Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Kha'Zix

Tier B · 51 #52 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Kha'Zix tỉ lệ thắng

  1. Rammus 537 Rammus gặp Kha'Zix: 56.7% (khoảng 53.1 đến 60.2) · 537 trận
  2. Briar 1,423 Briar gặp Kha'Zix: 56.4% (khoảng 54.0 đến 58.8) · 1,423 trận
  3. Warwick 1,409 Warwick gặp Kha'Zix: 56.3% (khoảng 53.9 đến 58.8) · 1,409 trận
  4. Cho'Gath 1,629 Cho'Gath gặp Kha'Zix: 55.9% (khoảng 53.6 đến 58.1) · 1,629 trận
  5. Sejuani 641 Sejuani gặp Kha'Zix: 55.0% (khoảng 51.6 đến 58.4) · 641 trận
  6. Naafiri 997 Naafiri gặp Kha'Zix: 54.6% (khoảng 51.8 đến 57.4) · 997 trận
  7. Malphite 367 Malphite gặp Kha'Zix: 54.2% (khoảng 50.1 đến 58.3) · 367 trận
  8. Amumu 810 Amumu gặp Kha'Zix: 54.2% (khoảng 51.1 đến 57.3) · 810 trận
  9. Skarner 209 Skarner gặp Kha'Zix: 53.9% (khoảng 49.1 đến 58.7) · 209 trận
  10. Shyvana 1,039 Shyvana gặp Kha'Zix: 53.9% (khoảng 51.1 đến 56.6) · 1,039 trận
  11. Ngộ Không 1,612 Ngộ Không gặp Kha'Zix: 53.6% (khoảng 51.3 đến 55.9) · 1,612 trận
  12. Bel'Veth 585 Bel'Veth gặp Kha'Zix: 53.2% (khoảng 49.7 đến 56.7) · 585 trận
  13. Fiddlesticks 523 Fiddlesticks gặp Kha'Zix: 52.9% (khoảng 49.3 đến 56.5) · 523 trận
  14. Dr. Mundo 140 Dr. Mundo gặp Kha'Zix: 52.8% (khoảng 47.5 đến 58.1) · 140 trận
  15. Rek'Sai 242 Rek'Sai gặp Kha'Zix: 52.6% (khoảng 48.0 đến 57.3) · 242 trận
  16. Udyr 332 Udyr gặp Kha'Zix: 52.5% (khoảng 48.3 đến 56.8) · 332 trận
  17. Talon 1,268 Talon gặp Kha'Zix: 52.4% (khoảng 49.9 đến 55.0) · 1,268 trận
  18. Diana 919 Diana gặp Kha'Zix: 52.4% (khoảng 49.5 đến 55.3) · 919 trận
  19. Pantheon 216 Pantheon gặp Kha'Zix: 52.3% (khoảng 47.5 đến 57.1) · 216 trận
  20. Kayn 2,832 Kayn gặp Kha'Zix: 52.2% (khoảng 50.5 đến 54.0) · 2,832 trận
  21. Maokai 96 Maokai gặp Kha'Zix: 52.2% (khoảng 46.5 đến 57.9) · 96 trận
  22. Zac 498 Zac gặp Kha'Zix: 52.1% (khoảng 48.4 đến 55.8) · 498 trận
  23. Kindred 802 Kindred gặp Kha'Zix: 51.9% (khoảng 48.8 đến 54.9) · 802 trận
  24. Ivern 208 Ivern gặp Kha'Zix: 51.9% (khoảng 47.0 đến 56.7) · 208 trận
  25. Teemo 357 Teemo gặp Kha'Zix: 51.8% (khoảng 47.7 đến 55.9) · 357 trận
  26. Mordekaiser 112 Mordekaiser gặp Kha'Zix: 51.8% (khoảng 46.2 đến 57.3) · 112 trận
  27. Ekko 1,178 Ekko gặp Kha'Zix: 51.7% (khoảng 49.1 đến 54.3) · 1,178 trận
  28. Aatrox 192 Aatrox gặp Kha'Zix: 51.7% (khoảng 46.7 đến 56.6) · 192 trận
  29. Nocturne 1,392 Nocturne gặp Kha'Zix: 51.5% (khoảng 49.1 đến 54.0) · 1,392 trận
  30. Olaf 77 Olaf gặp Kha'Zix: 51.5% (khoảng 45.6 đến 57.3) · 77 trận
  31. Karthus 398 Karthus gặp Kha'Zix: 51.4% (khoảng 47.4 đến 55.4) · 398 trận
  32. Trundle 239 Trundle gặp Kha'Zix: 51.4% (khoảng 46.7 đến 56.0) · 239 trận
  33. Darius 331 Darius gặp Kha'Zix: 51.3% (khoảng 47.1 đến 55.6) · 331 trận
  34. Poppy 98 Poppy gặp Kha'Zix: 51.2% (khoảng 45.5 đến 56.9) · 98 trận
  35. Zyra 325 Zyra gặp Kha'Zix: 51.1% (khoảng 46.9 đến 55.4) · 325 trận
  36. Sion 138 Sion gặp Kha'Zix: 51.0% (khoảng 45.7 đến 56.4) · 138 trận
  37. Shaco 1,531 Shaco gặp Kha'Zix: 51.0% (khoảng 48.7 đến 53.4) · 1,531 trận
  38. Shen 64 Shen gặp Kha'Zix: 51.0% (khoảng 45.0 đến 57.0) · 64 trận
  39. Quinn 352 Quinn gặp Kha'Zix: 50.8% (khoảng 46.7 đến 55.0) · 352 trận
  40. Lillia 1,316 Lillia gặp Kha'Zix: 50.8% (khoảng 48.3 đến 53.3) · 1,316 trận
  41. Master Yi 3,109 Master Yi gặp Kha'Zix: 50.6% (khoảng 48.9 đến 52.3) · 3,109 trận
  42. Graves 2,518 Graves gặp Kha'Zix: 50.5% (khoảng 48.7 đến 52.4) · 2,518 trận
  43. Xin Zhao 875 Xin Zhao gặp Kha'Zix: 50.5% (khoảng 47.5 đến 53.5) · 875 trận
  44. Locke 198 Locke gặp Kha'Zix: 50.4% (khoảng 45.5 đến 55.3) · 198 trận
  45. Nunu & Willump 559 Nunu & Willump gặp Kha'Zix: 50.3% (khoảng 46.7 đến 53.8) · 559 trận
  46. Tryndamere 182 Tryndamere gặp Kha'Zix: 50.1% (khoảng 45.1 đến 55.1) · 182 trận
  47. Hecarim 1,130 Hecarim gặp Kha'Zix: 50.0% (khoảng 47.4 đến 52.7) · 1,130 trận
  48. Viego 2,650 Viego gặp Kha'Zix: 50.0% (khoảng 48.2 đến 51.9) · 2,650 trận
  49. Nasus 87 Nasus gặp Kha'Zix: 50.0% (khoảng 44.3 đến 55.8) · 87 trận
  50. Brand 71 Brand gặp Kha'Zix: 50.0% (khoảng 44.1 đến 56.0) · 71 trận

Thua Kha'Zix tỉ lệ thắng

  1. Volibear 412 Volibear gặp Kha'Zix: 47.0% (khoảng 43.0 đến 51.0) · 412 trận
  2. Zed 734 Zed gặp Kha'Zix: 47.2% (khoảng 44.0 đến 50.4) · 734 trận
  3. Zaahen 82 Zaahen gặp Kha'Zix: 47.7% (khoảng 41.9 đến 53.5) · 82 trận
  4. Nidalee 602 Nidalee gặp Kha'Zix: 48.1% (khoảng 44.6 đến 51.5) · 602 trận
  5. Ambessa 107 Ambessa gặp Kha'Zix: 48.1% (khoảng 42.5 đến 53.6) · 107 trận
  6. Gwen 164 Gwen gặp Kha'Zix: 48.2% (khoảng 43.1 đến 53.4) · 164 trận
  7. Lee Sin 3,150 Lee Sin gặp Kha'Zix: 48.4% (khoảng 46.7 đến 50.1) · 3,150 trận
  8. Jax 422 Jax gặp Kha'Zix: 48.5% (khoảng 44.6 đến 52.4) · 422 trận
  9. Qiyana 1,391 Qiyana gặp Kha'Zix: 48.5% (khoảng 46.0 đến 51.0) · 1,391 trận
  10. Gragas 139 Gragas gặp Kha'Zix: 48.5% (khoảng 43.2 đến 53.9) · 139 trận
  11. Twitch 79 Twitch gặp Kha'Zix: 48.6% (khoảng 42.8 đến 54.5) · 79 trận
  12. Rengar 1,372 Rengar gặp Kha'Zix: 49.0% (khoảng 46.5 đến 51.4) · 1,372 trận
  13. Jayce 324 Jayce gặp Kha'Zix: 49.0% (khoảng 44.7 đến 53.2) · 324 trận
  14. Elise 678 Elise gặp Kha'Zix: 49.3% (khoảng 46.0 đến 52.6) · 678 trận
  15. Morgana 93 Morgana gặp Kha'Zix: 49.3% (khoảng 43.6 đến 55.0) · 93 trận
  16. Sylas 1,413 Sylas gặp Kha'Zix: 49.5% (khoảng 47.0 đến 51.9) · 1,413 trận
  17. Evelynn 873 Evelynn gặp Kha'Zix: 49.5% (khoảng 46.5 đến 52.4) · 873 trận
  18. Vi 1,047 Vi gặp Kha'Zix: 49.5% (khoảng 46.8 đến 52.3) · 1,047 trận
  19. Taliyah 291 Taliyah gặp Kha'Zix: 49.6% (khoảng 45.2 đến 54.0) · 291 trận
  20. Jarvan IV 1,399 Jarvan IV gặp Kha'Zix: 49.7% (khoảng 47.2 đến 52.1) · 1,399 trận
  21. Fizz 171 Fizz gặp Kha'Zix: 49.8% (khoảng 44.7 đến 54.8) · 171 trận

Thắng đường trước Kha'Zix vàng ở phút 15

  1. Briar 1,215 Briar gặp Kha'Zix ở phút 15: +52 vàng (khoảng -32 đến 136) · 1,215 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.