Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Yorick hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Yorick so với thường lệ

  1. Rammus 6,733 Rammus cùng Yorick, so với thường lệ: +4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.5 đến 5.8) · 6,733 trận
  2. Veigar 20,126 Veigar cùng Yorick, so với thường lệ: +2.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.10 đến 3.50) · 20,126 trận
  3. Warwick 15,625 Warwick cùng Yorick, so với thường lệ: +2.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.93 đến 3.52) · 15,625 trận
  4. Amumu 9,682 Amumu cùng Yorick, so với thường lệ: +2.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.71 đến 3.70) · 9,682 trận
  5. Bel'Veth 4,797 Bel'Veth cùng Yorick, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.9) · 4,797 trận
  6. Briar 13,206 Briar cùng Yorick, so với thường lệ: +2.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.60 đến 3.32) · 13,206 trận
  7. Heimerdinger 2,663 Heimerdinger cùng Yorick, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 4.3) · 2,663 trận
  8. Ngộ Không 14,266 Ngộ Không cùng Yorick, so với thường lệ: +2.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.54 đến 3.20) · 14,266 trận
  9. Tryndamere 2,622 Tryndamere cùng Yorick, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 4.2) · 2,622 trận
  10. Xerath 16,413 Xerath cùng Yorick, so với thường lệ: +2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 3.11) · 16,413 trận
  11. Zyra 10,808 Zyra cùng Yorick, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22 đến 3.11) · 10,808 trận
  12. Ziggs 6,938 Ziggs cùng Yorick, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.3) · 6,938 trận
  13. Taric 2,672 Taric cùng Yorick, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.8) · 2,672 trận
  14. Teemo 7,349 Teemo cùng Yorick, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.1) · 7,349 trận
  15. Poppy 3,772 Poppy cùng Yorick, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.5) · 3,772 trận
  16. Yone 22,056 Yone cùng Yorick, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19 đến 2.54) · 22,056 trận
  17. Leona 18,172 Leona cùng Yorick, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.12 đến 2.60) · 18,172 trận
  18. Mordekaiser 2,130 Mordekaiser cùng Yorick, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.9) · 2,130 trận
  19. Nilah 2,266 Nilah cùng Yorick, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.8) · 2,266 trận
  20. Shyvana 11,490 Shyvana cùng Yorick, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86 đến 2.70) · 11,490 trận
  21. Kog'Maw 5,639 Kog'Maw cùng Yorick, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.0) · 5,639 trận
  22. Fizz 15,425 Fizz cùng Yorick, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 2.55) · 15,425 trận
  23. Lux 42,528 Lux cùng Yorick, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.11 đến 2.11) · 42,528 trận
  24. Zilean 4,480 Zilean cùng Yorick, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.0) · 4,480 trận
  25. Malzahar 17,620 Malzahar cùng Yorick, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 2.28) · 17,620 trận
  26. Cho'Gath 15,905 Cho'Gath cùng Yorick, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.32) · 15,905 trận
  27. Lillia 10,938 Lillia cùng Yorick, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 2.47) · 10,938 trận
  28. Braum 7,809 Braum cùng Yorick, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.6) · 7,809 trận
  29. Hwei 9,023 Hwei cùng Yorick, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.5) · 9,023 trận
  30. Jinx 35,359 Jinx cùng Yorick, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.96 đến 2.04) · 35,359 trận
  31. Miss Fortune 33,120 Miss Fortune cùng Yorick, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82 đến 1.94) · 33,120 trận
  32. Master Yi 21,436 Master Yi cùng Yorick, so với thường lệ: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.04) · 21,436 trận
  33. Janna 6,175 Janna cùng Yorick, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.6) · 6,175 trận
  34. Vel'Koz 9,454 Vel'Koz cùng Yorick, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.3) · 9,454 trận
  35. Zac 4,817 Zac cùng Yorick, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.7) · 4,817 trận
  36. Singed 841 Singed cùng Yorick, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 4.4) · 841 trận
  37. Brand 13,841 Brand cùng Yorick, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 2.15) · 13,841 trận
  38. Udyr 3,845 Udyr cùng Yorick, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.8) · 3,845 trận
  39. Kled 294 Kled cùng Yorick, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 5.6) · 294 trận
  40. Ekko 18,646 Ekko cùng Yorick, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 1.93) · 18,646 trận
  41. Sett 1,614 Sett cùng Yorick, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 3.4) · 1,614 trận
  42. Morgana 21,058 Morgana cùng Yorick, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 1.76) · 21,058 trận
  43. Vex 9,578 Vex cùng Yorick, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 1.9) · 9,578 trận
  44. Vladimir 7,709 Vladimir cùng Yorick, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 7,709 trận
  45. Blitzcrank 13,951 Blitzcrank cùng Yorick, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.61) · 13,951 trận
  46. Rell 5,770 Rell cùng Yorick, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.0) · 5,770 trận
  47. Maokai 4,939 Maokai cùng Yorick, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.1) · 4,939 trận
  48. Ambessa 1,160 Ambessa cùng Yorick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.4) · 1,160 trận
  49. Shen 2,889 Shen cùng Yorick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.5) · 2,889 trận
  50. Senna 12,266 Senna cùng Yorick, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.59) · 12,266 trận
  51. Soraka 8,363 Soraka cùng Yorick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.8) · 8,363 trận
  52. Seraphine 23,719 Seraphine cùng Yorick, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.32) · 23,719 trận
  53. Gwen 2,808 Gwen cùng Yorick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.5) · 2,808 trận
  54. Yasuo 26,637 Yasuo cùng Yorick, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 1.27) · 26,637 trận
  55. Sivir 7,473 Sivir cùng Yorick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.8) · 7,473 trận
  56. Evelynn 5,403 Evelynn cùng Yorick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.0) · 5,403 trận
  57. Nami 13,191 Nami cùng Yorick, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.50) · 13,191 trận
  58. Sejuani 5,337 Sejuani cùng Yorick, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.9) · 5,337 trận
  59. Ahri 20,757 Ahri cùng Yorick, so với thường lệ: +0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.31) · 20,757 trận
  60. Viego 18,838 Viego cùng Yorick, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.33) · 18,838 trận
  61. Quinn 3,846 Quinn cùng Yorick, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.2) · 3,846 trận
  62. Jax 5,275 Jax cùng Yorick, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 5,275 trận
  63. Viktor 15,913 Viktor cùng Yorick, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 1.19) · 15,913 trận
  64. Tristana 25,095 Tristana cùng Yorick, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 0.98) · 25,095 trận
  65. Thresh 22,004 Thresh cùng Yorick, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 1.02) · 22,004 trận
  66. Dr. Mundo 1,696 Dr. Mundo cùng Yorick, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.6) · 1,696 trận
  67. Kayn 22,830 Kayn cùng Yorick, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.35 đến 0.98) · 22,830 trận
  68. Diana 17,732 Diana cùng Yorick, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 1.04) · 17,732 trận
  69. Shaco 14,931 Shaco cùng Yorick, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 1.10) · 14,931 trận
  70. Milio 9,413 Milio cùng Yorick, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.3) · 9,413 trận
  71. Twitch 13,736 Twitch cùng Yorick, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 1.09) · 13,736 trận
  72. Sona 4,982 Sona cùng Yorick, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 4,982 trận
  73. Jhin 34,338 Jhin cùng Yorick, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 0.76) · 34,338 trận
  74. Elise 4,516 Elise cùng Yorick, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.6) · 4,516 trận
  75. Kennen 1,210 Kennen cùng Yorick, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.8) · 1,210 trận
  76. LeBlanc 10,538 LeBlanc cùng Yorick, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 1.09) · 10,538 trận
  77. Swain 13,970 Swain cùng Yorick, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.97) · 13,970 trận
  78. Nocturne 11,748 Nocturne cùng Yorick, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 1.01) · 11,748 trận
  79. Kayle 971 Kayle cùng Yorick, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.9) · 971 trận
  80. Fiddlesticks 5,550 Fiddlesticks cùng Yorick, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.4) · 5,550 trận
  81. Lissandra 8,237 Lissandra cùng Yorick, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 8,237 trận
  82. Aurora 4,664 Aurora cùng Yorick, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,664 trận

Kém hợp nhất với Yorick so với thường lệ

  1. Urgot 358 Urgot cùng Yorick, so với thường lệ: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến -1.5) · 358 trận
  2. Orianna 5,165 Orianna cùng Yorick, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.2) · 5,165 trận
  3. Azir 3,459 Azir cùng Yorick, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -2.9) · 3,459 trận
  4. Rengar 5,853 Rengar cùng Yorick, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.2) · 5,853 trận
  5. K'Sante 242 K'Sante cùng Yorick, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến 0.2) · 242 trận
  6. Camille 2,606 Camille cùng Yorick, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.3) · 2,606 trận
  7. Ryze 3,453 Ryze cùng Yorick, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.4) · 3,453 trận
  8. Ezreal 21,442 Ezreal cùng Yorick, so với thường lệ: -3.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.62 đến -3.26) · 21,442 trận
  9. Ornn 405 Ornn cùng Yorick, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến 0.1) · 405 trận
  10. Qiyana 12,529 Qiyana cùng Yorick, so với thường lệ: -3.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.71 đến -2.95) · 12,529 trận
  11. Rumble 522 Rumble cùng Yorick, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -0.2) · 522 trận
  12. Riven 935 Riven cùng Yorick, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -0.6) · 935 trận
  13. Hecarim 6,803 Hecarim cùng Yorick, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.3) · 6,803 trận
  14. Cassiopeia 2,841 Cassiopeia cùng Yorick, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.5) · 2,841 trận
  15. Jayce 2,454 Jayce cùng Yorick, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.2) · 2,454 trận
  16. Taliyah 2,928 Taliyah cùng Yorick, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.3) · 2,928 trận
  17. Yuumi 9,141 Yuumi cùng Yorick, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.9) · 9,141 trận
  18. Nunu & Willump 4,749 Nunu & Willump cùng Yorick, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.3) · 4,749 trận
  19. Bard 4,674 Bard cùng Yorick, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.3) · 4,674 trận
  20. Lee Sin 18,184 Lee Sin cùng Yorick, so với thường lệ: -2.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.40 đến -1.92) · 18,184 trận
  21. Akshan 3,529 Akshan cùng Yorick, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.0) · 3,529 trận
  22. Ivern 1,947 Ivern cùng Yorick, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.4) · 1,947 trận
  23. Nidalee 3,874 Nidalee cùng Yorick, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.9) · 3,874 trận
  24. Kha'Zix 9,650 Kha'Zix cùng Yorick, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.5) · 9,650 trận
  25. Kalista 5,278 Kalista cùng Yorick, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.1) · 5,278 trận
  26. Mel 17,035 Mel cùng Yorick, so với thường lệ: -2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.14 đến -1.61) · 17,035 trận
  27. Lucian 13,407 Lucian cùng Yorick, so với thường lệ: -2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.23 đến -1.52) · 13,407 trận
  28. Corki 2,726 Corki cùng Yorick, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.5) · 2,726 trận
  29. Zoe 6,169 Zoe cùng Yorick, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.0) · 6,169 trận
  30. Rek'Sai 1,445 Rek'Sai cùng Yorick, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.2) · 1,445 trận
  31. Locke 13,651 Locke cùng Yorick, so với thường lệ: -2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.04 đến -1.35) · 13,651 trận
  32. Irelia 5,691 Irelia cùng Yorick, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.9) · 5,691 trận
  33. Draven 7,342 Draven cùng Yorick, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.9) · 7,342 trận
  34. Zed 18,250 Zed cùng Yorick, so với thường lệ: -2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.76 đến -1.29) · 18,250 trận
  35. Karma 9,072 Karma cùng Yorick, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -1.0) · 9,072 trận
  36. Akali 14,453 Akali cùng Yorick, so với thường lệ: -1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.79 đến -1.15) · 14,453 trận
  37. Renekton 517 Renekton cùng Yorick, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 1.7) · 517 trận
  38. Vi 8,881 Vi cùng Yorick, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.9) · 8,881 trận
  39. Gnar 166 Gnar cùng Yorick, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 3.2) · 166 trận
  40. Varus 7,209 Varus cùng Yorick, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.7) · 7,209 trận
  41. Pantheon 12,596 Pantheon cùng Yorick, so với thường lệ: -1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.74 đến -0.98) · 12,596 trận
  42. Fiora 259 Fiora cùng Yorick, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 2.8) · 259 trận
  43. Aphelios 11,667 Aphelios cùng Yorick, so với thường lệ: -1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.67 đến -0.85) · 11,667 trận
  44. Trundle 3,069 Trundle cùng Yorick, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.0) · 3,069 trận
  45. Twisted Fate 7,174 Twisted Fate cùng Yorick, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.6) · 7,174 trận
  46. Yunara 15,868 Yunara cùng Yorick, so với thường lệ: -1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.42 đến -0.84) · 15,868 trận
  47. Zeri 5,825 Zeri cùng Yorick, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.3) · 5,825 trận
  48. Pyke 11,875 Pyke cùng Yorick, so với thường lệ: -1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.45 đến -0.64) · 11,875 trận
  49. Skarner 1,827 Skarner cùng Yorick, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.7) · 1,827 trận
  50. Lulu 14,470 Lulu cùng Yorick, so với thường lệ: -1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.31 đến -0.66) · 14,470 trận
  51. Darius 2,134 Darius cùng Yorick, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.6) · 2,134 trận
  52. Kindred 5,766 Kindred cùng Yorick, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.2) · 5,766 trận
  53. Graves 11,369 Graves cùng Yorick, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.30 đến -0.46) · 11,369 trận
  54. Xin Zhao 5,458 Xin Zhao cùng Yorick, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.1) · 5,458 trận
  55. Sylas 24,907 Sylas cùng Yorick, so với thường lệ: -1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.99 đến -0.71) · 24,907 trận
  56. Olaf 1,097 Olaf cùng Yorick, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 1.4) · 1,097 trận
  57. Aatrox 1,346 Aatrox cùng Yorick, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 1.3) · 1,346 trận
  58. Vayne 10,203 Vayne cùng Yorick, so với thường lệ: -1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -0.16) · 10,203 trận
  59. Nautilus 20,294 Nautilus cùng Yorick, so với thường lệ: -1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.34) · 20,294 trận
  60. Garen 1,567 Garen cùng Yorick, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.4) · 1,567 trận
  61. Naafiri 7,674 Naafiri cùng Yorick, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.2) · 7,674 trận
  62. Talon 9,483 Talon cùng Yorick, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.1) · 9,483 trận
  63. Ashe 21,365 Ashe cùng Yorick, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.54 đến -0.17) · 21,365 trận
  64. Katarina 13,392 Katarina cùng Yorick, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến 0.08) · 13,392 trận
  65. Neeko 6,049 Neeko cùng Yorick, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.5) · 6,049 trận
  66. Samira 9,986 Samira cùng Yorick, so với thường lệ: -0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.71 đến 0.25) · 9,986 trận
  67. Kassadin 4,039 Kassadin cùng Yorick, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.8) · 4,039 trận
  68. Smolder 12,422 Smolder cùng Yorick, so với thường lệ: -0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến 0.24) · 12,422 trận
  69. Galio 8,873 Galio cùng Yorick, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.4) · 8,873 trận
  70. Volibear 6,063 Volibear cùng Yorick, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.6) · 6,063 trận
  71. Renata Glasc 2,394 Renata Glasc cùng Yorick, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.3) · 2,394 trận
  72. Zaahen 942 Zaahen cùng Yorick, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 2.3) · 942 trận
  73. Malphite 8,106 Malphite cùng Yorick, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.6) · 8,106 trận
  74. Anivia 4,445 Anivia cùng Yorick, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,445 trận
  75. Tahm Kench 8,445 Tahm Kench cùng Yorick, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.6) · 8,445 trận
  76. Rakan 5,362 Rakan cùng Yorick, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.0) · 5,362 trận
  77. Karthus 4,002 Karthus cùng Yorick, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.2) · 4,002 trận
  78. Caitlyn 41,980 Caitlyn cùng Yorick, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.78 đến 0.22) · 41,980 trận
  79. Gragas 2,538 Gragas cùng Yorick, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.6) · 2,538 trận
  80. Illaoi 360 Illaoi cùng Yorick, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 3.9) · 360 trận
  81. Jarvan IV 8,571 Jarvan IV cùng Yorick, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,571 trận
  82. Gangplank 867 Gangplank cùng Yorick, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 2.8) · 867 trận
  83. Sion 2,260 Sion cùng Yorick, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.8) · 2,260 trận
  84. Xayah 9,385 Xayah cùng Yorick, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 9,385 trận
  85. Annie 4,338 Annie cùng Yorick, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.3) · 4,338 trận
  86. Kai'Sa 30,255 Kai'Sa cùng Yorick, so với thường lệ: -0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 0.54) · 30,255 trận
  87. Nasus 2,601 Nasus cùng Yorick, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.8) · 2,601 trận
  88. Aurelion Sol 5,860 Aurelion Sol cùng Yorick, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.2) · 5,860 trận
  89. Alistar 6,683 Alistar cùng Yorick, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 6,683 trận
  90. Syndra 12,530 Syndra cùng Yorick, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.87) · 12,530 trận

Bộ đôi tốt nhất với Yorick Đi rừng

  1. Rammus 6,733 Rammus cùng Yorick, so với thường lệ: +4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.5 đến 5.8) · 6,733 trận
  2. Warwick 15,625 Warwick cùng Yorick, so với thường lệ: +2.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.93 đến 3.52) · 15,625 trận
  3. Amumu 9,682 Amumu cùng Yorick, so với thường lệ: +2.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.71 đến 3.70) · 9,682 trận
  4. Bel'Veth 4,797 Bel'Veth cùng Yorick, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.9) · 4,797 trận
  5. Briar 13,206 Briar cùng Yorick, so với thường lệ: +2.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.60 đến 3.32) · 13,206 trận
  6. Ngộ Không 14,266 Ngộ Không cùng Yorick, so với thường lệ: +2.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.54 đến 3.20) · 14,266 trận
  7. Tryndamere 2,622 Tryndamere cùng Yorick, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 4.2) · 2,622 trận
  8. Teemo 7,349 Teemo cùng Yorick, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.1) · 7,349 trận
  9. Mordekaiser 2,130 Mordekaiser cùng Yorick, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.9) · 2,130 trận
  10. Shyvana 11,490 Shyvana cùng Yorick, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86 đến 2.70) · 11,490 trận
  11. Cho'Gath 15,905 Cho'Gath cùng Yorick, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.32) · 15,905 trận
  12. Lillia 10,938 Lillia cùng Yorick, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 2.47) · 10,938 trận
  13. Master Yi 21,436 Master Yi cùng Yorick, so với thường lệ: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.04) · 21,436 trận
  14. Zac 4,817 Zac cùng Yorick, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.7) · 4,817 trận
  15. Udyr 3,845 Udyr cùng Yorick, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.8) · 3,845 trận
  16. Ambessa 1,160 Ambessa cùng Yorick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.4) · 1,160 trận
  17. Gwen 2,808 Gwen cùng Yorick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.5) · 2,808 trận
  18. Evelynn 5,403 Evelynn cùng Yorick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.0) · 5,403 trận
  19. Sejuani 5,337 Sejuani cùng Yorick, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.9) · 5,337 trận
  20. Viego 18,838 Viego cùng Yorick, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.33) · 18,838 trận
  21. Quinn 3,846 Quinn cùng Yorick, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.2) · 3,846 trận
  22. Jax 5,275 Jax cùng Yorick, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 5,275 trận
  23. Dr. Mundo 1,696 Dr. Mundo cùng Yorick, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.6) · 1,696 trận
  24. Kayn 22,830 Kayn cùng Yorick, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.35 đến 0.98) · 22,830 trận
  25. Shaco 14,931 Shaco cùng Yorick, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 1.10) · 14,931 trận
  26. Elise 4,516 Elise cùng Yorick, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.6) · 4,516 trận
  27. Nocturne 11,748 Nocturne cùng Yorick, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 1.01) · 11,748 trận
  28. Fiddlesticks 5,550 Fiddlesticks cùng Yorick, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.4) · 5,550 trận
  29. Jarvan IV 8,571 Jarvan IV cùng Yorick, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,571 trận
  30. Gragas 2,538 Gragas cùng Yorick, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.6) · 2,538 trận
  31. Karthus 4,002 Karthus cùng Yorick, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.2) · 4,002 trận
  32. Malphite 8,106 Malphite cùng Yorick, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.6) · 8,106 trận
  33. Zaahen 942 Zaahen cùng Yorick, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 2.3) · 942 trận
  34. Volibear 6,063 Volibear cùng Yorick, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.6) · 6,063 trận
  35. Talon 9,483 Talon cùng Yorick, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.1) · 9,483 trận
  36. Naafiri 7,674 Naafiri cùng Yorick, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.2) · 7,674 trận
  37. Aatrox 1,346 Aatrox cùng Yorick, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 1.3) · 1,346 trận
  38. Olaf 1,097 Olaf cùng Yorick, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 1.4) · 1,097 trận
  39. Xin Zhao 5,458 Xin Zhao cùng Yorick, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.1) · 5,458 trận
  40. Graves 11,369 Graves cùng Yorick, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.30 đến -0.46) · 11,369 trận
  41. Kindred 5,766 Kindred cùng Yorick, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.2) · 5,766 trận
  42. Darius 2,134 Darius cùng Yorick, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.6) · 2,134 trận
  43. Skarner 1,827 Skarner cùng Yorick, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.7) · 1,827 trận
  44. Trundle 3,069 Trundle cùng Yorick, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.0) · 3,069 trận
  45. Vi 8,881 Vi cùng Yorick, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.9) · 8,881 trận
  46. Rek'Sai 1,445 Rek'Sai cùng Yorick, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.2) · 1,445 trận
  47. Kha'Zix 9,650 Kha'Zix cùng Yorick, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.5) · 9,650 trận
  48. Nidalee 3,874 Nidalee cùng Yorick, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.9) · 3,874 trận
  49. Ivern 1,947 Ivern cùng Yorick, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.4) · 1,947 trận
  50. Lee Sin 18,184 Lee Sin cùng Yorick, so với thường lệ: -2.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.40 đến -1.92) · 18,184 trận
  51. Nunu & Willump 4,749 Nunu & Willump cùng Yorick, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.3) · 4,749 trận
  52. Jayce 2,454 Jayce cùng Yorick, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.2) · 2,454 trận
  53. Hecarim 6,803 Hecarim cùng Yorick, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.3) · 6,803 trận
  54. Rumble 522 Rumble cùng Yorick, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -0.2) · 522 trận
  55. Qiyana 12,529 Qiyana cùng Yorick, so với thường lệ: -3.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.71 đến -2.95) · 12,529 trận
  56. Rengar 5,853 Rengar cùng Yorick, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.2) · 5,853 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.