Liên Minh Huyền Thoại Counter Kayle
Thắng Kayle tỉ lệ thắng
-
Malphite 651 Malphite gặp Kayle: 53.8% (khoảng 50.4 đến 57.1) · 651 trận -
Riven 123 Riven gặp Kayle: 52.5% (khoảng 47.1 đến 57.9) · 123 trận -
Jax 480 Jax gặp Kayle: 51.6% (khoảng 47.8 đến 55.3) · 480 trận -
Irelia 356 Irelia gặp Kayle: 51.5% (khoảng 47.4 đến 55.7) · 356 trận -
Sylas 84 Sylas gặp Kayle: 51.3% (khoảng 45.5 đến 57.1) · 84 trận -
Master Yi 63 Master Yi gặp Kayle: 51.2% (khoảng 45.2 đến 57.2) · 63 trận -
Tahm Kench 197 Tahm Kench gặp Kayle: 51.0% (khoảng 46.1 đến 56.0) · 197 trận -
Heimerdinger 255 Heimerdinger gặp Kayle: 50.9% (khoảng 46.3 đến 55.5) · 255 trận -
Shen 267 Shen gặp Kayle: 50.9% (khoảng 46.4 đến 55.4) · 267 trận -
Vayne 84 Vayne gặp Kayle: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.4) · 84 trận -
Teemo 580 Teemo gặp Kayle: 50.5% (khoảng 47.0 đến 54.0) · 580 trận -
Malzahar 55 Malzahar gặp Kayle: 50.5% (khoảng 44.3 đến 56.6) · 55 trận -
Ornn 313 Ornn gặp Kayle: 50.4% (khoảng 46.1 đến 54.7) · 313 trận -
Nasus 571 Nasus gặp Kayle: 50.4% (khoảng 46.9 đến 53.9) · 571 trận -
Yorick 393 Yorick gặp Kayle: 50.0% (khoảng 46.0 đến 54.0) · 393 trận
Thua Kayle tỉ lệ thắng
-
K'Sante 246 K'Sante gặp Kayle: 43.4% (khoảng 38.9 đến 48.0) · 246 trận -
Akali 206 Akali gặp Kayle: 45.0% (khoảng 40.2 đến 49.8) · 206 trận -
Garen 1,044 Garen gặp Kayle: 45.7% (khoảng 43.0 đến 48.5) · 1,044 trận -
Pantheon 252 Pantheon gặp Kayle: 45.9% (khoảng 41.4 đến 50.5) · 252 trận -
Rumble 95 Rumble gặp Kayle: 46.0% (khoảng 40.3 đến 51.7) · 95 trận -
Singed 261 Singed gặp Kayle: 46.6% (khoảng 42.0 đến 51.1) · 261 trận -
Ngộ Không 57 Ngộ Không gặp Kayle: 46.9% (khoảng 40.9 đến 53.0) · 57 trận -
Zaahen 175 Zaahen gặp Kayle: 47.4% (khoảng 42.3 đến 52.4) · 175 trận -
Cho'Gath 316 Cho'Gath gặp Kayle: 47.4% (khoảng 43.1 đến 51.7) · 316 trận -
Varus 54 Varus gặp Kayle: 47.5% (khoảng 41.4 đến 53.6) · 54 trận -
Dr. Mundo 283 Dr. Mundo gặp Kayle: 47.5% (khoảng 43.1 đến 52.0) · 283 trận -
Renekton 426 Renekton gặp Kayle: 47.5% (khoảng 43.6 đến 51.5) · 426 trận -
Volibear 411 Volibear gặp Kayle: 47.6% (khoảng 43.6 đến 51.5) · 411 trận -
Gangplank 404 Gangplank gặp Kayle: 47.6% (khoảng 43.6 đến 51.6) · 404 trận -
Kennen 143 Kennen gặp Kayle: 47.7% (khoảng 42.5 đến 53.0) · 143 trận -
Fiora 312 Fiora gặp Kayle: 48.2% (khoảng 43.9 đến 52.5) · 312 trận -
Gnar 187 Gnar gặp Kayle: 48.2% (khoảng 43.3 đến 53.2) · 187 trận -
Gwen 174 Gwen gặp Kayle: 48.3% (khoảng 43.3 đến 53.4) · 174 trận -
Trundle 205 Trundle gặp Kayle: 48.3% (khoảng 43.5 đến 53.2) · 205 trận -
Yone 707 Yone gặp Kayle: 48.5% (khoảng 45.2 đến 51.7) · 707 trận -
Quinn 75 Quinn gặp Kayle: 48.6% (khoảng 42.7 đến 54.5) · 75 trận -
Ambessa 149 Ambessa gặp Kayle: 48.6% (khoảng 43.4 đến 53.9) · 149 trận -
Urgot 301 Urgot gặp Kayle: 48.6% (khoảng 44.3 đến 53.0) · 301 trận -
Jayce 237 Jayce gặp Kayle: 48.7% (khoảng 44.0 đến 53.3) · 237 trận -
Camille 200 Camille gặp Kayle: 48.7% (khoảng 43.8 đến 53.6) · 200 trận -
Olaf 193 Olaf gặp Kayle: 48.8% (khoảng 43.8 đến 53.7) · 193 trận -
Illaoi 412 Illaoi gặp Kayle: 48.8% (khoảng 44.9 đến 52.8) · 412 trận -
Sion 248 Sion gặp Kayle: 48.8% (khoảng 44.2 đến 53.4) · 248 trận -
Tryndamere 336 Tryndamere gặp Kayle: 48.8% (khoảng 44.6 đến 53.0) · 336 trận -
Darius 693 Darius gặp Kayle: 48.9% (khoảng 45.6 đến 52.2) · 693 trận -
Kled 139 Kled gặp Kayle: 49.2% (khoảng 43.9 đến 54.5) · 139 trận -
Sett 970 Sett gặp Kayle: 49.3% (khoảng 46.4 đến 52.1) · 970 trận -
Gragas 131 Gragas gặp Kayle: 49.4% (khoảng 44.1 đến 54.8) · 131 trận -
Yasuo 329 Yasuo gặp Kayle: 49.5% (khoảng 45.2 đến 53.7) · 329 trận -
Warwick 90 Warwick gặp Kayle: 49.5% (khoảng 43.8 đến 55.3) · 90 trận -
Vladimir 77 Vladimir gặp Kayle: 49.7% (khoảng 43.8 đến 55.6) · 77 trận -
Aatrox 369 Aatrox gặp Kayle: 49.9% (khoảng 45.8 đến 54.0) · 369 trận -
Mordekaiser 732 Mordekaiser gặp Kayle: 50.0% (khoảng 46.8 đến 53.2) · 732 trận
Thắng đường trước Kayle vàng ở phút 15
-
Irelia 338 Irelia gặp Kayle ở phút 15: +2049 vàng (khoảng 1836 đến 2262) · 338 trận -
Yorick 377 Yorick gặp Kayle ở phút 15: +1301 vàng (khoảng 1156 đến 1446) · 377 trận -
Aatrox 349 Aatrox gặp Kayle ở phút 15: +1283 vàng (khoảng 1120 đến 1447) · 349 trận -
Yasuo 307 Yasuo gặp Kayle ở phút 15: +1158 vàng (khoảng 997 đến 1319) · 307 trận -
Mordekaiser 703 Mordekaiser gặp Kayle ở phút 15: +1146 vàng (khoảng 1041 đến 1250) · 703 trận -
Tryndamere 312 Tryndamere gặp Kayle ở phút 15: +1139 vàng (khoảng 952 đến 1325) · 312 trận -
Teemo 559 Teemo gặp Kayle ở phút 15: +1133 vàng (khoảng 1030 đến 1236) · 559 trận -
Malphite 622 Malphite gặp Kayle ở phút 15: +1125 vàng (khoảng 1028 đến 1222) · 622 trận -
Yone 679 Yone gặp Kayle ở phút 15: +1122 vàng (khoảng 997 đến 1247) · 679 trận -
Gangplank 377 Gangplank gặp Kayle ở phút 15: +1029 vàng (khoảng 866 đến 1192) · 377 trận -
Jax 456 Jax gặp Kayle ở phút 15: +1011 vàng (khoảng 853 đến 1170) · 456 trận -
Illaoi 399 Illaoi gặp Kayle ở phút 15: +958 vàng (khoảng 794 đến 1123) · 399 trận -
Darius 655 Darius gặp Kayle ở phút 15: +931 vàng (khoảng 801 đến 1061) · 655 trận -
Renekton 395 Renekton gặp Kayle ở phút 15: +895 vàng (khoảng 725 đến 1065) · 395 trận -
Cho'Gath 303 Cho'Gath gặp Kayle ở phút 15: +710 vàng (khoảng 544 đến 877) · 303 trận -
Volibear 390 Volibear gặp Kayle ở phút 15: +663 vàng (khoảng 479 đến 848) · 390 trận -
Sett 933 Sett gặp Kayle ở phút 15: +586 vàng (khoảng 480 đến 693) · 933 trận -
Nasus 544 Nasus gặp Kayle ở phút 15: +352 vàng (khoảng 242 đến 462) · 544 trận -
Garen 999 Garen gặp Kayle ở phút 15: +341 vàng (khoảng 248 đến 435) · 999 trận -
Ornn 295 Ornn gặp Kayle ở phút 15: +269 vàng (khoảng 132 đến 407) · 295 trận
Thắng Kayle tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thắng Kayle thường xuyên hơn.
Thua Kayle tỉ lệ thắng
-
Veigar 83 Veigar gặp Kayle: 43.6% (khoảng 37.9 đến 49.5) · 83 trận -
Malzahar 96 Malzahar gặp Kayle: 44.8% (khoảng 39.1 đến 50.5) · 96 trận -
Diana 54 Diana gặp Kayle: 45.5% (khoảng 39.4 đến 51.6) · 54 trận -
Ahri 168 Ahri gặp Kayle: 45.5% (khoảng 40.5 đến 50.6) · 168 trận -
Katarina 91 Katarina gặp Kayle: 45.5% (khoảng 39.9 đến 51.3) · 91 trận -
Locke 82 Locke gặp Kayle: 45.9% (khoảng 40.1 đến 51.8) · 82 trận -
Fizz 71 Fizz gặp Kayle: 46.3% (khoảng 40.4 đến 52.3) · 71 trận -
Ekko 67 Ekko gặp Kayle: 46.6% (khoảng 40.7 đến 52.6) · 67 trận -
Akali 121 Akali gặp Kayle: 46.9% (khoảng 41.5 đến 52.4) · 121 trận -
Lissandra 51 Lissandra gặp Kayle: 47.2% (khoảng 41.1 đến 53.4) · 51 trận -
Yasuo 188 Yasuo gặp Kayle: 47.5% (khoảng 42.6 đến 52.5) · 188 trận -
Vladimir 67 Vladimir gặp Kayle: 47.8% (khoảng 41.8 đến 53.7) · 67 trận -
Syndra 85 Syndra gặp Kayle: 47.9% (khoảng 42.1 đến 53.7) · 85 trận -
Sylas 78 Sylas gặp Kayle: 48.0% (khoảng 42.2 đến 53.9) · 78 trận -
Yone 139 Yone gặp Kayle: 48.2% (khoảng 42.9 đến 53.5) · 139 trận -
Zed 108 Zed gặp Kayle: 48.9% (khoảng 43.3 đến 54.4) · 108 trận -
Viktor 62 Viktor gặp Kayle: 49.4% (khoảng 43.4 đến 55.5) · 62 trận -
Lux 76 Lux gặp Kayle: 49.5% (khoảng 43.6 đến 55.3) · 76 trận -
Twisted Fate 53 Twisted Fate gặp Kayle: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.8) · 53 trận
Thắng đường trước Kayle vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Kayle, nên chưa có số liệu vàng.