Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Locke hợp với ai

Tier C · 47 #50 Đường giữa Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Locke so với thường lệ

  1. Amumu 12,474 Amumu cùng Locke, so với thường lệ: +3.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.30 đến 4.06) · 12,474 trận
  2. Zac 7,716 Zac cùng Locke, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.8) · 7,716 trận
  3. Ngộ Không 21,382 Ngộ Không cùng Locke, so với thường lệ: +2.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.79 đến 3.15) · 21,382 trận
  4. Rell 9,416 Rell cùng Locke, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.5) · 9,416 trận
  5. Sejuani 7,903 Sejuani cùng Locke, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.5) · 7,903 trận
  6. Hwei 3,537 Hwei cùng Locke, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.9) · 3,537 trận
  7. Taric 3,666 Taric cùng Locke, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.9) · 3,666 trận
  8. Xayah 19,062 Xayah cùng Locke, so với thường lệ: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 2.99) · 19,062 trận
  9. Shyvana 15,175 Shyvana cùng Locke, so với thường lệ: +2.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.44 đến 3.04) · 15,175 trận
  10. Briar 17,658 Briar cùng Locke, so với thường lệ: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.49 đến 2.98) · 17,658 trận
  11. Rammus 7,678 Rammus cùng Locke, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.3) · 7,678 trận
  12. Kog'Maw 6,688 Kog'Maw cùng Locke, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.4) · 6,688 trận
  13. Bel'Veth 7,618 Bel'Veth cùng Locke, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.9) · 7,618 trận
  14. Senna 17,796 Senna cùng Locke, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04 đến 2.52) · 17,796 trận
  15. Sion 13,023 Sion cùng Locke, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.90 đến 2.62) · 13,023 trận
  16. Braum 12,363 Braum cùng Locke, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85 đến 2.62) · 12,363 trận
  17. Miss Fortune 46,643 Miss Fortune cùng Locke, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22 đến 2.16) · 46,643 trận
  18. Leona 27,229 Leona cùng Locke, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.27) · 27,229 trận
  19. Sivir 11,721 Sivir cùng Locke, so với thường lệ: +1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 2.50) · 11,721 trận
  20. Taliyah 3,196 Taliyah cùng Locke, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.2) · 3,196 trận
  21. Jinx 41,157 Jinx cùng Locke, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 1.94) · 41,157 trận
  22. Dr. Mundo 13,390 Dr. Mundo cùng Locke, so với thường lệ: +1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 2.29) · 13,390 trận
  23. Zeri 10,054 Zeri cùng Locke, so với thường lệ: +1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 2.39) · 10,054 trận
  24. Milio 14,849 Milio cùng Locke, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 2.19) · 14,849 trận
  25. Lillia 12,018 Lillia cùng Locke, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 2.28) · 12,018 trận
  26. Fiddlesticks 6,737 Fiddlesticks cùng Locke, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.5) · 6,737 trận
  27. Zilean 6,943 Zilean cùng Locke, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.5) · 6,943 trận
  28. Tryndamere 13,119 Tryndamere cùng Locke, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 2.19) · 13,119 trận
  29. Anivia 2,621 Anivia cùng Locke, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.1) · 2,621 trận
  30. Nilah 3,373 Nilah cùng Locke, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.9) · 3,373 trận
  31. Ornn 10,239 Ornn cùng Locke, so với thường lệ: +1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.25 đến 2.19) · 10,239 trận
  32. Cho'Gath 28,108 Cho'Gath cùng Locke, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 1.79) · 28,108 trận
  33. Nami 20,588 Nami cùng Locke, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 1.87) · 20,588 trận
  34. Smolder 14,454 Smolder cùng Locke, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 1.99) · 14,454 trận
  35. Alistar 13,431 Alistar cùng Locke, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.96) · 13,431 trận
  36. Thresh 34,878 Thresh cùng Locke, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 1.63) · 34,878 trận
  37. Garen 24,184 Garen cùng Locke, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 1.73) · 24,184 trận
  38. Soraka 12,329 Soraka cùng Locke, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 1.97) · 12,329 trận
  39. Rakan 10,304 Rakan cùng Locke, so với thường lệ: +1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 2.04) · 10,304 trận
  40. Aurelion Sol 2,009 Aurelion Sol cùng Locke, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.1) · 2,009 trận
  41. Fiora 11,258 Fiora cùng Locke, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.94) · 11,258 trận
  42. Blitzcrank 21,223 Blitzcrank cùng Locke, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 1.68) · 21,223 trận
  43. Shen 13,417 Shen cùng Locke, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.85) · 13,417 trận
  44. Kayle 6,732 Kayle cùng Locke, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.2) · 6,732 trận
  45. Xerath 10,230 Xerath cùng Locke, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.95) · 10,230 trận
  46. Singed 5,554 Singed cùng Locke, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.3) · 5,554 trận
  47. Talon 11,827 Talon cùng Locke, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.84) · 11,827 trận
  48. Lulu 25,174 Lulu cùng Locke, so với thường lệ: +0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.52) · 25,174 trận
  49. Janna 9,320 Janna cùng Locke, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 1.9) · 9,320 trận
  50. Teemo 24,082 Teemo cùng Locke, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.47) · 24,082 trận
  51. Xin Zhao 10,729 Xin Zhao cùng Locke, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 1.75) · 10,729 trận
  52. Illaoi 11,297 Illaoi cùng Locke, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 1.71) · 11,297 trận
  53. Sett 26,995 Sett cùng Locke, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.39) · 26,995 trận
  54. Aphelios 16,523 Aphelios cùng Locke, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.54) · 16,523 trận
  55. Syndra 1,924 Syndra cùng Locke, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.9) · 1,924 trận
  56. Yunara 22,880 Yunara cùng Locke, so với thường lệ: +0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 1.34) · 22,880 trận
  57. Renata Glasc 5,552 Renata Glasc cùng Locke, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,552 trận
  58. Jarvan IV 23,002 Jarvan IV cùng Locke, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.32) · 23,002 trận
  59. Poppy 7,735 Poppy cùng Locke, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.8) · 7,735 trận
  60. Zyra 14,388 Zyra cùng Locke, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 1.46) · 14,388 trận
  61. Graves 18,996 Graves cùng Locke, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.33) · 18,996 trận
  62. Sona 7,060 Sona cùng Locke, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.8) · 7,060 trận
  63. Vel'Koz 11,481 Vel'Koz cùng Locke, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 1.49) · 11,481 trận
  64. Olaf 9,075 Olaf cùng Locke, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 9,075 trận
  65. Galio 3,586 Galio cùng Locke, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.2) · 3,586 trận
  66. Seraphine 27,972 Seraphine cùng Locke, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.13) · 27,972 trận
  67. Udyr 6,208 Udyr cùng Locke, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.8) · 6,208 trận
  68. Nasus 15,350 Nasus cùng Locke, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.31) · 15,350 trận
  69. Kled 4,712 Kled cùng Locke, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.9) · 4,712 trận
  70. Katarina 2,487 Katarina cùng Locke, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.3) · 2,487 trận
  71. Gangplank 11,855 Gangplank cùng Locke, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 1.27) · 11,855 trận
  72. Vex 557 Vex cùng Locke, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 3.9) · 557 trận
  73. LeBlanc 2,066 LeBlanc cùng Locke, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.4) · 2,066 trận
  74. Irelia 12,148 Irelia cùng Locke, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 1.20) · 12,148 trận
  75. Kassadin 357 Kassadin cùng Locke, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 4.5) · 357 trận
  76. Urgot 8,307 Urgot cùng Locke, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 8,307 trận
  77. Elise 6,446 Elise cùng Locke, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.5) · 6,446 trận
  78. Aatrox 17,433 Aatrox cùng Locke, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 0.98) · 17,433 trận
  79. Naafiri 8,353 Naafiri cùng Locke, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,353 trận
  80. Twitch 19,403 Twitch cùng Locke, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 0.93) · 19,403 trận
  81. Renekton 15,736 Renekton cùng Locke, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 0.97) · 15,736 trận
  82. Zaahen 8,732 Zaahen cùng Locke, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 8,732 trận
  83. Volibear 18,834 Volibear cùng Locke, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 0.85) · 18,834 trận
  84. Viktor 3,014 Viktor cùng Locke, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.9) · 3,014 trận
  85. Warwick 21,404 Warwick cùng Locke, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.79) · 21,404 trận
  86. Malphite 26,313 Malphite cùng Locke, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 0.71) · 26,313 trận
  87. Yorick 11,986 Yorick cùng Locke, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.97) · 11,986 trận
  88. Mordekaiser 21,339 Mordekaiser cùng Locke, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 0.74) · 21,339 trận
  89. Master Yi 28,950 Master Yi cùng Locke, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.62) · 28,950 trận

Kém hợp nhất với Locke so với thường lệ

  1. Mel 6,905 Mel cùng Locke, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -5.0) · 6,905 trận
  2. Orianna 431 Orianna cùng Locke, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -0.6) · 431 trận
  3. K'Sante 8,337 K'Sante cùng Locke, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.4) · 8,337 trận
  4. Qiyana 16,924 Qiyana cùng Locke, so với thường lệ: -4.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.06 đến -3.55) · 16,924 trận
  5. Rumble 3,301 Rumble cùng Locke, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.6) · 3,301 trận
  6. Rengar 11,065 Rengar cùng Locke, so với thường lệ: -3.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.41 đến -2.56) · 11,065 trận
  7. Lee Sin 30,342 Lee Sin cùng Locke, so với thường lệ: -3.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.88 đến -2.73) · 30,342 trận
  8. Zoe 2,199 Zoe cùng Locke, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.1) · 2,199 trận
  9. Ezreal 35,076 Ezreal cùng Locke, so với thường lệ: -3.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.64 đến -2.57) · 35,076 trận
  10. Ryze 1,107 Ryze cùng Locke, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -0.1) · 1,107 trận
  11. Annie 1,138 Annie cùng Locke, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.1) · 1,138 trận
  12. Twisted Fate 1,744 Twisted Fate cùng Locke, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -0.3) · 1,744 trận
  13. Azir 492 Azir cùng Locke, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 1.3) · 492 trận
  14. Riven 6,228 Riven cùng Locke, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.1) · 6,228 trận
  15. Ambessa 10,848 Ambessa cùng Locke, so với thường lệ: -2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.20 đến -1.32) · 10,848 trận
  16. Nidalee 4,617 Nidalee cùng Locke, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.8) · 4,617 trận
  17. Pyke 16,848 Pyke cùng Locke, so với thường lệ: -2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.97 đến -1.45) · 16,848 trận
  18. Jayce 14,873 Jayce cùng Locke, so với thường lệ: -1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.61 đến -0.99) · 14,873 trận
  19. Evelynn 6,844 Evelynn cùng Locke, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.6) · 6,844 trận
  20. Lissandra 1,487 Lissandra cùng Locke, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.6) · 1,487 trận
  21. Zed 8,758 Zed cùng Locke, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.7) · 8,758 trận
  22. Corki 4,987 Corki cùng Locke, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.4) · 4,987 trận
  23. Kalista 11,660 Kalista cùng Locke, so với thường lệ: -1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.55 đến -0.74) · 11,660 trận
  24. Diana 8,935 Diana cùng Locke, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.6) · 8,935 trận
  25. Vi 15,170 Vi cùng Locke, so với thường lệ: -1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.43 đến -0.83) · 15,170 trận
  26. Pantheon 25,485 Pantheon cùng Locke, so với thường lệ: -1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.20 đến -0.95) · 25,485 trận
  27. Neeko 6,399 Neeko cùng Locke, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.3) · 6,399 trận
  28. Karthus 4,487 Karthus cùng Locke, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.0) · 4,487 trận
  29. Lucian 21,193 Lucian cùng Locke, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.06 đến -0.70) · 21,193 trận
  30. Akshan 903 Akshan cùng Locke, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.6) · 903 trận
  31. Bard 7,987 Bard cùng Locke, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 7,987 trận
  32. Caitlyn 51,041 Caitlyn cùng Locke, so với thường lệ: -1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -0.88) · 51,041 trận
  33. Gnar 8,619 Gnar cùng Locke, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.2) · 8,619 trận
  34. Sylas 18,076 Sylas cùng Locke, so với thường lệ: -1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.98 đến -0.51) · 18,076 trận
  35. Yuumi 14,272 Yuumi cùng Locke, so với thường lệ: -1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.00 đến -0.36) · 14,272 trận
  36. Gwen 7,548 Gwen cùng Locke, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.0) · 7,548 trận
  37. Samira 13,484 Samira cùng Locke, so với thường lệ: -1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -0.25) · 13,484 trận
  38. Nunu & Willump 6,634 Nunu & Willump cùng Locke, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,634 trận
  39. Ivern 3,083 Ivern cùng Locke, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.7) · 3,083 trận
  40. Vladimir 3,001 Vladimir cùng Locke, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.7) · 3,001 trận
  41. Nautilus 30,341 Nautilus cùng Locke, so với thường lệ: -1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến -0.46) · 30,341 trận
  42. Cassiopeia 1,313 Cassiopeia cùng Locke, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 1.5) · 1,313 trận
  43. Swain 15,784 Swain cùng Locke, so với thường lệ: -0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -0.21) · 15,784 trận
  44. Tahm Kench 17,458 Tahm Kench cùng Locke, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.72 đến -0.22) · 17,458 trận
  45. Fizz 2,100 Fizz cùng Locke, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.1) · 2,100 trận
  46. Varus 13,280 Varus cùng Locke, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến -0.08) · 13,280 trận
  47. Kennen 4,214 Kennen cùng Locke, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.6) · 4,214 trận
  48. Shaco 19,278 Shaco cùng Locke, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến -0.17) · 19,278 trận
  49. Camille 11,090 Camille cùng Locke, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến 0.07) · 11,090 trận
  50. Akali 6,940 Akali cùng Locke, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 6,940 trận
  51. Vayne 17,110 Vayne cùng Locke, so với thường lệ: -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến -0.05) · 17,110 trận
  52. Gragas 6,615 Gragas cùng Locke, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,615 trận
  53. Jhin 52,782 Jhin cùng Locke, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.18 đến -0.29) · 52,782 trận
  54. Rek'Sai 2,867 Rek'Sai cùng Locke, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.1) · 2,867 trận
  55. Yone 27,102 Yone cùng Locke, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến -0.06) · 27,102 trận
  56. Kha'Zix 15,970 Kha'Zix cùng Locke, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.45 đến 0.11) · 15,970 trận
  57. Ashe 27,229 Ashe cùng Locke, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến -0.05) · 27,229 trận
  58. Tristana 26,519 Tristana cùng Locke, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến -0.04) · 26,519 trận
  59. Ziggs 4,512 Ziggs cùng Locke, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.8) · 4,512 trận
  60. Nocturne 16,632 Nocturne cùng Locke, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.19) · 16,632 trận
  61. Draven 11,558 Draven cùng Locke, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến 0.33) · 11,558 trận
  62. Kai'Sa 52,242 Kai'Sa cùng Locke, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.01 đến -0.12) · 52,242 trận
  63. Brand 13,243 Brand cùng Locke, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến 0.32) · 13,243 trận
  64. Hecarim 12,193 Hecarim cùng Locke, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến 0.51) · 12,193 trận
  65. Heimerdinger 6,521 Heimerdinger cùng Locke, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,521 trận
  66. Skarner 3,340 Skarner cùng Locke, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.3) · 3,340 trận
  67. Maokai 7,740 Maokai cùng Locke, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.8) · 7,740 trận
  68. Kayn 29,882 Kayn cùng Locke, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.27) · 29,882 trận
  69. Malzahar 3,012 Malzahar cùng Locke, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.4) · 3,012 trận
  70. Darius 31,455 Darius cùng Locke, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.27) · 31,455 trận
  71. Veigar 5,761 Veigar cùng Locke, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.0) · 5,761 trận
  72. Viego 27,602 Viego cùng Locke, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.36) · 27,602 trận
  73. Aurora 1,216 Aurora cùng Locke, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.4) · 1,216 trận
  74. Ekko 11,014 Ekko cùng Locke, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.14 đến 0.73) · 11,014 trận
  75. Ahri 1,285 Ahri cùng Locke, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.4) · 1,285 trận
  76. Karma 15,689 Karma cùng Locke, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.62) · 15,689 trận
  77. Yasuo 18,992 Yasuo cùng Locke, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.55) · 18,992 trận
  78. Morgana 22,253 Morgana cùng Locke, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.54) · 22,253 trận
  79. Quinn 6,471 Quinn cùng Locke, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,471 trận
  80. Jax 22,901 Jax cùng Locke, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.57) · 22,901 trận
  81. Trundle 11,091 Trundle cùng Locke, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.84) · 11,091 trận
  82. Lux 35,429 Lux cùng Locke, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 0.47) · 35,429 trận
  83. Kindred 7,887 Kindred cùng Locke, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,887 trận

Bộ đôi tốt nhất với Locke Đi rừng

  1. Amumu 12,474 Amumu cùng Locke, so với thường lệ: +3.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.30 đến 4.06) · 12,474 trận
  2. Zac 7,716 Zac cùng Locke, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.8) · 7,716 trận
  3. Ngộ Không 21,382 Ngộ Không cùng Locke, so với thường lệ: +2.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.79 đến 3.15) · 21,382 trận
  4. Sejuani 7,903 Sejuani cùng Locke, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.5) · 7,903 trận
  5. Shyvana 15,175 Shyvana cùng Locke, so với thường lệ: +2.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.44 đến 3.04) · 15,175 trận
  6. Briar 17,658 Briar cùng Locke, so với thường lệ: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.49 đến 2.98) · 17,658 trận
  7. Rammus 7,678 Rammus cùng Locke, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.3) · 7,678 trận
  8. Bel'Veth 7,618 Bel'Veth cùng Locke, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.9) · 7,618 trận
  9. Taliyah 3,196 Taliyah cùng Locke, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.2) · 3,196 trận
  10. Lillia 12,018 Lillia cùng Locke, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 2.28) · 12,018 trận
  11. Fiddlesticks 6,737 Fiddlesticks cùng Locke, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.5) · 6,737 trận
  12. Cho'Gath 28,108 Cho'Gath cùng Locke, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 1.79) · 28,108 trận
  13. Talon 11,827 Talon cùng Locke, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.84) · 11,827 trận
  14. Xin Zhao 10,729 Xin Zhao cùng Locke, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 1.75) · 10,729 trận
  15. Jarvan IV 23,002 Jarvan IV cùng Locke, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.32) · 23,002 trận
  16. Graves 18,996 Graves cùng Locke, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.33) · 18,996 trận
  17. Udyr 6,208 Udyr cùng Locke, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.8) · 6,208 trận
  18. Elise 6,446 Elise cùng Locke, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.5) · 6,446 trận
  19. Naafiri 8,353 Naafiri cùng Locke, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,353 trận
  20. Warwick 21,404 Warwick cùng Locke, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.79) · 21,404 trận
  21. Master Yi 28,950 Master Yi cùng Locke, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.62) · 28,950 trận
  22. Kindred 7,887 Kindred cùng Locke, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,887 trận
  23. Quinn 6,471 Quinn cùng Locke, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,471 trận
  24. Ekko 11,014 Ekko cùng Locke, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.14 đến 0.73) · 11,014 trận
  25. Viego 27,602 Viego cùng Locke, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.36) · 27,602 trận
  26. Kayn 29,882 Kayn cùng Locke, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.27) · 29,882 trận
  27. Skarner 3,340 Skarner cùng Locke, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.3) · 3,340 trận
  28. Hecarim 12,193 Hecarim cùng Locke, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến 0.51) · 12,193 trận
  29. Nocturne 16,632 Nocturne cùng Locke, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.19) · 16,632 trận
  30. Kha'Zix 15,970 Kha'Zix cùng Locke, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.45 đến 0.11) · 15,970 trận
  31. Rek'Sai 2,867 Rek'Sai cùng Locke, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.1) · 2,867 trận
  32. Shaco 19,278 Shaco cùng Locke, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến -0.17) · 19,278 trận
  33. Fizz 2,100 Fizz cùng Locke, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.1) · 2,100 trận
  34. Ivern 3,083 Ivern cùng Locke, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.7) · 3,083 trận
  35. Nunu & Willump 6,634 Nunu & Willump cùng Locke, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,634 trận
  36. Sylas 18,076 Sylas cùng Locke, so với thường lệ: -1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.98 đến -0.51) · 18,076 trận
  37. Karthus 4,487 Karthus cùng Locke, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.0) · 4,487 trận
  38. Vi 15,170 Vi cùng Locke, so với thường lệ: -1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.43 đến -0.83) · 15,170 trận
  39. Diana 8,935 Diana cùng Locke, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.6) · 8,935 trận
  40. Zed 8,758 Zed cùng Locke, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.7) · 8,758 trận
  41. Evelynn 6,844 Evelynn cùng Locke, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.6) · 6,844 trận
  42. Nidalee 4,617 Nidalee cùng Locke, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.8) · 4,617 trận
  43. Lee Sin 30,342 Lee Sin cùng Locke, so với thường lệ: -3.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.88 đến -2.73) · 30,342 trận
  44. Rengar 11,065 Rengar cùng Locke, so với thường lệ: -3.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.41 đến -2.56) · 11,065 trận
  45. Qiyana 16,924 Qiyana cùng Locke, so với thường lệ: -4.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.06 đến -3.55) · 16,924 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.