Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Amumu

Tier S · 79 #6 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Amumu tỉ lệ thắng

  1. Sion 186 Sion gặp Amumu: 53.6% (khoảng 48.6 đến 58.6) · 186 trận
  2. Fizz 188 Fizz gặp Amumu: 52.3% (khoảng 47.4 đến 57.3) · 188 trận
  3. Zac 698 Zac gặp Amumu: 52.1% (khoảng 48.9 đến 55.4) · 698 trận
  4. Shyvana 1,924 Shyvana gặp Amumu: 51.5% (khoảng 49.4 đến 53.6) · 1,924 trận
  5. Mordekaiser 238 Mordekaiser gặp Amumu: 51.4% (khoảng 46.7 đến 56.0) · 238 trận
  6. Aatrox 179 Aatrox gặp Amumu: 51.2% (khoảng 46.2 đến 56.2) · 179 trận
  7. Taliyah 213 Taliyah gặp Amumu: 50.9% (khoảng 46.0 đến 55.7) · 213 trận
  8. Brand 82 Brand gặp Amumu: 50.0% (khoảng 44.2 đến 55.8) · 82 trận

Thua Amumu tỉ lệ thắng

  1. Qiyana 1,158 Qiyana gặp Amumu: 41.9% (khoảng 39.3 đến 44.5) · 1,158 trận
  2. Locke 219 Locke gặp Amumu: 42.3% (khoảng 37.6 đến 47.0) · 219 trận
  3. Quinn 402 Quinn gặp Amumu: 42.9% (khoảng 38.9 đến 46.8) · 402 trận
  4. Rengar 825 Rengar gặp Amumu: 43.3% (khoảng 40.3 đến 46.4) · 825 trận
  5. Lee Sin 2,186 Lee Sin gặp Amumu: 43.4% (khoảng 41.4 đến 45.4) · 2,186 trận
  6. Nidalee 419 Nidalee gặp Amumu: 43.6% (khoảng 39.7 đến 47.5) · 419 trận
  7. Garen 56 Garen gặp Amumu: 44.1% (khoảng 38.1 đến 50.3) · 56 trận
  8. Kha'Zix 1,375 Kha'Zix gặp Amumu: 44.7% (khoảng 42.3 đến 47.2) · 1,375 trận
  9. Poppy 103 Poppy gặp Amumu: 45.2% (khoảng 39.7 đến 50.8) · 103 trận
  10. Udyr 546 Udyr gặp Amumu: 45.5% (khoảng 41.9 đến 49.0) · 546 trận
  11. Zyra 341 Zyra gặp Amumu: 45.5% (khoảng 41.3 đến 49.7) · 341 trận
  12. Hecarim 1,151 Hecarim gặp Amumu: 45.5% (khoảng 42.9 đến 48.2) · 1,151 trận
  13. Zed 597 Zed gặp Amumu: 45.5% (khoảng 42.1 đến 49.0) · 597 trận
  14. Gragas 168 Gragas gặp Amumu: 45.7% (khoảng 40.6 đến 50.8) · 168 trận
  15. Nunu & Willump 832 Nunu & Willump gặp Amumu: 45.8% (khoảng 42.8 đến 48.9) · 832 trận
  16. Sett 58 Sett gặp Amumu: 46.1% (khoảng 40.1 đến 52.2) · 58 trận
  17. Nasus 138 Nasus gặp Amumu: 46.2% (khoảng 40.9 đến 51.5) · 138 trận
  18. Pantheon 262 Pantheon gặp Amumu: 46.3% (khoảng 41.8 đến 50.9) · 262 trận
  19. Viego 3,031 Viego gặp Amumu: 46.4% (khoảng 44.7 đến 48.1) · 3,031 trận
  20. Shen 103 Shen gặp Amumu: 46.5% (khoảng 41.0 đến 52.2) · 103 trận
  21. Jarvan IV 1,278 Jarvan IV gặp Amumu: 46.5% (khoảng 44.0 đến 49.1) · 1,278 trận
  22. Twitch 105 Twitch gặp Amumu: 46.6% (khoảng 41.0 đến 52.2) · 105 trận
  23. Naafiri 693 Naafiri gặp Amumu: 46.6% (khoảng 43.3 đến 49.9) · 693 trận
  24. Elise 534 Elise gặp Amumu: 46.6% (khoảng 43.0 đến 50.2) · 534 trận
  25. Sylas 1,984 Sylas gặp Amumu: 46.6% (khoảng 44.5 đến 48.7) · 1,984 trận
  26. Graves 1,619 Graves gặp Amumu: 46.6% (khoảng 44.3 đến 48.9) · 1,619 trận
  27. Fiddlesticks 627 Fiddlesticks gặp Amumu: 46.7% (khoảng 43.3 đến 50.1) · 627 trận
  28. Teemo 401 Teemo gặp Amumu: 46.8% (khoảng 42.8 đến 50.8) · 401 trận
  29. Ambessa 108 Ambessa gặp Amumu: 46.8% (khoảng 41.2 đến 52.3) · 108 trận
  30. Evelynn 1,006 Evelynn gặp Amumu: 46.8% (khoảng 44.0 đến 49.6) · 1,006 trận
  31. Tryndamere 245 Tryndamere gặp Amumu: 47.0% (khoảng 42.4 đến 51.6) · 245 trận
  32. Malphite 445 Malphite gặp Amumu: 47.0% (khoảng 43.1 đến 50.8) · 445 trận
  33. Nautilus 51 Nautilus gặp Amumu: 47.0% (khoảng 40.9 đến 53.2) · 51 trận
  34. Gwen 326 Gwen gặp Amumu: 47.1% (khoảng 42.9 đến 51.4) · 326 trận
  35. Darius 546 Darius gặp Amumu: 47.2% (khoảng 43.6 đến 50.8) · 546 trận
  36. Sejuani 884 Sejuani gặp Amumu: 47.2% (khoảng 44.3 đến 50.2) · 884 trận
  37. Xin Zhao 1,030 Xin Zhao gặp Amumu: 47.3% (khoảng 44.5 đến 50.1) · 1,030 trận
  38. Ivern 201 Ivern gặp Amumu: 47.4% (khoảng 42.5 đến 52.3) · 201 trận
  39. Rek'Sai 171 Rek'Sai gặp Amumu: 47.4% (khoảng 42.4 đến 52.5) · 171 trận
  40. Master Yi 3,667 Master Yi gặp Amumu: 47.5% (khoảng 45.9 đến 49.0) · 3,667 trận
  41. Shaco 1,787 Shaco gặp Amumu: 47.5% (khoảng 45.3 đến 49.7) · 1,787 trận
  42. Talon 964 Talon gặp Amumu: 47.5% (khoảng 44.6 đến 50.4) · 964 trận
  43. Vi 1,259 Vi gặp Amumu: 47.7% (khoảng 45.1 đến 50.3) · 1,259 trận
  44. Maokai 140 Maokai gặp Amumu: 48.0% (khoảng 42.7 đến 53.3) · 140 trận
  45. Skarner 240 Skarner gặp Amumu: 48.0% (khoảng 43.3 đến 52.6) · 240 trận
  46. Kindred 850 Kindred gặp Amumu: 48.1% (khoảng 45.1 đến 51.1) · 850 trận
  47. Morgana 126 Morgana gặp Amumu: 48.2% (khoảng 42.8 đến 53.6) · 126 trận
  48. Nocturne 1,777 Nocturne gặp Amumu: 48.4% (khoảng 46.2 đến 50.6) · 1,777 trận
  49. Volibear 836 Volibear gặp Amumu: 48.5% (khoảng 45.4 đến 51.5) · 836 trận
  50. Bel'Veth 789 Bel'Veth gặp Amumu: 48.5% (khoảng 45.4 đến 51.6) · 789 trận
  51. Zaahen 109 Zaahen gặp Amumu: 48.5% (khoảng 43.0 đến 54.1) · 109 trận
  52. Trundle 492 Trundle gặp Amumu: 48.6% (khoảng 44.8 đến 52.3) · 492 trận
  53. Warwick 2,619 Warwick gặp Amumu: 48.6% (khoảng 46.8 đến 50.5) · 2,619 trận
  54. Ngộ Không 1,911 Ngộ Không gặp Amumu: 48.8% (khoảng 46.7 đến 50.9) · 1,911 trận
  55. Jax 634 Jax gặp Amumu: 48.8% (khoảng 45.4 đến 52.2) · 634 trận
  56. Ekko 1,364 Ekko gặp Amumu: 48.9% (khoảng 46.4 đến 51.3) · 1,364 trận
  57. Diana 1,239 Diana gặp Amumu: 48.9% (khoảng 46.3 đến 51.4) · 1,239 trận
  58. Rammus 843 Rammus gặp Amumu: 48.9% (khoảng 45.9 đến 51.9) · 843 trận
  59. Jayce 162 Jayce gặp Amumu: 48.9% (khoảng 43.8 đến 54.0) · 162 trận
  60. Cho'Gath 2,200 Cho'Gath gặp Amumu: 49.1% (khoảng 47.1 đến 51.1) · 2,200 trận
  61. Dr. Mundo 243 Dr. Mundo gặp Amumu: 49.2% (khoảng 44.6 đến 53.9) · 243 trận
  62. Kayn 3,777 Kayn gặp Amumu: 49.4% (khoảng 47.8 đến 50.9) · 3,777 trận
  63. Lillia 1,814 Lillia gặp Amumu: 49.5% (khoảng 47.3 đến 51.6) · 1,814 trận
  64. Briar 1,934 Briar gặp Amumu: 49.6% (khoảng 47.5 đến 51.7) · 1,934 trận
  65. Karthus 441 Karthus gặp Amumu: 49.8% (khoảng 45.9 đến 53.6) · 441 trận
  66. Olaf 233 Olaf gặp Amumu: 49.9% (khoảng 45.2 đến 54.6) · 233 trận

Thắng đường trước Amumu vàng ở phút 15

  1. Kha'Zix 1,310 Kha'Zix gặp Amumu ở phút 15: +786 vàng (khoảng 717 đến 854) · 1,310 trận
  2. Briar 1,831 Briar gặp Amumu ở phút 15: +714 vàng (khoảng 654 đến 774) · 1,831 trận
  3. Zed 562 Zed gặp Amumu ở phút 15: +676 vàng (khoảng 572 đến 781) · 562 trận
  4. Talon 913 Talon gặp Amumu ở phút 15: +657 vàng (khoảng 576 đến 738) · 913 trận
  5. Hecarim 1,088 Hecarim gặp Amumu ở phút 15: +643 vàng (khoảng 569 đến 716) · 1,088 trận
  6. Diana 1,188 Diana gặp Amumu ở phút 15: +547 vàng (khoảng 479 đến 616) · 1,188 trận
  7. Viego 2,877 Viego gặp Amumu ở phút 15: +536 vàng (khoảng 489 đến 583) · 2,877 trận
  8. Karthus 419 Karthus gặp Amumu ở phút 15: +529 vàng (khoảng 423 đến 635) · 419 trận
  9. Quinn 381 Quinn gặp Amumu ở phút 15: +507 vàng (khoảng 389 đến 624) · 381 trận
  10. Darius 519 Darius gặp Amumu ở phút 15: +457 vàng (khoảng 358 đến 556) · 519 trận
  11. Graves 1,537 Graves gặp Amumu ở phút 15: +453 vàng (khoảng 392 đến 514) · 1,537 trận
  12. Kindred 816 Kindred gặp Amumu ở phút 15: +451 vàng (khoảng 361 đến 542) · 816 trận
  13. Qiyana 1,101 Qiyana gặp Amumu ở phút 15: +436 vàng (khoảng 363 đến 508) · 1,101 trận
  14. Lillia 1,731 Lillia gặp Amumu ở phút 15: +434 vàng (khoảng 380 đến 489) · 1,731 trận
  15. Sylas 1,891 Sylas gặp Amumu ở phút 15: +425 vàng (khoảng 370 đến 480) · 1,891 trận
  16. Warwick 2,483 Warwick gặp Amumu ở phút 15: +416 vàng (khoảng 370 đến 462) · 2,483 trận
  17. Nocturne 1,685 Nocturne gặp Amumu ở phút 15: +400 vàng (khoảng 347 đến 453) · 1,685 trận
  18. Master Yi 3,451 Master Yi gặp Amumu ở phút 15: +398 vàng (khoảng 356 đến 440) · 3,451 trận
  19. Ekko 1,309 Ekko gặp Amumu ở phút 15: +397 vàng (khoảng 332 đến 461) · 1,309 trận
  20. Shyvana 1,839 Shyvana gặp Amumu ở phút 15: +383 vàng (khoảng 333 đến 433) · 1,839 trận
  21. Lee Sin 2,073 Lee Sin gặp Amumu ở phút 15: +382 vàng (khoảng 329 đến 434) · 2,073 trận
  22. Naafiri 660 Naafiri gặp Amumu ở phút 15: +376 vàng (khoảng 286 đến 465) · 660 trận
  23. Shaco 1,676 Shaco gặp Amumu ở phút 15: +375 vàng (khoảng 322 đến 428) · 1,676 trận
  24. Rengar 775 Rengar gặp Amumu ở phút 15: +329 vàng (khoảng 243 đến 415) · 775 trận
  25. Zyra 329 Zyra gặp Amumu ở phút 15: +317 vàng (khoảng 202 đến 431) · 329 trận
  26. Jarvan IV 1,211 Jarvan IV gặp Amumu ở phút 15: +306 vàng (khoảng 244 đến 368) · 1,211 trận
  27. Nidalee 397 Nidalee gặp Amumu ở phút 15: +302 vàng (khoảng 171 đến 434) · 397 trận
  28. Volibear 786 Volibear gặp Amumu ở phút 15: +261 vàng (khoảng 184 đến 339) · 786 trận
  29. Trundle 465 Trundle gặp Amumu ở phút 15: +242 vàng (khoảng 145 đến 339) · 465 trận
  30. Jax 601 Jax gặp Amumu ở phút 15: +222 vàng (khoảng 126 đến 317) · 601 trận
  31. Kayn 3,574 Kayn gặp Amumu ở phút 15: +222 vàng (khoảng 183 đến 261) · 3,574 trận
  32. Udyr 524 Udyr gặp Amumu ở phút 15: +214 vàng (khoảng 111 đến 316) · 524 trận
  33. Evelynn 958 Evelynn gặp Amumu ở phút 15: +207 vàng (khoảng 136 đến 278) · 958 trận
  34. Elise 505 Elise gặp Amumu ở phút 15: +186 vàng (khoảng 89 đến 284) · 505 trận
  35. Gwen 307 Gwen gặp Amumu ở phút 15: +171 vàng (khoảng 39 đến 302) · 307 trận
  36. Nunu & Willump 784 Nunu & Willump gặp Amumu ở phút 15: +80 vàng (khoảng 1 đến 159) · 784 trận
  37. Fiddlesticks 600 Fiddlesticks gặp Amumu ở phút 15: +79 vàng (khoảng -6 đến 164) · 600 trận
  38. Ngộ Không 1,828 Ngộ Không gặp Amumu ở phút 15: +78 vàng (khoảng 28 đến 127) · 1,828 trận
  39. Malphite 425 Malphite gặp Amumu ở phút 15: +76 vàng (khoảng -26 đến 178) · 425 trận
  40. Vi 1,196 Vi gặp Amumu ở phút 15: +62 vàng (khoảng 1 đến 123) · 1,196 trận
  41. Cho'Gath 2,093 Cho'Gath gặp Amumu ở phút 15: +59 vàng (khoảng 16 đến 102) · 2,093 trận
  42. Xin Zhao 976 Xin Zhao gặp Amumu ở phút 15: +29 vàng (khoảng -44 đến 101) · 976 trận
  43. Bel'Veth 750 Bel'Veth gặp Amumu ở phút 15: +14 vàng (khoảng -68 đến 95) · 750 trận

Thắng Amumu tỉ lệ thắng

  1. Zyra 254 Zyra gặp Amumu: 52.7% (khoảng 48.1 đến 57.3) · 254 trận
  2. Leona 608 Leona gặp Amumu: 52.3% (khoảng 48.8 đến 55.7) · 608 trận
  3. Taric 75 Taric gặp Amumu: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.2) · 75 trận
  4. Poppy 106 Poppy gặp Amumu: 50.4% (khoảng 44.8 đến 56.0) · 106 trận
  5. Soraka 265 Soraka gặp Amumu: 50.1% (khoảng 45.6 đến 54.7) · 265 trận

Thua Amumu tỉ lệ thắng

  1. Lulu 561 Lulu gặp Amumu: 44.2% (khoảng 40.7 đến 47.7) · 561 trận
  2. Mel 120 Mel gặp Amumu: 44.4% (khoảng 39.0 đến 49.9) · 120 trận
  3. Zilean 135 Zilean gặp Amumu: 44.5% (khoảng 39.3 đến 49.9) · 135 trận
  4. Ashe 77 Ashe gặp Amumu: 44.8% (khoảng 39.0 đến 50.7) · 77 trận
  5. Nami 436 Nami gặp Amumu: 45.0% (khoảng 41.1 đến 48.9) · 436 trận
  6. Yuumi 347 Yuumi gặp Amumu: 45.2% (khoảng 41.0 đến 49.4) · 347 trận
  7. Renata Glasc 80 Renata Glasc gặp Amumu: 45.4% (khoảng 39.6 đến 51.3) · 80 trận
  8. Neeko 119 Neeko gặp Amumu: 45.5% (khoảng 40.1 đến 51.0) · 119 trận
  9. Sona 144 Sona gặp Amumu: 45.7% (khoảng 40.5 đến 51.0) · 144 trận
  10. Pantheon 267 Pantheon gặp Amumu: 45.9% (khoảng 41.4 đến 50.4) · 267 trận
  11. Nautilus 581 Nautilus gặp Amumu: 46.0% (khoảng 42.5 đến 49.5) · 581 trận
  12. Veigar 57 Veigar gặp Amumu: 46.0% (khoảng 40.0 đến 52.1) · 57 trận
  13. Karma 258 Karma gặp Amumu: 46.1% (khoảng 41.6 đến 50.7) · 258 trận
  14. Shen 53 Shen gặp Amumu: 46.3% (khoảng 40.2 đến 52.5) · 53 trận
  15. Pyke 437 Pyke gặp Amumu: 46.3% (khoảng 42.5 đến 50.2) · 437 trận
  16. Sylas 82 Sylas gặp Amumu: 46.5% (khoảng 40.7 đến 52.4) · 82 trận
  17. Lux 889 Lux gặp Amumu: 46.9% (khoảng 43.9 đến 49.8) · 889 trận
  18. Janna 223 Janna gặp Amumu: 46.9% (khoảng 42.1 đến 51.6) · 223 trận
  19. Bard 209 Bard gặp Amumu: 47.0% (khoảng 42.2 đến 51.8) · 209 trận
  20. Rakan 188 Rakan gặp Amumu: 47.2% (khoảng 42.3 đến 52.2) · 188 trận
  21. Senna 372 Senna gặp Amumu: 47.2% (khoảng 43.2 đến 51.3) · 372 trận
  22. Blitzcrank 519 Blitzcrank gặp Amumu: 47.6% (khoảng 44.0 đến 51.3) · 519 trận
  23. Teemo 86 Teemo gặp Amumu: 47.6% (khoảng 41.9 đến 53.4) · 86 trận
  24. Malphite 72 Malphite gặp Amumu: 47.9% (khoảng 42.0 đến 53.8) · 72 trận
  25. Xerath 255 Xerath gặp Amumu: 48.2% (khoảng 43.6 đến 52.8) · 255 trận
  26. Shaco 93 Shaco gặp Amumu: 48.2% (khoảng 42.5 đến 53.9) · 93 trận
  27. Braum 273 Braum gặp Amumu: 48.3% (khoảng 43.8 đến 52.8) · 273 trận
  28. Vel'Koz 254 Vel'Koz gặp Amumu: 48.3% (khoảng 43.7 đến 52.9) · 254 trận
  29. Thresh 784 Thresh gặp Amumu: 48.5% (khoảng 45.4 đến 51.6) · 784 trận
  30. Maokai 154 Maokai gặp Amumu: 48.6% (khoảng 43.5 đến 53.9) · 154 trận
  31. Alistar 280 Alistar gặp Amumu: 48.8% (khoảng 44.3 đến 53.3) · 280 trận
  32. Seraphine 638 Seraphine gặp Amumu: 49.0% (khoảng 45.6 đến 52.3) · 638 trận
  33. Brand 268 Brand gặp Amumu: 49.0% (khoảng 44.5 đến 53.5) · 268 trận
  34. Swain 343 Swain gặp Amumu: 49.0% (khoảng 44.8 đến 53.2) · 343 trận
  35. Tahm Kench 265 Tahm Kench gặp Amumu: 49.1% (khoảng 44.5 đến 53.6) · 265 trận
  36. Galio 75 Galio gặp Amumu: 49.5% (khoảng 43.6 đến 55.4) · 75 trận
  37. Morgana 502 Morgana gặp Amumu: 49.6% (khoảng 45.9 đến 53.3) · 502 trận
  38. Rell 177 Rell gặp Amumu: 49.7% (khoảng 44.6 đến 54.7) · 177 trận
  39. Milio 353 Milio gặp Amumu: 50.0% (khoảng 45.8 đến 54.1) · 353 trận

Thắng đường trước Amumu vàng ở phút 15

  1. Senna 362 Senna gặp Amumu ở phút 15: +394 vàng (khoảng 305 đến 483) · 362 trận
  2. Pyke 420 Pyke gặp Amumu ở phút 15: +393 vàng (khoảng 299 đến 488) · 420 trận
  3. Swain 336 Swain gặp Amumu ở phút 15: +376 vàng (khoảng 268 đến 483) · 336 trận
  4. Lux 849 Lux gặp Amumu ở phút 15: +322 vàng (khoảng 258 đến 385) · 849 trận
  5. Morgana 485 Morgana gặp Amumu ở phút 15: +167 vàng (khoảng 98 đến 237) · 485 trận
  6. Seraphine 602 Seraphine gặp Amumu ở phút 15: +96 vàng (khoảng 33 đến 159) · 602 trận
  7. Leona 578 Leona gặp Amumu ở phút 15: +44 vàng (khoảng -26 đến 113) · 578 trận
  8. Thresh 736 Thresh gặp Amumu ở phút 15: +9 vàng (khoảng -48 đến 66) · 736 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.