Liên Minh Huyền Thoại Counter Karthus
Thắng Karthus tỉ lệ thắng
-
Bel'Veth 395 Bel'Veth gặp Karthus: 56.7% (khoảng 52.7 đến 60.6) · 395 trận -
Volibear 320 Volibear gặp Karthus: 55.0% (khoảng 50.7 đến 59.3) · 320 trận -
Xin Zhao 509 Xin Zhao gặp Karthus: 54.6% (khoảng 50.9 đến 58.3) · 509 trận -
Shyvana 757 Shyvana gặp Karthus: 54.4% (khoảng 51.2 đến 57.5) · 757 trận -
Sion 84 Sion gặp Karthus: 53.9% (khoảng 48.1 đến 59.7) · 84 trận -
Warwick 1,044 Warwick gặp Karthus: 53.6% (khoảng 50.9 đến 56.4) · 1,044 trận -
Skarner 132 Skarner gặp Karthus: 53.1% (khoảng 47.7 đến 58.4) · 132 trận -
Nocturne 949 Nocturne gặp Karthus: 52.9% (khoảng 50.0 đến 55.8) · 949 trận -
Naafiri 455 Naafiri gặp Karthus: 52.9% (khoảng 49.0 đến 56.7) · 455 trận -
Tryndamere 119 Tryndamere gặp Karthus: 52.7% (khoảng 47.2 đến 58.2) · 119 trận -
Cho'Gath 984 Cho'Gath gặp Karthus: 52.6% (khoảng 49.8 đến 55.5) · 984 trận -
Udyr 291 Udyr gặp Karthus: 52.6% (khoảng 48.2 đến 57.0) · 291 trận -
Dr. Mundo 124 Dr. Mundo gặp Karthus: 52.5% (khoảng 47.1 đến 57.9) · 124 trận -
Mordekaiser 84 Mordekaiser gặp Karthus: 52.5% (khoảng 46.7 đến 58.3) · 84 trận -
Jax 284 Jax gặp Karthus: 52.5% (khoảng 48.1 đến 56.9) · 284 trận -
Diana 643 Diana gặp Karthus: 52.5% (khoảng 49.1 đến 55.8) · 643 trận -
Malphite 230 Malphite gặp Karthus: 52.4% (khoảng 47.6 đến 57.1) · 230 trận -
Master Yi 1,541 Master Yi gặp Karthus: 52.3% (khoảng 50.0 đến 54.7) · 1,541 trận -
Ekko 808 Ekko gặp Karthus: 52.3% (khoảng 49.2 đến 55.4) · 808 trận -
Lillia 841 Lillia gặp Karthus: 52.2% (khoảng 49.1 đến 55.2) · 841 trận -
Darius 268 Darius gặp Karthus: 52.2% (khoảng 47.6 đến 56.7) · 268 trận -
Jarvan IV 785 Jarvan IV gặp Karthus: 52.0% (khoảng 48.9 đến 55.1) · 785 trận -
Teemo 242 Teemo gặp Karthus: 51.8% (khoảng 47.2 đến 56.5) · 242 trận -
Briar 976 Briar gặp Karthus: 51.7% (khoảng 48.9 đến 54.6) · 976 trận -
Zac 363 Zac gặp Karthus: 51.7% (khoảng 47.6 đến 55.8) · 363 trận -
Gwen 106 Gwen gặp Karthus: 51.7% (khoảng 46.1 đến 57.3) · 106 trận -
Quinn 218 Quinn gặp Karthus: 51.5% (khoảng 46.7 đến 56.3) · 218 trận -
Ambessa 65 Ambessa gặp Karthus: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.4) · 65 trận -
Fizz 91 Fizz gặp Karthus: 51.3% (khoảng 45.5 đến 57.0) · 91 trận -
Gragas 95 Gragas gặp Karthus: 51.2% (khoảng 45.5 đến 56.9) · 95 trận -
Zaahen 56 Zaahen gặp Karthus: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.3) · 56 trận -
Rek'Sai 135 Rek'Sai gặp Karthus: 51.1% (khoảng 45.7 đến 56.4) · 135 trận -
Vi 654 Vi gặp Karthus: 51.1% (khoảng 47.7 đến 54.4) · 654 trận -
Olaf 63 Olaf gặp Karthus: 51.0% (khoảng 45.0 đến 57.0) · 63 trận -
Kayn 1,787 Kayn gặp Karthus: 50.8% (khoảng 48.6 đến 53.0) · 1,787 trận -
Nasus 72 Nasus gặp Karthus: 50.8% (khoảng 44.9 đến 56.7) · 72 trận -
Ngộ Không 886 Ngộ Không gặp Karthus: 50.6% (khoảng 47.6 đến 53.5) · 886 trận -
Sejuani 358 Sejuani gặp Karthus: 50.6% (khoảng 46.4 đến 54.7) · 358 trận -
Elise 377 Elise gặp Karthus: 50.3% (khoảng 46.2 đến 54.4) · 377 trận -
Rammus 465 Rammus gặp Karthus: 50.3% (khoảng 46.5 đến 54.0) · 465 trận -
Hecarim 719 Hecarim gặp Karthus: 50.2% (khoảng 47.0 đến 53.4) · 719 trận -
Kindred 467 Kindred gặp Karthus: 50.1% (khoảng 46.3 đến 53.9) · 467 trận -
Maokai 66 Maokai gặp Karthus: 50.1% (khoảng 44.1 đến 56.0) · 66 trận
Thua Karthus tỉ lệ thắng
-
Qiyana 815 Qiyana gặp Karthus: 44.4% (khoảng 41.3 đến 47.4) · 815 trận -
Taliyah 196 Taliyah gặp Karthus: 45.5% (khoảng 40.6 đến 50.4) · 196 trận -
Shaco 1,157 Shaco gặp Karthus: 46.9% (khoảng 44.2 đến 49.5) · 1,157 trận -
Twitch 53 Twitch gặp Karthus: 47.5% (khoảng 41.4 đến 53.6) · 53 trận -
Kha'Zix 991 Kha'Zix gặp Karthus: 47.6% (khoảng 44.8 đến 50.5) · 991 trận -
Rengar 544 Rengar gặp Karthus: 47.7% (khoảng 44.2 đến 51.3) · 544 trận -
Sylas 964 Sylas gặp Karthus: 48.3% (khoảng 45.4 đến 51.2) · 964 trận -
Fiddlesticks 362 Fiddlesticks gặp Karthus: 48.4% (khoảng 44.3 đến 52.6) · 362 trận -
Locke 145 Locke gặp Karthus: 48.5% (khoảng 43.2 đến 53.7) · 145 trận -
Aatrox 118 Aatrox gặp Karthus: 48.5% (khoảng 43.0 đến 54.0) · 118 trận -
Zed 388 Zed gặp Karthus: 48.5% (khoảng 44.5 đến 52.5) · 388 trận -
Jayce 175 Jayce gặp Karthus: 48.6% (khoảng 43.5 đến 53.6) · 175 trận -
Lee Sin 1,498 Lee Sin gặp Karthus: 48.6% (khoảng 46.2 đến 51.0) · 1,498 trận -
Zyra 318 Zyra gặp Karthus: 48.9% (khoảng 44.6 đến 53.2) · 318 trận -
Morgana 58 Morgana gặp Karthus: 48.9% (khoảng 42.8 đến 55.0) · 58 trận -
Nidalee 304 Nidalee gặp Karthus: 49.0% (khoảng 44.7 đến 53.4) · 304 trận -
Poppy 51 Poppy gặp Karthus: 49.1% (khoảng 42.9 đến 55.2) · 51 trận -
Amumu 665 Amumu gặp Karthus: 49.1% (khoảng 45.8 đến 52.5) · 665 trận -
Evelynn 488 Evelynn gặp Karthus: 49.1% (khoảng 45.4 đến 52.9) · 488 trận -
Graves 1,065 Graves gặp Karthus: 49.3% (khoảng 46.5 đến 52.0) · 1,065 trận -
Viego 1,509 Viego gặp Karthus: 49.4% (khoảng 47.0 đến 51.8) · 1,509 trận -
Nunu & Willump 448 Nunu & Willump gặp Karthus: 49.4% (khoảng 45.6 đến 53.3) · 448 trận -
Pantheon 161 Pantheon gặp Karthus: 49.6% (khoảng 44.5 đến 54.8) · 161 trận -
Ivern 116 Ivern gặp Karthus: 49.7% (khoảng 44.2 đến 55.2) · 116 trận -
Trundle 172 Trundle gặp Karthus: 49.8% (khoảng 44.7 đến 54.8) · 172 trận -
Talon 735 Talon gặp Karthus: 49.9% (khoảng 46.6 đến 53.1) · 735 trận
Thắng đường trước Karthus vàng ở phút 15
-
Briar 893 Briar gặp Karthus ở phút 15: +364 vàng (khoảng 277 đến 451) · 893 trận -
Hecarim 672 Hecarim gặp Karthus ở phút 15: +351 vàng (khoảng 246 đến 456) · 672 trận -
Kha'Zix 921 Kha'Zix gặp Karthus ở phút 15: +252 vàng (khoảng 165 đến 339) · 921 trận -
Zed 356 Zed gặp Karthus ở phút 15: +213 vàng (khoảng 80 đến 345) · 356 trận -
Viego 1,407 Viego gặp Karthus ở phút 15: +207 vàng (khoảng 138 đến 275) · 1,407 trận -
Talon 695 Talon gặp Karthus ở phút 15: +207 vàng (khoảng 103 đến 312) · 695 trận -
Diana 601 Diana gặp Karthus ở phút 15: +194 vàng (khoảng 89 đến 300) · 601 trận -
Graves 988 Graves gặp Karthus ở phút 15: +165 vàng (khoảng 80 đến 249) · 988 trận -
Naafiri 427 Naafiri gặp Karthus ở phút 15: +116 vàng (khoảng -12 đến 245) · 427 trận -
Master Yi 1,444 Master Yi gặp Karthus ở phút 15: +100 vàng (khoảng 32 đến 168) · 1,444 trận -
Nocturne 868 Nocturne gặp Karthus ở phút 15: +79 vàng (khoảng 1 đến 156) · 868 trận -
Qiyana 741 Qiyana gặp Karthus ở phút 15: +45 vàng (khoảng -52 đến 142) · 741 trận -
Kayn 1,664 Kayn gặp Karthus ở phút 15: +45 vàng (khoảng -19 đến 110) · 1,664 trận -
Ekko 764 Ekko gặp Karthus ở phút 15: +22 vàng (khoảng -70 đến 113) · 764 trận -
Kindred 431 Kindred gặp Karthus ở phút 15: +12 vàng (khoảng -133 đến 158) · 431 trận
Thắng Karthus tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thắng Karthus thường xuyên hơn.
Thua Karthus tỉ lệ thắng
-
Ashe 308 Ashe gặp Karthus: 41.5% (khoảng 37.2 đến 45.8) · 308 trận -
Draven 251 Draven gặp Karthus: 41.8% (khoảng 37.3 đến 46.4) · 251 trận -
Ezreal 542 Ezreal gặp Karthus: 42.8% (khoảng 39.3 đến 46.4) · 542 trận -
Twitch 353 Twitch gặp Karthus: 43.3% (khoảng 39.2 đến 47.5) · 353 trận -
Lucian 312 Lucian gặp Karthus: 43.5% (khoảng 39.2 đến 47.8) · 312 trận -
Yasuo 137 Yasuo gặp Karthus: 43.5% (khoảng 38.3 đến 48.8) · 137 trận -
Mel 55 Mel gặp Karthus: 44.1% (khoảng 38.1 đến 50.3) · 55 trận -
Caitlyn 822 Caitlyn gặp Karthus: 44.4% (khoảng 41.4 đến 47.4) · 822 trận -
Kai'Sa 813 Kai'Sa gặp Karthus: 44.4% (khoảng 41.3 đến 47.5) · 813 trận -
Miss Fortune 823 Miss Fortune gặp Karthus: 44.5% (khoảng 41.5 đến 47.6) · 823 trận -
Syndra 50 Syndra gặp Karthus: 45.0% (khoảng 38.9 đến 51.2) · 50 trận -
Tristana 433 Tristana gặp Karthus: 45.1% (khoảng 41.3 đến 49.0) · 433 trận -
Ziggs 96 Ziggs gặp Karthus: 45.1% (khoảng 39.5 đến 50.8) · 96 trận -
Varus 215 Varus gặp Karthus: 45.2% (khoảng 40.4 đến 50.0) · 215 trận -
Vayne 220 Vayne gặp Karthus: 45.4% (khoảng 40.6 đến 50.1) · 220 trận -
Zeri 213 Zeri gặp Karthus: 45.4% (khoảng 40.6 đến 50.2) · 213 trận -
Viktor 94 Viktor gặp Karthus: 45.8% (khoảng 40.1 đến 51.5) · 94 trận -
Corki 70 Corki gặp Karthus: 46.1% (khoảng 40.2 đến 52.1) · 70 trận -
Kog'Maw 118 Kog'Maw gặp Karthus: 46.4% (khoảng 41.0 đến 51.9) · 118 trận -
Nilah 53 Nilah gặp Karthus: 46.9% (khoảng 40.8 đến 53.0) · 53 trận -
Kalista 166 Kalista gặp Karthus: 46.9% (khoảng 41.8 đến 52.0) · 166 trận -
Xayah 310 Xayah gặp Karthus: 47.0% (khoảng 42.7 đến 51.3) · 310 trận -
Jhin 827 Jhin gặp Karthus: 47.3% (khoảng 44.2 đến 50.3) · 827 trận -
Swain 63 Swain gặp Karthus: 47.4% (khoảng 41.4 đến 53.4) · 63 trận -
Lux 61 Lux gặp Karthus: 47.7% (khoảng 41.7 đến 53.8) · 61 trận -
Smolder 230 Smolder gặp Karthus: 47.8% (khoảng 43.1 đến 52.5) · 230 trận -
Hwei 51 Hwei gặp Karthus: 48.0% (khoảng 41.9 đến 54.2) · 51 trận -
Yunara 406 Yunara gặp Karthus: 48.3% (khoảng 44.3 đến 52.3) · 406 trận -
Aphelios 309 Aphelios gặp Karthus: 48.4% (khoảng 44.1 đến 52.8) · 309 trận -
Sivir 248 Sivir gặp Karthus: 48.6% (khoảng 44.0 đến 53.2) · 248 trận -
Jinx 686 Jinx gặp Karthus: 48.7% (khoảng 45.4 đến 52.0) · 686 trận -
Veigar 77 Veigar gặp Karthus: 49.3% (khoảng 43.4 đến 55.2) · 77 trận -
Samira 232 Samira gặp Karthus: 49.4% (khoảng 44.7 đến 54.1) · 232 trận
Thắng đường trước Karthus vàng ở phút 15
Thắng Karthus tỉ lệ thắng
-
Fizz 122 Fizz gặp Karthus: 55.1% (khoảng 49.7 đến 60.5) · 122 trận -
Xerath 89 Xerath gặp Karthus: 54.5% (khoảng 48.8 đến 60.2) · 89 trận -
Lux 112 Lux gặp Karthus: 52.7% (khoảng 47.2 đến 58.2) · 112 trận -
Ekko 115 Ekko gặp Karthus: 52.2% (khoảng 46.7 đến 57.7) · 115 trận -
Irelia 54 Irelia gặp Karthus: 52.2% (khoảng 46.0 đến 58.3) · 54 trận -
Ahri 215 Ahri gặp Karthus: 51.9% (khoảng 47.1 đến 56.7) · 215 trận -
Yasuo 262 Yasuo gặp Karthus: 51.9% (khoảng 47.3 đến 56.4) · 262 trận -
Yone 212 Yone gặp Karthus: 51.8% (khoảng 47.0 đến 56.6) · 212 trận -
Vladimir 77 Vladimir gặp Karthus: 51.8% (khoảng 45.9 đến 57.7) · 77 trận -
Zed 141 Zed gặp Karthus: 51.8% (khoảng 46.5 đến 57.0) · 141 trận -
Syndra 120 Syndra gặp Karthus: 51.4% (khoảng 45.9 đến 56.9) · 120 trận -
Vex 76 Vex gặp Karthus: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.1) · 76 trận -
Locke 129 Locke gặp Karthus: 51.2% (khoảng 45.8 đến 56.6) · 129 trận -
Katarina 139 Katarina gặp Karthus: 50.9% (khoảng 45.6 đến 56.2) · 139 trận -
Zoe 53 Zoe gặp Karthus: 50.8% (khoảng 44.6 đến 56.9) · 53 trận -
Veigar 148 Veigar gặp Karthus: 50.7% (khoảng 45.5 đến 56.0) · 148 trận -
Malzahar 178 Malzahar gặp Karthus: 50.7% (khoảng 45.6 đến 55.7) · 178 trận -
Viktor 117 Viktor gặp Karthus: 50.6% (khoảng 45.1 đến 56.1) · 117 trận -
Galio 67 Galio gặp Karthus: 50.4% (khoảng 44.4 đến 56.4) · 67 trận -
Diana 81 Diana gặp Karthus: 50.4% (khoảng 44.5 đến 56.2) · 81 trận -
Orianna 64 Orianna gặp Karthus: 50.2% (khoảng 44.2 đến 56.2) · 64 trận -
Twisted Fate 82 Twisted Fate gặp Karthus: 50.2% (khoảng 44.4 đến 56.0) · 82 trận -
Mel 86 Mel gặp Karthus: 50.2% (khoảng 44.4 đến 56.0) · 86 trận
Thua Karthus tỉ lệ thắng
-
LeBlanc 95 LeBlanc gặp Karthus: 47.6% (khoảng 42.0 đến 53.3) · 95 trận -
Sylas 116 Sylas gặp Karthus: 48.9% (khoảng 43.4 đến 54.4) · 116 trận -
Akali 182 Akali gặp Karthus: 49.1% (khoảng 44.1 đến 54.1) · 182 trận -
Qiyana 55 Qiyana gặp Karthus: 49.2% (khoảng 43.1 đến 55.4) · 55 trận -
Hwei 66 Hwei gặp Karthus: 49.8% (khoảng 43.8 đến 55.8) · 66 trận -
Lissandra 84 Lissandra gặp Karthus: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.6) · 84 trận
Thắng đường trước Karthus vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Karthus, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Karthus tỉ lệ thắng
-
Cho'Gath 56 Cho'Gath gặp Karthus: 55.3% (khoảng 49.2 đến 61.4) · 56 trận -
Irelia 52 Irelia gặp Karthus: 55.0% (khoảng 48.9 đến 61.1) · 52 trận -
Garen 98 Garen gặp Karthus: 54.6% (khoảng 48.9 đến 60.2) · 98 trận -
Dr. Mundo 63 Dr. Mundo gặp Karthus: 53.9% (khoảng 47.8 đến 59.9) · 63 trận -
Yone 136 Yone gặp Karthus: 53.2% (khoảng 47.8 đến 58.5) · 136 trận -
Nasus 74 Nasus gặp Karthus: 53.2% (khoảng 47.3 đến 59.0) · 74 trận -
Sett 122 Sett gặp Karthus: 53.0% (khoảng 47.5 đến 58.4) · 122 trận -
Aatrox 56 Aatrox gặp Karthus: 53.0% (khoảng 46.9 đến 59.1) · 56 trận -
Mordekaiser 95 Mordekaiser gặp Karthus: 52.8% (khoảng 47.1 đến 58.4) · 95 trận -
Darius 134 Darius gặp Karthus: 52.6% (khoảng 47.2 đến 57.9) · 134 trận -
Heimerdinger 57 Heimerdinger gặp Karthus: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.5) · 57 trận -
Yorick 57 Yorick gặp Karthus: 52.0% (khoảng 45.9 đến 58.1) · 57 trận -
Teemo 144 Teemo gặp Karthus: 51.9% (khoảng 46.7 đến 57.2) · 144 trận -
Malphite 103 Malphite gặp Karthus: 51.7% (khoảng 46.1 đến 57.3) · 103 trận -
Jax 86 Jax gặp Karthus: 51.6% (khoảng 45.9 đến 57.4) · 86 trận -
Gangplank 54 Gangplank gặp Karthus: 51.5% (khoảng 45.3 đến 57.6) · 54 trận -
Renekton 65 Renekton gặp Karthus: 51.2% (khoảng 45.2 đến 57.2) · 65 trận -
Akali 51 Akali gặp Karthus: 50.9% (khoảng 44.7 đến 57.0) · 51 trận -
Jayce 65 Jayce gặp Karthus: 50.4% (khoảng 44.4 đến 56.4) · 65 trận -
Volibear 56 Volibear gặp Karthus: 50.3% (khoảng 44.1 đến 56.4) · 56 trận
Thua Karthus tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Karthus vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Karthus, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Karthus tỉ lệ thắng
-
Lulu 58 Lulu gặp Karthus: 54.9% (khoảng 48.8 đến 60.9) · 58 trận -
Blitzcrank 56 Blitzcrank gặp Karthus: 54.1% (khoảng 48.0 đến 60.2) · 56 trận -
Swain 50 Swain gặp Karthus: 53.8% (khoảng 47.6 đến 60.0) · 50 trận -
Pyke 57 Pyke gặp Karthus: 53.5% (khoảng 47.4 đến 59.6) · 57 trận -
Nami 59 Nami gặp Karthus: 53.5% (khoảng 47.4 đến 59.5) · 59 trận -
Thresh 95 Thresh gặp Karthus: 53.4% (khoảng 47.7 đến 59.1) · 95 trận -
Leona 92 Leona gặp Karthus: 52.9% (khoảng 47.2 đến 58.6) · 92 trận -
Lux 170 Lux gặp Karthus: 52.9% (khoảng 47.8 đến 57.9) · 170 trận -
Senna 57 Senna gặp Karthus: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.4) · 57 trận -
Seraphine 128 Seraphine gặp Karthus: 52.3% (khoảng 46.9 đến 57.7) · 128 trận -
Tahm Kench 55 Tahm Kench gặp Karthus: 52.0% (khoảng 45.9 đến 58.1) · 55 trận -
Nautilus 93 Nautilus gặp Karthus: 51.4% (khoảng 45.7 đến 57.1) · 93 trận -
Morgana 98 Morgana gặp Karthus: 50.9% (khoảng 45.2 đến 56.5) · 98 trận
Thua Karthus tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Karthus thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Karthus vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Karthus, nên chưa có số liệu vàng.