Liên Minh Huyền Thoại Counter LeBlanc
Thắng LeBlanc tỉ lệ thắng
-
Vex 1,225 Vex gặp LeBlanc: 55.7% (khoảng 53.1 đến 58.2) · 1,225 trận -
Malzahar 1,265 Malzahar gặp LeBlanc: 54.4% (khoảng 51.8 đến 56.9) · 1,265 trận -
Anivia 298 Anivia gặp LeBlanc: 54.0% (khoảng 49.7 đến 58.4) · 298 trận -
Vladimir 652 Vladimir gặp LeBlanc: 54.0% (khoảng 50.7 đến 57.3) · 652 trận -
Brand 199 Brand gặp LeBlanc: 53.2% (khoảng 48.3 đến 58.0) · 199 trận -
Akshan 326 Akshan gặp LeBlanc: 52.9% (khoảng 48.6 đến 57.1) · 326 trận -
Diana 771 Diana gặp LeBlanc: 52.8% (khoảng 49.6 đến 55.9) · 771 trận -
Katarina 1,040 Katarina gặp LeBlanc: 52.4% (khoảng 49.6 đến 55.1) · 1,040 trận -
Naafiri 311 Naafiri gặp LeBlanc: 52.3% (khoảng 48.0 đến 56.6) · 311 trận -
Ahri 1,900 Ahri gặp LeBlanc: 51.7% (khoảng 49.6 đến 53.9) · 1,900 trận -
Kai'Sa 52 Kai'Sa gặp LeBlanc: 51.6% (khoảng 45.5 đến 57.8) · 52 trận -
Aurora 383 Aurora gặp LeBlanc: 51.5% (khoảng 47.4 đến 55.5) · 383 trận -
Teemo 64 Teemo gặp LeBlanc: 51.2% (khoảng 45.2 đến 57.2) · 64 trận -
Neeko 68 Neeko gặp LeBlanc: 51.2% (khoảng 45.2 đến 57.1) · 68 trận -
Twisted Fate 686 Twisted Fate gặp LeBlanc: 51.1% (khoảng 47.9 đến 54.4) · 686 trận -
Gwen 55 Gwen gặp LeBlanc: 51.0% (khoảng 44.9 đến 57.1) · 55 trận -
Fizz 1,119 Fizz gặp LeBlanc: 50.9% (khoảng 48.2 đến 53.6) · 1,119 trận -
Xerath 703 Xerath gặp LeBlanc: 50.9% (khoảng 47.6 đến 54.1) · 703 trận -
Gangplank 78 Gangplank gặp LeBlanc: 50.8% (khoảng 44.9 đến 56.6) · 78 trận -
Taliyah 254 Taliyah gặp LeBlanc: 50.7% (khoảng 46.1 đến 55.3) · 254 trận -
Yasuo 1,966 Yasuo gặp LeBlanc: 50.6% (khoảng 48.5 đến 52.7) · 1,966 trận -
Jayce 79 Jayce gặp LeBlanc: 50.6% (khoảng 44.7 đến 56.4) · 79 trận -
Ekko 913 Ekko gặp LeBlanc: 50.5% (khoảng 47.6 đến 53.4) · 913 trận -
Kassadin 389 Kassadin gặp LeBlanc: 50.5% (khoảng 46.4 đến 54.5) · 389 trận -
Varus 62 Varus gặp LeBlanc: 50.4% (khoảng 44.4 đến 56.5) · 62 trận -
Hwei 475 Hwei gặp LeBlanc: 50.4% (khoảng 46.6 đến 54.2) · 475 trận -
Kennen 71 Kennen gặp LeBlanc: 50.2% (khoảng 44.3 đến 56.2) · 71 trận -
Tristana 105 Tristana gặp LeBlanc: 50.2% (khoảng 44.6 đến 55.8) · 105 trận -
Pantheon 153 Pantheon gặp LeBlanc: 50.2% (khoảng 45.0 đến 55.4) · 153 trận -
Mel 604 Mel gặp LeBlanc: 50.1% (khoảng 46.7 đến 53.6) · 604 trận -
Annie 283 Annie gặp LeBlanc: 50.1% (khoảng 45.7 đến 54.6) · 283 trận -
Aurelion Sol 293 Aurelion Sol gặp LeBlanc: 50.1% (khoảng 45.7 đến 54.5) · 293 trận -
Lissandra 1,030 Lissandra gặp LeBlanc: 50.1% (khoảng 47.3 đến 52.9) · 1,030 trận -
Morgana 114 Morgana gặp LeBlanc: 50.0% (khoảng 44.5 đến 55.6) · 114 trận
Thua LeBlanc tỉ lệ thắng
-
Orianna 642 Orianna gặp LeBlanc: 44.6% (khoảng 41.2 đến 47.9) · 642 trận -
Lucian 88 Lucian gặp LeBlanc: 45.5% (khoảng 39.8 đến 51.3) · 88 trận -
Akali 1,478 Akali gặp LeBlanc: 46.0% (khoảng 43.6 đến 48.3) · 1,478 trận -
Swain 132 Swain gặp LeBlanc: 46.4% (khoảng 41.1 đến 51.8) · 132 trận -
Azir 357 Azir gặp LeBlanc: 47.1% (khoảng 42.9 đến 51.2) · 357 trận -
Cho'Gath 79 Cho'Gath gặp LeBlanc: 47.4% (khoảng 41.5 đến 53.2) · 79 trận -
Ryze 366 Ryze gặp LeBlanc: 47.5% (khoảng 43.5 đến 51.7) · 366 trận -
Zoe 471 Zoe gặp LeBlanc: 47.6% (khoảng 43.8 đến 51.4) · 471 trận -
Qiyana 378 Qiyana gặp LeBlanc: 47.8% (khoảng 43.7 đến 51.9) · 378 trận -
Cassiopeia 155 Cassiopeia gặp LeBlanc: 47.9% (khoảng 42.8 đến 53.1) · 155 trận -
Irelia 504 Irelia gặp LeBlanc: 48.0% (khoảng 44.4 đến 51.7) · 504 trận -
Vel'Koz 211 Vel'Koz gặp LeBlanc: 48.2% (khoảng 43.4 đến 53.0) · 211 trận -
Garen 72 Garen gặp LeBlanc: 48.2% (khoảng 42.3 đến 54.1) · 72 trận -
Gragas 78 Gragas gặp LeBlanc: 48.3% (khoảng 42.4 đến 54.1) · 78 trận -
Riven 53 Riven gặp LeBlanc: 48.3% (khoảng 42.2 đến 54.4) · 53 trận -
Heimerdinger 83 Heimerdinger gặp LeBlanc: 48.5% (khoảng 42.7 đến 54.3) · 83 trận -
Smolder 93 Smolder gặp LeBlanc: 48.5% (khoảng 42.8 đến 54.2) · 93 trận -
Zed 1,504 Zed gặp LeBlanc: 48.5% (khoảng 46.2 đến 50.9) · 1,504 trận -
Veigar 935 Veigar gặp LeBlanc: 48.6% (khoảng 45.7 đến 51.6) · 935 trận -
Volibear 57 Volibear gặp LeBlanc: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.8) · 57 trận -
Ezreal 100 Ezreal gặp LeBlanc: 48.7% (khoảng 43.1 đến 54.4) · 100 trận -
Sylas 1,058 Sylas gặp LeBlanc: 48.7% (khoảng 46.0 đến 51.5) · 1,058 trận -
Malphite 128 Malphite gặp LeBlanc: 48.8% (khoảng 43.4 đến 54.2) · 128 trận -
Galio 772 Galio gặp LeBlanc: 49.0% (khoảng 45.9 đến 52.1) · 772 trận -
Kayle 51 Kayle gặp LeBlanc: 49.1% (khoảng 42.9 đến 55.2) · 51 trận -
Ziggs 165 Ziggs gặp LeBlanc: 49.1% (khoảng 44.0 đến 54.2) · 165 trận -
Syndra 1,124 Syndra gặp LeBlanc: 49.1% (khoảng 46.4 đến 51.8) · 1,124 trận -
Kog'Maw 101 Kog'Maw gặp LeBlanc: 49.2% (khoảng 43.6 đến 54.9) · 101 trận -
Locke 988 Locke gặp LeBlanc: 49.3% (khoảng 46.4 đến 52.1) · 988 trận -
Talon 171 Talon gặp LeBlanc: 49.4% (khoảng 44.3 đến 54.5) · 171 trận -
Nasus 104 Nasus gặp LeBlanc: 49.4% (khoảng 43.8 đến 55.0) · 104 trận -
Yone 1,790 Yone gặp LeBlanc: 49.7% (khoảng 47.5 đến 51.9) · 1,790 trận -
Viktor 1,045 Viktor gặp LeBlanc: 49.7% (khoảng 47.0 đến 52.5) · 1,045 trận -
Lux 876 Lux gặp LeBlanc: 49.8% (khoảng 46.8 đến 52.8) · 876 trận -
Sion 97 Sion gặp LeBlanc: 49.9% (khoảng 44.2 đến 55.6) · 97 trận
Thắng đường trước LeBlanc vàng ở phút 15
-
Irelia 424 Irelia gặp LeBlanc ở phút 15: +601 vàng (khoảng 440 đến 761) · 424 trận -
Mel 517 Mel gặp LeBlanc ở phút 15: +472 vàng (khoảng 340 đến 605) · 517 trận -
Diana 676 Diana gặp LeBlanc ở phút 15: +418 vàng (khoảng 296 đến 540) · 676 trận -
Vex 1,058 Vex gặp LeBlanc ở phút 15: +317 vàng (khoảng 227 đến 408) · 1,058 trận -
Malzahar 1,101 Malzahar gặp LeBlanc ở phút 15: +230 vàng (khoảng 152 đến 308) · 1,101 trận -
Zed 1,277 Zed gặp LeBlanc ở phút 15: +162 vàng (khoảng 77 đến 247) · 1,277 trận -
Zoe 404 Zoe gặp LeBlanc ở phút 15: +101 vàng (khoảng -50 đến 252) · 404 trận -
Fizz 986 Fizz gặp LeBlanc ở phút 15: +22 vàng (khoảng -79 đến 122) · 986 trận -
Twisted Fate 583 Twisted Fate gặp LeBlanc ở phút 15: +3 vàng (khoảng -108 đến 115) · 583 trận
Thắng LeBlanc tỉ lệ thắng
-
Alistar 103 Alistar gặp LeBlanc: 54.7% (khoảng 49.1 đến 60.3) · 103 trận -
Soraka 96 Soraka gặp LeBlanc: 54.3% (khoảng 48.6 đến 60.0) · 96 trận -
Nami 168 Nami gặp LeBlanc: 54.3% (khoảng 49.2 đến 59.4) · 168 trận -
Poppy 61 Poppy gặp LeBlanc: 54.0% (khoảng 47.9 đến 60.0) · 61 trận -
Bard 90 Bard gặp LeBlanc: 53.7% (khoảng 48.0 đến 59.4) · 90 trận -
Janna 68 Janna gặp LeBlanc: 53.7% (khoảng 47.7 đến 59.6) · 68 trận -
Rakan 83 Rakan gặp LeBlanc: 53.3% (khoảng 47.5 đến 59.1) · 83 trận -
Xerath 155 Xerath gặp LeBlanc: 53.2% (khoảng 48.0 đến 58.4) · 155 trận -
Lux 377 Lux gặp LeBlanc: 53.2% (khoảng 49.1 đến 57.2) · 377 trận -
Nautilus 267 Nautilus gặp LeBlanc: 53.1% (khoảng 48.5 đến 57.6) · 267 trận -
Zyra 81 Zyra gặp LeBlanc: 53.0% (khoảng 47.1 đến 58.8) · 81 trận -
Braum 100 Braum gặp LeBlanc: 52.6% (khoảng 47.0 đến 58.2) · 100 trận -
Sona 64 Sona gặp LeBlanc: 52.6% (khoảng 46.6 đến 58.6) · 64 trận -
Leona 241 Leona gặp LeBlanc: 52.1% (khoảng 47.5 đến 56.8) · 241 trận -
Tahm Kench 86 Tahm Kench gặp LeBlanc: 52.0% (khoảng 46.3 đến 57.8) · 86 trận -
Zilean 56 Zilean gặp LeBlanc: 51.9% (khoảng 45.8 đến 58.0) · 56 trận -
Blitzcrank 194 Blitzcrank gặp LeBlanc: 51.5% (khoảng 46.5 đến 56.4) · 194 trận -
Neeko 68 Neeko gặp LeBlanc: 51.4% (khoảng 45.5 đến 57.4) · 68 trận -
Thresh 364 Thresh gặp LeBlanc: 51.2% (khoảng 47.1 đến 55.3) · 364 trận -
Ashe 52 Ashe gặp LeBlanc: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.3) · 52 trận -
Karma 150 Karma gặp LeBlanc: 51.1% (khoảng 45.9 đến 56.3) · 150 trận -
Rell 82 Rell gặp LeBlanc: 51.0% (khoảng 45.2 đến 56.8) · 82 trận -
Senna 151 Senna gặp LeBlanc: 50.7% (khoảng 45.4 đến 55.9) · 151 trận -
Lulu 223 Lulu gặp LeBlanc: 50.5% (khoảng 45.8 đến 55.3) · 223 trận -
Vel'Koz 113 Vel'Koz gặp LeBlanc: 50.4% (khoảng 44.9 đến 56.0) · 113 trận -
Seraphine 256 Seraphine gặp LeBlanc: 50.4% (khoảng 45.8 đến 55.0) · 256 trận -
Morgana 181 Morgana gặp LeBlanc: 50.4% (khoảng 45.3 đến 55.4) · 181 trận -
Milio 100 Milio gặp LeBlanc: 50.3% (khoảng 44.6 đến 55.9) · 100 trận -
Maokai 51 Maokai gặp LeBlanc: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.3) · 51 trận
Thua LeBlanc tỉ lệ thắng
-
Pyke 190 Pyke gặp LeBlanc: 47.4% (khoảng 42.5 đến 52.4) · 190 trận -
Brand 122 Brand gặp LeBlanc: 47.5% (khoảng 42.0 đến 52.9) · 122 trận -
Swain 125 Swain gặp LeBlanc: 48.3% (khoảng 42.8 đến 53.7) · 125 trận -
Yuumi 132 Yuumi gặp LeBlanc: 49.6% (khoảng 44.3 đến 55.0) · 132 trận -
Pantheon 159 Pantheon gặp LeBlanc: 49.8% (khoảng 44.6 đến 55.0) · 159 trận
Thắng đường trước LeBlanc vàng ở phút 15
Không đối thủ nào hơn vàng LeBlanc ở phút 15.