Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Sylas

Tier B · 49 #50 Đường giữa Phiên bản 16.21

Thắng Sylas tỉ lệ thắng

  1. Heimerdinger 548 Heimerdinger gặp Sylas: 62.1% (khoảng 58.5 đến 65.5) · 548 trận
  2. Gwen 423 Gwen gặp Sylas: 56.7% (khoảng 52.8 đến 60.6) · 423 trận
  3. Kled 99 Kled gặp Sylas: 56.6% (khoảng 50.9 đến 62.1) · 99 trận
  4. Vel'Koz 760 Vel'Koz gặp Sylas: 56.6% (khoảng 53.4 đến 59.7) · 760 trận
  5. Vex 3,309 Vex gặp Sylas: 56.5% (khoảng 54.9 đến 58.1) · 3,309 trận
  6. Illaoi 126 Illaoi gặp Sylas: 56.2% (khoảng 50.8 đến 61.5) · 126 trận
  7. Malzahar 4,615 Malzahar gặp Sylas: 55.1% (khoảng 53.7 đến 56.5) · 4,615 trận
  8. Naafiri 1,025 Naafiri gặp Sylas: 55.0% (khoảng 52.2 đến 57.8) · 1,025 trận
  9. Teemo 299 Teemo gặp Sylas: 54.8% (khoảng 50.4 đến 59.1) · 299 trận
  10. Darius 126 Darius gặp Sylas: 54.7% (khoảng 49.2 đến 60.0) · 126 trận
  11. Quinn 176 Quinn gặp Sylas: 54.6% (khoảng 49.5 đến 59.6) · 176 trận
  12. Veigar 4,566 Veigar gặp Sylas: 54.5% (khoảng 53.1 đến 56.0) · 4,566 trận
  13. Pantheon 1,128 Pantheon gặp Sylas: 54.5% (khoảng 51.8 đến 57.1) · 1,128 trận
  14. Talon 1,191 Talon gặp Sylas: 54.4% (khoảng 51.7 đến 57.0) · 1,191 trận
  15. Ngộ Không 86 Ngộ Không gặp Sylas: 54.3% (khoảng 48.5 đến 60.0) · 86 trận
  16. Zilean 99 Zilean gặp Sylas: 54.3% (khoảng 48.6 đến 59.9) · 99 trận
  17. Yasuo 9,807 Yasuo gặp Sylas: 54.23% (khoảng 53.26 đến 55.21) · 9,807 trận
  18. Garen 490 Garen gặp Sylas: 54.2% (khoảng 50.5 đến 57.9) · 490 trận
  19. Hwei 2,142 Hwei gặp Sylas: 54.1% (khoảng 52.0 đến 56.1) · 2,142 trận
  20. Sett 276 Sett gặp Sylas: 54.0% (khoảng 49.5 đến 58.5) · 276 trận
  21. Lux 3,611 Lux gặp Sylas: 54.0% (khoảng 52.4 đến 55.6) · 3,611 trận
  22. Olaf 55 Olaf gặp Sylas: 53.8% (khoảng 47.7 đến 59.9) · 55 trận
  23. K'Sante 73 K'Sante gặp Sylas: 53.5% (khoảng 47.6 đến 59.4) · 73 trận
  24. Shen 75 Shen gặp Sylas: 53.5% (khoảng 47.6 đến 59.4) · 75 trận
  25. Kog'Maw 315 Kog'Maw gặp Sylas: 53.4% (khoảng 49.1 đến 57.7) · 315 trận
  26. Sion 403 Sion gặp Sylas: 53.4% (khoảng 49.4 đến 57.4) · 403 trận
  27. Zaahen 57 Zaahen gặp Sylas: 53.4% (khoảng 47.3 đến 59.4) · 57 trận
  28. Tryndamere 358 Tryndamere gặp Sylas: 53.3% (khoảng 49.1 đến 57.4) · 358 trận
  29. Karthus 121 Karthus gặp Sylas: 53.0% (khoảng 47.5 đến 58.5) · 121 trận
  30. Viego 155 Viego gặp Sylas: 53.0% (khoảng 47.8 đến 58.2) · 155 trận
  31. Kennen 295 Kennen gặp Sylas: 53.0% (khoảng 48.6 đến 57.4) · 295 trận
  32. Varus 263 Varus gặp Sylas: 53.0% (khoảng 48.4 đến 57.5) · 263 trận
  33. Yone 9,519 Yone gặp Sylas: 52.95% (khoảng 51.96 đến 53.94) · 9,519 trận
  34. Galio 3,279 Galio gặp Sylas: 52.9% (khoảng 51.2 đến 54.5) · 3,279 trận
  35. Jayce 485 Jayce gặp Sylas: 52.9% (khoảng 49.1 đến 56.6) · 485 trận
  36. Renekton 198 Renekton gặp Sylas: 52.8% (khoảng 47.9 đến 57.7) · 198 trận
  37. Mordekaiser 219 Mordekaiser gặp Sylas: 52.8% (khoảng 48.0 đến 57.5) · 219 trận
  38. Ziggs 587 Ziggs gặp Sylas: 52.8% (khoảng 49.3 đến 56.2) · 587 trận
  39. Kassadin 1,453 Kassadin gặp Sylas: 52.6% (khoảng 50.2 đến 55.0) · 1,453 trận
  40. Taliyah 1,045 Taliyah gặp Sylas: 52.5% (khoảng 49.7 đến 55.2) · 1,045 trận
  41. Tahm Kench 71 Tahm Kench gặp Sylas: 52.5% (khoảng 46.5 đến 58.4) · 71 trận
  42. Singed 123 Singed gặp Sylas: 52.4% (khoảng 46.9 đến 57.8) · 123 trận
  43. Dr. Mundo 64 Dr. Mundo gặp Sylas: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.3) · 64 trận
  44. Yorick 158 Yorick gặp Sylas: 52.3% (khoảng 47.1 đến 57.4) · 158 trận
  45. Draven 59 Draven gặp Sylas: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.3) · 59 trận
  46. Aurora 1,678 Aurora gặp Sylas: 52.2% (khoảng 49.9 đến 54.5) · 1,678 trận
  47. Zoe 1,856 Zoe gặp Sylas: 52.1% (khoảng 50.0 đến 54.3) · 1,856 trận
  48. Twisted Fate 3,419 Twisted Fate gặp Sylas: 52.1% (khoảng 50.5 đến 53.8) · 3,419 trận
  49. Jarvan IV 58 Jarvan IV gặp Sylas: 52.0% (khoảng 45.9 đến 58.1) · 58 trận
  50. Brand 853 Brand gặp Sylas: 52.0% (khoảng 49.0 đến 55.0) · 853 trận
  51. Swain 788 Swain gặp Sylas: 51.9% (khoảng 48.8 đến 55.0) · 788 trận
  52. Urgot 57 Urgot gặp Sylas: 51.8% (khoảng 45.7 đến 57.9) · 57 trận
  53. Ahri 10,293 Ahri gặp Sylas: 51.82% (khoảng 50.86 đến 52.77) · 10,293 trận
  54. Riven 252 Riven gặp Sylas: 51.8% (khoảng 47.2 đến 56.4) · 252 trận
  55. Kalista 90 Kalista gặp Sylas: 51.8% (khoảng 46.0 đến 57.5) · 90 trận
  56. Xerath 2,541 Xerath gặp Sylas: 51.8% (khoảng 49.9 đến 53.6) · 2,541 trận
  57. Akshan 1,153 Akshan gặp Sylas: 51.8% (khoảng 49.1 đến 54.4) · 1,153 trận
  58. Nunu & Willump 185 Nunu & Willump gặp Sylas: 51.7% (khoảng 46.8 đến 56.7) · 185 trận
  59. Volibear 285 Volibear gặp Sylas: 51.6% (khoảng 47.1 đến 56.0) · 285 trận
  60. Diana 3,529 Diana gặp Sylas: 51.5% (khoảng 49.9 đến 53.1) · 3,529 trận
  61. Rumble 86 Rumble gặp Sylas: 51.5% (khoảng 45.7 đến 57.2) · 86 trận
  62. Ekko 4,734 Ekko gặp Sylas: 51.5% (khoảng 50.1 đến 52.9) · 4,734 trận
  63. Graves 61 Graves gặp Sylas: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.5) · 61 trận
  64. Vi 65 Vi gặp Sylas: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.4) · 65 trận
  65. Fizz 5,084 Fizz gặp Sylas: 51.4% (khoảng 50.0 đến 52.7) · 5,084 trận
  66. Gangplank 293 Gangplank gặp Sylas: 51.4% (khoảng 47.0 đến 55.8) · 293 trận
  67. LeBlanc 3,597 LeBlanc gặp Sylas: 51.3% (khoảng 49.7 đến 52.9) · 3,597 trận
  68. Zac 99 Zac gặp Sylas: 51.2% (khoảng 45.6 đến 56.9) · 99 trận
  69. Vladimir 2,512 Vladimir gặp Sylas: 51.2% (khoảng 49.3 đến 53.1) · 2,512 trận
  70. Fiddlesticks 74 Fiddlesticks gặp Sylas: 51.2% (khoảng 45.3 đến 57.1) · 74 trận
  71. Akali 8,822 Akali gặp Sylas: 51.1% (khoảng 50.1 đến 52.2) · 8,822 trận
  72. Cassiopeia 1,003 Cassiopeia gặp Sylas: 51.1% (khoảng 48.3 đến 54.0) · 1,003 trận
  73. Gragas 372 Gragas gặp Sylas: 51.1% (khoảng 47.0 đến 55.2) · 372 trận
  74. Aatrox 128 Aatrox gặp Sylas: 51.0% (khoảng 45.6 đến 56.4) · 128 trận
  75. Ambessa 140 Ambessa gặp Sylas: 50.9% (khoảng 45.6 đến 56.2) · 140 trận
  76. Kayle 274 Kayle gặp Sylas: 50.9% (khoảng 46.4 đến 55.4) · 274 trận
  77. Cho'Gath 500 Cho'Gath gặp Sylas: 50.7% (khoảng 47.0 đến 54.4) · 500 trận
  78. Morgana 437 Morgana gặp Sylas: 50.7% (khoảng 46.9 đến 54.6) · 437 trận
  79. Annie 1,117 Annie gặp Sylas: 50.7% (khoảng 48.0 đến 53.4) · 1,117 trận
  80. Fiora 101 Fiora gặp Sylas: 50.6% (khoảng 44.9 đến 56.2) · 101 trận
  81. Ryze 1,767 Ryze gặp Sylas: 50.4% (khoảng 48.2 đến 52.6) · 1,767 trận
  82. Briar 257 Briar gặp Sylas: 50.4% (khoảng 45.8 đến 55.0) · 257 trận
  83. Lissandra 3,736 Lissandra gặp Sylas: 50.3% (khoảng 48.8 đến 51.9) · 3,736 trận
  84. Syndra 4,336 Syndra gặp Sylas: 50.3% (khoảng 48.8 đến 51.7) · 4,336 trận
  85. Twitch 109 Twitch gặp Sylas: 50.2% (khoảng 44.7 đến 55.8) · 109 trận
  86. Jhin 160 Jhin gặp Sylas: 50.0% (khoảng 44.9 đến 55.2) · 160 trận
  87. Aurelion Sol 1,359 Aurelion Sol gặp Sylas: 50.0% (khoảng 47.6 đến 52.5) · 1,359 trận
  88. Anivia 1,246 Anivia gặp Sylas: 50.0% (khoảng 47.4 đến 52.6) · 1,246 trận

Thua Sylas tỉ lệ thắng

  1. Malphite 1,059 Malphite gặp Sylas: 45.5% (khoảng 42.8 đến 48.3) · 1,059 trận
  2. Ezreal 405 Ezreal gặp Sylas: 46.8% (khoảng 42.9 đến 50.8) · 405 trận
  3. Orianna 2,455 Orianna gặp Sylas: 47.1% (khoảng 45.2 đến 49.0) · 2,455 trận
  4. Lee Sin 119 Lee Sin gặp Sylas: 47.4% (khoảng 41.9 đến 52.9) · 119 trận
  5. Ashe 137 Ashe gặp Sylas: 47.5% (khoảng 42.2 đến 52.9) · 137 trận
  6. Nasus 578 Nasus gặp Sylas: 47.6% (khoảng 44.1 đến 51.1) · 578 trận
  7. Locke 4,705 Locke gặp Sylas: 47.6% (khoảng 46.2 đến 49.0) · 4,705 trận
  8. Azir 1,446 Azir gặp Sylas: 47.8% (khoảng 45.4 đến 50.2) · 1,446 trận
  9. Lucian 365 Lucian gặp Sylas: 47.8% (khoảng 43.7 đến 51.9) · 365 trận
  10. Tristana 479 Tristana gặp Sylas: 47.9% (khoảng 44.1 đến 51.6) · 479 trận
  11. Miss Fortune 161 Miss Fortune gặp Sylas: 48.3% (khoảng 43.1 đến 53.4) · 161 trận
  12. Zed 7,190 Zed gặp Sylas: 48.3% (khoảng 47.2 đến 49.5) · 7,190 trận
  13. Jax 101 Jax gặp Sylas: 48.6% (khoảng 43.0 đến 54.2) · 101 trận
  14. Qiyana 1,972 Qiyana gặp Sylas: 48.7% (khoảng 46.6 đến 50.8) · 1,972 trận
  15. Seraphine 127 Seraphine gặp Sylas: 48.7% (khoảng 43.3 đến 54.1) · 127 trận
  16. Xin Zhao 126 Xin Zhao gặp Sylas: 48.8% (khoảng 43.4 đến 54.3) · 126 trận
  17. Mel 2,497 Mel gặp Sylas: 48.9% (khoảng 47.0 đến 50.8) · 2,497 trận
  18. Smolder 426 Smolder gặp Sylas: 48.9% (khoảng 45.0 đến 52.8) · 426 trận
  19. Vayne 98 Vayne gặp Sylas: 49.1% (khoảng 43.4 đến 54.7) · 98 trận
  20. Zyra 136 Zyra gặp Sylas: 49.2% (khoảng 43.8 đến 54.5) · 136 trận
  21. Kai'Sa 189 Kai'Sa gặp Sylas: 49.4% (khoảng 44.5 đến 54.4) · 189 trận
  22. Karma 126 Karma gặp Sylas: 49.5% (khoảng 44.0 đến 54.9) · 126 trận
  23. Caitlyn 176 Caitlyn gặp Sylas: 49.5% (khoảng 44.5 đến 54.6) · 176 trận
  24. Neeko 303 Neeko gặp Sylas: 49.5% (khoảng 45.2 đến 53.9) · 303 trận
  25. Corki 194 Corki gặp Sylas: 49.5% (khoảng 44.6 đến 54.5) · 194 trận
  26. Viktor 4,394 Viktor gặp Sylas: 49.5% (khoảng 48.1 đến 51.0) · 4,394 trận
  27. Master Yi 113 Master Yi gặp Sylas: 49.6% (khoảng 44.1 đến 55.1) · 113 trận
  28. Irelia 2,413 Irelia gặp Sylas: 49.6% (khoảng 47.7 đến 51.5) · 2,413 trận
  29. Nocturne 51 Nocturne gặp Sylas: 49.9% (khoảng 43.7 đến 56.0) · 51 trận
  30. Katarina 4,530 Katarina gặp Sylas: 50.0% (khoảng 48.6 đến 51.4) · 4,530 trận

Thắng đường trước Sylas vàng ở phút 15

  1. Heimerdinger 529 Heimerdinger gặp Sylas ở phút 15: +1733 vàng (khoảng 1608 đến 1858) · 529 trận
  2. Naafiri 990 Naafiri gặp Sylas ở phút 15: +1059 vàng (khoảng 967 đến 1152) · 990 trận
  3. Tryndamere 344 Tryndamere gặp Sylas ở phút 15: +910 vàng (khoảng 719 đến 1101) · 344 trận
  4. Irelia 2,341 Irelia gặp Sylas ở phút 15: +881 vàng (khoảng 798 đến 963) · 2,341 trận
  5. Talon 1,147 Talon gặp Sylas ở phút 15: +739 vàng (khoảng 638 đến 840) · 1,147 trận
  6. Garen 470 Garen gặp Sylas ở phút 15: +644 vàng (khoảng 503 đến 785) · 470 trận
  7. Jayce 469 Jayce gặp Sylas ở phút 15: +625 vàng (khoảng 468 đến 781) · 469 trận
  8. Pantheon 1,095 Pantheon gặp Sylas ở phút 15: +559 vàng (khoảng 460 đến 658) · 1,095 trận
  9. Diana 3,411 Diana gặp Sylas ở phút 15: +536 vàng (khoảng 480 đến 592) · 3,411 trận
  10. Sion 390 Sion gặp Sylas ở phút 15: +529 vàng (khoảng 390 đến 668) · 390 trận
  11. Lucian 357 Lucian gặp Sylas ở phút 15: +526 vàng (khoảng 352 đến 700) · 357 trận
  12. Akshan 1,131 Akshan gặp Sylas ở phút 15: +525 vàng (khoảng 422 đến 628) · 1,131 trận
  13. Vex 3,213 Vex gặp Sylas ở phút 15: +492 vàng (khoảng 438 đến 545) · 3,213 trận
  14. Yasuo 9,486 Yasuo gặp Sylas ở phút 15: +476 vàng (khoảng 441 đến 511) · 9,486 trận
  15. Zoe 1,799 Zoe gặp Sylas ở phút 15: +466 vàng (khoảng 397 đến 536) · 1,799 trận
  16. Ezreal 394 Ezreal gặp Sylas ở phút 15: +402 vàng (khoảng 225 đến 579) · 394 trận
  17. Qiyana 1,901 Qiyana gặp Sylas ở phút 15: +396 vàng (khoảng 319 đến 473) · 1,901 trận
  18. LeBlanc 3,491 LeBlanc gặp Sylas ở phút 15: +393 vàng (khoảng 343 đến 444) · 3,491 trận
  19. Mel 2,415 Mel gặp Sylas ở phút 15: +356 vàng (khoảng 293 đến 420) · 2,415 trận
  20. Malzahar 4,468 Malzahar gặp Sylas ở phút 15: +339 vàng (khoảng 297 đến 380) · 4,468 trận
  21. Akali 8,520 Akali gặp Sylas ở phút 15: +310 vàng (khoảng 278 đến 343) · 8,520 trận
  22. Kog'Maw 303 Kog'Maw gặp Sylas ở phút 15: +286 vàng (khoảng 144 đến 428) · 303 trận
  23. Vel'Koz 737 Vel'Koz gặp Sylas ở phút 15: +257 vàng (khoảng 148 đến 366) · 737 trận
  24. Zed 6,991 Zed gặp Sylas ở phút 15: +247 vàng (khoảng 209 đến 285) · 6,991 trận
  25. Twisted Fate 3,329 Twisted Fate gặp Sylas ở phút 15: +238 vàng (khoảng 187 đến 288) · 3,329 trận
  26. Aurora 1,632 Aurora gặp Sylas ở phút 15: +230 vàng (khoảng 157 đến 303) · 1,632 trận
  27. Gwen 409 Gwen gặp Sylas ở phút 15: +218 vàng (khoảng 80 đến 357) · 409 trận
  28. Fizz 4,941 Fizz gặp Sylas ở phút 15: +217 vàng (khoảng 170 đến 264) · 4,941 trận
  29. Morgana 419 Morgana gặp Sylas ở phút 15: +184 vàng (khoảng 55 đến 313) · 419 trận
  30. Locke 4,541 Locke gặp Sylas ở phút 15: +178 vàng (khoảng 129 đến 227) · 4,541 trận
  31. Lux 3,471 Lux gặp Sylas ở phút 15: +170 vàng (khoảng 119 đến 220) · 3,471 trận
  32. Tristana 464 Tristana gặp Sylas ở phút 15: +150 vàng (khoảng -29 đến 329) · 464 trận
  33. Cassiopeia 971 Cassiopeia gặp Sylas ở phút 15: +137 vàng (khoảng 38 đến 236) · 971 trận
  34. Swain 759 Swain gặp Sylas ở phút 15: +134 vàng (khoảng 21 đến 248) · 759 trận
  35. Hwei 2,060 Hwei gặp Sylas ở phút 15: +115 vàng (khoảng 52 đến 178) · 2,060 trận
  36. Galio 3,165 Galio gặp Sylas ở phút 15: +114 vàng (khoảng 70 đến 158) · 3,165 trận
  37. Anivia 1,203 Anivia gặp Sylas ở phút 15: +112 vàng (khoảng 30 đến 194) · 1,203 trận
  38. Taliyah 1,015 Taliyah gặp Sylas ở phút 15: +112 vàng (khoảng 11 đến 213) · 1,015 trận
  39. Ekko 4,576 Ekko gặp Sylas ở phút 15: +108 vàng (khoảng 64 đến 153) · 4,576 trận
  40. Yone 9,211 Yone gặp Sylas ở phút 15: +86 vàng (khoảng 50 đến 123) · 9,211 trận
  41. Cho'Gath 474 Cho'Gath gặp Sylas ở phút 15: +85 vàng (khoảng -54 đến 224) · 474 trận
  42. Ahri 10,018 Ahri gặp Sylas ở phút 15: +17 vàng (khoảng -13 đến 47) · 10,018 trận
  43. Kassadin 1,410 Kassadin gặp Sylas ở phút 15: +17 vàng (khoảng -60 đến 94) · 1,410 trận

Thắng Sylas tỉ lệ thắng

  1. Bel'Veth 1,457 Bel'Veth gặp Sylas: 55.4% (khoảng 53.0 đến 57.8) · 1,457 trận
  2. Taliyah 748 Taliyah gặp Sylas: 55.0% (khoảng 51.9 đến 58.2) · 748 trận
  3. Sion 338 Sion gặp Sylas: 54.8% (khoảng 50.6 đến 59.0) · 338 trận
  4. Briar 3,706 Briar gặp Sylas: 54.7% (khoảng 53.2 đến 56.3) · 3,706 trận
  5. Rammus 1,665 Rammus gặp Sylas: 54.7% (khoảng 52.4 đến 56.9) · 1,665 trận
  6. Gwen 503 Gwen gặp Sylas: 54.6% (khoảng 50.9 đến 58.3) · 503 trận
  7. Shen 234 Shen gặp Sylas: 54.4% (khoảng 49.7 đến 59.0) · 234 trận
  8. Warwick 4,346 Warwick gặp Sylas: 54.2% (khoảng 52.8 đến 55.7) · 4,346 trận
  9. Elise 1,498 Elise gặp Sylas: 54.1% (khoảng 51.7 đến 56.4) · 1,498 trận
  10. Tryndamere 500 Tryndamere gặp Sylas: 54.0% (khoảng 50.3 đến 57.7) · 500 trận
  11. Master Yi 6,053 Master Yi gặp Sylas: 53.9% (khoảng 52.6 đến 55.1) · 6,053 trận
  12. Teemo 811 Teemo gặp Sylas: 53.8% (khoảng 50.7 đến 56.9) · 811 trận
  13. Zac 1,702 Zac gặp Sylas: 53.7% (khoảng 51.5 đến 56.0) · 1,702 trận
  14. Zaahen 255 Zaahen gặp Sylas: 53.6% (khoảng 49.0 đến 58.2) · 255 trận
  15. Trundle 684 Trundle gặp Sylas: 53.4% (khoảng 50.1 đến 56.7) · 684 trận
  16. Skarner 588 Skarner gặp Sylas: 53.3% (khoảng 49.8 đến 56.8) · 588 trận
  17. Kindred 1,945 Kindred gặp Sylas: 53.3% (khoảng 51.2 đến 55.4) · 1,945 trận
  18. Darius 1,030 Darius gặp Sylas: 53.2% (khoảng 50.4 đến 56.0) · 1,030 trận
  19. Ngộ Không 4,428 Ngộ Không gặp Sylas: 53.1% (khoảng 51.7 đến 54.5) · 4,428 trận
  20. Lillia 3,742 Lillia gặp Sylas: 53.1% (khoảng 51.5 đến 54.6) · 3,742 trận
  21. Cho'Gath 5,839 Cho'Gath gặp Sylas: 52.9% (khoảng 51.7 đến 54.2) · 5,839 trận
  22. Zyra 991 Zyra gặp Sylas: 52.7% (khoảng 49.9 đến 55.5) · 991 trận
  23. Yorick 76 Yorick gặp Sylas: 52.5% (khoảng 46.6 đến 58.4) · 76 trận
  24. Poppy 242 Poppy gặp Sylas: 52.5% (khoảng 47.8 đến 57.1) · 242 trận
  25. Viego 6,990 Viego gặp Sylas: 52.5% (khoảng 51.3 đến 53.6) · 6,990 trận
  26. Aatrox 616 Aatrox gặp Sylas: 52.4% (khoảng 49.0 đến 55.9) · 616 trận
  27. Karthus 1,007 Karthus gặp Sylas: 52.4% (khoảng 49.5 đến 55.2) · 1,007 trận
  28. Udyr 1,072 Udyr gặp Sylas: 52.2% (khoảng 49.5 đến 54.9) · 1,072 trận
  29. Naafiri 1,798 Naafiri gặp Sylas: 52.1% (khoảng 50.0 đến 54.3) · 1,798 trận
  30. Amumu 3,185 Amumu gặp Sylas: 52.0% (khoảng 50.4 đến 53.7) · 3,185 trận
  31. Ivern 516 Ivern gặp Sylas: 51.9% (khoảng 48.3 đến 55.6) · 516 trận
  32. Vayne 60 Vayne gặp Sylas: 51.9% (khoảng 45.8 đến 57.9) · 60 trận
  33. Kayn 7,509 Kayn gặp Sylas: 51.9% (khoảng 50.8 đến 53.0) · 7,509 trận
  34. Kha'Zix 3,700 Kha'Zix gặp Sylas: 51.7% (khoảng 50.1 đến 53.3) · 3,700 trận
  35. Shaco 3,394 Shaco gặp Sylas: 51.5% (khoảng 49.9 đến 53.1) · 3,394 trận
  36. Aurelion Sol 62 Aurelion Sol gặp Sylas: 51.5% (khoảng 45.5 đến 57.5) · 62 trận
  37. Yone 105 Yone gặp Sylas: 51.5% (khoảng 45.8 đến 57.0) · 105 trận
  38. Brand 199 Brand gặp Sylas: 51.4% (khoảng 46.5 đến 56.3) · 199 trận
  39. Nautilus 100 Nautilus gặp Sylas: 51.3% (khoảng 45.6 đến 56.9) · 100 trận
  40. Ekko 3,719 Ekko gặp Sylas: 51.2% (khoảng 49.6 đến 52.8) · 3,719 trận
  41. Talon 2,958 Talon gặp Sylas: 51.2% (khoảng 49.4 đến 52.9) · 2,958 trận
  42. Sejuani 1,756 Sejuani gặp Sylas: 51.0% (khoảng 48.8 đến 53.2) · 1,756 trận
  43. Ambessa 331 Ambessa gặp Sylas: 51.0% (khoảng 46.8 đến 55.3) · 331 trận
  44. Jayce 890 Jayce gặp Sylas: 51.0% (khoảng 48.0 đến 54.0) · 890 trận
  45. Morgana 243 Morgana gặp Sylas: 51.0% (khoảng 46.4 đến 55.6) · 243 trận
  46. Xin Zhao 2,883 Xin Zhao gặp Sylas: 51.0% (khoảng 49.2 đến 52.7) · 2,883 trận
  47. Vi 3,273 Vi gặp Sylas: 50.9% (khoảng 49.3 đến 52.6) · 3,273 trận
  48. Fiddlesticks 1,533 Fiddlesticks gặp Sylas: 50.9% (khoảng 48.5 đến 53.2) · 1,533 trận
  49. Rumble 71 Rumble gặp Sylas: 50.9% (khoảng 45.0 đến 56.8) · 71 trận
  50. Riven 78 Riven gặp Sylas: 50.7% (khoảng 44.8 đến 56.5) · 78 trận
  51. Rek'Sai 600 Rek'Sai gặp Sylas: 50.6% (khoảng 47.1 đến 54.1) · 600 trận
  52. Fizz 468 Fizz gặp Sylas: 50.6% (khoảng 46.8 đến 54.4) · 468 trận
  53. Evelynn 2,038 Evelynn gặp Sylas: 50.5% (khoảng 48.5 đến 52.6) · 2,038 trận
  54. Volibear 1,281 Volibear gặp Sylas: 50.5% (khoảng 48.0 đến 53.0) · 1,281 trận
  55. Mordekaiser 375 Mordekaiser gặp Sylas: 50.4% (khoảng 46.3 đến 54.5) · 375 trận
  56. Quinn 801 Quinn gặp Sylas: 50.3% (khoảng 47.3 đến 53.4) · 801 trận
  57. Maokai 398 Maokai gặp Sylas: 50.3% (khoảng 46.3 đến 54.3) · 398 trận
  58. Neeko 57 Neeko gặp Sylas: 50.2% (khoảng 44.1 đến 56.3) · 57 trận
  59. Gragas 468 Gragas gặp Sylas: 50.1% (khoảng 46.4 đến 53.9) · 468 trận
  60. Graves 5,077 Graves gặp Sylas: 50.1% (khoảng 48.7 đến 51.4) · 5,077 trận

Thua Sylas tỉ lệ thắng

  1. Nasus 263 Nasus gặp Sylas: 44.0% (khoảng 39.5 đến 48.6) · 263 trận
  2. Malphite 1,492 Malphite gặp Sylas: 44.3% (khoảng 42.0 đến 46.7) · 1,492 trận
  3. Hecarim 3,292 Hecarim gặp Sylas: 45.8% (khoảng 44.1 đến 47.4) · 3,292 trận
  4. Qiyana 3,618 Qiyana gặp Sylas: 46.1% (khoảng 44.5 đến 47.6) · 3,618 trận
  5. Kai'Sa 82 Kai'Sa gặp Sylas: 46.1% (khoảng 40.3 đến 51.9) · 82 trận
  6. Garen 144 Garen gặp Sylas: 46.5% (khoảng 41.3 đến 51.8) · 144 trận
  7. Shyvana 4,224 Shyvana gặp Sylas: 47.3% (khoảng 45.8 đến 48.8) · 4,224 trận
  8. Lee Sin 8,583 Lee Sin gặp Sylas: 47.3% (khoảng 46.3 đến 48.4) · 8,583 trận
  9. Rengar 2,035 Rengar gặp Sylas: 47.3% (khoảng 45.3 đến 49.4) · 2,035 trận
  10. Twitch 211 Twitch gặp Sylas: 47.4% (khoảng 42.6 đến 52.3) · 211 trận
  11. Zed 1,719 Zed gặp Sylas: 47.6% (khoảng 45.3 đến 49.8) · 1,719 trận
  12. Nunu & Willump 1,784 Nunu & Willump gặp Sylas: 47.9% (khoảng 45.7 đến 50.1) · 1,784 trận
  13. Jax 1,259 Jax gặp Sylas: 48.5% (khoảng 45.9 đến 51.0) · 1,259 trận
  14. Singed 61 Singed gặp Sylas: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.7) · 61 trận
  15. Locke 556 Locke gặp Sylas: 48.8% (khoảng 45.2 đến 52.4) · 556 trận
  16. Dr. Mundo 446 Dr. Mundo gặp Sylas: 48.9% (khoảng 45.1 đến 52.8) · 446 trận
  17. Nidalee 1,397 Nidalee gặp Sylas: 49.0% (khoảng 46.6 đến 51.5) · 1,397 trận
  18. Sett 115 Sett gặp Sylas: 49.2% (khoảng 43.7 đến 54.7) · 115 trận
  19. Nocturne 4,023 Nocturne gặp Sylas: 49.2% (khoảng 47.7 đến 50.7) · 4,023 trận
  20. Pantheon 797 Pantheon gặp Sylas: 49.3% (khoảng 46.2 đến 52.4) · 797 trận
  21. Camille 58 Camille gặp Sylas: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.7) · 58 trận
  22. Diana 2,910 Diana gặp Sylas: 49.6% (khoảng 47.9 đến 51.4) · 2,910 trận
  23. Olaf 267 Olaf gặp Sylas: 49.7% (khoảng 45.1 đến 54.2) · 267 trận
  24. Jarvan IV 4,118 Jarvan IV gặp Sylas: 49.7% (khoảng 48.2 đến 51.2) · 4,118 trận

Thắng đường trước Sylas vàng ở phút 15

  1. Kha'Zix 3,600 Kha'Zix gặp Sylas ở phút 15: +517 vàng (khoảng 472 đến 563) · 3,600 trận
  2. Briar 3,578 Briar gặp Sylas ở phút 15: +515 vàng (khoảng 468 đến 562) · 3,578 trận
  3. Jayce 860 Jayce gặp Sylas ở phút 15: +510 vàng (khoảng 421 đến 600) · 860 trận
  4. Taliyah 721 Taliyah gặp Sylas ở phút 15: +499 vàng (khoảng 390 đến 608) · 721 trận
  5. Talon 2,874 Talon gặp Sylas ở phút 15: +428 vàng (khoảng 378 đến 479) · 2,874 trận
  6. Viego 6,772 Viego gặp Sylas ở phút 15: +378 vàng (khoảng 344 đến 411) · 6,772 trận
  7. Zed 1,673 Zed gặp Sylas ở phút 15: +354 vàng (khoảng 288 đến 420) · 1,673 trận
  8. Locke 544 Locke gặp Sylas ở phút 15: +327 vàng (khoảng 208 đến 446) · 544 trận
  9. Hecarim 3,181 Hecarim gặp Sylas ở phút 15: +297 vàng (khoảng 247 đến 348) · 3,181 trận
  10. Aatrox 601 Aatrox gặp Sylas ở phút 15: +273 vàng (khoảng 167 đến 379) · 601 trận
  11. Qiyana 3,502 Qiyana gặp Sylas ở phút 15: +236 vàng (khoảng 190 đến 282) · 3,502 trận
  12. Graves 4,910 Graves gặp Sylas ở phút 15: +234 vàng (khoảng 194 đến 273) · 4,910 trận
  13. Master Yi 5,856 Master Yi gặp Sylas ở phút 15: +229 vàng (khoảng 192 đến 266) · 5,856 trận
  14. Naafiri 1,742 Naafiri gặp Sylas ở phút 15: +226 vàng (khoảng 160 đến 292) · 1,742 trận
  15. Quinn 782 Quinn gặp Sylas ở phút 15: +223 vàng (khoảng 134 đến 313) · 782 trận
  16. Karthus 975 Karthus gặp Sylas ở phút 15: +222 vàng (khoảng 139 đến 305) · 975 trận
  17. Fizz 462 Fizz gặp Sylas ở phút 15: +200 vàng (khoảng 84 đến 316) · 462 trận
  18. Darius 1,001 Darius gặp Sylas ở phút 15: +163 vàng (khoảng 82 đến 244) · 1,001 trận
  19. Warwick 4,221 Warwick gặp Sylas ở phút 15: +159 vàng (khoảng 120 đến 199) · 4,221 trận
  20. Nidalee 1,364 Nidalee gặp Sylas ở phút 15: +158 vàng (khoảng 83 đến 233) · 1,364 trận
  21. Kindred 1,879 Kindred gặp Sylas ở phút 15: +150 vàng (khoảng 87 đến 213) · 1,879 trận
  22. Nocturne 3,885 Nocturne gặp Sylas ở phút 15: +140 vàng (khoảng 100 đến 180) · 3,885 trận
  23. Tryndamere 489 Tryndamere gặp Sylas ở phút 15: +138 vàng (khoảng 24 đến 251) · 489 trận
  24. Zyra 964 Zyra gặp Sylas ở phút 15: +127 vàng (khoảng 44 đến 210) · 964 trận
  25. Rengar 1,984 Rengar gặp Sylas ở phút 15: +121 vàng (khoảng 62 đến 181) · 1,984 trận
  26. Lee Sin 8,345 Lee Sin gặp Sylas ở phút 15: +110 vàng (khoảng 80 đến 139) · 8,345 trận
  27. Diana 2,829 Diana gặp Sylas ở phút 15: +110 vàng (khoảng 61 đến 160) · 2,829 trận
  28. Lillia 3,633 Lillia gặp Sylas ở phút 15: +93 vàng (khoảng 52 đến 134) · 3,633 trận
  29. Ambessa 324 Ambessa gặp Sylas ở phút 15: +88 vàng (khoảng -56 đến 233) · 324 trận
  30. Ekko 3,617 Ekko gặp Sylas ở phút 15: +83 vàng (khoảng 40 đến 126) · 3,617 trận
  31. Shaco 3,298 Shaco gặp Sylas ở phút 15: +50 vàng (khoảng 7 đến 92) · 3,298 trận
  32. Udyr 1,032 Udyr gặp Sylas ở phút 15: +32 vàng (khoảng -47 đến 111) · 1,032 trận

Thắng Sylas tỉ lệ thắng

  1. Thresh 1,588 Thresh gặp Sylas: 57.0% (khoảng 54.7 đến 59.3) · 1,588 trận
  2. Leona 1,139 Leona gặp Sylas: 57.0% (khoảng 54.3 đến 59.6) · 1,139 trận
  3. Rell 391 Rell gặp Sylas: 56.7% (khoảng 52.7 đến 60.7) · 391 trận
  4. Rakan 393 Rakan gặp Sylas: 56.5% (khoảng 52.5 đến 60.5) · 393 trận
  5. Poppy 256 Poppy gặp Sylas: 56.2% (khoảng 51.6 đến 60.7) · 256 trận
  6. Braum 466 Braum gặp Sylas: 55.7% (khoảng 52.0 đến 59.5) · 466 trận
  7. Galio 150 Galio gặp Sylas: 55.5% (khoảng 50.3 đến 60.7) · 150 trận
  8. Nautilus 1,426 Nautilus gặp Sylas: 55.2% (khoảng 52.8 đến 57.6) · 1,426 trận
  9. Renata Glasc 163 Renata Glasc gặp Sylas: 54.9% (khoảng 49.7 đến 60.0) · 163 trận
  10. Fiddlesticks 82 Fiddlesticks gặp Sylas: 54.7% (khoảng 48.9 đến 60.5) · 82 trận
  11. Taric 118 Taric gặp Sylas: 54.1% (khoảng 48.7 đến 59.6) · 118 trận
  12. Janna 294 Janna gặp Sylas: 54.1% (khoảng 49.7 đến 58.5) · 294 trận
  13. Lulu 1,135 Lulu gặp Sylas: 54.0% (khoảng 51.4 đến 56.7) · 1,135 trận
  14. Elise 68 Elise gặp Sylas: 53.8% (khoảng 47.8 đến 59.7) · 68 trận
  15. Amumu 124 Amumu gặp Sylas: 53.8% (khoảng 48.3 đến 59.2) · 124 trận
  16. Senna 698 Senna gặp Sylas: 53.4% (khoảng 50.1 đến 56.6) · 698 trận
  17. Tahm Kench 448 Tahm Kench gặp Sylas: 53.3% (khoảng 49.4 đến 57.1) · 448 trận
  18. Zilean 257 Zilean gặp Sylas: 53.2% (khoảng 48.6 đến 57.8) · 257 trận
  19. Alistar 707 Alistar gặp Sylas: 53.0% (khoảng 49.7 đến 56.2) · 707 trận
  20. Cho'Gath 69 Cho'Gath gặp Sylas: 52.9% (khoảng 46.9 đến 58.8) · 69 trận
  21. Neeko 308 Neeko gặp Sylas: 52.8% (khoảng 48.5 đến 57.1) · 308 trận
  22. Blitzcrank 1,093 Blitzcrank gặp Sylas: 52.7% (khoảng 50.0 đến 55.4) · 1,093 trận
  23. Shaco 158 Shaco gặp Sylas: 52.6% (khoảng 47.4 đến 57.7) · 158 trận
  24. Sion 50 Sion gặp Sylas: 52.5% (khoảng 46.3 đến 58.6) · 50 trận
  25. Nami 719 Nami gặp Sylas: 52.5% (khoảng 49.2 đến 55.7) · 719 trận
  26. Soraka 438 Soraka gặp Sylas: 52.2% (khoảng 48.4 đến 56.1) · 438 trận
  27. Brand 559 Brand gặp Sylas: 52.2% (khoảng 48.6 đến 55.8) · 559 trận
  28. Karma 630 Karma gặp Sylas: 52.1% (khoảng 48.7 đến 55.5) · 630 trận
  29. Zoe 125 Zoe gặp Sylas: 52.1% (khoảng 46.6 đến 57.5) · 125 trận
  30. LeBlanc 150 LeBlanc gặp Sylas: 52.1% (khoảng 46.8 đến 57.3) · 150 trận
  31. Zyra 363 Zyra gặp Sylas: 51.9% (khoảng 47.8 đến 56.0) · 363 trận
  32. Vel'Koz 438 Vel'Koz gặp Sylas: 51.8% (khoảng 47.9 đến 55.6) · 438 trận
  33. Anivia 58 Anivia gặp Sylas: 51.6% (khoảng 45.5 đến 57.7) · 58 trận
  34. Milio 460 Milio gặp Sylas: 51.2% (khoảng 47.4 đến 55.0) · 460 trận
  35. Seraphine 1,247 Seraphine gặp Sylas: 51.2% (khoảng 48.6 đến 53.8) · 1,247 trận
  36. Maokai 245 Maokai gặp Sylas: 51.1% (khoảng 46.4 đến 55.7) · 245 trận
  37. Pantheon 756 Pantheon gặp Sylas: 51.0% (khoảng 47.8 đến 54.1) · 756 trận
  38. Sona 244 Sona gặp Sylas: 51.0% (khoảng 46.3 đến 55.6) · 244 trận
  39. Pyke 951 Pyke gặp Sylas: 50.8% (khoảng 48.0 đến 53.7) · 951 trận
  40. Bard 407 Bard gặp Sylas: 50.8% (khoảng 46.8 đến 54.8) · 407 trận
  41. Teemo 177 Teemo gặp Sylas: 50.7% (khoảng 45.7 đến 55.8) · 177 trận
  42. Veigar 130 Veigar gặp Sylas: 50.7% (khoảng 45.3 đến 56.0) · 130 trận
  43. Lee Sin 81 Lee Sin gặp Sylas: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.4) · 81 trận
  44. Shen 123 Shen gặp Sylas: 50.5% (khoảng 45.1 đến 56.0) · 123 trận
  45. Camille 172 Camille gặp Sylas: 50.3% (khoảng 45.3 đến 55.4) · 172 trận

Thua Sylas tỉ lệ thắng

  1. Malphite 296 Malphite gặp Sylas: 47.6% (khoảng 43.2 đến 52.0) · 296 trận
  2. Ashe 208 Ashe gặp Sylas: 47.9% (khoảng 43.0 đến 52.7) · 208 trận
  3. Twitch 69 Twitch gặp Sylas: 48.0% (khoảng 42.1 đến 54.0) · 69 trận
  4. Mel 209 Mel gặp Sylas: 48.2% (khoảng 43.4 đến 53.1) · 209 trận
  5. Miss Fortune 113 Miss Fortune gặp Sylas: 48.6% (khoảng 43.1 đến 54.2) · 113 trận
  6. Xerath 702 Xerath gặp Sylas: 48.7% (khoảng 45.4 đến 52.0) · 702 trận
  7. Swain 690 Swain gặp Sylas: 49.0% (khoảng 45.7 đến 52.3) · 690 trận
  8. Lux 1,835 Lux gặp Sylas: 49.1% (khoảng 46.9 đến 51.3) · 1,835 trận
  9. Yuumi 653 Yuumi gặp Sylas: 49.4% (khoảng 46.0 đến 52.7) · 653 trận
  10. Hwei 99 Hwei gặp Sylas: 49.6% (khoảng 43.9 đến 55.2) · 99 trận
  11. Sett 58 Sett gặp Sylas: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 58 trận
  12. Jarvan IV 60 Jarvan IV gặp Sylas: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 60 trận
  13. Morgana 820 Morgana gặp Sylas: 49.8% (khoảng 46.8 đến 52.9) · 820 trận

Thắng đường trước Sylas vàng ở phút 15

  1. Pantheon 728 Pantheon gặp Sylas ở phút 15: +190 vàng (khoảng 107 đến 273) · 728 trận

Thắng Sylas tỉ lệ thắng

  1. Heimerdinger 123 Heimerdinger gặp Sylas: 57.3% (khoảng 51.9 đến 62.6) · 123 trận
  2. Tryndamere 310 Tryndamere gặp Sylas: 56.9% (khoảng 52.5 đến 61.1) · 310 trận
  3. Sett 558 Sett gặp Sylas: 56.7% (khoảng 53.2 đến 60.2) · 558 trận
  4. Camille 202 Camille gặp Sylas: 56.7% (khoảng 51.9 đến 61.5) · 202 trận
  5. Garen 494 Garen gặp Sylas: 54.9% (khoảng 51.2 đến 58.6) · 494 trận
  6. Cho'Gath 569 Cho'Gath gặp Sylas: 54.8% (khoảng 51.2 đến 58.3) · 569 trận
  7. Poppy 56 Poppy gặp Sylas: 54.7% (khoảng 48.6 đến 60.7) · 56 trận
  8. Brand 58 Brand gặp Sylas: 54.6% (khoảng 48.6 đến 60.7) · 58 trận
  9. Teemo 537 Teemo gặp Sylas: 54.5% (khoảng 50.9 đến 58.1) · 537 trận
  10. Darius 521 Darius gặp Sylas: 54.5% (khoảng 50.9 đến 58.1) · 521 trận
  11. Mordekaiser 568 Mordekaiser gặp Sylas: 54.4% (khoảng 50.9 đến 57.9) · 568 trận
  12. Yasuo 481 Yasuo gặp Sylas: 53.9% (khoảng 50.1 đến 57.6) · 481 trận
  13. Sion 244 Sion gặp Sylas: 53.8% (khoảng 49.2 đến 58.4) · 244 trận
  14. Illaoi 207 Illaoi gặp Sylas: 53.6% (khoảng 48.7 đến 58.4) · 207 trận
  15. Vladimir 105 Vladimir gặp Sylas: 53.5% (khoảng 47.8 đến 59.0) · 105 trận
  16. Olaf 158 Olaf gặp Sylas: 53.4% (khoảng 48.2 đến 58.5) · 158 trận
  17. Fiora 218 Fiora gặp Sylas: 53.1% (khoảng 48.3 đến 57.9) · 218 trận
  18. Shen 275 Shen gặp Sylas: 52.8% (khoảng 48.4 đến 57.3) · 275 trận
  19. Singed 119 Singed gặp Sylas: 52.7% (khoảng 47.2 đến 58.1) · 119 trận
  20. Malzahar 89 Malzahar gặp Sylas: 52.6% (khoảng 46.8 đến 58.3) · 89 trận
  21. Tahm Kench 200 Tahm Kench gặp Sylas: 52.5% (khoảng 47.6 đến 57.4) · 200 trận
  22. Zaahen 180 Zaahen gặp Sylas: 52.4% (khoảng 47.4 đến 57.4) · 180 trận
  23. Warwick 104 Warwick gặp Sylas: 52.3% (khoảng 46.7 đến 57.9) · 104 trận
  24. Ngộ Không 66 Ngộ Không gặp Sylas: 52.3% (khoảng 46.3 đến 58.2) · 66 trận
  25. Kled 95 Kled gặp Sylas: 52.2% (khoảng 46.5 đến 57.9) · 95 trận
  26. Yone 968 Yone gặp Sylas: 52.0% (khoảng 49.1 đến 54.8) · 968 trận
  27. Jax 491 Jax gặp Sylas: 52.0% (khoảng 48.2 đến 55.7) · 491 trận
  28. Quinn 72 Quinn gặp Sylas: 51.8% (khoảng 45.9 đến 57.8) · 72 trận
  29. Zed 61 Zed gặp Sylas: 51.7% (khoảng 45.7 đến 57.8) · 61 trận
  30. Volibear 366 Volibear gặp Sylas: 51.6% (khoảng 47.5 đến 55.7) · 366 trận
  31. Smolder 54 Smolder gặp Sylas: 51.6% (khoảng 45.4 đến 57.7) · 54 trận
  32. Lissandra 66 Lissandra gặp Sylas: 51.5% (khoảng 45.5 đến 57.5) · 66 trận
  33. Gragas 228 Gragas gặp Sylas: 51.2% (khoảng 46.4 đến 55.9) · 228 trận
  34. Nasus 552 Nasus gặp Sylas: 50.9% (khoảng 47.4 đến 54.5) · 552 trận
  35. Urgot 177 Urgot gặp Sylas: 50.7% (khoảng 45.6 đến 55.7) · 177 trận
  36. Aatrox 425 Aatrox gặp Sylas: 50.6% (khoảng 46.6 đến 54.5) · 425 trận
  37. Ambessa 186 Ambessa gặp Sylas: 50.5% (khoảng 45.5 đến 55.5) · 186 trận
  38. Akali 470 Akali gặp Sylas: 50.5% (khoảng 46.7 đến 54.2) · 470 trận
  39. Ornn 274 Ornn gặp Sylas: 50.4% (khoảng 45.9 đến 54.9) · 274 trận
  40. Gwen 157 Gwen gặp Sylas: 50.4% (khoảng 45.2 đến 55.6) · 157 trận
  41. Trundle 142 Trundle gặp Sylas: 50.3% (khoảng 45.0 đến 55.6) · 142 trận
  42. Renekton 632 Renekton gặp Sylas: 50.2% (khoảng 46.9 đến 53.6) · 632 trận
  43. K'Sante 183 K'Sante gặp Sylas: 50.1% (khoảng 45.1 đến 55.1) · 183 trận
  44. Kayle 263 Kayle gặp Sylas: 50.1% (khoảng 45.6 đến 54.7) · 263 trận

Thua Sylas tỉ lệ thắng

  1. Yorick 263 Yorick gặp Sylas: 45.8% (khoảng 41.3 đến 50.3) · 263 trận
  2. Malphite 4,824 Malphite gặp Sylas: 47.1% (khoảng 45.8 đến 48.5) · 4,824 trận
  3. Vayne 86 Vayne gặp Sylas: 47.6% (khoảng 41.8 đến 53.3) · 86 trận
  4. Varus 56 Varus gặp Sylas: 48.0% (khoảng 42.0 đến 54.2) · 56 trận
  5. Jayce 384 Jayce gặp Sylas: 48.5% (khoảng 44.4 đến 52.5) · 384 trận
  6. Anivia 58 Anivia gặp Sylas: 48.8% (khoảng 42.8 đến 54.9) · 58 trận
  7. Irelia 347 Irelia gặp Sylas: 49.5% (khoảng 45.4 đến 53.7) · 347 trận
  8. Dr. Mundo 244 Dr. Mundo gặp Sylas: 49.5% (khoảng 44.9 đến 54.2) · 244 trận
  9. Rumble 133 Rumble gặp Sylas: 49.5% (khoảng 44.2 đến 54.9) · 133 trận
  10. Kennen 284 Kennen gặp Sylas: 49.6% (khoảng 45.1 đến 54.0) · 284 trận
  11. Gnar 529 Gnar gặp Sylas: 49.8% (khoảng 46.2 đến 53.4) · 529 trận
  12. Swain 103 Swain gặp Sylas: 49.8% (khoảng 44.2 đến 55.5) · 103 trận
  13. Riven 129 Riven gặp Sylas: 49.9% (khoảng 44.5 đến 55.2) · 129 trận
  14. Gangplank 295 Gangplank gặp Sylas: 49.9% (khoảng 45.5 đến 54.3) · 295 trận
  15. Pantheon 376 Pantheon gặp Sylas: 50.0% (khoảng 45.9 đến 54.1) · 376 trận
  16. Master Yi 62 Master Yi gặp Sylas: 50.0% (khoảng 44.0 đến 56.0) · 62 trận

Thắng đường trước Sylas vàng ở phút 15

  1. Irelia 336 Irelia gặp Sylas ở phút 15: +1174 vàng (khoảng 963 đến 1386) · 336 trận
  2. Tryndamere 302 Tryndamere gặp Sylas ở phút 15: +1037 vàng (khoảng 822 đến 1251) · 302 trận
  3. Sett 546 Sett gặp Sylas ở phút 15: +733 vàng (khoảng 578 đến 887) · 546 trận
  4. Garen 479 Garen gặp Sylas ở phút 15: +714 vàng (khoảng 561 đến 867) · 479 trận
  5. Darius 504 Darius gặp Sylas ở phút 15: +691 vàng (khoảng 523 đến 858) · 504 trận
  6. Aatrox 411 Aatrox gặp Sylas ở phút 15: +601 vàng (khoảng 418 đến 784) · 411 trận
  7. Volibear 355 Volibear gặp Sylas ở phút 15: +591 vàng (khoảng 393 đến 788) · 355 trận
  8. Yasuo 470 Yasuo gặp Sylas ở phút 15: +539 vàng (khoảng 373 đến 706) · 470 trận
  9. Renekton 613 Renekton gặp Sylas ở phút 15: +470 vàng (khoảng 322 đến 618) · 613 trận
  10. Jayce 368 Jayce gặp Sylas ở phút 15: +438 vàng (khoảng 255 đến 620) · 368 trận
  11. Pantheon 368 Pantheon gặp Sylas ở phút 15: +397 vàng (khoảng 231 đến 563) · 368 trận
  12. Mordekaiser 551 Mordekaiser gặp Sylas ở phút 15: +322 vàng (khoảng 174 đến 470) · 551 trận
  13. Teemo 528 Teemo gặp Sylas ở phút 15: +210 vàng (khoảng 63 đến 357) · 528 trận
  14. Akali 454 Akali gặp Sylas ở phút 15: +172 vàng (khoảng 26 đến 319) · 454 trận
  15. Yone 933 Yone gặp Sylas ở phút 15: +122 vàng (khoảng 3 đến 241) · 933 trận
  16. Jax 469 Jax gặp Sylas ở phút 15: +110 vàng (khoảng -72 đến 291) · 469 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.