Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Sett

Tier A · 70 #9 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Sett tỉ lệ thắng

  1. Anivia 553 Anivia gặp Sett: 53.8% (khoảng 50.3 đến 57.4) · 553 trận
  2. Zilean 177 Zilean gặp Sett: 53.7% (khoảng 48.6 đến 58.7) · 177 trận
  3. Kayle 3,999 Kayle gặp Sett: 53.0% (khoảng 51.4 đến 54.5) · 3,999 trận
  4. Malzahar 906 Malzahar gặp Sett: 52.8% (khoảng 49.9 đến 55.8) · 906 trận
  5. Nocturne 119 Nocturne gặp Sett: 52.8% (khoảng 47.3 đến 58.2) · 119 trận
  6. Ahri 281 Ahri gặp Sett: 52.7% (khoảng 48.2 đến 57.1) · 281 trận
  7. Brand 604 Brand gặp Sett: 52.2% (khoảng 48.7 đến 55.6) · 604 trận
  8. Syndra 109 Syndra gặp Sett: 51.9% (khoảng 46.3 đến 57.4) · 109 trận
  9. Singed 2,623 Singed gặp Sett: 51.7% (khoảng 49.9 đến 53.6) · 2,623 trận
  10. Illaoi 6,875 Illaoi gặp Sett: 51.7% (khoảng 50.6 đến 52.9) · 6,875 trận
  11. Aurelion Sol 198 Aurelion Sol gặp Sett: 51.6% (khoảng 46.7 đến 56.5) · 198 trận
  12. Swain 812 Swain gặp Sett: 51.4% (khoảng 48.3 đến 54.5) · 812 trận
  13. Teemo 9,189 Teemo gặp Sett: 51.0% (khoảng 50.0 đến 52.0) · 9,189 trận
  14. Renekton 9,249 Renekton gặp Sett: 51.0% (khoảng 50.0 đến 52.0) · 9,249 trận
  15. Kalista 347 Kalista gặp Sett: 50.9% (khoảng 46.7 đến 55.1) · 347 trận
  16. Poppy 884 Poppy gặp Sett: 50.9% (khoảng 47.9 đến 53.8) · 884 trận
  17. Neeko 126 Neeko gặp Sett: 50.7% (khoảng 45.3 đến 56.1) · 126 trận
  18. Vel'Koz 150 Vel'Koz gặp Sett: 50.7% (khoảng 45.4 đến 55.9) · 150 trận
  19. Malphite 9,516 Malphite gặp Sett: 50.65% (khoảng 49.66 đến 51.65) · 9,516 trận
  20. Mordekaiser 15,262 Mordekaiser gặp Sett: 50.64% (khoảng 49.85 đến 51.43) · 15,262 trận
  21. Volibear 9,735 Volibear gặp Sett: 50.50% (khoảng 49.52 đến 51.48) · 9,735 trận
  22. LeBlanc 104 LeBlanc gặp Sett: 50.4% (khoảng 44.8 đến 56.0) · 104 trận
  23. Urgot 4,449 Urgot gặp Sett: 50.3% (khoảng 48.9 đến 51.8) · 4,449 trận
  24. Akshan 143 Akshan gặp Sett: 50.2% (khoảng 45.0 đến 55.5) · 143 trận
  25. Kai'Sa 217 Kai'Sa gặp Sett: 50.2% (khoảng 45.4 đến 55.0) · 217 trận
  26. Aatrox 7,667 Aatrox gặp Sett: 50.2% (khoảng 49.1 đến 51.3) · 7,667 trận
  27. Viktor 164 Viktor gặp Sett: 50.1% (khoảng 45.0 đến 55.2) · 164 trận
  28. Gnar 4,083 Gnar gặp Sett: 50.0% (khoảng 48.5 đến 51.5) · 4,083 trận

Thua Sett tỉ lệ thắng

  1. Sylas 676 Sylas gặp Sett: 42.2% (khoảng 38.9 đến 45.5) · 676 trận
  2. Master Yi 852 Master Yi gặp Sett: 42.2% (khoảng 39.3 đến 45.2) · 852 trận
  3. Corki 277 Corki gặp Sett: 42.4% (khoảng 38.0 đến 46.9) · 277 trận
  4. Tristana 258 Tristana gặp Sett: 43.3% (khoảng 38.8 đến 47.9) · 258 trận
  5. Galio 288 Galio gặp Sett: 43.5% (khoảng 39.1 đến 47.9) · 288 trận
  6. Lee Sin 175 Lee Sin gặp Sett: 44.1% (khoảng 39.1 đến 49.1) · 175 trận
  7. Mel 135 Mel gặp Sett: 44.3% (khoảng 39.0 đến 49.6) · 135 trận
  8. Irelia 5,643 Irelia gặp Sett: 44.3% (khoảng 43.0 đến 45.6) · 5,643 trận
  9. Nidalee 86 Nidalee gặp Sett: 44.5% (khoảng 38.8 đến 50.3) · 86 trận
  10. Varus 834 Varus gặp Sett: 44.7% (khoảng 41.7 đến 47.8) · 834 trận
  11. Annie 96 Annie gặp Sett: 44.7% (khoảng 39.1 đến 50.4) · 96 trận
  12. Jarvan IV 97 Jarvan IV gặp Sett: 44.9% (khoảng 39.3 đến 50.6) · 97 trận
  13. Qiyana 148 Qiyana gặp Sett: 44.9% (khoảng 39.7 đến 50.2) · 148 trận
  14. Udyr 544 Udyr gặp Sett: 44.9% (khoảng 41.4 đến 48.5) · 544 trận
  15. Rumble 1,360 Rumble gặp Sett: 45.0% (khoảng 42.6 đến 47.5) · 1,360 trận
  16. Caitlyn 380 Caitlyn gặp Sett: 45.1% (khoảng 41.0 đến 49.1) · 380 trận
  17. K'Sante 3,182 K'Sante gặp Sett: 45.4% (khoảng 43.7 đến 47.0) · 3,182 trận
  18. Jayce 3,189 Jayce gặp Sett: 45.6% (khoảng 43.9 đến 47.3) · 3,189 trận
  19. Yasuo 5,574 Yasuo gặp Sett: 45.6% (khoảng 44.3 đến 46.9) · 5,574 trận
  20. Olaf 3,131 Olaf gặp Sett: 45.6% (khoảng 44.0 đến 47.3) · 3,131 trận
  21. Ezreal 166 Ezreal gặp Sett: 45.7% (khoảng 40.6 đến 50.8) · 166 trận
  22. Karthus 157 Karthus gặp Sett: 45.8% (khoảng 40.6 đến 50.9) · 157 trận
  23. Fizz 135 Fizz gặp Sett: 45.8% (khoảng 40.5 đến 51.1) · 135 trận
  24. Kayn 760 Kayn gặp Sett: 45.9% (khoảng 42.7 đến 49.0) · 760 trận
  25. Draven 123 Draven gặp Sett: 45.9% (khoảng 40.5 đến 51.4) · 123 trận
  26. Lucian 90 Lucian gặp Sett: 46.0% (khoảng 40.3 đến 51.7) · 90 trận
  27. Leona 50 Leona gặp Sett: 46.1% (khoảng 40.0 đến 52.3) · 50 trận
  28. Thresh 52 Thresh gặp Sett: 46.2% (khoảng 40.0 đến 52.3) · 52 trận
  29. Cho'Gath 5,713 Cho'Gath gặp Sett: 46.2% (khoảng 45.0 đến 47.5) · 5,713 trận
  30. Zoe 101 Zoe gặp Sett: 46.3% (khoảng 40.7 đến 51.9) · 101 trận
  31. Yone 13,423 Yone gặp Sett: 46.46% (khoảng 45.62 đến 47.30) · 13,423 trận
  32. Lulu 74 Lulu gặp Sett: 46.5% (khoảng 40.6 đến 52.4) · 74 trận
  33. Lillia 147 Lillia gặp Sett: 46.5% (khoảng 41.3 đến 51.8) · 147 trận
  34. Locke 243 Locke gặp Sett: 46.8% (khoảng 42.2 đến 51.5) · 243 trận
  35. Zyra 67 Zyra gặp Sett: 46.9% (khoảng 41.0 đến 52.9) · 67 trận
  36. Darius 17,788 Darius gặp Sett: 46.99% (khoảng 46.27 đến 47.72) · 17,788 trận
  37. Katarina 109 Katarina gặp Sett: 47.0% (khoảng 41.5 đến 52.6) · 109 trận
  38. Vladimir 1,095 Vladimir gặp Sett: 47.0% (khoảng 44.3 đến 49.8) · 1,095 trận
  39. Sejuani 266 Sejuani gặp Sett: 47.1% (khoảng 42.5 đến 51.6) · 266 trận
  40. Ashe 412 Ashe gặp Sett: 47.1% (khoảng 43.2 đến 51.1) · 412 trận
  41. Shaco 308 Shaco gặp Sett: 47.1% (khoảng 42.8 đến 51.5) · 308 trận
  42. Rammus 87 Rammus gặp Sett: 47.1% (khoảng 41.4 đến 52.9) · 87 trận
  43. Rengar 265 Rengar gặp Sett: 47.2% (khoảng 42.6 đến 51.7) · 265 trận
  44. Shen 4,573 Shen gặp Sett: 47.2% (khoảng 45.8 đến 48.6) · 4,573 trận
  45. Alistar 110 Alistar gặp Sett: 47.2% (khoảng 41.7 đến 52.8) · 110 trận
  46. Fiora 5,522 Fiora gặp Sett: 47.2% (khoảng 46.0 đến 48.5) · 5,522 trận
  47. Gwen 3,108 Gwen gặp Sett: 47.3% (khoảng 45.6 đến 49.0) · 3,108 trận
  48. Viego 119 Viego gặp Sett: 47.4% (khoảng 42.0 đến 52.9) · 119 trận
  49. Vex 68 Vex gặp Sett: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.5) · 68 trận
  50. Cassiopeia 343 Cassiopeia gặp Sett: 47.6% (khoảng 43.4 đến 51.8) · 343 trận
  51. Diana 179 Diana gặp Sett: 47.6% (khoảng 42.6 đến 52.6) · 179 trận
  52. Xin Zhao 292 Xin Zhao gặp Sett: 47.6% (khoảng 43.2 đến 52.0) · 292 trận
  53. Gragas 2,578 Gragas gặp Sett: 47.7% (khoảng 45.8 đến 49.5) · 2,578 trận
  54. Camille 3,284 Camille gặp Sett: 47.7% (khoảng 46.0 đến 49.3) · 3,284 trận
  55. Elise 113 Elise gặp Sett: 47.7% (khoảng 42.2 đến 53.2) · 113 trận
  56. Ambessa 2,923 Ambessa gặp Sett: 47.8% (khoảng 46.0 đến 49.5) · 2,923 trận
  57. Vi 125 Vi gặp Sett: 47.8% (khoảng 42.4 đến 53.2) · 125 trận
  58. Riven 2,729 Riven gặp Sett: 47.8% (khoảng 46.0 đến 49.6) · 2,729 trận
  59. Tahm Kench 4,304 Tahm Kench gặp Sett: 47.9% (khoảng 46.4 đến 49.3) · 4,304 trận
  60. Akali 3,844 Akali gặp Sett: 48.0% (khoảng 46.5 đến 49.5) · 3,844 trận
  61. Pantheon 5,534 Pantheon gặp Sett: 48.0% (khoảng 46.8 đến 49.4) · 5,534 trận
  62. Twisted Fate 298 Twisted Fate gặp Sett: 48.1% (khoảng 43.7 đến 52.5) · 298 trận
  63. Soraka 52 Soraka gặp Sett: 48.1% (khoảng 42.0 đến 54.3) · 52 trận
  64. Morgana 270 Morgana gặp Sett: 48.2% (khoảng 43.6 đến 52.7) · 270 trận
  65. Gangplank 4,621 Gangplank gặp Sett: 48.2% (khoảng 46.8 đến 49.6) · 4,621 trận
  66. Briar 444 Briar gặp Sett: 48.2% (khoảng 44.3 đến 52.0) · 444 trận
  67. Graves 168 Graves gặp Sett: 48.2% (khoảng 43.1 đến 53.3) · 168 trận
  68. Hwei 91 Hwei gặp Sett: 48.2% (khoảng 42.5 đến 54.0) · 91 trận
  69. Ngộ Không 1,109 Ngộ Không gặp Sett: 48.2% (khoảng 45.5 đến 50.9) · 1,109 trận
  70. Skarner 135 Skarner gặp Sett: 48.5% (khoảng 43.1 đến 53.8) · 135 trận
  71. Yorick 5,808 Yorick gặp Sett: 48.5% (khoảng 47.2 đến 49.7) · 5,808 trận
  72. Vayne 2,445 Vayne gặp Sett: 48.5% (khoảng 46.6 đến 50.4) · 2,445 trận
  73. Lissandra 405 Lissandra gặp Sett: 48.5% (khoảng 44.5 đến 52.5) · 405 trận
  74. Karma 240 Karma gặp Sett: 48.5% (khoảng 43.8 đến 53.1) · 240 trận
  75. Ziggs 83 Ziggs gặp Sett: 48.5% (khoảng 42.7 đến 54.3) · 83 trận
  76. Jhin 225 Jhin gặp Sett: 48.5% (khoảng 43.8 đến 53.3) · 225 trận
  77. Senna 128 Senna gặp Sett: 48.6% (khoảng 43.2 đến 54.0) · 128 trận
  78. Ekko 311 Ekko gặp Sett: 48.6% (khoảng 44.3 đến 52.9) · 311 trận
  79. Smolder 576 Smolder gặp Sett: 48.6% (khoảng 45.1 đến 52.1) · 576 trận
  80. Veigar 358 Veigar gặp Sett: 48.6% (khoảng 44.5 đến 52.8) · 358 trận
  81. Rek'Sai 76 Rek'Sai gặp Sett: 48.7% (khoảng 42.8 đến 54.6) · 76 trận
  82. Nautilus 115 Nautilus gặp Sett: 48.7% (khoảng 43.2 đến 54.2) · 115 trận
  83. Kennen 2,468 Kennen gặp Sett: 48.7% (khoảng 46.8 đến 50.6) · 2,468 trận
  84. Maokai 471 Maokai gặp Sett: 48.8% (khoảng 45.0 đến 52.6) · 471 trận
  85. Jax 8,660 Jax gặp Sett: 48.8% (khoảng 47.8 đến 49.9) · 8,660 trận
  86. Miss Fortune 77 Miss Fortune gặp Sett: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.7) · 77 trận
  87. Naafiri 406 Naafiri gặp Sett: 48.9% (khoảng 44.9 đến 52.9) · 406 trận
  88. Kog'Maw 148 Kog'Maw gặp Sett: 49.0% (khoảng 43.7 đến 54.2) · 148 trận
  89. Lux 129 Lux gặp Sett: 49.0% (khoảng 43.6 đến 54.4) · 129 trận
  90. Kassadin 78 Kassadin gặp Sett: 49.0% (khoảng 43.2 đến 54.9) · 78 trận
  91. Sion 4,315 Sion gặp Sett: 49.1% (khoảng 47.6 đến 50.5) · 4,315 trận
  92. Garen 13,220 Garen gặp Sett: 49.10% (khoảng 48.26 đến 49.95) · 13,220 trận
  93. Zed 514 Zed gặp Sett: 49.2% (khoảng 45.5 đến 52.9) · 514 trận
  94. Trundle 3,753 Trundle gặp Sett: 49.2% (khoảng 47.7 đến 50.8) · 3,753 trận
  95. Shyvana 294 Shyvana gặp Sett: 49.3% (khoảng 44.9 đến 53.7) · 294 trận
  96. Tryndamere 5,914 Tryndamere gặp Sett: 49.4% (khoảng 48.1 đến 50.6) · 5,914 trận
  97. Zac 398 Zac gặp Sett: 49.4% (khoảng 45.4 đến 53.4) · 398 trận
  98. Quinn 1,257 Quinn gặp Sett: 49.5% (khoảng 46.9 đến 52.1) · 1,257 trận
  99. Fiddlesticks 360 Fiddlesticks gặp Sett: 49.5% (khoảng 45.4 đến 53.7) · 360 trận
  100. Zaahen 3,522 Zaahen gặp Sett: 49.5% (khoảng 48.0 đến 51.2) · 3,522 trận
  101. Nasus 6,744 Nasus gặp Sett: 49.6% (khoảng 48.4 đến 50.8) · 6,744 trận
  102. Aurora 614 Aurora gặp Sett: 49.8% (khoảng 46.4 đến 53.2) · 614 trận
  103. Kled 2,202 Kled gặp Sett: 49.8% (khoảng 47.8 đến 51.8) · 2,202 trận
  104. Ivern 156 Ivern gặp Sett: 49.8% (khoảng 44.6 đến 55.0) · 156 trận
  105. Ryze 442 Ryze gặp Sett: 49.9% (khoảng 46.0 đến 53.8) · 442 trận
  106. Heimerdinger 3,044 Heimerdinger gặp Sett: 49.9% (khoảng 48.2 đến 51.6) · 3,044 trận
  107. Azir 127 Azir gặp Sett: 50.0% (khoảng 44.5 đến 55.4) · 127 trận
  108. Warwick 2,288 Warwick gặp Sett: 50.0% (khoảng 48.0 đến 51.9) · 2,288 trận
  109. Ornn 4,657 Ornn gặp Sett: 50.0% (khoảng 48.6 đến 51.4) · 4,657 trận
  110. Dr. Mundo 5,260 Dr. Mundo gặp Sett: 50.0% (khoảng 48.7 đến 51.3) · 5,260 trận

Thắng đường trước Sett vàng ở phút 15

  1. Caitlyn 375 Caitlyn gặp Sett ở phút 15: +737 vàng (khoảng 567 đến 907) · 375 trận
  2. Illaoi 6,779 Illaoi gặp Sett ở phút 15: +651 vàng (khoảng 605 đến 697) · 6,779 trận
  3. Heimerdinger 2,991 Heimerdinger gặp Sett ở phút 15: +595 vàng (khoảng 536 đến 654) · 2,991 trận
  4. Aurora 608 Aurora gặp Sett ở phút 15: +525 vàng (khoảng 409 đến 640) · 608 trận
  5. Kalista 337 Kalista gặp Sett ở phút 15: +494 vàng (khoảng 250 đến 739) · 337 trận
  6. Zed 507 Zed gặp Sett ở phút 15: +395 vàng (khoảng 249 đến 541) · 507 trận
  7. Renekton 9,103 Renekton gặp Sett ở phút 15: +278 vàng (khoảng 238 đến 318) · 9,103 trận
  8. Varus 823 Varus gặp Sett ở phút 15: +261 vàng (khoảng 133 đến 389) · 823 trận
  9. Aatrox 7,541 Aatrox gặp Sett ở phút 15: +253 vàng (khoảng 209 đến 296) · 7,541 trận
  10. Kennen 2,433 Kennen gặp Sett ở phút 15: +244 vàng (khoảng 184 đến 304) · 2,433 trận
  11. Malzahar 899 Malzahar gặp Sett ở phút 15: +239 vàng (khoảng 140 đến 339) · 899 trận
  12. Naafiri 398 Naafiri gặp Sett ở phút 15: +212 vàng (khoảng 34 đến 391) · 398 trận
  13. Kled 2,170 Kled gặp Sett ở phút 15: +205 vàng (khoảng 121 đến 288) · 2,170 trận
  14. Anivia 547 Anivia gặp Sett ở phút 15: +200 vàng (khoảng 71 đến 329) · 547 trận
  15. Volibear 9,575 Volibear gặp Sett ở phút 15: +168 vàng (khoảng 126 đến 210) · 9,575 trận
  16. Brand 595 Brand gặp Sett ở phút 15: +164 vàng (khoảng 48 đến 280) · 595 trận
  17. Gnar 4,025 Gnar gặp Sett ở phút 15: +162 vàng (khoảng 109 đến 215) · 4,025 trận
  18. Vayne 2,404 Vayne gặp Sett ở phút 15: +152 vàng (khoảng 85 đến 218) · 2,404 trận
  19. Akali 3,780 Akali gặp Sett ở phút 15: +139 vàng (khoảng 85 đến 193) · 3,780 trận
  20. Swain 798 Swain gặp Sett ở phút 15: +137 vàng (khoảng 16 đến 257) · 798 trận
  21. Lissandra 399 Lissandra gặp Sett ở phút 15: +128 vàng (khoảng -31 đến 286) · 399 trận
  22. K'Sante 3,140 K'Sante gặp Sett ở phút 15: +126 vàng (khoảng 66 đến 186) · 3,140 trận
  23. Ekko 306 Ekko gặp Sett ở phút 15: +112 vàng (khoảng -83 đến 307) · 306 trận
  24. Ashe 405 Ashe gặp Sett ở phút 15: +95 vàng (khoảng -58 đến 249) · 405 trận
  25. Gangplank 4,547 Gangplank gặp Sett ở phút 15: +94 vàng (khoảng 42 đến 146) · 4,547 trận
  26. Teemo 9,090 Teemo gặp Sett ở phút 15: +78 vàng (khoảng 44 đến 112) · 9,090 trận
  27. Pantheon 5,443 Pantheon gặp Sett ở phút 15: +73 vàng (khoảng 26 đến 120) · 5,443 trận
  28. Mordekaiser 14,993 Mordekaiser gặp Sett ở phút 15: +28 vàng (khoảng -4 đến 60) · 14,993 trận
  29. Cassiopeia 341 Cassiopeia gặp Sett ở phút 15: +3 vàng (khoảng -189 đến 195) · 341 trận

Thắng Sett tỉ lệ thắng

  1. Soraka 189 Soraka gặp Sett: 57.9% (khoảng 52.9 đến 62.7) · 189 trận
  2. Taric 66 Taric gặp Sett: 56.8% (khoảng 50.8 đến 62.7) · 66 trận
  3. Milio 150 Milio gặp Sett: 56.3% (khoảng 51.1 đến 61.5) · 150 trận
  4. Braum 207 Braum gặp Sett: 56.3% (khoảng 51.5 đến 61.1) · 207 trận
  5. Tahm Kench 302 Tahm Kench gặp Sett: 55.8% (khoảng 51.4 đến 60.1) · 302 trận
  6. Brand 248 Brand gặp Sett: 55.6% (khoảng 51.0 đến 60.2) · 248 trận
  7. Lulu 358 Lulu gặp Sett: 55.6% (khoảng 51.4 đến 59.7) · 358 trận
  8. Morgana 382 Morgana gặp Sett: 55.3% (khoảng 51.3 đến 59.4) · 382 trận
  9. Seraphine 492 Seraphine gặp Sett: 55.1% (khoảng 51.4 đến 58.8) · 492 trận
  10. Senna 280 Senna gặp Sett: 54.8% (khoảng 50.4 đến 59.2) · 280 trận
  11. Vel'Koz 138 Vel'Koz gặp Sett: 54.8% (khoảng 49.4 đến 60.0) · 138 trận
  12. Alistar 239 Alistar gặp Sett: 54.5% (khoảng 49.8 đến 59.1) · 239 trận
  13. Janna 83 Janna gặp Sett: 54.5% (khoảng 48.6 đến 60.2) · 83 trận
  14. Zilean 83 Zilean gặp Sett: 54.5% (khoảng 48.6 đến 60.2) · 83 trận
  15. Teemo 83 Teemo gặp Sett: 54.1% (khoảng 48.3 đến 59.9) · 83 trận
  16. Sylas 75 Sylas gặp Sett: 53.9% (khoảng 48.0 đến 59.7) · 75 trận
  17. Lux 781 Lux gặp Sett: 53.7% (khoảng 50.6 đến 56.8) · 781 trận
  18. Leona 680 Leona gặp Sett: 53.6% (khoảng 50.4 đến 56.9) · 680 trận
  19. Galio 59 Galio gặp Sett: 53.3% (khoảng 47.2 đến 59.4) · 59 trận
  20. Zyra 174 Zyra gặp Sett: 53.2% (khoảng 48.2 đến 58.3) · 174 trận
  21. Camille 56 Camille gặp Sett: 53.2% (khoảng 47.0 đến 59.2) · 56 trận
  22. Renata Glasc 58 Renata Glasc gặp Sett: 53.1% (khoảng 47.0 đến 59.2) · 58 trận
  23. Mel 126 Mel gặp Sett: 53.1% (khoảng 47.7 đến 58.5) · 126 trận
  24. Nami 241 Nami gặp Sett: 53.1% (khoảng 48.4 đến 57.7) · 241 trận
  25. Shen 72 Shen gặp Sett: 53.0% (khoảng 47.0 đến 58.9) · 72 trận
  26. Rell 214 Rell gặp Sett: 52.9% (khoảng 48.1 đến 57.7) · 214 trận
  27. Bard 87 Bard gặp Sett: 52.6% (khoảng 46.9 đến 58.4) · 87 trận
  28. Maokai 114 Maokai gặp Sett: 52.6% (khoảng 47.0 đến 58.1) · 114 trận
  29. Shaco 76 Shaco gặp Sett: 52.6% (khoảng 46.7 đến 58.4) · 76 trận
  30. Thresh 702 Thresh gặp Sett: 52.6% (khoảng 49.3 đến 55.8) · 702 trận
  31. Karma 191 Karma gặp Sett: 52.5% (khoảng 47.5 đến 57.4) · 191 trận
  32. Rakan 159 Rakan gặp Sett: 52.4% (khoảng 47.2 đến 57.5) · 159 trận
  33. Ashe 76 Ashe gặp Sett: 52.2% (khoảng 46.3 đến 58.1) · 76 trận
  34. Pantheon 367 Pantheon gặp Sett: 52.0% (khoảng 47.9 đến 56.1) · 367 trận
  35. Blitzcrank 517 Blitzcrank gặp Sett: 51.6% (khoảng 48.0 đến 55.3) · 517 trận
  36. Veigar 66 Veigar gặp Sett: 51.5% (khoảng 45.5 đến 57.5) · 66 trận
  37. Neeko 107 Neeko gặp Sett: 51.5% (khoảng 45.9 đến 57.1) · 107 trận
  38. Pyke 395 Pyke gặp Sett: 51.3% (khoảng 47.3 đến 55.3) · 395 trận
  39. Yuumi 210 Yuumi gặp Sett: 51.2% (khoảng 46.4 đến 56.1) · 210 trận
  40. Sona 99 Sona gặp Sett: 51.2% (khoảng 45.5 đến 56.9) · 99 trận
  41. Malphite 114 Malphite gặp Sett: 50.7% (khoảng 45.1 đến 56.2) · 114 trận
  42. Poppy 91 Poppy gặp Sett: 50.5% (khoảng 44.8 đến 56.3) · 91 trận
  43. Swain 325 Swain gặp Sett: 50.1% (khoảng 45.8 đến 54.4) · 325 trận

Thua Sett tỉ lệ thắng

  1. Nautilus 815 Nautilus gặp Sett: 47.2% (khoảng 44.1 đến 50.3) · 815 trận
  2. Xerath 188 Xerath gặp Sett: 49.3% (khoảng 44.3 đến 54.2) · 188 trận

Thắng đường trước Sett vàng ở phút 15

  1. Pantheon 356 Pantheon gặp Sett ở phút 15: +218 vàng (khoảng 103 đến 334) · 356 trận
  2. Lux 774 Lux gặp Sett ở phút 15: +124 vàng (khoảng 52 đến 195) · 774 trận
  3. Pyke 391 Pyke gặp Sett ở phút 15: +82 vàng (khoảng -27 đến 191) · 391 trận
  4. Morgana 375 Morgana gặp Sett ở phút 15: +75 vàng (khoảng -19 đến 170) · 375 trận
  5. Swain 321 Swain gặp Sett ở phút 15: +66 vàng (khoảng -55 đến 186) · 321 trận
  6. Tahm Kench 299 Tahm Kench gặp Sett ở phút 15: +18 vàng (khoảng -98 đến 134) · 299 trận

Thắng Sett tỉ lệ thắng

  1. Veigar 185 Veigar gặp Sett: 53.1% (khoảng 48.1 đến 58.1) · 185 trận
  2. Vex 95 Vex gặp Sett: 52.1% (khoảng 46.4 đến 57.7) · 95 trận
  3. Lux 106 Lux gặp Sett: 51.2% (khoảng 45.6 đến 56.8) · 106 trận
  4. Diana 201 Diana gặp Sett: 51.0% (khoảng 46.1 đến 55.9) · 201 trận

Thua Sett tỉ lệ thắng

  1. Locke 236 Locke gặp Sett: 43.9% (khoảng 39.3 đến 48.6) · 236 trận
  2. Sylas 328 Sylas gặp Sett: 44.8% (khoảng 40.6 đến 49.1) · 328 trận
  3. Katarina 232 Katarina gặp Sett: 45.0% (khoảng 40.4 đến 49.8) · 232 trận
  4. Irelia 398 Irelia gặp Sett: 45.3% (khoảng 41.3 đến 49.3) · 398 trận
  5. Galio 193 Galio gặp Sett: 45.4% (khoảng 40.5 đến 50.4) · 193 trận
  6. Yone 729 Yone gặp Sett: 45.6% (khoảng 42.4 đến 48.8) · 729 trận
  7. Qiyana 70 Qiyana gặp Sett: 45.8% (khoảng 39.9 đến 51.7) · 70 trận
  8. Yasuo 1,062 Yasuo gặp Sett: 46.0% (khoảng 43.3 đến 48.8) · 1,062 trận
  9. Kassadin 58 Kassadin gặp Sett: 46.4% (khoảng 40.3 đến 52.4) · 58 trận
  10. Akali 281 Akali gặp Sett: 46.5% (khoảng 42.0 đến 51.0) · 281 trận
  11. Lissandra 76 Lissandra gặp Sett: 46.6% (khoảng 40.7 đến 52.5) · 76 trận
  12. Zoe 61 Zoe gặp Sett: 47.0% (khoảng 41.0 đến 53.0) · 61 trận
  13. Talon 65 Talon gặp Sett: 47.0% (khoảng 41.0 đến 53.0) · 65 trận
  14. Mel 92 Mel gặp Sett: 47.1% (khoảng 41.4 đến 52.8) · 92 trận
  15. Pantheon 66 Pantheon gặp Sett: 47.2% (khoảng 41.2 đến 53.2) · 66 trận
  16. Fizz 241 Fizz gặp Sett: 47.3% (khoảng 42.6 đến 52.0) · 241 trận
  17. Orianna 78 Orianna gặp Sett: 47.7% (khoảng 41.9 đến 53.6) · 78 trận
  18. Twisted Fate 61 Twisted Fate gặp Sett: 48.1% (khoảng 42.1 đến 54.2) · 61 trận
  19. Malzahar 154 Malzahar gặp Sett: 48.5% (khoảng 43.3 đến 53.7) · 154 trận
  20. Hwei 56 Hwei gặp Sett: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.8) · 56 trận
  21. Viktor 118 Viktor gặp Sett: 48.9% (khoảng 43.5 đến 54.4) · 118 trận
  22. Ryze 58 Ryze gặp Sett: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.1) · 58 trận
  23. Vladimir 88 Vladimir gặp Sett: 49.2% (khoảng 43.4 đến 54.9) · 88 trận
  24. Xerath 65 Xerath gặp Sett: 49.3% (khoảng 43.3 đến 55.3) · 65 trận
  25. LeBlanc 101 LeBlanc gặp Sett: 49.4% (khoảng 43.7 đến 55.0) · 101 trận
  26. Ahri 208 Ahri gặp Sett: 49.4% (khoảng 44.6 đến 54.3) · 208 trận
  27. Ekko 150 Ekko gặp Sett: 49.6% (khoảng 44.4 đến 54.8) · 150 trận
  28. Aurora 51 Aurora gặp Sett: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.8) · 51 trận
  29. Zed 276 Zed gặp Sett: 49.7% (khoảng 45.2 đến 54.2) · 276 trận
  30. Syndra 122 Syndra gặp Sett: 49.9% (khoảng 44.4 đến 55.3) · 122 trận

Thắng đường trước Sett vàng ở phút 15

Không đối thủ nào hơn vàng Sett ở phút 15.

Thắng Sett tỉ lệ thắng

  1. Ngộ Không 131 Ngộ Không gặp Sett: 57.4% (khoảng 52.0 đến 62.7) · 131 trận
  2. Nocturne 145 Nocturne gặp Sett: 56.5% (khoảng 51.3 đến 61.7) · 145 trận
  3. Briar 167 Briar gặp Sett: 56.1% (khoảng 51.0 đến 61.2) · 167 trận
  4. Shyvana 146 Shyvana gặp Sett: 55.8% (khoảng 50.5 đến 61.0) · 146 trận
  5. Graves 108 Graves gặp Sett: 54.9% (khoảng 49.3 đến 60.4) · 108 trận
  6. Bel'Veth 57 Bel'Veth gặp Sett: 54.9% (khoảng 48.8 đến 60.9) · 57 trận
  7. Warwick 253 Warwick gặp Sett: 54.7% (khoảng 50.1 đến 59.3) · 253 trận
  8. Talon 71 Talon gặp Sett: 54.6% (khoảng 48.7 đến 60.5) · 71 trận
  9. Xin Zhao 69 Xin Zhao gặp Sett: 54.3% (khoảng 48.3 đến 60.2) · 69 trận
  10. Kayn 300 Kayn gặp Sett: 54.2% (khoảng 49.8 đến 58.5) · 300 trận
  11. Nunu & Willump 63 Nunu & Willump gặp Sett: 54.0% (khoảng 48.0 đến 60.0) · 63 trận
  12. Ekko 106 Ekko gặp Sett: 53.9% (khoảng 48.3 đến 59.5) · 106 trận
  13. Lillia 136 Lillia gặp Sett: 53.9% (khoảng 48.5 đến 59.2) · 136 trận
  14. Hecarim 88 Hecarim gặp Sett: 53.5% (khoảng 47.7 đến 59.2) · 88 trận
  15. Master Yi 312 Master Yi gặp Sett: 53.3% (khoảng 49.0 đến 57.6) · 312 trận
  16. Rammus 58 Rammus gặp Sett: 52.7% (khoảng 46.6 đến 58.8) · 58 trận
  17. Amumu 123 Amumu gặp Sett: 52.6% (khoảng 47.2 đến 58.0) · 123 trận
  18. Viego 253 Viego gặp Sett: 52.3% (khoảng 47.7 đến 56.9) · 253 trận
  19. Sylas 143 Sylas gặp Sett: 52.2% (khoảng 46.9 đến 57.5) · 143 trận
  20. Volibear 63 Volibear gặp Sett: 52.1% (khoảng 46.0 đến 58.1) · 63 trận
  21. Kindred 77 Kindred gặp Sett: 52.0% (khoảng 46.1 đến 57.8) · 77 trận
  22. Fiddlesticks 52 Fiddlesticks gặp Sett: 52.0% (khoảng 45.8 đến 58.1) · 52 trận
  23. Cho'Gath 221 Cho'Gath gặp Sett: 51.5% (khoảng 46.8 đến 56.3) · 221 trận
  24. Rengar 86 Rengar gặp Sett: 51.4% (khoảng 45.6 đến 57.2) · 86 trận
  25. Diana 89 Diana gặp Sett: 51.2% (khoảng 45.5 đến 57.0) · 89 trận
  26. Zac 53 Zac gặp Sett: 51.0% (khoảng 44.8 đến 57.1) · 53 trận
  27. Sejuani 58 Sejuani gặp Sett: 50.8% (khoảng 44.7 đến 56.9) · 58 trận
  28. Jax 76 Jax gặp Sett: 50.7% (khoảng 44.8 đến 56.6) · 76 trận
  29. Shaco 154 Shaco gặp Sett: 50.6% (khoảng 45.4 đến 55.8) · 154 trận
  30. Evelynn 69 Evelynn gặp Sett: 50.6% (khoảng 44.6 đến 56.5) · 69 trận
  31. Zed 60 Zed gặp Sett: 50.4% (khoảng 44.3 đến 56.4) · 60 trận
  32. Jarvan IV 112 Jarvan IV gặp Sett: 50.3% (khoảng 44.8 đến 55.9) · 112 trận

Thua Sett tỉ lệ thắng

  1. Vi 120 Vi gặp Sett: 48.1% (khoảng 42.7 đến 53.6) · 120 trận
  2. Qiyana 95 Qiyana gặp Sett: 48.1% (khoảng 42.5 đến 53.8) · 95 trận
  3. Kha'Zix 102 Kha'Zix gặp Sett: 48.3% (khoảng 42.7 đến 54.0) · 102 trận
  4. Lee Sin 209 Lee Sin gặp Sett: 49.9% (khoảng 45.0 đến 54.7) · 209 trận

Thắng đường trước Sett vàng ở phút 15

  1. Master Yi 305 Master Yi gặp Sett ở phút 15: +295 vàng (khoảng 152 đến 437) · 305 trận
  2. Kayn 294 Kayn gặp Sett ở phút 15: +99 vàng (khoảng -39 đến 237) · 294 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.