Liên Minh Huyền Thoại Counter Sylas
Thắng Sylas tỉ lệ thắng
-
Heimerdinger 198 Heimerdinger gặp Sylas: 61.6% (khoảng 56.8 đến 66.4) · 198 trận -
Vex 1,078 Vex gặp Sylas: 57.0% (khoảng 54.3 đến 59.7) · 1,078 trận -
Vel'Koz 231 Vel'Koz gặp Sylas: 56.2% (khoảng 51.5 đến 60.9) · 231 trận -
Kennen 93 Kennen gặp Sylas: 56.1% (khoảng 50.4 đến 61.7) · 93 trận -
Lux 1,113 Lux gặp Sylas: 55.1% (khoảng 52.4 đến 57.8) · 1,113 trận -
Yasuo 3,152 Yasuo gặp Sylas: 54.7% (khoảng 53.0 đến 56.4) · 3,152 trận -
Akshan 368 Akshan gặp Sylas: 54.6% (khoảng 50.5 đến 58.7) · 368 trận -
Malzahar 1,432 Malzahar gặp Sylas: 54.5% (khoảng 52.1 đến 56.9) · 1,432 trận -
Galio 1,102 Galio gặp Sylas: 54.1% (khoảng 51.4 đến 56.8) · 1,102 trận -
Garen 180 Garen gặp Sylas: 54.0% (khoảng 49.0 đến 59.0) · 180 trận -
Gwen 130 Gwen gặp Sylas: 54.0% (khoảng 48.7 đến 59.4) · 130 trận -
Naafiri 323 Naafiri gặp Sylas: 54.0% (khoảng 49.7 đến 58.2) · 323 trận -
Kassadin 479 Kassadin gặp Sylas: 54.0% (khoảng 50.2 đến 57.7) · 479 trận -
Mordekaiser 64 Mordekaiser gặp Sylas: 53.9% (khoảng 47.9 đến 59.9) · 64 trận -
Xerath 846 Xerath gặp Sylas: 53.8% (khoảng 50.7 đến 56.8) · 846 trận -
Zoe 584 Zoe gặp Sylas: 53.5% (khoảng 50.0 đến 57.0) · 584 trận -
Hwei 687 Hwei gặp Sylas: 53.4% (khoảng 50.1 đến 56.6) · 687 trận -
Veigar 1,433 Veigar gặp Sylas: 53.4% (khoảng 50.9 đến 55.8) · 1,433 trận -
Pantheon 356 Pantheon gặp Sylas: 53.3% (khoảng 49.1 đến 57.4) · 356 trận -
Tryndamere 107 Tryndamere gặp Sylas: 53.2% (khoảng 47.6 đến 58.8) · 107 trận -
Sion 143 Sion gặp Sylas: 53.2% (khoảng 47.9 đến 58.4) · 143 trận -
Sett 78 Sett gặp Sylas: 53.0% (khoảng 47.1 đến 58.9) · 78 trận -
Twisted Fate 1,117 Twisted Fate gặp Sylas: 53.0% (khoảng 50.3 đến 55.6) · 1,117 trận -
Taliyah 343 Taliyah gặp Sylas: 52.9% (khoảng 48.7 đến 57.1) · 343 trận -
Brand 277 Brand gặp Sylas: 52.9% (khoảng 48.4 đến 57.4) · 277 trận -
Teemo 98 Teemo gặp Sylas: 52.8% (khoảng 47.1 đến 58.5) · 98 trận -
Talon 392 Talon gặp Sylas: 52.6% (khoảng 48.6 đến 56.6) · 392 trận -
Yone 3,108 Yone gặp Sylas: 52.5% (khoảng 50.8 đến 54.2) · 3,108 trận -
Swain 268 Swain gặp Sylas: 52.4% (khoảng 47.9 đến 56.9) · 268 trận -
Kayle 95 Kayle gặp Sylas: 52.3% (khoảng 46.6 đến 58.0) · 95 trận -
Volibear 120 Volibear gặp Sylas: 52.3% (khoảng 46.8 đến 57.8) · 120 trận -
Singed 51 Singed gặp Sylas: 51.9% (khoảng 45.8 đến 58.1) · 51 trận -
Aurora 496 Aurora gặp Sylas: 51.9% (khoảng 48.2 đến 55.6) · 496 trận -
Corki 55 Corki gặp Sylas: 51.9% (khoảng 45.8 đến 58.0) · 55 trận -
Nunu & Willump 61 Nunu & Willump gặp Sylas: 51.9% (khoảng 45.8 đến 57.9) · 61 trận -
Fizz 1,670 Fizz gặp Sylas: 51.8% (khoảng 49.6 đến 54.1) · 1,670 trận -
Briar 85 Briar gặp Sylas: 51.7% (khoảng 45.9 đến 57.5) · 85 trận -
Viego 64 Viego gặp Sylas: 51.7% (khoảng 45.6 đến 57.7) · 64 trận -
Syndra 1,329 Syndra gặp Sylas: 51.6% (khoảng 49.1 đến 54.1) · 1,329 trận -
Cassiopeia 319 Cassiopeia gặp Sylas: 51.5% (khoảng 47.2 đến 55.8) · 319 trận -
Ahri 3,344 Ahri gặp Sylas: 51.5% (khoảng 49.9 đến 53.1) · 3,344 trận -
Nasus 193 Nasus gặp Sylas: 51.5% (khoảng 46.6 đến 56.4) · 193 trận -
LeBlanc 1,140 LeBlanc gặp Sylas: 51.5% (khoảng 48.8 đến 54.1) · 1,140 trận -
Anivia 420 Anivia gặp Sylas: 51.4% (khoảng 47.4 đến 55.3) · 420 trận -
Diana 1,178 Diana gặp Sylas: 51.3% (khoảng 48.6 đến 53.9) · 1,178 trận -
Gragas 109 Gragas gặp Sylas: 51.3% (khoảng 45.7 đến 56.8) · 109 trận -
Kog'Maw 111 Kog'Maw gặp Sylas: 51.3% (khoảng 45.7 đến 56.8) · 111 trận -
Varus 74 Varus gặp Sylas: 51.2% (khoảng 45.3 đến 57.1) · 74 trận -
Gangplank 90 Gangplank gặp Sylas: 51.2% (khoảng 45.4 đến 56.9) · 90 trận -
Ryze 595 Ryze gặp Sylas: 51.1% (khoảng 47.6 đến 54.6) · 595 trận -
Yorick 59 Yorick gặp Sylas: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.2) · 59 trận -
Caitlyn 67 Caitlyn gặp Sylas: 51.1% (khoảng 45.1 đến 57.0) · 67 trận -
Ambessa 52 Ambessa gặp Sylas: 50.9% (khoảng 44.8 đến 57.1) · 52 trận -
Ezreal 129 Ezreal gặp Sylas: 50.9% (khoảng 45.5 đến 56.3) · 129 trận -
Akali 2,562 Akali gặp Sylas: 50.9% (khoảng 49.0 đến 52.7) · 2,562 trận -
Neeko 94 Neeko gặp Sylas: 50.8% (khoảng 45.1 đến 56.5) · 94 trận -
Irelia 742 Irelia gặp Sylas: 50.8% (khoảng 47.6 đến 54.0) · 742 trận -
Ekko 1,414 Ekko gặp Sylas: 50.8% (khoảng 48.3 đến 53.2) · 1,414 trận -
Riven 79 Riven gặp Sylas: 50.7% (khoảng 44.8 đến 56.5) · 79 trận -
Annie 378 Annie gặp Sylas: 50.6% (khoảng 46.5 đến 54.6) · 378 trận -
Ziggs 199 Ziggs gặp Sylas: 50.5% (khoảng 45.6 đến 55.4) · 199 trận -
Viktor 1,550 Viktor gặp Sylas: 50.4% (khoảng 48.1 đến 52.8) · 1,550 trận -
Renekton 79 Renekton gặp Sylas: 50.3% (khoảng 44.5 đến 56.2) · 79 trận -
Smolder 147 Smolder gặp Sylas: 50.3% (khoảng 45.0 đến 55.5) · 147 trận -
Jayce 175 Jayce gặp Sylas: 50.2% (khoảng 45.2 đến 55.3) · 175 trận -
Katarina 1,447 Katarina gặp Sylas: 50.0% (khoảng 47.6 đến 52.5) · 1,447 trận
Thua Sylas tỉ lệ thắng
-
Orianna 790 Orianna gặp Sylas: 46.3% (khoảng 43.2 đến 49.4) · 790 trận -
Azir 481 Azir gặp Sylas: 46.9% (khoảng 43.2 đến 50.6) · 481 trận -
Kai'Sa 53 Kai'Sa gặp Sylas: 47.6% (khoảng 41.5 đến 53.7) · 53 trận -
Zed 2,301 Zed gặp Sylas: 47.8% (khoảng 45.8 đến 49.8) · 2,301 trận -
Locke 1,472 Locke gặp Sylas: 48.0% (khoảng 45.7 đến 50.5) · 1,472 trận -
Lissandra 1,201 Lissandra gặp Sylas: 48.3% (khoảng 45.7 đến 50.9) · 1,201 trận -
Malphite 365 Malphite gặp Sylas: 48.6% (khoảng 44.5 đến 52.7) · 365 trận -
Tristana 163 Tristana gặp Sylas: 48.6% (khoảng 43.5 đến 53.7) · 163 trận -
Cho'Gath 169 Cho'Gath gặp Sylas: 48.6% (khoảng 43.5 đến 53.7) · 169 trận -
Miss Fortune 51 Miss Fortune gặp Sylas: 48.8% (khoảng 42.6 đến 54.9) · 51 trận -
Morgana 140 Morgana gặp Sylas: 48.9% (khoảng 43.6 đến 54.2) · 140 trận -
Qiyana 661 Qiyana gặp Sylas: 49.1% (khoảng 45.7 đến 52.4) · 661 trận -
Vladimir 765 Vladimir gặp Sylas: 49.3% (khoảng 46.1 đến 52.4) · 765 trận -
Aurelion Sol 431 Aurelion Sol gặp Sylas: 49.7% (khoảng 45.8 đến 53.6) · 431 trận -
Mel 826 Mel gặp Sylas: 49.8% (khoảng 46.8 đến 52.9) · 826 trận -
Lucian 143 Lucian gặp Sylas: 50.0% (khoảng 44.7 đến 55.3) · 143 trận
Thắng đường trước Sylas vàng ở phút 15
-
Naafiri 317 Naafiri gặp Sylas ở phút 15: +1054 vàng (khoảng 892 đến 1216) · 317 trận -
Irelia 723 Irelia gặp Sylas ở phút 15: +808 vàng (khoảng 655 đến 962) · 723 trận -
Talon 376 Talon gặp Sylas ở phút 15: +707 vàng (khoảng 530 đến 884) · 376 trận -
Zoe 562 Zoe gặp Sylas ở phút 15: +559 vàng (khoảng 437 đến 681) · 562 trận -
Qiyana 640 Qiyana gặp Sylas ở phút 15: +523 vàng (khoảng 386 đến 659) · 640 trận -
Vex 1,050 Vex gặp Sylas ở phút 15: +495 vàng (khoảng 402 đến 589) · 1,050 trận -
Diana 1,142 Diana gặp Sylas ở phút 15: +488 vàng (khoảng 394 đến 581) · 1,142 trận -
Yasuo 3,038 Yasuo gặp Sylas ở phút 15: +472 vàng (khoảng 412 đến 532) · 3,038 trận -
LeBlanc 1,104 LeBlanc gặp Sylas ở phút 15: +461 vàng (khoảng 374 đến 549) · 1,104 trận -
Akshan 362 Akshan gặp Sylas ở phút 15: +437 vàng (khoảng 252 đến 623) · 362 trận -
Pantheon 348 Pantheon gặp Sylas ở phút 15: +421 vàng (khoảng 256 đến 587) · 348 trận -
Mel 790 Mel gặp Sylas ở phút 15: +342 vàng (khoảng 232 đến 452) · 790 trận -
Malzahar 1,382 Malzahar gặp Sylas ở phút 15: +311 vàng (khoảng 234 đến 388) · 1,382 trận -
Akali 2,479 Akali gặp Sylas ở phút 15: +305 vàng (khoảng 244 đến 367) · 2,479 trận -
Twisted Fate 1,079 Twisted Fate gặp Sylas ở phút 15: +276 vàng (khoảng 188 đến 363) · 1,079 trận -
Zed 2,231 Zed gặp Sylas ở phút 15: +268 vàng (khoảng 201 đến 335) · 2,231 trận -
Aurora 479 Aurora gặp Sylas ở phút 15: +243 vàng (khoảng 109 đến 378) · 479 trận -
Lux 1,074 Lux gặp Sylas ở phút 15: +238 vàng (khoảng 144 đến 333) · 1,074 trận -
Fizz 1,616 Fizz gặp Sylas ở phút 15: +234 vàng (khoảng 152 đến 317) · 1,616 trận -
Cassiopeia 308 Cassiopeia gặp Sylas ở phút 15: +225 vàng (khoảng 56 đến 395) · 308 trận -
Locke 1,417 Locke gặp Sylas ở phút 15: +186 vàng (khoảng 97 đến 275) · 1,417 trận -
Galio 1,062 Galio gặp Sylas ở phút 15: +125 vàng (khoảng 51 đến 199) · 1,062 trận -
Anivia 404 Anivia gặp Sylas ở phút 15: +105 vàng (khoảng -34 đến 245) · 404 trận -
Ekko 1,361 Ekko gặp Sylas ở phút 15: +99 vàng (khoảng 18 đến 179) · 1,361 trận -
Taliyah 336 Taliyah gặp Sylas ở phút 15: +83 vàng (khoảng -89 đến 254) · 336 trận -
Katarina 1,397 Katarina gặp Sylas ở phút 15: +79 vàng (khoảng -13 đến 172) · 1,397 trận -
Yone 2,989 Yone gặp Sylas ở phút 15: +62 vàng (khoảng -3 đến 128) · 2,989 trận -
Hwei 667 Hwei gặp Sylas ở phút 15: +32 vàng (khoảng -77 đến 141) · 667 trận
Thắng Sylas tỉ lệ thắng
-
Rammus 568 Rammus gặp Sylas: 55.6% (khoảng 52.1 đến 59.1) · 568 trận -
Tryndamere 172 Tryndamere gặp Sylas: 54.6% (khoảng 49.5 đến 59.6) · 172 trận -
Master Yi 1,990 Master Yi gặp Sylas: 54.3% (khoảng 52.2 đến 56.4) · 1,990 trận -
Bel'Veth 462 Bel'Veth gặp Sylas: 54.2% (khoảng 50.4 đến 58.0) · 462 trận -
Briar 1,150 Briar gặp Sylas: 54.2% (khoảng 51.6 đến 56.9) · 1,150 trận -
Zaahen 102 Zaahen gặp Sylas: 54.0% (khoảng 48.3 đến 59.5) · 102 trận -
Morgana 78 Morgana gặp Sylas: 54.0% (khoảng 48.1 đến 59.8) · 78 trận -
Darius 299 Darius gặp Sylas: 53.9% (khoảng 49.5 đến 58.3) · 299 trận -
Taliyah 248 Taliyah gặp Sylas: 53.8% (khoảng 49.2 đến 58.4) · 248 trận -
Aatrox 204 Aatrox gặp Sylas: 53.7% (khoảng 48.8 đến 58.5) · 204 trận -
Naafiri 662 Naafiri gặp Sylas: 53.6% (khoảng 50.3 đến 56.9) · 662 trận -
Ivern 162 Ivern gặp Sylas: 53.6% (khoảng 48.4 đến 58.7) · 162 trận -
Ngộ Không 1,490 Ngộ Không gặp Sylas: 53.4% (khoảng 51.0 đến 55.8) · 1,490 trận -
Zyra 351 Zyra gặp Sylas: 53.4% (khoảng 49.2 đến 57.5) · 351 trận -
Trundle 228 Trundle gặp Sylas: 53.3% (khoảng 48.5 đến 58.0) · 228 trận -
Lillia 1,241 Lillia gặp Sylas: 53.0% (khoảng 50.4 đến 55.6) · 1,241 trận -
Mordekaiser 130 Mordekaiser gặp Sylas: 53.0% (khoảng 47.6 đến 58.4) · 130 trận -
Warwick 1,396 Warwick gặp Sylas: 53.0% (khoảng 50.5 đến 55.5) · 1,396 trận -
Karthus 331 Karthus gặp Sylas: 52.7% (khoảng 48.5 đến 57.0) · 331 trận -
Fiddlesticks 495 Fiddlesticks gặp Sylas: 52.7% (khoảng 48.9 đến 56.4) · 495 trận -
Dr. Mundo 158 Dr. Mundo gặp Sylas: 52.5% (khoảng 47.3 đến 57.7) · 158 trận -
Cho'Gath 1,945 Cho'Gath gặp Sylas: 52.5% (khoảng 50.4 đến 54.6) · 1,945 trận -
Kayn 2,355 Kayn gặp Sylas: 52.5% (khoảng 50.5 đến 54.4) · 2,355 trận -
Amumu 1,041 Amumu gặp Sylas: 52.2% (khoảng 49.4 đến 55.0) · 1,041 trận -
Zac 526 Zac gặp Sylas: 52.1% (khoảng 48.4 đến 55.7) · 526 trận -
Skarner 194 Skarner gặp Sylas: 52.0% (khoảng 47.1 đến 56.9) · 194 trận -
Shen 77 Shen gặp Sylas: 52.0% (khoảng 46.1 đến 57.8) · 77 trận -
Kindred 663 Kindred gặp Sylas: 51.8% (khoảng 48.5 đến 55.1) · 663 trận -
Rek'Sai 175 Rek'Sai gặp Sylas: 51.7% (khoảng 46.7 đến 56.8) · 175 trận -
Talon 1,019 Talon gặp Sylas: 51.6% (khoảng 48.8 đến 54.4) · 1,019 trận -
Udyr 345 Udyr gặp Sylas: 51.5% (khoảng 47.4 đến 55.7) · 345 trận -
Gwen 155 Gwen gặp Sylas: 51.5% (khoảng 46.4 đến 56.7) · 155 trận -
Shaco 1,075 Shaco gặp Sylas: 51.5% (khoảng 48.8 đến 54.3) · 1,075 trận -
Ambessa 115 Ambessa gặp Sylas: 51.4% (khoảng 45.9 đến 56.9) · 115 trận -
Viego 2,247 Viego gặp Sylas: 51.4% (khoảng 49.4 đến 53.4) · 2,247 trận -
Jayce 309 Jayce gặp Sylas: 51.3% (khoảng 46.9 đến 55.6) · 309 trận -
Sion 105 Sion gặp Sylas: 51.1% (khoảng 45.5 đến 56.7) · 105 trận -
Sejuani 595 Sejuani gặp Sylas: 51.1% (khoảng 47.6 đến 54.5) · 595 trận -
Xin Zhao 937 Xin Zhao gặp Sylas: 51.0% (khoảng 48.1 đến 53.9) · 937 trận -
Gragas 153 Gragas gặp Sylas: 51.0% (khoảng 45.8 đến 56.2) · 153 trận -
Teemo 263 Teemo gặp Sylas: 51.0% (khoảng 46.4 đến 55.5) · 263 trận -
Elise 478 Elise gặp Sylas: 50.9% (khoảng 47.1 đến 54.6) · 478 trận -
Ekko 1,170 Ekko gặp Sylas: 50.8% (khoảng 48.1 đến 53.5) · 1,170 trận -
Diana 967 Diana gặp Sylas: 50.7% (khoảng 47.9 đến 53.6) · 967 trận -
Twitch 78 Twitch gặp Sylas: 50.7% (khoảng 44.8 đến 56.6) · 78 trận -
Jarvan IV 1,368 Jarvan IV gặp Sylas: 50.7% (khoảng 48.2 đến 53.2) · 1,368 trận -
Poppy 96 Poppy gặp Sylas: 50.7% (khoảng 45.0 đến 56.3) · 96 trận -
Kha'Zix 1,259 Kha'Zix gặp Sylas: 50.6% (khoảng 48.0 đến 53.1) · 1,259 trận -
Olaf 89 Olaf gặp Sylas: 50.5% (khoảng 44.8 đến 56.3) · 89 trận -
Vi 1,076 Vi gặp Sylas: 50.5% (khoảng 47.7 đến 53.2) · 1,076 trận -
Evelynn 658 Evelynn gặp Sylas: 50.5% (khoảng 47.1 đến 53.8) · 658 trận -
Nidalee 458 Nidalee gặp Sylas: 50.5% (khoảng 46.6 đến 54.3) · 458 trận
Thua Sylas tỉ lệ thắng
-
Malphite 520 Malphite gặp Sylas: 44.7% (khoảng 41.1 đến 48.4) · 520 trận -
Rengar 663 Rengar gặp Sylas: 45.8% (khoảng 42.5 đến 49.1) · 663 trận -
Quinn 279 Quinn gặp Sylas: 45.9% (khoảng 41.5 đến 50.4) · 279 trận -
Qiyana 1,187 Qiyana gặp Sylas: 46.8% (khoảng 44.2 đến 49.4) · 1,187 trận -
Lee Sin 3,002 Lee Sin gặp Sylas: 47.3% (khoảng 45.5 đến 49.0) · 3,002 trận -
Locke 189 Locke gặp Sylas: 47.5% (khoảng 42.6 đến 52.5) · 189 trận -
Maokai 124 Maokai gặp Sylas: 47.8% (khoảng 42.4 đến 53.3) · 124 trận -
Nasus 90 Nasus gặp Sylas: 48.3% (khoảng 42.5 đến 54.0) · 90 trận -
Hecarim 1,130 Hecarim gặp Sylas: 48.3% (khoảng 45.7 đến 51.0) · 1,130 trận -
Nunu & Willump 596 Nunu & Willump gặp Sylas: 48.6% (khoảng 45.1 đến 52.1) · 596 trận -
Fizz 152 Fizz gặp Sylas: 49.1% (khoảng 43.9 đến 54.4) · 152 trận -
Zed 567 Zed gặp Sylas: 49.1% (khoảng 45.6 đến 52.7) · 567 trận -
Brand 66 Brand gặp Sylas: 49.2% (khoảng 43.3 đến 55.2) · 66 trận -
Shyvana 1,310 Shyvana gặp Sylas: 49.5% (khoảng 47.0 đến 52.0) · 1,310 trận -
Nocturne 1,293 Nocturne gặp Sylas: 49.5% (khoảng 47.0 đến 52.0) · 1,293 trận -
Pantheon 274 Pantheon gặp Sylas: 49.6% (khoảng 45.1 đến 54.1) · 274 trận -
Graves 1,781 Graves gặp Sylas: 49.7% (khoảng 47.5 đến 51.9) · 1,781 trận -
Jax 435 Jax gặp Sylas: 49.8% (khoảng 45.9 đến 53.6) · 435 trận -
Volibear 404 Volibear gặp Sylas: 49.8% (khoảng 45.9 đến 53.8) · 404 trận
Thắng đường trước Sylas vàng ở phút 15
-
Kha'Zix 1,213 Kha'Zix gặp Sylas ở phút 15: +537 vàng (khoảng 458 đến 617) · 1,213 trận -
Jayce 303 Jayce gặp Sylas ở phút 15: +521 vàng (khoảng 379 đến 664) · 303 trận -
Briar 1,115 Briar gặp Sylas ở phút 15: +497 vàng (khoảng 411 đến 582) · 1,115 trận -
Talon 977 Talon gặp Sylas ở phút 15: +404 vàng (khoảng 316 đến 492) · 977 trận -
Viego 2,159 Viego gặp Sylas ở phút 15: +365 vàng (khoảng 306 đến 425) · 2,159 trận -
Zed 553 Zed gặp Sylas ở phút 15: +343 vàng (khoảng 229 đến 457) · 553 trận -
Hecarim 1,087 Hecarim gặp Sylas ở phút 15: +282 vàng (khoảng 198 đến 366) · 1,087 trận -
Naafiri 640 Naafiri gặp Sylas ở phút 15: +274 vàng (khoảng 161 đến 387) · 640 trận -
Master Yi 1,907 Master Yi gặp Sylas ở phút 15: +261 vàng (khoảng 197 đến 326) · 1,907 trận -
Karthus 315 Karthus gặp Sylas ở phút 15: +253 vàng (khoảng 107 đến 400) · 315 trận -
Qiyana 1,141 Qiyana gặp Sylas ở phút 15: +210 vàng (khoảng 131 đến 289) · 1,141 trận -
Nidalee 446 Nidalee gặp Sylas ở phút 15: +207 vàng (khoảng 83 đến 332) · 446 trận -
Diana 940 Diana gặp Sylas ở phút 15: +185 vàng (khoảng 103 đến 268) · 940 trận -
Graves 1,724 Graves gặp Sylas ở phút 15: +173 vàng (khoảng 106 đến 240) · 1,724 trận -
Warwick 1,349 Warwick gặp Sylas ở phút 15: +136 vàng (khoảng 67 đến 204) · 1,349 trận -
Zyra 341 Zyra gặp Sylas ở phút 15: +135 vàng (khoảng -8 đến 277) · 341 trận -
Lee Sin 2,904 Lee Sin gặp Sylas ở phút 15: +107 vàng (khoảng 57 đến 157) · 2,904 trận -
Nocturne 1,254 Nocturne gặp Sylas ở phút 15: +99 vàng (khoảng 28 đến 170) · 1,254 trận -
Kindred 643 Kindred gặp Sylas ở phút 15: +83 vàng (khoảng -19 đến 186) · 643 trận -
Lillia 1,199 Lillia gặp Sylas ở phút 15: +77 vàng (khoảng 6 đến 149) · 1,199 trận -
Rengar 640 Rengar gặp Sylas ở phút 15: +75 vàng (khoảng -33 đến 183) · 640 trận -
Udyr 333 Udyr gặp Sylas ở phút 15: +28 vàng (khoảng -114 đến 169) · 333 trận -
Ekko 1,127 Ekko gặp Sylas ở phút 15: +25 vàng (khoảng -52 đến 103) · 1,127 trận -
Shaco 1,026 Shaco gặp Sylas ở phút 15: +24 vàng (khoảng -54 đến 102) · 1,026 trận
Thắng Sylas tỉ lệ thắng
-
Thresh 522 Thresh gặp Sylas: 58.3% (khoảng 54.7 đến 61.9) · 522 trận -
Leona 377 Leona gặp Sylas: 56.6% (khoảng 52.6 đến 60.6) · 377 trận -
Lulu 376 Lulu gặp Sylas: 55.5% (khoảng 51.5 đến 59.6) · 376 trận -
Rakan 117 Rakan gặp Sylas: 54.8% (khoảng 49.3 đến 60.3) · 117 trận -
Renata Glasc 55 Renata Glasc gặp Sylas: 54.8% (khoảng 48.7 đến 60.9) · 55 trận -
Janna 99 Janna gặp Sylas: 54.8% (khoảng 49.1 đến 60.4) · 99 trận -
Galio 50 Galio gặp Sylas: 54.7% (khoảng 48.5 đến 60.8) · 50 trận -
Rell 118 Rell gặp Sylas: 54.6% (khoảng 49.2 đến 60.1) · 118 trận -
Poppy 93 Poppy gặp Sylas: 54.2% (khoảng 48.5 đến 59.9) · 93 trận -
Nautilus 499 Nautilus gặp Sylas: 53.9% (khoảng 50.2 đến 57.6) · 499 trận -
Neeko 106 Neeko gặp Sylas: 53.5% (khoảng 47.9 đến 59.1) · 106 trận -
Sona 79 Sona gặp Sylas: 53.3% (khoảng 47.5 đến 59.1) · 79 trận -
Blitzcrank 360 Blitzcrank gặp Sylas: 53.2% (khoảng 49.0 đến 57.3) · 360 trận -
Camille 60 Camille gặp Sylas: 53.0% (khoảng 46.9 đến 59.0) · 60 trận -
Braum 164 Braum gặp Sylas: 52.7% (khoảng 47.6 đến 57.8) · 164 trận -
Bard 127 Bard gặp Sylas: 52.5% (khoảng 47.1 đến 57.9) · 127 trận -
Senna 234 Senna gặp Sylas: 52.5% (khoảng 47.8 đến 57.2) · 234 trận -
Milio 137 Milio gặp Sylas: 52.5% (khoảng 47.1 đến 57.8) · 137 trận -
Pyke 316 Pyke gặp Sylas: 52.3% (khoảng 48.0 đến 56.6) · 316 trận -
Brand 209 Brand gặp Sylas: 52.0% (khoảng 47.2 đến 56.9) · 209 trận -
Soraka 146 Soraka gặp Sylas: 52.0% (khoảng 46.7 đến 57.2) · 146 trận -
Tahm Kench 164 Tahm Kench gặp Sylas: 51.9% (khoảng 46.7 đến 57.0) · 164 trận -
Alistar 249 Alistar gặp Sylas: 51.9% (khoảng 47.2 đến 56.5) · 249 trận -
Zyra 97 Zyra gặp Sylas: 51.8% (khoảng 46.1 đến 57.4) · 97 trận -
Karma 218 Karma gặp Sylas: 51.1% (khoảng 46.4 đến 55.9) · 218 trận -
Shen 52 Shen gặp Sylas: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.3) · 52 trận -
Vel'Koz 127 Vel'Koz gặp Sylas: 51.0% (khoảng 45.6 đến 56.4) · 127 trận -
Zilean 76 Zilean gặp Sylas: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.9) · 76 trận -
Nami 235 Nami gặp Sylas: 51.0% (khoảng 46.3 đến 55.7) · 235 trận -
Maokai 87 Maokai gặp Sylas: 50.8% (khoảng 45.0 đến 56.6) · 87 trận -
Seraphine 415 Seraphine gặp Sylas: 50.5% (khoảng 46.6 đến 54.5) · 415 trận -
Shaco 59 Shaco gặp Sylas: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.6) · 59 trận -
Malphite 99 Malphite gặp Sylas: 50.4% (khoảng 44.8 đến 56.1) · 99 trận -
Lux 576 Lux gặp Sylas: 50.4% (khoảng 46.9 đến 53.9) · 576 trận -
Teemo 64 Teemo gặp Sylas: 50.3% (khoảng 44.3 đến 56.3) · 64 trận
Thua Sylas tỉ lệ thắng
-
Xerath 240 Xerath gặp Sylas: 48.1% (khoảng 43.5 đến 52.8) · 240 trận -
Morgana 284 Morgana gặp Sylas: 49.3% (khoảng 44.9 đến 53.8) · 284 trận -
Yuumi 213 Yuumi gặp Sylas: 49.4% (khoảng 44.5 đến 54.2) · 213 trận -
Ashe 77 Ashe gặp Sylas: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.3) · 77 trận -
Swain 226 Swain gặp Sylas: 49.5% (khoảng 44.8 đến 54.2) · 226 trận -
Pantheon 256 Pantheon gặp Sylas: 49.7% (khoảng 45.2 đến 54.3) · 256 trận -
Mel 60 Mel gặp Sylas: 49.9% (khoảng 43.9 đến 56.0) · 60 trận
Thắng đường trước Sylas vàng ở phút 15
Không đối thủ nào hơn vàng Sylas ở phút 15.
Thắng Sylas tỉ lệ thắng
-
Mordekaiser 203 Mordekaiser gặp Sylas: 56.2% (khoảng 51.3 đến 61.0) · 203 trận -
Shen 94 Shen gặp Sylas: 53.9% (khoảng 48.2 đến 59.6) · 94 trận -
Camille 67 Camille gặp Sylas: 53.4% (khoảng 47.4 đến 59.3) · 67 trận -
Darius 169 Darius gặp Sylas: 53.2% (khoảng 48.1 đến 58.3) · 169 trận -
Yone 328 Yone gặp Sylas: 53.1% (khoảng 48.9 đến 57.4) · 328 trận -
Cho'Gath 193 Cho'Gath gặp Sylas: 53.0% (khoảng 48.1 đến 58.0) · 193 trận -
Sion 91 Sion gặp Sylas: 52.7% (khoảng 47.0 đến 58.4) · 91 trận -
Garen 166 Garen gặp Sylas: 52.6% (khoảng 47.5 đến 57.7) · 166 trận -
Volibear 109 Volibear gặp Sylas: 52.6% (khoảng 47.0 đến 58.1) · 109 trận -
Illaoi 72 Illaoi gặp Sylas: 52.4% (khoảng 46.4 đến 58.3) · 72 trận -
Aatrox 113 Aatrox gặp Sylas: 52.2% (khoảng 46.7 đến 57.7) · 113 trận -
Fiora 92 Fiora gặp Sylas: 52.2% (khoảng 46.5 đến 57.9) · 92 trận -
Tryndamere 98 Tryndamere gặp Sylas: 52.2% (khoảng 46.5 đến 57.8) · 98 trận -
K'Sante 53 K'Sante gặp Sylas: 52.0% (khoảng 45.8 đến 58.1) · 53 trận -
Jax 157 Jax gặp Sylas: 52.0% (khoảng 46.8 đến 57.1) · 157 trận -
Irelia 111 Irelia gặp Sylas: 51.9% (khoảng 46.4 đến 57.4) · 111 trận -
Kennen 106 Kennen gặp Sylas: 51.8% (khoảng 46.2 đến 57.4) · 106 trận -
Gnar 170 Gnar gặp Sylas: 51.7% (khoảng 46.6 đến 56.8) · 170 trận -
Sett 174 Sett gặp Sylas: 51.5% (khoảng 46.4 đến 56.5) · 174 trận -
Yasuo 148 Yasuo gặp Sylas: 51.3% (khoảng 46.0 đến 56.5) · 148 trận -
Olaf 69 Olaf gặp Sylas: 51.1% (khoảng 45.1 đến 57.0) · 69 trận -
Teemo 146 Teemo gặp Sylas: 51.0% (khoảng 45.7 đến 56.3) · 146 trận -
Gragas 68 Gragas gặp Sylas: 50.9% (khoảng 44.9 đến 56.9) · 68 trận -
Urgot 57 Urgot gặp Sylas: 50.8% (khoảng 44.7 đến 56.9) · 57 trận -
Tahm Kench 62 Tahm Kench gặp Sylas: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.6) · 62 trận -
Ornn 80 Ornn gặp Sylas: 50.2% (khoảng 44.3 đến 56.0) · 80 trận
Thua Sylas tỉ lệ thắng
-
Yorick 80 Yorick gặp Sylas: 45.5% (khoảng 39.7 đến 51.4) · 80 trận -
Malphite 1,635 Malphite gặp Sylas: 46.8% (khoảng 44.6 đến 49.1) · 1,635 trận -
Renekton 170 Renekton gặp Sylas: 46.9% (khoảng 41.8 đến 52.0) · 170 trận -
Pantheon 144 Pantheon gặp Sylas: 47.8% (khoảng 42.5 đến 53.1) · 144 trận -
Gangplank 86 Gangplank gặp Sylas: 49.1% (khoảng 43.3 đến 54.9) · 86 trận -
Zaahen 76 Zaahen gặp Sylas: 49.4% (khoảng 43.6 đến 55.3) · 76 trận -
Kayle 93 Kayle gặp Sylas: 49.6% (khoảng 43.9 đến 55.4) · 93 trận -
Jayce 121 Jayce gặp Sylas: 49.7% (khoảng 44.2 đến 55.1) · 121 trận -
Ambessa 60 Ambessa gặp Sylas: 49.8% (khoảng 43.7 đến 55.9) · 60 trận -
Nasus 198 Nasus gặp Sylas: 49.9% (khoảng 45.0 đến 54.8) · 198 trận -
Dr. Mundo 79 Dr. Mundo gặp Sylas: 50.0% (khoảng 44.1 đến 55.8) · 79 trận -
Akali 165 Akali gặp Sylas: 50.0% (khoảng 44.9 đến 55.1) · 165 trận