Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter LeBlanc

Tier B · 60 #36 Đường giữa Phiên bản 16.21

Thắng LeBlanc tỉ lệ thắng

  1. Vex 1,478 Vex gặp LeBlanc: 56.0% (khoảng 53.6 đến 58.4) · 1,478 trận
  2. Malzahar 1,484 Malzahar gặp LeBlanc: 53.9% (khoảng 51.5 đến 56.2) · 1,484 trận
  3. Vladimir 809 Vladimir gặp LeBlanc: 53.4% (khoảng 50.4 đến 56.5) · 809 trận
  4. Diana 902 Diana gặp LeBlanc: 53.0% (khoảng 50.1 đến 56.0) · 902 trận
  5. Anivia 351 Anivia gặp LeBlanc: 52.8% (khoảng 48.7 đến 57.0) · 351 trận
  6. Akshan 413 Akshan gặp LeBlanc: 52.7% (khoảng 48.8 đến 56.6) · 413 trận
  7. Briar 52 Briar gặp LeBlanc: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.6) · 52 trận
  8. Katarina 1,273 Katarina gặp LeBlanc: 52.4% (khoảng 49.9 đến 55.0) · 1,273 trận
  9. Brand 231 Brand gặp LeBlanc: 52.2% (khoảng 47.5 đến 56.9) · 231 trận
  10. Aurora 454 Aurora gặp LeBlanc: 52.2% (khoảng 48.3 đến 56.0) · 454 trận
  11. Twisted Fate 812 Twisted Fate gặp LeBlanc: 52.1% (khoảng 49.0 đến 55.2) · 812 trận
  12. Kai'Sa 58 Kai'Sa gặp LeBlanc: 52.0% (khoảng 45.9 đến 58.0) · 58 trận
  13. Naafiri 374 Naafiri gặp LeBlanc: 51.8% (khoảng 47.7 đến 55.8) · 374 trận
  14. Morgana 139 Morgana gặp LeBlanc: 51.7% (khoảng 46.3 đến 57.0) · 139 trận
  15. Sion 116 Sion gặp LeBlanc: 51.6% (khoảng 46.1 đến 57.1) · 116 trận
  16. Neeko 78 Neeko gặp LeBlanc: 51.5% (khoảng 45.6 đến 57.3) · 78 trận
  17. Ahri 2,333 Ahri gặp LeBlanc: 51.5% (khoảng 49.5 đến 53.4) · 2,333 trận
  18. Gangplank 92 Gangplank gặp LeBlanc: 51.1% (khoảng 45.3 đến 56.8) · 92 trận
  19. Taliyah 294 Taliyah gặp LeBlanc: 51.0% (khoảng 46.6 đến 55.4) · 294 trận
  20. Lissandra 1,221 Lissandra gặp LeBlanc: 51.0% (khoảng 48.4 đến 53.6) · 1,221 trận
  21. Yasuo 2,319 Yasuo gặp LeBlanc: 50.8% (khoảng 48.8 đến 52.7) · 2,319 trận
  22. Corki 51 Corki gặp LeBlanc: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.8) · 51 trận
  23. Teemo 73 Teemo gặp LeBlanc: 50.6% (khoảng 44.7 đến 56.5) · 73 trận
  24. Kassadin 459 Kassadin gặp LeBlanc: 50.5% (khoảng 46.7 đến 54.4) · 459 trận
  25. Hwei 583 Hwei gặp LeBlanc: 50.5% (khoảng 47.0 đến 54.0) · 583 trận
  26. Gwen 66 Gwen gặp LeBlanc: 50.4% (khoảng 44.4 đến 56.4) · 66 trận
  27. Tristana 129 Tristana gặp LeBlanc: 50.2% (khoảng 44.8 đến 55.6) · 129 trận
  28. Fizz 1,333 Fizz gặp LeBlanc: 50.1% (khoảng 47.6 đến 52.6) · 1,333 trận
  29. Xerath 857 Xerath gặp LeBlanc: 50.1% (khoảng 47.0 đến 53.1) · 857 trận
  30. Nunu & Willump 50 Nunu & Willump gặp LeBlanc: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.2) · 50 trận
  31. Kennen 92 Kennen gặp LeBlanc: 50.0% (khoảng 44.3 đến 55.8) · 92 trận

Thua LeBlanc tỉ lệ thắng

  1. Orianna 752 Orianna gặp LeBlanc: 45.2% (khoảng 42.0 đến 48.4) · 752 trận
  2. Lucian 101 Lucian gặp LeBlanc: 45.9% (khoảng 40.3 đến 51.5) · 101 trận
  3. Akali 1,801 Akali gặp LeBlanc: 46.0% (khoảng 43.8 đến 48.2) · 1,801 trận
  4. Azir 422 Azir gặp LeBlanc: 46.6% (khoảng 42.7 đến 50.6) · 422 trận
  5. Swain 156 Swain gặp LeBlanc: 46.9% (khoảng 41.8 đến 52.1) · 156 trận
  6. Cho'Gath 100 Cho'Gath gặp LeBlanc: 47.0% (khoảng 41.4 đến 52.7) · 100 trận
  7. Ryze 428 Ryze gặp LeBlanc: 47.1% (khoảng 43.3 đến 51.1) · 428 trận
  8. Qiyana 458 Qiyana gặp LeBlanc: 47.6% (khoảng 43.8 đến 51.4) · 458 trận
  9. Ezreal 120 Ezreal gặp LeBlanc: 47.9% (khoảng 42.4 đến 53.3) · 120 trận
  10. Irelia 592 Irelia gặp LeBlanc: 48.0% (khoảng 44.5 đến 51.5) · 592 trận
  11. Tryndamere 52 Tryndamere gặp LeBlanc: 48.1% (khoảng 41.9 đến 54.2) · 52 trận
  12. Volibear 68 Volibear gặp LeBlanc: 48.2% (khoảng 42.2 đến 54.2) · 68 trận
  13. Smolder 109 Smolder gặp LeBlanc: 48.3% (khoảng 42.7 đến 53.8) · 109 trận
  14. Veigar 1,128 Veigar gặp LeBlanc: 48.3% (khoảng 45.6 đến 51.0) · 1,128 trận
  15. Riven 59 Riven gặp LeBlanc: 48.3% (khoảng 42.3 đến 54.4) · 59 trận
  16. Zoe 584 Zoe gặp LeBlanc: 48.5% (khoảng 45.0 đến 52.0) · 584 trận
  17. Malphite 155 Malphite gặp LeBlanc: 48.5% (khoảng 43.3 đến 53.7) · 155 trận
  18. Garen 84 Garen gặp LeBlanc: 48.6% (khoảng 42.9 đến 54.4) · 84 trận
  19. Locke 1,188 Locke gặp LeBlanc: 48.8% (khoảng 46.2 đến 51.4) · 1,188 trận
  20. Varus 79 Varus gặp LeBlanc: 48.8% (khoảng 43.0 đến 54.6) · 79 trận
  21. Nasus 124 Nasus gặp LeBlanc: 48.8% (khoảng 43.4 đến 54.2) · 124 trận
  22. Sylas 1,259 Sylas gặp LeBlanc: 48.8% (khoảng 46.3 đến 51.4) · 1,259 trận
  23. Viktor 1,226 Viktor gặp LeBlanc: 48.8% (khoảng 46.2 đến 51.4) · 1,226 trận
  24. Gragas 97 Gragas gặp LeBlanc: 48.9% (khoảng 43.2 đến 54.5) · 97 trận
  25. Heimerdinger 97 Heimerdinger gặp LeBlanc: 48.9% (khoảng 43.2 đến 54.5) · 97 trận
  26. Zed 1,807 Zed gặp LeBlanc: 49.0% (khoảng 46.8 đến 51.2) · 1,807 trận
  27. Ziggs 185 Ziggs gặp LeBlanc: 49.1% (khoảng 44.1 đến 54.1) · 185 trận
  28. Vel'Koz 246 Vel'Koz gặp LeBlanc: 49.1% (khoảng 44.5 đến 53.8) · 246 trận
  29. Cassiopeia 182 Cassiopeia gặp LeBlanc: 49.3% (khoảng 44.3 đến 54.3) · 182 trận
  30. Yone 2,164 Yone gặp LeBlanc: 49.3% (khoảng 47.3 đến 51.3) · 2,164 trận
  31. Pantheon 183 Pantheon gặp LeBlanc: 49.4% (khoảng 44.4 đến 54.4) · 183 trận
  32. Syndra 1,371 Syndra gặp LeBlanc: 49.4% (khoảng 46.9 đến 51.9) · 1,371 trận
  33. Kayle 63 Kayle gặp LeBlanc: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.5) · 63 trận
  34. Talon 209 Talon gặp LeBlanc: 49.7% (khoảng 44.8 đến 54.5) · 209 trận
  35. Galio 941 Galio gặp LeBlanc: 49.7% (khoảng 46.8 đến 52.6) · 941 trận
  36. Jayce 98 Jayce gặp LeBlanc: 49.7% (khoảng 44.0 đến 55.4) · 98 trận
  37. Kog'Maw 122 Kog'Maw gặp LeBlanc: 49.7% (khoảng 44.3 đến 55.2) · 122 trận
  38. Annie 349 Annie gặp LeBlanc: 49.8% (khoảng 45.6 đến 53.9) · 349 trận
  39. Mel 730 Mel gặp LeBlanc: 49.8% (khoảng 46.6 đến 53.0) · 730 trận
  40. Ekko 1,102 Ekko gặp LeBlanc: 49.9% (khoảng 47.1 đến 52.6) · 1,102 trận
  41. Lux 1,040 Lux gặp LeBlanc: 49.9% (khoảng 47.1 đến 52.7) · 1,040 trận
  42. Aurelion Sol 341 Aurelion Sol gặp LeBlanc: 49.9% (khoảng 45.7 đến 54.1) · 341 trận

Thắng đường trước LeBlanc vàng ở phút 15

  1. Naafiri 322 Naafiri gặp LeBlanc ở phút 15: +726 vàng (khoảng 561 đến 891) · 322 trận
  2. Mel 629 Mel gặp LeBlanc ở phút 15: +557 vàng (khoảng 437 đến 678) · 629 trận
  3. Irelia 517 Irelia gặp LeBlanc ở phút 15: +531 vàng (khoảng 385 đến 677) · 517 trận
  4. Diana 792 Diana gặp LeBlanc ở phút 15: +389 vàng (khoảng 276 đến 503) · 792 trận
  5. Vex 1,278 Vex gặp LeBlanc ở phút 15: +337 vàng (khoảng 255 đến 419) · 1,278 trận
  6. Malzahar 1,305 Malzahar gặp LeBlanc ở phút 15: +247 vàng (khoảng 176 đến 318) · 1,305 trận
  7. Akshan 350 Akshan gặp LeBlanc ở phút 15: +233 vàng (khoảng 52 đến 415) · 350 trận
  8. Zed 1,554 Zed gặp LeBlanc ở phút 15: +153 vàng (khoảng 76 đến 230) · 1,554 trận
  9. Zoe 491 Zoe gặp LeBlanc ở phút 15: +63 vàng (khoảng -77 đến 202) · 491 trận
  10. Fizz 1,156 Fizz gặp LeBlanc ở phút 15: +43 vàng (khoảng -49 đến 134) · 1,156 trận

Thắng LeBlanc tỉ lệ thắng

  1. Soraka 122 Soraka gặp LeBlanc: 54.4% (khoảng 49.0 đến 59.8) · 122 trận
  2. Poppy 71 Poppy gặp LeBlanc: 54.3% (khoảng 48.4 đến 60.2) · 71 trận
  3. Nami 201 Nami gặp LeBlanc: 53.9% (khoảng 49.0 đến 58.8) · 201 trận
  4. Bard 105 Bard gặp LeBlanc: 53.8% (khoảng 48.2 đến 59.4) · 105 trận
  5. Alistar 117 Alistar gặp LeBlanc: 53.7% (khoảng 48.2 đến 59.1) · 117 trận
  6. Nautilus 318 Nautilus gặp LeBlanc: 53.5% (khoảng 49.2 đến 57.8) · 318 trận
  7. Sona 70 Sona gặp LeBlanc: 53.0% (khoảng 47.1 đến 59.0) · 70 trận
  8. Janna 80 Janna gặp LeBlanc: 52.9% (khoảng 47.1 đến 58.7) · 80 trận
  9. Zyra 98 Zyra gặp LeBlanc: 52.8% (khoảng 47.1 đến 58.4) · 98 trận
  10. Leona 283 Leona gặp LeBlanc: 52.6% (khoảng 48.2 đến 57.1) · 283 trận
  11. Sylas 55 Sylas gặp LeBlanc: 52.6% (khoảng 46.5 đến 58.7) · 55 trận
  12. Rakan 101 Rakan gặp LeBlanc: 52.6% (khoảng 46.9 đến 58.2) · 101 trận
  13. Shaco 51 Shaco gặp LeBlanc: 52.3% (khoảng 46.1 đến 58.4) · 51 trận
  14. Lux 458 Lux gặp LeBlanc: 52.2% (khoảng 48.3 đến 56.0) · 458 trận
  15. Braum 121 Braum gặp LeBlanc: 52.1% (khoảng 46.6 đến 57.5) · 121 trận
  16. Senna 180 Senna gặp LeBlanc: 51.9% (khoảng 46.9 đến 56.9) · 180 trận
  17. Xerath 181 Xerath gặp LeBlanc: 51.8% (khoảng 46.7 đến 56.8) · 181 trận
  18. Zilean 67 Zilean gặp LeBlanc: 51.8% (khoảng 45.8 đến 57.7) · 67 trận
  19. Tahm Kench 104 Tahm Kench gặp LeBlanc: 51.4% (khoảng 45.8 đến 57.0) · 104 trận
  20. Karma 177 Karma gặp LeBlanc: 51.3% (khoảng 46.2 đến 56.3) · 177 trận
  21. Lulu 266 Lulu gặp LeBlanc: 51.1% (khoảng 46.6 đến 55.6) · 266 trận
  22. Galio 54 Galio gặp LeBlanc: 50.9% (khoảng 44.7 đến 57.0) · 54 trận
  23. Neeko 74 Neeko gặp LeBlanc: 50.8% (khoảng 44.9 đến 56.7) · 74 trận
  24. Rell 92 Rell gặp LeBlanc: 50.8% (khoảng 45.0 đến 56.5) · 92 trận
  25. Thresh 425 Thresh gặp LeBlanc: 50.8% (khoảng 46.8 đến 54.7) · 425 trận
  26. Morgana 207 Morgana gặp LeBlanc: 50.4% (khoảng 45.6 đến 55.3) · 207 trận
  27. Maokai 62 Maokai gặp LeBlanc: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.1) · 62 trận
  28. Ashe 60 Ashe gặp LeBlanc: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.1) · 60 trận
  29. Milio 118 Milio gặp LeBlanc: 50.1% (khoảng 44.6 đến 55.5) · 118 trận

Thua LeBlanc tỉ lệ thắng

  1. Brand 137 Brand gặp LeBlanc: 47.2% (khoảng 41.9 đến 52.6) · 137 trận
  2. Swain 145 Swain gặp LeBlanc: 47.3% (khoảng 42.1 đến 52.6) · 145 trận
  3. Pyke 215 Pyke gặp LeBlanc: 47.5% (khoảng 42.7 đến 52.3) · 215 trận
  4. Vel'Koz 144 Vel'Koz gặp LeBlanc: 49.2% (khoảng 43.9 đến 54.5) · 144 trận
  5. Pantheon 173 Pantheon gặp LeBlanc: 49.4% (khoảng 44.3 đến 54.5) · 173 trận
  6. Seraphine 300 Seraphine gặp LeBlanc: 49.4% (khoảng 45.1 đến 53.8) · 300 trận
  7. Blitzcrank 247 Blitzcrank gặp LeBlanc: 49.5% (khoảng 44.9 đến 54.1) · 247 trận
  8. Yuumi 153 Yuumi gặp LeBlanc: 49.9% (khoảng 44.7 đến 55.1) · 153 trận

Thắng đường trước LeBlanc vàng ở phút 15

Không đối thủ nào hơn vàng LeBlanc ở phút 15.

Thắng LeBlanc tỉ lệ thắng

  1. Teemo 63 Teemo gặp LeBlanc: 50.3% (khoảng 44.3 đến 56.3) · 63 trận

Thua LeBlanc tỉ lệ thắng

  1. Yone 65 Yone gặp LeBlanc: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.6) · 65 trận

Thắng đường trước LeBlanc vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp LeBlanc, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.