Liên Minh Huyền Thoại Counter Kayle
Thắng Kayle tỉ lệ thắng
-
Malphite 1,108 Malphite gặp Kayle: 52.9% (khoảng 50.1 đến 55.6) · 1,108 trận -
Tahm Kench 405 Tahm Kench gặp Kayle: 52.3% (khoảng 48.3 đến 56.3) · 405 trận -
Jax 846 Jax gặp Kayle: 52.0% (khoảng 48.9 đến 55.0) · 846 trận -
Warwick 187 Warwick gặp Kayle: 51.5% (khoảng 46.5 đến 56.5) · 187 trận -
Irelia 648 Irelia gặp Kayle: 51.5% (khoảng 48.1 đến 54.8) · 648 trận -
Riven 241 Riven gặp Kayle: 51.3% (khoảng 46.7 đến 56.0) · 241 trận -
Ornn 524 Ornn gặp Kayle: 51.0% (khoảng 47.4 đến 54.6) · 524 trận -
Nasus 954 Nasus gặp Kayle: 50.7% (khoảng 47.8 đến 53.6) · 954 trận -
Malzahar 109 Malzahar gặp Kayle: 50.6% (khoảng 45.0 đến 56.2) · 109 trận -
Cassiopeia 60 Cassiopeia gặp Kayle: 50.5% (khoảng 44.5 đến 56.6) · 60 trận -
Vayne 179 Vayne gặp Kayle: 50.5% (khoảng 45.5 đến 55.5) · 179 trận -
Yone 1,295 Yone gặp Kayle: 50.3% (khoảng 47.8 đến 52.9) · 1,295 trận -
Poppy 71 Poppy gặp Kayle: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.3) · 71 trận -
Yasuo 590 Yasuo gặp Kayle: 50.2% (khoảng 46.7 đến 53.6) · 590 trận -
Aurora 58 Aurora gặp Kayle: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.2) · 58 trận
Thua Kayle tỉ lệ thắng
-
K'Sante 423 K'Sante gặp Kayle: 42.9% (khoảng 39.0 đến 46.8) · 423 trận -
Singed 453 Singed gặp Kayle: 45.2% (khoảng 41.4 đến 49.1) · 453 trận -
Brand 52 Brand gặp Kayle: 45.4% (khoảng 39.3 đến 51.5) · 52 trận -
Renekton 690 Renekton gặp Kayle: 45.8% (khoảng 42.5 đến 49.0) · 690 trận -
Garen 1,855 Garen gặp Kayle: 45.9% (khoảng 43.7 đến 48.0) · 1,855 trận -
Kennen 246 Kennen gặp Kayle: 46.0% (khoảng 41.4 đến 50.7) · 246 trận -
Gnar 358 Gnar gặp Kayle: 46.1% (khoảng 42.0 đến 50.3) · 358 trận -
Ekko 55 Ekko gặp Kayle: 46.4% (khoảng 40.3 đến 52.5) · 55 trận -
Kayn 69 Kayn gặp Kayle: 46.6% (khoảng 40.7 đến 52.6) · 69 trận -
Ryze 69 Ryze gặp Kayle: 46.6% (khoảng 40.7 đến 52.6) · 69 trận -
Gwen 333 Gwen gặp Kayle: 46.8% (khoảng 42.6 đến 51.0) · 333 trận -
Volibear 723 Volibear gặp Kayle: 47.1% (khoảng 43.9 đến 50.3) · 723 trận -
Dr. Mundo 565 Dr. Mundo gặp Kayle: 47.1% (khoảng 43.6 đến 50.6) · 565 trận -
Pantheon 446 Pantheon gặp Kayle: 47.1% (khoảng 43.3 đến 51.0) · 446 trận -
Varus 85 Varus gặp Kayle: 47.1% (khoảng 41.4 đến 52.9) · 85 trận -
Rumble 161 Rumble gặp Kayle: 47.2% (khoảng 42.1 đến 52.3) · 161 trận -
Cho'Gath 561 Cho'Gath gặp Kayle: 47.4% (khoảng 43.8 đến 50.9) · 561 trận -
Zed 71 Zed gặp Kayle: 47.4% (khoảng 41.5 đến 53.3) · 71 trận -
Smolder 52 Smolder gặp Kayle: 47.4% (khoảng 41.2 đến 53.5) · 52 trận -
Darius 1,262 Darius gặp Kayle: 47.4% (khoảng 44.9 đến 50.0) · 1,262 trận -
Quinn 133 Quinn gặp Kayle: 47.5% (khoảng 42.2 đến 52.9) · 133 trận -
Akali 407 Akali gặp Kayle: 47.7% (khoảng 43.7 đến 51.6) · 407 trận -
Swain 81 Swain gặp Kayle: 47.8% (khoảng 42.0 đến 53.6) · 81 trận -
Gangplank 729 Gangplank gặp Kayle: 47.9% (khoảng 44.7 đến 51.1) · 729 trận -
Briar 55 Briar gặp Kayle: 48.0% (khoảng 41.9 đến 54.1) · 55 trận -
Gragas 221 Gragas gặp Kayle: 48.1% (khoảng 43.3 đến 52.8) · 221 trận -
Mordekaiser 1,205 Mordekaiser gặp Kayle: 48.3% (khoảng 45.7 đến 50.9) · 1,205 trận -
Jayce 399 Jayce gặp Kayle: 48.3% (khoảng 44.3 đến 52.3) · 399 trận -
Naafiri 51 Naafiri gặp Kayle: 48.4% (khoảng 42.2 đến 54.5) · 51 trận -
Ambessa 259 Ambessa gặp Kayle: 48.4% (khoảng 43.9 đến 53.0) · 259 trận -
Fiora 547 Fiora gặp Kayle: 48.5% (khoảng 44.9 đến 52.1) · 547 trận -
Sett 1,622 Sett gặp Kayle: 48.6% (khoảng 46.3 đến 50.9) · 1,622 trận -
Zaahen 318 Zaahen gặp Kayle: 48.7% (khoảng 44.4 đến 53.0) · 318 trận -
Olaf 332 Olaf gặp Kayle: 48.8% (khoảng 44.5 đến 53.0) · 332 trận -
Anivia 57 Anivia gặp Kayle: 48.8% (khoảng 42.7 đến 54.9) · 57 trận -
Urgot 492 Urgot gặp Kayle: 48.9% (khoảng 45.2 đến 52.6) · 492 trận -
Shen 500 Shen gặp Kayle: 48.9% (khoảng 45.2 đến 52.6) · 500 trận -
Sylas 136 Sylas gặp Kayle: 48.9% (khoảng 43.6 đến 54.3) · 136 trận -
Illaoi 699 Illaoi gặp Kayle: 49.1% (khoảng 45.8 đến 52.4) · 699 trận -
Ngộ Không 108 Ngộ Không gặp Kayle: 49.1% (khoảng 43.6 đến 54.7) · 108 trận -
Kled 230 Kled gặp Kayle: 49.1% (khoảng 44.4 đến 53.9) · 230 trận -
Vladimir 146 Vladimir gặp Kayle: 49.2% (khoảng 44.0 đến 54.5) · 146 trận -
Sion 446 Sion gặp Kayle: 49.3% (khoảng 45.4 đến 53.1) · 446 trận -
Trundle 336 Trundle gặp Kayle: 49.3% (khoảng 45.1 đến 53.5) · 336 trận -
Tryndamere 612 Tryndamere gặp Kayle: 49.4% (khoảng 46.0 đến 52.9) · 612 trận -
Heimerdinger 431 Heimerdinger gặp Kayle: 49.7% (khoảng 45.8 đến 53.6) · 431 trận -
Aatrox 608 Aatrox gặp Kayle: 49.7% (khoảng 46.2 đến 53.1) · 608 trận -
Yorick 647 Yorick gặp Kayle: 49.8% (khoảng 46.4 đến 53.1) · 647 trận -
Master Yi 94 Master Yi gặp Kayle: 49.8% (khoảng 44.1 đến 55.5) · 94 trận -
Camille 366 Camille gặp Kayle: 49.9% (khoảng 45.8 đến 54.0) · 366 trận -
Teemo 1,007 Teemo gặp Kayle: 50.0% (khoảng 47.2 đến 52.8) · 1,007 trận
Thắng đường trước Kayle vàng ở phút 15
-
Irelia 615 Irelia gặp Kayle ở phút 15: +2066 vàng (khoảng 1917 đến 2215) · 615 trận -
Yorick 618 Yorick gặp Kayle ở phút 15: +1306 vàng (khoảng 1196 đến 1416) · 618 trận -
Aatrox 571 Aatrox gặp Kayle ở phút 15: +1258 vàng (khoảng 1123 đến 1394) · 571 trận -
Akali 390 Akali gặp Kayle ở phút 15: +1251 vàng (khoảng 1117 đến 1385) · 390 trận -
Heimerdinger 411 Heimerdinger gặp Kayle ở phút 15: +1234 vàng (khoảng 1104 đến 1365) · 411 trận -
Tryndamere 572 Tryndamere gặp Kayle ở phút 15: +1208 vàng (khoảng 1068 đến 1347) · 572 trận -
Teemo 963 Teemo gặp Kayle ở phút 15: +1185 vàng (khoảng 1102 đến 1269) · 963 trận -
Jayce 383 Jayce gặp Kayle ở phút 15: +1172 vàng (khoảng 1015 đến 1329) · 383 trận -
Yone 1,225 Yone gặp Kayle ở phút 15: +1152 vàng (khoảng 1060 đến 1244) · 1,225 trận -
Yasuo 557 Yasuo gặp Kayle ở phút 15: +1150 vàng (khoảng 1022 đến 1279) · 557 trận -
Mordekaiser 1,150 Mordekaiser gặp Kayle ở phút 15: +1142 vàng (khoảng 1058 đến 1227) · 1,150 trận -
Malphite 1,060 Malphite gặp Kayle ở phút 15: +1093 vàng (khoảng 1016 đến 1169) · 1,060 trận -
Gangplank 688 Gangplank gặp Kayle ở phút 15: +1043 vàng (khoảng 922 đến 1164) · 688 trận -
Jax 813 Jax gặp Kayle ở phút 15: +1013 vàng (khoảng 898 đến 1127) · 813 trận -
Pantheon 425 Pantheon gặp Kayle ở phút 15: +1004 vàng (khoảng 858 đến 1150) · 425 trận -
Illaoi 670 Illaoi gặp Kayle ở phút 15: +962 vàng (khoảng 834 đến 1089) · 670 trận -
Darius 1,198 Darius gặp Kayle ở phút 15: +928 vàng (khoảng 831 đến 1025) · 1,198 trận -
Gnar 338 Gnar gặp Kayle ở phút 15: +925 vàng (khoảng 765 đến 1085) · 338 trận -
Renekton 658 Renekton gặp Kayle ở phút 15: +916 vàng (khoảng 785 đến 1047) · 658 trận -
Sion 424 Sion gặp Kayle ở phút 15: +875 vàng (khoảng 745 đến 1005) · 424 trận -
Fiora 525 Fiora gặp Kayle ở phút 15: +869 vàng (khoảng 730 đến 1009) · 525 trận -
Tahm Kench 386 Tahm Kench gặp Kayle ở phút 15: +830 vàng (khoảng 686 đến 974) · 386 trận -
Camille 348 Camille gặp Kayle ở phút 15: +800 vàng (khoảng 618 đến 983) · 348 trận -
Olaf 314 Olaf gặp Kayle ở phút 15: +773 vàng (khoảng 599 đến 947) · 314 trận -
Trundle 315 Trundle gặp Kayle ở phút 15: +771 vàng (khoảng 578 đến 965) · 315 trận -
Cho'Gath 529 Cho'Gath gặp Kayle ở phút 15: +694 vàng (khoảng 566 đến 822) · 529 trận -
Urgot 468 Urgot gặp Kayle ở phút 15: +588 vàng (khoảng 448 đến 729) · 468 trận -
Volibear 686 Volibear gặp Kayle ở phút 15: +586 vàng (khoảng 449 đến 724) · 686 trận -
Sett 1,546 Sett gặp Kayle ở phút 15: +578 vàng (khoảng 496 đến 659) · 1,546 trận -
Zaahen 301 Zaahen gặp Kayle ở phút 15: +526 vàng (khoảng 337 đến 716) · 301 trận -
Gwen 322 Gwen gặp Kayle ở phút 15: +490 vàng (khoảng 325 đến 656) · 322 trận -
Nasus 915 Nasus gặp Kayle ở phút 15: +361 vàng (khoảng 275 đến 446) · 915 trận -
Garen 1,766 Garen gặp Kayle ở phút 15: +316 vàng (khoảng 245 đến 387) · 1,766 trận -
Ornn 505 Ornn gặp Kayle ở phút 15: +207 vàng (khoảng 94 đến 321) · 505 trận -
K'Sante 411 K'Sante gặp Kayle ở phút 15: +197 vàng (khoảng 56 đến 338) · 411 trận -
Singed 439 Singed gặp Kayle ở phút 15: +197 vàng (khoảng 58 đến 336) · 439 trận -
Dr. Mundo 533 Dr. Mundo gặp Kayle ở phút 15: +160 vàng (khoảng 32 đến 287) · 533 trận
Thắng Kayle tỉ lệ thắng
Thua Kayle tỉ lệ thắng
-
Fizz 126 Fizz gặp Kayle: 44.0% (khoảng 38.6 đến 49.4) · 126 trận -
Malzahar 156 Malzahar gặp Kayle: 45.1% (khoảng 39.9 đến 50.2) · 156 trận -
Locke 144 Locke gặp Kayle: 45.2% (khoảng 40.0 đến 50.5) · 144 trận -
Vex 82 Vex gặp Kayle: 45.2% (khoảng 39.4 đến 51.0) · 82 trận -
Katarina 165 Katarina gặp Kayle: 45.3% (khoảng 40.3 đến 50.4) · 165 trận -
Orianna 66 Orianna gặp Kayle: 45.6% (khoảng 39.7 đến 51.6) · 66 trận -
Veigar 147 Veigar gặp Kayle: 45.9% (khoảng 40.7 đến 51.2) · 147 trận -
Ryze 55 Ryze gặp Kayle: 46.4% (khoảng 40.4 đến 52.6) · 55 trận -
Lissandra 91 Lissandra gặp Kayle: 46.5% (khoảng 40.8 đến 52.3) · 91 trận -
Galio 60 Galio gặp Kayle: 46.7% (khoảng 40.7 đến 52.8) · 60 trận -
Ekko 131 Ekko gặp Kayle: 47.0% (khoảng 41.6 đến 52.3) · 131 trận -
Diana 98 Diana gặp Kayle: 47.1% (khoảng 41.5 đến 52.8) · 98 trận -
Yone 245 Yone gặp Kayle: 47.5% (khoảng 42.9 đến 52.1) · 245 trận -
Ahri 287 Ahri gặp Kayle: 47.5% (khoảng 43.1 đến 52.0) · 287 trận -
Azir 53 Azir gặp Kayle: 47.6% (khoảng 41.5 đến 53.8) · 53 trận -
Yasuo 343 Yasuo gặp Kayle: 47.8% (khoảng 43.6 đến 52.0) · 343 trận -
Hwei 78 Hwei gặp Kayle: 48.0% (khoảng 42.1 đến 53.9) · 78 trận -
Aurora 55 Aurora gặp Kayle: 48.0% (khoảng 41.9 đến 54.1) · 55 trận -
Akali 198 Akali gặp Kayle: 48.1% (khoảng 43.2 đến 53.0) · 198 trận -
Kassadin 64 Kassadin gặp Kayle: 48.3% (khoảng 42.3 đến 54.3) · 64 trận -
Aurelion Sol 58 Aurelion Sol gặp Kayle: 48.6% (khoảng 42.5 đến 54.7) · 58 trận -
Irelia 64 Irelia gặp Kayle: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.7) · 64 trận -
Vladimir 113 Vladimir gặp Kayle: 48.7% (khoảng 43.2 đến 54.2) · 113 trận -
LeBlanc 85 LeBlanc gặp Kayle: 48.9% (khoảng 43.1 đến 54.7) · 85 trận -
Zed 193 Zed gặp Kayle: 49.2% (khoảng 44.3 đến 54.1) · 193 trận -
Twisted Fate 92 Twisted Fate gặp Kayle: 49.5% (khoảng 43.7 đến 55.2) · 92 trận -
Viktor 100 Viktor gặp Kayle: 49.5% (khoảng 43.8 đến 55.1) · 100 trận -
Syndra 136 Syndra gặp Kayle: 49.5% (khoảng 44.2 đến 54.9) · 136 trận -
Sylas 143 Sylas gặp Kayle: 49.7% (khoảng 44.4 đến 55.0) · 143 trận -
Mel 69 Mel gặp Kayle: 50.0% (khoảng 44.0 đến 55.9) · 69 trận