Liên Minh Huyền Thoại Kayle hợp với ai
Hợp nhất với Kayle so với thường lệ
-
Rammus 4,446 Rammus cùng Kayle, so với thường lệ: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.9 đến 5.8) · 4,446 trận -
Zaahen 647 Zaahen cùng Kayle, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 6.7) · 647 trận -
Urgot 253 Urgot cùng Kayle, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 7.6) · 253 trận -
Briar 8,153 Briar cùng Kayle, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.0) · 8,153 trận -
Ngộ Không 9,725 Ngộ Không cùng Kayle, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 3.8) · 9,725 trận -
Kog'Maw 3,402 Kog'Maw cùng Kayle, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 4.4) · 3,402 trận -
Poppy 2,420 Poppy cùng Kayle, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 4.5) · 2,420 trận -
Nilah 1,537 Nilah cùng Kayle, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 4.8) · 1,537 trận -
Gwen 1,499 Gwen cùng Kayle, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 4.7) · 1,499 trận -
Warwick 9,751 Warwick cùng Kayle, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.3) · 9,751 trận -
Rell 3,798 Rell cùng Kayle, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.8) · 3,798 trận -
Tryndamere 1,619 Tryndamere cùng Kayle, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 4.5) · 1,619 trận -
Yone 17,841 Yone cùng Kayle, so với thường lệ: +2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.37 đến 2.88) · 17,841 trận -
Nami 8,939 Nami cùng Kayle, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.2) · 8,939 trận -
Leona 11,706 Leona cùng Kayle, so với thường lệ: +2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 2.98) · 11,706 trận -
Amumu 6,339 Amumu cùng Kayle, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.3) · 6,339 trận -
Yasuo 21,502 Yasuo cùng Kayle, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.33 đến 2.71) · 21,502 trận -
Mordekaiser 1,262 Mordekaiser cùng Kayle, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.6) · 1,262 trận -
Braum 5,596 Braum cùng Kayle, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.3) · 5,596 trận -
Kassadin 2,541 Kassadin cùng Kayle, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.8) · 2,541 trận -
Sett 1,131 Sett cùng Kayle, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 4.5) · 1,131 trận -
Jinx 22,277 Jinx cùng Kayle, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.07 đến 2.43) · 22,277 trận -
Alistar 4,804 Alistar cùng Kayle, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.0) · 4,804 trận -
Renata Glasc 1,532 Renata Glasc cùng Kayle, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 4.0) · 1,532 trận -
Fizz 8,456 Fizz cùng Kayle, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.7) · 8,456 trận -
Taric 1,901 Taric cùng Kayle, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.6) · 1,901 trận -
Shyvana 7,276 Shyvana cùng Kayle, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.6) · 7,276 trận -
Janna 4,436 Janna cùng Kayle, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.8) · 4,436 trận -
Singed 503 Singed cùng Kayle, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 5.0) · 503 trận -
Milio 6,374 Milio cùng Kayle, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.5) · 6,374 trận -
Rumble 236 Rumble cùng Kayle, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 5.9) · 236 trận -
Kayn 14,305 Kayn cùng Kayle, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 2.06) · 14,305 trận -
Cho'Gath 10,488 Cho'Gath cùng Kayle, so với thường lệ: +1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.24 đến 2.18) · 10,488 trận -
Sion 1,857 Sion cùng Kayle, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.3) · 1,857 trận -
Thresh 15,014 Thresh cùng Kayle, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.96) · 15,014 trận -
Zyra 5,418 Zyra cùng Kayle, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.4) · 5,418 trận -
Aurelion Sol 3,072 Aurelion Sol cùng Kayle, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.8) · 3,072 trận -
Katarina 8,870 Katarina cùng Kayle, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.1) · 8,870 trận -
Master Yi 13,467 Master Yi cùng Kayle, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.86) · 13,467 trận -
Skarner 1,317 Skarner cùng Kayle, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 3.5) · 1,317 trận -
Maokai 3,147 Maokai cùng Kayle, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.7) · 3,147 trận -
Heimerdinger 1,291 Heimerdinger cùng Kayle, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.5) · 1,291 trận -
Morgana 11,132 Morgana cùng Kayle, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.84) · 11,132 trận -
Renekton 414 Renekton cùng Kayle, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 4.8) · 414 trận -
Ornn 343 Ornn cùng Kayle, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 5.1) · 343 trận -
Bel'Veth 3,116 Bel'Veth cùng Kayle, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.6) · 3,116 trận -
Xerath 8,294 Xerath cùng Kayle, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 8,294 trận -
Sejuani 3,734 Sejuani cùng Kayle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.3) · 3,734 trận -
Karthus 1,985 Karthus cùng Kayle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.8) · 1,985 trận -
Vel'Koz 5,138 Vel'Koz cùng Kayle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.1) · 5,138 trận -
Malzahar 9,349 Malzahar cùng Kayle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.7) · 9,349 trận -
Twitch 9,125 Twitch cùng Kayle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.7) · 9,125 trận -
Blitzcrank 8,611 Blitzcrank cùng Kayle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 8,611 trận -
Naafiri 4,964 Naafiri cùng Kayle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.0) · 4,964 trận -
Seraphine 12,767 Seraphine cùng Kayle, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 1.44) · 12,767 trận -
Trundle 1,909 Trundle cùng Kayle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.7) · 1,909 trận -
Sivir 4,483 Sivir cùng Kayle, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.0) · 4,483 trận -
Nocturne 6,893 Nocturne cùng Kayle, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 6,893 trận -
Miss Fortune 19,119 Miss Fortune cùng Kayle, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.19) · 19,119 trận -
Xayah 5,886 Xayah cùng Kayle, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 5,886 trận -
Ahri 11,067 Ahri cùng Kayle, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 1.38) · 11,067 trận -
Syndra 6,969 Syndra cùng Kayle, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,969 trận -
Fiora 179 Fiora cùng Kayle, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 5.4) · 179 trận -
Ziggs 3,193 Ziggs cùng Kayle, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.1) · 3,193 trận -
Smolder 7,931 Smolder cùng Kayle, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 7,931 trận -
Jhin 21,036 Jhin cùng Kayle, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 0.95) · 21,036 trận -
Ekko 9,926 Ekko cùng Kayle, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 1.23) · 9,926 trận -
Shaco 8,644 Shaco cùng Kayle, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,644 trận -
Hwei 4,822 Hwei cùng Kayle, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.6) · 4,822 trận -
Veigar 10,429 Veigar cùng Kayle, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 1.17) · 10,429 trận -
Tahm Kench 6,135 Tahm Kench cùng Kayle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 6,135 trận -
Darius 1,686 Darius cùng Kayle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.4) · 1,686 trận -
Kled 220 Kled cùng Kayle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 4.9) · 220 trận -
Brand 7,371 Brand cùng Kayle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,371 trận -
Viego 12,337 Viego cùng Kayle, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 1.01) · 12,337 trận -
Vex 4,944 Vex cùng Kayle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.5) · 4,944 trận -
Samira 6,982 Samira cùng Kayle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 6,982 trận -
Jax 3,374 Jax cùng Kayle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.7) · 3,374 trận -
Soraka 5,279 Soraka cùng Kayle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.4) · 5,279 trận -
Lux 22,335 Lux cùng Kayle, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.65 đến 0.71) · 22,335 trận -
Senna 7,375 Senna cùng Kayle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 7,375 trận -
Irelia 4,796 Irelia cùng Kayle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,796 trận -
Garen 1,135 Garen cùng Kayle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.7) · 1,135 trận
Kém hợp nhất với Kayle so với thường lệ
-
Ryze 1,737 Ryze cùng Kayle, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -3.6) · 1,737 trận -
Nidalee 1,954 Nidalee cùng Kayle, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -3.0) · 1,954 trận -
Orianna 2,761 Orianna cùng Kayle, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -3.0) · 2,761 trận -
Riven 805 Riven cùng Kayle, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.1) · 805 trận -
Cassiopeia 1,446 Cassiopeia cùng Kayle, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -1.8) · 1,446 trận -
Mel 9,018 Mel cùng Kayle, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -3.1) · 9,018 trận -
K'Sante 176 K'Sante cùng Kayle, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến 1.1) · 176 trận -
Jayce 1,441 Jayce cùng Kayle, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -1.3) · 1,441 trận -
Azir 1,729 Azir cùng Kayle, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.0) · 1,729 trận -
Rengar 4,233 Rengar cùng Kayle, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.7) · 4,233 trận -
Ezreal 12,199 Ezreal cùng Kayle, so với thường lệ: -3.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.07 đến -2.27) · 12,199 trận -
Gragas 1,509 Gragas cùng Kayle, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -0.7) · 1,509 trận -
Kindred 3,251 Kindred cùng Kayle, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.3) · 3,251 trận -
Ambessa 877 Ambessa cùng Kayle, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 0.0) · 877 trận -
Aurora 2,434 Aurora cùng Kayle, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.0) · 2,434 trận -
Anivia 2,385 Anivia cùng Kayle, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.8) · 2,385 trận -
Rek'Sai 1,005 Rek'Sai cùng Kayle, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 0.1) · 1,005 trận -
Camille 1,703 Camille cùng Kayle, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.4) · 1,703 trận -
Corki 1,679 Corki cùng Kayle, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.1) · 1,679 trận -
Kennen 635 Kennen cùng Kayle, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 1.1) · 635 trận -
Qiyana 8,948 Qiyana cùng Kayle, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.3) · 8,948 trận -
Yorick 554 Yorick cùng Kayle, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 1.3) · 554 trận -
Ivern 1,190 Ivern cùng Kayle, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 0.4) · 1,190 trận -
Varus 3,936 Varus cùng Kayle, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.7) · 3,936 trận -
Dr. Mundo 1,257 Dr. Mundo cùng Kayle, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.4) · 1,257 trận -
Akali 7,513 Akali cùng Kayle, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.1) · 7,513 trận -
Lucian 8,552 Lucian cùng Kayle, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.1) · 8,552 trận -
Nunu & Willump 2,770 Nunu & Willump cùng Kayle, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.3) · 2,770 trận -
Sylas 12,545 Sylas cùng Kayle, so với thường lệ: -1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.81 đến -1.03) · 12,545 trận -
Graves 7,165 Graves cùng Kayle, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.7) · 7,165 trận -
Kalista 3,385 Kalista cùng Kayle, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.2) · 3,385 trận -
Lee Sin 10,433 Lee Sin cùng Kayle, so với thường lệ: -1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.76 đến -0.82) · 10,433 trận -
Bard 2,955 Bard cùng Kayle, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.0) · 2,955 trận -
Hecarim 5,453 Hecarim cùng Kayle, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.4) · 5,453 trận -
Yuumi 5,915 Yuumi cùng Kayle, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.4) · 5,915 trận -
Fiddlesticks 2,832 Fiddlesticks cùng Kayle, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.1) · 2,832 trận -
Gangplank 666 Gangplank cùng Kayle, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 1.7) · 666 trận -
Ashe 12,103 Ashe cùng Kayle, so với thường lệ: -1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.54 đến -0.73) · 12,103 trận -
Shen 2,157 Shen cùng Kayle, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.4) · 2,157 trận -
Gnar 115 Gnar cùng Kayle, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến 4.0) · 115 trận -
Udyr 2,463 Udyr cùng Kayle, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.4) · 2,463 trận -
Locke 7,609 Locke cùng Kayle, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.2) · 7,609 trận -
Yunara 9,441 Yunara cùng Kayle, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.3) · 9,441 trận -
Twisted Fate 3,862 Twisted Fate cùng Kayle, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.2) · 3,862 trận -
Zed 14,808 Zed cùng Kayle, so với thường lệ: -1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.12 đến -0.47) · 14,808 trận -
Quinn 2,248 Quinn cùng Kayle, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.7) · 2,248 trận -
Malphite 4,721 Malphite cùng Kayle, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.2) · 4,721 trận -
Draven 5,468 Draven cùng Kayle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.2) · 5,468 trận -
Teemo 3,697 Teemo cùng Kayle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.5) · 3,697 trận -
Pyke 7,661 Pyke cùng Kayle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.0) · 7,661 trận -
Xin Zhao 3,422 Xin Zhao cùng Kayle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.6) · 3,422 trận -
Volibear 3,781 Volibear cùng Kayle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.5) · 3,781 trận -
Zeri 3,686 Zeri cùng Kayle, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.6) · 3,686 trận -
Taliyah 1,526 Taliyah cùng Kayle, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.5) · 1,526 trận -
Karma 5,243 Karma cùng Kayle, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.5) · 5,243 trận -
Nautilus 13,516 Nautilus cùng Kayle, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.02) · 13,516 trận -
Elise 2,466 Elise cùng Kayle, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.1) · 2,466 trận -
Akshan 3,053 Akshan cùng Kayle, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.9) · 3,053 trận -
Vi 5,368 Vi cùng Kayle, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.7) · 5,368 trận -
Kha'Zix 6,517 Kha'Zix cùng Kayle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.6) · 6,517 trận -
Caitlyn 24,893 Caitlyn cùng Kayle, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến 0.04) · 24,893 trận -
Aphelios 7,175 Aphelios cùng Kayle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 7,175 trận -
Nasus 1,991 Nasus cùng Kayle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.5) · 1,991 trận -
Olaf 818 Olaf cùng Kayle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 2.5) · 818 trận -
Illaoi 222 Illaoi cùng Kayle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 4.2) · 222 trận -
Kai'Sa 17,375 Kai'Sa cùng Kayle, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.32 đến 0.21) · 17,375 trận -
Vayne 6,472 Vayne cùng Kayle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.7) · 6,472 trận -
Zilean 2,808 Zilean cùng Kayle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.2) · 2,808 trận -
Zac 3,298 Zac cùng Kayle, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.1) · 3,298 trận -
Pantheon 8,198 Pantheon cùng Kayle, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.6) · 8,198 trận -
Neeko 2,997 Neeko cùng Kayle, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.3) · 2,997 trận -
Aatrox 1,078 Aatrox cùng Kayle, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 2.4) · 1,078 trận -
Rakan 3,526 Rakan cùng Kayle, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.3) · 3,526 trận -
Jarvan IV 5,918 Jarvan IV cùng Kayle, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 5,918 trận -
Lillia 4,984 Lillia cùng Kayle, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.1) · 4,984 trận -
LeBlanc 5,700 LeBlanc cùng Kayle, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.0) · 5,700 trận -
Vladimir 4,597 Vladimir cùng Kayle, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.1) · 4,597 trận -
Tristana 15,619 Tristana cùng Kayle, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.10 đến 0.51) · 15,619 trận -
Evelynn 2,577 Evelynn cùng Kayle, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.7) · 2,577 trận -
Galio 5,548 Galio cùng Kayle, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.1) · 5,548 trận -
Zoe 3,487 Zoe cùng Kayle, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.4) · 3,487 trận -
Sona 3,049 Sona cùng Kayle, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.6) · 3,049 trận -
Swain 8,153 Swain cùng Kayle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,153 trận -
Diana 9,095 Diana cùng Kayle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 0.9) · 9,095 trận -
Annie 2,516 Annie cùng Kayle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.8) · 2,516 trận -
Lissandra 4,884 Lissandra cùng Kayle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,884 trận -
Lulu 9,444 Lulu cùng Kayle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.0) · 9,444 trận -
Viktor 7,946 Viktor cùng Kayle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,946 trận -
Talon 6,492 Talon cùng Kayle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 6,492 trận
Bộ đôi tốt nhất với Kayle Đi rừng
-
Rammus 4,446 Rammus cùng Kayle, so với thường lệ: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.9 đến 5.8) · 4,446 trận -
Zaahen 647 Zaahen cùng Kayle, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 6.7) · 647 trận -
Briar 8,153 Briar cùng Kayle, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.0) · 8,153 trận -
Ngộ Không 9,725 Ngộ Không cùng Kayle, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 3.8) · 9,725 trận -
Gwen 1,499 Gwen cùng Kayle, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 4.7) · 1,499 trận -
Warwick 9,751 Warwick cùng Kayle, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.3) · 9,751 trận -
Tryndamere 1,619 Tryndamere cùng Kayle, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 4.5) · 1,619 trận -
Amumu 6,339 Amumu cùng Kayle, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.3) · 6,339 trận -
Mordekaiser 1,262 Mordekaiser cùng Kayle, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.6) · 1,262 trận -
Shyvana 7,276 Shyvana cùng Kayle, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.6) · 7,276 trận -
Kayn 14,305 Kayn cùng Kayle, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 2.06) · 14,305 trận -
Cho'Gath 10,488 Cho'Gath cùng Kayle, so với thường lệ: +1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.24 đến 2.18) · 10,488 trận -
Master Yi 13,467 Master Yi cùng Kayle, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.86) · 13,467 trận -
Skarner 1,317 Skarner cùng Kayle, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 3.5) · 1,317 trận -
Bel'Veth 3,116 Bel'Veth cùng Kayle, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.6) · 3,116 trận -
Sejuani 3,734 Sejuani cùng Kayle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.3) · 3,734 trận -
Karthus 1,985 Karthus cùng Kayle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.8) · 1,985 trận -
Naafiri 4,964 Naafiri cùng Kayle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.0) · 4,964 trận -
Trundle 1,909 Trundle cùng Kayle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.7) · 1,909 trận -
Nocturne 6,893 Nocturne cùng Kayle, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 6,893 trận -
Shaco 8,644 Shaco cùng Kayle, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,644 trận -
Darius 1,686 Darius cùng Kayle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.4) · 1,686 trận -
Viego 12,337 Viego cùng Kayle, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 1.01) · 12,337 trận -
Jax 3,374 Jax cùng Kayle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.7) · 3,374 trận -
Talon 6,492 Talon cùng Kayle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 6,492 trận -
Evelynn 2,577 Evelynn cùng Kayle, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.7) · 2,577 trận -
Jarvan IV 5,918 Jarvan IV cùng Kayle, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 5,918 trận -
Lillia 4,984 Lillia cùng Kayle, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.1) · 4,984 trận -
Aatrox 1,078 Aatrox cùng Kayle, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 2.4) · 1,078 trận -
Zac 3,298 Zac cùng Kayle, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.1) · 3,298 trận -
Olaf 818 Olaf cùng Kayle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 2.5) · 818 trận -
Kha'Zix 6,517 Kha'Zix cùng Kayle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.6) · 6,517 trận -
Vi 5,368 Vi cùng Kayle, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.7) · 5,368 trận -
Elise 2,466 Elise cùng Kayle, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.1) · 2,466 trận -
Volibear 3,781 Volibear cùng Kayle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.5) · 3,781 trận -
Xin Zhao 3,422 Xin Zhao cùng Kayle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.6) · 3,422 trận -
Teemo 3,697 Teemo cùng Kayle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.5) · 3,697 trận -
Malphite 4,721 Malphite cùng Kayle, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.2) · 4,721 trận -
Quinn 2,248 Quinn cùng Kayle, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.7) · 2,248 trận -
Udyr 2,463 Udyr cùng Kayle, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.4) · 2,463 trận -
Fiddlesticks 2,832 Fiddlesticks cùng Kayle, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.1) · 2,832 trận -
Hecarim 5,453 Hecarim cùng Kayle, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.4) · 5,453 trận -
Lee Sin 10,433 Lee Sin cùng Kayle, so với thường lệ: -1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.76 đến -0.82) · 10,433 trận -
Graves 7,165 Graves cùng Kayle, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.7) · 7,165 trận -
Nunu & Willump 2,770 Nunu & Willump cùng Kayle, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.3) · 2,770 trận -
Dr. Mundo 1,257 Dr. Mundo cùng Kayle, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.4) · 1,257 trận -
Ivern 1,190 Ivern cùng Kayle, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 0.4) · 1,190 trận -
Qiyana 8,948 Qiyana cùng Kayle, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.3) · 8,948 trận -
Rek'Sai 1,005 Rek'Sai cùng Kayle, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 0.1) · 1,005 trận -
Ambessa 877 Ambessa cùng Kayle, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 0.0) · 877 trận -
Kindred 3,251 Kindred cùng Kayle, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.3) · 3,251 trận -
Gragas 1,509 Gragas cùng Kayle, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -0.7) · 1,509 trận -
Rengar 4,233 Rengar cùng Kayle, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.7) · 4,233 trận -
Jayce 1,441 Jayce cùng Kayle, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -1.3) · 1,441 trận -
Nidalee 1,954 Nidalee cùng Kayle, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -3.0) · 1,954 trận