Liên Minh Huyền Thoại Counter Rumble
Thắng Rumble tỉ lệ thắng
-
Tahm Kench 91 Tahm Kench gặp Rumble: 57.2% (khoảng 51.5 đến 62.8) · 91 trận -
Olaf 105 Olaf gặp Rumble: 56.2% (khoảng 50.6 đến 61.7) · 105 trận -
Kled 51 Kled gặp Rumble: 56.0% (khoảng 49.8 đến 62.0) · 51 trận -
Mordekaiser 219 Mordekaiser gặp Rumble: 55.7% (khoảng 50.9 đến 60.4) · 219 trận -
Yone 401 Yone gặp Rumble: 55.3% (khoảng 51.3 đến 59.3) · 401 trận -
Garen 263 Garen gặp Rumble: 55.2% (khoảng 50.6 đến 59.7) · 263 trận -
Renekton 167 Renekton gặp Rumble: 55.2% (khoảng 50.1 đến 60.2) · 167 trận -
Yasuo 144 Yasuo gặp Rumble: 55.1% (khoảng 49.8 đến 60.3) · 144 trận -
Shen 103 Shen gặp Rumble: 54.9% (khoảng 49.3 đến 60.5) · 103 trận -
Sion 132 Sion gặp Rumble: 54.7% (khoảng 49.3 đến 60.0) · 132 trận -
Singed 74 Singed gặp Rumble: 54.5% (khoảng 48.6 đến 60.4) · 74 trận -
Yorick 138 Yorick gặp Rumble: 54.3% (khoảng 49.0 đến 59.5) · 138 trận -
Kayle 83 Kayle gặp Rumble: 54.2% (khoảng 48.4 đến 60.0) · 83 trận -
Jayce 181 Jayce gặp Rumble: 53.7% (khoảng 48.6 đến 58.6) · 181 trận -
Kennen 75 Kennen gặp Rumble: 53.6% (khoảng 47.7 đến 59.5) · 75 trận -
Ornn 122 Ornn gặp Rumble: 53.6% (khoảng 48.1 đến 59.0) · 122 trận -
Heimerdinger 55 Heimerdinger gặp Rumble: 53.5% (khoảng 47.4 đến 59.6) · 55 trận -
Gangplank 151 Gangplank gặp Rumble: 53.4% (khoảng 48.2 đến 58.6) · 151 trận -
Volibear 140 Volibear gặp Rumble: 53.4% (khoảng 48.1 đến 58.6) · 140 trận -
Ambessa 109 Ambessa gặp Rumble: 53.2% (khoảng 47.6 đến 58.8) · 109 trận -
Sett 230 Sett gặp Rumble: 53.1% (khoảng 48.4 đến 57.8) · 230 trận -
Teemo 315 Teemo gặp Rumble: 53.1% (khoảng 48.8 đến 57.4) · 315 trận -
Zaahen 91 Zaahen gặp Rumble: 52.7% (khoảng 47.0 đến 58.4) · 91 trận -
Gragas 68 Gragas gặp Rumble: 52.4% (khoảng 46.4 đến 58.4) · 68 trận -
Gwen 58 Gwen gặp Rumble: 52.1% (khoảng 46.0 đến 58.2) · 58 trận -
Darius 329 Darius gặp Rumble: 52.1% (khoảng 47.8 đến 56.3) · 329 trận -
Tryndamere 137 Tryndamere gặp Rumble: 52.1% (khoảng 46.7 đến 57.4) · 137 trận -
Urgot 78 Urgot gặp Rumble: 52.0% (khoảng 46.1 đến 57.8) · 78 trận -
Nasus 175 Nasus gặp Rumble: 51.9% (khoảng 46.8 đến 56.9) · 175 trận -
Akali 98 Akali gặp Rumble: 51.8% (khoảng 46.2 đến 57.5) · 98 trận -
Gnar 87 Gnar gặp Rumble: 51.7% (khoảng 46.0 đến 57.5) · 87 trận -
Irelia 124 Irelia gặp Rumble: 51.7% (khoảng 46.3 đến 57.1) · 124 trận -
Fiora 142 Fiora gặp Rumble: 51.6% (khoảng 46.3 đến 56.9) · 142 trận -
Galio 64 Galio gặp Rumble: 51.3% (khoảng 45.3 đến 57.3) · 64 trận -
K'Sante 111 K'Sante gặp Rumble: 51.3% (khoảng 45.7 đến 56.8) · 111 trận -
Cho'Gath 149 Cho'Gath gặp Rumble: 51.1% (khoảng 45.9 đến 56.4) · 149 trận -
Aatrox 243 Aatrox gặp Rumble: 51.1% (khoảng 46.5 đến 55.8) · 243 trận -
Trundle 65 Trundle gặp Rumble: 51.1% (khoảng 45.1 đến 57.1) · 65 trận -
Jax 193 Jax gặp Rumble: 51.0% (khoảng 46.1 đến 55.9) · 193 trận -
Illaoi 105 Illaoi gặp Rumble: 51.0% (khoảng 45.4 đến 56.6) · 105 trận -
Dr. Mundo 127 Dr. Mundo gặp Rumble: 50.6% (khoảng 45.2 đến 56.0) · 127 trận -
Riven 54 Riven gặp Rumble: 50.6% (khoảng 44.4 đến 56.7) · 54 trận