Liên Minh Huyền Thoại Counter Jayce
Thắng Jayce tỉ lệ thắng
-
Malphite 9,359 Malphite gặp Jayce: 57.09% (khoảng 56.10 đến 58.08) · 9,359 trận -
Dr. Mundo 2,438 Dr. Mundo gặp Jayce: 56.9% (khoảng 55.0 đến 58.8) · 2,438 trận -
Tahm Kench 1,642 Tahm Kench gặp Jayce: 56.9% (khoảng 54.6 đến 59.1) · 1,642 trận -
Irelia 4,922 Irelia gặp Jayce: 56.4% (khoảng 55.0 đến 57.7) · 4,922 trận -
Sion 2,505 Sion gặp Jayce: 56.3% (khoảng 54.4 đến 58.1) · 2,505 trận -
Kled 1,067 Kled gặp Jayce: 56.1% (khoảng 53.4 đến 58.9) · 1,067 trận -
LeBlanc 84 LeBlanc gặp Jayce: 56.0% (khoảng 50.2 đến 61.7) · 84 trận -
Yorick 3,080 Yorick gặp Jayce: 56.0% (khoảng 54.3 đến 57.7) · 3,080 trận -
Sejuani 138 Sejuani gặp Jayce: 56.0% (khoảng 50.6 đến 61.2) · 138 trận -
Shen 1,888 Shen gặp Jayce: 55.9% (khoảng 53.8 đến 58.1) · 1,888 trận -
Nasus 3,422 Nasus gặp Jayce: 55.9% (khoảng 54.2 đến 57.5) · 3,422 trận -
Quinn 871 Quinn gặp Jayce: 55.9% (khoảng 52.9 đến 58.8) · 871 trận -
Fizz 120 Fizz gặp Jayce: 55.7% (khoảng 50.2 đến 61.0) · 120 trận -
Ornn 2,203 Ornn gặp Jayce: 55.6% (khoảng 53.6 đến 57.6) · 2,203 trận -
Cho'Gath 2,138 Cho'Gath gặp Jayce: 55.6% (khoảng 53.6 đến 57.6) · 2,138 trận -
Zed 493 Zed gặp Jayce: 55.6% (khoảng 51.9 đến 59.3) · 493 trận -
Zaahen 1,703 Zaahen gặp Jayce: 55.5% (khoảng 53.3 đến 57.8) · 1,703 trận -
Shyvana 121 Shyvana gặp Jayce: 55.2% (khoảng 49.7 đến 60.6) · 121 trận -
Urgot 1,779 Urgot gặp Jayce: 55.1% (khoảng 52.9 đến 57.3) · 1,779 trận -
Illaoi 1,929 Illaoi gặp Jayce: 55.1% (khoảng 53.0 đến 57.2) · 1,929 trận -
Mordekaiser 4,005 Mordekaiser gặp Jayce: 54.8% (khoảng 53.3 đến 56.3) · 4,005 trận -
Ngộ Không 864 Ngộ Không gặp Jayce: 54.8% (khoảng 51.8 đến 57.8) · 864 trận -
Malzahar 467 Malzahar gặp Jayce: 54.7% (khoảng 51.0 đến 58.5) · 467 trận -
Zoe 120 Zoe gặp Jayce: 54.7% (khoảng 49.3 đến 60.1) · 120 trận -
Syndra 89 Syndra gặp Jayce: 54.7% (khoảng 49.0 đến 60.4) · 89 trận -
Cassiopeia 251 Cassiopeia gặp Jayce: 54.6% (khoảng 50.0 đến 59.1) · 251 trận -
Rengar 207 Rengar gặp Jayce: 54.6% (khoảng 49.7 đến 59.4) · 207 trận -
Vi 79 Vi gặp Jayce: 54.5% (khoảng 48.7 đến 60.3) · 79 trận -
Sett 4,230 Sett gặp Jayce: 54.4% (khoảng 53.0 đến 55.9) · 4,230 trận -
Poppy 556 Poppy gặp Jayce: 54.4% (khoảng 50.8 đến 57.9) · 556 trận -
Vel'Koz 137 Vel'Koz gặp Jayce: 54.3% (khoảng 49.0 đến 59.6) · 137 trận -
Kassadin 69 Kassadin gặp Jayce: 54.3% (khoảng 48.4 đến 60.2) · 69 trận -
Briar 257 Briar gặp Jayce: 54.3% (khoảng 49.7 đến 58.8) · 257 trận -
Gragas 1,693 Gragas gặp Jayce: 54.3% (khoảng 52.0 đến 56.5) · 1,693 trận -
Nocturne 86 Nocturne gặp Jayce: 54.2% (khoảng 48.4 đến 60.0) · 86 trận -
Olaf 2,195 Olaf gặp Jayce: 54.1% (khoảng 52.1 đến 56.1) · 2,195 trận -
Karthus 89 Karthus gặp Jayce: 54.0% (khoảng 48.3 đến 59.7) · 89 trận -
Rammus 58 Rammus gặp Jayce: 53.9% (khoảng 47.8 đến 60.0) · 58 trận -
Yasuo 3,682 Yasuo gặp Jayce: 53.8% (khoảng 52.3 đến 55.4) · 3,682 trận -
Zac 267 Zac gặp Jayce: 53.8% (khoảng 49.2 đến 58.3) · 267 trận -
Vladimir 778 Vladimir gặp Jayce: 53.7% (khoảng 50.6 đến 56.8) · 778 trận -
Swain 359 Swain gặp Jayce: 53.7% (khoảng 49.5 đến 57.8) · 359 trận -
Skarner 87 Skarner gặp Jayce: 53.7% (khoảng 47.9 đến 59.4) · 87 trận -
Warwick 677 Warwick gặp Jayce: 53.5% (khoảng 50.2 đến 56.8) · 677 trận -
Udyr 270 Udyr gặp Jayce: 53.4% (khoảng 48.9 đến 57.9) · 270 trận -
Akshan 124 Akshan gặp Jayce: 53.4% (khoảng 48.0 đến 58.8) · 124 trận -
Garen 4,159 Garen gặp Jayce: 53.2% (khoảng 51.7 đến 54.7) · 4,159 trận -
Maokai 246 Maokai gặp Jayce: 53.2% (khoảng 48.5 đến 57.8) · 246 trận -
Camille 2,491 Camille gặp Jayce: 53.0% (khoảng 51.1 đến 54.9) · 2,491 trận -
Zilean 134 Zilean gặp Jayce: 53.0% (khoảng 47.7 đến 58.4) · 134 trận -
Gangplank 3,528 Gangplank gặp Jayce: 53.0% (khoảng 51.4 đến 54.5) · 3,528 trận -
Xin Zhao 231 Xin Zhao gặp Jayce: 52.9% (khoảng 48.2 đến 57.6) · 231 trận -
Pantheon 3,559 Pantheon gặp Jayce: 52.9% (khoảng 51.3 đến 54.5) · 3,559 trận -
Fiora 2,483 Fiora gặp Jayce: 52.8% (khoảng 50.9 đến 54.7) · 2,483 trận -
Naafiri 249 Naafiri gặp Jayce: 52.8% (khoảng 48.2 đến 57.4) · 249 trận -
Teemo 4,465 Teemo gặp Jayce: 52.8% (khoảng 51.4 đến 54.2) · 4,465 trận -
Galio 145 Galio gặp Jayce: 52.8% (khoảng 47.5 đến 58.0) · 145 trận -
Qiyana 174 Qiyana gặp Jayce: 52.7% (khoảng 47.6 đến 57.7) · 174 trận -
Aurora 324 Aurora gặp Jayce: 52.7% (khoảng 48.4 đến 57.0) · 324 trận -
Nautilus 68 Nautilus gặp Jayce: 52.6% (khoảng 46.7 đến 58.6) · 68 trận -
Tryndamere 2,848 Tryndamere gặp Jayce: 52.6% (khoảng 50.8 đến 54.4) · 2,848 trận -
Azir 99 Azir gặp Jayce: 52.5% (khoảng 46.9 đến 58.2) · 99 trận -
Ivern 65 Ivern gặp Jayce: 52.5% (khoảng 46.5 đến 58.5) · 65 trận -
Fiddlesticks 199 Fiddlesticks gặp Jayce: 52.4% (khoảng 47.5 đến 57.3) · 199 trận -
Locke 159 Locke gặp Jayce: 52.4% (khoảng 47.2 đến 57.5) · 159 trận -
Master Yi 535 Master Yi gặp Jayce: 52.4% (khoảng 48.8 đến 56.0) · 535 trận -
Jhin 121 Jhin gặp Jayce: 52.4% (khoảng 46.9 đến 57.8) · 121 trận -
Neeko 62 Neeko gặp Jayce: 52.3% (khoảng 46.3 đến 58.3) · 62 trận -
Lissandra 292 Lissandra gặp Jayce: 52.3% (khoảng 47.8 đến 56.6) · 292 trận -
Nidalee 57 Nidalee gặp Jayce: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.3) · 57 trận -
Draven 151 Draven gặp Jayce: 52.2% (khoảng 46.9 đến 57.4) · 151 trận -
Ahri 186 Ahri gặp Jayce: 52.1% (khoảng 47.1 đến 57.1) · 186 trận -
Viego 71 Viego gặp Jayce: 52.1% (khoảng 46.1 đến 58.0) · 71 trận -
Kai'Sa 146 Kai'Sa gặp Jayce: 52.0% (khoảng 46.8 đến 57.3) · 146 trận -
Renekton 3,605 Renekton gặp Jayce: 51.9% (khoảng 50.4 đến 53.5) · 3,605 trận -
Aatrox 6,179 Aatrox gặp Jayce: 51.9% (khoảng 50.7 đến 53.1) · 6,179 trận -
Diana 178 Diana gặp Jayce: 51.9% (khoảng 46.8 đến 56.9) · 178 trận -
Graves 125 Graves gặp Jayce: 51.7% (khoảng 46.3 đến 57.1) · 125 trận -
Kayle 1,322 Kayle gặp Jayce: 51.7% (khoảng 49.2 đến 54.2) · 1,322 trận -
Jarvan IV 75 Jarvan IV gặp Jayce: 51.7% (khoảng 45.8 đến 57.5) · 75 trận -
Kennen 1,508 Kennen gặp Jayce: 51.6% (khoảng 49.3 đến 54.0) · 1,508 trận -
Hwei 56 Hwei gặp Jayce: 51.6% (khoảng 45.5 đến 57.7) · 56 trận -
Morgana 91 Morgana gặp Jayce: 51.6% (khoảng 45.8 đến 57.3) · 91 trận -
Heimerdinger 1,276 Heimerdinger gặp Jayce: 51.6% (khoảng 49.0 đến 54.1) · 1,276 trận -
Ekko 196 Ekko gặp Jayce: 51.5% (khoảng 46.6 đến 56.5) · 196 trận -
Aurelion Sol 105 Aurelion Sol gặp Jayce: 51.5% (khoảng 45.9 đến 57.1) · 105 trận -
Volibear 2,298 Volibear gặp Jayce: 51.5% (khoảng 49.5 đến 53.4) · 2,298 trận -
Sylas 610 Sylas gặp Jayce: 51.5% (khoảng 48.0 đến 54.9) · 610 trận -
Annie 51 Annie gặp Jayce: 51.4% (khoảng 45.3 đến 57.6) · 51 trận -
Yone 7,350 Yone gặp Jayce: 51.4% (khoảng 50.3 đến 52.5) · 7,350 trận -
Ambessa 2,397 Ambessa gặp Jayce: 51.4% (khoảng 49.5 đến 53.3) · 2,397 trận -
Alistar 56 Alistar gặp Jayce: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.3) · 56 trận -
Brand 457 Brand gặp Jayce: 51.2% (khoảng 47.3 đến 55.0) · 457 trận -
Jax 3,949 Jax gặp Jayce: 51.1% (khoảng 49.5 đến 52.6) · 3,949 trận -
Shaco 107 Shaco gặp Jayce: 50.9% (khoảng 45.3 đến 56.4) · 107 trận -
Vayne 833 Vayne gặp Jayce: 50.8% (khoảng 47.8 đến 53.9) · 833 trận -
Rumble 1,429 Rumble gặp Jayce: 50.8% (khoảng 48.4 đến 53.2) · 1,429 trận -
Lux 55 Lux gặp Jayce: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.7) · 55 trận -
Elise 71 Elise gặp Jayce: 50.6% (khoảng 44.6 đến 56.5) · 71 trận -
Caitlyn 172 Caitlyn gặp Jayce: 50.6% (khoảng 45.5 đến 55.6) · 172 trận -
Akali 2,529 Akali gặp Jayce: 50.5% (khoảng 48.6 đến 52.4) · 2,529 trận -
Darius 6,077 Darius gặp Jayce: 50.5% (khoảng 49.3 đến 51.7) · 6,077 trận -
Anivia 383 Anivia gặp Jayce: 50.5% (khoảng 46.4 đến 54.5) · 383 trận -
Mel 78 Mel gặp Jayce: 50.4% (khoảng 44.5 đến 56.3) · 78 trận -
Kayn 253 Kayn gặp Jayce: 50.4% (khoảng 45.8 đến 55.0) · 253 trận -
Gwen 1,170 Gwen gặp Jayce: 50.1% (khoảng 47.5 đến 52.8) · 1,170 trận -
Viktor 223 Viktor gặp Jayce: 50.1% (khoảng 45.4 đến 54.9) · 223 trận -
Trundle 1,113 Trundle gặp Jayce: 50.1% (khoảng 47.4 đến 52.8) · 1,113 trận -
Gnar 2,431 Gnar gặp Jayce: 50.1% (khoảng 48.2 đến 52.0) · 2,431 trận -
Singed 1,069 Singed gặp Jayce: 50.0% (khoảng 47.3 đến 52.8) · 1,069 trận
Thua Jayce tỉ lệ thắng
-
Smolder 372 Smolder gặp Jayce: 44.3% (khoảng 40.2 đến 48.3) · 372 trận -
Corki 280 Corki gặp Jayce: 46.5% (khoảng 42.0 đến 51.0) · 280 trận -
Lucian 290 Lucian gặp Jayce: 46.5% (khoảng 42.1 đến 51.0) · 290 trận -
Ryze 358 Ryze gặp Jayce: 46.8% (khoảng 42.7 đến 50.9) · 358 trận -
Ezreal 122 Ezreal gặp Jayce: 47.5% (khoảng 42.1 đến 53.0) · 122 trận -
Tristana 195 Tristana gặp Jayce: 47.9% (khoảng 43.0 đến 52.8) · 195 trận -
Ashe 140 Ashe gặp Jayce: 48.0% (khoảng 42.7 đến 53.3) · 140 trận -
Karma 171 Karma gặp Jayce: 48.5% (khoảng 43.5 đến 53.6) · 171 trận -
Lee Sin 179 Lee Sin gặp Jayce: 48.6% (khoảng 43.6 đến 53.6) · 179 trận -
Katarina 67 Katarina gặp Jayce: 48.7% (khoảng 42.8 đến 54.7) · 67 trận -
Veigar 165 Veigar gặp Jayce: 48.8% (khoảng 43.7 đến 53.9) · 165 trận -
Kog'Maw 132 Kog'Maw gặp Jayce: 48.8% (khoảng 43.5 đến 54.2) · 132 trận -
Kalista 508 Kalista gặp Jayce: 48.9% (khoảng 45.2 đến 52.6) · 508 trận -
Twisted Fate 197 Twisted Fate gặp Jayce: 48.9% (khoảng 44.0 đến 53.8) · 197 trận -
K'Sante 2,911 K'Sante gặp Jayce: 49.0% (khoảng 47.3 đến 50.8) · 2,911 trận -
Lulu 55 Lulu gặp Jayce: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.2) · 55 trận -
Varus 683 Varus gặp Jayce: 49.3% (khoảng 46.0 đến 52.6) · 683 trận -
Riven 1,365 Riven gặp Jayce: 49.7% (khoảng 47.2 đến 52.1) · 1,365 trận
Thắng đường trước Jayce vàng ở phút 15
-
Irelia 4,788 Irelia gặp Jayce ở phút 15: +1252 vàng (khoảng 1192 đến 1312) · 4,788 trận -
Tryndamere 2,770 Tryndamere gặp Jayce ở phút 15: +534 vàng (khoảng 460 đến 607) · 2,770 trận -
Kled 1,039 Kled gặp Jayce ở phút 15: +487 vàng (khoảng 377 đến 596) · 1,039 trận -
Yorick 2,985 Yorick gặp Jayce ở phút 15: +474 vàng (khoảng 415 đến 533) · 2,985 trận -
Illaoi 1,866 Illaoi gặp Jayce ở phút 15: +473 vàng (khoảng 395 đến 550) · 1,866 trận -
Zed 485 Zed gặp Jayce ở phút 15: +414 vàng (khoảng 256 đến 572) · 485 trận -
Ngộ Không 839 Ngộ Không gặp Jayce ở phút 15: +386 vàng (khoảng 266 đến 506) · 839 trận -
Olaf 2,140 Olaf gặp Jayce ở phút 15: +334 vàng (khoảng 260 đến 409) · 2,140 trận -
Kalista 493 Kalista gặp Jayce ở phút 15: +320 vàng (khoảng 137 đến 503) · 493 trận -
Yasuo 3,567 Yasuo gặp Jayce ở phút 15: +201 vàng (khoảng 140 đến 262) · 3,567 trận -
Aatrox 6,004 Aatrox gặp Jayce ở phút 15: +127 vàng (khoảng 81 đến 173) · 6,004 trận -
Mordekaiser 3,894 Mordekaiser gặp Jayce ở phút 15: +84 vàng (khoảng 32 đến 136) · 3,894 trận -
Tahm Kench 1,607 Tahm Kench gặp Jayce ở phút 15: +80 vàng (khoảng 4 đến 155) · 1,607 trận -
Sett 4,119 Sett gặp Jayce ở phút 15: +60 vàng (khoảng 8 đến 112) · 4,119 trận -
Fiora 2,412 Fiora gặp Jayce ở phút 15: +58 vàng (khoảng -19 đến 136) · 2,412 trận -
Urgot 1,738 Urgot gặp Jayce ở phút 15: +50 vàng (khoảng -30 đến 130) · 1,738 trận -
Malphite 9,109 Malphite gặp Jayce ở phút 15: +40 vàng (khoảng 11 đến 69) · 9,109 trận -
Sion 2,447 Sion gặp Jayce ở phút 15: +31 vàng (khoảng -25 đến 88) · 2,447 trận -
K'Sante 2,817 K'Sante gặp Jayce ở phút 15: +30 vàng (khoảng -25 đến 85) · 2,817 trận -
Renekton 3,511 Renekton gặp Jayce ở phút 15: +13 vàng (khoảng -47 đến 74) · 3,511 trận
Thắng Jayce tỉ lệ thắng
-
Zyra 464 Zyra gặp Jayce: 56.2% (khoảng 52.4 đến 60.0) · 464 trận -
Rammus 349 Rammus gặp Jayce: 56.0% (khoảng 51.8 đến 60.1) · 349 trận -
Elise 539 Elise gặp Jayce: 55.9% (khoảng 52.3 đến 59.5) · 539 trận -
Shaco 874 Shaco gặp Jayce: 55.6% (khoảng 52.6 đến 58.6) · 874 trận -
Malphite 293 Malphite gặp Jayce: 55.4% (khoảng 51.0 đến 59.8) · 293 trận -
Dr. Mundo 90 Dr. Mundo gặp Jayce: 55.3% (khoảng 49.5 đến 60.9) · 90 trận -
Naafiri 633 Naafiri gặp Jayce: 55.1% (khoảng 51.7 đến 58.5) · 633 trận -
Bel'Veth 374 Bel'Veth gặp Jayce: 54.9% (khoảng 50.8 đến 59.0) · 374 trận -
Volibear 266 Volibear gặp Jayce: 54.3% (khoảng 49.8 đến 58.8) · 266 trận -
Ngộ Không 1,148 Ngộ Không gặp Jayce: 54.3% (khoảng 51.6 đến 56.9) · 1,148 trận -
Sejuani 385 Sejuani gặp Jayce: 54.2% (khoảng 50.2 đến 58.3) · 385 trận -
Nunu & Willump 448 Nunu & Willump gặp Jayce: 54.2% (khoảng 50.4 đến 58.0) · 448 trận -
Master Yi 1,625 Master Yi gặp Jayce: 54.1% (khoảng 51.9 đến 56.4) · 1,625 trận -
Taliyah 361 Taliyah gặp Jayce: 53.7% (khoảng 49.6 đến 57.8) · 361 trận -
Kindred 609 Kindred gặp Jayce: 53.5% (khoảng 50.1 đến 57.0) · 609 trận -
Sion 75 Sion gặp Jayce: 53.5% (khoảng 47.6 đến 59.4) · 75 trận -
Brand 73 Brand gặp Jayce: 53.2% (khoảng 47.3 đến 59.1) · 73 trận -
Kha'Zix 1,312 Kha'Zix gặp Jayce: 53.2% (khoảng 50.7 đến 55.7) · 1,312 trận -
Nidalee 656 Nidalee gặp Jayce: 53.2% (khoảng 49.8 đến 56.5) · 656 trận -
Cho'Gath 1,167 Cho'Gath gặp Jayce: 53.1% (khoảng 50.5 đến 55.8) · 1,167 trận -
Quinn 254 Quinn gặp Jayce: 53.1% (khoảng 48.5 đến 57.7) · 254 trận -
Jarvan IV 1,519 Jarvan IV gặp Jayce: 53.1% (khoảng 50.7 đến 55.4) · 1,519 trận -
Shyvana 636 Shyvana gặp Jayce: 52.8% (khoảng 49.4 đến 56.1) · 636 trận -
Kayn 1,601 Kayn gặp Jayce: 52.8% (khoảng 50.5 đến 55.1) · 1,601 trận -
Briar 890 Briar gặp Jayce: 52.7% (khoảng 49.7 đến 55.6) · 890 trận -
Teemo 260 Teemo gặp Jayce: 52.7% (khoảng 48.1 đến 57.2) · 260 trận -
Morgana 91 Morgana gặp Jayce: 52.7% (khoảng 46.9 đến 58.4) · 91 trận -
Gwen 135 Gwen gặp Jayce: 52.6% (khoảng 47.3 đến 57.9) · 135 trận -
Fizz 151 Fizz gặp Jayce: 52.5% (khoảng 47.3 đến 57.7) · 151 trận -
Karthus 294 Karthus gặp Jayce: 52.5% (khoảng 48.1 đến 56.9) · 294 trận -
Talon 958 Talon gặp Jayce: 52.4% (khoảng 49.6 đến 55.3) · 958 trận -
Ivern 184 Ivern gặp Jayce: 52.4% (khoảng 47.4 đến 57.4) · 184 trận -
Viego 1,623 Viego gặp Jayce: 52.3% (khoảng 50.0 đến 54.6) · 1,623 trận -
Trundle 168 Trundle gặp Jayce: 52.2% (khoảng 47.1 đến 57.3) · 168 trận -
Evelynn 494 Evelynn gặp Jayce: 52.2% (khoảng 48.5 đến 55.9) · 494 trận -
Graves 2,099 Graves gặp Jayce: 51.9% (khoảng 49.9 đến 53.9) · 2,099 trận -
Nocturne 1,159 Nocturne gặp Jayce: 51.9% (khoảng 49.2 đến 54.5) · 1,159 trận -
Gragas 140 Gragas gặp Jayce: 51.8% (khoảng 46.5 đến 57.1) · 140 trận -
Fiddlesticks 324 Fiddlesticks gặp Jayce: 51.8% (khoảng 47.5 đến 56.0) · 324 trận -
Vi 1,047 Vi gặp Jayce: 51.7% (khoảng 48.9 đến 54.4) · 1,047 trận -
Jax 273 Jax gặp Jayce: 51.6% (khoảng 47.1 đến 56.1) · 273 trận -
Amumu 479 Amumu gặp Jayce: 51.6% (khoảng 47.8 đến 55.3) · 479 trận -
Aatrox 173 Aatrox gặp Jayce: 51.5% (khoảng 46.5 đến 56.6) · 173 trận -
Ekko 800 Ekko gặp Jayce: 51.5% (khoảng 48.4 đến 54.6) · 800 trận -
Twitch 57 Twitch gặp Jayce: 51.5% (khoảng 45.4 đến 57.5) · 57 trận -
Diana 763 Diana gặp Jayce: 51.4% (khoảng 48.3 đến 54.6) · 763 trận -
Rengar 613 Rengar gặp Jayce: 51.3% (khoảng 47.9 đến 54.8) · 613 trận -
Pantheon 242 Pantheon gặp Jayce: 51.2% (khoảng 46.5 đến 55.8) · 242 trận -
Mordekaiser 57 Mordekaiser gặp Jayce: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.1) · 57 trận -
Zac 457 Zac gặp Jayce: 51.0% (khoảng 47.2 đến 54.8) · 457 trận -
Olaf 60 Olaf gặp Jayce: 50.9% (khoảng 44.8 đến 56.9) · 60 trận -
Warwick 764 Warwick gặp Jayce: 50.9% (khoảng 47.7 đến 54.0) · 764 trận -
Hecarim 776 Hecarim gặp Jayce: 50.7% (khoảng 47.6 đến 53.9) · 776 trận -
Maokai 110 Maokai gặp Jayce: 50.7% (khoảng 45.2 đến 56.3) · 110 trận -
Zaahen 77 Zaahen gặp Jayce: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.5) · 77 trận -
Rek'Sai 214 Rek'Sai gặp Jayce: 50.5% (khoảng 45.7 đến 55.3) · 214 trận -
Zed 598 Zed gặp Jayce: 50.5% (khoảng 47.1 đến 54.0) · 598 trận -
Sylas 1,450 Sylas gặp Jayce: 50.4% (khoảng 48.0 đến 52.9) · 1,450 trận -
Xin Zhao 808 Xin Zhao gặp Jayce: 50.4% (khoảng 47.3 đến 53.5) · 808 trận -
Locke 176 Locke gặp Jayce: 50.3% (khoảng 45.3 đến 55.4) · 176 trận -
Udyr 274 Udyr gặp Jayce: 50.3% (khoảng 45.8 đến 54.8) · 274 trận -
Tryndamere 105 Tryndamere gặp Jayce: 50.2% (khoảng 44.6 đến 55.8) · 105 trận -
Lillia 1,140 Lillia gặp Jayce: 50.2% (khoảng 47.5 đến 52.8) · 1,140 trận -
Poppy 84 Poppy gặp Jayce: 50.1% (khoảng 44.3 đến 55.9) · 84 trận
Thua Jayce tỉ lệ thắng
-
Qiyana 1,303 Qiyana gặp Jayce: 47.8% (khoảng 45.3 đến 50.3) · 1,303 trận -
Ambessa 118 Ambessa gặp Jayce: 48.8% (khoảng 43.3 đến 54.3) · 118 trận -
Darius 259 Darius gặp Jayce: 49.3% (khoảng 44.7 đến 53.9) · 259 trận -
Lee Sin 3,519 Lee Sin gặp Jayce: 49.9% (khoảng 48.3 đến 51.5) · 3,519 trận -
Skarner 143 Skarner gặp Jayce: 49.9% (khoảng 44.6 đến 55.2) · 143 trận
Thắng đường trước Jayce vàng ở phút 15
-
Briar 861 Briar gặp Jayce ở phút 15: +101 vàng (khoảng 4 đến 197) · 861 trận -
Kha'Zix 1,281 Kha'Zix gặp Jayce ở phút 15: +99 vàng (khoảng 22 đến 177) · 1,281 trận -
Taliyah 352 Taliyah gặp Jayce ở phút 15: +68 vàng (khoảng -81 đến 217) · 352 trận -
Talon 935 Talon gặp Jayce ở phút 15: +33 vàng (khoảng -59 đến 124) · 935 trận -
Hecarim 759 Hecarim gặp Jayce ở phút 15: +11 vàng (khoảng -94 đến 116) · 759 trận -
Zed 579 Zed gặp Jayce ở phút 15: +3 vàng (khoảng -119 đến 125) · 579 trận
Thắng Jayce tỉ lệ thắng
-
Hwei 314 Hwei gặp Jayce: 56.2% (khoảng 51.9 đến 60.4) · 314 trận -
Naafiri 100 Naafiri gặp Jayce: 55.9% (khoảng 50.3 đến 61.5) · 100 trận -
Malzahar 605 Malzahar gặp Jayce: 55.9% (khoảng 52.4 đến 59.3) · 605 trận -
Ekko 539 Ekko gặp Jayce: 55.7% (khoảng 52.1 đến 59.3) · 539 trận -
Pantheon 126 Pantheon gặp Jayce: 55.4% (khoảng 50.0 đến 60.8) · 126 trận -
Malphite 156 Malphite gặp Jayce: 55.3% (khoảng 50.1 đến 60.4) · 156 trận -
Ahri 1,121 Ahri gặp Jayce: 54.5% (khoảng 51.8 đến 57.2) · 1,121 trận -
Lissandra 411 Lissandra gặp Jayce: 54.0% (khoảng 50.0 đến 57.9) · 411 trận -
Heimerdinger 72 Heimerdinger gặp Jayce: 53.9% (khoảng 48.0 đến 59.8) · 72 trận -
Diana 438 Diana gặp Jayce: 53.7% (khoảng 49.8 đến 57.6) · 438 trận -
Swain 88 Swain gặp Jayce: 53.7% (khoảng 47.9 đến 59.4) · 88 trận -
Xerath 390 Xerath gặp Jayce: 53.7% (khoảng 49.6 đến 57.7) · 390 trận -
Tristana 85 Tristana gặp Jayce: 53.6% (khoảng 47.8 đến 59.3) · 85 trận -
LeBlanc 512 LeBlanc gặp Jayce: 53.3% (khoảng 49.7 đến 57.0) · 512 trận -
Vel'Koz 94 Vel'Koz gặp Jayce: 53.3% (khoảng 47.6 đến 59.0) · 94 trận -
Vladimir 355 Vladimir gặp Jayce: 53.3% (khoảng 49.1 đến 57.4) · 355 trận -
Sion 87 Sion gặp Jayce: 53.2% (khoảng 47.4 đến 58.9) · 87 trận -
Irelia 345 Irelia gặp Jayce: 53.1% (khoảng 49.0 đến 57.3) · 345 trận -
Galio 475 Galio gặp Jayce: 53.1% (khoảng 49.4 đến 56.9) · 475 trận -
Viktor 672 Viktor gặp Jayce: 52.8% (khoảng 49.5 đến 56.1) · 672 trận -
Taliyah 156 Taliyah gặp Jayce: 52.7% (khoảng 47.5 đến 57.9) · 156 trận -
Veigar 577 Veigar gặp Jayce: 52.5% (khoảng 49.0 đến 56.0) · 577 trận -
Nasus 76 Nasus gặp Jayce: 52.4% (khoảng 46.5 đến 58.3) · 76 trận -
Ziggs 101 Ziggs gặp Jayce: 52.4% (khoảng 46.7 đến 58.0) · 101 trận -
Katarina 755 Katarina gặp Jayce: 52.1% (khoảng 48.9 đến 55.3) · 755 trận -
Aurora 270 Aurora gặp Jayce: 52.1% (khoảng 47.5 đến 56.6) · 270 trận -
Fizz 664 Fizz gặp Jayce: 52.0% (khoảng 48.7 đến 55.4) · 664 trận -
Qiyana 234 Qiyana gặp Jayce: 52.0% (khoảng 47.3 đến 56.7) · 234 trận -
Smolder 83 Smolder gặp Jayce: 51.8% (khoảng 46.0 đến 57.6) · 83 trận -
Yone 1,327 Yone gặp Jayce: 51.8% (khoảng 49.3 đến 54.3) · 1,327 trận -
Annie 153 Annie gặp Jayce: 51.8% (khoảng 46.5 đến 56.9) · 153 trận -
Lucian 68 Lucian gặp Jayce: 51.8% (khoảng 45.8 đến 57.7) · 68 trận -
Lux 522 Lux gặp Jayce: 51.5% (khoảng 47.8 đến 55.1) · 522 trận -
Yasuo 1,347 Yasuo gặp Jayce: 51.4% (khoảng 48.9 đến 53.9) · 1,347 trận -
Anivia 209 Anivia gặp Jayce: 51.0% (khoảng 46.2 đến 55.9) · 209 trận -
Morgana 68 Morgana gặp Jayce: 51.0% (khoảng 45.0 đến 57.0) · 68 trận -
Twisted Fate 512 Twisted Fate gặp Jayce: 50.7% (khoảng 47.0 đến 54.3) · 512 trận -
Garen 64 Garen gặp Jayce: 50.6% (khoảng 44.6 đến 56.6) · 64 trận -
Ezreal 82 Ezreal gặp Jayce: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.4) · 82 trận -
Zoe 284 Zoe gặp Jayce: 50.5% (khoảng 46.1 đến 55.0) · 284 trận -
Zed 876 Zed gặp Jayce: 50.5% (khoảng 47.5 đến 53.5) · 876 trận -
Mel 324 Mel gặp Jayce: 50.5% (khoảng 46.2 đến 54.8) · 324 trận -
Kassadin 360 Kassadin gặp Jayce: 50.5% (khoảng 46.3 đến 54.6) · 360 trận -
Kog'Maw 55 Kog'Maw gặp Jayce: 50.5% (khoảng 44.3 đến 56.6) · 55 trận -
Syndra 696 Syndra gặp Jayce: 50.4% (khoảng 47.1 đến 53.7) · 696 trận -
Ryze 212 Ryze gặp Jayce: 50.4% (khoảng 45.6 đến 55.2) · 212 trận -
Cassiopeia 135 Cassiopeia gặp Jayce: 50.4% (khoảng 45.0 đến 55.7) · 135 trận -
Brand 136 Brand gặp Jayce: 50.2% (khoảng 44.9 đến 55.5) · 136 trận -
Locke 744 Locke gặp Jayce: 50.1% (khoảng 46.9 đến 53.3) · 744 trận -
Akali 1,049 Akali gặp Jayce: 50.0% (khoảng 47.2 đến 52.8) · 1,049 trận
Thua Jayce tỉ lệ thắng
-
Orianna 387 Orianna gặp Jayce: 46.8% (khoảng 42.8 đến 50.8) · 387 trận -
Azir 235 Azir gặp Jayce: 48.2% (khoảng 43.5 đến 52.9) · 235 trận -
Sylas 818 Sylas gặp Jayce: 49.0% (khoảng 45.9 đến 52.1) · 818 trận -
Akshan 213 Akshan gặp Jayce: 49.3% (khoảng 44.5 đến 54.1) · 213 trận -
Aurelion Sol 219 Aurelion Sol gặp Jayce: 49.3% (khoảng 44.5 đến 54.1) · 219 trận -
Talon 204 Talon gặp Jayce: 49.4% (khoảng 44.6 đến 54.3) · 204 trận -
Kayle 50 Kayle gặp Jayce: 49.5% (khoảng 43.3 đến 55.7) · 50 trận -
Vex 395 Vex gặp Jayce: 49.5% (khoảng 45.5 đến 53.5) · 395 trận -
Gangplank 63 Gangplank gặp Jayce: 49.7% (khoảng 43.7 đến 55.7) · 63 trận -
Cho'Gath 60 Cho'Gath gặp Jayce: 49.9% (khoảng 43.8 đến 55.9) · 60 trận
Thắng đường trước Jayce vàng ở phút 15
-
Irelia 331 Irelia gặp Jayce ở phút 15: +829 vàng (khoảng 624 đến 1033) · 331 trận -
Mel 317 Mel gặp Jayce ở phút 15: +289 vàng (khoảng 126 đến 451) · 317 trận -
Diana 426 Diana gặp Jayce ở phút 15: +271 vàng (khoảng 123 đến 418) · 426 trận -
Zed 854 Zed gặp Jayce ở phút 15: +59 vàng (khoảng -49 đến 168) · 854 trận -
LeBlanc 494 LeBlanc gặp Jayce ở phút 15: +29 vàng (khoảng -104 đến 162) · 494 trận
Thắng Jayce tỉ lệ thắng
-
Leona 75 Leona gặp Jayce: 58.5% (khoảng 52.7 đến 64.3) · 75 trận -
Nautilus 87 Nautilus gặp Jayce: 57.8% (khoảng 52.1 đến 63.5) · 87 trận -
Blitzcrank 70 Blitzcrank gặp Jayce: 56.3% (khoảng 50.4 đến 62.1) · 70 trận -
Senna 50 Senna gặp Jayce: 56.0% (khoảng 49.8 đến 62.1) · 50 trận -
Thresh 120 Thresh gặp Jayce: 55.9% (khoảng 50.5 đến 61.3) · 120 trận -
Pyke 72 Pyke gặp Jayce: 55.5% (khoảng 49.6 đến 61.4) · 72 trận -
Lulu 75 Lulu gặp Jayce: 54.9% (khoảng 49.0 đến 60.7) · 75 trận -
Seraphine 76 Seraphine gặp Jayce: 54.4% (khoảng 48.5 đến 60.2) · 76 trận -
Xerath 58 Xerath gặp Jayce: 54.3% (khoảng 48.2 đến 60.3) · 58 trận -
Brand 53 Brand gặp Jayce: 53.8% (khoảng 47.6 đến 59.9) · 53 trận -
Pantheon 53 Pantheon gặp Jayce: 52.6% (khoảng 46.4 đến 58.7) · 53 trận -
Lux 163 Lux gặp Jayce: 52.3% (khoảng 47.2 đến 57.5) · 163 trận
Thua Jayce tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Jayce vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Jayce, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Jayce tỉ lệ thắng
-
Jinx 124 Jinx gặp Jayce: 57.6% (khoảng 52.2 đến 63.0) · 124 trận -
Miss Fortune 136 Miss Fortune gặp Jayce: 56.5% (khoảng 51.1 đến 61.7) · 136 trận -
Ashe 80 Ashe gặp Jayce: 56.0% (khoảng 50.1 đến 61.7) · 80 trận -
Jhin 156 Jhin gặp Jayce: 55.3% (khoảng 50.1 đến 60.4) · 156 trận -
Lucian 53 Lucian gặp Jayce: 55.2% (khoảng 49.1 đến 61.3) · 53 trận -
Tristana 78 Tristana gặp Jayce: 54.9% (khoảng 49.1 đến 60.7) · 78 trận -
Aphelios 56 Aphelios gặp Jayce: 53.8% (khoảng 47.7 đến 59.9) · 56 trận -
Ezreal 112 Ezreal gặp Jayce: 53.8% (khoảng 48.2 đến 59.3) · 112 trận -
Kai'Sa 144 Kai'Sa gặp Jayce: 52.3% (khoảng 47.0 đến 57.5) · 144 trận -
Smolder 53 Smolder gặp Jayce: 52.1% (khoảng 45.9 đến 58.2) · 53 trận -
Caitlyn 163 Caitlyn gặp Jayce: 51.2% (khoảng 46.0 đến 56.3) · 163 trận
Thua Jayce tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Jayce thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Jayce vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Jayce, nên chưa có số liệu vàng.