Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Kayle hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Kayle so với thường lệ

  1. Rammus 4,446 Rammus cùng Kayle, so với thường lệ: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.9 đến 5.8) · 4,446 trận
  2. Zaahen 647 Zaahen cùng Kayle, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 6.7) · 647 trận
  3. Urgot 253 Urgot cùng Kayle, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 7.6) · 253 trận
  4. Briar 8,153 Briar cùng Kayle, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.0) · 8,153 trận
  5. Ngộ Không 9,725 Ngộ Không cùng Kayle, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 3.8) · 9,725 trận
  6. Kog'Maw 3,402 Kog'Maw cùng Kayle, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 4.4) · 3,402 trận
  7. Poppy 2,420 Poppy cùng Kayle, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 4.5) · 2,420 trận
  8. Nilah 1,537 Nilah cùng Kayle, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 4.8) · 1,537 trận
  9. Gwen 1,499 Gwen cùng Kayle, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 4.7) · 1,499 trận
  10. Warwick 9,751 Warwick cùng Kayle, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.3) · 9,751 trận
  11. Rell 3,798 Rell cùng Kayle, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.8) · 3,798 trận
  12. Tryndamere 1,619 Tryndamere cùng Kayle, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 4.5) · 1,619 trận
  13. Yone 17,841 Yone cùng Kayle, so với thường lệ: +2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.37 đến 2.88) · 17,841 trận
  14. Nami 8,939 Nami cùng Kayle, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.2) · 8,939 trận
  15. Leona 11,706 Leona cùng Kayle, so với thường lệ: +2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 2.98) · 11,706 trận
  16. Amumu 6,339 Amumu cùng Kayle, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.3) · 6,339 trận
  17. Yasuo 21,502 Yasuo cùng Kayle, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.33 đến 2.71) · 21,502 trận
  18. Mordekaiser 1,262 Mordekaiser cùng Kayle, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.6) · 1,262 trận
  19. Braum 5,596 Braum cùng Kayle, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.3) · 5,596 trận
  20. Kassadin 2,541 Kassadin cùng Kayle, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.8) · 2,541 trận
  21. Sett 1,131 Sett cùng Kayle, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 4.5) · 1,131 trận
  22. Jinx 22,277 Jinx cùng Kayle, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.07 đến 2.43) · 22,277 trận
  23. Alistar 4,804 Alistar cùng Kayle, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.0) · 4,804 trận
  24. Renata Glasc 1,532 Renata Glasc cùng Kayle, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 4.0) · 1,532 trận
  25. Fizz 8,456 Fizz cùng Kayle, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.7) · 8,456 trận
  26. Taric 1,901 Taric cùng Kayle, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.6) · 1,901 trận
  27. Shyvana 7,276 Shyvana cùng Kayle, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.6) · 7,276 trận
  28. Janna 4,436 Janna cùng Kayle, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.8) · 4,436 trận
  29. Singed 503 Singed cùng Kayle, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 5.0) · 503 trận
  30. Milio 6,374 Milio cùng Kayle, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.5) · 6,374 trận
  31. Rumble 236 Rumble cùng Kayle, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 5.9) · 236 trận
  32. Kayn 14,305 Kayn cùng Kayle, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 2.06) · 14,305 trận
  33. Cho'Gath 10,488 Cho'Gath cùng Kayle, so với thường lệ: +1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.24 đến 2.18) · 10,488 trận
  34. Sion 1,857 Sion cùng Kayle, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.3) · 1,857 trận
  35. Thresh 15,014 Thresh cùng Kayle, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.96) · 15,014 trận
  36. Zyra 5,418 Zyra cùng Kayle, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.4) · 5,418 trận
  37. Aurelion Sol 3,072 Aurelion Sol cùng Kayle, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.8) · 3,072 trận
  38. Katarina 8,870 Katarina cùng Kayle, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.1) · 8,870 trận
  39. Master Yi 13,467 Master Yi cùng Kayle, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.86) · 13,467 trận
  40. Skarner 1,317 Skarner cùng Kayle, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 3.5) · 1,317 trận
  41. Maokai 3,147 Maokai cùng Kayle, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.7) · 3,147 trận
  42. Heimerdinger 1,291 Heimerdinger cùng Kayle, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.5) · 1,291 trận
  43. Morgana 11,132 Morgana cùng Kayle, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.84) · 11,132 trận
  44. Renekton 414 Renekton cùng Kayle, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 4.8) · 414 trận
  45. Ornn 343 Ornn cùng Kayle, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 5.1) · 343 trận
  46. Bel'Veth 3,116 Bel'Veth cùng Kayle, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.6) · 3,116 trận
  47. Xerath 8,294 Xerath cùng Kayle, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 8,294 trận
  48. Sejuani 3,734 Sejuani cùng Kayle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.3) · 3,734 trận
  49. Karthus 1,985 Karthus cùng Kayle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.8) · 1,985 trận
  50. Vel'Koz 5,138 Vel'Koz cùng Kayle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.1) · 5,138 trận
  51. Malzahar 9,349 Malzahar cùng Kayle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.7) · 9,349 trận
  52. Twitch 9,125 Twitch cùng Kayle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.7) · 9,125 trận
  53. Blitzcrank 8,611 Blitzcrank cùng Kayle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 8,611 trận
  54. Naafiri 4,964 Naafiri cùng Kayle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.0) · 4,964 trận
  55. Seraphine 12,767 Seraphine cùng Kayle, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 1.44) · 12,767 trận
  56. Trundle 1,909 Trundle cùng Kayle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.7) · 1,909 trận
  57. Sivir 4,483 Sivir cùng Kayle, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.0) · 4,483 trận
  58. Nocturne 6,893 Nocturne cùng Kayle, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 6,893 trận
  59. Miss Fortune 19,119 Miss Fortune cùng Kayle, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.19) · 19,119 trận
  60. Xayah 5,886 Xayah cùng Kayle, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 5,886 trận
  61. Ahri 11,067 Ahri cùng Kayle, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 1.38) · 11,067 trận
  62. Syndra 6,969 Syndra cùng Kayle, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,969 trận
  63. Fiora 179 Fiora cùng Kayle, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 5.4) · 179 trận
  64. Ziggs 3,193 Ziggs cùng Kayle, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.1) · 3,193 trận
  65. Smolder 7,931 Smolder cùng Kayle, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 7,931 trận
  66. Jhin 21,036 Jhin cùng Kayle, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 0.95) · 21,036 trận
  67. Ekko 9,926 Ekko cùng Kayle, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 1.23) · 9,926 trận
  68. Shaco 8,644 Shaco cùng Kayle, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,644 trận
  69. Hwei 4,822 Hwei cùng Kayle, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.6) · 4,822 trận
  70. Veigar 10,429 Veigar cùng Kayle, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 1.17) · 10,429 trận
  71. Tahm Kench 6,135 Tahm Kench cùng Kayle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 6,135 trận
  72. Darius 1,686 Darius cùng Kayle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.4) · 1,686 trận
  73. Kled 220 Kled cùng Kayle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 4.9) · 220 trận
  74. Brand 7,371 Brand cùng Kayle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,371 trận
  75. Viego 12,337 Viego cùng Kayle, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 1.01) · 12,337 trận
  76. Vex 4,944 Vex cùng Kayle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.5) · 4,944 trận
  77. Samira 6,982 Samira cùng Kayle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 6,982 trận
  78. Jax 3,374 Jax cùng Kayle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.7) · 3,374 trận
  79. Soraka 5,279 Soraka cùng Kayle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.4) · 5,279 trận
  80. Lux 22,335 Lux cùng Kayle, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.65 đến 0.71) · 22,335 trận
  81. Senna 7,375 Senna cùng Kayle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 7,375 trận
  82. Irelia 4,796 Irelia cùng Kayle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,796 trận
  83. Garen 1,135 Garen cùng Kayle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.7) · 1,135 trận

Kém hợp nhất với Kayle so với thường lệ

  1. Ryze 1,737 Ryze cùng Kayle, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -3.6) · 1,737 trận
  2. Nidalee 1,954 Nidalee cùng Kayle, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -3.0) · 1,954 trận
  3. Orianna 2,761 Orianna cùng Kayle, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -3.0) · 2,761 trận
  4. Riven 805 Riven cùng Kayle, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.1) · 805 trận
  5. Cassiopeia 1,446 Cassiopeia cùng Kayle, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -1.8) · 1,446 trận
  6. Mel 9,018 Mel cùng Kayle, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -3.1) · 9,018 trận
  7. K'Sante 176 K'Sante cùng Kayle, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến 1.1) · 176 trận
  8. Jayce 1,441 Jayce cùng Kayle, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -1.3) · 1,441 trận
  9. Azir 1,729 Azir cùng Kayle, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.0) · 1,729 trận
  10. Rengar 4,233 Rengar cùng Kayle, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.7) · 4,233 trận
  11. Ezreal 12,199 Ezreal cùng Kayle, so với thường lệ: -3.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.07 đến -2.27) · 12,199 trận
  12. Gragas 1,509 Gragas cùng Kayle, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -0.7) · 1,509 trận
  13. Kindred 3,251 Kindred cùng Kayle, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.3) · 3,251 trận
  14. Ambessa 877 Ambessa cùng Kayle, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 0.0) · 877 trận
  15. Aurora 2,434 Aurora cùng Kayle, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.0) · 2,434 trận
  16. Anivia 2,385 Anivia cùng Kayle, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.8) · 2,385 trận
  17. Rek'Sai 1,005 Rek'Sai cùng Kayle, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 0.1) · 1,005 trận
  18. Camille 1,703 Camille cùng Kayle, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.4) · 1,703 trận
  19. Corki 1,679 Corki cùng Kayle, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.1) · 1,679 trận
  20. Kennen 635 Kennen cùng Kayle, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 1.1) · 635 trận
  21. Qiyana 8,948 Qiyana cùng Kayle, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.3) · 8,948 trận
  22. Yorick 554 Yorick cùng Kayle, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 1.3) · 554 trận
  23. Ivern 1,190 Ivern cùng Kayle, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 0.4) · 1,190 trận
  24. Varus 3,936 Varus cùng Kayle, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.7) · 3,936 trận
  25. Dr. Mundo 1,257 Dr. Mundo cùng Kayle, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.4) · 1,257 trận
  26. Akali 7,513 Akali cùng Kayle, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.1) · 7,513 trận
  27. Lucian 8,552 Lucian cùng Kayle, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.1) · 8,552 trận
  28. Nunu & Willump 2,770 Nunu & Willump cùng Kayle, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.3) · 2,770 trận
  29. Sylas 12,545 Sylas cùng Kayle, so với thường lệ: -1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.81 đến -1.03) · 12,545 trận
  30. Graves 7,165 Graves cùng Kayle, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.7) · 7,165 trận
  31. Kalista 3,385 Kalista cùng Kayle, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.2) · 3,385 trận
  32. Lee Sin 10,433 Lee Sin cùng Kayle, so với thường lệ: -1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.76 đến -0.82) · 10,433 trận
  33. Bard 2,955 Bard cùng Kayle, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.0) · 2,955 trận
  34. Hecarim 5,453 Hecarim cùng Kayle, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.4) · 5,453 trận
  35. Yuumi 5,915 Yuumi cùng Kayle, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.4) · 5,915 trận
  36. Fiddlesticks 2,832 Fiddlesticks cùng Kayle, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.1) · 2,832 trận
  37. Gangplank 666 Gangplank cùng Kayle, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 1.7) · 666 trận
  38. Ashe 12,103 Ashe cùng Kayle, so với thường lệ: -1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.54 đến -0.73) · 12,103 trận
  39. Shen 2,157 Shen cùng Kayle, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.4) · 2,157 trận
  40. Gnar 115 Gnar cùng Kayle, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến 4.0) · 115 trận
  41. Udyr 2,463 Udyr cùng Kayle, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.4) · 2,463 trận
  42. Locke 7,609 Locke cùng Kayle, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.2) · 7,609 trận
  43. Yunara 9,441 Yunara cùng Kayle, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.3) · 9,441 trận
  44. Twisted Fate 3,862 Twisted Fate cùng Kayle, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.2) · 3,862 trận
  45. Zed 14,808 Zed cùng Kayle, so với thường lệ: -1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.12 đến -0.47) · 14,808 trận
  46. Quinn 2,248 Quinn cùng Kayle, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.7) · 2,248 trận
  47. Malphite 4,721 Malphite cùng Kayle, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.2) · 4,721 trận
  48. Draven 5,468 Draven cùng Kayle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.2) · 5,468 trận
  49. Teemo 3,697 Teemo cùng Kayle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.5) · 3,697 trận
  50. Pyke 7,661 Pyke cùng Kayle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.0) · 7,661 trận
  51. Xin Zhao 3,422 Xin Zhao cùng Kayle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.6) · 3,422 trận
  52. Volibear 3,781 Volibear cùng Kayle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.5) · 3,781 trận
  53. Zeri 3,686 Zeri cùng Kayle, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.6) · 3,686 trận
  54. Taliyah 1,526 Taliyah cùng Kayle, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.5) · 1,526 trận
  55. Karma 5,243 Karma cùng Kayle, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.5) · 5,243 trận
  56. Nautilus 13,516 Nautilus cùng Kayle, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.02) · 13,516 trận
  57. Elise 2,466 Elise cùng Kayle, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.1) · 2,466 trận
  58. Akshan 3,053 Akshan cùng Kayle, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.9) · 3,053 trận
  59. Vi 5,368 Vi cùng Kayle, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.7) · 5,368 trận
  60. Kha'Zix 6,517 Kha'Zix cùng Kayle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.6) · 6,517 trận
  61. Caitlyn 24,893 Caitlyn cùng Kayle, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến 0.04) · 24,893 trận
  62. Aphelios 7,175 Aphelios cùng Kayle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 7,175 trận
  63. Nasus 1,991 Nasus cùng Kayle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.5) · 1,991 trận
  64. Olaf 818 Olaf cùng Kayle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 2.5) · 818 trận
  65. Illaoi 222 Illaoi cùng Kayle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 4.2) · 222 trận
  66. Kai'Sa 17,375 Kai'Sa cùng Kayle, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.32 đến 0.21) · 17,375 trận
  67. Vayne 6,472 Vayne cùng Kayle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.7) · 6,472 trận
  68. Zilean 2,808 Zilean cùng Kayle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.2) · 2,808 trận
  69. Zac 3,298 Zac cùng Kayle, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.1) · 3,298 trận
  70. Pantheon 8,198 Pantheon cùng Kayle, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.6) · 8,198 trận
  71. Neeko 2,997 Neeko cùng Kayle, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.3) · 2,997 trận
  72. Aatrox 1,078 Aatrox cùng Kayle, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 2.4) · 1,078 trận
  73. Rakan 3,526 Rakan cùng Kayle, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.3) · 3,526 trận
  74. Jarvan IV 5,918 Jarvan IV cùng Kayle, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 5,918 trận
  75. Lillia 4,984 Lillia cùng Kayle, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.1) · 4,984 trận
  76. LeBlanc 5,700 LeBlanc cùng Kayle, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.0) · 5,700 trận
  77. Vladimir 4,597 Vladimir cùng Kayle, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.1) · 4,597 trận
  78. Tristana 15,619 Tristana cùng Kayle, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.10 đến 0.51) · 15,619 trận
  79. Evelynn 2,577 Evelynn cùng Kayle, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.7) · 2,577 trận
  80. Galio 5,548 Galio cùng Kayle, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.1) · 5,548 trận
  81. Zoe 3,487 Zoe cùng Kayle, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.4) · 3,487 trận
  82. Sona 3,049 Sona cùng Kayle, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.6) · 3,049 trận
  83. Swain 8,153 Swain cùng Kayle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,153 trận
  84. Diana 9,095 Diana cùng Kayle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 0.9) · 9,095 trận
  85. Annie 2,516 Annie cùng Kayle, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.8) · 2,516 trận
  86. Lissandra 4,884 Lissandra cùng Kayle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,884 trận
  87. Lulu 9,444 Lulu cùng Kayle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.0) · 9,444 trận
  88. Viktor 7,946 Viktor cùng Kayle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,946 trận
  89. Talon 6,492 Talon cùng Kayle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 6,492 trận

Bộ đôi tốt nhất với Kayle Đi rừng

  1. Rammus 4,446 Rammus cùng Kayle, so với thường lệ: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.9 đến 5.8) · 4,446 trận
  2. Zaahen 647 Zaahen cùng Kayle, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 6.7) · 647 trận
  3. Briar 8,153 Briar cùng Kayle, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.0) · 8,153 trận
  4. Ngộ Không 9,725 Ngộ Không cùng Kayle, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 3.8) · 9,725 trận
  5. Gwen 1,499 Gwen cùng Kayle, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 4.7) · 1,499 trận
  6. Warwick 9,751 Warwick cùng Kayle, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.3) · 9,751 trận
  7. Tryndamere 1,619 Tryndamere cùng Kayle, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 4.5) · 1,619 trận
  8. Amumu 6,339 Amumu cùng Kayle, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.3) · 6,339 trận
  9. Mordekaiser 1,262 Mordekaiser cùng Kayle, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.6) · 1,262 trận
  10. Shyvana 7,276 Shyvana cùng Kayle, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.6) · 7,276 trận
  11. Kayn 14,305 Kayn cùng Kayle, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 2.06) · 14,305 trận
  12. Cho'Gath 10,488 Cho'Gath cùng Kayle, so với thường lệ: +1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.24 đến 2.18) · 10,488 trận
  13. Master Yi 13,467 Master Yi cùng Kayle, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.86) · 13,467 trận
  14. Skarner 1,317 Skarner cùng Kayle, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 3.5) · 1,317 trận
  15. Bel'Veth 3,116 Bel'Veth cùng Kayle, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.6) · 3,116 trận
  16. Sejuani 3,734 Sejuani cùng Kayle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.3) · 3,734 trận
  17. Karthus 1,985 Karthus cùng Kayle, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.8) · 1,985 trận
  18. Naafiri 4,964 Naafiri cùng Kayle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.0) · 4,964 trận
  19. Trundle 1,909 Trundle cùng Kayle, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.7) · 1,909 trận
  20. Nocturne 6,893 Nocturne cùng Kayle, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 6,893 trận
  21. Shaco 8,644 Shaco cùng Kayle, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,644 trận
  22. Darius 1,686 Darius cùng Kayle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.4) · 1,686 trận
  23. Viego 12,337 Viego cùng Kayle, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 1.01) · 12,337 trận
  24. Jax 3,374 Jax cùng Kayle, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.7) · 3,374 trận
  25. Talon 6,492 Talon cùng Kayle, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 6,492 trận
  26. Evelynn 2,577 Evelynn cùng Kayle, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.7) · 2,577 trận
  27. Jarvan IV 5,918 Jarvan IV cùng Kayle, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 5,918 trận
  28. Lillia 4,984 Lillia cùng Kayle, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.1) · 4,984 trận
  29. Aatrox 1,078 Aatrox cùng Kayle, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 2.4) · 1,078 trận
  30. Zac 3,298 Zac cùng Kayle, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.1) · 3,298 trận
  31. Olaf 818 Olaf cùng Kayle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 2.5) · 818 trận
  32. Kha'Zix 6,517 Kha'Zix cùng Kayle, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.6) · 6,517 trận
  33. Vi 5,368 Vi cùng Kayle, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.7) · 5,368 trận
  34. Elise 2,466 Elise cùng Kayle, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.1) · 2,466 trận
  35. Volibear 3,781 Volibear cùng Kayle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.5) · 3,781 trận
  36. Xin Zhao 3,422 Xin Zhao cùng Kayle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.6) · 3,422 trận
  37. Teemo 3,697 Teemo cùng Kayle, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.5) · 3,697 trận
  38. Malphite 4,721 Malphite cùng Kayle, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.2) · 4,721 trận
  39. Quinn 2,248 Quinn cùng Kayle, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.7) · 2,248 trận
  40. Udyr 2,463 Udyr cùng Kayle, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.4) · 2,463 trận
  41. Fiddlesticks 2,832 Fiddlesticks cùng Kayle, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.1) · 2,832 trận
  42. Hecarim 5,453 Hecarim cùng Kayle, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.4) · 5,453 trận
  43. Lee Sin 10,433 Lee Sin cùng Kayle, so với thường lệ: -1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.76 đến -0.82) · 10,433 trận
  44. Graves 7,165 Graves cùng Kayle, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.7) · 7,165 trận
  45. Nunu & Willump 2,770 Nunu & Willump cùng Kayle, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.3) · 2,770 trận
  46. Dr. Mundo 1,257 Dr. Mundo cùng Kayle, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.4) · 1,257 trận
  47. Ivern 1,190 Ivern cùng Kayle, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 0.4) · 1,190 trận
  48. Qiyana 8,948 Qiyana cùng Kayle, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.3) · 8,948 trận
  49. Rek'Sai 1,005 Rek'Sai cùng Kayle, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 0.1) · 1,005 trận
  50. Ambessa 877 Ambessa cùng Kayle, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 0.0) · 877 trận
  51. Kindred 3,251 Kindred cùng Kayle, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.3) · 3,251 trận
  52. Gragas 1,509 Gragas cùng Kayle, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -0.7) · 1,509 trận
  53. Rengar 4,233 Rengar cùng Kayle, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.7) · 4,233 trận
  54. Jayce 1,441 Jayce cùng Kayle, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -1.3) · 1,441 trận
  55. Nidalee 1,954 Nidalee cùng Kayle, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -3.0) · 1,954 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.