Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Nocturne

Tier B · 55 #45 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Nocturne tỉ lệ thắng

  1. Dr. Mundo 204 Dr. Mundo gặp Nocturne: 55.8% (khoảng 51.0 đến 60.6) · 204 trận
  2. Ngộ Không 2,014 Ngộ Không gặp Nocturne: 54.9% (khoảng 52.8 đến 56.9) · 2,014 trận
  3. Zac 633 Zac gặp Nocturne: 54.6% (khoảng 51.2 đến 57.9) · 633 trận
  4. Aatrox 185 Aatrox gặp Nocturne: 54.4% (khoảng 49.4 đến 59.4) · 185 trận
  5. Rammus 888 Rammus gặp Nocturne: 54.1% (khoảng 51.1 đến 57.0) · 888 trận
  6. Briar 1,965 Briar gặp Nocturne: 54.0% (khoảng 51.9 đến 56.1) · 1,965 trận
  7. Bel'Veth 714 Bel'Veth gặp Nocturne: 54.0% (khoảng 50.8 đến 57.2) · 714 trận
  8. Trundle 389 Trundle gặp Nocturne: 53.9% (khoảng 49.9 đến 57.9) · 389 trận
  9. Master Yi 3,579 Master Yi gặp Nocturne: 53.8% (khoảng 52.3 đến 55.4) · 3,579 trận
  10. Teemo 435 Teemo gặp Nocturne: 53.5% (khoảng 49.6 đến 57.3) · 435 trận
  11. Xin Zhao 997 Xin Zhao gặp Nocturne: 53.4% (khoảng 50.6 đến 56.2) · 997 trận
  12. Shyvana 1,665 Shyvana gặp Nocturne: 53.4% (khoảng 51.1 đến 55.6) · 1,665 trận
  13. Mordekaiser 183 Mordekaiser gặp Nocturne: 53.1% (khoảng 48.1 đến 58.1) · 183 trận
  14. Warwick 2,521 Warwick gặp Nocturne: 53.1% (khoảng 51.3 đến 55.0) · 2,521 trận
  15. Cho'Gath 1,977 Cho'Gath gặp Nocturne: 52.9% (khoảng 50.8 đến 55.0) · 1,977 trận
  16. Udyr 505 Udyr gặp Nocturne: 52.8% (khoảng 49.1 đến 56.5) · 505 trận
  17. Amumu 1,316 Amumu gặp Nocturne: 52.6% (khoảng 50.1 đến 55.1) · 1,316 trận
  18. Quinn 442 Quinn gặp Nocturne: 52.4% (khoảng 48.5 đến 56.3) · 442 trận
  19. Sejuani 767 Sejuani gặp Nocturne: 52.3% (khoảng 49.1 đến 55.4) · 767 trận
  20. Shaco 1,961 Shaco gặp Nocturne: 52.3% (khoảng 50.2 đến 54.4) · 1,961 trận
  21. Poppy 90 Poppy gặp Nocturne: 52.2% (khoảng 46.5 đến 58.0) · 90 trận
  22. Tryndamere 311 Tryndamere gặp Nocturne: 52.1% (khoảng 47.8 đến 56.5) · 311 trận
  23. Volibear 597 Volibear gặp Nocturne: 52.0% (khoảng 48.5 đến 55.5) · 597 trận
  24. Taliyah 232 Taliyah gặp Nocturne: 52.0% (khoảng 47.3 đến 56.7) · 232 trận
  25. Jarvan IV 1,574 Jarvan IV gặp Nocturne: 51.4% (khoảng 49.0 đến 53.7) · 1,574 trận
  26. Shen 95 Shen gặp Nocturne: 51.4% (khoảng 45.7 đến 57.0) · 95 trận
  27. Jax 692 Jax gặp Nocturne: 51.3% (khoảng 48.0 đến 54.6) · 692 trận
  28. Lillia 1,527 Lillia gặp Nocturne: 51.2% (khoảng 48.9 đến 53.6) · 1,527 trận
  29. Kindred 834 Kindred gặp Nocturne: 51.1% (khoảng 48.1 đến 54.1) · 834 trận
  30. Ambessa 126 Ambessa gặp Nocturne: 51.1% (khoảng 45.6 đến 56.5) · 126 trận
  31. Gwen 230 Gwen gặp Nocturne: 51.0% (khoảng 46.3 đến 55.8) · 230 trận
  32. Evelynn 958 Evelynn gặp Nocturne: 51.0% (khoảng 48.1 đến 53.9) · 958 trận
  33. Fizz 192 Fizz gặp Nocturne: 50.9% (khoảng 46.0 đến 55.8) · 192 trận
  34. Sion 143 Sion gặp Nocturne: 50.9% (khoảng 45.6 đến 56.1) · 143 trận
  35. Ekko 1,382 Ekko gặp Nocturne: 50.7% (khoảng 48.3 đến 53.2) · 1,382 trận
  36. Kayn 3,609 Kayn gặp Nocturne: 50.7% (khoảng 49.1 đến 52.3) · 3,609 trận
  37. Nasus 119 Nasus gặp Nocturne: 50.6% (khoảng 45.1 đến 56.1) · 119 trận
  38. Maokai 133 Maokai gặp Nocturne: 50.6% (khoảng 45.2 đến 56.0) · 133 trận
  39. Viego 2,861 Viego gặp Nocturne: 50.5% (khoảng 48.7 đến 52.2) · 2,861 trận
  40. Ivern 226 Ivern gặp Nocturne: 50.4% (khoảng 45.6 đến 55.1) · 226 trận
  41. Zyra 385 Zyra gặp Nocturne: 50.3% (khoảng 46.3 đến 54.4) · 385 trận
  42. Sylas 1,821 Sylas gặp Nocturne: 50.3% (khoảng 48.1 đến 52.5) · 1,821 trận
  43. Darius 423 Darius gặp Nocturne: 50.2% (khoảng 46.2 đến 54.1) · 423 trận
  44. Olaf 160 Olaf gặp Nocturne: 50.1% (khoảng 45.0 đến 55.3) · 160 trận
  45. Skarner 228 Skarner gặp Nocturne: 50.1% (khoảng 45.4 đến 54.9) · 228 trận

Thua Nocturne tỉ lệ thắng

  1. Lee Sin 3,000 Lee Sin gặp Nocturne: 45.9% (khoảng 44.2 đến 47.6) · 3,000 trận
  2. Qiyana 1,224 Qiyana gặp Nocturne: 45.9% (khoảng 43.3 đến 48.5) · 1,224 trận
  3. Rek'Sai 216 Rek'Sai gặp Nocturne: 46.5% (khoảng 41.8 đến 51.3) · 216 trận
  4. Twitch 110 Twitch gặp Nocturne: 46.6% (khoảng 41.1 đến 52.2) · 110 trận
  5. Locke 245 Locke gặp Nocturne: 46.9% (khoảng 42.2 đến 51.5) · 245 trận
  6. Karthus 462 Karthus gặp Nocturne: 47.0% (khoảng 43.3 đến 50.9) · 462 trận
  7. Hecarim 1,149 Hecarim gặp Nocturne: 47.3% (khoảng 44.6 đến 49.9) · 1,149 trận
  8. Sett 60 Sett gặp Nocturne: 47.5% (khoảng 41.5 đến 53.6) · 60 trận
  9. Zed 683 Zed gặp Nocturne: 47.5% (khoảng 44.2 đến 50.8) · 683 trận
  10. Zaahen 118 Zaahen gặp Nocturne: 47.6% (khoảng 42.2 đến 53.1) · 118 trận
  11. Diana 1,263 Diana gặp Nocturne: 47.8% (khoảng 45.3 đến 50.4) · 1,263 trận
  12. Gragas 172 Gragas gặp Nocturne: 48.0% (khoảng 42.9 đến 53.1) · 172 trận
  13. Brand 90 Brand gặp Nocturne: 48.1% (khoảng 42.4 đến 53.9) · 90 trận
  14. Pantheon 308 Pantheon gặp Nocturne: 48.1% (khoảng 43.8 đến 52.5) · 308 trận
  15. Talon 1,181 Talon gặp Nocturne: 48.3% (khoảng 45.6 đến 50.9) · 1,181 trận
  16. Graves 2,201 Graves gặp Nocturne: 48.3% (khoảng 46.3 đến 50.3) · 2,201 trận
  17. Naafiri 844 Naafiri gặp Nocturne: 48.4% (khoảng 45.4 đến 51.5) · 844 trận
  18. Kha'Zix 1,750 Kha'Zix gặp Nocturne: 48.4% (khoảng 46.2 đến 50.6) · 1,750 trận
  19. Nunu & Willump 695 Nunu & Willump gặp Nocturne: 48.5% (khoảng 45.3 đến 51.8) · 695 trận
  20. Jayce 284 Jayce gặp Nocturne: 48.7% (khoảng 44.2 đến 53.1) · 284 trận
  21. Elise 574 Elise gặp Nocturne: 48.9% (khoảng 45.4 đến 52.4) · 574 trận
  22. Rengar 954 Rengar gặp Nocturne: 49.1% (khoảng 46.2 đến 52.0) · 954 trận
  23. Garen 66 Garen gặp Nocturne: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.4) · 66 trận
  24. Morgana 102 Morgana gặp Nocturne: 49.5% (khoảng 43.9 đến 55.1) · 102 trận
  25. Nidalee 528 Nidalee gặp Nocturne: 49.7% (khoảng 46.0 đến 53.3) · 528 trận
  26. Malphite 530 Malphite gặp Nocturne: 49.8% (khoảng 46.2 đến 53.4) · 530 trận
  27. Yone 52 Yone gặp Nocturne: 49.8% (khoảng 43.6 đến 56.0) · 52 trận
  28. Fiddlesticks 621 Fiddlesticks gặp Nocturne: 49.9% (khoảng 46.5 đến 53.3) · 621 trận
  29. Vi 1,317 Vi gặp Nocturne: 49.9% (khoảng 47.4 đến 52.5) · 1,317 trận
  30. Yorick 57 Yorick gặp Nocturne: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.1) · 57 trận

Thắng đường trước Nocturne vàng ở phút 15

  1. Zed 643 Zed gặp Nocturne ở phút 15: +377 vàng (khoảng 276 đến 477) · 643 trận
  2. Briar 1,891 Briar gặp Nocturne ở phút 15: +350 vàng (khoảng 289 đến 412) · 1,891 trận
  3. Kha'Zix 1,689 Kha'Zix gặp Nocturne ở phút 15: +343 vàng (khoảng 283 đến 404) · 1,689 trận
  4. Talon 1,133 Talon gặp Nocturne ở phút 15: +333 vàng (khoảng 259 đến 407) · 1,133 trận
  5. Viego 2,789 Viego gặp Nocturne ở phút 15: +197 vàng (khoảng 147 đến 246) · 2,789 trận
  6. Graves 2,127 Graves gặp Nocturne ở phút 15: +195 vàng (khoảng 140 đến 251) · 2,127 trận
  7. Hecarim 1,114 Hecarim gặp Nocturne ở phút 15: +192 vàng (khoảng 114 đến 269) · 1,114 trận
  8. Qiyana 1,177 Qiyana gặp Nocturne ở phút 15: +137 vàng (khoảng 65 đến 209) · 1,177 trận
  9. Nidalee 509 Nidalee gặp Nocturne ở phút 15: +132 vàng (khoảng 20 đến 243) · 509 trận
  10. Tryndamere 304 Tryndamere gặp Nocturne ở phút 15: +45 vàng (khoảng -93 đến 182) · 304 trận
  11. Master Yi 3,446 Master Yi gặp Nocturne ở phút 15: +43 vàng (khoảng -1 đến 88) · 3,446 trận
  12. Ekko 1,341 Ekko gặp Nocturne ở phút 15: +38 vàng (khoảng -26 đến 102) · 1,341 trận
  13. Quinn 436 Quinn gặp Nocturne ở phút 15: +38 vàng (khoảng -73 đến 149) · 436 trận
  14. Shyvana 1,597 Shyvana gặp Nocturne ở phút 15: +23 vàng (khoảng -33 đến 80) · 1,597 trận
  15. Lillia 1,462 Lillia gặp Nocturne ở phút 15: +4 vàng (khoảng -58 đến 65) · 1,462 trận
  16. Darius 411 Darius gặp Nocturne ở phút 15: +2 vàng (khoảng -117 đến 121) · 411 trận

Thắng Nocturne tỉ lệ thắng

  1. Yone 59 Yone gặp Nocturne: 55.9% (khoảng 49.8 đến 61.8) · 59 trận

Thua Nocturne tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Nocturne thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Nocturne vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Nocturne, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.