Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Swain

Tier B · 54 #36 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Swain tỉ lệ thắng

  1. Zyra 674 Zyra gặp Swain: 56.9% (khoảng 53.6 đến 60.2) · 674 trận
  2. Nami 938 Nami gặp Swain: 54.7% (khoảng 51.8 đến 57.6) · 938 trận
  3. Vel'Koz 593 Vel'Koz gặp Swain: 54.7% (khoảng 51.2 đến 58.1) · 593 trận
  4. Morgana 1,399 Morgana gặp Swain: 54.6% (khoảng 52.1 đến 57.0) · 1,399 trận
  5. LeBlanc 101 LeBlanc gặp Swain: 54.4% (khoảng 48.7 đến 60.0) · 101 trận
  6. Seraphine 1,703 Seraphine gặp Swain: 53.7% (khoảng 51.5 đến 56.0) · 1,703 trận
  7. Camille 131 Camille gặp Swain: 53.7% (khoảng 48.3 đến 59.0) · 131 trận
  8. Yuumi 700 Yuumi gặp Swain: 53.5% (khoảng 50.3 đến 56.8) · 700 trận
  9. Soraka 583 Soraka gặp Swain: 53.3% (khoảng 49.8 đến 56.8) · 583 trận
  10. Teemo 186 Teemo gặp Swain: 53.3% (khoảng 48.3 đến 58.2) · 186 trận
  11. Milio 629 Milio gặp Swain: 53.0% (khoảng 49.6 đến 56.4) · 629 trận
  12. Zilean 304 Zilean gặp Swain: 52.9% (khoảng 48.5 đến 57.2) · 304 trận
  13. Janna 335 Janna gặp Swain: 52.8% (khoảng 48.6 đến 57.0) · 335 trận
  14. Shaco 201 Shaco gặp Swain: 52.5% (khoảng 47.6 đến 57.4) · 201 trận
  15. Brand 886 Brand gặp Swain: 52.4% (khoảng 49.4 đến 55.3) · 886 trận
  16. Renata Glasc 151 Renata Glasc gặp Swain: 52.3% (khoảng 47.1 đến 57.5) · 151 trận
  17. Karma 661 Karma gặp Swain: 52.2% (khoảng 48.9 đến 55.5) · 661 trận
  18. Lulu 1,072 Lulu gặp Swain: 52.2% (khoảng 49.4 đến 54.9) · 1,072 trận
  19. Lux 2,377 Lux gặp Swain: 52.1% (khoảng 50.2 đến 54.0) · 2,377 trận
  20. Taric 191 Taric gặp Swain: 52.1% (khoảng 47.1 đến 57.0) · 191 trận
  21. Senna 948 Senna gặp Swain: 52.0% (khoảng 49.1 đến 54.9) · 948 trận
  22. Maokai 314 Maokai gặp Swain: 51.9% (khoảng 47.5 đến 56.2) · 314 trận
  23. Veigar 154 Veigar gặp Swain: 51.6% (khoảng 46.4 đến 56.8) · 154 trận
  24. Cho'Gath 61 Cho'Gath gặp Swain: 51.6% (khoảng 45.5 đến 57.6) · 61 trận
  25. Xerath 591 Xerath gặp Swain: 51.4% (khoảng 47.9 đến 54.9) · 591 trận
  26. Galio 135 Galio gặp Swain: 51.2% (khoảng 45.9 đến 56.6) · 135 trận
  27. Poppy 243 Poppy gặp Swain: 51.2% (khoảng 46.5 đến 55.8) · 243 trận
  28. Annie 53 Annie gặp Swain: 50.8% (khoảng 44.7 đến 57.0) · 53 trận
  29. Pantheon 789 Pantheon gặp Swain: 50.8% (khoảng 47.7 đến 53.9) · 789 trận
  30. Amumu 137 Amumu gặp Swain: 50.6% (khoảng 45.3 đến 56.0) · 137 trận
  31. Braum 577 Braum gặp Swain: 50.4% (khoảng 46.9 đến 53.9) · 577 trận
  32. Ashe 226 Ashe gặp Swain: 50.4% (khoảng 45.6 đến 55.1) · 226 trận
  33. Blitzcrank 1,139 Blitzcrank gặp Swain: 50.3% (khoảng 47.6 đến 53.0) · 1,139 trận
  34. Fiddlesticks 69 Fiddlesticks gặp Swain: 50.0% (khoảng 44.1 đến 56.0) · 69 trận
  35. Ziggs 57 Ziggs gặp Swain: 50.0% (khoảng 44.0 đến 56.1) · 57 trận
  36. Hwei 97 Hwei gặp Swain: 50.0% (khoảng 44.4 đến 55.7) · 97 trận
  37. Sylas 177 Sylas gặp Swain: 50.0% (khoảng 45.0 đến 55.1) · 177 trận
  38. Mel 359 Mel gặp Swain: 50.0% (khoảng 45.9 đến 54.2) · 359 trận

Thua Swain tỉ lệ thắng

  1. Anivia 88 Anivia gặp Swain: 45.7% (khoảng 40.0 đến 51.5) · 88 trận
  2. Nautilus 1,731 Nautilus gặp Swain: 47.0% (khoảng 44.8 đến 49.2) · 1,731 trận
  3. Pyke 978 Pyke gặp Swain: 47.1% (khoảng 44.2 đến 49.9) · 978 trận
  4. Thresh 1,999 Thresh gặp Swain: 48.0% (khoảng 45.9 đến 50.0) · 1,999 trận
  5. Malphite 239 Malphite gặp Swain: 48.0% (khoảng 43.3 đến 52.6) · 239 trận
  6. Tahm Kench 775 Tahm Kench gặp Swain: 48.2% (khoảng 45.0 đến 51.3) · 775 trận
  7. Sona 351 Sona gặp Swain: 48.2% (khoảng 44.0 đến 52.4) · 351 trận
  8. Shen 168 Shen gặp Swain: 48.5% (khoảng 43.5 đến 53.6) · 168 trận
  9. Leona 1,567 Leona gặp Swain: 48.6% (khoảng 46.3 đến 50.9) · 1,567 trận
  10. Rakan 440 Rakan gặp Swain: 48.7% (khoảng 44.8 đến 52.6) · 440 trận
  11. Sett 62 Sett gặp Swain: 48.7% (khoảng 42.7 đến 54.8) · 62 trận
  12. Twitch 68 Twitch gặp Swain: 48.7% (khoảng 42.8 đến 54.7) · 68 trận
  13. Rell 488 Rell gặp Swain: 49.2% (khoảng 45.5 đến 53.0) · 488 trận
  14. Zoe 85 Zoe gặp Swain: 49.3% (khoảng 43.6 đến 55.1) · 85 trận
  15. Neeko 302 Neeko gặp Swain: 49.5% (khoảng 45.2 đến 53.9) · 302 trận
  16. Bard 313 Bard gặp Swain: 49.6% (khoảng 45.3 đến 54.0) · 313 trận
  17. Miss Fortune 103 Miss Fortune gặp Swain: 49.7% (khoảng 44.1 đến 55.3) · 103 trận
  18. Alistar 646 Alistar gặp Swain: 49.7% (khoảng 46.4 đến 53.1) · 646 trận
  19. Sion 62 Sion gặp Swain: 49.9% (khoảng 43.8 đến 55.9) · 62 trận

Thắng đường trước Swain vàng ở phút 15

  1. Mel 319 Mel gặp Swain ở phút 15: +307 vàng (khoảng 193 đến 421) · 319 trận
  2. Xerath 499 Xerath gặp Swain ở phút 15: +161 vàng (khoảng 73 đến 249) · 499 trận
  3. Vel'Koz 512 Vel'Koz gặp Swain ở phút 15: +154 vàng (khoảng 72 đến 237) · 512 trận
  4. Pantheon 662 Pantheon gặp Swain ở phút 15: +118 vàng (khoảng 32 đến 203) · 662 trận
  5. Pyke 796 Pyke gặp Swain ở phút 15: +79 vàng (khoảng 1 đến 158) · 796 trận
  6. Lux 1,989 Lux gặp Swain ở phút 15: +5 vàng (khoảng -40 đến 50) · 1,989 trận
  7. Zyra 552 Zyra gặp Swain ở phút 15: +2 vàng (khoảng -73 đến 78) · 552 trận

Thắng Swain tỉ lệ thắng

  1. Sivir 105 Sivir gặp Swain: 51.6% (khoảng 46.0 đến 57.1) · 105 trận
  2. Twitch 158 Twitch gặp Swain: 51.5% (khoảng 46.3 đến 56.6) · 158 trận

Thua Swain tỉ lệ thắng

  1. Caitlyn 470 Caitlyn gặp Swain: 43.3% (khoảng 39.6 đến 47.1) · 470 trận
  2. Jinx 387 Jinx gặp Swain: 45.0% (khoảng 41.0 đến 49.0) · 387 trận
  3. Draven 131 Draven gặp Swain: 45.7% (khoảng 40.4 đến 51.1) · 131 trận
  4. Viktor 51 Viktor gặp Swain: 45.9% (khoảng 39.8 đến 52.1) · 51 trận
  5. Ezreal 261 Ezreal gặp Swain: 46.0% (khoảng 41.5 đến 50.6) · 261 trận
  6. Aphelios 129 Aphelios gặp Swain: 46.3% (khoảng 40.9 đến 51.7) · 129 trận
  7. Zeri 96 Zeri gặp Swain: 46.4% (khoảng 40.7 đến 52.1) · 96 trận
  8. Jhin 505 Jhin gặp Swain: 46.4% (khoảng 42.8 đến 50.1) · 505 trận
  9. Kai'Sa 485 Kai'Sa gặp Swain: 46.5% (khoảng 42.7 đến 50.2) · 485 trận
  10. Samira 153 Samira gặp Swain: 47.1% (khoảng 41.9 đến 52.3) · 153 trận
  11. Lucian 200 Lucian gặp Swain: 47.3% (khoảng 42.4 đến 52.2) · 200 trận
  12. Kalista 72 Kalista gặp Swain: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.5) · 72 trận
  13. Vayne 112 Vayne gặp Swain: 47.8% (khoảng 42.3 đến 53.4) · 112 trận
  14. Kog'Maw 55 Kog'Maw gặp Swain: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.9) · 55 trận
  15. Yunara 171 Yunara gặp Swain: 48.9% (khoảng 43.8 đến 53.9) · 171 trận
  16. Miss Fortune 431 Miss Fortune gặp Swain: 49.0% (khoảng 45.1 đến 52.9) · 431 trận
  17. Xayah 167 Xayah gặp Swain: 49.1% (khoảng 44.0 đến 54.2) · 167 trận
  18. Yasuo 101 Yasuo gặp Swain: 49.3% (khoảng 43.6 đến 54.9) · 101 trận
  19. Smolder 145 Smolder gặp Swain: 49.4% (khoảng 44.1 đến 54.6) · 145 trận
  20. Tristana 248 Tristana gặp Swain: 49.6% (khoảng 45.0 đến 54.2) · 248 trận
  21. Varus 117 Varus gặp Swain: 49.6% (khoảng 44.1 đến 55.1) · 117 trận
  22. Ashe 206 Ashe gặp Swain: 49.8% (khoảng 45.0 đến 54.7) · 206 trận

Thắng đường trước Swain vàng ở phút 15

  1. Jhin 422 Jhin gặp Swain ở phút 15: +146 vàng (khoảng 2 đến 290) · 422 trận
  2. Miss Fortune 357 Miss Fortune gặp Swain ở phút 15: +82 vàng (khoảng -87 đến 250) · 357 trận
  3. Kai'Sa 417 Kai'Sa gặp Swain ở phút 15: +58 vàng (khoảng -116 đến 231) · 417 trận

Thắng Swain tỉ lệ thắng

  1. Vladimir 90 Vladimir gặp Swain: 52.8% (khoảng 47.1 đến 58.5) · 90 trận
  2. LeBlanc 114 LeBlanc gặp Swain: 52.6% (khoảng 47.1 đến 58.1) · 114 trận
  3. Yone 277 Yone gặp Swain: 51.4% (khoảng 46.9 đến 55.9) · 277 trận

Thua Swain tỉ lệ thắng

  1. Ryze 84 Ryze gặp Swain: 44.4% (khoảng 38.7 đến 50.2) · 84 trận
  2. Vex 95 Vex gặp Swain: 45.5% (khoảng 39.9 đến 51.2) · 95 trận
  3. Twisted Fate 128 Twisted Fate gặp Swain: 45.8% (khoảng 40.4 đến 51.2) · 128 trận
  4. Locke 141 Locke gặp Swain: 46.1% (khoảng 40.8 đến 51.4) · 141 trận
  5. Zoe 56 Zoe gặp Swain: 46.2% (khoảng 40.1 đến 52.3) · 56 trận
  6. Ahri 244 Ahri gặp Swain: 46.2% (khoảng 41.6 đến 50.9) · 244 trận
  7. Akshan 51 Akshan gặp Swain: 46.3% (khoảng 40.2 đến 52.5) · 51 trận
  8. Akali 222 Akali gặp Swain: 46.7% (khoảng 42.0 đến 51.5) · 222 trận
  9. Xerath 86 Xerath gặp Swain: 46.9% (khoảng 41.2 đến 52.7) · 86 trận
  10. Galio 148 Galio gặp Swain: 47.2% (khoảng 42.0 đến 52.4) · 148 trận
  11. Sylas 215 Sylas gặp Swain: 47.3% (khoảng 42.5 đến 52.1) · 215 trận
  12. Syndra 151 Syndra gặp Swain: 47.4% (khoảng 42.1 đến 52.6) · 151 trận
  13. Lissandra 101 Lissandra gặp Swain: 47.6% (khoảng 42.0 đến 53.2) · 101 trận
  14. Aurelion Sol 50 Aurelion Sol gặp Swain: 47.7% (khoảng 41.5 đến 53.9) · 50 trận
  15. Kassadin 54 Kassadin gặp Swain: 47.7% (khoảng 41.6 đến 53.9) · 54 trận
  16. Malzahar 253 Malzahar gặp Swain: 47.7% (khoảng 43.1 đến 52.3) · 253 trận
  17. Ekko 165 Ekko gặp Swain: 48.0% (khoảng 42.9 đến 53.1) · 165 trận
  18. Qiyana 73 Qiyana gặp Swain: 48.1% (khoảng 42.2 đến 54.0) · 73 trận
  19. Yasuo 307 Yasuo gặp Swain: 48.4% (khoảng 44.0 đến 52.7) · 307 trận
  20. Mel 85 Mel gặp Swain: 48.5% (khoảng 42.7 đến 54.3) · 85 trận
  21. Veigar 170 Veigar gặp Swain: 48.7% (khoảng 43.6 đến 53.8) · 170 trận
  22. Katarina 149 Katarina gặp Swain: 48.8% (khoảng 43.5 đến 54.0) · 149 trận
  23. Orianna 81 Orianna gặp Swain: 48.8% (khoảng 43.0 đến 54.7) · 81 trận
  24. Zed 187 Zed gặp Swain: 49.1% (khoảng 44.2 đến 54.1) · 187 trận
  25. Diana 87 Diana gặp Swain: 49.2% (khoảng 43.4 đến 55.0) · 87 trận
  26. Irelia 95 Irelia gặp Swain: 49.2% (khoảng 43.5 đến 54.9) · 95 trận
  27. Aurora 56 Aurora gặp Swain: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.4) · 56 trận
  28. Hwei 70 Hwei gặp Swain: 49.3% (khoảng 43.4 đến 55.3) · 70 trận
  29. Fizz 136 Fizz gặp Swain: 49.5% (khoảng 44.1 đến 54.8) · 136 trận
  30. Lux 116 Lux gặp Swain: 49.8% (khoảng 44.3 đến 55.3) · 116 trận
  31. Viktor 166 Viktor gặp Swain: 49.8% (khoảng 44.7 đến 54.9) · 166 trận

Thắng đường trước Swain vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Swain, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Swain tỉ lệ thắng

  1. Fiora 59 Fiora gặp Swain: 53.3% (khoảng 47.2 đến 59.3) · 59 trận
  2. Teemo 174 Teemo gặp Swain: 52.7% (khoảng 47.6 đến 57.7) · 174 trận
  3. Yasuo 80 Yasuo gặp Swain: 52.5% (khoảng 46.6 đến 58.3) · 80 trận
  4. Irelia 88 Irelia gặp Swain: 51.7% (khoảng 46.0 đến 57.5) · 88 trận
  5. Dr. Mundo 58 Dr. Mundo gặp Swain: 51.5% (khoảng 45.5 đến 57.6) · 58 trận
  6. Jayce 64 Jayce gặp Swain: 51.5% (khoảng 45.5 đến 57.5) · 64 trận
  7. Nasus 99 Nasus gặp Swain: 51.5% (khoảng 45.8 đến 57.1) · 99 trận
  8. Tahm Kench 58 Tahm Kench gặp Swain: 51.1% (khoảng 45.1 đến 57.2) · 58 trận
  9. Akali 52 Akali gặp Swain: 50.8% (khoảng 44.6 đến 56.9) · 52 trận
  10. Illaoi 58 Illaoi gặp Swain: 50.8% (khoảng 44.7 đến 56.8) · 58 trận
  11. Volibear 84 Volibear gặp Swain: 50.7% (khoảng 44.9 đến 56.5) · 84 trận
  12. Yone 161 Yone gặp Swain: 50.7% (khoảng 45.5 đến 55.8) · 161 trận
  13. Darius 159 Darius gặp Swain: 50.7% (khoảng 45.5 đến 55.9) · 159 trận
  14. Garen 140 Garen gặp Swain: 50.6% (khoảng 45.3 đến 55.9) · 140 trận
  15. Sion 66 Sion gặp Swain: 50.4% (khoảng 44.4 đến 56.4) · 66 trận
  16. Tryndamere 66 Tryndamere gặp Swain: 50.4% (khoảng 44.4 đến 56.4) · 66 trận
  17. Cho'Gath 53 Cho'Gath gặp Swain: 50.2% (khoảng 44.0 đến 56.3) · 53 trận
  18. Pantheon 53 Pantheon gặp Swain: 50.2% (khoảng 44.0 đến 56.3) · 53 trận

Thua Swain tỉ lệ thắng

  1. Jax 95 Jax gặp Swain: 47.1% (khoảng 41.5 đến 52.8) · 95 trận
  2. Sett 172 Sett gặp Swain: 47.6% (khoảng 42.5 đến 52.6) · 172 trận
  3. Ornn 55 Ornn gặp Swain: 47.8% (khoảng 41.7 đến 54.0) · 55 trận
  4. Yorick 62 Yorick gặp Swain: 48.1% (khoảng 42.1 đến 54.1) · 62 trận
  5. Malphite 131 Malphite gặp Swain: 48.6% (khoảng 43.3 đến 54.0) · 131 trận
  6. Shen 50 Shen gặp Swain: 48.8% (khoảng 42.6 đến 55.0) · 50 trận
  7. Mordekaiser 137 Mordekaiser gặp Swain: 49.0% (khoảng 43.6 đến 54.3) · 137 trận
  8. Gangplank 73 Gangplank gặp Swain: 49.1% (khoảng 43.2 đến 55.0) · 73 trận
  9. Renekton 86 Renekton gặp Swain: 49.3% (khoảng 43.5 đến 55.1) · 86 trận
  10. Aatrox 97 Aatrox gặp Swain: 49.5% (khoảng 43.8 đến 55.2) · 97 trận
  11. Urgot 53 Urgot gặp Swain: 49.8% (khoảng 43.6 đến 55.9) · 53 trận

Thắng đường trước Swain vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Swain, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.