Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Kayle

Tier A · 70 #9 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Kayle tỉ lệ thắng

  1. Malphite 1,108 Malphite gặp Kayle: 52.9% (khoảng 50.1 đến 55.6) · 1,108 trận
  2. Tahm Kench 405 Tahm Kench gặp Kayle: 52.3% (khoảng 48.3 đến 56.3) · 405 trận
  3. Jax 846 Jax gặp Kayle: 52.0% (khoảng 48.9 đến 55.0) · 846 trận
  4. Warwick 187 Warwick gặp Kayle: 51.5% (khoảng 46.5 đến 56.5) · 187 trận
  5. Irelia 648 Irelia gặp Kayle: 51.5% (khoảng 48.1 đến 54.8) · 648 trận
  6. Riven 241 Riven gặp Kayle: 51.3% (khoảng 46.7 đến 56.0) · 241 trận
  7. Ornn 524 Ornn gặp Kayle: 51.0% (khoảng 47.4 đến 54.6) · 524 trận
  8. Nasus 954 Nasus gặp Kayle: 50.7% (khoảng 47.8 đến 53.6) · 954 trận
  9. Malzahar 109 Malzahar gặp Kayle: 50.6% (khoảng 45.0 đến 56.2) · 109 trận
  10. Cassiopeia 60 Cassiopeia gặp Kayle: 50.5% (khoảng 44.5 đến 56.6) · 60 trận
  11. Vayne 179 Vayne gặp Kayle: 50.5% (khoảng 45.5 đến 55.5) · 179 trận
  12. Yone 1,295 Yone gặp Kayle: 50.3% (khoảng 47.8 đến 52.9) · 1,295 trận
  13. Poppy 71 Poppy gặp Kayle: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.3) · 71 trận
  14. Yasuo 590 Yasuo gặp Kayle: 50.2% (khoảng 46.7 đến 53.6) · 590 trận
  15. Aurora 58 Aurora gặp Kayle: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.2) · 58 trận

Thua Kayle tỉ lệ thắng

  1. K'Sante 423 K'Sante gặp Kayle: 42.9% (khoảng 39.0 đến 46.8) · 423 trận
  2. Singed 453 Singed gặp Kayle: 45.2% (khoảng 41.4 đến 49.1) · 453 trận
  3. Brand 52 Brand gặp Kayle: 45.4% (khoảng 39.3 đến 51.5) · 52 trận
  4. Renekton 690 Renekton gặp Kayle: 45.8% (khoảng 42.5 đến 49.0) · 690 trận
  5. Garen 1,855 Garen gặp Kayle: 45.9% (khoảng 43.7 đến 48.0) · 1,855 trận
  6. Kennen 246 Kennen gặp Kayle: 46.0% (khoảng 41.4 đến 50.7) · 246 trận
  7. Gnar 358 Gnar gặp Kayle: 46.1% (khoảng 42.0 đến 50.3) · 358 trận
  8. Ekko 55 Ekko gặp Kayle: 46.4% (khoảng 40.3 đến 52.5) · 55 trận
  9. Kayn 69 Kayn gặp Kayle: 46.6% (khoảng 40.7 đến 52.6) · 69 trận
  10. Ryze 69 Ryze gặp Kayle: 46.6% (khoảng 40.7 đến 52.6) · 69 trận
  11. Gwen 333 Gwen gặp Kayle: 46.8% (khoảng 42.6 đến 51.0) · 333 trận
  12. Volibear 723 Volibear gặp Kayle: 47.1% (khoảng 43.9 đến 50.3) · 723 trận
  13. Dr. Mundo 565 Dr. Mundo gặp Kayle: 47.1% (khoảng 43.6 đến 50.6) · 565 trận
  14. Pantheon 446 Pantheon gặp Kayle: 47.1% (khoảng 43.3 đến 51.0) · 446 trận
  15. Varus 85 Varus gặp Kayle: 47.1% (khoảng 41.4 đến 52.9) · 85 trận
  16. Rumble 161 Rumble gặp Kayle: 47.2% (khoảng 42.1 đến 52.3) · 161 trận
  17. Cho'Gath 561 Cho'Gath gặp Kayle: 47.4% (khoảng 43.8 đến 50.9) · 561 trận
  18. Zed 71 Zed gặp Kayle: 47.4% (khoảng 41.5 đến 53.3) · 71 trận
  19. Smolder 52 Smolder gặp Kayle: 47.4% (khoảng 41.2 đến 53.5) · 52 trận
  20. Darius 1,262 Darius gặp Kayle: 47.4% (khoảng 44.9 đến 50.0) · 1,262 trận
  21. Quinn 133 Quinn gặp Kayle: 47.5% (khoảng 42.2 đến 52.9) · 133 trận
  22. Akali 407 Akali gặp Kayle: 47.7% (khoảng 43.7 đến 51.6) · 407 trận
  23. Swain 81 Swain gặp Kayle: 47.8% (khoảng 42.0 đến 53.6) · 81 trận
  24. Gangplank 729 Gangplank gặp Kayle: 47.9% (khoảng 44.7 đến 51.1) · 729 trận
  25. Briar 55 Briar gặp Kayle: 48.0% (khoảng 41.9 đến 54.1) · 55 trận
  26. Gragas 221 Gragas gặp Kayle: 48.1% (khoảng 43.3 đến 52.8) · 221 trận
  27. Mordekaiser 1,205 Mordekaiser gặp Kayle: 48.3% (khoảng 45.7 đến 50.9) · 1,205 trận
  28. Jayce 399 Jayce gặp Kayle: 48.3% (khoảng 44.3 đến 52.3) · 399 trận
  29. Naafiri 51 Naafiri gặp Kayle: 48.4% (khoảng 42.2 đến 54.5) · 51 trận
  30. Ambessa 259 Ambessa gặp Kayle: 48.4% (khoảng 43.9 đến 53.0) · 259 trận
  31. Fiora 547 Fiora gặp Kayle: 48.5% (khoảng 44.9 đến 52.1) · 547 trận
  32. Sett 1,622 Sett gặp Kayle: 48.6% (khoảng 46.3 đến 50.9) · 1,622 trận
  33. Zaahen 318 Zaahen gặp Kayle: 48.7% (khoảng 44.4 đến 53.0) · 318 trận
  34. Olaf 332 Olaf gặp Kayle: 48.8% (khoảng 44.5 đến 53.0) · 332 trận
  35. Anivia 57 Anivia gặp Kayle: 48.8% (khoảng 42.7 đến 54.9) · 57 trận
  36. Urgot 492 Urgot gặp Kayle: 48.9% (khoảng 45.2 đến 52.6) · 492 trận
  37. Shen 500 Shen gặp Kayle: 48.9% (khoảng 45.2 đến 52.6) · 500 trận
  38. Sylas 136 Sylas gặp Kayle: 48.9% (khoảng 43.6 đến 54.3) · 136 trận
  39. Illaoi 699 Illaoi gặp Kayle: 49.1% (khoảng 45.8 đến 52.4) · 699 trận
  40. Ngộ Không 108 Ngộ Không gặp Kayle: 49.1% (khoảng 43.6 đến 54.7) · 108 trận
  41. Kled 230 Kled gặp Kayle: 49.1% (khoảng 44.4 đến 53.9) · 230 trận
  42. Vladimir 146 Vladimir gặp Kayle: 49.2% (khoảng 44.0 đến 54.5) · 146 trận
  43. Sion 446 Sion gặp Kayle: 49.3% (khoảng 45.4 đến 53.1) · 446 trận
  44. Trundle 336 Trundle gặp Kayle: 49.3% (khoảng 45.1 đến 53.5) · 336 trận
  45. Tryndamere 612 Tryndamere gặp Kayle: 49.4% (khoảng 46.0 đến 52.9) · 612 trận
  46. Heimerdinger 431 Heimerdinger gặp Kayle: 49.7% (khoảng 45.8 đến 53.6) · 431 trận
  47. Aatrox 608 Aatrox gặp Kayle: 49.7% (khoảng 46.2 đến 53.1) · 608 trận
  48. Yorick 647 Yorick gặp Kayle: 49.8% (khoảng 46.4 đến 53.1) · 647 trận
  49. Master Yi 94 Master Yi gặp Kayle: 49.8% (khoảng 44.1 đến 55.5) · 94 trận
  50. Camille 366 Camille gặp Kayle: 49.9% (khoảng 45.8 đến 54.0) · 366 trận
  51. Teemo 1,007 Teemo gặp Kayle: 50.0% (khoảng 47.2 đến 52.8) · 1,007 trận

Thắng đường trước Kayle vàng ở phút 15

  1. Irelia 615 Irelia gặp Kayle ở phút 15: +2066 vàng (khoảng 1917 đến 2215) · 615 trận
  2. Yorick 618 Yorick gặp Kayle ở phút 15: +1306 vàng (khoảng 1196 đến 1416) · 618 trận
  3. Aatrox 571 Aatrox gặp Kayle ở phút 15: +1258 vàng (khoảng 1123 đến 1394) · 571 trận
  4. Akali 390 Akali gặp Kayle ở phút 15: +1251 vàng (khoảng 1117 đến 1385) · 390 trận
  5. Heimerdinger 411 Heimerdinger gặp Kayle ở phút 15: +1234 vàng (khoảng 1104 đến 1365) · 411 trận
  6. Tryndamere 572 Tryndamere gặp Kayle ở phút 15: +1208 vàng (khoảng 1068 đến 1347) · 572 trận
  7. Teemo 963 Teemo gặp Kayle ở phút 15: +1185 vàng (khoảng 1102 đến 1269) · 963 trận
  8. Jayce 383 Jayce gặp Kayle ở phút 15: +1172 vàng (khoảng 1015 đến 1329) · 383 trận
  9. Yone 1,225 Yone gặp Kayle ở phút 15: +1152 vàng (khoảng 1060 đến 1244) · 1,225 trận
  10. Yasuo 557 Yasuo gặp Kayle ở phút 15: +1150 vàng (khoảng 1022 đến 1279) · 557 trận
  11. Mordekaiser 1,150 Mordekaiser gặp Kayle ở phút 15: +1142 vàng (khoảng 1058 đến 1227) · 1,150 trận
  12. Malphite 1,060 Malphite gặp Kayle ở phút 15: +1093 vàng (khoảng 1016 đến 1169) · 1,060 trận
  13. Gangplank 688 Gangplank gặp Kayle ở phút 15: +1043 vàng (khoảng 922 đến 1164) · 688 trận
  14. Jax 813 Jax gặp Kayle ở phút 15: +1013 vàng (khoảng 898 đến 1127) · 813 trận
  15. Pantheon 425 Pantheon gặp Kayle ở phút 15: +1004 vàng (khoảng 858 đến 1150) · 425 trận
  16. Illaoi 670 Illaoi gặp Kayle ở phút 15: +962 vàng (khoảng 834 đến 1089) · 670 trận
  17. Darius 1,198 Darius gặp Kayle ở phút 15: +928 vàng (khoảng 831 đến 1025) · 1,198 trận
  18. Gnar 338 Gnar gặp Kayle ở phút 15: +925 vàng (khoảng 765 đến 1085) · 338 trận
  19. Renekton 658 Renekton gặp Kayle ở phút 15: +916 vàng (khoảng 785 đến 1047) · 658 trận
  20. Sion 424 Sion gặp Kayle ở phút 15: +875 vàng (khoảng 745 đến 1005) · 424 trận
  21. Fiora 525 Fiora gặp Kayle ở phút 15: +869 vàng (khoảng 730 đến 1009) · 525 trận
  22. Tahm Kench 386 Tahm Kench gặp Kayle ở phút 15: +830 vàng (khoảng 686 đến 974) · 386 trận
  23. Camille 348 Camille gặp Kayle ở phút 15: +800 vàng (khoảng 618 đến 983) · 348 trận
  24. Olaf 314 Olaf gặp Kayle ở phút 15: +773 vàng (khoảng 599 đến 947) · 314 trận
  25. Trundle 315 Trundle gặp Kayle ở phút 15: +771 vàng (khoảng 578 đến 965) · 315 trận
  26. Cho'Gath 529 Cho'Gath gặp Kayle ở phút 15: +694 vàng (khoảng 566 đến 822) · 529 trận
  27. Urgot 468 Urgot gặp Kayle ở phút 15: +588 vàng (khoảng 448 đến 729) · 468 trận
  28. Volibear 686 Volibear gặp Kayle ở phút 15: +586 vàng (khoảng 449 đến 724) · 686 trận
  29. Sett 1,546 Sett gặp Kayle ở phút 15: +578 vàng (khoảng 496 đến 659) · 1,546 trận
  30. Zaahen 301 Zaahen gặp Kayle ở phút 15: +526 vàng (khoảng 337 đến 716) · 301 trận
  31. Gwen 322 Gwen gặp Kayle ở phút 15: +490 vàng (khoảng 325 đến 656) · 322 trận
  32. Nasus 915 Nasus gặp Kayle ở phút 15: +361 vàng (khoảng 275 đến 446) · 915 trận
  33. Garen 1,766 Garen gặp Kayle ở phút 15: +316 vàng (khoảng 245 đến 387) · 1,766 trận
  34. Ornn 505 Ornn gặp Kayle ở phút 15: +207 vàng (khoảng 94 đến 321) · 505 trận
  35. K'Sante 411 K'Sante gặp Kayle ở phút 15: +197 vàng (khoảng 56 đến 338) · 411 trận
  36. Singed 439 Singed gặp Kayle ở phút 15: +197 vàng (khoảng 58 đến 336) · 439 trận
  37. Dr. Mundo 533 Dr. Mundo gặp Kayle ở phút 15: +160 vàng (khoảng 32 đến 287) · 533 trận

Thắng Kayle tỉ lệ thắng

  1. Lux 123 Lux gặp Kayle: 50.9% (khoảng 45.5 đến 56.3) · 123 trận
  2. Xerath 79 Xerath gặp Kayle: 50.3% (khoảng 44.5 đến 56.2) · 79 trận

Thua Kayle tỉ lệ thắng

  1. Fizz 126 Fizz gặp Kayle: 44.0% (khoảng 38.6 đến 49.4) · 126 trận
  2. Malzahar 156 Malzahar gặp Kayle: 45.1% (khoảng 39.9 đến 50.2) · 156 trận
  3. Locke 144 Locke gặp Kayle: 45.2% (khoảng 40.0 đến 50.5) · 144 trận
  4. Vex 82 Vex gặp Kayle: 45.2% (khoảng 39.4 đến 51.0) · 82 trận
  5. Katarina 165 Katarina gặp Kayle: 45.3% (khoảng 40.3 đến 50.4) · 165 trận
  6. Orianna 66 Orianna gặp Kayle: 45.6% (khoảng 39.7 đến 51.6) · 66 trận
  7. Veigar 147 Veigar gặp Kayle: 45.9% (khoảng 40.7 đến 51.2) · 147 trận
  8. Ryze 55 Ryze gặp Kayle: 46.4% (khoảng 40.4 đến 52.6) · 55 trận
  9. Lissandra 91 Lissandra gặp Kayle: 46.5% (khoảng 40.8 đến 52.3) · 91 trận
  10. Galio 60 Galio gặp Kayle: 46.7% (khoảng 40.7 đến 52.8) · 60 trận
  11. Ekko 131 Ekko gặp Kayle: 47.0% (khoảng 41.6 đến 52.3) · 131 trận
  12. Diana 98 Diana gặp Kayle: 47.1% (khoảng 41.5 đến 52.8) · 98 trận
  13. Yone 245 Yone gặp Kayle: 47.5% (khoảng 42.9 đến 52.1) · 245 trận
  14. Ahri 287 Ahri gặp Kayle: 47.5% (khoảng 43.1 đến 52.0) · 287 trận
  15. Azir 53 Azir gặp Kayle: 47.6% (khoảng 41.5 đến 53.8) · 53 trận
  16. Yasuo 343 Yasuo gặp Kayle: 47.8% (khoảng 43.6 đến 52.0) · 343 trận
  17. Hwei 78 Hwei gặp Kayle: 48.0% (khoảng 42.1 đến 53.9) · 78 trận
  18. Aurora 55 Aurora gặp Kayle: 48.0% (khoảng 41.9 đến 54.1) · 55 trận
  19. Akali 198 Akali gặp Kayle: 48.1% (khoảng 43.2 đến 53.0) · 198 trận
  20. Kassadin 64 Kassadin gặp Kayle: 48.3% (khoảng 42.3 đến 54.3) · 64 trận
  21. Aurelion Sol 58 Aurelion Sol gặp Kayle: 48.6% (khoảng 42.5 đến 54.7) · 58 trận
  22. Irelia 64 Irelia gặp Kayle: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.7) · 64 trận
  23. Vladimir 113 Vladimir gặp Kayle: 48.7% (khoảng 43.2 đến 54.2) · 113 trận
  24. LeBlanc 85 LeBlanc gặp Kayle: 48.9% (khoảng 43.1 đến 54.7) · 85 trận
  25. Zed 193 Zed gặp Kayle: 49.2% (khoảng 44.3 đến 54.1) · 193 trận
  26. Twisted Fate 92 Twisted Fate gặp Kayle: 49.5% (khoảng 43.7 đến 55.2) · 92 trận
  27. Viktor 100 Viktor gặp Kayle: 49.5% (khoảng 43.8 đến 55.1) · 100 trận
  28. Syndra 136 Syndra gặp Kayle: 49.5% (khoảng 44.2 đến 54.9) · 136 trận
  29. Sylas 143 Sylas gặp Kayle: 49.7% (khoảng 44.4 đến 55.0) · 143 trận
  30. Mel 69 Mel gặp Kayle: 50.0% (khoảng 44.0 đến 55.9) · 69 trận

Thắng đường trước Kayle vàng ở phút 15

  1. Yasuo 325 Yasuo gặp Kayle ở phút 15: +513 vàng (khoảng 342 đến 685) · 325 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.