Chuyển tới nội dung

League of Legends người chơi hàng đầu

Thách Đấu · Đơn/Đôi 15 máy chủ

Hạng 1 ở mọi máy chủ

LP · bảng xếp hạng đọc lúc

Bảng xếp hạng của từng máy chủ

Bảng xếp hạng EUW

Cả 50 người ở EUW

Bảng xếp hạng NA

Cả 50 người ở NA

Bảng xếp hạng Hàn Quốc

Cả 50 người ở KR

Bảng xếp hạng Bắc & Đông Âu

Cả 50 người ở Bắc & Đông Âu

Bảng xếp hạng Brazil (BR)

Cả 50 người ở BR

Bảng xếp hạng Nhật Bản

Cả 50 người ở JP

Bảng xếp hạng LAN

Cả 50 người ở LAN

Bảng xếp hạng LAS

Cả 50 người ở LAS

Bảng xếp hạng Châu Đại Dương

Cả 50 người ở OCE

Bảng xếp hạng Thổ Nhĩ Kỳ

Cả 50 người ở TR

Bảng xếp hạng Nga

Cả 50 người ở RU

Bảng xếp hạng Singapore (SG)

Cả 50 người ở SEA

Bảng xếp hạng Đài Loan

Cả 50 người ở TW

Bảng xếp hạng Việt Nam

Cả 50 người ở VN

Bảng xếp hạng Trung Đông

Cả 50 người ở ME
Máy chủ

#1 EUW

Kaori#EUW33

4,531 LP

Tristana Chơi nhiều nhất · 22 trận

+259 so với #2

Hồ sơ Thời gian chơi

Top 50, phân bố theo LP 300 ở Thách Đấu

#50 · 3,019 #1 · 4,531

  1. Hạng 1 Kaori#EUW33 Tristana · 22 trận 4,531 LP
  2. Hạng 2 Spear Shot#1111 Pantheon · 195 trận LP kém #1: −259 4,272 LP
  3. Hạng 3 Annie IRL#Annie Annie · 98 trận LP kém #1: −468 4,063 LP
  4. Hạng 4 MRO#ZKU Locke · 24 trận LP kém #1: −544 3,987 LP
  5. Hạng 5 Rabble Arouser#EUW Qiyana · 63 trận LP kém #1: −721 3,810 LP
  6. Hạng 6 AbbedaggÆ#EUW Ahri · 5 trận LP kém #1: −736 3,795 LP
  7. Hạng 7 Nano#AFW Viktor · 40 trận LP kém #1: −771 3,760 LP
  8. Hạng 8 ttv mentosslol#GRE Jayce · 13 trận LP kém #1: −841 3,690 LP
  9. Hạng 9 J1HUIV#000 Ryze · 42 trận LP kém #1: −877 3,654 LP
  10. Hạng 10 BUILT#2603 Riven · 64 trận LP kém #1: −879 3,652 LP
  1. Hạng 1 never type#1998 Riven · 169 trận 4,107 LP
  2. Hạng 2 C9 Loki#kr3 Locke · 28 trận LP kém #1: −128 3,979 LP
  3. Hạng 3 LFT Sheiden#PHL1 Lee Sin · 184 trận LP kém #1: −519 3,588 LP
  4. Hạng 4 PhyMini#NA1 Ryze · 54 trận LP kém #1: −669 3,438 LP
  5. Hạng 5 cant type#1998 Riven · 147 trận LP kém #1: −767 3,340 LP
  6. Hạng 6 十THANOS十#GOD Katarina · 167 trận LP kém #1: −775 3,332 LP
  7. Hạng 7 Zven#S16XD Yunara · 58 trận LP kém #1: −801 3,306 LP
  8. Hạng 8 NAgurin#EU1 Elise · 212 trận LP kém #1: −808 3,299 LP
  9. Hạng 9 Lobby Admin#FIGHT Ziggs · 43 trận LP kém #1: −832 3,275 LP
  10. Hạng 10 Samuel Broadley#Gday Lucian · 18 trận LP kém #1: −841 3,266 LP

#1 KR

SeTab#123

2,689 LP

Cassiopeia Chơi nhiều nhất · 17 trận

+12 so với #2

Hồ sơ Thời gian chơi

Top 50, phân bố theo LP 314 ở Thách Đấu

#50 · 2,355 #1 · 2,689

  1. Hạng 1 SeTab#123 Cassiopeia · 17 trận 2,689 LP
  2. Hạng 2 이 차가 식기전에#KR1 Hecarim · 74 trận LP kém #1: −12 2,677 LP
  3. Hạng 3 Naruto#Helix Yasuo · 97 trận LP kém #1: −29 2,660 LP
  4. Hạng 4 Juhana#OMG Lee Sin · 64 trận LP kém #1: −38 2,651 LP
  5. Hạng 5 Clozer#0727 Locke · 39 trận LP kém #1: −39 2,650 LP
  6. Hạng 6 Odysseus#KR131 Taliyah · 355 trận LP kém #1: −54 2,635 LP
  7. Hạng 7 Simsons#spfd Lee Sin · 81 trận LP kém #1: −112 2,577 LP
  8. Hạng 8 T1 구름#2007 Bard · 31 trận LP kém #1: −132 2,557 LP
  9. Hạng 9 내말들리니왜이렇게말렸어#찬성정 Nautilus · 38 trận LP kém #1: −140 2,549 LP
  10. Hạng 10 Bonnie#0314 Lee Sin · 71 trận LP kém #1: −145 2,544 LP

#1 Bắc & Đông Âu

TryhardEkko#Ekko

5,028 LP

Ekko Chơi nhiều nhất · 179 trận

+1,256 so với #2

Hồ sơ Thời gian chơi

Top 50, phân bố theo LP 200 ở Thách Đấu

#50 · 2,398 #1 · 5,028

  1. Hạng 1 TryhardEkko#Ekko Ekko · 179 trận 5,028 LP
  2. Hạng 2 Zorby#zzzz Zoe · 55 trận LP kém #1: −1,256 3,772 LP
  3. Hạng 3 Stefkec#S n Y Aurora · 36 trận LP kém #1: −1,526 3,502 LP
  4. Hạng 4 kush uwu#DOINB Corki · 14 trận LP kém #1: −1,693 3,335 LP
  5. Hạng 5 Galați#77251 Yasuo · 59 trận LP kém #1: −1,752 3,276 LP
  6. Hạng 6 B Hopper#bunny Kalista · 28 trận LP kém #1: −1,831 3,197 LP
  7. Hạng 7 mute all random#EUNE Kalista · 116 trận LP kém #1: −1,853 3,175 LP
  8. Hạng 8 J0HN KIRIAK0U#humus Qiyana · 62 trận LP kém #1: −1,860 3,168 LP
  9. Hạng 9 memento mori#echo Riven · 57 trận LP kém #1: −1,893 3,135 LP
  10. Hạng 10 JD julek#ego Hwei · 21 trận LP kém #1: −1,971 3,057 LP
  1. Hạng 1 GOOD GAME GG XD#0404 Locke · 20 trận 3,881 LP
  2. Hạng 2 Yukarina#333 Alistar · 17 trận LP kém #1: −306 3,575 LP
  3. Hạng 3 STEPZ#asd Jarvan IV · 48 trận LP kém #1: −485 3,396 LP
  4. Hạng 4 EST Bwipo#1810 Ambessa · 18 trận LP kém #1: −570 3,311 LP
  5. Hạng 5 GEENA#66666 Syndra · 128 trận LP kém #1: −610 3,271 LP
  6. Hạng 6 Zayco#Zayco Locke · 72 trận LP kém #1: −610 3,271 LP
  7. Hạng 7 Namiru#peace Jayce · 15 trận LP kém #1: −809 3,072 LP
  8. Hạng 8 Kina#00021 Vladimir · 73 trận LP kém #1: −835 3,046 LP
  9. Hạng 9 savitar#1807 Pantheon · 25 trận LP kém #1: −850 3,031 LP
  10. Hạng 10 Grevthar#BRA1 Locke · 34 trận LP kém #1: −914 2,967 LP

#1 JP

Van#Ohayo

2,537 LP

Lee Sin Chơi nhiều nhất · 22 trận

+207 so với #2

Hồ sơ Thời gian chơi

Top 50, phân bố theo LP 52 ở Thách Đấu

#50 · 1,514 #1 · 2,537

  1. Hạng 1 Van#Ohayo Lee Sin · 22 trận 2,537 LP
  2. Hạng 2 SlimShady#JP11 Locke · 69 trận LP kém #1: −207 2,330 LP
  3. Hạng 3 學無止境#Only Graves · 18 trận LP kém #1: −225 2,312 LP
  4. Hạng 4 エンハンスアーマメント#咲け青薔薇 Zed · 18 trận LP kém #1: −297 2,240 LP
  5. Hạng 5 ロキシー#773 Locke · 12 trận LP kém #1: −318 2,219 LP
  6. Hạng 6 2000y#JP1 Xerath · 271 trận LP kém #1: −361 2,176 LP
  7. Hạng 7 サメ仲間#JP1 Viktor · 28 trận LP kém #1: −370 2,167 LP
  8. Hạng 8 Unholytruth#91111 Qiyana · 18 trận LP kém #1: −494 2,043 LP
  9. Hạng 9 1vsAll#日新又日新 K'Sante · 36 trận LP kém #1: −512 2,025 LP
  10. Hạng 10 千葉科学大学電競#JP1 Kayn · 55 trận LP kém #1: −534 2,003 LP
  1. Hạng 1 Capy de Camila#DMADO Zed · 31 trận 3,843 LP
  2. Hạng 2 Clancy#291 Akali · 64 trận LP kém #1: −389 3,454 LP
  3. Hạng 3 Kai#Cry Kayn · 8 trận LP kém #1: −451 3,392 LP
  4. Hạng 4 TTV NanoSauriu1#PAPOI Zoe · 154 trận LP kém #1: −522 3,321 LP
  5. Hạng 5 ƒëär#Sexy Talon · 91 trận LP kém #1: −820 3,023 LP
  6. Hạng 6 Crikx#LM1 Jayce · 13 trận LP kém #1: −846 2,997 LP
  7. Hạng 7 TwitchTv Zajef77#gIorp Aurelion Sol · 66 trận LP kém #1: −888 2,955 LP
  8. Hạng 8 Ally#sigh Yasuo · 68 trận LP kém #1: −927 2,916 LP
  9. Hạng 9 Speakerzoid#Spkrz Hwei · 10 trận LP kém #1: −1,009 2,834 LP
  10. Hạng 10 MagicTalon#QiEgo Qiyana · 109 trận LP kém #1: −1,035 2,808 LP
  1. Hạng 1 Agusbob55555#Yuyos Rengar · 16 trận 2,632 LP
  2. Hạng 2 Kiefer#LASS Tristana · 11 trận LP kém #1: −152 2,480 LP
  3. Hạng 3 Engine#MOT Aurelion Sol · 225 trận LP kém #1: −173 2,459 LP
  4. Hạng 4 throw#8888 Zed · 41 trận LP kém #1: −212 2,420 LP
  5. Hạng 5 punkis123#LAS Syndra · 85 trận LP kém #1: −252 2,380 LP
  6. Hạng 6 l cant leash#LAS Lee Sin · 17 trận LP kém #1: −275 2,357 LP
  7. Hạng 7 gustavo#las1 Naafiri · 13 trận LP kém #1: −297 2,335 LP
  8. Hạng 8 shuoiezaijian#H3ART Qiyana · 23 trận LP kém #1: −311 2,321 LP
  9. Hạng 9 7Liu#1208り Katarina · 28 trận LP kém #1: −313 2,319 LP
  10. Hạng 10 SyvG#LAS Zed · 73 trận LP kém #1: −328 2,304 LP

#1 OCE

Zero#ysl

2,516 LP

Yunara Chơi nhiều nhất · 32 trận

+28 so với #2

Hồ sơ Thời gian chơi

Top 50, phân bố theo LP 50 ở Thách Đấu

Thách Đấu thấp nhất · 1,310 #1 · 2,516

  1. Hạng 1 Zero#ysl Yunara · 32 trận 2,516 LP
  2. Hạng 2 zuoribukezhui#OC Galio · 11 trận LP kém #1: −28 2,488 LP
  3. Hạng 3 chinchilla#永远爱我 Sona · 16 trận LP kém #1: −76 2,440 LP
  4. Hạng 4 Coach Rank#MLA Naafiri · 72 trận LP kém #1: −236 2,280 LP
  5. Hạng 5 Viоlet#VIVI Tristana · 22 trận LP kém #1: −248 2,268 LP
  6. Hạng 6 Praedyth#OC Ezreal · 25 trận LP kém #1: −276 2,240 LP
  7. Hạng 7 Shok#OC Orianna · 16 trận LP kém #1: −416 2,100 LP
  8. Hạng 8 twtv kyoselol#sigh Zoe · 55 trận LP kém #1: −426 2,090 LP
  9. Hạng 9 Incursio#Kat Katarina · 108 trận LP kém #1: −513 2,003 LP
  10. Hạng 10 Strawberries#OC Briar · 157 trận LP kém #1: −522 1,994 LP
  1. Hạng 1 saintlovell#2012 Qiyana · 43 trận 2,915 LP
  2. Hạng 2 Jaquen#TR2 Hwei · 26 trận LP kém #1: −206 2,709 LP
  3. Hạng 3 yakaladım seni#yavuz Cho'Gath · 129 trận LP kém #1: −275 2,640 LP
  4. Hạng 4 mxch1n3#1790 Janna · 28 trận LP kém #1: −392 2,523 LP
  5. Hạng 5 Akûma Undomîell#QeQ Katarina · 47 trận LP kém #1: −527 2,388 LP
  6. Hạng 6 Çalıya Totem#ward Lee Sin · 8 trận LP kém #1: −720 2,195 LP
  7. Hạng 7 prensess yiit#035 Kennen · 51 trận LP kém #1: −725 2,190 LP
  8. Hạng 8 kaka kafa calimi#meto Talon · 20 trận LP kém #1: −752 2,163 LP
  9. Hạng 9 cla#21x Ekko · 26 trận LP kém #1: −756 2,159 LP
  10. Hạng 10 Makishima Shougo#333 Quinn · 9 trận LP kém #1: −834 2,081 LP

#1 RU

God and GOAT#IC3

2,057 LP

Yone Chơi nhiều nhất · 39 trận

+113 so với #2

Hồ sơ Thời gian chơi

Top 50, phân bố theo LP 50 ở Thách Đấu

Thách Đấu thấp nhất · 1,087 #1 · 2,057

  1. Hạng 1 God and GOAT#IC3 Yone · 39 trận 2,057 LP
  2. Hạng 2 Miles Morales#Aura Ekko · 276 trận LP kém #1: −113 1,944 LP
  3. Hạng 3 BMPX#RSO Tristana · 29 trận LP kém #1: −155 1,902 LP
  4. Hạng 4 Agni Kai#Love Ambessa · 65 trận LP kém #1: −273 1,784 LP
  5. Hạng 5 lich#okey Yone · 43 trận LP kém #1: −303 1,754 LP
  6. Hạng 6 животик амеленка#fanat Aatrox · 41 trận LP kém #1: −392 1,665 LP
  7. Hạng 7 Alisa Powder#Alica Camille · 15 trận LP kém #1: −396 1,661 LP
  8. Hạng 8 Anna Scherbakovа#OG22 Yunara · 38 trận LP kém #1: −431 1,626 LP
  9. Hạng 9 Kinza#iris Naafiri · 24 trận LP kém #1: −486 1,571 LP
  10. Hạng 10 DRAW HYDRA#1337 Urgot · 72 trận LP kém #1: −507 1,550 LP
  1. Hạng 1 WPE Devoured#Carry Hecarim · 19 trận 2,565 LP
  2. Hạng 2 DC搜gdboyish#Mond Jayce · 18 trận LP kém #1: −33 2,532 LP
  3. Hạng 3 中国银行大老板#中国银行 Qiyana · 31 trận LP kém #1: −103 2,462 LP
  4. Hạng 4 Dont trust any1#VN3 Riven · 168 trận LP kém #1: −181 2,384 LP
  5. Hạng 5 BornThisWay7#SG2 Qiyana · 12 trận LP kém #1: −377 2,188 LP
  6. Hạng 6 WPE Maikehan#Curse Locke · 14 trận LP kém #1: −448 2,117 LP
  7. Hạng 7 shuolezaijian#2x1c Lee Sin · 17 trận LP kém #1: −478 2,087 LP
  8. Hạng 8 blazeee#0911 Jayce · 21 trận LP kém #1: −504 2,061 LP
  9. Hạng 9 craiGG#cgy Locke · 37 trận LP kém #1: −551 2,014 LP
  10. Hạng 10 Baymin#baymx Thresh · 11 trận LP kém #1: −558 2,007 LP
  1. Hạng 1 圓夢電競DC搜wsw5056#助你破鏡 Graves · 55 trận 2,446 LP
  2. Hạng 2 馬弓手關羽#1129 Olaf · 17 trận LP kém #1: −50 2,396 LP
  3. Hạng 3 迎神dcysrw77#VIP Tristana · 28 trận LP kém #1: −68 2,378 LP
  4. Hạng 4 kingpo54#1407 Lulu · 9 trận LP kém #1: −189 2,257 LP
  5. Hạng 5 Taco#68770 Vel'Koz · 65 trận LP kém #1: −252 2,194 LP
  6. Hạng 6 zzz123123v#1413 Qiyana · 13 trận LP kém #1: −316 2,130 LP
  7. Hạng 7 Blinding Lights#0423 Karthus · 15 trận LP kém #1: −317 2,129 LP
  8. Hạng 8 自然DC搜ziran0103#最自然的我 Kai'Sa · 8 trận LP kém #1: −342 2,104 LP
  9. Hạng 9 好吃QQ球#tw2 Vladimir · 42 trận LP kém #1: −439 2,007 LP
  10. Hạng 10 大海星辰#0798 Kennen · 142 trận LP kém #1: −448 1,998 LP

#1 VN

Ashley#8877

3,418 LP

Kalista Chơi nhiều nhất · 56 trận

+97 so với #2

Hồ sơ Thời gian chơi

Top 50, phân bố theo LP 300 ở Thách Đấu

#50 · 2,309 #1 · 3,418

  1. Hạng 1 Ashley#8877 Kalista · 56 trận 3,418 LP
  2. Hạng 2 SCP 002#2005 Qiyana · 17 trận LP kém #1: −97 3,321 LP
  3. Hạng 3 CơmTấmLongXuyên#GQui Cassiopeia · 11 trận LP kém #1: −140 3,278 LP
  4. Hạng 4 pumpkin#Tiny Lux · 43 trận LP kém #1: −194 3,224 LP
  5. Hạng 5 BLG knight1#4165 Ryze · 6 trận LP kém #1: −195 3,223 LP
  6. Hạng 6 on1#blg Alistar · 10 trận LP kém #1: −436 2,982 LP
  7. Hạng 7 9G Charlington#1610 Yunara · 13 trận LP kém #1: −476 2,942 LP
  8. Hạng 8 Dâu iu#Ann Fizz · 42 trận LP kém #1: −511 2,907 LP
  9. Hạng 9 BLG Viper#char Varus · 6 trận LP kém #1: −568 2,850 LP
  10. Hạng 10 mặt trời nhỏ#xm06 Yunara · 100 trận LP kém #1: −583 2,835 LP

#1 ME

NAR#971

1,643 LP

Yunara Chơi nhiều nhất · 6 trận

+6 so với #2

Hồ sơ Thời gian chơi

Top 50, phân bố theo LP 50 ở Thách Đấu

Thách Đấu thấp nhất · 830 #1 · 1,643

  1. Hạng 1 NAR#971 Yunara · 6 trận 1,643 LP
  2. Hạng 2 Legolas#567 Mel · 12 trận LP kém #1: −6 1,637 LP
  3. Hạng 3 The Wise Fool#Dao Vladimir · 84 trận LP kém #1: −75 1,568 LP
  4. Hạng 4 TwTV AliGaaloul#4FUN Kassadin · 56 trận LP kém #1: −145 1,498 LP
  5. Hạng 5 Mayed#UAE Akshan · 44 trận LP kém #1: −212 1,431 LP
  6. Hạng 6 shadowOfVOLI#Voli Irelia · 8 trận LP kém #1: −277 1,366 LP
  7. Hạng 7 Sxifoo#2992 Yunara · 13 trận LP kém #1: −321 1,322 LP
  8. Hạng 8 OIO#1V9 Viego · 32 trận LP kém #1: −375 1,268 LP
  9. Hạng 9 MAHORAGA#HOLY Camille · 89 trận LP kém #1: −421 1,222 LP
  10. Hạng 10 카타리나#에고이스트 Katarina · 42 trận LP kém #1: −424 1,219 LP

Thêm người chơi

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.