Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Briar hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Briar so với thường lệ

  1. Dr. Mundo 11,633 Dr. Mundo cùng Briar, so với thường lệ: +6.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 5.26 đến 7.06) · 11,633 trận
  2. Taric 3,951 Taric cùng Briar, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 5.2) · 3,951 trận
  3. Zilean 7,077 Zilean cùng Briar, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 4.5) · 7,077 trận
  4. Ornn 8,805 Ornn cùng Briar, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.0) · 8,805 trận
  5. Janna 9,103 Janna cùng Briar, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 3.7) · 9,103 trận
  6. Karthus 2,024 Karthus cùng Briar, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 4.6) · 2,024 trận
  7. Teemo 28,807 Teemo cùng Briar, so với thường lệ: +2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.80 đến 2.98) · 28,807 trận
  8. Singed 6,741 Singed cùng Briar, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.5) · 6,741 trận
  9. Kog'Maw 8,203 Kog'Maw cùng Briar, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.3) · 8,203 trận
  10. Vex 13,823 Vex cùng Briar, so với thường lệ: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35 đến 3.01) · 13,823 trận
  11. Shen 11,616 Shen cùng Briar, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 3.03) · 11,616 trận
  12. Kayle 9,008 Kayle cùng Briar, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.0) · 9,008 trận
  13. Malzahar 25,110 Malzahar cùng Briar, so với thường lệ: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.26 đến 2.51) · 25,110 trận
  14. Braum 10,939 Braum cùng Briar, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 2.81) · 10,939 trận
  15. Leona 24,795 Leona cùng Briar, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.18 đến 2.45) · 24,795 trận
  16. Renata Glasc 3,427 Renata Glasc cùng Briar, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.4) · 3,427 trận
  17. Jinx 48,463 Jinx cùng Briar, so với thường lệ: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.26 đến 2.18) · 48,463 trận
  18. Ziggs 9,403 Ziggs cùng Briar, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.7) · 9,403 trận
  19. Sett 26,977 Sett cùng Briar, so với thường lệ: +1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.31) · 26,977 trận
  20. Fizz 19,856 Fizz cùng Briar, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.96 đến 2.37) · 19,856 trận
  21. Nasus 17,060 Nasus cùng Briar, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 2.43) · 17,060 trận
  22. Vladimir 13,629 Vladimir cùng Briar, so với thường lệ: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.49) · 13,629 trận
  23. Xerath 22,179 Xerath cùng Briar, so với thường lệ: +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97 đến 2.30) · 22,179 trận
  24. Aurelion Sol 8,172 Aurelion Sol cùng Briar, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.7) · 8,172 trận
  25. Nami 19,011 Nami cùng Briar, so với thường lệ: +1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.88 đến 2.31) · 19,011 trận
  26. Mordekaiser 28,151 Mordekaiser cùng Briar, so với thường lệ: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 2.14) · 28,151 trận
  27. Jarvan IV 1,084 Jarvan IV cùng Briar, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 4.3) · 1,084 trận
  28. Heimerdinger 10,354 Heimerdinger cùng Briar, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 2.48) · 10,354 trận
  29. Rakan 7,328 Rakan cùng Briar, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.6) · 7,328 trận
  30. Ekko 15,204 Ekko cùng Briar, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.26) · 15,204 trận
  31. Morgana 27,642 Morgana cùng Briar, so với thường lệ: +1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.01) · 27,642 trận
  32. Veigar 27,715 Veigar cùng Briar, so với thường lệ: +1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 1.96) · 27,715 trận
  33. Malphite 26,977 Malphite cùng Briar, so với thường lệ: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 1.95) · 26,977 trận
  34. Viktor 22,115 Viktor cùng Briar, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.66 đến 2.00) · 22,115 trận
  35. Lux 57,018 Lux cùng Briar, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.68 đến 1.54) · 57,018 trận
  36. Rell 7,728 Rell cùng Briar, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.2) · 7,728 trận
  37. Seraphine 31,925 Seraphine cùng Briar, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.43 đến 1.55) · 31,925 trận
  38. Milio 13,451 Milio cùng Briar, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.79) · 13,451 trận
  39. Cho'Gath 14,274 Cho'Gath cùng Briar, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.75) · 14,274 trận
  40. Zeri 8,203 Zeri cùng Briar, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 8,203 trận
  41. Garen 23,783 Garen cùng Briar, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.56) · 23,783 trận
  42. Vel'Koz 13,436 Vel'Koz cùng Briar, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 1.75) · 13,436 trận
  43. Brand 18,739 Brand cùng Briar, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.59) · 18,739 trận
  44. Zyra 12,138 Zyra cùng Briar, so với thường lệ: +0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.75) · 12,138 trận
  45. Zac 1,886 Zac cùng Briar, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.0) · 1,886 trận
  46. Yorick 13,267 Yorick cùng Briar, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.67) · 13,267 trận
  47. Kennen 6,210 Kennen cùng Briar, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.0) · 6,210 trận
  48. Sona 6,802 Sona cùng Briar, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.9) · 6,802 trận
  49. Ahri 28,509 Ahri cùng Briar, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.35) · 28,509 trận
  50. Amumu 1,988 Amumu cùng Briar, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.9) · 1,988 trận
  51. Tahm Kench 20,007 Tahm Kench cùng Briar, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.44) · 20,007 trận
  52. Smolder 17,995 Smolder cùng Briar, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.47) · 17,995 trận
  53. Alistar 9,349 Alistar cùng Briar, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.7) · 9,349 trận
  54. Sion 9,361 Sion cùng Briar, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.7) · 9,361 trận
  55. Yone 54,575 Yone cùng Briar, so với thường lệ: +0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.06) · 54,575 trận
  56. Hwei 12,684 Hwei cùng Briar, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.46) · 12,684 trận
  57. Tristana 34,140 Tristana cùng Briar, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.07) · 34,140 trận
  58. Rek'Sai 263 Rek'Sai cùng Briar, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 5.0) · 263 trận
  59. Senna 16,824 Senna cùng Briar, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 1.26) · 16,824 trận
  60. Poppy 5,843 Poppy cùng Briar, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.8) · 5,843 trận
  61. Syndra 17,418 Syndra cùng Briar, so với thường lệ: +0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 1.17) · 17,418 trận
  62. Warwick 3,871 Warwick cùng Briar, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.0) · 3,871 trận
  63. Thresh 30,687 Thresh cùng Briar, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 0.95) · 30,687 trận
  64. Diana 13,421 Diana cùng Briar, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 1.22) · 13,421 trận
  65. Xayah 13,302 Xayah cùng Briar, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 1.21) · 13,302 trận
  66. Soraka 11,950 Soraka cùng Briar, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 1.25) · 11,950 trận
  67. Kassadin 5,970 Kassadin cùng Briar, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.6) · 5,970 trận
  68. Gwen 9,113 Gwen cùng Briar, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.3) · 9,113 trận
  69. Urgot 8,804 Urgot cùng Briar, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,804 trận
  70. Miss Fortune 43,262 Miss Fortune cùng Briar, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 0.74) · 43,262 trận
  71. Kai'Sa 41,736 Kai'Sa cùng Briar, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 0.74) · 41,736 trận
  72. Swain 21,127 Swain cùng Briar, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 0.93) · 21,127 trận
  73. Maokai 6,635 Maokai cùng Briar, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 6,635 trận
  74. Sejuani 1,047 Sejuani cùng Briar, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 3.0) · 1,047 trận
  75. Blitzcrank 19,178 Blitzcrank cùng Briar, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 0.90) · 19,178 trận
  76. Kled 3,977 Kled cùng Briar, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.7) · 3,977 trận
  77. Sivir 9,830 Sivir cùng Briar, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 1.14) · 9,830 trận
  78. Lulu 20,741 Lulu cùng Briar, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 0.76) · 20,741 trận
  79. Elise 1,313 Elise cùng Briar, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.6) · 1,313 trận

Kém hợp nhất với Briar so với thường lệ

  1. Lee Sin 1,541 Lee Sin cùng Briar, so với thường lệ: -7.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến -4.7) · 1,541 trận
  2. Nocturne 385 Nocturne cùng Briar, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -2.2) · 385 trận
  3. Vi 900 Vi cùng Briar, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến -2.9) · 900 trận
  4. Rengar 866 Rengar cùng Briar, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -2.3) · 866 trận
  5. K'Sante 6,199 K'Sante cùng Briar, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.5) · 6,199 trận
  6. Nunu & Willump 965 Nunu & Willump cùng Briar, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -1.8) · 965 trận
  7. Skarner 617 Skarner cùng Briar, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -1.1) · 617 trận
  8. Taliyah 2,993 Taliyah cùng Briar, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.5) · 2,993 trận
  9. Graves 637 Graves cùng Briar, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -0.7) · 637 trận
  10. Xin Zhao 1,196 Xin Zhao cùng Briar, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -1.3) · 1,196 trận
  11. Bel'Veth 127 Bel'Veth cùng Briar, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 1.6) · 127 trận
  12. Jayce 7,840 Jayce cùng Briar, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.6) · 7,840 trận
  13. Rammus 606 Rammus cùng Briar, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -0.2) · 606 trận
  14. Mel 23,357 Mel cùng Briar, so với thường lệ: -3.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.26 đến -2.96) · 23,357 trận
  15. Cassiopeia 4,532 Cassiopeia cùng Briar, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.2) · 4,532 trận
  16. Kha'Zix 109 Kha'Zix cùng Briar, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến 2.0) · 109 trận
  17. Udyr 1,544 Udyr cùng Briar, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -1.1) · 1,544 trận
  18. Qiyana 6,353 Qiyana cùng Briar, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.2) · 6,353 trận
  19. Kindred 322 Kindred cùng Briar, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến 0.9) · 322 trận
  20. Orianna 6,887 Orianna cùng Briar, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.2) · 6,887 trận
  21. Ezreal 28,229 Ezreal cùng Briar, so với thường lệ: -3.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.92 đến -2.73) · 28,229 trận
  22. Bard 6,452 Bard cùng Briar, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.0) · 6,452 trận
  23. Talon 3,159 Talon cùng Briar, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.5) · 3,159 trận
  24. Hecarim 64 Hecarim cùng Briar, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 2.8) · 64 trận
  25. Riven 5,638 Riven cùng Briar, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.8) · 5,638 trận
  26. Viego 927 Viego cùng Briar, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -0.1) · 927 trận
  27. Azir 4,908 Azir cùng Briar, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.6) · 4,908 trận
  28. Lucian 18,180 Lucian cùng Briar, so với thường lệ: -2.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.69 đến -2.22) · 18,180 trận
  29. Corki 4,312 Corki cùng Briar, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.5) · 4,312 trận
  30. Shaco 4,419 Shaco cùng Briar, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.5) · 4,419 trận
  31. Yuumi 12,820 Yuumi cùng Briar, so với thường lệ: -2.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.71 đến -1.98) · 12,820 trận
  32. Rumble 3,637 Rumble cùng Briar, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.2) · 3,637 trận
  33. Kalista 7,452 Kalista cùng Briar, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.7) · 7,452 trận
  34. Ambessa 5,876 Ambessa cùng Briar, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.5) · 5,876 trận
  35. Darius 22,625 Darius cùng Briar, so với thường lệ: -2.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.29 đến -1.96) · 22,625 trận
  36. Master Yi 2,575 Master Yi cùng Briar, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.8) · 2,575 trận
  37. Locke 18,110 Locke cùng Briar, so với thường lệ: -2.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.23 đến -1.75) · 18,110 trận
  38. Varus 11,361 Varus cùng Briar, so với thường lệ: -2.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.40 đến -1.56) · 11,361 trận
  39. Nidalee 1,175 Nidalee cùng Briar, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 0.3) · 1,175 trận
  40. Camille 9,156 Camille cùng Briar, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.2) · 9,156 trận
  41. Pyke 16,147 Pyke cùng Briar, so với thường lệ: -2.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.95 đến -1.39) · 16,147 trận
  42. Sylas 22,222 Sylas cùng Briar, so với thường lệ: -2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.83 đến -1.50) · 22,222 trận
  43. Ivern 805 Ivern cùng Briar, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 1.0) · 805 trận
  44. Draven 10,758 Draven cùng Briar, so với thường lệ: -2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.06 đến -1.16) · 10,758 trận
  45. Kayn 1,767 Kayn cùng Briar, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.2) · 1,767 trận
  46. Ryze 5,470 Ryze cùng Briar, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.7) · 5,470 trận
  47. Evelynn 232 Evelynn cùng Briar, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 2.8) · 232 trận
  48. Quinn 3,700 Quinn cùng Briar, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.3) · 3,700 trận
  49. Shyvana 538 Shyvana cùng Briar, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 1.8) · 538 trận
  50. Karma 12,469 Karma cùng Briar, so với thường lệ: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.65 đến -0.89) · 12,469 trận
  51. Ngộ Không 2,507 Ngộ Không cùng Briar, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.1) · 2,507 trận
  52. Zed 20,598 Zed cùng Briar, so với thường lệ: -1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.41 đến -1.03) · 20,598 trận
  53. Irelia 18,061 Irelia cùng Briar, so với thường lệ: -1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.45 đến -0.98) · 18,061 trận
  54. Olaf 6,473 Olaf cùng Briar, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.4) · 6,473 trận
  55. Aphelios 16,093 Aphelios cùng Briar, so với thường lệ: -1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.34 đến -0.78) · 16,093 trận
  56. Akshan 5,334 Akshan cùng Briar, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.2) · 5,334 trận
  57. Gnar 7,191 Gnar cùng Briar, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 7,191 trận
  58. Nautilus 27,268 Nautilus cùng Briar, so với thường lệ: -1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.89 đến -0.68) · 27,268 trận
  59. Ashe 28,732 Ashe cùng Briar, so với thường lệ: -1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.84 đến -0.66) · 28,732 trận
  60. Aatrox 11,891 Aatrox cùng Briar, so với thường lệ: -1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.33) · 11,891 trận
  61. Gangplank 11,209 Gangplank cùng Briar, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.11 đến -0.26) · 11,209 trận
  62. Samira 14,537 Samira cùng Briar, so với thường lệ: -1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.98 đến -0.34) · 14,537 trận
  63. Zoe 8,799 Zoe cùng Briar, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến -0.1) · 8,799 trận
  64. Pantheon 22,449 Pantheon cùng Briar, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -0.46) · 22,449 trận
  65. Fiora 9,995 Fiora cùng Briar, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -0.14) · 9,995 trận
  66. Jax 16,375 Jax cùng Briar, so với thường lệ: -0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến -0.22) · 16,375 trận
  67. Twisted Fate 10,052 Twisted Fate cùng Briar, so với thường lệ: -0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.97 đến -0.02) · 10,052 trận
  68. Akali 26,321 Akali cùng Briar, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến -0.26) · 26,321 trận
  69. Gragas 6,489 Gragas cùng Briar, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,489 trận
  70. Aurora 7,447 Aurora cùng Briar, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.3) · 7,447 trận
  71. Anivia 7,152 Anivia cùng Briar, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.4) · 7,152 trận
  72. Galio 13,816 Galio cùng Briar, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.54 đến 0.13) · 13,816 trận
  73. Tryndamere 12,225 Tryndamere cùng Briar, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến 0.20) · 12,225 trận
  74. Trundle 7,160 Trundle cùng Briar, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,160 trận
  75. Jhin 46,655 Jhin cùng Briar, so với thường lệ: -0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến -0.17) · 46,655 trận
  76. Yasuo 45,974 Yasuo cùng Briar, so với thường lệ: -0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.10 đến -0.16) · 45,974 trận
  77. Neeko 8,277 Neeko cùng Briar, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.5) · 8,277 trận
  78. Katarina 19,561 Katarina cùng Briar, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.29 đến 0.13) · 19,561 trận
  79. Naafiri 4,587 Naafiri cùng Briar, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,587 trận
  80. Nilah 3,326 Nilah cùng Briar, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.1) · 3,326 trận
  81. Zaahen 6,232 Zaahen cùng Briar, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.7) · 6,232 trận
  82. Yunara 21,342 Yunara cùng Briar, so với thường lệ: -0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến 0.21) · 21,342 trận
  83. Caitlyn 57,114 Caitlyn cùng Briar, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến -0.02) · 57,114 trận
  84. Renekton 13,010 Renekton cùng Briar, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.42) · 13,010 trận
  85. Lillia 452 Lillia cùng Briar, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 3.4) · 452 trận
  86. Vayne 16,790 Vayne cùng Briar, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.08 đến 0.45) · 16,790 trận
  87. Twitch 18,757 Twitch cùng Briar, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.51) · 18,757 trận
  88. Volibear 17,866 Volibear cùng Briar, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.54) · 17,866 trận
  89. LeBlanc 14,398 LeBlanc cùng Briar, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.64) · 14,398 trận
  90. Lissandra 12,851 Lissandra cùng Briar, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến 0.75) · 12,851 trận
  91. Annie 6,198 Annie cùng Briar, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.2) · 6,198 trận
  92. Fiddlesticks 2,341 Fiddlesticks cùng Briar, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.9) · 2,341 trận
  93. Illaoi 11,974 Illaoi cùng Briar, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 0.89) · 11,974 trận

Bộ đôi tốt nhất với Briar Đường trên

  1. Dr. Mundo 11,633 Dr. Mundo cùng Briar, so với thường lệ: +6.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 5.26 đến 7.06) · 11,633 trận
  2. Ornn 8,805 Ornn cùng Briar, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.0) · 8,805 trận
  3. Teemo 28,807 Teemo cùng Briar, so với thường lệ: +2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.80 đến 2.98) · 28,807 trận
  4. Singed 6,741 Singed cùng Briar, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.5) · 6,741 trận
  5. Shen 11,616 Shen cùng Briar, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 3.03) · 11,616 trận
  6. Kayle 9,008 Kayle cùng Briar, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.0) · 9,008 trận
  7. Sett 26,977 Sett cùng Briar, so với thường lệ: +1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.31) · 26,977 trận
  8. Nasus 17,060 Nasus cùng Briar, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 2.43) · 17,060 trận
  9. Mordekaiser 28,151 Mordekaiser cùng Briar, so với thường lệ: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 2.14) · 28,151 trận
  10. Heimerdinger 10,354 Heimerdinger cùng Briar, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 2.48) · 10,354 trận
  11. Malphite 26,977 Malphite cùng Briar, so với thường lệ: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 1.95) · 26,977 trận
  12. Cho'Gath 14,274 Cho'Gath cùng Briar, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.75) · 14,274 trận
  13. Garen 23,783 Garen cùng Briar, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.56) · 23,783 trận
  14. Zac 1,886 Zac cùng Briar, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.0) · 1,886 trận
  15. Yorick 13,267 Yorick cùng Briar, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.67) · 13,267 trận
  16. Kennen 6,210 Kennen cùng Briar, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.0) · 6,210 trận
  17. Sion 9,361 Sion cùng Briar, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.7) · 9,361 trận
  18. Rek'Sai 263 Rek'Sai cùng Briar, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 5.0) · 263 trận
  19. Warwick 3,871 Warwick cùng Briar, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.0) · 3,871 trận
  20. Gwen 9,113 Gwen cùng Briar, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.3) · 9,113 trận
  21. Urgot 8,804 Urgot cùng Briar, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,804 trận
  22. Sejuani 1,047 Sejuani cùng Briar, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 3.0) · 1,047 trận
  23. Kled 3,977 Kled cùng Briar, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.7) · 3,977 trận
  24. Illaoi 11,974 Illaoi cùng Briar, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 0.89) · 11,974 trận
  25. Volibear 17,866 Volibear cùng Briar, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.54) · 17,866 trận
  26. Lillia 452 Lillia cùng Briar, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 3.4) · 452 trận
  27. Renekton 13,010 Renekton cùng Briar, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.42) · 13,010 trận
  28. Zaahen 6,232 Zaahen cùng Briar, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.7) · 6,232 trận
  29. Trundle 7,160 Trundle cùng Briar, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,160 trận
  30. Tryndamere 12,225 Tryndamere cùng Briar, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến 0.20) · 12,225 trận
  31. Gragas 6,489 Gragas cùng Briar, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,489 trận
  32. Jax 16,375 Jax cùng Briar, so với thường lệ: -0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến -0.22) · 16,375 trận
  33. Fiora 9,995 Fiora cùng Briar, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -0.14) · 9,995 trận
  34. Gangplank 11,209 Gangplank cùng Briar, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.11 đến -0.26) · 11,209 trận
  35. Aatrox 11,891 Aatrox cùng Briar, so với thường lệ: -1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.33) · 11,891 trận
  36. Gnar 7,191 Gnar cùng Briar, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 7,191 trận
  37. Olaf 6,473 Olaf cùng Briar, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.4) · 6,473 trận
  38. Irelia 18,061 Irelia cùng Briar, so với thường lệ: -1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.45 đến -0.98) · 18,061 trận
  39. Ngộ Không 2,507 Ngộ Không cùng Briar, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.1) · 2,507 trận
  40. Shyvana 538 Shyvana cùng Briar, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 1.8) · 538 trận
  41. Quinn 3,700 Quinn cùng Briar, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.3) · 3,700 trận
  42. Kayn 1,767 Kayn cùng Briar, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.2) · 1,767 trận
  43. Camille 9,156 Camille cùng Briar, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.2) · 9,156 trận
  44. Darius 22,625 Darius cùng Briar, so với thường lệ: -2.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.29 đến -1.96) · 22,625 trận
  45. Master Yi 2,575 Master Yi cùng Briar, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.8) · 2,575 trận
  46. Ambessa 5,876 Ambessa cùng Briar, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.5) · 5,876 trận
  47. Rumble 3,637 Rumble cùng Briar, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.2) · 3,637 trận
  48. Riven 5,638 Riven cùng Briar, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.8) · 5,638 trận
  49. Hecarim 64 Hecarim cùng Briar, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 2.8) · 64 trận
  50. Udyr 1,544 Udyr cùng Briar, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -1.1) · 1,544 trận
  51. Rammus 606 Rammus cùng Briar, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -0.2) · 606 trận
  52. Jayce 7,840 Jayce cùng Briar, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.6) · 7,840 trận
  53. Bel'Veth 127 Bel'Veth cùng Briar, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 1.6) · 127 trận
  54. Xin Zhao 1,196 Xin Zhao cùng Briar, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -1.3) · 1,196 trận
  55. Graves 637 Graves cùng Briar, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -0.7) · 637 trận
  56. K'Sante 6,199 K'Sante cùng Briar, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.5) · 6,199 trận
  57. Rengar 866 Rengar cùng Briar, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -2.3) · 866 trận
  58. Nocturne 385 Nocturne cùng Briar, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -2.2) · 385 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.