Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Renata Glasc

Tier B · 63 #26 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Renata Glasc tỉ lệ thắng

  1. Braum 392 Braum gặp Renata Glasc: 53.1% (khoảng 49.0 đến 57.1) · 392 trận
  2. Poppy 149 Poppy gặp Renata Glasc: 53.1% (khoảng 47.8 đến 58.3) · 149 trận
  3. Karma 483 Karma gặp Renata Glasc: 52.3% (khoảng 48.5 đến 56.0) · 483 trận
  4. Taric 145 Taric gặp Renata Glasc: 52.2% (khoảng 47.0 đến 57.5) · 145 trận
  5. Galio 80 Galio gặp Renata Glasc: 52.2% (khoảng 46.4 đến 58.0) · 80 trận
  6. Brand 302 Brand gặp Renata Glasc: 51.8% (khoảng 47.5 đến 56.2) · 302 trận
  7. Amumu 68 Amumu gặp Renata Glasc: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.5) · 68 trận
  8. Ashe 131 Ashe gặp Renata Glasc: 51.4% (khoảng 46.0 đến 56.8) · 131 trận
  9. Vel'Koz 266 Vel'Koz gặp Renata Glasc: 51.3% (khoảng 46.8 đến 55.9) · 266 trận
  10. Maokai 167 Maokai gặp Renata Glasc: 51.3% (khoảng 46.2 đến 56.4) · 167 trận
  11. Miss Fortune 58 Miss Fortune gặp Renata Glasc: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.3) · 58 trận
  12. Zilean 222 Zilean gặp Renata Glasc: 51.0% (khoảng 46.2 đến 55.8) · 222 trận
  13. Nami 629 Nami gặp Renata Glasc: 50.9% (khoảng 47.5 đến 54.3) · 629 trận
  14. Lulu 926 Lulu gặp Renata Glasc: 50.9% (khoảng 48.0 đến 53.8) · 926 trận
  15. Leona 838 Leona gặp Renata Glasc: 50.9% (khoảng 47.9 đến 53.9) · 838 trận
  16. Lux 919 Lux gặp Renata Glasc: 50.7% (khoảng 47.8 đến 53.6) · 919 trận
  17. Hwei 51 Hwei gặp Renata Glasc: 50.7% (khoảng 44.5 đến 56.8) · 51 trận
  18. Seraphine 786 Seraphine gặp Renata Glasc: 50.6% (khoảng 47.5 đến 53.8) · 786 trận
  19. Milio 509 Milio gặp Renata Glasc: 50.5% (khoảng 46.8 đến 54.2) · 509 trận
  20. Veigar 50 Veigar gặp Renata Glasc: 50.5% (khoảng 44.3 đến 56.7) · 50 trận
  21. Alistar 383 Alistar gặp Renata Glasc: 50.5% (khoảng 46.4 đến 54.5) · 383 trận
  22. Senna 518 Senna gặp Renata Glasc: 50.3% (khoảng 46.6 đến 54.0) · 518 trận
  23. Blitzcrank 531 Blitzcrank gặp Renata Glasc: 50.1% (khoảng 46.5 đến 53.7) · 531 trận
  24. Neeko 166 Neeko gặp Renata Glasc: 50.0% (khoảng 44.9 đến 55.2) · 166 trận
  25. Soraka 358 Soraka gặp Renata Glasc: 50.0% (khoảng 45.9 đến 54.2) · 358 trận

Thua Renata Glasc tỉ lệ thắng

  1. Pyke 545 Pyke gặp Renata Glasc: 44.0% (khoảng 40.5 đến 47.6) · 545 trận
  2. Mel 129 Mel gặp Renata Glasc: 45.0% (khoảng 39.7 đến 50.4) · 129 trận
  3. Pantheon 358 Pantheon gặp Renata Glasc: 45.9% (khoảng 41.8 đến 50.1) · 358 trận
  4. Sylas 87 Sylas gặp Renata Glasc: 46.1% (khoảng 40.3 đến 51.8) · 87 trận
  5. Shaco 92 Shaco gặp Renata Glasc: 47.0% (khoảng 41.3 đến 52.7) · 92 trận
  6. Bard 243 Bard gặp Renata Glasc: 47.0% (khoảng 42.4 đến 51.6) · 243 trận
  7. Yuumi 431 Yuumi gặp Renata Glasc: 47.3% (khoảng 43.4 đến 51.2) · 431 trận
  8. Swain 342 Swain gặp Renata Glasc: 47.5% (khoảng 43.3 đến 51.7) · 342 trận
  9. Rell 326 Rell gặp Renata Glasc: 47.6% (khoảng 43.3 đến 51.8) · 326 trận
  10. Camille 63 Camille gặp Renata Glasc: 47.6% (khoảng 41.6 đến 53.6) · 63 trận
  11. Teemo 91 Teemo gặp Renata Glasc: 47.8% (khoảng 42.1 đến 53.6) · 91 trận
  12. Nautilus 929 Nautilus gặp Renata Glasc: 48.3% (khoảng 45.4 đến 51.2) · 929 trận
  13. Zoe 54 Zoe gặp Renata Glasc: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.6) · 54 trận
  14. Xerath 242 Xerath gặp Renata Glasc: 48.7% (khoảng 44.0 đến 53.4) · 242 trận
  15. Sona 205 Sona gặp Renata Glasc: 48.7% (khoảng 43.8 đến 53.6) · 205 trận
  16. Rakan 294 Rakan gặp Renata Glasc: 48.8% (khoảng 44.4 đến 53.2) · 294 trận
  17. Janna 312 Janna gặp Renata Glasc: 49.1% (khoảng 44.7 đến 53.4) · 312 trận
  18. Morgana 536 Morgana gặp Renata Glasc: 49.1% (khoảng 45.5 đến 52.7) · 536 trận
  19. Tahm Kench 296 Tahm Kench gặp Renata Glasc: 49.2% (khoảng 44.8 đến 53.6) · 296 trận
  20. Shen 98 Shen gặp Renata Glasc: 49.4% (khoảng 43.7 đến 55.1) · 98 trận
  21. Zyra 316 Zyra gặp Renata Glasc: 49.5% (khoảng 45.1 đến 53.8) · 316 trận
  22. Malphite 77 Malphite gặp Renata Glasc: 49.5% (khoảng 43.7 đến 55.4) · 77 trận
  23. Thresh 1,180 Thresh gặp Renata Glasc: 49.6% (khoảng 46.9 đến 52.2) · 1,180 trận

Thắng đường trước Renata Glasc vàng ở phút 15

  1. Senna 490 Senna gặp Renata Glasc ở phút 15: +599 vàng (khoảng 522 đến 676) · 490 trận
  2. Lux 873 Lux gặp Renata Glasc ở phút 15: +559 vàng (khoảng 501 đến 616) · 873 trận
  3. Swain 322 Swain gặp Renata Glasc ở phút 15: +517 vàng (khoảng 431 đến 603) · 322 trận
  4. Zyra 300 Zyra gặp Renata Glasc ở phút 15: +516 vàng (khoảng 424 đến 608) · 300 trận
  5. Pyke 517 Pyke gặp Renata Glasc ở phút 15: +493 vàng (khoảng 411 đến 574) · 517 trận
  6. Pantheon 342 Pantheon gặp Renata Glasc ở phút 15: +470 vàng (khoảng 362 đến 579) · 342 trận
  7. Seraphine 727 Seraphine gặp Renata Glasc ở phút 15: +370 vàng (khoảng 314 đến 426) · 727 trận
  8. Morgana 502 Morgana gặp Renata Glasc ở phút 15: +344 vàng (khoảng 277 đến 410) · 502 trận
  9. Karma 454 Karma gặp Renata Glasc ở phút 15: +146 vàng (khoảng 79 đến 212) · 454 trận
  10. Rell 303 Rell gặp Renata Glasc ở phút 15: +132 vàng (khoảng 42 đến 223) · 303 trận
  11. Leona 792 Leona gặp Renata Glasc ở phút 15: +109 vàng (khoảng 58 đến 161) · 792 trận
  12. Thresh 1,109 Thresh gặp Renata Glasc ở phút 15: +101 vàng (khoảng 56 đến 145) · 1,109 trận
  13. Janna 300 Janna gặp Renata Glasc ở phút 15: +95 vàng (khoảng 12 đến 179) · 300 trận
  14. Blitzcrank 499 Blitzcrank gặp Renata Glasc ở phút 15: +67 vàng (khoảng -1 đến 135) · 499 trận
  15. Nami 590 Nami gặp Renata Glasc ở phút 15: +60 vàng (khoảng 2 đến 117) · 590 trận
  16. Lulu 885 Lulu gặp Renata Glasc ở phút 15: +55 vàng (khoảng 4 đến 106) · 885 trận
  17. Nautilus 868 Nautilus gặp Renata Glasc ở phút 15: +36 vàng (khoảng -17 đến 88) · 868 trận
  18. Braum 364 Braum gặp Renata Glasc ở phút 15: +36 vàng (khoảng -41 đến 113) · 364 trận
  19. Soraka 331 Soraka gặp Renata Glasc ở phút 15: +27 vàng (khoảng -53 đến 107) · 331 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.