Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Yunara

Tier B · 57 #24 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Thắng Yunara tỉ lệ thắng

  1. Xerath 260 Xerath gặp Yunara: 56.8% (khoảng 52.2 đến 61.3) · 260 trận
  2. Ziggs 792 Ziggs gặp Yunara: 53.8% (khoảng 50.7 đến 56.9) · 792 trận
  3. Brand 232 Brand gặp Yunara: 53.7% (khoảng 49.0 đến 58.4) · 232 trận
  4. Teemo 125 Teemo gặp Yunara: 53.6% (khoảng 48.1 đến 59.0) · 125 trận
  5. Swain 389 Swain gặp Yunara: 53.3% (khoảng 49.3 đến 57.3) · 389 trận
  6. Miss Fortune 8,970 Miss Fortune gặp Yunara: 53.3% (khoảng 52.3 đến 54.3) · 8,970 trận
  7. Lux 345 Lux gặp Yunara: 53.2% (khoảng 49.0 đến 57.4) · 345 trận
  8. Kog'Maw 1,352 Kog'Maw gặp Yunara: 52.9% (khoảng 50.4 đến 55.4) · 1,352 trận
  9. Nilah 548 Nilah gặp Yunara: 52.8% (khoảng 49.2 đến 56.4) · 548 trận
  10. Irelia 54 Irelia gặp Yunara: 52.8% (khoảng 46.7 đến 58.9) · 54 trận
  11. Veigar 672 Veigar gặp Yunara: 52.5% (khoảng 49.2 đến 55.8) · 672 trận
  12. Vel'Koz 271 Vel'Koz gặp Yunara: 52.5% (khoảng 48.0 đến 57.0) · 271 trận
  13. Akshan 55 Akshan gặp Yunara: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.3) · 55 trận
  14. Xayah 3,268 Xayah gặp Yunara: 52.1% (khoảng 50.4 đến 53.7) · 3,268 trận
  15. Yasuo 1,186 Yasuo gặp Yunara: 52.0% (khoảng 49.3 đến 54.6) · 1,186 trận
  16. Zyra 64 Zyra gặp Yunara: 51.9% (khoảng 45.9 đến 57.9) · 64 trận
  17. Twitch 3,155 Twitch gặp Yunara: 51.5% (khoảng 49.8 đến 53.2) · 3,155 trận
  18. Jinx 9,149 Jinx gặp Yunara: 51.5% (khoảng 50.5 đến 52.5) · 9,149 trận
  19. Smolder 2,485 Smolder gặp Yunara: 51.4% (khoảng 49.5 đến 53.3) · 2,485 trận
  20. Zeri 2,388 Zeri gặp Yunara: 51.3% (khoảng 49.4 đến 53.2) · 2,388 trận
  21. Tahm Kench 85 Tahm Kench gặp Yunara: 51.3% (khoảng 45.5 đến 57.0) · 85 trận
  22. Vladimir 148 Vladimir gặp Yunara: 51.2% (khoảng 45.9 đến 56.4) · 148 trận
  23. Tristana 5,094 Tristana gặp Yunara: 51.1% (khoảng 49.7 đến 52.4) · 5,094 trận
  24. Caitlyn 8,674 Caitlyn gặp Yunara: 51.0% (khoảng 49.9 đến 52.0) · 8,674 trận
  25. Hwei 329 Hwei gặp Yunara: 50.7% (khoảng 46.4 đến 54.9) · 329 trận
  26. Heimerdinger 81 Heimerdinger gặp Yunara: 50.6% (khoảng 44.7 đến 56.4) · 81 trận
  27. Syndra 265 Syndra gặp Yunara: 50.6% (khoảng 46.0 đến 55.1) · 265 trận
  28. Jhin 8,769 Jhin gặp Yunara: 50.5% (khoảng 49.5 đến 51.5) · 8,769 trận
  29. Senna 280 Senna gặp Yunara: 50.4% (khoảng 46.0 đến 54.9) · 280 trận
  30. Karthus 237 Karthus gặp Yunara: 50.4% (khoảng 45.7 đến 55.0) · 237 trận
  31. Draven 1,828 Draven gặp Yunara: 50.3% (khoảng 48.1 đến 52.5) · 1,828 trận
  32. Katarina 366 Katarina gặp Yunara: 50.2% (khoảng 46.1 đến 54.3) · 366 trận
  33. Aurelion Sol 230 Aurelion Sol gặp Yunara: 50.0% (khoảng 45.3 đến 54.7) · 230 trận

Thua Yunara tỉ lệ thắng

  1. Twisted Fate 111 Twisted Fate gặp Yunara: 46.7% (khoảng 41.1 đến 52.2) · 111 trận
  2. Malzahar 112 Malzahar gặp Yunara: 46.8% (khoảng 41.3 đến 52.4) · 112 trận
  3. Taliyah 68 Taliyah gặp Yunara: 47.8% (khoảng 41.9 đến 53.8) · 68 trận
  4. Sivir 1,961 Sivir gặp Yunara: 47.8% (khoảng 45.7 đến 49.9) · 1,961 trận
  5. Kalista 1,522 Kalista gặp Yunara: 47.9% (khoảng 45.6 đến 50.3) · 1,522 trận
  6. Lucian 3,915 Lucian gặp Yunara: 48.2% (khoảng 46.6 đến 49.7) · 3,915 trận
  7. Ezreal 5,088 Ezreal gặp Yunara: 48.3% (khoảng 47.0 đến 49.6) · 5,088 trận
  8. Vayne 2,248 Vayne gặp Yunara: 48.7% (khoảng 46.7 đến 50.6) · 2,248 trận
  9. Cassiopeia 97 Cassiopeia gặp Yunara: 48.9% (khoảng 43.2 đến 54.5) · 97 trận
  10. Samira 2,375 Samira gặp Yunara: 48.9% (khoảng 47.0 đến 50.8) · 2,375 trận
  11. Mel 476 Mel gặp Yunara: 49.0% (khoảng 45.2 đến 52.8) · 476 trận
  12. Kai'Sa 10,912 Kai'Sa gặp Yunara: 49.05% (khoảng 48.12 đến 49.98) · 10,912 trận
  13. Seraphine 216 Seraphine gặp Yunara: 49.5% (khoảng 44.8 đến 54.3) · 216 trận
  14. Varus 2,372 Varus gặp Yunara: 49.6% (khoảng 47.6 đến 51.5) · 2,372 trận
  15. Viktor 675 Viktor gặp Yunara: 49.6% (khoảng 46.3 đến 52.9) · 675 trận
  16. Yone 171 Yone gặp Yunara: 49.6% (khoảng 44.5 đến 54.7) · 171 trận
  17. Aphelios 3,524 Aphelios gặp Yunara: 49.8% (khoảng 48.2 đến 51.4) · 3,524 trận
  18. Corki 705 Corki gặp Yunara: 49.9% (khoảng 46.6 đến 53.1) · 705 trận
  19. Ashe 4,063 Ashe gặp Yunara: 49.9% (khoảng 48.4 đến 51.4) · 4,063 trận

Thắng đường trước Yunara vàng ở phút 15

  1. Draven 1,685 Draven gặp Yunara ở phút 15: +1155 vàng (khoảng 1045 đến 1265) · 1,685 trận
  2. Mel 436 Mel gặp Yunara ở phút 15: +869 vàng (khoảng 714 đến 1024) · 436 trận
  3. Varus 2,165 Varus gặp Yunara ở phút 15: +506 vàng (khoảng 430 đến 582) · 2,165 trận
  4. Lux 321 Lux gặp Yunara ở phút 15: +471 vàng (khoảng 308 đến 635) · 321 trận
  5. Kalista 1,398 Kalista gặp Yunara ở phút 15: +465 vàng (khoảng 348 đến 581) · 1,398 trận
  6. Zeri 2,198 Zeri gặp Yunara ở phút 15: +410 vàng (khoảng 327 đến 493) · 2,198 trận
  7. Samira 2,184 Samira gặp Yunara ở phút 15: +407 vàng (khoảng 322 đến 493) · 2,184 trận
  8. Caitlyn 7,968 Caitlyn gặp Yunara ở phút 15: +382 vàng (khoảng 344 đến 421) · 7,968 trận
  9. Lucian 3,578 Lucian gặp Yunara ở phút 15: +372 vàng (khoảng 313 đến 431) · 3,578 trận
  10. Miss Fortune 8,272 Miss Fortune gặp Yunara ở phút 15: +361 vàng (khoảng 324 đến 398) · 8,272 trận
  11. Katarina 331 Katarina gặp Yunara ở phút 15: +341 vàng (khoảng 126 đến 556) · 331 trận
  12. Swain 358 Swain gặp Yunara ở phút 15: +335 vàng (khoảng 159 đến 512) · 358 trận
  13. Tristana 4,675 Tristana gặp Yunara ở phút 15: +327 vàng (khoảng 270 đến 383) · 4,675 trận
  14. Ziggs 722 Ziggs gặp Yunara ở phút 15: +298 vàng (khoảng 190 đến 405) · 722 trận
  15. Jhin 8,088 Jhin gặp Yunara ở phút 15: +291 vàng (khoảng 254 đến 328) · 8,088 trận
  16. Ezreal 4,621 Ezreal gặp Yunara ở phút 15: +259 vàng (khoảng 208 đến 311) · 4,621 trận
  17. Yasuo 1,112 Yasuo gặp Yunara ở phút 15: +227 vàng (khoảng 127 đến 328) · 1,112 trận
  18. Corki 653 Corki gặp Yunara ở phút 15: +197 vàng (khoảng 55 đến 339) · 653 trận
  19. Xayah 2,981 Xayah gặp Yunara ở phút 15: +186 vàng (khoảng 120 đến 252) · 2,981 trận
  20. Kog'Maw 1,251 Kog'Maw gặp Yunara ở phút 15: +157 vàng (khoảng 64 đến 251) · 1,251 trận
  21. Aphelios 3,258 Aphelios gặp Yunara ở phút 15: +136 vàng (khoảng 70 đến 201) · 3,258 trận
  22. Kai'Sa 10,011 Kai'Sa gặp Yunara ở phút 15: +122 vàng (khoảng 86 đến 159) · 10,011 trận
  23. Twitch 2,910 Twitch gặp Yunara ở phút 15: +113 vàng (khoảng 44 đến 182) · 2,910 trận
  24. Nilah 506 Nilah gặp Yunara ở phút 15: +110 vàng (khoảng -54 đến 275) · 506 trận
  25. Sivir 1,780 Sivir gặp Yunara ở phút 15: +67 vàng (khoảng -14 đến 149) · 1,780 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.