ko.lol Tướng Taric Sao chép liên kết Chia sẻ Đã sao chép liên kết Liên Minh Huyền Thoại Build Taric Tier S · 81 #1 Hỗ trợ Phiên bản 16.21
Hỗ trợ 85,487 Đi rừng 2,146 Đường giữa 402 Xạ thủ 165
Mọi hạng Đội địch Hỗn hợp AD AP
Chọn nhiều nhất
thắng 52.8%
trận 124,662
Tác động thắng +2.7
Tỉ lệ chọn 0.6%
Món 1Dây Chuyền Iron Solari Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Lời Thề Hiệp Sĩ, Băng Giáp, Dây Chuyền Iron Solari 20% 9,824 Tim Băng, Băng Giáp, Dây Chuyền Iron Solari 13% 6,563 Lời Thề Hiệp Sĩ, Tim Băng, Dây Chuyền Iron Solari 7% 3,450 Kèn Túi Bandle, Băng Giáp, Dây Chuyền Iron Solari 4% 1,952
Món 2Tim Băng Chọn nhiều nhất Thắng thêm Tim Băng thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.1 mỗi 100 trận, so với +1.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Băng Giáp)
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Lời Thề Hiệp Sĩ, Băng Giáp, Dây Chuyền Iron Solari 20% 9,824 Tim Băng, Băng Giáp, Dây Chuyền Iron Solari 13% 6,563 Lời Thề Hiệp Sĩ, Tim Băng, Dây Chuyền Iron Solari 7% 3,450 Kèn Túi Bandle, Băng Giáp, Dây Chuyền Iron Solari 4% 1,952
Món 3Lời Thề Hiệp Sĩ Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Lời Thề Hiệp Sĩ, Băng Giáp, Dây Chuyền Iron Solari 20% 9,824 Tim Băng, Băng Giáp, Dây Chuyền Iron Solari 13% 6,563 Lời Thề Hiệp Sĩ, Tim Băng, Dây Chuyền Iron Solari 7% 3,450 Kèn Túi Bandle, Băng Giáp, Dây Chuyền Iron Solari 4% 1,952
Món 4Giáp Gai Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Món 4 sau Lời Thề Hiệp Sĩ: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Thời gian Giáp Gai 35%58.7% +0.2 có thể là ngẫu nhiên 35:13 Kèn Túi Bandle 17%62.4% -0.1 có thể là ngẫu nhiên 34:42
Món 5Giáp Tâm Linh Món 5 sau Giáp Gai: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thời gian Giáp Tâm Linh 36%55.6% 40:42
E W Q
Kỹ năngE > W > Q Chọn nhiều nhất Thắng thêm E > W > Q thắng nhiều hơn E > Q > W, lựa chọn nhiều nhất: +3.3 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (E > Q > W)
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm E Q W E + Q + W 71%53.4% -1.0 có thể là ngẫu nhiên Q E W Q + E + W 11%53.3% -0.7 có thể là ngẫu nhiên E W Q E + W + Q 9%56.5% +3.3 khác biệt rõ ràng Q W E Q + W + E 6%54.3% +0.3 có thể là ngẫu nhiên W Q E W + Q + E 1%51.4% -2.2 có thể là ngẫu nhiên W E Q W + E + Q 1%53.3% -0.4 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18 1 E2 W3 Q4 E5 E6 R7 E8 Q9 E10 Q11 R12 Q13 Q14 W15 W16 R17 W18 W
thắng 63.9%
trận 902
Tác động thắng +3.1
Tỉ lệ chọn 1.2%
GiàyGiày Khai Sáng Ionia Giày: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Giày Khai Sáng Ionia 100%63.9%
Món 1Dây Chuyền Iron Solari E W Q
Kỹ năngE > W > Q Chọn nhiều nhất Thắng thêm Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm E Q W E + Q + W 71%53.4% -1.0 có thể là ngẫu nhiên Q E W Q + E + W 11%53.3% -0.7 có thể là ngẫu nhiên E W Q E + W + Q 9%56.5% +3.3 khác biệt rõ ràng Q W E Q + W + E 6%54.3% +0.3 có thể là ngẫu nhiên W Q E W + Q + E 1%51.4% -2.2 có thể là ngẫu nhiên W E Q W + E + Q 1%53.3% -0.4 có thể là ngẫu nhiên
Build Taric Đi rừng Chọn nhiều nhất
thắng 49.8%
trận 2,146
Tác động thắng -0.1
Tỉ lệ chọn 0.0% E W Q
Kỹ năngE > W > Q Chọn nhiều nhất Thắng thêm E > W > Q thắng nhiều hơn E > Q > W, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -3.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (E > Q > W)
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm E Q W E + Q + W 66%48.6% -3.3 có thể là ngẫu nhiên E W Q E + W + Q 19%52.5% +2.1 có thể là ngẫu nhiên Q E W Q + E + W 12%52.3% +1.8 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18 1 Q2 E3 W4 Q5 E6 R7 E8 E9 E10 Q11 R12 Q13 Q14 W15 W16 R17 W18 W
Build Taric Đường giữa Chọn nhiều nhất
thắng 55.5%
trận 402
Tác động thắng +0.9
Tỉ lệ chọn 0.0%
GiàyGiày Khai Sáng Ionia Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Giày: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Thời gian Giày Khai Sáng Ionia 65%64.7% +2.2 có thể là ngẫu nhiên 13:41
Nhánh phụÁp Đảo Nhánh phụ: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Áp Đảo 40%71.7%
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng Chọn nhiều nhất Thắng thêm Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -2.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Tốc Độ Đánh)
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Tốc Độ Đánh 60%52.9% -2.5 có thể là ngẫu nhiên Điểm Hồi Kỹ Năng 34%63.0% +2.4 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển Chọn nhiều nhất Thắng thêm Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +3.3 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Máu Tăng Tiến)
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Máu Tăng Tiến 50%55.2% -1.2 có thể là ngẫu nhiên Tốc Độ Di Chuyển 40%61.9% +3.3 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Máu Tăng Tiến 67%55.8% -0.5 có thể là ngẫu nhiên
E Q W
Kỹ năngE > Q > W Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -4.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm E Q W E + Q + W 75%54.7% -4.1 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18 1 E2 W3 Q4 Q5 E6 R7 E8 E9 E10 Q11 R12 Q13 Q14 W15 W16 R17 W18 WE W Q Q E R E E E Q R Q Q W W R W W
Build Taric Xạ thủ Phiên bản 16.20 Chọn nhiều nhất
thắng 39.3%
trận 351
Tác động thắng -1.6
Tỉ lệ chọn 0.0%
Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -4.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Nhịp Độ Chết Người 33%44.2% -4.2 có thể là ngẫu nhiên Nâng Cấp Băng Giá nhánh khác 28%43.1% -1.4 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Hiện Diện Trí Tuệ Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Hiện Diện Trí Tuệ 32%45.2% -2.0 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh 29%46.7% -2.3 có thể là ngẫu nhiên Giao Hàng Bánh Quy nhánh khác 27%38.8% -1.2 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụKiên Định Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Kiên Định 39%46.8% 0.0 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Tốc Độ Đánh 83%44.7% -0.2 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển Chọn nhiều nhất Thắng thêm Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Máu Tăng Tiến)
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Máu Tăng Tiến 40%41.3% -0.1 có thể là ngẫu nhiên Tốc Độ Di Chuyển 35%50.4% +1.2 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Máu Tăng Tiến 68%44.1% -1.3 có thể là ngẫu nhiên
E Q W
Kỹ năngE > Q > W Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm E Q W E + Q + W 71%43.6% -3.4 có thể là ngẫu nhiên
Trận bình thường ở Hỗ trợ 119,464 trận Phiên bản 16.20 So với mọi tướng Hỗ trợ Top 3% Hỗ trợ 16.4 Top 4% Tham gia hạ gục 55% Cuối 2% ST / phút 253
Hạ gục 1.8 Cuối 6%
Số lần chết 6.6 Ít nhất 10%
Hạ gục solo 0.1 Cuối 3%
% ST của đội 7% Cuối 2%
Lính / phút 1.3 Cuối 11%
Vàng / phút 307 Cuối 8%
Tầm nhìn / phút 2.12 Top 47%
Mắt kiểm soát 5.6 Top 29%
Chiến công đầu 6% Cuối 28% So với đối thủ cùng đường Cấp 6 lúc 8:35 Cấp 11 lúc 21:42 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính +2 +3 +3 Vàng -102 -178 -240
Sát thương gây ra Phép 68% Vật lý 32%
Chết vì Vật lý 53% Phép 40% Chuẩn 7%
Trận bình thường ở Đi rừng 2,114 trận So với mọi tướng Đi rừng Top 3% Hỗ trợ 12.8 Top 4% Tham gia hạ gục 51% Cuối 1% ST / phút 371
Hạ gục 3.4 Cuối 3%
Số lần chết 5.8 Ít nhất 18%
Hạ gục solo 0.6 Cuối 6%
% ST của đội 10% Cuối 1%
Lính / phút 5.3 Cuối 9%
Vàng / phút 369 Cuối 7%
Tầm nhìn / phút 0.82 Cuối 38%
Mắt kiểm soát 1.2 Top 42%
Chiến công đầu 7% Top 11% So với đi rừng địch Cấp 6 lúc 7:35 Cấp 11 lúc 18:08 blue buff trước ở 81% số trận Rồng đầu lúc 7:41 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính -7 -13 -21 Vàng -270 -636 -1,057
Sát thương gây ra Phép 59% Vật lý 41%
Chết vì Vật lý 53% Phép 40% Chuẩn 7%
Trận bình thường ở Đường giữa 374 trận So với mọi tướng Đường giữa Top 1% Hỗ trợ 13.9 Top 1% Tham gia hạ gục 52% Cuối 1% Vàng / phút 301
Hạ gục 1.8 Cuối 1%
Số lần chết 5.6 Ít nhất 5%
Hạ gục solo 0.4 Cuối 1%
% ST của đội 9% Cuối 1%
ST / phút 287 Cuối 1%
Lính / phút 3.3 Cuối 1%
Tầm nhìn / phút 0.63 Cuối 25%
Mắt kiểm soát 1.0 Top 20%
Chiến công đầu 5% Cuối 11% So với đối thủ cùng đường Cấp 6 lúc 6:10 Cấp 11 lúc 17:42 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính -36 -55 -77 Vàng -1,087 -1,816 -2,640
Sát thương gây ra Phép 66% Vật lý 34%
Chết vì Vật lý 53% Phép 41% Chuẩn 6%
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Taric ở Hỗ trợ.
Dễ +10.1 Cho'Gath: +10.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.8-15.2) · 139 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự +8.2 Mel: +8.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.4-11.9) · 475 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự +8.1 Miss Fortune: +8.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.6-12.7) · 250 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự +7.8 Camille: +7.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.2-12.2) · 260 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự +7.0 Twitch: +7.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-12.2) · 133 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự +6.9 Nautilus: +6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 5.7-8.1) · 6,067 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +6.6 Sett: +6.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-11.8) · 142 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự +6.5 Malphite: +6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.8-10.2) · 477 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự +6.3 Shaco: +6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.6-10.0) · 481 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự +6.2 Ashe: +6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.5-10.0) · 475 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự +6.2 Darius: +6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0-12.2) · 54 trận · Gộp · 79% trong số này mượn từ các tướng tương tự +6.1 Pantheon: +6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.9-8.2) · 1,924 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.8 Yuumi: +5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.6-7.9) · 1,824 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.6 Zoe: +5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-10.2) · 247 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.4 Blitzcrank: +5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.8-7.0) · 3,532 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.3 Veigar: +5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-9.5) · 315 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.8 Tahm Kench: +4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.7-7.0) · 1,812 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.3 Neeko: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-7.3) · 855 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.2 Swain: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-6.3) · 1,943 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.5 Bard: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-6.3) · 1,066 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.9 Braum: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-5.0) · 2,002 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.8 Karma: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-5.1) · 1,636 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.5 Pyke: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-4.4) · 2,449 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.4 Alistar: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-4.3) · 2,270 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.1 Thresh: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.3) · 5,956 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.0 Leona: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.3) · 5,475 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự +22 +21 +20 +19 +18 +17 +16 +15 +14 +13 +12 +11 +10 × vs +10.1 Có lợi vs +8.2 Có lợi vs +8.1 Có lợi vs +7.8 Có lợi vs +7.0 Có lợi vs +6.9 Có lợi vs +6.6 Có lợi vs +6.5 Có lợi vs +6.3 Có lợi vs +6.2 Có lợi vs +6.2 Có lợi vs +6.1 Có lợi vs +5.8 Có lợi vs +5.6 Có lợi vs +5.4 Có lợi vs +5.3 Có lợi Đồng đội Hỗ trợ Phiên bản 16.20 Tốt nhất Tệ nhất Tất cả 160 Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Taric ở Hỗ trợ.
Đường trên +2.7 Taric cùng Tahm Kench: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-4.8) · 2,039 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.0 Taric cùng Sett: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.3) · 5,596 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.0 Taric cùng Garen: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.3) · 5,442 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.7 Taric cùng K'Sante: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -2.2) · 1,333 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.4 Taric cùng Jayce: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.4) · 2,209 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự Đi rừng +3.7 Taric cùng Amumu: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-5.6) · 2,323 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.5 Taric cùng Briar: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-5.0) · 4,368 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.9 Taric cùng Ngộ Không: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-4.3) · 4,903 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -6.0 Taric cùng Nidalee: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến -3.2) · 1,030 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.5 Taric cùng Qiyana: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.0) · 4,304 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.2 Taric cùng Rengar: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -2.1) · 2,031 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự Đường giữa +3.3 Taric cùng Lux: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-4.8) · 3,817 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.7 Taric cùng Veigar: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-4.1) · 4,912 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.9 Taric cùng Vex: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-3.7) · 2,748 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.5 Taric cùng Akshan: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -2.0) · 1,335 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.9 Taric cùng Azir: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -1.2) · 1,069 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.5 Taric cùng Orianna: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -1.1) · 1,584 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự Xạ thủ +4.7 Taric cùng Swain: +4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.7-6.6) · 2,308 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.4 Taric cùng Nilah: +4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.5-6.3) · 2,393 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.2 Taric cùng Zeri: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-4.4) · 1,836 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.7 Taric cùng Corki: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -3.0) · 1,153 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.1 Taric cùng Ezreal: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -2.8) · 5,108 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.7 Taric cùng Jhin: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.5) · 7,790 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận. Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ