Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Aurora

Tier A · 64 #27 Đường giữa Phiên bản 16.21

Thắng Aurora tỉ lệ thắng

  1. Fizz 579 Fizz gặp Aurora: 54.4% (khoảng 50.9 đến 57.9) · 579 trận
  2. Diana 434 Diana gặp Aurora: 53.6% (khoảng 49.7 đến 57.5) · 434 trận
  3. Ekko 505 Ekko gặp Aurora: 53.2% (khoảng 49.5 đến 56.8) · 505 trận
  4. Veigar 559 Veigar gặp Aurora: 52.5% (khoảng 49.0 đến 56.1) · 559 trận
  5. Lux 505 Lux gặp Aurora: 52.2% (khoảng 48.5 đến 55.8) · 505 trận
  6. Aurelion Sol 167 Aurelion Sol gặp Aurora: 52.0% (khoảng 46.9 đến 57.1) · 167 trận
  7. Syndra 710 Syndra gặp Aurora: 51.3% (khoảng 48.0 đến 54.5) · 710 trận
  8. Qiyana 287 Qiyana gặp Aurora: 51.3% (khoảng 46.9 đến 55.7) · 287 trận
  9. Cho'Gath 60 Cho'Gath gặp Aurora: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.1) · 60 trận
  10. Yone 1,127 Yone gặp Aurora: 51.0% (khoảng 48.3 đến 53.7) · 1,127 trận
  11. Jayce 82 Jayce gặp Aurora: 51.0% (khoảng 45.2 đến 56.8) · 82 trận
  12. Malzahar 657 Malzahar gặp Aurora: 51.0% (khoảng 47.6 đến 54.3) · 657 trận
  13. Morgana 51 Morgana gặp Aurora: 50.5% (khoảng 44.3 đến 56.7) · 51 trận
  14. Ziggs 81 Ziggs gặp Aurora: 50.5% (khoảng 44.6 đến 56.3) · 81 trận
  15. Heimerdinger 60 Heimerdinger gặp Aurora: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.4) · 60 trận
  16. Sion 72 Sion gặp Aurora: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.2) · 72 trận
  17. Irelia 302 Irelia gặp Aurora: 50.1% (khoảng 45.8 đến 54.5) · 302 trận
  18. Naafiri 141 Naafiri gặp Aurora: 50.1% (khoảng 44.8 đến 55.4) · 141 trận

Thua Aurora tỉ lệ thắng

  1. Mel 331 Mel gặp Aurora: 44.6% (khoảng 40.4 đến 48.8) · 331 trận
  2. Ryze 253 Ryze gặp Aurora: 45.6% (khoảng 41.1 đến 50.2) · 253 trận
  3. Pantheon 107 Pantheon gặp Aurora: 46.2% (khoảng 40.6 đến 51.8) · 107 trận
  4. Viktor 628 Viktor gặp Aurora: 47.0% (khoảng 43.6 đến 50.4) · 628 trận
  5. Zoe 289 Zoe gặp Aurora: 47.2% (khoảng 42.8 đến 51.6) · 289 trận
  6. Brand 94 Brand gặp Aurora: 47.2% (khoảng 41.5 đến 52.9) · 94 trận
  7. LeBlanc 492 LeBlanc gặp Aurora: 47.5% (khoảng 43.8 đến 51.2) · 492 trận
  8. Vel'Koz 113 Vel'Koz gặp Aurora: 47.5% (khoảng 42.0 đến 53.1) · 113 trận
  9. Hwei 352 Hwei gặp Aurora: 47.8% (khoảng 43.6 đến 52.0) · 352 trận
  10. Annie 195 Annie gặp Aurora: 47.8% (khoảng 42.9 đến 52.7) · 195 trận
  11. Locke 587 Locke gặp Aurora: 47.9% (khoảng 44.4 đến 51.4) · 587 trận
  12. Vladimir 390 Vladimir gặp Aurora: 47.9% (khoảng 43.9 đến 52.0) · 390 trận
  13. Ezreal 56 Ezreal gặp Aurora: 48.0% (khoảng 41.9 đến 54.1) · 56 trận
  14. Yasuo 1,040 Yasuo gặp Aurora: 48.0% (khoảng 45.3 đến 50.8) · 1,040 trận
  15. Kennen 51 Kennen gặp Aurora: 48.1% (khoảng 42.0 đến 54.3) · 51 trận
  16. Lucian 57 Lucian gặp Aurora: 48.2% (khoảng 42.1 đến 54.3) · 57 trận
  17. Galio 389 Galio gặp Aurora: 48.4% (khoảng 44.3 đến 52.4) · 389 trận
  18. Orianna 375 Orianna gặp Aurora: 48.5% (khoảng 44.4 đến 52.6) · 375 trận
  19. Gragas 53 Gragas gặp Aurora: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.7) · 53 trận
  20. Akali 839 Akali gặp Aurora: 48.6% (khoảng 45.5 đến 51.6) · 839 trận
  21. Talon 135 Talon gặp Aurora: 48.6% (khoảng 43.3 đến 53.9) · 135 trận
  22. Vex 397 Vex gặp Aurora: 48.7% (khoảng 44.7 đến 52.7) · 397 trận
  23. Nasus 60 Nasus gặp Aurora: 48.8% (khoảng 42.7 đến 54.8) · 60 trận
  24. Tristana 60 Tristana gặp Aurora: 48.8% (khoảng 42.7 đến 54.8) · 60 trận
  25. Taliyah 144 Taliyah gặp Aurora: 48.8% (khoảng 43.5 đến 54.0) · 144 trận
  26. Ahri 1,281 Ahri gặp Aurora: 48.8% (khoảng 46.3 đến 51.4) · 1,281 trận
  27. Kassadin 223 Kassadin gặp Aurora: 48.9% (khoảng 44.1 đến 53.6) · 223 trận
  28. Twisted Fate 378 Twisted Fate gặp Aurora: 48.9% (khoảng 44.9 đến 53.0) · 378 trận
  29. Malphite 69 Malphite gặp Aurora: 49.0% (khoảng 43.0 đến 55.0) · 69 trận
  30. Azir 169 Azir gặp Aurora: 49.0% (khoảng 43.9 đến 54.1) · 169 trận
  31. Sylas 617 Sylas gặp Aurora: 49.2% (khoảng 45.8 đến 52.6) · 617 trận
  32. Katarina 525 Katarina gặp Aurora: 49.2% (khoảng 45.6 đến 52.9) · 525 trận
  33. Swain 86 Swain gặp Aurora: 49.2% (khoảng 43.5 đến 55.0) · 86 trận
  34. Xerath 423 Xerath gặp Aurora: 49.2% (khoảng 45.3 đến 53.2) · 423 trận
  35. Smolder 51 Smolder gặp Aurora: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.5) · 51 trận
  36. Lissandra 439 Lissandra gặp Aurora: 49.4% (khoảng 45.5 đến 53.3) · 439 trận
  37. Cassiopeia 109 Cassiopeia gặp Aurora: 49.4% (khoảng 43.9 đến 55.0) · 109 trận
  38. Akshan 214 Akshan gặp Aurora: 49.5% (khoảng 44.7 đến 54.3) · 214 trận
  39. Kog'Maw 50 Kog'Maw gặp Aurora: 49.5% (khoảng 43.3 đến 55.7) · 50 trận
  40. Zed 699 Zed gặp Aurora: 49.6% (khoảng 46.3 đến 52.9) · 699 trận
  41. Anivia 201 Anivia gặp Aurora: 49.8% (khoảng 44.9 đến 54.7) · 201 trận

Thắng đường trước Aurora vàng ở phút 15

  1. Irelia 298 Irelia gặp Aurora ở phút 15: +997 vàng (khoảng 795 đến 1199) · 298 trận
  2. Diana 422 Diana gặp Aurora ở phút 15: +615 vàng (khoảng 464 đến 766) · 422 trận
  3. Zed 684 Zed gặp Aurora ở phút 15: +551 vàng (khoảng 447 đến 654) · 684 trận
  4. Mel 323 Mel gặp Aurora ở phút 15: +473 vàng (khoảng 333 đến 614) · 323 trận
  5. Fizz 570 Fizz gặp Aurora ở phút 15: +450 vàng (khoảng 321 đến 578) · 570 trận
  6. Locke 580 Locke gặp Aurora ở phút 15: +294 vàng (khoảng 162 đến 425) · 580 trận
  7. Vex 385 Vex gặp Aurora ở phút 15: +282 vàng (khoảng 143 đến 421) · 385 trận
  8. Katarina 514 Katarina gặp Aurora ở phút 15: +167 vàng (khoảng 32 đến 301) · 514 trận
  9. Syndra 695 Syndra gặp Aurora ở phút 15: +165 vàng (khoảng 70 đến 260) · 695 trận
  10. Yasuo 1,023 Yasuo gặp Aurora ở phút 15: +137 vàng (khoảng 45 đến 228) · 1,023 trận
  11. Twisted Fate 373 Twisted Fate gặp Aurora ở phút 15: +117 vàng (khoảng -20 đến 253) · 373 trận
  12. LeBlanc 486 LeBlanc gặp Aurora ở phút 15: +115 vàng (khoảng -11 đến 241) · 486 trận
  13. Ekko 497 Ekko gặp Aurora ở phút 15: +113 vàng (khoảng 1 đến 225) · 497 trận
  14. Lux 495 Lux gặp Aurora ở phút 15: +109 vàng (khoảng -9 đến 228) · 495 trận
  15. Malzahar 641 Malzahar gặp Aurora ở phút 15: +95 vàng (khoảng 0 đến 190) · 641 trận
  16. Xerath 417 Xerath gặp Aurora ở phút 15: +29 vàng (khoảng -92 đến 150) · 417 trận

Thắng Aurora tỉ lệ thắng

  1. Irelia 77 Irelia gặp Aurora: 53.6% (khoảng 47.7 đến 59.4) · 77 trận
  2. Yasuo 97 Yasuo gặp Aurora: 52.3% (khoảng 46.6 đến 58.0) · 97 trận
  3. Sion 60 Sion gặp Aurora: 51.7% (khoảng 45.6 đến 57.7) · 60 trận
  4. Mordekaiser 154 Mordekaiser gặp Aurora: 51.5% (khoảng 46.3 đến 56.7) · 154 trận
  5. Yorick 79 Yorick gặp Aurora: 51.4% (khoảng 45.5 đến 57.2) · 79 trận
  6. Garen 172 Garen gặp Aurora: 51.2% (khoảng 46.1 đến 56.3) · 172 trận
  7. Shen 57 Shen gặp Aurora: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.2) · 57 trận
  8. Pantheon 73 Pantheon gặp Aurora: 51.1% (khoảng 45.1 đến 57.0) · 73 trận
  9. Cho'Gath 68 Cho'Gath gặp Aurora: 50.9% (khoảng 44.9 đến 56.9) · 68 trận
  10. Renekton 129 Renekton gặp Aurora: 50.9% (khoảng 45.5 đến 56.3) · 129 trận
  11. Gangplank 98 Gangplank gặp Aurora: 50.8% (khoảng 45.1 đến 56.5) · 98 trận
  12. Nasus 73 Nasus gặp Aurora: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.2) · 73 trận
  13. Dr. Mundo 60 Dr. Mundo gặp Aurora: 50.1% (khoảng 44.1 đến 56.2) · 60 trận

Thua Aurora tỉ lệ thắng

  1. Malphite 133 Malphite gặp Aurora: 46.7% (khoảng 41.3 đến 52.0) · 133 trận
  2. Ornn 64 Ornn gặp Aurora: 47.5% (khoảng 41.5 đến 53.5) · 64 trận
  3. Tryndamere 53 Tryndamere gặp Aurora: 47.6% (khoảng 41.5 đến 53.7) · 53 trận
  4. Kayle 52 Kayle gặp Aurora: 48.2% (khoảng 42.0 đến 54.3) · 52 trận
  5. K'Sante 50 K'Sante gặp Aurora: 48.6% (khoảng 42.4 đến 54.8) · 50 trận
  6. Jax 124 Jax gặp Aurora: 48.6% (khoảng 43.2 đến 54.0) · 124 trận
  7. Aatrox 91 Aatrox gặp Aurora: 48.6% (khoảng 42.9 đến 54.3) · 91 trận
  8. Fiora 62 Fiora gặp Aurora: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.7) · 62 trận
  9. Volibear 92 Volibear gặp Aurora: 48.8% (khoảng 43.1 đến 54.5) · 92 trận
  10. Jayce 61 Jayce gặp Aurora: 48.8% (khoảng 42.8 đến 54.9) · 61 trận
  11. Kennen 51 Kennen gặp Aurora: 49.2% (khoảng 43.0 đến 55.3) · 51 trận
  12. Darius 191 Darius gặp Aurora: 49.2% (khoảng 44.3 đến 54.2) · 191 trận
  13. Urgot 77 Urgot gặp Aurora: 49.2% (khoảng 43.4 đến 55.1) · 77 trận
  14. Camille 52 Camille gặp Aurora: 49.4% (khoảng 43.2 đến 55.5) · 52 trận
  15. Akali 76 Akali gặp Aurora: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.3) · 76 trận
  16. Sett 169 Sett gặp Aurora: 49.4% (khoảng 44.3 đến 54.5) · 169 trận
  17. Yone 179 Yone gặp Aurora: 49.5% (khoảng 44.4 đến 54.5) · 179 trận
  18. Illaoi 71 Illaoi gặp Aurora: 49.6% (khoảng 43.7 đến 55.5) · 71 trận
  19. Teemo 196 Teemo gặp Aurora: 49.6% (khoảng 44.7 đến 54.5) · 196 trận
  20. Gnar 60 Gnar gặp Aurora: 49.8% (khoảng 43.7 đến 55.8) · 60 trận

Thắng đường trước Aurora vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Aurora, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.