Liên Minh Huyền Thoại Counter Renekton
Thắng Renekton tỉ lệ thắng
-
Teemo 1,296 Teemo gặp Renekton: 55.9% (khoảng 53.4 đến 58.4) · 1,296 trận -
Illaoi 1,004 Illaoi gặp Renekton: 55.5% (khoảng 52.7 đến 58.3) · 1,004 trận -
Dr. Mundo 1,047 Dr. Mundo gặp Renekton: 54.6% (khoảng 51.9 đến 57.4) · 1,047 trận -
Kled 343 Kled gặp Renekton: 54.2% (khoảng 50.0 đến 58.4) · 343 trận -
Sylas 170 Sylas gặp Renekton: 53.4% (khoảng 48.3 đến 58.4) · 170 trận -
Kayle 483 Kayle gặp Renekton: 53.2% (khoảng 49.5 đến 56.9) · 483 trận -
Kennen 362 Kennen gặp Renekton: 52.9% (khoảng 48.8 đến 57.0) · 362 trận -
Warwick 248 Warwick gặp Renekton: 52.5% (khoảng 47.9 đến 57.1) · 248 trận -
Garen 1,658 Garen gặp Renekton: 52.2% (khoảng 49.9 đến 54.4) · 1,658 trận -
Mordekaiser 1,924 Mordekaiser gặp Renekton: 52.0% (khoảng 49.9 đến 54.1) · 1,924 trận -
Sion 576 Sion gặp Renekton: 51.7% (khoảng 48.2 đến 55.2) · 576 trận -
Singed 350 Singed gặp Renekton: 51.7% (khoảng 47.5 đến 55.9) · 350 trận -
Vayne 238 Vayne gặp Renekton: 51.7% (khoảng 47.0 đến 56.4) · 238 trận -
Ornn 638 Ornn gặp Renekton: 51.5% (khoảng 48.1 đến 54.9) · 638 trận -
Zed 98 Zed gặp Renekton: 51.5% (khoảng 45.8 đến 57.1) · 98 trận -
Corki 58 Corki gặp Renekton: 51.3% (khoảng 45.2 đến 57.4) · 58 trận -
Gangplank 758 Gangplank gặp Renekton: 51.3% (khoảng 48.1 đến 54.5) · 758 trận -
Trundle 464 Trundle gặp Renekton: 51.3% (khoảng 47.5 đến 55.1) · 464 trận -
Malphite 1,185 Malphite gặp Renekton: 51.2% (khoảng 48.6 đến 53.9) · 1,185 trận -
Tahm Kench 473 Tahm Kench gặp Renekton: 51.2% (khoảng 47.4 đến 54.9) · 473 trận -
Smolder 51 Smolder gặp Renekton: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.3) · 51 trận -
Urgot 505 Urgot gặp Renekton: 51.1% (khoảng 47.4 đến 54.8) · 505 trận -
Quinn 218 Quinn gặp Renekton: 50.8% (khoảng 46.0 đến 55.6) · 218 trận -
Varus 142 Varus gặp Renekton: 50.7% (khoảng 45.4 đến 56.0) · 142 trận -
Twisted Fate 67 Twisted Fate gặp Renekton: 50.7% (khoảng 44.7 đến 56.7) · 67 trận -
Shen 586 Shen gặp Renekton: 50.7% (khoảng 47.2 đến 54.2) · 586 trận -
Volibear 1,226 Volibear gặp Renekton: 50.7% (khoảng 48.1 đến 53.3) · 1,226 trận -
Gwen 451 Gwen gặp Renekton: 50.6% (khoảng 46.8 đến 54.4) · 451 trận -
Pantheon 833 Pantheon gặp Renekton: 50.3% (khoảng 47.2 đến 53.3) · 833 trận -
Camille 672 Camille gặp Renekton: 50.0% (khoảng 46.7 đến 53.4) · 672 trận
Thua Renekton tỉ lệ thắng
-
Riven 560 Riven gặp Renekton: 45.7% (khoảng 42.2 đến 49.3) · 560 trận -
Yone 2,800 Yone gặp Renekton: 46.0% (khoảng 44.3 đến 47.8) · 2,800 trận -
Fiddlesticks 53 Fiddlesticks gặp Renekton: 46.4% (khoảng 40.3 đến 52.5) · 53 trận -
Rumble 238 Rumble gặp Renekton: 46.4% (khoảng 41.8 đến 51.1) · 238 trận -
Ambessa 998 Ambessa gặp Renekton: 46.4% (khoảng 43.6 đến 49.3) · 998 trận -
Udyr 85 Udyr gặp Renekton: 46.5% (khoảng 40.7 đến 52.3) · 85 trận -
Akali 640 Akali gặp Renekton: 47.0% (khoảng 43.6 đến 50.3) · 640 trận -
Master Yi 122 Master Yi gặp Renekton: 47.0% (khoảng 41.6 đến 52.5) · 122 trận -
Yasuo 1,318 Yasuo gặp Renekton: 47.1% (khoảng 44.5 đến 49.6) · 1,318 trận -
K'Sante 525 K'Sante gặp Renekton: 47.1% (khoảng 43.5 đến 50.7) · 525 trận -
Kalista 62 Kalista gặp Renekton: 47.5% (khoảng 41.5 đến 53.5) · 62 trận -
Aatrox 1,527 Aatrox gặp Renekton: 47.6% (khoảng 45.2 đến 49.9) · 1,527 trận -
Sett 2,242 Sett gặp Renekton: 47.6% (khoảng 45.7 đến 49.6) · 2,242 trận -
Naafiri 65 Naafiri gặp Renekton: 47.7% (khoảng 41.7 đến 53.7) · 65 trận -
Fiora 769 Fiora gặp Renekton: 47.7% (khoảng 44.6 đến 50.9) · 769 trận -
Jayce 750 Jayce gặp Renekton: 47.7% (khoảng 44.5 đến 50.9) · 750 trận -
Shyvana 51 Shyvana gặp Renekton: 48.0% (khoảng 41.8 đến 54.1) · 51 trận -
Yorick 945 Yorick gặp Renekton: 48.0% (khoảng 45.1 đến 50.9) · 945 trận -
Gnar 592 Gnar gặp Renekton: 48.0% (khoảng 44.6 đến 51.5) · 592 trận -
Heimerdinger 367 Heimerdinger gặp Renekton: 48.0% (khoảng 43.9 đến 52.1) · 367 trận -
Aurora 100 Aurora gặp Renekton: 48.1% (khoảng 42.5 đến 53.8) · 100 trận -
Briar 75 Briar gặp Renekton: 48.1% (khoảng 42.3 đến 54.0) · 75 trận -
Malzahar 131 Malzahar gặp Renekton: 48.1% (khoảng 42.8 đến 53.5) · 131 trận -
Ngộ Không 172 Ngộ Không gặp Renekton: 48.5% (khoảng 43.4 đến 53.6) · 172 trận -
Cassiopeia 58 Cassiopeia gặp Renekton: 48.6% (khoảng 42.5 đến 54.7) · 58 trận -
Vladimir 185 Vladimir gặp Renekton: 48.7% (khoảng 43.7 đến 53.7) · 185 trận -
Kayn 80 Kayn gặp Renekton: 48.7% (khoảng 42.9 đến 54.5) · 80 trận -
Olaf 451 Olaf gặp Renekton: 48.8% (khoảng 44.9 đến 52.6) · 451 trận -
Zac 55 Zac gặp Renekton: 48.8% (khoảng 42.7 đến 54.9) · 55 trận -
Cho'Gath 665 Cho'Gath gặp Renekton: 48.8% (khoảng 45.5 đến 52.2) · 665 trận -
Darius 1,851 Darius gặp Renekton: 48.9% (khoảng 46.7 đến 51.0) · 1,851 trận -
Irelia 800 Irelia gặp Renekton: 49.1% (khoảng 46.0 đến 52.2) · 800 trận -
Xin Zhao 57 Xin Zhao gặp Renekton: 49.2% (khoảng 43.1 đến 55.3) · 57 trận -
Ryze 79 Ryze gặp Renekton: 49.2% (khoảng 43.4 đến 55.1) · 79 trận -
Swain 111 Swain gặp Renekton: 49.3% (khoảng 43.8 đến 54.9) · 111 trận -
Brand 76 Brand gặp Renekton: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.3) · 76 trận -
Lissandra 76 Lissandra gặp Renekton: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.3) · 76 trận -
Poppy 120 Poppy gặp Renekton: 49.5% (khoảng 44.0 đến 55.0) · 120 trận -
Locke 52 Locke gặp Renekton: 49.8% (khoảng 43.6 đến 55.9) · 52 trận -
Tryndamere 677 Tryndamere gặp Renekton: 49.8% (khoảng 46.5 đến 53.1) · 677 trận -
Anivia 80 Anivia gặp Renekton: 49.8% (khoảng 43.9 đến 55.6) · 80 trận -
Gragas 437 Gragas gặp Renekton: 49.8% (khoảng 46.0 đến 53.7) · 437 trận -
Zaahen 567 Zaahen gặp Renekton: 49.9% (khoảng 46.3 đến 53.4) · 567 trận -
Jax 1,206 Jax gặp Renekton: 49.9% (khoảng 47.3 đến 52.5) · 1,206 trận -
Nasus 983 Nasus gặp Renekton: 49.9% (khoảng 47.1 đến 52.8) · 983 trận -
Ahri 53 Ahri gặp Renekton: 50.0% (khoảng 43.8 đến 56.1) · 53 trận -
Maokai 75 Maokai gặp Renekton: 50.0% (khoảng 44.1 đến 55.9) · 75 trận
Thắng đường trước Renekton vàng ở phút 15
-
Illaoi 964 Illaoi gặp Renekton ở phút 15: +985 vàng (khoảng 865 đến 1105) · 964 trận -
Kled 329 Kled gặp Renekton ở phút 15: +254 vàng (khoảng 46 đến 463) · 329 trận -
Mordekaiser 1,858 Mordekaiser gặp Renekton ở phút 15: +241 vàng (khoảng 153 đến 329) · 1,858 trận -
Irelia 780 Irelia gặp Renekton ở phút 15: +207 vàng (khoảng 51 đến 364) · 780 trận -
Gangplank 731 Gangplank gặp Renekton ở phút 15: +203 vàng (khoảng 65 đến 341) · 731 trận -
Teemo 1,256 Teemo gặp Renekton ở phút 15: +181 vàng (khoảng 81 đến 280) · 1,256 trận -
Heimerdinger 352 Heimerdinger gặp Renekton ở phút 15: +168 vàng (khoảng -23 đến 358) · 352 trận -
Garen 1,602 Garen gặp Renekton ở phút 15: +117 vàng (khoảng 26 đến 207) · 1,602 trận -
Jayce 736 Jayce gặp Renekton ở phút 15: +70 vàng (khoảng -66 đến 206) · 736 trận -
Gnar 565 Gnar gặp Renekton ở phút 15: +65 vàng (khoảng -82 đến 213) · 565 trận -
Pantheon 799 Pantheon gặp Renekton ở phút 15: +51 vàng (khoảng -71 đến 173) · 799 trận
Thắng Renekton tỉ lệ thắng
-
Ahri 56 Ahri gặp Renekton: 54.3% (khoảng 48.1 đến 60.3) · 56 trận -
Fizz 67 Fizz gặp Renekton: 52.0% (khoảng 46.0 đến 58.0) · 67 trận -
Diana 51 Diana gặp Renekton: 51.4% (khoảng 45.2 đến 57.5) · 51 trận -
Sylas 79 Sylas gặp Renekton: 51.2% (khoảng 45.4 đến 57.1) · 79 trận -
Galio 53 Galio gặp Renekton: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.7) · 53 trận -
Zed 79 Zed gặp Renekton: 50.5% (khoảng 44.6 đến 56.4) · 79 trận
Thua Renekton tỉ lệ thắng
-
Yasuo 686 Yasuo gặp Renekton: 45.1% (khoảng 41.9 đến 48.4) · 686 trận -
Irelia 70 Irelia gặp Renekton: 47.7% (khoảng 41.8 đến 53.7) · 70 trận -
Akali 72 Akali gặp Renekton: 48.1% (khoảng 42.2 đến 54.1) · 72 trận -
Yone 223 Yone gặp Renekton: 48.9% (khoảng 44.2 đến 53.7) · 223 trận -
Locke 54 Locke gặp Renekton: 49.2% (khoảng 43.0 đến 55.3) · 54 trận -
Katarina 80 Katarina gặp Renekton: 50.0% (khoảng 44.1 đến 55.8) · 80 trận
Thắng đường trước Renekton vàng ở phút 15
Không đối thủ nào hơn vàng Renekton ở phút 15.