Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Jayce

Tier C · 40 #59 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Jayce tỉ lệ thắng

  1. Malphite 3,091 Malphite gặp Jayce: 57.0% (khoảng 55.4 đến 58.7) · 3,091 trận
  2. Dr. Mundo 781 Dr. Mundo gặp Jayce: 56.8% (khoảng 53.7 đến 59.9) · 781 trận
  3. Kled 350 Kled gặp Jayce: 56.8% (khoảng 52.7 đến 61.0) · 350 trận
  4. Ornn 718 Ornn gặp Jayce: 56.8% (khoảng 53.6 đến 60.0) · 718 trận
  5. Tahm Kench 495 Tahm Kench gặp Jayce: 56.8% (khoảng 53.1 đến 60.4) · 495 trận
  6. Sion 820 Sion gặp Jayce: 56.6% (khoảng 53.6 đến 59.6) · 820 trận
  7. Irelia 1,620 Irelia gặp Jayce: 56.2% (khoảng 54.0 đến 58.5) · 1,620 trận
  8. Cho'Gath 668 Cho'Gath gặp Jayce: 55.9% (khoảng 52.6 đến 59.2) · 668 trận
  9. Urgot 590 Urgot gặp Jayce: 55.8% (khoảng 52.3 đến 59.2) · 590 trận
  10. Yasuo 1,213 Yasuo gặp Jayce: 55.6% (khoảng 53.0 đến 58.2) · 1,213 trận
  11. Yorick 980 Yorick gặp Jayce: 55.3% (khoảng 52.5 đến 58.1) · 980 trận
  12. Shen 587 Shen gặp Jayce: 55.1% (khoảng 51.6 đến 58.5) · 587 trận
  13. Quinn 257 Quinn gặp Jayce: 54.8% (khoảng 50.3 đến 59.4) · 257 trận
  14. Ngộ Không 279 Ngộ Không gặp Jayce: 54.8% (khoảng 50.4 đến 59.3) · 279 trận
  15. Zaahen 524 Zaahen gặp Jayce: 54.8% (khoảng 51.1 đến 58.4) · 524 trận
  16. Nasus 1,153 Nasus gặp Jayce: 54.7% (khoảng 52.1 đến 57.4) · 1,153 trận
  17. Sett 1,360 Sett gặp Jayce: 54.6% (khoảng 52.1 đến 57.0) · 1,360 trận
  18. Briar 80 Briar gặp Jayce: 54.5% (khoảng 48.6 đến 60.3) · 80 trận
  19. Warwick 237 Warwick gặp Jayce: 54.4% (khoảng 49.7 đến 59.0) · 237 trận
  20. Olaf 703 Olaf gặp Jayce: 54.1% (khoảng 50.9 đến 57.4) · 703 trận
  21. Master Yi 184 Master Yi gặp Jayce: 54.1% (khoảng 49.1 đến 59.0) · 184 trận
  22. Pantheon 1,254 Pantheon gặp Jayce: 54.0% (khoảng 51.5 đến 56.6) · 1,254 trận
  23. Cassiopeia 88 Cassiopeia gặp Jayce: 54.0% (khoảng 48.3 đến 59.7) · 88 trận
  24. Gragas 568 Gragas gặp Jayce: 54.0% (khoảng 50.5 đến 57.5) · 568 trận
  25. Poppy 179 Poppy gặp Jayce: 54.0% (khoảng 49.0 đến 59.0) · 179 trận
  26. Aurora 78 Aurora gặp Jayce: 53.8% (khoảng 47.9 đến 59.6) · 78 trận
  27. Mordekaiser 1,304 Mordekaiser gặp Jayce: 53.7% (khoảng 51.2 đến 56.2) · 1,304 trận
  28. Zed 159 Zed gặp Jayce: 53.6% (khoảng 48.5 đến 58.8) · 159 trận
  29. Lissandra 91 Lissandra gặp Jayce: 53.5% (khoảng 47.7 đến 59.2) · 91 trận
  30. Zac 80 Zac gặp Jayce: 53.4% (khoảng 47.6 đến 59.2) · 80 trận
  31. Maokai 82 Maokai gặp Jayce: 53.4% (khoảng 47.6 đến 59.2) · 82 trận
  32. Kayn 71 Kayn gặp Jayce: 53.4% (khoảng 47.4 đến 59.3) · 71 trận
  33. Viktor 80 Viktor gặp Jayce: 53.1% (khoảng 47.2 đến 58.9) · 80 trận
  34. Udyr 86 Udyr gặp Jayce: 53.0% (khoảng 47.2 đến 58.8) · 86 trận
  35. Rengar 62 Rengar gặp Jayce: 52.9% (khoảng 46.9 đến 58.9) · 62 trận
  36. Caitlyn 51 Caitlyn gặp Jayce: 52.8% (khoảng 46.6 đến 59.0) · 51 trận
  37. Kennen 521 Kennen gặp Jayce: 52.8% (khoảng 49.1 đến 56.4) · 521 trận
  38. Gangplank 1,135 Gangplank gặp Jayce: 52.7% (khoảng 50.0 đến 55.4) · 1,135 trận
  39. Aatrox 2,139 Aatrox gặp Jayce: 52.6% (khoảng 50.6 đến 54.7) · 2,139 trận
  40. Heimerdinger 409 Heimerdinger gặp Jayce: 52.6% (khoảng 48.7 đến 56.6) · 409 trận
  41. Renekton 1,227 Renekton gặp Jayce: 52.6% (khoảng 50.0 đến 55.2) · 1,227 trận
  42. Teemo 1,453 Teemo gặp Jayce: 52.5% (khoảng 50.1 đến 55.0) · 1,453 trận
  43. Ahri 55 Ahri gặp Jayce: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.5) · 55 trận
  44. Sylas 203 Sylas gặp Jayce: 52.3% (khoảng 47.4 đến 57.1) · 203 trận
  45. Swain 136 Swain gặp Jayce: 52.3% (khoảng 46.9 đến 57.6) · 136 trận
  46. Anivia 138 Anivia gặp Jayce: 52.3% (khoảng 46.9 đến 57.5) · 138 trận
  47. Kayle 432 Kayle gặp Jayce: 52.1% (khoảng 48.3 đến 56.0) · 432 trận
  48. Fiora 812 Fiora gặp Jayce: 52.1% (khoảng 49.0 đến 55.2) · 812 trận
  49. Camille 795 Camille gặp Jayce: 52.1% (khoảng 49.0 đến 55.2) · 795 trận
  50. Garen 1,301 Garen gặp Jayce: 52.1% (khoảng 49.5 đến 54.6) · 1,301 trận
  51. Naafiri 78 Naafiri gặp Jayce: 52.0% (khoảng 46.1 đến 57.9) · 78 trận
  52. Ekko 61 Ekko gặp Jayce: 52.0% (khoảng 45.9 đến 58.0) · 61 trận
  53. Vladimir 254 Vladimir gặp Jayce: 51.9% (khoảng 47.3 đến 56.5) · 254 trận
  54. Vayne 285 Vayne gặp Jayce: 51.7% (khoảng 47.2 đến 56.1) · 285 trận
  55. Brand 175 Brand gặp Jayce: 51.6% (khoảng 46.6 đến 56.7) · 175 trận
  56. Diana 53 Diana gặp Jayce: 51.6% (khoảng 45.5 đến 57.8) · 53 trận
  57. Xin Zhao 90 Xin Zhao gặp Jayce: 51.6% (khoảng 45.8 đến 57.3) · 90 trận
  58. Fiddlesticks 67 Fiddlesticks gặp Jayce: 51.5% (khoảng 45.5 đến 57.5) · 67 trận
  59. Tryndamere 951 Tryndamere gặp Jayce: 51.4% (khoảng 48.5 đến 54.3) · 951 trận
  60. Qiyana 74 Qiyana gặp Jayce: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.2) · 74 trận
  61. Malzahar 135 Malzahar gặp Jayce: 51.2% (khoảng 45.9 đến 56.6) · 135 trận
  62. Lee Sin 53 Lee Sin gặp Jayce: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.4) · 53 trận
  63. Varus 238 Varus gặp Jayce: 51.0% (khoảng 46.4 đến 55.7) · 238 trận
  64. Gwen 386 Gwen gặp Jayce: 51.0% (khoảng 46.9 đến 55.0) · 386 trận
  65. Illaoi 646 Illaoi gặp Jayce: 50.9% (khoảng 47.5 đến 54.3) · 646 trận
  66. Veigar 57 Veigar gặp Jayce: 50.8% (khoảng 44.7 đến 56.9) · 57 trận
  67. Akali 755 Akali gặp Jayce: 50.6% (khoảng 47.5 đến 53.8) · 755 trận
  68. Rumble 438 Rumble gặp Jayce: 50.4% (khoảng 46.5 đến 54.3) · 438 trận
  69. Darius 1,817 Darius gặp Jayce: 50.4% (khoảng 48.2 đến 52.5) · 1,817 trận
  70. Yone 2,472 Yone gặp Jayce: 50.3% (khoảng 48.4 đến 52.2) · 2,472 trận
  71. Singed 364 Singed gặp Jayce: 50.3% (khoảng 46.2 đến 54.4) · 364 trận
  72. Ambessa 790 Ambessa gặp Jayce: 50.3% (khoảng 47.1 đến 53.4) · 790 trận
  73. Jax 1,287 Jax gặp Jayce: 50.2% (khoảng 47.7 đến 52.8) · 1,287 trận

Thua Jayce tỉ lệ thắng

  1. K'Sante 818 K'Sante gặp Jayce: 46.9% (khoảng 43.9 đến 50.0) · 818 trận
  2. Smolder 129 Smolder gặp Jayce: 47.3% (khoảng 41.9 đến 52.7) · 129 trận
  3. Twisted Fate 74 Twisted Fate gặp Jayce: 48.0% (khoảng 42.1 đến 53.9) · 74 trận
  4. Ryze 127 Ryze gặp Jayce: 48.2% (khoảng 42.8 đến 53.6) · 127 trận
  5. Kalista 193 Kalista gặp Jayce: 48.2% (khoảng 43.3 đến 53.2) · 193 trận
  6. Lucian 106 Lucian gặp Jayce: 48.9% (khoảng 43.3 đến 54.5) · 106 trận
  7. Tristana 75 Tristana gặp Jayce: 48.9% (khoảng 43.1 đến 54.8) · 75 trận
  8. Gnar 757 Gnar gặp Jayce: 49.2% (khoảng 46.0 đến 52.3) · 757 trận
  9. Corki 94 Corki gặp Jayce: 49.2% (khoảng 43.5 đến 54.9) · 94 trận
  10. Trundle 338 Trundle gặp Jayce: 49.5% (khoảng 45.3 đến 53.8) · 338 trận
  11. Karma 55 Karma gặp Jayce: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.8) · 55 trận
  12. Volibear 721 Volibear gặp Jayce: 49.7% (khoảng 46.5 đến 52.9) · 721 trận
  13. Riven 442 Riven gặp Jayce: 49.9% (khoảng 46.1 đến 53.8) · 442 trận

Thắng đường trước Jayce vàng ở phút 15

  1. Irelia 1,552 Irelia gặp Jayce ở phút 15: +1252 vàng (khoảng 1147 đến 1357) · 1,552 trận
  2. Tryndamere 916 Tryndamere gặp Jayce ở phút 15: +507 vàng (khoảng 377 đến 637) · 916 trận
  3. Yorick 942 Yorick gặp Jayce ở phút 15: +436 vàng (khoảng 329 đến 543) · 942 trận
  4. Kled 336 Kled gặp Jayce ở phút 15: +388 vàng (khoảng 193 đến 584) · 336 trận
  5. Illaoi 616 Illaoi gặp Jayce ở phút 15: +380 vàng (khoảng 243 đến 517) · 616 trận
  6. Olaf 675 Olaf gặp Jayce ở phút 15: +278 vàng (khoảng 146 đến 410) · 675 trận
  7. Yasuo 1,154 Yasuo gặp Jayce ở phút 15: +229 vàng (khoảng 120 đến 337) · 1,154 trận
  8. Aatrox 2,045 Aatrox gặp Jayce ở phút 15: +67 vàng (khoảng -13 đến 147) · 2,045 trận
  9. K'Sante 787 K'Sante gặp Jayce ở phút 15: +65 vàng (khoảng -41 đến 170) · 787 trận
  10. Tahm Kench 473 Tahm Kench gặp Jayce ở phút 15: +30 vàng (khoảng -107 đến 168) · 473 trận
  11. Renekton 1,183 Renekton gặp Jayce ở phút 15: +21 vàng (khoảng -84 đến 126) · 1,183 trận
  12. Mordekaiser 1,254 Mordekaiser gặp Jayce ở phút 15: +17 vàng (khoảng -78 đến 111) · 1,254 trận

Thắng Jayce tỉ lệ thắng

  1. Rammus 104 Rammus gặp Jayce: 57.5% (khoảng 51.9 đến 63.0) · 104 trận
  2. Elise 160 Elise gặp Jayce: 56.9% (khoảng 51.8 đến 62.0) · 160 trận
  3. Evelynn 152 Evelynn gặp Jayce: 55.4% (khoảng 50.1 đến 60.5) · 152 trận
  4. Shaco 263 Shaco gặp Jayce: 55.3% (khoảng 50.7 đến 59.8) · 263 trận
  5. Fizz 50 Fizz gặp Jayce: 55.1% (khoảng 48.9 đến 61.2) · 50 trận
  6. Cho'Gath 372 Cho'Gath gặp Jayce: 54.9% (khoảng 50.8 đến 58.9) · 372 trận
  7. Ngộ Không 387 Ngộ Không gặp Jayce: 54.8% (khoảng 50.8 đến 58.8) · 387 trận
  8. Zyra 159 Zyra gặp Jayce: 54.8% (khoảng 49.7 đến 59.9) · 159 trận
  9. Viego 519 Viego gặp Jayce: 54.8% (khoảng 51.1 đến 58.4) · 519 trận
  10. Vi 323 Vi gặp Jayce: 54.6% (khoảng 50.4 đến 58.9) · 323 trận
  11. Master Yi 510 Master Yi gặp Jayce: 54.2% (khoảng 50.5 đến 57.9) · 510 trận
  12. Fiddlesticks 97 Fiddlesticks gặp Jayce: 54.1% (khoảng 48.5 đến 59.8) · 97 trận
  13. Naafiri 219 Naafiri gặp Jayce: 54.1% (khoảng 49.4 đến 58.9) · 219 trận
  14. Briar 280 Briar gặp Jayce: 54.1% (khoảng 49.7 đến 58.6) · 280 trận
  15. Kayn 502 Kayn gặp Jayce: 54.0% (khoảng 50.3 đến 57.6) · 502 trận
  16. Malphite 104 Malphite gặp Jayce: 53.6% (khoảng 48.0 đến 59.1) · 104 trận
  17. Bel'Veth 122 Bel'Veth gặp Jayce: 53.4% (khoảng 47.9 đến 58.8) · 122 trận
  18. Rengar 181 Rengar gặp Jayce: 53.2% (khoảng 48.2 đến 58.2) · 181 trận
  19. Kindred 213 Kindred gặp Jayce: 53.2% (khoảng 48.4 đến 58.0) · 213 trận
  20. Taliyah 112 Taliyah gặp Jayce: 53.1% (khoảng 47.6 đến 58.6) · 112 trận
  21. Rek'Sai 68 Rek'Sai gặp Jayce: 52.9% (khoảng 46.9 đến 58.9) · 68 trận
  22. Karthus 108 Karthus gặp Jayce: 52.9% (khoảng 47.3 đến 58.4) · 108 trận
  23. Hecarim 273 Hecarim gặp Jayce: 52.8% (khoảng 48.3 đến 57.3) · 273 trận
  24. Nidalee 219 Nidalee gặp Jayce: 52.7% (khoảng 47.9 đến 57.5) · 219 trận
  25. Nocturne 337 Nocturne gặp Jayce: 52.7% (khoảng 48.4 đến 56.9) · 337 trận
  26. Trundle 62 Trundle gặp Jayce: 52.6% (khoảng 46.6 đến 58.6) · 62 trận
  27. Xin Zhao 285 Xin Zhao gặp Jayce: 52.5% (khoảng 48.1 đến 57.0) · 285 trận
  28. Nunu & Willump 131 Nunu & Willump gặp Jayce: 52.5% (khoảng 47.1 đến 57.9) · 131 trận
  29. Udyr 85 Udyr gặp Jayce: 52.2% (khoảng 46.4 đến 58.0) · 85 trận
  30. Kha'Zix 448 Kha'Zix gặp Jayce: 52.1% (khoảng 48.3 đến 56.0) · 448 trận
  31. Jarvan IV 525 Jarvan IV gặp Jayce: 52.1% (khoảng 48.5 đến 55.7) · 525 trận
  32. Diana 218 Diana gặp Jayce: 52.1% (khoảng 47.3 đến 56.9) · 218 trận
  33. Warwick 246 Warwick gặp Jayce: 52.0% (khoảng 47.3 đến 56.6) · 246 trận
  34. Amumu 144 Amumu gặp Jayce: 52.0% (khoảng 46.7 đến 57.2) · 144 trận
  35. Graves 731 Graves gặp Jayce: 52.0% (khoảng 48.8 đến 55.2) · 731 trận
  36. Talon 324 Talon gặp Jayce: 51.9% (khoảng 47.6 đến 56.1) · 324 trận
  37. Pantheon 73 Pantheon gặp Jayce: 51.6% (khoảng 45.7 đến 57.5) · 73 trận
  38. Teemo 95 Teemo gặp Jayce: 51.5% (khoảng 45.8 đến 57.1) · 95 trận
  39. Zac 148 Zac gặp Jayce: 51.4% (khoảng 46.1 đến 56.6) · 148 trận
  40. Qiyana 383 Qiyana gặp Jayce: 51.3% (khoảng 47.2 đến 55.3) · 383 trận
  41. Quinn 90 Quinn gặp Jayce: 51.0% (khoảng 45.2 đến 56.7) · 90 trận
  42. Shyvana 206 Shyvana gặp Jayce: 50.9% (khoảng 46.1 đến 55.8) · 206 trận
  43. Aatrox 65 Aatrox gặp Jayce: 50.9% (khoảng 44.9 đến 56.9) · 65 trận
  44. Sejuani 123 Sejuani gặp Jayce: 50.7% (khoảng 45.3 đến 56.2) · 123 trận
  45. Volibear 82 Volibear gặp Jayce: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.5) · 82 trận
  46. Jax 84 Jax gặp Jayce: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.4) · 84 trận
  47. Ekko 270 Ekko gặp Jayce: 50.6% (khoảng 46.1 đến 55.1) · 270 trận
  48. Locke 61 Locke gặp Jayce: 50.5% (khoảng 44.5 đến 56.5) · 61 trận
  49. Ivern 60 Ivern gặp Jayce: 50.3% (khoảng 44.3 đến 56.4) · 60 trận
  50. Lillia 334 Lillia gặp Jayce: 50.1% (khoảng 45.9 đến 54.4) · 334 trận
  51. Darius 71 Darius gặp Jayce: 50.1% (khoảng 44.2 đến 56.1) · 71 trận

Thua Jayce tỉ lệ thắng

  1. Sylas 519 Sylas gặp Jayce: 48.5% (khoảng 44.9 đến 52.2) · 519 trận
  2. Lee Sin 1,187 Lee Sin gặp Jayce: 48.9% (khoảng 46.2 đến 51.5) · 1,187 trận
  3. Zed 193 Zed gặp Jayce: 49.8% (khoảng 44.9 đến 54.8) · 193 trận

Thắng đường trước Jayce vàng ở phút 15

  1. Kha'Zix 436 Kha'Zix gặp Jayce ở phút 15: +116 vàng (khoảng -17 đến 249) · 436 trận
  2. Talon 316 Talon gặp Jayce ở phút 15: +52 vàng (khoảng -100 đến 204) · 316 trận

Thắng Jayce tỉ lệ thắng

  1. Malphite 57 Malphite gặp Jayce: 54.7% (khoảng 48.6 đến 60.7) · 57 trận
  2. Ekko 193 Ekko gặp Jayce: 54.6% (khoảng 49.6 đến 59.5) · 193 trận
  3. Lissandra 148 Lissandra gặp Jayce: 54.2% (khoảng 48.9 đến 59.4) · 148 trận
  4. Malzahar 219 Malzahar gặp Jayce: 53.8% (khoảng 49.0 đến 58.6) · 219 trận
  5. Diana 165 Diana gặp Jayce: 53.6% (khoảng 48.4 đến 58.6) · 165 trận
  6. Viktor 251 Viktor gặp Jayce: 53.3% (khoảng 48.7 đến 57.9) · 251 trận
  7. Xerath 137 Xerath gặp Jayce: 52.7% (khoảng 47.3 đến 58.0) · 137 trận
  8. Veigar 197 Veigar gặp Jayce: 52.5% (khoảng 47.6 đến 57.4) · 197 trận
  9. Annie 51 Annie gặp Jayce: 52.4% (khoảng 46.2 đến 58.5) · 51 trận
  10. Galio 145 Galio gặp Jayce: 52.3% (khoảng 47.0 đến 57.6) · 145 trận
  11. Zoe 86 Zoe gặp Jayce: 52.3% (khoảng 46.5 đến 58.0) · 86 trận
  12. LeBlanc 153 LeBlanc gặp Jayce: 52.0% (khoảng 46.8 đến 57.2) · 153 trận
  13. Taliyah 61 Taliyah gặp Jayce: 51.9% (khoảng 45.9 đến 58.0) · 61 trận
  14. Anivia 56 Anivia gặp Jayce: 51.8% (khoảng 45.6 đến 57.9) · 56 trận
  15. Vladimir 128 Vladimir gặp Jayce: 51.7% (khoảng 46.3 đến 57.1) · 128 trận
  16. Ahri 361 Ahri gặp Jayce: 51.6% (khoảng 47.5 đến 55.7) · 361 trận
  17. Yasuo 450 Yasuo gặp Jayce: 51.3% (khoảng 47.5 đến 55.1) · 450 trận
  18. Irelia 117 Irelia gặp Jayce: 51.3% (khoảng 45.8 đến 56.8) · 117 trận
  19. Syndra 221 Syndra gặp Jayce: 51.2% (khoảng 46.4 đến 56.0) · 221 trận
  20. Lux 188 Lux gặp Jayce: 51.2% (khoảng 46.2 đến 56.1) · 188 trận
  21. Mel 118 Mel gặp Jayce: 51.1% (khoảng 45.6 đến 56.6) · 118 trận
  22. Hwei 122 Hwei gặp Jayce: 51.1% (khoảng 45.6 đến 56.5) · 122 trận
  23. Ryze 83 Ryze gặp Jayce: 51.1% (khoảng 45.3 đến 56.9) · 83 trận
  24. Zed 324 Zed gặp Jayce: 51.0% (khoảng 46.8 đến 55.3) · 324 trận
  25. Vex 122 Vex gặp Jayce: 50.8% (khoảng 45.3 đến 56.2) · 122 trận
  26. Katarina 257 Katarina gặp Jayce: 50.7% (khoảng 46.1 đến 55.2) · 257 trận
  27. Qiyana 80 Qiyana gặp Jayce: 50.5% (khoảng 44.7 đến 56.4) · 80 trận
  28. Yone 464 Yone gặp Jayce: 50.4% (khoảng 46.6 đến 54.2) · 464 trận
  29. Aurelion Sol 77 Aurelion Sol gặp Jayce: 50.4% (khoảng 44.5 đến 56.2) · 77 trận
  30. Aurora 107 Aurora gặp Jayce: 50.3% (khoảng 44.8 đến 55.9) · 107 trận
  31. Akali 331 Akali gặp Jayce: 50.2% (khoảng 45.9 đến 54.4) · 331 trận
  32. Talon 63 Talon gặp Jayce: 50.0% (khoảng 44.0 đến 56.0) · 63 trận

Thua Jayce tỉ lệ thắng

  1. Azir 97 Azir gặp Jayce: 46.6% (khoảng 41.0 đến 52.3) · 97 trận
  2. Twisted Fate 181 Twisted Fate gặp Jayce: 49.5% (khoảng 44.5 đến 54.5) · 181 trận
  3. Locke 228 Locke gặp Jayce: 49.6% (khoảng 44.9 đến 54.4) · 228 trận
  4. Sylas 278 Sylas gặp Jayce: 49.7% (khoảng 45.2 đến 54.2) · 278 trận
  5. Kassadin 121 Kassadin gặp Jayce: 49.7% (khoảng 44.2 đến 55.1) · 121 trận
  6. Akshan 74 Akshan gặp Jayce: 49.8% (khoảng 43.9 đến 55.7) · 74 trận
  7. Orianna 128 Orianna gặp Jayce: 49.9% (khoảng 44.5 đến 55.3) · 128 trận
  8. Fizz 237 Fizz gặp Jayce: 50.0% (khoảng 45.3 đến 54.7) · 237 trận

Thắng đường trước Jayce vàng ở phút 15

  1. Zed 310 Zed gặp Jayce ở phút 15: +60 vàng (khoảng -118 đến 239) · 310 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.