Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Nami

Tier A · 70 #10 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Nami tỉ lệ thắng

  1. Amumu 590 Amumu gặp Nami: 52.8% (khoảng 49.3 đến 56.2) · 590 trận
  2. Blitzcrank 5,142 Blitzcrank gặp Nami: 52.5% (khoảng 51.2 đến 53.9) · 5,142 trận
  3. Lissandra 143 Lissandra gặp Nami: 52.4% (khoảng 47.1 đến 57.7) · 143 trận
  4. Anivia 321 Anivia gặp Nami: 51.8% (khoảng 47.5 đến 56.0) · 321 trận
  5. Thresh 9,565 Thresh gặp Nami: 51.29% (khoảng 50.30 đến 52.28) · 9,565 trận
  6. Leona 6,738 Leona gặp Nami: 51.0% (khoảng 49.9 đến 52.2) · 6,738 trận
  7. Skarner 69 Skarner gặp Nami: 50.8% (khoảng 44.9 đến 56.8) · 69 trận
  8. Milio 5,671 Milio gặp Nami: 50.7% (khoảng 49.4 đến 52.0) · 5,671 trận
  9. Elise 306 Elise gặp Nami: 50.5% (khoảng 46.2 đến 54.9) · 306 trận
  10. Sona 2,564 Sona gặp Nami: 50.4% (khoảng 48.5 đến 52.3) · 2,564 trận
  11. Fiddlesticks 278 Fiddlesticks gặp Nami: 50.4% (khoảng 45.9 đến 54.8) · 278 trận
  12. Nidalee 177 Nidalee gặp Nami: 50.3% (khoảng 45.3 đến 55.4) · 177 trận
  13. Taric 897 Taric gặp Nami: 50.2% (khoảng 47.3 đến 53.2) · 897 trận
  14. Zac 178 Zac gặp Nami: 50.2% (khoảng 45.2 đến 55.2) · 178 trận
  15. Maokai 1,322 Maokai gặp Nami: 50.1% (khoảng 47.6 đến 52.6) · 1,322 trận

Thua Nami tỉ lệ thắng

  1. Twitch 251 Twitch gặp Nami: 40.1% (khoảng 35.6 đến 44.6) · 251 trận
  2. Mel 1,055 Mel gặp Nami: 43.5% (khoảng 40.8 đến 46.2) · 1,055 trận
  3. Miss Fortune 547 Miss Fortune gặp Nami: 43.6% (khoảng 40.1 đến 47.2) · 547 trận
  4. Orianna 76 Orianna gặp Nami: 44.5% (khoảng 38.7 đến 50.4) · 76 trận
  5. Lee Sin 159 Lee Sin gặp Nami: 45.0% (khoảng 39.9 đến 50.2) · 159 trận
  6. Malzahar 116 Malzahar gặp Nami: 45.2% (khoảng 39.7 đến 50.7) · 116 trận
  7. Taliyah 103 Taliyah gặp Nami: 45.5% (khoảng 39.9 đến 51.1) · 103 trận
  8. Rengar 52 Rengar gặp Nami: 45.5% (khoảng 39.4 đến 51.7) · 52 trận
  9. Neeko 1,397 Neeko gặp Nami: 45.9% (khoảng 43.5 đến 48.4) · 1,397 trận
  10. Sion 247 Sion gặp Nami: 46.0% (khoảng 41.4 đến 50.6) · 247 trận
  11. Ahri 136 Ahri gặp Nami: 46.0% (khoảng 40.8 đến 51.4) · 136 trận
  12. Cho'Gath 214 Cho'Gath gặp Nami: 46.1% (khoảng 41.3 đến 50.9) · 214 trận
  13. Poppy 897 Poppy gặp Nami: 46.1% (khoảng 43.2 đến 49.1) · 897 trận
  14. Ashe 1,003 Ashe gặp Nami: 46.2% (khoảng 43.4 đến 49.0) · 1,003 trận
  15. Fizz 57 Fizz gặp Nami: 46.2% (khoảng 40.1 đến 52.3) · 57 trận
  16. Veigar 508 Veigar gặp Nami: 46.3% (khoảng 42.6 đến 50.0) · 508 trận
  17. Malphite 605 Malphite gặp Nami: 46.4% (khoảng 43.0 đến 49.9) · 605 trận
  18. Swain 3,112 Swain gặp Nami: 46.5% (khoảng 44.8 đến 48.2) · 3,112 trận
  19. Briar 61 Briar gặp Nami: 46.6% (khoảng 40.6 đến 52.7) · 61 trận
  20. Sejuani 58 Sejuani gặp Nami: 46.8% (khoảng 40.8 đến 52.9) · 58 trận
  21. Bard 2,375 Bard gặp Nami: 46.9% (khoảng 45.0 đến 48.8) · 2,375 trận
  22. Gragas 159 Gragas gặp Nami: 47.0% (khoảng 41.9 đến 52.2) · 159 trận
  23. Ivern 141 Ivern gặp Nami: 47.1% (khoảng 41.9 đến 52.4) · 141 trận
  24. Yuumi 3,995 Yuumi gặp Nami: 47.2% (khoảng 45.7 đến 48.7) · 3,995 trận
  25. Ziggs 149 Ziggs gặp Nami: 47.2% (khoảng 42.0 đến 52.4) · 149 trận
  26. Vi 113 Vi gặp Nami: 47.2% (khoảng 41.7 đến 52.7) · 113 trận
  27. Vex 66 Vex gặp Nami: 47.3% (khoảng 41.3 đến 53.3) · 66 trận
  28. Kennen 61 Kennen gặp Nami: 47.4% (khoảng 41.4 đến 53.5) · 61 trận
  29. Pyke 4,116 Pyke gặp Nami: 47.5% (khoảng 46.0 đến 49.0) · 4,116 trận
  30. LeBlanc 450 LeBlanc gặp Nami: 47.5% (khoảng 43.7 đến 51.3) · 450 trận
  31. Jhin 52 Jhin gặp Nami: 47.5% (khoảng 41.4 đến 53.7) · 52 trận
  32. Darius 58 Darius gặp Nami: 47.6% (khoảng 41.5 đến 53.7) · 58 trận
  33. Pantheon 2,623 Pantheon gặp Nami: 47.6% (khoảng 45.8 đến 49.4) · 2,623 trận
  34. Qiyana 88 Qiyana gặp Nami: 47.8% (khoảng 42.1 đến 53.6) · 88 trận
  35. Shaco 844 Shaco gặp Nami: 47.9% (khoảng 44.8 đến 50.9) · 844 trận
  36. Lux 9,213 Lux gặp Nami: 48.0% (khoảng 47.0 đến 49.0) · 9,213 trận
  37. Locke 87 Locke gặp Nami: 48.0% (khoảng 42.2 đến 53.8) · 87 trận
  38. Tahm Kench 2,223 Tahm Kench gặp Nami: 48.1% (khoảng 46.1 đến 50.1) · 2,223 trận
  39. Ezreal 90 Ezreal gặp Nami: 48.2% (khoảng 42.5 đến 53.9) · 90 trận
  40. Camille 559 Camille gặp Nami: 48.2% (khoảng 44.6 đến 51.7) · 559 trận
  41. Aurelion Sol 65 Aurelion Sol gặp Nami: 48.2% (khoảng 42.2 đến 54.2) · 65 trận
  42. Sylas 627 Sylas gặp Nami: 48.2% (khoảng 44.8 đến 51.6) · 627 trận
  43. Zoe 569 Zoe gặp Nami: 48.2% (khoảng 44.7 đến 51.7) · 569 trận
  44. Morgana 5,149 Morgana gặp Nami: 48.3% (khoảng 46.9 đến 49.6) · 5,149 trận
  45. Twisted Fate 168 Twisted Fate gặp Nami: 48.3% (khoảng 43.2 đến 53.4) · 168 trận
  46. Karthus 52 Karthus gặp Nami: 48.3% (khoảng 42.2 đến 54.5) · 52 trận
  47. Rell 2,090 Rell gặp Nami: 48.4% (khoảng 46.3 đến 50.4) · 2,090 trận
  48. Jarvan IV 215 Jarvan IV gặp Nami: 48.4% (khoảng 43.6 đến 53.2) · 215 trận
  49. Trundle 64 Trundle gặp Nami: 48.4% (khoảng 42.4 đến 54.4) · 64 trận
  50. Nautilus 7,015 Nautilus gặp Nami: 48.4% (khoảng 47.2 đến 49.5) · 7,015 trận
  51. Heimerdinger 132 Heimerdinger gặp Nami: 48.4% (khoảng 43.1 đến 53.8) · 132 trận
  52. Nunu & Willump 105 Nunu & Willump gặp Nami: 48.4% (khoảng 42.9 đến 54.0) · 105 trận
  53. Karma 4,537 Karma gặp Nami: 48.5% (khoảng 47.1 đến 49.9) · 4,537 trận
  54. Ekko 65 Ekko gặp Nami: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.6) · 65 trận
  55. Rakan 2,382 Rakan gặp Nami: 48.6% (khoảng 46.7 đến 50.6) · 2,382 trận
  56. Seraphine 8,485 Seraphine gặp Nami: 48.7% (khoảng 47.7 đến 49.8) · 8,485 trận
  57. Teemo 720 Teemo gặp Nami: 48.9% (khoảng 45.7 đến 52.1) · 720 trận
  58. Syndra 94 Syndra gặp Nami: 48.9% (khoảng 43.2 đến 54.6) · 94 trận
  59. Lulu 8,831 Lulu gặp Nami: 49.0% (khoảng 48.0 đến 50.1) · 8,831 trận
  60. Alistar 2,657 Alistar gặp Nami: 49.1% (khoảng 47.2 đến 50.9) · 2,657 trận
  61. Xerath 2,166 Xerath gặp Nami: 49.1% (khoảng 47.0 đến 51.1) · 2,166 trận
  62. Brand 2,933 Brand gặp Nami: 49.1% (khoảng 47.3 đến 50.8) · 2,933 trận
  63. Singed 60 Singed gặp Nami: 49.1% (khoảng 43.1 đến 55.2) · 60 trận
  64. Zed 60 Zed gặp Nami: 49.1% (khoảng 43.1 đến 55.2) · 60 trận
  65. Zyra 3,250 Zyra gặp Nami: 49.1% (khoảng 47.5 đến 50.8) · 3,250 trận
  66. Soraka 4,567 Soraka gặp Nami: 49.2% (khoảng 47.8 đến 50.6) · 4,567 trận
  67. Zilean 2,044 Zilean gặp Nami: 49.2% (khoảng 47.1 đến 51.3) · 2,044 trận
  68. Galio 582 Galio gặp Nami: 49.2% (khoảng 45.7 đến 52.7) · 582 trận
  69. Sett 161 Sett gặp Nami: 49.2% (khoảng 44.1 đến 54.4) · 161 trận
  70. Renata Glasc 1,053 Renata Glasc gặp Nami: 49.3% (khoảng 46.5 đến 52.1) · 1,053 trận
  71. Hwei 501 Hwei gặp Nami: 49.3% (khoảng 45.6 đến 53.0) · 501 trận
  72. Annie 232 Annie gặp Nami: 49.5% (khoảng 44.8 đến 54.2) · 232 trận
  73. Senna 5,002 Senna gặp Nami: 49.5% (khoảng 48.1 đến 50.8) · 5,002 trận
  74. Vel'Koz 3,008 Vel'Koz gặp Nami: 49.5% (khoảng 47.8 đến 51.2) · 3,008 trận
  75. Ornn 58 Ornn gặp Nami: 49.5% (khoảng 43.4 đến 55.6) · 58 trận
  76. Jax 80 Jax gặp Nami: 49.5% (khoảng 43.7 đến 55.4) · 80 trận
  77. Janna 3,678 Janna gặp Nami: 49.8% (khoảng 48.2 đến 51.4) · 3,678 trận
  78. Shen 770 Shen gặp Nami: 49.9% (khoảng 46.7 đến 53.0) · 770 trận
  79. Yasuo 56 Yasuo gặp Nami: 49.9% (khoảng 43.8 đến 56.0) · 56 trận
  80. Braum 3,186 Braum gặp Nami: 50.0% (khoảng 48.3 đến 51.6) · 3,186 trận

Thắng đường trước Nami vàng ở phút 15

  1. LeBlanc 433 LeBlanc gặp Nami ở phút 15: +602 vàng (khoảng 515 đến 688) · 433 trận
  2. Zoe 542 Zoe gặp Nami ở phút 15: +591 vàng (khoảng 513 đến 668) · 542 trận
  3. Mel 1,016 Mel gặp Nami ở phút 15: +588 vàng (khoảng 532 đến 644) · 1,016 trận
  4. Pyke 3,907 Pyke gặp Nami ở phút 15: +516 vàng (khoảng 487 đến 545) · 3,907 trận
  5. Sylas 597 Sylas gặp Nami ở phút 15: +514 vàng (khoảng 441 đến 588) · 597 trận
  6. Pantheon 2,489 Pantheon gặp Nami ở phút 15: +507 vàng (khoảng 471 đến 544) · 2,489 trận
  7. Camille 536 Camille gặp Nami ở phút 15: +495 vàng (khoảng 408 đến 581) · 536 trận
  8. Senna 4,761 Senna gặp Nami ở phút 15: +489 vàng (khoảng 464 đến 513) · 4,761 trận
  9. Vel'Koz 2,867 Vel'Koz gặp Nami ở phút 15: +469 vàng (khoảng 439 đến 499) · 2,867 trận
  10. Xerath 2,061 Xerath gặp Nami ở phút 15: +451 vàng (khoảng 415 đến 487) · 2,061 trận
  11. Swain 2,974 Swain gặp Nami ở phút 15: +421 vàng (khoảng 389 đến 453) · 2,974 trận
  12. Miss Fortune 525 Miss Fortune gặp Nami ở phút 15: +403 vàng (khoảng 331 đến 476) · 525 trận
  13. Lux 8,800 Lux gặp Nami ở phút 15: +390 vàng (khoảng 373 đến 408) · 8,800 trận
  14. Hwei 472 Hwei gặp Nami ở phút 15: +359 vàng (khoảng 287 đến 431) · 472 trận
  15. Neeko 1,324 Neeko gặp Nami ở phút 15: +349 vàng (khoảng 305 đến 393) · 1,324 trận
  16. Zyra 3,111 Zyra gặp Nami ở phút 15: +348 vàng (khoảng 321 đến 374) · 3,111 trận
  17. Brand 2,825 Brand gặp Nami ở phút 15: +321 vàng (khoảng 291 đến 351) · 2,825 trận
  18. Tahm Kench 2,116 Tahm Kench gặp Nami ở phút 15: +319 vàng (khoảng 283 đến 356) · 2,116 trận
  19. Veigar 485 Veigar gặp Nami ở phút 15: +311 vàng (khoảng 234 đến 387) · 485 trận
  20. Morgana 4,919 Morgana gặp Nami ở phút 15: +297 vàng (khoảng 275 đến 319) · 4,919 trận
  21. Malphite 576 Malphite gặp Nami ở phút 15: +292 vàng (khoảng 232 đến 352) · 576 trận
  22. Anivia 308 Anivia gặp Nami ở phút 15: +270 vàng (khoảng 184 đến 357) · 308 trận
  23. Seraphine 8,133 Seraphine gặp Nami ở phút 15: +246 vàng (khoảng 230 đến 263) · 8,133 trận
  24. Shaco 810 Shaco gặp Nami ở phút 15: +228 vàng (khoảng 168 đến 288) · 810 trận
  25. Poppy 860 Poppy gặp Nami ở phút 15: +199 vàng (khoảng 140 đến 258) · 860 trận
  26. Teemo 691 Teemo gặp Nami ở phút 15: +163 vàng (khoảng 105 đến 222) · 691 trận
  27. Maokai 1,252 Maokai gặp Nami ở phút 15: +151 vàng (khoảng 110 đến 193) · 1,252 trận
  28. Amumu 569 Amumu gặp Nami ở phút 15: +146 vàng (khoảng 83 đến 209) · 569 trận
  29. Bard 2,254 Bard gặp Nami ở phút 15: +138 vàng (khoảng 106 đến 171) · 2,254 trận
  30. Shen 740 Shen gặp Nami ở phút 15: +136 vàng (khoảng 78 đến 194) · 740 trận
  31. Thresh 9,126 Thresh gặp Nami ở phút 15: +117 vàng (khoảng 101 đến 132) · 9,126 trận
  32. Galio 563 Galio gặp Nami ở phút 15: +108 vàng (khoảng 41 đến 175) · 563 trận
  33. Karma 4,307 Karma gặp Nami ở phút 15: +102 vàng (khoảng 81 đến 124) · 4,307 trận
  34. Ashe 963 Ashe gặp Nami ở phút 15: +92 vàng (khoảng 45 đến 139) · 963 trận
  35. Leona 6,408 Leona gặp Nami ở phút 15: +90 vàng (khoảng 71 đến 109) · 6,408 trận
  36. Nautilus 6,665 Nautilus gặp Nami ở phút 15: +74 vàng (khoảng 56 đến 93) · 6,665 trận
  37. Blitzcrank 4,902 Blitzcrank gặp Nami ở phút 15: +50 vàng (khoảng 29 đến 72) · 4,902 trận
  38. Zilean 1,947 Zilean gặp Nami ở phút 15: +16 vàng (khoảng -16 đến 48) · 1,947 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.