Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Graves hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Graves so với thường lệ

  1. Fizz 22,962 Fizz cùng Graves, so với thường lệ: +3.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.58 đến 3.89) · 22,962 trận
  2. Singed 7,699 Singed cùng Graves, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.0) · 7,699 trận
  3. Taric 3,641 Taric cùng Graves, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 4.4) · 3,641 trận
  4. Leona 26,690 Leona cùng Graves, so với thường lệ: +2.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.00 đến 3.22) · 26,690 trận
  5. Malphite 34,271 Malphite cùng Graves, so với thường lệ: +2.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.94 đến 3.02) · 34,271 trận
  6. Lissandra 18,773 Lissandra cùng Graves, so với thường lệ: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 3.10) · 18,773 trận
  7. Rell 9,567 Rell cùng Graves, so với thường lệ: +2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29 đến 3.28) · 9,567 trận
  8. Sona 6,584 Sona cùng Graves, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.4) · 6,584 trận
  9. Kog'Maw 9,180 Kog'Maw cùng Graves, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.1) · 9,180 trận
  10. Diana 13,564 Diana cùng Graves, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28 đến 2.97) · 13,564 trận
  11. Ngộ Không 3,456 Ngộ Không cùng Graves, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.7) · 3,456 trận
  12. Thresh 41,747 Thresh cùng Graves, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.52 đến 2.51) · 41,747 trận
  13. Kled 4,453 Kled cùng Graves, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.5) · 4,453 trận
  14. Mordekaiser 27,657 Mordekaiser cùng Graves, so với thường lệ: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38 đến 2.58) · 27,657 trận
  15. Xerath 30,664 Xerath cùng Graves, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23 đến 2.38) · 30,664 trận
  16. Blitzcrank 23,401 Blitzcrank cùng Graves, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.07 đến 2.36) · 23,401 trận
  17. Rakan 8,452 Rakan cùng Graves, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.7) · 8,452 trận
  18. Poppy 7,140 Poppy cùng Graves, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.8) · 7,140 trận
  19. Rammus 854 Rammus cùng Graves, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 4.6) · 854 trận
  20. Ornn 10,489 Ornn cùng Graves, so với thường lệ: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 2.44) · 10,489 trận
  21. Braum 13,013 Braum cùng Graves, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60 đến 2.33) · 13,013 trận
  22. Malzahar 26,371 Malzahar cùng Graves, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82 đến 2.05) · 26,371 trận
  23. Elise 2,138 Elise cùng Graves, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.5) · 2,138 trận
  24. Vex 13,023 Vex cùng Graves, so với thường lệ: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 2.26) · 13,023 trận
  25. Maokai 6,987 Maokai cùng Graves, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.6) · 6,987 trận
  26. Karthus 2,495 Karthus cùng Graves, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.3) · 2,495 trận
  27. Jinx 52,714 Jinx cùng Graves, so với thường lệ: +1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 1.81) · 52,714 trận
  28. Ekko 16,273 Ekko cùng Graves, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.48 đến 2.03) · 16,273 trận
  29. Milio 14,479 Milio cùng Graves, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 2.08) · 14,479 trận
  30. Brand 22,189 Brand cùng Graves, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 1.90) · 22,189 trận
  31. Tahm Kench 19,962 Tahm Kench cùng Graves, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.93) · 19,962 trận
  32. Amumu 2,392 Amumu cùng Graves, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.1) · 2,392 trận
  33. Ahri 29,737 Ahri cùng Graves, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.74) · 29,737 trận
  34. Nami 19,199 Nami cùng Graves, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 1.88) · 19,199 trận
  35. Teemo 27,823 Teemo cùng Graves, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 1.74) · 27,823 trận
  36. Janna 10,276 Janna cùng Graves, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 2.10) · 10,276 trận
  37. Twisted Fate 16,290 Twisted Fate cùng Graves, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 1.89) · 16,290 trận
  38. Alistar 13,874 Alistar cùng Graves, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.21 đến 1.88) · 13,874 trận
  39. Hwei 14,478 Hwei cùng Graves, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.78) · 14,478 trận
  40. Gragas 8,642 Gragas cùng Graves, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.9) · 8,642 trận
  41. LeBlanc 19,764 LeBlanc cùng Graves, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.55) · 19,764 trận
  42. Vel'Koz 14,198 Vel'Koz cùng Graves, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.67) · 14,198 trận
  43. Warwick 4,165 Warwick cùng Graves, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.3) · 4,165 trận
  44. Soraka 11,979 Soraka cùng Graves, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.72) · 11,979 trận
  45. Heimerdinger 9,255 Heimerdinger cùng Graves, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.8) · 9,255 trận
  46. Viktor 33,080 Viktor cùng Graves, so với thường lệ: +0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 1.30) · 33,080 trận
  47. Aurora 8,338 Aurora cùng Graves, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 8,338 trận
  48. Sett 25,873 Sett cùng Graves, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 1.36) · 25,873 trận
  49. Nasus 22,452 Nasus cùng Graves, so với thường lệ: +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.39) · 22,452 trận
  50. Ziggs 12,086 Ziggs cùng Graves, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.54) · 12,086 trận
  51. Kassadin 7,160 Kassadin cùng Graves, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.8) · 7,160 trận
  52. Shen 12,197 Shen cùng Graves, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.47) · 12,197 trận
  53. Veigar 26,688 Veigar cùng Graves, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.18) · 26,688 trận
  54. Zilean 7,441 Zilean cùng Graves, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.7) · 7,441 trận
  55. Fiddlesticks 2,833 Fiddlesticks cùng Graves, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.3) · 2,833 trận
  56. Jhin 57,036 Jhin cùng Graves, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 0.92) · 57,036 trận
  57. Renata Glasc 3,513 Renata Glasc cùng Graves, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.1) · 3,513 trận
  58. Nautilus 33,354 Nautilus cùng Graves, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.03) · 33,354 trận
  59. Morgana 25,901 Morgana cùng Graves, so với thường lệ: +0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 1.09) · 25,901 trận
  60. Xin Zhao 1,376 Xin Zhao cùng Graves, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.9) · 1,376 trận
  61. Katarina 21,700 Katarina cùng Graves, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.11) · 21,700 trận
  62. Galio 16,599 Galio cùng Graves, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 1.17) · 16,599 trận
  63. Evelynn 265 Evelynn cùng Graves, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 5.0) · 265 trận
  64. Kai'Sa 57,457 Kai'Sa cùng Graves, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 0.81) · 57,457 trận
  65. Zac 2,510 Zac cùng Graves, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.3) · 2,510 trận
  66. Nilah 3,251 Nilah cùng Graves, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.0) · 3,251 trận
  67. Sylas 34,523 Sylas cùng Graves, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 0.90) · 34,523 trận
  68. Swain 22,606 Swain cùng Graves, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.01) · 22,606 trận
  69. Illaoi 11,102 Illaoi cùng Graves, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 1.27) · 11,102 trận
  70. Vladimir 15,622 Vladimir cùng Graves, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 1.11) · 15,622 trận
  71. Nocturne 533 Nocturne cùng Graves, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 3.9) · 533 trận
  72. Garen 25,847 Garen cùng Graves, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 0.93) · 25,847 trận
  73. Lux 58,506 Lux cùng Graves, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 0.72) · 58,506 trận
  74. Cho'Gath 17,276 Cho'Gath cùng Graves, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 1.01) · 17,276 trận
  75. Urgot 7,773 Urgot cùng Graves, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 7,773 trận
  76. Zyra 11,037 Zyra cùng Graves, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 1.05) · 11,037 trận
  77. Dr. Mundo 11,872 Dr. Mundo cùng Graves, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.95) · 11,872 trận
  78. Olaf 7,529 Olaf cùng Graves, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 7,529 trận
  79. Kennen 6,770 Kennen cùng Graves, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 6,770 trận

Kém hợp nhất với Graves so với thường lệ

  1. Bel'Veth 125 Bel'Veth cùng Graves, so với thường lệ: -7.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.7 đến -2.0) · 125 trận
  2. Hecarim 79 Hecarim cùng Graves, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.9 đến 0.8) · 79 trận
  3. Kindred 242 Kindred cùng Graves, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến -0.3) · 242 trận
  4. Azir 5,468 Azir cùng Graves, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.2) · 5,468 trận
  5. Ryze 7,488 Ryze cùng Graves, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.9) · 7,488 trận
  6. Orianna 8,133 Orianna cùng Graves, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.9) · 8,133 trận
  7. Lee Sin 2,985 Lee Sin cùng Graves, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.2) · 2,985 trận
  8. Mel 22,809 Mel cùng Graves, so với thường lệ: -3.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.47 đến -3.16) · 22,809 trận
  9. Nidalee 1,448 Nidalee cùng Graves, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -1.2) · 1,448 trận
  10. Varus 13,160 Varus cùng Graves, so với thường lệ: -3.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.36 đến -2.65) · 13,160 trận
  11. Udyr 1,618 Udyr cùng Graves, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -1.0) · 1,618 trận
  12. Vi 1,059 Vi cùng Graves, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -0.4) · 1,059 trận
  13. Ezreal 41,393 Ezreal cùng Graves, so với thường lệ: -3.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.65 đến -2.66) · 41,393 trận
  14. K'Sante 9,311 K'Sante cùng Graves, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -2.1) · 9,311 trận
  15. Master Yi 3,285 Master Yi cùng Graves, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.2) · 3,285 trận
  16. Cassiopeia 5,356 Cassiopeia cùng Graves, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.6) · 5,356 trận
  17. Yuumi 15,282 Yuumi cùng Graves, so với thường lệ: -2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.48 đến -1.89) · 15,282 trận
  18. Kha'Zix 134 Kha'Zix cùng Graves, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến 2.9) · 134 trận
  19. Kayn 1,538 Kayn cùng Graves, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -0.1) · 1,538 trận
  20. Qiyana 7,598 Qiyana cùng Graves, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.3) · 7,598 trận
  21. Shyvana 521 Shyvana cùng Graves, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 1.3) · 521 trận
  22. Akshan 4,694 Akshan cùng Graves, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.9) · 4,694 trận
  23. Skarner 858 Skarner cùng Graves, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.8) · 858 trận
  24. Jayce 17,215 Jayce cùng Graves, so với thường lệ: -2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.43) · 17,215 trận
  25. Riven 6,814 Riven cùng Graves, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.9) · 6,814 trận
  26. Draven 11,640 Draven cùng Graves, so với thường lệ: -1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.80 đến -0.99) · 11,640 trận
  27. Rengar 1,085 Rengar cùng Graves, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.9) · 1,085 trận
  28. Rumble 5,274 Rumble cùng Graves, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.5) · 5,274 trận
  29. Ivern 799 Ivern cùng Graves, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 1.3) · 799 trận
  30. Zed 25,180 Zed cùng Graves, so với thường lệ: -1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.43 đến -1.18) · 25,180 trận
  31. Vayne 16,995 Vayne cùng Graves, so với thường lệ: -1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.56 đến -1.05) · 16,995 trận
  32. Aphelios 18,438 Aphelios cùng Graves, so với thường lệ: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.50 đến -1.04) · 18,438 trận
  33. Gnar 8,623 Gnar cùng Graves, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.7) · 8,623 trận
  34. Darius 25,212 Darius cùng Graves, so với thường lệ: -1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.32 đến -1.07) · 25,212 trận
  35. Yasuo 48,751 Yasuo cùng Graves, so với thường lệ: -1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -1.15) · 48,751 trận
  36. Viego 1,100 Viego cùng Graves, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.2) · 1,100 trận
  37. Lucian 25,388 Lucian cùng Graves, so với thường lệ: -1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -0.80) · 25,388 trận
  38. Yunara 23,560 Yunara cùng Graves, so với thường lệ: -1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -0.78) · 23,560 trận
  39. Neeko 7,700 Neeko cùng Graves, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 7,700 trận
  40. Corki 6,250 Corki cùng Graves, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.1) · 6,250 trận
  41. Gangplank 12,547 Gangplank cùng Graves, so với thường lệ: -1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.15 đến -0.39) · 12,547 trận
  42. Irelia 20,694 Irelia cùng Graves, so với thường lệ: -1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -0.57) · 20,694 trận
  43. Talon 3,826 Talon cùng Graves, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.3) · 3,826 trận
  44. Senna 16,064 Senna cùng Graves, so với thường lệ: -1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.96 đến -0.40) · 16,064 trận
  45. Ambessa 8,430 Ambessa cùng Graves, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến -0.1) · 8,430 trận
  46. Zaahen 6,885 Zaahen cùng Graves, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,885 trận
  47. Jarvan IV 2,196 Jarvan IV cùng Graves, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.9) · 2,196 trận
  48. Zeri 9,401 Zeri cùng Graves, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.0) · 9,401 trận
  49. Bard 8,605 Bard cùng Graves, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,605 trận
  50. Gwen 8,558 Gwen cùng Graves, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,558 trận
  51. Lillia 427 Lillia cùng Graves, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 2.9) · 427 trận
  52. Caitlyn 62,917 Caitlyn cùng Graves, so với thường lệ: -0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến -0.55) · 62,917 trận
  53. Kalista 11,855 Kalista cùng Graves, so với thường lệ: -0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.86 đến -0.06) · 11,855 trận
  54. Miss Fortune 37,153 Miss Fortune cùng Graves, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến -0.42) · 37,153 trận
  55. Pyke 18,832 Pyke cùng Graves, so với thường lệ: -0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.65 đến -0.20) · 18,832 trận
  56. Ashe 28,767 Ashe cùng Graves, so với thường lệ: -0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến -0.31) · 28,767 trận
  57. Sejuani 1,079 Sejuani cùng Graves, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 1.9) · 1,079 trận
  58. Pantheon 27,541 Pantheon cùng Graves, so với thường lệ: -0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến -0.22) · 27,541 trận
  59. Akali 29,859 Akali cùng Graves, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến -0.20) · 29,859 trận
  60. Volibear 17,983 Volibear cùng Graves, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến -0.04) · 17,983 trận
  61. Taliyah 4,240 Taliyah cùng Graves, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.7) · 4,240 trận
  62. Lulu 25,842 Lulu cùng Graves, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến -0.06) · 25,842 trận
  63. Trundle 7,324 Trundle cùng Graves, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,324 trận
  64. Shaco 5,106 Shaco cùng Graves, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.8) · 5,106 trận
  65. Yone 57,764 Yone cùng Graves, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến -0.14) · 57,764 trận
  66. Karma 16,536 Karma cùng Graves, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.23) · 16,536 trận
  67. Nunu & Willump 1,396 Nunu & Willump cùng Graves, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.9) · 1,396 trận
  68. Samira 13,728 Samira cùng Graves, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến 0.44) · 13,728 trận
  69. Yorick 11,925 Yorick cùng Graves, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.50) · 11,925 trận
  70. Kayle 8,362 Kayle cùng Graves, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.7) · 8,362 trận
  71. Rek'Sai 289 Rek'Sai cùng Graves, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 4.0) · 289 trận
  72. Tristana 36,655 Tristana cùng Graves, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.14) · 36,655 trận
  73. Jax 19,711 Jax cùng Graves, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến 0.35) · 19,711 trận
  74. Aatrox 20,856 Aatrox cùng Graves, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.36) · 20,856 trận
  75. Aurelion Sol 9,015 Aurelion Sol cùng Graves, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 9,015 trận
  76. Sivir 11,620 Sivir cùng Graves, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.16 đến 0.66) · 11,620 trận
  77. Camille 13,877 Camille cùng Graves, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.07 đến 0.60) · 13,877 trận
  78. Renekton 16,601 Renekton cùng Graves, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.56) · 16,601 trận
  79. Fiora 11,037 Fiora cùng Graves, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.74) · 11,037 trận
  80. Seraphine 28,132 Seraphine cùng Graves, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 0.42) · 28,132 trận
  81. Locke 21,073 Locke cùng Graves, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.50) · 21,073 trận
  82. Sion 10,156 Sion cùng Graves, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến 0.79) · 10,156 trận
  83. Tryndamere 13,954 Tryndamere cùng Graves, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.70) · 13,954 trận
  84. Twitch 19,195 Twitch cùng Graves, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.60) · 19,195 trận
  85. Naafiri 4,018 Naafiri cùng Graves, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.4) · 4,018 trận
  86. Smolder 21,923 Smolder cùng Graves, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 0.57) · 21,923 trận
  87. Xayah 14,515 Xayah cùng Graves, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.74) · 14,515 trận
  88. Annie 6,893 Annie cùng Graves, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 6,893 trận
  89. Quinn 3,641 Quinn cùng Graves, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.5) · 3,641 trận
  90. Briar 2,074 Briar cùng Graves, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.0) · 2,074 trận
  91. Syndra 23,131 Syndra cùng Graves, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.64) · 23,131 trận
  92. Zoe 10,335 Zoe cùng Graves, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.95) · 10,335 trận
  93. Anivia 9,359 Anivia cùng Graves, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.0) · 9,359 trận

Bộ đôi tốt nhất với Graves Đường giữa

  1. Fizz 22,962 Fizz cùng Graves, so với thường lệ: +3.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.58 đến 3.89) · 22,962 trận
  2. Lissandra 18,773 Lissandra cùng Graves, so với thường lệ: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 3.10) · 18,773 trận
  3. Diana 13,564 Diana cùng Graves, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28 đến 2.97) · 13,564 trận
  4. Xerath 30,664 Xerath cùng Graves, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23 đến 2.38) · 30,664 trận
  5. Malzahar 26,371 Malzahar cùng Graves, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82 đến 2.05) · 26,371 trận
  6. Vex 13,023 Vex cùng Graves, so với thường lệ: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 2.26) · 13,023 trận
  7. Ekko 16,273 Ekko cùng Graves, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.48 đến 2.03) · 16,273 trận
  8. Ahri 29,737 Ahri cùng Graves, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.74) · 29,737 trận
  9. Twisted Fate 16,290 Twisted Fate cùng Graves, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 1.89) · 16,290 trận
  10. Hwei 14,478 Hwei cùng Graves, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.78) · 14,478 trận
  11. LeBlanc 19,764 LeBlanc cùng Graves, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.55) · 19,764 trận
  12. Viktor 33,080 Viktor cùng Graves, so với thường lệ: +0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 1.30) · 33,080 trận
  13. Aurora 8,338 Aurora cùng Graves, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 8,338 trận
  14. Kassadin 7,160 Kassadin cùng Graves, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.8) · 7,160 trận
  15. Veigar 26,688 Veigar cùng Graves, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.18) · 26,688 trận
  16. Katarina 21,700 Katarina cùng Graves, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.11) · 21,700 trận
  17. Galio 16,599 Galio cùng Graves, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 1.17) · 16,599 trận
  18. Sylas 34,523 Sylas cùng Graves, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 0.90) · 34,523 trận
  19. Vladimir 15,622 Vladimir cùng Graves, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 1.11) · 15,622 trận
  20. Anivia 9,359 Anivia cùng Graves, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.0) · 9,359 trận
  21. Syndra 23,131 Syndra cùng Graves, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.64) · 23,131 trận
  22. Zoe 10,335 Zoe cùng Graves, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.95) · 10,335 trận
  23. Annie 6,893 Annie cùng Graves, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 6,893 trận
  24. Naafiri 4,018 Naafiri cùng Graves, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.4) · 4,018 trận
  25. Locke 21,073 Locke cùng Graves, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.50) · 21,073 trận
  26. Aurelion Sol 9,015 Aurelion Sol cùng Graves, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 9,015 trận
  27. Nunu & Willump 1,396 Nunu & Willump cùng Graves, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.9) · 1,396 trận
  28. Yone 57,764 Yone cùng Graves, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến -0.14) · 57,764 trận
  29. Akali 29,859 Akali cùng Graves, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến -0.20) · 29,859 trận
  30. Taliyah 4,240 Taliyah cùng Graves, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.7) · 4,240 trận
  31. Talon 3,826 Talon cùng Graves, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.3) · 3,826 trận
  32. Viego 1,100 Viego cùng Graves, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.2) · 1,100 trận
  33. Yasuo 48,751 Yasuo cùng Graves, so với thường lệ: -1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -1.15) · 48,751 trận
  34. Zed 25,180 Zed cùng Graves, so với thường lệ: -1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.43 đến -1.18) · 25,180 trận
  35. Akshan 4,694 Akshan cùng Graves, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.9) · 4,694 trận
  36. Qiyana 7,598 Qiyana cùng Graves, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.3) · 7,598 trận
  37. Cassiopeia 5,356 Cassiopeia cùng Graves, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.6) · 5,356 trận
  38. Mel 22,809 Mel cùng Graves, so với thường lệ: -3.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.47 đến -3.16) · 22,809 trận
  39. Orianna 8,133 Orianna cùng Graves, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.9) · 8,133 trận
  40. Ryze 7,488 Ryze cùng Graves, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.9) · 7,488 trận
  41. Azir 5,468 Azir cùng Graves, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.2) · 5,468 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.