Liên Minh Huyền Thoại Build Ahri
Build Ahri Đường giữa
- thắng
- 50.9%
- trận
- 58,889
- Tác động thắng
- +0.9
- Tỉ lệ chọn
- 5.0%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 51.1% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 44.4% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 31.3% | -3.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 71.4% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 33.3% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68% | 50.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:37 | |
| 21% | 54.8% | +0.7 khác biệt rõ ràng | 12:35 | |
| 10% | 50.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:12 | |
| 1% | 56.8% | +2.9 khác biệt rõ ràng | 13:41 | |
| <1% | 72.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:21 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 69% | 52.5% | mua nhiều nhất | |
| 22% | 54.6% | ngang kèo | |
| 5% | 48.4% | ngang kèo | |
| 3% | 50.8% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 64% | 51.0% | mua nhiều nhất | |
| 20% | 50.4% | ngang kèo | |
| 14% | 53.5% | ngang kèo | |
| <1% | 36.8% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 5% | 14% | |
| 36% | 30% | |
| 69% | 64% | |
| 24% | 26% | |
| 63% | 65% | |
| 23% | 21% | |
| 24% | 25% | |
| 4% | 5% |
Món 1Hỏa Khuẩn
Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60% | 50.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 11:13 | |
| 20% | 50.1% | -1.1 khác biệt rõ ràng | 11:20 | |
| 19% | 54.4% | +1.9 khác biệt rõ ràng | 11:35 | |
| <1% | 50.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 10:48 | |
| <1% | 50.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 54.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 55.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 33.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 19% | - | 6,217 | |
| 9% | - | 3,028 | |
| 6% | - | 1,873 | |
| 5% | 64.8% | 1,587 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thắng thêm ở đây: -1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49% | 51.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 20:42 | |
| 22% | 55.1% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 19:47 | |
| 7% | 56.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:07 | |
| 5% | 50.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 21:40 | |
| 3% | 56.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 20:08 | |
| 3% | 88.5% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 3% | 50.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 48.1% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 19% | - | 6,217 | |
| 9% | - | 3,028 | |
| 6% | - | 1,873 | |
| 5% | 64.8% | 1,587 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: -0.2 mỗi 100 trận, so với -2.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37% | 53.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 27:20 | |
| 19% | 55.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:45 | |
| 18% | 58.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:24 | |
| 6% | 76.0% | mua khi đã dẫn trước | 21:44 | |
| 3% | 59.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 48.7% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 26:27 | |
| 3% | 62.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 60.0% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 19% | - | 6,217 | |
| 9% | - | 3,028 | |
| 6% | - | 1,873 | |
| 5% | 64.8% | 1,587 |
Món 4Hoa Tử Linh
Trong những gì đo được ở đây, Hoa Tử Linh thêm nhiều trận thắng nhất: +1.7 mỗi 100 trận. Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48% | 52.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 31:32 | |
| 12% | 68.2% | mua khi đã dẫn trước | 27:49 | |
| 10% | 51.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 32:06 | |
| 7% | 60.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 31:53 | |
| 5% | 73.7% | +1.7 khác biệt rõ ràng | ||
| 3% | 50.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 58.3% | +1.6 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 50.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Sách Chiêu Hồn Mejai
Sách Chiêu Hồn Mejai thắng nhiều hơn Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 61.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 35:38 | |
| 16% | 52.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 36:23 | |
| 14% | 57.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 35:02 | |
| 9% | 63.5% | +2.8 khác biệt rõ ràng | 32:58 | |
| 7% | 69.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 35:26 | |
| 5% | 46.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 53.3% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 45.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 18% | - | 38:51 | |
| 17% | - | 38:49 | |
| 12% | - | 38:59 | |
| 9% | - | 41:09 | |
| 8% | - | 39:30 |
Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám
Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 50.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 52.8% | +0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 64.4% | +2.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.7% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 33.3% | quá lớn để tin | |
| <1% | 77.8% | +3.8 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Vị Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 50.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 52.2% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 54.8% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 54.8% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 66.7% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 37.5% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 37.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 71.4% | +3.5 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu
Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 50.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 52.8% | +0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 56.6% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.0% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.9% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 35.0% | -5.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | +3.9 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thợ Săn Kho Báu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 50.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 52.7% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.4% | +0.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 40.0% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 35.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.2% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 33.3% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 60.0% | +3.6 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụPháp Thuật
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.9 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 51.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 53.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 48.6% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 47.7% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 56.4% | +1.5 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ
Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 50.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 58.4% | +0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.4% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 54.2% | +3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.0% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.6% | +0.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 45.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 50.7% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 57.5% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.7% | +0.6 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 50.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 56.5% | +1.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 38.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 50.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 54.3% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 58.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 89% | 51.5% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 9% | 49.6% | -0.8 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 2% | 48.0% | -1.9 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 48.1% | -3.7 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 47.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | <1% | 42.9% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2Q
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 51.4%. Tăng W trước: thắng 50.7% (ngang kèo).
- W
- Q
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 50.9% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 52.0% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.3% | -0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 34.3% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 61.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.5% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 63.6% | quá lớn để tin | |
| <1% | 20.0% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
Build Ahri Đường trên
Phiên bản 16.20- thắng
- 52.6%
- trận
- 19,915
- Tác động thắng
- +2.3
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 53.3% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.3% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | -2.0 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 58% số trận của họ. Tính mọi rank, Giày Pháp Sư được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51% | 53.3% | -1.9 khác biệt rõ ràng | 13:51 | |
| 41% | 54.4% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | 11:59 | |
| 4% | 55.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:25 | |
| 2% | 54.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:57 | |
| 2% | 49.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:52 | |
| 1% | 53.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 50% | 55.6% | mua nhiều nhất | |
| 40% | 56.0% | ngang kèo | |
| 3% | 53.8% | ngang kèo | |
| 2% | 55.2% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 48% | 53.3% | mua nhiều nhất | |
| 38% | 54.1% | ngang kèo | |
| 9% | 56.5% | ngang kèo | |
| 2% | 38.1% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 1% | 9% | |
| 19% | 23% | |
| 25% | 22% | |
| 15% | 12% | |
| 21% | 23% |
Món 1Đuốc Lửa Đen
Đuốc Lửa Đen thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.5 mỗi 100 trận, so với -2.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 46% | 54.9% | +2.2 khác biệt rõ ràng | 11:54 | |
| 40% | 52.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:29 | |
| 7% | 52.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:55 | |
| 1% | 54.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:26 | |
| 1% | 57.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:37 | |
| 1% | 50.5% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 53.3% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 46.4% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 7% | 832 | |
| 5% | 528 | |
| 4% | 401 | |
| 3% | 366 |
Món 2Kiếm Tai Ương
Kiếm Tai Ương thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.5 mỗi 100 trận, so với -2.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 52.7% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 20:34 | |
| 21% | 56.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 19:33 | |
| 12% | 54.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:31 | |
| 10% | 55.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:06 | |
| 9% | 57.6% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:60 | |
| 4% | 56.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 53.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 74.1% | mua khi đã dẫn trước |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 7% | 832 | |
| 5% | 528 | |
| 4% | 401 | |
| 3% | 366 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.5 mỗi 100 trận, so với -2.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 55.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 27:03 | |
| 18% | 58.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 26:27 | |
| 17% | 55.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 26:37 | |
| 6% | 54.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:40 | |
| 5% | 60.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 25:17 | |
| 4% | 58.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 76.6% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 4% | 61.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 7% | 832 | |
| 5% | 528 | |
| 4% | 401 | |
| 3% | 366 |
Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 38% | 55.6% | 31:41 |
Món 5Trượng Hư Vô
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 55.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 34:48 | |
| 15% | 60.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 34:40 | |
| 13% | 57.8% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 36:18 |
Món 6Ngọn Lửa Hắc Hóa
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 17% | - | 38:48 | |
| 11% | - | 38:14 | |
| 10% | - | 37:59 | |
| 8% | - | 37:06 | |
| 7% | - | 40:34 |
Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám
Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 52.7% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 54.3% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 55.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.4% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 57.6% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 59.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.4% | -4.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Vị Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 52.4% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 35% | 54.5% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 57.3% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.5% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.6% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 42.3% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 57.9% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.5% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 52.5% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 54.4% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 53.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 56.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 38.5% | -5.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 57.0% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn
Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: -0.3 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 52.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 54.7% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.1% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.7% | -3.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.5% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.5 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 52.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 53.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 55.8% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 53.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi
Dải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 51.8% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 55.6% | +2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 53.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 59.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 53.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 54.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 53.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 54.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 52.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 54.5% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 84% | 53.7% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 9% | 51.2% | -1.6 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 5% | 51.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 1% | 53.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2Q
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 51.8%. Tăng W trước: thắng 63.9% (ngang kèo).
- W
- Q
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 53.6% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 52.3% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 49.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 57.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.1% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Build Ahri Xạ thủ
Phiên bản 16.20- thắng
- 51.3%
- trận
- 9,114
- Tác động thắng
- +1.1
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 50.6% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 42.3% | -4.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 44.3% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -2.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70% | 50.2% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:41 | |
| 24% | 52.0% | +1.7 khác biệt rõ ràng | 12:52 | |
| 2% | 51.4% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:56 | |
| 1% | 58.2% | +2.3 khác biệt rõ ràng | 13:09 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 68% | 53.5% | mua nhiều nhất | |
| 23% | 51.7% | ngang kèo | |
| 2% | 72.7% | chưa đủ trận | |
| 1% | 42.9% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 67% | 47.9% | mua nhiều nhất | |
| 22% | 60.1% | thắng nhiều hơn | |
| 4% | 47.2% | chưa đủ trận | |
| 1% | 37.5% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 22% | 18% | |
| 3% | 6% |
Món 1Đuốc Lửa Đen
Đuốc Lửa Đen thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.1 mỗi 100 trận, so với -1.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 44% | 51.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:00 | |
| 29% | 47.9% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:14 | |
| 22% | 52.4% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:23 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 10% | 56.4% | 604 | |
| 10% | - | 570 | |
| 6% | - | 356 | |
| 5% | - | 293 |
Món 2Kiếm Tai Ương
Kiếm Tai Ương thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.1 mỗi 100 trận, so với -1.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 44% | 49.2% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | 19:43 | |
| 21% | 55.3% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 18:33 | |
| 7% | 51.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 18:33 | |
| 5% | 47.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 18:35 | |
| 3% | 47.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:15 | |
| 3% | 44.6% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 52.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 73.2% | mua khi đã dẫn trước |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 10% | 56.4% | 604 | |
| 10% | - | 570 | |
| 6% | - | 356 | |
| 5% | - | 293 |
Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa
Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.1 mỗi 100 trận, so với -1.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 54.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 25:51 | |
| 18% | 56.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 24:57 | |
| 13% | 50.4% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 25:51 | |
| 8% | 46.5% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:36 | |
| 5% | 53.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 24:50 | |
| 4% | 60.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 72.3% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 3% | 55.8% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 10% | 56.4% | 604 | |
| 10% | - | 570 | |
| 6% | - | 356 | |
| 5% | - | 293 |
Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 40% | 60.6% | 30:23 |
Món 5Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 24% | 54.1% | 34:47 |
Món 6Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 14% | - | 36:55 | |
| 12% | - | 37:49 | |
| 12% | - | 40:11 | |
| 10% | - | 39:16 | |
| 8% | - | 37:28 |
Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám
Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 50.2% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 50.5% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 57.3% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 28.6% | -7.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Vị Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 50.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 50.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.9% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 51.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 34.9% | -3.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 67% | 50.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 50.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 48.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.5% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 62.2% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 34.0% | quá lớn để tin |
Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 50.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 50.1% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 66% | 50.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 49.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 48.9% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 54.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ
Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 50.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 52.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 38.5% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 50.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 50.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 50.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.8% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 49.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 51.6% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.3% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 81% | 51.3% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 14% | 48.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 2% | 43.6% | -4.6 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 1% | 49.4% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2Q
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 48.8%. Tăng W trước: thắng 20.0% (chưa đủ trận).
- W
- Q
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 50.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 50.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 48.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.3% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Build Ahri Đi rừng
Phiên bản 16.20- thắng
- 42.5%
- trận
- 565
- Tác động thắng
- -1.7
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 37% | 40.1% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 34.4% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 35.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: -0.8 so với -1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71% | 37.3% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 14:48 | |
| 21% | 38.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:45 |
Món 1Đuốc Lửa Đen
Đuốc Lửa Đen thắng nhiều hơn Hỏa Khuẩn, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với -3.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 41% | 34.0% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:45 | |
| 33% | 37.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:41 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 11% | 36 | |
| 8% | 25 | |
| 5% | 16 | |
| 4% | 12 |
Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 28% | 38.0% | 21:47 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 11% | 36 | |
| 8% | 25 | |
| 5% | 16 | |
| 4% | 12 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 21% | 42.0% | 28:06 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 11% | 36 | |
| 8% | 25 | |
| 5% | 16 | |
| 4% | 12 |
Ngọc chínhSốc Điện
Thắng thêm ở đây: -3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 36.8% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 35.8% | -4.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Vị Máu
Thắng thêm ở đây: -4.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 46% | 36.3% | -4.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 30.3% | -5.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng
Thắng thêm ở đây: -2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 60% | 36.2% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 33.6% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng
Thắng thêm ở đây: -2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 66% | 36.5% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 32.3% | -4.9 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 37.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 36.4% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng
Thắng thêm ở đây: -2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 66% | 37.1% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -2.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 34.9% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 42.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 37.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: -1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 36.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 78% | 39.9% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 16% | 31.2% | -3.6 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 36.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Ahri hàng đầu
Xem tất cả 14,080Trận bình thường ở Đường giữa
58,566 trậnSo với mọi tướng Đường giữa
- Top 4% Tầm nhìn / phút 0.78
- Ít nhất 17% Số lần chết 6.1
- Cuối 27% Chiến công đầu 7%
- Hạ gục
- 7.2 Cuối 35%
- Hỗ trợ
- 7.5 Top 29%
- Hạ gục solo
- 2.1 Cuối 27%
- Tham gia hạ gục
- 43% Top 39%
- % ST của đội
- 23% Cuối 38%
- ST / phút
- 837 Cuối 38%
- Lính / phút
- 6.5 Top 44%
- Vàng / phút
- 402 Cuối 28%
- Mắt kiểm soát
- 1.0 Top 18%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:14
- Cấp 11 lúc 14:50
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 92% Vật lý 8%Chết vì
Vật lý 48% Phép 45% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Đường trên
18,884 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Đường trên
- Top 3% Tầm nhìn / phút 0.86
- Top 13% Mắt kiểm soát 0.9
- Cuối 33% Chiến công đầu 10%
- Hạ gục
- 6.4 Top 47%
- Số lần chết
- 5.9 Ít nhất 14%
- Hỗ trợ
- 6.7 Top 35%
- Hạ gục solo
- 2.6 Cuối 47%
- Tham gia hạ gục
- 37% Top 28%
- % ST của đội
- 23% Top 30%
- ST / phút
- 855 Top 28%
- Lính / phút
- 6.8 Top 24%
- Vàng / phút
- 402 Top 47%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:19
- Cấp 11 lúc 13:08
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 90% Vật lý 10%Chết vì
Vật lý 52% Phép 40% Chuẩn 8%Trận bình thường ở Xạ thủ
8,638 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Xạ thủ
- Top 8% Tầm nhìn / phút 0.74
- Top 28% Mắt kiểm soát 0.7
- Cuối 23% Chiến công đầu 8%
- Hạ gục
- 7.6 Cuối 43%
- Số lần chết
- 7.0 Ít nhất 31%
- Hỗ trợ
- 8.7 Top 33%
- Hạ gục solo
- 1.2 Cuối 45%
- Tham gia hạ gục
- 45% Cuối 48%
- % ST của đội
- 22% Top 45%
- ST / phút
- 822 Top 45%
- Lính / phút
- 6.2 Top 43%
- Vàng / phút
- 431 Cuối 39%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:22
- Cấp 11 lúc 18:22
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 92% Vật lý 8%Chết vì
Vật lý 54% Phép 40% Chuẩn 6%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Ahri ở Đường giữa.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Ahri ở Đường giữa.
-
Ahri cùng Kled: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-2.9) · 6,640 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ahri cùng Sett: +1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.20-2.17) · 41,935 trận · Đo được -
Ahri cùng Ornn: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81-2.44) · 14,535 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ahri cùng K'Sante: -5.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.00 đến -4.17) · 11,309 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ahri cùng Akshan: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -2.5) · 1,453 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ahri cùng Rumble: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.3) · 4,750 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ahri cùng Rammus: +4.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.36-4.94) · 15,228 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ahri cùng Shyvana: +2.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.09-3.32) · 25,600 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ahri cùng Bel'Veth: +2.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56-3.39) · 11,429 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ahri cùng Locke: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -5.2) · 4,483 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ahri cùng Rengar: -3.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.34 đến -2.79) · 15,994 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ahri cùng Skarner: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.0) · 4,909 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ahri cùng Jinx: +2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.00-2.72) · 80,132 trận · Đo được -
Ahri cùng Kog'Maw: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06-2.93) · 10,831 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ahri cùng Xayah: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58-1.89) · 22,695 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ahri cùng Ezreal: -4.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.88 đến -3.96) · 47,089 trận · Đo được -
Ahri cùng Varus: -3.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.42 đến -2.93) · 17,376 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ahri cùng Corki: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.1) · 7,590 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Ahri cùng Nami: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.47-2.57) · 32,655 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ahri cùng Sona: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99-2.86) · 10,890 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ahri cùng Leona: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30-2.29) · 41,197 trận · Đo được
-
Ahri cùng Mel: -6.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.29 đến -5.62) · 13,512 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ahri cùng Orianna: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -0.6) · 720 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ahri cùng Zoe: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.9) · 3,328 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự