Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Karthus

Tier B · 58 #37 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Karthus tỉ lệ thắng

  1. Bel'Veth 144 Bel'Veth gặp Karthus: 53.6% (khoảng 48.3 đến 58.9) · 144 trận
  2. Shyvana 279 Shyvana gặp Karthus: 53.5% (khoảng 49.1 đến 58.0) · 279 trận
  3. Naafiri 168 Naafiri gặp Karthus: 53.1% (khoảng 48.0 đến 58.2) · 168 trận
  4. Nocturne 340 Nocturne gặp Karthus: 53.0% (khoảng 48.8 đến 57.2) · 340 trận
  5. Briar 354 Briar gặp Karthus: 53.0% (khoảng 48.8 đến 57.1) · 354 trận
  6. Zac 132 Zac gặp Karthus: 52.8% (khoảng 47.5 đến 58.2) · 132 trận
  7. Xin Zhao 170 Xin Zhao gặp Karthus: 52.8% (khoảng 47.7 đến 57.9) · 170 trận
  8. Zyra 119 Zyra gặp Karthus: 52.5% (khoảng 47.0 đến 57.9) · 119 trận
  9. Volibear 106 Volibear gặp Karthus: 52.1% (khoảng 46.5 đến 57.7) · 106 trận
  10. Jarvan IV 283 Jarvan IV gặp Karthus: 52.0% (khoảng 47.6 đến 56.5) · 283 trận
  11. Lillia 314 Lillia gặp Karthus: 52.0% (khoảng 47.7 đến 56.3) · 314 trận
  12. Jayce 72 Jayce gặp Karthus: 52.0% (khoảng 46.0 đến 57.9) · 72 trận
  13. Kindred 160 Kindred gặp Karthus: 51.8% (khoảng 46.6 đến 56.9) · 160 trận
  14. Nunu & Willump 164 Nunu & Willump gặp Karthus: 51.8% (khoảng 46.6 đến 56.9) · 164 trận
  15. Warwick 369 Warwick gặp Karthus: 51.7% (khoảng 47.6 đến 55.8) · 369 trận
  16. Udyr 116 Udyr gặp Karthus: 51.7% (khoảng 46.2 đến 57.2) · 116 trận
  17. Amumu 232 Amumu gặp Karthus: 51.5% (khoảng 46.8 đến 56.2) · 232 trận
  18. Vi 257 Vi gặp Karthus: 51.3% (khoảng 46.7 đến 55.9) · 257 trận
  19. Ekko 308 Ekko gặp Karthus: 51.1% (khoảng 46.7 đến 55.4) · 308 trận
  20. Darius 75 Darius gặp Karthus: 51.1% (khoảng 45.2 đến 56.9) · 75 trận
  21. Kayn 650 Kayn gặp Karthus: 51.0% (khoảng 47.6 đến 54.3) · 650 trận
  22. Pantheon 60 Pantheon gặp Karthus: 50.9% (khoảng 44.9 đến 57.0) · 60 trận
  23. Rammus 171 Rammus gặp Karthus: 50.2% (khoảng 45.2 đến 55.3) · 171 trận
  24. Talon 277 Talon gặp Karthus: 50.2% (khoảng 45.7 đến 54.7) · 277 trận
  25. Quinn 82 Quinn gặp Karthus: 50.1% (khoảng 44.3 đến 56.0) · 82 trận
  26. Jax 122 Jax gặp Karthus: 50.1% (khoảng 44.7 đến 55.6) · 122 trận
  27. Master Yi 533 Master Yi gặp Karthus: 50.1% (khoảng 46.5 đến 53.7) · 533 trận

Thua Karthus tỉ lệ thắng

  1. Qiyana 304 Qiyana gặp Karthus: 44.5% (khoảng 40.2 đến 48.9) · 304 trận
  2. Shaco 404 Shaco gặp Karthus: 46.9% (khoảng 43.0 đến 50.9) · 404 trận
  3. Fiddlesticks 123 Fiddlesticks gặp Karthus: 47.8% (khoảng 42.4 đến 53.3) · 123 trận
  4. Taliyah 77 Taliyah gặp Karthus: 47.8% (khoảng 42.0 đến 53.7) · 77 trận
  5. Ngộ Không 307 Ngộ Không gặp Karthus: 48.0% (khoảng 43.7 đến 52.4) · 307 trận
  6. Sylas 355 Sylas gặp Karthus: 48.2% (khoảng 44.0 đến 52.3) · 355 trận
  7. Elise 126 Elise gặp Karthus: 48.3% (khoảng 42.9 đến 53.7) · 126 trận
  8. Kha'Zix 382 Kha'Zix gặp Karthus: 48.4% (khoảng 44.3 đến 52.4) · 382 trận
  9. Locke 58 Locke gặp Karthus: 48.6% (khoảng 42.5 đến 54.7) · 58 trận
  10. Lee Sin 570 Lee Sin gặp Karthus: 48.6% (khoảng 45.1 đến 52.1) · 570 trận
  11. Hecarim 225 Hecarim gặp Karthus: 48.8% (khoảng 44.1 đến 53.5) · 225 trận
  12. Trundle 61 Trundle gặp Karthus: 48.8% (khoảng 42.8 đến 54.9) · 61 trận
  13. Viego 554 Viego gặp Karthus: 49.0% (khoảng 45.4 đến 52.6) · 554 trận
  14. Zed 129 Zed gặp Karthus: 49.1% (khoảng 43.7 đến 54.5) · 129 trận
  15. Malphite 92 Malphite gặp Karthus: 49.1% (khoảng 43.4 đến 54.8) · 92 trận
  16. Sejuani 128 Sejuani gặp Karthus: 49.2% (khoảng 43.8 đến 54.6) · 128 trận
  17. Diana 203 Diana gặp Karthus: 49.5% (khoảng 44.6 đến 54.4) · 203 trận
  18. Graves 401 Graves gặp Karthus: 49.6% (khoảng 45.7 đến 53.6) · 401 trận
  19. Cho'Gath 377 Cho'Gath gặp Karthus: 49.8% (khoảng 45.7 đến 53.9) · 377 trận
  20. Teemo 108 Teemo gặp Karthus: 49.8% (khoảng 44.2 đến 55.4) · 108 trận
  21. Evelynn 166 Evelynn gặp Karthus: 49.8% (khoảng 44.7 đến 55.0) · 166 trận
  22. Rengar 190 Rengar gặp Karthus: 49.9% (khoảng 44.9 đến 54.8) · 190 trận
  23. Nidalee 125 Nidalee gặp Karthus: 50.0% (khoảng 44.5 đến 55.4) · 125 trận

Thắng đường trước Karthus vàng ở phút 15

  1. Briar 313 Briar gặp Karthus ở phút 15: +368 vàng (khoảng 223 đến 513) · 313 trận
  2. Kha'Zix 349 Kha'Zix gặp Karthus ở phút 15: +263 vàng (khoảng 120 đến 407) · 349 trận
  3. Viego 503 Viego gặp Karthus ở phút 15: +201 vàng (khoảng 92 đến 310) · 503 trận
  4. Nocturne 318 Nocturne gặp Karthus ở phút 15: +98 vàng (khoảng -32 đến 228) · 318 trận
  5. Master Yi 491 Master Yi gặp Karthus ở phút 15: +84 vàng (khoảng -38 đến 207) · 491 trận
  6. Graves 367 Graves gặp Karthus ở phút 15: +82 vàng (khoảng -53 đến 216) · 367 trận
  7. Kayn 579 Kayn gặp Karthus ở phút 15: +35 vàng (khoảng -74 đến 144) · 579 trận
  8. Lee Sin 530 Lee Sin gặp Karthus ở phút 15: +19 vàng (khoảng -91 đến 129) · 530 trận

Thắng Karthus tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thắng Karthus thường xuyên hơn.

Thua Karthus tỉ lệ thắng

  1. Ashe 104 Ashe gặp Karthus: 42.5% (khoảng 37.0 đến 48.0) · 104 trận
  2. Draven 80 Draven gặp Karthus: 42.9% (khoảng 37.1 đến 48.7) · 80 trận
  3. Tristana 151 Tristana gặp Karthus: 43.0% (khoảng 37.9 đến 48.3) · 151 trận
  4. Vayne 74 Vayne gặp Karthus: 43.5% (khoảng 37.6 đến 49.4) · 74 trận
  5. Miss Fortune 290 Miss Fortune gặp Karthus: 43.7% (khoảng 39.3 đến 48.1) · 290 trận
  6. Zeri 80 Zeri gặp Karthus: 44.0% (khoảng 38.2 đến 49.8) · 80 trận
  7. Yasuo 55 Yasuo gặp Karthus: 44.0% (khoảng 37.9 đến 50.1) · 55 trận
  8. Kai'Sa 255 Kai'Sa gặp Karthus: 44.2% (khoảng 39.7 đến 48.8) · 255 trận
  9. Varus 69 Varus gặp Karthus: 44.3% (khoảng 38.4 đến 50.2) · 69 trận
  10. Smolder 80 Smolder gặp Karthus: 44.3% (khoảng 38.5 đến 50.1) · 80 trận
  11. Caitlyn 286 Caitlyn gặp Karthus: 44.7% (khoảng 40.3 đến 49.1) · 286 trận
  12. Jinx 229 Jinx gặp Karthus: 44.8% (khoảng 40.1 đến 49.5) · 229 trận
  13. Twitch 107 Twitch gặp Karthus: 45.0% (khoảng 39.5 đến 50.6) · 107 trận
  14. Xayah 113 Xayah gặp Karthus: 45.7% (khoảng 40.2 đến 51.2) · 113 trận
  15. Ezreal 193 Ezreal gặp Karthus: 45.8% (khoảng 40.9 đến 50.8) · 193 trận
  16. Lucian 116 Lucian gặp Karthus: 45.9% (khoảng 40.5 đến 51.4) · 116 trận
  17. Kalista 54 Kalista gặp Karthus: 46.1% (khoảng 40.0 đến 52.2) · 54 trận
  18. Aphelios 111 Aphelios gặp Karthus: 46.3% (khoảng 40.8 đến 51.9) · 111 trận
  19. Yunara 146 Yunara gặp Karthus: 46.8% (khoảng 41.6 đến 52.1) · 146 trận
  20. Jhin 256 Jhin gặp Karthus: 46.9% (khoảng 42.4 đến 51.5) · 256 trận
  21. Samira 83 Samira gặp Karthus: 47.4% (khoảng 41.6 đến 53.2) · 83 trận
  22. Sivir 93 Sivir gặp Karthus: 48.1% (khoảng 42.5 đến 53.9) · 93 trận

Thắng đường trước Karthus vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Karthus, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Karthus tỉ lệ thắng

  1. Yone 52 Yone gặp Karthus: 52.0% (khoảng 45.8 đến 58.1) · 52 trận
  2. Teemo 53 Teemo gặp Karthus: 51.0% (khoảng 44.8 đến 57.1) · 53 trận
  3. Darius 50 Darius gặp Karthus: 50.8% (khoảng 44.6 đến 57.0) · 50 trận

Thua Karthus tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Karthus thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Karthus vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Karthus, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.