Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Yasuo

Tier A · 67 #15 Đường giữa Phiên bản 16.21

Thắng Yasuo tỉ lệ thắng

  1. Renekton 419 Renekton gặp Yasuo: 54.8% (khoảng 50.9 đến 58.7) · 419 trận
  2. Malzahar 2,251 Malzahar gặp Yasuo: 54.0% (khoảng 52.0 đến 55.9) · 2,251 trận
  3. Vladimir 1,407 Vladimir gặp Yasuo: 53.9% (khoảng 51.4 đến 56.3) · 1,407 trận
  4. Pantheon 726 Pantheon gặp Yasuo: 53.8% (khoảng 50.6 đến 57.0) · 726 trận
  5. Cho'Gath 213 Cho'Gath gặp Yasuo: 53.6% (khoảng 48.8 đến 58.4) · 213 trận
  6. Lissandra 1,866 Lissandra gặp Yasuo: 53.6% (khoảng 51.5 đến 55.8) · 1,866 trận
  7. Taliyah 480 Taliyah gặp Yasuo: 53.1% (khoảng 49.4 đến 56.9) · 480 trận
  8. Sion 138 Sion gặp Yasuo: 52.8% (khoảng 47.5 đến 58.1) · 138 trận
  9. Volibear 196 Volibear gặp Yasuo: 52.6% (khoảng 47.7 đến 57.5) · 196 trận
  10. Yone 5,448 Yone gặp Yasuo: 52.1% (khoảng 50.8 đến 53.4) · 5,448 trận
  11. Nasus 359 Nasus gặp Yasuo: 52.1% (khoảng 48.0 đến 56.3) · 359 trận
  12. Mordekaiser 99 Mordekaiser gặp Yasuo: 52.0% (khoảng 46.3 đến 57.6) · 99 trận
  13. Azir 638 Azir gặp Yasuo: 52.0% (khoảng 48.6 đến 55.3) · 638 trận
  14. Morgana 190 Morgana gặp Yasuo: 51.9% (khoảng 46.9 đến 56.8) · 190 trận
  15. Kennen 210 Kennen gặp Yasuo: 51.8% (khoảng 47.0 đến 56.6) · 210 trận
  16. Anivia 511 Anivia gặp Yasuo: 51.7% (khoảng 48.0 đến 55.3) · 511 trận
  17. Malphite 501 Malphite gặp Yasuo: 51.4% (khoảng 47.7 đến 55.1) · 501 trận
  18. Jax 99 Jax gặp Yasuo: 51.3% (khoảng 45.6 đến 57.0) · 99 trận
  19. Tryndamere 187 Tryndamere gặp Yasuo: 51.3% (khoảng 46.3 đến 56.2) · 187 trận
  20. Kayle 149 Kayle gặp Yasuo: 51.1% (khoảng 45.9 đến 56.4) · 149 trận
  21. Aurora 532 Aurora gặp Yasuo: 51.0% (khoảng 47.4 đến 54.6) · 532 trận
  22. Aurelion Sol 571 Aurelion Sol gặp Yasuo: 50.9% (khoảng 47.4 đến 54.4) · 571 trận
  23. Ambessa 84 Ambessa gặp Yasuo: 50.9% (khoảng 45.0 đến 56.6) · 84 trận
  24. Gangplank 153 Gangplank gặp Yasuo: 50.8% (khoảng 45.6 đến 56.0) · 153 trận
  25. Annie 663 Annie gặp Yasuo: 50.7% (khoảng 47.4 đến 54.0) · 663 trận
  26. Riven 172 Riven gặp Yasuo: 50.6% (khoảng 45.6 đến 55.7) · 172 trận
  27. Veigar 1,951 Veigar gặp Yasuo: 50.5% (khoảng 48.4 đến 52.7) · 1,951 trận
  28. Ekko 1,452 Ekko gặp Yasuo: 50.4% (khoảng 48.0 đến 52.8) · 1,452 trận
  29. Jayce 164 Jayce gặp Yasuo: 50.4% (khoảng 45.3 đến 55.5) · 164 trận
  30. Tristana 178 Tristana gặp Yasuo: 50.4% (khoảng 45.3 đến 55.4) · 178 trận
  31. Swain 240 Swain gặp Yasuo: 50.3% (khoảng 45.6 đến 55.0) · 240 trận
  32. Fizz 2,108 Fizz gặp Yasuo: 50.3% (khoảng 48.2 đến 52.3) · 2,108 trận
  33. Vex 1,618 Vex gặp Yasuo: 50.2% (khoảng 47.9 đến 52.5) · 1,618 trận
  34. Viktor 1,593 Viktor gặp Yasuo: 50.1% (khoảng 47.8 đến 52.4) · 1,593 trận

Thua Yasuo tỉ lệ thắng

  1. Ezreal 155 Ezreal gặp Yasuo: 42.1% (khoảng 37.0 đến 47.3) · 155 trận
  2. Smolder 200 Smolder gặp Yasuo: 42.4% (khoảng 37.5 đến 47.2) · 200 trận
  3. Mel 1,328 Mel gặp Yasuo: 43.1% (khoảng 40.6 đến 45.6) · 1,328 trận
  4. Akshan 436 Akshan gặp Yasuo: 44.6% (khoảng 40.7 đến 48.4) · 436 trận
  5. Varus 77 Varus gặp Yasuo: 44.9% (khoảng 39.1 đến 50.8) · 77 trận
  6. Naafiri 317 Naafiri gặp Yasuo: 45.1% (khoảng 40.9 đến 49.5) · 317 trận
  7. Caitlyn 90 Caitlyn gặp Yasuo: 45.3% (khoảng 39.6 đến 51.1) · 90 trận
  8. Katarina 2,078 Katarina gặp Yasuo: 45.7% (khoảng 43.6 đến 47.7) · 2,078 trận
  9. Ryze 553 Ryze gặp Yasuo: 45.9% (khoảng 42.3 đến 49.4) · 553 trận
  10. Sylas 1,934 Sylas gặp Yasuo: 46.1% (khoảng 44.0 đến 48.3) · 1,934 trận
  11. Locke 1,617 Locke gặp Yasuo: 46.1% (khoảng 43.9 đến 48.4) · 1,617 trận
  12. Qiyana 756 Qiyana gặp Yasuo: 46.4% (khoảng 43.2 đến 49.5) · 756 trận
  13. Yorick 66 Yorick gặp Yasuo: 46.4% (khoảng 40.4 đến 52.4) · 66 trận
  14. Brand 370 Brand gặp Yasuo: 46.6% (khoảng 42.5 đến 50.7) · 370 trận
  15. Teemo 173 Teemo gặp Yasuo: 46.8% (khoảng 41.7 đến 51.8) · 173 trận
  16. Ahri 2,963 Ahri gặp Yasuo: 46.8% (khoảng 45.1 đến 48.6) · 2,963 trận
  17. Lucian 130 Lucian gặp Yasuo: 47.1% (khoảng 41.7 đến 52.5) · 130 trận
  18. Miss Fortune 62 Miss Fortune gặp Yasuo: 47.1% (khoảng 41.1 đến 53.1) · 62 trận
  19. Zed 3,139 Zed gặp Yasuo: 47.2% (khoảng 45.5 đến 48.9) · 3,139 trận
  20. Orianna 838 Orianna gặp Yasuo: 47.2% (khoảng 44.2 đến 50.3) · 838 trận
  21. Kog'Maw 112 Kog'Maw gặp Yasuo: 47.2% (khoảng 41.7 đến 52.8) · 112 trận
  22. Ziggs 234 Ziggs gặp Yasuo: 47.3% (khoảng 42.6 đến 52.0) · 234 trận
  23. Jhin 71 Jhin gặp Yasuo: 47.4% (khoảng 41.5 đến 53.3) · 71 trận
  24. Lux 1,368 Lux gặp Yasuo: 47.5% (khoảng 45.0 đến 50.0) · 1,368 trận
  25. Hwei 700 Hwei gặp Yasuo: 47.6% (khoảng 44.3 đến 50.9) · 700 trận
  26. Talon 410 Talon gặp Yasuo: 47.6% (khoảng 43.7 đến 51.6) · 410 trận
  27. Galio 794 Galio gặp Yasuo: 47.6% (khoảng 44.5 đến 50.7) · 794 trận
  28. Twisted Fate 820 Twisted Fate gặp Yasuo: 47.7% (khoảng 44.6 đến 50.8) · 820 trận
  29. Diana 1,278 Diana gặp Yasuo: 47.7% (khoảng 45.2 đến 50.3) · 1,278 trận
  30. Syndra 1,539 Syndra gặp Yasuo: 47.9% (khoảng 45.5 đến 50.2) · 1,539 trận
  31. Akali 3,016 Akali gặp Yasuo: 47.9% (khoảng 46.2 đến 49.7) · 3,016 trận
  32. Corki 51 Corki gặp Yasuo: 48.0% (khoảng 41.8 đến 54.1) · 51 trận
  33. Kassadin 629 Kassadin gặp Yasuo: 48.1% (khoảng 44.7 đến 51.5) · 629 trận
  34. Master Yi 70 Master Yi gặp Yasuo: 48.3% (khoảng 42.4 đến 54.3) · 70 trận
  35. Briar 94 Briar gặp Yasuo: 48.4% (khoảng 42.8 đến 54.1) · 94 trận
  36. Neeko 98 Neeko gặp Yasuo: 48.5% (khoảng 42.8 đến 54.1) · 98 trận
  37. Darius 122 Darius gặp Yasuo: 48.6% (khoảng 43.1 đến 54.0) · 122 trận
  38. Gwen 121 Gwen gặp Yasuo: 48.7% (khoảng 43.3 đến 54.2) · 121 trận
  39. Karthus 59 Karthus gặp Yasuo: 48.8% (khoảng 42.7 đến 54.9) · 59 trận
  40. LeBlanc 1,302 LeBlanc gặp Yasuo: 48.8% (khoảng 46.3 đến 51.4) · 1,302 trận
  41. Irelia 1,167 Irelia gặp Yasuo: 49.0% (khoảng 46.4 đến 51.7) · 1,167 trận
  42. Xin Zhao 72 Xin Zhao gặp Yasuo: 49.0% (khoảng 43.1 đến 55.0) · 72 trận
  43. Heimerdinger 212 Heimerdinger gặp Yasuo: 49.1% (khoảng 44.3 đến 54.0) · 212 trận
  44. Zoe 635 Zoe gặp Yasuo: 49.3% (khoảng 45.9 đến 52.7) · 635 trận
  45. Sett 170 Sett gặp Yasuo: 49.3% (khoảng 44.2 đến 54.4) · 170 trận
  46. Zyra 70 Zyra gặp Yasuo: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.4) · 70 trận
  47. Gragas 167 Gragas gặp Yasuo: 49.4% (khoảng 44.3 đến 54.5) · 167 trận
  48. Kai'Sa 90 Kai'Sa gặp Yasuo: 49.5% (khoảng 43.7 đến 55.2) · 90 trận
  49. Vel'Koz 320 Vel'Koz gặp Yasuo: 49.5% (khoảng 45.2 đến 53.8) · 320 trận
  50. Cassiopeia 327 Cassiopeia gặp Yasuo: 49.6% (khoảng 45.3 đến 53.9) · 327 trận
  51. Garen 256 Garen gặp Yasuo: 49.9% (khoảng 45.3 đến 54.5) · 256 trận
  52. Xerath 976 Xerath gặp Yasuo: 50.0% (khoảng 47.1 đến 52.8) · 976 trận
  53. Quinn 91 Quinn gặp Yasuo: 50.0% (khoảng 44.2 đến 55.7) · 91 trận

Thắng đường trước Yasuo vàng ở phút 15

  1. Irelia 868 Irelia gặp Yasuo ở phút 15: +735 vàng (khoảng 587 đến 883) · 868 trận
  2. Renekton 314 Renekton gặp Yasuo ở phút 15: +713 vàng (khoảng 518 đến 907) · 314 trận
  3. Pantheon 563 Pantheon gặp Yasuo ở phút 15: +427 vàng (khoảng 288 đến 567) · 563 trận
  4. Talon 314 Talon gặp Yasuo ở phút 15: +260 vàng (khoảng 52 đến 469) · 314 trận
  5. Lissandra 1,395 Lissandra gặp Yasuo ở phút 15: +208 vàng (khoảng 131 đến 285) · 1,395 trận
  6. Vex 1,270 Vex gặp Yasuo ở phút 15: +146 vàng (khoảng 60 đến 232) · 1,270 trận
  7. Zed 2,379 Zed gặp Yasuo ở phút 15: +103 vàng (khoảng 39 đến 168) · 2,379 trận
  8. Fizz 1,529 Fizz gặp Yasuo ở phút 15: +75 vàng (khoảng -14 đến 164) · 1,529 trận
  9. Qiyana 555 Qiyana gặp Yasuo ở phút 15: +41 vàng (khoảng -105 đến 187) · 555 trận
  10. Akali 2,225 Akali gặp Yasuo ở phút 15: +20 vàng (khoảng -48 đến 87) · 2,225 trận
  11. LeBlanc 1,014 LeBlanc gặp Yasuo ở phút 15: +12 vàng (khoảng -85 đến 108) · 1,014 trận
  12. Taliyah 365 Taliyah gặp Yasuo ở phút 15: +11 vàng (khoảng -157 đến 180) · 365 trận
  13. Locke 1,228 Locke gặp Yasuo ở phút 15: +8 vàng (khoảng -97 đến 114) · 1,228 trận

Thắng Yasuo tỉ lệ thắng

  1. Nasus 570 Nasus gặp Yasuo: 55.2% (khoảng 51.7 đến 58.7) · 570 trận
  2. Darius 911 Darius gặp Yasuo: 54.8% (khoảng 51.9 đến 57.7) · 911 trận
  3. Malphite 839 Malphite gặp Yasuo: 54.3% (khoảng 51.3 đến 57.3) · 839 trận
  4. Renekton 848 Renekton gặp Yasuo: 54.1% (khoảng 51.1 đến 57.1) · 848 trận
  5. Volibear 512 Volibear gặp Yasuo: 54.0% (khoảng 50.3 đến 57.6) · 512 trận
  6. Sett 952 Sett gặp Yasuo: 53.8% (khoảng 51.0 đến 56.7) · 952 trận
  7. Ambessa 228 Ambessa gặp Yasuo: 53.8% (khoảng 49.0 đến 58.5) · 228 trận
  8. Malzahar 100 Malzahar gặp Yasuo: 53.7% (khoảng 48.0 đến 59.3) · 100 trận
  9. Jax 657 Jax gặp Yasuo: 52.6% (khoảng 49.3 đến 56.0) · 657 trận
  10. Warwick 113 Warwick gặp Yasuo: 52.4% (khoảng 46.9 đến 57.9) · 113 trận
  11. Brand 66 Brand gặp Yasuo: 52.3% (khoảng 46.3 đến 58.3) · 66 trận
  12. Garen 881 Garen gặp Yasuo: 52.3% (khoảng 49.3 đến 55.3) · 881 trận
  13. Trundle 252 Trundle gặp Yasuo: 52.2% (khoảng 47.6 đến 56.8) · 252 trận
  14. Anivia 53 Anivia gặp Yasuo: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.3) · 53 trận
  15. Tryndamere 458 Tryndamere gặp Yasuo: 52.1% (khoảng 48.3 đến 56.0) · 458 trận
  16. Ornn 254 Ornn gặp Yasuo: 52.0% (khoảng 47.4 đến 56.6) · 254 trận
  17. Urgot 256 Urgot gặp Yasuo: 51.8% (khoảng 47.2 đến 56.4) · 256 trận
  18. Aatrox 549 Aatrox gặp Yasuo: 51.7% (khoảng 48.1 đến 55.3) · 549 trận
  19. Tahm Kench 278 Tahm Kench gặp Yasuo: 51.5% (khoảng 47.0 đến 56.0) · 278 trận
  20. Yone 1,508 Yone gặp Yasuo: 51.4% (khoảng 49.0 đến 53.8) · 1,508 trận
  21. Lissandra 59 Lissandra gặp Yasuo: 51.4% (khoảng 45.3 đến 57.5) · 59 trận
  22. Zed 68 Zed gặp Yasuo: 51.2% (khoảng 45.2 đến 57.1) · 68 trận
  23. Kayle 251 Kayle gặp Yasuo: 51.0% (khoảng 46.4 đến 55.6) · 251 trận
  24. Kled 120 Kled gặp Yasuo: 51.0% (khoảng 45.5 đến 56.4) · 120 trận
  25. Camille 223 Camille gặp Yasuo: 50.9% (khoảng 46.1 đến 55.6) · 223 trận
  26. Fiora 385 Fiora gặp Yasuo: 50.8% (khoảng 46.7 đến 54.8) · 385 trận
  27. Ngộ Không 72 Ngộ Không gặp Yasuo: 50.8% (khoảng 44.9 đến 56.7) · 72 trận
  28. Gwen 210 Gwen gặp Yasuo: 50.8% (khoảng 45.9 đến 55.6) · 210 trận
  29. Gangplank 437 Gangplank gặp Yasuo: 50.7% (khoảng 46.9 đến 54.6) · 437 trận
  30. Sylas 94 Sylas gặp Yasuo: 50.7% (khoảng 45.0 đến 56.4) · 94 trận
  31. Olaf 204 Olaf gặp Yasuo: 50.5% (khoảng 45.7 đến 55.4) · 204 trận
  32. Poppy 62 Poppy gặp Yasuo: 50.4% (khoảng 44.4 đến 56.5) · 62 trận
  33. Singed 211 Singed gặp Yasuo: 50.1% (khoảng 45.3 đến 55.0) · 211 trận
  34. Riven 233 Riven gặp Yasuo: 50.1% (khoảng 45.4 đến 54.8) · 233 trận

Thua Yasuo tỉ lệ thắng

  1. Heimerdinger 307 Heimerdinger gặp Yasuo: 46.4% (khoảng 42.0 đến 50.7) · 307 trận
  2. Varus 100 Varus gặp Yasuo: 46.7% (khoảng 41.1 đến 52.4) · 100 trận
  3. K'Sante 208 K'Sante gặp Yasuo: 47.1% (khoảng 42.3 đến 51.9) · 208 trận
  4. Yorick 415 Yorick gặp Yasuo: 47.3% (khoảng 43.4 đến 51.3) · 415 trận
  5. Mordekaiser 793 Mordekaiser gặp Yasuo: 47.4% (khoảng 44.4 đến 50.5) · 793 trận
  6. Vayne 127 Vayne gặp Yasuo: 47.4% (khoảng 42.0 đến 52.9) · 127 trận
  7. Jayce 484 Jayce gặp Yasuo: 47.5% (khoảng 43.8 đến 51.3) · 484 trận
  8. Quinn 106 Quinn gặp Yasuo: 47.8% (khoảng 42.2 đến 53.4) · 106 trận
  9. Rumble 118 Rumble gặp Yasuo: 47.8% (khoảng 42.4 đến 53.3) · 118 trận
  10. Shen 310 Shen gặp Yasuo: 48.3% (khoảng 43.9 đến 52.6) · 310 trận
  11. Cassiopeia 52 Cassiopeia gặp Yasuo: 48.5% (khoảng 42.3 đến 54.6) · 52 trận
  12. Teemo 935 Teemo gặp Yasuo: 48.5% (khoảng 45.6 đến 51.4) · 935 trận
  13. Smolder 58 Smolder gặp Yasuo: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.6) · 58 trận
  14. Irelia 461 Irelia gặp Yasuo: 48.6% (khoảng 44.8 đến 52.4) · 461 trận
  15. Akali 399 Akali gặp Yasuo: 48.6% (khoảng 44.6 đến 52.6) · 399 trận
  16. Kennen 183 Kennen gặp Yasuo: 48.6% (khoảng 43.6 đến 53.6) · 183 trận
  17. Zaahen 252 Zaahen gặp Yasuo: 48.7% (khoảng 44.1 đến 53.3) · 252 trận
  18. Swain 60 Swain gặp Yasuo: 48.9% (khoảng 42.8 đến 55.0) · 60 trận
  19. Kalista 64 Kalista gặp Yasuo: 48.9% (khoảng 42.9 đến 54.9) · 64 trận
  20. Dr. Mundo 339 Dr. Mundo gặp Yasuo: 49.0% (khoảng 44.8 đến 53.2) · 339 trận
  21. Ryze 53 Ryze gặp Yasuo: 49.1% (khoảng 42.9 đến 55.2) · 53 trận
  22. Gragas 165 Gragas gặp Yasuo: 49.1% (khoảng 44.0 đến 54.2) · 165 trận
  23. Gnar 335 Gnar gặp Yasuo: 49.2% (khoảng 45.0 đến 53.4) · 335 trận
  24. Aurora 50 Aurora gặp Yasuo: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.4) · 50 trận
  25. Udyr 50 Udyr gặp Yasuo: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.4) · 50 trận
  26. Vladimir 127 Vladimir gặp Yasuo: 49.3% (khoảng 43.9 đến 54.7) · 127 trận
  27. Master Yi 78 Master Yi gặp Yasuo: 49.3% (khoảng 43.5 đến 55.2) · 78 trận
  28. Cho'Gath 392 Cho'Gath gặp Yasuo: 49.3% (khoảng 45.3 đến 53.4) · 392 trận
  29. Illaoi 434 Illaoi gặp Yasuo: 49.5% (khoảng 45.7 đến 53.4) · 434 trận
  30. Sion 286 Sion gặp Yasuo: 49.6% (khoảng 45.2 đến 54.0) · 286 trận
  31. Pantheon 434 Pantheon gặp Yasuo: 49.7% (khoảng 45.8 đến 53.6) · 434 trận

Thắng đường trước Yasuo vàng ở phút 15

  1. Darius 710 Darius gặp Yasuo ở phút 15: +984 vàng (khoảng 840 đến 1128) · 710 trận
  2. Volibear 381 Volibear gặp Yasuo ở phút 15: +769 vàng (khoảng 559 đến 978) · 381 trận
  3. Renekton 684 Renekton gặp Yasuo ở phút 15: +718 vàng (khoảng 573 đến 863) · 684 trận
  4. Tryndamere 350 Tryndamere gặp Yasuo ở phút 15: +678 vàng (khoảng 429 đến 926) · 350 trận
  5. Irelia 347 Irelia gặp Yasuo ở phút 15: +593 vàng (khoảng 335 đến 851) · 347 trận
  6. Sett 719 Sett gặp Yasuo ở phút 15: +362 vàng (khoảng 217 đến 508) · 719 trận
  7. Jax 489 Jax gặp Yasuo ở phút 15: +344 vàng (khoảng 161 đến 528) · 489 trận
  8. Gangplank 340 Gangplank gặp Yasuo ở phút 15: +285 vàng (khoảng 93 đến 478) · 340 trận
  9. Illaoi 319 Illaoi gặp Yasuo ở phút 15: +239 vàng (khoảng 38 đến 439) · 319 trận
  10. Pantheon 343 Pantheon gặp Yasuo ở phút 15: +232 vàng (khoảng 42 đến 422) · 343 trận
  11. Garen 677 Garen gặp Yasuo ở phút 15: +145 vàng (khoảng 4 đến 286) · 677 trận
  12. Aatrox 452 Aatrox gặp Yasuo ở phút 15: +140 vàng (khoảng -43 đến 324) · 452 trận

Thắng Yasuo tỉ lệ thắng

  1. Smolder 348 Smolder gặp Yasuo: 51.9% (khoảng 47.7 đến 56.1) · 348 trận
  2. Hwei 51 Hwei gặp Yasuo: 51.6% (khoảng 45.4 đến 57.8) · 51 trận

Thua Yasuo tỉ lệ thắng

  1. Ezreal 696 Ezreal gặp Yasuo: 42.9% (khoảng 39.7 đến 46.2) · 696 trận
  2. Draven 271 Draven gặp Yasuo: 44.7% (khoảng 40.2 đến 49.2) · 271 trận
  3. Xayah 339 Xayah gặp Yasuo: 45.9% (khoảng 41.7 đến 50.1) · 339 trận
  4. Kog'Maw 137 Kog'Maw gặp Yasuo: 46.2% (khoảng 40.9 đến 51.5) · 137 trận
  5. Mel 71 Mel gặp Yasuo: 46.3% (khoảng 40.4 đến 52.3) · 71 trận
  6. Jhin 1,103 Jhin gặp Yasuo: 46.4% (khoảng 43.7 đến 49.1) · 1,103 trận
  7. Yunara 373 Yunara gặp Yasuo: 46.5% (khoảng 42.5 đến 50.6) · 373 trận
  8. Twitch 374 Twitch gặp Yasuo: 47.0% (khoảng 42.9 đến 51.0) · 374 trận
  9. Corki 86 Corki gặp Yasuo: 47.0% (khoảng 41.3 đến 52.8) · 86 trận
  10. Varus 209 Varus gặp Yasuo: 47.1% (khoảng 42.3 đến 51.9) · 209 trận
  11. Aphelios 323 Aphelios gặp Yasuo: 47.1% (khoảng 42.9 đến 51.4) · 323 trận
  12. Kai'Sa 1,064 Kai'Sa gặp Yasuo: 47.4% (khoảng 44.6 đến 50.1) · 1,064 trận
  13. Katarina 82 Katarina gặp Yasuo: 47.4% (khoảng 41.6 đến 53.2) · 82 trận
  14. Lucian 445 Lucian gặp Yasuo: 47.4% (khoảng 43.5 đến 51.2) · 445 trận
  15. Caitlyn 1,197 Caitlyn gặp Yasuo: 47.5% (khoảng 44.9 đến 50.1) · 1,197 trận
  16. Miss Fortune 1,166 Miss Fortune gặp Yasuo: 47.6% (khoảng 45.0 đến 50.3) · 1,166 trận
  17. Samira 360 Samira gặp Yasuo: 48.0% (khoảng 43.8 đến 52.1) · 360 trận
  18. Swain 78 Swain gặp Yasuo: 48.0% (khoảng 42.2 đến 53.9) · 78 trận
  19. Jinx 986 Jinx gặp Yasuo: 48.4% (khoảng 45.6 đến 51.3) · 986 trận
  20. Kalista 209 Kalista gặp Yasuo: 48.5% (khoảng 43.7 đến 53.4) · 209 trận
  21. Viktor 138 Viktor gặp Yasuo: 49.0% (khoảng 43.7 đến 54.3) · 138 trận
  22. Nilah 101 Nilah gặp Yasuo: 49.0% (khoảng 43.4 đến 54.7) · 101 trận
  23. Zeri 209 Zeri gặp Yasuo: 49.0% (khoảng 44.2 đến 53.9) · 209 trận
  24. Ashe 464 Ashe gặp Yasuo: 49.2% (khoảng 45.4 đến 53.0) · 464 trận
  25. Tristana 637 Tristana gặp Yasuo: 49.3% (khoảng 45.9 đến 52.7) · 637 trận
  26. Veigar 95 Veigar gặp Yasuo: 49.3% (khoảng 43.6 đến 55.0) · 95 trận
  27. Ziggs 95 Ziggs gặp Yasuo: 49.3% (khoảng 43.6 đến 55.0) · 95 trận
  28. Vayne 289 Vayne gặp Yasuo: 49.6% (khoảng 45.2 đến 54.0) · 289 trận
  29. Sivir 211 Sivir gặp Yasuo: 49.8% (khoảng 44.9 đến 54.6) · 211 trận

Thắng đường trước Yasuo vàng ở phút 15

  1. Lucian 331 Lucian gặp Yasuo ở phút 15: +31 vàng (khoảng -160 đến 221) · 331 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.