Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Kayn

Tier B · 62 #28 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Kayn tỉ lệ thắng

  1. Zyra 563 Zyra gặp Kayn: 54.3% (khoảng 50.8 đến 57.9) · 563 trận
  2. Ngộ Không 3,043 Ngộ Không gặp Kayn: 53.4% (khoảng 51.6 đến 55.1) · 3,043 trận
  3. Warwick 3,607 Warwick gặp Kayn: 53.1% (khoảng 51.6 đến 54.7) · 3,607 trận
  4. Master Yi 5,056 Master Yi gặp Kayn: 53.1% (khoảng 51.8 đến 54.5) · 5,056 trận
  5. Shyvana 2,463 Shyvana gặp Kayn: 52.9% (khoảng 51.0 đến 54.8) · 2,463 trận
  6. Briar 2,790 Briar gặp Kayn: 52.8% (khoảng 51.0 đến 54.6) · 2,790 trận
  7. Fiddlesticks 910 Fiddlesticks gặp Kayn: 52.6% (khoảng 49.6 đến 55.5) · 910 trận
  8. Taliyah 320 Taliyah gặp Kayn: 52.4% (khoảng 48.1 đến 56.7) · 320 trận
  9. Bel'Veth 1,045 Bel'Veth gặp Kayn: 52.2% (khoảng 49.4 đến 55.0) · 1,045 trận
  10. Rammus 1,228 Rammus gặp Kayn: 52.1% (khoảng 49.5 đến 54.7) · 1,228 trận
  11. Nunu & Willump 994 Nunu & Willump gặp Kayn: 52.1% (khoảng 49.3 đến 55.0) · 994 trận
  12. Gragas 256 Gragas gặp Kayn: 52.1% (khoảng 47.5 đến 56.7) · 256 trận
  13. Malphite 648 Malphite gặp Kayn: 51.8% (khoảng 48.5 đến 55.2) · 648 trận
  14. Elise 751 Elise gặp Kayn: 51.8% (khoảng 48.6 đến 55.0) · 751 trận
  15. Poppy 176 Poppy gặp Kayn: 51.8% (khoảng 46.7 đến 56.8) · 176 trận
  16. Amumu 1,863 Amumu gặp Kayn: 51.6% (khoảng 49.5 đến 53.8) · 1,863 trận
  17. Aatrox 271 Aatrox gặp Kayn: 51.3% (khoảng 46.8 đến 55.8) · 271 trận
  18. Sion 221 Sion gặp Kayn: 51.2% (khoảng 46.4 đến 56.0) · 221 trận
  19. Gwen 369 Gwen gặp Kayn: 51.1% (khoảng 47.0 đến 55.2) · 369 trận
  20. Sejuani 1,133 Sejuani gặp Kayn: 51.1% (khoảng 48.4 đến 53.7) · 1,133 trận
  21. Darius 658 Darius gặp Kayn: 51.0% (khoảng 47.7 đến 54.3) · 658 trận
  22. Yorick 64 Yorick gặp Kayn: 51.0% (khoảng 45.0 đến 57.0) · 64 trận
  23. Fizz 245 Fizz gặp Kayn: 50.9% (khoảng 46.3 đến 55.5) · 245 trận
  24. Teemo 577 Teemo gặp Kayn: 50.9% (khoảng 47.4 đến 54.4) · 577 trận
  25. Olaf 185 Olaf gặp Kayn: 50.8% (khoảng 45.8 đến 55.8) · 185 trận
  26. Cho'Gath 2,836 Cho'Gath gặp Kayn: 50.7% (khoảng 49.0 đến 52.5) · 2,836 trận
  27. Kindred 1,318 Kindred gặp Kayn: 50.7% (khoảng 48.2 đến 53.2) · 1,318 trận
  28. Xin Zhao 1,381 Xin Zhao gặp Kayn: 50.6% (khoảng 48.2 đến 53.1) · 1,381 trận
  29. Lillia 2,096 Lillia gặp Kayn: 50.6% (khoảng 48.5 đến 52.6) · 2,096 trận
  30. Volibear 1,032 Volibear gặp Kayn: 50.5% (khoảng 47.7 đến 53.3) · 1,032 trận
  31. Viego 4,853 Viego gặp Kayn: 50.4% (khoảng 49.0 đến 51.7) · 4,853 trận
  32. Tryndamere 377 Tryndamere gặp Kayn: 50.4% (khoảng 46.3 đến 54.4) · 377 trận
  33. Graves 2,784 Graves gặp Kayn: 50.3% (khoảng 48.5 đến 52.0) · 2,784 trận

Thua Kayn tỉ lệ thắng

  1. Locke 314 Locke gặp Kayn: 43.5% (khoảng 39.2 đến 47.8) · 314 trận
  2. Qiyana 1,803 Qiyana gặp Kayn: 44.8% (khoảng 42.6 đến 46.9) · 1,803 trận
  3. Naafiri 1,173 Naafiri gặp Kayn: 45.0% (khoảng 42.4 đến 47.6) · 1,173 trận
  4. Rengar 1,456 Rengar gặp Kayn: 45.5% (khoảng 43.0 đến 47.9) · 1,456 trận
  5. Yone 59 Yone gặp Kayn: 45.8% (khoảng 39.8 đến 51.9) · 59 trận
  6. Twitch 148 Twitch gặp Kayn: 45.9% (khoảng 40.6 đến 51.1) · 148 trận
  7. Jayce 331 Jayce gặp Kayn: 45.9% (khoảng 41.6 đến 50.1) · 331 trận
  8. Garen 69 Garen gặp Kayn: 45.9% (khoảng 40.0 đến 51.9) · 69 trận
  9. Pantheon 393 Pantheon gặp Kayn: 46.0% (khoảng 42.0 đến 50.0) · 393 trận
  10. Lee Sin 3,718 Lee Sin gặp Kayn: 46.7% (khoảng 45.1 đến 48.2) · 3,718 trận
  11. Brand 83 Brand gặp Kayn: 46.9% (khoảng 41.1 đến 52.7) · 83 trận
  12. Zac 926 Zac gặp Kayn: 46.9% (khoảng 44.0 đến 49.9) · 926 trận
  13. Nidalee 631 Nidalee gặp Kayn: 47.0% (khoảng 43.6 đến 50.4) · 631 trận
  14. Trundle 551 Trundle gặp Kayn: 47.1% (khoảng 43.5 đến 50.7) · 551 trận
  15. Hecarim 1,714 Hecarim gặp Kayn: 47.1% (khoảng 44.9 đến 49.3) · 1,714 trận
  16. Vi 1,790 Vi gặp Kayn: 47.6% (khoảng 45.4 đến 49.8) · 1,790 trận
  17. Sylas 2,355 Sylas gặp Kayn: 47.6% (khoảng 45.6 đến 49.5) · 2,355 trận
  18. Kha'Zix 2,551 Kha'Zix gặp Kayn: 47.6% (khoảng 45.7 đến 49.5) · 2,551 trận
  19. Nasus 206 Nasus gặp Kayn: 47.7% (khoảng 42.8 đến 52.5) · 206 trận
  20. Nautilus 59 Nautilus gặp Kayn: 47.7% (khoảng 41.7 đến 53.8) · 59 trận
  21. Dr. Mundo 264 Dr. Mundo gặp Kayn: 47.8% (khoảng 43.2 đến 52.3) · 264 trận
  22. Zed 1,070 Zed gặp Kayn: 47.8% (khoảng 45.1 đến 50.6) · 1,070 trận
  23. Talon 1,717 Talon gặp Kayn: 48.0% (khoảng 45.8 đến 50.3) · 1,717 trận
  24. Ambessa 169 Ambessa gặp Kayn: 48.1% (khoảng 43.0 đến 53.2) · 169 trận
  25. Sett 69 Sett gặp Kayn: 48.2% (khoảng 42.2 đến 54.1) · 69 trận
  26. Shaco 2,946 Shaco gặp Kayn: 48.5% (khoảng 46.8 đến 50.3) · 2,946 trận
  27. Udyr 721 Udyr gặp Kayn: 48.6% (khoảng 45.4 đến 51.8) · 721 trận
  28. Quinn 601 Quinn gặp Kayn: 48.6% (khoảng 45.2 đến 52.1) · 601 trận
  29. Nocturne 2,425 Nocturne gặp Kayn: 48.7% (khoảng 46.8 đến 50.6) · 2,425 trận
  30. Evelynn 1,454 Evelynn gặp Kayn: 48.7% (khoảng 46.3 đến 51.1) · 1,454 trận
  31. Jax 966 Jax gặp Kayn: 49.0% (khoảng 46.1 đến 51.9) · 966 trận
  32. Rek'Sai 300 Rek'Sai gặp Kayn: 49.1% (khoảng 44.7 đến 53.5) · 300 trận
  33. Karthus 604 Karthus gặp Kayn: 49.2% (khoảng 45.8 đến 52.7) · 604 trận
  34. Ivern 343 Ivern gặp Kayn: 49.3% (khoảng 45.1 đến 53.5) · 343 trận
  35. Ekko 2,136 Ekko gặp Kayn: 49.3% (khoảng 47.3 đến 51.3) · 2,136 trận
  36. Zaahen 158 Zaahen gặp Kayn: 49.3% (khoảng 44.2 đến 54.5) · 158 trận
  37. Skarner 312 Skarner gặp Kayn: 49.3% (khoảng 45.0 đến 53.7) · 312 trận
  38. Shen 159 Shen gặp Kayn: 49.5% (khoảng 44.3 đến 54.6) · 159 trận
  39. Mordekaiser 259 Mordekaiser gặp Kayn: 49.6% (khoảng 45.0 đến 54.1) · 259 trận
  40. Morgana 140 Morgana gặp Kayn: 49.6% (khoảng 44.3 đến 54.9) · 140 trận
  41. Jarvan IV 1,915 Jarvan IV gặp Kayn: 49.6% (khoảng 47.5 đến 51.8) · 1,915 trận
  42. Riven 57 Riven gặp Kayn: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.7) · 57 trận
  43. Diana 1,835 Diana gặp Kayn: 49.7% (khoảng 47.5 đến 51.9) · 1,835 trận
  44. Maokai 225 Maokai gặp Kayn: 49.8% (khoảng 45.0 đến 54.5) · 225 trận

Thắng đường trước Kayn vàng ở phút 15

  1. Briar 2,693 Briar gặp Kayn ở phút 15: +551 vàng (khoảng 498 đến 604) · 2,693 trận
  2. Taliyah 306 Taliyah gặp Kayn ở phút 15: +490 vàng (khoảng 332 đến 649) · 306 trận
  3. Kha'Zix 2,476 Kha'Zix gặp Kayn ở phút 15: +480 vàng (khoảng 425 đến 535) · 2,476 trận
  4. Locke 295 Locke gặp Kayn ở phút 15: +434 vàng (khoảng 276 đến 592) · 295 trận
  5. Hecarim 1,657 Hecarim gặp Kayn ở phút 15: +393 vàng (khoảng 324 đến 461) · 1,657 trận
  6. Zed 1,023 Zed gặp Kayn ở phút 15: +388 vàng (khoảng 304 đến 473) · 1,023 trận
  7. Jayce 321 Jayce gặp Kayn ở phút 15: +387 vàng (khoảng 237 đến 537) · 321 trận
  8. Viego 4,696 Viego gặp Kayn ở phút 15: +377 vàng (khoảng 337 đến 416) · 4,696 trận
  9. Talon 1,642 Talon gặp Kayn ở phút 15: +351 vàng (khoảng 283 đến 419) · 1,642 trận
  10. Darius 634 Darius gặp Kayn ở phút 15: +296 vàng (khoảng 199 đến 393) · 634 trận
  11. Master Yi 4,902 Master Yi gặp Kayn ở phút 15: +294 vàng (khoảng 254 đến 333) · 4,902 trận
  12. Warwick 3,488 Warwick gặp Kayn ở phút 15: +232 vàng (khoảng 189 đến 274) · 3,488 trận
  13. Graves 2,702 Graves gặp Kayn ở phút 15: +225 vàng (khoảng 172 đến 277) · 2,702 trận
  14. Diana 1,776 Diana gặp Kayn ở phút 15: +224 vàng (khoảng 162 đến 285) · 1,776 trận
  15. Qiyana 1,737 Qiyana gặp Kayn ở phút 15: +215 vàng (khoảng 149 đến 280) · 1,737 trận
  16. Lee Sin 3,616 Lee Sin gặp Kayn ở phút 15: +167 vàng (khoảng 123 đến 211) · 3,616 trận
  17. Quinn 589 Quinn gặp Kayn ở phút 15: +167 vàng (khoảng 54 đến 279) · 589 trận
  18. Nocturne 2,342 Nocturne gặp Kayn ở phút 15: +160 vàng (khoảng 110 đến 209) · 2,342 trận
  19. Tryndamere 365 Tryndamere gặp Kayn ở phút 15: +159 vàng (khoảng 26 đến 293) · 365 trận
  20. Ekko 2,059 Ekko gặp Kayn ở phút 15: +153 vàng (khoảng 96 đến 210) · 2,059 trận
  21. Shyvana 2,383 Shyvana gặp Kayn ở phút 15: +147 vàng (khoảng 99 đến 195) · 2,383 trận
  22. Nidalee 608 Nidalee gặp Kayn ở phút 15: +143 vàng (khoảng 30 đến 256) · 608 trận
  23. Jarvan IV 1,856 Jarvan IV gặp Kayn ở phút 15: +119 vàng (khoảng 60 đến 177) · 1,856 trận
  24. Lillia 2,032 Lillia gặp Kayn ở phút 15: +104 vàng (khoảng 46 đến 161) · 2,032 trận
  25. Kindred 1,267 Kindred gặp Kayn ở phút 15: +90 vàng (khoảng 14 đến 166) · 1,267 trận
  26. Zyra 552 Zyra gặp Kayn ở phút 15: +83 vàng (khoảng -23 đến 189) · 552 trận
  27. Sylas 2,268 Sylas gặp Kayn ở phút 15: +77 vàng (khoảng 23 đến 130) · 2,268 trận
  28. Ngộ Không 2,954 Ngộ Không gặp Kayn ở phút 15: +76 vàng (khoảng 34 đến 118) · 2,954 trận
  29. Udyr 695 Udyr gặp Kayn ở phút 15: +74 vàng (khoảng -22 đến 170) · 695 trận
  30. Rengar 1,415 Rengar gặp Kayn ở phút 15: +72 vàng (khoảng 1 đến 142) · 1,415 trận
  31. Volibear 984 Volibear gặp Kayn ở phút 15: +63 vàng (khoảng -13 đến 140) · 984 trận

Thắng Kayn tỉ lệ thắng

  1. Illaoi 81 Illaoi gặp Kayn: 55.4% (khoảng 49.6 đến 61.2) · 81 trận
  2. Kayle 50 Kayle gặp Kayn: 54.7% (khoảng 48.5 đến 60.8) · 50 trận
  3. Shen 61 Shen gặp Kayn: 54.7% (khoảng 48.6 đến 60.7) · 61 trận
  4. Nasus 110 Nasus gặp Kayn: 54.4% (khoảng 48.9 đến 60.0) · 110 trận
  5. Sett 183 Sett gặp Kayn: 54.3% (khoảng 49.3 đến 59.2) · 183 trận
  6. Garen 147 Garen gặp Kayn: 54.1% (khoảng 48.9 đến 59.3) · 147 trận
  7. Yone 165 Yone gặp Kayn: 53.6% (khoảng 48.5 đến 58.7) · 165 trận
  8. Mordekaiser 154 Mordekaiser gặp Kayn: 53.6% (khoảng 48.4 đến 58.8) · 154 trận
  9. Darius 143 Darius gặp Kayn: 53.3% (khoảng 48.0 đến 58.5) · 143 trận
  10. Gangplank 61 Gangplank gặp Kayn: 53.2% (khoảng 47.1 đến 59.2) · 61 trận
  11. Irelia 64 Irelia gặp Kayn: 52.9% (khoảng 46.9 đến 58.9) · 64 trận
  12. Tryndamere 55 Tryndamere gặp Kayn: 52.9% (khoảng 46.7 đến 58.9) · 55 trận
  13. Renekton 80 Renekton gặp Kayn: 52.8% (khoảng 46.9 đến 58.6) · 80 trận
  14. Pantheon 67 Pantheon gặp Kayn: 52.7% (khoảng 46.7 đến 58.7) · 67 trận
  15. Volibear 92 Volibear gặp Kayn: 52.7% (khoảng 46.9 đến 58.4) · 92 trận
  16. Sion 77 Sion gặp Kayn: 52.6% (khoảng 46.7 đến 58.5) · 77 trận
  17. Zaahen 51 Zaahen gặp Kayn: 52.5% (khoảng 46.3 đến 58.6) · 51 trận
  18. Aatrox 92 Aatrox gặp Kayn: 52.0% (khoảng 46.3 đến 57.7) · 92 trận
  19. Jax 106 Jax gặp Kayn: 51.9% (khoảng 46.3 đến 57.5) · 106 trận
  20. Fiora 60 Fiora gặp Kayn: 51.8% (khoảng 45.8 đến 57.9) · 60 trận
  21. Malphite 117 Malphite gặp Kayn: 51.7% (khoảng 46.2 đến 57.1) · 117 trận
  22. K'Sante 50 K'Sante gặp Kayn: 51.5% (khoảng 45.3 đến 57.7) · 50 trận
  23. Tahm Kench 61 Tahm Kench gặp Kayn: 51.3% (khoảng 45.2 đến 57.3) · 61 trận
  24. Dr. Mundo 95 Dr. Mundo gặp Kayn: 51.1% (khoảng 45.4 đến 56.8) · 95 trận
  25. Teemo 110 Teemo gặp Kayn: 50.9% (khoảng 45.3 đến 56.4) · 110 trận
  26. Ornn 73 Ornn gặp Kayn: 50.5% (khoảng 44.5 đến 56.4) · 73 trận
  27. Yasuo 78 Yasuo gặp Kayn: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.1) · 78 trận

Thua Kayn tỉ lệ thắng

  1. Yorick 98 Yorick gặp Kayn: 48.2% (khoảng 42.6 đến 53.9) · 98 trận
  2. Akali 52 Akali gặp Kayn: 48.3% (khoảng 42.2 đến 54.5) · 52 trận
  3. Cho'Gath 77 Cho'Gath gặp Kayn: 49.7% (khoảng 43.9 đến 55.6) · 77 trận

Thắng đường trước Kayn vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Kayn, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.