Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Renata Glasc

Tier B · 62 #27 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Build Renata Glasc Hỗ trợ

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
50.2%
trận
156,598
Tác động thắng
+0.2
Tỉ lệ chọn
0.9%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới90%50.4%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới3%49.0%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới2%47.9%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới2%46.9%
Bình Máu x2Bình Máu x21%50.9%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới<1%53.2%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia86%50.9%11:33
Giày BạcGiày Bạc6%52.5%13:37
Giày Thép GaiGiày Thép Gai4%51.8%14:38
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%50.9%15:24
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%49.7%14:48
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư<1%45.7%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia68%53.6%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai6%56.6%thắng nhiều hơn
Giày BạcGiày Bạc5%54.9%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%51.0%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia69%50.8%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%51.4%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc4%54.6%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%43.7%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai6%1%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%6%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ19%17%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari59%60%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya38%40%
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael12%13%
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương31%30%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia68%69%
Dây Chuyền Iron Solari

Món 1Dây Chuyền Iron Solari

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari53%50.6%13:02
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương20%50.0%13:27
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya9%51.2%13:31
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael6%51.0%12:56
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ5%54.4%12:19
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle2%51.2%
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục2%49.4%
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy<1%53.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vương Miện ShurelyaDây Chuyền Iron SolariTrát Lệnh Đế VươngVương Miện Shurelya, Dây Chuyền Iron Solari, Trát Lệnh Đế Vương12%7,258
Vương Miện ShurelyaDây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Iron SolariVương Miện Shurelya, Dây Chuyền Chuộc Tội, Dây Chuyền Iron Solari12%7,136
Vương Miện ShurelyaKèn Túi BandleDây Chuyền Iron SolariVương Miện Shurelya, Kèn Túi Bandle, Dây Chuyền Iron Solari9%5,193
Vương Miện ShurelyaLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariVương Miện Shurelya, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari6%3,488
Vương Miện Shurelya

Món 2Vương Miện Shurelya

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya35%53.0%21:44
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari15%52.8%21:44
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương12%53.2%22:14
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle11%53.6%22:05
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ10%55.4%21:47
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael6%53.7%
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội4%54.0%
Tim BăngTim Băng<1%55.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vương Miện ShurelyaDây Chuyền Iron SolariTrát Lệnh Đế VươngVương Miện Shurelya, Dây Chuyền Iron Solari, Trát Lệnh Đế Vương12%7,258
Vương Miện ShurelyaDây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Iron SolariVương Miện Shurelya, Dây Chuyền Chuộc Tội, Dây Chuyền Iron Solari12%7,136
Vương Miện ShurelyaKèn Túi BandleDây Chuyền Iron SolariVương Miện Shurelya, Kèn Túi Bandle, Dây Chuyền Iron Solari9%5,193
Vương Miện ShurelyaLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariVương Miện Shurelya, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari6%3,488
Lời Thề Hiệp Sĩ

Món 3Lời Thề Hiệp Sĩ

Lời Thề Hiệp Sĩ thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.1 mỗi 100 trận, so với +0.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội24%57.9%28:41
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle18%58.4%28:35
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya13%57.1%28:33
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương10%57.4%28:49
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ10%59.4%28:29
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari8%56.6%
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael6%57.9%
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực Thẳm<1%59.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vương Miện ShurelyaDây Chuyền Iron SolariTrát Lệnh Đế VươngVương Miện Shurelya, Dây Chuyền Iron Solari, Trát Lệnh Đế Vương12%7,258
Vương Miện ShurelyaDây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Iron SolariVương Miện Shurelya, Dây Chuyền Chuộc Tội, Dây Chuyền Iron Solari12%7,136
Vương Miện ShurelyaKèn Túi BandleDây Chuyền Iron SolariVương Miện Shurelya, Kèn Túi Bandle, Dây Chuyền Iron Solari9%5,193
Vương Miện ShurelyaLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariVương Miện Shurelya, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari6%3,488
Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 4Dây Chuyền Chuộc Tội

Trong những gì đo được ở đây, Dây Chuyền Chuộc Tội thêm nhiều trận thắng nhất: -0.1 mỗi 100 trận. Lời Thề Hiệp Sĩ, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 4 sau Lời Thề Hiệp Sĩ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội23%53.2%34:58
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle22%54.2%34:50
Kèn Túi Bandle

Món 5Kèn Túi Bandle

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội13%51.8%40:00
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle12%50.9%39:39
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ12%45.3%39:35
Lư Hương Sôi Sục

Món 6Lư Hương Sôi Sục

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle11%-44:59
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục9%-43:58
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương7%-43:42
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội7%-42:10
Hộ Vệ

Ngọc chínhHộ Vệ

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hộ VệHộ Vệ77%50.6%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery nhánh khác20%49.5%
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng Giá nhánh khác1%46.9%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác1%48.4%
Sách PhépSách Phép nhánh khác1%49.4%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác<1%47.1%
Dư ChấnDư Chấn<1%46.0%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%45.8%
Nện Khiên

Hàng chính 1Nện Khiên

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nện KhiênNện Khiên73%50.5%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác19%49.4%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh4%51.0%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác1%50.2%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác1%47.9%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%49.6%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác<1%50.3%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%45.7%
Kiểm Soát Điều Kiện

Hàng chính 2Kiểm Soát Điều Kiện

Kiểm Soát Điều Kiện thắng nhiều hơn Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp CốtGiáp Cốt74%50.5%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác20%49.5%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai2%51.9%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện1%51.8%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác1%48.7%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác1%50.1%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%45.6%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác<1%47.1%
Sinh Trưởng

Hàng chính 3Sinh Trưởng

Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Kiên Cường, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngKiên Cường51%50.4%
Tiếp SứcTiếp Sức24%50.8%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác19%49.5%
Sinh TrưởngSinh Trưởng2%51.7%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác1%49.1%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác1%48.7%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%45.7%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu nhánh khác<1%50.2%
Áp Đảo

Nhánh phụÁp Đảo

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.3 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áp ĐảoÁp Đảo51%50.3%
Cảm HứngCảm Hứng27%51.0%
Kiên ĐịnhKiên Định19%49.5%
Pháp ThuậtPháp Thuật2%49.3%
Chuẩn XácChuẩn Xác1%47.5%
Thợ Săn Tàn NhẫnPhát Bắn Đơn Giản

Ngọc phụThợ Săn Tàn Nhẫn + Phát Bắn Đơn Giản

Thợ Săn Tàn Nhẫn + Phát Bắn Đơn Giản thắng nhiều hơn Thợ Săn Tàn Nhẫn + Giác Quan Thứ Sáu, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tàn NhẫnGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tàn Nhẫn + Giác Quan Thứ Sáu82%50.1%
Thợ Săn Tối ThượngCắm Mắt SâuThợ Săn Tối Thượng + Cắm Mắt Sâu4%49.2%
Thợ Săn Tối ThượngGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối Thượng + Giác Quan Thứ Sáu4%51.6%
Thợ Săn Tàn NhẫnCắm Mắt SâuThợ Săn Tàn Nhẫn + Cắm Mắt Sâu4%50.8%
Thợ Săn Tối ThượngPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng + Phát Bắn Đơn Giản2%51.7%
Thợ Săn Tối ThượngVị MáuThợ Săn Tối Thượng + Vị Máu1%53.3%
Thợ Săn Tối ThượngKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối Thượng + Ký Ức Kinh Hoàng1%53.1%
Thợ Săn Tàn NhẫnPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tàn Nhẫn + Phát Bắn Đơn Giản<1%57.6%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh74%50.5%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng23%49.7%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng3%49.5%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng87%50.2%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển10%50.7%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến3%51.5%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến85%50.1%
MáuMáu12%51.5%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%50.9%
EWQ

Kỹ năngE > W > Q

Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EWQE + W + Q80%51.8%
EQWE + Q + W10%47.8%
WEQW + E + Q7%51.8%
QEWQ + E + W2%46.9%
QWEQ + W + E1%46.0%
WQEW + Q + E1%46.3%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2Q
  3. 3W
  4. 4E
  5. 5E
  6. 6R
  7. 7E
  8. 8W
  9. 9E
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14Q
  15. 15Q
  16. 16R
  17. 17Q
  18. 18Q

Tăng E trước: thắng 51.4%. Tăng W trước: thắng 48.9% (ngang kèo).

  1. E
  2. Q
  3. W
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. W
  9. E
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. Q
  15. Q
  16. R
  17. Q
  18. Q
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu75%50.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến17%50.0%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt8%49.6%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%49.9%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%42.6%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%49.6%
Kiệt SứcHồi MáuKiệt Sức + Hồi Máu<1%50.6%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%34.0%
thắng
52.4%
trận
9,084
Tác động thắng
+1.8
Tỉ lệ chọn
6.5%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới90%50.4%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới3%49.0%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới2%47.9%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới2%46.9%
Bình Máu x2Bình Máu x21%50.9%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới<1%53.2%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia81%53.2%
Giày BạcGiày Bạc10%51.4%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai5%56.7%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%52.9%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư<1%40.0%
Dây Chuyền Iron Solari

Món 1Dây Chuyền Iron Solari

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari48%52.0%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ25%53.9%
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael11%50.4%
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương8%52.9%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya3%51.8%
Lời Thề Hiệp Sĩ

Món 2Lời Thề Hiệp Sĩ

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ26%55.2%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya17%55.6%
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael15%55.8%
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle9%55.5%
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương6%53.9%
Kèn Túi Bandle

Món 3Kèn Túi Bandle

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle19%61.8%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya15%56.9%
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội14%56.3%
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael10%57.6%
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương8%54.5%
Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 4Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội19%58.9%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya11%67.3%
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương9%59.4%
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael6%43.8%
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục5%67.3%
Vương Miện Shurelya

Món 5Vương Miện Shurelya

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya35%53.0%21:44
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari15%52.8%21:44
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương12%53.2%22:14
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle11%53.6%22:05
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ10%55.4%21:47
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael6%53.7%
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội4%54.0%
Tim BăngTim Băng<1%55.3%
Lư Hương Sôi Sục

Món 6Lư Hương Sôi Sục

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle11%-44:59
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục9%-43:58
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương7%-43:42
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội7%-42:10
Hộ Vệ

Ngọc chínhHộ Vệ

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hộ VệHộ Vệ23%50.6%
Nện Khiên

Hàng chính 1Nện Khiên

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nện KhiênNện Khiên23%50.6%
Giáp Cốt

Hàng chính 2Giáp Cốt

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp CốtGiáp Cốt23%50.6%
Kiên Cường

Hàng chính 3Kiên Cường

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngKiên Cường23%50.6%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng23%50.6%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh23%50.6%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển23%50.6%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu23%50.6%
EWQ

Kỹ năngE > W > Q

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EWQE + W + Q80%51.8%
EQWE + Q + W10%47.8%
WEQW + E + Q7%51.8%
QEWQ + E + W2%46.9%
QWEQ + W + E1%46.0%
WQEW + Q + E1%46.3%
  1. E
  2. Q
  3. W
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. W
  9. E
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. Q
  15. Q
  16. R
  17. Q
  18. Q
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu75%50.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến17%50.0%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt8%49.6%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%49.9%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%42.6%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%49.6%
Kiệt SứcHồi MáuKiệt Sức + Hồi Máu<1%50.6%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%34.0%

Build Renata Glasc Đường trên

Phiên bản 16.20
thắng
44.6%
trận
177
Tác động thắng
-0.4
Tỉ lệ chọn
0.0%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x264%36.2%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia58%41.0%12:21
Nanh Nashor

Món 1Nanh Nashor

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nanh NashorNanh Nashor19%53.8%15:27

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Dây Chuyền Chuộc TộiLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Chuộc Tội, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari6%3
Trát Lệnh Đế Vương

Món 2Trát Lệnh Đế Vương

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương16%66.7%21:04

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Dây Chuyền Chuộc TộiLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Chuộc Tội, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari6%3
Lời Thề Hiệp Sĩ

Món 3Lời Thề Hiệp Sĩ

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ11%83.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Dây Chuyền Chuộc TộiLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Chuộc Tội, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari6%3
Vương Miện Shurelya

Món 4Vương Miện Shurelya

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 100% số trận của họ. Tính mọi rank, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry được chọn nhiều nhất.

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry15%0.0%
Trượng Hư Vô

Món 5Trượng Hư Vô

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô33%0.0%
Triệu Hồi Aery

Ngọc chínhTriệu Hồi Aery

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery45%41.8%
Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng52%41.6%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh49%42.5%
Thiêu Rụi

Hàng chính 3Thiêu Rụi

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi51%42.7%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định43%44.4%
Tiếp SứcGiáp Cốt

Ngọc phụTiếp Sức + Giáp Cốt

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt62%43.6%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng43%35.9%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Trong những gì đo được ở đây, Sức Mạnh Thích Ứng thêm nhiều trận thắng nhất: -0.9 mỗi 100 trận. Tốc Độ Di Chuyển, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng85%36.5%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến70%38.8%
EWQ

Kỹ năngE > W > Q

Thắng thêm ở đây: -1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EWQE + W + Q62%37.8%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2Q
  3. 3W
  4. 4E
  5. 5E
  6. 6R
  7. 7E
  8. 8W
  9. 9E
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14Q
  15. 15Q
  16. 16R
  17. 17Q
  1. E
  2. Q
  3. W
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. W
  9. E
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. Q
  15. Q
  16. R
  17. Q
Tốc BiếnDịch Chuyển

Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển26%30.8%

Người chơi Renata Glasc hàng đầu

Xem tất cả 728
  1. 1 Đại Cao Thủ · 2,054 LP LightMistress #3491 · EUW 153 trận Biểu tượng trang bị Vương Miện ShurelyaBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron Solari
  2. 2 Cao Thủ · 1,181 LP AdamHD #EUNE · Bắc & Đông Âu 48 trận Biểu tượng trang bị Kèn Túi BandleBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron Solari
  3. 3 Cao Thủ · 840 LP Briefeld007 #EUW · EUW 93 trận Biểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron SolariBiểu tượng trang bị Chuông Bảo Hộ Mikael
  4. 4 Cao Thủ · 713 LP Mai Valentine #UGH · EUW 29 trận Biểu tượng trang bị Vương Miện ShurelyaBiểu tượng trang bị Kèn Túi BandleBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Trát Lệnh Đế Vương
  5. 5 Cao Thủ · 672 LP towrn #EUW · EUW 9 trận Biểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron SolariBiểu tượng trang bị Chuông Bảo Hộ Mikael
  6. 6 Cao Thủ · 640 LP DonateMeSpotify #PLSSS · Bắc & Đông Âu 67 trận Biểu tượng trang bị Vương Miện ShurelyaBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron Solari
  7. 7 Cao Thủ · 596 LP OBL Hunty #EUW · EUW 36 trận Biểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron SolariBiểu tượng trang bị Chuông Bảo Hộ Mikael
  8. 8 Cao Thủ · 553 LP Scherzophrenic #864 · NA 58 trận Biểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Chuông Bảo Hộ MikaelBiểu tượng trang bị Lư Hương Sôi SụcBiểu tượng trang bị Vọng Âm Helia

Trận bình thường ở Hỗ trợ

154,044 trận

So với mọi tướng Hỗ trợ

  • Top 3% Mắt kiểm soát 8.0
  • Top 5% Tầm nhìn / phút 2.45
  • Cuối 4% Chiến công đầu 4%
Hạ gục
1.7 Cuối 5%
Số lần chết
6.4 Ít nhất 9%
Hỗ trợ
15.9 Top 7%
Hạ gục solo
0.2 Cuối 6%
Tham gia hạ gục
53% Top 9%
% ST của đội
9% Cuối 6%
ST / phút
322 Cuối 7%
Lính / phút
1.1 Cuối 9%
Vàng / phút
304 Cuối 6%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 8:30
  • Cấp 11 lúc 21:54

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 00-1 Vàng -103-219-334

Sát thương gây ra

Phép 81% Vật lý 19%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 38% Chuẩn 8%

Trận bình thường ở Đường trên

138 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 9% Hỗ trợ 9.1
  • Ít nhất 46% Số lần chết 6.7
  • Cuối 1% Hạ gục solo 0.8
Hạ gục
2.5 Cuối 2%
Tham gia hạ gục
33% Cuối 22%
% ST của đội
15% Cuối 4%
ST / phút
529 Cuối 3%
Lính / phút
4.5 Cuối 4%
Vàng / phút
308 Cuối 2%
Tầm nhìn / phút
0.69 Cuối 10%
Mắt kiểm soát
0.6 Top 48%
Chiến công đầu
7% Cuối 15%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:34
  • Cấp 11 lúc 14:35

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -16-31-35 Vàng -673-1,374-1,934

Sát thương gây ra

Phép 77% Vật lý 23%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 33% Chuẩn 11%

Kèo đường

Hỗ trợ Tất cả 101

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Renata Glasc ở Hỗ trợ.

Khó
Dễ
vs Vel'Koz -2.8 Bị khắc chế
vs Zyra -2.4 Bị khắc chế
vs Zilean -2.4 Bị khắc chế
vs Milio -2.4 Bị khắc chế
vs Janna -2.1 Bị khắc chế
vs Braum -1.7 Bị khắc chế
vs Nami -1.6 Bị khắc chế
vs Leona -1.3 Bị khắc chế
vs Camille +7.1 Có lợi
vs Twitch +6.0 Có lợi
vs Miss Fortune +4.2 Có lợi
vs Pyke +4.0 Có lợi
vs Ashe +3.7 Có lợi
vs Nautilus +3.6 Có lợi
vs Bard +3.3 Có lợi
vs Mel +3.3 Có lợi
vs Pantheon +2.7 Có lợi
vs Neeko +2.4 Có lợi
vs Tahm Kench +2.4 Có lợi

Đồng đội

Hỗ trợ Tất cả 157

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Renata Glasc ở Hỗ trợ.

Đường trên
  • Singed Renata Glasc cùng Singed: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-5.1) · 1,785 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Malphite Renata Glasc cùng Malphite: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.1) · 7,292 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nasus Renata Glasc cùng Nasus: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-3.4) · 4,245 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Renata Glasc cùng K'Sante: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -2.9) · 2,209 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rumble Renata Glasc cùng Rumble: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -1.6) · 1,252 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jayce Renata Glasc cùng Jayce: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.5) · 3,917 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Briar Renata Glasc cùng Briar: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4-5.3) · 4,651 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Master Yi Renata Glasc cùng Master Yi: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.2) · 7,247 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bel'Veth Renata Glasc cùng Bel'Veth: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-5.0) · 1,992 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Renata Glasc cùng Qiyana: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -3.6) · 5,911 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Renata Glasc cùng Lee Sin: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.9) · 7,485 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nidalee Renata Glasc cùng Nidalee: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 0.0) · 1,364 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Vex Renata Glasc cùng Vex: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-4.2) · 2,950 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yasuo Renata Glasc cùng Yasuo: +1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81-2.68) · 11,627 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Diana Renata Glasc cùng Diana: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-2.9) · 6,421 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Renata Glasc cùng Orianna: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -3.1) · 3,027 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Renata Glasc cùng Azir: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -1.6) · 1,571 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Renata Glasc cùng Mel: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.9) · 2,866 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Kog'Maw Renata Glasc cùng Kog'Maw: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-6.1) · 2,357 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nilah Renata Glasc cùng Nilah: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-7.1) · 746 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Twitch Renata Glasc cùng Twitch: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.3) · 4,504 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lucian Renata Glasc cùng Lucian: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -2.9) · 3,070 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Renata Glasc cùng Ezreal: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.8) · 5,673 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vayne Renata Glasc cùng Vayne: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.7) · 4,373 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Hỗ trợ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.