Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Galio hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Galio so với thường lệ

  1. Nilah 1,690 Nilah cùng Galio, so với thường lệ: +5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.8 đến 7.3) · 1,690 trận
  2. Lillia 8,341 Lillia cùng Galio, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.2) · 8,341 trận
  3. Shyvana 8,290 Shyvana cùng Galio, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.8) · 8,290 trận
  4. Bel'Veth 4,070 Bel'Veth cùng Galio, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 4.0) · 4,070 trận
  5. Braum 6,332 Braum cùng Galio, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.7) · 6,332 trận
  6. Leona 13,577 Leona cùng Galio, so với thường lệ: +2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.60 đến 3.30) · 13,577 trận
  7. Ngộ Không 13,405 Ngộ Không cùng Galio, so với thường lệ: +2.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38 đến 3.10) · 13,405 trận
  8. Taric 2,077 Taric cùng Galio, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 4.2) · 2,077 trận
  9. Urgot 4,706 Urgot cùng Galio, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.5) · 4,706 trận
  10. Aurelion Sol 1,443 Aurelion Sol cùng Galio, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 4.3) · 1,443 trận
  11. Kled 2,362 Kled cùng Galio, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.8) · 2,362 trận
  12. Zilean 3,974 Zilean cùng Galio, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.3) · 3,974 trận
  13. Thresh 19,417 Thresh cùng Galio, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.50) · 19,417 trận
  14. Briar 10,960 Briar cùng Galio, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.70) · 10,960 trận
  15. Master Yi 19,147 Master Yi cùng Galio, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97 đến 2.41) · 19,147 trận
  16. Rammus 4,237 Rammus cùng Galio, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.2) · 4,237 trận
  17. Kog'Maw 4,310 Kog'Maw cùng Galio, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.1) · 4,310 trận
  18. Warwick 12,024 Warwick cùng Galio, so với thường lệ: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 2.56) · 12,024 trận
  19. Mordekaiser 12,960 Mordekaiser cùng Galio, so với thường lệ: +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77 đến 2.51) · 12,960 trận
  20. Jinx 29,899 Jinx cùng Galio, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04 đến 2.22) · 29,899 trận
  21. Hwei 2,409 Hwei cùng Galio, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.5) · 2,409 trận
  22. Taliyah 1,177 Taliyah cùng Galio, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 4.2) · 1,177 trận
  23. Sona 3,900 Sona cùng Galio, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.1) · 3,900 trận
  24. Vel'Koz 6,323 Vel'Koz cùng Galio, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.6) · 6,323 trận
  25. Kayle 4,482 Kayle cùng Galio, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.9) · 4,482 trận
  26. Sett 13,695 Sett cùng Galio, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.53 đến 2.23) · 13,695 trận
  27. Seraphine 17,626 Seraphine cùng Galio, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.62 đến 2.13) · 17,626 trận
  28. Kassadin 225 Kassadin cùng Galio, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 6.1) · 225 trận
  29. Yasuo 13,138 Yasuo cùng Galio, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 2.18) · 13,138 trận
  30. Zac 3,725 Zac cùng Galio, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.9) · 3,725 trận
  31. Illaoi 5,956 Illaoi cùng Galio, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.5) · 5,956 trận
  32. Soraka 6,841 Soraka cùng Galio, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 6,841 trận
  33. Veigar 4,460 Veigar cùng Galio, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.6) · 4,460 trận
  34. Tahm Kench 8,858 Tahm Kench cùng Galio, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.1) · 8,858 trận
  35. Zaahen 4,465 Zaahen cùng Galio, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.5) · 4,465 trận
  36. Yone 19,964 Yone cùng Galio, so với thường lệ: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 1.76) · 19,964 trận
  37. Ornn 4,053 Ornn cùng Galio, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.5) · 4,053 trận
  38. Rek'Sai 1,570 Rek'Sai cùng Galio, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.4) · 1,570 trận
  39. Janna 5,604 Janna cùng Galio, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.3) · 5,604 trận
  40. Amumu 6,069 Amumu cùng Galio, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.2) · 6,069 trận
  41. Zyra 7,863 Zyra cùng Galio, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 7,863 trận
  42. Gangplank 7,400 Gangplank cùng Galio, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.1) · 7,400 trận
  43. Samira 7,883 Samira cùng Galio, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 7,883 trận
  44. Rell 5,111 Rell cùng Galio, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.3) · 5,111 trận
  45. Sejuani 3,458 Sejuani cùng Galio, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.5) · 3,458 trận
  46. Aatrox 9,771 Aatrox cùng Galio, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.82) · 9,771 trận
  47. Sivir 6,078 Sivir cùng Galio, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.1) · 6,078 trận
  48. Volibear 10,943 Volibear cùng Galio, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 1.75) · 10,943 trận
  49. Nami 10,916 Nami cùng Galio, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 1.76) · 10,916 trận
  50. Maokai 3,926 Maokai cùng Galio, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.4) · 3,926 trận
  51. Draven 6,363 Draven cùng Galio, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.0) · 6,363 trận
  52. Xayah 8,139 Xayah cùng Galio, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 8,139 trận
  53. Zeri 5,883 Zeri cùng Galio, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.0) · 5,883 trận
  54. Olaf 5,039 Olaf cùng Galio, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.1) · 5,039 trận
  55. Ahri 859 Ahri cùng Galio, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 3.7) · 859 trận
  56. Tristana 19,579 Tristana cùng Galio, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.42) · 19,579 trận
  57. Teemo 17,682 Teemo cùng Galio, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.45) · 17,682 trận
  58. Lux 24,513 Lux cùng Galio, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 1.32) · 24,513 trận
  59. Kindred 6,596 Kindred cùng Galio, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.8) · 6,596 trận
  60. Singed 3,408 Singed cùng Galio, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.3) · 3,408 trận
  61. Miss Fortune 22,491 Miss Fortune cùng Galio, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.28) · 22,491 trận
  62. Graves 13,013 Graves cùng Galio, so với thường lệ: +0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 1.47) · 13,013 trận
  63. Blitzcrank 11,456 Blitzcrank cùng Galio, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.35 đến 1.50) · 11,456 trận
  64. Morgana 14,060 Morgana cùng Galio, so với thường lệ: +0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.39) · 14,060 trận
  65. Yorick 7,031 Yorick cùng Galio, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.7) · 7,031 trận
  66. Twitch 10,503 Twitch cùng Galio, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 1.46) · 10,503 trận
  67. Swain 9,374 Swain cùng Galio, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.5) · 9,374 trận
  68. Garen 12,464 Garen cùng Galio, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.40 đến 1.37) · 12,464 trận
  69. Viego 16,115 Viego cùng Galio, so với thường lệ: +0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.26) · 16,115 trận
  70. Diana 6,512 Diana cùng Galio, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.7) · 6,512 trận
  71. Dr. Mundo 6,203 Dr. Mundo cùng Galio, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 6,203 trận
  72. Fizz 1,531 Fizz cùng Galio, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.8) · 1,531 trận
  73. Cho'Gath 14,385 Cho'Gath cùng Galio, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 1.27) · 14,385 trận
  74. Brand 9,114 Brand cùng Galio, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.5) · 9,114 trận
  75. Renata Glasc 2,195 Renata Glasc cùng Galio, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.5) · 2,195 trận
  76. Fiora 6,520 Fiora cùng Galio, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,520 trận
  77. Gwen 5,281 Gwen cùng Galio, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.7) · 5,281 trận
  78. Elise 4,278 Elise cùng Galio, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.8) · 4,278 trận
  79. Alistar 6,065 Alistar cùng Galio, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.6) · 6,065 trận
  80. Akshan 568 Akshan cùng Galio, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 3.9) · 568 trận
  81. Nasus 8,861 Nasus cùng Galio, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 8,861 trận
  82. Milio 8,253 Milio cùng Galio, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 8,253 trận
  83. Xin Zhao 4,642 Xin Zhao cùng Galio, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.7) · 4,642 trận
  84. Kalista 5,430 Kalista cùng Galio, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 5,430 trận
  85. Yuumi 8,581 Yuumi cùng Galio, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,581 trận
  86. Jhin 28,803 Jhin cùng Galio, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 0.78) · 28,803 trận
  87. Katarina 1,468 Katarina cùng Galio, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.6) · 1,468 trận
  88. Talon 7,568 Talon cùng Galio, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,568 trận
  89. LeBlanc 1,608 LeBlanc cùng Galio, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.4) · 1,608 trận
  90. Xerath 7,872 Xerath cùng Galio, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.2) · 7,872 trận
  91. Malphite 13,888 Malphite cùng Galio, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.90) · 13,888 trận
  92. Kai'Sa 27,482 Kai'Sa cùng Galio, so với thường lệ: +0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 0.63) · 27,482 trận
  93. Azir 324 Azir cùng Galio, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 4.3) · 324 trận

Kém hợp nhất với Galio so với thường lệ

  1. Mel 5,527 Mel cùng Galio, so với thường lệ: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -4.1) · 5,527 trận
  2. K'Sante 3,972 K'Sante cùng Galio, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.3) · 3,972 trận
  3. Cassiopeia 969 Cassiopeia cùng Galio, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.6) · 969 trận
  4. Ezreal 18,382 Ezreal cùng Galio, so với thường lệ: -4.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.99 đến -3.52) · 18,382 trận
  5. Varus 7,007 Varus cùng Galio, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.4) · 7,007 trận
  6. Ryze 733 Ryze cùng Galio, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -0.3) · 733 trận
  7. Lee Sin 18,660 Lee Sin cùng Galio, so với thường lệ: -2.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.50 đến -2.04) · 18,660 trận
  8. Rengar 5,764 Rengar cùng Galio, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.5) · 5,764 trận
  9. Qiyana 9,504 Qiyana cùng Galio, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.7) · 9,504 trận
  10. Locke 2,162 Locke cùng Galio, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.7) · 2,162 trận
  11. Bard 4,697 Bard cùng Galio, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.2) · 4,697 trận
  12. Twisted Fate 1,241 Twisted Fate cùng Galio, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.0) · 1,241 trận
  13. Riven 3,343 Riven cùng Galio, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.9) · 3,343 trận
  14. Zed 5,429 Zed cùng Galio, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.2) · 5,429 trận
  15. Jayce 8,833 Jayce cùng Galio, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.4) · 8,833 trận
  16. Ashe 16,409 Ashe cùng Galio, so với thường lệ: -2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.23 đến -1.67) · 16,409 trận
  17. Rumble 2,244 Rumble cùng Galio, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.5) · 2,244 trận
  18. Karma 8,238 Karma cùng Galio, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.2) · 8,238 trận
  19. Lucian 11,531 Lucian cùng Galio, so với thường lệ: -2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.15 đến -1.31) · 11,531 trận
  20. Vi 7,570 Vi cùng Galio, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.1) · 7,570 trận
  21. Nunu & Willump 3,109 Nunu & Willump cùng Galio, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.5) · 3,109 trận
  22. Shaco 11,049 Shaco cùng Galio, so với thường lệ: -2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.06 đến -1.18) · 11,049 trận
  23. Kha'Zix 9,255 Kha'Zix cùng Galio, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -1.0) · 9,255 trận
  24. Akali 4,677 Akali cùng Galio, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.6) · 4,677 trận
  25. Ziggs 3,544 Ziggs cùng Galio, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.3) · 3,544 trận
  26. Anivia 1,765 Anivia cùng Galio, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.3) · 1,765 trận
  27. Zoe 1,466 Zoe cùng Galio, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.5) · 1,466 trận
  28. Kennen 3,119 Kennen cùng Galio, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.1) · 3,119 trận
  29. Nidalee 4,208 Nidalee cùng Galio, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.3) · 4,208 trận
  30. Vex 393 Vex cùng Galio, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 2.2) · 393 trận
  31. Corki 3,258 Corki cùng Galio, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.1) · 3,258 trận
  32. Sylas 13,161 Sylas cùng Galio, so với thường lệ: -1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.48 đến -0.76) · 13,161 trận
  33. Camille 9,617 Camille cùng Galio, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.5) · 9,617 trận
  34. Fiddlesticks 4,690 Fiddlesticks cùng Galio, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.0) · 4,690 trận
  35. Naafiri 5,566 Naafiri cùng Galio, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.1) · 5,566 trận
  36. Gnar 4,500 Gnar cùng Galio, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.0) · 4,500 trận
  37. Orianna 327 Orianna cùng Galio, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 2.9) · 327 trận
  38. Lulu 15,196 Lulu cùng Galio, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.02 đến -0.41) · 15,196 trận
  39. Vayne 10,037 Vayne cùng Galio, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.20 đến -0.23) · 10,037 trận
  40. Ambessa 5,318 Ambessa cùng Galio, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.1) · 5,318 trận
  41. Poppy 4,047 Poppy cùng Galio, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.4) · 4,047 trận
  42. Gragas 3,616 Gragas cùng Galio, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.5) · 3,616 trận
  43. Lissandra 1,020 Lissandra cùng Galio, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 1.7) · 1,020 trận
  44. Pantheon 14,513 Pantheon cùng Galio, so với thường lệ: -0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.81 đến -0.16) · 14,513 trận
  45. Pyke 10,319 Pyke cùng Galio, so với thường lệ: -0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.96 đến -0.03) · 10,319 trận
  46. Darius 13,610 Darius cùng Galio, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.80 đến -0.10) · 13,610 trận
  47. Ivern 1,490 Ivern cùng Galio, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.5) · 1,490 trận
  48. Vladimir 2,015 Vladimir cùng Galio, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.2) · 2,015 trận
  49. Yunara 14,025 Yunara cùng Galio, so với thường lệ: -0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.06) · 14,025 trận
  50. Sion 4,609 Sion cùng Galio, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.5) · 4,609 trận
  51. Syndra 1,468 Syndra cùng Galio, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.5) · 1,468 trận
  52. Udyr 3,333 Udyr cùng Galio, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.8) · 3,333 trận
  53. Trundle 5,400 Trundle cùng Galio, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.6) · 5,400 trận
  54. Caitlyn 33,319 Caitlyn cùng Galio, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến -0.10) · 33,319 trận
  55. Jarvan IV 9,108 Jarvan IV cùng Galio, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.4) · 9,108 trận
  56. Neeko 4,345 Neeko cùng Galio, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.8) · 4,345 trận
  57. Nocturne 10,578 Nocturne cùng Galio, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.34) · 10,578 trận
  58. Ekko 6,805 Ekko cùng Galio, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 6,805 trận
  59. Jax 12,869 Jax cùng Galio, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.45 đến 0.30) · 12,869 trận
  60. Karthus 3,054 Karthus cùng Galio, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.1) · 3,054 trận
  61. Shen 6,450 Shen cùng Galio, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.7) · 6,450 trận
  62. Quinn 4,401 Quinn cùng Galio, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,401 trận
  63. Annie 734 Annie cùng Galio, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 2.7) · 734 trận
  64. Hecarim 6,133 Hecarim cùng Galio, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.7) · 6,133 trận
  65. Aphelios 11,258 Aphelios cùng Galio, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.41 đến 0.45) · 11,258 trận
  66. Evelynn 4,042 Evelynn cùng Galio, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.1) · 4,042 trận
  67. Viktor 3,080 Viktor cùng Galio, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.4) · 3,080 trận
  68. Kayn 17,272 Kayn cùng Galio, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.47) · 17,272 trận
  69. Skarner 1,506 Skarner cùng Galio, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.1) · 1,506 trận
  70. Aurora 942 Aurora cùng Galio, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 2.6) · 942 trận
  71. Rakan 4,881 Rakan cùng Galio, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.1) · 4,881 trận
  72. Tryndamere 7,996 Tryndamere cùng Galio, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 7,996 trận
  73. Malzahar 2,117 Malzahar cùng Galio, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.9) · 2,117 trận
  74. Heimerdinger 4,515 Heimerdinger cùng Galio, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.3) · 4,515 trận
  75. Nautilus 15,919 Nautilus cùng Galio, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.65) · 15,919 trận
  76. Senna 10,300 Senna cùng Galio, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.83) · 10,300 trận
  77. Smolder 9,834 Smolder cùng Galio, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.93) · 9,834 trận
  78. Renekton 7,906 Renekton cùng Galio, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,906 trận
  79. Irelia 7,295 Irelia cùng Galio, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,295 trận

Bộ đôi tốt nhất với Galio Đi rừng

  1. Lillia 8,341 Lillia cùng Galio, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.2) · 8,341 trận
  2. Shyvana 8,290 Shyvana cùng Galio, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.8) · 8,290 trận
  3. Bel'Veth 4,070 Bel'Veth cùng Galio, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 4.0) · 4,070 trận
  4. Ngộ Không 13,405 Ngộ Không cùng Galio, so với thường lệ: +2.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38 đến 3.10) · 13,405 trận
  5. Briar 10,960 Briar cùng Galio, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.70) · 10,960 trận
  6. Master Yi 19,147 Master Yi cùng Galio, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97 đến 2.41) · 19,147 trận
  7. Rammus 4,237 Rammus cùng Galio, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.2) · 4,237 trận
  8. Warwick 12,024 Warwick cùng Galio, so với thường lệ: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 2.56) · 12,024 trận
  9. Taliyah 1,177 Taliyah cùng Galio, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 4.2) · 1,177 trận
  10. Zac 3,725 Zac cùng Galio, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.9) · 3,725 trận
  11. Rek'Sai 1,570 Rek'Sai cùng Galio, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.4) · 1,570 trận
  12. Amumu 6,069 Amumu cùng Galio, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.2) · 6,069 trận
  13. Sejuani 3,458 Sejuani cùng Galio, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.5) · 3,458 trận
  14. Kindred 6,596 Kindred cùng Galio, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.8) · 6,596 trận
  15. Graves 13,013 Graves cùng Galio, so với thường lệ: +0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 1.47) · 13,013 trận
  16. Viego 16,115 Viego cùng Galio, so với thường lệ: +0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.26) · 16,115 trận
  17. Diana 6,512 Diana cùng Galio, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.7) · 6,512 trận
  18. Fizz 1,531 Fizz cùng Galio, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.8) · 1,531 trận
  19. Cho'Gath 14,385 Cho'Gath cùng Galio, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 1.27) · 14,385 trận
  20. Elise 4,278 Elise cùng Galio, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.8) · 4,278 trận
  21. Xin Zhao 4,642 Xin Zhao cùng Galio, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.7) · 4,642 trận
  22. Talon 7,568 Talon cùng Galio, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,568 trận
  23. Skarner 1,506 Skarner cùng Galio, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.1) · 1,506 trận
  24. Kayn 17,272 Kayn cùng Galio, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.47) · 17,272 trận
  25. Evelynn 4,042 Evelynn cùng Galio, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.1) · 4,042 trận
  26. Hecarim 6,133 Hecarim cùng Galio, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.7) · 6,133 trận
  27. Quinn 4,401 Quinn cùng Galio, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,401 trận
  28. Karthus 3,054 Karthus cùng Galio, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.1) · 3,054 trận
  29. Nocturne 10,578 Nocturne cùng Galio, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.34) · 10,578 trận
  30. Ekko 6,805 Ekko cùng Galio, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 6,805 trận
  31. Jarvan IV 9,108 Jarvan IV cùng Galio, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.4) · 9,108 trận
  32. Udyr 3,333 Udyr cùng Galio, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.8) · 3,333 trận
  33. Ivern 1,490 Ivern cùng Galio, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.5) · 1,490 trận
  34. Naafiri 5,566 Naafiri cùng Galio, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.1) · 5,566 trận
  35. Fiddlesticks 4,690 Fiddlesticks cùng Galio, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.0) · 4,690 trận
  36. Sylas 13,161 Sylas cùng Galio, so với thường lệ: -1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.48 đến -0.76) · 13,161 trận
  37. Nidalee 4,208 Nidalee cùng Galio, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.3) · 4,208 trận
  38. Kha'Zix 9,255 Kha'Zix cùng Galio, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -1.0) · 9,255 trận
  39. Shaco 11,049 Shaco cùng Galio, so với thường lệ: -2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.06 đến -1.18) · 11,049 trận
  40. Nunu & Willump 3,109 Nunu & Willump cùng Galio, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.5) · 3,109 trận
  41. Vi 7,570 Vi cùng Galio, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.1) · 7,570 trận
  42. Zed 5,429 Zed cùng Galio, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.2) · 5,429 trận
  43. Qiyana 9,504 Qiyana cùng Galio, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.7) · 9,504 trận
  44. Locke 2,162 Locke cùng Galio, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.7) · 2,162 trận
  45. Rengar 5,764 Rengar cùng Galio, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.5) · 5,764 trận
  46. Lee Sin 18,660 Lee Sin cùng Galio, so với thường lệ: -2.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.50 đến -2.04) · 18,660 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.