Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Sylas

Tier B · 49 #52 Đường giữa Phiên bản 16.21

Thắng Sylas tỉ lệ thắng

  1. Heimerdinger 185 Heimerdinger gặp Sylas: 60.9% (khoảng 56.0 đến 65.7) · 185 trận
  2. Vel'Koz 214 Vel'Koz gặp Sylas: 56.6% (khoảng 51.8 đến 61.3) · 214 trận
  3. Vex 1,022 Vex gặp Sylas: 56.6% (khoảng 53.8 đến 59.3) · 1,022 trận
  4. Kennen 86 Kennen gặp Sylas: 55.7% (khoảng 49.9 đến 61.4) · 86 trận
  5. Lux 1,038 Lux gặp Sylas: 55.5% (khoảng 52.8 đến 58.3) · 1,038 trận
  6. Yasuo 2,949 Yasuo gặp Sylas: 54.6% (khoảng 52.9 đến 56.3) · 2,949 trận
  7. Naafiri 295 Naafiri gặp Sylas: 54.4% (khoảng 50.0 đến 58.8) · 295 trận
  8. Malzahar 1,337 Malzahar gặp Sylas: 54.4% (khoảng 51.9 đến 56.8) · 1,337 trận
  9. Kassadin 452 Kassadin gặp Sylas: 54.2% (khoảng 50.4 đến 58.0) · 452 trận
  10. Gwen 128 Gwen gặp Sylas: 54.1% (khoảng 48.7 đến 59.4) · 128 trận
  11. Galio 1,012 Galio gặp Sylas: 54.0% (khoảng 51.2 đến 56.8) · 1,012 trận
  12. Garen 166 Garen gặp Sylas: 53.9% (khoảng 48.8 đến 59.0) · 166 trận
  13. Akshan 333 Akshan gặp Sylas: 53.9% (khoảng 49.7 đến 58.1) · 333 trận
  14. Tryndamere 102 Tryndamere gặp Sylas: 53.8% (khoảng 48.1 đến 59.4) · 102 trận
  15. Mordekaiser 58 Mordekaiser gặp Sylas: 53.6% (khoảng 47.5 đến 59.7) · 58 trận
  16. Xerath 775 Xerath gặp Sylas: 53.6% (khoảng 50.4 đến 56.7) · 775 trận
  17. Twisted Fate 1,037 Twisted Fate gặp Sylas: 53.4% (khoảng 50.6 đến 56.2) · 1,037 trận
  18. Hwei 659 Hwei gặp Sylas: 53.1% (khoảng 49.8 đến 56.5) · 659 trận
  19. Sion 132 Sion gặp Sylas: 53.1% (khoảng 47.8 đến 58.5) · 132 trận
  20. Veigar 1,341 Veigar gặp Sylas: 53.0% (khoảng 50.5 đến 55.5) · 1,341 trận
  21. Zoe 540 Zoe gặp Sylas: 52.9% (khoảng 49.3 đến 56.5) · 540 trận
  22. Taliyah 328 Taliyah gặp Sylas: 52.7% (khoảng 48.5 đến 57.0) · 328 trận
  23. Aurora 461 Aurora gặp Sylas: 52.7% (khoảng 48.9 đến 56.5) · 461 trận
  24. Sett 74 Sett gặp Sylas: 52.7% (khoảng 46.8 đến 58.6) · 74 trận
  25. Yone 2,897 Yone gặp Sylas: 52.6% (khoảng 50.8 đến 54.3) · 2,897 trận
  26. Pantheon 337 Pantheon gặp Sylas: 52.6% (khoảng 48.4 đến 56.8) · 337 trận
  27. Talon 355 Talon gặp Sylas: 52.5% (khoảng 48.3 đến 56.6) · 355 trận
  28. Gangplank 83 Gangplank gặp Sylas: 52.4% (khoảng 46.6 đến 58.2) · 83 trận
  29. Brand 253 Brand gặp Sylas: 52.4% (khoảng 47.8 đến 57.0) · 253 trận
  30. Teemo 89 Teemo gặp Sylas: 52.4% (khoảng 46.6 đến 58.1) · 89 trận
  31. Swain 240 Swain gặp Sylas: 52.4% (khoảng 47.7 đến 57.0) · 240 trận
  32. Fizz 1,568 Fizz gặp Sylas: 52.3% (khoảng 50.0 đến 54.7) · 1,568 trận
  33. Volibear 116 Volibear gặp Sylas: 52.3% (khoảng 46.8 đến 57.8) · 116 trận
  34. Corki 51 Corki gặp Sylas: 52.3% (khoảng 46.2 đến 58.5) · 51 trận
  35. Nunu & Willump 58 Nunu & Willump gặp Sylas: 52.1% (khoảng 46.0 đến 58.1) · 58 trận
  36. Briar 78 Briar gặp Sylas: 51.9% (khoảng 46.1 đến 57.8) · 78 trận
  37. Viego 59 Viego gặp Sylas: 51.9% (khoảng 45.8 đến 57.9) · 59 trận
  38. Anivia 392 Anivia gặp Sylas: 51.8% (khoảng 47.7 đến 55.8) · 392 trận
  39. Varus 70 Varus gặp Sylas: 51.6% (khoảng 45.7 đến 57.5) · 70 trận
  40. Ahri 3,113 Ahri gặp Sylas: 51.6% (khoảng 49.9 đến 53.3) · 3,113 trận
  41. LeBlanc 1,058 LeBlanc gặp Sylas: 51.5% (khoảng 48.8 đến 54.3) · 1,058 trận
  42. Nasus 183 Nasus gặp Sylas: 51.5% (khoảng 46.5 đến 56.5) · 183 trận
  43. Yorick 57 Yorick gặp Sylas: 51.5% (khoảng 45.4 đến 57.6) · 57 trận
  44. Ryze 562 Ryze gặp Sylas: 51.5% (khoảng 47.9 đến 55.0) · 562 trận
  45. Cassiopeia 298 Cassiopeia gặp Sylas: 51.5% (khoảng 47.1 đến 55.9) · 298 trận
  46. Gragas 98 Gragas gặp Sylas: 51.5% (khoảng 45.8 đến 57.1) · 98 trận
  47. Kog'Maw 105 Kog'Maw gặp Sylas: 51.3% (khoảng 45.7 đến 56.9) · 105 trận
  48. Irelia 691 Irelia gặp Sylas: 51.2% (khoảng 47.9 đến 54.5) · 691 trận
  49. Kayle 88 Kayle gặp Sylas: 51.2% (khoảng 45.4 đến 56.9) · 88 trận
  50. Diana 1,103 Diana gặp Sylas: 51.1% (khoảng 48.4 đến 53.9) · 1,103 trận
  51. Syndra 1,236 Syndra gặp Sylas: 51.1% (khoảng 48.5 đến 53.6) · 1,236 trận
  52. Ziggs 183 Ziggs gặp Sylas: 51.0% (khoảng 46.0 đến 56.0) · 183 trận
  53. Neeko 87 Neeko gặp Sylas: 51.0% (khoảng 45.2 đến 56.8) · 87 trận
  54. Akali 2,370 Akali gặp Sylas: 50.9% (khoảng 48.9 đến 52.8) · 2,370 trận
  55. Annie 356 Annie gặp Sylas: 50.8% (khoảng 46.6 đến 54.9) · 356 trận
  56. Ekko 1,312 Ekko gặp Sylas: 50.8% (khoảng 48.2 đến 53.3) · 1,312 trận
  57. Viktor 1,441 Viktor gặp Sylas: 50.5% (khoảng 48.1 đến 53.0) · 1,441 trận
  58. Jayce 159 Jayce gặp Sylas: 50.5% (khoảng 45.4 đến 55.7) · 159 trận
  59. Caitlyn 64 Caitlyn gặp Sylas: 50.5% (khoảng 44.5 đến 56.5) · 64 trận
  60. Riven 75 Riven gặp Sylas: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.2) · 75 trận
  61. Mel 769 Mel gặp Sylas: 50.3% (khoảng 47.1 đến 53.4) · 769 trận
  62. Ezreal 123 Ezreal gặp Sylas: 50.3% (khoảng 44.8 đến 55.7) · 123 trận
  63. Smolder 129 Smolder gặp Sylas: 50.3% (khoảng 44.9 đến 55.6) · 129 trận
  64. Katarina 1,335 Katarina gặp Sylas: 50.1% (khoảng 47.6 đến 52.6) · 1,335 trận
  65. Lucian 134 Lucian gặp Sylas: 50.1% (khoảng 44.8 đến 55.5) · 134 trận

Thua Sylas tỉ lệ thắng

  1. Orianna 740 Orianna gặp Sylas: 46.2% (khoảng 43.0 đến 49.4) · 740 trận
  2. Azir 445 Azir gặp Sylas: 47.0% (khoảng 43.2 đến 50.9) · 445 trận
  3. Kai'Sa 53 Kai'Sa gặp Sylas: 47.6% (khoảng 41.5 đến 53.7) · 53 trận
  4. Zed 2,138 Zed gặp Sylas: 47.6% (khoảng 45.6 đến 49.6) · 2,138 trận
  5. Locke 1,390 Locke gặp Sylas: 47.8% (khoảng 45.3 đến 50.2) · 1,390 trận
  6. Malphite 341 Malphite gặp Sylas: 47.9% (khoảng 43.7 đến 52.1) · 341 trận
  7. Lissandra 1,119 Lissandra gặp Sylas: 48.1% (khoảng 45.4 đến 50.8) · 1,119 trận
  8. Cho'Gath 156 Cho'Gath gặp Sylas: 48.7% (khoảng 43.5 đến 53.9) · 156 trận
  9. Qiyana 612 Qiyana gặp Sylas: 48.8% (khoảng 45.4 đến 52.3) · 612 trận
  10. Tristana 153 Tristana gặp Sylas: 49.1% (khoảng 43.9 đến 54.3) · 153 trận
  11. Morgana 132 Morgana gặp Sylas: 49.2% (khoảng 43.8 đến 54.6) · 132 trận
  12. Vladimir 705 Vladimir gặp Sylas: 49.5% (khoảng 46.3 đến 52.8) · 705 trận
  13. Aurelion Sol 399 Aurelion Sol gặp Sylas: 49.6% (khoảng 45.6 đến 53.6) · 399 trận
  14. Renekton 72 Renekton gặp Sylas: 49.8% (khoảng 43.8 đến 55.7) · 72 trận

Thắng đường trước Sylas vàng ở phút 15

  1. Irelia 594 Irelia gặp Sylas ở phút 15: +812 vàng (khoảng 641 đến 982) · 594 trận
  2. Talon 303 Talon gặp Sylas ở phút 15: +693 vàng (khoảng 494 đến 893) · 303 trận
  3. Zoe 472 Zoe gặp Sylas ở phút 15: +555 vàng (khoảng 421 đến 690) · 472 trận
  4. Qiyana 531 Qiyana gặp Sylas ở phút 15: +544 vàng (khoảng 395 đến 693) · 531 trận
  5. Diana 962 Diana gặp Sylas ở phút 15: +508 vàng (khoảng 406 đến 611) · 962 trận
  6. Vex 886 Vex gặp Sylas ở phút 15: +480 vàng (khoảng 380 đến 580) · 886 trận
  7. Yasuo 2,514 Yasuo gặp Sylas ở phút 15: +466 vàng (khoảng 400 đến 532) · 2,514 trận
  8. LeBlanc 888 LeBlanc gặp Sylas ở phút 15: +456 vàng (khoảng 358 đến 553) · 888 trận
  9. Mel 648 Mel gặp Sylas ở phút 15: +360 vàng (khoảng 239 đến 480) · 648 trận
  10. Malzahar 1,149 Malzahar gặp Sylas ở phút 15: +336 vàng (khoảng 252 đến 420) · 1,149 trận
  11. Akali 2,019 Akali gặp Sylas ở phút 15: +325 vàng (khoảng 258 đến 393) · 2,019 trận
  12. Aurora 389 Aurora gặp Sylas ở phút 15: +298 vàng (khoảng 147 đến 449) · 389 trận
  13. Twisted Fate 883 Twisted Fate gặp Sylas ở phút 15: +261 vàng (khoảng 164 đến 359) · 883 trận
  14. Zed 1,814 Zed gặp Sylas ở phút 15: +257 vàng (khoảng 184 đến 331) · 1,814 trận
  15. Fizz 1,371 Fizz gặp Sylas ở phút 15: +249 vàng (khoảng 158 đến 339) · 1,371 trận
  16. Lux 875 Lux gặp Sylas ở phút 15: +228 vàng (khoảng 122 đến 334) · 875 trận
  17. Locke 1,216 Locke gặp Sylas ở phút 15: +185 vàng (khoảng 89 đến 282) · 1,216 trận
  18. Katarina 1,114 Katarina gặp Sylas ở phút 15: +114 vàng (khoảng 10 đến 218) · 1,114 trận
  19. Galio 843 Galio gặp Sylas ở phút 15: +113 vàng (khoảng 28 đến 197) · 843 trận
  20. Anivia 329 Anivia gặp Sylas ở phút 15: +107 vàng (khoảng -47 đến 261) · 329 trận
  21. Ekko 1,123 Ekko gặp Sylas ở phút 15: +97 vàng (khoảng 9 đến 186) · 1,123 trận
  22. Yone 2,477 Yone gặp Sylas ở phút 15: +84 vàng (khoảng 12 đến 156) · 2,477 trận
  23. Hwei 571 Hwei gặp Sylas ở phút 15: +38 vàng (khoảng -81 đến 157) · 571 trận
  24. Ryze 478 Ryze gặp Sylas ở phút 15: +6 vàng (khoảng -119 đến 132) · 478 trận

Thắng Sylas tỉ lệ thắng

  1. Rammus 527 Rammus gặp Sylas: 56.1% (khoảng 52.5 đến 59.7) · 527 trận
  2. Master Yi 1,854 Master Yi gặp Sylas: 54.4% (khoảng 52.3 đến 56.6) · 1,854 trận
  3. Bel'Veth 426 Bel'Veth gặp Sylas: 54.3% (khoảng 50.4 đến 58.2) · 426 trận
  4. Aatrox 185 Aatrox gặp Sylas: 54.3% (khoảng 49.3 đến 59.2) · 185 trận
  5. Tryndamere 166 Tryndamere gặp Sylas: 54.1% (khoảng 49.0 đến 59.2) · 166 trận
  6. Taliyah 235 Taliyah gặp Sylas: 54.0% (khoảng 49.3 đến 58.7) · 235 trận
  7. Briar 1,064 Briar gặp Sylas: 54.0% (khoảng 51.2 đến 56.7) · 1,064 trận
  8. Darius 271 Darius gặp Sylas: 53.9% (khoảng 49.4 đến 58.4) · 271 trận
  9. Naafiri 617 Naafiri gặp Sylas: 53.9% (khoảng 50.4 đến 57.3) · 617 trận
  10. Morgana 73 Morgana gặp Sylas: 53.8% (khoảng 47.9 đến 59.7) · 73 trận
  11. Ivern 159 Ivern gặp Sylas: 53.8% (khoảng 48.6 đến 58.9) · 159 trận
  12. Trundle 208 Trundle gặp Sylas: 53.7% (khoảng 48.8 đến 58.5) · 208 trận
  13. Ngộ Không 1,381 Ngộ Không gặp Sylas: 53.4% (khoảng 51.0 đến 55.9) · 1,381 trận
  14. Zaahen 92 Zaahen gặp Sylas: 53.4% (khoảng 47.7 đến 59.1) · 92 trận
  15. Warwick 1,294 Warwick gặp Sylas: 53.3% (khoảng 50.7 đến 55.8) · 1,294 trận
  16. Skarner 181 Skarner gặp Sylas: 53.3% (khoảng 48.3 đến 58.3) · 181 trận
  17. Mordekaiser 120 Mordekaiser gặp Sylas: 53.1% (khoảng 47.6 đến 58.5) · 120 trận
  18. Gwen 139 Gwen gặp Sylas: 53.1% (khoảng 47.8 đến 58.4) · 139 trận
  19. Zac 487 Zac gặp Sylas: 53.0% (khoảng 49.2 đến 56.7) · 487 trận
  20. Lillia 1,152 Lillia gặp Sylas: 52.9% (khoảng 50.2 đến 55.5) · 1,152 trận
  21. Fiddlesticks 460 Fiddlesticks gặp Sylas: 52.9% (khoảng 49.1 đến 56.7) · 460 trận
  22. Dr. Mundo 147 Dr. Mundo gặp Sylas: 52.7% (khoảng 47.5 đến 58.0) · 147 trận
  23. Karthus 303 Karthus gặp Sylas: 52.7% (khoảng 48.3 đến 57.0) · 303 trận
  24. Cho'Gath 1,779 Cho'Gath gặp Sylas: 52.6% (khoảng 50.5 đến 54.9) · 1,779 trận
  25. Zyra 325 Zyra gặp Sylas: 52.6% (khoảng 48.3 đến 56.8) · 325 trận
  26. Kayn 2,175 Kayn gặp Sylas: 52.5% (khoảng 50.5 đến 54.5) · 2,175 trận
  27. Udyr 323 Udyr gặp Sylas: 52.0% (khoảng 47.7 đến 56.3) · 323 trận
  28. Amumu 967 Amumu gặp Sylas: 51.9% (khoảng 49.1 đến 54.8) · 967 trận
  29. Rek'Sai 162 Rek'Sai gặp Sylas: 51.9% (khoảng 46.8 đến 57.0) · 162 trận
  30. Kindred 627 Kindred gặp Sylas: 51.9% (khoảng 48.5 đến 55.3) · 627 trận
  31. Viego 2,081 Viego gặp Sylas: 51.5% (khoảng 49.5 đến 53.6) · 2,081 trận
  32. Ambessa 113 Ambessa gặp Sylas: 51.4% (khoảng 45.9 đến 56.9) · 113 trận
  33. Talon 938 Talon gặp Sylas: 51.4% (khoảng 48.5 đến 54.3) · 938 trận
  34. Xin Zhao 868 Xin Zhao gặp Sylas: 51.1% (khoảng 48.1 đến 54.1) · 868 trận
  35. Jayce 292 Jayce gặp Sylas: 51.0% (khoảng 46.6 đến 55.4) · 292 trận
  36. Gragas 143 Gragas gặp Sylas: 51.0% (khoảng 45.7 đến 56.3) · 143 trận
  37. Shaco 981 Shaco gặp Sylas: 51.0% (khoảng 48.1 đến 53.8) · 981 trận
  38. Sejuani 567 Sejuani gặp Sylas: 51.0% (khoảng 47.4 đến 54.5) · 567 trận
  39. Teemo 244 Teemo gặp Sylas: 50.9% (khoảng 46.2 đến 55.5) · 244 trận
  40. Shen 66 Shen gặp Sylas: 50.7% (khoảng 44.7 đến 56.7) · 66 trận
  41. Vi 994 Vi gặp Sylas: 50.7% (khoảng 47.8 đến 53.5) · 994 trận
  42. Evelynn 614 Evelynn gặp Sylas: 50.6% (khoảng 47.2 đến 54.0) · 614 trận
  43. Elise 445 Elise gặp Sylas: 50.5% (khoảng 46.7 đến 54.4) · 445 trận
  44. Diana 909 Diana gặp Sylas: 50.4% (khoảng 47.5 đến 53.3) · 909 trận
  45. Ekko 1,070 Ekko gặp Sylas: 50.4% (khoảng 47.6 đến 53.1) · 1,070 trận
  46. Twitch 74 Twitch gặp Sylas: 50.4% (khoảng 44.4 đến 56.3) · 74 trận
  47. Poppy 92 Poppy gặp Sylas: 50.3% (khoảng 44.6 đến 56.0) · 92 trận
  48. Sion 96 Sion gặp Sylas: 50.3% (khoảng 44.6 đến 56.0) · 96 trận
  49. Nidalee 428 Nidalee gặp Sylas: 50.3% (khoảng 46.4 đến 54.2) · 428 trận
  50. Jarvan IV 1,269 Jarvan IV gặp Sylas: 50.3% (khoảng 47.8 đến 52.9) · 1,269 trận
  51. Volibear 379 Volibear gặp Sylas: 50.3% (khoảng 46.2 đến 54.3) · 379 trận
  52. Olaf 85 Olaf gặp Sylas: 50.2% (khoảng 44.4 đến 56.0) · 85 trận
  53. Shyvana 1,211 Shyvana gặp Sylas: 50.1% (khoảng 47.5 đến 52.7) · 1,211 trận

Thua Sylas tỉ lệ thắng

  1. Malphite 483 Malphite gặp Sylas: 45.2% (khoảng 41.5 đến 49.0) · 483 trận
  2. Rengar 625 Rengar gặp Sylas: 45.6% (khoảng 42.2 đến 49.0) · 625 trận
  3. Quinn 254 Quinn gặp Sylas: 46.0% (khoảng 41.5 đến 50.6) · 254 trận
  4. Lee Sin 2,809 Lee Sin gặp Sylas: 47.1% (khoảng 45.3 đến 48.9) · 2,809 trận
  5. Qiyana 1,107 Qiyana gặp Sylas: 47.1% (khoảng 44.4 đến 49.8) · 1,107 trận
  6. Locke 178 Locke gặp Sylas: 48.1% (khoảng 43.1 đến 53.2) · 178 trận
  7. Nunu & Willump 547 Nunu & Willump gặp Sylas: 48.3% (khoảng 44.7 đến 51.9) · 547 trận
  8. Maokai 116 Maokai gặp Sylas: 48.4% (khoảng 42.9 đến 53.9) · 116 trận
  9. Brand 62 Brand gặp Sylas: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.5) · 62 trận
  10. Hecarim 1,051 Hecarim gặp Sylas: 48.6% (khoảng 45.8 đến 51.4) · 1,051 trận
  11. Zed 536 Zed gặp Sylas: 48.9% (khoảng 45.3 đến 52.5) · 536 trận
  12. Fizz 140 Fizz gặp Sylas: 49.1% (khoảng 43.8 đến 54.4) · 140 trận
  13. Nasus 83 Nasus gặp Sylas: 49.1% (khoảng 43.3 đến 54.9) · 83 trận
  14. Graves 1,665 Graves gặp Sylas: 49.4% (khoảng 47.1 đến 51.6) · 1,665 trận
  15. Nocturne 1,216 Nocturne gặp Sylas: 49.5% (khoảng 46.9 đến 52.1) · 1,216 trận
  16. Jax 404 Jax gặp Sylas: 49.5% (khoảng 45.5 đến 53.5) · 404 trận
  17. Pantheon 256 Pantheon gặp Sylas: 49.5% (khoảng 45.0 đến 54.1) · 256 trận
  18. Kha'Zix 1,169 Kha'Zix gặp Sylas: 49.9% (khoảng 47.2 đến 52.5) · 1,169 trận

Thắng đường trước Sylas vàng ở phút 15

  1. Kha'Zix 1,002 Kha'Zix gặp Sylas ở phút 15: +528 vàng (khoảng 441 đến 615) · 1,002 trận
  2. Briar 912 Briar gặp Sylas ở phút 15: +461 vàng (khoảng 367 đến 556) · 912 trận
  3. Talon 801 Talon gặp Sylas ở phút 15: +404 vàng (khoảng 306 đến 503) · 801 trận
  4. Viego 1,819 Viego gặp Sylas ở phút 15: +365 vàng (khoảng 300 đến 429) · 1,819 trận
  5. Zed 471 Zed gặp Sylas ở phút 15: +356 vàng (khoảng 231 đến 481) · 471 trận
  6. Hecarim 927 Hecarim gặp Sylas ở phút 15: +301 vàng (khoảng 210 đến 392) · 927 trận
  7. Master Yi 1,590 Master Yi gặp Sylas ở phút 15: +275 vàng (khoảng 205 đến 346) · 1,590 trận
  8. Naafiri 519 Naafiri gặp Sylas ở phút 15: +256 vàng (khoảng 130 đến 382) · 519 trận
  9. Nidalee 386 Nidalee gặp Sylas ở phút 15: +238 vàng (khoảng 103 đến 374) · 386 trận
  10. Qiyana 950 Qiyana gặp Sylas ở phút 15: +209 vàng (khoảng 122 đến 296) · 950 trận
  11. Diana 766 Diana gặp Sylas ở phút 15: +183 vàng (khoảng 92 đến 274) · 766 trận
  12. Graves 1,453 Graves gặp Sylas ở phút 15: +145 vàng (khoảng 73 đến 217) · 1,453 trận
  13. Warwick 1,122 Warwick gặp Sylas ở phút 15: +144 vàng (khoảng 69 đến 218) · 1,122 trận
  14. Nocturne 1,064 Nocturne gặp Sylas ở phút 15: +115 vàng (khoảng 39 đến 192) · 1,064 trận
  15. Lillia 971 Lillia gặp Sylas ở phút 15: +113 vàng (khoảng 32 đến 193) · 971 trận
  16. Lee Sin 2,408 Lee Sin gặp Sylas ở phút 15: +108 vàng (khoảng 53 đến 163) · 2,408 trận
  17. Rengar 538 Rengar gặp Sylas ở phút 15: +69 vàng (khoảng -50 đến 189) · 538 trận
  18. Shaco 832 Shaco gặp Sylas ở phút 15: +68 vàng (khoảng -17 đến 153) · 832 trận
  19. Kindred 535 Kindred gặp Sylas ở phút 15: +62 vàng (khoảng -49 đến 173) · 535 trận
  20. Ekko 925 Ekko gặp Sylas ở phút 15: +8 vàng (khoảng -77 đến 93) · 925 trận

Thắng Sylas tỉ lệ thắng

  1. Thresh 484 Thresh gặp Sylas: 58.6% (khoảng 54.9 đến 62.3) · 484 trận
  2. Lulu 342 Lulu gặp Sylas: 55.7% (khoảng 51.5 đến 59.9) · 342 trận
  3. Rakan 107 Rakan gặp Sylas: 55.7% (khoảng 50.1 đến 61.2) · 107 trận
  4. Leona 351 Leona gặp Sylas: 55.5% (khoảng 51.4 đến 59.6) · 351 trận
  5. Janna 93 Janna gặp Sylas: 55.3% (khoảng 49.6 đến 60.9) · 93 trận
  6. Rell 109 Rell gặp Sylas: 55.0% (khoảng 49.4 đến 60.5) · 109 trận
  7. Poppy 86 Poppy gặp Sylas: 54.2% (khoảng 48.4 đến 59.9) · 86 trận
  8. Sona 73 Sona gặp Sylas: 53.8% (khoảng 47.9 đến 59.7) · 73 trận
  9. Blitzcrank 340 Blitzcrank gặp Sylas: 53.7% (khoảng 49.5 đến 57.9) · 340 trận
  10. Neeko 100 Neeko gặp Sylas: 53.6% (khoảng 48.0 đến 59.3) · 100 trận
  11. Nautilus 468 Nautilus gặp Sylas: 53.4% (khoảng 49.6 đến 57.2) · 468 trận
  12. Braum 151 Braum gặp Sylas: 53.3% (khoảng 48.0 đến 58.5) · 151 trận
  13. Senna 219 Senna gặp Sylas: 53.2% (khoảng 48.4 đến 58.0) · 219 trận
  14. Camille 57 Camille gặp Sylas: 52.9% (khoảng 46.8 đến 59.0) · 57 trận
  15. Brand 194 Brand gặp Sylas: 52.8% (khoảng 47.8 đến 57.7) · 194 trận
  16. Bard 119 Bard gặp Sylas: 52.6% (khoảng 47.2 đến 58.1) · 119 trận
  17. Milio 127 Milio gặp Sylas: 52.6% (khoảng 47.2 đến 58.0) · 127 trận
  18. Pyke 303 Pyke gặp Sylas: 52.5% (khoảng 48.1 đến 56.8) · 303 trận
  19. Zyra 89 Zyra gặp Sylas: 52.2% (khoảng 46.5 đến 58.0) · 89 trận
  20. Vel'Koz 119 Vel'Koz gặp Sylas: 51.7% (khoảng 46.2 đến 57.2) · 119 trận
  21. Tahm Kench 153 Tahm Kench gặp Sylas: 51.5% (khoảng 46.3 đến 56.7) · 153 trận
  22. Zilean 71 Zilean gặp Sylas: 51.3% (khoảng 45.3 đến 57.2) · 71 trận
  23. Karma 206 Karma gặp Sylas: 51.2% (khoảng 46.4 đến 56.1) · 206 trận
  24. Mel 52 Mel gặp Sylas: 51.2% (khoảng 45.0 đến 57.3) · 52 trận
  25. Alistar 232 Alistar gặp Sylas: 51.1% (khoảng 46.4 đến 55.9) · 232 trận
  26. Seraphine 389 Seraphine gặp Sylas: 51.1% (khoảng 47.1 đến 55.1) · 389 trận
  27. Nami 218 Nami gặp Sylas: 50.9% (khoảng 46.2 đến 55.7) · 218 trận
  28. Soraka 124 Soraka gặp Sylas: 50.9% (khoảng 45.5 đến 56.3) · 124 trận
  29. Maokai 81 Maokai gặp Sylas: 50.9% (khoảng 45.0 đến 56.7) · 81 trận
  30. Lux 550 Lux gặp Sylas: 50.4% (khoảng 46.8 đến 54.0) · 550 trận
  31. Shaco 56 Shaco gặp Sylas: 50.4% (khoảng 44.3 đến 56.5) · 56 trận
  32. Teemo 62 Teemo gặp Sylas: 50.4% (khoảng 44.3 đến 56.4) · 62 trận
  33. Malphite 95 Malphite gặp Sylas: 50.1% (khoảng 44.5 đến 55.8) · 95 trận

Thua Sylas tỉ lệ thắng

  1. Xerath 229 Xerath gặp Sylas: 47.8% (khoảng 43.1 đến 52.5) · 229 trận
  2. Morgana 267 Morgana gặp Sylas: 48.6% (khoảng 44.1 đến 53.1) · 267 trận
  3. Yuumi 205 Yuumi gặp Sylas: 48.9% (khoảng 44.0 đến 53.7) · 205 trận
  4. Ashe 74 Ashe gặp Sylas: 49.3% (khoảng 43.4 đến 55.2) · 74 trận
  5. Swain 209 Swain gặp Sylas: 49.4% (khoảng 44.5 đến 54.2) · 209 trận
  6. Pantheon 238 Pantheon gặp Sylas: 50.0% (khoảng 45.3 đến 54.7) · 238 trận

Thắng đường trước Sylas vàng ở phút 15

Không đối thủ nào hơn vàng Sylas ở phút 15.

Thắng Sylas tỉ lệ thắng

  1. Mordekaiser 192 Mordekaiser gặp Sylas: 56.7% (khoảng 51.8 đến 61.6) · 192 trận
  2. Shen 87 Shen gặp Sylas: 54.5% (khoảng 48.7 đến 60.2) · 87 trận
  3. Darius 155 Darius gặp Sylas: 53.6% (khoảng 48.4 đến 58.8) · 155 trận
  4. Yone 311 Yone gặp Sylas: 52.9% (khoảng 48.6 đến 57.2) · 311 trận
  5. Cho'Gath 173 Cho'Gath gặp Sylas: 52.9% (khoảng 47.8 đến 57.9) · 173 trận
  6. Illaoi 70 Illaoi gặp Sylas: 52.7% (khoảng 46.8 đến 58.6) · 70 trận
  7. Camille 63 Camille gặp Sylas: 52.6% (khoảng 46.6 đến 58.6) · 63 trận
  8. Tryndamere 94 Tryndamere gặp Sylas: 52.5% (khoảng 46.8 đến 58.2) · 94 trận
  9. Sion 82 Sion gặp Sylas: 52.2% (khoảng 46.4 đến 58.0) · 82 trận
  10. Fiora 83 Fiora gặp Sylas: 52.1% (khoảng 46.2 đến 57.9) · 83 trận
  11. Volibear 101 Volibear gặp Sylas: 51.9% (khoảng 46.3 đến 57.5) · 101 trận
  12. K'Sante 51 K'Sante gặp Sylas: 51.9% (khoảng 45.7 đến 58.1) · 51 trận
  13. Gnar 161 Gnar gặp Sylas: 51.9% (khoảng 46.7 đến 57.0) · 161 trận
  14. Kennen 100 Kennen gặp Sylas: 51.8% (khoảng 46.1 đến 57.4) · 100 trận
  15. Gragas 64 Gragas gặp Sylas: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.6) · 64 trận
  16. Irelia 103 Irelia gặp Sylas: 51.6% (khoảng 46.0 đến 57.2) · 103 trận
  17. Jax 142 Jax gặp Sylas: 51.6% (khoảng 46.3 đến 56.8) · 142 trận
  18. Garen 156 Garen gặp Sylas: 51.5% (khoảng 46.3 đến 56.7) · 156 trận
  19. Aatrox 106 Aatrox gặp Sylas: 51.4% (khoảng 45.8 đến 57.0) · 106 trận
  20. Olaf 64 Olaf gặp Sylas: 51.3% (khoảng 45.2 đến 57.3) · 64 trận
  21. Sett 160 Sett gặp Sylas: 51.2% (khoảng 46.0 đến 56.4) · 160 trận
  22. Teemo 137 Teemo gặp Sylas: 51.1% (khoảng 45.8 đến 56.5) · 137 trận
  23. Yasuo 138 Yasuo gặp Sylas: 51.0% (khoảng 45.7 đến 56.3) · 138 trận
  24. Urgot 52 Urgot gặp Sylas: 50.9% (khoảng 44.8 đến 57.1) · 52 trận
  25. Tahm Kench 59 Tahm Kench gặp Sylas: 50.7% (khoảng 44.6 đến 56.8) · 59 trận
  26. Jayce 112 Jayce gặp Sylas: 50.1% (khoảng 44.6 đến 55.6) · 112 trận
  27. Akali 152 Akali gặp Sylas: 50.1% (khoảng 44.9 đến 55.3) · 152 trận

Thua Sylas tỉ lệ thắng

  1. Yorick 78 Yorick gặp Sylas: 45.8% (khoảng 40.0 đến 51.7) · 78 trận
  2. Renekton 156 Renekton gặp Sylas: 46.7% (khoảng 41.6 đến 51.9) · 156 trận
  3. Malphite 1,525 Malphite gặp Sylas: 47.0% (khoảng 44.7 đến 49.4) · 1,525 trận
  4. Pantheon 135 Pantheon gặp Sylas: 48.5% (khoảng 43.1 đến 53.8) · 135 trận
  5. Kayle 88 Kayle gặp Sylas: 48.7% (khoảng 43.0 đến 54.5) · 88 trận
  6. Zaahen 69 Zaahen gặp Sylas: 49.2% (khoảng 43.2 đến 55.2) · 69 trận
  7. Nasus 184 Nasus gặp Sylas: 49.3% (khoảng 44.3 đến 54.3) · 184 trận
  8. Gangplank 80 Gangplank gặp Sylas: 49.4% (khoảng 43.6 đến 55.3) · 80 trận
  9. Ornn 78 Ornn gặp Sylas: 49.8% (khoảng 43.9 đến 55.6) · 78 trận
  10. Dr. Mundo 76 Dr. Mundo gặp Sylas: 49.8% (khoảng 43.9 đến 55.6) · 76 trận
  11. Ambessa 55 Ambessa gặp Sylas: 49.9% (khoảng 43.8 đến 56.0) · 55 trận

Thắng đường trước Sylas vàng ở phút 15

Không đối thủ nào hơn vàng Sylas ở phút 15.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.