Liên Minh Huyền Thoại Counter Jayce
Thắng Jayce tỉ lệ thắng
-
Malphite 3,091 Malphite gặp Jayce: 57.0% (khoảng 55.4 đến 58.7) · 3,091 trận -
Dr. Mundo 781 Dr. Mundo gặp Jayce: 56.8% (khoảng 53.7 đến 59.9) · 781 trận -
Kled 350 Kled gặp Jayce: 56.8% (khoảng 52.7 đến 61.0) · 350 trận -
Ornn 718 Ornn gặp Jayce: 56.8% (khoảng 53.6 đến 60.0) · 718 trận -
Tahm Kench 495 Tahm Kench gặp Jayce: 56.8% (khoảng 53.1 đến 60.4) · 495 trận -
Sion 820 Sion gặp Jayce: 56.6% (khoảng 53.6 đến 59.6) · 820 trận -
Irelia 1,620 Irelia gặp Jayce: 56.2% (khoảng 54.0 đến 58.5) · 1,620 trận -
Cho'Gath 668 Cho'Gath gặp Jayce: 55.9% (khoảng 52.6 đến 59.2) · 668 trận -
Urgot 590 Urgot gặp Jayce: 55.8% (khoảng 52.3 đến 59.2) · 590 trận -
Yasuo 1,213 Yasuo gặp Jayce: 55.6% (khoảng 53.0 đến 58.2) · 1,213 trận -
Yorick 980 Yorick gặp Jayce: 55.3% (khoảng 52.5 đến 58.1) · 980 trận -
Shen 587 Shen gặp Jayce: 55.1% (khoảng 51.6 đến 58.5) · 587 trận -
Quinn 257 Quinn gặp Jayce: 54.8% (khoảng 50.3 đến 59.4) · 257 trận -
Ngộ Không 279 Ngộ Không gặp Jayce: 54.8% (khoảng 50.4 đến 59.3) · 279 trận -
Zaahen 524 Zaahen gặp Jayce: 54.8% (khoảng 51.1 đến 58.4) · 524 trận -
Nasus 1,153 Nasus gặp Jayce: 54.7% (khoảng 52.1 đến 57.4) · 1,153 trận -
Sett 1,360 Sett gặp Jayce: 54.6% (khoảng 52.1 đến 57.0) · 1,360 trận -
Briar 80 Briar gặp Jayce: 54.5% (khoảng 48.6 đến 60.3) · 80 trận -
Warwick 237 Warwick gặp Jayce: 54.4% (khoảng 49.7 đến 59.0) · 237 trận -
Olaf 703 Olaf gặp Jayce: 54.1% (khoảng 50.9 đến 57.4) · 703 trận -
Master Yi 184 Master Yi gặp Jayce: 54.1% (khoảng 49.1 đến 59.0) · 184 trận -
Pantheon 1,254 Pantheon gặp Jayce: 54.0% (khoảng 51.5 đến 56.6) · 1,254 trận -
Cassiopeia 88 Cassiopeia gặp Jayce: 54.0% (khoảng 48.3 đến 59.7) · 88 trận -
Gragas 568 Gragas gặp Jayce: 54.0% (khoảng 50.5 đến 57.5) · 568 trận -
Poppy 179 Poppy gặp Jayce: 54.0% (khoảng 49.0 đến 59.0) · 179 trận -
Aurora 78 Aurora gặp Jayce: 53.8% (khoảng 47.9 đến 59.6) · 78 trận -
Mordekaiser 1,304 Mordekaiser gặp Jayce: 53.7% (khoảng 51.2 đến 56.2) · 1,304 trận -
Zed 159 Zed gặp Jayce: 53.6% (khoảng 48.5 đến 58.8) · 159 trận -
Lissandra 91 Lissandra gặp Jayce: 53.5% (khoảng 47.7 đến 59.2) · 91 trận -
Zac 80 Zac gặp Jayce: 53.4% (khoảng 47.6 đến 59.2) · 80 trận -
Maokai 82 Maokai gặp Jayce: 53.4% (khoảng 47.6 đến 59.2) · 82 trận -
Kayn 71 Kayn gặp Jayce: 53.4% (khoảng 47.4 đến 59.3) · 71 trận -
Viktor 80 Viktor gặp Jayce: 53.1% (khoảng 47.2 đến 58.9) · 80 trận -
Udyr 86 Udyr gặp Jayce: 53.0% (khoảng 47.2 đến 58.8) · 86 trận -
Rengar 62 Rengar gặp Jayce: 52.9% (khoảng 46.9 đến 58.9) · 62 trận -
Caitlyn 51 Caitlyn gặp Jayce: 52.8% (khoảng 46.6 đến 59.0) · 51 trận -
Kennen 521 Kennen gặp Jayce: 52.8% (khoảng 49.1 đến 56.4) · 521 trận -
Gangplank 1,135 Gangplank gặp Jayce: 52.7% (khoảng 50.0 đến 55.4) · 1,135 trận -
Aatrox 2,139 Aatrox gặp Jayce: 52.6% (khoảng 50.6 đến 54.7) · 2,139 trận -
Heimerdinger 409 Heimerdinger gặp Jayce: 52.6% (khoảng 48.7 đến 56.6) · 409 trận -
Renekton 1,227 Renekton gặp Jayce: 52.6% (khoảng 50.0 đến 55.2) · 1,227 trận -
Teemo 1,453 Teemo gặp Jayce: 52.5% (khoảng 50.1 đến 55.0) · 1,453 trận -
Ahri 55 Ahri gặp Jayce: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.5) · 55 trận -
Sylas 203 Sylas gặp Jayce: 52.3% (khoảng 47.4 đến 57.1) · 203 trận -
Swain 136 Swain gặp Jayce: 52.3% (khoảng 46.9 đến 57.6) · 136 trận -
Anivia 138 Anivia gặp Jayce: 52.3% (khoảng 46.9 đến 57.5) · 138 trận -
Kayle 432 Kayle gặp Jayce: 52.1% (khoảng 48.3 đến 56.0) · 432 trận -
Fiora 812 Fiora gặp Jayce: 52.1% (khoảng 49.0 đến 55.2) · 812 trận -
Camille 795 Camille gặp Jayce: 52.1% (khoảng 49.0 đến 55.2) · 795 trận -
Garen 1,301 Garen gặp Jayce: 52.1% (khoảng 49.5 đến 54.6) · 1,301 trận -
Naafiri 78 Naafiri gặp Jayce: 52.0% (khoảng 46.1 đến 57.9) · 78 trận -
Ekko 61 Ekko gặp Jayce: 52.0% (khoảng 45.9 đến 58.0) · 61 trận -
Vladimir 254 Vladimir gặp Jayce: 51.9% (khoảng 47.3 đến 56.5) · 254 trận -
Vayne 285 Vayne gặp Jayce: 51.7% (khoảng 47.2 đến 56.1) · 285 trận -
Brand 175 Brand gặp Jayce: 51.6% (khoảng 46.6 đến 56.7) · 175 trận -
Diana 53 Diana gặp Jayce: 51.6% (khoảng 45.5 đến 57.8) · 53 trận -
Xin Zhao 90 Xin Zhao gặp Jayce: 51.6% (khoảng 45.8 đến 57.3) · 90 trận -
Fiddlesticks 67 Fiddlesticks gặp Jayce: 51.5% (khoảng 45.5 đến 57.5) · 67 trận -
Tryndamere 951 Tryndamere gặp Jayce: 51.4% (khoảng 48.5 đến 54.3) · 951 trận -
Qiyana 74 Qiyana gặp Jayce: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.2) · 74 trận -
Malzahar 135 Malzahar gặp Jayce: 51.2% (khoảng 45.9 đến 56.6) · 135 trận -
Lee Sin 53 Lee Sin gặp Jayce: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.4) · 53 trận -
Varus 238 Varus gặp Jayce: 51.0% (khoảng 46.4 đến 55.7) · 238 trận -
Gwen 386 Gwen gặp Jayce: 51.0% (khoảng 46.9 đến 55.0) · 386 trận -
Illaoi 646 Illaoi gặp Jayce: 50.9% (khoảng 47.5 đến 54.3) · 646 trận -
Veigar 57 Veigar gặp Jayce: 50.8% (khoảng 44.7 đến 56.9) · 57 trận -
Akali 755 Akali gặp Jayce: 50.6% (khoảng 47.5 đến 53.8) · 755 trận -
Rumble 438 Rumble gặp Jayce: 50.4% (khoảng 46.5 đến 54.3) · 438 trận -
Darius 1,817 Darius gặp Jayce: 50.4% (khoảng 48.2 đến 52.5) · 1,817 trận -
Yone 2,472 Yone gặp Jayce: 50.3% (khoảng 48.4 đến 52.2) · 2,472 trận -
Singed 364 Singed gặp Jayce: 50.3% (khoảng 46.2 đến 54.4) · 364 trận -
Ambessa 790 Ambessa gặp Jayce: 50.3% (khoảng 47.1 đến 53.4) · 790 trận -
Jax 1,287 Jax gặp Jayce: 50.2% (khoảng 47.7 đến 52.8) · 1,287 trận
Thua Jayce tỉ lệ thắng
-
K'Sante 818 K'Sante gặp Jayce: 46.9% (khoảng 43.9 đến 50.0) · 818 trận -
Smolder 129 Smolder gặp Jayce: 47.3% (khoảng 41.9 đến 52.7) · 129 trận -
Twisted Fate 74 Twisted Fate gặp Jayce: 48.0% (khoảng 42.1 đến 53.9) · 74 trận -
Ryze 127 Ryze gặp Jayce: 48.2% (khoảng 42.8 đến 53.6) · 127 trận -
Kalista 193 Kalista gặp Jayce: 48.2% (khoảng 43.3 đến 53.2) · 193 trận -
Lucian 106 Lucian gặp Jayce: 48.9% (khoảng 43.3 đến 54.5) · 106 trận -
Tristana 75 Tristana gặp Jayce: 48.9% (khoảng 43.1 đến 54.8) · 75 trận -
Gnar 757 Gnar gặp Jayce: 49.2% (khoảng 46.0 đến 52.3) · 757 trận -
Corki 94 Corki gặp Jayce: 49.2% (khoảng 43.5 đến 54.9) · 94 trận -
Trundle 338 Trundle gặp Jayce: 49.5% (khoảng 45.3 đến 53.8) · 338 trận -
Karma 55 Karma gặp Jayce: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.8) · 55 trận -
Volibear 721 Volibear gặp Jayce: 49.7% (khoảng 46.5 đến 52.9) · 721 trận -
Riven 442 Riven gặp Jayce: 49.9% (khoảng 46.1 đến 53.8) · 442 trận
Thắng đường trước Jayce vàng ở phút 15
-
Irelia 1,552 Irelia gặp Jayce ở phút 15: +1252 vàng (khoảng 1147 đến 1357) · 1,552 trận -
Tryndamere 916 Tryndamere gặp Jayce ở phút 15: +507 vàng (khoảng 377 đến 637) · 916 trận -
Yorick 942 Yorick gặp Jayce ở phút 15: +436 vàng (khoảng 329 đến 543) · 942 trận -
Kled 336 Kled gặp Jayce ở phút 15: +388 vàng (khoảng 193 đến 584) · 336 trận -
Illaoi 616 Illaoi gặp Jayce ở phút 15: +380 vàng (khoảng 243 đến 517) · 616 trận -
Olaf 675 Olaf gặp Jayce ở phút 15: +278 vàng (khoảng 146 đến 410) · 675 trận -
Yasuo 1,154 Yasuo gặp Jayce ở phút 15: +229 vàng (khoảng 120 đến 337) · 1,154 trận -
Aatrox 2,045 Aatrox gặp Jayce ở phút 15: +67 vàng (khoảng -13 đến 147) · 2,045 trận -
K'Sante 787 K'Sante gặp Jayce ở phút 15: +65 vàng (khoảng -41 đến 170) · 787 trận -
Tahm Kench 473 Tahm Kench gặp Jayce ở phút 15: +30 vàng (khoảng -107 đến 168) · 473 trận -
Renekton 1,183 Renekton gặp Jayce ở phút 15: +21 vàng (khoảng -84 đến 126) · 1,183 trận -
Mordekaiser 1,254 Mordekaiser gặp Jayce ở phút 15: +17 vàng (khoảng -78 đến 111) · 1,254 trận
Thắng Jayce tỉ lệ thắng
-
Rammus 104 Rammus gặp Jayce: 57.5% (khoảng 51.9 đến 63.0) · 104 trận -
Elise 160 Elise gặp Jayce: 56.9% (khoảng 51.8 đến 62.0) · 160 trận -
Evelynn 152 Evelynn gặp Jayce: 55.4% (khoảng 50.1 đến 60.5) · 152 trận -
Shaco 263 Shaco gặp Jayce: 55.3% (khoảng 50.7 đến 59.8) · 263 trận -
Fizz 50 Fizz gặp Jayce: 55.1% (khoảng 48.9 đến 61.2) · 50 trận -
Cho'Gath 372 Cho'Gath gặp Jayce: 54.9% (khoảng 50.8 đến 58.9) · 372 trận -
Ngộ Không 387 Ngộ Không gặp Jayce: 54.8% (khoảng 50.8 đến 58.8) · 387 trận -
Zyra 159 Zyra gặp Jayce: 54.8% (khoảng 49.7 đến 59.9) · 159 trận -
Viego 519 Viego gặp Jayce: 54.8% (khoảng 51.1 đến 58.4) · 519 trận -
Vi 323 Vi gặp Jayce: 54.6% (khoảng 50.4 đến 58.9) · 323 trận -
Master Yi 510 Master Yi gặp Jayce: 54.2% (khoảng 50.5 đến 57.9) · 510 trận -
Fiddlesticks 97 Fiddlesticks gặp Jayce: 54.1% (khoảng 48.5 đến 59.8) · 97 trận -
Naafiri 219 Naafiri gặp Jayce: 54.1% (khoảng 49.4 đến 58.9) · 219 trận -
Briar 280 Briar gặp Jayce: 54.1% (khoảng 49.7 đến 58.6) · 280 trận -
Kayn 502 Kayn gặp Jayce: 54.0% (khoảng 50.3 đến 57.6) · 502 trận -
Malphite 104 Malphite gặp Jayce: 53.6% (khoảng 48.0 đến 59.1) · 104 trận -
Bel'Veth 122 Bel'Veth gặp Jayce: 53.4% (khoảng 47.9 đến 58.8) · 122 trận -
Rengar 181 Rengar gặp Jayce: 53.2% (khoảng 48.2 đến 58.2) · 181 trận -
Kindred 213 Kindred gặp Jayce: 53.2% (khoảng 48.4 đến 58.0) · 213 trận -
Taliyah 112 Taliyah gặp Jayce: 53.1% (khoảng 47.6 đến 58.6) · 112 trận -
Rek'Sai 68 Rek'Sai gặp Jayce: 52.9% (khoảng 46.9 đến 58.9) · 68 trận -
Karthus 108 Karthus gặp Jayce: 52.9% (khoảng 47.3 đến 58.4) · 108 trận -
Hecarim 273 Hecarim gặp Jayce: 52.8% (khoảng 48.3 đến 57.3) · 273 trận -
Nidalee 219 Nidalee gặp Jayce: 52.7% (khoảng 47.9 đến 57.5) · 219 trận -
Nocturne 337 Nocturne gặp Jayce: 52.7% (khoảng 48.4 đến 56.9) · 337 trận -
Trundle 62 Trundle gặp Jayce: 52.6% (khoảng 46.6 đến 58.6) · 62 trận -
Xin Zhao 285 Xin Zhao gặp Jayce: 52.5% (khoảng 48.1 đến 57.0) · 285 trận -
Nunu & Willump 131 Nunu & Willump gặp Jayce: 52.5% (khoảng 47.1 đến 57.9) · 131 trận -
Udyr 85 Udyr gặp Jayce: 52.2% (khoảng 46.4 đến 58.0) · 85 trận -
Kha'Zix 448 Kha'Zix gặp Jayce: 52.1% (khoảng 48.3 đến 56.0) · 448 trận -
Jarvan IV 525 Jarvan IV gặp Jayce: 52.1% (khoảng 48.5 đến 55.7) · 525 trận -
Diana 218 Diana gặp Jayce: 52.1% (khoảng 47.3 đến 56.9) · 218 trận -
Warwick 246 Warwick gặp Jayce: 52.0% (khoảng 47.3 đến 56.6) · 246 trận -
Amumu 144 Amumu gặp Jayce: 52.0% (khoảng 46.7 đến 57.2) · 144 trận -
Graves 731 Graves gặp Jayce: 52.0% (khoảng 48.8 đến 55.2) · 731 trận -
Talon 324 Talon gặp Jayce: 51.9% (khoảng 47.6 đến 56.1) · 324 trận -
Pantheon 73 Pantheon gặp Jayce: 51.6% (khoảng 45.7 đến 57.5) · 73 trận -
Teemo 95 Teemo gặp Jayce: 51.5% (khoảng 45.8 đến 57.1) · 95 trận -
Zac 148 Zac gặp Jayce: 51.4% (khoảng 46.1 đến 56.6) · 148 trận -
Qiyana 383 Qiyana gặp Jayce: 51.3% (khoảng 47.2 đến 55.3) · 383 trận -
Quinn 90 Quinn gặp Jayce: 51.0% (khoảng 45.2 đến 56.7) · 90 trận -
Shyvana 206 Shyvana gặp Jayce: 50.9% (khoảng 46.1 đến 55.8) · 206 trận -
Aatrox 65 Aatrox gặp Jayce: 50.9% (khoảng 44.9 đến 56.9) · 65 trận -
Sejuani 123 Sejuani gặp Jayce: 50.7% (khoảng 45.3 đến 56.2) · 123 trận -
Volibear 82 Volibear gặp Jayce: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.5) · 82 trận -
Jax 84 Jax gặp Jayce: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.4) · 84 trận -
Ekko 270 Ekko gặp Jayce: 50.6% (khoảng 46.1 đến 55.1) · 270 trận -
Locke 61 Locke gặp Jayce: 50.5% (khoảng 44.5 đến 56.5) · 61 trận -
Ivern 60 Ivern gặp Jayce: 50.3% (khoảng 44.3 đến 56.4) · 60 trận -
Lillia 334 Lillia gặp Jayce: 50.1% (khoảng 45.9 đến 54.4) · 334 trận -
Darius 71 Darius gặp Jayce: 50.1% (khoảng 44.2 đến 56.1) · 71 trận
Thua Jayce tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Jayce vàng ở phút 15
Thắng Jayce tỉ lệ thắng
-
Malphite 57 Malphite gặp Jayce: 54.7% (khoảng 48.6 đến 60.7) · 57 trận -
Ekko 193 Ekko gặp Jayce: 54.6% (khoảng 49.6 đến 59.5) · 193 trận -
Lissandra 148 Lissandra gặp Jayce: 54.2% (khoảng 48.9 đến 59.4) · 148 trận -
Malzahar 219 Malzahar gặp Jayce: 53.8% (khoảng 49.0 đến 58.6) · 219 trận -
Diana 165 Diana gặp Jayce: 53.6% (khoảng 48.4 đến 58.6) · 165 trận -
Viktor 251 Viktor gặp Jayce: 53.3% (khoảng 48.7 đến 57.9) · 251 trận -
Xerath 137 Xerath gặp Jayce: 52.7% (khoảng 47.3 đến 58.0) · 137 trận -
Veigar 197 Veigar gặp Jayce: 52.5% (khoảng 47.6 đến 57.4) · 197 trận -
Annie 51 Annie gặp Jayce: 52.4% (khoảng 46.2 đến 58.5) · 51 trận -
Galio 145 Galio gặp Jayce: 52.3% (khoảng 47.0 đến 57.6) · 145 trận -
Zoe 86 Zoe gặp Jayce: 52.3% (khoảng 46.5 đến 58.0) · 86 trận -
LeBlanc 153 LeBlanc gặp Jayce: 52.0% (khoảng 46.8 đến 57.2) · 153 trận -
Taliyah 61 Taliyah gặp Jayce: 51.9% (khoảng 45.9 đến 58.0) · 61 trận -
Anivia 56 Anivia gặp Jayce: 51.8% (khoảng 45.6 đến 57.9) · 56 trận -
Vladimir 128 Vladimir gặp Jayce: 51.7% (khoảng 46.3 đến 57.1) · 128 trận -
Ahri 361 Ahri gặp Jayce: 51.6% (khoảng 47.5 đến 55.7) · 361 trận -
Yasuo 450 Yasuo gặp Jayce: 51.3% (khoảng 47.5 đến 55.1) · 450 trận -
Irelia 117 Irelia gặp Jayce: 51.3% (khoảng 45.8 đến 56.8) · 117 trận -
Syndra 221 Syndra gặp Jayce: 51.2% (khoảng 46.4 đến 56.0) · 221 trận -
Lux 188 Lux gặp Jayce: 51.2% (khoảng 46.2 đến 56.1) · 188 trận -
Mel 118 Mel gặp Jayce: 51.1% (khoảng 45.6 đến 56.6) · 118 trận -
Hwei 122 Hwei gặp Jayce: 51.1% (khoảng 45.6 đến 56.5) · 122 trận -
Ryze 83 Ryze gặp Jayce: 51.1% (khoảng 45.3 đến 56.9) · 83 trận -
Zed 324 Zed gặp Jayce: 51.0% (khoảng 46.8 đến 55.3) · 324 trận -
Vex 122 Vex gặp Jayce: 50.8% (khoảng 45.3 đến 56.2) · 122 trận -
Katarina 257 Katarina gặp Jayce: 50.7% (khoảng 46.1 đến 55.2) · 257 trận -
Qiyana 80 Qiyana gặp Jayce: 50.5% (khoảng 44.7 đến 56.4) · 80 trận -
Yone 464 Yone gặp Jayce: 50.4% (khoảng 46.6 đến 54.2) · 464 trận -
Aurelion Sol 77 Aurelion Sol gặp Jayce: 50.4% (khoảng 44.5 đến 56.2) · 77 trận -
Aurora 107 Aurora gặp Jayce: 50.3% (khoảng 44.8 đến 55.9) · 107 trận -
Akali 331 Akali gặp Jayce: 50.2% (khoảng 45.9 đến 54.4) · 331 trận -
Talon 63 Talon gặp Jayce: 50.0% (khoảng 44.0 đến 56.0) · 63 trận
Thua Jayce tỉ lệ thắng
-
Azir 97 Azir gặp Jayce: 46.6% (khoảng 41.0 đến 52.3) · 97 trận -
Twisted Fate 181 Twisted Fate gặp Jayce: 49.5% (khoảng 44.5 đến 54.5) · 181 trận -
Locke 228 Locke gặp Jayce: 49.6% (khoảng 44.9 đến 54.4) · 228 trận -
Sylas 278 Sylas gặp Jayce: 49.7% (khoảng 45.2 đến 54.2) · 278 trận -
Kassadin 121 Kassadin gặp Jayce: 49.7% (khoảng 44.2 đến 55.1) · 121 trận -
Akshan 74 Akshan gặp Jayce: 49.8% (khoảng 43.9 đến 55.7) · 74 trận -
Orianna 128 Orianna gặp Jayce: 49.9% (khoảng 44.5 đến 55.3) · 128 trận -
Fizz 237 Fizz gặp Jayce: 50.0% (khoảng 45.3 đến 54.7) · 237 trận