Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Aphelios

Tier B · 58 #22 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Thắng Aphelios tỉ lệ thắng

  1. Swain 178 Swain gặp Aphelios: 55.5% (khoảng 50.5 đến 60.5) · 178 trận
  2. Viktor 383 Viktor gặp Aphelios: 54.5% (khoảng 50.5 đến 58.5) · 383 trận
  3. Nilah 261 Nilah gặp Aphelios: 54.4% (khoảng 49.8 đến 58.9) · 261 trận
  4. Twitch 1,447 Twitch gặp Aphelios: 54.2% (khoảng 51.8 đến 56.6) · 1,447 trận
  5. Cassiopeia 64 Cassiopeia gặp Aphelios: 53.7% (khoảng 47.7 đến 59.7) · 64 trận
  6. Miss Fortune 4,150 Miss Fortune gặp Aphelios: 53.5% (khoảng 52.0 đến 55.0) · 4,150 trận
  7. Yasuo 582 Yasuo gặp Aphelios: 53.3% (khoảng 49.8 đến 56.8) · 582 trận
  8. Kog'Maw 593 Kog'Maw gặp Aphelios: 52.2% (khoảng 48.7 đến 55.6) · 593 trận
  9. Veigar 306 Veigar gặp Aphelios: 52.1% (khoảng 47.8 đến 56.5) · 306 trận
  10. Teemo 59 Teemo gặp Aphelios: 52.0% (khoảng 46.0 đến 58.1) · 59 trận
  11. Vel'Koz 111 Vel'Koz gặp Aphelios: 52.0% (khoảng 46.5 đến 57.5) · 111 trận
  12. Malzahar 65 Malzahar gặp Aphelios: 52.0% (khoảng 46.0 đến 58.0) · 65 trận
  13. Ziggs 418 Ziggs gặp Aphelios: 51.8% (khoảng 47.8 đến 55.7) · 418 trận
  14. Corki 338 Corki gặp Aphelios: 51.6% (khoảng 47.4 đến 55.9) · 338 trận
  15. Jhin 4,758 Jhin gặp Aphelios: 51.5% (khoảng 50.2 đến 52.9) · 4,758 trận
  16. Seraphine 81 Seraphine gặp Aphelios: 51.5% (khoảng 45.7 đến 57.4) · 81 trận
  17. Syndra 126 Syndra gặp Aphelios: 51.5% (khoảng 46.0 đến 56.9) · 126 trận
  18. Brand 99 Brand gặp Aphelios: 51.4% (khoảng 45.8 đến 57.1) · 99 trận
  19. Jinx 4,935 Jinx gặp Aphelios: 51.4% (khoảng 50.0 đến 52.8) · 4,935 trận
  20. Ashe 1,940 Ashe gặp Aphelios: 51.3% (khoảng 49.2 đến 53.4) · 1,940 trận
  21. Karthus 108 Karthus gặp Aphelios: 51.2% (khoảng 45.6 đến 56.8) · 108 trận
  22. Draven 943 Draven gặp Aphelios: 50.8% (khoảng 47.9 đến 53.7) · 943 trận
  23. Samira 1,184 Samira gặp Aphelios: 50.7% (khoảng 48.1 đến 53.3) · 1,184 trận
  24. Varus 1,160 Varus gặp Aphelios: 50.6% (khoảng 48.0 đến 53.3) · 1,160 trận
  25. Xerath 151 Xerath gặp Aphelios: 50.6% (khoảng 45.4 đến 55.9) · 151 trận
  26. Aurelion Sol 146 Aurelion Sol gặp Aphelios: 50.5% (khoảng 45.3 đến 55.8) · 146 trận
  27. Yunara 2,093 Yunara gặp Aphelios: 50.4% (khoảng 48.4 đến 52.5) · 2,093 trận
  28. Lux 153 Lux gặp Aphelios: 50.4% (khoảng 45.2 đến 55.6) · 153 trận

Thua Aphelios tỉ lệ thắng

  1. Ezreal 2,675 Ezreal gặp Aphelios: 47.3% (khoảng 45.5 đến 49.1) · 2,675 trận
  2. Kalista 772 Kalista gặp Aphelios: 47.7% (khoảng 44.6 đến 50.9) · 772 trận
  3. Smolder 1,265 Smolder gặp Aphelios: 47.8% (khoảng 45.3 đến 50.4) · 1,265 trận
  4. Kai'Sa 4,918 Kai'Sa gặp Aphelios: 48.0% (khoảng 46.6 đến 49.4) · 4,918 trận
  5. Vayne 972 Vayne gặp Aphelios: 48.2% (khoảng 45.3 đến 51.0) · 972 trận
  6. Tristana 2,390 Tristana gặp Aphelios: 48.6% (khoảng 46.7 đến 50.6) · 2,390 trận
  7. Vladimir 56 Vladimir gặp Aphelios: 48.8% (khoảng 42.6 đến 54.9) · 56 trận
  8. Xayah 1,479 Xayah gặp Aphelios: 48.9% (khoảng 46.5 đến 51.3) · 1,479 trận
  9. Lucian 1,842 Lucian gặp Aphelios: 49.0% (khoảng 46.8 đến 51.1) · 1,842 trận
  10. Mel 228 Mel gặp Aphelios: 49.0% (khoảng 44.3 đến 53.8) · 228 trận
  11. Sivir 865 Sivir gặp Aphelios: 49.2% (khoảng 46.2 đến 52.2) · 865 trận
  12. Katarina 148 Katarina gặp Aphelios: 49.4% (khoảng 44.1 đến 54.6) · 148 trận
  13. Hwei 158 Hwei gặp Aphelios: 49.4% (khoảng 44.2 đến 54.5) · 158 trận
  14. Caitlyn 4,785 Caitlyn gặp Aphelios: 49.4% (khoảng 48.1 đến 50.8) · 4,785 trận
  15. Senna 131 Senna gặp Aphelios: 49.5% (khoảng 44.1 đến 54.9) · 131 trận
  16. Yone 68 Yone gặp Aphelios: 49.5% (khoảng 43.6 đến 55.5) · 68 trận
  17. Zeri 1,062 Zeri gặp Aphelios: 50.0% (khoảng 47.2 đến 52.7) · 1,062 trận

Thắng đường trước Aphelios vàng ở phút 15

  1. Draven 871 Draven gặp Aphelios ở phút 15: +1047 vàng (khoảng 903 đến 1192) · 871 trận
  2. Varus 1,081 Varus gặp Aphelios ở phút 15: +518 vàng (khoảng 408 đến 627) · 1,081 trận
  3. Samira 1,094 Samira gặp Aphelios ở phút 15: +454 vàng (khoảng 331 đến 577) · 1,094 trận
  4. Miss Fortune 3,849 Miss Fortune gặp Aphelios ở phút 15: +357 vàng (khoảng 303 đến 411) · 3,849 trận
  5. Caitlyn 4,439 Caitlyn gặp Aphelios ở phút 15: +267 vàng (khoảng 214 đến 319) · 4,439 trận
  6. Lucian 1,713 Lucian gặp Aphelios ở phút 15: +249 vàng (khoảng 166 đến 333) · 1,713 trận
  7. Kalista 731 Kalista gặp Aphelios ở phút 15: +242 vàng (khoảng 82 đến 402) · 731 trận
  8. Jhin 4,433 Jhin gặp Aphelios ở phút 15: +230 vàng (khoảng 182 đến 278) · 4,433 trận
  9. Corki 318 Corki gặp Aphelios ở phút 15: +210 vàng (khoảng 9 đến 410) · 318 trận
  10. Ziggs 386 Ziggs gặp Aphelios ở phút 15: +162 vàng (khoảng 4 đến 320) · 386 trận
  11. Zeri 995 Zeri gặp Aphelios ở phút 15: +158 vàng (khoảng 36 đến 279) · 995 trận
  12. Tristana 2,243 Tristana gặp Aphelios ở phút 15: +146 vàng (khoảng 65 đến 227) · 2,243 trận
  13. Kog'Maw 553 Kog'Maw gặp Aphelios ở phút 15: +93 vàng (khoảng -46 đến 232) · 553 trận
  14. Yasuo 543 Yasuo gặp Aphelios ở phút 15: +88 vàng (khoảng -62 đến 237) · 543 trận
  15. Sivir 813 Sivir gặp Aphelios ở phút 15: +73 vàng (khoảng -49 đến 195) · 813 trận
  16. Xayah 1,368 Xayah gặp Aphelios ở phút 15: +63 vàng (khoảng -35 đến 161) · 1,368 trận
  17. Ezreal 2,480 Ezreal gặp Aphelios ở phút 15: +25 vàng (khoảng -46 đến 96) · 2,480 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.