ko.lol Tướng Nami Sao chép liên kết Chia sẻ Đã sao chép liên kết Liên Minh Huyền Thoại Build Nami Tier A · 71 #9 Hỗ trợ Phiên bản 16.21
Hỗ trợ 264,468 Xạ thủ 99
Mọi hạng Đội địch Hỗn hợp AD AP
Chọn nhiều nhất
thắng 51.2%
trận 264,468
Tác động thắng +1.2
Tỉ lệ chọn 3.3%
Món 1Vọng Âm Helia Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia 24% 29,082 Trượng Lưu Thủy, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia 7% 8,147 Lư Hương Sôi Sục, Trát Lệnh Đế Vương, Bùa Nguyệt Thạch 5% 6,609 Trát Lệnh Đế Vương, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia 5% 6,088
Món 2Bùa Nguyệt Thạch Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia 24% 29,082 Trượng Lưu Thủy, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia 7% 8,147 Lư Hương Sôi Sục, Trát Lệnh Đế Vương, Bùa Nguyệt Thạch 5% 6,609 Trát Lệnh Đế Vương, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia 5% 6,088
Món 3Trượng Lưu Thủy Chọn nhiều nhất Thắng thêm Trượng Lưu Thủy thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.4 mỗi 100 trận, so với +0.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Lư Hương Sôi Sục)
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn trận Lư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia 24% 29,082 Trượng Lưu Thủy, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia 7% 8,147 Lư Hương Sôi Sục, Trát Lệnh Đế Vương, Bùa Nguyệt Thạch 5% 6,609 Trát Lệnh Đế Vương, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia 5% 6,088
Món 4Dây Chuyền Chuộc Tội Chọn nhiều nhất Thắng thêm Trong những gì đo được ở đây, Dây Chuyền Chuộc Tội thêm nhiều trận thắng nhất: +0.4 mỗi 100 trận. Trượng Lưu Thủy, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Trượng Lưu Thủy)
Món 5Vương Miện Shurelya Món 5 sau Dây Chuyền Chuộc Tội: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thời gian Vương Miện Shurelya 19%66.7% 41:11
W E Q
Kỹ năngW > E > Q Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +3.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm W E Q W + E + Q 88%52.3% +3.6 có thể là ngẫu nhiên W Q E W + Q + E 7%47.5% -4.6 khác biệt rõ ràng E W Q E + W + Q 4%51.3% +0.3 khác biệt rõ ràng Q W E Q + W + E 1%45.1% -5.7 khác biệt rõ ràng Q E W Q + E + W <1%45.8% quá lớn để tin E Q W E + Q + W <1%49.1% -3.7 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18 1 W2 E3 Q4 W5 W6 R7 W8 E9 W10 E11 R12 E13 E14 Q15 Q16 R17 Q18 QW E Q W W R W E W E R E E Q Q R Q Q
thắng 54.9%
trận 9,068
Tác động thắng +2.9
Tỉ lệ chọn 3.6%
GiàyGiày Khai Sáng Ionia Giày: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Giày Khai Sáng Ionia 100%54.9%
Món 4Lư Hương Sôi Sục Chọn nhiều nhất Thắng thêm Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
Món 5Dây Chuyền Chuộc Tội
Món 6Trát Lệnh Đế Vương Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
W E Q
Kỹ năngW > E > Q Chọn nhiều nhất Thắng thêm Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm W E Q W + E + Q 88%52.3% +3.6 có thể là ngẫu nhiên W Q E W + Q + E 7%47.5% -4.6 khác biệt rõ ràng E W Q E + W + Q 4%51.3% +0.3 khác biệt rõ ràng Q W E Q + W + E 1%45.1% -5.7 khác biệt rõ ràng Q E W Q + E + W <1%45.8% quá lớn để tin E Q W E + Q + W <1%49.1% -3.7 khác biệt rõ ràng
W E Q W W R W E W E R E E Q Q R Q Q
Build Nami Xạ thủ Phiên bản 16.20 Chọn nhiều nhất
thắng 36.6%
trận 295
Tác động thắng -1.7
Tỉ lệ chọn 0.0%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2 Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Nhẫn Doran + Bình Máu x2 72%41.8% +1.4 có thể là ngẫu nhiên
GiàyGiày Khai Sáng Ionia Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Giày: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Thời gian Giày Khai Sáng Ionia 45%43.8% -0.2 có thể là ngẫu nhiên 13:59 Giày Pháp Sư 42%38.7% -1.2 có thể là ngẫu nhiên 14:54
Ngọc chínhTriệu Hồi Aery Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Triệu Hồi Aery 49%40.3% -0.2 có thể là ngẫu nhiên Sốc Điện nhánh khác 31%34.5% -3.4 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Dải Băng Năng Lượng 52%41.5% +0.8 có thể là ngẫu nhiên Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác 35%38.5% -1.0 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Thăng Tiến Sức Mạnh 51%40.7% 0.0 có thể là ngẫu nhiên Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác 29%34.6% -2.9 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Thiêu Rụi Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Thiêu Rụi 46%42.9% -0.8 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụPháp Thuật Nhánh phụ: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Pháp Thuật 36%39.4%
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Sức Mạnh Thích Ứng 77%40.7% +0.5 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Sức Mạnh Thích Ứng 93%39.1% +0.8 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Máu Tăng Tiến 82%40.0% -0.6 có thể là ngẫu nhiên
W E Q
Kỹ năngW > E > Q Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm W E Q W + E + Q 58%43.6% +1.9 có thể là ngẫu nhiên
Trận bình thường ở Hỗ trợ 260,994 trận So với mọi tướng Hỗ trợ Top 2% Hỗ trợ 16.8 Ít nhất 3% Số lần chết 5.6 Cuối 1% Lính / phút 0.9
Hạ gục 1.4 Cuối 2%
Hạ gục solo 0.1 Cuối 4%
Tham gia hạ gục 56% Top 3%
% ST của đội 9% Cuối 7%
ST / phút 313 Cuối 7%
Vàng / phút 299 Cuối 3%
Tầm nhìn / phút 2.42 Top 8%
Mắt kiểm soát 7.8 Top 5%
Chiến công đầu 4% Cuối 2% So với đối thủ cùng đường Cấp 6 lúc 8:31 Cấp 11 lúc 21:47 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính -2 -3 -6 Vàng -75 -150 -265
Sát thương gây ra Phép 89% Vật lý 11%
Chết vì Vật lý 52% Phép 42% Chuẩn 6%
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Nami ở Hỗ trợ.
Khó -1.4 Blitzcrank: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.4) · 8,887 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -1.0 Thresh: -1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -0.27) · 16,806 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự Dễ +10.2 Twitch: +10.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 6.3-13.9) · 446 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự +9.1 Lee Sin: +9.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.5-13.5) · 265 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự +7.2 Miss Fortune: +7.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.2-10.1) · 866 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự +6.0 Mel: +6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.9-8.2) · 1,833 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.6 Orianna: +5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-10.8) · 134 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự +5.4 Taliyah: +5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-10.3) · 189 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.7 Sion: +4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-8.7) · 413 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.7 Malphite: +4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-7.5) · 1,044 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.7 Ashe: +4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.5-6.9) · 1,759 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự +4.1 Neeko: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-6.0) · 2,498 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.9 Veigar: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-6.9) · 851 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.9 Shaco: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-6.2) · 1,503 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.8 Sylas: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-6.5) · 1,027 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.3 Camille: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-6.2) · 944 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.2 Swain: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.5) · 5,497 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.9 Pyke: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-4.0) · 7,074 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.8 Pantheon: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.3) · 4,599 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.8 Karma: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-3.9) · 8,291 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.5 Yuumi: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.7) · 6,923 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.5 Tahm Kench: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-4.0) · 3,887 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.5 Bard: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-4.0) · 4,029 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.5 Poppy: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-4.8) · 1,562 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.2 Lux: +2.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.47-3.00) · 16,236 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.7 Brand: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-3.1) · 5,084 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.6 Xerath: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-3.1) · 3,799 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.6 Soraka: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-2.7) · 8,015 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.3 Lulu: +1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52-2.07) · 15,726 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.2 Nautilus: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35-2.11) · 12,262 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.1 Seraphine: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32-1.91) · 15,112 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.1 Morgana: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0-2.1) · 9,173 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +26 +25 +24 +23 +22 +21 +20 +19 +18 +17 +16 +15 +14 × vs -1.4 Bị khắc chế vs -1.0 Bị khắc chế vs +10.2 Có lợi vs +9.1 Có lợi vs +7.2 Có lợi vs +6.0 Có lợi vs +5.6 Có lợi vs +5.4 Có lợi vs +4.7 Có lợi vs +4.7 Có lợi vs +4.7 Có lợi vs +4.1 Có lợi vs +3.9 Có lợi vs +3.9 Có lợi vs +3.8 Có lợi vs +3.3 Có lợi vs +3.2 Có lợi vs +2.9 Có lợi Đồng đội Hỗ trợ Phiên bản 16.20 Tốt nhất Tệ nhất Tất cả 169 Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Nami ở Hỗ trợ.
Đường trên +2.0 Nami cùng Mordekaiser: +1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.39-2.54) · 30,051 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.9 Nami cùng Ornn: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.00-2.79) · 11,945 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.6 Nami cùng Malphite: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03-2.14) · 32,733 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -6.7 Nami cùng Thresh: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.5 đến -2.0) · 220 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.8 Nami cùng Blitzcrank: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.8 đến -0.7) · 174 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.1 Nami cùng Leona: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến -0.1) · 190 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự Đi rừng +4.1 Nami cùng Rammus: +4.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.21-5.08) · 10,842 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.7 Nami cùng Amumu: +2.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.87-3.60) · 12,802 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.4 Nami cùng Sejuani: +2.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.47-3.41) · 10,083 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.9 Nami cùng Nidalee: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.6) · 5,263 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.3 Nami cùng Rengar: -3.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.18 đến -2.41) · 12,333 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.0 Nami cùng Nautilus: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -0.1) · 903 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự Đường giữa +2.0 Nami cùng Fizz: +1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32-2.60) · 23,907 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.7 Nami cùng Xerath: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.91-2.54) · 14,553 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.6 Nami cùng Vex: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76-2.46) · 13,433 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.9 Nami cùng Orianna: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.9) · 8,353 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.7 Nami cùng Azir: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.5) · 6,349 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.6 Nami cùng Ryze: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.5) · 6,647 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự Xạ thủ +2.0 Nami cùng Kog'Maw: +1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97-2.95) · 9,706 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.7 Nami cùng Jinx: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28-2.16) · 53,119 trận · Đo được +1.6 Nami cùng Brand: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57-2.56) · 9,534 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.8 Nami cùng Ezreal: -3.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.36 đến -3.18) · 28,697 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.5 Nami cùng Varus: -2.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.40 đến -1.55) · 11,278 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.3 Nami cùng Yunara: -2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.71) · 26,370 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận. Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ