Liên Minh Huyền Thoại Counter Kayle
Thắng Kayle tỉ lệ thắng
-
Malphite 853 Malphite gặp Kayle: 53.0% (khoảng 50.0 đến 56.0) · 853 trận -
Ornn 407 Ornn gặp Kayle: 51.9% (khoảng 48.0 đến 55.9) · 407 trận -
Riven 165 Riven gặp Kayle: 51.9% (khoảng 46.7 đến 57.0) · 165 trận -
Jax 634 Jax gặp Kayle: 51.2% (khoảng 47.8 đến 54.6) · 634 trận -
Irelia 480 Irelia gặp Kayle: 50.8% (khoảng 47.0 đến 54.5) · 480 trận -
Malzahar 75 Malzahar gặp Kayle: 50.6% (khoảng 44.7 đến 56.5) · 75 trận -
Master Yi 75 Master Yi gặp Kayle: 50.6% (khoảng 44.7 đến 56.5) · 75 trận -
Tahm Kench 278 Tahm Kench gặp Kayle: 50.5% (khoảng 46.0 đến 54.9) · 278 trận -
Teemo 756 Teemo gặp Kayle: 50.4% (khoảng 47.3 đến 53.6) · 756 trận -
Camille 277 Camille gặp Kayle: 50.4% (khoảng 45.9 đến 54.8) · 277 trận -
Nasus 732 Nasus gặp Kayle: 50.2% (khoảng 47.0 đến 53.5) · 732 trận -
Vladimir 107 Vladimir gặp Kayle: 50.2% (khoảng 44.7 đến 55.8) · 107 trận -
Vayne 119 Vayne gặp Kayle: 50.2% (khoảng 44.8 đến 55.7) · 119 trận
Thua Kayle tỉ lệ thắng
-
K'Sante 333 K'Sante gặp Kayle: 42.8% (khoảng 38.6 đến 47.0) · 333 trận -
Akali 294 Akali gặp Kayle: 45.0% (khoảng 40.6 đến 49.4) · 294 trận -
Singed 345 Singed gặp Kayle: 45.4% (khoảng 41.2 đến 49.6) · 345 trận -
Kayn 54 Kayn gặp Kayle: 46.2% (khoảng 40.1 đến 52.3) · 54 trận -
Ngộ Không 73 Ngộ Không gặp Kayle: 46.2% (khoảng 40.4 đến 52.2) · 73 trận -
Pantheon 328 Pantheon gặp Kayle: 46.3% (khoảng 42.0 đến 50.5) · 328 trận -
Renekton 532 Renekton gặp Kayle: 46.3% (khoảng 42.7 đến 50.0) · 532 trận -
Garen 1,382 Garen gặp Kayle: 46.4% (khoảng 43.9 đến 48.8) · 1,382 trận -
Rumble 121 Rumble gặp Kayle: 46.5% (khoảng 41.1 đến 52.0) · 121 trận -
Varus 62 Varus gặp Kayle: 46.7% (khoảng 40.7 đến 52.7) · 62 trận -
Volibear 540 Volibear gặp Kayle: 46.9% (khoảng 43.3 đến 50.5) · 540 trận -
Gangplank 532 Gangplank gặp Kayle: 47.0% (khoảng 43.4 đến 50.6) · 532 trận -
Cho'Gath 416 Cho'Gath gặp Kayle: 47.1% (khoảng 43.2 đến 51.1) · 416 trận -
Jayce 316 Jayce gặp Kayle: 47.1% (khoảng 42.9 đến 51.5) · 316 trận -
Quinn 97 Quinn gặp Kayle: 47.2% (khoảng 41.6 đến 52.9) · 97 trận -
Zaahen 232 Zaahen gặp Kayle: 47.5% (khoảng 42.8 đến 52.2) · 232 trận -
Zed 51 Zed gặp Kayle: 47.5% (khoảng 41.4 đến 53.7) · 51 trận -
Kennen 180 Kennen gặp Kayle: 47.7% (khoảng 42.7 đến 52.7) · 180 trận -
Swain 62 Swain gặp Kayle: 47.8% (khoảng 41.8 đến 53.9) · 62 trận -
Dr. Mundo 412 Dr. Mundo gặp Kayle: 47.9% (khoảng 44.0 đến 51.9) · 412 trận -
Ambessa 198 Ambessa gặp Kayle: 48.0% (khoảng 43.2 đến 53.0) · 198 trận -
Gnar 255 Gnar gặp Kayle: 48.2% (khoảng 43.6 đến 52.8) · 255 trận -
Fiora 420 Fiora gặp Kayle: 48.3% (khoảng 44.3 đến 52.2) · 420 trận -
Kled 175 Kled gặp Kayle: 48.3% (khoảng 43.3 đến 53.4) · 175 trận -
Gwen 248 Gwen gặp Kayle: 48.5% (khoảng 43.9 đến 53.1) · 248 trận -
Darius 921 Darius gặp Kayle: 48.5% (khoảng 45.6 đến 51.5) · 921 trận -
Tryndamere 445 Tryndamere gặp Kayle: 48.6% (khoảng 44.7 đến 52.4) · 445 trận -
Trundle 270 Trundle gặp Kayle: 48.6% (khoảng 44.1 đến 53.1) · 270 trận -
Olaf 262 Olaf gặp Kayle: 48.8% (khoảng 44.2 đến 53.3) · 262 trận -
Gragas 173 Gragas gặp Kayle: 48.9% (khoảng 43.8 đến 53.9) · 173 trận -
Illaoi 541 Illaoi gặp Kayle: 48.9% (khoảng 45.3 đến 52.5) · 541 trận -
Aatrox 461 Aatrox gặp Kayle: 48.9% (khoảng 45.1 đến 52.7) · 461 trận -
Sion 321 Sion gặp Kayle: 49.0% (khoảng 44.7 đến 53.3) · 321 trận -
Mordekaiser 924 Mordekaiser gặp Kayle: 49.1% (khoảng 46.2 đến 52.0) · 924 trận -
Urgot 380 Urgot gặp Kayle: 49.2% (khoảng 45.1 đến 53.3) · 380 trận -
Sylas 107 Sylas gặp Kayle: 49.3% (khoảng 43.7 đến 54.9) · 107 trận -
Heimerdinger 320 Heimerdinger gặp Kayle: 49.5% (khoảng 45.2 đến 53.8) · 320 trận -
Poppy 57 Poppy gặp Kayle: 49.5% (khoảng 43.4 đến 55.6) · 57 trận -
Sett 1,256 Sett gặp Kayle: 49.5% (khoảng 47.0 đến 52.1) · 1,256 trận -
Yasuo 436 Yasuo gặp Kayle: 49.6% (khoảng 45.7 đến 53.5) · 436 trận -
Warwick 126 Warwick gặp Kayle: 49.8% (khoảng 44.4 đến 55.2) · 126 trận -
Yone 944 Yone gặp Kayle: 49.9% (khoảng 47.0 đến 52.7) · 944 trận -
Shen 359 Shen gặp Kayle: 50.0% (khoảng 45.8 đến 54.1) · 359 trận -
Yorick 505 Yorick gặp Kayle: 50.0% (khoảng 46.3 đến 53.6) · 505 trận
Thắng đường trước Kayle vàng ở phút 15
-
Irelia 412 Irelia gặp Kayle ở phút 15: +2026 vàng (khoảng 1836 đến 2216) · 412 trận -
Yorick 442 Yorick gặp Kayle ở phút 15: +1300 vàng (khoảng 1168 đến 1432) · 442 trận -
Aatrox 419 Aatrox gặp Kayle ở phút 15: +1260 vàng (khoảng 1105 đến 1414) · 419 trận -
Tryndamere 383 Tryndamere gặp Kayle ở phút 15: +1211 vàng (khoảng 1042 đến 1380) · 383 trận -
Yone 821 Yone gặp Kayle ở phút 15: +1196 vàng (khoảng 1084 đến 1308) · 821 trận -
Teemo 653 Teemo gặp Kayle ở phút 15: +1164 vàng (khoảng 1067 đến 1261) · 653 trận -
Mordekaiser 818 Mordekaiser gặp Kayle ở phút 15: +1144 vàng (khoảng 1047 đến 1240) · 818 trận -
Yasuo 370 Yasuo gặp Kayle ở phút 15: +1143 vàng (khoảng 990 đến 1296) · 370 trận -
Malphite 743 Malphite gặp Kayle ở phút 15: +1108 vàng (khoảng 1018 đến 1199) · 743 trận -
Gangplank 455 Gangplank gặp Kayle ở phút 15: +1043 vàng (khoảng 898 đến 1187) · 455 trận -
Jax 552 Jax gặp Kayle ở phút 15: +1014 vàng (khoảng 871 đến 1156) · 552 trận -
Illaoi 472 Illaoi gặp Kayle ở phút 15: +952 vàng (khoảng 799 đến 1104) · 472 trận -
Fiora 364 Fiora gặp Kayle ở phút 15: +900 vàng (khoảng 734 đến 1066) · 364 trận -
Darius 805 Darius gặp Kayle ở phút 15: +894 vàng (khoảng 777 đến 1011) · 805 trận -
Renekton 462 Renekton gặp Kayle ở phút 15: +852 vàng (khoảng 695 đến 1008) · 462 trận -
Cho'Gath 361 Cho'Gath gặp Kayle ở phút 15: +688 vàng (khoảng 536 đến 841) · 361 trận -
Volibear 479 Volibear gặp Kayle ở phút 15: +660 vàng (khoảng 489 đến 831) · 479 trận -
Sett 1,090 Sett gặp Kayle ở phút 15: +599 vàng (khoảng 501 đến 696) · 1,090 trận -
Urgot 333 Urgot gặp Kayle ở phút 15: +542 vàng (khoảng 379 đến 706) · 333 trận -
Nasus 650 Nasus gặp Kayle ở phút 15: +339 vàng (khoảng 239 đến 438) · 650 trận -
Garen 1,200 Garen gặp Kayle ở phút 15: +317 vàng (khoảng 232 đến 402) · 1,200 trận -
Ornn 348 Ornn gặp Kayle ở phút 15: +293 vàng (khoảng 160 đến 425) · 348 trận -
Singed 306 Singed gặp Kayle ở phút 15: +161 vàng (khoảng -3 đến 325) · 306 trận -
Dr. Mundo 345 Dr. Mundo gặp Kayle ở phút 15: +139 vàng (khoảng -24 đến 302) · 345 trận
Thắng Kayle tỉ lệ thắng
Thua Kayle tỉ lệ thắng
-
Veigar 101 Veigar gặp Kayle: 44.9% (khoảng 39.3 đến 50.5) · 101 trận -
Fizz 90 Fizz gặp Kayle: 45.2% (khoảng 39.5 đến 51.0) · 90 trận -
Locke 103 Locke gặp Kayle: 45.2% (khoảng 39.7 đến 50.9) · 103 trận -
Malzahar 124 Malzahar gặp Kayle: 45.4% (khoảng 40.0 đến 50.8) · 124 trận -
Orianna 52 Orianna gặp Kayle: 45.7% (khoảng 39.6 đến 51.8) · 52 trận -
Katarina 121 Katarina gặp Kayle: 46.1% (khoảng 40.7 đến 51.6) · 121 trận -
Vex 64 Vex gặp Kayle: 46.2% (khoảng 40.3 đến 52.3) · 64 trận -
Diana 69 Diana gặp Kayle: 46.5% (khoảng 40.6 đến 52.5) · 69 trận -
Akali 151 Akali gặp Kayle: 46.8% (khoảng 41.5 đến 52.0) · 151 trận -
Ekko 94 Ekko gặp Kayle: 47.0% (khoảng 41.3 đến 52.7) · 94 trận -
Lissandra 62 Lissandra gặp Kayle: 47.0% (khoảng 41.0 đến 53.0) · 62 trận -
Ahri 225 Ahri gặp Kayle: 47.3% (khoảng 42.6 đến 52.1) · 225 trận -
Yone 182 Yone gặp Kayle: 47.7% (khoảng 42.7 đến 52.7) · 182 trận -
Sylas 105 Sylas gặp Kayle: 47.9% (khoảng 42.3 đến 53.5) · 105 trận -
Syndra 107 Syndra gặp Kayle: 47.9% (khoảng 42.4 đến 53.5) · 107 trận -
Hwei 65 Hwei gặp Kayle: 48.3% (khoảng 42.3 đến 54.3) · 65 trận -
Mel 55 Mel gặp Kayle: 48.7% (khoảng 42.5 đến 54.8) · 55 trận -
LeBlanc 63 LeBlanc gặp Kayle: 48.7% (khoảng 42.7 đến 54.7) · 63 trận -
Yasuo 245 Yasuo gặp Kayle: 48.8% (khoảng 44.1 đến 53.4) · 245 trận -
Zed 145 Zed gặp Kayle: 49.0% (khoảng 43.8 đến 54.3) · 145 trận -
Viktor 79 Viktor gặp Kayle: 49.1% (khoảng 43.3 đến 55.0) · 79 trận -
Vladimir 89 Vladimir gặp Kayle: 49.2% (khoảng 43.4 đến 54.9) · 89 trận
Thắng đường trước Kayle vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Kayle, nên chưa có số liệu vàng.