Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Rumble

Tier C · 43 #57 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Rumble tỉ lệ thắng

  1. Tahm Kench 91 Tahm Kench gặp Rumble: 57.2% (khoảng 51.5 đến 62.8) · 91 trận
  2. Olaf 105 Olaf gặp Rumble: 56.2% (khoảng 50.6 đến 61.7) · 105 trận
  3. Kled 51 Kled gặp Rumble: 56.0% (khoảng 49.8 đến 62.0) · 51 trận
  4. Mordekaiser 219 Mordekaiser gặp Rumble: 55.7% (khoảng 50.9 đến 60.4) · 219 trận
  5. Yone 401 Yone gặp Rumble: 55.3% (khoảng 51.3 đến 59.3) · 401 trận
  6. Garen 263 Garen gặp Rumble: 55.2% (khoảng 50.6 đến 59.7) · 263 trận
  7. Renekton 167 Renekton gặp Rumble: 55.2% (khoảng 50.1 đến 60.2) · 167 trận
  8. Yasuo 144 Yasuo gặp Rumble: 55.1% (khoảng 49.8 đến 60.3) · 144 trận
  9. Shen 103 Shen gặp Rumble: 54.9% (khoảng 49.3 đến 60.5) · 103 trận
  10. Sion 132 Sion gặp Rumble: 54.7% (khoảng 49.3 đến 60.0) · 132 trận
  11. Singed 74 Singed gặp Rumble: 54.5% (khoảng 48.6 đến 60.4) · 74 trận
  12. Yorick 138 Yorick gặp Rumble: 54.3% (khoảng 49.0 đến 59.5) · 138 trận
  13. Kayle 83 Kayle gặp Rumble: 54.2% (khoảng 48.4 đến 60.0) · 83 trận
  14. Jayce 181 Jayce gặp Rumble: 53.7% (khoảng 48.6 đến 58.6) · 181 trận
  15. Kennen 75 Kennen gặp Rumble: 53.6% (khoảng 47.7 đến 59.5) · 75 trận
  16. Ornn 122 Ornn gặp Rumble: 53.6% (khoảng 48.1 đến 59.0) · 122 trận
  17. Heimerdinger 55 Heimerdinger gặp Rumble: 53.5% (khoảng 47.4 đến 59.6) · 55 trận
  18. Gangplank 151 Gangplank gặp Rumble: 53.4% (khoảng 48.2 đến 58.6) · 151 trận
  19. Volibear 140 Volibear gặp Rumble: 53.4% (khoảng 48.1 đến 58.6) · 140 trận
  20. Ambessa 109 Ambessa gặp Rumble: 53.2% (khoảng 47.6 đến 58.8) · 109 trận
  21. Sett 230 Sett gặp Rumble: 53.1% (khoảng 48.4 đến 57.8) · 230 trận
  22. Teemo 315 Teemo gặp Rumble: 53.1% (khoảng 48.8 đến 57.4) · 315 trận
  23. Zaahen 91 Zaahen gặp Rumble: 52.7% (khoảng 47.0 đến 58.4) · 91 trận
  24. Gragas 68 Gragas gặp Rumble: 52.4% (khoảng 46.4 đến 58.4) · 68 trận
  25. Gwen 58 Gwen gặp Rumble: 52.1% (khoảng 46.0 đến 58.2) · 58 trận
  26. Darius 329 Darius gặp Rumble: 52.1% (khoảng 47.8 đến 56.3) · 329 trận
  27. Tryndamere 137 Tryndamere gặp Rumble: 52.1% (khoảng 46.7 đến 57.4) · 137 trận
  28. Urgot 78 Urgot gặp Rumble: 52.0% (khoảng 46.1 đến 57.8) · 78 trận
  29. Nasus 175 Nasus gặp Rumble: 51.9% (khoảng 46.8 đến 56.9) · 175 trận
  30. Akali 98 Akali gặp Rumble: 51.8% (khoảng 46.2 đến 57.5) · 98 trận
  31. Gnar 87 Gnar gặp Rumble: 51.7% (khoảng 46.0 đến 57.5) · 87 trận
  32. Irelia 124 Irelia gặp Rumble: 51.7% (khoảng 46.3 đến 57.1) · 124 trận
  33. Fiora 142 Fiora gặp Rumble: 51.6% (khoảng 46.3 đến 56.9) · 142 trận
  34. Galio 64 Galio gặp Rumble: 51.3% (khoảng 45.3 đến 57.3) · 64 trận
  35. K'Sante 111 K'Sante gặp Rumble: 51.3% (khoảng 45.7 đến 56.8) · 111 trận
  36. Cho'Gath 149 Cho'Gath gặp Rumble: 51.1% (khoảng 45.9 đến 56.4) · 149 trận
  37. Aatrox 243 Aatrox gặp Rumble: 51.1% (khoảng 46.5 đến 55.8) · 243 trận
  38. Trundle 65 Trundle gặp Rumble: 51.1% (khoảng 45.1 đến 57.1) · 65 trận
  39. Jax 193 Jax gặp Rumble: 51.0% (khoảng 46.1 đến 55.9) · 193 trận
  40. Illaoi 105 Illaoi gặp Rumble: 51.0% (khoảng 45.4 đến 56.6) · 105 trận
  41. Dr. Mundo 127 Dr. Mundo gặp Rumble: 50.6% (khoảng 45.2 đến 56.0) · 127 trận
  42. Riven 54 Riven gặp Rumble: 50.6% (khoảng 44.4 đến 56.7) · 54 trận

Thua Rumble tỉ lệ thắng

  1. Camille 72 Camille gặp Rumble: 49.1% (khoảng 43.1 đến 55.0) · 72 trận
  2. Pantheon 139 Pantheon gặp Rumble: 49.1% (khoảng 43.8 đến 54.4) · 139 trận
  3. Malphite 303 Malphite gặp Rumble: 49.2% (khoảng 44.8 đến 53.6) · 303 trận

Thắng đường trước Rumble vàng ở phút 15

  1. Yone 365 Yone gặp Rumble ở phút 15: +626 vàng (khoảng 446 đến 806) · 365 trận
  2. Darius 299 Darius gặp Rumble ở phút 15: +529 vàng (khoảng 347 đến 711) · 299 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.