Liên Minh Huyền Thoại Counter Sylas
Thắng Sylas tỉ lệ thắng
-
Heimerdinger 185 Heimerdinger gặp Sylas: 60.9% (khoảng 56.0 đến 65.7) · 185 trận -
Vel'Koz 214 Vel'Koz gặp Sylas: 56.6% (khoảng 51.8 đến 61.3) · 214 trận -
Vex 1,022 Vex gặp Sylas: 56.6% (khoảng 53.8 đến 59.3) · 1,022 trận -
Kennen 86 Kennen gặp Sylas: 55.7% (khoảng 49.9 đến 61.4) · 86 trận -
Lux 1,038 Lux gặp Sylas: 55.5% (khoảng 52.8 đến 58.3) · 1,038 trận -
Yasuo 2,949 Yasuo gặp Sylas: 54.6% (khoảng 52.9 đến 56.3) · 2,949 trận -
Naafiri 295 Naafiri gặp Sylas: 54.4% (khoảng 50.0 đến 58.8) · 295 trận -
Malzahar 1,337 Malzahar gặp Sylas: 54.4% (khoảng 51.9 đến 56.8) · 1,337 trận -
Kassadin 452 Kassadin gặp Sylas: 54.2% (khoảng 50.4 đến 58.0) · 452 trận -
Gwen 128 Gwen gặp Sylas: 54.1% (khoảng 48.7 đến 59.4) · 128 trận -
Galio 1,012 Galio gặp Sylas: 54.0% (khoảng 51.2 đến 56.8) · 1,012 trận -
Garen 166 Garen gặp Sylas: 53.9% (khoảng 48.8 đến 59.0) · 166 trận -
Akshan 333 Akshan gặp Sylas: 53.9% (khoảng 49.7 đến 58.1) · 333 trận -
Tryndamere 102 Tryndamere gặp Sylas: 53.8% (khoảng 48.1 đến 59.4) · 102 trận -
Mordekaiser 58 Mordekaiser gặp Sylas: 53.6% (khoảng 47.5 đến 59.7) · 58 trận -
Xerath 775 Xerath gặp Sylas: 53.6% (khoảng 50.4 đến 56.7) · 775 trận -
Twisted Fate 1,037 Twisted Fate gặp Sylas: 53.4% (khoảng 50.6 đến 56.2) · 1,037 trận -
Hwei 659 Hwei gặp Sylas: 53.1% (khoảng 49.8 đến 56.5) · 659 trận -
Sion 132 Sion gặp Sylas: 53.1% (khoảng 47.8 đến 58.5) · 132 trận -
Veigar 1,341 Veigar gặp Sylas: 53.0% (khoảng 50.5 đến 55.5) · 1,341 trận -
Zoe 540 Zoe gặp Sylas: 52.9% (khoảng 49.3 đến 56.5) · 540 trận -
Taliyah 328 Taliyah gặp Sylas: 52.7% (khoảng 48.5 đến 57.0) · 328 trận -
Aurora 461 Aurora gặp Sylas: 52.7% (khoảng 48.9 đến 56.5) · 461 trận -
Sett 74 Sett gặp Sylas: 52.7% (khoảng 46.8 đến 58.6) · 74 trận -
Yone 2,897 Yone gặp Sylas: 52.6% (khoảng 50.8 đến 54.3) · 2,897 trận -
Pantheon 337 Pantheon gặp Sylas: 52.6% (khoảng 48.4 đến 56.8) · 337 trận -
Talon 355 Talon gặp Sylas: 52.5% (khoảng 48.3 đến 56.6) · 355 trận -
Gangplank 83 Gangplank gặp Sylas: 52.4% (khoảng 46.6 đến 58.2) · 83 trận -
Brand 253 Brand gặp Sylas: 52.4% (khoảng 47.8 đến 57.0) · 253 trận -
Teemo 89 Teemo gặp Sylas: 52.4% (khoảng 46.6 đến 58.1) · 89 trận -
Swain 240 Swain gặp Sylas: 52.4% (khoảng 47.7 đến 57.0) · 240 trận -
Fizz 1,568 Fizz gặp Sylas: 52.3% (khoảng 50.0 đến 54.7) · 1,568 trận -
Volibear 116 Volibear gặp Sylas: 52.3% (khoảng 46.8 đến 57.8) · 116 trận -
Corki 51 Corki gặp Sylas: 52.3% (khoảng 46.2 đến 58.5) · 51 trận -
Nunu & Willump 58 Nunu & Willump gặp Sylas: 52.1% (khoảng 46.0 đến 58.1) · 58 trận -
Briar 78 Briar gặp Sylas: 51.9% (khoảng 46.1 đến 57.8) · 78 trận -
Viego 59 Viego gặp Sylas: 51.9% (khoảng 45.8 đến 57.9) · 59 trận -
Anivia 392 Anivia gặp Sylas: 51.8% (khoảng 47.7 đến 55.8) · 392 trận -
Varus 70 Varus gặp Sylas: 51.6% (khoảng 45.7 đến 57.5) · 70 trận -
Ahri 3,113 Ahri gặp Sylas: 51.6% (khoảng 49.9 đến 53.3) · 3,113 trận -
LeBlanc 1,058 LeBlanc gặp Sylas: 51.5% (khoảng 48.8 đến 54.3) · 1,058 trận -
Nasus 183 Nasus gặp Sylas: 51.5% (khoảng 46.5 đến 56.5) · 183 trận -
Yorick 57 Yorick gặp Sylas: 51.5% (khoảng 45.4 đến 57.6) · 57 trận -
Ryze 562 Ryze gặp Sylas: 51.5% (khoảng 47.9 đến 55.0) · 562 trận -
Cassiopeia 298 Cassiopeia gặp Sylas: 51.5% (khoảng 47.1 đến 55.9) · 298 trận -
Gragas 98 Gragas gặp Sylas: 51.5% (khoảng 45.8 đến 57.1) · 98 trận -
Kog'Maw 105 Kog'Maw gặp Sylas: 51.3% (khoảng 45.7 đến 56.9) · 105 trận -
Irelia 691 Irelia gặp Sylas: 51.2% (khoảng 47.9 đến 54.5) · 691 trận -
Kayle 88 Kayle gặp Sylas: 51.2% (khoảng 45.4 đến 56.9) · 88 trận -
Diana 1,103 Diana gặp Sylas: 51.1% (khoảng 48.4 đến 53.9) · 1,103 trận -
Syndra 1,236 Syndra gặp Sylas: 51.1% (khoảng 48.5 đến 53.6) · 1,236 trận -
Ziggs 183 Ziggs gặp Sylas: 51.0% (khoảng 46.0 đến 56.0) · 183 trận -
Neeko 87 Neeko gặp Sylas: 51.0% (khoảng 45.2 đến 56.8) · 87 trận -
Akali 2,370 Akali gặp Sylas: 50.9% (khoảng 48.9 đến 52.8) · 2,370 trận -
Annie 356 Annie gặp Sylas: 50.8% (khoảng 46.6 đến 54.9) · 356 trận -
Ekko 1,312 Ekko gặp Sylas: 50.8% (khoảng 48.2 đến 53.3) · 1,312 trận -
Viktor 1,441 Viktor gặp Sylas: 50.5% (khoảng 48.1 đến 53.0) · 1,441 trận -
Jayce 159 Jayce gặp Sylas: 50.5% (khoảng 45.4 đến 55.7) · 159 trận -
Caitlyn 64 Caitlyn gặp Sylas: 50.5% (khoảng 44.5 đến 56.5) · 64 trận -
Riven 75 Riven gặp Sylas: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.2) · 75 trận -
Mel 769 Mel gặp Sylas: 50.3% (khoảng 47.1 đến 53.4) · 769 trận -
Ezreal 123 Ezreal gặp Sylas: 50.3% (khoảng 44.8 đến 55.7) · 123 trận -
Smolder 129 Smolder gặp Sylas: 50.3% (khoảng 44.9 đến 55.6) · 129 trận -
Katarina 1,335 Katarina gặp Sylas: 50.1% (khoảng 47.6 đến 52.6) · 1,335 trận -
Lucian 134 Lucian gặp Sylas: 50.1% (khoảng 44.8 đến 55.5) · 134 trận
Thua Sylas tỉ lệ thắng
-
Orianna 740 Orianna gặp Sylas: 46.2% (khoảng 43.0 đến 49.4) · 740 trận -
Azir 445 Azir gặp Sylas: 47.0% (khoảng 43.2 đến 50.9) · 445 trận -
Kai'Sa 53 Kai'Sa gặp Sylas: 47.6% (khoảng 41.5 đến 53.7) · 53 trận -
Zed 2,138 Zed gặp Sylas: 47.6% (khoảng 45.6 đến 49.6) · 2,138 trận -
Locke 1,390 Locke gặp Sylas: 47.8% (khoảng 45.3 đến 50.2) · 1,390 trận -
Malphite 341 Malphite gặp Sylas: 47.9% (khoảng 43.7 đến 52.1) · 341 trận -
Lissandra 1,119 Lissandra gặp Sylas: 48.1% (khoảng 45.4 đến 50.8) · 1,119 trận -
Cho'Gath 156 Cho'Gath gặp Sylas: 48.7% (khoảng 43.5 đến 53.9) · 156 trận -
Qiyana 612 Qiyana gặp Sylas: 48.8% (khoảng 45.4 đến 52.3) · 612 trận -
Tristana 153 Tristana gặp Sylas: 49.1% (khoảng 43.9 đến 54.3) · 153 trận -
Morgana 132 Morgana gặp Sylas: 49.2% (khoảng 43.8 đến 54.6) · 132 trận -
Vladimir 705 Vladimir gặp Sylas: 49.5% (khoảng 46.3 đến 52.8) · 705 trận -
Aurelion Sol 399 Aurelion Sol gặp Sylas: 49.6% (khoảng 45.6 đến 53.6) · 399 trận -
Renekton 72 Renekton gặp Sylas: 49.8% (khoảng 43.8 đến 55.7) · 72 trận
Thắng đường trước Sylas vàng ở phút 15
-
Irelia 594 Irelia gặp Sylas ở phút 15: +812 vàng (khoảng 641 đến 982) · 594 trận -
Talon 303 Talon gặp Sylas ở phút 15: +693 vàng (khoảng 494 đến 893) · 303 trận -
Zoe 472 Zoe gặp Sylas ở phút 15: +555 vàng (khoảng 421 đến 690) · 472 trận -
Qiyana 531 Qiyana gặp Sylas ở phút 15: +544 vàng (khoảng 395 đến 693) · 531 trận -
Diana 962 Diana gặp Sylas ở phút 15: +508 vàng (khoảng 406 đến 611) · 962 trận -
Vex 886 Vex gặp Sylas ở phút 15: +480 vàng (khoảng 380 đến 580) · 886 trận -
Yasuo 2,514 Yasuo gặp Sylas ở phút 15: +466 vàng (khoảng 400 đến 532) · 2,514 trận -
LeBlanc 888 LeBlanc gặp Sylas ở phút 15: +456 vàng (khoảng 358 đến 553) · 888 trận -
Mel 648 Mel gặp Sylas ở phút 15: +360 vàng (khoảng 239 đến 480) · 648 trận -
Malzahar 1,149 Malzahar gặp Sylas ở phút 15: +336 vàng (khoảng 252 đến 420) · 1,149 trận -
Akali 2,019 Akali gặp Sylas ở phút 15: +325 vàng (khoảng 258 đến 393) · 2,019 trận -
Aurora 389 Aurora gặp Sylas ở phút 15: +298 vàng (khoảng 147 đến 449) · 389 trận -
Twisted Fate 883 Twisted Fate gặp Sylas ở phút 15: +261 vàng (khoảng 164 đến 359) · 883 trận -
Zed 1,814 Zed gặp Sylas ở phút 15: +257 vàng (khoảng 184 đến 331) · 1,814 trận -
Fizz 1,371 Fizz gặp Sylas ở phút 15: +249 vàng (khoảng 158 đến 339) · 1,371 trận -
Lux 875 Lux gặp Sylas ở phút 15: +228 vàng (khoảng 122 đến 334) · 875 trận -
Locke 1,216 Locke gặp Sylas ở phút 15: +185 vàng (khoảng 89 đến 282) · 1,216 trận -
Katarina 1,114 Katarina gặp Sylas ở phút 15: +114 vàng (khoảng 10 đến 218) · 1,114 trận -
Galio 843 Galio gặp Sylas ở phút 15: +113 vàng (khoảng 28 đến 197) · 843 trận -
Anivia 329 Anivia gặp Sylas ở phút 15: +107 vàng (khoảng -47 đến 261) · 329 trận -
Ekko 1,123 Ekko gặp Sylas ở phút 15: +97 vàng (khoảng 9 đến 186) · 1,123 trận -
Yone 2,477 Yone gặp Sylas ở phút 15: +84 vàng (khoảng 12 đến 156) · 2,477 trận -
Hwei 571 Hwei gặp Sylas ở phút 15: +38 vàng (khoảng -81 đến 157) · 571 trận -
Ryze 478 Ryze gặp Sylas ở phút 15: +6 vàng (khoảng -119 đến 132) · 478 trận
Thắng Sylas tỉ lệ thắng
-
Rammus 527 Rammus gặp Sylas: 56.1% (khoảng 52.5 đến 59.7) · 527 trận -
Master Yi 1,854 Master Yi gặp Sylas: 54.4% (khoảng 52.3 đến 56.6) · 1,854 trận -
Bel'Veth 426 Bel'Veth gặp Sylas: 54.3% (khoảng 50.4 đến 58.2) · 426 trận -
Aatrox 185 Aatrox gặp Sylas: 54.3% (khoảng 49.3 đến 59.2) · 185 trận -
Tryndamere 166 Tryndamere gặp Sylas: 54.1% (khoảng 49.0 đến 59.2) · 166 trận -
Taliyah 235 Taliyah gặp Sylas: 54.0% (khoảng 49.3 đến 58.7) · 235 trận -
Briar 1,064 Briar gặp Sylas: 54.0% (khoảng 51.2 đến 56.7) · 1,064 trận -
Darius 271 Darius gặp Sylas: 53.9% (khoảng 49.4 đến 58.4) · 271 trận -
Naafiri 617 Naafiri gặp Sylas: 53.9% (khoảng 50.4 đến 57.3) · 617 trận -
Morgana 73 Morgana gặp Sylas: 53.8% (khoảng 47.9 đến 59.7) · 73 trận -
Ivern 159 Ivern gặp Sylas: 53.8% (khoảng 48.6 đến 58.9) · 159 trận -
Trundle 208 Trundle gặp Sylas: 53.7% (khoảng 48.8 đến 58.5) · 208 trận -
Ngộ Không 1,381 Ngộ Không gặp Sylas: 53.4% (khoảng 51.0 đến 55.9) · 1,381 trận -
Zaahen 92 Zaahen gặp Sylas: 53.4% (khoảng 47.7 đến 59.1) · 92 trận -
Warwick 1,294 Warwick gặp Sylas: 53.3% (khoảng 50.7 đến 55.8) · 1,294 trận -
Skarner 181 Skarner gặp Sylas: 53.3% (khoảng 48.3 đến 58.3) · 181 trận -
Mordekaiser 120 Mordekaiser gặp Sylas: 53.1% (khoảng 47.6 đến 58.5) · 120 trận -
Gwen 139 Gwen gặp Sylas: 53.1% (khoảng 47.8 đến 58.4) · 139 trận -
Zac 487 Zac gặp Sylas: 53.0% (khoảng 49.2 đến 56.7) · 487 trận -
Lillia 1,152 Lillia gặp Sylas: 52.9% (khoảng 50.2 đến 55.5) · 1,152 trận -
Fiddlesticks 460 Fiddlesticks gặp Sylas: 52.9% (khoảng 49.1 đến 56.7) · 460 trận -
Dr. Mundo 147 Dr. Mundo gặp Sylas: 52.7% (khoảng 47.5 đến 58.0) · 147 trận -
Karthus 303 Karthus gặp Sylas: 52.7% (khoảng 48.3 đến 57.0) · 303 trận -
Cho'Gath 1,779 Cho'Gath gặp Sylas: 52.6% (khoảng 50.5 đến 54.9) · 1,779 trận -
Zyra 325 Zyra gặp Sylas: 52.6% (khoảng 48.3 đến 56.8) · 325 trận -
Kayn 2,175 Kayn gặp Sylas: 52.5% (khoảng 50.5 đến 54.5) · 2,175 trận -
Udyr 323 Udyr gặp Sylas: 52.0% (khoảng 47.7 đến 56.3) · 323 trận -
Amumu 967 Amumu gặp Sylas: 51.9% (khoảng 49.1 đến 54.8) · 967 trận -
Rek'Sai 162 Rek'Sai gặp Sylas: 51.9% (khoảng 46.8 đến 57.0) · 162 trận -
Kindred 627 Kindred gặp Sylas: 51.9% (khoảng 48.5 đến 55.3) · 627 trận -
Viego 2,081 Viego gặp Sylas: 51.5% (khoảng 49.5 đến 53.6) · 2,081 trận -
Ambessa 113 Ambessa gặp Sylas: 51.4% (khoảng 45.9 đến 56.9) · 113 trận -
Talon 938 Talon gặp Sylas: 51.4% (khoảng 48.5 đến 54.3) · 938 trận -
Xin Zhao 868 Xin Zhao gặp Sylas: 51.1% (khoảng 48.1 đến 54.1) · 868 trận -
Jayce 292 Jayce gặp Sylas: 51.0% (khoảng 46.6 đến 55.4) · 292 trận -
Gragas 143 Gragas gặp Sylas: 51.0% (khoảng 45.7 đến 56.3) · 143 trận -
Shaco 981 Shaco gặp Sylas: 51.0% (khoảng 48.1 đến 53.8) · 981 trận -
Sejuani 567 Sejuani gặp Sylas: 51.0% (khoảng 47.4 đến 54.5) · 567 trận -
Teemo 244 Teemo gặp Sylas: 50.9% (khoảng 46.2 đến 55.5) · 244 trận -
Shen 66 Shen gặp Sylas: 50.7% (khoảng 44.7 đến 56.7) · 66 trận -
Vi 994 Vi gặp Sylas: 50.7% (khoảng 47.8 đến 53.5) · 994 trận -
Evelynn 614 Evelynn gặp Sylas: 50.6% (khoảng 47.2 đến 54.0) · 614 trận -
Elise 445 Elise gặp Sylas: 50.5% (khoảng 46.7 đến 54.4) · 445 trận -
Diana 909 Diana gặp Sylas: 50.4% (khoảng 47.5 đến 53.3) · 909 trận -
Ekko 1,070 Ekko gặp Sylas: 50.4% (khoảng 47.6 đến 53.1) · 1,070 trận -
Twitch 74 Twitch gặp Sylas: 50.4% (khoảng 44.4 đến 56.3) · 74 trận -
Poppy 92 Poppy gặp Sylas: 50.3% (khoảng 44.6 đến 56.0) · 92 trận -
Sion 96 Sion gặp Sylas: 50.3% (khoảng 44.6 đến 56.0) · 96 trận -
Nidalee 428 Nidalee gặp Sylas: 50.3% (khoảng 46.4 đến 54.2) · 428 trận -
Jarvan IV 1,269 Jarvan IV gặp Sylas: 50.3% (khoảng 47.8 đến 52.9) · 1,269 trận -
Volibear 379 Volibear gặp Sylas: 50.3% (khoảng 46.2 đến 54.3) · 379 trận -
Olaf 85 Olaf gặp Sylas: 50.2% (khoảng 44.4 đến 56.0) · 85 trận -
Shyvana 1,211 Shyvana gặp Sylas: 50.1% (khoảng 47.5 đến 52.7) · 1,211 trận
Thua Sylas tỉ lệ thắng
-
Malphite 483 Malphite gặp Sylas: 45.2% (khoảng 41.5 đến 49.0) · 483 trận -
Rengar 625 Rengar gặp Sylas: 45.6% (khoảng 42.2 đến 49.0) · 625 trận -
Quinn 254 Quinn gặp Sylas: 46.0% (khoảng 41.5 đến 50.6) · 254 trận -
Lee Sin 2,809 Lee Sin gặp Sylas: 47.1% (khoảng 45.3 đến 48.9) · 2,809 trận -
Qiyana 1,107 Qiyana gặp Sylas: 47.1% (khoảng 44.4 đến 49.8) · 1,107 trận -
Locke 178 Locke gặp Sylas: 48.1% (khoảng 43.1 đến 53.2) · 178 trận -
Nunu & Willump 547 Nunu & Willump gặp Sylas: 48.3% (khoảng 44.7 đến 51.9) · 547 trận -
Maokai 116 Maokai gặp Sylas: 48.4% (khoảng 42.9 đến 53.9) · 116 trận -
Brand 62 Brand gặp Sylas: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.5) · 62 trận -
Hecarim 1,051 Hecarim gặp Sylas: 48.6% (khoảng 45.8 đến 51.4) · 1,051 trận -
Zed 536 Zed gặp Sylas: 48.9% (khoảng 45.3 đến 52.5) · 536 trận -
Fizz 140 Fizz gặp Sylas: 49.1% (khoảng 43.8 đến 54.4) · 140 trận -
Nasus 83 Nasus gặp Sylas: 49.1% (khoảng 43.3 đến 54.9) · 83 trận -
Graves 1,665 Graves gặp Sylas: 49.4% (khoảng 47.1 đến 51.6) · 1,665 trận -
Nocturne 1,216 Nocturne gặp Sylas: 49.5% (khoảng 46.9 đến 52.1) · 1,216 trận -
Jax 404 Jax gặp Sylas: 49.5% (khoảng 45.5 đến 53.5) · 404 trận -
Pantheon 256 Pantheon gặp Sylas: 49.5% (khoảng 45.0 đến 54.1) · 256 trận -
Kha'Zix 1,169 Kha'Zix gặp Sylas: 49.9% (khoảng 47.2 đến 52.5) · 1,169 trận
Thắng đường trước Sylas vàng ở phút 15
-
Kha'Zix 1,002 Kha'Zix gặp Sylas ở phút 15: +528 vàng (khoảng 441 đến 615) · 1,002 trận -
Briar 912 Briar gặp Sylas ở phút 15: +461 vàng (khoảng 367 đến 556) · 912 trận -
Talon 801 Talon gặp Sylas ở phút 15: +404 vàng (khoảng 306 đến 503) · 801 trận -
Viego 1,819 Viego gặp Sylas ở phút 15: +365 vàng (khoảng 300 đến 429) · 1,819 trận -
Zed 471 Zed gặp Sylas ở phút 15: +356 vàng (khoảng 231 đến 481) · 471 trận -
Hecarim 927 Hecarim gặp Sylas ở phút 15: +301 vàng (khoảng 210 đến 392) · 927 trận -
Master Yi 1,590 Master Yi gặp Sylas ở phút 15: +275 vàng (khoảng 205 đến 346) · 1,590 trận -
Naafiri 519 Naafiri gặp Sylas ở phút 15: +256 vàng (khoảng 130 đến 382) · 519 trận -
Nidalee 386 Nidalee gặp Sylas ở phút 15: +238 vàng (khoảng 103 đến 374) · 386 trận -
Qiyana 950 Qiyana gặp Sylas ở phút 15: +209 vàng (khoảng 122 đến 296) · 950 trận -
Diana 766 Diana gặp Sylas ở phút 15: +183 vàng (khoảng 92 đến 274) · 766 trận -
Graves 1,453 Graves gặp Sylas ở phút 15: +145 vàng (khoảng 73 đến 217) · 1,453 trận -
Warwick 1,122 Warwick gặp Sylas ở phút 15: +144 vàng (khoảng 69 đến 218) · 1,122 trận -
Nocturne 1,064 Nocturne gặp Sylas ở phút 15: +115 vàng (khoảng 39 đến 192) · 1,064 trận -
Lillia 971 Lillia gặp Sylas ở phút 15: +113 vàng (khoảng 32 đến 193) · 971 trận -
Lee Sin 2,408 Lee Sin gặp Sylas ở phút 15: +108 vàng (khoảng 53 đến 163) · 2,408 trận -
Rengar 538 Rengar gặp Sylas ở phút 15: +69 vàng (khoảng -50 đến 189) · 538 trận -
Shaco 832 Shaco gặp Sylas ở phút 15: +68 vàng (khoảng -17 đến 153) · 832 trận -
Kindred 535 Kindred gặp Sylas ở phút 15: +62 vàng (khoảng -49 đến 173) · 535 trận -
Ekko 925 Ekko gặp Sylas ở phút 15: +8 vàng (khoảng -77 đến 93) · 925 trận
Thắng Sylas tỉ lệ thắng
-
Thresh 484 Thresh gặp Sylas: 58.6% (khoảng 54.9 đến 62.3) · 484 trận -
Lulu 342 Lulu gặp Sylas: 55.7% (khoảng 51.5 đến 59.9) · 342 trận -
Rakan 107 Rakan gặp Sylas: 55.7% (khoảng 50.1 đến 61.2) · 107 trận -
Leona 351 Leona gặp Sylas: 55.5% (khoảng 51.4 đến 59.6) · 351 trận -
Janna 93 Janna gặp Sylas: 55.3% (khoảng 49.6 đến 60.9) · 93 trận -
Rell 109 Rell gặp Sylas: 55.0% (khoảng 49.4 đến 60.5) · 109 trận -
Poppy 86 Poppy gặp Sylas: 54.2% (khoảng 48.4 đến 59.9) · 86 trận -
Sona 73 Sona gặp Sylas: 53.8% (khoảng 47.9 đến 59.7) · 73 trận -
Blitzcrank 340 Blitzcrank gặp Sylas: 53.7% (khoảng 49.5 đến 57.9) · 340 trận -
Neeko 100 Neeko gặp Sylas: 53.6% (khoảng 48.0 đến 59.3) · 100 trận -
Nautilus 468 Nautilus gặp Sylas: 53.4% (khoảng 49.6 đến 57.2) · 468 trận -
Braum 151 Braum gặp Sylas: 53.3% (khoảng 48.0 đến 58.5) · 151 trận -
Senna 219 Senna gặp Sylas: 53.2% (khoảng 48.4 đến 58.0) · 219 trận -
Camille 57 Camille gặp Sylas: 52.9% (khoảng 46.8 đến 59.0) · 57 trận -
Brand 194 Brand gặp Sylas: 52.8% (khoảng 47.8 đến 57.7) · 194 trận -
Bard 119 Bard gặp Sylas: 52.6% (khoảng 47.2 đến 58.1) · 119 trận -
Milio 127 Milio gặp Sylas: 52.6% (khoảng 47.2 đến 58.0) · 127 trận -
Pyke 303 Pyke gặp Sylas: 52.5% (khoảng 48.1 đến 56.8) · 303 trận -
Zyra 89 Zyra gặp Sylas: 52.2% (khoảng 46.5 đến 58.0) · 89 trận -
Vel'Koz 119 Vel'Koz gặp Sylas: 51.7% (khoảng 46.2 đến 57.2) · 119 trận -
Tahm Kench 153 Tahm Kench gặp Sylas: 51.5% (khoảng 46.3 đến 56.7) · 153 trận -
Zilean 71 Zilean gặp Sylas: 51.3% (khoảng 45.3 đến 57.2) · 71 trận -
Karma 206 Karma gặp Sylas: 51.2% (khoảng 46.4 đến 56.1) · 206 trận -
Mel 52 Mel gặp Sylas: 51.2% (khoảng 45.0 đến 57.3) · 52 trận -
Alistar 232 Alistar gặp Sylas: 51.1% (khoảng 46.4 đến 55.9) · 232 trận -
Seraphine 389 Seraphine gặp Sylas: 51.1% (khoảng 47.1 đến 55.1) · 389 trận -
Nami 218 Nami gặp Sylas: 50.9% (khoảng 46.2 đến 55.7) · 218 trận -
Soraka 124 Soraka gặp Sylas: 50.9% (khoảng 45.5 đến 56.3) · 124 trận -
Maokai 81 Maokai gặp Sylas: 50.9% (khoảng 45.0 đến 56.7) · 81 trận -
Lux 550 Lux gặp Sylas: 50.4% (khoảng 46.8 đến 54.0) · 550 trận -
Shaco 56 Shaco gặp Sylas: 50.4% (khoảng 44.3 đến 56.5) · 56 trận -
Teemo 62 Teemo gặp Sylas: 50.4% (khoảng 44.3 đến 56.4) · 62 trận -
Malphite 95 Malphite gặp Sylas: 50.1% (khoảng 44.5 đến 55.8) · 95 trận
Thua Sylas tỉ lệ thắng
-
Xerath 229 Xerath gặp Sylas: 47.8% (khoảng 43.1 đến 52.5) · 229 trận -
Morgana 267 Morgana gặp Sylas: 48.6% (khoảng 44.1 đến 53.1) · 267 trận -
Yuumi 205 Yuumi gặp Sylas: 48.9% (khoảng 44.0 đến 53.7) · 205 trận -
Ashe 74 Ashe gặp Sylas: 49.3% (khoảng 43.4 đến 55.2) · 74 trận -
Swain 209 Swain gặp Sylas: 49.4% (khoảng 44.5 đến 54.2) · 209 trận -
Pantheon 238 Pantheon gặp Sylas: 50.0% (khoảng 45.3 đến 54.7) · 238 trận
Thắng đường trước Sylas vàng ở phút 15
Không đối thủ nào hơn vàng Sylas ở phút 15.
Thắng Sylas tỉ lệ thắng
-
Mordekaiser 192 Mordekaiser gặp Sylas: 56.7% (khoảng 51.8 đến 61.6) · 192 trận -
Shen 87 Shen gặp Sylas: 54.5% (khoảng 48.7 đến 60.2) · 87 trận -
Darius 155 Darius gặp Sylas: 53.6% (khoảng 48.4 đến 58.8) · 155 trận -
Yone 311 Yone gặp Sylas: 52.9% (khoảng 48.6 đến 57.2) · 311 trận -
Cho'Gath 173 Cho'Gath gặp Sylas: 52.9% (khoảng 47.8 đến 57.9) · 173 trận -
Illaoi 70 Illaoi gặp Sylas: 52.7% (khoảng 46.8 đến 58.6) · 70 trận -
Camille 63 Camille gặp Sylas: 52.6% (khoảng 46.6 đến 58.6) · 63 trận -
Tryndamere 94 Tryndamere gặp Sylas: 52.5% (khoảng 46.8 đến 58.2) · 94 trận -
Sion 82 Sion gặp Sylas: 52.2% (khoảng 46.4 đến 58.0) · 82 trận -
Fiora 83 Fiora gặp Sylas: 52.1% (khoảng 46.2 đến 57.9) · 83 trận -
Volibear 101 Volibear gặp Sylas: 51.9% (khoảng 46.3 đến 57.5) · 101 trận -
K'Sante 51 K'Sante gặp Sylas: 51.9% (khoảng 45.7 đến 58.1) · 51 trận -
Gnar 161 Gnar gặp Sylas: 51.9% (khoảng 46.7 đến 57.0) · 161 trận -
Kennen 100 Kennen gặp Sylas: 51.8% (khoảng 46.1 đến 57.4) · 100 trận -
Gragas 64 Gragas gặp Sylas: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.6) · 64 trận -
Irelia 103 Irelia gặp Sylas: 51.6% (khoảng 46.0 đến 57.2) · 103 trận -
Jax 142 Jax gặp Sylas: 51.6% (khoảng 46.3 đến 56.8) · 142 trận -
Garen 156 Garen gặp Sylas: 51.5% (khoảng 46.3 đến 56.7) · 156 trận -
Aatrox 106 Aatrox gặp Sylas: 51.4% (khoảng 45.8 đến 57.0) · 106 trận -
Olaf 64 Olaf gặp Sylas: 51.3% (khoảng 45.2 đến 57.3) · 64 trận -
Sett 160 Sett gặp Sylas: 51.2% (khoảng 46.0 đến 56.4) · 160 trận -
Teemo 137 Teemo gặp Sylas: 51.1% (khoảng 45.8 đến 56.5) · 137 trận -
Yasuo 138 Yasuo gặp Sylas: 51.0% (khoảng 45.7 đến 56.3) · 138 trận -
Urgot 52 Urgot gặp Sylas: 50.9% (khoảng 44.8 đến 57.1) · 52 trận -
Tahm Kench 59 Tahm Kench gặp Sylas: 50.7% (khoảng 44.6 đến 56.8) · 59 trận -
Jayce 112 Jayce gặp Sylas: 50.1% (khoảng 44.6 đến 55.6) · 112 trận -
Akali 152 Akali gặp Sylas: 50.1% (khoảng 44.9 đến 55.3) · 152 trận
Thua Sylas tỉ lệ thắng
-
Yorick 78 Yorick gặp Sylas: 45.8% (khoảng 40.0 đến 51.7) · 78 trận -
Renekton 156 Renekton gặp Sylas: 46.7% (khoảng 41.6 đến 51.9) · 156 trận -
Malphite 1,525 Malphite gặp Sylas: 47.0% (khoảng 44.7 đến 49.4) · 1,525 trận -
Pantheon 135 Pantheon gặp Sylas: 48.5% (khoảng 43.1 đến 53.8) · 135 trận -
Kayle 88 Kayle gặp Sylas: 48.7% (khoảng 43.0 đến 54.5) · 88 trận -
Zaahen 69 Zaahen gặp Sylas: 49.2% (khoảng 43.2 đến 55.2) · 69 trận -
Nasus 184 Nasus gặp Sylas: 49.3% (khoảng 44.3 đến 54.3) · 184 trận -
Gangplank 80 Gangplank gặp Sylas: 49.4% (khoảng 43.6 đến 55.3) · 80 trận -
Ornn 78 Ornn gặp Sylas: 49.8% (khoảng 43.9 đến 55.6) · 78 trận -
Dr. Mundo 76 Dr. Mundo gặp Sylas: 49.8% (khoảng 43.9 đến 55.6) · 76 trận -
Ambessa 55 Ambessa gặp Sylas: 49.9% (khoảng 43.8 đến 56.0) · 55 trận
Thắng đường trước Sylas vàng ở phút 15
Không đối thủ nào hơn vàng Sylas ở phút 15.