Liên Minh Huyền Thoại Counter LeBlanc
Thắng LeBlanc tỉ lệ thắng
-
Vex 1,478 Vex gặp LeBlanc: 56.0% (khoảng 53.6 đến 58.4) · 1,478 trận -
Malzahar 1,484 Malzahar gặp LeBlanc: 53.9% (khoảng 51.5 đến 56.2) · 1,484 trận -
Vladimir 809 Vladimir gặp LeBlanc: 53.4% (khoảng 50.4 đến 56.5) · 809 trận -
Diana 902 Diana gặp LeBlanc: 53.0% (khoảng 50.1 đến 56.0) · 902 trận -
Anivia 351 Anivia gặp LeBlanc: 52.8% (khoảng 48.7 đến 57.0) · 351 trận -
Akshan 413 Akshan gặp LeBlanc: 52.7% (khoảng 48.8 đến 56.6) · 413 trận -
Briar 52 Briar gặp LeBlanc: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.6) · 52 trận -
Katarina 1,273 Katarina gặp LeBlanc: 52.4% (khoảng 49.9 đến 55.0) · 1,273 trận -
Brand 231 Brand gặp LeBlanc: 52.2% (khoảng 47.5 đến 56.9) · 231 trận -
Aurora 454 Aurora gặp LeBlanc: 52.2% (khoảng 48.3 đến 56.0) · 454 trận -
Twisted Fate 812 Twisted Fate gặp LeBlanc: 52.1% (khoảng 49.0 đến 55.2) · 812 trận -
Kai'Sa 58 Kai'Sa gặp LeBlanc: 52.0% (khoảng 45.9 đến 58.0) · 58 trận -
Naafiri 374 Naafiri gặp LeBlanc: 51.8% (khoảng 47.7 đến 55.8) · 374 trận -
Morgana 139 Morgana gặp LeBlanc: 51.7% (khoảng 46.3 đến 57.0) · 139 trận -
Sion 116 Sion gặp LeBlanc: 51.6% (khoảng 46.1 đến 57.1) · 116 trận -
Neeko 78 Neeko gặp LeBlanc: 51.5% (khoảng 45.6 đến 57.3) · 78 trận -
Ahri 2,333 Ahri gặp LeBlanc: 51.5% (khoảng 49.5 đến 53.4) · 2,333 trận -
Gangplank 92 Gangplank gặp LeBlanc: 51.1% (khoảng 45.3 đến 56.8) · 92 trận -
Taliyah 294 Taliyah gặp LeBlanc: 51.0% (khoảng 46.6 đến 55.4) · 294 trận -
Lissandra 1,221 Lissandra gặp LeBlanc: 51.0% (khoảng 48.4 đến 53.6) · 1,221 trận -
Yasuo 2,319 Yasuo gặp LeBlanc: 50.8% (khoảng 48.8 đến 52.7) · 2,319 trận -
Corki 51 Corki gặp LeBlanc: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.8) · 51 trận -
Teemo 73 Teemo gặp LeBlanc: 50.6% (khoảng 44.7 đến 56.5) · 73 trận -
Kassadin 459 Kassadin gặp LeBlanc: 50.5% (khoảng 46.7 đến 54.4) · 459 trận -
Hwei 583 Hwei gặp LeBlanc: 50.5% (khoảng 47.0 đến 54.0) · 583 trận -
Gwen 66 Gwen gặp LeBlanc: 50.4% (khoảng 44.4 đến 56.4) · 66 trận -
Tristana 129 Tristana gặp LeBlanc: 50.2% (khoảng 44.8 đến 55.6) · 129 trận -
Fizz 1,333 Fizz gặp LeBlanc: 50.1% (khoảng 47.6 đến 52.6) · 1,333 trận -
Xerath 857 Xerath gặp LeBlanc: 50.1% (khoảng 47.0 đến 53.1) · 857 trận -
Nunu & Willump 50 Nunu & Willump gặp LeBlanc: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.2) · 50 trận -
Kennen 92 Kennen gặp LeBlanc: 50.0% (khoảng 44.3 đến 55.8) · 92 trận
Thua LeBlanc tỉ lệ thắng
-
Orianna 752 Orianna gặp LeBlanc: 45.2% (khoảng 42.0 đến 48.4) · 752 trận -
Lucian 101 Lucian gặp LeBlanc: 45.9% (khoảng 40.3 đến 51.5) · 101 trận -
Akali 1,801 Akali gặp LeBlanc: 46.0% (khoảng 43.8 đến 48.2) · 1,801 trận -
Azir 422 Azir gặp LeBlanc: 46.6% (khoảng 42.7 đến 50.6) · 422 trận -
Swain 156 Swain gặp LeBlanc: 46.9% (khoảng 41.8 đến 52.1) · 156 trận -
Cho'Gath 100 Cho'Gath gặp LeBlanc: 47.0% (khoảng 41.4 đến 52.7) · 100 trận -
Ryze 428 Ryze gặp LeBlanc: 47.1% (khoảng 43.3 đến 51.1) · 428 trận -
Qiyana 458 Qiyana gặp LeBlanc: 47.6% (khoảng 43.8 đến 51.4) · 458 trận -
Ezreal 120 Ezreal gặp LeBlanc: 47.9% (khoảng 42.4 đến 53.3) · 120 trận -
Irelia 592 Irelia gặp LeBlanc: 48.0% (khoảng 44.5 đến 51.5) · 592 trận -
Tryndamere 52 Tryndamere gặp LeBlanc: 48.1% (khoảng 41.9 đến 54.2) · 52 trận -
Volibear 68 Volibear gặp LeBlanc: 48.2% (khoảng 42.2 đến 54.2) · 68 trận -
Smolder 109 Smolder gặp LeBlanc: 48.3% (khoảng 42.7 đến 53.8) · 109 trận -
Veigar 1,128 Veigar gặp LeBlanc: 48.3% (khoảng 45.6 đến 51.0) · 1,128 trận -
Riven 59 Riven gặp LeBlanc: 48.3% (khoảng 42.3 đến 54.4) · 59 trận -
Zoe 584 Zoe gặp LeBlanc: 48.5% (khoảng 45.0 đến 52.0) · 584 trận -
Malphite 155 Malphite gặp LeBlanc: 48.5% (khoảng 43.3 đến 53.7) · 155 trận -
Garen 84 Garen gặp LeBlanc: 48.6% (khoảng 42.9 đến 54.4) · 84 trận -
Locke 1,188 Locke gặp LeBlanc: 48.8% (khoảng 46.2 đến 51.4) · 1,188 trận -
Varus 79 Varus gặp LeBlanc: 48.8% (khoảng 43.0 đến 54.6) · 79 trận -
Nasus 124 Nasus gặp LeBlanc: 48.8% (khoảng 43.4 đến 54.2) · 124 trận -
Sylas 1,259 Sylas gặp LeBlanc: 48.8% (khoảng 46.3 đến 51.4) · 1,259 trận -
Viktor 1,226 Viktor gặp LeBlanc: 48.8% (khoảng 46.2 đến 51.4) · 1,226 trận -
Gragas 97 Gragas gặp LeBlanc: 48.9% (khoảng 43.2 đến 54.5) · 97 trận -
Heimerdinger 97 Heimerdinger gặp LeBlanc: 48.9% (khoảng 43.2 đến 54.5) · 97 trận -
Zed 1,807 Zed gặp LeBlanc: 49.0% (khoảng 46.8 đến 51.2) · 1,807 trận -
Ziggs 185 Ziggs gặp LeBlanc: 49.1% (khoảng 44.1 đến 54.1) · 185 trận -
Vel'Koz 246 Vel'Koz gặp LeBlanc: 49.1% (khoảng 44.5 đến 53.8) · 246 trận -
Cassiopeia 182 Cassiopeia gặp LeBlanc: 49.3% (khoảng 44.3 đến 54.3) · 182 trận -
Yone 2,164 Yone gặp LeBlanc: 49.3% (khoảng 47.3 đến 51.3) · 2,164 trận -
Pantheon 183 Pantheon gặp LeBlanc: 49.4% (khoảng 44.4 đến 54.4) · 183 trận -
Syndra 1,371 Syndra gặp LeBlanc: 49.4% (khoảng 46.9 đến 51.9) · 1,371 trận -
Kayle 63 Kayle gặp LeBlanc: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.5) · 63 trận -
Talon 209 Talon gặp LeBlanc: 49.7% (khoảng 44.8 đến 54.5) · 209 trận -
Galio 941 Galio gặp LeBlanc: 49.7% (khoảng 46.8 đến 52.6) · 941 trận -
Jayce 98 Jayce gặp LeBlanc: 49.7% (khoảng 44.0 đến 55.4) · 98 trận -
Kog'Maw 122 Kog'Maw gặp LeBlanc: 49.7% (khoảng 44.3 đến 55.2) · 122 trận -
Annie 349 Annie gặp LeBlanc: 49.8% (khoảng 45.6 đến 53.9) · 349 trận -
Mel 730 Mel gặp LeBlanc: 49.8% (khoảng 46.6 đến 53.0) · 730 trận -
Ekko 1,102 Ekko gặp LeBlanc: 49.9% (khoảng 47.1 đến 52.6) · 1,102 trận -
Lux 1,040 Lux gặp LeBlanc: 49.9% (khoảng 47.1 đến 52.7) · 1,040 trận -
Aurelion Sol 341 Aurelion Sol gặp LeBlanc: 49.9% (khoảng 45.7 đến 54.1) · 341 trận
Thắng đường trước LeBlanc vàng ở phút 15
-
Naafiri 322 Naafiri gặp LeBlanc ở phút 15: +726 vàng (khoảng 561 đến 891) · 322 trận -
Mel 629 Mel gặp LeBlanc ở phút 15: +557 vàng (khoảng 437 đến 678) · 629 trận -
Irelia 517 Irelia gặp LeBlanc ở phút 15: +531 vàng (khoảng 385 đến 677) · 517 trận -
Diana 792 Diana gặp LeBlanc ở phút 15: +389 vàng (khoảng 276 đến 503) · 792 trận -
Vex 1,278 Vex gặp LeBlanc ở phút 15: +337 vàng (khoảng 255 đến 419) · 1,278 trận -
Malzahar 1,305 Malzahar gặp LeBlanc ở phút 15: +247 vàng (khoảng 176 đến 318) · 1,305 trận -
Akshan 350 Akshan gặp LeBlanc ở phút 15: +233 vàng (khoảng 52 đến 415) · 350 trận -
Zed 1,554 Zed gặp LeBlanc ở phút 15: +153 vàng (khoảng 76 đến 230) · 1,554 trận -
Zoe 491 Zoe gặp LeBlanc ở phút 15: +63 vàng (khoảng -77 đến 202) · 491 trận -
Fizz 1,156 Fizz gặp LeBlanc ở phút 15: +43 vàng (khoảng -49 đến 134) · 1,156 trận
Thắng LeBlanc tỉ lệ thắng
-
Soraka 122 Soraka gặp LeBlanc: 54.4% (khoảng 49.0 đến 59.8) · 122 trận -
Poppy 71 Poppy gặp LeBlanc: 54.3% (khoảng 48.4 đến 60.2) · 71 trận -
Nami 201 Nami gặp LeBlanc: 53.9% (khoảng 49.0 đến 58.8) · 201 trận -
Bard 105 Bard gặp LeBlanc: 53.8% (khoảng 48.2 đến 59.4) · 105 trận -
Alistar 117 Alistar gặp LeBlanc: 53.7% (khoảng 48.2 đến 59.1) · 117 trận -
Nautilus 318 Nautilus gặp LeBlanc: 53.5% (khoảng 49.2 đến 57.8) · 318 trận -
Sona 70 Sona gặp LeBlanc: 53.0% (khoảng 47.1 đến 59.0) · 70 trận -
Janna 80 Janna gặp LeBlanc: 52.9% (khoảng 47.1 đến 58.7) · 80 trận -
Zyra 98 Zyra gặp LeBlanc: 52.8% (khoảng 47.1 đến 58.4) · 98 trận -
Leona 283 Leona gặp LeBlanc: 52.6% (khoảng 48.2 đến 57.1) · 283 trận -
Sylas 55 Sylas gặp LeBlanc: 52.6% (khoảng 46.5 đến 58.7) · 55 trận -
Rakan 101 Rakan gặp LeBlanc: 52.6% (khoảng 46.9 đến 58.2) · 101 trận -
Shaco 51 Shaco gặp LeBlanc: 52.3% (khoảng 46.1 đến 58.4) · 51 trận -
Lux 458 Lux gặp LeBlanc: 52.2% (khoảng 48.3 đến 56.0) · 458 trận -
Braum 121 Braum gặp LeBlanc: 52.1% (khoảng 46.6 đến 57.5) · 121 trận -
Senna 180 Senna gặp LeBlanc: 51.9% (khoảng 46.9 đến 56.9) · 180 trận -
Xerath 181 Xerath gặp LeBlanc: 51.8% (khoảng 46.7 đến 56.8) · 181 trận -
Zilean 67 Zilean gặp LeBlanc: 51.8% (khoảng 45.8 đến 57.7) · 67 trận -
Tahm Kench 104 Tahm Kench gặp LeBlanc: 51.4% (khoảng 45.8 đến 57.0) · 104 trận -
Karma 177 Karma gặp LeBlanc: 51.3% (khoảng 46.2 đến 56.3) · 177 trận -
Lulu 266 Lulu gặp LeBlanc: 51.1% (khoảng 46.6 đến 55.6) · 266 trận -
Galio 54 Galio gặp LeBlanc: 50.9% (khoảng 44.7 đến 57.0) · 54 trận -
Neeko 74 Neeko gặp LeBlanc: 50.8% (khoảng 44.9 đến 56.7) · 74 trận -
Rell 92 Rell gặp LeBlanc: 50.8% (khoảng 45.0 đến 56.5) · 92 trận -
Thresh 425 Thresh gặp LeBlanc: 50.8% (khoảng 46.8 đến 54.7) · 425 trận -
Morgana 207 Morgana gặp LeBlanc: 50.4% (khoảng 45.6 đến 55.3) · 207 trận -
Maokai 62 Maokai gặp LeBlanc: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.1) · 62 trận -
Ashe 60 Ashe gặp LeBlanc: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.1) · 60 trận -
Milio 118 Milio gặp LeBlanc: 50.1% (khoảng 44.6 đến 55.5) · 118 trận
Thua LeBlanc tỉ lệ thắng
-
Brand 137 Brand gặp LeBlanc: 47.2% (khoảng 41.9 đến 52.6) · 137 trận -
Swain 145 Swain gặp LeBlanc: 47.3% (khoảng 42.1 đến 52.6) · 145 trận -
Pyke 215 Pyke gặp LeBlanc: 47.5% (khoảng 42.7 đến 52.3) · 215 trận -
Vel'Koz 144 Vel'Koz gặp LeBlanc: 49.2% (khoảng 43.9 đến 54.5) · 144 trận -
Pantheon 173 Pantheon gặp LeBlanc: 49.4% (khoảng 44.3 đến 54.5) · 173 trận -
Seraphine 300 Seraphine gặp LeBlanc: 49.4% (khoảng 45.1 đến 53.8) · 300 trận -
Blitzcrank 247 Blitzcrank gặp LeBlanc: 49.5% (khoảng 44.9 đến 54.1) · 247 trận -
Yuumi 153 Yuumi gặp LeBlanc: 49.9% (khoảng 44.7 đến 55.1) · 153 trận
Thắng đường trước LeBlanc vàng ở phút 15
Không đối thủ nào hơn vàng LeBlanc ở phút 15.
Thắng LeBlanc tỉ lệ thắng
Thua LeBlanc tỉ lệ thắng
Thắng đường trước LeBlanc vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp LeBlanc, nên chưa có số liệu vàng.