Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Renekton

Tier B · 63 #26 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Renekton tỉ lệ thắng

  1. Illaoi 5,429 Illaoi gặp Renekton: 56.8% (khoảng 55.5 đến 58.1) · 5,429 trận
  2. Teemo 6,403 Teemo gặp Renekton: 55.2% (khoảng 54.0 đến 56.4) · 6,403 trận
  3. Quinn 1,196 Quinn gặp Renekton: 53.8% (khoảng 51.2 đến 56.4) · 1,196 trận
  4. Dr. Mundo 4,348 Dr. Mundo gặp Renekton: 53.6% (khoảng 52.2 đến 55.1) · 4,348 trận
  5. Mordekaiser 10,132 Mordekaiser gặp Renekton: 53.36% (khoảng 52.40 đến 54.32) · 10,132 trận
  6. Vel'Koz 137 Vel'Koz gặp Renekton: 53.0% (khoảng 47.6 đến 58.3) · 137 trận
  7. Zoe 122 Zoe gặp Renekton: 52.9% (khoảng 47.5 đến 58.4) · 122 trận
  8. Ahri 302 Ahri gặp Renekton: 52.9% (khoảng 48.5 đến 57.2) · 302 trận
  9. Kayle 2,379 Kayle gặp Renekton: 52.7% (khoảng 50.8 đến 54.6) · 2,379 trận
  10. Viktor 187 Viktor gặp Renekton: 52.6% (khoảng 47.6 đến 57.5) · 187 trận
  11. Ornn 3,381 Ornn gặp Renekton: 52.5% (khoảng 50.9 đến 54.1) · 3,381 trận
  12. Vex 77 Vex gặp Renekton: 52.5% (khoảng 46.6 đến 58.4) · 77 trận
  13. Galio 251 Galio gặp Renekton: 52.4% (khoảng 47.8 đến 57.0) · 251 trận
  14. Garen 8,687 Garen gặp Renekton: 52.4% (khoảng 51.3 đến 53.4) · 8,687 trận
  15. Mel 97 Mel gặp Renekton: 52.3% (khoảng 46.7 đến 58.0) · 97 trận
  16. Kled 1,680 Kled gặp Renekton: 52.3% (khoảng 50.0 đến 54.6) · 1,680 trận
  17. Ekko 249 Ekko gặp Renekton: 52.2% (khoảng 47.6 đến 56.8) · 249 trận
  18. Singed 1,774 Singed gặp Renekton: 52.1% (khoảng 49.9 đến 54.3) · 1,774 trận
  19. Brand 404 Brand gặp Renekton: 52.1% (khoảng 48.1 đến 56.0) · 404 trận
  20. Katarina 123 Katarina gặp Renekton: 51.8% (khoảng 46.4 đến 57.3) · 123 trận
  21. Vayne 1,430 Vayne gặp Renekton: 51.5% (khoảng 49.1 đến 53.9) · 1,430 trận
  22. Gangplank 4,114 Gangplank gặp Renekton: 51.4% (khoảng 49.9 đến 52.9) · 4,114 trận
  23. Kog'Maw 144 Kog'Maw gặp Renekton: 51.3% (khoảng 46.0 đến 56.6) · 144 trận
  24. Cho'Gath 3,449 Cho'Gath gặp Renekton: 51.2% (khoảng 49.6 đến 52.9) · 3,449 trận
  25. Nasus 5,193 Nasus gặp Renekton: 51.2% (khoảng 49.9 đến 52.5) · 5,193 trận
  26. Jax 6,700 Jax gặp Renekton: 51.1% (khoảng 50.0 đến 52.3) · 6,700 trận
  27. LeBlanc 106 LeBlanc gặp Renekton: 51.1% (khoảng 45.5 đến 56.7) · 106 trận
  28. Syndra 110 Syndra gặp Renekton: 51.1% (khoảng 45.5 đến 56.7) · 110 trận
  29. Malphite 6,401 Malphite gặp Renekton: 51.1% (khoảng 49.9 đến 52.3) · 6,401 trận
  30. Maokai 377 Maokai gặp Renekton: 51.0% (khoảng 47.0 đến 55.1) · 377 trận
  31. Warwick 1,226 Warwick gặp Renekton: 51.0% (khoảng 48.4 đến 53.6) · 1,226 trận
  32. Lissandra 397 Lissandra gặp Renekton: 51.0% (khoảng 47.0 đến 55.0) · 397 trận
  33. Zed 539 Zed gặp Renekton: 50.9% (khoảng 47.3 đến 54.5) · 539 trận
  34. Veigar 225 Veigar gặp Renekton: 50.9% (khoảng 46.2 đến 55.7) · 225 trận
  35. Urgot 3,079 Urgot gặp Renekton: 50.9% (khoảng 49.2 đến 52.6) · 3,079 trận
  36. Twisted Fate 247 Twisted Fate gặp Renekton: 50.9% (khoảng 46.3 đến 55.5) · 247 trận
  37. Azir 143 Azir gặp Renekton: 50.9% (khoảng 45.6 đến 56.1) · 143 trận
  38. Shen 3,075 Shen gặp Renekton: 50.9% (khoảng 49.1 đến 52.6) · 3,075 trận
  39. Tahm Kench 2,564 Tahm Kench gặp Renekton: 50.9% (khoảng 49.0 đến 52.7) · 2,564 trận
  40. Tryndamere 3,668 Tryndamere gặp Renekton: 50.8% (khoảng 49.3 đến 52.4) · 3,668 trận
  41. Zilean 124 Zilean gặp Renekton: 50.8% (khoảng 45.3 đến 56.2) · 124 trận
  42. Lulu 65 Lulu gặp Renekton: 50.7% (khoảng 44.7 đến 56.7) · 65 trận
  43. Senna 75 Senna gặp Renekton: 50.7% (khoảng 44.8 đến 56.6) · 75 trận
  44. Swain 554 Swain gặp Renekton: 50.6% (khoảng 47.0 đến 54.1) · 554 trận
  45. Kennen 1,863 Kennen gặp Renekton: 50.6% (khoảng 48.4 đến 52.7) · 1,863 trận
  46. Jhin 147 Jhin gặp Renekton: 50.6% (khoảng 45.3 đến 55.8) · 147 trận
  47. Corki 312 Corki gặp Renekton: 50.5% (khoảng 46.1 đến 54.8) · 312 trận
  48. Ezreal 122 Ezreal gặp Renekton: 50.5% (khoảng 45.0 đến 55.9) · 122 trận
  49. Sion 2,885 Sion gặp Renekton: 50.4% (khoảng 48.7 đến 52.2) · 2,885 trận
  50. Ivern 67 Ivern gặp Renekton: 50.4% (khoảng 44.4 đến 56.3) · 67 trận
  51. Kalista 313 Kalista gặp Renekton: 50.2% (khoảng 45.9 đến 54.5) · 313 trận
  52. Trundle 2,444 Trundle gặp Renekton: 50.2% (khoảng 48.3 đến 52.1) · 2,444 trận
  53. Nidalee 84 Nidalee gặp Renekton: 50.2% (khoảng 44.4 đến 56.0) · 84 trận
  54. Varus 770 Varus gặp Renekton: 50.0% (khoảng 46.9 đến 53.2) · 770 trận
  55. Gwen 2,187 Gwen gặp Renekton: 50.0% (khoảng 48.0 đến 52.0) · 2,187 trận

Thua Renekton tỉ lệ thắng

  1. Riven 3,312 Riven gặp Renekton: 42.5% (khoảng 40.9 đến 44.1) · 3,312 trận
  2. Jarvan IV 94 Jarvan IV gặp Renekton: 43.4% (khoảng 37.7 đến 49.0) · 94 trận
  3. Ambessa 5,917 Ambessa gặp Renekton: 44.2% (khoảng 43.0 đến 45.4) · 5,917 trận
  4. Vi 96 Vi gặp Renekton: 44.4% (khoảng 38.8 đến 50.1) · 96 trận
  5. Lee Sin 191 Lee Sin gặp Renekton: 44.6% (khoảng 39.7 đến 49.6) · 191 trận
  6. Yasuo 6,778 Yasuo gặp Renekton: 45.0% (khoảng 43.8 đến 46.1) · 6,778 trận
  7. Ashe 177 Ashe gặp Renekton: 45.0% (khoảng 40.0 đến 50.0) · 177 trận
  8. Shaco 216 Shaco gặp Renekton: 45.1% (khoảng 40.3 đến 49.9) · 216 trận
  9. Master Yi 712 Master Yi gặp Renekton: 45.2% (khoảng 42.0 đến 48.5) · 712 trận
  10. Tristana 161 Tristana gặp Renekton: 45.8% (khoảng 40.7 đến 51.0) · 161 trận
  11. Rammus 86 Rammus gặp Renekton: 46.0% (khoảng 40.2 đến 51.8) · 86 trận
  12. K'Sante 2,925 K'Sante gặp Renekton: 46.0% (khoảng 44.3 đến 47.8) · 2,925 trận
  13. Kassadin 114 Kassadin gặp Renekton: 46.0% (khoảng 40.5 đến 51.5) · 114 trận
  14. Skarner 141 Skarner gặp Renekton: 46.2% (khoảng 40.9 đến 51.5) · 141 trận
  15. Qiyana 149 Qiyana gặp Renekton: 46.3% (khoảng 41.1 đến 51.5) · 149 trận
  16. Yone 13,818 Yone gặp Renekton: 46.27% (khoảng 45.44 đến 47.09) · 13,818 trận
  17. Akshan 116 Akshan gặp Renekton: 46.4% (khoảng 40.9 đến 51.9) · 116 trận
  18. Zac 335 Zac gặp Renekton: 46.4% (khoảng 42.2 đến 50.7) · 335 trận
  19. Aurelion Sol 143 Aurelion Sol gặp Renekton: 46.5% (khoảng 41.2 đến 51.8) · 143 trận
  20. Rengar 216 Rengar gặp Renekton: 46.5% (khoảng 41.7 đến 51.3) · 216 trận
  21. Udyr 446 Udyr gặp Renekton: 46.7% (khoảng 42.8 đến 50.5) · 446 trận
  22. Kayn 458 Kayn gặp Renekton: 46.7% (khoảng 42.9 đến 50.5) · 458 trận
  23. Karma 190 Karma gặp Renekton: 47.0% (khoảng 42.1 đến 52.0) · 190 trận
  24. Fiddlesticks 270 Fiddlesticks gặp Renekton: 47.1% (khoảng 42.6 đến 51.6) · 270 trận
  25. Lillia 85 Lillia gặp Renekton: 47.2% (khoảng 41.4 đến 53.0) · 85 trận
  26. Irelia 4,161 Irelia gặp Renekton: 47.3% (khoảng 45.9 đến 48.8) · 4,161 trận
  27. Caitlyn 198 Caitlyn gặp Renekton: 47.4% (khoảng 42.5 đến 52.3) · 198 trận
  28. Yorick 5,789 Yorick gặp Renekton: 47.4% (khoảng 46.1 đến 48.7) · 5,789 trận
  29. Shyvana 248 Shyvana gặp Renekton: 47.4% (khoảng 42.8 đến 52.0) · 248 trận
  30. Talon 54 Talon gặp Renekton: 47.4% (khoảng 41.3 đến 53.6) · 54 trận
  31. Nautilus 77 Nautilus gặp Renekton: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.3) · 77 trận
  32. Graves 124 Graves gặp Renekton: 47.7% (khoảng 42.3 đến 53.1) · 124 trận
  33. Alistar 84 Alistar gặp Renekton: 47.7% (khoảng 41.9 đến 53.5) · 84 trận
  34. Cassiopeia 268 Cassiopeia gặp Renekton: 47.8% (khoảng 43.2 đến 52.3) · 268 trận
  35. Locke 221 Locke gặp Renekton: 47.9% (khoảng 43.1 đến 52.6) · 221 trận
  36. Viego 104 Viego gặp Renekton: 47.9% (khoảng 42.3 đến 53.5) · 104 trận
  37. Malzahar 714 Malzahar gặp Renekton: 47.9% (khoảng 44.6 đến 51.1) · 714 trận
  38. Rumble 1,415 Rumble gặp Renekton: 48.0% (khoảng 45.6 đến 50.5) · 1,415 trận
  39. Akali 3,593 Akali gặp Renekton: 48.1% (khoảng 46.5 đến 49.7) · 3,593 trận
  40. Jayce 3,855 Jayce gặp Renekton: 48.2% (khoảng 46.6 đến 49.7) · 3,855 trận
  41. Xin Zhao 228 Xin Zhao gặp Renekton: 48.2% (khoảng 43.5 đến 53.0) · 228 trận
  42. Sejuani 235 Sejuani gặp Renekton: 48.4% (khoảng 43.7 đến 53.1) · 235 trận
  43. Diana 208 Diana gặp Renekton: 48.4% (khoảng 43.6 đến 53.2) · 208 trận
  44. Morgana 166 Morgana gặp Renekton: 48.5% (khoảng 43.4 đến 53.6) · 166 trận
  45. Neeko 85 Neeko gặp Renekton: 48.6% (khoảng 42.8 đến 54.4) · 85 trận
  46. Lucian 97 Lucian gặp Renekton: 48.6% (khoảng 43.0 đến 54.3) · 97 trận
  47. Kai'Sa 146 Kai'Sa gặp Renekton: 48.7% (khoảng 43.4 đến 54.0) · 146 trận
  48. Elise 113 Elise gặp Renekton: 48.7% (khoảng 43.2 đến 54.2) · 113 trận
  49. Nocturne 84 Nocturne gặp Renekton: 48.8% (khoảng 43.0 đến 54.6) · 84 trận
  50. Sett 12,865 Sett gặp Renekton: 48.78% (khoảng 47.93 đến 49.64) · 12,865 trận
  51. Pantheon 4,092 Pantheon gặp Renekton: 48.8% (khoảng 47.3 đến 50.3) · 4,092 trận
  52. Briar 325 Briar gặp Renekton: 48.9% (khoảng 44.6 đến 53.1) · 325 trận
  53. Rek'Sai 73 Rek'Sai gặp Renekton: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.8) · 73 trận
  54. Hwei 87 Hwei gặp Renekton: 48.9% (khoảng 43.2 đến 54.7) · 87 trận
  55. Camille 3,663 Camille gặp Renekton: 49.0% (khoảng 47.4 đến 50.6) · 3,663 trận
  56. Aatrox 7,550 Aatrox gặp Renekton: 49.0% (khoảng 47.9 đến 50.2) · 7,550 trận
  57. Fiora 4,125 Fiora gặp Renekton: 49.0% (khoảng 47.6 đến 50.5) · 4,125 trận
  58. Olaf 2,322 Olaf gặp Renekton: 49.3% (khoảng 47.3 đến 51.2) · 2,322 trận
  59. Draven 97 Draven gặp Renekton: 49.3% (khoảng 43.6 đến 55.0) · 97 trận
  60. Karthus 111 Karthus gặp Renekton: 49.3% (khoảng 43.8 đến 54.9) · 111 trận
  61. Anivia 425 Anivia gặp Renekton: 49.4% (khoảng 45.4 đến 53.3) · 425 trận
  62. Poppy 732 Poppy gặp Renekton: 49.4% (khoảng 46.2 đến 52.6) · 732 trận
  63. Ngộ Không 842 Ngộ Không gặp Renekton: 49.6% (khoảng 46.5 đến 52.6) · 842 trận
  64. Miss Fortune 51 Miss Fortune gặp Renekton: 49.6% (khoảng 43.4 đến 55.8) · 51 trận
  65. Zaahen 2,840 Zaahen gặp Renekton: 49.6% (khoảng 47.8 đến 51.4) · 2,840 trận
  66. Gragas 2,196 Gragas gặp Renekton: 49.6% (khoảng 47.6 đến 51.6) · 2,196 trận
  67. Lux 91 Lux gặp Renekton: 49.6% (khoảng 43.9 đến 55.4) · 91 trận
  68. Gnar 3,109 Gnar gặp Renekton: 49.7% (khoảng 48.0 đến 51.4) · 3,109 trận
  69. Sylas 1,045 Sylas gặp Renekton: 49.7% (khoảng 46.9 đến 52.5) · 1,045 trận
  70. Naafiri 326 Naafiri gặp Renekton: 49.7% (khoảng 45.4 đến 54.0) · 326 trận
  71. Heimerdinger 1,750 Heimerdinger gặp Renekton: 49.8% (khoảng 47.5 đến 52.0) · 1,750 trận
  72. Annie 74 Annie gặp Renekton: 49.8% (khoảng 43.9 đến 55.7) · 74 trận
  73. Volibear 6,102 Volibear gặp Renekton: 49.8% (khoảng 48.6 đến 51.0) · 6,102 trận
  74. Ryze 403 Ryze gặp Renekton: 49.8% (khoảng 45.8 đến 53.8) · 403 trận
  75. Fizz 146 Fizz gặp Renekton: 49.8% (khoảng 44.6 đến 55.1) · 146 trận
  76. Vladimir 1,008 Vladimir gặp Renekton: 49.9% (khoảng 47.0 đến 52.7) · 1,008 trận
  77. Smolder 308 Smolder gặp Renekton: 49.9% (khoảng 45.5 đến 54.2) · 308 trận
  78. Darius 10,133 Darius gặp Renekton: 49.90% (khoảng 48.94 đến 50.87) · 10,133 trận
  79. Aurora 477 Aurora gặp Renekton: 50.0% (khoảng 46.2 đến 53.8) · 477 trận

Thắng đường trước Renekton vàng ở phút 15

  1. Illaoi 5,144 Illaoi gặp Renekton ở phút 15: +1000 vàng (khoảng 948 đến 1052) · 5,144 trận
  2. Corki 295 Corki gặp Renekton ở phút 15: +653 vàng (khoảng 464 đến 841) · 295 trận
  3. Varus 723 Varus gặp Renekton ở phút 15: +376 vàng (khoảng 233 đến 520) · 723 trận
  4. Heimerdinger 1,659 Heimerdinger gặp Renekton ở phút 15: +359 vàng (khoảng 272 đến 446) · 1,659 trận
  5. Kalista 297 Kalista gặp Renekton ở phút 15: +348 vàng (khoảng 72 đến 624) · 297 trận
  6. Mordekaiser 9,618 Mordekaiser gặp Renekton ở phút 15: +267 vàng (khoảng 227 đến 306) · 9,618 trận
  7. Lissandra 379 Lissandra gặp Renekton ở phút 15: +251 vàng (khoảng 83 đến 419) · 379 trận
  8. Kled 1,576 Kled gặp Renekton ở phút 15: +240 vàng (khoảng 146 đến 334) · 1,576 trận
  9. Gangplank 3,919 Gangplank gặp Renekton ở phút 15: +234 vàng (khoảng 176 đến 292) · 3,919 trận
  10. Aurora 455 Aurora gặp Renekton ở phút 15: +193 vàng (khoảng 52 đến 334) · 455 trận
  11. Teemo 6,109 Teemo gặp Renekton ở phút 15: +192 vàng (khoảng 148 đến 237) · 6,109 trận
  12. Irelia 3,929 Irelia gặp Renekton ở phút 15: +118 vàng (khoảng 49 đến 187) · 3,929 trận
  13. Tryndamere 3,460 Tryndamere gặp Renekton ở phút 15: +99 vàng (khoảng 30 đến 167) · 3,460 trận
  14. Garen 8,169 Garen gặp Renekton ở phút 15: +99 vàng (khoảng 59 đến 139) · 8,169 trận
  15. Kennen 1,773 Kennen gặp Renekton ở phút 15: +38 vàng (khoảng -35 đến 111) · 1,773 trận
  16. Darius 9,585 Darius gặp Renekton ở phút 15: +25 vàng (khoảng -15 đến 64) · 9,585 trận
  17. Pantheon 3,896 Pantheon gặp Renekton ở phút 15: +9 vàng (khoảng -46 đến 64) · 3,896 trận

Thắng Renekton tỉ lệ thắng

  1. Vex 124 Vex gặp Renekton: 55.4% (khoảng 50.0 đến 60.8) · 124 trận
  2. Ahri 262 Ahri gặp Renekton: 55.1% (khoảng 50.5 đến 59.6) · 262 trận
  3. Pantheon 66 Pantheon gặp Renekton: 54.0% (khoảng 48.0 đến 59.9) · 66 trận
  4. Malphite 69 Malphite gặp Renekton: 53.0% (khoảng 47.0 đến 58.9) · 69 trận
  5. Orianna 94 Orianna gặp Renekton: 52.2% (khoảng 46.5 đến 57.9) · 94 trận
  6. LeBlanc 110 LeBlanc gặp Renekton: 52.1% (khoảng 46.5 đến 57.6) · 110 trận
  7. Fizz 338 Fizz gặp Renekton: 52.0% (khoảng 47.7 đến 56.2) · 338 trận
  8. Azir 61 Azir gặp Renekton: 51.5% (khoảng 45.5 đến 57.6) · 61 trận
  9. Viktor 147 Viktor gặp Renekton: 51.4% (khoảng 46.2 đến 56.7) · 147 trận
  10. Malzahar 192 Malzahar gặp Renekton: 51.4% (khoảng 46.5 đến 56.3) · 192 trận
  11. Mel 97 Mel gặp Renekton: 51.4% (khoảng 45.7 đến 57.0) · 97 trận
  12. Anivia 60 Anivia gặp Renekton: 51.4% (khoảng 45.3 đến 57.4) · 60 trận
  13. Syndra 157 Syndra gặp Renekton: 51.1% (khoảng 45.9 đến 56.3) · 157 trận
  14. Veigar 170 Veigar gặp Renekton: 51.0% (khoảng 45.9 đến 56.0) · 170 trận
  15. Aurora 55 Aurora gặp Renekton: 50.8% (khoảng 44.7 đến 56.9) · 55 trận
  16. Twisted Fate 97 Twisted Fate gặp Renekton: 50.7% (khoảng 45.0 đến 56.3) · 97 trận
  17. Diana 248 Diana gặp Renekton: 50.6% (khoảng 45.9 đến 55.2) · 248 trận
  18. Vladimir 120 Vladimir gặp Renekton: 50.5% (khoảng 45.0 đến 55.9) · 120 trận
  19. Lux 140 Lux gặp Renekton: 50.4% (khoảng 45.1 đến 55.7) · 140 trận
  20. Zoe 51 Zoe gặp Renekton: 50.4% (khoảng 44.2 đến 56.6) · 51 trận
  21. Akali 435 Akali gặp Renekton: 50.3% (khoảng 46.4 đến 54.2) · 435 trận
  22. Ekko 207 Ekko gặp Renekton: 50.3% (khoảng 45.4 đến 55.1) · 207 trận

Thua Renekton tỉ lệ thắng

  1. Irelia 325 Irelia gặp Renekton: 44.1% (khoảng 39.9 đến 48.4) · 325 trận
  2. Yasuo 3,796 Yasuo gặp Renekton: 44.1% (khoảng 42.6 đến 45.7) · 3,796 trận
  3. Kassadin 135 Kassadin gặp Renekton: 48.2% (khoảng 42.9 đến 53.6) · 135 trận
  4. Ryze 70 Ryze gặp Renekton: 48.3% (khoảng 42.4 đến 54.3) · 70 trận
  5. Katarina 409 Katarina gặp Renekton: 48.5% (khoảng 44.6 đến 52.5) · 409 trận
  6. Galio 222 Galio gặp Renekton: 48.7% (khoảng 43.9 đến 53.5) · 222 trận
  7. Hwei 76 Hwei gặp Renekton: 48.7% (khoảng 42.9 đến 54.6) · 76 trận
  8. Locke 283 Locke gặp Renekton: 49.0% (khoảng 44.5 đến 53.4) · 283 trận
  9. Sylas 340 Sylas gặp Renekton: 49.0% (khoảng 44.8 đến 53.2) · 340 trận
  10. Lissandra 103 Lissandra gặp Renekton: 49.0% (khoảng 43.4 đến 54.6) · 103 trận
  11. Talon 88 Talon gặp Renekton: 49.1% (khoảng 43.4 đến 54.9) · 88 trận
  12. Yone 1,249 Yone gặp Renekton: 49.3% (khoảng 46.7 đến 51.9) · 1,249 trận
  13. Xerath 99 Xerath gặp Renekton: 49.7% (khoảng 44.0 đến 55.3) · 99 trận
  14. Qiyana 111 Qiyana gặp Renekton: 49.7% (khoảng 44.1 đến 55.2) · 111 trận
  15. Aurelion Sol 58 Aurelion Sol gặp Renekton: 49.8% (khoảng 43.7 đến 55.9) · 58 trận
  16. Zed 458 Zed gặp Renekton: 49.9% (khoảng 46.1 đến 53.7) · 458 trận

Thắng đường trước Renekton vàng ở phút 15

  1. Zed 438 Zed gặp Renekton ở phút 15: +109 vàng (khoảng -43 đến 262) · 438 trận
  2. Irelia 310 Irelia gặp Renekton ở phút 15: +7 vàng (khoảng -208 đến 222) · 310 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.