Liên Minh Huyền Thoại Counter Twisted Fate
Thắng Twisted Fate tỉ lệ thắng
-
Brand 355 Brand gặp Twisted Fate: 54.2% (khoảng 50.0 đến 58.3) · 355 trận -
Yasuo 3,203 Yasuo gặp Twisted Fate: 53.7% (khoảng 52.1 đến 55.4) · 3,203 trận -
Diana 1,243 Diana gặp Twisted Fate: 53.3% (khoảng 50.8 đến 55.9) · 1,243 trận -
Xerath 1,472 Xerath gặp Twisted Fate: 53.2% (khoảng 50.8 đến 55.6) · 1,472 trận -
Teemo 133 Teemo gặp Twisted Fate: 53.0% (khoảng 47.7 đến 58.4) · 133 trận -
Fizz 2,051 Fizz gặp Twisted Fate: 53.0% (khoảng 50.9 đến 55.0) · 2,051 trận -
Swain 367 Swain gặp Twisted Fate: 52.8% (khoảng 48.7 đến 56.9) · 367 trận -
Gwen 118 Gwen gặp Twisted Fate: 52.7% (khoảng 47.2 đến 58.1) · 118 trận -
Ziggs 280 Ziggs gặp Twisted Fate: 52.6% (khoảng 48.1 đến 57.1) · 280 trận -
Ekko 1,599 Ekko gặp Twisted Fate: 52.2% (khoảng 49.9 đến 54.5) · 1,599 trận -
Aurora 723 Aurora gặp Twisted Fate: 52.2% (khoảng 49.0 đến 55.4) · 723 trận -
Zyra 62 Zyra gặp Twisted Fate: 52.1% (khoảng 46.1 đến 58.1) · 62 trận -
Aurelion Sol 653 Aurelion Sol gặp Twisted Fate: 52.0% (khoảng 48.6 đến 55.4) · 653 trận -
Lux 1,495 Lux gặp Twisted Fate: 52.0% (khoảng 49.6 đến 54.3) · 1,495 trận -
Kog'Maw 227 Kog'Maw gặp Twisted Fate: 51.9% (khoảng 47.1 đến 56.6) · 227 trận -
Katarina 1,884 Katarina gặp Twisted Fate: 51.9% (khoảng 49.7 đến 54.0) · 1,884 trận -
Vel'Koz 342 Vel'Koz gặp Twisted Fate: 51.8% (khoảng 47.6 đến 56.0) · 342 trận -
Naafiri 354 Naafiri gặp Twisted Fate: 51.7% (khoảng 47.6 đến 55.9) · 354 trận -
Irelia 1,029 Irelia gặp Twisted Fate: 51.6% (khoảng 48.8 đến 54.4) · 1,029 trận -
Nunu & Willump 103 Nunu & Willump gặp Twisted Fate: 51.3% (khoảng 45.7 đến 57.0) · 103 trận -
Cho'Gath 185 Cho'Gath gặp Twisted Fate: 51.3% (khoảng 46.3 đến 56.3) · 185 trận -
Yorick 74 Yorick gặp Twisted Fate: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.2) · 74 trận -
Briar 104 Briar gặp Twisted Fate: 51.2% (khoảng 45.6 đến 56.8) · 104 trận -
Karthus 61 Karthus gặp Twisted Fate: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.2) · 61 trận -
Vladimir 1,041 Vladimir gặp Twisted Fate: 51.1% (khoảng 48.4 đến 53.9) · 1,041 trận -
Morgana 161 Morgana gặp Twisted Fate: 51.1% (khoảng 46.0 đến 56.3) · 161 trận -
Tryndamere 91 Tryndamere gặp Twisted Fate: 51.0% (khoảng 45.3 đến 56.8) · 91 trận -
Garen 151 Garen gặp Twisted Fate: 50.9% (khoảng 45.6 đến 56.1) · 151 trận -
Smolder 197 Smolder gặp Twisted Fate: 50.8% (khoảng 45.9 đến 55.7) · 197 trận -
Veigar 1,714 Veigar gặp Twisted Fate: 50.8% (khoảng 48.5 đến 53.0) · 1,714 trận -
Pantheon 353 Pantheon gặp Twisted Fate: 50.7% (khoảng 46.6 đến 54.9) · 353 trận -
Kassadin 681 Kassadin gặp Twisted Fate: 50.7% (khoảng 47.4 đến 54.0) · 681 trận -
Ahri 3,451 Ahri gặp Twisted Fate: 50.6% (khoảng 49.0 đến 52.2) · 3,451 trận -
Neeko 126 Neeko gặp Twisted Fate: 50.5% (khoảng 45.1 đến 55.9) · 126 trận -
Karma 51 Karma gặp Twisted Fate: 50.4% (khoảng 44.3 đến 56.6) · 51 trận -
Volibear 89 Volibear gặp Twisted Fate: 50.4% (khoảng 44.6 đến 56.1) · 89 trận -
Syndra 2,266 Syndra gặp Twisted Fate: 50.3% (khoảng 48.3 đến 52.3) · 2,266 trận -
Malphite 241 Malphite gặp Twisted Fate: 50.2% (khoảng 45.6 đến 54.9) · 241 trận -
Gangplank 122 Gangplank gặp Twisted Fate: 50.2% (khoảng 44.7 đến 55.6) · 122 trận -
Annie 489 Annie gặp Twisted Fate: 50.1% (khoảng 46.4 đến 53.9) · 489 trận -
Jayce 244 Jayce gặp Twisted Fate: 50.1% (khoảng 45.5 đến 54.8) · 244 trận -
Jax 51 Jax gặp Twisted Fate: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.2) · 51 trận
Thua Twisted Fate tỉ lệ thắng
-
Akali 3,137 Akali gặp Twisted Fate: 45.6% (khoảng 43.9 đến 47.3) · 3,137 trận -
Ryze 920 Ryze gặp Twisted Fate: 45.7% (khoảng 42.8 đến 48.6) · 920 trận -
Lucian 158 Lucian gặp Twisted Fate: 45.7% (khoảng 40.6 đến 50.9) · 158 trận -
Ezreal 200 Ezreal gặp Twisted Fate: 45.9% (khoảng 41.0 đến 50.8) · 200 trận -
Orianna 1,202 Orianna gặp Twisted Fate: 46.5% (khoảng 43.9 đến 49.2) · 1,202 trận -
Kai'Sa 82 Kai'Sa gặp Twisted Fate: 46.6% (khoảng 40.9 đến 52.5) · 82 trận -
Cassiopeia 387 Cassiopeia gặp Twisted Fate: 46.9% (khoảng 42.9 đến 51.0) · 387 trận -
Viktor 2,214 Viktor gặp Twisted Fate: 47.1% (khoảng 45.1 đến 49.1) · 2,214 trận -
Azir 675 Azir gặp Twisted Fate: 47.1% (khoảng 43.9 đến 50.5) · 675 trận -
Akshan 645 Akshan gặp Twisted Fate: 47.2% (khoảng 43.8 đến 50.5) · 645 trận -
Sylas 2,598 Sylas gặp Twisted Fate: 47.2% (khoảng 45.4 đến 49.0) · 2,598 trận -
Riven 85 Riven gặp Twisted Fate: 47.2% (khoảng 41.5 đến 53.0) · 85 trận -
Quinn 106 Quinn gặp Twisted Fate: 47.2% (khoảng 41.7 đến 52.8) · 106 trận -
Tristana 290 Tristana gặp Twisted Fate: 47.3% (khoảng 42.9 đến 51.7) · 290 trận -
Zoe 998 Zoe gặp Twisted Fate: 47.5% (khoảng 44.6 đến 50.3) · 998 trận -
Qiyana 865 Qiyana gặp Twisted Fate: 47.7% (khoảng 44.7 đến 50.7) · 865 trận -
Varus 105 Varus gặp Twisted Fate: 47.7% (khoảng 42.1 đến 53.3) · 105 trận -
Twitch 54 Twitch gặp Twisted Fate: 47.9% (khoảng 41.8 đến 54.0) · 54 trận -
Caitlyn 68 Caitlyn gặp Twisted Fate: 48.0% (khoảng 42.0 đến 54.0) · 68 trận -
Talon 566 Talon gặp Twisted Fate: 48.0% (khoảng 44.5 đến 51.5) · 566 trận -
Anivia 655 Anivia gặp Twisted Fate: 48.0% (khoảng 44.7 đến 51.4) · 655 trận -
Sion 201 Sion gặp Twisted Fate: 48.0% (khoảng 43.1 đến 52.9) · 201 trận -
Jhin 78 Jhin gặp Twisted Fate: 48.0% (khoảng 42.2 đến 53.9) · 78 trận -
Taliyah 571 Taliyah gặp Twisted Fate: 48.1% (khoảng 44.5 đến 51.6) · 571 trận -
Galio 1,355 Galio gặp Twisted Fate: 48.2% (khoảng 45.7 đến 50.7) · 1,355 trận -
Renekton 50 Renekton gặp Twisted Fate: 48.2% (khoảng 42.1 đến 54.4) · 50 trận -
Kennen 122 Kennen gặp Twisted Fate: 48.3% (khoảng 42.9 đến 53.8) · 122 trận -
Miss Fortune 66 Miss Fortune gặp Twisted Fate: 48.3% (khoảng 42.4 đến 54.3) · 66 trận -
Lissandra 1,421 Lissandra gặp Twisted Fate: 48.5% (khoảng 46.0 đến 50.9) · 1,421 trận -
Lee Sin 60 Lee Sin gặp Twisted Fate: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.8) · 60 trận -
Ashe 64 Ashe gặp Twisted Fate: 48.7% (khoảng 42.7 đến 54.7) · 64 trận -
Corki 98 Corki gặp Twisted Fate: 48.9% (khoảng 43.2 đến 54.5) · 98 trận -
Heimerdinger 155 Heimerdinger gặp Twisted Fate: 48.9% (khoảng 43.7 đến 54.1) · 155 trận -
Ambessa 67 Ambessa gặp Twisted Fate: 48.9% (khoảng 42.9 đến 54.9) · 67 trận -
Zilean 69 Zilean gặp Twisted Fate: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.9) · 69 trận -
LeBlanc 1,684 LeBlanc gặp Twisted Fate: 49.1% (khoảng 46.8 đến 51.3) · 1,684 trận -
Nasus 241 Nasus gặp Twisted Fate: 49.1% (khoảng 44.5 đến 53.8) · 241 trận -
Viego 59 Viego gặp Twisted Fate: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.3) · 59 trận -
Master Yi 57 Master Yi gặp Twisted Fate: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.4) · 57 trận -
Mel 1,296 Mel gặp Twisted Fate: 49.3% (khoảng 46.8 đến 51.8) · 1,296 trận -
Vex 1,142 Vex gặp Twisted Fate: 49.3% (khoảng 46.6 đến 52.0) · 1,142 trận -
Hwei 1,066 Hwei gặp Twisted Fate: 49.5% (khoảng 46.7 đến 52.3) · 1,066 trận -
Kayle 138 Kayle gặp Twisted Fate: 49.6% (khoảng 44.3 đến 54.9) · 138 trận -
Singed 67 Singed gặp Twisted Fate: 49.6% (khoảng 43.7 đến 55.6) · 67 trận -
Locke 2,005 Locke gặp Twisted Fate: 49.7% (khoảng 47.6 đến 51.8) · 2,005 trận -
Malzahar 2,735 Malzahar gặp Twisted Fate: 49.9% (khoảng 48.1 đến 51.7) · 2,735 trận -
Gragas 150 Gragas gặp Twisted Fate: 49.9% (khoảng 44.6 đến 55.1) · 150 trận -
Yone 3,210 Yone gặp Twisted Fate: 50.0% (khoảng 48.3 đến 51.6) · 3,210 trận -
Zed 2,651 Zed gặp Twisted Fate: 50.0% (khoảng 48.1 đến 51.8) · 2,651 trận
Thắng đường trước Twisted Fate vàng ở phút 15
-
Irelia 948 Irelia gặp Twisted Fate ở phút 15: +934 vàng (khoảng 825 đến 1042) · 948 trận -
Naafiri 327 Naafiri gặp Twisted Fate ở phút 15: +494 vàng (khoảng 338 đến 649) · 327 trận -
Mel 1,210 Mel gặp Twisted Fate ở phút 15: +446 vàng (khoảng 367 đến 525) · 1,210 trận -
Zed 2,501 Zed gặp Twisted Fate ở phút 15: +420 vàng (khoảng 363 đến 476) · 2,501 trận -
Diana 1,150 Diana gặp Twisted Fate ở phút 15: +417 vàng (khoảng 334 đến 500) · 1,150 trận -
Locke 1,869 Locke gặp Twisted Fate ở phút 15: +413 vàng (khoảng 340 đến 486) · 1,869 trận -
Fizz 1,916 Fizz gặp Twisted Fate ở phút 15: +344 vàng (khoảng 278 đến 410) · 1,916 trận -
Yasuo 2,971 Yasuo gặp Twisted Fate ở phút 15: +268 vàng (khoảng 216 đến 320) · 2,971 trận -
Qiyana 810 Qiyana gặp Twisted Fate ở phút 15: +213 vàng (khoảng 109 đến 316) · 810 trận -
Akshan 596 Akshan gặp Twisted Fate ở phút 15: +136 vàng (khoảng 11 đến 261) · 596 trận -
Talon 518 Talon gặp Twisted Fate ở phút 15: +81 vàng (khoảng -40 đến 202) · 518 trận -
Vel'Koz 319 Vel'Koz gặp Twisted Fate ở phút 15: +67 vàng (khoảng -76 đến 210) · 319 trận -
Swain 343 Swain gặp Twisted Fate ở phút 15: +41 vàng (khoảng -103 đến 186) · 343 trận -
LeBlanc 1,549 LeBlanc gặp Twisted Fate ở phút 15: +24 vàng (khoảng -43 đến 91) · 1,549 trận -
Pantheon 327 Pantheon gặp Twisted Fate ở phút 15: +18 vàng (khoảng -139 đến 175) · 327 trận -
Syndra 2,118 Syndra gặp Twisted Fate ở phút 15: +6 vàng (khoảng -49 đến 60) · 2,118 trận
Thắng Twisted Fate tỉ lệ thắng
-
Nasus 114 Nasus gặp Twisted Fate: 57.1% (khoảng 51.6 đến 62.5) · 114 trận -
Olaf 53 Olaf gặp Twisted Fate: 57.0% (khoảng 50.9 đến 63.1) · 53 trận -
Jax 132 Jax gặp Twisted Fate: 57.0% (khoảng 51.7 đến 62.3) · 132 trận -
Dr. Mundo 91 Dr. Mundo gặp Twisted Fate: 56.1% (khoảng 50.4 đến 61.8) · 91 trận -
Yone 235 Yone gặp Twisted Fate: 55.7% (khoảng 51.0 đến 60.4) · 235 trận -
Irelia 83 Irelia gặp Twisted Fate: 55.3% (khoảng 49.4 đến 61.0) · 83 trận -
Yasuo 124 Yasuo gặp Twisted Fate: 55.0% (khoảng 49.6 đến 60.4) · 124 trận -
Jayce 97 Jayce gặp Twisted Fate: 55.0% (khoảng 49.3 đến 60.6) · 97 trận -
Shen 67 Shen gặp Twisted Fate: 54.8% (khoảng 48.8 đến 60.7) · 67 trận -
Malphite 151 Malphite gặp Twisted Fate: 54.8% (khoảng 49.6 đến 60.0) · 151 trận -
Gangplank 78 Gangplank gặp Twisted Fate: 54.8% (khoảng 48.9 đến 60.6) · 78 trận -
Fiora 64 Fiora gặp Twisted Fate: 54.7% (khoảng 48.7 đến 60.6) · 64 trận -
Gnar 55 Gnar gặp Twisted Fate: 54.6% (khoảng 48.5 đến 60.7) · 55 trận -
Zaahen 57 Zaahen gặp Twisted Fate: 54.6% (khoảng 48.5 đến 60.6) · 57 trận -
Ornn 67 Ornn gặp Twisted Fate: 54.4% (khoảng 48.5 đến 60.4) · 67 trận -
Sion 80 Sion gặp Twisted Fate: 54.0% (khoảng 48.2 đến 59.9) · 80 trận -
Kayle 64 Kayle gặp Twisted Fate: 53.9% (khoảng 47.9 đến 59.9) · 64 trận -
Camille 59 Camille gặp Twisted Fate: 53.8% (khoảng 47.7 đến 59.8) · 59 trận -
Volibear 126 Volibear gặp Twisted Fate: 53.8% (khoảng 48.4 đến 59.2) · 126 trận -
Teemo 147 Teemo gặp Twisted Fate: 53.7% (khoảng 48.5 đến 58.9) · 147 trận -
Pantheon 84 Pantheon gặp Twisted Fate: 53.6% (khoảng 47.8 đến 59.4) · 84 trận -
Garen 181 Garen gặp Twisted Fate: 53.1% (khoảng 48.1 đến 58.1) · 181 trận -
Aatrox 112 Aatrox gặp Twisted Fate: 53.0% (khoảng 47.5 đến 58.5) · 112 trận -
Cho'Gath 78 Cho'Gath gặp Twisted Fate: 53.0% (khoảng 47.1 đến 58.8) · 78 trận -
Yorick 78 Yorick gặp Twisted Fate: 53.0% (khoảng 47.1 đến 58.8) · 78 trận -
Urgot 50 Urgot gặp Twisted Fate: 52.9% (khoảng 46.8 đến 59.1) · 50 trận -
Illaoi 78 Illaoi gặp Twisted Fate: 52.6% (khoảng 46.8 đến 58.5) · 78 trận -
Tryndamere 79 Tryndamere gặp Twisted Fate: 52.1% (khoảng 46.2 đến 57.9) · 79 trận -
Trundle 51 Trundle gặp Twisted Fate: 51.9% (khoảng 45.8 đến 58.1) · 51 trận -
Heimerdinger 70 Heimerdinger gặp Twisted Fate: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.5) · 70 trận -
Akali 105 Akali gặp Twisted Fate: 51.6% (khoảng 46.0 đến 57.2) · 105 trận -
Darius 191 Darius gặp Twisted Fate: 51.5% (khoảng 46.5 đến 56.4) · 191 trận -
Sett 193 Sett gặp Twisted Fate: 51.5% (khoảng 46.5 đến 56.4) · 193 trận -
K'Sante 79 K'Sante gặp Twisted Fate: 51.4% (khoảng 45.5 đến 57.2) · 79 trận -
Renekton 126 Renekton gặp Twisted Fate: 51.0% (khoảng 45.6 đến 56.4) · 126 trận -
Mordekaiser 170 Mordekaiser gặp Twisted Fate: 50.9% (khoảng 45.8 đến 56.0) · 170 trận
Thua Twisted Fate tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Twisted Fate thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Twisted Fate vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Twisted Fate, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Twisted Fate tỉ lệ thắng
-
Seraphine 194 Seraphine gặp Twisted Fate: 54.6% (khoảng 49.7 đến 59.5) · 194 trận -
Janna 76 Janna gặp Twisted Fate: 54.5% (khoảng 48.6 đến 60.3) · 76 trận -
Morgana 135 Morgana gặp Twisted Fate: 53.8% (khoảng 48.5 đến 59.1) · 135 trận -
Pyke 141 Pyke gặp Twisted Fate: 53.8% (khoảng 48.5 đến 59.0) · 141 trận -
Alistar 71 Alistar gặp Twisted Fate: 53.6% (khoảng 47.7 đến 59.5) · 71 trận -
Pantheon 103 Pantheon gặp Twisted Fate: 53.6% (khoảng 47.9 đến 59.1) · 103 trận -
Rakan 67 Rakan gặp Twisted Fate: 52.9% (khoảng 46.9 đến 58.9) · 67 trận -
Lux 267 Lux gặp Twisted Fate: 52.7% (khoảng 48.2 đến 57.3) · 267 trận -
Senna 116 Senna gặp Twisted Fate: 52.6% (khoảng 47.1 đến 58.1) · 116 trận -
Thresh 261 Thresh gặp Twisted Fate: 52.6% (khoảng 48.0 đến 57.1) · 261 trận -
Xerath 70 Xerath gặp Twisted Fate: 52.3% (khoảng 46.4 đến 58.3) · 70 trận -
Rell 71 Rell gặp Twisted Fate: 52.1% (khoảng 46.2 đến 58.1) · 71 trận -
Tahm Kench 62 Tahm Kench gặp Twisted Fate: 52.0% (khoảng 46.0 đến 58.0) · 62 trận -
Nami 149 Nami gặp Twisted Fate: 52.0% (khoảng 46.7 đến 57.2) · 149 trận -
Milio 107 Milio gặp Twisted Fate: 51.9% (khoảng 46.3 đến 57.5) · 107 trận -
Zyra 62 Zyra gặp Twisted Fate: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.7) · 62 trận -
Nautilus 216 Nautilus gặp Twisted Fate: 51.5% (khoảng 46.7 đến 56.3) · 216 trận -
Swain 76 Swain gặp Twisted Fate: 51.2% (khoảng 45.3 đến 57.1) · 76 trận -
Karma 105 Karma gặp Twisted Fate: 50.9% (khoảng 45.3 đến 56.5) · 105 trận -
Bard 54 Bard gặp Twisted Fate: 50.9% (khoảng 44.8 đến 57.0) · 54 trận -
Sona 60 Sona gặp Twisted Fate: 50.9% (khoảng 44.8 đến 56.9) · 60 trận -
Braum 80 Braum gặp Twisted Fate: 50.1% (khoảng 44.3 đến 56.0) · 80 trận -
Blitzcrank 142 Blitzcrank gặp Twisted Fate: 50.1% (khoảng 44.8 đến 55.4) · 142 trận
Thua Twisted Fate tỉ lệ thắng
-
Lulu 177 Lulu gặp Twisted Fate: 47.6% (khoảng 42.5 đến 52.6) · 177 trận -
Brand 79 Brand gặp Twisted Fate: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.7) · 79 trận -
Yuumi 115 Yuumi gặp Twisted Fate: 49.3% (khoảng 43.8 đến 54.8) · 115 trận -
Vel'Koz 57 Vel'Koz gặp Twisted Fate: 49.5% (khoảng 43.4 đến 55.6) · 57 trận -
Leona 179 Leona gặp Twisted Fate: 49.7% (khoảng 44.7 đến 54.7) · 179 trận -
Soraka 82 Soraka gặp Twisted Fate: 49.8% (khoảng 43.9 đến 55.6) · 82 trận
Thắng đường trước Twisted Fate vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Twisted Fate, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Twisted Fate tỉ lệ thắng
-
Xayah 99 Xayah gặp Twisted Fate: 55.1% (khoảng 49.5 đến 60.7) · 99 trận -
Yunara 141 Yunara gặp Twisted Fate: 55.1% (khoảng 49.8 đến 60.3) · 141 trận -
Lucian 135 Lucian gặp Twisted Fate: 54.9% (khoảng 49.5 đến 60.2) · 135 trận -
Aphelios 84 Aphelios gặp Twisted Fate: 54.9% (khoảng 49.1 đến 60.6) · 84 trận -
Ashe 168 Ashe gặp Twisted Fate: 54.0% (khoảng 48.9 đến 59.1) · 168 trận -
Sivir 98 Sivir gặp Twisted Fate: 54.0% (khoảng 48.3 đến 59.6) · 98 trận -
Jinx 287 Jinx gặp Twisted Fate: 53.8% (khoảng 49.3 đến 58.2) · 287 trận -
Vayne 111 Vayne gặp Twisted Fate: 53.6% (khoảng 48.1 đến 59.2) · 111 trận -
Miss Fortune 305 Miss Fortune gặp Twisted Fate: 53.6% (khoảng 49.3 đến 58.0) · 305 trận -
Twitch 118 Twitch gặp Twisted Fate: 53.4% (khoảng 47.9 đến 58.9) · 118 trận -
Smolder 109 Smolder gặp Twisted Fate: 53.4% (khoảng 47.8 đến 58.9) · 109 trận -
Samira 78 Samira gặp Twisted Fate: 52.8% (khoảng 47.0 đến 58.7) · 78 trận -
Varus 86 Varus gặp Twisted Fate: 52.8% (khoảng 47.0 đến 58.5) · 86 trận -
Kalista 55 Kalista gặp Twisted Fate: 52.1% (khoảng 46.0 đến 58.2) · 55 trận -
Draven 54 Draven gặp Twisted Fate: 51.9% (khoảng 45.8 đến 58.0) · 54 trận -
Jhin 342 Jhin gặp Twisted Fate: 51.8% (khoảng 47.6 đến 56.0) · 342 trận -
Tristana 174 Tristana gặp Twisted Fate: 51.3% (khoảng 46.2 đến 56.4) · 174 trận -
Caitlyn 330 Caitlyn gặp Twisted Fate: 50.7% (khoảng 46.5 đến 55.0) · 330 trận -
Zeri 72 Zeri gặp Twisted Fate: 50.7% (khoảng 44.8 đến 56.6) · 72 trận -
Ezreal 218 Ezreal gặp Twisted Fate: 50.2% (khoảng 45.4 đến 55.0) · 218 trận