Liên Minh Huyền Thoại Counter Kayn
Thắng Kayn tỉ lệ thắng
-
Zyra 692 Zyra gặp Kayn: 53.9% (khoảng 50.6 đến 57.2) · 692 trận -
Briar 3,457 Briar gặp Kayn: 53.5% (khoảng 51.9 đến 55.1) · 3,457 trận -
Master Yi 6,255 Master Yi gặp Kayn: 53.3% (khoảng 52.1 đến 54.5) · 6,255 trận -
Shyvana 3,055 Shyvana gặp Kayn: 53.2% (khoảng 51.5 đến 54.9) · 3,055 trận -
Ngộ Không 3,710 Ngộ Không gặp Kayn: 53.0% (khoảng 51.5 đến 54.6) · 3,710 trận -
Gragas 337 Gragas gặp Kayn: 52.7% (khoảng 48.5 đến 56.9) · 337 trận -
Warwick 4,569 Warwick gặp Kayn: 52.5% (khoảng 51.1 đến 54.0) · 4,569 trận -
Fiddlesticks 1,136 Fiddlesticks gặp Kayn: 52.5% (khoảng 49.9 đến 55.2) · 1,136 trận -
Nunu & Willump 1,238 Nunu & Willump gặp Kayn: 52.5% (khoảng 49.9 đến 55.1) · 1,238 trận -
Darius 859 Darius gặp Kayn: 52.2% (khoảng 49.2 đến 55.2) · 859 trận -
Taliyah 401 Taliyah gặp Kayn: 52.1% (khoảng 48.1 đến 56.0) · 401 trận -
Bel'Veth 1,291 Bel'Veth gặp Kayn: 52.0% (khoảng 49.4 đến 54.5) · 1,291 trận -
Poppy 214 Poppy gặp Kayn: 51.9% (khoảng 47.1 đến 56.7) · 214 trận -
Rammus 1,540 Rammus gặp Kayn: 51.9% (khoảng 49.5 đến 54.2) · 1,540 trận -
Elise 970 Elise gặp Kayn: 51.5% (khoảng 48.7 đến 54.4) · 970 trận -
Fizz 297 Fizz gặp Kayn: 51.5% (khoảng 47.1 đến 55.9) · 297 trận -
Amumu 2,344 Amumu gặp Kayn: 51.4% (khoảng 49.5 đến 53.4) · 2,344 trận -
Olaf 230 Olaf gặp Kayn: 51.4% (khoảng 46.6 đến 56.1) · 230 trận -
Malphite 785 Malphite gặp Kayn: 51.4% (khoảng 48.2 đến 54.5) · 785 trận -
Xin Zhao 1,712 Xin Zhao gặp Kayn: 51.1% (khoảng 48.9 đến 53.4) · 1,712 trận -
Viego 6,111 Viego gặp Kayn: 51.1% (khoảng 49.8 đến 52.3) · 6,111 trận -
Sejuani 1,402 Sejuani gặp Kayn: 50.9% (khoảng 48.4 đến 53.3) · 1,402 trận -
Zaahen 197 Zaahen gặp Kayn: 50.9% (khoảng 45.9 đến 55.8) · 197 trận -
Sion 276 Sion gặp Kayn: 50.8% (khoảng 46.3 đến 55.3) · 276 trận -
Maokai 260 Maokai gặp Kayn: 50.6% (khoảng 46.1 đến 55.2) · 260 trận -
Volibear 1,316 Volibear gặp Kayn: 50.6% (khoảng 48.1 đến 53.1) · 1,316 trận -
Cho'Gath 3,490 Cho'Gath gặp Kayn: 50.6% (khoảng 49.0 đến 52.2) · 3,490 trận -
Gwen 469 Gwen gặp Kayn: 50.5% (khoảng 46.7 đến 54.3) · 469 trận -
Lillia 2,572 Lillia gặp Kayn: 50.4% (khoảng 48.6 đến 52.3) · 2,572 trận -
Aatrox 353 Aatrox gặp Kayn: 50.4% (khoảng 46.3 đến 54.6) · 353 trận -
Kindred 1,596 Kindred gặp Kayn: 50.4% (khoảng 48.1 đến 52.7) · 1,596 trận -
Camille 54 Camille gặp Kayn: 50.4% (khoảng 44.2 đến 56.5) · 54 trận -
Yorick 74 Yorick gặp Kayn: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.2) · 74 trận -
Teemo 716 Teemo gặp Kayn: 50.3% (khoảng 47.1 đến 53.5) · 716 trận -
Ekko 2,698 Ekko gặp Kayn: 50.2% (khoảng 48.4 đến 52.0) · 2,698 trận -
Graves 3,361 Graves gặp Kayn: 50.1% (khoảng 48.5 đến 51.8) · 3,361 trận -
Jarvan IV 2,368 Jarvan IV gặp Kayn: 50.1% (khoảng 48.1 đến 52.0) · 2,368 trận
Thua Kayn tỉ lệ thắng
-
Locke 384 Locke gặp Kayn: 44.3% (khoảng 40.3 đến 48.4) · 384 trận -
Qiyana 2,277 Qiyana gặp Kayn: 44.7% (khoảng 42.8 đến 46.7) · 2,277 trận -
Garen 83 Garen gặp Kayn: 45.2% (khoảng 39.4 đến 51.0) · 83 trận -
Yone 71 Yone gặp Kayn: 45.3% (khoảng 39.5 đến 51.3) · 71 trận -
Pantheon 472 Pantheon gặp Kayn: 45.5% (khoảng 41.8 đến 49.3) · 472 trận -
Naafiri 1,455 Naafiri gặp Kayn: 45.5% (khoảng 43.2 đến 48.0) · 1,455 trận -
Twitch 186 Twitch gặp Kayn: 45.6% (khoảng 40.6 đến 50.5) · 186 trận -
Jayce 383 Jayce gặp Kayn: 45.6% (khoảng 41.6 đến 49.7) · 383 trận -
Rengar 1,803 Rengar gặp Kayn: 46.5% (khoảng 44.3 đến 48.7) · 1,803 trận -
Lee Sin 4,562 Lee Sin gặp Kayn: 46.6% (khoảng 45.2 đến 48.0) · 4,562 trận -
Hecarim 2,132 Hecarim gặp Kayn: 47.3% (khoảng 45.3 đến 49.4) · 2,132 trận -
Nidalee 767 Nidalee gặp Kayn: 47.4% (khoảng 44.2 đến 50.5) · 767 trận -
Ambessa 207 Ambessa gặp Kayn: 47.4% (khoảng 42.6 đến 52.2) · 207 trận -
Zed 1,344 Zed gặp Kayn: 47.4% (khoảng 44.9 đến 49.9) · 1,344 trận -
Udyr 886 Udyr gặp Kayn: 47.6% (khoảng 44.6 đến 50.6) · 886 trận -
Zac 1,160 Zac gặp Kayn: 47.7% (khoảng 45.1 đến 50.4) · 1,160 trận -
Sett 95 Sett gặp Kayn: 47.8% (khoảng 42.1 đến 53.5) · 95 trận -
Kha'Zix 3,154 Kha'Zix gặp Kayn: 47.8% (khoảng 46.1 đến 49.5) · 3,154 trận -
Talon 2,130 Talon gặp Kayn: 47.8% (khoảng 45.8 đến 49.8) · 2,130 trận -
Trundle 672 Trundle gặp Kayn: 47.9% (khoảng 44.6 đến 51.2) · 672 trận -
Nasus 244 Nasus gặp Kayn: 48.0% (khoảng 43.3 đến 52.6) · 244 trận -
Nautilus 77 Nautilus gặp Kayn: 48.0% (khoảng 42.1 đến 53.9) · 77 trận -
Sylas 2,961 Sylas gặp Kayn: 48.0% (khoảng 46.3 đến 49.8) · 2,961 trận -
Brand 105 Brand gặp Kayn: 48.2% (khoảng 42.6 đến 53.8) · 105 trận -
Vi 2,256 Vi gặp Kayn: 48.5% (khoảng 46.5 đến 50.5) · 2,256 trận -
Evelynn 1,791 Evelynn gặp Kayn: 48.7% (khoảng 46.5 đến 50.9) · 1,791 trận -
Nocturne 2,994 Nocturne gặp Kayn: 48.8% (khoảng 47.0 đến 50.5) · 2,994 trận -
Quinn 745 Quinn gặp Kayn: 48.9% (khoảng 45.7 đến 52.1) · 745 trận -
Shaco 3,715 Shaco gặp Kayn: 49.0% (khoảng 47.4 đến 50.5) · 3,715 trận -
Dr. Mundo 330 Dr. Mundo gặp Kayn: 49.0% (khoảng 44.8 đến 53.3) · 330 trận -
Jax 1,167 Jax gặp Kayn: 49.1% (khoảng 46.5 đến 51.8) · 1,167 trận -
Mordekaiser 320 Mordekaiser gặp Kayn: 49.2% (khoảng 44.9 đến 53.5) · 320 trận -
Shen 195 Shen gặp Kayn: 49.3% (khoảng 44.4 đến 54.3) · 195 trận -
Skarner 393 Skarner gặp Kayn: 49.4% (khoảng 45.4 đến 53.4) · 393 trận -
Ivern 425 Ivern gặp Kayn: 49.4% (khoảng 45.5 đến 53.3) · 425 trận -
Tryndamere 459 Tryndamere gặp Kayn: 49.5% (khoảng 45.6 đến 53.3) · 459 trận -
Diana 2,253 Diana gặp Kayn: 49.5% (khoảng 47.5 đến 51.5) · 2,253 trận -
Morgana 181 Morgana gặp Kayn: 49.8% (khoảng 44.8 đến 54.9) · 181 trận -
Karthus 770 Karthus gặp Kayn: 49.9% (khoảng 46.7 đến 53.0) · 770 trận -
Rek'Sai 363 Rek'Sai gặp Kayn: 49.9% (khoảng 45.8 đến 54.0) · 363 trận -
Riven 66 Riven gặp Kayn: 50.0% (khoảng 44.0 đến 56.0) · 66 trận
Thắng đường trước Kayn vàng ở phút 15
-
Briar 3,379 Briar gặp Kayn ở phút 15: +549 vàng (khoảng 502 đến 597) · 3,379 trận -
Kha'Zix 3,086 Kha'Zix gặp Kayn ở phút 15: +485 vàng (khoảng 436 đến 533) · 3,086 trận -
Taliyah 395 Taliyah gặp Kayn ở phút 15: +480 vàng (khoảng 339 đến 620) · 395 trận -
Locke 373 Locke gặp Kayn ở phút 15: +436 vàng (khoảng 291 đến 581) · 373 trận -
Zed 1,305 Zed gặp Kayn ở phút 15: +399 vàng (khoảng 325 đến 473) · 1,305 trận -
Hecarim 2,076 Hecarim gặp Kayn ở phút 15: +382 vàng (khoảng 321 đến 442) · 2,076 trận -
Viego 5,973 Viego gặp Kayn ở phút 15: +377 vàng (khoảng 342 đến 412) · 5,973 trận -
Jayce 376 Jayce gặp Kayn ở phút 15: +357 vàng (khoảng 218 đến 496) · 376 trận -
Talon 2,073 Talon gặp Kayn ở phút 15: +352 vàng (khoảng 291 đến 412) · 2,073 trận -
Darius 841 Darius gặp Kayn ở phút 15: +303 vàng (khoảng 218 đến 388) · 841 trận -
Master Yi 6,106 Master Yi gặp Kayn ở phút 15: +301 vàng (khoảng 265 đến 336) · 6,106 trận -
Aatrox 339 Aatrox gặp Kayn ở phút 15: +247 vàng (khoảng 123 đến 370) · 339 trận -
Warwick 4,453 Warwick gặp Kayn ở phút 15: +240 vàng (khoảng 202 đến 278) · 4,453 trận -
Diana 2,205 Diana gặp Kayn ở phút 15: +238 vàng (khoảng 182 đến 293) · 2,205 trận -
Qiyana 2,215 Qiyana gặp Kayn ở phút 15: +232 vàng (khoảng 175 đến 288) · 2,215 trận -
Graves 3,298 Graves gặp Kayn ở phút 15: +214 vàng (khoảng 166 đến 261) · 3,298 trận -
Quinn 730 Quinn gặp Kayn ở phút 15: +207 vàng (khoảng 107 đến 306) · 730 trận -
Nocturne 2,924 Nocturne gặp Kayn ở phút 15: +170 vàng (khoảng 125 đến 214) · 2,924 trận -
Lee Sin 4,475 Lee Sin gặp Kayn ở phút 15: +161 vàng (khoảng 121 đến 201) · 4,475 trận -
Ekko 2,638 Ekko gặp Kayn ở phút 15: +157 vàng (khoảng 106 đến 208) · 2,638 trận -
Shyvana 2,969 Shyvana gặp Kayn ở phút 15: +139 vàng (khoảng 96 đến 182) · 2,969 trận -
Nidalee 747 Nidalee gặp Kayn ở phút 15: +130 vàng (khoảng 30 đến 230) · 747 trận -
Tryndamere 449 Tryndamere gặp Kayn ở phút 15: +113 vàng (khoảng -7 đến 233) · 449 trận -
Lillia 2,521 Lillia gặp Kayn ở phút 15: +110 vàng (khoảng 58 đến 161) · 2,521 trận -
Jarvan IV 2,321 Jarvan IV gặp Kayn ở phút 15: +106 vàng (khoảng 54 đến 158) · 2,321 trận -
Rengar 1,764 Rengar gặp Kayn ở phút 15: +90 vàng (khoảng 26 đến 154) · 1,764 trận -
Kindred 1,561 Kindred gặp Kayn ở phút 15: +79 vàng (khoảng 8 đến 149) · 1,561 trận -
Udyr 859 Udyr gặp Kayn ở phút 15: +74 vàng (khoảng -12 đến 160) · 859 trận -
Ngộ Không 3,628 Ngộ Không gặp Kayn ở phút 15: +72 vàng (khoảng 34 đến 111) · 3,628 trận -
Volibear 1,284 Volibear gặp Kayn ở phút 15: +66 vàng (khoảng -1 đến 133) · 1,284 trận -
Sylas 2,899 Sylas gặp Kayn ở phút 15: +65 vàng (khoảng 17 đến 112) · 2,899 trận -
Zyra 680 Zyra gặp Kayn ở phút 15: +50 vàng (khoảng -45 đến 146) · 680 trận
Thắng Kayn tỉ lệ thắng
-
Illaoi 98 Illaoi gặp Kayn: 56.1% (khoảng 50.5 đến 61.7) · 98 trận -
Shen 75 Shen gặp Kayn: 55.7% (khoảng 49.8 đến 61.5) · 75 trận -
Nasus 131 Nasus gặp Kayn: 54.8% (khoảng 49.4 đến 60.1) · 131 trận -
Kayle 60 Kayle gặp Kayn: 54.7% (khoảng 48.6 đến 60.7) · 60 trận -
Sett 232 Sett gặp Kayn: 54.5% (khoảng 49.8 đến 59.1) · 232 trận -
Tryndamere 77 Tryndamere gặp Kayn: 54.3% (khoảng 48.4 đến 60.1) · 77 trận -
Garen 189 Garen gặp Kayn: 54.0% (khoảng 49.1 đến 59.0) · 189 trận -
Pantheon 82 Pantheon gặp Kayn: 54.0% (khoảng 48.2 đến 59.8) · 82 trận -
Gangplank 77 Gangplank gặp Kayn: 53.9% (khoảng 48.0 đến 59.7) · 77 trận -
Darius 180 Darius gặp Kayn: 53.8% (khoảng 48.7 đến 58.7) · 180 trận -
Camille 50 Camille gặp Kayn: 53.7% (khoảng 47.5 đến 59.8) · 50 trận -
Yone 213 Yone gặp Kayn: 53.6% (khoảng 48.8 đến 58.4) · 213 trận -
Sion 92 Sion gặp Kayn: 53.5% (khoảng 47.8 đến 59.2) · 92 trận -
Mordekaiser 185 Mordekaiser gặp Kayn: 53.3% (khoảng 48.3 đến 58.3) · 185 trận -
Renekton 110 Renekton gặp Kayn: 53.3% (khoảng 47.8 đến 58.8) · 110 trận -
Zaahen 58 Zaahen gặp Kayn: 53.2% (khoảng 47.1 đến 59.3) · 58 trận -
Irelia 79 Irelia gặp Kayn: 53.1% (khoảng 47.3 đến 59.0) · 79 trận -
Jax 123 Jax gặp Kayn: 53.0% (khoảng 47.6 đến 58.4) · 123 trận -
Urgot 59 Urgot gặp Kayn: 53.0% (khoảng 46.9 đến 59.0) · 59 trận -
Volibear 115 Volibear gặp Kayn: 52.8% (khoảng 47.3 đến 58.3) · 115 trận -
Gwen 61 Gwen gặp Kayn: 52.6% (khoảng 46.5 đến 58.6) · 61 trận -
Aatrox 106 Aatrox gặp Kayn: 52.4% (khoảng 46.8 đến 57.9) · 106 trận -
Dr. Mundo 118 Dr. Mundo gặp Kayn: 52.3% (khoảng 46.8 đến 57.8) · 118 trận -
Fiora 70 Fiora gặp Kayn: 52.0% (khoảng 46.0 đến 57.9) · 70 trận -
K'Sante 61 K'Sante gặp Kayn: 51.5% (khoảng 45.4 đến 57.5) · 61 trận -
Malphite 143 Malphite gặp Kayn: 51.1% (khoảng 45.8 đến 56.4) · 143 trận -
Teemo 135 Teemo gặp Kayn: 50.8% (khoảng 45.5 đến 56.2) · 135 trận -
Tahm Kench 76 Tahm Kench gặp Kayn: 50.8% (khoảng 44.9 đến 56.7) · 76 trận -
Yasuo 96 Yasuo gặp Kayn: 50.1% (khoảng 44.4 đến 55.8) · 96 trận
Thua Kayn tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Kayn vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Kayn, nên chưa có số liệu vàng.