647 trận
  79. Swain 9,874 Swain cùng Varus, so với thường lệ: +0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 1.07) · 9,874 trận
  80. Maokai 3,946 Maokai cùng Varus, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.6) · 3,946 trận
  81. Rek'Sai 1,227 Rek'Sai cùng Varus, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.6) · 1,227 trận

Kém hợp nhất với Varus so với thường lệ

  1. Jhin 1,043 Jhin cùng Varus, so với thường lệ: -7.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến -4.3) · 1,043 trận
  2. Ezreal 1,575 Ezreal cùng Varus, so với thường lệ: -7.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -4.7) · 1,575 trận
  3. Twitch 1,486 Twitch cùng Varus, so với thường lệ: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến -4.1) · 1,486 trận
  4. Corki 877 Corki cùng Varus, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -3.2) · 877 trận
  5. Azir 2,567 Azir cùng Varus, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -3.9) · 2,567 trận
  6. Yuumi 4,039 Yuumi cùng Varus, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -4.0) · 4,039 trận
  7. Miss Fortune 1,551 Miss Fortune cùng Varus, so với thường lệ: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -3.1) · 1,551 trận
  8. K'Sante 3,621 K'Sante cùng Varus, so với thường lệ: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -3.8) · 3,621 trận
  9. Orianna 3,605 Orianna cùng Varus, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.1) · 3,605 trận
  10. Rumble 2,074 Rumble cùng Varus, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -2.6) · 2,074 trận
  11. Ashe 4,120 Ashe cùng Varus, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.0) · 4,120 trận
  12. Smolder 1,701 Smolder cùng Varus, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -2.1) · 1,701 trận
  13. Mel 10,253 Mel cùng Varus, so với thường lệ: -4.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.12 đến -3.19) · 10,253 trận
  14. Cassiopeia 2,227 Cassiopeia cùng Varus, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -2.2) · 2,227 trận
  15. Aphelios 143 Aphelios cùng Varus, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 1.3) · 143 trận
  16. Rengar 4,911 Rengar cùng Varus, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.5) · 4,911 trận
  17. Nidalee 3,205 Nidalee cùng Varus, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.1) · 3,205 trận
  18. Qiyana 10,180 Qiyana cùng Varus, so với thường lệ: -3.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.32 đến -2.38) · 10,180 trận
  19. Gnar 3,958 Gnar cùng Varus, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.4) · 3,958 trận
  20. Karthus 2,488 Karthus cùng Varus, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.0) · 2,488 trận
  21. Lee Sin 15,283 Lee Sin cùng Varus, so với thường lệ: -2.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.56 đến -1.95) · 15,283 trận
  22. Caitlyn 1,077 Caitlyn cùng Varus, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 0.0) · 1,077 trận
  23. Ryze 2,833 Ryze cùng Varus, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.9) · 2,833 trận
  24. Kai'Sa 942 Kai'Sa cùng Varus, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 0.3) · 942 trận
  25. Bard 3,624 Bard cùng Varus, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.8) · 3,624 trận
  26. Neeko 4,602 Neeko cùng Varus, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.9) · 4,602 trận
  27. Jayce 7,129 Jayce cùng Varus, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.1) · 7,129 trận
  28. Zoe 4,681 Zoe cùng Varus, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.8) · 4,681 trận
  29. Akshan 2,730 Akshan cùng Varus, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.3) · 2,730 trận
  30. Hecarim 5,311 Hecarim cùng Varus, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.7) · 5,311 trận
  31. Skarner 1,525 Skarner cùng Varus, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.4) · 1,525 trận
  32. Riven 3,466 Riven cùng Varus, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.3) · 3,466 trận
  33. Kennen 2,978 Kennen cùng Varus, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.2) · 2,978 trận
  34. Camille 5,649 Camille cùng Varus, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.6) · 5,649 trận
  35. Yunara 116 Yunara cùng Varus, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 3.6) · 116 trận
  36. Jinx 186 Jinx cùng Varus, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 3.2) · 186 trận
  37. Ambessa 4,440 Ambessa cùng Varus, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.3) · 4,440 trận
  38. Nunu & Willump 3,435 Nunu & Willump cùng Varus, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.1) · 3,435 trận
  39. Akali 13,502 Akali cùng Varus, so với thường lệ: -1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.61 đến -0.90) · 13,502 trận
  40. Zeri 170 Zeri cùng Varus, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 3.4) · 170 trận
  41. LeBlanc 8,083 LeBlanc cùng Varus, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.5) · 8,083 trận
  42. Kha'Zix 7,950 Kha'Zix cùng Varus, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.5) · 7,950 trận
  43. Lucian 778 Lucian cùng Varus, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 1.6) · 778 trận
  44. Pyke 9,225 Pyke cùng Varus, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.5) · 9,225 trận
  45. Sylas 20,013 Sylas cùng Varus, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.15 đến -0.73) · 20,013 trận
  46. Kindred 3,946 Kindred cùng Varus, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.1) · 3,946 trận
  47. Darius 13,426 Darius cùng Varus, so với thường lệ: -1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.38) · 13,426 trận
  48. Taliyah 2,196 Taliyah cùng Varus, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.8) · 2,196 trận
  49. Brand 10,294 Brand cùng Varus, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.18 đến -0.23) · 10,294 trận
  50. Shaco 10,750 Shaco cùng Varus, so với thường lệ: -1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.11 đến -0.21) · 10,750 trận
  51. Galio 6,894 Galio cùng Varus, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.0) · 6,894 trận
  52. Locke 10,072 Locke cùng Varus, so với thường lệ: -1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -0.11) · 10,072 trận
  53. Draven 338 Draven cùng Varus, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 3.1) · 338 trận
  54. Xin Zhao 4,448 Xin Zhao cùng Varus, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.4) · 4,448 trận
  55. Pantheon 13,990 Pantheon cùng Varus, so với thường lệ: -1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến -0.19) · 13,990 trận
  56. Evelynn 3,559 Evelynn cùng Varus, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.6) · 3,559 trận
  57. Kalista 638 Kalista cùng Varus, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 2.4) · 638 trận
  58. Syndra 8,403 Syndra cùng Varus, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,403 trận
  59. Anivia 3,643 Anivia cùng Varus, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.7) · 3,643 trận
  60. Annie 3,068 Annie cùng Varus, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.8) · 3,068 trận
  61. Ziggs 2,065 Ziggs cùng Varus, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.2) · 2,065 trận
  62. Samira 111 Samira cùng Varus, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 4.8) · 111 trận
  63. Volibear 11,820 Volibear cùng Varus, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.65 đến 0.17) · 11,820 trận
  64. Tristana 1,469 Tristana cùng Varus, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.7) · 1,469 trận
  65. Gragas 3,997 Gragas cùng Varus, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.8) · 3,997 trận
  66. Zed 15,975 Zed cùng Varus, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến 0.12) · 15,975 trận
  67. Nocturne 8,621 Nocturne cùng Varus, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.4) · 8,621 trận
  68. Graves 10,016 Graves cùng Varus, so với thường lệ: -0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.39) · 10,016 trận
  69. Jax 12,114 Jax cùng Varus, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.33) · 12,114 trận
  70. Udyr 3,254 Udyr cùng Varus, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.2) · 3,254 trận
  71. Kog'Maw 1,101 Kog'Maw cùng Varus, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 2.2) · 1,101 trận
  72. Malzahar 12,068 Malzahar cùng Varus, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.32 đến 0.48) · 12,068 trận
  73. Sivir 87 Sivir cùng Varus, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 5.4) · 87 trận
  74. Jarvan IV 6,936 Jarvan IV cùng Varus, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 6,936 trận
  75. Nautilus 13,914 Nautilus cùng Varus, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.18 đến 0.50) · 13,914 trận
  76. Aurelion Sol 3,442 Aurelion Sol cùng Varus, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.3) · 3,442 trận
  77. Nasus 10,385 Nasus cùng Varus, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến 0.67) · 10,385 trận
  78. Aatrox 8,782 Aatrox cùng Varus, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,782 trận
  79. Xerath 12,221 Xerath cùng Varus, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.67) · 12,221 trận
  80. Fiddlesticks 4,241 Fiddlesticks cùng Varus, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.3) · 4,241 trận
  81. Zyra 7,637 Zyra cùng Varus, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 7,637 trận
  82. Gangplank 6,316 Gangplank cùng Varus, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,316 trận
  83. Twisted Fate 5,556 Twisted Fate cùng Varus, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.1) · 5,556 trận
  84. Vi 6,582 Vi cùng Varus, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,582 trận
  85. Vayne 2,525 Vayne cùng Varus, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.7) · 2,525 trận
  86. Teemo 15,872 Teemo cùng Varus, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.65) · 15,872 trận
  87. Morgana 14,617 Morgana cùng Varus, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.69) · 14,617 trận
  88. Fiora 5,616 Fiora cùng Varus, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.2) · 5,616 trận
  89. Lux 28,874 Lux cùng Varus, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 0.53) · 28,874 trận
  90. Talon 7,762 Talon cùng Varus, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.0) · 7,762 trận

Bộ đôi tốt nhất với Varus Đi rừng

  1. Bel'Veth 3,577 Bel'Veth cùng Varus, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 4.8) · 3,577 trận
  2. Briar 9,462 Briar cùng Varus, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 4.2) · 9,462 trận
  3. Warwick 12,775 Warwick cùng Varus, so với thường lệ: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.50 đến 3.26) · 12,775 trận
  4. Amumu 6,424 Amumu cùng Varus, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.5) · 6,424 trận
  5. Shyvana 8,204 Shyvana cùng Varus, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.3) · 8,204 trận
  6. Ngộ Không 11,799 Ngộ Không cùng Varus, so với thường lệ: +2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28 đến 3.11) · 11,799 trận
  7. Rammus 4,870 Rammus cùng Varus, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.5) · 4,870 trận
  8. Lillia 7,256 Lillia cùng Varus, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.0) · 7,256 trận
  9. Master Yi 17,172 Master Yi cùng Varus, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.23) · 17,172 trận
  10. Elise 3,511 Elise cùng Varus, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.5) · 3,511 trận
  11. Sejuani 4,015 Sejuani cùng Varus, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.4) · 4,015 trận
  12. Quinn 3,926 Quinn cùng Varus, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.4) · 3,926 trận
  13. Zac 3,839 Zac cùng Varus, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.3) · 3,839 trận
  14. Viego 14,108 Viego cùng Varus, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.43) · 14,108 trận
  15. Cho'Gath 16,706 Cho'Gath cùng Varus, so với thường lệ: +0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.33) · 16,706 trận
  16. Kayn 16,862 Kayn cùng Varus, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 1.08) · 16,862 trận
  17. Ivern 1,505 Ivern cùng Varus, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.7) · 1,505 trận
  18. Naafiri 6,224 Naafiri cùng Varus, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,224 trận
  19. Rek'Sai 1,227 Rek'Sai cùng Varus, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.6) · 1,227 trận
  20. Talon 7,762 Talon cùng Varus, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.0) · 7,762 trận
  21. Vi 6,582 Vi cùng Varus, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,582 trận
  22. Fiddlesticks 4,241 Fiddlesticks cùng Varus, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.3) · 4,241 trận
  23. Jarvan IV 6,936 Jarvan IV cùng Varus, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 6,936 trận
  24. Udyr 3,254 Udyr cùng Varus, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.2) · 3,254 trận
  25. Graves 10,016 Graves cùng Varus, so với thường lệ: -0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.39) · 10,016 trận
  26. Nocturne 8,621 Nocturne cùng Varus, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.4) · 8,621 trận
  27. Evelynn 3,559 Evelynn cùng Varus, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.6) · 3,559 trận
  28. Xin Zhao 4,448 Xin Zhao cùng Varus, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.4) · 4,448 trận
  29. Shaco 10,750 Shaco cùng Varus, so với thường lệ: -1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.11 đến -0.21) · 10,750 trận
  30. Kindred 3,946 Kindred cùng Varus, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.1) · 3,946 trận
  31. Kha'Zix 7,950 Kha'Zix cùng Varus, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.5) · 7,950 trận
  32. Nunu & Willump 3,435 Nunu & Willump cùng Varus, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.1) · 3,435 trận
  33. Skarner 1,525 Skarner cùng Varus, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.4) · 1,525 trận
  34. Hecarim 5,311 Hecarim cùng Varus, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.7) · 5,311 trận
  35. Lee Sin 15,283 Lee Sin cùng Varus, so với thường lệ: -2.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.56 đến -1.95) · 15,283 trận
  36. Karthus 2,488 Karthus cùng Varus, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.0) · 2,488 trận
  37. Qiyana 10,180 Qiyana cùng Varus, so với thường lệ: -3.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.32 đến -2.38) · 10,180 trận
  38. Nidalee 3,205 Nidalee cùng Varus, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.1) · 3,205 trận
  39. Rengar 4,911 Rengar cùng Varus, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.5) · 4,911 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.