Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Kayn

Tier B · 62 #28 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Kayn tỉ lệ thắng

  1. Zyra 692 Zyra gặp Kayn: 53.9% (khoảng 50.6 đến 57.2) · 692 trận
  2. Briar 3,457 Briar gặp Kayn: 53.5% (khoảng 51.9 đến 55.1) · 3,457 trận
  3. Master Yi 6,255 Master Yi gặp Kayn: 53.3% (khoảng 52.1 đến 54.5) · 6,255 trận
  4. Shyvana 3,055 Shyvana gặp Kayn: 53.2% (khoảng 51.5 đến 54.9) · 3,055 trận
  5. Ngộ Không 3,710 Ngộ Không gặp Kayn: 53.0% (khoảng 51.5 đến 54.6) · 3,710 trận
  6. Gragas 337 Gragas gặp Kayn: 52.7% (khoảng 48.5 đến 56.9) · 337 trận
  7. Warwick 4,569 Warwick gặp Kayn: 52.5% (khoảng 51.1 đến 54.0) · 4,569 trận
  8. Fiddlesticks 1,136 Fiddlesticks gặp Kayn: 52.5% (khoảng 49.9 đến 55.2) · 1,136 trận
  9. Nunu & Willump 1,238 Nunu & Willump gặp Kayn: 52.5% (khoảng 49.9 đến 55.1) · 1,238 trận
  10. Darius 859 Darius gặp Kayn: 52.2% (khoảng 49.2 đến 55.2) · 859 trận
  11. Taliyah 401 Taliyah gặp Kayn: 52.1% (khoảng 48.1 đến 56.0) · 401 trận
  12. Bel'Veth 1,291 Bel'Veth gặp Kayn: 52.0% (khoảng 49.4 đến 54.5) · 1,291 trận
  13. Poppy 214 Poppy gặp Kayn: 51.9% (khoảng 47.1 đến 56.7) · 214 trận
  14. Rammus 1,540 Rammus gặp Kayn: 51.9% (khoảng 49.5 đến 54.2) · 1,540 trận
  15. Elise 970 Elise gặp Kayn: 51.5% (khoảng 48.7 đến 54.4) · 970 trận
  16. Fizz 297 Fizz gặp Kayn: 51.5% (khoảng 47.1 đến 55.9) · 297 trận
  17. Amumu 2,344 Amumu gặp Kayn: 51.4% (khoảng 49.5 đến 53.4) · 2,344 trận
  18. Olaf 230 Olaf gặp Kayn: 51.4% (khoảng 46.6 đến 56.1) · 230 trận
  19. Malphite 785 Malphite gặp Kayn: 51.4% (khoảng 48.2 đến 54.5) · 785 trận
  20. Xin Zhao 1,712 Xin Zhao gặp Kayn: 51.1% (khoảng 48.9 đến 53.4) · 1,712 trận
  21. Viego 6,111 Viego gặp Kayn: 51.1% (khoảng 49.8 đến 52.3) · 6,111 trận
  22. Sejuani 1,402 Sejuani gặp Kayn: 50.9% (khoảng 48.4 đến 53.3) · 1,402 trận
  23. Zaahen 197 Zaahen gặp Kayn: 50.9% (khoảng 45.9 đến 55.8) · 197 trận
  24. Sion 276 Sion gặp Kayn: 50.8% (khoảng 46.3 đến 55.3) · 276 trận
  25. Maokai 260 Maokai gặp Kayn: 50.6% (khoảng 46.1 đến 55.2) · 260 trận
  26. Volibear 1,316 Volibear gặp Kayn: 50.6% (khoảng 48.1 đến 53.1) · 1,316 trận
  27. Cho'Gath 3,490 Cho'Gath gặp Kayn: 50.6% (khoảng 49.0 đến 52.2) · 3,490 trận
  28. Gwen 469 Gwen gặp Kayn: 50.5% (khoảng 46.7 đến 54.3) · 469 trận
  29. Lillia 2,572 Lillia gặp Kayn: 50.4% (khoảng 48.6 đến 52.3) · 2,572 trận
  30. Aatrox 353 Aatrox gặp Kayn: 50.4% (khoảng 46.3 đến 54.6) · 353 trận
  31. Kindred 1,596 Kindred gặp Kayn: 50.4% (khoảng 48.1 đến 52.7) · 1,596 trận
  32. Camille 54 Camille gặp Kayn: 50.4% (khoảng 44.2 đến 56.5) · 54 trận
  33. Yorick 74 Yorick gặp Kayn: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.2) · 74 trận
  34. Teemo 716 Teemo gặp Kayn: 50.3% (khoảng 47.1 đến 53.5) · 716 trận
  35. Ekko 2,698 Ekko gặp Kayn: 50.2% (khoảng 48.4 đến 52.0) · 2,698 trận
  36. Graves 3,361 Graves gặp Kayn: 50.1% (khoảng 48.5 đến 51.8) · 3,361 trận
  37. Jarvan IV 2,368 Jarvan IV gặp Kayn: 50.1% (khoảng 48.1 đến 52.0) · 2,368 trận

Thua Kayn tỉ lệ thắng

  1. Locke 384 Locke gặp Kayn: 44.3% (khoảng 40.3 đến 48.4) · 384 trận
  2. Qiyana 2,277 Qiyana gặp Kayn: 44.7% (khoảng 42.8 đến 46.7) · 2,277 trận
  3. Garen 83 Garen gặp Kayn: 45.2% (khoảng 39.4 đến 51.0) · 83 trận
  4. Yone 71 Yone gặp Kayn: 45.3% (khoảng 39.5 đến 51.3) · 71 trận
  5. Pantheon 472 Pantheon gặp Kayn: 45.5% (khoảng 41.8 đến 49.3) · 472 trận
  6. Naafiri 1,455 Naafiri gặp Kayn: 45.5% (khoảng 43.2 đến 48.0) · 1,455 trận
  7. Twitch 186 Twitch gặp Kayn: 45.6% (khoảng 40.6 đến 50.5) · 186 trận
  8. Jayce 383 Jayce gặp Kayn: 45.6% (khoảng 41.6 đến 49.7) · 383 trận
  9. Rengar 1,803 Rengar gặp Kayn: 46.5% (khoảng 44.3 đến 48.7) · 1,803 trận
  10. Lee Sin 4,562 Lee Sin gặp Kayn: 46.6% (khoảng 45.2 đến 48.0) · 4,562 trận
  11. Hecarim 2,132 Hecarim gặp Kayn: 47.3% (khoảng 45.3 đến 49.4) · 2,132 trận
  12. Nidalee 767 Nidalee gặp Kayn: 47.4% (khoảng 44.2 đến 50.5) · 767 trận
  13. Ambessa 207 Ambessa gặp Kayn: 47.4% (khoảng 42.6 đến 52.2) · 207 trận
  14. Zed 1,344 Zed gặp Kayn: 47.4% (khoảng 44.9 đến 49.9) · 1,344 trận
  15. Udyr 886 Udyr gặp Kayn: 47.6% (khoảng 44.6 đến 50.6) · 886 trận
  16. Zac 1,160 Zac gặp Kayn: 47.7% (khoảng 45.1 đến 50.4) · 1,160 trận
  17. Sett 95 Sett gặp Kayn: 47.8% (khoảng 42.1 đến 53.5) · 95 trận
  18. Kha'Zix 3,154 Kha'Zix gặp Kayn: 47.8% (khoảng 46.1 đến 49.5) · 3,154 trận
  19. Talon 2,130 Talon gặp Kayn: 47.8% (khoảng 45.8 đến 49.8) · 2,130 trận
  20. Trundle 672 Trundle gặp Kayn: 47.9% (khoảng 44.6 đến 51.2) · 672 trận
  21. Nasus 244 Nasus gặp Kayn: 48.0% (khoảng 43.3 đến 52.6) · 244 trận
  22. Nautilus 77 Nautilus gặp Kayn: 48.0% (khoảng 42.1 đến 53.9) · 77 trận
  23. Sylas 2,961 Sylas gặp Kayn: 48.0% (khoảng 46.3 đến 49.8) · 2,961 trận
  24. Brand 105 Brand gặp Kayn: 48.2% (khoảng 42.6 đến 53.8) · 105 trận
  25. Vi 2,256 Vi gặp Kayn: 48.5% (khoảng 46.5 đến 50.5) · 2,256 trận
  26. Evelynn 1,791 Evelynn gặp Kayn: 48.7% (khoảng 46.5 đến 50.9) · 1,791 trận
  27. Nocturne 2,994 Nocturne gặp Kayn: 48.8% (khoảng 47.0 đến 50.5) · 2,994 trận
  28. Quinn 745 Quinn gặp Kayn: 48.9% (khoảng 45.7 đến 52.1) · 745 trận
  29. Shaco 3,715 Shaco gặp Kayn: 49.0% (khoảng 47.4 đến 50.5) · 3,715 trận
  30. Dr. Mundo 330 Dr. Mundo gặp Kayn: 49.0% (khoảng 44.8 đến 53.3) · 330 trận
  31. Jax 1,167 Jax gặp Kayn: 49.1% (khoảng 46.5 đến 51.8) · 1,167 trận
  32. Mordekaiser 320 Mordekaiser gặp Kayn: 49.2% (khoảng 44.9 đến 53.5) · 320 trận
  33. Shen 195 Shen gặp Kayn: 49.3% (khoảng 44.4 đến 54.3) · 195 trận
  34. Skarner 393 Skarner gặp Kayn: 49.4% (khoảng 45.4 đến 53.4) · 393 trận
  35. Ivern 425 Ivern gặp Kayn: 49.4% (khoảng 45.5 đến 53.3) · 425 trận
  36. Tryndamere 459 Tryndamere gặp Kayn: 49.5% (khoảng 45.6 đến 53.3) · 459 trận
  37. Diana 2,253 Diana gặp Kayn: 49.5% (khoảng 47.5 đến 51.5) · 2,253 trận
  38. Morgana 181 Morgana gặp Kayn: 49.8% (khoảng 44.8 đến 54.9) · 181 trận
  39. Karthus 770 Karthus gặp Kayn: 49.9% (khoảng 46.7 đến 53.0) · 770 trận
  40. Rek'Sai 363 Rek'Sai gặp Kayn: 49.9% (khoảng 45.8 đến 54.0) · 363 trận
  41. Riven 66 Riven gặp Kayn: 50.0% (khoảng 44.0 đến 56.0) · 66 trận

Thắng đường trước Kayn vàng ở phút 15

  1. Briar 3,379 Briar gặp Kayn ở phút 15: +549 vàng (khoảng 502 đến 597) · 3,379 trận
  2. Kha'Zix 3,086 Kha'Zix gặp Kayn ở phút 15: +485 vàng (khoảng 436 đến 533) · 3,086 trận
  3. Taliyah 395 Taliyah gặp Kayn ở phút 15: +480 vàng (khoảng 339 đến 620) · 395 trận
  4. Locke 373 Locke gặp Kayn ở phút 15: +436 vàng (khoảng 291 đến 581) · 373 trận
  5. Zed 1,305 Zed gặp Kayn ở phút 15: +399 vàng (khoảng 325 đến 473) · 1,305 trận
  6. Hecarim 2,076 Hecarim gặp Kayn ở phút 15: +382 vàng (khoảng 321 đến 442) · 2,076 trận
  7. Viego 5,973 Viego gặp Kayn ở phút 15: +377 vàng (khoảng 342 đến 412) · 5,973 trận
  8. Jayce 376 Jayce gặp Kayn ở phút 15: +357 vàng (khoảng 218 đến 496) · 376 trận
  9. Talon 2,073 Talon gặp Kayn ở phút 15: +352 vàng (khoảng 291 đến 412) · 2,073 trận
  10. Darius 841 Darius gặp Kayn ở phút 15: +303 vàng (khoảng 218 đến 388) · 841 trận
  11. Master Yi 6,106 Master Yi gặp Kayn ở phút 15: +301 vàng (khoảng 265 đến 336) · 6,106 trận
  12. Aatrox 339 Aatrox gặp Kayn ở phút 15: +247 vàng (khoảng 123 đến 370) · 339 trận
  13. Warwick 4,453 Warwick gặp Kayn ở phút 15: +240 vàng (khoảng 202 đến 278) · 4,453 trận
  14. Diana 2,205 Diana gặp Kayn ở phút 15: +238 vàng (khoảng 182 đến 293) · 2,205 trận
  15. Qiyana 2,215 Qiyana gặp Kayn ở phút 15: +232 vàng (khoảng 175 đến 288) · 2,215 trận
  16. Graves 3,298 Graves gặp Kayn ở phút 15: +214 vàng (khoảng 166 đến 261) · 3,298 trận
  17. Quinn 730 Quinn gặp Kayn ở phút 15: +207 vàng (khoảng 107 đến 306) · 730 trận
  18. Nocturne 2,924 Nocturne gặp Kayn ở phút 15: +170 vàng (khoảng 125 đến 214) · 2,924 trận
  19. Lee Sin 4,475 Lee Sin gặp Kayn ở phút 15: +161 vàng (khoảng 121 đến 201) · 4,475 trận
  20. Ekko 2,638 Ekko gặp Kayn ở phút 15: +157 vàng (khoảng 106 đến 208) · 2,638 trận
  21. Shyvana 2,969 Shyvana gặp Kayn ở phút 15: +139 vàng (khoảng 96 đến 182) · 2,969 trận
  22. Nidalee 747 Nidalee gặp Kayn ở phút 15: +130 vàng (khoảng 30 đến 230) · 747 trận
  23. Tryndamere 449 Tryndamere gặp Kayn ở phút 15: +113 vàng (khoảng -7 đến 233) · 449 trận
  24. Lillia 2,521 Lillia gặp Kayn ở phút 15: +110 vàng (khoảng 58 đến 161) · 2,521 trận
  25. Jarvan IV 2,321 Jarvan IV gặp Kayn ở phút 15: +106 vàng (khoảng 54 đến 158) · 2,321 trận
  26. Rengar 1,764 Rengar gặp Kayn ở phút 15: +90 vàng (khoảng 26 đến 154) · 1,764 trận
  27. Kindred 1,561 Kindred gặp Kayn ở phút 15: +79 vàng (khoảng 8 đến 149) · 1,561 trận
  28. Udyr 859 Udyr gặp Kayn ở phút 15: +74 vàng (khoảng -12 đến 160) · 859 trận
  29. Ngộ Không 3,628 Ngộ Không gặp Kayn ở phút 15: +72 vàng (khoảng 34 đến 111) · 3,628 trận
  30. Volibear 1,284 Volibear gặp Kayn ở phút 15: +66 vàng (khoảng -1 đến 133) · 1,284 trận
  31. Sylas 2,899 Sylas gặp Kayn ở phút 15: +65 vàng (khoảng 17 đến 112) · 2,899 trận
  32. Zyra 680 Zyra gặp Kayn ở phút 15: +50 vàng (khoảng -45 đến 146) · 680 trận

Thắng Kayn tỉ lệ thắng

  1. Illaoi 98 Illaoi gặp Kayn: 56.1% (khoảng 50.5 đến 61.7) · 98 trận
  2. Shen 75 Shen gặp Kayn: 55.7% (khoảng 49.8 đến 61.5) · 75 trận
  3. Nasus 131 Nasus gặp Kayn: 54.8% (khoảng 49.4 đến 60.1) · 131 trận
  4. Kayle 60 Kayle gặp Kayn: 54.7% (khoảng 48.6 đến 60.7) · 60 trận
  5. Sett 232 Sett gặp Kayn: 54.5% (khoảng 49.8 đến 59.1) · 232 trận
  6. Tryndamere 77 Tryndamere gặp Kayn: 54.3% (khoảng 48.4 đến 60.1) · 77 trận
  7. Garen 189 Garen gặp Kayn: 54.0% (khoảng 49.1 đến 59.0) · 189 trận
  8. Pantheon 82 Pantheon gặp Kayn: 54.0% (khoảng 48.2 đến 59.8) · 82 trận
  9. Gangplank 77 Gangplank gặp Kayn: 53.9% (khoảng 48.0 đến 59.7) · 77 trận
  10. Darius 180 Darius gặp Kayn: 53.8% (khoảng 48.7 đến 58.7) · 180 trận
  11. Camille 50 Camille gặp Kayn: 53.7% (khoảng 47.5 đến 59.8) · 50 trận
  12. Yone 213 Yone gặp Kayn: 53.6% (khoảng 48.8 đến 58.4) · 213 trận
  13. Sion 92 Sion gặp Kayn: 53.5% (khoảng 47.8 đến 59.2) · 92 trận
  14. Mordekaiser 185 Mordekaiser gặp Kayn: 53.3% (khoảng 48.3 đến 58.3) · 185 trận
  15. Renekton 110 Renekton gặp Kayn: 53.3% (khoảng 47.8 đến 58.8) · 110 trận
  16. Zaahen 58 Zaahen gặp Kayn: 53.2% (khoảng 47.1 đến 59.3) · 58 trận
  17. Irelia 79 Irelia gặp Kayn: 53.1% (khoảng 47.3 đến 59.0) · 79 trận
  18. Jax 123 Jax gặp Kayn: 53.0% (khoảng 47.6 đến 58.4) · 123 trận
  19. Urgot 59 Urgot gặp Kayn: 53.0% (khoảng 46.9 đến 59.0) · 59 trận
  20. Volibear 115 Volibear gặp Kayn: 52.8% (khoảng 47.3 đến 58.3) · 115 trận
  21. Gwen 61 Gwen gặp Kayn: 52.6% (khoảng 46.5 đến 58.6) · 61 trận
  22. Aatrox 106 Aatrox gặp Kayn: 52.4% (khoảng 46.8 đến 57.9) · 106 trận
  23. Dr. Mundo 118 Dr. Mundo gặp Kayn: 52.3% (khoảng 46.8 đến 57.8) · 118 trận
  24. Fiora 70 Fiora gặp Kayn: 52.0% (khoảng 46.0 đến 57.9) · 70 trận
  25. K'Sante 61 K'Sante gặp Kayn: 51.5% (khoảng 45.4 đến 57.5) · 61 trận
  26. Malphite 143 Malphite gặp Kayn: 51.1% (khoảng 45.8 đến 56.4) · 143 trận
  27. Teemo 135 Teemo gặp Kayn: 50.8% (khoảng 45.5 đến 56.2) · 135 trận
  28. Tahm Kench 76 Tahm Kench gặp Kayn: 50.8% (khoảng 44.9 đến 56.7) · 76 trận
  29. Yasuo 96 Yasuo gặp Kayn: 50.1% (khoảng 44.4 đến 55.8) · 96 trận

Thua Kayn tỉ lệ thắng

  1. Cho'Gath 106 Cho'Gath gặp Kayn: 48.8% (khoảng 43.2 đến 54.4) · 106 trận
  2. Yorick 117 Yorick gặp Kayn: 49.0% (khoảng 43.5 đến 54.5) · 117 trận
  3. Akali 62 Akali gặp Kayn: 49.3% (khoảng 43.3 đến 55.4) · 62 trận
  4. Ornn 91 Ornn gặp Kayn: 49.9% (khoảng 44.2 đến 55.6) · 91 trận

Thắng đường trước Kayn vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Kayn, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.