Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Jayce

Tier C · 38 #57 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Jayce tỉ lệ thắng

  1. Malphite 9,359 Malphite gặp Jayce: 57.09% (khoảng 56.10 đến 58.08) · 9,359 trận
  2. Dr. Mundo 2,438 Dr. Mundo gặp Jayce: 56.9% (khoảng 55.0 đến 58.8) · 2,438 trận
  3. Tahm Kench 1,642 Tahm Kench gặp Jayce: 56.9% (khoảng 54.6 đến 59.1) · 1,642 trận
  4. Irelia 4,922 Irelia gặp Jayce: 56.4% (khoảng 55.0 đến 57.7) · 4,922 trận
  5. Sion 2,505 Sion gặp Jayce: 56.3% (khoảng 54.4 đến 58.1) · 2,505 trận
  6. Kled 1,067 Kled gặp Jayce: 56.1% (khoảng 53.4 đến 58.9) · 1,067 trận
  7. LeBlanc 84 LeBlanc gặp Jayce: 56.0% (khoảng 50.2 đến 61.7) · 84 trận
  8. Yorick 3,080 Yorick gặp Jayce: 56.0% (khoảng 54.3 đến 57.7) · 3,080 trận
  9. Sejuani 138 Sejuani gặp Jayce: 56.0% (khoảng 50.6 đến 61.2) · 138 trận
  10. Shen 1,888 Shen gặp Jayce: 55.9% (khoảng 53.8 đến 58.1) · 1,888 trận
  11. Nasus 3,422 Nasus gặp Jayce: 55.9% (khoảng 54.2 đến 57.5) · 3,422 trận
  12. Quinn 871 Quinn gặp Jayce: 55.9% (khoảng 52.9 đến 58.8) · 871 trận
  13. Fizz 120 Fizz gặp Jayce: 55.7% (khoảng 50.2 đến 61.0) · 120 trận
  14. Ornn 2,203 Ornn gặp Jayce: 55.6% (khoảng 53.6 đến 57.6) · 2,203 trận
  15. Cho'Gath 2,138 Cho'Gath gặp Jayce: 55.6% (khoảng 53.6 đến 57.6) · 2,138 trận
  16. Zed 493 Zed gặp Jayce: 55.6% (khoảng 51.9 đến 59.3) · 493 trận
  17. Zaahen 1,703 Zaahen gặp Jayce: 55.5% (khoảng 53.3 đến 57.8) · 1,703 trận
  18. Shyvana 121 Shyvana gặp Jayce: 55.2% (khoảng 49.7 đến 60.6) · 121 trận
  19. Urgot 1,779 Urgot gặp Jayce: 55.1% (khoảng 52.9 đến 57.3) · 1,779 trận
  20. Illaoi 1,929 Illaoi gặp Jayce: 55.1% (khoảng 53.0 đến 57.2) · 1,929 trận
  21. Mordekaiser 4,005 Mordekaiser gặp Jayce: 54.8% (khoảng 53.3 đến 56.3) · 4,005 trận
  22. Ngộ Không 864 Ngộ Không gặp Jayce: 54.8% (khoảng 51.8 đến 57.8) · 864 trận
  23. Malzahar 467 Malzahar gặp Jayce: 54.7% (khoảng 51.0 đến 58.5) · 467 trận
  24. Zoe 120 Zoe gặp Jayce: 54.7% (khoảng 49.3 đến 60.1) · 120 trận
  25. Syndra 89 Syndra gặp Jayce: 54.7% (khoảng 49.0 đến 60.4) · 89 trận
  26. Cassiopeia 251 Cassiopeia gặp Jayce: 54.6% (khoảng 50.0 đến 59.1) · 251 trận
  27. Rengar 207 Rengar gặp Jayce: 54.6% (khoảng 49.7 đến 59.4) · 207 trận
  28. Vi 79 Vi gặp Jayce: 54.5% (khoảng 48.7 đến 60.3) · 79 trận
  29. Sett 4,230 Sett gặp Jayce: 54.4% (khoảng 53.0 đến 55.9) · 4,230 trận
  30. Poppy 556 Poppy gặp Jayce: 54.4% (khoảng 50.8 đến 57.9) · 556 trận
  31. Vel'Koz 137 Vel'Koz gặp Jayce: 54.3% (khoảng 49.0 đến 59.6) · 137 trận
  32. Kassadin 69 Kassadin gặp Jayce: 54.3% (khoảng 48.4 đến 60.2) · 69 trận
  33. Briar 257 Briar gặp Jayce: 54.3% (khoảng 49.7 đến 58.8) · 257 trận
  34. Gragas 1,693 Gragas gặp Jayce: 54.3% (khoảng 52.0 đến 56.5) · 1,693 trận
  35. Nocturne 86 Nocturne gặp Jayce: 54.2% (khoảng 48.4 đến 60.0) · 86 trận
  36. Olaf 2,195 Olaf gặp Jayce: 54.1% (khoảng 52.1 đến 56.1) · 2,195 trận
  37. Karthus 89 Karthus gặp Jayce: 54.0% (khoảng 48.3 đến 59.7) · 89 trận
  38. Rammus 58 Rammus gặp Jayce: 53.9% (khoảng 47.8 đến 60.0) · 58 trận
  39. Yasuo 3,682 Yasuo gặp Jayce: 53.8% (khoảng 52.3 đến 55.4) · 3,682 trận
  40. Zac 267 Zac gặp Jayce: 53.8% (khoảng 49.2 đến 58.3) · 267 trận
  41. Vladimir 778 Vladimir gặp Jayce: 53.7% (khoảng 50.6 đến 56.8) · 778 trận
  42. Swain 359 Swain gặp Jayce: 53.7% (khoảng 49.5 đến 57.8) · 359 trận
  43. Skarner 87 Skarner gặp Jayce: 53.7% (khoảng 47.9 đến 59.4) · 87 trận
  44. Warwick 677 Warwick gặp Jayce: 53.5% (khoảng 50.2 đến 56.8) · 677 trận
  45. Udyr 270 Udyr gặp Jayce: 53.4% (khoảng 48.9 đến 57.9) · 270 trận
  46. Akshan 124 Akshan gặp Jayce: 53.4% (khoảng 48.0 đến 58.8) · 124 trận
  47. Garen 4,159 Garen gặp Jayce: 53.2% (khoảng 51.7 đến 54.7) · 4,159 trận
  48. Maokai 246 Maokai gặp Jayce: 53.2% (khoảng 48.5 đến 57.8) · 246 trận
  49. Camille 2,491 Camille gặp Jayce: 53.0% (khoảng 51.1 đến 54.9) · 2,491 trận
  50. Zilean 134 Zilean gặp Jayce: 53.0% (khoảng 47.7 đến 58.4) · 134 trận
  51. Gangplank 3,528 Gangplank gặp Jayce: 53.0% (khoảng 51.4 đến 54.5) · 3,528 trận
  52. Xin Zhao 231 Xin Zhao gặp Jayce: 52.9% (khoảng 48.2 đến 57.6) · 231 trận
  53. Pantheon 3,559 Pantheon gặp Jayce: 52.9% (khoảng 51.3 đến 54.5) · 3,559 trận
  54. Fiora 2,483 Fiora gặp Jayce: 52.8% (khoảng 50.9 đến 54.7) · 2,483 trận
  55. Naafiri 249 Naafiri gặp Jayce: 52.8% (khoảng 48.2 đến 57.4) · 249 trận
  56. Teemo 4,465 Teemo gặp Jayce: 52.8% (khoảng 51.4 đến 54.2) · 4,465 trận
  57. Galio 145 Galio gặp Jayce: 52.8% (khoảng 47.5 đến 58.0) · 145 trận
  58. Qiyana 174 Qiyana gặp Jayce: 52.7% (khoảng 47.6 đến 57.7) · 174 trận
  59. Aurora 324 Aurora gặp Jayce: 52.7% (khoảng 48.4 đến 57.0) · 324 trận
  60. Nautilus 68 Nautilus gặp Jayce: 52.6% (khoảng 46.7 đến 58.6) · 68 trận
  61. Tryndamere 2,848 Tryndamere gặp Jayce: 52.6% (khoảng 50.8 đến 54.4) · 2,848 trận
  62. Azir 99 Azir gặp Jayce: 52.5% (khoảng 46.9 đến 58.2) · 99 trận
  63. Ivern 65 Ivern gặp Jayce: 52.5% (khoảng 46.5 đến 58.5) · 65 trận
  64. Fiddlesticks 199 Fiddlesticks gặp Jayce: 52.4% (khoảng 47.5 đến 57.3) · 199 trận
  65. Locke 159 Locke gặp Jayce: 52.4% (khoảng 47.2 đến 57.5) · 159 trận
  66. Master Yi 535 Master Yi gặp Jayce: 52.4% (khoảng 48.8 đến 56.0) · 535 trận
  67. Jhin 121 Jhin gặp Jayce: 52.4% (khoảng 46.9 đến 57.8) · 121 trận
  68. Neeko 62 Neeko gặp Jayce: 52.3% (khoảng 46.3 đến 58.3) · 62 trận
  69. Lissandra 292 Lissandra gặp Jayce: 52.3% (khoảng 47.8 đến 56.6) · 292 trận
  70. Nidalee 57 Nidalee gặp Jayce: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.3) · 57 trận
  71. Draven 151 Draven gặp Jayce: 52.2% (khoảng 46.9 đến 57.4) · 151 trận
  72. Ahri 186 Ahri gặp Jayce: 52.1% (khoảng 47.1 đến 57.1) · 186 trận
  73. Viego 71 Viego gặp Jayce: 52.1% (khoảng 46.1 đến 58.0) · 71 trận
  74. Kai'Sa 146 Kai'Sa gặp Jayce: 52.0% (khoảng 46.8 đến 57.3) · 146 trận
  75. Renekton 3,605 Renekton gặp Jayce: 51.9% (khoảng 50.4 đến 53.5) · 3,605 trận
  76. Aatrox 6,179 Aatrox gặp Jayce: 51.9% (khoảng 50.7 đến 53.1) · 6,179 trận
  77. Diana 178 Diana gặp Jayce: 51.9% (khoảng 46.8 đến 56.9) · 178 trận
  78. Graves 125 Graves gặp Jayce: 51.7% (khoảng 46.3 đến 57.1) · 125 trận
  79. Kayle 1,322 Kayle gặp Jayce: 51.7% (khoảng 49.2 đến 54.2) · 1,322 trận
  80. Jarvan IV 75 Jarvan IV gặp Jayce: 51.7% (khoảng 45.8 đến 57.5) · 75 trận
  81. Kennen 1,508 Kennen gặp Jayce: 51.6% (khoảng 49.3 đến 54.0) · 1,508 trận
  82. Hwei 56 Hwei gặp Jayce: 51.6% (khoảng 45.5 đến 57.7) · 56 trận
  83. Morgana 91 Morgana gặp Jayce: 51.6% (khoảng 45.8 đến 57.3) · 91 trận
  84. Heimerdinger 1,276 Heimerdinger gặp Jayce: 51.6% (khoảng 49.0 đến 54.1) · 1,276 trận
  85. Ekko 196 Ekko gặp Jayce: 51.5% (khoảng 46.6 đến 56.5) · 196 trận
  86. Aurelion Sol 105 Aurelion Sol gặp Jayce: 51.5% (khoảng 45.9 đến 57.1) · 105 trận
  87. Volibear 2,298 Volibear gặp Jayce: 51.5% (khoảng 49.5 đến 53.4) · 2,298 trận
  88. Sylas 610 Sylas gặp Jayce: 51.5% (khoảng 48.0 đến 54.9) · 610 trận
  89. Annie 51 Annie gặp Jayce: 51.4% (khoảng 45.3 đến 57.6) · 51 trận
  90. Yone 7,350 Yone gặp Jayce: 51.4% (khoảng 50.3 đến 52.5) · 7,350 trận
  91. Ambessa 2,397 Ambessa gặp Jayce: 51.4% (khoảng 49.5 đến 53.3) · 2,397 trận
  92. Alistar 56 Alistar gặp Jayce: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.3) · 56 trận
  93. Brand 457 Brand gặp Jayce: 51.2% (khoảng 47.3 đến 55.0) · 457 trận
  94. Jax 3,949 Jax gặp Jayce: 51.1% (khoảng 49.5 đến 52.6) · 3,949 trận
  95. Shaco 107 Shaco gặp Jayce: 50.9% (khoảng 45.3 đến 56.4) · 107 trận
  96. Vayne 833 Vayne gặp Jayce: 50.8% (khoảng 47.8 đến 53.9) · 833 trận
  97. Rumble 1,429 Rumble gặp Jayce: 50.8% (khoảng 48.4 đến 53.2) · 1,429 trận
  98. Lux 55 Lux gặp Jayce: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.7) · 55 trận
  99. Elise 71 Elise gặp Jayce: 50.6% (khoảng 44.6 đến 56.5) · 71 trận
  100. Caitlyn 172 Caitlyn gặp Jayce: 50.6% (khoảng 45.5 đến 55.6) · 172 trận
  101. Akali 2,529 Akali gặp Jayce: 50.5% (khoảng 48.6 đến 52.4) · 2,529 trận
  102. Darius 6,077 Darius gặp Jayce: 50.5% (khoảng 49.3 đến 51.7) · 6,077 trận
  103. Anivia 383 Anivia gặp Jayce: 50.5% (khoảng 46.4 đến 54.5) · 383 trận
  104. Mel 78 Mel gặp Jayce: 50.4% (khoảng 44.5 đến 56.3) · 78 trận
  105. Kayn 253 Kayn gặp Jayce: 50.4% (khoảng 45.8 đến 55.0) · 253 trận
  106. Gwen 1,170 Gwen gặp Jayce: 50.1% (khoảng 47.5 đến 52.8) · 1,170 trận
  107. Viktor 223 Viktor gặp Jayce: 50.1% (khoảng 45.4 đến 54.9) · 223 trận
  108. Trundle 1,113 Trundle gặp Jayce: 50.1% (khoảng 47.4 đến 52.8) · 1,113 trận
  109. Gnar 2,431 Gnar gặp Jayce: 50.1% (khoảng 48.2 đến 52.0) · 2,431 trận
  110. Singed 1,069 Singed gặp Jayce: 50.0% (khoảng 47.3 đến 52.8) · 1,069 trận

Thua Jayce tỉ lệ thắng

  1. Smolder 372 Smolder gặp Jayce: 44.3% (khoảng 40.2 đến 48.3) · 372 trận
  2. Corki 280 Corki gặp Jayce: 46.5% (khoảng 42.0 đến 51.0) · 280 trận
  3. Lucian 290 Lucian gặp Jayce: 46.5% (khoảng 42.1 đến 51.0) · 290 trận
  4. Ryze 358 Ryze gặp Jayce: 46.8% (khoảng 42.7 đến 50.9) · 358 trận
  5. Ezreal 122 Ezreal gặp Jayce: 47.5% (khoảng 42.1 đến 53.0) · 122 trận
  6. Tristana 195 Tristana gặp Jayce: 47.9% (khoảng 43.0 đến 52.8) · 195 trận
  7. Ashe 140 Ashe gặp Jayce: 48.0% (khoảng 42.7 đến 53.3) · 140 trận
  8. Karma 171 Karma gặp Jayce: 48.5% (khoảng 43.5 đến 53.6) · 171 trận
  9. Lee Sin 179 Lee Sin gặp Jayce: 48.6% (khoảng 43.6 đến 53.6) · 179 trận
  10. Katarina 67 Katarina gặp Jayce: 48.7% (khoảng 42.8 đến 54.7) · 67 trận
  11. Veigar 165 Veigar gặp Jayce: 48.8% (khoảng 43.7 đến 53.9) · 165 trận
  12. Kog'Maw 132 Kog'Maw gặp Jayce: 48.8% (khoảng 43.5 đến 54.2) · 132 trận
  13. Kalista 508 Kalista gặp Jayce: 48.9% (khoảng 45.2 đến 52.6) · 508 trận
  14. Twisted Fate 197 Twisted Fate gặp Jayce: 48.9% (khoảng 44.0 đến 53.8) · 197 trận
  15. K'Sante 2,911 K'Sante gặp Jayce: 49.0% (khoảng 47.3 đến 50.8) · 2,911 trận
  16. Lulu 55 Lulu gặp Jayce: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.2) · 55 trận
  17. Varus 683 Varus gặp Jayce: 49.3% (khoảng 46.0 đến 52.6) · 683 trận
  18. Riven 1,365 Riven gặp Jayce: 49.7% (khoảng 47.2 đến 52.1) · 1,365 trận

Thắng đường trước Jayce vàng ở phút 15

  1. Irelia 4,788 Irelia gặp Jayce ở phút 15: +1252 vàng (khoảng 1192 đến 1312) · 4,788 trận
  2. Tryndamere 2,770 Tryndamere gặp Jayce ở phút 15: +534 vàng (khoảng 460 đến 607) · 2,770 trận
  3. Kled 1,039 Kled gặp Jayce ở phút 15: +487 vàng (khoảng 377 đến 596) · 1,039 trận
  4. Yorick 2,985 Yorick gặp Jayce ở phút 15: +474 vàng (khoảng 415 đến 533) · 2,985 trận
  5. Illaoi 1,866 Illaoi gặp Jayce ở phút 15: +473 vàng (khoảng 395 đến 550) · 1,866 trận
  6. Zed 485 Zed gặp Jayce ở phút 15: +414 vàng (khoảng 256 đến 572) · 485 trận
  7. Ngộ Không 839 Ngộ Không gặp Jayce ở phút 15: +386 vàng (khoảng 266 đến 506) · 839 trận
  8. Olaf 2,140 Olaf gặp Jayce ở phút 15: +334 vàng (khoảng 260 đến 409) · 2,140 trận
  9. Kalista 493 Kalista gặp Jayce ở phút 15: +320 vàng (khoảng 137 đến 503) · 493 trận
  10. Yasuo 3,567 Yasuo gặp Jayce ở phút 15: +201 vàng (khoảng 140 đến 262) · 3,567 trận
  11. Aatrox 6,004 Aatrox gặp Jayce ở phút 15: +127 vàng (khoảng 81 đến 173) · 6,004 trận
  12. Mordekaiser 3,894 Mordekaiser gặp Jayce ở phút 15: +84 vàng (khoảng 32 đến 136) · 3,894 trận
  13. Tahm Kench 1,607 Tahm Kench gặp Jayce ở phút 15: +80 vàng (khoảng 4 đến 155) · 1,607 trận
  14. Sett 4,119 Sett gặp Jayce ở phút 15: +60 vàng (khoảng 8 đến 112) · 4,119 trận
  15. Fiora 2,412 Fiora gặp Jayce ở phút 15: +58 vàng (khoảng -19 đến 136) · 2,412 trận
  16. Urgot 1,738 Urgot gặp Jayce ở phút 15: +50 vàng (khoảng -30 đến 130) · 1,738 trận
  17. Malphite 9,109 Malphite gặp Jayce ở phút 15: +40 vàng (khoảng 11 đến 69) · 9,109 trận
  18. Sion 2,447 Sion gặp Jayce ở phút 15: +31 vàng (khoảng -25 đến 88) · 2,447 trận
  19. K'Sante 2,817 K'Sante gặp Jayce ở phút 15: +30 vàng (khoảng -25 đến 85) · 2,817 trận
  20. Renekton 3,511 Renekton gặp Jayce ở phút 15: +13 vàng (khoảng -47 đến 74) · 3,511 trận

Thắng Jayce tỉ lệ thắng

  1. Zyra 464 Zyra gặp Jayce: 56.2% (khoảng 52.4 đến 60.0) · 464 trận
  2. Rammus 349 Rammus gặp Jayce: 56.0% (khoảng 51.8 đến 60.1) · 349 trận
  3. Elise 539 Elise gặp Jayce: 55.9% (khoảng 52.3 đến 59.5) · 539 trận
  4. Shaco 874 Shaco gặp Jayce: 55.6% (khoảng 52.6 đến 58.6) · 874 trận
  5. Malphite 293 Malphite gặp Jayce: 55.4% (khoảng 51.0 đến 59.8) · 293 trận
  6. Dr. Mundo 90 Dr. Mundo gặp Jayce: 55.3% (khoảng 49.5 đến 60.9) · 90 trận
  7. Naafiri 633 Naafiri gặp Jayce: 55.1% (khoảng 51.7 đến 58.5) · 633 trận
  8. Bel'Veth 374 Bel'Veth gặp Jayce: 54.9% (khoảng 50.8 đến 59.0) · 374 trận
  9. Volibear 266 Volibear gặp Jayce: 54.3% (khoảng 49.8 đến 58.8) · 266 trận
  10. Ngộ Không 1,148 Ngộ Không gặp Jayce: 54.3% (khoảng 51.6 đến 56.9) · 1,148 trận
  11. Sejuani 385 Sejuani gặp Jayce: 54.2% (khoảng 50.2 đến 58.3) · 385 trận
  12. Nunu & Willump 448 Nunu & Willump gặp Jayce: 54.2% (khoảng 50.4 đến 58.0) · 448 trận
  13. Master Yi 1,625 Master Yi gặp Jayce: 54.1% (khoảng 51.9 đến 56.4) · 1,625 trận
  14. Taliyah 361 Taliyah gặp Jayce: 53.7% (khoảng 49.6 đến 57.8) · 361 trận
  15. Kindred 609 Kindred gặp Jayce: 53.5% (khoảng 50.1 đến 57.0) · 609 trận
  16. Sion 75 Sion gặp Jayce: 53.5% (khoảng 47.6 đến 59.4) · 75 trận
  17. Brand 73 Brand gặp Jayce: 53.2% (khoảng 47.3 đến 59.1) · 73 trận
  18. Kha'Zix 1,312 Kha'Zix gặp Jayce: 53.2% (khoảng 50.7 đến 55.7) · 1,312 trận
  19. Nidalee 656 Nidalee gặp Jayce: 53.2% (khoảng 49.8 đến 56.5) · 656 trận
  20. Cho'Gath 1,167 Cho'Gath gặp Jayce: 53.1% (khoảng 50.5 đến 55.8) · 1,167 trận
  21. Quinn 254 Quinn gặp Jayce: 53.1% (khoảng 48.5 đến 57.7) · 254 trận
  22. Jarvan IV 1,519 Jarvan IV gặp Jayce: 53.1% (khoảng 50.7 đến 55.4) · 1,519 trận
  23. Shyvana 636 Shyvana gặp Jayce: 52.8% (khoảng 49.4 đến 56.1) · 636 trận
  24. Kayn 1,601 Kayn gặp Jayce: 52.8% (khoảng 50.5 đến 55.1) · 1,601 trận
  25. Briar 890 Briar gặp Jayce: 52.7% (khoảng 49.7 đến 55.6) · 890 trận
  26. Teemo 260 Teemo gặp Jayce: 52.7% (khoảng 48.1 đến 57.2) · 260 trận
  27. Morgana 91 Morgana gặp Jayce: 52.7% (khoảng 46.9 đến 58.4) · 91 trận
  28. Gwen 135 Gwen gặp Jayce: 52.6% (khoảng 47.3 đến 57.9) · 135 trận
  29. Fizz 151 Fizz gặp Jayce: 52.5% (khoảng 47.3 đến 57.7) · 151 trận
  30. Karthus 294 Karthus gặp Jayce: 52.5% (khoảng 48.1 đến 56.9) · 294 trận
  31. Talon 958 Talon gặp Jayce: 52.4% (khoảng 49.6 đến 55.3) · 958 trận
  32. Ivern 184 Ivern gặp Jayce: 52.4% (khoảng 47.4 đến 57.4) · 184 trận
  33. Viego 1,623 Viego gặp Jayce: 52.3% (khoảng 50.0 đến 54.6) · 1,623 trận
  34. Trundle 168 Trundle gặp Jayce: 52.2% (khoảng 47.1 đến 57.3) · 168 trận
  35. Evelynn 494 Evelynn gặp Jayce: 52.2% (khoảng 48.5 đến 55.9) · 494 trận
  36. Graves 2,099 Graves gặp Jayce: 51.9% (khoảng 49.9 đến 53.9) · 2,099 trận
  37. Nocturne 1,159 Nocturne gặp Jayce: 51.9% (khoảng 49.2 đến 54.5) · 1,159 trận
  38. Gragas 140 Gragas gặp Jayce: 51.8% (khoảng 46.5 đến 57.1) · 140 trận
  39. Fiddlesticks 324 Fiddlesticks gặp Jayce: 51.8% (khoảng 47.5 đến 56.0) · 324 trận
  40. Vi 1,047 Vi gặp Jayce: 51.7% (khoảng 48.9 đến 54.4) · 1,047 trận
  41. Jax 273 Jax gặp Jayce: 51.6% (khoảng 47.1 đến 56.1) · 273 trận
  42. Amumu 479 Amumu gặp Jayce: 51.6% (khoảng 47.8 đến 55.3) · 479 trận
  43. Aatrox 173 Aatrox gặp Jayce: 51.5% (khoảng 46.5 đến 56.6) · 173 trận
  44. Ekko 800 Ekko gặp Jayce: 51.5% (khoảng 48.4 đến 54.6) · 800 trận
  45. Twitch 57 Twitch gặp Jayce: 51.5% (khoảng 45.4 đến 57.5) · 57 trận
  46. Diana 763 Diana gặp Jayce: 51.4% (khoảng 48.3 đến 54.6) · 763 trận
  47. Rengar 613 Rengar gặp Jayce: 51.3% (khoảng 47.9 đến 54.8) · 613 trận
  48. Pantheon 242 Pantheon gặp Jayce: 51.2% (khoảng 46.5 đến 55.8) · 242 trận
  49. Mordekaiser 57 Mordekaiser gặp Jayce: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.1) · 57 trận
  50. Zac 457 Zac gặp Jayce: 51.0% (khoảng 47.2 đến 54.8) · 457 trận
  51. Olaf 60 Olaf gặp Jayce: 50.9% (khoảng 44.8 đến 56.9) · 60 trận
  52. Warwick 764 Warwick gặp Jayce: 50.9% (khoảng 47.7 đến 54.0) · 764 trận
  53. Hecarim 776 Hecarim gặp Jayce: 50.7% (khoảng 47.6 đến 53.9) · 776 trận
  54. Maokai 110 Maokai gặp Jayce: 50.7% (khoảng 45.2 đến 56.3) · 110 trận
  55. Zaahen 77 Zaahen gặp Jayce: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.5) · 77 trận
  56. Rek'Sai 214 Rek'Sai gặp Jayce: 50.5% (khoảng 45.7 đến 55.3) · 214 trận
  57. Zed 598 Zed gặp Jayce: 50.5% (khoảng 47.1 đến 54.0) · 598 trận
  58. Sylas 1,450 Sylas gặp Jayce: 50.4% (khoảng 48.0 đến 52.9) · 1,450 trận
  59. Xin Zhao 808 Xin Zhao gặp Jayce: 50.4% (khoảng 47.3 đến 53.5) · 808 trận
  60. Locke 176 Locke gặp Jayce: 50.3% (khoảng 45.3 đến 55.4) · 176 trận
  61. Udyr 274 Udyr gặp Jayce: 50.3% (khoảng 45.8 đến 54.8) · 274 trận
  62. Tryndamere 105 Tryndamere gặp Jayce: 50.2% (khoảng 44.6 đến 55.8) · 105 trận
  63. Lillia 1,140 Lillia gặp Jayce: 50.2% (khoảng 47.5 đến 52.8) · 1,140 trận
  64. Poppy 84 Poppy gặp Jayce: 50.1% (khoảng 44.3 đến 55.9) · 84 trận

Thua Jayce tỉ lệ thắng

  1. Qiyana 1,303 Qiyana gặp Jayce: 47.8% (khoảng 45.3 đến 50.3) · 1,303 trận
  2. Ambessa 118 Ambessa gặp Jayce: 48.8% (khoảng 43.3 đến 54.3) · 118 trận
  3. Darius 259 Darius gặp Jayce: 49.3% (khoảng 44.7 đến 53.9) · 259 trận
  4. Lee Sin 3,519 Lee Sin gặp Jayce: 49.9% (khoảng 48.3 đến 51.5) · 3,519 trận
  5. Skarner 143 Skarner gặp Jayce: 49.9% (khoảng 44.6 đến 55.2) · 143 trận

Thắng đường trước Jayce vàng ở phút 15

  1. Briar 861 Briar gặp Jayce ở phút 15: +101 vàng (khoảng 4 đến 197) · 861 trận
  2. Kha'Zix 1,281 Kha'Zix gặp Jayce ở phút 15: +99 vàng (khoảng 22 đến 177) · 1,281 trận
  3. Taliyah 352 Taliyah gặp Jayce ở phút 15: +68 vàng (khoảng -81 đến 217) · 352 trận
  4. Talon 935 Talon gặp Jayce ở phút 15: +33 vàng (khoảng -59 đến 124) · 935 trận
  5. Hecarim 759 Hecarim gặp Jayce ở phút 15: +11 vàng (khoảng -94 đến 116) · 759 trận
  6. Zed 579 Zed gặp Jayce ở phút 15: +3 vàng (khoảng -119 đến 125) · 579 trận

Thắng Jayce tỉ lệ thắng

  1. Hwei 314 Hwei gặp Jayce: 56.2% (khoảng 51.9 đến 60.4) · 314 trận
  2. Naafiri 100 Naafiri gặp Jayce: 55.9% (khoảng 50.3 đến 61.5) · 100 trận
  3. Malzahar 605 Malzahar gặp Jayce: 55.9% (khoảng 52.4 đến 59.3) · 605 trận
  4. Ekko 539 Ekko gặp Jayce: 55.7% (khoảng 52.1 đến 59.3) · 539 trận
  5. Pantheon 126 Pantheon gặp Jayce: 55.4% (khoảng 50.0 đến 60.8) · 126 trận
  6. Malphite 156 Malphite gặp Jayce: 55.3% (khoảng 50.1 đến 60.4) · 156 trận
  7. Ahri 1,121 Ahri gặp Jayce: 54.5% (khoảng 51.8 đến 57.2) · 1,121 trận
  8. Lissandra 411 Lissandra gặp Jayce: 54.0% (khoảng 50.0 đến 57.9) · 411 trận
  9. Heimerdinger 72 Heimerdinger gặp Jayce: 53.9% (khoảng 48.0 đến 59.8) · 72 trận
  10. Diana 438 Diana gặp Jayce: 53.7% (khoảng 49.8 đến 57.6) · 438 trận
  11. Swain 88 Swain gặp Jayce: 53.7% (khoảng 47.9 đến 59.4) · 88 trận
  12. Xerath 390 Xerath gặp Jayce: 53.7% (khoảng 49.6 đến 57.7) · 390 trận
  13. Tristana 85 Tristana gặp Jayce: 53.6% (khoảng 47.8 đến 59.3) · 85 trận
  14. LeBlanc 512 LeBlanc gặp Jayce: 53.3% (khoảng 49.7 đến 57.0) · 512 trận
  15. Vel'Koz 94 Vel'Koz gặp Jayce: 53.3% (khoảng 47.6 đến 59.0) · 94 trận
  16. Vladimir 355 Vladimir gặp Jayce: 53.3% (khoảng 49.1 đến 57.4) · 355 trận
  17. Sion 87 Sion gặp Jayce: 53.2% (khoảng 47.4 đến 58.9) · 87 trận
  18. Irelia 345 Irelia gặp Jayce: 53.1% (khoảng 49.0 đến 57.3) · 345 trận
  19. Galio 475 Galio gặp Jayce: 53.1% (khoảng 49.4 đến 56.9) · 475 trận
  20. Viktor 672 Viktor gặp Jayce: 52.8% (khoảng 49.5 đến 56.1) · 672 trận
  21. Taliyah 156 Taliyah gặp Jayce: 52.7% (khoảng 47.5 đến 57.9) · 156 trận
  22. Veigar 577 Veigar gặp Jayce: 52.5% (khoảng 49.0 đến 56.0) · 577 trận
  23. Nasus 76 Nasus gặp Jayce: 52.4% (khoảng 46.5 đến 58.3) · 76 trận
  24. Ziggs 101 Ziggs gặp Jayce: 52.4% (khoảng 46.7 đến 58.0) · 101 trận
  25. Katarina 755 Katarina gặp Jayce: 52.1% (khoảng 48.9 đến 55.3) · 755 trận
  26. Aurora 270 Aurora gặp Jayce: 52.1% (khoảng 47.5 đến 56.6) · 270 trận
  27. Fizz 664 Fizz gặp Jayce: 52.0% (khoảng 48.7 đến 55.4) · 664 trận
  28. Qiyana 234 Qiyana gặp Jayce: 52.0% (khoảng 47.3 đến 56.7) · 234 trận
  29. Smolder 83 Smolder gặp Jayce: 51.8% (khoảng 46.0 đến 57.6) · 83 trận
  30. Yone 1,327 Yone gặp Jayce: 51.8% (khoảng 49.3 đến 54.3) · 1,327 trận
  31. Annie 153 Annie gặp Jayce: 51.8% (khoảng 46.5 đến 56.9) · 153 trận
  32. Lucian 68 Lucian gặp Jayce: 51.8% (khoảng 45.8 đến 57.7) · 68 trận
  33. Lux 522 Lux gặp Jayce: 51.5% (khoảng 47.8 đến 55.1) · 522 trận
  34. Yasuo 1,347 Yasuo gặp Jayce: 51.4% (khoảng 48.9 đến 53.9) · 1,347 trận
  35. Anivia 209 Anivia gặp Jayce: 51.0% (khoảng 46.2 đến 55.9) · 209 trận
  36. Morgana 68 Morgana gặp Jayce: 51.0% (khoảng 45.0 đến 57.0) · 68 trận
  37. Twisted Fate 512 Twisted Fate gặp Jayce: 50.7% (khoảng 47.0 đến 54.3) · 512 trận
  38. Garen 64 Garen gặp Jayce: 50.6% (khoảng 44.6 đến 56.6) · 64 trận
  39. Ezreal 82 Ezreal gặp Jayce: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.4) · 82 trận
  40. Zoe 284 Zoe gặp Jayce: 50.5% (khoảng 46.1 đến 55.0) · 284 trận
  41. Zed 876 Zed gặp Jayce: 50.5% (khoảng 47.5 đến 53.5) · 876 trận
  42. Mel 324 Mel gặp Jayce: 50.5% (khoảng 46.2 đến 54.8) · 324 trận
  43. Kassadin 360 Kassadin gặp Jayce: 50.5% (khoảng 46.3 đến 54.6) · 360 trận
  44. Kog'Maw 55 Kog'Maw gặp Jayce: 50.5% (khoảng 44.3 đến 56.6) · 55 trận
  45. Syndra 696 Syndra gặp Jayce: 50.4% (khoảng 47.1 đến 53.7) · 696 trận
  46. Ryze 212 Ryze gặp Jayce: 50.4% (khoảng 45.6 đến 55.2) · 212 trận
  47. Cassiopeia 135 Cassiopeia gặp Jayce: 50.4% (khoảng 45.0 đến 55.7) · 135 trận
  48. Brand 136 Brand gặp Jayce: 50.2% (khoảng 44.9 đến 55.5) · 136 trận
  49. Locke 744 Locke gặp Jayce: 50.1% (khoảng 46.9 đến 53.3) · 744 trận
  50. Akali 1,049 Akali gặp Jayce: 50.0% (khoảng 47.2 đến 52.8) · 1,049 trận

Thua Jayce tỉ lệ thắng

  1. Orianna 387 Orianna gặp Jayce: 46.8% (khoảng 42.8 đến 50.8) · 387 trận
  2. Azir 235 Azir gặp Jayce: 48.2% (khoảng 43.5 đến 52.9) · 235 trận
  3. Sylas 818 Sylas gặp Jayce: 49.0% (khoảng 45.9 đến 52.1) · 818 trận
  4. Akshan 213 Akshan gặp Jayce: 49.3% (khoảng 44.5 đến 54.1) · 213 trận
  5. Aurelion Sol 219 Aurelion Sol gặp Jayce: 49.3% (khoảng 44.5 đến 54.1) · 219 trận
  6. Talon 204 Talon gặp Jayce: 49.4% (khoảng 44.6 đến 54.3) · 204 trận
  7. Kayle 50 Kayle gặp Jayce: 49.5% (khoảng 43.3 đến 55.7) · 50 trận
  8. Vex 395 Vex gặp Jayce: 49.5% (khoảng 45.5 đến 53.5) · 395 trận
  9. Gangplank 63 Gangplank gặp Jayce: 49.7% (khoảng 43.7 đến 55.7) · 63 trận
  10. Cho'Gath 60 Cho'Gath gặp Jayce: 49.9% (khoảng 43.8 đến 55.9) · 60 trận

Thắng đường trước Jayce vàng ở phút 15

  1. Irelia 331 Irelia gặp Jayce ở phút 15: +829 vàng (khoảng 624 đến 1033) · 331 trận
  2. Mel 317 Mel gặp Jayce ở phút 15: +289 vàng (khoảng 126 đến 451) · 317 trận
  3. Diana 426 Diana gặp Jayce ở phút 15: +271 vàng (khoảng 123 đến 418) · 426 trận
  4. Zed 854 Zed gặp Jayce ở phút 15: +59 vàng (khoảng -49 đến 168) · 854 trận
  5. LeBlanc 494 LeBlanc gặp Jayce ở phút 15: +29 vàng (khoảng -104 đến 162) · 494 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.