Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Twisted Fate

Tier B · 62 #34 Đường giữa Phiên bản 16.21

Thắng Twisted Fate tỉ lệ thắng

  1. Brand 355 Brand gặp Twisted Fate: 54.2% (khoảng 50.0 đến 58.3) · 355 trận
  2. Yasuo 3,203 Yasuo gặp Twisted Fate: 53.7% (khoảng 52.1 đến 55.4) · 3,203 trận
  3. Diana 1,243 Diana gặp Twisted Fate: 53.3% (khoảng 50.8 đến 55.9) · 1,243 trận
  4. Xerath 1,472 Xerath gặp Twisted Fate: 53.2% (khoảng 50.8 đến 55.6) · 1,472 trận
  5. Teemo 133 Teemo gặp Twisted Fate: 53.0% (khoảng 47.7 đến 58.4) · 133 trận
  6. Fizz 2,051 Fizz gặp Twisted Fate: 53.0% (khoảng 50.9 đến 55.0) · 2,051 trận
  7. Swain 367 Swain gặp Twisted Fate: 52.8% (khoảng 48.7 đến 56.9) · 367 trận
  8. Gwen 118 Gwen gặp Twisted Fate: 52.7% (khoảng 47.2 đến 58.1) · 118 trận
  9. Ziggs 280 Ziggs gặp Twisted Fate: 52.6% (khoảng 48.1 đến 57.1) · 280 trận
  10. Ekko 1,599 Ekko gặp Twisted Fate: 52.2% (khoảng 49.9 đến 54.5) · 1,599 trận
  11. Aurora 723 Aurora gặp Twisted Fate: 52.2% (khoảng 49.0 đến 55.4) · 723 trận
  12. Zyra 62 Zyra gặp Twisted Fate: 52.1% (khoảng 46.1 đến 58.1) · 62 trận
  13. Aurelion Sol 653 Aurelion Sol gặp Twisted Fate: 52.0% (khoảng 48.6 đến 55.4) · 653 trận
  14. Lux 1,495 Lux gặp Twisted Fate: 52.0% (khoảng 49.6 đến 54.3) · 1,495 trận
  15. Kog'Maw 227 Kog'Maw gặp Twisted Fate: 51.9% (khoảng 47.1 đến 56.6) · 227 trận
  16. Katarina 1,884 Katarina gặp Twisted Fate: 51.9% (khoảng 49.7 đến 54.0) · 1,884 trận
  17. Vel'Koz 342 Vel'Koz gặp Twisted Fate: 51.8% (khoảng 47.6 đến 56.0) · 342 trận
  18. Naafiri 354 Naafiri gặp Twisted Fate: 51.7% (khoảng 47.6 đến 55.9) · 354 trận
  19. Irelia 1,029 Irelia gặp Twisted Fate: 51.6% (khoảng 48.8 đến 54.4) · 1,029 trận
  20. Nunu & Willump 103 Nunu & Willump gặp Twisted Fate: 51.3% (khoảng 45.7 đến 57.0) · 103 trận
  21. Cho'Gath 185 Cho'Gath gặp Twisted Fate: 51.3% (khoảng 46.3 đến 56.3) · 185 trận
  22. Yorick 74 Yorick gặp Twisted Fate: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.2) · 74 trận
  23. Briar 104 Briar gặp Twisted Fate: 51.2% (khoảng 45.6 đến 56.8) · 104 trận
  24. Karthus 61 Karthus gặp Twisted Fate: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.2) · 61 trận
  25. Vladimir 1,041 Vladimir gặp Twisted Fate: 51.1% (khoảng 48.4 đến 53.9) · 1,041 trận
  26. Morgana 161 Morgana gặp Twisted Fate: 51.1% (khoảng 46.0 đến 56.3) · 161 trận
  27. Tryndamere 91 Tryndamere gặp Twisted Fate: 51.0% (khoảng 45.3 đến 56.8) · 91 trận
  28. Garen 151 Garen gặp Twisted Fate: 50.9% (khoảng 45.6 đến 56.1) · 151 trận
  29. Smolder 197 Smolder gặp Twisted Fate: 50.8% (khoảng 45.9 đến 55.7) · 197 trận
  30. Veigar 1,714 Veigar gặp Twisted Fate: 50.8% (khoảng 48.5 đến 53.0) · 1,714 trận
  31. Pantheon 353 Pantheon gặp Twisted Fate: 50.7% (khoảng 46.6 đến 54.9) · 353 trận
  32. Kassadin 681 Kassadin gặp Twisted Fate: 50.7% (khoảng 47.4 đến 54.0) · 681 trận
  33. Ahri 3,451 Ahri gặp Twisted Fate: 50.6% (khoảng 49.0 đến 52.2) · 3,451 trận
  34. Neeko 126 Neeko gặp Twisted Fate: 50.5% (khoảng 45.1 đến 55.9) · 126 trận
  35. Karma 51 Karma gặp Twisted Fate: 50.4% (khoảng 44.3 đến 56.6) · 51 trận
  36. Volibear 89 Volibear gặp Twisted Fate: 50.4% (khoảng 44.6 đến 56.1) · 89 trận
  37. Syndra 2,266 Syndra gặp Twisted Fate: 50.3% (khoảng 48.3 đến 52.3) · 2,266 trận
  38. Malphite 241 Malphite gặp Twisted Fate: 50.2% (khoảng 45.6 đến 54.9) · 241 trận
  39. Gangplank 122 Gangplank gặp Twisted Fate: 50.2% (khoảng 44.7 đến 55.6) · 122 trận
  40. Annie 489 Annie gặp Twisted Fate: 50.1% (khoảng 46.4 đến 53.9) · 489 trận
  41. Jayce 244 Jayce gặp Twisted Fate: 50.1% (khoảng 45.5 đến 54.8) · 244 trận
  42. Jax 51 Jax gặp Twisted Fate: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.2) · 51 trận

Thua Twisted Fate tỉ lệ thắng

  1. Akali 3,137 Akali gặp Twisted Fate: 45.6% (khoảng 43.9 đến 47.3) · 3,137 trận
  2. Ryze 920 Ryze gặp Twisted Fate: 45.7% (khoảng 42.8 đến 48.6) · 920 trận
  3. Lucian 158 Lucian gặp Twisted Fate: 45.7% (khoảng 40.6 đến 50.9) · 158 trận
  4. Ezreal 200 Ezreal gặp Twisted Fate: 45.9% (khoảng 41.0 đến 50.8) · 200 trận
  5. Orianna 1,202 Orianna gặp Twisted Fate: 46.5% (khoảng 43.9 đến 49.2) · 1,202 trận
  6. Kai'Sa 82 Kai'Sa gặp Twisted Fate: 46.6% (khoảng 40.9 đến 52.5) · 82 trận
  7. Cassiopeia 387 Cassiopeia gặp Twisted Fate: 46.9% (khoảng 42.9 đến 51.0) · 387 trận
  8. Viktor 2,214 Viktor gặp Twisted Fate: 47.1% (khoảng 45.1 đến 49.1) · 2,214 trận
  9. Azir 675 Azir gặp Twisted Fate: 47.1% (khoảng 43.9 đến 50.5) · 675 trận
  10. Akshan 645 Akshan gặp Twisted Fate: 47.2% (khoảng 43.8 đến 50.5) · 645 trận
  11. Sylas 2,598 Sylas gặp Twisted Fate: 47.2% (khoảng 45.4 đến 49.0) · 2,598 trận
  12. Riven 85 Riven gặp Twisted Fate: 47.2% (khoảng 41.5 đến 53.0) · 85 trận
  13. Quinn 106 Quinn gặp Twisted Fate: 47.2% (khoảng 41.7 đến 52.8) · 106 trận
  14. Tristana 290 Tristana gặp Twisted Fate: 47.3% (khoảng 42.9 đến 51.7) · 290 trận
  15. Zoe 998 Zoe gặp Twisted Fate: 47.5% (khoảng 44.6 đến 50.3) · 998 trận
  16. Qiyana 865 Qiyana gặp Twisted Fate: 47.7% (khoảng 44.7 đến 50.7) · 865 trận
  17. Varus 105 Varus gặp Twisted Fate: 47.7% (khoảng 42.1 đến 53.3) · 105 trận
  18. Twitch 54 Twitch gặp Twisted Fate: 47.9% (khoảng 41.8 đến 54.0) · 54 trận
  19. Caitlyn 68 Caitlyn gặp Twisted Fate: 48.0% (khoảng 42.0 đến 54.0) · 68 trận
  20. Talon 566 Talon gặp Twisted Fate: 48.0% (khoảng 44.5 đến 51.5) · 566 trận
  21. Anivia 655 Anivia gặp Twisted Fate: 48.0% (khoảng 44.7 đến 51.4) · 655 trận
  22. Sion 201 Sion gặp Twisted Fate: 48.0% (khoảng 43.1 đến 52.9) · 201 trận
  23. Jhin 78 Jhin gặp Twisted Fate: 48.0% (khoảng 42.2 đến 53.9) · 78 trận
  24. Taliyah 571 Taliyah gặp Twisted Fate: 48.1% (khoảng 44.5 đến 51.6) · 571 trận
  25. Galio 1,355 Galio gặp Twisted Fate: 48.2% (khoảng 45.7 đến 50.7) · 1,355 trận
  26. Renekton 50 Renekton gặp Twisted Fate: 48.2% (khoảng 42.1 đến 54.4) · 50 trận
  27. Kennen 122 Kennen gặp Twisted Fate: 48.3% (khoảng 42.9 đến 53.8) · 122 trận
  28. Miss Fortune 66 Miss Fortune gặp Twisted Fate: 48.3% (khoảng 42.4 đến 54.3) · 66 trận
  29. Lissandra 1,421 Lissandra gặp Twisted Fate: 48.5% (khoảng 46.0 đến 50.9) · 1,421 trận
  30. Lee Sin 60 Lee Sin gặp Twisted Fate: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.8) · 60 trận
  31. Ashe 64 Ashe gặp Twisted Fate: 48.7% (khoảng 42.7 đến 54.7) · 64 trận
  32. Corki 98 Corki gặp Twisted Fate: 48.9% (khoảng 43.2 đến 54.5) · 98 trận
  33. Heimerdinger 155 Heimerdinger gặp Twisted Fate: 48.9% (khoảng 43.7 đến 54.1) · 155 trận
  34. Ambessa 67 Ambessa gặp Twisted Fate: 48.9% (khoảng 42.9 đến 54.9) · 67 trận
  35. Zilean 69 Zilean gặp Twisted Fate: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.9) · 69 trận
  36. LeBlanc 1,684 LeBlanc gặp Twisted Fate: 49.1% (khoảng 46.8 đến 51.3) · 1,684 trận
  37. Nasus 241 Nasus gặp Twisted Fate: 49.1% (khoảng 44.5 đến 53.8) · 241 trận
  38. Viego 59 Viego gặp Twisted Fate: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.3) · 59 trận
  39. Master Yi 57 Master Yi gặp Twisted Fate: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.4) · 57 trận
  40. Mel 1,296 Mel gặp Twisted Fate: 49.3% (khoảng 46.8 đến 51.8) · 1,296 trận
  41. Vex 1,142 Vex gặp Twisted Fate: 49.3% (khoảng 46.6 đến 52.0) · 1,142 trận
  42. Hwei 1,066 Hwei gặp Twisted Fate: 49.5% (khoảng 46.7 đến 52.3) · 1,066 trận
  43. Kayle 138 Kayle gặp Twisted Fate: 49.6% (khoảng 44.3 đến 54.9) · 138 trận
  44. Singed 67 Singed gặp Twisted Fate: 49.6% (khoảng 43.7 đến 55.6) · 67 trận
  45. Locke 2,005 Locke gặp Twisted Fate: 49.7% (khoảng 47.6 đến 51.8) · 2,005 trận
  46. Malzahar 2,735 Malzahar gặp Twisted Fate: 49.9% (khoảng 48.1 đến 51.7) · 2,735 trận
  47. Gragas 150 Gragas gặp Twisted Fate: 49.9% (khoảng 44.6 đến 55.1) · 150 trận
  48. Yone 3,210 Yone gặp Twisted Fate: 50.0% (khoảng 48.3 đến 51.6) · 3,210 trận
  49. Zed 2,651 Zed gặp Twisted Fate: 50.0% (khoảng 48.1 đến 51.8) · 2,651 trận

Thắng đường trước Twisted Fate vàng ở phút 15

  1. Irelia 948 Irelia gặp Twisted Fate ở phút 15: +934 vàng (khoảng 825 đến 1042) · 948 trận
  2. Naafiri 327 Naafiri gặp Twisted Fate ở phút 15: +494 vàng (khoảng 338 đến 649) · 327 trận
  3. Mel 1,210 Mel gặp Twisted Fate ở phút 15: +446 vàng (khoảng 367 đến 525) · 1,210 trận
  4. Zed 2,501 Zed gặp Twisted Fate ở phút 15: +420 vàng (khoảng 363 đến 476) · 2,501 trận
  5. Diana 1,150 Diana gặp Twisted Fate ở phút 15: +417 vàng (khoảng 334 đến 500) · 1,150 trận
  6. Locke 1,869 Locke gặp Twisted Fate ở phút 15: +413 vàng (khoảng 340 đến 486) · 1,869 trận
  7. Fizz 1,916 Fizz gặp Twisted Fate ở phút 15: +344 vàng (khoảng 278 đến 410) · 1,916 trận
  8. Yasuo 2,971 Yasuo gặp Twisted Fate ở phút 15: +268 vàng (khoảng 216 đến 320) · 2,971 trận
  9. Qiyana 810 Qiyana gặp Twisted Fate ở phút 15: +213 vàng (khoảng 109 đến 316) · 810 trận
  10. Akshan 596 Akshan gặp Twisted Fate ở phút 15: +136 vàng (khoảng 11 đến 261) · 596 trận
  11. Talon 518 Talon gặp Twisted Fate ở phút 15: +81 vàng (khoảng -40 đến 202) · 518 trận
  12. Vel'Koz 319 Vel'Koz gặp Twisted Fate ở phút 15: +67 vàng (khoảng -76 đến 210) · 319 trận
  13. Swain 343 Swain gặp Twisted Fate ở phút 15: +41 vàng (khoảng -103 đến 186) · 343 trận
  14. LeBlanc 1,549 LeBlanc gặp Twisted Fate ở phút 15: +24 vàng (khoảng -43 đến 91) · 1,549 trận
  15. Pantheon 327 Pantheon gặp Twisted Fate ở phút 15: +18 vàng (khoảng -139 đến 175) · 327 trận
  16. Syndra 2,118 Syndra gặp Twisted Fate ở phút 15: +6 vàng (khoảng -49 đến 60) · 2,118 trận

Thắng Twisted Fate tỉ lệ thắng

  1. Nasus 114 Nasus gặp Twisted Fate: 57.1% (khoảng 51.6 đến 62.5) · 114 trận
  2. Olaf 53 Olaf gặp Twisted Fate: 57.0% (khoảng 50.9 đến 63.1) · 53 trận
  3. Jax 132 Jax gặp Twisted Fate: 57.0% (khoảng 51.7 đến 62.3) · 132 trận
  4. Dr. Mundo 91 Dr. Mundo gặp Twisted Fate: 56.1% (khoảng 50.4 đến 61.8) · 91 trận
  5. Yone 235 Yone gặp Twisted Fate: 55.7% (khoảng 51.0 đến 60.4) · 235 trận
  6. Irelia 83 Irelia gặp Twisted Fate: 55.3% (khoảng 49.4 đến 61.0) · 83 trận
  7. Yasuo 124 Yasuo gặp Twisted Fate: 55.0% (khoảng 49.6 đến 60.4) · 124 trận
  8. Jayce 97 Jayce gặp Twisted Fate: 55.0% (khoảng 49.3 đến 60.6) · 97 trận
  9. Shen 67 Shen gặp Twisted Fate: 54.8% (khoảng 48.8 đến 60.7) · 67 trận
  10. Malphite 151 Malphite gặp Twisted Fate: 54.8% (khoảng 49.6 đến 60.0) · 151 trận
  11. Gangplank 78 Gangplank gặp Twisted Fate: 54.8% (khoảng 48.9 đến 60.6) · 78 trận
  12. Fiora 64 Fiora gặp Twisted Fate: 54.7% (khoảng 48.7 đến 60.6) · 64 trận
  13. Gnar 55 Gnar gặp Twisted Fate: 54.6% (khoảng 48.5 đến 60.7) · 55 trận
  14. Zaahen 57 Zaahen gặp Twisted Fate: 54.6% (khoảng 48.5 đến 60.6) · 57 trận
  15. Ornn 67 Ornn gặp Twisted Fate: 54.4% (khoảng 48.5 đến 60.4) · 67 trận
  16. Sion 80 Sion gặp Twisted Fate: 54.0% (khoảng 48.2 đến 59.9) · 80 trận
  17. Kayle 64 Kayle gặp Twisted Fate: 53.9% (khoảng 47.9 đến 59.9) · 64 trận
  18. Camille 59 Camille gặp Twisted Fate: 53.8% (khoảng 47.7 đến 59.8) · 59 trận
  19. Volibear 126 Volibear gặp Twisted Fate: 53.8% (khoảng 48.4 đến 59.2) · 126 trận
  20. Teemo 147 Teemo gặp Twisted Fate: 53.7% (khoảng 48.5 đến 58.9) · 147 trận
  21. Pantheon 84 Pantheon gặp Twisted Fate: 53.6% (khoảng 47.8 đến 59.4) · 84 trận
  22. Garen 181 Garen gặp Twisted Fate: 53.1% (khoảng 48.1 đến 58.1) · 181 trận
  23. Aatrox 112 Aatrox gặp Twisted Fate: 53.0% (khoảng 47.5 đến 58.5) · 112 trận
  24. Cho'Gath 78 Cho'Gath gặp Twisted Fate: 53.0% (khoảng 47.1 đến 58.8) · 78 trận
  25. Yorick 78 Yorick gặp Twisted Fate: 53.0% (khoảng 47.1 đến 58.8) · 78 trận
  26. Urgot 50 Urgot gặp Twisted Fate: 52.9% (khoảng 46.8 đến 59.1) · 50 trận
  27. Illaoi 78 Illaoi gặp Twisted Fate: 52.6% (khoảng 46.8 đến 58.5) · 78 trận
  28. Tryndamere 79 Tryndamere gặp Twisted Fate: 52.1% (khoảng 46.2 đến 57.9) · 79 trận
  29. Trundle 51 Trundle gặp Twisted Fate: 51.9% (khoảng 45.8 đến 58.1) · 51 trận
  30. Heimerdinger 70 Heimerdinger gặp Twisted Fate: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.5) · 70 trận
  31. Akali 105 Akali gặp Twisted Fate: 51.6% (khoảng 46.0 đến 57.2) · 105 trận
  32. Darius 191 Darius gặp Twisted Fate: 51.5% (khoảng 46.5 đến 56.4) · 191 trận
  33. Sett 193 Sett gặp Twisted Fate: 51.5% (khoảng 46.5 đến 56.4) · 193 trận
  34. K'Sante 79 K'Sante gặp Twisted Fate: 51.4% (khoảng 45.5 đến 57.2) · 79 trận
  35. Renekton 126 Renekton gặp Twisted Fate: 51.0% (khoảng 45.6 đến 56.4) · 126 trận
  36. Mordekaiser 170 Mordekaiser gặp Twisted Fate: 50.9% (khoảng 45.8 đến 56.0) · 170 trận

Thua Twisted Fate tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Twisted Fate thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Twisted Fate vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Twisted Fate, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Twisted Fate tỉ lệ thắng

  1. Seraphine 194 Seraphine gặp Twisted Fate: 54.6% (khoảng 49.7 đến 59.5) · 194 trận
  2. Janna 76 Janna gặp Twisted Fate: 54.5% (khoảng 48.6 đến 60.3) · 76 trận
  3. Morgana 135 Morgana gặp Twisted Fate: 53.8% (khoảng 48.5 đến 59.1) · 135 trận
  4. Pyke 141 Pyke gặp Twisted Fate: 53.8% (khoảng 48.5 đến 59.0) · 141 trận
  5. Alistar 71 Alistar gặp Twisted Fate: 53.6% (khoảng 47.7 đến 59.5) · 71 trận
  6. Pantheon 103 Pantheon gặp Twisted Fate: 53.6% (khoảng 47.9 đến 59.1) · 103 trận
  7. Rakan 67 Rakan gặp Twisted Fate: 52.9% (khoảng 46.9 đến 58.9) · 67 trận
  8. Lux 267 Lux gặp Twisted Fate: 52.7% (khoảng 48.2 đến 57.3) · 267 trận
  9. Senna 116 Senna gặp Twisted Fate: 52.6% (khoảng 47.1 đến 58.1) · 116 trận
  10. Thresh 261 Thresh gặp Twisted Fate: 52.6% (khoảng 48.0 đến 57.1) · 261 trận
  11. Xerath 70 Xerath gặp Twisted Fate: 52.3% (khoảng 46.4 đến 58.3) · 70 trận
  12. Rell 71 Rell gặp Twisted Fate: 52.1% (khoảng 46.2 đến 58.1) · 71 trận
  13. Tahm Kench 62 Tahm Kench gặp Twisted Fate: 52.0% (khoảng 46.0 đến 58.0) · 62 trận
  14. Nami 149 Nami gặp Twisted Fate: 52.0% (khoảng 46.7 đến 57.2) · 149 trận
  15. Milio 107 Milio gặp Twisted Fate: 51.9% (khoảng 46.3 đến 57.5) · 107 trận
  16. Zyra 62 Zyra gặp Twisted Fate: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.7) · 62 trận
  17. Nautilus 216 Nautilus gặp Twisted Fate: 51.5% (khoảng 46.7 đến 56.3) · 216 trận
  18. Swain 76 Swain gặp Twisted Fate: 51.2% (khoảng 45.3 đến 57.1) · 76 trận
  19. Karma 105 Karma gặp Twisted Fate: 50.9% (khoảng 45.3 đến 56.5) · 105 trận
  20. Bard 54 Bard gặp Twisted Fate: 50.9% (khoảng 44.8 đến 57.0) · 54 trận
  21. Sona 60 Sona gặp Twisted Fate: 50.9% (khoảng 44.8 đến 56.9) · 60 trận
  22. Braum 80 Braum gặp Twisted Fate: 50.1% (khoảng 44.3 đến 56.0) · 80 trận
  23. Blitzcrank 142 Blitzcrank gặp Twisted Fate: 50.1% (khoảng 44.8 đến 55.4) · 142 trận

Thua Twisted Fate tỉ lệ thắng

  1. Lulu 177 Lulu gặp Twisted Fate: 47.6% (khoảng 42.5 đến 52.6) · 177 trận
  2. Brand 79 Brand gặp Twisted Fate: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.7) · 79 trận
  3. Yuumi 115 Yuumi gặp Twisted Fate: 49.3% (khoảng 43.8 đến 54.8) · 115 trận
  4. Vel'Koz 57 Vel'Koz gặp Twisted Fate: 49.5% (khoảng 43.4 đến 55.6) · 57 trận
  5. Leona 179 Leona gặp Twisted Fate: 49.7% (khoảng 44.7 đến 54.7) · 179 trận
  6. Soraka 82 Soraka gặp Twisted Fate: 49.8% (khoảng 43.9 đến 55.6) · 82 trận

Thắng đường trước Twisted Fate vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Twisted Fate, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Twisted Fate tỉ lệ thắng

  1. Xayah 99 Xayah gặp Twisted Fate: 55.1% (khoảng 49.5 đến 60.7) · 99 trận
  2. Yunara 141 Yunara gặp Twisted Fate: 55.1% (khoảng 49.8 đến 60.3) · 141 trận
  3. Lucian 135 Lucian gặp Twisted Fate: 54.9% (khoảng 49.5 đến 60.2) · 135 trận
  4. Aphelios 84 Aphelios gặp Twisted Fate: 54.9% (khoảng 49.1 đến 60.6) · 84 trận
  5. Ashe 168 Ashe gặp Twisted Fate: 54.0% (khoảng 48.9 đến 59.1) · 168 trận
  6. Sivir 98 Sivir gặp Twisted Fate: 54.0% (khoảng 48.3 đến 59.6) · 98 trận
  7. Jinx 287 Jinx gặp Twisted Fate: 53.8% (khoảng 49.3 đến 58.2) · 287 trận
  8. Vayne 111 Vayne gặp Twisted Fate: 53.6% (khoảng 48.1 đến 59.2) · 111 trận
  9. Miss Fortune 305 Miss Fortune gặp Twisted Fate: 53.6% (khoảng 49.3 đến 58.0) · 305 trận
  10. Twitch 118 Twitch gặp Twisted Fate: 53.4% (khoảng 47.9 đến 58.9) · 118 trận
  11. Smolder 109 Smolder gặp Twisted Fate: 53.4% (khoảng 47.8 đến 58.9) · 109 trận
  12. Samira 78 Samira gặp Twisted Fate: 52.8% (khoảng 47.0 đến 58.7) · 78 trận
  13. Varus 86 Varus gặp Twisted Fate: 52.8% (khoảng 47.0 đến 58.5) · 86 trận
  14. Kalista 55 Kalista gặp Twisted Fate: 52.1% (khoảng 46.0 đến 58.2) · 55 trận
  15. Draven 54 Draven gặp Twisted Fate: 51.9% (khoảng 45.8 đến 58.0) · 54 trận
  16. Jhin 342 Jhin gặp Twisted Fate: 51.8% (khoảng 47.6 đến 56.0) · 342 trận
  17. Tristana 174 Tristana gặp Twisted Fate: 51.3% (khoảng 46.2 đến 56.4) · 174 trận
  18. Caitlyn 330 Caitlyn gặp Twisted Fate: 50.7% (khoảng 46.5 đến 55.0) · 330 trận
  19. Zeri 72 Zeri gặp Twisted Fate: 50.7% (khoảng 44.8 đến 56.6) · 72 trận
  20. Ezreal 218 Ezreal gặp Twisted Fate: 50.2% (khoảng 45.4 đến 55.0) · 218 trận

Thua Twisted Fate tỉ lệ thắng

  1. Kai'Sa 369 Kai'Sa gặp Twisted Fate: 48.8% (khoảng 44.7 đến 52.9) · 369 trận

Thắng đường trước Twisted Fate vàng ở phút 15

  1. Jhin 322 Jhin gặp Twisted Fate ở phút 15: +191 vàng (khoảng 4 đến 378) · 322 trận
  2. Caitlyn 305 Caitlyn gặp Twisted Fate ở phút 15: +125 vàng (khoảng -61 đến 311) · 305 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.