Liên Minh Huyền Thoại Counter Taliyah
Thắng Taliyah tỉ lệ thắng
-
Katarina 384 Katarina gặp Taliyah: 56.7% (khoảng 52.6 đến 60.6) · 384 trận -
Xerath 303 Xerath gặp Taliyah: 55.8% (khoảng 51.5 đến 60.1) · 303 trận -
Syndra 534 Syndra gặp Taliyah: 54.2% (khoảng 50.6 đến 57.8) · 534 trận -
Kassadin 151 Kassadin gặp Taliyah: 53.2% (khoảng 48.0 đến 58.4) · 151 trận -
Vel'Koz 88 Vel'Koz gặp Taliyah: 53.1% (khoảng 47.3 đến 58.8) · 88 trận -
Fizz 371 Fizz gặp Taliyah: 53.0% (khoảng 48.9 đến 57.1) · 371 trận -
Veigar 337 Veigar gặp Taliyah: 52.9% (khoảng 48.6 đến 57.1) · 337 trận -
Zoe 173 Zoe gặp Taliyah: 52.8% (khoảng 47.7 đến 57.8) · 173 trận -
Brand 65 Brand gặp Taliyah: 52.8% (khoảng 46.8 đến 58.8) · 65 trận -
Annie 111 Annie gặp Taliyah: 52.7% (khoảng 47.1 đến 58.2) · 111 trận -
Locke 382 Locke gặp Taliyah: 52.5% (khoảng 48.5 đến 56.6) · 382 trận -
Zed 463 Zed gặp Taliyah: 52.2% (khoảng 48.4 đến 56.0) · 463 trận -
Ziggs 53 Ziggs gặp Taliyah: 52.1% (khoảng 46.0 đến 58.2) · 53 trận -
Aurora 154 Aurora gặp Taliyah: 51.9% (khoảng 46.7 đến 57.1) · 154 trận -
Vex 226 Vex gặp Taliyah: 51.9% (khoảng 47.1 đến 56.6) · 226 trận -
Lux 319 Lux gặp Taliyah: 51.8% (khoảng 47.5 đến 56.1) · 319 trận -
Twisted Fate 337 Twisted Fate gặp Taliyah: 51.6% (khoảng 47.3 đến 55.8) · 337 trận -
Swain 56 Swain gặp Taliyah: 51.5% (khoảng 45.4 đến 57.6) · 56 trận -
Ahri 821 Ahri gặp Taliyah: 51.3% (khoảng 48.2 đến 54.4) · 821 trận -
Hwei 225 Hwei gặp Taliyah: 51.3% (khoảng 46.5 đến 56.0) · 225 trận -
Anivia 130 Anivia gặp Taliyah: 50.9% (khoảng 45.5 đến 56.3) · 130 trận -
Ekko 383 Ekko gặp Taliyah: 50.8% (khoảng 46.7 đến 54.8) · 383 trận -
Lissandra 259 Lissandra gặp Taliyah: 50.7% (khoảng 46.2 đến 55.3) · 259 trận -
Yone 678 Yone gặp Taliyah: 50.4% (khoảng 47.1 đến 53.7) · 678 trận -
Naafiri 72 Naafiri gặp Taliyah: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.2) · 72 trận -
Azir 160 Azir gặp Taliyah: 50.2% (khoảng 45.1 đến 55.4) · 160 trận
Thua Taliyah tỉ lệ thắng
-
Qiyana 228 Qiyana gặp Taliyah: 46.2% (khoảng 41.5 đến 51.0) · 228 trận -
Akali 639 Akali gặp Taliyah: 46.4% (khoảng 43.0 đến 49.7) · 639 trận -
Talon 110 Talon gặp Taliyah: 47.0% (khoảng 41.5 đến 52.6) · 110 trận -
Sylas 450 Sylas gặp Taliyah: 47.1% (khoảng 43.2 đến 50.9) · 450 trận -
Pantheon 68 Pantheon gặp Taliyah: 47.3% (khoảng 41.4 đến 53.3) · 68 trận -
Mel 214 Mel gặp Taliyah: 47.5% (khoảng 42.8 đến 52.4) · 214 trận -
Yasuo 1,076 Yasuo gặp Taliyah: 47.8% (khoảng 45.1 đến 50.5) · 1,076 trận -
Diana 241 Diana gặp Taliyah: 47.8% (khoảng 43.2 đến 52.5) · 241 trận -
Vladimir 233 Vladimir gặp Taliyah: 48.0% (khoảng 43.3 đến 52.7) · 233 trận -
Viktor 492 Viktor gặp Taliyah: 48.7% (khoảng 45.0 đến 52.4) · 492 trận -
Irelia 238 Irelia gặp Taliyah: 48.8% (khoảng 44.2 đến 53.5) · 238 trận -
LeBlanc 342 LeBlanc gặp Taliyah: 48.9% (khoảng 44.7 đến 53.1) · 342 trận -
Tristana 53 Tristana gặp Taliyah: 49.0% (khoảng 42.8 đến 55.1) · 53 trận -
Malzahar 441 Malzahar gặp Taliyah: 49.0% (khoảng 45.1 đến 52.8) · 441 trận -
Aurelion Sol 131 Aurelion Sol gặp Taliyah: 49.2% (khoảng 43.8 đến 54.6) · 131 trận -
Cassiopeia 72 Cassiopeia gặp Taliyah: 49.2% (khoảng 43.3 đến 55.1) · 72 trận -
Akshan 145 Akshan gặp Taliyah: 49.2% (khoảng 44.0 đến 54.5) · 145 trận -
Orianna 272 Orianna gặp Taliyah: 49.5% (khoảng 45.0 đến 54.0) · 272 trận -
Galio 253 Galio gặp Taliyah: 49.6% (khoảng 45.0 đến 54.2) · 253 trận -
Ryze 193 Ryze gặp Taliyah: 49.8% (khoảng 44.9 đến 54.8) · 193 trận
Thắng đường trước Taliyah vàng ở phút 15
-
Zed 415 Zed gặp Taliyah ở phút 15: +819 vàng (khoảng 674 đến 964) · 415 trận -
Katarina 344 Katarina gặp Taliyah ở phút 15: +786 vàng (khoảng 599 đến 972) · 344 trận -
Fizz 336 Fizz gặp Taliyah ở phút 15: +695 vàng (khoảng 517 đến 873) · 336 trận -
Locke 350 Locke gặp Taliyah ở phút 15: +652 vàng (khoảng 470 đến 835) · 350 trận -
LeBlanc 315 LeBlanc gặp Taliyah ở phút 15: +382 vàng (khoảng 220 đến 544) · 315 trận -
Ekko 341 Ekko gặp Taliyah ở phút 15: +348 vàng (khoảng 204 đến 491) · 341 trận -
Syndra 477 Syndra gặp Taliyah ở phút 15: +264 vàng (khoảng 143 đến 384) · 477 trận -
Twisted Fate 310 Twisted Fate gặp Taliyah ở phút 15: +229 vàng (khoảng 78 đến 379) · 310 trận -
Yone 605 Yone gặp Taliyah ở phút 15: +132 vàng (khoảng 2 đến 262) · 605 trận -
Yasuo 967 Yasuo gặp Taliyah ở phút 15: +131 vàng (khoảng 31 đến 231) · 967 trận -
Akali 580 Akali gặp Taliyah ở phút 15: +64 vàng (khoảng -45 đến 174) · 580 trận
Thắng Taliyah tỉ lệ thắng
-
Kindred 151 Kindred gặp Taliyah: 53.2% (khoảng 48.0 đến 58.4) · 151 trận -
Zed 131 Zed gặp Taliyah: 53.1% (khoảng 47.7 đến 58.5) · 131 trận -
Jarvan IV 308 Jarvan IV gặp Taliyah: 51.7% (khoảng 47.4 đến 56.1) · 308 trận -
Karthus 96 Karthus gặp Taliyah: 51.6% (khoảng 45.9 đến 57.3) · 96 trận -
Kha'Zix 356 Kha'Zix gặp Taliyah: 51.6% (khoảng 47.4 đến 55.7) · 356 trận -
Master Yi 328 Master Yi gặp Taliyah: 51.3% (khoảng 47.0 đến 55.5) · 328 trận -
Evelynn 155 Evelynn gặp Taliyah: 51.2% (khoảng 46.0 đến 56.4) · 155 trận -
Skarner 55 Skarner gặp Taliyah: 50.9% (khoảng 44.8 đến 57.0) · 55 trận -
Talon 268 Talon gặp Taliyah: 50.8% (khoảng 46.3 đến 55.3) · 268 trận -
Udyr 64 Udyr gặp Taliyah: 50.7% (khoảng 44.7 đến 56.7) · 64 trận -
Nunu & Willump 114 Nunu & Willump gặp Taliyah: 50.6% (khoảng 45.1 đến 56.1) · 114 trận -
Zyra 109 Zyra gặp Taliyah: 50.4% (khoảng 44.9 đến 56.0) · 109 trận -
Malphite 66 Malphite gặp Taliyah: 50.3% (khoảng 44.3 đến 56.3) · 66 trận -
Rengar 156 Rengar gặp Taliyah: 50.2% (khoảng 45.0 đến 55.4) · 156 trận -
Darius 71 Darius gặp Taliyah: 50.1% (khoảng 44.2 đến 56.0) · 71 trận -
Elise 137 Elise gặp Taliyah: 50.1% (khoảng 44.8 đến 55.4) · 137 trận
Thua Taliyah tỉ lệ thắng
-
Lee Sin 655 Lee Sin gặp Taliyah: 44.4% (khoảng 41.1 đến 47.8) · 655 trận -
Sylas 326 Sylas gặp Taliyah: 45.2% (khoảng 41.0 đến 49.5) · 326 trận -
Nidalee 160 Nidalee gặp Taliyah: 45.5% (khoảng 40.4 đến 50.7) · 160 trận -
Diana 195 Diana gặp Taliyah: 45.5% (khoảng 40.6 đến 50.5) · 195 trận -
Qiyana 316 Qiyana gặp Taliyah: 45.7% (khoảng 41.4 đến 50.0) · 316 trận -
Pantheon 56 Pantheon gặp Taliyah: 46.0% (khoảng 40.0 đến 52.1) · 56 trận -
Bel'Veth 142 Bel'Veth gặp Taliyah: 46.7% (khoảng 41.5 đến 52.0) · 142 trận -
Ekko 250 Ekko gặp Taliyah: 47.1% (khoảng 42.5 đến 51.7) · 250 trận -
Ngộ Không 359 Ngộ Không gặp Taliyah: 47.4% (khoảng 43.3 đến 51.5) · 359 trận -
Nocturne 212 Nocturne gặp Taliyah: 47.8% (khoảng 43.0 đến 52.6) · 212 trận -
Briar 262 Briar gặp Taliyah: 47.8% (khoảng 43.3 đến 52.4) · 262 trận -
Graves 386 Graves gặp Taliyah: 47.9% (khoảng 43.9 đến 52.0) · 386 trận -
Ivern 60 Ivern gặp Taliyah: 48.0% (khoảng 42.0 đến 54.1) · 60 trận -
Jayce 89 Jayce gặp Taliyah: 48.0% (khoảng 42.3 đến 53.8) · 89 trận -
Hecarim 244 Hecarim gặp Taliyah: 48.2% (khoảng 43.5 đến 52.8) · 244 trận -
Fiddlesticks 108 Fiddlesticks gặp Taliyah: 48.3% (khoảng 42.8 đến 53.9) · 108 trận -
Kayn 444 Kayn gặp Taliyah: 48.4% (khoảng 44.6 đến 52.3) · 444 trận -
Rammus 99 Rammus gặp Taliyah: 48.4% (khoảng 42.8 đến 54.1) · 99 trận -
Rek'Sai 72 Rek'Sai gặp Taliyah: 48.5% (khoảng 42.5 đến 54.4) · 72 trận -
Cho'Gath 317 Cho'Gath gặp Taliyah: 48.5% (khoảng 44.2 đến 52.8) · 317 trận -
Naafiri 119 Naafiri gặp Taliyah: 48.5% (khoảng 43.1 đến 54.0) · 119 trận -
Sejuani 123 Sejuani gặp Taliyah: 48.5% (khoảng 43.1 đến 54.0) · 123 trận -
Shaco 270 Shaco gặp Taliyah: 48.7% (khoảng 44.2 đến 53.2) · 270 trận -
Shyvana 218 Shyvana gặp Taliyah: 49.0% (khoảng 44.2 đến 53.8) · 218 trận -
Quinn 54 Quinn gặp Taliyah: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.3) · 54 trận -
Jax 66 Jax gặp Taliyah: 49.2% (khoảng 43.2 đến 55.2) · 66 trận -
Amumu 139 Amumu gặp Taliyah: 49.2% (khoảng 43.9 đến 54.5) · 139 trận -
Volibear 71 Volibear gặp Taliyah: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.3) · 71 trận -
Xin Zhao 194 Xin Zhao gặp Taliyah: 49.5% (khoảng 44.5 đến 54.4) · 194 trận -
Vi 227 Vi gặp Taliyah: 49.6% (khoảng 44.9 đến 54.3) · 227 trận -
Zac 131 Zac gặp Taliyah: 49.8% (khoảng 44.4 đến 55.2) · 131 trận -
Warwick 201 Warwick gặp Taliyah: 49.8% (khoảng 45.0 đến 54.7) · 201 trận -
Lillia 319 Lillia gặp Taliyah: 49.9% (khoảng 45.6 đến 54.2) · 319 trận -
Viego 505 Viego gặp Taliyah: 49.9% (khoảng 46.2 đến 53.6) · 505 trận
Thắng đường trước Taliyah vàng ở phút 15
Thắng Taliyah tỉ lệ thắng
-
Nami 55 Nami gặp Taliyah: 53.3% (khoảng 47.1 đến 59.4) · 55 trận -
Seraphine 68 Seraphine gặp Taliyah: 51.8% (khoảng 45.8 đến 57.8) · 68 trận -
Leona 66 Leona gặp Taliyah: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.4) · 66 trận -
Thresh 110 Thresh gặp Taliyah: 51.2% (khoảng 45.7 đến 56.8) · 110 trận -
Pyke 60 Pyke gặp Taliyah: 50.7% (khoảng 44.6 đến 56.8) · 60 trận -
Milio 52 Milio gặp Taliyah: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.5) · 52 trận -
Lux 93 Lux gặp Taliyah: 50.1% (khoảng 44.4 đến 55.8) · 93 trận
Thua Taliyah tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Taliyah vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Taliyah, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Taliyah tỉ lệ thắng
Thua Taliyah tỉ lệ thắng
-
Miss Fortune 61 Miss Fortune gặp Taliyah: 46.4% (khoảng 40.4 đến 52.5) · 61 trận -
Caitlyn 82 Caitlyn gặp Taliyah: 46.5% (khoảng 40.7 đến 52.4) · 82 trận -
Kai'Sa 100 Kai'Sa gặp Taliyah: 48.1% (khoảng 42.4 đến 53.7) · 100 trận -
Ezreal 56 Ezreal gặp Taliyah: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.6) · 56 trận -
Jhin 86 Jhin gặp Taliyah: 49.7% (khoảng 43.9 đến 55.5) · 86 trận
Thắng đường trước Taliyah vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Taliyah, nên chưa có số liệu vàng.