Liên Minh Huyền Thoại Counter Master Yi
Thắng Master Yi tỉ lệ thắng
-
Rammus 11,409 Rammus gặp Master Yi: 54.70% (khoảng 53.79 đến 55.60) · 11,409 trận -
Ngộ Không 12,027 Ngộ Không gặp Master Yi: 54.66% (khoảng 53.78 đến 55.54) · 12,027 trận -
Sion 896 Sion gặp Master Yi: 53.4% (khoảng 50.4 đến 56.3) · 896 trận -
Amumu 8,410 Amumu gặp Master Yi: 53.3% (khoảng 52.2 đến 54.4) · 8,410 trận -
Warwick 17,508 Warwick gặp Master Yi: 52.89% (khoảng 52.16 đến 53.63) · 17,508 trận -
Tryndamere 2,477 Tryndamere gặp Master Yi: 52.4% (khoảng 50.5 đến 54.3) · 2,477 trận -
Sejuani 4,501 Sejuani gặp Master Yi: 52.3% (khoảng 50.9 đến 53.8) · 4,501 trận -
Jax 7,570 Jax gặp Master Yi: 52.2% (khoảng 51.1 đến 53.3) · 7,570 trận -
Cho'Gath 12,106 Cho'Gath gặp Master Yi: 52.09% (khoảng 51.21 đến 52.97) · 12,106 trận -
Shyvana 9,349 Shyvana gặp Master Yi: 52.0% (khoảng 51.0 đến 53.0) · 9,349 trận -
Fizz 1,072 Fizz gặp Master Yi: 51.9% (khoảng 49.1 đến 54.6) · 1,072 trận -
Zac 3,411 Zac gặp Master Yi: 51.9% (khoảng 50.2 đến 53.5) · 3,411 trận -
Volibear 4,205 Volibear gặp Master Yi: 51.6% (khoảng 50.1 đến 53.1) · 4,205 trận -
Elise 3,417 Elise gặp Master Yi: 51.5% (khoảng 49.9 đến 53.1) · 3,417 trận -
Briar 11,553 Briar gặp Master Yi: 50.86% (khoảng 49.96 đến 51.77) · 11,553 trận -
Zyra 1,724 Zyra gặp Master Yi: 50.8% (khoảng 48.6 đến 53.1) · 1,724 trận -
Shaco 11,117 Shaco gặp Master Yi: 50.54% (khoảng 49.62 đến 51.46) · 11,117 trận -
Viego 18,795 Viego gặp Master Yi: 50.46% (khoảng 49.75 đến 51.17) · 18,795 trận -
Bel'Veth 4,423 Bel'Veth gặp Master Yi: 50.2% (khoảng 48.7 đến 51.6) · 4,423 trận -
Teemo 2,845 Teemo gặp Master Yi: 50.1% (khoảng 48.3 đến 51.9) · 2,845 trận -
Dr. Mundo 1,241 Dr. Mundo gặp Master Yi: 50.1% (khoảng 47.5 đến 52.7) · 1,241 trận -
Skarner 1,358 Skarner gặp Master Yi: 50.1% (khoảng 47.6 đến 52.5) · 1,358 trận -
Udyr 3,023 Udyr gặp Master Yi: 50.0% (khoảng 48.3 đến 51.7) · 3,023 trận
Thua Master Yi tỉ lệ thắng
-
Twitch 659 Twitch gặp Master Yi: 40.0% (khoảng 36.8 đến 43.4) · 659 trận -
Rengar 5,866 Rengar gặp Master Yi: 41.5% (khoảng 40.3 đến 42.7) · 5,866 trận -
Ambessa 687 Ambessa gặp Master Yi: 42.3% (khoảng 39.0 đến 45.5) · 687 trận -
Garen 531 Garen gặp Master Yi: 42.5% (khoảng 39.0 đến 46.1) · 531 trận -
Locke 1,196 Locke gặp Master Yi: 42.8% (khoảng 40.3 đến 45.4) · 1,196 trận -
Zed 4,396 Zed gặp Master Yi: 43.0% (khoảng 41.6 đến 44.4) · 4,396 trận -
Jhin 120 Jhin gặp Master Yi: 43.5% (khoảng 38.1 đến 48.9) · 120 trận -
Qiyana 7,574 Qiyana gặp Master Yi: 44.2% (khoảng 43.1 đến 45.3) · 7,574 trận -
Olaf 705 Olaf gặp Master Yi: 44.2% (khoảng 41.0 đến 47.5) · 705 trận -
Yasuo 120 Yasuo gặp Master Yi: 44.4% (khoảng 39.0 đến 49.9) · 120 trận -
Nidalee 2,690 Nidalee gặp Master Yi: 44.5% (khoảng 42.7 đến 46.4) · 2,690 trận -
Brand 441 Brand gặp Master Yi: 44.8% (khoảng 41.0 đến 48.6) · 441 trận -
Nasus 966 Nasus gặp Master Yi: 44.9% (khoảng 42.0 đến 47.7) · 966 trận -
Taliyah 1,121 Taliyah gặp Master Yi: 45.0% (khoảng 42.3 đến 47.7) · 1,121 trận -
Hecarim 6,427 Hecarim gặp Master Yi: 45.0% (khoảng 43.8 đến 46.2) · 6,427 trận -
Ezreal 57 Ezreal gặp Master Yi: 45.5% (khoảng 39.5 đến 51.6) · 57 trận -
Galio 57 Galio gặp Master Yi: 45.5% (khoảng 39.5 đến 51.6) · 57 trận -
Neeko 103 Neeko gặp Master Yi: 45.6% (khoảng 40.0 đến 51.2) · 103 trận -
Lee Sin 18,493 Lee Sin gặp Master Yi: 45.63% (khoảng 44.92 đến 46.35) · 18,493 trận -
Gwen 1,029 Gwen gặp Master Yi: 45.6% (khoảng 42.9 đến 48.4) · 1,029 trận -
Kai'Sa 138 Kai'Sa gặp Master Yi: 45.9% (khoảng 40.6 đến 51.2) · 138 trận -
Sylas 8,565 Sylas gặp Master Yi: 45.9% (khoảng 44.9 đến 46.9) · 8,565 trận -
Kindred 4,591 Kindred gặp Master Yi: 45.9% (khoảng 44.5 đến 47.3) · 4,591 trận -
Singed 179 Singed gặp Master Yi: 45.9% (khoảng 40.9 đến 51.0) · 179 trận -
Zeri 54 Zeri gặp Master Yi: 46.1% (khoảng 40.0 đến 52.2) · 54 trận -
Yone 221 Yone gặp Master Yi: 46.1% (khoảng 41.4 đến 50.9) · 221 trận -
Twisted Fate 70 Twisted Fate gặp Master Yi: 46.3% (khoảng 40.4 đến 52.3) · 70 trận -
Jayce 1,416 Jayce gặp Master Yi: 46.4% (khoảng 44.0 đến 48.9) · 1,416 trận -
Morgana 655 Morgana gặp Master Yi: 46.4% (khoảng 43.1 đến 49.8) · 655 trận -
Karthus 2,283 Karthus gặp Master Yi: 46.7% (khoảng 44.7 đến 48.6) · 2,283 trận -
Nocturne 11,569 Nocturne gặp Master Yi: 46.71% (khoảng 45.81 đến 47.61) · 11,569 trận -
Riven 207 Riven gặp Master Yi: 46.9% (khoảng 42.1 đến 51.8) · 207 trận -
Gragas 1,098 Gragas gặp Master Yi: 47.0% (khoảng 44.3 đến 49.7) · 1,098 trận -
Jarvan IV 8,188 Jarvan IV gặp Master Yi: 47.0% (khoảng 46.0 đến 48.1) · 8,188 trận -
Tahm Kench 85 Tahm Kench gặp Master Yi: 47.0% (khoảng 41.3 đến 52.8) · 85 trận -
Kayle 57 Kayle gặp Master Yi: 47.1% (khoảng 41.0 đến 53.2) · 57 trận -
Kayn 22,573 Kayn gặp Master Yi: 47.19% (khoảng 46.54 đến 47.84) · 22,573 trận -
Diana 6,680 Diana gặp Master Yi: 47.3% (khoảng 46.2 đến 48.5) · 6,680 trận -
Shen 660 Shen gặp Master Yi: 47.5% (khoảng 44.1 đến 50.8) · 660 trận -
Quinn 2,219 Quinn gặp Master Yi: 47.6% (khoảng 45.6 đến 49.6) · 2,219 trận -
Sett 359 Sett gặp Master Yi: 47.6% (khoảng 43.5 đến 51.7) · 359 trận -
Zaahen 637 Zaahen gặp Master Yi: 47.7% (khoảng 44.3 đến 51.1) · 637 trận -
Aurelion Sol 167 Aurelion Sol gặp Master Yi: 47.7% (khoảng 42.6 đến 52.8) · 167 trận -
Graves 12,851 Graves gặp Master Yi: 47.73% (khoảng 46.87 đến 48.59) · 12,851 trận -
Fiddlesticks 3,576 Fiddlesticks gặp Master Yi: 47.8% (khoảng 46.2 đến 49.4) · 3,576 trận -
Rumble 151 Rumble gặp Master Yi: 48.2% (khoảng 43.0 đến 53.4) · 151 trận -
Maokai 688 Maokai gặp Master Yi: 48.2% (khoảng 44.9 đến 51.5) · 688 trận -
Naafiri 4,174 Naafiri gặp Master Yi: 48.2% (khoảng 46.8 đến 49.7) · 4,174 trận -
Lillia 7,651 Lillia gặp Master Yi: 48.3% (khoảng 47.2 đến 49.4) · 7,651 trận -
Pantheon 1,965 Pantheon gặp Master Yi: 48.3% (khoảng 46.2 đến 50.4) · 1,965 trận -
Nautilus 261 Nautilus gặp Master Yi: 48.4% (khoảng 43.8 đến 53.0) · 261 trận -
Nunu & Willump 4,062 Nunu & Willump gặp Master Yi: 48.5% (khoảng 47.0 đến 50.0) · 4,062 trận -
Heimerdinger 62 Heimerdinger gặp Master Yi: 48.5% (khoảng 42.5 đến 54.5) · 62 trận -
Ornn 76 Ornn gặp Master Yi: 48.6% (khoảng 42.7 đến 54.5) · 76 trận -
Talon 6,340 Talon gặp Master Yi: 48.6% (khoảng 47.4 đến 49.8) · 6,340 trận -
Kha'Zix 11,561 Kha'Zix gặp Master Yi: 48.66% (khoảng 47.76 đến 49.56) · 11,561 trận -
Aatrox 1,058 Aatrox gặp Master Yi: 48.8% (khoảng 46.0 đến 51.6) · 1,058 trận -
Taric 54 Taric gặp Master Yi: 48.8% (khoảng 42.7 đến 55.0) · 54 trận -
Malphite 3,408 Malphite gặp Master Yi: 49.0% (khoảng 47.3 đến 50.6) · 3,408 trận -
Vi 8,566 Vi gặp Master Yi: 49.1% (khoảng 48.0 đến 50.1) · 8,566 trận -
Poppy 451 Poppy gặp Master Yi: 49.2% (khoảng 45.3 đến 53.0) · 451 trận -
Ekko 7,282 Ekko gặp Master Yi: 49.2% (khoảng 48.0 đến 50.3) · 7,282 trận -
Yorick 304 Yorick gặp Master Yi: 49.2% (khoảng 44.9 đến 53.6) · 304 trận -
Vayne 196 Vayne gặp Master Yi: 49.3% (khoảng 44.3 đến 54.2) · 196 trận -
Malzahar 88 Malzahar gặp Master Yi: 49.3% (khoảng 43.6 đến 55.1) · 88 trận -
Urgot 120 Urgot gặp Master Yi: 49.4% (khoảng 43.9 đến 54.9) · 120 trận -
Camille 128 Camille gặp Master Yi: 49.4% (khoảng 44.0 đến 54.8) · 128 trận -
Trundle 2,437 Trundle gặp Master Yi: 49.5% (khoảng 47.5 đến 51.4) · 2,437 trận -
Mordekaiser 1,013 Mordekaiser gặp Master Yi: 49.5% (khoảng 46.7 đến 52.3) · 1,013 trận -
Ivern 1,223 Ivern gặp Master Yi: 49.5% (khoảng 47.0 đến 52.1) · 1,223 trận -
Rek'Sai 1,271 Rek'Sai gặp Master Yi: 49.7% (khoảng 47.1 đến 52.3) · 1,271 trận -
Darius 2,796 Darius gặp Master Yi: 49.7% (khoảng 47.9 đến 51.5) · 2,796 trận -
Evelynn 5,340 Evelynn gặp Master Yi: 49.8% (khoảng 48.5 đến 51.1) · 5,340 trận -
Xin Zhao 5,916 Xin Zhao gặp Master Yi: 50.0% (khoảng 48.7 đến 51.2) · 5,916 trận
Thắng đường trước Master Yi vàng ở phút 15
-
Kha'Zix 10,810 Kha'Zix gặp Master Yi ở phút 15: +300 vàng (khoảng 272 đến 328) · 10,810 trận -
Briar 10,843 Briar gặp Master Yi ở phút 15: +266 vàng (khoảng 237 đến 295) · 10,843 trận -
Jayce 1,283 Jayce gặp Master Yi ở phút 15: +144 vàng (khoảng 63 đến 225) · 1,283 trận -
Viego 17,564 Viego gặp Master Yi ở phút 15: +136 vàng (khoảng 114 đến 158) · 17,564 trận -
Talon 5,931 Talon gặp Master Yi ở phút 15: +128 vàng (khoảng 91 đến 165) · 5,931 trận -
Hecarim 6,001 Hecarim gặp Master Yi ở phút 15: +127 vàng (khoảng 89 đến 165) · 6,001 trận -
Warwick 16,450 Warwick gặp Master Yi ở phút 15: +93 vàng (khoảng 72 đến 115) · 16,450 trận -
Tryndamere 2,303 Tryndamere gặp Master Yi ở phút 15: +48 vàng (khoảng -9 đến 105) · 2,303 trận -
Locke 1,107 Locke gặp Master Yi ở phút 15: +40 vàng (khoảng -47 đến 128) · 1,107 trận -
Zed 4,124 Zed gặp Master Yi ở phút 15: +34 vàng (khoảng -11 đến 78) · 4,124 trận -
Graves 12,010 Graves gặp Master Yi ở phút 15: +17 vàng (khoảng -9 đến 43) · 12,010 trận -
Darius 2,625 Darius gặp Master Yi ở phút 15: +12 vàng (khoảng -40 đến 64) · 2,625 trận -
Naafiri 3,919 Naafiri gặp Master Yi ở phút 15: +8 vàng (khoảng -36 đến 52) · 3,919 trận
Thắng Master Yi tỉ lệ thắng
-
Sett 1,025 Sett gặp Master Yi: 58.4% (khoảng 55.6 đến 61.1) · 1,025 trận -
Shen 350 Shen gặp Master Yi: 56.5% (khoảng 52.4 đến 60.6) · 350 trận -
Renekton 585 Renekton gặp Master Yi: 55.3% (khoảng 51.8 đến 58.7) · 585 trận -
Tryndamere 570 Tryndamere gặp Master Yi: 55.0% (khoảng 51.5 đến 58.5) · 570 trận -
Illaoi 402 Illaoi gặp Master Yi: 55.0% (khoảng 51.0 đến 58.9) · 402 trận -
Warwick 182 Warwick gặp Master Yi: 54.7% (khoảng 49.7 đến 59.6) · 182 trận -
Jax 874 Jax gặp Master Yi: 54.6% (khoảng 51.7 đến 57.6) · 874 trận -
Heimerdinger 235 Heimerdinger gặp Master Yi: 54.2% (khoảng 49.5 đến 58.9) · 235 trận -
Volibear 563 Volibear gặp Master Yi: 54.1% (khoảng 50.6 đến 57.6) · 563 trận -
Pantheon 465 Pantheon gặp Master Yi: 54.1% (khoảng 50.3 đến 57.9) · 465 trận -
Camille 297 Camille gặp Master Yi: 53.9% (khoảng 49.5 đến 58.3) · 297 trận -
Kled 125 Kled gặp Master Yi: 53.8% (khoảng 48.4 đến 59.2) · 125 trận -
Sylas 87 Sylas gặp Master Yi: 53.6% (khoảng 47.8 đến 59.3) · 87 trận -
Yorick 367 Yorick gặp Master Yi: 53.4% (khoảng 49.3 đến 57.5) · 367 trận -
Riven 220 Riven gặp Master Yi: 53.3% (khoảng 48.5 đến 58.0) · 220 trận -
Garen 1,006 Garen gặp Master Yi: 53.2% (khoảng 50.4 đến 56.0) · 1,006 trận -
Nasus 767 Nasus gặp Master Yi: 53.1% (khoảng 50.0 đến 56.3) · 767 trận -
Teemo 809 Teemo gặp Master Yi: 53.1% (khoảng 50.0 đến 56.2) · 809 trận -
Cho'Gath 425 Cho'Gath gặp Master Yi: 53.1% (khoảng 49.2 đến 57.0) · 425 trận -
Vladimir 96 Vladimir gặp Master Yi: 52.6% (khoảng 47.0 đến 58.3) · 96 trận -
Akali 349 Akali gặp Master Yi: 52.4% (khoảng 48.3 đến 56.6) · 349 trận -
Fiora 464 Fiora gặp Master Yi: 52.4% (khoảng 48.6 đến 56.2) · 464 trận -
Tahm Kench 295 Tahm Kench gặp Master Yi: 52.3% (khoảng 47.9 đến 56.7) · 295 trận -
Ornn 308 Ornn gặp Master Yi: 51.9% (khoảng 47.6 đến 56.3) · 308 trận -
Malphite 910 Malphite gặp Master Yi: 51.9% (khoảng 48.9 đến 54.8) · 910 trận -
Gragas 195 Gragas gặp Master Yi: 51.9% (khoảng 46.9 đến 56.8) · 195 trận -
Darius 1,146 Darius gặp Master Yi: 51.9% (khoảng 49.2 đến 54.5) · 1,146 trận -
Urgot 255 Urgot gặp Master Yi: 51.8% (khoảng 47.2 đến 56.4) · 255 trận -
Irelia 458 Irelia gặp Master Yi: 51.8% (khoảng 48.0 đến 55.6) · 458 trận -
Ngộ Không 101 Ngộ Không gặp Master Yi: 51.8% (khoảng 46.1 đến 57.4) · 101 trận -
Dr. Mundo 424 Dr. Mundo gặp Master Yi: 51.7% (khoảng 47.8 đến 55.6) · 424 trận -
Kennen 175 Kennen gặp Master Yi: 51.7% (khoảng 46.6 đến 56.7) · 175 trận -
Mordekaiser 1,007 Mordekaiser gặp Master Yi: 51.5% (khoảng 48.7 đến 54.3) · 1,007 trận -
Olaf 258 Olaf gặp Master Yi: 51.3% (khoảng 46.7 đến 55.8) · 258 trận -
Sion 319 Sion gặp Master Yi: 51.2% (khoảng 46.9 đến 55.5) · 319 trận -
Yone 1,293 Yone gặp Master Yi: 51.0% (khoảng 48.4 đến 53.5) · 1,293 trận -
Kayn 59 Kayn gặp Master Yi: 50.9% (khoảng 44.8 đến 57.0) · 59 trận -
Aatrox 570 Aatrox gặp Master Yi: 50.8% (khoảng 47.2 đến 54.3) · 570 trận -
Singed 226 Singed gặp Master Yi: 50.7% (khoảng 45.9 đến 55.4) · 226 trận -
Rammus 80 Rammus gặp Master Yi: 50.7% (khoảng 44.8 đến 56.5) · 80 trận -
Trundle 288 Trundle gặp Master Yi: 50.6% (khoảng 46.1 đến 55.0) · 288 trận -
Yasuo 565 Yasuo gặp Master Yi: 50.6% (khoảng 47.0 đến 54.1) · 565 trận -
Kayle 322 Kayle gặp Master Yi: 50.5% (khoảng 46.3 đến 54.8) · 322 trận -
Kalista 51 Kalista gặp Master Yi: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.7) · 51 trận -
Gnar 267 Gnar gặp Master Yi: 50.5% (khoảng 46.0 đến 55.0) · 267 trận -
Malzahar 101 Malzahar gặp Master Yi: 50.5% (khoảng 44.8 đến 56.1) · 101 trận -
Poppy 56 Poppy gặp Master Yi: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.4) · 56 trận -
Gangplank 550 Gangplank gặp Master Yi: 50.1% (khoảng 46.5 đến 53.7) · 550 trận
Thua Master Yi tỉ lệ thắng
-
Rumble 119 Rumble gặp Master Yi: 46.4% (khoảng 40.9 đến 51.8) · 119 trận -
Gwen 227 Gwen gặp Master Yi: 46.8% (khoảng 42.1 đến 51.5) · 227 trận -
Vayne 136 Vayne gặp Master Yi: 47.0% (khoảng 41.7 đến 52.3) · 136 trận -
Ambessa 252 Ambessa gặp Master Yi: 47.8% (khoảng 43.2 đến 52.4) · 252 trận -
Jayce 480 Jayce gặp Master Yi: 48.2% (khoảng 44.5 đến 52.0) · 480 trận -
Quinn 120 Quinn gặp Master Yi: 48.7% (khoảng 43.2 đến 54.2) · 120 trận -
K'Sante 243 K'Sante gặp Master Yi: 49.0% (khoảng 44.3 đến 53.6) · 243 trận -
Varus 81 Varus gặp Master Yi: 49.0% (khoảng 43.2 đến 54.9) · 81 trận -
Zaahen 277 Zaahen gặp Master Yi: 49.6% (khoảng 45.2 đến 54.1) · 277 trận -
Swain 68 Swain gặp Master Yi: 49.9% (khoảng 44.0 đến 55.9) · 68 trận -
Zed 66 Zed gặp Master Yi: 49.9% (khoảng 44.0 đến 55.9) · 66 trận
Thắng đường trước Master Yi vàng ở phút 15
-
Sett 941 Sett gặp Master Yi ở phút 15: +1554 vàng (khoảng 1432 đến 1677) · 941 trận -
Jax 814 Jax gặp Master Yi ở phút 15: +1320 vàng (khoảng 1192 đến 1449) · 814 trận -
Tryndamere 533 Tryndamere gặp Master Yi ở phút 15: +1297 vàng (khoảng 1111 đến 1484) · 533 trận -
Renekton 542 Renekton gặp Master Yi ở phút 15: +1224 vàng (khoảng 1049 đến 1400) · 542 trận -
Illaoi 381 Illaoi gặp Master Yi ở phút 15: +1187 vàng (khoảng 1000 đến 1374) · 381 trận -
Yorick 341 Yorick gặp Master Yi ở phút 15: +1143 vàng (khoảng 951 đến 1334) · 341 trận -
Volibear 529 Volibear gặp Master Yi ở phút 15: +1127 vàng (khoảng 946 đến 1307) · 529 trận -
Pantheon 427 Pantheon gặp Master Yi ở phút 15: +975 vàng (khoảng 812 đến 1139) · 427 trận -
Irelia 421 Irelia gặp Master Yi ở phút 15: +974 vàng (khoảng 733 đến 1214) · 421 trận -
Darius 1,072 Darius gặp Master Yi ở phút 15: +809 vàng (khoảng 684 đến 933) · 1,072 trận -
Garen 944 Garen gặp Master Yi ở phút 15: +793 vàng (khoảng 656 đến 930) · 944 trận -
Fiora 435 Fiora gặp Master Yi ở phút 15: +741 vàng (khoảng 542 đến 940) · 435 trận -
Aatrox 540 Aatrox gặp Master Yi ở phút 15: +714 vàng (khoảng 536 đến 893) · 540 trận -
Akali 332 Akali gặp Master Yi ở phút 15: +665 vàng (khoảng 477 đến 853) · 332 trận -
Mordekaiser 935 Mordekaiser gặp Master Yi ở phút 15: +614 vàng (khoảng 485 đến 743) · 935 trận -
Gangplank 508 Gangplank gặp Master Yi ở phút 15: +601 vàng (khoảng 412 đến 789) · 508 trận -
Teemo 750 Teemo gặp Master Yi ở phút 15: +592 vàng (khoảng 455 đến 728) · 750 trận -
Yasuo 535 Yasuo gặp Master Yi ở phút 15: +509 vàng (khoảng 319 đến 699) · 535 trận -
Malphite 846 Malphite gặp Master Yi ở phút 15: +437 vàng (khoảng 324 đến 550) · 846 trận -
Cho'Gath 391 Cho'Gath gặp Master Yi ở phút 15: +280 vàng (khoảng 96 đến 463) · 391 trận -
Shen 322 Shen gặp Master Yi ở phút 15: +209 vàng (khoảng 43 đến 375) · 322 trận -
Jayce 449 Jayce gặp Master Yi ở phút 15: +149 vàng (khoảng -20 đến 318) · 449 trận
Thắng Master Yi tỉ lệ thắng
-
Vladimir 77 Vladimir gặp Master Yi: 52.8% (khoảng 46.9 đến 58.6) · 77 trận -
Qiyana 57 Qiyana gặp Master Yi: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.2) · 57 trận -
Vex 95 Vex gặp Master Yi: 50.9% (khoảng 45.2 đến 56.6) · 95 trận -
Aurelion Sol 50 Aurelion Sol gặp Master Yi: 50.9% (khoảng 44.7 đến 57.1) · 50 trận -
Lissandra 141 Lissandra gặp Master Yi: 50.8% (khoảng 45.5 đến 56.1) · 141 trận -
Twisted Fate 96 Twisted Fate gặp Master Yi: 50.8% (khoảng 45.1 đến 56.4) · 96 trận -
Sylas 171 Sylas gặp Master Yi: 50.7% (khoảng 45.7 đến 55.8) · 171 trận -
Irelia 85 Irelia gặp Master Yi: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.4) · 85 trận -
Lux 119 Lux gặp Master Yi: 50.5% (khoảng 45.1 đến 56.0) · 119 trận -
Aurora 57 Aurora gặp Master Yi: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.4) · 57 trận -
Hwei 68 Hwei gặp Master Yi: 50.1% (khoảng 44.1 đến 56.1) · 68 trận -
Zoe 58 Zoe gặp Master Yi: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.2) · 58 trận
Thua Master Yi tỉ lệ thắng
-
Fizz 183 Fizz gặp Master Yi: 45.8% (khoảng 40.8 đến 50.8) · 183 trận -
Xerath 92 Xerath gặp Master Yi: 47.0% (khoảng 41.3 đến 52.7) · 92 trận -
Viktor 111 Viktor gặp Master Yi: 47.0% (khoảng 41.5 đến 52.6) · 111 trận -
Kassadin 62 Kassadin gặp Master Yi: 47.0% (khoảng 41.0 đến 53.1) · 62 trận -
Veigar 187 Veigar gặp Master Yi: 47.1% (khoảng 42.1 đến 52.1) · 187 trận -
Akshan 54 Akshan gặp Master Yi: 47.3% (khoảng 41.2 đến 53.5) · 54 trận -
Katarina 208 Katarina gặp Master Yi: 47.4% (khoảng 42.5 đến 52.2) · 208 trận -
Mel 100 Mel gặp Master Yi: 47.4% (khoảng 41.8 đến 53.1) · 100 trận -
Orianna 81 Orianna gặp Master Yi: 47.4% (khoảng 41.6 đến 53.3) · 81 trận -
Zed 260 Zed gặp Master Yi: 47.5% (khoảng 42.9 đến 52.0) · 260 trận -
LeBlanc 112 LeBlanc gặp Master Yi: 47.5% (khoảng 42.0 đến 53.1) · 112 trận -
Locke 181 Locke gặp Master Yi: 47.6% (khoảng 42.6 đến 52.6) · 181 trận -
Galio 86 Galio gặp Master Yi: 47.6% (khoảng 41.9 đến 53.4) · 86 trận -
Diana 103 Diana gặp Master Yi: 48.3% (khoảng 42.7 đến 53.9) · 103 trận -
Ahri 245 Ahri gặp Master Yi: 48.6% (khoảng 44.0 đến 53.2) · 245 trận -
Malzahar 157 Malzahar gặp Master Yi: 48.8% (khoảng 43.6 đến 54.0) · 157 trận -
Syndra 144 Syndra gặp Master Yi: 48.9% (khoảng 43.6 đến 54.2) · 144 trận -
Yone 350 Yone gặp Master Yi: 49.3% (khoảng 45.1 đến 53.5) · 350 trận -
Akali 193 Akali gặp Master Yi: 49.4% (khoảng 44.5 đến 54.4) · 193 trận -
Yasuo 476 Yasuo gặp Master Yi: 49.7% (khoảng 46.0 đến 53.5) · 476 trận -
Ekko 159 Ekko gặp Master Yi: 49.9% (khoảng 44.8 đến 55.1) · 159 trận
Thắng đường trước Master Yi vàng ở phút 15
Thắng Master Yi tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thắng Master Yi thường xuyên hơn.
Thua Master Yi tỉ lệ thắng
-
Sivir 51 Sivir gặp Master Yi: 43.0% (khoảng 37.0 đến 49.2) · 51 trận -
Jhin 355 Jhin gặp Master Yi: 43.6% (khoảng 39.5 đến 47.8) · 355 trận -
Twitch 120 Twitch gặp Master Yi: 44.7% (khoảng 39.3 đến 50.2) · 120 trận -
Tristana 205 Tristana gặp Master Yi: 44.9% (khoảng 40.1 đến 49.8) · 205 trận -
Varus 70 Varus gặp Master Yi: 45.2% (khoảng 39.3 đến 51.1) · 70 trận -
Ezreal 201 Ezreal gặp Master Yi: 45.4% (khoảng 40.5 đến 50.3) · 201 trận -
Samira 104 Samira gặp Master Yi: 45.4% (khoảng 39.8 đến 51.0) · 104 trận -
Yunara 135 Yunara gặp Master Yi: 45.7% (khoảng 40.4 đến 51.0) · 135 trận -
Ashe 172 Ashe gặp Master Yi: 45.7% (khoảng 40.7 đến 50.8) · 172 trận -
Miss Fortune 358 Miss Fortune gặp Master Yi: 46.4% (khoảng 42.3 đến 50.6) · 358 trận -
Zeri 64 Zeri gặp Master Yi: 47.0% (khoảng 41.0 đến 53.0) · 64 trận -
Vayne 98 Vayne gặp Master Yi: 47.0% (khoảng 41.4 đến 52.6) · 98 trận -
Aphelios 123 Aphelios gặp Master Yi: 47.1% (khoảng 41.6 đến 52.5) · 123 trận -
Jinx 298 Jinx gặp Master Yi: 47.2% (khoảng 42.8 đến 51.6) · 298 trận -
Yasuo 68 Yasuo gặp Master Yi: 47.4% (khoảng 41.5 đến 53.4) · 68 trận -
Smolder 99 Smolder gặp Master Yi: 47.8% (khoảng 42.2 đến 53.5) · 99 trận -
Draven 80 Draven gặp Master Yi: 47.9% (khoảng 42.0 đến 53.7) · 80 trận -
Lucian 137 Lucian gặp Master Yi: 48.1% (khoảng 42.8 đến 53.4) · 137 trận -
Caitlyn 353 Caitlyn gặp Master Yi: 48.5% (khoảng 44.3 đến 52.6) · 353 trận -
Xayah 121 Xayah gặp Master Yi: 48.9% (khoảng 43.5 đến 54.4) · 121 trận -
Kog'Maw 50 Kog'Maw gặp Master Yi: 49.2% (khoảng 43.0 đến 55.4) · 50 trận -
Kalista 78 Kalista gặp Master Yi: 49.3% (khoảng 43.4 đến 55.1) · 78 trận -
Kai'Sa 405 Kai'Sa gặp Master Yi: 49.8% (khoảng 45.8 đến 53.7) · 405 trận
Thắng đường trước Master Yi vàng ở phút 15
Thắng Master Yi tỉ lệ thắng
-
Pantheon 103 Pantheon gặp Master Yi: 56.0% (khoảng 50.4 đến 61.6) · 103 trận -
Seraphine 151 Seraphine gặp Master Yi: 55.8% (khoảng 50.6 đến 60.9) · 151 trận -
Braum 59 Braum gặp Master Yi: 55.5% (khoảng 49.4 đến 61.5) · 59 trận -
Karma 69 Karma gặp Master Yi: 55.3% (khoảng 49.3 đến 61.2) · 69 trận -
Vel'Koz 50 Vel'Koz gặp Master Yi: 55.1% (khoảng 48.9 đến 61.2) · 50 trận -
Blitzcrank 114 Blitzcrank gặp Master Yi: 54.7% (khoảng 49.2 đến 60.2) · 114 trận -
Tahm Kench 65 Tahm Kench gặp Master Yi: 54.6% (khoảng 48.6 đến 60.6) · 65 trận -
Thresh 200 Thresh gặp Master Yi: 54.4% (khoảng 49.5 đến 59.3) · 200 trận -
Nautilus 191 Nautilus gặp Master Yi: 54.2% (khoảng 49.2 đến 59.1) · 191 trận -
Lulu 138 Lulu gặp Master Yi: 54.1% (khoảng 48.8 đến 59.4) · 138 trận -
Xerath 88 Xerath gặp Master Yi: 53.7% (khoảng 48.0 đến 59.5) · 88 trận -
Brand 95 Brand gặp Master Yi: 53.5% (khoảng 47.8 đến 59.1) · 95 trận -
Leona 156 Leona gặp Master Yi: 53.3% (khoảng 48.1 đến 58.5) · 156 trận -
Senna 76 Senna gặp Master Yi: 52.8% (khoảng 46.9 đến 58.7) · 76 trận -
Nami 68 Nami gặp Master Yi: 52.5% (khoảng 46.5 đến 58.5) · 68 trận -
Morgana 112 Morgana gặp Master Yi: 52.2% (khoảng 46.6 đến 57.7) · 112 trận -
Lux 301 Lux gặp Master Yi: 51.9% (khoảng 47.5 đến 56.2) · 301 trận -
Swain 78 Swain gặp Master Yi: 51.7% (khoảng 45.8 đến 57.6) · 78 trận -
Pyke 138 Pyke gặp Master Yi: 51.7% (khoảng 46.4 đến 57.0) · 138 trận -
Alistar 65 Alistar gặp Master Yi: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.6) · 65 trận -
Yuumi 68 Yuumi gặp Master Yi: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.4) · 68 trận
Thua Master Yi tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Master Yi thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Master Yi vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Master Yi, nên chưa có số liệu vàng.