Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Karthus

Tier B · 55 #44 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Karthus tỉ lệ thắng

  1. Bel'Veth 395 Bel'Veth gặp Karthus: 56.7% (khoảng 52.7 đến 60.6) · 395 trận
  2. Volibear 320 Volibear gặp Karthus: 55.0% (khoảng 50.7 đến 59.3) · 320 trận
  3. Xin Zhao 509 Xin Zhao gặp Karthus: 54.6% (khoảng 50.9 đến 58.3) · 509 trận
  4. Shyvana 757 Shyvana gặp Karthus: 54.4% (khoảng 51.2 đến 57.5) · 757 trận
  5. Sion 84 Sion gặp Karthus: 53.9% (khoảng 48.1 đến 59.7) · 84 trận
  6. Warwick 1,044 Warwick gặp Karthus: 53.6% (khoảng 50.9 đến 56.4) · 1,044 trận
  7. Skarner 132 Skarner gặp Karthus: 53.1% (khoảng 47.7 đến 58.4) · 132 trận
  8. Nocturne 949 Nocturne gặp Karthus: 52.9% (khoảng 50.0 đến 55.8) · 949 trận
  9. Naafiri 455 Naafiri gặp Karthus: 52.9% (khoảng 49.0 đến 56.7) · 455 trận
  10. Tryndamere 119 Tryndamere gặp Karthus: 52.7% (khoảng 47.2 đến 58.2) · 119 trận
  11. Cho'Gath 984 Cho'Gath gặp Karthus: 52.6% (khoảng 49.8 đến 55.5) · 984 trận
  12. Udyr 291 Udyr gặp Karthus: 52.6% (khoảng 48.2 đến 57.0) · 291 trận
  13. Dr. Mundo 124 Dr. Mundo gặp Karthus: 52.5% (khoảng 47.1 đến 57.9) · 124 trận
  14. Mordekaiser 84 Mordekaiser gặp Karthus: 52.5% (khoảng 46.7 đến 58.3) · 84 trận
  15. Jax 284 Jax gặp Karthus: 52.5% (khoảng 48.1 đến 56.9) · 284 trận
  16. Diana 643 Diana gặp Karthus: 52.5% (khoảng 49.1 đến 55.8) · 643 trận
  17. Malphite 230 Malphite gặp Karthus: 52.4% (khoảng 47.6 đến 57.1) · 230 trận
  18. Master Yi 1,541 Master Yi gặp Karthus: 52.3% (khoảng 50.0 đến 54.7) · 1,541 trận
  19. Ekko 808 Ekko gặp Karthus: 52.3% (khoảng 49.2 đến 55.4) · 808 trận
  20. Lillia 841 Lillia gặp Karthus: 52.2% (khoảng 49.1 đến 55.2) · 841 trận
  21. Darius 268 Darius gặp Karthus: 52.2% (khoảng 47.6 đến 56.7) · 268 trận
  22. Jarvan IV 785 Jarvan IV gặp Karthus: 52.0% (khoảng 48.9 đến 55.1) · 785 trận
  23. Teemo 242 Teemo gặp Karthus: 51.8% (khoảng 47.2 đến 56.5) · 242 trận
  24. Briar 976 Briar gặp Karthus: 51.7% (khoảng 48.9 đến 54.6) · 976 trận
  25. Zac 363 Zac gặp Karthus: 51.7% (khoảng 47.6 đến 55.8) · 363 trận
  26. Gwen 106 Gwen gặp Karthus: 51.7% (khoảng 46.1 đến 57.3) · 106 trận
  27. Quinn 218 Quinn gặp Karthus: 51.5% (khoảng 46.7 đến 56.3) · 218 trận
  28. Ambessa 65 Ambessa gặp Karthus: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.4) · 65 trận
  29. Fizz 91 Fizz gặp Karthus: 51.3% (khoảng 45.5 đến 57.0) · 91 trận
  30. Gragas 95 Gragas gặp Karthus: 51.2% (khoảng 45.5 đến 56.9) · 95 trận
  31. Zaahen 56 Zaahen gặp Karthus: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.3) · 56 trận
  32. Rek'Sai 135 Rek'Sai gặp Karthus: 51.1% (khoảng 45.7 đến 56.4) · 135 trận
  33. Vi 654 Vi gặp Karthus: 51.1% (khoảng 47.7 đến 54.4) · 654 trận
  34. Olaf 63 Olaf gặp Karthus: 51.0% (khoảng 45.0 đến 57.0) · 63 trận
  35. Kayn 1,787 Kayn gặp Karthus: 50.8% (khoảng 48.6 đến 53.0) · 1,787 trận
  36. Nasus 72 Nasus gặp Karthus: 50.8% (khoảng 44.9 đến 56.7) · 72 trận
  37. Ngộ Không 886 Ngộ Không gặp Karthus: 50.6% (khoảng 47.6 đến 53.5) · 886 trận
  38. Sejuani 358 Sejuani gặp Karthus: 50.6% (khoảng 46.4 đến 54.7) · 358 trận
  39. Elise 377 Elise gặp Karthus: 50.3% (khoảng 46.2 đến 54.4) · 377 trận
  40. Rammus 465 Rammus gặp Karthus: 50.3% (khoảng 46.5 đến 54.0) · 465 trận
  41. Hecarim 719 Hecarim gặp Karthus: 50.2% (khoảng 47.0 đến 53.4) · 719 trận
  42. Kindred 467 Kindred gặp Karthus: 50.1% (khoảng 46.3 đến 53.9) · 467 trận
  43. Maokai 66 Maokai gặp Karthus: 50.1% (khoảng 44.1 đến 56.0) · 66 trận

Thua Karthus tỉ lệ thắng

  1. Qiyana 815 Qiyana gặp Karthus: 44.4% (khoảng 41.3 đến 47.4) · 815 trận
  2. Taliyah 196 Taliyah gặp Karthus: 45.5% (khoảng 40.6 đến 50.4) · 196 trận
  3. Shaco 1,157 Shaco gặp Karthus: 46.9% (khoảng 44.2 đến 49.5) · 1,157 trận
  4. Twitch 53 Twitch gặp Karthus: 47.5% (khoảng 41.4 đến 53.6) · 53 trận
  5. Kha'Zix 991 Kha'Zix gặp Karthus: 47.6% (khoảng 44.8 đến 50.5) · 991 trận
  6. Rengar 544 Rengar gặp Karthus: 47.7% (khoảng 44.2 đến 51.3) · 544 trận
  7. Sylas 964 Sylas gặp Karthus: 48.3% (khoảng 45.4 đến 51.2) · 964 trận
  8. Fiddlesticks 362 Fiddlesticks gặp Karthus: 48.4% (khoảng 44.3 đến 52.6) · 362 trận
  9. Locke 145 Locke gặp Karthus: 48.5% (khoảng 43.2 đến 53.7) · 145 trận
  10. Aatrox 118 Aatrox gặp Karthus: 48.5% (khoảng 43.0 đến 54.0) · 118 trận
  11. Zed 388 Zed gặp Karthus: 48.5% (khoảng 44.5 đến 52.5) · 388 trận
  12. Jayce 175 Jayce gặp Karthus: 48.6% (khoảng 43.5 đến 53.6) · 175 trận
  13. Lee Sin 1,498 Lee Sin gặp Karthus: 48.6% (khoảng 46.2 đến 51.0) · 1,498 trận
  14. Zyra 318 Zyra gặp Karthus: 48.9% (khoảng 44.6 đến 53.2) · 318 trận
  15. Morgana 58 Morgana gặp Karthus: 48.9% (khoảng 42.8 đến 55.0) · 58 trận
  16. Nidalee 304 Nidalee gặp Karthus: 49.0% (khoảng 44.7 đến 53.4) · 304 trận
  17. Poppy 51 Poppy gặp Karthus: 49.1% (khoảng 42.9 đến 55.2) · 51 trận
  18. Amumu 665 Amumu gặp Karthus: 49.1% (khoảng 45.8 đến 52.5) · 665 trận
  19. Evelynn 488 Evelynn gặp Karthus: 49.1% (khoảng 45.4 đến 52.9) · 488 trận
  20. Graves 1,065 Graves gặp Karthus: 49.3% (khoảng 46.5 đến 52.0) · 1,065 trận
  21. Viego 1,509 Viego gặp Karthus: 49.4% (khoảng 47.0 đến 51.8) · 1,509 trận
  22. Nunu & Willump 448 Nunu & Willump gặp Karthus: 49.4% (khoảng 45.6 đến 53.3) · 448 trận
  23. Pantheon 161 Pantheon gặp Karthus: 49.6% (khoảng 44.5 đến 54.8) · 161 trận
  24. Ivern 116 Ivern gặp Karthus: 49.7% (khoảng 44.2 đến 55.2) · 116 trận
  25. Trundle 172 Trundle gặp Karthus: 49.8% (khoảng 44.7 đến 54.8) · 172 trận
  26. Talon 735 Talon gặp Karthus: 49.9% (khoảng 46.6 đến 53.1) · 735 trận

Thắng đường trước Karthus vàng ở phút 15

  1. Briar 893 Briar gặp Karthus ở phút 15: +364 vàng (khoảng 277 đến 451) · 893 trận
  2. Hecarim 672 Hecarim gặp Karthus ở phút 15: +351 vàng (khoảng 246 đến 456) · 672 trận
  3. Kha'Zix 921 Kha'Zix gặp Karthus ở phút 15: +252 vàng (khoảng 165 đến 339) · 921 trận
  4. Zed 356 Zed gặp Karthus ở phút 15: +213 vàng (khoảng 80 đến 345) · 356 trận
  5. Viego 1,407 Viego gặp Karthus ở phút 15: +207 vàng (khoảng 138 đến 275) · 1,407 trận
  6. Talon 695 Talon gặp Karthus ở phút 15: +207 vàng (khoảng 103 đến 312) · 695 trận
  7. Diana 601 Diana gặp Karthus ở phút 15: +194 vàng (khoảng 89 đến 300) · 601 trận
  8. Graves 988 Graves gặp Karthus ở phút 15: +165 vàng (khoảng 80 đến 249) · 988 trận
  9. Naafiri 427 Naafiri gặp Karthus ở phút 15: +116 vàng (khoảng -12 đến 245) · 427 trận
  10. Master Yi 1,444 Master Yi gặp Karthus ở phút 15: +100 vàng (khoảng 32 đến 168) · 1,444 trận
  11. Nocturne 868 Nocturne gặp Karthus ở phút 15: +79 vàng (khoảng 1 đến 156) · 868 trận
  12. Qiyana 741 Qiyana gặp Karthus ở phút 15: +45 vàng (khoảng -52 đến 142) · 741 trận
  13. Kayn 1,664 Kayn gặp Karthus ở phút 15: +45 vàng (khoảng -19 đến 110) · 1,664 trận
  14. Ekko 764 Ekko gặp Karthus ở phút 15: +22 vàng (khoảng -70 đến 113) · 764 trận
  15. Kindred 431 Kindred gặp Karthus ở phút 15: +12 vàng (khoảng -133 đến 158) · 431 trận

Thắng Karthus tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thắng Karthus thường xuyên hơn.

Thua Karthus tỉ lệ thắng

  1. Ashe 308 Ashe gặp Karthus: 41.5% (khoảng 37.2 đến 45.8) · 308 trận
  2. Draven 251 Draven gặp Karthus: 41.8% (khoảng 37.3 đến 46.4) · 251 trận
  3. Ezreal 542 Ezreal gặp Karthus: 42.8% (khoảng 39.3 đến 46.4) · 542 trận
  4. Twitch 353 Twitch gặp Karthus: 43.3% (khoảng 39.2 đến 47.5) · 353 trận
  5. Lucian 312 Lucian gặp Karthus: 43.5% (khoảng 39.2 đến 47.8) · 312 trận
  6. Yasuo 137 Yasuo gặp Karthus: 43.5% (khoảng 38.3 đến 48.8) · 137 trận
  7. Mel 55 Mel gặp Karthus: 44.1% (khoảng 38.1 đến 50.3) · 55 trận
  8. Caitlyn 822 Caitlyn gặp Karthus: 44.4% (khoảng 41.4 đến 47.4) · 822 trận
  9. Kai'Sa 813 Kai'Sa gặp Karthus: 44.4% (khoảng 41.3 đến 47.5) · 813 trận
  10. Miss Fortune 823 Miss Fortune gặp Karthus: 44.5% (khoảng 41.5 đến 47.6) · 823 trận
  11. Syndra 50 Syndra gặp Karthus: 45.0% (khoảng 38.9 đến 51.2) · 50 trận
  12. Tristana 433 Tristana gặp Karthus: 45.1% (khoảng 41.3 đến 49.0) · 433 trận
  13. Ziggs 96 Ziggs gặp Karthus: 45.1% (khoảng 39.5 đến 50.8) · 96 trận
  14. Varus 215 Varus gặp Karthus: 45.2% (khoảng 40.4 đến 50.0) · 215 trận
  15. Vayne 220 Vayne gặp Karthus: 45.4% (khoảng 40.6 đến 50.1) · 220 trận
  16. Zeri 213 Zeri gặp Karthus: 45.4% (khoảng 40.6 đến 50.2) · 213 trận
  17. Viktor 94 Viktor gặp Karthus: 45.8% (khoảng 40.1 đến 51.5) · 94 trận
  18. Corki 70 Corki gặp Karthus: 46.1% (khoảng 40.2 đến 52.1) · 70 trận
  19. Kog'Maw 118 Kog'Maw gặp Karthus: 46.4% (khoảng 41.0 đến 51.9) · 118 trận
  20. Nilah 53 Nilah gặp Karthus: 46.9% (khoảng 40.8 đến 53.0) · 53 trận
  21. Kalista 166 Kalista gặp Karthus: 46.9% (khoảng 41.8 đến 52.0) · 166 trận
  22. Xayah 310 Xayah gặp Karthus: 47.0% (khoảng 42.7 đến 51.3) · 310 trận
  23. Jhin 827 Jhin gặp Karthus: 47.3% (khoảng 44.2 đến 50.3) · 827 trận
  24. Swain 63 Swain gặp Karthus: 47.4% (khoảng 41.4 đến 53.4) · 63 trận
  25. Lux 61 Lux gặp Karthus: 47.7% (khoảng 41.7 đến 53.8) · 61 trận
  26. Smolder 230 Smolder gặp Karthus: 47.8% (khoảng 43.1 đến 52.5) · 230 trận
  27. Hwei 51 Hwei gặp Karthus: 48.0% (khoảng 41.9 đến 54.2) · 51 trận
  28. Yunara 406 Yunara gặp Karthus: 48.3% (khoảng 44.3 đến 52.3) · 406 trận
  29. Aphelios 309 Aphelios gặp Karthus: 48.4% (khoảng 44.1 đến 52.8) · 309 trận
  30. Sivir 248 Sivir gặp Karthus: 48.6% (khoảng 44.0 đến 53.2) · 248 trận
  31. Jinx 686 Jinx gặp Karthus: 48.7% (khoảng 45.4 đến 52.0) · 686 trận
  32. Veigar 77 Veigar gặp Karthus: 49.3% (khoảng 43.4 đến 55.2) · 77 trận
  33. Samira 232 Samira gặp Karthus: 49.4% (khoảng 44.7 đến 54.1) · 232 trận

Thắng đường trước Karthus vàng ở phút 15

  1. Jhin 764 Jhin gặp Karthus ở phút 15: +129 vàng (khoảng 20 đến 237) · 764 trận
  2. Miss Fortune 768 Miss Fortune gặp Karthus ở phút 15: +64 vàng (khoảng -51 đến 179) · 768 trận
  3. Ezreal 500 Ezreal gặp Karthus ở phút 15: +37 vàng (khoảng -90 đến 164) · 500 trận

Thắng Karthus tỉ lệ thắng

  1. Fizz 122 Fizz gặp Karthus: 55.1% (khoảng 49.7 đến 60.5) · 122 trận
  2. Xerath 89 Xerath gặp Karthus: 54.5% (khoảng 48.8 đến 60.2) · 89 trận
  3. Lux 112 Lux gặp Karthus: 52.7% (khoảng 47.2 đến 58.2) · 112 trận
  4. Ekko 115 Ekko gặp Karthus: 52.2% (khoảng 46.7 đến 57.7) · 115 trận
  5. Irelia 54 Irelia gặp Karthus: 52.2% (khoảng 46.0 đến 58.3) · 54 trận
  6. Ahri 215 Ahri gặp Karthus: 51.9% (khoảng 47.1 đến 56.7) · 215 trận
  7. Yasuo 262 Yasuo gặp Karthus: 51.9% (khoảng 47.3 đến 56.4) · 262 trận
  8. Yone 212 Yone gặp Karthus: 51.8% (khoảng 47.0 đến 56.6) · 212 trận
  9. Vladimir 77 Vladimir gặp Karthus: 51.8% (khoảng 45.9 đến 57.7) · 77 trận
  10. Zed 141 Zed gặp Karthus: 51.8% (khoảng 46.5 đến 57.0) · 141 trận
  11. Syndra 120 Syndra gặp Karthus: 51.4% (khoảng 45.9 đến 56.9) · 120 trận
  12. Vex 76 Vex gặp Karthus: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.1) · 76 trận
  13. Locke 129 Locke gặp Karthus: 51.2% (khoảng 45.8 đến 56.6) · 129 trận
  14. Katarina 139 Katarina gặp Karthus: 50.9% (khoảng 45.6 đến 56.2) · 139 trận
  15. Zoe 53 Zoe gặp Karthus: 50.8% (khoảng 44.6 đến 56.9) · 53 trận
  16. Veigar 148 Veigar gặp Karthus: 50.7% (khoảng 45.5 đến 56.0) · 148 trận
  17. Malzahar 178 Malzahar gặp Karthus: 50.7% (khoảng 45.6 đến 55.7) · 178 trận
  18. Viktor 117 Viktor gặp Karthus: 50.6% (khoảng 45.1 đến 56.1) · 117 trận
  19. Galio 67 Galio gặp Karthus: 50.4% (khoảng 44.4 đến 56.4) · 67 trận
  20. Diana 81 Diana gặp Karthus: 50.4% (khoảng 44.5 đến 56.2) · 81 trận
  21. Orianna 64 Orianna gặp Karthus: 50.2% (khoảng 44.2 đến 56.2) · 64 trận
  22. Twisted Fate 82 Twisted Fate gặp Karthus: 50.2% (khoảng 44.4 đến 56.0) · 82 trận
  23. Mel 86 Mel gặp Karthus: 50.2% (khoảng 44.4 đến 56.0) · 86 trận

Thua Karthus tỉ lệ thắng

  1. LeBlanc 95 LeBlanc gặp Karthus: 47.6% (khoảng 42.0 đến 53.3) · 95 trận
  2. Sylas 116 Sylas gặp Karthus: 48.9% (khoảng 43.4 đến 54.4) · 116 trận
  3. Akali 182 Akali gặp Karthus: 49.1% (khoảng 44.1 đến 54.1) · 182 trận
  4. Qiyana 55 Qiyana gặp Karthus: 49.2% (khoảng 43.1 đến 55.4) · 55 trận
  5. Hwei 66 Hwei gặp Karthus: 49.8% (khoảng 43.8 đến 55.8) · 66 trận
  6. Lissandra 84 Lissandra gặp Karthus: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.6) · 84 trận

Thắng đường trước Karthus vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Karthus, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Karthus tỉ lệ thắng

  1. Cho'Gath 56 Cho'Gath gặp Karthus: 55.3% (khoảng 49.2 đến 61.4) · 56 trận
  2. Irelia 52 Irelia gặp Karthus: 55.0% (khoảng 48.9 đến 61.1) · 52 trận
  3. Garen 98 Garen gặp Karthus: 54.6% (khoảng 48.9 đến 60.2) · 98 trận
  4. Dr. Mundo 63 Dr. Mundo gặp Karthus: 53.9% (khoảng 47.8 đến 59.9) · 63 trận
  5. Yone 136 Yone gặp Karthus: 53.2% (khoảng 47.8 đến 58.5) · 136 trận
  6. Nasus 74 Nasus gặp Karthus: 53.2% (khoảng 47.3 đến 59.0) · 74 trận
  7. Sett 122 Sett gặp Karthus: 53.0% (khoảng 47.5 đến 58.4) · 122 trận
  8. Aatrox 56 Aatrox gặp Karthus: 53.0% (khoảng 46.9 đến 59.1) · 56 trận
  9. Mordekaiser 95 Mordekaiser gặp Karthus: 52.8% (khoảng 47.1 đến 58.4) · 95 trận
  10. Darius 134 Darius gặp Karthus: 52.6% (khoảng 47.2 đến 57.9) · 134 trận
  11. Heimerdinger 57 Heimerdinger gặp Karthus: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.5) · 57 trận
  12. Yorick 57 Yorick gặp Karthus: 52.0% (khoảng 45.9 đến 58.1) · 57 trận
  13. Teemo 144 Teemo gặp Karthus: 51.9% (khoảng 46.7 đến 57.2) · 144 trận
  14. Malphite 103 Malphite gặp Karthus: 51.7% (khoảng 46.1 đến 57.3) · 103 trận
  15. Jax 86 Jax gặp Karthus: 51.6% (khoảng 45.9 đến 57.4) · 86 trận
  16. Gangplank 54 Gangplank gặp Karthus: 51.5% (khoảng 45.3 đến 57.6) · 54 trận
  17. Renekton 65 Renekton gặp Karthus: 51.2% (khoảng 45.2 đến 57.2) · 65 trận
  18. Akali 51 Akali gặp Karthus: 50.9% (khoảng 44.7 đến 57.0) · 51 trận
  19. Jayce 65 Jayce gặp Karthus: 50.4% (khoảng 44.4 đến 56.4) · 65 trận
  20. Volibear 56 Volibear gặp Karthus: 50.3% (khoảng 44.1 đến 56.4) · 56 trận

Thua Karthus tỉ lệ thắng

  1. Pantheon 64 Pantheon gặp Karthus: 48.0% (khoảng 42.0 đến 54.0) · 64 trận

Thắng đường trước Karthus vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Karthus, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.