Liên Minh Huyền Thoại Counter Taliyah
Thắng Taliyah tỉ lệ thắng
-
Katarina 291 Katarina gặp Taliyah: 55.7% (khoảng 51.3 đến 60.1) · 291 trận -
Xerath 239 Xerath gặp Taliyah: 54.8% (khoảng 50.1 đến 59.4) · 239 trận -
Kassadin 119 Kassadin gặp Taliyah: 54.4% (khoảng 49.0 đến 59.9) · 119 trận -
Syndra 405 Syndra gặp Taliyah: 53.8% (khoảng 49.8 đến 57.8) · 405 trận -
Vel'Koz 65 Vel'Koz gặp Taliyah: 53.1% (khoảng 47.0 đến 59.0) · 65 trận -
Ahri 645 Ahri gặp Taliyah: 52.7% (khoảng 49.4 đến 56.1) · 645 trận -
Brand 56 Brand gặp Taliyah: 52.6% (khoảng 46.5 đến 58.7) · 56 trận -
Veigar 256 Veigar gặp Taliyah: 52.5% (khoảng 48.0 đến 57.1) · 256 trận -
Vex 163 Vex gặp Taliyah: 52.2% (khoảng 47.1 đến 57.4) · 163 trận -
Lux 257 Lux gặp Taliyah: 52.2% (khoảng 47.6 đến 56.8) · 257 trận -
Zoe 124 Zoe gặp Taliyah: 52.0% (khoảng 46.6 đến 57.5) · 124 trận -
Fizz 280 Fizz gặp Taliyah: 52.0% (khoảng 47.5 đến 56.5) · 280 trận -
Locke 308 Locke gặp Taliyah: 51.9% (khoảng 47.5 đến 56.2) · 308 trận -
Annie 85 Annie gặp Taliyah: 51.8% (khoảng 46.0 đến 57.6) · 85 trận -
Ekko 280 Ekko gặp Taliyah: 51.4% (khoảng 46.9 đến 55.8) · 280 trận -
Anivia 105 Anivia gặp Taliyah: 51.4% (khoảng 45.7 đến 56.9) · 105 trận -
Twisted Fate 273 Twisted Fate gặp Taliyah: 50.9% (khoảng 46.4 đến 55.4) · 273 trận -
Naafiri 56 Naafiri gặp Taliyah: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.7) · 56 trận -
Aurora 115 Aurora gặp Taliyah: 50.4% (khoảng 44.8 đến 55.9) · 115 trận -
Zed 356 Zed gặp Taliyah: 50.3% (khoảng 46.1 đến 54.4) · 356 trận -
Azir 122 Azir gặp Taliyah: 50.2% (khoảng 44.7 đến 55.6) · 122 trận
Thua Taliyah tỉ lệ thắng
-
Akali 498 Akali gặp Taliyah: 45.4% (khoảng 41.7 đến 49.1) · 498 trận -
Qiyana 175 Qiyana gặp Taliyah: 46.8% (khoảng 41.8 đến 51.9) · 175 trận -
Yasuo 823 Yasuo gặp Taliyah: 47.1% (khoảng 44.0 đến 50.1) · 823 trận -
Mel 154 Mel gặp Taliyah: 47.6% (khoảng 42.5 đến 52.8) · 154 trận -
Talon 95 Talon gặp Taliyah: 47.7% (khoảng 42.0 đến 53.4) · 95 trận -
Orianna 218 Orianna gặp Taliyah: 47.8% (khoảng 43.0 đến 52.5) · 218 trận -
Sylas 358 Sylas gặp Taliyah: 47.8% (khoảng 43.6 đến 51.9) · 358 trận -
Vladimir 179 Vladimir gặp Taliyah: 47.9% (khoảng 42.9 đến 53.0) · 179 trận -
Diana 199 Diana gặp Taliyah: 48.5% (khoảng 43.6 đến 53.4) · 199 trận -
Malzahar 331 Malzahar gặp Taliyah: 48.9% (khoảng 44.6 đến 53.1) · 331 trận -
Galio 202 Galio gặp Taliyah: 48.9% (khoảng 44.0 đến 53.8) · 202 trận -
Pantheon 50 Pantheon gặp Taliyah: 49.0% (khoảng 42.9 đến 55.2) · 50 trận -
LeBlanc 278 LeBlanc gặp Taliyah: 49.1% (khoảng 44.6 đến 53.6) · 278 trận -
Akshan 118 Akshan gặp Taliyah: 49.3% (khoảng 43.8 đến 54.7) · 118 trận -
Aurelion Sol 105 Aurelion Sol gặp Taliyah: 49.4% (khoảng 43.8 đến 55.0) · 105 trận -
Cassiopeia 54 Cassiopeia gặp Taliyah: 49.5% (khoảng 43.3 đến 55.6) · 54 trận -
Ryze 146 Ryze gặp Taliyah: 49.6% (khoảng 44.3 đến 54.9) · 146 trận -
Irelia 182 Irelia gặp Taliyah: 49.6% (khoảng 44.6 đến 54.6) · 182 trận -
Viktor 397 Viktor gặp Taliyah: 49.7% (khoảng 45.7 đến 53.7) · 397 trận -
Hwei 193 Hwei gặp Taliyah: 49.8% (khoảng 44.8 đến 54.7) · 193 trận -
Lissandra 201 Lissandra gặp Taliyah: 49.8% (khoảng 44.9 đến 54.7) · 201 trận -
Yone 517 Yone gặp Taliyah: 49.9% (khoảng 46.2 đến 53.5) · 517 trận
Thắng đường trước Taliyah vàng ở phút 15
-
Zed 336 Zed gặp Taliyah ở phút 15: +825 vàng (khoảng 668 đến 982) · 336 trận -
Syndra 380 Syndra gặp Taliyah ở phút 15: +207 vàng (khoảng 75 đến 339) · 380 trận -
Yasuo 759 Yasuo gặp Taliyah ở phút 15: +100 vàng (khoảng -11 đến 211) · 759 trận -
Yone 475 Yone gặp Taliyah ở phút 15: +72 vàng (khoảng -75 đến 219) · 475 trận -
Akali 455 Akali gặp Taliyah ở phút 15: +45 vàng (khoảng -78 đến 167) · 455 trận -
Ahri 589 Ahri gặp Taliyah ở phút 15: +11 vàng (khoảng -98 đến 120) · 589 trận
Thắng Taliyah tỉ lệ thắng
-
Kindred 122 Kindred gặp Taliyah: 53.0% (khoảng 47.6 đến 58.4) · 122 trận -
Evelynn 113 Evelynn gặp Taliyah: 51.7% (khoảng 46.1 đến 57.2) · 113 trận -
Zed 112 Zed gặp Taliyah: 51.5% (khoảng 46.0 đến 57.0) · 112 trận -
Master Yi 252 Master Yi gặp Taliyah: 51.3% (khoảng 46.7 đến 55.9) · 252 trận -
Karthus 76 Karthus gặp Taliyah: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.9) · 76 trận -
Udyr 53 Udyr gặp Taliyah: 50.9% (khoảng 44.7 đến 57.0) · 53 trận -
Jarvan IV 244 Jarvan IV gặp Taliyah: 50.8% (khoảng 46.2 đến 55.5) · 244 trận -
Warwick 152 Warwick gặp Taliyah: 50.5% (khoảng 45.3 đến 55.7) · 152 trận -
Elise 110 Elise gặp Taliyah: 50.2% (khoảng 44.7 đến 55.8) · 110 trận -
Lillia 257 Lillia gặp Taliyah: 50.0% (khoảng 45.5 đến 54.6) · 257 trận
Thua Taliyah tỉ lệ thắng
-
Lee Sin 521 Lee Sin gặp Taliyah: 43.6% (khoảng 40.0 đến 47.3) · 521 trận -
Qiyana 260 Qiyana gặp Taliyah: 43.9% (khoảng 39.4 đến 48.4) · 260 trận -
Diana 144 Diana gặp Taliyah: 45.0% (khoảng 39.8 đến 50.3) · 144 trận -
Ngộ Không 285 Ngộ Không gặp Taliyah: 45.5% (khoảng 41.1 đến 50.0) · 285 trận -
Nidalee 131 Nidalee gặp Taliyah: 45.5% (khoảng 40.2 đến 50.9) · 131 trận -
Sylas 258 Sylas gặp Taliyah: 46.0% (khoảng 41.5 đến 50.6) · 258 trận -
Jayce 74 Jayce gặp Taliyah: 46.2% (khoảng 40.4 đến 52.2) · 74 trận -
Bel'Veth 108 Bel'Veth gặp Taliyah: 46.3% (khoảng 40.8 đến 51.9) · 108 trận -
Rammus 82 Rammus gặp Taliyah: 46.7% (khoảng 40.9 đến 52.5) · 82 trận -
Kayn 330 Kayn gặp Taliyah: 46.7% (khoảng 42.5 đến 51.0) · 330 trận -
Briar 206 Briar gặp Taliyah: 47.0% (khoảng 42.1 đến 51.8) · 206 trận -
Graves 304 Graves gặp Taliyah: 47.6% (khoảng 43.2 đến 51.9) · 304 trận -
Nocturne 171 Nocturne gặp Taliyah: 47.6% (khoảng 42.6 đến 52.7) · 171 trận -
Amumu 108 Amumu gặp Taliyah: 47.6% (khoảng 42.1 đến 53.2) · 108 trận -
Fiddlesticks 88 Fiddlesticks gặp Taliyah: 47.8% (khoảng 42.1 đến 53.6) · 88 trận -
Ekko 186 Ekko gặp Taliyah: 47.9% (khoảng 42.9 đến 52.8) · 186 trận -
Vi 169 Vi gặp Taliyah: 47.9% (khoảng 42.8 đến 53.0) · 169 trận -
Viego 394 Viego gặp Taliyah: 48.1% (khoảng 44.1 đến 52.1) · 394 trận -
Sejuani 98 Sejuani gặp Taliyah: 48.2% (khoảng 42.6 đến 53.9) · 98 trận -
Xin Zhao 147 Xin Zhao gặp Taliyah: 48.3% (khoảng 43.1 đến 53.6) · 147 trận -
Rek'Sai 62 Rek'Sai gặp Taliyah: 48.4% (khoảng 42.3 đến 54.4) · 62 trận -
Hecarim 194 Hecarim gặp Taliyah: 48.4% (khoảng 43.5 đến 53.3) · 194 trận -
Volibear 53 Volibear gặp Taliyah: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.6) · 53 trận -
Shyvana 161 Shyvana gặp Taliyah: 48.7% (khoảng 43.5 đến 53.8) · 161 trận -
Naafiri 95 Naafiri gặp Taliyah: 49.0% (khoảng 43.4 đến 54.8) · 95 trận -
Zac 105 Zac gặp Taliyah: 49.1% (khoảng 43.5 đến 54.7) · 105 trận -
Cho'Gath 234 Cho'Gath gặp Taliyah: 49.5% (khoảng 44.8 đến 54.2) · 234 trận -
Talon 219 Talon gặp Taliyah: 49.6% (khoảng 44.8 đến 54.4) · 219 trận -
Kha'Zix 271 Kha'Zix gặp Taliyah: 49.6% (khoảng 45.1 đến 54.1) · 271 trận -
Shaco 218 Shaco gặp Taliyah: 49.7% (khoảng 44.9 đến 54.5) · 218 trận -
Zyra 89 Zyra gặp Taliyah: 49.7% (khoảng 44.0 đến 55.5) · 89 trận -
Rengar 119 Rengar gặp Taliyah: 49.8% (khoảng 44.3 đến 55.2) · 119 trận -
Malphite 56 Malphite gặp Taliyah: 49.9% (khoảng 43.8 đến 56.0) · 56 trận -
Nunu & Willump 92 Nunu & Willump gặp Taliyah: 49.9% (khoảng 44.2 đến 55.6) · 92 trận
Thắng đường trước Taliyah vàng ở phút 15
Thắng Taliyah tỉ lệ thắng
-
Seraphine 56 Seraphine gặp Taliyah: 51.5% (khoảng 45.4 đến 57.6) · 56 trận -
Leona 53 Leona gặp Taliyah: 50.9% (khoảng 44.7 đến 57.0) · 53 trận -
Thresh 86 Thresh gặp Taliyah: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.4) · 86 trận -
Lux 71 Lux gặp Taliyah: 50.5% (khoảng 44.5 đến 56.4) · 71 trận -
Pyke 53 Pyke gặp Taliyah: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.2) · 53 trận
Thua Taliyah tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Taliyah vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Taliyah, nên chưa có số liệu vàng.