Trong những gì đo được ở đây, Dây Chuyền Chuộc Tội thêm nhiều trận thắng nhất: -0.1 mỗi 100 trận. Lời Thề Hiệp Sĩ, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Hộ Vệ
77%
50.6%
+1.6 có thể là ngẫu nhiên
Triệu Hồi Aery nhánh khác
20%
49.5%
-1.2 khác biệt rõ ràng
Nâng Cấp Băng Giá nhánh khác
1%
46.9%
-1.8 khác biệt rõ ràng
Thiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác
1%
48.4%
-1.5 khác biệt rõ ràng
Sách Phép nhánh khác
1%
49.4%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Lửa Tử Thần nhánh khác
<1%
47.1%
-2.7 khác biệt rõ ràng
Dư Chấn
<1%
46.0%
-1.9 có thể là ngẫu nhiên
Thu Thập Hắc Ám nhánh khác
<1%
45.8%
-3.5 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 1Nện Khiên
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nện Khiên
73%
50.5%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
Dải Băng Năng Lượng nhánh khác
19%
49.4%
-1.3 khác biệt rõ ràng
Suối Nguồn Sinh Mệnh
4%
51.0%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Bậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác
1%
50.2%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
1%
47.9%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền nhánh khác
<1%
49.6%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Áo Choàng Mây nhánh khác
<1%
50.3%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
<1%
45.7%
-3.2 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 2Kiểm Soát Điều Kiện
Kiểm Soát Điều Kiện thắng nhiều hơn Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Giáp Cốt
74%
50.5%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
20%
49.5%
-1.3 khác biệt rõ ràng
Ngọn Gió Thứ Hai
2%
51.9%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Kiểm Soát Điều Kiện
1%
51.8%
+2.2 có thể là ngẫu nhiên
Giao Hàng Bánh Quy nhánh khác
1%
48.7%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Mau Lẹ nhánh khác
1%
50.1%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Thuốc Thần Nhân Ba nhánh khác
<1%
45.6%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác
<1%
47.1%
-4.7 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 3Sinh Trưởng
Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Kiên Cường, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Kiên Cường
51%
50.4%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Tiếp Sức
24%
50.8%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Thiêu Rụi nhánh khác
19%
49.5%
-1.3 khác biệt rõ ràng
Sinh Trưởng
2%
51.7%
+1.8 có thể là ngẫu nhiên
Cuồng Phong Tích Tụ nhánh khác
1%
49.1%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Thấu Thị Vũ Trụ nhánh khác
1%
48.7%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
<1%
45.7%
-4.1 khác biệt rõ ràng
Thủy Thượng Phiêu nhánh khác
<1%
50.2%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụÁp Đảo
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.3 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Áp Đảo
51%
50.3%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Cảm Hứng
27%
51.0%
+1.3 khác biệt rõ ràng
Kiên Định
19%
49.5%
-1.3 khác biệt rõ ràng
Pháp Thuật
2%
49.3%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Chuẩn Xác
1%
47.5%
-1.9 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụThợ Săn Tàn Nhẫn + Phát Bắn Đơn Giản
Thợ Săn Tàn Nhẫn + Phát Bắn Đơn Giản thắng nhiều hơn Thợ Săn Tàn Nhẫn + Giác Quan Thứ Sáu, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thợ Săn Tàn Nhẫn + Giác Quan Thứ Sáu
82%
50.1%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng + Cắm Mắt Sâu
4%
49.2%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng + Giác Quan Thứ Sáu
4%
51.6%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tàn Nhẫn + Cắm Mắt Sâu
4%
50.8%
+1.7 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tối Thượng + Phát Bắn Đơn Giản
2%
51.7%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng + Vị Máu
1%
53.3%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng + Ký Ức Kinh Hoàng
1%
53.1%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tàn Nhẫn + Phát Bắn Đơn Giản
<1%
57.6%
+1.8 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
74%
50.5%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Điểm Hồi Kỹ Năng
23%
49.7%
-1.1 khác biệt rõ ràng
Sức Mạnh Thích Ứng
3%
49.5%
-0.6 khác biệt rõ ràng
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
87%
50.2%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
10%
50.7%
+0.8 khác biệt rõ ràng
Máu Tăng Tiến
3%
51.5%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
85%
50.1%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Máu
12%
51.5%
+1.6 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
2%
50.9%
+0.8 khác biệt rõ ràng
EWQ
Kỹ năngE > W > Q
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
EWQE + W + Q
80%
51.8%
+2.8 có thể là ngẫu nhiên
EQWE + Q + W
10%
47.8%
-3.9 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
7%
51.8%
+1.1 khác biệt rõ ràng
QEWQ + E + W
2%
46.9%
-4.8 khác biệt rõ ràng
QWEQ + W + E
1%
46.0%
-4.2 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
1%
46.3%
-5.5 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1E
2Q
3W
4E
5E
6R
7E
8W
9E
10W
11R
12W
13W
14Q
15Q
16R
17Q
18Q
Tăng E trước: thắng 51.4%. Tăng W trước: thắng 48.9% (ngang kèo).
E
Q
W
E
E
R
E
W
E
W
R
W
W
Q
Q
R
Q
Q
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Hồi Máu
75%
50.4%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Tốc Biến
17%
50.0%
-0.6 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Thiêu Đốt
8%
49.6%
-1.1 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Lá Chắn
<1%
49.9%
-1.6 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Dịch Chuyển
<1%
42.6%
-4.5 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Tốc Hành
<1%
49.6%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Hồi Máu
<1%
50.6%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Thiêu Đốt
<1%
34.0%
-1.7 có thể là ngẫu nhiên
thắng
52.4%
trận
9,084
Tác động thắng
+1.8
Tỉ lệ chọn
6.5%
Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Triệu Hồi Aery
45%
41.8%
+1.7 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Dải Băng Năng Lượng
52%
41.6%
+1.7 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thăng Tiến Sức Mạnh
49%
42.5%
+2.1 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Thiêu Rụi
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thiêu Rụi
51%
42.7%
+1.8 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụKiên Định
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kiên Định
43%
44.4%
Ngọc phụTiếp Sức + Giáp Cốt
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Tiếp Sức + Giáp Cốt
62%
43.6%
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Điểm Hồi Kỹ Năng
43%
35.9%
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Trong những gì đo được ở đây, Sức Mạnh Thích Ứng thêm nhiều trận thắng nhất: -0.9 mỗi 100 trận. Tốc Độ Di Chuyển, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
85%
36.5%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Máu Tăng Tiến
70%
38.8%
EWQ
Kỹ năngE > W > Q
Thắng thêm ở đây: -1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Renata Glasc ở Hỗ trợ.
Đường trên
+2.9Renata Glasc cùng Singed: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-5.1) · 1,785 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+2.0Renata Glasc cùng Malphite: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.1) · 7,292 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+1.9Renata Glasc cùng Nasus: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-3.4) · 4,245 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-4.9Renata Glasc cùng K'Sante: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -2.9) · 2,209 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-4.1Renata Glasc cùng Rumble: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -1.6) · 1,252 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-3.1Renata Glasc cùng Jayce: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.5) · 3,917 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
+3.8Renata Glasc cùng Briar: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4-5.3) · 4,651 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+3.0Renata Glasc cùng Master Yi: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.2) · 7,247 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+2.9Renata Glasc cùng Bel'Veth: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-5.0) · 1,992 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-4.9Renata Glasc cùng Qiyana: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -3.6) · 5,911 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-4.0Renata Glasc cùng Lee Sin: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.9) · 7,485 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-2.5Renata Glasc cùng Nidalee: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 0.0) · 1,364 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
+2.4Renata Glasc cùng Vex: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-4.2) · 2,950 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+1.7Renata Glasc cùng Yasuo: +1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81-2.68) · 11,627 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+1.7Renata Glasc cùng Diana: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-2.9) · 6,421 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-4.8Renata Glasc cùng Orianna: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -3.1) · 3,027 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-3.9Renata Glasc cùng Azir: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -1.6) · 1,571 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-3.7Renata Glasc cùng Mel: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.9) · 2,866 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
+4.2Renata Glasc cùng Kog'Maw: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-6.1) · 2,357 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+3.9Renata Glasc cùng Nilah: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-7.1) · 746 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+2.8Renata Glasc cùng Twitch: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.3) · 4,504 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-4.6Renata Glasc cùng Lucian: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -2.9) · 3,070 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-4.1Renata Glasc cùng Ezreal: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.8) · 5,673 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-2.2Renata Glasc cùng Vayne: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.7) · 4,373 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự