Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Master Yi

Tier A · 67 #21 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Master Yi tỉ lệ thắng

  1. Rammus 11,409 Rammus gặp Master Yi: 54.70% (khoảng 53.79 đến 55.60) · 11,409 trận
  2. Ngộ Không 12,027 Ngộ Không gặp Master Yi: 54.66% (khoảng 53.78 đến 55.54) · 12,027 trận
  3. Sion 896 Sion gặp Master Yi: 53.4% (khoảng 50.4 đến 56.3) · 896 trận
  4. Amumu 8,410 Amumu gặp Master Yi: 53.3% (khoảng 52.2 đến 54.4) · 8,410 trận
  5. Warwick 17,508 Warwick gặp Master Yi: 52.89% (khoảng 52.16 đến 53.63) · 17,508 trận
  6. Tryndamere 2,477 Tryndamere gặp Master Yi: 52.4% (khoảng 50.5 đến 54.3) · 2,477 trận
  7. Sejuani 4,501 Sejuani gặp Master Yi: 52.3% (khoảng 50.9 đến 53.8) · 4,501 trận
  8. Jax 7,570 Jax gặp Master Yi: 52.2% (khoảng 51.1 đến 53.3) · 7,570 trận
  9. Cho'Gath 12,106 Cho'Gath gặp Master Yi: 52.09% (khoảng 51.21 đến 52.97) · 12,106 trận
  10. Shyvana 9,349 Shyvana gặp Master Yi: 52.0% (khoảng 51.0 đến 53.0) · 9,349 trận
  11. Fizz 1,072 Fizz gặp Master Yi: 51.9% (khoảng 49.1 đến 54.6) · 1,072 trận
  12. Zac 3,411 Zac gặp Master Yi: 51.9% (khoảng 50.2 đến 53.5) · 3,411 trận
  13. Volibear 4,205 Volibear gặp Master Yi: 51.6% (khoảng 50.1 đến 53.1) · 4,205 trận
  14. Elise 3,417 Elise gặp Master Yi: 51.5% (khoảng 49.9 đến 53.1) · 3,417 trận
  15. Briar 11,553 Briar gặp Master Yi: 50.86% (khoảng 49.96 đến 51.77) · 11,553 trận
  16. Zyra 1,724 Zyra gặp Master Yi: 50.8% (khoảng 48.6 đến 53.1) · 1,724 trận
  17. Shaco 11,117 Shaco gặp Master Yi: 50.54% (khoảng 49.62 đến 51.46) · 11,117 trận
  18. Viego 18,795 Viego gặp Master Yi: 50.46% (khoảng 49.75 đến 51.17) · 18,795 trận
  19. Bel'Veth 4,423 Bel'Veth gặp Master Yi: 50.2% (khoảng 48.7 đến 51.6) · 4,423 trận
  20. Teemo 2,845 Teemo gặp Master Yi: 50.1% (khoảng 48.3 đến 51.9) · 2,845 trận
  21. Dr. Mundo 1,241 Dr. Mundo gặp Master Yi: 50.1% (khoảng 47.5 đến 52.7) · 1,241 trận
  22. Skarner 1,358 Skarner gặp Master Yi: 50.1% (khoảng 47.6 đến 52.5) · 1,358 trận
  23. Udyr 3,023 Udyr gặp Master Yi: 50.0% (khoảng 48.3 đến 51.7) · 3,023 trận

Thua Master Yi tỉ lệ thắng

  1. Twitch 659 Twitch gặp Master Yi: 40.0% (khoảng 36.8 đến 43.4) · 659 trận
  2. Rengar 5,866 Rengar gặp Master Yi: 41.5% (khoảng 40.3 đến 42.7) · 5,866 trận
  3. Ambessa 687 Ambessa gặp Master Yi: 42.3% (khoảng 39.0 đến 45.5) · 687 trận
  4. Garen 531 Garen gặp Master Yi: 42.5% (khoảng 39.0 đến 46.1) · 531 trận
  5. Locke 1,196 Locke gặp Master Yi: 42.8% (khoảng 40.3 đến 45.4) · 1,196 trận
  6. Zed 4,396 Zed gặp Master Yi: 43.0% (khoảng 41.6 đến 44.4) · 4,396 trận
  7. Jhin 120 Jhin gặp Master Yi: 43.5% (khoảng 38.1 đến 48.9) · 120 trận
  8. Qiyana 7,574 Qiyana gặp Master Yi: 44.2% (khoảng 43.1 đến 45.3) · 7,574 trận
  9. Olaf 705 Olaf gặp Master Yi: 44.2% (khoảng 41.0 đến 47.5) · 705 trận
  10. Yasuo 120 Yasuo gặp Master Yi: 44.4% (khoảng 39.0 đến 49.9) · 120 trận
  11. Nidalee 2,690 Nidalee gặp Master Yi: 44.5% (khoảng 42.7 đến 46.4) · 2,690 trận
  12. Brand 441 Brand gặp Master Yi: 44.8% (khoảng 41.0 đến 48.6) · 441 trận
  13. Nasus 966 Nasus gặp Master Yi: 44.9% (khoảng 42.0 đến 47.7) · 966 trận
  14. Taliyah 1,121 Taliyah gặp Master Yi: 45.0% (khoảng 42.3 đến 47.7) · 1,121 trận
  15. Hecarim 6,427 Hecarim gặp Master Yi: 45.0% (khoảng 43.8 đến 46.2) · 6,427 trận
  16. Ezreal 57 Ezreal gặp Master Yi: 45.5% (khoảng 39.5 đến 51.6) · 57 trận
  17. Galio 57 Galio gặp Master Yi: 45.5% (khoảng 39.5 đến 51.6) · 57 trận
  18. Neeko 103 Neeko gặp Master Yi: 45.6% (khoảng 40.0 đến 51.2) · 103 trận
  19. Lee Sin 18,493 Lee Sin gặp Master Yi: 45.63% (khoảng 44.92 đến 46.35) · 18,493 trận
  20. Gwen 1,029 Gwen gặp Master Yi: 45.6% (khoảng 42.9 đến 48.4) · 1,029 trận
  21. Kai'Sa 138 Kai'Sa gặp Master Yi: 45.9% (khoảng 40.6 đến 51.2) · 138 trận
  22. Sylas 8,565 Sylas gặp Master Yi: 45.9% (khoảng 44.9 đến 46.9) · 8,565 trận
  23. Kindred 4,591 Kindred gặp Master Yi: 45.9% (khoảng 44.5 đến 47.3) · 4,591 trận
  24. Singed 179 Singed gặp Master Yi: 45.9% (khoảng 40.9 đến 51.0) · 179 trận
  25. Zeri 54 Zeri gặp Master Yi: 46.1% (khoảng 40.0 đến 52.2) · 54 trận
  26. Yone 221 Yone gặp Master Yi: 46.1% (khoảng 41.4 đến 50.9) · 221 trận
  27. Twisted Fate 70 Twisted Fate gặp Master Yi: 46.3% (khoảng 40.4 đến 52.3) · 70 trận
  28. Jayce 1,416 Jayce gặp Master Yi: 46.4% (khoảng 44.0 đến 48.9) · 1,416 trận
  29. Morgana 655 Morgana gặp Master Yi: 46.4% (khoảng 43.1 đến 49.8) · 655 trận
  30. Karthus 2,283 Karthus gặp Master Yi: 46.7% (khoảng 44.7 đến 48.6) · 2,283 trận
  31. Nocturne 11,569 Nocturne gặp Master Yi: 46.71% (khoảng 45.81 đến 47.61) · 11,569 trận
  32. Riven 207 Riven gặp Master Yi: 46.9% (khoảng 42.1 đến 51.8) · 207 trận
  33. Gragas 1,098 Gragas gặp Master Yi: 47.0% (khoảng 44.3 đến 49.7) · 1,098 trận
  34. Jarvan IV 8,188 Jarvan IV gặp Master Yi: 47.0% (khoảng 46.0 đến 48.1) · 8,188 trận
  35. Tahm Kench 85 Tahm Kench gặp Master Yi: 47.0% (khoảng 41.3 đến 52.8) · 85 trận
  36. Kayle 57 Kayle gặp Master Yi: 47.1% (khoảng 41.0 đến 53.2) · 57 trận
  37. Kayn 22,573 Kayn gặp Master Yi: 47.19% (khoảng 46.54 đến 47.84) · 22,573 trận
  38. Diana 6,680 Diana gặp Master Yi: 47.3% (khoảng 46.2 đến 48.5) · 6,680 trận
  39. Shen 660 Shen gặp Master Yi: 47.5% (khoảng 44.1 đến 50.8) · 660 trận
  40. Quinn 2,219 Quinn gặp Master Yi: 47.6% (khoảng 45.6 đến 49.6) · 2,219 trận
  41. Sett 359 Sett gặp Master Yi: 47.6% (khoảng 43.5 đến 51.7) · 359 trận
  42. Zaahen 637 Zaahen gặp Master Yi: 47.7% (khoảng 44.3 đến 51.1) · 637 trận
  43. Aurelion Sol 167 Aurelion Sol gặp Master Yi: 47.7% (khoảng 42.6 đến 52.8) · 167 trận
  44. Graves 12,851 Graves gặp Master Yi: 47.73% (khoảng 46.87 đến 48.59) · 12,851 trận
  45. Fiddlesticks 3,576 Fiddlesticks gặp Master Yi: 47.8% (khoảng 46.2 đến 49.4) · 3,576 trận
  46. Rumble 151 Rumble gặp Master Yi: 48.2% (khoảng 43.0 đến 53.4) · 151 trận
  47. Maokai 688 Maokai gặp Master Yi: 48.2% (khoảng 44.9 đến 51.5) · 688 trận
  48. Naafiri 4,174 Naafiri gặp Master Yi: 48.2% (khoảng 46.8 đến 49.7) · 4,174 trận
  49. Lillia 7,651 Lillia gặp Master Yi: 48.3% (khoảng 47.2 đến 49.4) · 7,651 trận
  50. Pantheon 1,965 Pantheon gặp Master Yi: 48.3% (khoảng 46.2 đến 50.4) · 1,965 trận
  51. Nautilus 261 Nautilus gặp Master Yi: 48.4% (khoảng 43.8 đến 53.0) · 261 trận
  52. Nunu & Willump 4,062 Nunu & Willump gặp Master Yi: 48.5% (khoảng 47.0 đến 50.0) · 4,062 trận
  53. Heimerdinger 62 Heimerdinger gặp Master Yi: 48.5% (khoảng 42.5 đến 54.5) · 62 trận
  54. Ornn 76 Ornn gặp Master Yi: 48.6% (khoảng 42.7 đến 54.5) · 76 trận
  55. Talon 6,340 Talon gặp Master Yi: 48.6% (khoảng 47.4 đến 49.8) · 6,340 trận
  56. Kha'Zix 11,561 Kha'Zix gặp Master Yi: 48.66% (khoảng 47.76 đến 49.56) · 11,561 trận
  57. Aatrox 1,058 Aatrox gặp Master Yi: 48.8% (khoảng 46.0 đến 51.6) · 1,058 trận
  58. Taric 54 Taric gặp Master Yi: 48.8% (khoảng 42.7 đến 55.0) · 54 trận
  59. Malphite 3,408 Malphite gặp Master Yi: 49.0% (khoảng 47.3 đến 50.6) · 3,408 trận
  60. Vi 8,566 Vi gặp Master Yi: 49.1% (khoảng 48.0 đến 50.1) · 8,566 trận
  61. Poppy 451 Poppy gặp Master Yi: 49.2% (khoảng 45.3 đến 53.0) · 451 trận
  62. Ekko 7,282 Ekko gặp Master Yi: 49.2% (khoảng 48.0 đến 50.3) · 7,282 trận
  63. Yorick 304 Yorick gặp Master Yi: 49.2% (khoảng 44.9 đến 53.6) · 304 trận
  64. Vayne 196 Vayne gặp Master Yi: 49.3% (khoảng 44.3 đến 54.2) · 196 trận
  65. Malzahar 88 Malzahar gặp Master Yi: 49.3% (khoảng 43.6 đến 55.1) · 88 trận
  66. Urgot 120 Urgot gặp Master Yi: 49.4% (khoảng 43.9 đến 54.9) · 120 trận
  67. Camille 128 Camille gặp Master Yi: 49.4% (khoảng 44.0 đến 54.8) · 128 trận
  68. Trundle 2,437 Trundle gặp Master Yi: 49.5% (khoảng 47.5 đến 51.4) · 2,437 trận
  69. Mordekaiser 1,013 Mordekaiser gặp Master Yi: 49.5% (khoảng 46.7 đến 52.3) · 1,013 trận
  70. Ivern 1,223 Ivern gặp Master Yi: 49.5% (khoảng 47.0 đến 52.1) · 1,223 trận
  71. Rek'Sai 1,271 Rek'Sai gặp Master Yi: 49.7% (khoảng 47.1 đến 52.3) · 1,271 trận
  72. Darius 2,796 Darius gặp Master Yi: 49.7% (khoảng 47.9 đến 51.5) · 2,796 trận
  73. Evelynn 5,340 Evelynn gặp Master Yi: 49.8% (khoảng 48.5 đến 51.1) · 5,340 trận
  74. Xin Zhao 5,916 Xin Zhao gặp Master Yi: 50.0% (khoảng 48.7 đến 51.2) · 5,916 trận

Thắng đường trước Master Yi vàng ở phút 15

  1. Kha'Zix 10,810 Kha'Zix gặp Master Yi ở phút 15: +300 vàng (khoảng 272 đến 328) · 10,810 trận
  2. Briar 10,843 Briar gặp Master Yi ở phút 15: +266 vàng (khoảng 237 đến 295) · 10,843 trận
  3. Jayce 1,283 Jayce gặp Master Yi ở phút 15: +144 vàng (khoảng 63 đến 225) · 1,283 trận
  4. Viego 17,564 Viego gặp Master Yi ở phút 15: +136 vàng (khoảng 114 đến 158) · 17,564 trận
  5. Talon 5,931 Talon gặp Master Yi ở phút 15: +128 vàng (khoảng 91 đến 165) · 5,931 trận
  6. Hecarim 6,001 Hecarim gặp Master Yi ở phút 15: +127 vàng (khoảng 89 đến 165) · 6,001 trận
  7. Warwick 16,450 Warwick gặp Master Yi ở phút 15: +93 vàng (khoảng 72 đến 115) · 16,450 trận
  8. Tryndamere 2,303 Tryndamere gặp Master Yi ở phút 15: +48 vàng (khoảng -9 đến 105) · 2,303 trận
  9. Locke 1,107 Locke gặp Master Yi ở phút 15: +40 vàng (khoảng -47 đến 128) · 1,107 trận
  10. Zed 4,124 Zed gặp Master Yi ở phút 15: +34 vàng (khoảng -11 đến 78) · 4,124 trận
  11. Graves 12,010 Graves gặp Master Yi ở phút 15: +17 vàng (khoảng -9 đến 43) · 12,010 trận
  12. Darius 2,625 Darius gặp Master Yi ở phút 15: +12 vàng (khoảng -40 đến 64) · 2,625 trận
  13. Naafiri 3,919 Naafiri gặp Master Yi ở phút 15: +8 vàng (khoảng -36 đến 52) · 3,919 trận

Thắng Master Yi tỉ lệ thắng

  1. Sett 1,025 Sett gặp Master Yi: 58.4% (khoảng 55.6 đến 61.1) · 1,025 trận
  2. Shen 350 Shen gặp Master Yi: 56.5% (khoảng 52.4 đến 60.6) · 350 trận
  3. Renekton 585 Renekton gặp Master Yi: 55.3% (khoảng 51.8 đến 58.7) · 585 trận
  4. Tryndamere 570 Tryndamere gặp Master Yi: 55.0% (khoảng 51.5 đến 58.5) · 570 trận
  5. Illaoi 402 Illaoi gặp Master Yi: 55.0% (khoảng 51.0 đến 58.9) · 402 trận
  6. Warwick 182 Warwick gặp Master Yi: 54.7% (khoảng 49.7 đến 59.6) · 182 trận
  7. Jax 874 Jax gặp Master Yi: 54.6% (khoảng 51.7 đến 57.6) · 874 trận
  8. Heimerdinger 235 Heimerdinger gặp Master Yi: 54.2% (khoảng 49.5 đến 58.9) · 235 trận
  9. Volibear 563 Volibear gặp Master Yi: 54.1% (khoảng 50.6 đến 57.6) · 563 trận
  10. Pantheon 465 Pantheon gặp Master Yi: 54.1% (khoảng 50.3 đến 57.9) · 465 trận
  11. Camille 297 Camille gặp Master Yi: 53.9% (khoảng 49.5 đến 58.3) · 297 trận
  12. Kled 125 Kled gặp Master Yi: 53.8% (khoảng 48.4 đến 59.2) · 125 trận
  13. Sylas 87 Sylas gặp Master Yi: 53.6% (khoảng 47.8 đến 59.3) · 87 trận
  14. Yorick 367 Yorick gặp Master Yi: 53.4% (khoảng 49.3 đến 57.5) · 367 trận
  15. Riven 220 Riven gặp Master Yi: 53.3% (khoảng 48.5 đến 58.0) · 220 trận
  16. Garen 1,006 Garen gặp Master Yi: 53.2% (khoảng 50.4 đến 56.0) · 1,006 trận
  17. Nasus 767 Nasus gặp Master Yi: 53.1% (khoảng 50.0 đến 56.3) · 767 trận
  18. Teemo 809 Teemo gặp Master Yi: 53.1% (khoảng 50.0 đến 56.2) · 809 trận
  19. Cho'Gath 425 Cho'Gath gặp Master Yi: 53.1% (khoảng 49.2 đến 57.0) · 425 trận
  20. Vladimir 96 Vladimir gặp Master Yi: 52.6% (khoảng 47.0 đến 58.3) · 96 trận
  21. Akali 349 Akali gặp Master Yi: 52.4% (khoảng 48.3 đến 56.6) · 349 trận
  22. Fiora 464 Fiora gặp Master Yi: 52.4% (khoảng 48.6 đến 56.2) · 464 trận
  23. Tahm Kench 295 Tahm Kench gặp Master Yi: 52.3% (khoảng 47.9 đến 56.7) · 295 trận
  24. Ornn 308 Ornn gặp Master Yi: 51.9% (khoảng 47.6 đến 56.3) · 308 trận
  25. Malphite 910 Malphite gặp Master Yi: 51.9% (khoảng 48.9 đến 54.8) · 910 trận
  26. Gragas 195 Gragas gặp Master Yi: 51.9% (khoảng 46.9 đến 56.8) · 195 trận
  27. Darius 1,146 Darius gặp Master Yi: 51.9% (khoảng 49.2 đến 54.5) · 1,146 trận
  28. Urgot 255 Urgot gặp Master Yi: 51.8% (khoảng 47.2 đến 56.4) · 255 trận
  29. Irelia 458 Irelia gặp Master Yi: 51.8% (khoảng 48.0 đến 55.6) · 458 trận
  30. Ngộ Không 101 Ngộ Không gặp Master Yi: 51.8% (khoảng 46.1 đến 57.4) · 101 trận
  31. Dr. Mundo 424 Dr. Mundo gặp Master Yi: 51.7% (khoảng 47.8 đến 55.6) · 424 trận
  32. Kennen 175 Kennen gặp Master Yi: 51.7% (khoảng 46.6 đến 56.7) · 175 trận
  33. Mordekaiser 1,007 Mordekaiser gặp Master Yi: 51.5% (khoảng 48.7 đến 54.3) · 1,007 trận
  34. Olaf 258 Olaf gặp Master Yi: 51.3% (khoảng 46.7 đến 55.8) · 258 trận
  35. Sion 319 Sion gặp Master Yi: 51.2% (khoảng 46.9 đến 55.5) · 319 trận
  36. Yone 1,293 Yone gặp Master Yi: 51.0% (khoảng 48.4 đến 53.5) · 1,293 trận
  37. Kayn 59 Kayn gặp Master Yi: 50.9% (khoảng 44.8 đến 57.0) · 59 trận
  38. Aatrox 570 Aatrox gặp Master Yi: 50.8% (khoảng 47.2 đến 54.3) · 570 trận
  39. Singed 226 Singed gặp Master Yi: 50.7% (khoảng 45.9 đến 55.4) · 226 trận
  40. Rammus 80 Rammus gặp Master Yi: 50.7% (khoảng 44.8 đến 56.5) · 80 trận
  41. Trundle 288 Trundle gặp Master Yi: 50.6% (khoảng 46.1 đến 55.0) · 288 trận
  42. Yasuo 565 Yasuo gặp Master Yi: 50.6% (khoảng 47.0 đến 54.1) · 565 trận
  43. Kayle 322 Kayle gặp Master Yi: 50.5% (khoảng 46.3 đến 54.8) · 322 trận
  44. Kalista 51 Kalista gặp Master Yi: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.7) · 51 trận
  45. Gnar 267 Gnar gặp Master Yi: 50.5% (khoảng 46.0 đến 55.0) · 267 trận
  46. Malzahar 101 Malzahar gặp Master Yi: 50.5% (khoảng 44.8 đến 56.1) · 101 trận
  47. Poppy 56 Poppy gặp Master Yi: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.4) · 56 trận
  48. Gangplank 550 Gangplank gặp Master Yi: 50.1% (khoảng 46.5 đến 53.7) · 550 trận

Thua Master Yi tỉ lệ thắng

  1. Rumble 119 Rumble gặp Master Yi: 46.4% (khoảng 40.9 đến 51.8) · 119 trận
  2. Gwen 227 Gwen gặp Master Yi: 46.8% (khoảng 42.1 đến 51.5) · 227 trận
  3. Vayne 136 Vayne gặp Master Yi: 47.0% (khoảng 41.7 đến 52.3) · 136 trận
  4. Ambessa 252 Ambessa gặp Master Yi: 47.8% (khoảng 43.2 đến 52.4) · 252 trận
  5. Jayce 480 Jayce gặp Master Yi: 48.2% (khoảng 44.5 đến 52.0) · 480 trận
  6. Quinn 120 Quinn gặp Master Yi: 48.7% (khoảng 43.2 đến 54.2) · 120 trận
  7. K'Sante 243 K'Sante gặp Master Yi: 49.0% (khoảng 44.3 đến 53.6) · 243 trận
  8. Varus 81 Varus gặp Master Yi: 49.0% (khoảng 43.2 đến 54.9) · 81 trận
  9. Zaahen 277 Zaahen gặp Master Yi: 49.6% (khoảng 45.2 đến 54.1) · 277 trận
  10. Swain 68 Swain gặp Master Yi: 49.9% (khoảng 44.0 đến 55.9) · 68 trận
  11. Zed 66 Zed gặp Master Yi: 49.9% (khoảng 44.0 đến 55.9) · 66 trận

Thắng đường trước Master Yi vàng ở phút 15

  1. Sett 941 Sett gặp Master Yi ở phút 15: +1554 vàng (khoảng 1432 đến 1677) · 941 trận
  2. Jax 814 Jax gặp Master Yi ở phút 15: +1320 vàng (khoảng 1192 đến 1449) · 814 trận
  3. Tryndamere 533 Tryndamere gặp Master Yi ở phút 15: +1297 vàng (khoảng 1111 đến 1484) · 533 trận
  4. Renekton 542 Renekton gặp Master Yi ở phút 15: +1224 vàng (khoảng 1049 đến 1400) · 542 trận
  5. Illaoi 381 Illaoi gặp Master Yi ở phút 15: +1187 vàng (khoảng 1000 đến 1374) · 381 trận
  6. Yorick 341 Yorick gặp Master Yi ở phút 15: +1143 vàng (khoảng 951 đến 1334) · 341 trận
  7. Volibear 529 Volibear gặp Master Yi ở phút 15: +1127 vàng (khoảng 946 đến 1307) · 529 trận
  8. Pantheon 427 Pantheon gặp Master Yi ở phút 15: +975 vàng (khoảng 812 đến 1139) · 427 trận
  9. Irelia 421 Irelia gặp Master Yi ở phút 15: +974 vàng (khoảng 733 đến 1214) · 421 trận
  10. Darius 1,072 Darius gặp Master Yi ở phút 15: +809 vàng (khoảng 684 đến 933) · 1,072 trận
  11. Garen 944 Garen gặp Master Yi ở phút 15: +793 vàng (khoảng 656 đến 930) · 944 trận
  12. Fiora 435 Fiora gặp Master Yi ở phút 15: +741 vàng (khoảng 542 đến 940) · 435 trận
  13. Aatrox 540 Aatrox gặp Master Yi ở phút 15: +714 vàng (khoảng 536 đến 893) · 540 trận
  14. Akali 332 Akali gặp Master Yi ở phút 15: +665 vàng (khoảng 477 đến 853) · 332 trận
  15. Mordekaiser 935 Mordekaiser gặp Master Yi ở phút 15: +614 vàng (khoảng 485 đến 743) · 935 trận
  16. Gangplank 508 Gangplank gặp Master Yi ở phút 15: +601 vàng (khoảng 412 đến 789) · 508 trận
  17. Teemo 750 Teemo gặp Master Yi ở phút 15: +592 vàng (khoảng 455 đến 728) · 750 trận
  18. Yasuo 535 Yasuo gặp Master Yi ở phút 15: +509 vàng (khoảng 319 đến 699) · 535 trận
  19. Malphite 846 Malphite gặp Master Yi ở phút 15: +437 vàng (khoảng 324 đến 550) · 846 trận
  20. Cho'Gath 391 Cho'Gath gặp Master Yi ở phút 15: +280 vàng (khoảng 96 đến 463) · 391 trận
  21. Shen 322 Shen gặp Master Yi ở phút 15: +209 vàng (khoảng 43 đến 375) · 322 trận
  22. Jayce 449 Jayce gặp Master Yi ở phút 15: +149 vàng (khoảng -20 đến 318) · 449 trận

Thắng Master Yi tỉ lệ thắng

  1. Vladimir 77 Vladimir gặp Master Yi: 52.8% (khoảng 46.9 đến 58.6) · 77 trận
  2. Qiyana 57 Qiyana gặp Master Yi: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.2) · 57 trận
  3. Vex 95 Vex gặp Master Yi: 50.9% (khoảng 45.2 đến 56.6) · 95 trận
  4. Aurelion Sol 50 Aurelion Sol gặp Master Yi: 50.9% (khoảng 44.7 đến 57.1) · 50 trận
  5. Lissandra 141 Lissandra gặp Master Yi: 50.8% (khoảng 45.5 đến 56.1) · 141 trận
  6. Twisted Fate 96 Twisted Fate gặp Master Yi: 50.8% (khoảng 45.1 đến 56.4) · 96 trận
  7. Sylas 171 Sylas gặp Master Yi: 50.7% (khoảng 45.7 đến 55.8) · 171 trận
  8. Irelia 85 Irelia gặp Master Yi: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.4) · 85 trận
  9. Lux 119 Lux gặp Master Yi: 50.5% (khoảng 45.1 đến 56.0) · 119 trận
  10. Aurora 57 Aurora gặp Master Yi: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.4) · 57 trận
  11. Hwei 68 Hwei gặp Master Yi: 50.1% (khoảng 44.1 đến 56.1) · 68 trận
  12. Zoe 58 Zoe gặp Master Yi: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.2) · 58 trận

Thua Master Yi tỉ lệ thắng

  1. Fizz 183 Fizz gặp Master Yi: 45.8% (khoảng 40.8 đến 50.8) · 183 trận
  2. Xerath 92 Xerath gặp Master Yi: 47.0% (khoảng 41.3 đến 52.7) · 92 trận
  3. Viktor 111 Viktor gặp Master Yi: 47.0% (khoảng 41.5 đến 52.6) · 111 trận
  4. Kassadin 62 Kassadin gặp Master Yi: 47.0% (khoảng 41.0 đến 53.1) · 62 trận
  5. Veigar 187 Veigar gặp Master Yi: 47.1% (khoảng 42.1 đến 52.1) · 187 trận
  6. Akshan 54 Akshan gặp Master Yi: 47.3% (khoảng 41.2 đến 53.5) · 54 trận
  7. Katarina 208 Katarina gặp Master Yi: 47.4% (khoảng 42.5 đến 52.2) · 208 trận
  8. Mel 100 Mel gặp Master Yi: 47.4% (khoảng 41.8 đến 53.1) · 100 trận
  9. Orianna 81 Orianna gặp Master Yi: 47.4% (khoảng 41.6 đến 53.3) · 81 trận
  10. Zed 260 Zed gặp Master Yi: 47.5% (khoảng 42.9 đến 52.0) · 260 trận
  11. LeBlanc 112 LeBlanc gặp Master Yi: 47.5% (khoảng 42.0 đến 53.1) · 112 trận
  12. Locke 181 Locke gặp Master Yi: 47.6% (khoảng 42.6 đến 52.6) · 181 trận
  13. Galio 86 Galio gặp Master Yi: 47.6% (khoảng 41.9 đến 53.4) · 86 trận
  14. Diana 103 Diana gặp Master Yi: 48.3% (khoảng 42.7 đến 53.9) · 103 trận
  15. Ahri 245 Ahri gặp Master Yi: 48.6% (khoảng 44.0 đến 53.2) · 245 trận
  16. Malzahar 157 Malzahar gặp Master Yi: 48.8% (khoảng 43.6 đến 54.0) · 157 trận
  17. Syndra 144 Syndra gặp Master Yi: 48.9% (khoảng 43.6 đến 54.2) · 144 trận
  18. Yone 350 Yone gặp Master Yi: 49.3% (khoảng 45.1 đến 53.5) · 350 trận
  19. Akali 193 Akali gặp Master Yi: 49.4% (khoảng 44.5 đến 54.4) · 193 trận
  20. Yasuo 476 Yasuo gặp Master Yi: 49.7% (khoảng 46.0 đến 53.5) · 476 trận
  21. Ekko 159 Ekko gặp Master Yi: 49.9% (khoảng 44.8 đến 55.1) · 159 trận

Thắng đường trước Master Yi vàng ở phút 15

  1. Yasuo 447 Yasuo gặp Master Yi ở phút 15: +183 vàng (khoảng -27 đến 393) · 447 trận

Thắng Master Yi tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thắng Master Yi thường xuyên hơn.

Thua Master Yi tỉ lệ thắng

  1. Sivir 51 Sivir gặp Master Yi: 43.0% (khoảng 37.0 đến 49.2) · 51 trận
  2. Jhin 355 Jhin gặp Master Yi: 43.6% (khoảng 39.5 đến 47.8) · 355 trận
  3. Twitch 120 Twitch gặp Master Yi: 44.7% (khoảng 39.3 đến 50.2) · 120 trận
  4. Tristana 205 Tristana gặp Master Yi: 44.9% (khoảng 40.1 đến 49.8) · 205 trận
  5. Varus 70 Varus gặp Master Yi: 45.2% (khoảng 39.3 đến 51.1) · 70 trận
  6. Ezreal 201 Ezreal gặp Master Yi: 45.4% (khoảng 40.5 đến 50.3) · 201 trận
  7. Samira 104 Samira gặp Master Yi: 45.4% (khoảng 39.8 đến 51.0) · 104 trận
  8. Yunara 135 Yunara gặp Master Yi: 45.7% (khoảng 40.4 đến 51.0) · 135 trận
  9. Ashe 172 Ashe gặp Master Yi: 45.7% (khoảng 40.7 đến 50.8) · 172 trận
  10. Miss Fortune 358 Miss Fortune gặp Master Yi: 46.4% (khoảng 42.3 đến 50.6) · 358 trận
  11. Zeri 64 Zeri gặp Master Yi: 47.0% (khoảng 41.0 đến 53.0) · 64 trận
  12. Vayne 98 Vayne gặp Master Yi: 47.0% (khoảng 41.4 đến 52.6) · 98 trận
  13. Aphelios 123 Aphelios gặp Master Yi: 47.1% (khoảng 41.6 đến 52.5) · 123 trận
  14. Jinx 298 Jinx gặp Master Yi: 47.2% (khoảng 42.8 đến 51.6) · 298 trận
  15. Yasuo 68 Yasuo gặp Master Yi: 47.4% (khoảng 41.5 đến 53.4) · 68 trận
  16. Smolder 99 Smolder gặp Master Yi: 47.8% (khoảng 42.2 đến 53.5) · 99 trận
  17. Draven 80 Draven gặp Master Yi: 47.9% (khoảng 42.0 đến 53.7) · 80 trận
  18. Lucian 137 Lucian gặp Master Yi: 48.1% (khoảng 42.8 đến 53.4) · 137 trận
  19. Caitlyn 353 Caitlyn gặp Master Yi: 48.5% (khoảng 44.3 đến 52.6) · 353 trận
  20. Xayah 121 Xayah gặp Master Yi: 48.9% (khoảng 43.5 đến 54.4) · 121 trận
  21. Kog'Maw 50 Kog'Maw gặp Master Yi: 49.2% (khoảng 43.0 đến 55.4) · 50 trận
  22. Kalista 78 Kalista gặp Master Yi: 49.3% (khoảng 43.4 đến 55.1) · 78 trận
  23. Kai'Sa 405 Kai'Sa gặp Master Yi: 49.8% (khoảng 45.8 đến 53.7) · 405 trận

Thắng đường trước Master Yi vàng ở phút 15

  1. Miss Fortune 334 Miss Fortune gặp Master Yi ở phút 15: +106 vàng (khoảng -102 đến 314) · 334 trận
  2. Caitlyn 323 Caitlyn gặp Master Yi ở phút 15: +66 vàng (khoảng -148 đến 281) · 323 trận
  3. Kai'Sa 372 Kai'Sa gặp Master Yi ở phút 15: +30 vàng (khoảng -184 đến 244) · 372 trận

Thắng Master Yi tỉ lệ thắng

  1. Pantheon 103 Pantheon gặp Master Yi: 56.0% (khoảng 50.4 đến 61.6) · 103 trận
  2. Seraphine 151 Seraphine gặp Master Yi: 55.8% (khoảng 50.6 đến 60.9) · 151 trận
  3. Braum 59 Braum gặp Master Yi: 55.5% (khoảng 49.4 đến 61.5) · 59 trận
  4. Karma 69 Karma gặp Master Yi: 55.3% (khoảng 49.3 đến 61.2) · 69 trận
  5. Vel'Koz 50 Vel'Koz gặp Master Yi: 55.1% (khoảng 48.9 đến 61.2) · 50 trận
  6. Blitzcrank 114 Blitzcrank gặp Master Yi: 54.7% (khoảng 49.2 đến 60.2) · 114 trận
  7. Tahm Kench 65 Tahm Kench gặp Master Yi: 54.6% (khoảng 48.6 đến 60.6) · 65 trận
  8. Thresh 200 Thresh gặp Master Yi: 54.4% (khoảng 49.5 đến 59.3) · 200 trận
  9. Nautilus 191 Nautilus gặp Master Yi: 54.2% (khoảng 49.2 đến 59.1) · 191 trận
  10. Lulu 138 Lulu gặp Master Yi: 54.1% (khoảng 48.8 đến 59.4) · 138 trận
  11. Xerath 88 Xerath gặp Master Yi: 53.7% (khoảng 48.0 đến 59.5) · 88 trận
  12. Brand 95 Brand gặp Master Yi: 53.5% (khoảng 47.8 đến 59.1) · 95 trận
  13. Leona 156 Leona gặp Master Yi: 53.3% (khoảng 48.1 đến 58.5) · 156 trận
  14. Senna 76 Senna gặp Master Yi: 52.8% (khoảng 46.9 đến 58.7) · 76 trận
  15. Nami 68 Nami gặp Master Yi: 52.5% (khoảng 46.5 đến 58.5) · 68 trận
  16. Morgana 112 Morgana gặp Master Yi: 52.2% (khoảng 46.6 đến 57.7) · 112 trận
  17. Lux 301 Lux gặp Master Yi: 51.9% (khoảng 47.5 đến 56.2) · 301 trận
  18. Swain 78 Swain gặp Master Yi: 51.7% (khoảng 45.8 đến 57.6) · 78 trận
  19. Pyke 138 Pyke gặp Master Yi: 51.7% (khoảng 46.4 đến 57.0) · 138 trận
  20. Alistar 65 Alistar gặp Master Yi: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.6) · 65 trận
  21. Yuumi 68 Yuumi gặp Master Yi: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.4) · 68 trận

Thua Master Yi tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Master Yi thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Master Yi vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Master Yi, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.