Liên Minh Huyền Thoại Graves hợp với ai
Hợp nhất với Graves so với thường lệ
-
Fizz 22,962 Fizz cùng Graves, so với thường lệ: +3.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.58 đến 3.89) · 22,962 trận -
Singed 7,699 Singed cùng Graves, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.0) · 7,699 trận -
Taric 3,641 Taric cùng Graves, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 4.4) · 3,641 trận -
Leona 26,690 Leona cùng Graves, so với thường lệ: +2.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.00 đến 3.22) · 26,690 trận -
Malphite 34,271 Malphite cùng Graves, so với thường lệ: +2.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.94 đến 3.02) · 34,271 trận -
Lissandra 18,773 Lissandra cùng Graves, so với thường lệ: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 3.10) · 18,773 trận -
Rell 9,567 Rell cùng Graves, so với thường lệ: +2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29 đến 3.28) · 9,567 trận -
Sona 6,584 Sona cùng Graves, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.4) · 6,584 trận -
Kog'Maw 9,180 Kog'Maw cùng Graves, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.1) · 9,180 trận -
Diana 13,564 Diana cùng Graves, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28 đến 2.97) · 13,564 trận -
Ngộ Không 3,456 Ngộ Không cùng Graves, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.7) · 3,456 trận -
Thresh 41,747 Thresh cùng Graves, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.52 đến 2.51) · 41,747 trận -
Kled 4,453 Kled cùng Graves, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.5) · 4,453 trận -
Mordekaiser 27,657 Mordekaiser cùng Graves, so với thường lệ: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38 đến 2.58) · 27,657 trận -
Xerath 30,664 Xerath cùng Graves, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23 đến 2.38) · 30,664 trận -
Blitzcrank 23,401 Blitzcrank cùng Graves, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.07 đến 2.36) · 23,401 trận -
Rakan 8,452 Rakan cùng Graves, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.7) · 8,452 trận -
Poppy 7,140 Poppy cùng Graves, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.8) · 7,140 trận -
Rammus 854 Rammus cùng Graves, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 4.6) · 854 trận -
Ornn 10,489 Ornn cùng Graves, so với thường lệ: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 2.44) · 10,489 trận -
Braum 13,013 Braum cùng Graves, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60 đến 2.33) · 13,013 trận -
Malzahar 26,371 Malzahar cùng Graves, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82 đến 2.05) · 26,371 trận -
Elise 2,138 Elise cùng Graves, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.5) · 2,138 trận -
Vex 13,023 Vex cùng Graves, so với thường lệ: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 2.26) · 13,023 trận -
Maokai 6,987 Maokai cùng Graves, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.6) · 6,987 trận -
Karthus 2,495 Karthus cùng Graves, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.3) · 2,495 trận -
Jinx 52,714 Jinx cùng Graves, so với thường lệ: +1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 1.81) · 52,714 trận -
Ekko 16,273 Ekko cùng Graves, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.48 đến 2.03) · 16,273 trận -
Milio 14,479 Milio cùng Graves, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 2.08) · 14,479 trận -
Brand 22,189 Brand cùng Graves, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 1.90) · 22,189 trận -
Tahm Kench 19,962 Tahm Kench cùng Graves, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.93) · 19,962 trận -
Amumu 2,392 Amumu cùng Graves, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.1) · 2,392 trận -
Ahri 29,737 Ahri cùng Graves, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.74) · 29,737 trận -
Nami 19,199 Nami cùng Graves, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 1.88) · 19,199 trận -
Teemo 27,823 Teemo cùng Graves, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 1.74) · 27,823 trận -
Janna 10,276 Janna cùng Graves, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 2.10) · 10,276 trận -
Twisted Fate 16,290 Twisted Fate cùng Graves, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 1.89) · 16,290 trận -
Alistar 13,874 Alistar cùng Graves, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.21 đến 1.88) · 13,874 trận -
Hwei 14,478 Hwei cùng Graves, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.78) · 14,478 trận -
Gragas 8,642 Gragas cùng Graves, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.9) · 8,642 trận -
LeBlanc 19,764 LeBlanc cùng Graves, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.55) · 19,764 trận -
Vel'Koz 14,198 Vel'Koz cùng Graves, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.67) · 14,198 trận -
Warwick 4,165 Warwick cùng Graves, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.3) · 4,165 trận -
Soraka 11,979 Soraka cùng Graves, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.72) · 11,979 trận -
Heimerdinger 9,255 Heimerdinger cùng Graves, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.8) · 9,255 trận -
Viktor 33,080 Viktor cùng Graves, so với thường lệ: +0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 1.30) · 33,080 trận -
Aurora 8,338 Aurora cùng Graves, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 8,338 trận -
Sett 25,873 Sett cùng Graves, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 1.36) · 25,873 trận -
Nasus 22,452 Nasus cùng Graves, so với thường lệ: +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.39) · 22,452 trận -
Ziggs 12,086 Ziggs cùng Graves, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.54) · 12,086 trận -
Kassadin 7,160 Kassadin cùng Graves, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.8) · 7,160 trận -
Shen 12,197 Shen cùng Graves, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.47) · 12,197 trận -
Veigar 26,688 Veigar cùng Graves, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.18) · 26,688 trận -
Zilean 7,441 Zilean cùng Graves, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.7) · 7,441 trận -
Fiddlesticks 2,833 Fiddlesticks cùng Graves, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.3) · 2,833 trận -
Jhin 57,036 Jhin cùng Graves, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 0.92) · 57,036 trận -
Renata Glasc 3,513 Renata Glasc cùng Graves, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.1) · 3,513 trận -
Nautilus 33,354 Nautilus cùng Graves, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.03) · 33,354 trận -
Morgana 25,901 Morgana cùng Graves, so với thường lệ: +0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 1.09) · 25,901 trận -
Xin Zhao 1,376 Xin Zhao cùng Graves, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.9) · 1,376 trận -
Katarina 21,700 Katarina cùng Graves, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.11) · 21,700 trận -
Galio 16,599 Galio cùng Graves, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 1.17) · 16,599 trận -
Evelynn 265 Evelynn cùng Graves, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 5.0) · 265 trận -
Kai'Sa 57,457 Kai'Sa cùng Graves, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 0.81) · 57,457 trận -
Zac 2,510 Zac cùng Graves, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.3) · 2,510 trận -
Nilah 3,251 Nilah cùng Graves, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.0) · 3,251 trận -
Sylas 34,523 Sylas cùng Graves, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 0.90) · 34,523 trận -
Swain 22,606 Swain cùng Graves, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.01) · 22,606 trận -
Illaoi 11,102 Illaoi cùng Graves, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 1.27) · 11,102 trận -
Vladimir 15,622 Vladimir cùng Graves, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 1.11) · 15,622 trận -
Nocturne 533 Nocturne cùng Graves, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 3.9) · 533 trận -
Garen 25,847 Garen cùng Graves, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 0.93) · 25,847 trận -
Lux 58,506 Lux cùng Graves, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 0.72) · 58,506 trận -
Cho'Gath 17,276 Cho'Gath cùng Graves, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 1.01) · 17,276 trận -
Urgot 7,773 Urgot cùng Graves, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 7,773 trận -
Zyra 11,037 Zyra cùng Graves, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 1.05) · 11,037 trận -
Dr. Mundo 11,872 Dr. Mundo cùng Graves, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.95) · 11,872 trận -
Olaf 7,529 Olaf cùng Graves, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 7,529 trận -
Kennen 6,770 Kennen cùng Graves, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 6,770 trận
Kém hợp nhất với Graves so với thường lệ
-
Bel'Veth 125 Bel'Veth cùng Graves, so với thường lệ: -7.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.7 đến -2.0) · 125 trận -
Hecarim 79 Hecarim cùng Graves, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.9 đến 0.8) · 79 trận -
Kindred 242 Kindred cùng Graves, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến -0.3) · 242 trận -
Azir 5,468 Azir cùng Graves, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.2) · 5,468 trận -
Ryze 7,488 Ryze cùng Graves, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.9) · 7,488 trận -
Orianna 8,133 Orianna cùng Graves, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.9) · 8,133 trận -
Lee Sin 2,985 Lee Sin cùng Graves, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.2) · 2,985 trận -
Mel 22,809 Mel cùng Graves, so với thường lệ: -3.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.47 đến -3.16) · 22,809 trận -
Nidalee 1,448 Nidalee cùng Graves, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -1.2) · 1,448 trận -
Varus 13,160 Varus cùng Graves, so với thường lệ: -3.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.36 đến -2.65) · 13,160 trận -
Udyr 1,618 Udyr cùng Graves, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -1.0) · 1,618 trận -
Vi 1,059 Vi cùng Graves, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -0.4) · 1,059 trận -
Ezreal 41,393 Ezreal cùng Graves, so với thường lệ: -3.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.65 đến -2.66) · 41,393 trận -
K'Sante 9,311 K'Sante cùng Graves, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -2.1) · 9,311 trận -
Master Yi 3,285 Master Yi cùng Graves, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.2) · 3,285 trận -
Cassiopeia 5,356 Cassiopeia cùng Graves, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.6) · 5,356 trận -
Yuumi 15,282 Yuumi cùng Graves, so với thường lệ: -2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.48 đến -1.89) · 15,282 trận -
Kha'Zix 134 Kha'Zix cùng Graves, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến 2.9) · 134 trận -
Kayn 1,538 Kayn cùng Graves, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -0.1) · 1,538 trận -
Qiyana 7,598 Qiyana cùng Graves, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.3) · 7,598 trận -
Shyvana 521 Shyvana cùng Graves, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 1.3) · 521 trận -
Akshan 4,694 Akshan cùng Graves, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.9) · 4,694 trận -
Skarner 858 Skarner cùng Graves, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.8) · 858 trận -
Jayce 17,215 Jayce cùng Graves, so với thường lệ: -2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.43) · 17,215 trận -
Riven 6,814 Riven cùng Graves, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.9) · 6,814 trận -
Draven 11,640 Draven cùng Graves, so với thường lệ: -1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.80 đến -0.99) · 11,640 trận -
Rengar 1,085 Rengar cùng Graves, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.9) · 1,085 trận -
Rumble 5,274 Rumble cùng Graves, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.5) · 5,274 trận -
Ivern 799 Ivern cùng Graves, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 1.3) · 799 trận -
Zed 25,180 Zed cùng Graves, so với thường lệ: -1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.43 đến -1.18) · 25,180 trận -
Vayne 16,995 Vayne cùng Graves, so với thường lệ: -1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.56 đến -1.05) · 16,995 trận -
Aphelios 18,438 Aphelios cùng Graves, so với thường lệ: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.50 đến -1.04) · 18,438 trận -
Gnar 8,623 Gnar cùng Graves, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.7) · 8,623 trận -
Darius 25,212 Darius cùng Graves, so với thường lệ: -1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.32 đến -1.07) · 25,212 trận -
Yasuo 48,751 Yasuo cùng Graves, so với thường lệ: -1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -1.15) · 48,751 trận -
Viego 1,100 Viego cùng Graves, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.2) · 1,100 trận -
Lucian 25,388 Lucian cùng Graves, so với thường lệ: -1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -0.80) · 25,388 trận -
Yunara 23,560 Yunara cùng Graves, so với thường lệ: -1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -0.78) · 23,560 trận -
Neeko 7,700 Neeko cùng Graves, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 7,700 trận -
Corki 6,250 Corki cùng Graves, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.1) · 6,250 trận -
Gangplank 12,547 Gangplank cùng Graves, so với thường lệ: -1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.15 đến -0.39) · 12,547 trận -
Irelia 20,694 Irelia cùng Graves, so với thường lệ: -1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -0.57) · 20,694 trận -
Talon 3,826 Talon cùng Graves, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.3) · 3,826 trận -
Senna 16,064 Senna cùng Graves, so với thường lệ: -1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.96 đến -0.40) · 16,064 trận -
Ambessa 8,430 Ambessa cùng Graves, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến -0.1) · 8,430 trận -
Zaahen 6,885 Zaahen cùng Graves, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,885 trận -
Jarvan IV 2,196 Jarvan IV cùng Graves, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.9) · 2,196 trận -
Zeri 9,401 Zeri cùng Graves, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.0) · 9,401 trận -
Bard 8,605 Bard cùng Graves, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,605 trận -
Gwen 8,558 Gwen cùng Graves, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,558 trận -
Lillia 427 Lillia cùng Graves, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 2.9) · 427 trận -
Caitlyn 62,917 Caitlyn cùng Graves, so với thường lệ: -0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến -0.55) · 62,917 trận -
Kalista 11,855 Kalista cùng Graves, so với thường lệ: -0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.86 đến -0.06) · 11,855 trận -
Miss Fortune 37,153 Miss Fortune cùng Graves, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến -0.42) · 37,153 trận -
Pyke 18,832 Pyke cùng Graves, so với thường lệ: -0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.65 đến -0.20) · 18,832 trận -
Ashe 28,767 Ashe cùng Graves, so với thường lệ: -0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến -0.31) · 28,767 trận -
Sejuani 1,079 Sejuani cùng Graves, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 1.9) · 1,079 trận -
Pantheon 27,541 Pantheon cùng Graves, so với thường lệ: -0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến -0.22) · 27,541 trận -
Akali 29,859 Akali cùng Graves, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến -0.20) · 29,859 trận -
Volibear 17,983 Volibear cùng Graves, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến -0.04) · 17,983 trận -
Taliyah 4,240 Taliyah cùng Graves, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.7) · 4,240 trận -
Lulu 25,842 Lulu cùng Graves, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến -0.06) · 25,842 trận -
Trundle 7,324 Trundle cùng Graves, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,324 trận -
Shaco 5,106 Shaco cùng Graves, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.8) · 5,106 trận -
Yone 57,764 Yone cùng Graves, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến -0.14) · 57,764 trận -
Karma 16,536 Karma cùng Graves, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.23) · 16,536 trận -
Nunu & Willump 1,396 Nunu & Willump cùng Graves, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.9) · 1,396 trận -
Samira 13,728 Samira cùng Graves, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến 0.44) · 13,728 trận -
Yorick 11,925 Yorick cùng Graves, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.50) · 11,925 trận -
Kayle 8,362 Kayle cùng Graves, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.7) · 8,362 trận -
Rek'Sai 289 Rek'Sai cùng Graves, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 4.0) · 289 trận -
Tristana 36,655 Tristana cùng Graves, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.14) · 36,655 trận -
Jax 19,711 Jax cùng Graves, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến 0.35) · 19,711 trận -
Aatrox 20,856 Aatrox cùng Graves, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.36) · 20,856 trận -
Aurelion Sol 9,015 Aurelion Sol cùng Graves, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 9,015 trận -
Sivir 11,620 Sivir cùng Graves, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.16 đến 0.66) · 11,620 trận -
Camille 13,877 Camille cùng Graves, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.07 đến 0.60) · 13,877 trận -
Renekton 16,601 Renekton cùng Graves, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.56) · 16,601 trận -
Fiora 11,037 Fiora cùng Graves, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.74) · 11,037 trận -
Seraphine 28,132 Seraphine cùng Graves, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 0.42) · 28,132 trận -
Locke 21,073 Locke cùng Graves, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.50) · 21,073 trận -
Sion 10,156 Sion cùng Graves, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến 0.79) · 10,156 trận -
Tryndamere 13,954 Tryndamere cùng Graves, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.70) · 13,954 trận -
Twitch 19,195 Twitch cùng Graves, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.60) · 19,195 trận -
Naafiri 4,018 Naafiri cùng Graves, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.4) · 4,018 trận -
Smolder 21,923 Smolder cùng Graves, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 0.57) · 21,923 trận -
Xayah 14,515 Xayah cùng Graves, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.74) · 14,515 trận -
Annie 6,893 Annie cùng Graves, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 6,893 trận -
Quinn 3,641 Quinn cùng Graves, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.5) · 3,641 trận -
Briar 2,074 Briar cùng Graves, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.0) · 2,074 trận -
Syndra 23,131 Syndra cùng Graves, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.64) · 23,131 trận -
Zoe 10,335 Zoe cùng Graves, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.95) · 10,335 trận -
Anivia 9,359 Anivia cùng Graves, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.0) · 9,359 trận
Bộ đôi tốt nhất với Graves Đường giữa
-
Fizz 22,962 Fizz cùng Graves, so với thường lệ: +3.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.58 đến 3.89) · 22,962 trận -
Lissandra 18,773 Lissandra cùng Graves, so với thường lệ: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 3.10) · 18,773 trận -
Diana 13,564 Diana cùng Graves, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28 đến 2.97) · 13,564 trận -
Xerath 30,664 Xerath cùng Graves, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23 đến 2.38) · 30,664 trận -
Malzahar 26,371 Malzahar cùng Graves, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82 đến 2.05) · 26,371 trận -
Vex 13,023 Vex cùng Graves, so với thường lệ: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 2.26) · 13,023 trận -
Ekko 16,273 Ekko cùng Graves, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.48 đến 2.03) · 16,273 trận -
Ahri 29,737 Ahri cùng Graves, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.74) · 29,737 trận -
Twisted Fate 16,290 Twisted Fate cùng Graves, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 1.89) · 16,290 trận -
Hwei 14,478 Hwei cùng Graves, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.78) · 14,478 trận -
LeBlanc 19,764 LeBlanc cùng Graves, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.55) · 19,764 trận -
Viktor 33,080 Viktor cùng Graves, so với thường lệ: +0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 1.30) · 33,080 trận -
Aurora 8,338 Aurora cùng Graves, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 8,338 trận -
Kassadin 7,160 Kassadin cùng Graves, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.8) · 7,160 trận -
Veigar 26,688 Veigar cùng Graves, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.18) · 26,688 trận -
Katarina 21,700 Katarina cùng Graves, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.11) · 21,700 trận -
Galio 16,599 Galio cùng Graves, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 1.17) · 16,599 trận -
Sylas 34,523 Sylas cùng Graves, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 0.90) · 34,523 trận -
Vladimir 15,622 Vladimir cùng Graves, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 1.11) · 15,622 trận -
Anivia 9,359 Anivia cùng Graves, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.0) · 9,359 trận -
Syndra 23,131 Syndra cùng Graves, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.64) · 23,131 trận -
Zoe 10,335 Zoe cùng Graves, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.95) · 10,335 trận -
Annie 6,893 Annie cùng Graves, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 6,893 trận -
Naafiri 4,018 Naafiri cùng Graves, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.4) · 4,018 trận -
Locke 21,073 Locke cùng Graves, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.50) · 21,073 trận -
Aurelion Sol 9,015 Aurelion Sol cùng Graves, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 9,015 trận -
Nunu & Willump 1,396 Nunu & Willump cùng Graves, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.9) · 1,396 trận -
Yone 57,764 Yone cùng Graves, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến -0.14) · 57,764 trận -
Akali 29,859 Akali cùng Graves, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến -0.20) · 29,859 trận -
Taliyah 4,240 Taliyah cùng Graves, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.7) · 4,240 trận -
Talon 3,826 Talon cùng Graves, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.3) · 3,826 trận -
Viego 1,100 Viego cùng Graves, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.2) · 1,100 trận -
Yasuo 48,751 Yasuo cùng Graves, so với thường lệ: -1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -1.15) · 48,751 trận -
Zed 25,180 Zed cùng Graves, so với thường lệ: -1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.43 đến -1.18) · 25,180 trận -
Akshan 4,694 Akshan cùng Graves, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.9) · 4,694 trận -
Qiyana 7,598 Qiyana cùng Graves, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.3) · 7,598 trận -
Cassiopeia 5,356 Cassiopeia cùng Graves, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.6) · 5,356 trận -
Mel 22,809 Mel cùng Graves, so với thường lệ: -3.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.47 đến -3.16) · 22,809 trận -
Orianna 8,133 Orianna cùng Graves, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.9) · 8,133 trận -
Ryze 7,488 Ryze cùng Graves, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.9) · 7,488 trận -
Azir 5,468 Azir cùng Graves, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.2) · 5,468 trận