Liên Minh Huyền Thoại Yorick hợp với ai
Hợp nhất với Yorick so với thường lệ
-
Rammus 6,733 Rammus cùng Yorick, so với thường lệ: +4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.5 đến 5.8) · 6,733 trận -
Veigar 20,126 Veigar cùng Yorick, so với thường lệ: +2.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.10 đến 3.50) · 20,126 trận -
Warwick 15,625 Warwick cùng Yorick, so với thường lệ: +2.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.93 đến 3.52) · 15,625 trận -
Amumu 9,682 Amumu cùng Yorick, so với thường lệ: +2.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.71 đến 3.70) · 9,682 trận -
Bel'Veth 4,797 Bel'Veth cùng Yorick, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.9) · 4,797 trận -
Briar 13,206 Briar cùng Yorick, so với thường lệ: +2.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.60 đến 3.32) · 13,206 trận -
Heimerdinger 2,663 Heimerdinger cùng Yorick, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 4.3) · 2,663 trận -
Ngộ Không 14,266 Ngộ Không cùng Yorick, so với thường lệ: +2.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.54 đến 3.20) · 14,266 trận -
Tryndamere 2,622 Tryndamere cùng Yorick, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 4.2) · 2,622 trận -
Xerath 16,413 Xerath cùng Yorick, so với thường lệ: +2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 3.11) · 16,413 trận -
Zyra 10,808 Zyra cùng Yorick, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22 đến 3.11) · 10,808 trận -
Ziggs 6,938 Ziggs cùng Yorick, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.3) · 6,938 trận -
Taric 2,672 Taric cùng Yorick, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.8) · 2,672 trận -
Teemo 7,349 Teemo cùng Yorick, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.1) · 7,349 trận -
Poppy 3,772 Poppy cùng Yorick, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.5) · 3,772 trận -
Yone 22,056 Yone cùng Yorick, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19 đến 2.54) · 22,056 trận -
Leona 18,172 Leona cùng Yorick, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.12 đến 2.60) · 18,172 trận -
Mordekaiser 2,130 Mordekaiser cùng Yorick, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.9) · 2,130 trận -
Nilah 2,266 Nilah cùng Yorick, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.8) · 2,266 trận -
Shyvana 11,490 Shyvana cùng Yorick, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86 đến 2.70) · 11,490 trận -
Kog'Maw 5,639 Kog'Maw cùng Yorick, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.0) · 5,639 trận -
Fizz 15,425 Fizz cùng Yorick, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 2.55) · 15,425 trận -
Lux 42,528 Lux cùng Yorick, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.11 đến 2.11) · 42,528 trận -
Zilean 4,480 Zilean cùng Yorick, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.0) · 4,480 trận -
Malzahar 17,620 Malzahar cùng Yorick, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 2.28) · 17,620 trận -
Cho'Gath 15,905 Cho'Gath cùng Yorick, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.32) · 15,905 trận -
Lillia 10,938 Lillia cùng Yorick, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 2.47) · 10,938 trận -
Braum 7,809 Braum cùng Yorick, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.6) · 7,809 trận -
Hwei 9,023 Hwei cùng Yorick, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.5) · 9,023 trận -
Jinx 35,359 Jinx cùng Yorick, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.96 đến 2.04) · 35,359 trận -
Miss Fortune 33,120 Miss Fortune cùng Yorick, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82 đến 1.94) · 33,120 trận -
Master Yi 21,436 Master Yi cùng Yorick, so với thường lệ: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.04) · 21,436 trận -
Janna 6,175 Janna cùng Yorick, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.6) · 6,175 trận -
Vel'Koz 9,454 Vel'Koz cùng Yorick, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.3) · 9,454 trận -
Zac 4,817 Zac cùng Yorick, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.7) · 4,817 trận -
Singed 841 Singed cùng Yorick, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 4.4) · 841 trận -
Brand 13,841 Brand cùng Yorick, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 2.15) · 13,841 trận -
Udyr 3,845 Udyr cùng Yorick, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.8) · 3,845 trận -
Kled 294 Kled cùng Yorick, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 5.6) · 294 trận -
Ekko 18,646 Ekko cùng Yorick, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 1.93) · 18,646 trận -
Sett 1,614 Sett cùng Yorick, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 3.4) · 1,614 trận -
Morgana 21,058 Morgana cùng Yorick, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 1.76) · 21,058 trận -
Vex 9,578 Vex cùng Yorick, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 1.9) · 9,578 trận -
Vladimir 7,709 Vladimir cùng Yorick, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 7,709 trận -
Blitzcrank 13,951 Blitzcrank cùng Yorick, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.61) · 13,951 trận -
Rell 5,770 Rell cùng Yorick, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.0) · 5,770 trận -
Maokai 4,939 Maokai cùng Yorick, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.1) · 4,939 trận -
Ambessa 1,160 Ambessa cùng Yorick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.4) · 1,160 trận -
Shen 2,889 Shen cùng Yorick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.5) · 2,889 trận -
Senna 12,266 Senna cùng Yorick, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.59) · 12,266 trận -
Soraka 8,363 Soraka cùng Yorick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.8) · 8,363 trận -
Seraphine 23,719 Seraphine cùng Yorick, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.32) · 23,719 trận -
Gwen 2,808 Gwen cùng Yorick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.5) · 2,808 trận -
Yasuo 26,637 Yasuo cùng Yorick, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 1.27) · 26,637 trận -
Sivir 7,473 Sivir cùng Yorick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.8) · 7,473 trận -
Evelynn 5,403 Evelynn cùng Yorick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.0) · 5,403 trận -
Nami 13,191 Nami cùng Yorick, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.50) · 13,191 trận -
Sejuani 5,337 Sejuani cùng Yorick, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.9) · 5,337 trận -
Ahri 20,757 Ahri cùng Yorick, so với thường lệ: +0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.31) · 20,757 trận -
Viego 18,838 Viego cùng Yorick, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.33) · 18,838 trận -
Quinn 3,846 Quinn cùng Yorick, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.2) · 3,846 trận -
Jax 5,275 Jax cùng Yorick, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 5,275 trận -
Viktor 15,913 Viktor cùng Yorick, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 1.19) · 15,913 trận -
Tristana 25,095 Tristana cùng Yorick, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 0.98) · 25,095 trận -
Thresh 22,004 Thresh cùng Yorick, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 1.02) · 22,004 trận -
Dr. Mundo 1,696 Dr. Mundo cùng Yorick, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.6) · 1,696 trận -
Kayn 22,830 Kayn cùng Yorick, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.35 đến 0.98) · 22,830 trận -
Diana 17,732 Diana cùng Yorick, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 1.04) · 17,732 trận -
Shaco 14,931 Shaco cùng Yorick, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 1.10) · 14,931 trận -
Milio 9,413 Milio cùng Yorick, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.3) · 9,413 trận -
Twitch 13,736 Twitch cùng Yorick, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 1.09) · 13,736 trận -
Sona 4,982 Sona cùng Yorick, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 4,982 trận -
Jhin 34,338 Jhin cùng Yorick, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 0.76) · 34,338 trận -
Elise 4,516 Elise cùng Yorick, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.6) · 4,516 trận -
Kennen 1,210 Kennen cùng Yorick, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.8) · 1,210 trận -
LeBlanc 10,538 LeBlanc cùng Yorick, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 1.09) · 10,538 trận -
Swain 13,970 Swain cùng Yorick, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.97) · 13,970 trận -
Nocturne 11,748 Nocturne cùng Yorick, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 1.01) · 11,748 trận -
Kayle 971 Kayle cùng Yorick, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.9) · 971 trận -
Fiddlesticks 5,550 Fiddlesticks cùng Yorick, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.4) · 5,550 trận -
Lissandra 8,237 Lissandra cùng Yorick, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 8,237 trận -
Aurora 4,664 Aurora cùng Yorick, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,664 trận
Kém hợp nhất với Yorick so với thường lệ
-
Urgot 358 Urgot cùng Yorick, so với thường lệ: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến -1.5) · 358 trận -
Orianna 5,165 Orianna cùng Yorick, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.2) · 5,165 trận -
Azir 3,459 Azir cùng Yorick, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -2.9) · 3,459 trận -
Rengar 5,853 Rengar cùng Yorick, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.2) · 5,853 trận -
K'Sante 242 K'Sante cùng Yorick, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến 0.2) · 242 trận -
Camille 2,606 Camille cùng Yorick, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.3) · 2,606 trận -
Ryze 3,453 Ryze cùng Yorick, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.4) · 3,453 trận -
Ezreal 21,442 Ezreal cùng Yorick, so với thường lệ: -3.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.62 đến -3.26) · 21,442 trận -
Ornn 405 Ornn cùng Yorick, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến 0.1) · 405 trận -
Qiyana 12,529 Qiyana cùng Yorick, so với thường lệ: -3.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.71 đến -2.95) · 12,529 trận -
Rumble 522 Rumble cùng Yorick, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -0.2) · 522 trận -
Riven 935 Riven cùng Yorick, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -0.6) · 935 trận -
Hecarim 6,803 Hecarim cùng Yorick, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.3) · 6,803 trận -
Cassiopeia 2,841 Cassiopeia cùng Yorick, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.5) · 2,841 trận -
Jayce 2,454 Jayce cùng Yorick, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.2) · 2,454 trận -
Taliyah 2,928 Taliyah cùng Yorick, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.3) · 2,928 trận -
Yuumi 9,141 Yuumi cùng Yorick, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.9) · 9,141 trận -
Nunu & Willump 4,749 Nunu & Willump cùng Yorick, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.3) · 4,749 trận -
Bard 4,674 Bard cùng Yorick, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.3) · 4,674 trận -
Lee Sin 18,184 Lee Sin cùng Yorick, so với thường lệ: -2.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.40 đến -1.92) · 18,184 trận -
Akshan 3,529 Akshan cùng Yorick, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.0) · 3,529 trận -
Ivern 1,947 Ivern cùng Yorick, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.4) · 1,947 trận -
Nidalee 3,874 Nidalee cùng Yorick, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.9) · 3,874 trận -
Kha'Zix 9,650 Kha'Zix cùng Yorick, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.5) · 9,650 trận -
Kalista 5,278 Kalista cùng Yorick, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.1) · 5,278 trận -
Mel 17,035 Mel cùng Yorick, so với thường lệ: -2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.14 đến -1.61) · 17,035 trận -
Lucian 13,407 Lucian cùng Yorick, so với thường lệ: -2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.23 đến -1.52) · 13,407 trận -
Corki 2,726 Corki cùng Yorick, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.5) · 2,726 trận -
Zoe 6,169 Zoe cùng Yorick, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.0) · 6,169 trận -
Rek'Sai 1,445 Rek'Sai cùng Yorick, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.2) · 1,445 trận -
Locke 13,651 Locke cùng Yorick, so với thường lệ: -2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.04 đến -1.35) · 13,651 trận -
Irelia 5,691 Irelia cùng Yorick, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.9) · 5,691 trận -
Draven 7,342 Draven cùng Yorick, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.9) · 7,342 trận -
Zed 18,250 Zed cùng Yorick, so với thường lệ: -2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.76 đến -1.29) · 18,250 trận -
Karma 9,072 Karma cùng Yorick, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -1.0) · 9,072 trận -
Akali 14,453 Akali cùng Yorick, so với thường lệ: -1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.79 đến -1.15) · 14,453 trận -
Renekton 517 Renekton cùng Yorick, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 1.7) · 517 trận -
Vi 8,881 Vi cùng Yorick, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.9) · 8,881 trận -
Gnar 166 Gnar cùng Yorick, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 3.2) · 166 trận -
Varus 7,209 Varus cùng Yorick, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.7) · 7,209 trận -
Pantheon 12,596 Pantheon cùng Yorick, so với thường lệ: -1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.74 đến -0.98) · 12,596 trận -
Fiora 259 Fiora cùng Yorick, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 2.8) · 259 trận -
Aphelios 11,667 Aphelios cùng Yorick, so với thường lệ: -1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.67 đến -0.85) · 11,667 trận -
Trundle 3,069 Trundle cùng Yorick, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.0) · 3,069 trận -
Twisted Fate 7,174 Twisted Fate cùng Yorick, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.6) · 7,174 trận -
Yunara 15,868 Yunara cùng Yorick, so với thường lệ: -1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.42 đến -0.84) · 15,868 trận -
Zeri 5,825 Zeri cùng Yorick, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.3) · 5,825 trận -
Pyke 11,875 Pyke cùng Yorick, so với thường lệ: -1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.45 đến -0.64) · 11,875 trận -
Skarner 1,827 Skarner cùng Yorick, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.7) · 1,827 trận -
Lulu 14,470 Lulu cùng Yorick, so với thường lệ: -1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.31 đến -0.66) · 14,470 trận -
Darius 2,134 Darius cùng Yorick, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.6) · 2,134 trận -
Kindred 5,766 Kindred cùng Yorick, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.2) · 5,766 trận -
Graves 11,369 Graves cùng Yorick, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.30 đến -0.46) · 11,369 trận -
Xin Zhao 5,458 Xin Zhao cùng Yorick, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.1) · 5,458 trận -
Sylas 24,907 Sylas cùng Yorick, so với thường lệ: -1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.99 đến -0.71) · 24,907 trận -
Olaf 1,097 Olaf cùng Yorick, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 1.4) · 1,097 trận -
Aatrox 1,346 Aatrox cùng Yorick, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 1.3) · 1,346 trận -
Vayne 10,203 Vayne cùng Yorick, so với thường lệ: -1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -0.16) · 10,203 trận -
Nautilus 20,294 Nautilus cùng Yorick, so với thường lệ: -1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.34) · 20,294 trận -
Garen 1,567 Garen cùng Yorick, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.4) · 1,567 trận -
Naafiri 7,674 Naafiri cùng Yorick, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.2) · 7,674 trận -
Talon 9,483 Talon cùng Yorick, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.1) · 9,483 trận -
Ashe 21,365 Ashe cùng Yorick, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.54 đến -0.17) · 21,365 trận -
Katarina 13,392 Katarina cùng Yorick, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến 0.08) · 13,392 trận -
Neeko 6,049 Neeko cùng Yorick, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.5) · 6,049 trận -
Samira 9,986 Samira cùng Yorick, so với thường lệ: -0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.71 đến 0.25) · 9,986 trận -
Kassadin 4,039 Kassadin cùng Yorick, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.8) · 4,039 trận -
Smolder 12,422 Smolder cùng Yorick, so với thường lệ: -0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến 0.24) · 12,422 trận -
Galio 8,873 Galio cùng Yorick, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.4) · 8,873 trận -
Volibear 6,063 Volibear cùng Yorick, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.6) · 6,063 trận -
Renata Glasc 2,394 Renata Glasc cùng Yorick, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.3) · 2,394 trận -
Zaahen 942 Zaahen cùng Yorick, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 2.3) · 942 trận -
Malphite 8,106 Malphite cùng Yorick, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.6) · 8,106 trận -
Anivia 4,445 Anivia cùng Yorick, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,445 trận -
Tahm Kench 8,445 Tahm Kench cùng Yorick, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.6) · 8,445 trận -
Rakan 5,362 Rakan cùng Yorick, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.0) · 5,362 trận -
Karthus 4,002 Karthus cùng Yorick, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.2) · 4,002 trận -
Caitlyn 41,980 Caitlyn cùng Yorick, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.78 đến 0.22) · 41,980 trận -
Gragas 2,538 Gragas cùng Yorick, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.6) · 2,538 trận -
Illaoi 360 Illaoi cùng Yorick, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 3.9) · 360 trận -
Jarvan IV 8,571 Jarvan IV cùng Yorick, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,571 trận -
Gangplank 867 Gangplank cùng Yorick, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 2.8) · 867 trận -
Sion 2,260 Sion cùng Yorick, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.8) · 2,260 trận -
Xayah 9,385 Xayah cùng Yorick, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 9,385 trận -
Annie 4,338 Annie cùng Yorick, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.3) · 4,338 trận -
Kai'Sa 30,255 Kai'Sa cùng Yorick, so với thường lệ: -0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 0.54) · 30,255 trận -
Nasus 2,601 Nasus cùng Yorick, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.8) · 2,601 trận -
Aurelion Sol 5,860 Aurelion Sol cùng Yorick, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.2) · 5,860 trận -
Alistar 6,683 Alistar cùng Yorick, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 6,683 trận -
Syndra 12,530 Syndra cùng Yorick, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.87) · 12,530 trận
Bộ đôi tốt nhất với Yorick Đi rừng
-
Rammus 6,733 Rammus cùng Yorick, so với thường lệ: +4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.5 đến 5.8) · 6,733 trận -
Warwick 15,625 Warwick cùng Yorick, so với thường lệ: +2.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.93 đến 3.52) · 15,625 trận -
Amumu 9,682 Amumu cùng Yorick, so với thường lệ: +2.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.71 đến 3.70) · 9,682 trận -
Bel'Veth 4,797 Bel'Veth cùng Yorick, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.9) · 4,797 trận -
Briar 13,206 Briar cùng Yorick, so với thường lệ: +2.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.60 đến 3.32) · 13,206 trận -
Ngộ Không 14,266 Ngộ Không cùng Yorick, so với thường lệ: +2.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.54 đến 3.20) · 14,266 trận -
Tryndamere 2,622 Tryndamere cùng Yorick, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 4.2) · 2,622 trận -
Teemo 7,349 Teemo cùng Yorick, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.1) · 7,349 trận -
Mordekaiser 2,130 Mordekaiser cùng Yorick, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.9) · 2,130 trận -
Shyvana 11,490 Shyvana cùng Yorick, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86 đến 2.70) · 11,490 trận -
Cho'Gath 15,905 Cho'Gath cùng Yorick, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.32) · 15,905 trận -
Lillia 10,938 Lillia cùng Yorick, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 2.47) · 10,938 trận -
Master Yi 21,436 Master Yi cùng Yorick, so với thường lệ: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.04) · 21,436 trận -
Zac 4,817 Zac cùng Yorick, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.7) · 4,817 trận -
Udyr 3,845 Udyr cùng Yorick, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.8) · 3,845 trận -
Ambessa 1,160 Ambessa cùng Yorick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.4) · 1,160 trận -
Gwen 2,808 Gwen cùng Yorick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.5) · 2,808 trận -
Evelynn 5,403 Evelynn cùng Yorick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.0) · 5,403 trận -
Sejuani 5,337 Sejuani cùng Yorick, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.9) · 5,337 trận -
Viego 18,838 Viego cùng Yorick, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.33) · 18,838 trận -
Quinn 3,846 Quinn cùng Yorick, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.2) · 3,846 trận -
Jax 5,275 Jax cùng Yorick, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 5,275 trận -
Dr. Mundo 1,696 Dr. Mundo cùng Yorick, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.6) · 1,696 trận -
Kayn 22,830 Kayn cùng Yorick, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.35 đến 0.98) · 22,830 trận -
Shaco 14,931 Shaco cùng Yorick, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 1.10) · 14,931 trận -
Elise 4,516 Elise cùng Yorick, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.6) · 4,516 trận -
Nocturne 11,748 Nocturne cùng Yorick, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 1.01) · 11,748 trận -
Fiddlesticks 5,550 Fiddlesticks cùng Yorick, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.4) · 5,550 trận -
Jarvan IV 8,571 Jarvan IV cùng Yorick, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,571 trận -
Gragas 2,538 Gragas cùng Yorick, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.6) · 2,538 trận -
Karthus 4,002 Karthus cùng Yorick, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.2) · 4,002 trận -
Malphite 8,106 Malphite cùng Yorick, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.6) · 8,106 trận -
Zaahen 942 Zaahen cùng Yorick, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 2.3) · 942 trận -
Volibear 6,063 Volibear cùng Yorick, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.6) · 6,063 trận -
Talon 9,483 Talon cùng Yorick, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.1) · 9,483 trận -
Naafiri 7,674 Naafiri cùng Yorick, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.2) · 7,674 trận -
Aatrox 1,346 Aatrox cùng Yorick, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 1.3) · 1,346 trận -
Olaf 1,097 Olaf cùng Yorick, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 1.4) · 1,097 trận -
Xin Zhao 5,458 Xin Zhao cùng Yorick, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.1) · 5,458 trận -
Graves 11,369 Graves cùng Yorick, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.30 đến -0.46) · 11,369 trận -
Kindred 5,766 Kindred cùng Yorick, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.2) · 5,766 trận -
Darius 2,134 Darius cùng Yorick, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.6) · 2,134 trận -
Skarner 1,827 Skarner cùng Yorick, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.7) · 1,827 trận -
Trundle 3,069 Trundle cùng Yorick, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.0) · 3,069 trận -
Vi 8,881 Vi cùng Yorick, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.9) · 8,881 trận -
Rek'Sai 1,445 Rek'Sai cùng Yorick, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.2) · 1,445 trận -
Kha'Zix 9,650 Kha'Zix cùng Yorick, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.5) · 9,650 trận -
Nidalee 3,874 Nidalee cùng Yorick, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.9) · 3,874 trận -
Ivern 1,947 Ivern cùng Yorick, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.4) · 1,947 trận -
Lee Sin 18,184 Lee Sin cùng Yorick, so với thường lệ: -2.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.40 đến -1.92) · 18,184 trận -
Nunu & Willump 4,749 Nunu & Willump cùng Yorick, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.3) · 4,749 trận -
Jayce 2,454 Jayce cùng Yorick, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.2) · 2,454 trận -
Hecarim 6,803 Hecarim cùng Yorick, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.3) · 6,803 trận -
Rumble 522 Rumble cùng Yorick, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -0.2) · 522 trận -
Qiyana 12,529 Qiyana cùng Yorick, so với thường lệ: -3.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.71 đến -2.95) · 12,529 trận -
Rengar 5,853 Rengar cùng Yorick, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.2) · 5,853 trận