Liên Minh Huyền Thoại Briar hợp với ai
Hợp nhất với Briar so với thường lệ
-
Dr. Mundo 11,633 Dr. Mundo cùng Briar, so với thường lệ: +6.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 5.26 đến 7.06) · 11,633 trận -
Taric 3,951 Taric cùng Briar, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 5.2) · 3,951 trận -
Zilean 7,077 Zilean cùng Briar, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 4.5) · 7,077 trận -
Ornn 8,805 Ornn cùng Briar, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.0) · 8,805 trận -
Janna 9,103 Janna cùng Briar, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 3.7) · 9,103 trận -
Karthus 2,024 Karthus cùng Briar, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 4.6) · 2,024 trận -
Teemo 28,807 Teemo cùng Briar, so với thường lệ: +2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.80 đến 2.98) · 28,807 trận -
Singed 6,741 Singed cùng Briar, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.5) · 6,741 trận -
Kog'Maw 8,203 Kog'Maw cùng Briar, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.3) · 8,203 trận -
Vex 13,823 Vex cùng Briar, so với thường lệ: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35 đến 3.01) · 13,823 trận -
Shen 11,616 Shen cùng Briar, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 3.03) · 11,616 trận -
Kayle 9,008 Kayle cùng Briar, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.0) · 9,008 trận -
Malzahar 25,110 Malzahar cùng Briar, so với thường lệ: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.26 đến 2.51) · 25,110 trận -
Braum 10,939 Braum cùng Briar, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 2.81) · 10,939 trận -
Leona 24,795 Leona cùng Briar, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.18 đến 2.45) · 24,795 trận -
Renata Glasc 3,427 Renata Glasc cùng Briar, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.4) · 3,427 trận -
Jinx 48,463 Jinx cùng Briar, so với thường lệ: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.26 đến 2.18) · 48,463 trận -
Ziggs 9,403 Ziggs cùng Briar, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.7) · 9,403 trận -
Sett 26,977 Sett cùng Briar, so với thường lệ: +1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.31) · 26,977 trận -
Fizz 19,856 Fizz cùng Briar, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.96 đến 2.37) · 19,856 trận -
Nasus 17,060 Nasus cùng Briar, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 2.43) · 17,060 trận -
Vladimir 13,629 Vladimir cùng Briar, so với thường lệ: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.49) · 13,629 trận -
Xerath 22,179 Xerath cùng Briar, so với thường lệ: +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97 đến 2.30) · 22,179 trận -
Aurelion Sol 8,172 Aurelion Sol cùng Briar, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.7) · 8,172 trận -
Nami 19,011 Nami cùng Briar, so với thường lệ: +1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.88 đến 2.31) · 19,011 trận -
Mordekaiser 28,151 Mordekaiser cùng Briar, so với thường lệ: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 2.14) · 28,151 trận -
Jarvan IV 1,084 Jarvan IV cùng Briar, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 4.3) · 1,084 trận -
Heimerdinger 10,354 Heimerdinger cùng Briar, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 2.48) · 10,354 trận -
Rakan 7,328 Rakan cùng Briar, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.6) · 7,328 trận -
Ekko 15,204 Ekko cùng Briar, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.26) · 15,204 trận -
Morgana 27,642 Morgana cùng Briar, so với thường lệ: +1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.01) · 27,642 trận -
Veigar 27,715 Veigar cùng Briar, so với thường lệ: +1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 1.96) · 27,715 trận -
Malphite 26,977 Malphite cùng Briar, so với thường lệ: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 1.95) · 26,977 trận -
Viktor 22,115 Viktor cùng Briar, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.66 đến 2.00) · 22,115 trận -
Lux 57,018 Lux cùng Briar, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.68 đến 1.54) · 57,018 trận -
Rell 7,728 Rell cùng Briar, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.2) · 7,728 trận -
Seraphine 31,925 Seraphine cùng Briar, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.43 đến 1.55) · 31,925 trận -
Milio 13,451 Milio cùng Briar, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.79) · 13,451 trận -
Cho'Gath 14,274 Cho'Gath cùng Briar, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.75) · 14,274 trận -
Zeri 8,203 Zeri cùng Briar, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 8,203 trận -
Garen 23,783 Garen cùng Briar, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.56) · 23,783 trận -
Vel'Koz 13,436 Vel'Koz cùng Briar, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 1.75) · 13,436 trận -
Brand 18,739 Brand cùng Briar, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.59) · 18,739 trận -
Zyra 12,138 Zyra cùng Briar, so với thường lệ: +0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.75) · 12,138 trận -
Zac 1,886 Zac cùng Briar, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.0) · 1,886 trận -
Yorick 13,267 Yorick cùng Briar, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.67) · 13,267 trận -
Kennen 6,210 Kennen cùng Briar, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.0) · 6,210 trận -
Sona 6,802 Sona cùng Briar, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.9) · 6,802 trận -
Ahri 28,509 Ahri cùng Briar, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.35) · 28,509 trận -
Amumu 1,988 Amumu cùng Briar, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.9) · 1,988 trận -
Tahm Kench 20,007 Tahm Kench cùng Briar, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.44) · 20,007 trận -
Smolder 17,995 Smolder cùng Briar, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.47) · 17,995 trận -
Alistar 9,349 Alistar cùng Briar, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.7) · 9,349 trận -
Sion 9,361 Sion cùng Briar, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.7) · 9,361 trận -
Yone 54,575 Yone cùng Briar, so với thường lệ: +0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.06) · 54,575 trận -
Hwei 12,684 Hwei cùng Briar, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.46) · 12,684 trận -
Tristana 34,140 Tristana cùng Briar, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.07) · 34,140 trận -
Rek'Sai 263 Rek'Sai cùng Briar, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 5.0) · 263 trận -
Senna 16,824 Senna cùng Briar, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 1.26) · 16,824 trận -
Poppy 5,843 Poppy cùng Briar, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.8) · 5,843 trận -
Syndra 17,418 Syndra cùng Briar, so với thường lệ: +0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 1.17) · 17,418 trận -
Warwick 3,871 Warwick cùng Briar, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.0) · 3,871 trận -
Thresh 30,687 Thresh cùng Briar, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 0.95) · 30,687 trận -
Diana 13,421 Diana cùng Briar, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 1.22) · 13,421 trận -
Xayah 13,302 Xayah cùng Briar, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 1.21) · 13,302 trận -
Soraka 11,950 Soraka cùng Briar, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 1.25) · 11,950 trận -
Kassadin 5,970 Kassadin cùng Briar, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.6) · 5,970 trận -
Gwen 9,113 Gwen cùng Briar, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.3) · 9,113 trận -
Urgot 8,804 Urgot cùng Briar, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,804 trận -
Miss Fortune 43,262 Miss Fortune cùng Briar, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 0.74) · 43,262 trận -
Kai'Sa 41,736 Kai'Sa cùng Briar, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 0.74) · 41,736 trận -
Swain 21,127 Swain cùng Briar, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 0.93) · 21,127 trận -
Maokai 6,635 Maokai cùng Briar, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 6,635 trận -
Sejuani 1,047 Sejuani cùng Briar, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 3.0) · 1,047 trận -
Blitzcrank 19,178 Blitzcrank cùng Briar, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 0.90) · 19,178 trận -
Kled 3,977 Kled cùng Briar, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.7) · 3,977 trận -
Sivir 9,830 Sivir cùng Briar, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 1.14) · 9,830 trận -
Lulu 20,741 Lulu cùng Briar, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 0.76) · 20,741 trận -
Elise 1,313 Elise cùng Briar, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.6) · 1,313 trận
Kém hợp nhất với Briar so với thường lệ
-
Lee Sin 1,541 Lee Sin cùng Briar, so với thường lệ: -7.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến -4.7) · 1,541 trận -
Nocturne 385 Nocturne cùng Briar, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -2.2) · 385 trận -
Vi 900 Vi cùng Briar, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến -2.9) · 900 trận -
Rengar 866 Rengar cùng Briar, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -2.3) · 866 trận -
K'Sante 6,199 K'Sante cùng Briar, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.5) · 6,199 trận -
Nunu & Willump 965 Nunu & Willump cùng Briar, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -1.8) · 965 trận -
Skarner 617 Skarner cùng Briar, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -1.1) · 617 trận -
Taliyah 2,993 Taliyah cùng Briar, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.5) · 2,993 trận -
Graves 637 Graves cùng Briar, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -0.7) · 637 trận -
Xin Zhao 1,196 Xin Zhao cùng Briar, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -1.3) · 1,196 trận -
Bel'Veth 127 Bel'Veth cùng Briar, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 1.6) · 127 trận -
Jayce 7,840 Jayce cùng Briar, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.6) · 7,840 trận -
Rammus 606 Rammus cùng Briar, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -0.2) · 606 trận -
Mel 23,357 Mel cùng Briar, so với thường lệ: -3.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.26 đến -2.96) · 23,357 trận -
Cassiopeia 4,532 Cassiopeia cùng Briar, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.2) · 4,532 trận -
Kha'Zix 109 Kha'Zix cùng Briar, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến 2.0) · 109 trận -
Udyr 1,544 Udyr cùng Briar, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -1.1) · 1,544 trận -
Qiyana 6,353 Qiyana cùng Briar, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.2) · 6,353 trận -
Kindred 322 Kindred cùng Briar, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến 0.9) · 322 trận -
Orianna 6,887 Orianna cùng Briar, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.2) · 6,887 trận -
Ezreal 28,229 Ezreal cùng Briar, so với thường lệ: -3.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.92 đến -2.73) · 28,229 trận -
Bard 6,452 Bard cùng Briar, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.0) · 6,452 trận -
Talon 3,159 Talon cùng Briar, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.5) · 3,159 trận -
Hecarim 64 Hecarim cùng Briar, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 2.8) · 64 trận -
Riven 5,638 Riven cùng Briar, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.8) · 5,638 trận -
Viego 927 Viego cùng Briar, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -0.1) · 927 trận -
Azir 4,908 Azir cùng Briar, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.6) · 4,908 trận -
Lucian 18,180 Lucian cùng Briar, so với thường lệ: -2.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.69 đến -2.22) · 18,180 trận -
Corki 4,312 Corki cùng Briar, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.5) · 4,312 trận -
Shaco 4,419 Shaco cùng Briar, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.5) · 4,419 trận -
Yuumi 12,820 Yuumi cùng Briar, so với thường lệ: -2.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.71 đến -1.98) · 12,820 trận -
Rumble 3,637 Rumble cùng Briar, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.2) · 3,637 trận -
Kalista 7,452 Kalista cùng Briar, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.7) · 7,452 trận -
Ambessa 5,876 Ambessa cùng Briar, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.5) · 5,876 trận -
Darius 22,625 Darius cùng Briar, so với thường lệ: -2.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.29 đến -1.96) · 22,625 trận -
Master Yi 2,575 Master Yi cùng Briar, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.8) · 2,575 trận -
Locke 18,110 Locke cùng Briar, so với thường lệ: -2.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.23 đến -1.75) · 18,110 trận -
Varus 11,361 Varus cùng Briar, so với thường lệ: -2.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.40 đến -1.56) · 11,361 trận -
Nidalee 1,175 Nidalee cùng Briar, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 0.3) · 1,175 trận -
Camille 9,156 Camille cùng Briar, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.2) · 9,156 trận -
Pyke 16,147 Pyke cùng Briar, so với thường lệ: -2.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.95 đến -1.39) · 16,147 trận -
Sylas 22,222 Sylas cùng Briar, so với thường lệ: -2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.83 đến -1.50) · 22,222 trận -
Ivern 805 Ivern cùng Briar, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 1.0) · 805 trận -
Draven 10,758 Draven cùng Briar, so với thường lệ: -2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.06 đến -1.16) · 10,758 trận -
Kayn 1,767 Kayn cùng Briar, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.2) · 1,767 trận -
Ryze 5,470 Ryze cùng Briar, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.7) · 5,470 trận -
Evelynn 232 Evelynn cùng Briar, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 2.8) · 232 trận -
Quinn 3,700 Quinn cùng Briar, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.3) · 3,700 trận -
Shyvana 538 Shyvana cùng Briar, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 1.8) · 538 trận -
Karma 12,469 Karma cùng Briar, so với thường lệ: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.65 đến -0.89) · 12,469 trận -
Ngộ Không 2,507 Ngộ Không cùng Briar, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.1) · 2,507 trận -
Zed 20,598 Zed cùng Briar, so với thường lệ: -1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.41 đến -1.03) · 20,598 trận -
Irelia 18,061 Irelia cùng Briar, so với thường lệ: -1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.45 đến -0.98) · 18,061 trận -
Olaf 6,473 Olaf cùng Briar, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.4) · 6,473 trận -
Aphelios 16,093 Aphelios cùng Briar, so với thường lệ: -1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.34 đến -0.78) · 16,093 trận -
Akshan 5,334 Akshan cùng Briar, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.2) · 5,334 trận -
Gnar 7,191 Gnar cùng Briar, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 7,191 trận -
Nautilus 27,268 Nautilus cùng Briar, so với thường lệ: -1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.89 đến -0.68) · 27,268 trận -
Ashe 28,732 Ashe cùng Briar, so với thường lệ: -1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.84 đến -0.66) · 28,732 trận -
Aatrox 11,891 Aatrox cùng Briar, so với thường lệ: -1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.33) · 11,891 trận -
Gangplank 11,209 Gangplank cùng Briar, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.11 đến -0.26) · 11,209 trận -
Samira 14,537 Samira cùng Briar, so với thường lệ: -1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.98 đến -0.34) · 14,537 trận -
Zoe 8,799 Zoe cùng Briar, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến -0.1) · 8,799 trận -
Pantheon 22,449 Pantheon cùng Briar, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -0.46) · 22,449 trận -
Fiora 9,995 Fiora cùng Briar, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -0.14) · 9,995 trận -
Jax 16,375 Jax cùng Briar, so với thường lệ: -0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến -0.22) · 16,375 trận -
Twisted Fate 10,052 Twisted Fate cùng Briar, so với thường lệ: -0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.97 đến -0.02) · 10,052 trận -
Akali 26,321 Akali cùng Briar, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến -0.26) · 26,321 trận -
Gragas 6,489 Gragas cùng Briar, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,489 trận -
Aurora 7,447 Aurora cùng Briar, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.3) · 7,447 trận -
Anivia 7,152 Anivia cùng Briar, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.4) · 7,152 trận -
Galio 13,816 Galio cùng Briar, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.54 đến 0.13) · 13,816 trận -
Tryndamere 12,225 Tryndamere cùng Briar, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến 0.20) · 12,225 trận -
Trundle 7,160 Trundle cùng Briar, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,160 trận -
Jhin 46,655 Jhin cùng Briar, so với thường lệ: -0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến -0.17) · 46,655 trận -
Yasuo 45,974 Yasuo cùng Briar, so với thường lệ: -0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.10 đến -0.16) · 45,974 trận -
Neeko 8,277 Neeko cùng Briar, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.5) · 8,277 trận -
Katarina 19,561 Katarina cùng Briar, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.29 đến 0.13) · 19,561 trận -
Naafiri 4,587 Naafiri cùng Briar, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,587 trận -
Nilah 3,326 Nilah cùng Briar, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.1) · 3,326 trận -
Zaahen 6,232 Zaahen cùng Briar, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.7) · 6,232 trận -
Yunara 21,342 Yunara cùng Briar, so với thường lệ: -0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến 0.21) · 21,342 trận -
Caitlyn 57,114 Caitlyn cùng Briar, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến -0.02) · 57,114 trận -
Renekton 13,010 Renekton cùng Briar, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.42) · 13,010 trận -
Lillia 452 Lillia cùng Briar, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 3.4) · 452 trận -
Vayne 16,790 Vayne cùng Briar, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.08 đến 0.45) · 16,790 trận -
Twitch 18,757 Twitch cùng Briar, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.51) · 18,757 trận -
Volibear 17,866 Volibear cùng Briar, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.54) · 17,866 trận -
LeBlanc 14,398 LeBlanc cùng Briar, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.64) · 14,398 trận -
Lissandra 12,851 Lissandra cùng Briar, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến 0.75) · 12,851 trận -
Annie 6,198 Annie cùng Briar, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.2) · 6,198 trận -
Fiddlesticks 2,341 Fiddlesticks cùng Briar, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.9) · 2,341 trận -
Illaoi 11,974 Illaoi cùng Briar, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 0.89) · 11,974 trận
Bộ đôi tốt nhất với Briar Đường trên
-
Dr. Mundo 11,633 Dr. Mundo cùng Briar, so với thường lệ: +6.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 5.26 đến 7.06) · 11,633 trận -
Ornn 8,805 Ornn cùng Briar, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.0) · 8,805 trận -
Teemo 28,807 Teemo cùng Briar, so với thường lệ: +2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.80 đến 2.98) · 28,807 trận -
Singed 6,741 Singed cùng Briar, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.5) · 6,741 trận -
Shen 11,616 Shen cùng Briar, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 3.03) · 11,616 trận -
Kayle 9,008 Kayle cùng Briar, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.0) · 9,008 trận -
Sett 26,977 Sett cùng Briar, so với thường lệ: +1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.31) · 26,977 trận -
Nasus 17,060 Nasus cùng Briar, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 2.43) · 17,060 trận -
Mordekaiser 28,151 Mordekaiser cùng Briar, so với thường lệ: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 2.14) · 28,151 trận -
Heimerdinger 10,354 Heimerdinger cùng Briar, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 2.48) · 10,354 trận -
Malphite 26,977 Malphite cùng Briar, so với thường lệ: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 1.95) · 26,977 trận -
Cho'Gath 14,274 Cho'Gath cùng Briar, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.75) · 14,274 trận -
Garen 23,783 Garen cùng Briar, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.56) · 23,783 trận -
Zac 1,886 Zac cùng Briar, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.0) · 1,886 trận -
Yorick 13,267 Yorick cùng Briar, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.67) · 13,267 trận -
Kennen 6,210 Kennen cùng Briar, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.0) · 6,210 trận -
Sion 9,361 Sion cùng Briar, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.7) · 9,361 trận -
Rek'Sai 263 Rek'Sai cùng Briar, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 5.0) · 263 trận -
Warwick 3,871 Warwick cùng Briar, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.0) · 3,871 trận -
Gwen 9,113 Gwen cùng Briar, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.3) · 9,113 trận -
Urgot 8,804 Urgot cùng Briar, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,804 trận -
Sejuani 1,047 Sejuani cùng Briar, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 3.0) · 1,047 trận -
Kled 3,977 Kled cùng Briar, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.7) · 3,977 trận -
Illaoi 11,974 Illaoi cùng Briar, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 0.89) · 11,974 trận -
Volibear 17,866 Volibear cùng Briar, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.54) · 17,866 trận -
Lillia 452 Lillia cùng Briar, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 3.4) · 452 trận -
Renekton 13,010 Renekton cùng Briar, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.42) · 13,010 trận -
Zaahen 6,232 Zaahen cùng Briar, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.7) · 6,232 trận -
Trundle 7,160 Trundle cùng Briar, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,160 trận -
Tryndamere 12,225 Tryndamere cùng Briar, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến 0.20) · 12,225 trận -
Gragas 6,489 Gragas cùng Briar, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,489 trận -
Jax 16,375 Jax cùng Briar, so với thường lệ: -0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến -0.22) · 16,375 trận -
Fiora 9,995 Fiora cùng Briar, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -0.14) · 9,995 trận -
Gangplank 11,209 Gangplank cùng Briar, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.11 đến -0.26) · 11,209 trận -
Aatrox 11,891 Aatrox cùng Briar, so với thường lệ: -1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.33) · 11,891 trận -
Gnar 7,191 Gnar cùng Briar, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 7,191 trận -
Olaf 6,473 Olaf cùng Briar, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.4) · 6,473 trận -
Irelia 18,061 Irelia cùng Briar, so với thường lệ: -1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.45 đến -0.98) · 18,061 trận -
Ngộ Không 2,507 Ngộ Không cùng Briar, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.1) · 2,507 trận -
Shyvana 538 Shyvana cùng Briar, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 1.8) · 538 trận -
Quinn 3,700 Quinn cùng Briar, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.3) · 3,700 trận -
Kayn 1,767 Kayn cùng Briar, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.2) · 1,767 trận -
Camille 9,156 Camille cùng Briar, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.2) · 9,156 trận -
Darius 22,625 Darius cùng Briar, so với thường lệ: -2.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.29 đến -1.96) · 22,625 trận -
Master Yi 2,575 Master Yi cùng Briar, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.8) · 2,575 trận -
Ambessa 5,876 Ambessa cùng Briar, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.5) · 5,876 trận -
Rumble 3,637 Rumble cùng Briar, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.2) · 3,637 trận -
Riven 5,638 Riven cùng Briar, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.8) · 5,638 trận -
Hecarim 64 Hecarim cùng Briar, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 2.8) · 64 trận -
Udyr 1,544 Udyr cùng Briar, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -1.1) · 1,544 trận -
Rammus 606 Rammus cùng Briar, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -0.2) · 606 trận -
Jayce 7,840 Jayce cùng Briar, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.6) · 7,840 trận -
Bel'Veth 127 Bel'Veth cùng Briar, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 1.6) · 127 trận -
Xin Zhao 1,196 Xin Zhao cùng Briar, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -1.3) · 1,196 trận -
Graves 637 Graves cùng Briar, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -0.7) · 637 trận -
K'Sante 6,199 K'Sante cùng Briar, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.5) · 6,199 trận -
Rengar 866 Rengar cùng Briar, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -2.3) · 866 trận -
Nocturne 385 Nocturne cùng Briar, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -2.2) · 385 trận