Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Sylas

Tier B · 49 #52 Đường giữa Phiên bản 16.21

Thắng Sylas tỉ lệ thắng

  1. Heimerdinger 198 Heimerdinger gặp Sylas: 61.6% (khoảng 56.8 đến 66.4) · 198 trận
  2. Vex 1,078 Vex gặp Sylas: 57.0% (khoảng 54.3 đến 59.7) · 1,078 trận
  3. Vel'Koz 231 Vel'Koz gặp Sylas: 56.2% (khoảng 51.5 đến 60.9) · 231 trận
  4. Kennen 93 Kennen gặp Sylas: 56.1% (khoảng 50.4 đến 61.7) · 93 trận
  5. Lux 1,113 Lux gặp Sylas: 55.1% (khoảng 52.4 đến 57.8) · 1,113 trận
  6. Yasuo 3,152 Yasuo gặp Sylas: 54.7% (khoảng 53.0 đến 56.4) · 3,152 trận
  7. Akshan 368 Akshan gặp Sylas: 54.6% (khoảng 50.5 đến 58.7) · 368 trận
  8. Malzahar 1,432 Malzahar gặp Sylas: 54.5% (khoảng 52.1 đến 56.9) · 1,432 trận
  9. Galio 1,102 Galio gặp Sylas: 54.1% (khoảng 51.4 đến 56.8) · 1,102 trận
  10. Garen 180 Garen gặp Sylas: 54.0% (khoảng 49.0 đến 59.0) · 180 trận
  11. Gwen 130 Gwen gặp Sylas: 54.0% (khoảng 48.7 đến 59.4) · 130 trận
  12. Naafiri 323 Naafiri gặp Sylas: 54.0% (khoảng 49.7 đến 58.2) · 323 trận
  13. Kassadin 479 Kassadin gặp Sylas: 54.0% (khoảng 50.2 đến 57.7) · 479 trận
  14. Mordekaiser 64 Mordekaiser gặp Sylas: 53.9% (khoảng 47.9 đến 59.9) · 64 trận
  15. Xerath 846 Xerath gặp Sylas: 53.8% (khoảng 50.7 đến 56.8) · 846 trận
  16. Zoe 584 Zoe gặp Sylas: 53.5% (khoảng 50.0 đến 57.0) · 584 trận
  17. Hwei 687 Hwei gặp Sylas: 53.4% (khoảng 50.1 đến 56.6) · 687 trận
  18. Veigar 1,433 Veigar gặp Sylas: 53.4% (khoảng 50.9 đến 55.8) · 1,433 trận
  19. Pantheon 356 Pantheon gặp Sylas: 53.3% (khoảng 49.1 đến 57.4) · 356 trận
  20. Tryndamere 107 Tryndamere gặp Sylas: 53.2% (khoảng 47.6 đến 58.8) · 107 trận
  21. Sion 143 Sion gặp Sylas: 53.2% (khoảng 47.9 đến 58.4) · 143 trận
  22. Sett 78 Sett gặp Sylas: 53.0% (khoảng 47.1 đến 58.9) · 78 trận
  23. Twisted Fate 1,117 Twisted Fate gặp Sylas: 53.0% (khoảng 50.3 đến 55.6) · 1,117 trận
  24. Taliyah 343 Taliyah gặp Sylas: 52.9% (khoảng 48.7 đến 57.1) · 343 trận
  25. Brand 277 Brand gặp Sylas: 52.9% (khoảng 48.4 đến 57.4) · 277 trận
  26. Teemo 98 Teemo gặp Sylas: 52.8% (khoảng 47.1 đến 58.5) · 98 trận
  27. Talon 392 Talon gặp Sylas: 52.6% (khoảng 48.6 đến 56.6) · 392 trận
  28. Yone 3,108 Yone gặp Sylas: 52.5% (khoảng 50.8 đến 54.2) · 3,108 trận
  29. Swain 268 Swain gặp Sylas: 52.4% (khoảng 47.9 đến 56.9) · 268 trận
  30. Kayle 95 Kayle gặp Sylas: 52.3% (khoảng 46.6 đến 58.0) · 95 trận
  31. Volibear 120 Volibear gặp Sylas: 52.3% (khoảng 46.8 đến 57.8) · 120 trận
  32. Singed 51 Singed gặp Sylas: 51.9% (khoảng 45.8 đến 58.1) · 51 trận
  33. Aurora 496 Aurora gặp Sylas: 51.9% (khoảng 48.2 đến 55.6) · 496 trận
  34. Corki 55 Corki gặp Sylas: 51.9% (khoảng 45.8 đến 58.0) · 55 trận
  35. Nunu & Willump 61 Nunu & Willump gặp Sylas: 51.9% (khoảng 45.8 đến 57.9) · 61 trận
  36. Fizz 1,670 Fizz gặp Sylas: 51.8% (khoảng 49.6 đến 54.1) · 1,670 trận
  37. Briar 85 Briar gặp Sylas: 51.7% (khoảng 45.9 đến 57.5) · 85 trận
  38. Viego 64 Viego gặp Sylas: 51.7% (khoảng 45.6 đến 57.7) · 64 trận
  39. Syndra 1,329 Syndra gặp Sylas: 51.6% (khoảng 49.1 đến 54.1) · 1,329 trận
  40. Cassiopeia 319 Cassiopeia gặp Sylas: 51.5% (khoảng 47.2 đến 55.8) · 319 trận
  41. Ahri 3,344 Ahri gặp Sylas: 51.5% (khoảng 49.9 đến 53.1) · 3,344 trận
  42. Nasus 193 Nasus gặp Sylas: 51.5% (khoảng 46.6 đến 56.4) · 193 trận
  43. LeBlanc 1,140 LeBlanc gặp Sylas: 51.5% (khoảng 48.8 đến 54.1) · 1,140 trận
  44. Anivia 420 Anivia gặp Sylas: 51.4% (khoảng 47.4 đến 55.3) · 420 trận
  45. Diana 1,178 Diana gặp Sylas: 51.3% (khoảng 48.6 đến 53.9) · 1,178 trận
  46. Gragas 109 Gragas gặp Sylas: 51.3% (khoảng 45.7 đến 56.8) · 109 trận
  47. Kog'Maw 111 Kog'Maw gặp Sylas: 51.3% (khoảng 45.7 đến 56.8) · 111 trận
  48. Varus 74 Varus gặp Sylas: 51.2% (khoảng 45.3 đến 57.1) · 74 trận
  49. Gangplank 90 Gangplank gặp Sylas: 51.2% (khoảng 45.4 đến 56.9) · 90 trận
  50. Ryze 595 Ryze gặp Sylas: 51.1% (khoảng 47.6 đến 54.6) · 595 trận
  51. Yorick 59 Yorick gặp Sylas: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.2) · 59 trận
  52. Caitlyn 67 Caitlyn gặp Sylas: 51.1% (khoảng 45.1 đến 57.0) · 67 trận
  53. Ambessa 52 Ambessa gặp Sylas: 50.9% (khoảng 44.8 đến 57.1) · 52 trận
  54. Ezreal 129 Ezreal gặp Sylas: 50.9% (khoảng 45.5 đến 56.3) · 129 trận
  55. Akali 2,562 Akali gặp Sylas: 50.9% (khoảng 49.0 đến 52.7) · 2,562 trận
  56. Neeko 94 Neeko gặp Sylas: 50.8% (khoảng 45.1 đến 56.5) · 94 trận
  57. Irelia 742 Irelia gặp Sylas: 50.8% (khoảng 47.6 đến 54.0) · 742 trận
  58. Ekko 1,414 Ekko gặp Sylas: 50.8% (khoảng 48.3 đến 53.2) · 1,414 trận
  59. Riven 79 Riven gặp Sylas: 50.7% (khoảng 44.8 đến 56.5) · 79 trận
  60. Annie 378 Annie gặp Sylas: 50.6% (khoảng 46.5 đến 54.6) · 378 trận
  61. Ziggs 199 Ziggs gặp Sylas: 50.5% (khoảng 45.6 đến 55.4) · 199 trận
  62. Viktor 1,550 Viktor gặp Sylas: 50.4% (khoảng 48.1 đến 52.8) · 1,550 trận
  63. Renekton 79 Renekton gặp Sylas: 50.3% (khoảng 44.5 đến 56.2) · 79 trận
  64. Smolder 147 Smolder gặp Sylas: 50.3% (khoảng 45.0 đến 55.5) · 147 trận
  65. Jayce 175 Jayce gặp Sylas: 50.2% (khoảng 45.2 đến 55.3) · 175 trận
  66. Katarina 1,447 Katarina gặp Sylas: 50.0% (khoảng 47.6 đến 52.5) · 1,447 trận

Thua Sylas tỉ lệ thắng

  1. Orianna 790 Orianna gặp Sylas: 46.3% (khoảng 43.2 đến 49.4) · 790 trận
  2. Azir 481 Azir gặp Sylas: 46.9% (khoảng 43.2 đến 50.6) · 481 trận
  3. Kai'Sa 53 Kai'Sa gặp Sylas: 47.6% (khoảng 41.5 đến 53.7) · 53 trận
  4. Zed 2,301 Zed gặp Sylas: 47.8% (khoảng 45.8 đến 49.8) · 2,301 trận
  5. Locke 1,472 Locke gặp Sylas: 48.0% (khoảng 45.7 đến 50.5) · 1,472 trận
  6. Lissandra 1,201 Lissandra gặp Sylas: 48.3% (khoảng 45.7 đến 50.9) · 1,201 trận
  7. Malphite 365 Malphite gặp Sylas: 48.6% (khoảng 44.5 đến 52.7) · 365 trận
  8. Tristana 163 Tristana gặp Sylas: 48.6% (khoảng 43.5 đến 53.7) · 163 trận
  9. Cho'Gath 169 Cho'Gath gặp Sylas: 48.6% (khoảng 43.5 đến 53.7) · 169 trận
  10. Miss Fortune 51 Miss Fortune gặp Sylas: 48.8% (khoảng 42.6 đến 54.9) · 51 trận
  11. Morgana 140 Morgana gặp Sylas: 48.9% (khoảng 43.6 đến 54.2) · 140 trận
  12. Qiyana 661 Qiyana gặp Sylas: 49.1% (khoảng 45.7 đến 52.4) · 661 trận
  13. Vladimir 765 Vladimir gặp Sylas: 49.3% (khoảng 46.1 đến 52.4) · 765 trận
  14. Aurelion Sol 431 Aurelion Sol gặp Sylas: 49.7% (khoảng 45.8 đến 53.6) · 431 trận
  15. Mel 826 Mel gặp Sylas: 49.8% (khoảng 46.8 đến 52.9) · 826 trận
  16. Lucian 143 Lucian gặp Sylas: 50.0% (khoảng 44.7 đến 55.3) · 143 trận

Thắng đường trước Sylas vàng ở phút 15

  1. Naafiri 317 Naafiri gặp Sylas ở phút 15: +1054 vàng (khoảng 892 đến 1216) · 317 trận
  2. Irelia 723 Irelia gặp Sylas ở phút 15: +808 vàng (khoảng 655 đến 962) · 723 trận
  3. Talon 376 Talon gặp Sylas ở phút 15: +707 vàng (khoảng 530 đến 884) · 376 trận
  4. Zoe 562 Zoe gặp Sylas ở phút 15: +559 vàng (khoảng 437 đến 681) · 562 trận
  5. Qiyana 640 Qiyana gặp Sylas ở phút 15: +523 vàng (khoảng 386 đến 659) · 640 trận
  6. Vex 1,050 Vex gặp Sylas ở phút 15: +495 vàng (khoảng 402 đến 589) · 1,050 trận
  7. Diana 1,142 Diana gặp Sylas ở phút 15: +488 vàng (khoảng 394 đến 581) · 1,142 trận
  8. Yasuo 3,038 Yasuo gặp Sylas ở phút 15: +472 vàng (khoảng 412 đến 532) · 3,038 trận
  9. LeBlanc 1,104 LeBlanc gặp Sylas ở phút 15: +461 vàng (khoảng 374 đến 549) · 1,104 trận
  10. Akshan 362 Akshan gặp Sylas ở phút 15: +437 vàng (khoảng 252 đến 623) · 362 trận
  11. Pantheon 348 Pantheon gặp Sylas ở phút 15: +421 vàng (khoảng 256 đến 587) · 348 trận
  12. Mel 790 Mel gặp Sylas ở phút 15: +342 vàng (khoảng 232 đến 452) · 790 trận
  13. Malzahar 1,382 Malzahar gặp Sylas ở phút 15: +311 vàng (khoảng 234 đến 388) · 1,382 trận
  14. Akali 2,479 Akali gặp Sylas ở phút 15: +305 vàng (khoảng 244 đến 367) · 2,479 trận
  15. Twisted Fate 1,079 Twisted Fate gặp Sylas ở phút 15: +276 vàng (khoảng 188 đến 363) · 1,079 trận
  16. Zed 2,231 Zed gặp Sylas ở phút 15: +268 vàng (khoảng 201 đến 335) · 2,231 trận
  17. Aurora 479 Aurora gặp Sylas ở phút 15: +243 vàng (khoảng 109 đến 378) · 479 trận
  18. Lux 1,074 Lux gặp Sylas ở phút 15: +238 vàng (khoảng 144 đến 333) · 1,074 trận
  19. Fizz 1,616 Fizz gặp Sylas ở phút 15: +234 vàng (khoảng 152 đến 317) · 1,616 trận
  20. Cassiopeia 308 Cassiopeia gặp Sylas ở phút 15: +225 vàng (khoảng 56 đến 395) · 308 trận
  21. Locke 1,417 Locke gặp Sylas ở phút 15: +186 vàng (khoảng 97 đến 275) · 1,417 trận
  22. Galio 1,062 Galio gặp Sylas ở phút 15: +125 vàng (khoảng 51 đến 199) · 1,062 trận
  23. Anivia 404 Anivia gặp Sylas ở phút 15: +105 vàng (khoảng -34 đến 245) · 404 trận
  24. Ekko 1,361 Ekko gặp Sylas ở phút 15: +99 vàng (khoảng 18 đến 179) · 1,361 trận
  25. Taliyah 336 Taliyah gặp Sylas ở phút 15: +83 vàng (khoảng -89 đến 254) · 336 trận
  26. Katarina 1,397 Katarina gặp Sylas ở phút 15: +79 vàng (khoảng -13 đến 172) · 1,397 trận
  27. Yone 2,989 Yone gặp Sylas ở phút 15: +62 vàng (khoảng -3 đến 128) · 2,989 trận
  28. Hwei 667 Hwei gặp Sylas ở phút 15: +32 vàng (khoảng -77 đến 141) · 667 trận

Thắng Sylas tỉ lệ thắng

  1. Rammus 568 Rammus gặp Sylas: 55.6% (khoảng 52.1 đến 59.1) · 568 trận
  2. Tryndamere 172 Tryndamere gặp Sylas: 54.6% (khoảng 49.5 đến 59.6) · 172 trận
  3. Master Yi 1,990 Master Yi gặp Sylas: 54.3% (khoảng 52.2 đến 56.4) · 1,990 trận
  4. Bel'Veth 462 Bel'Veth gặp Sylas: 54.2% (khoảng 50.4 đến 58.0) · 462 trận
  5. Briar 1,150 Briar gặp Sylas: 54.2% (khoảng 51.6 đến 56.9) · 1,150 trận
  6. Zaahen 102 Zaahen gặp Sylas: 54.0% (khoảng 48.3 đến 59.5) · 102 trận
  7. Morgana 78 Morgana gặp Sylas: 54.0% (khoảng 48.1 đến 59.8) · 78 trận
  8. Darius 299 Darius gặp Sylas: 53.9% (khoảng 49.5 đến 58.3) · 299 trận
  9. Taliyah 248 Taliyah gặp Sylas: 53.8% (khoảng 49.2 đến 58.4) · 248 trận
  10. Aatrox 204 Aatrox gặp Sylas: 53.7% (khoảng 48.8 đến 58.5) · 204 trận
  11. Naafiri 662 Naafiri gặp Sylas: 53.6% (khoảng 50.3 đến 56.9) · 662 trận
  12. Ivern 162 Ivern gặp Sylas: 53.6% (khoảng 48.4 đến 58.7) · 162 trận
  13. Ngộ Không 1,490 Ngộ Không gặp Sylas: 53.4% (khoảng 51.0 đến 55.8) · 1,490 trận
  14. Zyra 351 Zyra gặp Sylas: 53.4% (khoảng 49.2 đến 57.5) · 351 trận
  15. Trundle 228 Trundle gặp Sylas: 53.3% (khoảng 48.5 đến 58.0) · 228 trận
  16. Lillia 1,241 Lillia gặp Sylas: 53.0% (khoảng 50.4 đến 55.6) · 1,241 trận
  17. Mordekaiser 130 Mordekaiser gặp Sylas: 53.0% (khoảng 47.6 đến 58.4) · 130 trận
  18. Warwick 1,396 Warwick gặp Sylas: 53.0% (khoảng 50.5 đến 55.5) · 1,396 trận
  19. Karthus 331 Karthus gặp Sylas: 52.7% (khoảng 48.5 đến 57.0) · 331 trận
  20. Fiddlesticks 495 Fiddlesticks gặp Sylas: 52.7% (khoảng 48.9 đến 56.4) · 495 trận
  21. Dr. Mundo 158 Dr. Mundo gặp Sylas: 52.5% (khoảng 47.3 đến 57.7) · 158 trận
  22. Cho'Gath 1,945 Cho'Gath gặp Sylas: 52.5% (khoảng 50.4 đến 54.6) · 1,945 trận
  23. Kayn 2,355 Kayn gặp Sylas: 52.5% (khoảng 50.5 đến 54.4) · 2,355 trận
  24. Amumu 1,041 Amumu gặp Sylas: 52.2% (khoảng 49.4 đến 55.0) · 1,041 trận
  25. Zac 526 Zac gặp Sylas: 52.1% (khoảng 48.4 đến 55.7) · 526 trận
  26. Skarner 194 Skarner gặp Sylas: 52.0% (khoảng 47.1 đến 56.9) · 194 trận
  27. Shen 77 Shen gặp Sylas: 52.0% (khoảng 46.1 đến 57.8) · 77 trận
  28. Kindred 663 Kindred gặp Sylas: 51.8% (khoảng 48.5 đến 55.1) · 663 trận
  29. Rek'Sai 175 Rek'Sai gặp Sylas: 51.7% (khoảng 46.7 đến 56.8) · 175 trận
  30. Talon 1,019 Talon gặp Sylas: 51.6% (khoảng 48.8 đến 54.4) · 1,019 trận
  31. Udyr 345 Udyr gặp Sylas: 51.5% (khoảng 47.4 đến 55.7) · 345 trận
  32. Gwen 155 Gwen gặp Sylas: 51.5% (khoảng 46.4 đến 56.7) · 155 trận
  33. Shaco 1,075 Shaco gặp Sylas: 51.5% (khoảng 48.8 đến 54.3) · 1,075 trận
  34. Ambessa 115 Ambessa gặp Sylas: 51.4% (khoảng 45.9 đến 56.9) · 115 trận
  35. Viego 2,247 Viego gặp Sylas: 51.4% (khoảng 49.4 đến 53.4) · 2,247 trận
  36. Jayce 309 Jayce gặp Sylas: 51.3% (khoảng 46.9 đến 55.6) · 309 trận
  37. Sion 105 Sion gặp Sylas: 51.1% (khoảng 45.5 đến 56.7) · 105 trận
  38. Sejuani 595 Sejuani gặp Sylas: 51.1% (khoảng 47.6 đến 54.5) · 595 trận
  39. Xin Zhao 937 Xin Zhao gặp Sylas: 51.0% (khoảng 48.1 đến 53.9) · 937 trận
  40. Gragas 153 Gragas gặp Sylas: 51.0% (khoảng 45.8 đến 56.2) · 153 trận
  41. Teemo 263 Teemo gặp Sylas: 51.0% (khoảng 46.4 đến 55.5) · 263 trận
  42. Elise 478 Elise gặp Sylas: 50.9% (khoảng 47.1 đến 54.6) · 478 trận
  43. Ekko 1,170 Ekko gặp Sylas: 50.8% (khoảng 48.1 đến 53.5) · 1,170 trận
  44. Diana 967 Diana gặp Sylas: 50.7% (khoảng 47.9 đến 53.6) · 967 trận
  45. Twitch 78 Twitch gặp Sylas: 50.7% (khoảng 44.8 đến 56.6) · 78 trận
  46. Jarvan IV 1,368 Jarvan IV gặp Sylas: 50.7% (khoảng 48.2 đến 53.2) · 1,368 trận
  47. Poppy 96 Poppy gặp Sylas: 50.7% (khoảng 45.0 đến 56.3) · 96 trận
  48. Kha'Zix 1,259 Kha'Zix gặp Sylas: 50.6% (khoảng 48.0 đến 53.1) · 1,259 trận
  49. Olaf 89 Olaf gặp Sylas: 50.5% (khoảng 44.8 đến 56.3) · 89 trận
  50. Vi 1,076 Vi gặp Sylas: 50.5% (khoảng 47.7 đến 53.2) · 1,076 trận
  51. Evelynn 658 Evelynn gặp Sylas: 50.5% (khoảng 47.1 đến 53.8) · 658 trận
  52. Nidalee 458 Nidalee gặp Sylas: 50.5% (khoảng 46.6 đến 54.3) · 458 trận

Thua Sylas tỉ lệ thắng

  1. Malphite 520 Malphite gặp Sylas: 44.7% (khoảng 41.1 đến 48.4) · 520 trận
  2. Rengar 663 Rengar gặp Sylas: 45.8% (khoảng 42.5 đến 49.1) · 663 trận
  3. Quinn 279 Quinn gặp Sylas: 45.9% (khoảng 41.5 đến 50.4) · 279 trận
  4. Qiyana 1,187 Qiyana gặp Sylas: 46.8% (khoảng 44.2 đến 49.4) · 1,187 trận
  5. Lee Sin 3,002 Lee Sin gặp Sylas: 47.3% (khoảng 45.5 đến 49.0) · 3,002 trận
  6. Locke 189 Locke gặp Sylas: 47.5% (khoảng 42.6 đến 52.5) · 189 trận
  7. Maokai 124 Maokai gặp Sylas: 47.8% (khoảng 42.4 đến 53.3) · 124 trận
  8. Nasus 90 Nasus gặp Sylas: 48.3% (khoảng 42.5 đến 54.0) · 90 trận
  9. Hecarim 1,130 Hecarim gặp Sylas: 48.3% (khoảng 45.7 đến 51.0) · 1,130 trận
  10. Nunu & Willump 596 Nunu & Willump gặp Sylas: 48.6% (khoảng 45.1 đến 52.1) · 596 trận
  11. Fizz 152 Fizz gặp Sylas: 49.1% (khoảng 43.9 đến 54.4) · 152 trận
  12. Zed 567 Zed gặp Sylas: 49.1% (khoảng 45.6 đến 52.7) · 567 trận
  13. Brand 66 Brand gặp Sylas: 49.2% (khoảng 43.3 đến 55.2) · 66 trận
  14. Shyvana 1,310 Shyvana gặp Sylas: 49.5% (khoảng 47.0 đến 52.0) · 1,310 trận
  15. Nocturne 1,293 Nocturne gặp Sylas: 49.5% (khoảng 47.0 đến 52.0) · 1,293 trận
  16. Pantheon 274 Pantheon gặp Sylas: 49.6% (khoảng 45.1 đến 54.1) · 274 trận
  17. Graves 1,781 Graves gặp Sylas: 49.7% (khoảng 47.5 đến 51.9) · 1,781 trận
  18. Jax 435 Jax gặp Sylas: 49.8% (khoảng 45.9 đến 53.6) · 435 trận
  19. Volibear 404 Volibear gặp Sylas: 49.8% (khoảng 45.9 đến 53.8) · 404 trận

Thắng đường trước Sylas vàng ở phút 15

  1. Kha'Zix 1,213 Kha'Zix gặp Sylas ở phút 15: +537 vàng (khoảng 458 đến 617) · 1,213 trận
  2. Jayce 303 Jayce gặp Sylas ở phút 15: +521 vàng (khoảng 379 đến 664) · 303 trận
  3. Briar 1,115 Briar gặp Sylas ở phút 15: +497 vàng (khoảng 411 đến 582) · 1,115 trận
  4. Talon 977 Talon gặp Sylas ở phút 15: +404 vàng (khoảng 316 đến 492) · 977 trận
  5. Viego 2,159 Viego gặp Sylas ở phút 15: +365 vàng (khoảng 306 đến 425) · 2,159 trận
  6. Zed 553 Zed gặp Sylas ở phút 15: +343 vàng (khoảng 229 đến 457) · 553 trận
  7. Hecarim 1,087 Hecarim gặp Sylas ở phút 15: +282 vàng (khoảng 198 đến 366) · 1,087 trận
  8. Naafiri 640 Naafiri gặp Sylas ở phút 15: +274 vàng (khoảng 161 đến 387) · 640 trận
  9. Master Yi 1,907 Master Yi gặp Sylas ở phút 15: +261 vàng (khoảng 197 đến 326) · 1,907 trận
  10. Karthus 315 Karthus gặp Sylas ở phút 15: +253 vàng (khoảng 107 đến 400) · 315 trận
  11. Qiyana 1,141 Qiyana gặp Sylas ở phút 15: +210 vàng (khoảng 131 đến 289) · 1,141 trận
  12. Nidalee 446 Nidalee gặp Sylas ở phút 15: +207 vàng (khoảng 83 đến 332) · 446 trận
  13. Diana 940 Diana gặp Sylas ở phút 15: +185 vàng (khoảng 103 đến 268) · 940 trận
  14. Graves 1,724 Graves gặp Sylas ở phút 15: +173 vàng (khoảng 106 đến 240) · 1,724 trận
  15. Warwick 1,349 Warwick gặp Sylas ở phút 15: +136 vàng (khoảng 67 đến 204) · 1,349 trận
  16. Zyra 341 Zyra gặp Sylas ở phút 15: +135 vàng (khoảng -8 đến 277) · 341 trận
  17. Lee Sin 2,904 Lee Sin gặp Sylas ở phút 15: +107 vàng (khoảng 57 đến 157) · 2,904 trận
  18. Nocturne 1,254 Nocturne gặp Sylas ở phút 15: +99 vàng (khoảng 28 đến 170) · 1,254 trận
  19. Kindred 643 Kindred gặp Sylas ở phút 15: +83 vàng (khoảng -19 đến 186) · 643 trận
  20. Lillia 1,199 Lillia gặp Sylas ở phút 15: +77 vàng (khoảng 6 đến 149) · 1,199 trận
  21. Rengar 640 Rengar gặp Sylas ở phút 15: +75 vàng (khoảng -33 đến 183) · 640 trận
  22. Udyr 333 Udyr gặp Sylas ở phút 15: +28 vàng (khoảng -114 đến 169) · 333 trận
  23. Ekko 1,127 Ekko gặp Sylas ở phút 15: +25 vàng (khoảng -52 đến 103) · 1,127 trận
  24. Shaco 1,026 Shaco gặp Sylas ở phút 15: +24 vàng (khoảng -54 đến 102) · 1,026 trận

Thắng Sylas tỉ lệ thắng

  1. Thresh 522 Thresh gặp Sylas: 58.3% (khoảng 54.7 đến 61.9) · 522 trận
  2. Leona 377 Leona gặp Sylas: 56.6% (khoảng 52.6 đến 60.6) · 377 trận
  3. Lulu 376 Lulu gặp Sylas: 55.5% (khoảng 51.5 đến 59.6) · 376 trận
  4. Rakan 117 Rakan gặp Sylas: 54.8% (khoảng 49.3 đến 60.3) · 117 trận
  5. Renata Glasc 55 Renata Glasc gặp Sylas: 54.8% (khoảng 48.7 đến 60.9) · 55 trận
  6. Janna 99 Janna gặp Sylas: 54.8% (khoảng 49.1 đến 60.4) · 99 trận
  7. Galio 50 Galio gặp Sylas: 54.7% (khoảng 48.5 đến 60.8) · 50 trận
  8. Rell 118 Rell gặp Sylas: 54.6% (khoảng 49.2 đến 60.1) · 118 trận
  9. Poppy 93 Poppy gặp Sylas: 54.2% (khoảng 48.5 đến 59.9) · 93 trận
  10. Nautilus 499 Nautilus gặp Sylas: 53.9% (khoảng 50.2 đến 57.6) · 499 trận
  11. Neeko 106 Neeko gặp Sylas: 53.5% (khoảng 47.9 đến 59.1) · 106 trận
  12. Sona 79 Sona gặp Sylas: 53.3% (khoảng 47.5 đến 59.1) · 79 trận
  13. Blitzcrank 360 Blitzcrank gặp Sylas: 53.2% (khoảng 49.0 đến 57.3) · 360 trận
  14. Camille 60 Camille gặp Sylas: 53.0% (khoảng 46.9 đến 59.0) · 60 trận
  15. Braum 164 Braum gặp Sylas: 52.7% (khoảng 47.6 đến 57.8) · 164 trận
  16. Bard 127 Bard gặp Sylas: 52.5% (khoảng 47.1 đến 57.9) · 127 trận
  17. Senna 234 Senna gặp Sylas: 52.5% (khoảng 47.8 đến 57.2) · 234 trận
  18. Milio 137 Milio gặp Sylas: 52.5% (khoảng 47.1 đến 57.8) · 137 trận
  19. Pyke 316 Pyke gặp Sylas: 52.3% (khoảng 48.0 đến 56.6) · 316 trận
  20. Brand 209 Brand gặp Sylas: 52.0% (khoảng 47.2 đến 56.9) · 209 trận
  21. Soraka 146 Soraka gặp Sylas: 52.0% (khoảng 46.7 đến 57.2) · 146 trận
  22. Tahm Kench 164 Tahm Kench gặp Sylas: 51.9% (khoảng 46.7 đến 57.0) · 164 trận
  23. Alistar 249 Alistar gặp Sylas: 51.9% (khoảng 47.2 đến 56.5) · 249 trận
  24. Zyra 97 Zyra gặp Sylas: 51.8% (khoảng 46.1 đến 57.4) · 97 trận
  25. Karma 218 Karma gặp Sylas: 51.1% (khoảng 46.4 đến 55.9) · 218 trận
  26. Shen 52 Shen gặp Sylas: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.3) · 52 trận
  27. Vel'Koz 127 Vel'Koz gặp Sylas: 51.0% (khoảng 45.6 đến 56.4) · 127 trận
  28. Zilean 76 Zilean gặp Sylas: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.9) · 76 trận
  29. Nami 235 Nami gặp Sylas: 51.0% (khoảng 46.3 đến 55.7) · 235 trận
  30. Maokai 87 Maokai gặp Sylas: 50.8% (khoảng 45.0 đến 56.6) · 87 trận
  31. Seraphine 415 Seraphine gặp Sylas: 50.5% (khoảng 46.6 đến 54.5) · 415 trận
  32. Shaco 59 Shaco gặp Sylas: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.6) · 59 trận
  33. Malphite 99 Malphite gặp Sylas: 50.4% (khoảng 44.8 đến 56.1) · 99 trận
  34. Lux 576 Lux gặp Sylas: 50.4% (khoảng 46.9 đến 53.9) · 576 trận
  35. Teemo 64 Teemo gặp Sylas: 50.3% (khoảng 44.3 đến 56.3) · 64 trận

Thua Sylas tỉ lệ thắng

  1. Xerath 240 Xerath gặp Sylas: 48.1% (khoảng 43.5 đến 52.8) · 240 trận
  2. Morgana 284 Morgana gặp Sylas: 49.3% (khoảng 44.9 đến 53.8) · 284 trận
  3. Yuumi 213 Yuumi gặp Sylas: 49.4% (khoảng 44.5 đến 54.2) · 213 trận
  4. Ashe 77 Ashe gặp Sylas: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.3) · 77 trận
  5. Swain 226 Swain gặp Sylas: 49.5% (khoảng 44.8 đến 54.2) · 226 trận
  6. Pantheon 256 Pantheon gặp Sylas: 49.7% (khoảng 45.2 đến 54.3) · 256 trận
  7. Mel 60 Mel gặp Sylas: 49.9% (khoảng 43.9 đến 56.0) · 60 trận

Thắng đường trước Sylas vàng ở phút 15

Không đối thủ nào hơn vàng Sylas ở phút 15.

Thắng Sylas tỉ lệ thắng

  1. Mordekaiser 203 Mordekaiser gặp Sylas: 56.2% (khoảng 51.3 đến 61.0) · 203 trận
  2. Shen 94 Shen gặp Sylas: 53.9% (khoảng 48.2 đến 59.6) · 94 trận
  3. Camille 67 Camille gặp Sylas: 53.4% (khoảng 47.4 đến 59.3) · 67 trận
  4. Darius 169 Darius gặp Sylas: 53.2% (khoảng 48.1 đến 58.3) · 169 trận
  5. Yone 328 Yone gặp Sylas: 53.1% (khoảng 48.9 đến 57.4) · 328 trận
  6. Cho'Gath 193 Cho'Gath gặp Sylas: 53.0% (khoảng 48.1 đến 58.0) · 193 trận
  7. Sion 91 Sion gặp Sylas: 52.7% (khoảng 47.0 đến 58.4) · 91 trận
  8. Garen 166 Garen gặp Sylas: 52.6% (khoảng 47.5 đến 57.7) · 166 trận
  9. Volibear 109 Volibear gặp Sylas: 52.6% (khoảng 47.0 đến 58.1) · 109 trận
  10. Illaoi 72 Illaoi gặp Sylas: 52.4% (khoảng 46.4 đến 58.3) · 72 trận
  11. Aatrox 113 Aatrox gặp Sylas: 52.2% (khoảng 46.7 đến 57.7) · 113 trận
  12. Fiora 92 Fiora gặp Sylas: 52.2% (khoảng 46.5 đến 57.9) · 92 trận
  13. Tryndamere 98 Tryndamere gặp Sylas: 52.2% (khoảng 46.5 đến 57.8) · 98 trận
  14. K'Sante 53 K'Sante gặp Sylas: 52.0% (khoảng 45.8 đến 58.1) · 53 trận
  15. Jax 157 Jax gặp Sylas: 52.0% (khoảng 46.8 đến 57.1) · 157 trận
  16. Irelia 111 Irelia gặp Sylas: 51.9% (khoảng 46.4 đến 57.4) · 111 trận
  17. Kennen 106 Kennen gặp Sylas: 51.8% (khoảng 46.2 đến 57.4) · 106 trận
  18. Gnar 170 Gnar gặp Sylas: 51.7% (khoảng 46.6 đến 56.8) · 170 trận
  19. Sett 174 Sett gặp Sylas: 51.5% (khoảng 46.4 đến 56.5) · 174 trận
  20. Yasuo 148 Yasuo gặp Sylas: 51.3% (khoảng 46.0 đến 56.5) · 148 trận
  21. Olaf 69 Olaf gặp Sylas: 51.1% (khoảng 45.1 đến 57.0) · 69 trận
  22. Teemo 146 Teemo gặp Sylas: 51.0% (khoảng 45.7 đến 56.3) · 146 trận
  23. Gragas 68 Gragas gặp Sylas: 50.9% (khoảng 44.9 đến 56.9) · 68 trận
  24. Urgot 57 Urgot gặp Sylas: 50.8% (khoảng 44.7 đến 56.9) · 57 trận
  25. Tahm Kench 62 Tahm Kench gặp Sylas: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.6) · 62 trận
  26. Ornn 80 Ornn gặp Sylas: 50.2% (khoảng 44.3 đến 56.0) · 80 trận

Thua Sylas tỉ lệ thắng

  1. Yorick 80 Yorick gặp Sylas: 45.5% (khoảng 39.7 đến 51.4) · 80 trận
  2. Malphite 1,635 Malphite gặp Sylas: 46.8% (khoảng 44.6 đến 49.1) · 1,635 trận
  3. Renekton 170 Renekton gặp Sylas: 46.9% (khoảng 41.8 đến 52.0) · 170 trận
  4. Pantheon 144 Pantheon gặp Sylas: 47.8% (khoảng 42.5 đến 53.1) · 144 trận
  5. Gangplank 86 Gangplank gặp Sylas: 49.1% (khoảng 43.3 đến 54.9) · 86 trận
  6. Zaahen 76 Zaahen gặp Sylas: 49.4% (khoảng 43.6 đến 55.3) · 76 trận
  7. Kayle 93 Kayle gặp Sylas: 49.6% (khoảng 43.9 đến 55.4) · 93 trận
  8. Jayce 121 Jayce gặp Sylas: 49.7% (khoảng 44.2 đến 55.1) · 121 trận
  9. Ambessa 60 Ambessa gặp Sylas: 49.8% (khoảng 43.7 đến 55.9) · 60 trận
  10. Nasus 198 Nasus gặp Sylas: 49.9% (khoảng 45.0 đến 54.8) · 198 trận
  11. Dr. Mundo 79 Dr. Mundo gặp Sylas: 50.0% (khoảng 44.1 đến 55.8) · 79 trận
  12. Akali 165 Akali gặp Sylas: 50.0% (khoảng 44.9 đến 55.1) · 165 trận

Thắng đường trước Sylas vàng ở phút 15

  1. Yone 316 Yone gặp Sylas ở phút 15: +231 vàng (khoảng 16 đến 446) · 316 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.