Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Nami

Tier A · 69 #12 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Nami tỉ lệ thắng

  1. Amumu 372 Amumu gặp Nami: 53.6% (khoảng 49.5 đến 57.7) · 372 trận
  2. Blitzcrank 3,171 Blitzcrank gặp Nami: 52.9% (khoảng 51.2 đến 54.5) · 3,171 trận
  3. Taric 542 Taric gặp Nami: 52.3% (khoảng 48.7 đến 55.9) · 542 trận
  4. Lissandra 89 Lissandra gặp Nami: 52.2% (khoảng 46.4 đến 57.9) · 89 trận
  5. Anivia 213 Anivia gặp Nami: 51.8% (khoảng 47.0 đến 56.6) · 213 trận
  6. Fiddlesticks 168 Fiddlesticks gặp Nami: 51.6% (khoảng 46.5 đến 56.7) · 168 trận
  7. Leona 4,210 Leona gặp Nami: 51.0% (khoảng 49.5 đến 52.5) · 4,210 trận
  8. Milio 3,512 Milio gặp Nami: 50.9% (khoảng 49.3 đến 52.5) · 3,512 trận
  9. Thresh 5,884 Thresh gặp Nami: 50.6% (khoảng 49.4 đến 51.9) · 5,884 trận
  10. Annie 151 Annie gặp Nami: 50.4% (khoảng 45.2 đến 55.6) · 151 trận
  11. Elise 191 Elise gặp Nami: 50.3% (khoảng 45.4 đến 55.3) · 191 trận
  12. Xerath 1,313 Xerath gặp Nami: 50.2% (khoảng 47.7 đến 52.7) · 1,313 trận

Thua Nami tỉ lệ thắng

  1. Mel 676 Mel gặp Nami: 43.5% (khoảng 40.2 đến 46.8) · 676 trận
  2. Twitch 162 Twitch gặp Nami: 43.9% (khoảng 38.8 đến 49.0) · 162 trận
  3. Miss Fortune 331 Miss Fortune gặp Nami: 44.8% (khoảng 40.6 đến 49.0) · 331 trận
  4. Neeko 892 Neeko gặp Nami: 45.0% (khoảng 42.1 đến 48.0) · 892 trận
  5. Cho'Gath 136 Cho'Gath gặp Nami: 45.5% (khoảng 40.2 đến 50.8) · 136 trận
  6. Malzahar 71 Malzahar gặp Nami: 45.7% (khoảng 39.8 đến 51.6) · 71 trận
  7. Orianna 50 Orianna gặp Nami: 45.9% (khoảng 39.8 đến 52.1) · 50 trận
  8. Ashe 628 Ashe gặp Nami: 46.0% (khoảng 42.6 đến 49.4) · 628 trận
  9. Lee Sin 95 Lee Sin gặp Nami: 46.0% (khoảng 40.4 đến 51.7) · 95 trận
  10. Taliyah 65 Taliyah gặp Nami: 46.4% (khoảng 40.4 đến 52.4) · 65 trận
  11. Swain 1,941 Swain gặp Nami: 46.4% (khoảng 44.3 đến 48.5) · 1,941 trận
  12. Poppy 558 Poppy gặp Nami: 46.5% (khoảng 43.0 đến 50.1) · 558 trận
  13. Pantheon 1,594 Pantheon gặp Nami: 46.8% (khoảng 44.5 đến 49.1) · 1,594 trận
  14. Bard 1,524 Bard gặp Nami: 46.9% (khoảng 44.5 đến 49.2) · 1,524 trận
  15. LeBlanc 283 LeBlanc gặp Nami: 47.0% (khoảng 42.5 đến 51.4) · 283 trận
  16. Vi 70 Vi gặp Nami: 47.0% (khoảng 41.1 đến 52.9) · 70 trận
  17. Ahri 76 Ahri gặp Nami: 47.0% (khoảng 41.2 đến 52.9) · 76 trận
  18. Malphite 373 Malphite gặp Nami: 47.3% (khoảng 43.2 đến 51.4) · 373 trận
  19. Sion 163 Sion gặp Nami: 47.3% (khoảng 42.2 đến 52.5) · 163 trận
  20. Ziggs 107 Ziggs gặp Nami: 47.5% (khoảng 41.9 đến 53.1) · 107 trận
  21. Galio 363 Galio gặp Nami: 47.6% (khoảng 43.5 đến 51.7) · 363 trận
  22. Yuumi 2,516 Yuumi gặp Nami: 47.6% (khoảng 45.8 đến 49.5) · 2,516 trận
  23. Heimerdinger 83 Heimerdinger gặp Nami: 47.6% (khoảng 41.9 đến 53.5) · 83 trận
  24. Sylas 404 Sylas gặp Nami: 47.8% (khoảng 43.9 đến 51.8) · 404 trận
  25. Veigar 314 Veigar gặp Nami: 47.8% (khoảng 43.5 đến 52.1) · 314 trận
  26. Twisted Fate 107 Twisted Fate gặp Nami: 47.8% (khoảng 42.3 đến 53.4) · 107 trận
  27. Nautilus 4,291 Nautilus gặp Nami: 47.9% (khoảng 46.5 đến 49.4) · 4,291 trận
  28. Morgana 3,218 Morgana gặp Nami: 47.9% (khoảng 46.2 đến 49.6) · 3,218 trận
  29. Zoe 338 Zoe gặp Nami: 48.1% (khoảng 43.9 đến 52.3) · 338 trận
  30. Qiyana 61 Qiyana gặp Nami: 48.2% (khoảng 42.2 đến 54.3) · 61 trận
  31. Seraphine 5,384 Seraphine gặp Nami: 48.2% (khoảng 46.9 đến 49.5) · 5,384 trận
  32. Lux 5,712 Lux gặp Nami: 48.3% (khoảng 47.0 đến 49.5) · 5,712 trận
  33. Ezreal 52 Ezreal gặp Nami: 48.3% (khoảng 42.2 đến 54.5) · 52 trận
  34. Tahm Kench 1,348 Tahm Kench gặp Nami: 48.4% (khoảng 45.9 đến 50.9) · 1,348 trận
  35. Jarvan IV 128 Jarvan IV gặp Nami: 48.4% (khoảng 43.0 đến 53.8) · 128 trận
  36. Pyke 2,536 Pyke gặp Nami: 48.5% (khoảng 46.6 đến 50.3) · 2,536 trận
  37. Gragas 89 Gragas gặp Nami: 48.7% (khoảng 43.0 đến 54.5) · 89 trận
  38. Alistar 1,576 Alistar gặp Nami: 48.8% (khoảng 46.4 đến 51.1) · 1,576 trận
  39. Ivern 95 Ivern gặp Nami: 48.8% (khoảng 43.1 đến 54.5) · 95 trận
  40. Locke 56 Locke gặp Nami: 48.8% (khoảng 42.7 đến 54.9) · 56 trận
  41. Rakan 1,455 Rakan gặp Nami: 48.8% (khoảng 46.4 đến 51.2) · 1,455 trận
  42. Zac 117 Zac gặp Nami: 48.8% (khoảng 43.4 đến 54.3) · 117 trận
  43. Camille 356 Camille gặp Nami: 48.9% (khoảng 44.7 đến 53.0) · 356 trận
  44. Shaco 507 Shaco gặp Nami: 48.9% (khoảng 45.2 đến 52.6) · 507 trận
  45. Renata Glasc 604 Renata Glasc gặp Nami: 49.0% (khoảng 45.5 đến 52.4) · 604 trận
  46. Karma 2,782 Karma gặp Nami: 49.0% (khoảng 47.2 đến 50.8) · 2,782 trận
  47. Shen 487 Shen gặp Nami: 49.0% (khoảng 45.3 đến 52.8) · 487 trận
  48. Janna 2,302 Janna gặp Nami: 49.1% (khoảng 47.2 đến 51.1) · 2,302 trận
  49. Senna 3,126 Senna gặp Nami: 49.2% (khoảng 47.5 đến 50.9) · 3,126 trận
  50. Hwei 305 Hwei gặp Nami: 49.3% (khoảng 44.9 đến 53.6) · 305 trận
  51. Nidalee 112 Nidalee gặp Nami: 49.3% (khoảng 43.8 đến 54.8) · 112 trận
  52. Brand 1,860 Brand gặp Nami: 49.3% (khoảng 47.1 đến 51.5) · 1,860 trận
  53. Syndra 67 Syndra gặp Nami: 49.4% (khoảng 43.4 đến 55.4) · 67 trận
  54. Lulu 5,421 Lulu gặp Nami: 49.4% (khoảng 48.1 đến 50.7) · 5,421 trận
  55. Teemo 449 Teemo gặp Nami: 49.4% (khoảng 45.6 đến 53.3) · 449 trận
  56. Sona 1,606 Sona gặp Nami: 49.4% (khoảng 47.1 đến 51.7) · 1,606 trận
  57. Sett 99 Sett gặp Nami: 49.4% (khoảng 43.8 đến 55.1) · 99 trận
  58. Rell 1,289 Rell gặp Nami: 49.5% (khoảng 47.0 đến 52.0) · 1,289 trận
  59. Vel'Koz 1,877 Vel'Koz gặp Nami: 49.5% (khoảng 47.3 đến 51.6) · 1,877 trận
  60. Maokai 818 Maokai gặp Nami: 49.6% (khoảng 46.5 đến 52.7) · 818 trận
  61. Zyra 2,019 Zyra gặp Nami: 49.6% (khoảng 47.6 đến 51.7) · 2,019 trận
  62. Soraka 2,836 Soraka gặp Nami: 49.7% (khoảng 47.9 đến 51.4) · 2,836 trận
  63. Zilean 1,242 Zilean gặp Nami: 49.8% (khoảng 47.2 đến 52.4) · 1,242 trận
  64. Braum 2,013 Braum gặp Nami: 49.8% (khoảng 47.7 đến 51.9) · 2,013 trận
  65. Nunu & Willump 70 Nunu & Willump gặp Nami: 49.9% (khoảng 44.0 đến 55.9) · 70 trận

Thắng đường trước Nami vàng ở phút 15

  1. Zoe 332 Zoe gặp Nami ở phút 15: +605 vàng (khoảng 505 đến 705) · 332 trận
  2. Mel 667 Mel gặp Nami ở phút 15: +567 vàng (khoảng 497 đến 637) · 667 trận
  3. Camille 349 Camille gặp Nami ở phút 15: +546 vàng (khoảng 435 đến 657) · 349 trận
  4. Pyke 2,486 Pyke gặp Nami ở phút 15: +535 vàng (khoảng 499 đến 571) · 2,486 trận
  5. Pantheon 1,564 Pantheon gặp Nami ở phút 15: +514 vàng (khoảng 469 đến 560) · 1,564 trận
  6. Senna 3,066 Senna gặp Nami ở phút 15: +483 vàng (khoảng 452 đến 513) · 3,066 trận
  7. Vel'Koz 1,847 Vel'Koz gặp Nami ở phút 15: +475 vàng (khoảng 439 đến 512) · 1,847 trận
  8. Sylas 399 Sylas gặp Nami ở phút 15: +473 vàng (khoảng 387 đến 560) · 399 trận
  9. Xerath 1,288 Xerath gặp Nami ở phút 15: +452 vàng (khoảng 408 đến 496) · 1,288 trận
  10. Miss Fortune 327 Miss Fortune gặp Nami ở phút 15: +430 vàng (khoảng 334 đến 527) · 327 trận
  11. Swain 1,907 Swain gặp Nami ở phút 15: +409 vàng (khoảng 369 đến 449) · 1,907 trận
  12. Lux 5,597 Lux gặp Nami ở phút 15: +387 vàng (khoảng 365 đến 409) · 5,597 trận
  13. Hwei 299 Hwei gặp Nami ở phút 15: +379 vàng (khoảng 291 đến 467) · 299 trận
  14. Veigar 309 Veigar gặp Nami ở phút 15: +345 vàng (khoảng 244 đến 447) · 309 trận
  15. Zyra 1,977 Zyra gặp Nami ở phút 15: +340 vàng (khoảng 307 đến 373) · 1,977 trận
  16. Tahm Kench 1,319 Tahm Kench gặp Nami ở phút 15: +337 vàng (khoảng 290 đến 383) · 1,319 trận
  17. Neeko 869 Neeko gặp Nami ở phút 15: +326 vàng (khoảng 272 đến 380) · 869 trận
  18. Brand 1,822 Brand gặp Nami ở phút 15: +325 vàng (khoảng 289 đến 360) · 1,822 trận
  19. Morgana 3,166 Morgana gặp Nami ở phút 15: +290 vàng (khoảng 263 đến 317) · 3,166 trận
  20. Malphite 364 Malphite gặp Nami ở phút 15: +277 vàng (khoảng 203 đến 351) · 364 trận
  21. Seraphine 5,273 Seraphine gặp Nami ở phút 15: +237 vàng (khoảng 217 đến 258) · 5,273 trận
  22. Shaco 497 Shaco gặp Nami ở phút 15: +223 vàng (khoảng 148 đến 299) · 497 trận
  23. Poppy 546 Poppy gặp Nami ở phút 15: +175 vàng (khoảng 102 đến 248) · 546 trận
  24. Maokai 804 Maokai gặp Nami ở phút 15: +173 vàng (khoảng 122 đến 225) · 804 trận
  25. Shen 477 Shen gặp Nami ở phút 15: +163 vàng (khoảng 92 đến 235) · 477 trận
  26. Amumu 360 Amumu gặp Nami ở phút 15: +162 vàng (khoảng 81 đến 242) · 360 trận
  27. Galio 354 Galio gặp Nami ở phút 15: +151 vàng (khoảng 66 đến 236) · 354 trận
  28. Teemo 441 Teemo gặp Nami ở phút 15: +138 vàng (khoảng 63 đến 213) · 441 trận
  29. Bard 1,497 Bard gặp Nami ở phút 15: +136 vàng (khoảng 96 đến 177) · 1,497 trận
  30. Thresh 5,771 Thresh gặp Nami ở phút 15: +120 vàng (khoảng 100 đến 139) · 5,771 trận
  31. Karma 2,728 Karma gặp Nami ở phút 15: +104 vàng (khoảng 76 đến 131) · 2,728 trận
  32. Ashe 615 Ashe gặp Nami ở phút 15: +95 vàng (khoảng 36 đến 154) · 615 trận
  33. Leona 4,128 Leona gặp Nami ở phút 15: +91 vàng (khoảng 67 đến 114) · 4,128 trận
  34. Nautilus 4,181 Nautilus gặp Nami ở phút 15: +77 vàng (khoảng 54 đến 100) · 4,181 trận
  35. Blitzcrank 3,101 Blitzcrank gặp Nami ở phút 15: +40 vàng (khoảng 13 đến 67) · 3,101 trận
  36. Rell 1,261 Rell gặp Nami ở phút 15: +10 vàng (khoảng -33 đến 53) · 1,261 trận
  37. Zilean 1,217 Zilean gặp Nami ở phút 15: +7 vàng (khoảng -34 đến 47) · 1,217 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.