Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Kayle

Tier A · 68 #11 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Kayle tỉ lệ thắng

  1. Malphite 651 Malphite gặp Kayle: 53.8% (khoảng 50.4 đến 57.1) · 651 trận
  2. Riven 123 Riven gặp Kayle: 52.5% (khoảng 47.1 đến 57.9) · 123 trận
  3. Jax 480 Jax gặp Kayle: 51.6% (khoảng 47.8 đến 55.3) · 480 trận
  4. Irelia 356 Irelia gặp Kayle: 51.5% (khoảng 47.4 đến 55.7) · 356 trận
  5. Sylas 84 Sylas gặp Kayle: 51.3% (khoảng 45.5 đến 57.1) · 84 trận
  6. Master Yi 63 Master Yi gặp Kayle: 51.2% (khoảng 45.2 đến 57.2) · 63 trận
  7. Tahm Kench 197 Tahm Kench gặp Kayle: 51.0% (khoảng 46.1 đến 56.0) · 197 trận
  8. Heimerdinger 255 Heimerdinger gặp Kayle: 50.9% (khoảng 46.3 đến 55.5) · 255 trận
  9. Shen 267 Shen gặp Kayle: 50.9% (khoảng 46.4 đến 55.4) · 267 trận
  10. Vayne 84 Vayne gặp Kayle: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.4) · 84 trận
  11. Teemo 580 Teemo gặp Kayle: 50.5% (khoảng 47.0 đến 54.0) · 580 trận
  12. Malzahar 55 Malzahar gặp Kayle: 50.5% (khoảng 44.3 đến 56.6) · 55 trận
  13. Ornn 313 Ornn gặp Kayle: 50.4% (khoảng 46.1 đến 54.7) · 313 trận
  14. Nasus 571 Nasus gặp Kayle: 50.4% (khoảng 46.9 đến 53.9) · 571 trận
  15. Yorick 393 Yorick gặp Kayle: 50.0% (khoảng 46.0 đến 54.0) · 393 trận

Thua Kayle tỉ lệ thắng

  1. K'Sante 246 K'Sante gặp Kayle: 43.4% (khoảng 38.9 đến 48.0) · 246 trận
  2. Akali 206 Akali gặp Kayle: 45.0% (khoảng 40.2 đến 49.8) · 206 trận
  3. Garen 1,044 Garen gặp Kayle: 45.7% (khoảng 43.0 đến 48.5) · 1,044 trận
  4. Pantheon 252 Pantheon gặp Kayle: 45.9% (khoảng 41.4 đến 50.5) · 252 trận
  5. Rumble 95 Rumble gặp Kayle: 46.0% (khoảng 40.3 đến 51.7) · 95 trận
  6. Singed 261 Singed gặp Kayle: 46.6% (khoảng 42.0 đến 51.1) · 261 trận
  7. Ngộ Không 57 Ngộ Không gặp Kayle: 46.9% (khoảng 40.9 đến 53.0) · 57 trận
  8. Zaahen 175 Zaahen gặp Kayle: 47.4% (khoảng 42.3 đến 52.4) · 175 trận
  9. Cho'Gath 316 Cho'Gath gặp Kayle: 47.4% (khoảng 43.1 đến 51.7) · 316 trận
  10. Varus 54 Varus gặp Kayle: 47.5% (khoảng 41.4 đến 53.6) · 54 trận
  11. Dr. Mundo 283 Dr. Mundo gặp Kayle: 47.5% (khoảng 43.1 đến 52.0) · 283 trận
  12. Renekton 426 Renekton gặp Kayle: 47.5% (khoảng 43.6 đến 51.5) · 426 trận
  13. Volibear 411 Volibear gặp Kayle: 47.6% (khoảng 43.6 đến 51.5) · 411 trận
  14. Gangplank 404 Gangplank gặp Kayle: 47.6% (khoảng 43.6 đến 51.6) · 404 trận
  15. Kennen 143 Kennen gặp Kayle: 47.7% (khoảng 42.5 đến 53.0) · 143 trận
  16. Fiora 312 Fiora gặp Kayle: 48.2% (khoảng 43.9 đến 52.5) · 312 trận
  17. Gnar 187 Gnar gặp Kayle: 48.2% (khoảng 43.3 đến 53.2) · 187 trận
  18. Gwen 174 Gwen gặp Kayle: 48.3% (khoảng 43.3 đến 53.4) · 174 trận
  19. Trundle 205 Trundle gặp Kayle: 48.3% (khoảng 43.5 đến 53.2) · 205 trận
  20. Yone 707 Yone gặp Kayle: 48.5% (khoảng 45.2 đến 51.7) · 707 trận
  21. Quinn 75 Quinn gặp Kayle: 48.6% (khoảng 42.7 đến 54.5) · 75 trận
  22. Ambessa 149 Ambessa gặp Kayle: 48.6% (khoảng 43.4 đến 53.9) · 149 trận
  23. Urgot 301 Urgot gặp Kayle: 48.6% (khoảng 44.3 đến 53.0) · 301 trận
  24. Jayce 237 Jayce gặp Kayle: 48.7% (khoảng 44.0 đến 53.3) · 237 trận
  25. Camille 200 Camille gặp Kayle: 48.7% (khoảng 43.8 đến 53.6) · 200 trận
  26. Olaf 193 Olaf gặp Kayle: 48.8% (khoảng 43.8 đến 53.7) · 193 trận
  27. Illaoi 412 Illaoi gặp Kayle: 48.8% (khoảng 44.9 đến 52.8) · 412 trận
  28. Sion 248 Sion gặp Kayle: 48.8% (khoảng 44.2 đến 53.4) · 248 trận
  29. Tryndamere 336 Tryndamere gặp Kayle: 48.8% (khoảng 44.6 đến 53.0) · 336 trận
  30. Darius 693 Darius gặp Kayle: 48.9% (khoảng 45.6 đến 52.2) · 693 trận
  31. Kled 139 Kled gặp Kayle: 49.2% (khoảng 43.9 đến 54.5) · 139 trận
  32. Sett 970 Sett gặp Kayle: 49.3% (khoảng 46.4 đến 52.1) · 970 trận
  33. Gragas 131 Gragas gặp Kayle: 49.4% (khoảng 44.1 đến 54.8) · 131 trận
  34. Yasuo 329 Yasuo gặp Kayle: 49.5% (khoảng 45.2 đến 53.7) · 329 trận
  35. Warwick 90 Warwick gặp Kayle: 49.5% (khoảng 43.8 đến 55.3) · 90 trận
  36. Vladimir 77 Vladimir gặp Kayle: 49.7% (khoảng 43.8 đến 55.6) · 77 trận
  37. Aatrox 369 Aatrox gặp Kayle: 49.9% (khoảng 45.8 đến 54.0) · 369 trận
  38. Mordekaiser 732 Mordekaiser gặp Kayle: 50.0% (khoảng 46.8 đến 53.2) · 732 trận

Thắng đường trước Kayle vàng ở phút 15

  1. Irelia 338 Irelia gặp Kayle ở phút 15: +2049 vàng (khoảng 1836 đến 2262) · 338 trận
  2. Yorick 377 Yorick gặp Kayle ở phút 15: +1301 vàng (khoảng 1156 đến 1446) · 377 trận
  3. Aatrox 349 Aatrox gặp Kayle ở phút 15: +1283 vàng (khoảng 1120 đến 1447) · 349 trận
  4. Yasuo 307 Yasuo gặp Kayle ở phút 15: +1158 vàng (khoảng 997 đến 1319) · 307 trận
  5. Mordekaiser 703 Mordekaiser gặp Kayle ở phút 15: +1146 vàng (khoảng 1041 đến 1250) · 703 trận
  6. Tryndamere 312 Tryndamere gặp Kayle ở phút 15: +1139 vàng (khoảng 952 đến 1325) · 312 trận
  7. Teemo 559 Teemo gặp Kayle ở phút 15: +1133 vàng (khoảng 1030 đến 1236) · 559 trận
  8. Malphite 622 Malphite gặp Kayle ở phút 15: +1125 vàng (khoảng 1028 đến 1222) · 622 trận
  9. Yone 679 Yone gặp Kayle ở phút 15: +1122 vàng (khoảng 997 đến 1247) · 679 trận
  10. Gangplank 377 Gangplank gặp Kayle ở phút 15: +1029 vàng (khoảng 866 đến 1192) · 377 trận
  11. Jax 456 Jax gặp Kayle ở phút 15: +1011 vàng (khoảng 853 đến 1170) · 456 trận
  12. Illaoi 399 Illaoi gặp Kayle ở phút 15: +958 vàng (khoảng 794 đến 1123) · 399 trận
  13. Darius 655 Darius gặp Kayle ở phút 15: +931 vàng (khoảng 801 đến 1061) · 655 trận
  14. Renekton 395 Renekton gặp Kayle ở phút 15: +895 vàng (khoảng 725 đến 1065) · 395 trận
  15. Cho'Gath 303 Cho'Gath gặp Kayle ở phút 15: +710 vàng (khoảng 544 đến 877) · 303 trận
  16. Volibear 390 Volibear gặp Kayle ở phút 15: +663 vàng (khoảng 479 đến 848) · 390 trận
  17. Sett 933 Sett gặp Kayle ở phút 15: +586 vàng (khoảng 480 đến 693) · 933 trận
  18. Nasus 544 Nasus gặp Kayle ở phút 15: +352 vàng (khoảng 242 đến 462) · 544 trận
  19. Garen 999 Garen gặp Kayle ở phút 15: +341 vàng (khoảng 248 đến 435) · 999 trận
  20. Ornn 295 Ornn gặp Kayle ở phút 15: +269 vàng (khoảng 132 đến 407) · 295 trận

Thắng Kayle tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thắng Kayle thường xuyên hơn.

Thua Kayle tỉ lệ thắng

  1. Veigar 83 Veigar gặp Kayle: 43.6% (khoảng 37.9 đến 49.5) · 83 trận
  2. Malzahar 96 Malzahar gặp Kayle: 44.8% (khoảng 39.1 đến 50.5) · 96 trận
  3. Diana 54 Diana gặp Kayle: 45.5% (khoảng 39.4 đến 51.6) · 54 trận
  4. Ahri 168 Ahri gặp Kayle: 45.5% (khoảng 40.5 đến 50.6) · 168 trận
  5. Katarina 91 Katarina gặp Kayle: 45.5% (khoảng 39.9 đến 51.3) · 91 trận
  6. Locke 82 Locke gặp Kayle: 45.9% (khoảng 40.1 đến 51.8) · 82 trận
  7. Fizz 71 Fizz gặp Kayle: 46.3% (khoảng 40.4 đến 52.3) · 71 trận
  8. Ekko 67 Ekko gặp Kayle: 46.6% (khoảng 40.7 đến 52.6) · 67 trận
  9. Akali 121 Akali gặp Kayle: 46.9% (khoảng 41.5 đến 52.4) · 121 trận
  10. Lissandra 51 Lissandra gặp Kayle: 47.2% (khoảng 41.1 đến 53.4) · 51 trận
  11. Yasuo 188 Yasuo gặp Kayle: 47.5% (khoảng 42.6 đến 52.5) · 188 trận
  12. Vladimir 67 Vladimir gặp Kayle: 47.8% (khoảng 41.8 đến 53.7) · 67 trận
  13. Syndra 85 Syndra gặp Kayle: 47.9% (khoảng 42.1 đến 53.7) · 85 trận
  14. Sylas 78 Sylas gặp Kayle: 48.0% (khoảng 42.2 đến 53.9) · 78 trận
  15. Yone 139 Yone gặp Kayle: 48.2% (khoảng 42.9 đến 53.5) · 139 trận
  16. Zed 108 Zed gặp Kayle: 48.9% (khoảng 43.3 đến 54.4) · 108 trận
  17. Viktor 62 Viktor gặp Kayle: 49.4% (khoảng 43.4 đến 55.5) · 62 trận
  18. Lux 76 Lux gặp Kayle: 49.5% (khoảng 43.6 đến 55.3) · 76 trận
  19. Twisted Fate 53 Twisted Fate gặp Kayle: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.8) · 53 trận

Thắng đường trước Kayle vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Kayle, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.