Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Kayle

Tier A · 69 #9 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Kayle tỉ lệ thắng

  1. Malphite 853 Malphite gặp Kayle: 53.0% (khoảng 50.0 đến 56.0) · 853 trận
  2. Ornn 407 Ornn gặp Kayle: 51.9% (khoảng 48.0 đến 55.9) · 407 trận
  3. Riven 165 Riven gặp Kayle: 51.9% (khoảng 46.7 đến 57.0) · 165 trận
  4. Jax 634 Jax gặp Kayle: 51.2% (khoảng 47.8 đến 54.6) · 634 trận
  5. Irelia 480 Irelia gặp Kayle: 50.8% (khoảng 47.0 đến 54.5) · 480 trận
  6. Malzahar 75 Malzahar gặp Kayle: 50.6% (khoảng 44.7 đến 56.5) · 75 trận
  7. Master Yi 75 Master Yi gặp Kayle: 50.6% (khoảng 44.7 đến 56.5) · 75 trận
  8. Tahm Kench 278 Tahm Kench gặp Kayle: 50.5% (khoảng 46.0 đến 54.9) · 278 trận
  9. Teemo 756 Teemo gặp Kayle: 50.4% (khoảng 47.3 đến 53.6) · 756 trận
  10. Camille 277 Camille gặp Kayle: 50.4% (khoảng 45.9 đến 54.8) · 277 trận
  11. Nasus 732 Nasus gặp Kayle: 50.2% (khoảng 47.0 đến 53.5) · 732 trận
  12. Vladimir 107 Vladimir gặp Kayle: 50.2% (khoảng 44.7 đến 55.8) · 107 trận
  13. Vayne 119 Vayne gặp Kayle: 50.2% (khoảng 44.8 đến 55.7) · 119 trận

Thua Kayle tỉ lệ thắng

  1. K'Sante 333 K'Sante gặp Kayle: 42.8% (khoảng 38.6 đến 47.0) · 333 trận
  2. Akali 294 Akali gặp Kayle: 45.0% (khoảng 40.6 đến 49.4) · 294 trận
  3. Singed 345 Singed gặp Kayle: 45.4% (khoảng 41.2 đến 49.6) · 345 trận
  4. Kayn 54 Kayn gặp Kayle: 46.2% (khoảng 40.1 đến 52.3) · 54 trận
  5. Ngộ Không 73 Ngộ Không gặp Kayle: 46.2% (khoảng 40.4 đến 52.2) · 73 trận
  6. Pantheon 328 Pantheon gặp Kayle: 46.3% (khoảng 42.0 đến 50.5) · 328 trận
  7. Renekton 532 Renekton gặp Kayle: 46.3% (khoảng 42.7 đến 50.0) · 532 trận
  8. Garen 1,382 Garen gặp Kayle: 46.4% (khoảng 43.9 đến 48.8) · 1,382 trận
  9. Rumble 121 Rumble gặp Kayle: 46.5% (khoảng 41.1 đến 52.0) · 121 trận
  10. Varus 62 Varus gặp Kayle: 46.7% (khoảng 40.7 đến 52.7) · 62 trận
  11. Volibear 540 Volibear gặp Kayle: 46.9% (khoảng 43.3 đến 50.5) · 540 trận
  12. Gangplank 532 Gangplank gặp Kayle: 47.0% (khoảng 43.4 đến 50.6) · 532 trận
  13. Cho'Gath 416 Cho'Gath gặp Kayle: 47.1% (khoảng 43.2 đến 51.1) · 416 trận
  14. Jayce 316 Jayce gặp Kayle: 47.1% (khoảng 42.9 đến 51.5) · 316 trận
  15. Quinn 97 Quinn gặp Kayle: 47.2% (khoảng 41.6 đến 52.9) · 97 trận
  16. Zaahen 232 Zaahen gặp Kayle: 47.5% (khoảng 42.8 đến 52.2) · 232 trận
  17. Zed 51 Zed gặp Kayle: 47.5% (khoảng 41.4 đến 53.7) · 51 trận
  18. Kennen 180 Kennen gặp Kayle: 47.7% (khoảng 42.7 đến 52.7) · 180 trận
  19. Swain 62 Swain gặp Kayle: 47.8% (khoảng 41.8 đến 53.9) · 62 trận
  20. Dr. Mundo 412 Dr. Mundo gặp Kayle: 47.9% (khoảng 44.0 đến 51.9) · 412 trận
  21. Ambessa 198 Ambessa gặp Kayle: 48.0% (khoảng 43.2 đến 53.0) · 198 trận
  22. Gnar 255 Gnar gặp Kayle: 48.2% (khoảng 43.6 đến 52.8) · 255 trận
  23. Fiora 420 Fiora gặp Kayle: 48.3% (khoảng 44.3 đến 52.2) · 420 trận
  24. Kled 175 Kled gặp Kayle: 48.3% (khoảng 43.3 đến 53.4) · 175 trận
  25. Gwen 248 Gwen gặp Kayle: 48.5% (khoảng 43.9 đến 53.1) · 248 trận
  26. Darius 921 Darius gặp Kayle: 48.5% (khoảng 45.6 đến 51.5) · 921 trận
  27. Tryndamere 445 Tryndamere gặp Kayle: 48.6% (khoảng 44.7 đến 52.4) · 445 trận
  28. Trundle 270 Trundle gặp Kayle: 48.6% (khoảng 44.1 đến 53.1) · 270 trận
  29. Olaf 262 Olaf gặp Kayle: 48.8% (khoảng 44.2 đến 53.3) · 262 trận
  30. Gragas 173 Gragas gặp Kayle: 48.9% (khoảng 43.8 đến 53.9) · 173 trận
  31. Illaoi 541 Illaoi gặp Kayle: 48.9% (khoảng 45.3 đến 52.5) · 541 trận
  32. Aatrox 461 Aatrox gặp Kayle: 48.9% (khoảng 45.1 đến 52.7) · 461 trận
  33. Sion 321 Sion gặp Kayle: 49.0% (khoảng 44.7 đến 53.3) · 321 trận
  34. Mordekaiser 924 Mordekaiser gặp Kayle: 49.1% (khoảng 46.2 đến 52.0) · 924 trận
  35. Urgot 380 Urgot gặp Kayle: 49.2% (khoảng 45.1 đến 53.3) · 380 trận
  36. Sylas 107 Sylas gặp Kayle: 49.3% (khoảng 43.7 đến 54.9) · 107 trận
  37. Heimerdinger 320 Heimerdinger gặp Kayle: 49.5% (khoảng 45.2 đến 53.8) · 320 trận
  38. Poppy 57 Poppy gặp Kayle: 49.5% (khoảng 43.4 đến 55.6) · 57 trận
  39. Sett 1,256 Sett gặp Kayle: 49.5% (khoảng 47.0 đến 52.1) · 1,256 trận
  40. Yasuo 436 Yasuo gặp Kayle: 49.6% (khoảng 45.7 đến 53.5) · 436 trận
  41. Warwick 126 Warwick gặp Kayle: 49.8% (khoảng 44.4 đến 55.2) · 126 trận
  42. Yone 944 Yone gặp Kayle: 49.9% (khoảng 47.0 đến 52.7) · 944 trận
  43. Shen 359 Shen gặp Kayle: 50.0% (khoảng 45.8 đến 54.1) · 359 trận
  44. Yorick 505 Yorick gặp Kayle: 50.0% (khoảng 46.3 đến 53.6) · 505 trận

Thắng đường trước Kayle vàng ở phút 15

  1. Irelia 412 Irelia gặp Kayle ở phút 15: +2026 vàng (khoảng 1836 đến 2216) · 412 trận
  2. Yorick 442 Yorick gặp Kayle ở phút 15: +1300 vàng (khoảng 1168 đến 1432) · 442 trận
  3. Aatrox 419 Aatrox gặp Kayle ở phút 15: +1260 vàng (khoảng 1105 đến 1414) · 419 trận
  4. Tryndamere 383 Tryndamere gặp Kayle ở phút 15: +1211 vàng (khoảng 1042 đến 1380) · 383 trận
  5. Yone 821 Yone gặp Kayle ở phút 15: +1196 vàng (khoảng 1084 đến 1308) · 821 trận
  6. Teemo 653 Teemo gặp Kayle ở phút 15: +1164 vàng (khoảng 1067 đến 1261) · 653 trận
  7. Mordekaiser 818 Mordekaiser gặp Kayle ở phút 15: +1144 vàng (khoảng 1047 đến 1240) · 818 trận
  8. Yasuo 370 Yasuo gặp Kayle ở phút 15: +1143 vàng (khoảng 990 đến 1296) · 370 trận
  9. Malphite 743 Malphite gặp Kayle ở phút 15: +1108 vàng (khoảng 1018 đến 1199) · 743 trận
  10. Gangplank 455 Gangplank gặp Kayle ở phút 15: +1043 vàng (khoảng 898 đến 1187) · 455 trận
  11. Jax 552 Jax gặp Kayle ở phút 15: +1014 vàng (khoảng 871 đến 1156) · 552 trận
  12. Illaoi 472 Illaoi gặp Kayle ở phút 15: +952 vàng (khoảng 799 đến 1104) · 472 trận
  13. Fiora 364 Fiora gặp Kayle ở phút 15: +900 vàng (khoảng 734 đến 1066) · 364 trận
  14. Darius 805 Darius gặp Kayle ở phút 15: +894 vàng (khoảng 777 đến 1011) · 805 trận
  15. Renekton 462 Renekton gặp Kayle ở phút 15: +852 vàng (khoảng 695 đến 1008) · 462 trận
  16. Cho'Gath 361 Cho'Gath gặp Kayle ở phút 15: +688 vàng (khoảng 536 đến 841) · 361 trận
  17. Volibear 479 Volibear gặp Kayle ở phút 15: +660 vàng (khoảng 489 đến 831) · 479 trận
  18. Sett 1,090 Sett gặp Kayle ở phút 15: +599 vàng (khoảng 501 đến 696) · 1,090 trận
  19. Urgot 333 Urgot gặp Kayle ở phút 15: +542 vàng (khoảng 379 đến 706) · 333 trận
  20. Nasus 650 Nasus gặp Kayle ở phút 15: +339 vàng (khoảng 239 đến 438) · 650 trận
  21. Garen 1,200 Garen gặp Kayle ở phút 15: +317 vàng (khoảng 232 đến 402) · 1,200 trận
  22. Ornn 348 Ornn gặp Kayle ở phút 15: +293 vàng (khoảng 160 đến 425) · 348 trận
  23. Singed 306 Singed gặp Kayle ở phút 15: +161 vàng (khoảng -3 đến 325) · 306 trận
  24. Dr. Mundo 345 Dr. Mundo gặp Kayle ở phút 15: +139 vàng (khoảng -24 đến 302) · 345 trận

Thắng Kayle tỉ lệ thắng

  1. Lux 92 Lux gặp Kayle: 50.7% (khoảng 45.0 đến 56.4) · 92 trận
  2. Xerath 61 Xerath gặp Kayle: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.6) · 61 trận
  3. Twisted Fate 70 Twisted Fate gặp Kayle: 50.4% (khoảng 44.5 đến 56.4) · 70 trận

Thua Kayle tỉ lệ thắng

  1. Veigar 101 Veigar gặp Kayle: 44.9% (khoảng 39.3 đến 50.5) · 101 trận
  2. Fizz 90 Fizz gặp Kayle: 45.2% (khoảng 39.5 đến 51.0) · 90 trận
  3. Locke 103 Locke gặp Kayle: 45.2% (khoảng 39.7 đến 50.9) · 103 trận
  4. Malzahar 124 Malzahar gặp Kayle: 45.4% (khoảng 40.0 đến 50.8) · 124 trận
  5. Orianna 52 Orianna gặp Kayle: 45.7% (khoảng 39.6 đến 51.8) · 52 trận
  6. Katarina 121 Katarina gặp Kayle: 46.1% (khoảng 40.7 đến 51.6) · 121 trận
  7. Vex 64 Vex gặp Kayle: 46.2% (khoảng 40.3 đến 52.3) · 64 trận
  8. Diana 69 Diana gặp Kayle: 46.5% (khoảng 40.6 đến 52.5) · 69 trận
  9. Akali 151 Akali gặp Kayle: 46.8% (khoảng 41.5 đến 52.0) · 151 trận
  10. Ekko 94 Ekko gặp Kayle: 47.0% (khoảng 41.3 đến 52.7) · 94 trận
  11. Lissandra 62 Lissandra gặp Kayle: 47.0% (khoảng 41.0 đến 53.0) · 62 trận
  12. Ahri 225 Ahri gặp Kayle: 47.3% (khoảng 42.6 đến 52.1) · 225 trận
  13. Yone 182 Yone gặp Kayle: 47.7% (khoảng 42.7 đến 52.7) · 182 trận
  14. Sylas 105 Sylas gặp Kayle: 47.9% (khoảng 42.3 đến 53.5) · 105 trận
  15. Syndra 107 Syndra gặp Kayle: 47.9% (khoảng 42.4 đến 53.5) · 107 trận
  16. Hwei 65 Hwei gặp Kayle: 48.3% (khoảng 42.3 đến 54.3) · 65 trận
  17. Mel 55 Mel gặp Kayle: 48.7% (khoảng 42.5 đến 54.8) · 55 trận
  18. LeBlanc 63 LeBlanc gặp Kayle: 48.7% (khoảng 42.7 đến 54.7) · 63 trận
  19. Yasuo 245 Yasuo gặp Kayle: 48.8% (khoảng 44.1 đến 53.4) · 245 trận
  20. Zed 145 Zed gặp Kayle: 49.0% (khoảng 43.8 đến 54.3) · 145 trận
  21. Viktor 79 Viktor gặp Kayle: 49.1% (khoảng 43.3 đến 55.0) · 79 trận
  22. Vladimir 89 Vladimir gặp Kayle: 49.2% (khoảng 43.4 đến 54.9) · 89 trận

Thắng đường trước Kayle vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Kayle, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.