Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Amumu

Tier S · 78 #4 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Amumu tỉ lệ thắng

  1. Sion 86 Sion gặp Amumu: 53.8% (khoảng 48.0 đến 59.5) · 86 trận
  2. Fizz 94 Fizz gặp Amumu: 51.7% (khoảng 46.0 đến 57.4) · 94 trận
  3. Zac 350 Zac gặp Amumu: 51.3% (khoảng 47.1 đến 55.4) · 350 trận
  4. Olaf 96 Olaf gặp Amumu: 50.3% (khoảng 44.6 đến 56.0) · 96 trận
  5. Shyvana 936 Shyvana gặp Amumu: 50.2% (khoảng 47.3 đến 53.1) · 936 trận

Thua Amumu tỉ lệ thắng

  1. Qiyana 574 Qiyana gặp Amumu: 42.5% (khoảng 39.0 đến 46.0) · 574 trận
  2. Locke 112 Locke gặp Amumu: 42.9% (khoảng 37.5 đến 48.4) · 112 trận
  3. Nidalee 196 Nidalee gặp Amumu: 43.4% (khoảng 38.6 đến 48.3) · 196 trận
  4. Lee Sin 1,064 Lee Sin gặp Amumu: 43.4% (khoảng 40.7 đến 46.2) · 1,064 trận
  5. Rengar 408 Rengar gặp Amumu: 43.6% (khoảng 39.6 đến 47.5) · 408 trận
  6. Zed 291 Zed gặp Amumu: 44.2% (khoảng 39.8 đến 48.6) · 291 trận
  7. Nunu & Willump 419 Nunu & Willump gặp Amumu: 44.7% (khoảng 40.8 đến 48.7) · 419 trận
  8. Quinn 195 Quinn gặp Amumu: 45.0% (khoảng 40.2 đến 50.0) · 195 trận
  9. Evelynn 497 Evelynn gặp Amumu: 45.6% (khoảng 41.9 đến 49.3) · 497 trận
  10. Poppy 57 Poppy gặp Amumu: 45.9% (khoảng 39.8 đến 52.0) · 57 trận
  11. Hecarim 568 Hecarim gặp Amumu: 46.0% (khoảng 42.4 đến 49.5) · 568 trận
  12. Gragas 75 Gragas gặp Amumu: 46.1% (khoảng 40.3 đến 52.0) · 75 trận
  13. Jax 315 Jax gặp Amumu: 46.2% (khoảng 41.9 đến 50.5) · 315 trận
  14. Kha'Zix 702 Kha'Zix gặp Amumu: 46.2% (khoảng 43.0 đến 49.5) · 702 trận
  15. Ivern 96 Ivern gặp Amumu: 46.3% (khoảng 40.6 đến 51.9) · 96 trận
  16. Naafiri 353 Naafiri gặp Amumu: 46.5% (khoảng 42.3 đến 50.6) · 353 trận
  17. Zyra 185 Zyra gặp Amumu: 46.5% (khoảng 41.5 đến 51.5) · 185 trận
  18. Malphite 213 Malphite gặp Amumu: 46.7% (khoảng 41.9 đến 51.5) · 213 trận
  19. Darius 247 Darius gặp Amumu: 46.7% (khoảng 42.1 đến 51.4) · 247 trận
  20. Pantheon 127 Pantheon gặp Amumu: 46.8% (khoảng 41.4 đến 52.2) · 127 trận
  21. Morgana 67 Morgana gặp Amumu: 46.8% (khoảng 40.8 đến 52.8) · 67 trận
  22. Elise 244 Elise gặp Amumu: 46.8% (khoảng 42.2 đến 51.5) · 244 trận
  23. Teemo 199 Teemo gặp Amumu: 46.8% (khoảng 42.0 đến 51.8) · 199 trận
  24. Bel'Veth 393 Bel'Veth gặp Amumu: 47.2% (khoảng 43.2 đến 51.2) · 393 trận
  25. Viego 1,509 Viego gặp Amumu: 47.2% (khoảng 44.9 đến 49.6) · 1,509 trận
  26. Graves 805 Graves gặp Amumu: 47.3% (khoảng 44.2 đến 50.3) · 805 trận
  27. Nocturne 842 Nocturne gặp Amumu: 47.3% (khoảng 44.3 đến 50.3) · 842 trận
  28. Sejuani 451 Sejuani gặp Amumu: 47.3% (khoảng 43.5 đến 51.1) · 451 trận
  29. Tryndamere 119 Tryndamere gặp Amumu: 47.3% (khoảng 41.9 đến 52.8) · 119 trận
  30. Udyr 271 Udyr gặp Amumu: 47.3% (khoảng 42.8 đến 51.8) · 271 trận
  31. Maokai 68 Maokai gặp Amumu: 47.4% (khoảng 41.4 đến 53.3) · 68 trận
  32. Rek'Sai 68 Rek'Sai gặp Amumu: 47.4% (khoảng 41.4 đến 53.3) · 68 trận
  33. Vi 591 Vi gặp Amumu: 47.4% (khoảng 43.9 đến 50.9) · 591 trận
  34. Ngộ Không 928 Ngộ Không gặp Amumu: 47.5% (khoảng 44.6 đến 50.4) · 928 trận
  35. Xin Zhao 486 Xin Zhao gặp Amumu: 47.5% (khoảng 43.8 đến 51.3) · 486 trận
  36. Cho'Gath 1,040 Cho'Gath gặp Amumu: 47.6% (khoảng 44.8 đến 50.4) · 1,040 trận
  37. Skarner 119 Skarner gặp Amumu: 47.6% (khoảng 42.2 đến 53.1) · 119 trận
  38. Sylas 1,009 Sylas gặp Amumu: 47.7% (khoảng 44.9 đến 50.5) · 1,009 trận
  39. Jayce 84 Jayce gặp Amumu: 47.9% (khoảng 42.1 đến 53.7) · 84 trận
  40. Fiddlesticks 299 Fiddlesticks gặp Amumu: 47.9% (khoảng 43.5 đến 52.3) · 299 trận
  41. Ekko 589 Ekko gặp Amumu: 48.0% (khoảng 44.5 đến 51.5) · 589 trận
  42. Trundle 237 Trundle gặp Amumu: 48.0% (khoảng 43.4 đến 52.7) · 237 trận
  43. Master Yi 1,825 Master Yi gặp Amumu: 48.1% (khoảng 45.9 đến 50.3) · 1,825 trận
  44. Nasus 66 Nasus gặp Amumu: 48.1% (khoảng 42.1 đến 54.1) · 66 trận
  45. Kindred 406 Kindred gặp Amumu: 48.2% (khoảng 44.2 đến 52.1) · 406 trận
  46. Ambessa 55 Ambessa gặp Amumu: 48.2% (khoảng 42.1 đến 54.3) · 55 trận
  47. Kayn 1,799 Kayn gặp Amumu: 48.2% (khoảng 46.0 đến 50.4) · 1,799 trận
  48. Warwick 1,340 Warwick gặp Amumu: 48.2% (khoảng 45.8 đến 50.7) · 1,340 trận
  49. Jarvan IV 612 Jarvan IV gặp Amumu: 48.3% (khoảng 44.8 đến 51.7) · 612 trận
  50. Karthus 199 Karthus gặp Amumu: 48.4% (khoảng 43.5 đến 53.3) · 199 trận
  51. Lillia 924 Lillia gặp Amumu: 48.5% (khoảng 45.6 đến 51.4) · 924 trận
  52. Volibear 408 Volibear gặp Amumu: 48.5% (khoảng 44.5 đến 52.5) · 408 trận
  53. Gwen 139 Gwen gặp Amumu: 48.6% (khoảng 43.3 đến 54.0) · 139 trận
  54. Shaco 878 Shaco gặp Amumu: 49.3% (khoảng 46.3 đến 52.2) · 878 trận
  55. Diana 628 Diana gặp Amumu: 49.3% (khoảng 45.9 đến 52.7) · 628 trận
  56. Rammus 401 Rammus gặp Amumu: 49.4% (khoảng 45.4 đến 53.4) · 401 trận
  57. Dr. Mundo 116 Dr. Mundo gặp Amumu: 49.6% (khoảng 44.2 đến 55.2) · 116 trận
  58. Aatrox 83 Aatrox gặp Amumu: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.6) · 83 trận
  59. Taliyah 103 Taliyah gặp Amumu: 49.8% (khoảng 44.2 đến 55.4) · 103 trận
  60. Briar 947 Briar gặp Amumu: 50.0% (khoảng 47.1 đến 52.8) · 947 trận
  61. Mordekaiser 126 Mordekaiser gặp Amumu: 50.0% (khoảng 44.6 đến 55.4) · 126 trận
  62. Talon 450 Talon gặp Amumu: 50.0% (khoảng 46.1 đến 53.8) · 450 trận

Thắng đường trước Amumu vàng ở phút 15

  1. Kha'Zix 587 Kha'Zix gặp Amumu ở phút 15: +798 vàng (khoảng 699 đến 897) · 587 trận
  2. Briar 788 Briar gặp Amumu ở phút 15: +705 vàng (khoảng 611 đến 799) · 788 trận
  3. Talon 372 Talon gặp Amumu ở phút 15: +692 vàng (khoảng 565 đến 819) · 372 trận
  4. Hecarim 451 Hecarim gặp Amumu ở phút 15: +675 vàng (khoảng 563 đến 788) · 451 trận
  5. Diana 535 Diana gặp Amumu ở phút 15: +573 vàng (khoảng 470 đến 676) · 535 trận
  6. Viego 1,273 Viego gặp Amumu ở phút 15: +556 vàng (khoảng 484 đến 627) · 1,273 trận
  7. Qiyana 492 Qiyana gặp Amumu ở phút 15: +485 vàng (khoảng 375 đến 595) · 492 trận
  8. Graves 654 Graves gặp Amumu ở phút 15: +468 vàng (khoảng 379 đến 557) · 654 trận
  9. Sylas 813 Sylas gặp Amumu ở phút 15: +452 vàng (khoảng 367 đến 537) · 813 trận
  10. Master Yi 1,515 Master Yi gặp Amumu ở phút 15: +435 vàng (khoảng 371 đến 498) · 1,515 trận
  11. Warwick 1,147 Warwick gặp Amumu ở phút 15: +434 vàng (khoảng 366 đến 501) · 1,147 trận
  12. Nocturne 689 Nocturne gặp Amumu ở phút 15: +431 vàng (khoảng 347 đến 516) · 689 trận
  13. Ekko 467 Ekko gặp Amumu ở phút 15: +400 vàng (khoảng 294 đến 506) · 467 trận
  14. Shaco 732 Shaco gặp Amumu ở phút 15: +397 vàng (khoảng 316 đến 479) · 732 trận
  15. Lillia 777 Lillia gặp Amumu ở phút 15: +396 vàng (khoảng 316 đến 476) · 777 trận
  16. Shyvana 791 Shyvana gặp Amumu ở phút 15: +388 vàng (khoảng 313 đến 464) · 791 trận
  17. Kindred 334 Kindred gặp Amumu ở phút 15: +335 vàng (khoảng 198 đến 473) · 334 trận
  18. Jarvan IV 492 Jarvan IV gặp Amumu ở phút 15: +325 vàng (khoảng 228 đến 421) · 492 trận
  19. Lee Sin 853 Lee Sin gặp Amumu ở phút 15: +322 vàng (khoảng 242 đến 402) · 853 trận
  20. Rengar 329 Rengar gặp Amumu ở phút 15: +290 vàng (khoảng 156 đến 425) · 329 trận
  21. Kayn 1,483 Kayn gặp Amumu ở phút 15: +226 vàng (khoảng 167 đến 286) · 1,483 trận
  22. Volibear 355 Volibear gặp Amumu ở phút 15: +191 vàng (khoảng 79 đến 303) · 355 trận
  23. Evelynn 402 Evelynn gặp Amumu ở phút 15: +186 vàng (khoảng 77 đến 295) · 402 trận
  24. Bel'Veth 320 Bel'Veth gặp Amumu ở phút 15: +124 vàng (khoảng -1 đến 249) · 320 trận
  25. Xin Zhao 397 Xin Zhao gặp Amumu ở phút 15: +79 vàng (khoảng -31 đến 189) · 397 trận
  26. Vi 489 Vi gặp Amumu ở phút 15: +78 vàng (khoảng -16 đến 173) · 489 trận
  27. Cho'Gath 853 Cho'Gath gặp Amumu ở phút 15: +70 vàng (khoảng 2 đến 138) · 853 trận
  28. Ngộ Không 752 Ngộ Không gặp Amumu ở phút 15: +69 vàng (khoảng -11 đến 148) · 752 trận
  29. Nunu & Willump 332 Nunu & Willump gặp Amumu ở phút 15: +10 vàng (khoảng -107 đến 128) · 332 trận

Thắng Amumu tỉ lệ thắng

  1. Leona 287 Leona gặp Amumu: 52.5% (khoảng 48.0 đến 56.9) · 287 trận
  2. Seraphine 300 Seraphine gặp Amumu: 51.1% (khoảng 46.7 đến 55.5) · 300 trận
  3. Milio 169 Milio gặp Amumu: 51.1% (khoảng 46.0 đến 56.2) · 169 trận
  4. Zyra 113 Zyra gặp Amumu: 50.7% (khoảng 45.1 đến 56.2) · 113 trận
  5. Poppy 53 Poppy gặp Amumu: 50.4% (khoảng 44.3 đến 56.6) · 53 trận

Thua Amumu tỉ lệ thắng

  1. Lulu 259 Lulu gặp Amumu: 44.4% (khoảng 39.8 đến 48.9) · 259 trận
  2. Mel 64 Mel gặp Amumu: 44.5% (khoảng 38.6 đến 50.6) · 64 trận
  3. Yuumi 170 Yuumi gặp Amumu: 44.8% (khoảng 39.7 đến 49.8) · 170 trận
  4. Karma 124 Karma gặp Amumu: 44.9% (khoảng 39.6 đến 50.4) · 124 trận
  5. Zilean 66 Zilean gặp Amumu: 45.3% (khoảng 39.4 đến 51.3) · 66 trận
  6. Nami 213 Nami gặp Amumu: 45.7% (khoảng 40.9 đến 50.5) · 213 trận
  7. Nautilus 301 Nautilus gặp Amumu: 46.0% (khoảng 41.7 đến 50.4) · 301 trận
  8. Blitzcrank 240 Blitzcrank gặp Amumu: 46.5% (khoảng 41.9 đến 51.2) · 240 trận
  9. Thresh 396 Thresh gặp Amumu: 46.6% (khoảng 42.6 đến 50.6) · 396 trận
  10. Janna 95 Janna gặp Amumu: 46.6% (khoảng 41.0 đến 52.3) · 95 trận
  11. Sona 69 Sona gặp Amumu: 46.7% (khoảng 40.8 đến 52.7) · 69 trận
  12. Neeko 58 Neeko gặp Amumu: 46.7% (khoảng 40.7 đến 52.8) · 58 trận
  13. Senna 173 Senna gặp Amumu: 47.1% (khoảng 42.0 đến 52.1) · 173 trận
  14. Braum 123 Braum gặp Amumu: 47.2% (khoảng 41.8 đến 52.7) · 123 trận
  15. Bard 92 Bard gặp Amumu: 47.5% (khoảng 41.8 đến 53.2) · 92 trận
  16. Pantheon 139 Pantheon gặp Amumu: 47.7% (khoảng 42.4 đến 53.0) · 139 trận
  17. Vel'Koz 122 Vel'Koz gặp Amumu: 47.7% (khoảng 42.3 đến 53.2) · 122 trận
  18. Xerath 125 Xerath gặp Amumu: 47.9% (khoảng 42.5 đến 53.3) · 125 trận
  19. Rakan 87 Rakan gặp Amumu: 47.9% (khoảng 42.2 đến 53.7) · 87 trận
  20. Morgana 245 Morgana gặp Amumu: 48.0% (khoảng 43.4 đến 52.6) · 245 trận
  21. Tahm Kench 125 Tahm Kench gặp Amumu: 48.2% (khoảng 42.8 đến 53.6) · 125 trận
  22. Soraka 131 Soraka gặp Amumu: 48.8% (khoảng 43.5 đến 54.2) · 131 trận
  23. Pyke 221 Pyke gặp Amumu: 48.8% (khoảng 44.1 đến 53.6) · 221 trận
  24. Maokai 65 Maokai gặp Amumu: 48.9% (khoảng 42.9 đến 54.9) · 65 trận
  25. Lux 399 Lux gặp Amumu: 49.2% (khoảng 45.2 đến 53.2) · 399 trận
  26. Swain 169 Swain gặp Amumu: 49.2% (khoảng 44.1 đến 54.3) · 169 trận
  27. Alistar 143 Alistar gặp Amumu: 49.4% (khoảng 44.2 đến 54.7) · 143 trận
  28. Brand 138 Brand gặp Amumu: 49.6% (khoảng 44.3 đến 54.9) · 138 trận
  29. Rell 89 Rell gặp Amumu: 49.7% (khoảng 43.9 đến 55.4) · 89 trận

Thắng đường trước Amumu vàng ở phút 15

  1. Lux 336 Lux gặp Amumu ở phút 15: +322 vàng (khoảng 213 đến 431) · 336 trận
  2. Thresh 322 Thresh gặp Amumu ở phút 15: +35 vàng (khoảng -53 đến 122) · 322 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.