Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Nami

Tier A · 71 #9 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Build Nami Hỗ trợ

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
51.2%
trận
264,468
Tác động thắng
+1.2
Tỉ lệ chọn
3.3%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2

Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới89%51.3%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới4%50.5%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới3%49.4%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới2%48.6%
Bình Máu x2Bình Máu x21%54.0%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới<1%51.2%
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm Soát<1%57.0%
Bình MáuBình Máu<1%50.6%
Giày Bạc

GiàyGiày Bạc

Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia90%51.7%13:32
Giày BạcGiày Bạc8%53.2%14:43
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%48.4%16:37
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%45.0%16:01
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư<1%49.2%15:52

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia87%53.3%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc7%53.8%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%51.3%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%50.3%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia86%52.6%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc8%52.4%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%51.5%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư<1%50.0%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia61%63%
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael12%13%
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy16%18%
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục42%41%
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội9%10%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia87%86%
Vọng Âm Helia

Món 1Vọng Âm Helia

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia50%52.1%12:36
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch24%50.2%12:51
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục8%51.7%13:10
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương6%51.1%13:37
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy5%53.7%12:58
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael3%49.3%
Vòng Thì ThầmVòng Thì Thầm1%49.9%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya1%51.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Lư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaLư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia24%29,082
Trượng Lưu ThủyBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaTrượng Lưu Thủy, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia7%8,147
Lư Hương Sôi SụcTrát Lệnh Đế VươngBùa Nguyệt ThạchLư Hương Sôi Sục, Trát Lệnh Đế Vương, Bùa Nguyệt Thạch5%6,609
Trát Lệnh Đế VươngBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaTrát Lệnh Đế Vương, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia5%6,088
Bùa Nguyệt Thạch

Món 2Bùa Nguyệt Thạch

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch31%52.9%21:60
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục25%54.4%21:49
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia10%53.9%21:56
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương9%51.9%22:32
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy5%55.6%22:04
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael5%52.7%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya3%55.4%
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực Thẳm<1%50.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Lư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaLư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia24%29,082
Trượng Lưu ThủyBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaTrượng Lưu Thủy, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia7%8,147
Lư Hương Sôi SụcTrát Lệnh Đế VươngBùa Nguyệt ThạchLư Hương Sôi Sục, Trát Lệnh Đế Vương, Bùa Nguyệt Thạch5%6,609
Trát Lệnh Đế VươngBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaTrát Lệnh Đế Vương, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia5%6,088
Trượng Lưu Thủy

Món 3Trượng Lưu Thủy

Trượng Lưu Thủy thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.4 mỗi 100 trận, so với +0.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục22%58.3%28:44
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch17%58.6%28:42
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy14%57.5%28:56
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương9%57.7%29:02
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội8%58.7%29:05
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya6%59.7%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai1%77.1%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ1%60.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Lư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaLư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia24%29,082
Trượng Lưu ThủyBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaTrượng Lưu Thủy, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia7%8,147
Lư Hương Sôi SụcTrát Lệnh Đế VươngBùa Nguyệt ThạchLư Hương Sôi Sục, Trát Lệnh Đế Vương, Bùa Nguyệt Thạch5%6,609
Trát Lệnh Đế VươngBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaTrát Lệnh Đế Vương, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia5%6,088
Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 4Dây Chuyền Chuộc Tội

Trong những gì đo được ở đây, Dây Chuyền Chuộc Tội thêm nhiều trận thắng nhất: +0.4 mỗi 100 trận. Trượng Lưu Thủy, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 4 sau Trượng Lưu Thủy: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael22%53.6%35:10
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục13%57.0%35:13
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội12%59.1%35:18
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương10%54.3%35:19
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch10%50.8%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya8%57.6%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello7%59.9%
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia6%56.0%
Vương Miện Shurelya

Món 5Vương Miện Shurelya

Món 5 sau Dây Chuyền Chuộc Tội: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya19%66.7%41:11
Trát Lệnh Đế Vương

Món 6Trát Lệnh Đế Vương

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội14%-45:32
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương8%-44:17
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon6%-44:59
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello6%-42:42
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy6%-47:26
Triệu Hồi Aery

Ngọc chínhTriệu Hồi Aery

Thắng thêm ở đây: +4.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery93%51.5%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác4%46.7%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn1%47.0%
Hộ VệHộ Vệ nhánh khác1%47.4%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần<1%46.5%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%46.5%
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng Giá nhánh khác<1%50.2%
Dư ChấnDư Chấn nhánh khác<1%44.5%
Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng

Thắng thêm ở đây: +3.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng92%51.5%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác4%46.7%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố1%50.3%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây1%50.0%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác1%46.2%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%47.1%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác<1%50.2%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác<1%39.9%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh88%51.5%
Mau LẹMau Lẹ5%52.1%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác4%46.7%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối1%50.9%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác<1%46.9%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%45.9%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%48.3%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác<1%48.4%
Thiêu Rụi

Hàng chính 3Thiêu Rụi

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi84%51.5%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ10%51.9%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác4%46.8%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu1%49.4%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác<1%47.5%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%46.6%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%47.1%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%44.6%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định73%51.6%
Cảm HứngCảm Hứng19%51.0%
Pháp ThuậtPháp Thuật5%46.8%
Áp ĐảoÁp Đảo1%50.4%
Chuẩn XácChuẩn Xác1%49.7%
Tiếp SứcGiáp Cốt

Ngọc phụTiếp Sức + Giáp Cốt

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt90%51.6%
Tiếp SứcSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức + Suối Nguồn Sinh Mệnh7%52.5%
Ngọn Gió Thứ HaiTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức1%50.1%
Kiểm Soát Điều KiệnTiếp SứcKiểm Soát Điều Kiện + Tiếp Sức1%48.2%
Suối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtSuối Nguồn Sinh Mệnh + Giáp Cốt<1%47.8%
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt<1%49.8%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt<1%47.8%
Tàn Phá Hủy DiệtTiếp SứcTàn Phá Hủy Diệt + Tiếp Sức<1%52.6%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng89%51.3%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng10%50.6%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh1%47.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng94%51.3%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển5%50.8%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%49.0%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến87%51.3%
MáuMáu10%51.1%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%50.2%
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

Thắng thêm ở đây: +3.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WEQW + E + Q88%52.3%
WQEW + Q + E7%47.5%
EWQE + W + Q4%51.3%
QWEQ + W + E1%45.1%
QEWQ + E + W<1%45.8%
EQWE + Q + W<1%49.1%

Cấp 1 đến 18

  1. 1W
  2. 2E
  3. 3Q
  4. 4W
  5. 5W
  6. 6R
  7. 7W
  8. 8E
  9. 9W
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14Q
  15. 15Q
  16. 16R
  17. 17Q
  18. 18Q

Tăng W trước: thắng 52.1%. Tăng E trước: thắng 50.8% (ngang kèo).

  1. W
  2. E
  3. Q
  4. W
  5. W
  6. R
  7. W
  8. E
  9. W
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. Q
  15. Q
  16. R
  17. Q
  18. Q
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu77%51.8%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến16%50.0%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt6%48.1%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%49.7%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%44.9%
Kiệt SứcHồi MáuKiệt Sức + Hồi Máu<1%50.8%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%47.1%
Kiệt SứcTốc HànhKiệt Sức + Tốc Hành<1%44.9%
thắng
54.9%
trận
9,068
Tác động thắng
+2.9
Tỉ lệ chọn
3.6%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới89%51.3%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới4%50.5%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới3%49.4%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới2%48.6%
Bình Máu x2Bình Máu x21%54.0%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới<1%51.2%
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm Soát<1%57.0%
Bình MáuBình Máu<1%50.6%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia100%54.9%
Trượng Lưu Thủy

Món 1Trượng Lưu Thủy

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy100%54.9%
Vọng Âm Helia

Món 2Vọng Âm Helia

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia37%56.8%
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch24%54.4%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ10%58.7%
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục7%57.6%
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael6%54.5%
Bùa Nguyệt Thạch

Món 3Bùa Nguyệt Thạch

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch30%61.1%
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh9%58.1%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya9%61.0%
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội9%58.3%
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục8%58.6%
Lư Hương Sôi Sục

Món 4Lư Hương Sôi Sục

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi Sục22%58.3%28:44
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch17%58.6%28:42
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy14%57.5%28:56
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương9%57.7%29:02
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội8%58.7%29:05
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya6%59.7%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai1%77.1%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ1%60.0%
Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 5Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội21%46.2%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya8%60.0%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello8%60.0%
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael8%100.0%
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh8%40.0%
Trát Lệnh Đế Vương

Món 6Trát Lệnh Đế Vương

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội14%-45:32
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương8%-44:17
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon6%-44:59
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello6%-42:42
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy6%-47:26
Triệu Hồi Aery

Ngọc chínhTriệu Hồi Aery

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery35%55.2%
Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng35%55.2%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh35%55.2%
Thiêu Rụi

Hàng chính 3Thiêu Rụi

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi35%55.2%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định35%55.2%
Tiếp SứcGiáp Cốt
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng35%55.2%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng35%55.2%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến35%55.2%
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WEQW + E + Q88%52.3%
WQEW + Q + E7%47.5%
EWQE + W + Q4%51.3%
QWEQ + W + E1%45.1%
QEWQ + E + W<1%45.8%
EQWE + Q + W<1%49.1%
  1. W
  2. E
  3. Q
  4. W
  5. W
  6. R
  7. W
  8. E
  9. W
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. Q
  15. Q
  16. R
  17. Q
  18. Q
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu77%51.8%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến16%50.0%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt6%48.1%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%49.7%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%44.9%
Kiệt SứcHồi MáuKiệt Sức + Hồi Máu<1%50.8%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%47.1%
Kiệt SứcTốc HànhKiệt Sức + Tốc Hành<1%44.9%

Build Nami Xạ thủ

Phiên bản 16.20
thắng
36.6%
trận
295
Tác động thắng
-1.7
Tỉ lệ chọn
0.0%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x272%41.8%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia45%43.8%13:59
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư42%38.7%14:54
Vọng Âm Luden

Món 1Vọng Âm Luden

Thắng thêm ở đây: -1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden47%40.8%11:51

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Trát Lệnh Đế VươngNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenTrát Lệnh Đế Vương, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden10%54.5%15
Trát Lệnh Đế VươngTrượng Lưu ThủyVọng Âm HeliaTrát Lệnh Đế Vương, Trượng Lưu Thủy, Vọng Âm Helia7%-10
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa17%42.1%23:07

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Trát Lệnh Đế VươngNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenTrát Lệnh Đế Vương, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden10%54.5%15
Trát Lệnh Đế VươngTrượng Lưu ThủyVọng Âm HeliaTrát Lệnh Đế Vương, Trượng Lưu Thủy, Vọng Âm Helia7%-10
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon15%71.4%
Lõi Bình Minh

Món 5Lõi Bình Minh

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh18%50.0%
Triệu Hồi Aery

Ngọc chínhTriệu Hồi Aery

Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery49%40.3%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác31%34.5%
Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng52%41.5%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác35%38.5%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh51%40.7%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác29%34.6%
Thiêu Rụi

Hàng chính 3Thiêu Rụi

Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi46%42.9%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật36%39.4%
Dải Băng Năng LượngThiêu Rụi

Ngọc phụDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi69%35.3%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng77%40.7%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng93%39.1%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến82%40.0%
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WEQW + E + Q58%43.6%
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu52%41.3%

Người chơi Nami hàng đầu

Xem tất cả 14,364
  1. 1 Thách Đấu · 2,458 LP cá iu #hihi · VN 84 trận Biểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron SolariBiểu tượng trang bị Chuông Bảo Hộ MikaelBiểu tượng trang bị Bùa Nguyệt Thạch
  2. 2 Đại Cao Thủ · 2,096 LP Ceanna #EUW · EUW 17 trận
  3. 3 Đại Cao Thủ · 2,055 LP Illumina #Lumi · EUW 9 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Bùa Nguyệt ThạchBiểu tượng trang bị Vọng Âm HeliaBiểu tượng trang bị Lõi Bình Minh
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,945 LP ZENDENNNNNNNNNNN #zzz · NA 82 trận Biểu tượng trang bị Dây Chuyền Chuộc TộiBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Trượng Lưu ThủyBiểu tượng trang bị Vọng Âm Helia
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,861 LP bobjuice #42069 · NA 52 trận Biểu tượng trang bị Vương Miện ShurelyaBiểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Vọng Âm HeliaBiểu tượng trang bị Lõi Bình Minh
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,699 LP I dont blink v2 #blink · Bắc & Đông Âu 10 trận Biểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron SolariBiểu tượng trang bị Bùa Nguyệt ThạchBiểu tượng trang bị Vọng Âm Helia
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,685 LP Tyloki #WOLF · NA 106 trận Biểu tượng trang bị Vương Miện ShurelyaBiểu tượng trang bị Trượng Lưu ThủyBiểu tượng trang bị Vọng Âm Helia
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,447 LP Ciscod #Janna · Bắc & Đông Âu 25 trận Biểu tượng trang bị Vương Miện ShurelyaBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Chuộc TộiBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron Solari

Trận bình thường ở Hỗ trợ

260,994 trận

So với mọi tướng Hỗ trợ

  • Top 2% Hỗ trợ 16.8
  • Ít nhất 3% Số lần chết 5.6
  • Cuối 1% Lính / phút 0.9
Hạ gục
1.4 Cuối 2%
Hạ gục solo
0.1 Cuối 4%
Tham gia hạ gục
56% Top 3%
% ST của đội
9% Cuối 7%
ST / phút
313 Cuối 7%
Vàng / phút
299 Cuối 3%
Tầm nhìn / phút
2.42 Top 8%
Mắt kiểm soát
7.8 Top 5%
Chiến công đầu
4% Cuối 2%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 8:31
  • Cấp 11 lúc 21:47

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -2-3-6 Vàng -75-150-265

Sát thương gây ra

Phép 89% Vật lý 11%

Chết vì

Vật lý 52% Phép 42% Chuẩn 6%

Kèo đường

Hỗ trợ Tất cả 112

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Nami ở Hỗ trợ.

Khó
Dễ
vs Blitzcrank -1.4 Bị khắc chế
vs Thresh -1.0 Bị khắc chế
vs Twitch +10.2 Có lợi
vs Lee Sin +9.1 Có lợi
vs Miss Fortune +7.2 Có lợi
vs Mel +6.0 Có lợi
vs Orianna +5.6 Có lợi
vs Taliyah +5.4 Có lợi
vs Sion +4.7 Có lợi
vs Malphite +4.7 Có lợi
vs Ashe +4.7 Có lợi
vs Neeko +4.1 Có lợi
vs Veigar +3.9 Có lợi
vs Shaco +3.9 Có lợi
vs Sylas +3.8 Có lợi
vs Camille +3.3 Có lợi
vs Swain +3.2 Có lợi
vs Pyke +2.9 Có lợi

Đồng đội

Hỗ trợ Phiên bản 16.20 Tất cả 169

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Nami ở Hỗ trợ.

Đường trên
  • Mordekaiser Nami cùng Mordekaiser: +1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.39-2.54) · 30,051 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ornn Nami cùng Ornn: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.00-2.79) · 11,945 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Malphite Nami cùng Malphite: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03-2.14) · 32,733 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Thresh Nami cùng Thresh: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.5 đến -2.0) · 220 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Blitzcrank Nami cùng Blitzcrank: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.8 đến -0.7) · 174 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Leona Nami cùng Leona: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến -0.1) · 190 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Rammus Nami cùng Rammus: +4.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.21-5.08) · 10,842 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Amumu Nami cùng Amumu: +2.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.87-3.60) · 12,802 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sejuani Nami cùng Sejuani: +2.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.47-3.41) · 10,083 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nidalee Nami cùng Nidalee: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.6) · 5,263 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Nami cùng Rengar: -3.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.18 đến -2.41) · 12,333 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nautilus Nami cùng Nautilus: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -0.1) · 903 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Fizz Nami cùng Fizz: +1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32-2.60) · 23,907 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xerath Nami cùng Xerath: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.91-2.54) · 14,553 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vex Nami cùng Vex: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76-2.46) · 13,433 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Nami cùng Orianna: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.9) · 8,353 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Nami cùng Azir: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.5) · 6,349 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Nami cùng Ryze: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.5) · 6,647 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Kog'Maw Nami cùng Kog'Maw: +1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97-2.95) · 9,706 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jinx Nami cùng Jinx: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28-2.16) · 53,119 trận · Đo được
  • Brand Nami cùng Brand: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57-2.56) · 9,534 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Nami cùng Ezreal: -3.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.36 đến -3.18) · 28,697 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Varus Nami cùng Varus: -2.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.40 đến -1.55) · 11,278 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yunara Nami cùng Yunara: -2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.71) · 26,370 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Hỗ trợ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.