Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Taliyah

Tier B · 56 #43 Đường giữa Phiên bản 16.21

Thắng Taliyah tỉ lệ thắng

  1. Katarina 384 Katarina gặp Taliyah: 56.7% (khoảng 52.6 đến 60.6) · 384 trận
  2. Xerath 303 Xerath gặp Taliyah: 55.8% (khoảng 51.5 đến 60.1) · 303 trận
  3. Syndra 534 Syndra gặp Taliyah: 54.2% (khoảng 50.6 đến 57.8) · 534 trận
  4. Kassadin 151 Kassadin gặp Taliyah: 53.2% (khoảng 48.0 đến 58.4) · 151 trận
  5. Vel'Koz 88 Vel'Koz gặp Taliyah: 53.1% (khoảng 47.3 đến 58.8) · 88 trận
  6. Fizz 371 Fizz gặp Taliyah: 53.0% (khoảng 48.9 đến 57.1) · 371 trận
  7. Veigar 337 Veigar gặp Taliyah: 52.9% (khoảng 48.6 đến 57.1) · 337 trận
  8. Zoe 173 Zoe gặp Taliyah: 52.8% (khoảng 47.7 đến 57.8) · 173 trận
  9. Brand 65 Brand gặp Taliyah: 52.8% (khoảng 46.8 đến 58.8) · 65 trận
  10. Annie 111 Annie gặp Taliyah: 52.7% (khoảng 47.1 đến 58.2) · 111 trận
  11. Locke 382 Locke gặp Taliyah: 52.5% (khoảng 48.5 đến 56.6) · 382 trận
  12. Zed 463 Zed gặp Taliyah: 52.2% (khoảng 48.4 đến 56.0) · 463 trận
  13. Ziggs 53 Ziggs gặp Taliyah: 52.1% (khoảng 46.0 đến 58.2) · 53 trận
  14. Aurora 154 Aurora gặp Taliyah: 51.9% (khoảng 46.7 đến 57.1) · 154 trận
  15. Vex 226 Vex gặp Taliyah: 51.9% (khoảng 47.1 đến 56.6) · 226 trận
  16. Lux 319 Lux gặp Taliyah: 51.8% (khoảng 47.5 đến 56.1) · 319 trận
  17. Twisted Fate 337 Twisted Fate gặp Taliyah: 51.6% (khoảng 47.3 đến 55.8) · 337 trận
  18. Swain 56 Swain gặp Taliyah: 51.5% (khoảng 45.4 đến 57.6) · 56 trận
  19. Ahri 821 Ahri gặp Taliyah: 51.3% (khoảng 48.2 đến 54.4) · 821 trận
  20. Hwei 225 Hwei gặp Taliyah: 51.3% (khoảng 46.5 đến 56.0) · 225 trận
  21. Anivia 130 Anivia gặp Taliyah: 50.9% (khoảng 45.5 đến 56.3) · 130 trận
  22. Ekko 383 Ekko gặp Taliyah: 50.8% (khoảng 46.7 đến 54.8) · 383 trận
  23. Lissandra 259 Lissandra gặp Taliyah: 50.7% (khoảng 46.2 đến 55.3) · 259 trận
  24. Yone 678 Yone gặp Taliyah: 50.4% (khoảng 47.1 đến 53.7) · 678 trận
  25. Naafiri 72 Naafiri gặp Taliyah: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.2) · 72 trận
  26. Azir 160 Azir gặp Taliyah: 50.2% (khoảng 45.1 đến 55.4) · 160 trận

Thua Taliyah tỉ lệ thắng

  1. Qiyana 228 Qiyana gặp Taliyah: 46.2% (khoảng 41.5 đến 51.0) · 228 trận
  2. Akali 639 Akali gặp Taliyah: 46.4% (khoảng 43.0 đến 49.7) · 639 trận
  3. Talon 110 Talon gặp Taliyah: 47.0% (khoảng 41.5 đến 52.6) · 110 trận
  4. Sylas 450 Sylas gặp Taliyah: 47.1% (khoảng 43.2 đến 50.9) · 450 trận
  5. Pantheon 68 Pantheon gặp Taliyah: 47.3% (khoảng 41.4 đến 53.3) · 68 trận
  6. Mel 214 Mel gặp Taliyah: 47.5% (khoảng 42.8 đến 52.4) · 214 trận
  7. Yasuo 1,076 Yasuo gặp Taliyah: 47.8% (khoảng 45.1 đến 50.5) · 1,076 trận
  8. Diana 241 Diana gặp Taliyah: 47.8% (khoảng 43.2 đến 52.5) · 241 trận
  9. Vladimir 233 Vladimir gặp Taliyah: 48.0% (khoảng 43.3 đến 52.7) · 233 trận
  10. Viktor 492 Viktor gặp Taliyah: 48.7% (khoảng 45.0 đến 52.4) · 492 trận
  11. Irelia 238 Irelia gặp Taliyah: 48.8% (khoảng 44.2 đến 53.5) · 238 trận
  12. LeBlanc 342 LeBlanc gặp Taliyah: 48.9% (khoảng 44.7 đến 53.1) · 342 trận
  13. Tristana 53 Tristana gặp Taliyah: 49.0% (khoảng 42.8 đến 55.1) · 53 trận
  14. Malzahar 441 Malzahar gặp Taliyah: 49.0% (khoảng 45.1 đến 52.8) · 441 trận
  15. Aurelion Sol 131 Aurelion Sol gặp Taliyah: 49.2% (khoảng 43.8 đến 54.6) · 131 trận
  16. Cassiopeia 72 Cassiopeia gặp Taliyah: 49.2% (khoảng 43.3 đến 55.1) · 72 trận
  17. Akshan 145 Akshan gặp Taliyah: 49.2% (khoảng 44.0 đến 54.5) · 145 trận
  18. Orianna 272 Orianna gặp Taliyah: 49.5% (khoảng 45.0 đến 54.0) · 272 trận
  19. Galio 253 Galio gặp Taliyah: 49.6% (khoảng 45.0 đến 54.2) · 253 trận
  20. Ryze 193 Ryze gặp Taliyah: 49.8% (khoảng 44.9 đến 54.8) · 193 trận

Thắng đường trước Taliyah vàng ở phút 15

  1. Zed 415 Zed gặp Taliyah ở phút 15: +819 vàng (khoảng 674 đến 964) · 415 trận
  2. Katarina 344 Katarina gặp Taliyah ở phút 15: +786 vàng (khoảng 599 đến 972) · 344 trận
  3. Fizz 336 Fizz gặp Taliyah ở phút 15: +695 vàng (khoảng 517 đến 873) · 336 trận
  4. Locke 350 Locke gặp Taliyah ở phút 15: +652 vàng (khoảng 470 đến 835) · 350 trận
  5. LeBlanc 315 LeBlanc gặp Taliyah ở phút 15: +382 vàng (khoảng 220 đến 544) · 315 trận
  6. Ekko 341 Ekko gặp Taliyah ở phút 15: +348 vàng (khoảng 204 đến 491) · 341 trận
  7. Syndra 477 Syndra gặp Taliyah ở phút 15: +264 vàng (khoảng 143 đến 384) · 477 trận
  8. Twisted Fate 310 Twisted Fate gặp Taliyah ở phút 15: +229 vàng (khoảng 78 đến 379) · 310 trận
  9. Yone 605 Yone gặp Taliyah ở phút 15: +132 vàng (khoảng 2 đến 262) · 605 trận
  10. Yasuo 967 Yasuo gặp Taliyah ở phút 15: +131 vàng (khoảng 31 đến 231) · 967 trận
  11. Akali 580 Akali gặp Taliyah ở phút 15: +64 vàng (khoảng -45 đến 174) · 580 trận

Thắng Taliyah tỉ lệ thắng

  1. Kindred 151 Kindred gặp Taliyah: 53.2% (khoảng 48.0 đến 58.4) · 151 trận
  2. Zed 131 Zed gặp Taliyah: 53.1% (khoảng 47.7 đến 58.5) · 131 trận
  3. Jarvan IV 308 Jarvan IV gặp Taliyah: 51.7% (khoảng 47.4 đến 56.1) · 308 trận
  4. Karthus 96 Karthus gặp Taliyah: 51.6% (khoảng 45.9 đến 57.3) · 96 trận
  5. Kha'Zix 356 Kha'Zix gặp Taliyah: 51.6% (khoảng 47.4 đến 55.7) · 356 trận
  6. Master Yi 328 Master Yi gặp Taliyah: 51.3% (khoảng 47.0 đến 55.5) · 328 trận
  7. Evelynn 155 Evelynn gặp Taliyah: 51.2% (khoảng 46.0 đến 56.4) · 155 trận
  8. Skarner 55 Skarner gặp Taliyah: 50.9% (khoảng 44.8 đến 57.0) · 55 trận
  9. Talon 268 Talon gặp Taliyah: 50.8% (khoảng 46.3 đến 55.3) · 268 trận
  10. Udyr 64 Udyr gặp Taliyah: 50.7% (khoảng 44.7 đến 56.7) · 64 trận
  11. Nunu & Willump 114 Nunu & Willump gặp Taliyah: 50.6% (khoảng 45.1 đến 56.1) · 114 trận
  12. Zyra 109 Zyra gặp Taliyah: 50.4% (khoảng 44.9 đến 56.0) · 109 trận
  13. Malphite 66 Malphite gặp Taliyah: 50.3% (khoảng 44.3 đến 56.3) · 66 trận
  14. Rengar 156 Rengar gặp Taliyah: 50.2% (khoảng 45.0 đến 55.4) · 156 trận
  15. Darius 71 Darius gặp Taliyah: 50.1% (khoảng 44.2 đến 56.0) · 71 trận
  16. Elise 137 Elise gặp Taliyah: 50.1% (khoảng 44.8 đến 55.4) · 137 trận

Thua Taliyah tỉ lệ thắng

  1. Lee Sin 655 Lee Sin gặp Taliyah: 44.4% (khoảng 41.1 đến 47.8) · 655 trận
  2. Sylas 326 Sylas gặp Taliyah: 45.2% (khoảng 41.0 đến 49.5) · 326 trận
  3. Nidalee 160 Nidalee gặp Taliyah: 45.5% (khoảng 40.4 đến 50.7) · 160 trận
  4. Diana 195 Diana gặp Taliyah: 45.5% (khoảng 40.6 đến 50.5) · 195 trận
  5. Qiyana 316 Qiyana gặp Taliyah: 45.7% (khoảng 41.4 đến 50.0) · 316 trận
  6. Pantheon 56 Pantheon gặp Taliyah: 46.0% (khoảng 40.0 đến 52.1) · 56 trận
  7. Bel'Veth 142 Bel'Veth gặp Taliyah: 46.7% (khoảng 41.5 đến 52.0) · 142 trận
  8. Ekko 250 Ekko gặp Taliyah: 47.1% (khoảng 42.5 đến 51.7) · 250 trận
  9. Ngộ Không 359 Ngộ Không gặp Taliyah: 47.4% (khoảng 43.3 đến 51.5) · 359 trận
  10. Nocturne 212 Nocturne gặp Taliyah: 47.8% (khoảng 43.0 đến 52.6) · 212 trận
  11. Briar 262 Briar gặp Taliyah: 47.8% (khoảng 43.3 đến 52.4) · 262 trận
  12. Graves 386 Graves gặp Taliyah: 47.9% (khoảng 43.9 đến 52.0) · 386 trận
  13. Ivern 60 Ivern gặp Taliyah: 48.0% (khoảng 42.0 đến 54.1) · 60 trận
  14. Jayce 89 Jayce gặp Taliyah: 48.0% (khoảng 42.3 đến 53.8) · 89 trận
  15. Hecarim 244 Hecarim gặp Taliyah: 48.2% (khoảng 43.5 đến 52.8) · 244 trận
  16. Fiddlesticks 108 Fiddlesticks gặp Taliyah: 48.3% (khoảng 42.8 đến 53.9) · 108 trận
  17. Kayn 444 Kayn gặp Taliyah: 48.4% (khoảng 44.6 đến 52.3) · 444 trận
  18. Rammus 99 Rammus gặp Taliyah: 48.4% (khoảng 42.8 đến 54.1) · 99 trận
  19. Rek'Sai 72 Rek'Sai gặp Taliyah: 48.5% (khoảng 42.5 đến 54.4) · 72 trận
  20. Cho'Gath 317 Cho'Gath gặp Taliyah: 48.5% (khoảng 44.2 đến 52.8) · 317 trận
  21. Naafiri 119 Naafiri gặp Taliyah: 48.5% (khoảng 43.1 đến 54.0) · 119 trận
  22. Sejuani 123 Sejuani gặp Taliyah: 48.5% (khoảng 43.1 đến 54.0) · 123 trận
  23. Shaco 270 Shaco gặp Taliyah: 48.7% (khoảng 44.2 đến 53.2) · 270 trận
  24. Shyvana 218 Shyvana gặp Taliyah: 49.0% (khoảng 44.2 đến 53.8) · 218 trận
  25. Quinn 54 Quinn gặp Taliyah: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.3) · 54 trận
  26. Jax 66 Jax gặp Taliyah: 49.2% (khoảng 43.2 đến 55.2) · 66 trận
  27. Amumu 139 Amumu gặp Taliyah: 49.2% (khoảng 43.9 đến 54.5) · 139 trận
  28. Volibear 71 Volibear gặp Taliyah: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.3) · 71 trận
  29. Xin Zhao 194 Xin Zhao gặp Taliyah: 49.5% (khoảng 44.5 đến 54.4) · 194 trận
  30. Vi 227 Vi gặp Taliyah: 49.6% (khoảng 44.9 đến 54.3) · 227 trận
  31. Zac 131 Zac gặp Taliyah: 49.8% (khoảng 44.4 đến 55.2) · 131 trận
  32. Warwick 201 Warwick gặp Taliyah: 49.8% (khoảng 45.0 đến 54.7) · 201 trận
  33. Lillia 319 Lillia gặp Taliyah: 49.9% (khoảng 45.6 đến 54.2) · 319 trận
  34. Viego 505 Viego gặp Taliyah: 49.9% (khoảng 46.2 đến 53.6) · 505 trận

Thắng đường trước Taliyah vàng ở phút 15

  1. Master Yi 299 Master Yi gặp Taliyah ở phút 15: +63 vàng (khoảng -104 đến 229) · 299 trận
  2. Kha'Zix 325 Kha'Zix gặp Taliyah ở phút 15: +53 vàng (khoảng -96 đến 203) · 325 trận
  3. Viego 457 Viego gặp Taliyah ở phút 15: +51 vàng (khoảng -82 đến 184) · 457 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.