Liên Minh Huyền Thoại Counter Sett
Thắng Sett tỉ lệ thắng
-
Anivia 553 Anivia gặp Sett: 53.8% (khoảng 50.3 đến 57.4) · 553 trận -
Zilean 177 Zilean gặp Sett: 53.7% (khoảng 48.6 đến 58.7) · 177 trận -
Kayle 3,999 Kayle gặp Sett: 53.0% (khoảng 51.4 đến 54.5) · 3,999 trận -
Malzahar 906 Malzahar gặp Sett: 52.8% (khoảng 49.9 đến 55.8) · 906 trận -
Nocturne 119 Nocturne gặp Sett: 52.8% (khoảng 47.3 đến 58.2) · 119 trận -
Ahri 281 Ahri gặp Sett: 52.7% (khoảng 48.2 đến 57.1) · 281 trận -
Brand 604 Brand gặp Sett: 52.2% (khoảng 48.7 đến 55.6) · 604 trận -
Syndra 109 Syndra gặp Sett: 51.9% (khoảng 46.3 đến 57.4) · 109 trận -
Singed 2,623 Singed gặp Sett: 51.7% (khoảng 49.9 đến 53.6) · 2,623 trận -
Illaoi 6,875 Illaoi gặp Sett: 51.7% (khoảng 50.6 đến 52.9) · 6,875 trận -
Aurelion Sol 198 Aurelion Sol gặp Sett: 51.6% (khoảng 46.7 đến 56.5) · 198 trận -
Swain 812 Swain gặp Sett: 51.4% (khoảng 48.3 đến 54.5) · 812 trận -
Teemo 9,189 Teemo gặp Sett: 51.0% (khoảng 50.0 đến 52.0) · 9,189 trận -
Renekton 9,249 Renekton gặp Sett: 51.0% (khoảng 50.0 đến 52.0) · 9,249 trận -
Kalista 347 Kalista gặp Sett: 50.9% (khoảng 46.7 đến 55.1) · 347 trận -
Poppy 884 Poppy gặp Sett: 50.9% (khoảng 47.9 đến 53.8) · 884 trận -
Neeko 126 Neeko gặp Sett: 50.7% (khoảng 45.3 đến 56.1) · 126 trận -
Vel'Koz 150 Vel'Koz gặp Sett: 50.7% (khoảng 45.4 đến 55.9) · 150 trận -
Malphite 9,516 Malphite gặp Sett: 50.65% (khoảng 49.66 đến 51.65) · 9,516 trận -
Mordekaiser 15,262 Mordekaiser gặp Sett: 50.64% (khoảng 49.85 đến 51.43) · 15,262 trận -
Volibear 9,735 Volibear gặp Sett: 50.50% (khoảng 49.52 đến 51.48) · 9,735 trận -
LeBlanc 104 LeBlanc gặp Sett: 50.4% (khoảng 44.8 đến 56.0) · 104 trận -
Urgot 4,449 Urgot gặp Sett: 50.3% (khoảng 48.9 đến 51.8) · 4,449 trận -
Akshan 143 Akshan gặp Sett: 50.2% (khoảng 45.0 đến 55.5) · 143 trận -
Kai'Sa 217 Kai'Sa gặp Sett: 50.2% (khoảng 45.4 đến 55.0) · 217 trận -
Aatrox 7,667 Aatrox gặp Sett: 50.2% (khoảng 49.1 đến 51.3) · 7,667 trận -
Viktor 164 Viktor gặp Sett: 50.1% (khoảng 45.0 đến 55.2) · 164 trận -
Gnar 4,083 Gnar gặp Sett: 50.0% (khoảng 48.5 đến 51.5) · 4,083 trận
Thua Sett tỉ lệ thắng
-
Sylas 676 Sylas gặp Sett: 42.2% (khoảng 38.9 đến 45.5) · 676 trận -
Master Yi 852 Master Yi gặp Sett: 42.2% (khoảng 39.3 đến 45.2) · 852 trận -
Corki 277 Corki gặp Sett: 42.4% (khoảng 38.0 đến 46.9) · 277 trận -
Tristana 258 Tristana gặp Sett: 43.3% (khoảng 38.8 đến 47.9) · 258 trận -
Galio 288 Galio gặp Sett: 43.5% (khoảng 39.1 đến 47.9) · 288 trận -
Lee Sin 175 Lee Sin gặp Sett: 44.1% (khoảng 39.1 đến 49.1) · 175 trận -
Mel 135 Mel gặp Sett: 44.3% (khoảng 39.0 đến 49.6) · 135 trận -
Irelia 5,643 Irelia gặp Sett: 44.3% (khoảng 43.0 đến 45.6) · 5,643 trận -
Nidalee 86 Nidalee gặp Sett: 44.5% (khoảng 38.8 đến 50.3) · 86 trận -
Varus 834 Varus gặp Sett: 44.7% (khoảng 41.7 đến 47.8) · 834 trận -
Annie 96 Annie gặp Sett: 44.7% (khoảng 39.1 đến 50.4) · 96 trận -
Jarvan IV 97 Jarvan IV gặp Sett: 44.9% (khoảng 39.3 đến 50.6) · 97 trận -
Qiyana 148 Qiyana gặp Sett: 44.9% (khoảng 39.7 đến 50.2) · 148 trận -
Udyr 544 Udyr gặp Sett: 44.9% (khoảng 41.4 đến 48.5) · 544 trận -
Rumble 1,360 Rumble gặp Sett: 45.0% (khoảng 42.6 đến 47.5) · 1,360 trận -
Caitlyn 380 Caitlyn gặp Sett: 45.1% (khoảng 41.0 đến 49.1) · 380 trận -
K'Sante 3,182 K'Sante gặp Sett: 45.4% (khoảng 43.7 đến 47.0) · 3,182 trận -
Jayce 3,189 Jayce gặp Sett: 45.6% (khoảng 43.9 đến 47.3) · 3,189 trận -
Yasuo 5,574 Yasuo gặp Sett: 45.6% (khoảng 44.3 đến 46.9) · 5,574 trận -
Olaf 3,131 Olaf gặp Sett: 45.6% (khoảng 44.0 đến 47.3) · 3,131 trận -
Ezreal 166 Ezreal gặp Sett: 45.7% (khoảng 40.6 đến 50.8) · 166 trận -
Karthus 157 Karthus gặp Sett: 45.8% (khoảng 40.6 đến 50.9) · 157 trận -
Fizz 135 Fizz gặp Sett: 45.8% (khoảng 40.5 đến 51.1) · 135 trận -
Kayn 760 Kayn gặp Sett: 45.9% (khoảng 42.7 đến 49.0) · 760 trận -
Draven 123 Draven gặp Sett: 45.9% (khoảng 40.5 đến 51.4) · 123 trận -
Lucian 90 Lucian gặp Sett: 46.0% (khoảng 40.3 đến 51.7) · 90 trận -
Leona 50 Leona gặp Sett: 46.1% (khoảng 40.0 đến 52.3) · 50 trận -
Thresh 52 Thresh gặp Sett: 46.2% (khoảng 40.0 đến 52.3) · 52 trận -
Cho'Gath 5,713 Cho'Gath gặp Sett: 46.2% (khoảng 45.0 đến 47.5) · 5,713 trận -
Zoe 101 Zoe gặp Sett: 46.3% (khoảng 40.7 đến 51.9) · 101 trận -
Yone 13,423 Yone gặp Sett: 46.46% (khoảng 45.62 đến 47.30) · 13,423 trận -
Lulu 74 Lulu gặp Sett: 46.5% (khoảng 40.6 đến 52.4) · 74 trận -
Lillia 147 Lillia gặp Sett: 46.5% (khoảng 41.3 đến 51.8) · 147 trận -
Locke 243 Locke gặp Sett: 46.8% (khoảng 42.2 đến 51.5) · 243 trận -
Zyra 67 Zyra gặp Sett: 46.9% (khoảng 41.0 đến 52.9) · 67 trận -
Darius 17,788 Darius gặp Sett: 46.99% (khoảng 46.27 đến 47.72) · 17,788 trận -
Katarina 109 Katarina gặp Sett: 47.0% (khoảng 41.5 đến 52.6) · 109 trận -
Vladimir 1,095 Vladimir gặp Sett: 47.0% (khoảng 44.3 đến 49.8) · 1,095 trận -
Sejuani 266 Sejuani gặp Sett: 47.1% (khoảng 42.5 đến 51.6) · 266 trận -
Ashe 412 Ashe gặp Sett: 47.1% (khoảng 43.2 đến 51.1) · 412 trận -
Shaco 308 Shaco gặp Sett: 47.1% (khoảng 42.8 đến 51.5) · 308 trận -
Rammus 87 Rammus gặp Sett: 47.1% (khoảng 41.4 đến 52.9) · 87 trận -
Rengar 265 Rengar gặp Sett: 47.2% (khoảng 42.6 đến 51.7) · 265 trận -
Shen 4,573 Shen gặp Sett: 47.2% (khoảng 45.8 đến 48.6) · 4,573 trận -
Alistar 110 Alistar gặp Sett: 47.2% (khoảng 41.7 đến 52.8) · 110 trận -
Fiora 5,522 Fiora gặp Sett: 47.2% (khoảng 46.0 đến 48.5) · 5,522 trận -
Gwen 3,108 Gwen gặp Sett: 47.3% (khoảng 45.6 đến 49.0) · 3,108 trận -
Viego 119 Viego gặp Sett: 47.4% (khoảng 42.0 đến 52.9) · 119 trận -
Vex 68 Vex gặp Sett: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.5) · 68 trận -
Cassiopeia 343 Cassiopeia gặp Sett: 47.6% (khoảng 43.4 đến 51.8) · 343 trận -
Diana 179 Diana gặp Sett: 47.6% (khoảng 42.6 đến 52.6) · 179 trận -
Xin Zhao 292 Xin Zhao gặp Sett: 47.6% (khoảng 43.2 đến 52.0) · 292 trận -
Gragas 2,578 Gragas gặp Sett: 47.7% (khoảng 45.8 đến 49.5) · 2,578 trận -
Camille 3,284 Camille gặp Sett: 47.7% (khoảng 46.0 đến 49.3) · 3,284 trận -
Elise 113 Elise gặp Sett: 47.7% (khoảng 42.2 đến 53.2) · 113 trận -
Ambessa 2,923 Ambessa gặp Sett: 47.8% (khoảng 46.0 đến 49.5) · 2,923 trận -
Vi 125 Vi gặp Sett: 47.8% (khoảng 42.4 đến 53.2) · 125 trận -
Riven 2,729 Riven gặp Sett: 47.8% (khoảng 46.0 đến 49.6) · 2,729 trận -
Tahm Kench 4,304 Tahm Kench gặp Sett: 47.9% (khoảng 46.4 đến 49.3) · 4,304 trận -
Akali 3,844 Akali gặp Sett: 48.0% (khoảng 46.5 đến 49.5) · 3,844 trận -
Pantheon 5,534 Pantheon gặp Sett: 48.0% (khoảng 46.8 đến 49.4) · 5,534 trận -
Twisted Fate 298 Twisted Fate gặp Sett: 48.1% (khoảng 43.7 đến 52.5) · 298 trận -
Soraka 52 Soraka gặp Sett: 48.1% (khoảng 42.0 đến 54.3) · 52 trận -
Morgana 270 Morgana gặp Sett: 48.2% (khoảng 43.6 đến 52.7) · 270 trận -
Gangplank 4,621 Gangplank gặp Sett: 48.2% (khoảng 46.8 đến 49.6) · 4,621 trận -
Briar 444 Briar gặp Sett: 48.2% (khoảng 44.3 đến 52.0) · 444 trận -
Graves 168 Graves gặp Sett: 48.2% (khoảng 43.1 đến 53.3) · 168 trận -
Hwei 91 Hwei gặp Sett: 48.2% (khoảng 42.5 đến 54.0) · 91 trận -
Ngộ Không 1,109 Ngộ Không gặp Sett: 48.2% (khoảng 45.5 đến 50.9) · 1,109 trận -
Skarner 135 Skarner gặp Sett: 48.5% (khoảng 43.1 đến 53.8) · 135 trận -
Yorick 5,808 Yorick gặp Sett: 48.5% (khoảng 47.2 đến 49.7) · 5,808 trận -
Vayne 2,445 Vayne gặp Sett: 48.5% (khoảng 46.6 đến 50.4) · 2,445 trận -
Lissandra 405 Lissandra gặp Sett: 48.5% (khoảng 44.5 đến 52.5) · 405 trận -
Karma 240 Karma gặp Sett: 48.5% (khoảng 43.8 đến 53.1) · 240 trận -
Ziggs 83 Ziggs gặp Sett: 48.5% (khoảng 42.7 đến 54.3) · 83 trận -
Jhin 225 Jhin gặp Sett: 48.5% (khoảng 43.8 đến 53.3) · 225 trận -
Senna 128 Senna gặp Sett: 48.6% (khoảng 43.2 đến 54.0) · 128 trận -
Ekko 311 Ekko gặp Sett: 48.6% (khoảng 44.3 đến 52.9) · 311 trận -
Smolder 576 Smolder gặp Sett: 48.6% (khoảng 45.1 đến 52.1) · 576 trận -
Veigar 358 Veigar gặp Sett: 48.6% (khoảng 44.5 đến 52.8) · 358 trận -
Rek'Sai 76 Rek'Sai gặp Sett: 48.7% (khoảng 42.8 đến 54.6) · 76 trận -
Nautilus 115 Nautilus gặp Sett: 48.7% (khoảng 43.2 đến 54.2) · 115 trận -
Kennen 2,468 Kennen gặp Sett: 48.7% (khoảng 46.8 đến 50.6) · 2,468 trận -
Maokai 471 Maokai gặp Sett: 48.8% (khoảng 45.0 đến 52.6) · 471 trận -
Jax 8,660 Jax gặp Sett: 48.8% (khoảng 47.8 đến 49.9) · 8,660 trận -
Miss Fortune 77 Miss Fortune gặp Sett: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.7) · 77 trận -
Naafiri 406 Naafiri gặp Sett: 48.9% (khoảng 44.9 đến 52.9) · 406 trận -
Kog'Maw 148 Kog'Maw gặp Sett: 49.0% (khoảng 43.7 đến 54.2) · 148 trận -
Lux 129 Lux gặp Sett: 49.0% (khoảng 43.6 đến 54.4) · 129 trận -
Kassadin 78 Kassadin gặp Sett: 49.0% (khoảng 43.2 đến 54.9) · 78 trận -
Sion 4,315 Sion gặp Sett: 49.1% (khoảng 47.6 đến 50.5) · 4,315 trận -
Garen 13,220 Garen gặp Sett: 49.10% (khoảng 48.26 đến 49.95) · 13,220 trận -
Zed 514 Zed gặp Sett: 49.2% (khoảng 45.5 đến 52.9) · 514 trận -
Trundle 3,753 Trundle gặp Sett: 49.2% (khoảng 47.7 đến 50.8) · 3,753 trận -
Shyvana 294 Shyvana gặp Sett: 49.3% (khoảng 44.9 đến 53.7) · 294 trận -
Tryndamere 5,914 Tryndamere gặp Sett: 49.4% (khoảng 48.1 đến 50.6) · 5,914 trận -
Zac 398 Zac gặp Sett: 49.4% (khoảng 45.4 đến 53.4) · 398 trận -
Quinn 1,257 Quinn gặp Sett: 49.5% (khoảng 46.9 đến 52.1) · 1,257 trận -
Fiddlesticks 360 Fiddlesticks gặp Sett: 49.5% (khoảng 45.4 đến 53.7) · 360 trận -
Zaahen 3,522 Zaahen gặp Sett: 49.5% (khoảng 48.0 đến 51.2) · 3,522 trận -
Nasus 6,744 Nasus gặp Sett: 49.6% (khoảng 48.4 đến 50.8) · 6,744 trận -
Aurora 614 Aurora gặp Sett: 49.8% (khoảng 46.4 đến 53.2) · 614 trận -
Kled 2,202 Kled gặp Sett: 49.8% (khoảng 47.8 đến 51.8) · 2,202 trận -
Ivern 156 Ivern gặp Sett: 49.8% (khoảng 44.6 đến 55.0) · 156 trận -
Ryze 442 Ryze gặp Sett: 49.9% (khoảng 46.0 đến 53.8) · 442 trận -
Heimerdinger 3,044 Heimerdinger gặp Sett: 49.9% (khoảng 48.2 đến 51.6) · 3,044 trận -
Azir 127 Azir gặp Sett: 50.0% (khoảng 44.5 đến 55.4) · 127 trận -
Warwick 2,288 Warwick gặp Sett: 50.0% (khoảng 48.0 đến 51.9) · 2,288 trận -
Ornn 4,657 Ornn gặp Sett: 50.0% (khoảng 48.6 đến 51.4) · 4,657 trận -
Dr. Mundo 5,260 Dr. Mundo gặp Sett: 50.0% (khoảng 48.7 đến 51.3) · 5,260 trận
Thắng đường trước Sett vàng ở phút 15
-
Caitlyn 375 Caitlyn gặp Sett ở phút 15: +737 vàng (khoảng 567 đến 907) · 375 trận -
Illaoi 6,779 Illaoi gặp Sett ở phút 15: +651 vàng (khoảng 605 đến 697) · 6,779 trận -
Heimerdinger 2,991 Heimerdinger gặp Sett ở phút 15: +595 vàng (khoảng 536 đến 654) · 2,991 trận -
Aurora 608 Aurora gặp Sett ở phút 15: +525 vàng (khoảng 409 đến 640) · 608 trận -
Kalista 337 Kalista gặp Sett ở phút 15: +494 vàng (khoảng 250 đến 739) · 337 trận -
Zed 507 Zed gặp Sett ở phút 15: +395 vàng (khoảng 249 đến 541) · 507 trận -
Renekton 9,103 Renekton gặp Sett ở phút 15: +278 vàng (khoảng 238 đến 318) · 9,103 trận -
Varus 823 Varus gặp Sett ở phút 15: +261 vàng (khoảng 133 đến 389) · 823 trận -
Aatrox 7,541 Aatrox gặp Sett ở phút 15: +253 vàng (khoảng 209 đến 296) · 7,541 trận -
Kennen 2,433 Kennen gặp Sett ở phút 15: +244 vàng (khoảng 184 đến 304) · 2,433 trận -
Malzahar 899 Malzahar gặp Sett ở phút 15: +239 vàng (khoảng 140 đến 339) · 899 trận -
Naafiri 398 Naafiri gặp Sett ở phút 15: +212 vàng (khoảng 34 đến 391) · 398 trận -
Kled 2,170 Kled gặp Sett ở phút 15: +205 vàng (khoảng 121 đến 288) · 2,170 trận -
Anivia 547 Anivia gặp Sett ở phút 15: +200 vàng (khoảng 71 đến 329) · 547 trận -
Volibear 9,575 Volibear gặp Sett ở phút 15: +168 vàng (khoảng 126 đến 210) · 9,575 trận -
Brand 595 Brand gặp Sett ở phút 15: +164 vàng (khoảng 48 đến 280) · 595 trận -
Gnar 4,025 Gnar gặp Sett ở phút 15: +162 vàng (khoảng 109 đến 215) · 4,025 trận -
Vayne 2,404 Vayne gặp Sett ở phút 15: +152 vàng (khoảng 85 đến 218) · 2,404 trận -
Akali 3,780 Akali gặp Sett ở phút 15: +139 vàng (khoảng 85 đến 193) · 3,780 trận -
Swain 798 Swain gặp Sett ở phút 15: +137 vàng (khoảng 16 đến 257) · 798 trận -
Lissandra 399 Lissandra gặp Sett ở phút 15: +128 vàng (khoảng -31 đến 286) · 399 trận -
K'Sante 3,140 K'Sante gặp Sett ở phút 15: +126 vàng (khoảng 66 đến 186) · 3,140 trận -
Ekko 306 Ekko gặp Sett ở phút 15: +112 vàng (khoảng -83 đến 307) · 306 trận -
Ashe 405 Ashe gặp Sett ở phút 15: +95 vàng (khoảng -58 đến 249) · 405 trận -
Gangplank 4,547 Gangplank gặp Sett ở phút 15: +94 vàng (khoảng 42 đến 146) · 4,547 trận -
Teemo 9,090 Teemo gặp Sett ở phút 15: +78 vàng (khoảng 44 đến 112) · 9,090 trận -
Pantheon 5,443 Pantheon gặp Sett ở phút 15: +73 vàng (khoảng 26 đến 120) · 5,443 trận -
Mordekaiser 14,993 Mordekaiser gặp Sett ở phút 15: +28 vàng (khoảng -4 đến 60) · 14,993 trận -
Cassiopeia 341 Cassiopeia gặp Sett ở phút 15: +3 vàng (khoảng -189 đến 195) · 341 trận
Thắng Sett tỉ lệ thắng
-
Soraka 189 Soraka gặp Sett: 57.9% (khoảng 52.9 đến 62.7) · 189 trận -
Taric 66 Taric gặp Sett: 56.8% (khoảng 50.8 đến 62.7) · 66 trận -
Milio 150 Milio gặp Sett: 56.3% (khoảng 51.1 đến 61.5) · 150 trận -
Braum 207 Braum gặp Sett: 56.3% (khoảng 51.5 đến 61.1) · 207 trận -
Tahm Kench 302 Tahm Kench gặp Sett: 55.8% (khoảng 51.4 đến 60.1) · 302 trận -
Brand 248 Brand gặp Sett: 55.6% (khoảng 51.0 đến 60.2) · 248 trận -
Lulu 358 Lulu gặp Sett: 55.6% (khoảng 51.4 đến 59.7) · 358 trận -
Morgana 382 Morgana gặp Sett: 55.3% (khoảng 51.3 đến 59.4) · 382 trận -
Seraphine 492 Seraphine gặp Sett: 55.1% (khoảng 51.4 đến 58.8) · 492 trận -
Senna 280 Senna gặp Sett: 54.8% (khoảng 50.4 đến 59.2) · 280 trận -
Vel'Koz 138 Vel'Koz gặp Sett: 54.8% (khoảng 49.4 đến 60.0) · 138 trận -
Alistar 239 Alistar gặp Sett: 54.5% (khoảng 49.8 đến 59.1) · 239 trận -
Janna 83 Janna gặp Sett: 54.5% (khoảng 48.6 đến 60.2) · 83 trận -
Zilean 83 Zilean gặp Sett: 54.5% (khoảng 48.6 đến 60.2) · 83 trận -
Teemo 83 Teemo gặp Sett: 54.1% (khoảng 48.3 đến 59.9) · 83 trận -
Sylas 75 Sylas gặp Sett: 53.9% (khoảng 48.0 đến 59.7) · 75 trận -
Lux 781 Lux gặp Sett: 53.7% (khoảng 50.6 đến 56.8) · 781 trận -
Leona 680 Leona gặp Sett: 53.6% (khoảng 50.4 đến 56.9) · 680 trận -
Galio 59 Galio gặp Sett: 53.3% (khoảng 47.2 đến 59.4) · 59 trận -
Zyra 174 Zyra gặp Sett: 53.2% (khoảng 48.2 đến 58.3) · 174 trận -
Camille 56 Camille gặp Sett: 53.2% (khoảng 47.0 đến 59.2) · 56 trận -
Renata Glasc 58 Renata Glasc gặp Sett: 53.1% (khoảng 47.0 đến 59.2) · 58 trận -
Mel 126 Mel gặp Sett: 53.1% (khoảng 47.7 đến 58.5) · 126 trận -
Nami 241 Nami gặp Sett: 53.1% (khoảng 48.4 đến 57.7) · 241 trận -
Shen 72 Shen gặp Sett: 53.0% (khoảng 47.0 đến 58.9) · 72 trận -
Rell 214 Rell gặp Sett: 52.9% (khoảng 48.1 đến 57.7) · 214 trận -
Bard 87 Bard gặp Sett: 52.6% (khoảng 46.9 đến 58.4) · 87 trận -
Maokai 114 Maokai gặp Sett: 52.6% (khoảng 47.0 đến 58.1) · 114 trận -
Shaco 76 Shaco gặp Sett: 52.6% (khoảng 46.7 đến 58.4) · 76 trận -
Thresh 702 Thresh gặp Sett: 52.6% (khoảng 49.3 đến 55.8) · 702 trận -
Karma 191 Karma gặp Sett: 52.5% (khoảng 47.5 đến 57.4) · 191 trận -
Rakan 159 Rakan gặp Sett: 52.4% (khoảng 47.2 đến 57.5) · 159 trận -
Ashe 76 Ashe gặp Sett: 52.2% (khoảng 46.3 đến 58.1) · 76 trận -
Pantheon 367 Pantheon gặp Sett: 52.0% (khoảng 47.9 đến 56.1) · 367 trận -
Blitzcrank 517 Blitzcrank gặp Sett: 51.6% (khoảng 48.0 đến 55.3) · 517 trận -
Veigar 66 Veigar gặp Sett: 51.5% (khoảng 45.5 đến 57.5) · 66 trận -
Neeko 107 Neeko gặp Sett: 51.5% (khoảng 45.9 đến 57.1) · 107 trận -
Pyke 395 Pyke gặp Sett: 51.3% (khoảng 47.3 đến 55.3) · 395 trận -
Yuumi 210 Yuumi gặp Sett: 51.2% (khoảng 46.4 đến 56.1) · 210 trận -
Sona 99 Sona gặp Sett: 51.2% (khoảng 45.5 đến 56.9) · 99 trận -
Malphite 114 Malphite gặp Sett: 50.7% (khoảng 45.1 đến 56.2) · 114 trận -
Poppy 91 Poppy gặp Sett: 50.5% (khoảng 44.8 đến 56.3) · 91 trận -
Swain 325 Swain gặp Sett: 50.1% (khoảng 45.8 đến 54.4) · 325 trận
Thua Sett tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Sett vàng ở phút 15
-
Pantheon 356 Pantheon gặp Sett ở phút 15: +218 vàng (khoảng 103 đến 334) · 356 trận -
Lux 774 Lux gặp Sett ở phút 15: +124 vàng (khoảng 52 đến 195) · 774 trận -
Pyke 391 Pyke gặp Sett ở phút 15: +82 vàng (khoảng -27 đến 191) · 391 trận -
Morgana 375 Morgana gặp Sett ở phút 15: +75 vàng (khoảng -19 đến 170) · 375 trận -
Swain 321 Swain gặp Sett ở phút 15: +66 vàng (khoảng -55 đến 186) · 321 trận -
Tahm Kench 299 Tahm Kench gặp Sett ở phút 15: +18 vàng (khoảng -98 đến 134) · 299 trận
Thắng Sett tỉ lệ thắng
Thua Sett tỉ lệ thắng
-
Locke 236 Locke gặp Sett: 43.9% (khoảng 39.3 đến 48.6) · 236 trận -
Sylas 328 Sylas gặp Sett: 44.8% (khoảng 40.6 đến 49.1) · 328 trận -
Katarina 232 Katarina gặp Sett: 45.0% (khoảng 40.4 đến 49.8) · 232 trận -
Irelia 398 Irelia gặp Sett: 45.3% (khoảng 41.3 đến 49.3) · 398 trận -
Galio 193 Galio gặp Sett: 45.4% (khoảng 40.5 đến 50.4) · 193 trận -
Yone 729 Yone gặp Sett: 45.6% (khoảng 42.4 đến 48.8) · 729 trận -
Qiyana 70 Qiyana gặp Sett: 45.8% (khoảng 39.9 đến 51.7) · 70 trận -
Yasuo 1,062 Yasuo gặp Sett: 46.0% (khoảng 43.3 đến 48.8) · 1,062 trận -
Kassadin 58 Kassadin gặp Sett: 46.4% (khoảng 40.3 đến 52.4) · 58 trận -
Akali 281 Akali gặp Sett: 46.5% (khoảng 42.0 đến 51.0) · 281 trận -
Lissandra 76 Lissandra gặp Sett: 46.6% (khoảng 40.7 đến 52.5) · 76 trận -
Zoe 61 Zoe gặp Sett: 47.0% (khoảng 41.0 đến 53.0) · 61 trận -
Talon 65 Talon gặp Sett: 47.0% (khoảng 41.0 đến 53.0) · 65 trận -
Mel 92 Mel gặp Sett: 47.1% (khoảng 41.4 đến 52.8) · 92 trận -
Pantheon 66 Pantheon gặp Sett: 47.2% (khoảng 41.2 đến 53.2) · 66 trận -
Fizz 241 Fizz gặp Sett: 47.3% (khoảng 42.6 đến 52.0) · 241 trận -
Orianna 78 Orianna gặp Sett: 47.7% (khoảng 41.9 đến 53.6) · 78 trận -
Twisted Fate 61 Twisted Fate gặp Sett: 48.1% (khoảng 42.1 đến 54.2) · 61 trận -
Malzahar 154 Malzahar gặp Sett: 48.5% (khoảng 43.3 đến 53.7) · 154 trận -
Hwei 56 Hwei gặp Sett: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.8) · 56 trận -
Viktor 118 Viktor gặp Sett: 48.9% (khoảng 43.5 đến 54.4) · 118 trận -
Ryze 58 Ryze gặp Sett: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.1) · 58 trận -
Vladimir 88 Vladimir gặp Sett: 49.2% (khoảng 43.4 đến 54.9) · 88 trận -
Xerath 65 Xerath gặp Sett: 49.3% (khoảng 43.3 đến 55.3) · 65 trận -
LeBlanc 101 LeBlanc gặp Sett: 49.4% (khoảng 43.7 đến 55.0) · 101 trận -
Ahri 208 Ahri gặp Sett: 49.4% (khoảng 44.6 đến 54.3) · 208 trận -
Ekko 150 Ekko gặp Sett: 49.6% (khoảng 44.4 đến 54.8) · 150 trận -
Aurora 51 Aurora gặp Sett: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.8) · 51 trận -
Zed 276 Zed gặp Sett: 49.7% (khoảng 45.2 đến 54.2) · 276 trận -
Syndra 122 Syndra gặp Sett: 49.9% (khoảng 44.4 đến 55.3) · 122 trận
Thắng đường trước Sett vàng ở phút 15
Không đối thủ nào hơn vàng Sett ở phút 15.
Thắng Sett tỉ lệ thắng
-
Ngộ Không 131 Ngộ Không gặp Sett: 57.4% (khoảng 52.0 đến 62.7) · 131 trận -
Nocturne 145 Nocturne gặp Sett: 56.5% (khoảng 51.3 đến 61.7) · 145 trận -
Briar 167 Briar gặp Sett: 56.1% (khoảng 51.0 đến 61.2) · 167 trận -
Shyvana 146 Shyvana gặp Sett: 55.8% (khoảng 50.5 đến 61.0) · 146 trận -
Graves 108 Graves gặp Sett: 54.9% (khoảng 49.3 đến 60.4) · 108 trận -
Bel'Veth 57 Bel'Veth gặp Sett: 54.9% (khoảng 48.8 đến 60.9) · 57 trận -
Warwick 253 Warwick gặp Sett: 54.7% (khoảng 50.1 đến 59.3) · 253 trận -
Talon 71 Talon gặp Sett: 54.6% (khoảng 48.7 đến 60.5) · 71 trận -
Xin Zhao 69 Xin Zhao gặp Sett: 54.3% (khoảng 48.3 đến 60.2) · 69 trận -
Kayn 300 Kayn gặp Sett: 54.2% (khoảng 49.8 đến 58.5) · 300 trận -
Nunu & Willump 63 Nunu & Willump gặp Sett: 54.0% (khoảng 48.0 đến 60.0) · 63 trận -
Ekko 106 Ekko gặp Sett: 53.9% (khoảng 48.3 đến 59.5) · 106 trận -
Lillia 136 Lillia gặp Sett: 53.9% (khoảng 48.5 đến 59.2) · 136 trận -
Hecarim 88 Hecarim gặp Sett: 53.5% (khoảng 47.7 đến 59.2) · 88 trận -
Master Yi 312 Master Yi gặp Sett: 53.3% (khoảng 49.0 đến 57.6) · 312 trận -
Rammus 58 Rammus gặp Sett: 52.7% (khoảng 46.6 đến 58.8) · 58 trận -
Amumu 123 Amumu gặp Sett: 52.6% (khoảng 47.2 đến 58.0) · 123 trận -
Viego 253 Viego gặp Sett: 52.3% (khoảng 47.7 đến 56.9) · 253 trận -
Sylas 143 Sylas gặp Sett: 52.2% (khoảng 46.9 đến 57.5) · 143 trận -
Volibear 63 Volibear gặp Sett: 52.1% (khoảng 46.0 đến 58.1) · 63 trận -
Kindred 77 Kindred gặp Sett: 52.0% (khoảng 46.1 đến 57.8) · 77 trận -
Fiddlesticks 52 Fiddlesticks gặp Sett: 52.0% (khoảng 45.8 đến 58.1) · 52 trận -
Cho'Gath 221 Cho'Gath gặp Sett: 51.5% (khoảng 46.8 đến 56.3) · 221 trận -
Rengar 86 Rengar gặp Sett: 51.4% (khoảng 45.6 đến 57.2) · 86 trận -
Diana 89 Diana gặp Sett: 51.2% (khoảng 45.5 đến 57.0) · 89 trận -
Zac 53 Zac gặp Sett: 51.0% (khoảng 44.8 đến 57.1) · 53 trận -
Sejuani 58 Sejuani gặp Sett: 50.8% (khoảng 44.7 đến 56.9) · 58 trận -
Jax 76 Jax gặp Sett: 50.7% (khoảng 44.8 đến 56.6) · 76 trận -
Shaco 154 Shaco gặp Sett: 50.6% (khoảng 45.4 đến 55.8) · 154 trận -
Evelynn 69 Evelynn gặp Sett: 50.6% (khoảng 44.6 đến 56.5) · 69 trận -
Zed 60 Zed gặp Sett: 50.4% (khoảng 44.3 đến 56.4) · 60 trận -
Jarvan IV 112 Jarvan IV gặp Sett: 50.3% (khoảng 44.8 đến 55.9) · 112 trận
Thua Sett tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Sett vàng ở phút 15
Thắng Sett tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thắng Sett thường xuyên hơn.
Thua Sett tỉ lệ thắng
-
Jinx 107 Jinx gặp Sett: 47.0% (khoảng 41.5 đến 52.6) · 107 trận -
Caitlyn 125 Caitlyn gặp Sett: 47.2% (khoảng 41.8 đến 52.6) · 125 trận -
Ezreal 60 Ezreal gặp Sett: 47.4% (khoảng 41.4 đến 53.5) · 60 trận -
Samira 60 Samira gặp Sett: 47.4% (khoảng 41.4 đến 53.5) · 60 trận -
Miss Fortune 165 Miss Fortune gặp Sett: 48.0% (khoảng 42.9 đến 53.1) · 165 trận -
Ashe 65 Ashe gặp Sett: 48.0% (khoảng 42.0 đến 54.0) · 65 trận -
Twitch 52 Twitch gặp Sett: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.7) · 52 trận -
Jhin 117 Jhin gặp Sett: 49.6% (khoảng 44.1 đến 55.1) · 117 trận -
Yunara 50 Yunara gặp Sett: 49.7% (khoảng 43.5 đến 55.9) · 50 trận -
Kai'Sa 99 Kai'Sa gặp Sett: 49.9% (khoảng 44.3 đến 55.6) · 99 trận
Thắng đường trước Sett vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Sett, nên chưa có số liệu vàng.