Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Briar

Tier S · 80 #5 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Briar tỉ lệ thắng

  1. Cho'Gath 2,278 Cho'Gath gặp Briar: 52.1% (khoảng 50.2 đến 54.1) · 2,278 trận
  2. Bel'Veth 944 Bel'Veth gặp Briar: 52.1% (khoảng 49.2 đến 55.0) · 944 trận
  3. Teemo 497 Teemo gặp Briar: 51.3% (khoảng 47.6 đến 55.0) · 497 trận
  4. Ngộ Không 2,260 Ngộ Không gặp Briar: 51.3% (khoảng 49.3 đến 53.2) · 2,260 trận
  5. Skarner 307 Skarner gặp Briar: 50.8% (khoảng 46.5 đến 55.2) · 307 trận
  6. Shyvana 2,098 Shyvana gặp Briar: 50.7% (khoảng 48.6 đến 52.7) · 2,098 trận
  7. Taliyah 281 Taliyah gặp Briar: 50.4% (khoảng 46.0 đến 54.9) · 281 trận
  8. Trundle 497 Trundle gặp Briar: 50.0% (khoảng 46.3 đến 53.7) · 497 trận

Thua Briar tỉ lệ thắng

  1. Twitch 124 Twitch gặp Briar: 42.2% (khoảng 36.9 đến 47.6) · 124 trận
  2. Garen 69 Garen gặp Briar: 42.2% (khoảng 36.4 đến 48.2) · 69 trận
  3. Rengar 1,140 Rengar gặp Briar: 42.4% (khoảng 39.8 đến 45.1) · 1,140 trận
  4. Qiyana 1,375 Qiyana gặp Briar: 43.1% (khoảng 40.7 đến 45.6) · 1,375 trận
  5. Lee Sin 2,779 Lee Sin gặp Briar: 43.3% (khoảng 41.5 đến 45.0) · 2,779 trận
  6. Nidalee 552 Nidalee gặp Briar: 43.7% (khoảng 40.2 đến 47.3) · 552 trận
  7. Kha'Zix 1,885 Kha'Zix gặp Briar: 43.8% (khoảng 41.6 đến 45.9) · 1,885 trận
  8. Kindred 1,038 Kindred gặp Briar: 44.1% (khoảng 41.4 đến 46.9) · 1,038 trận
  9. Evelynn 1,123 Evelynn gặp Briar: 44.5% (khoảng 41.8 đến 47.2) · 1,123 trận
  10. Shaco 2,146 Shaco gặp Briar: 44.7% (khoảng 42.6 đến 46.7) · 2,146 trận
  11. Dr. Mundo 234 Dr. Mundo gặp Briar: 44.9% (khoảng 40.2 đến 49.5) · 234 trận
  12. Zaahen 140 Zaahen gặp Briar: 44.9% (khoảng 39.6 đến 50.2) · 140 trận
  13. Locke 209 Locke gặp Briar: 44.9% (khoảng 40.1 đến 49.7) · 209 trận
  14. Hecarim 1,360 Hecarim gặp Briar: 45.0% (khoảng 42.5 đến 47.5) · 1,360 trận
  15. Sett 59 Sett gặp Briar: 45.0% (khoảng 39.0 đến 51.1) · 59 trận
  16. Naafiri 830 Naafiri gặp Briar: 45.2% (khoảng 42.2 đến 48.3) · 830 trận
  17. Xin Zhao 1,108 Xin Zhao gặp Briar: 45.6% (khoảng 42.9 đến 48.3) · 1,108 trận
  18. Karthus 503 Karthus gặp Briar: 45.6% (khoảng 41.9 đến 49.3) · 503 trận
  19. Zed 667 Zed gặp Briar: 45.6% (khoảng 42.3 đến 49.0) · 667 trận
  20. Tryndamere 284 Tryndamere gặp Briar: 45.8% (khoảng 41.4 đến 50.2) · 284 trận
  21. Jayce 242 Jayce gặp Briar: 45.8% (khoảng 41.2 đến 50.5) · 242 trận
  22. Ambessa 163 Ambessa gặp Briar: 45.9% (khoảng 40.8 đến 51.0) · 163 trận
  23. Pantheon 304 Pantheon gặp Briar: 46.0% (khoảng 41.6 đến 50.3) · 304 trận
  24. Sylas 1,721 Sylas gặp Briar: 46.1% (khoảng 43.9 đến 48.4) · 1,721 trận
  25. Diana 1,354 Diana gặp Briar: 46.2% (khoảng 43.7 đến 48.7) · 1,354 trận
  26. Nocturne 2,001 Nocturne gặp Briar: 46.2% (khoảng 44.1 đến 48.3) · 2,001 trận
  27. Jarvan IV 1,477 Jarvan IV gặp Briar: 46.2% (khoảng 43.8 đến 48.6) · 1,477 trận
  28. Brand 85 Brand gặp Briar: 46.2% (khoảng 40.4 đến 52.0) · 85 trận
  29. Ivern 275 Ivern gặp Briar: 46.5% (khoảng 42.0 đến 50.9) · 275 trận
  30. Talon 1,288 Talon gặp Briar: 46.5% (khoảng 44.0 đến 49.0) · 1,288 trận
  31. Gwen 334 Gwen gặp Briar: 46.6% (khoảng 42.4 đến 50.8) · 334 trận
  32. Viego 3,568 Viego gặp Briar: 46.8% (khoảng 45.2 đến 48.4) · 3,568 trận
  33. Kayn 4,229 Kayn gặp Briar: 46.9% (khoảng 45.4 đến 48.3) · 4,229 trận
  34. Fiddlesticks 785 Fiddlesticks gặp Briar: 46.9% (khoảng 43.8 đến 50.0) · 785 trận
  35. Malphite 519 Malphite gặp Briar: 47.0% (khoảng 43.3 đến 50.6) · 519 trận
  36. Sion 208 Sion gặp Briar: 47.0% (khoảng 42.1 đến 51.8) · 208 trận
  37. Nautilus 56 Nautilus gặp Briar: 47.1% (khoảng 41.0 đến 53.2) · 56 trận
  38. Fizz 198 Fizz gặp Briar: 47.1% (khoảng 42.3 đến 52.0) · 198 trận
  39. Nasus 151 Nasus gặp Briar: 47.8% (khoảng 42.6 đến 53.0) · 151 trận
  40. Nunu & Willump 865 Nunu & Willump gặp Briar: 47.9% (khoảng 44.9 đến 50.9) · 865 trận
  41. Ekko 1,569 Ekko gặp Briar: 47.9% (khoảng 45.5 đến 50.2) · 1,569 trận
  42. Yorick 60 Yorick gặp Briar: 47.9% (khoảng 41.9 đến 54.0) · 60 trận
  43. Darius 658 Darius gặp Briar: 48.1% (khoảng 44.8 đến 51.4) · 658 trận
  44. Graves 2,027 Graves gặp Briar: 48.1% (khoảng 46.0 đến 50.2) · 2,027 trận
  45. Vi 1,482 Vi gặp Briar: 48.2% (khoảng 45.8 đến 50.6) · 1,482 trận
  46. Shen 135 Shen gặp Briar: 48.3% (khoảng 42.9 đến 53.6) · 135 trận
  47. Gragas 194 Gragas gặp Briar: 48.4% (khoảng 43.5 đến 53.3) · 194 trận
  48. Master Yi 3,798 Master Yi gặp Briar: 48.4% (khoảng 46.8 đến 49.9) · 3,798 trận
  49. Zyra 430 Zyra gặp Briar: 48.5% (khoảng 44.6 đến 52.4) · 430 trận
  50. Poppy 128 Poppy gặp Briar: 48.7% (khoảng 43.3 đến 54.1) · 128 trận
  51. Maokai 169 Maokai gặp Briar: 48.7% (khoảng 43.6 đến 53.8) · 169 trận
  52. Jax 1,064 Jax gặp Briar: 48.7% (khoảng 46.0 đến 51.5) · 1,064 trận
  53. Lillia 1,795 Lillia gặp Briar: 48.8% (khoảng 46.6 đến 51.0) · 1,795 trận
  54. Volibear 889 Volibear gặp Briar: 48.8% (khoảng 45.9 đến 51.8) · 889 trận
  55. Morgana 131 Morgana gặp Briar: 48.8% (khoảng 43.5 đến 54.2) · 131 trận
  56. Warwick 3,065 Warwick gặp Briar: 49.0% (khoảng 47.3 đến 50.7) · 3,065 trận
  57. Sejuani 826 Sejuani gặp Briar: 49.0% (khoảng 45.9 đến 52.0) · 826 trận
  58. Udyr 702 Udyr gặp Briar: 49.1% (khoảng 45.8 đến 52.3) · 702 trận
  59. Aatrox 227 Aatrox gặp Briar: 49.1% (khoảng 44.4 đến 53.8) · 227 trận
  60. Mordekaiser 198 Mordekaiser gặp Briar: 49.1% (khoảng 44.3 đến 54.1) · 198 trận
  61. Amumu 1,497 Amumu gặp Briar: 49.3% (khoảng 46.9 đến 51.7) · 1,497 trận
  62. Elise 738 Elise gặp Briar: 49.3% (khoảng 46.1 đến 52.5) · 738 trận
  63. Zac 722 Zac gặp Briar: 49.5% (khoảng 46.3 đến 52.8) · 722 trận
  64. Olaf 191 Olaf gặp Briar: 49.8% (khoảng 44.8 đến 54.7) · 191 trận
  65. Rammus 1,204 Rammus gặp Briar: 49.9% (khoảng 47.3 đến 52.5) · 1,204 trận
  66. Rek'Sai 234 Rek'Sai gặp Briar: 49.9% (khoảng 45.2 đến 54.6) · 234 trận
  67. Quinn 468 Quinn gặp Briar: 49.9% (khoảng 46.2 đến 53.7) · 468 trận

Thắng đường trước Briar vàng ở phút 15

Không đối thủ nào hơn vàng Briar ở phút 15.

Thắng Briar tỉ lệ thắng

  1. Illaoi 81 Illaoi gặp Briar: 53.7% (khoảng 47.9 đến 59.5) · 81 trận
  2. Malphite 152 Malphite gặp Briar: 52.9% (khoảng 47.6 đến 58.0) · 152 trận
  3. Darius 177 Darius gặp Briar: 52.8% (khoảng 47.8 đến 57.8) · 177 trận
  4. Jax 102 Jax gặp Briar: 52.6% (khoảng 47.0 đến 58.3) · 102 trận
  5. Fiora 73 Fiora gặp Briar: 52.4% (khoảng 46.5 đến 58.3) · 73 trận
  6. Yasuo 91 Yasuo gặp Briar: 52.2% (khoảng 46.5 đến 58.0) · 91 trận
  7. Olaf 60 Olaf gặp Briar: 51.5% (khoảng 45.5 đến 57.6) · 60 trận
  8. Teemo 145 Teemo gặp Briar: 51.3% (khoảng 46.0 đến 56.6) · 145 trận
  9. Sett 171 Sett gặp Briar: 51.2% (khoảng 46.1 đến 56.3) · 171 trận
  10. Irelia 74 Irelia gặp Briar: 51.1% (khoảng 45.2 đến 57.0) · 74 trận
  11. Volibear 98 Volibear gặp Briar: 51.0% (khoảng 45.3 đến 56.7) · 98 trận
  12. Ornn 50 Ornn gặp Briar: 50.8% (khoảng 44.6 đến 57.0) · 50 trận
  13. Kayle 55 Kayle gặp Briar: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.7) · 55 trận
  14. Renekton 109 Renekton gặp Briar: 50.5% (khoảng 44.9 đến 56.0) · 109 trận
  15. Camille 62 Camille gặp Briar: 50.4% (khoảng 44.4 đến 56.4) · 62 trận

Thua Briar tỉ lệ thắng

  1. Cho'Gath 59 Cho'Gath gặp Briar: 46.0% (khoảng 39.9 đến 52.0) · 59 trận
  2. Yone 207 Yone gặp Briar: 46.9% (khoảng 42.1 đến 51.8) · 207 trận
  3. Sion 64 Sion gặp Briar: 47.4% (khoảng 41.4 đến 53.4) · 64 trận
  4. Jayce 70 Jayce gặp Briar: 48.1% (khoảng 42.2 đến 54.1) · 70 trận
  5. Gangplank 80 Gangplank gặp Briar: 48.2% (khoảng 42.4 đến 54.1) · 80 trận
  6. Akali 57 Akali gặp Briar: 48.3% (khoảng 42.2 đến 54.4) · 57 trận
  7. Yorick 92 Yorick gặp Briar: 48.3% (khoảng 42.6 đến 54.0) · 92 trận
  8. Garen 148 Garen gặp Briar: 48.9% (khoảng 43.6 đến 54.1) · 148 trận
  9. Shen 59 Shen gặp Briar: 49.0% (khoảng 43.0 đến 55.1) · 59 trận
  10. Aatrox 78 Aatrox gặp Briar: 49.3% (khoảng 43.4 đến 55.1) · 78 trận
  11. Mordekaiser 157 Mordekaiser gặp Briar: 49.3% (khoảng 44.1 đến 54.5) · 157 trận
  12. Dr. Mundo 77 Dr. Mundo gặp Briar: 49.5% (khoảng 43.6 đến 55.3) · 77 trận
  13. Tryndamere 75 Tryndamere gặp Briar: 49.5% (khoảng 43.6 đến 55.4) · 75 trận
  14. Pantheon 73 Pantheon gặp Briar: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.4) · 73 trận
  15. Nasus 93 Nasus gặp Briar: 49.8% (khoảng 44.1 đến 55.5) · 93 trận

Thắng đường trước Briar vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Briar, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Briar tỉ lệ thắng

  1. Hwei 53 Hwei gặp Briar: 52.4% (khoảng 46.2 đến 58.5) · 53 trận
  2. Vladimir 51 Vladimir gặp Briar: 52.0% (khoảng 45.8 đến 58.1) · 51 trận
  3. Ekko 100 Ekko gặp Briar: 50.5% (khoảng 44.8 đến 56.1) · 100 trận
  4. Locke 108 Locke gặp Briar: 50.5% (khoảng 44.9 đến 56.0) · 108 trận
  5. Sylas 125 Sylas gặp Briar: 50.3% (khoảng 44.9 đến 55.7) · 125 trận

Thua Briar tỉ lệ thắng

  1. Zed 129 Zed gặp Briar: 46.0% (khoảng 40.7 đến 51.4) · 129 trận
  2. Irelia 50 Irelia gặp Briar: 46.2% (khoảng 40.0 đến 52.4) · 50 trận
  3. Akali 147 Akali gặp Briar: 46.2% (khoảng 41.0 đến 51.5) · 147 trận
  4. Malzahar 108 Malzahar gặp Briar: 46.3% (khoảng 40.7 đến 51.8) · 108 trận
  5. LeBlanc 68 LeBlanc gặp Briar: 46.4% (khoảng 40.5 đến 52.4) · 68 trận
  6. Yone 195 Yone gặp Briar: 46.7% (khoảng 41.8 đến 51.6) · 195 trận
  7. Katarina 130 Katarina gặp Briar: 46.8% (khoảng 41.5 đến 52.2) · 130 trận
  8. Lux 67 Lux gặp Briar: 47.0% (khoảng 41.0 đến 53.0) · 67 trận
  9. Vex 62 Vex gặp Briar: 47.1% (khoảng 41.1 đến 53.2) · 62 trận
  10. Yasuo 208 Yasuo gặp Briar: 47.4% (khoảng 42.6 đến 52.3) · 208 trận
  11. Orianna 54 Orianna gặp Briar: 47.4% (khoảng 41.3 đến 53.6) · 54 trận
  12. Mel 73 Mel gặp Briar: 48.1% (khoảng 42.3 đến 54.1) · 73 trận
  13. Xerath 66 Xerath gặp Briar: 48.3% (khoảng 42.3 đến 54.3) · 66 trận
  14. Ahri 141 Ahri gặp Briar: 48.5% (khoảng 43.2 đến 53.8) · 141 trận
  15. Veigar 77 Veigar gặp Briar: 48.5% (khoảng 42.7 đến 54.4) · 77 trận
  16. Diana 50 Diana gặp Briar: 48.6% (khoảng 42.4 đến 54.8) · 50 trận
  17. Viktor 100 Viktor gặp Briar: 48.8% (khoảng 43.2 đến 54.5) · 100 trận
  18. Twisted Fate 67 Twisted Fate gặp Briar: 48.9% (khoảng 42.9 đến 54.9) · 67 trận
  19. Syndra 79 Syndra gặp Briar: 48.9% (khoảng 43.1 đến 54.8) · 79 trận
  20. Galio 50 Galio gặp Briar: 49.0% (khoảng 42.8 đến 55.2) · 50 trận
  21. Fizz 79 Fizz gặp Briar: 49.3% (khoảng 43.4 đến 55.1) · 79 trận
  22. Lissandra 61 Lissandra gặp Briar: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.6) · 61 trận

Thắng đường trước Briar vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Briar, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Briar tỉ lệ thắng

  1. Seraphine 51 Seraphine gặp Briar: 56.8% (khoảng 50.7 đến 62.9) · 51 trận
  2. Leona 57 Leona gặp Briar: 55.5% (khoảng 49.4 đến 61.5) · 57 trận
  3. Nautilus 57 Nautilus gặp Briar: 54.7% (khoảng 48.6 đến 60.8) · 57 trận
  4. Thresh 65 Thresh gặp Briar: 54.6% (khoảng 48.6 đến 60.5) · 65 trận
  5. Lux 92 Lux gặp Briar: 54.0% (khoảng 48.3 đến 59.7) · 92 trận

Thua Briar tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Briar thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Briar vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Briar, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.