Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Talon hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Talon so với thường lệ

  1. Zilean 5,115 Zilean cùng Talon, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.4) · 5,115 trận
  2. Zac 1,493 Zac cùng Talon, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 5.2) · 1,493 trận
  3. Kog'Maw 5,964 Kog'Maw cùng Talon, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.9) · 5,964 trận
  4. Warwick 2,963 Warwick cùng Talon, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.4) · 2,963 trận
  5. Janna 8,148 Janna cùng Talon, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.7) · 8,148 trận
  6. Kassadin 5,663 Kassadin cùng Talon, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.9) · 5,663 trận
  7. Ornn 6,865 Ornn cùng Talon, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.6) · 6,865 trận
  8. Ekko 10,812 Ekko cùng Talon, so với thường lệ: +2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.45 đến 3.35) · 10,812 trận
  9. Amumu 1,459 Amumu cùng Talon, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 4.8) · 1,459 trận
  10. Braum 8,706 Braum cùng Talon, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.3) · 8,706 trận
  11. Nami 14,481 Nami cùng Talon, so với thường lệ: +2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38 đến 3.03) · 14,481 trận
  12. Fizz 12,329 Fizz cùng Talon, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23 đến 3.01) · 12,329 trận
  13. Mordekaiser 17,273 Mordekaiser cùng Talon, so với thường lệ: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.27 đến 2.79) · 17,273 trận
  14. Elise 1,492 Elise cùng Talon, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 4.3) · 1,492 trận
  15. Dr. Mundo 7,501 Dr. Mundo cùng Talon, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.0) · 7,501 trận
  16. Aurelion Sol 5,181 Aurelion Sol cùng Talon, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.2) · 5,181 trận
  17. Rell 6,100 Rell cùng Talon, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.1) · 6,100 trận
  18. Kayle 5,882 Kayle cùng Talon, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.1) · 5,882 trận
  19. Leona 16,748 Leona cùng Talon, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04 đến 2.58) · 16,748 trận
  20. Thresh 24,572 Thresh cùng Talon, so với thường lệ: +1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.15 đến 2.44) · 24,572 trận
  21. Soraka 8,452 Soraka cùng Talon, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.8) · 8,452 trận
  22. Hwei 9,665 Hwei cùng Talon, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.7) · 9,665 trận
  23. Karthus 1,737 Karthus cùng Talon, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.9) · 1,737 trận
  24. Taric 2,387 Taric cùng Talon, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.6) · 2,387 trận
  25. Syndra 14,990 Syndra cùng Talon, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 2.41) · 14,990 trận
  26. Milio 10,248 Milio cùng Talon, so với thường lệ: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 2.55) · 10,248 trận
  27. Jinx 32,211 Jinx cùng Talon, so với thường lệ: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97 đến 2.10) · 32,211 trận
  28. Olaf 5,150 Olaf cùng Talon, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.9) · 5,150 trận
  29. Tahm Kench 12,276 Tahm Kench cùng Talon, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 2.36) · 12,276 trận
  30. Sona 4,721 Sona cùng Talon, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.9) · 4,721 trận
  31. Nilah 1,991 Nilah cùng Talon, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.6) · 1,991 trận
  32. Vel'Koz 8,915 Vel'Koz cùng Talon, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.5) · 8,915 trận
  33. Xayah 9,693 Xayah cùng Talon, so với thường lệ: +1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 2.41) · 9,693 trận
  34. Urgot 5,272 Urgot cùng Talon, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.7) · 5,272 trận
  35. LeBlanc 11,522 LeBlanc cùng Talon, so với thường lệ: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 2.25) · 11,522 trận
  36. Gwen 5,850 Gwen cùng Talon, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.6) · 5,850 trận
  37. Twisted Fate 8,788 Twisted Fate cùng Talon, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.4) · 8,788 trận
  38. Rakan 6,002 Rakan cùng Talon, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.6) · 6,002 trận
  39. Vladimir 11,620 Vladimir cùng Talon, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 2.17) · 11,620 trận
  40. Viktor 19,798 Viktor cùng Talon, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.94) · 19,798 trận
  41. Teemo 15,966 Teemo cùng Talon, so với thường lệ: +1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 2.01) · 15,966 trận
  42. Xerath 16,036 Xerath cùng Talon, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41 đến 1.98) · 16,036 trận
  43. Zeri 7,109 Zeri cùng Talon, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 7,109 trận
  44. Gragas 5,635 Gragas cùng Talon, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.5) · 5,635 trận
  45. Malzahar 15,707 Malzahar cùng Talon, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.97) · 15,707 trận
  46. Kled 2,875 Kled cùng Talon, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.0) · 2,875 trận
  47. Ngộ Không 1,878 Ngộ Không cùng Talon, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.3) · 1,878 trận
  48. Kha'Zix 80 Kha'Zix cùng Talon, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 7.0) · 80 trận
  49. Annie 4,448 Annie cùng Talon, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.6) · 4,448 trận
  50. Aurora 6,032 Aurora cùng Talon, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.3) · 6,032 trận
  51. Veigar 15,428 Veigar cùng Talon, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.87) · 15,428 trận
  52. Ahri 20,092 Ahri cùng Talon, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.69) · 20,092 trận
  53. Blitzcrank 13,895 Blitzcrank cùng Talon, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.79) · 13,895 trận
  54. Lissandra 10,611 Lissandra cùng Talon, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.91) · 10,611 trận
  55. Alistar 8,299 Alistar cùng Talon, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 8,299 trận
  56. Sivir 7,247 Sivir cùng Talon, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 7,247 trận
  57. Katarina 14,903 Katarina cùng Talon, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.59) · 14,903 trận
  58. Poppy 4,548 Poppy cùng Talon, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.2) · 4,548 trận
  59. Garen 14,626 Garen cùng Talon, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.10 đến 1.54) · 14,626 trận
  60. Singed 4,781 Singed cùng Talon, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.1) · 4,781 trận
  61. Heimerdinger 5,722 Heimerdinger cùng Talon, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.9) · 5,722 trận
  62. Illaoi 6,744 Illaoi cùng Talon, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.7) · 6,744 trận
  63. Sett 15,419 Sett cùng Talon, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 1.26) · 15,419 trận
  64. Nasus 11,285 Nasus cùng Talon, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 1.39) · 11,285 trận
  65. Lulu 17,830 Lulu cùng Talon, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.20) · 17,830 trận
  66. Fiora 7,670 Fiora cùng Talon, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 7,670 trận
  67. Twitch 12,298 Twitch cùng Talon, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 1.33) · 12,298 trận
  68. Shen 7,860 Shen cùng Talon, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.5) · 7,860 trận
  69. Smolder 11,392 Smolder cùng Talon, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 1.31) · 11,392 trận
  70. Briar 1,231 Briar cùng Talon, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 3.0) · 1,231 trận
  71. Swain 13,772 Swain cùng Talon, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 1.22) · 13,772 trận
  72. Malphite 19,151 Malphite cùng Talon, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 1.08) · 19,151 trận
  73. Diana 8,912 Diana cùng Talon, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 8,912 trận
  74. Maokai 4,197 Maokai cùng Talon, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.8) · 4,197 trận
  75. Vex 8,490 Vex cùng Talon, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,490 trận
  76. Viego 674 Viego cùng Talon, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 3.6) · 674 trận
  77. Tristana 22,525 Tristana cùng Talon, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 0.90) · 22,525 trận
  78. Anivia 5,740 Anivia cùng Talon, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 5,740 trận
  79. Draven 7,983 Draven cùng Talon, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 7,983 trận

Kém hợp nhất với Talon so với thường lệ

  1. Lee Sin 1,014 Lee Sin cùng Talon, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -2.4) · 1,014 trận
  2. Mel 13,123 Mel cùng Talon, so với thường lệ: -4.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.72 đến -4.00) · 13,123 trận
  3. Shyvana 375 Shyvana cùng Talon, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -0.5) · 375 trận
  4. Rengar 624 Rengar cùng Talon, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -0.8) · 624 trận
  5. Graves 373 Graves cùng Talon, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -0.2) · 373 trận
  6. Lillia 254 Lillia cùng Talon, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến 0.4) · 254 trận
  7. K'Sante 5,639 K'Sante cùng Talon, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.9) · 5,639 trận
  8. Qiyana 4,310 Qiyana cùng Talon, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.5) · 4,310 trận
  9. Nidalee 822 Nidalee cùng Talon, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -0.9) · 822 trận
  10. Nunu & Willump 870 Nunu & Willump cùng Talon, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -0.7) · 870 trận
  11. Skarner 526 Skarner cùng Talon, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 0.0) · 526 trận
  12. Ezreal 21,844 Ezreal cùng Talon, so với thường lệ: -3.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.21 đến -2.86) · 21,844 trận
  13. Vi 555 Vi cùng Talon, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến 0.2) · 555 trận
  14. Kindred 187 Kindred cùng Talon, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến 1.6) · 187 trận
  15. Orianna 5,328 Orianna cùng Talon, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.7) · 5,328 trận
  16. Master Yi 1,782 Master Yi cùng Talon, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -0.8) · 1,782 trận
  17. Taliyah 2,837 Taliyah cùng Talon, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.1) · 2,837 trận
  18. Bel'Veth 74 Bel'Veth cùng Talon, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 3.1) · 74 trận
  19. Sejuani 708 Sejuani cùng Talon, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 0.4) · 708 trận
  20. Udyr 1,085 Udyr cùng Talon, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -0.1) · 1,085 trận
  21. Nocturne 289 Nocturne cùng Talon, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 1.6) · 289 trận
  22. Kayn 963 Kayn cùng Talon, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 0.4) · 963 trận
  23. Zed 13,311 Zed cùng Talon, so với thường lệ: -2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.26 đến -1.55) · 13,311 trận
  24. Azir 3,685 Azir cùng Talon, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.8) · 3,685 trận
  25. Jayce 7,475 Jayce cùng Talon, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.2) · 7,475 trận
  26. Evelynn 151 Evelynn cùng Talon, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến 2.9) · 151 trận
  27. Darius 14,363 Darius cùng Talon, so với thường lệ: -2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.96 đến -1.31) · 14,363 trận
  28. Varus 7,910 Varus cùng Talon, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.0) · 7,910 trận
  29. Rammus 452 Rammus cùng Talon, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 1.8) · 452 trận
  30. Ivern 510 Ivern cùng Talon, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 1.7) · 510 trận
  31. Miss Fortune 21,167 Miss Fortune cùng Talon, so với thường lệ: -1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.58 đến -1.21) · 21,167 trận
  32. Jarvan IV 871 Jarvan IV cùng Talon, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 1.3) · 871 trận
  33. Lucian 14,718 Lucian cùng Talon, so với thường lệ: -1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.53 đến -0.90) · 14,718 trận
  34. Ryze 4,488 Ryze cùng Talon, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.3) · 4,488 trận
  35. Akali 18,153 Akali cùng Talon, so với thường lệ: -1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.38 đến -0.90) · 18,153 trận
  36. Neeko 5,114 Neeko cùng Talon, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.3) · 5,114 trận
  37. Rumble 2,899 Rumble cùng Talon, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.2) · 2,899 trận
  38. Cassiopeia 3,778 Cassiopeia cùng Talon, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.0) · 3,778 trận
  39. Vayne 10,616 Vayne cùng Talon, so với thường lệ: -1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.48 đến -0.57) · 10,616 trận
  40. Pyke 10,897 Pyke cùng Talon, so với thường lệ: -1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.42 đến -0.53) · 10,897 trận
  41. Ambessa 4,968 Ambessa cùng Talon, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.1) · 4,968 trận
  42. Gangplank 8,456 Gangplank cùng Talon, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.4) · 8,456 trận
  43. Naafiri 2,377 Naafiri cùng Talon, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.5) · 2,377 trận
  44. Quinn 2,220 Quinn cùng Talon, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.7) · 2,220 trận
  45. Corki 4,017 Corki cùng Talon, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.2) · 4,017 trận
  46. Karma 10,889 Karma cùng Talon, so với thường lệ: -1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.21 đến -0.33) · 10,889 trận
  47. Ashe 16,801 Ashe cùng Talon, so với thường lệ: -1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.01 đến -0.47) · 16,801 trận
  48. Caitlyn 35,553 Caitlyn cùng Talon, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.66) · 35,553 trận
  49. Sylas 18,547 Sylas cùng Talon, so với thường lệ: -1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.90 đến -0.43) · 18,547 trận
  50. Trundle 4,131 Trundle cùng Talon, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.4) · 4,131 trận
  51. Pantheon 14,798 Pantheon cùng Talon, so với thường lệ: -1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến -0.24) · 14,798 trận
  52. Volibear 11,262 Volibear cùng Talon, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.98 đến -0.12) · 11,262 trận
  53. Bard 6,020 Bard cùng Talon, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.2) · 6,020 trận
  54. Yasuo 28,456 Yasuo cùng Talon, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến -0.42) · 28,456 trận
  55. Irelia 13,104 Irelia cùng Talon, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.88 đến -0.15) · 13,104 trận
  56. Xin Zhao 805 Xin Zhao cùng Talon, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 2.1) · 805 trận
  57. Jhin 33,033 Jhin cùng Talon, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến -0.39) · 33,033 trận
  58. Aatrox 10,012 Aatrox cùng Talon, so với thường lệ: -0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.91 đến 0.06) · 10,012 trận
  59. Samira 9,081 Samira cùng Talon, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 9,081 trận
  60. Shaco 3,111 Shaco cùng Talon, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.9) · 3,111 trận
  61. Kennen 4,622 Kennen cùng Talon, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.6) · 4,622 trận
  62. Locke 14,079 Locke cùng Talon, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến 0.05) · 14,079 trận
  63. Gnar 5,255 Gnar cùng Talon, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.6) · 5,255 trận
  64. Morgana 14,986 Morgana cùng Talon, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến 0.11) · 14,986 trận
  65. Camille 8,338 Camille cùng Talon, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.4) · 8,338 trận
  66. Jax 11,552 Jax cùng Talon, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.25) · 11,552 trận
  67. Akshan 3,614 Akshan cùng Talon, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.9) · 3,614 trận
  68. Riven 4,544 Riven cùng Talon, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.8) · 4,544 trận
  69. Rek'Sai 200 Rek'Sai cùng Talon, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 4.3) · 200 trận
  70. Yuumi 10,624 Yuumi cùng Talon, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến 0.40) · 10,624 trận
  71. Yunara 16,490 Yunara cùng Talon, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.35) · 16,490 trận
  72. Renekton 9,605 Renekton cùng Talon, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.6) · 9,605 trận
  73. Kai'Sa 32,389 Kai'Sa cùng Talon, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.16) · 32,389 trận
  74. Galio 9,807 Galio cùng Talon, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến 0.60) · 9,807 trận
  75. Zyra 7,064 Zyra cùng Talon, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 7,064 trận
  76. Fiddlesticks 1,623 Fiddlesticks cùng Talon, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.9) · 1,623 trận
  77. Yone 34,598 Yone cùng Talon, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 0.20) · 34,598 trận
  78. Tryndamere 7,418 Tryndamere cùng Talon, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 7,418 trận
  79. Nautilus 19,896 Nautilus cùng Talon, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.46) · 19,896 trận
  80. Zaahen 4,372 Zaahen cùng Talon, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.2) · 4,372 trận
  81. Seraphine 18,055 Seraphine cùng Talon, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.52) · 18,055 trận
  82. Sion 6,835 Sion cùng Talon, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.0) · 6,835 trận
  83. Renata Glasc 2,618 Renata Glasc cùng Talon, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.6) · 2,618 trận
  84. Kalista 6,552 Kalista cùng Talon, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.0) · 6,552 trận
  85. Yorick 7,590 Yorick cùng Talon, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 7,590 trận
  86. Lux 32,453 Lux cùng Talon, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.42) · 32,453 trận
  87. Brand 10,661 Brand cùng Talon, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.82) · 10,661 trận
  88. Aphelios 12,638 Aphelios cùng Talon, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến 0.77) · 12,638 trận
  89. Zoe 6,873 Zoe cùng Talon, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,873 trận
  90. Senna 10,550 Senna cùng Talon, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.87) · 10,550 trận
  91. Ziggs 6,178 Ziggs cùng Talon, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,178 trận
  92. Cho'Gath 9,242 Cho'Gath cùng Talon, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.0) · 9,242 trận

Bộ đôi tốt nhất với Talon Đường giữa

  1. Kassadin 5,663 Kassadin cùng Talon, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.9) · 5,663 trận
  2. Ekko 10,812 Ekko cùng Talon, so với thường lệ: +2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.45 đến 3.35) · 10,812 trận
  3. Fizz 12,329 Fizz cùng Talon, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23 đến 3.01) · 12,329 trận
  4. Aurelion Sol 5,181 Aurelion Sol cùng Talon, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.2) · 5,181 trận
  5. Hwei 9,665 Hwei cùng Talon, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.7) · 9,665 trận
  6. Syndra 14,990 Syndra cùng Talon, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 2.41) · 14,990 trận
  7. LeBlanc 11,522 LeBlanc cùng Talon, so với thường lệ: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 2.25) · 11,522 trận
  8. Twisted Fate 8,788 Twisted Fate cùng Talon, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.4) · 8,788 trận
  9. Vladimir 11,620 Vladimir cùng Talon, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 2.17) · 11,620 trận
  10. Viktor 19,798 Viktor cùng Talon, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.94) · 19,798 trận
  11. Xerath 16,036 Xerath cùng Talon, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41 đến 1.98) · 16,036 trận
  12. Malzahar 15,707 Malzahar cùng Talon, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.97) · 15,707 trận
  13. Annie 4,448 Annie cùng Talon, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.6) · 4,448 trận
  14. Aurora 6,032 Aurora cùng Talon, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.3) · 6,032 trận
  15. Veigar 15,428 Veigar cùng Talon, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.87) · 15,428 trận
  16. Ahri 20,092 Ahri cùng Talon, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.69) · 20,092 trận
  17. Lissandra 10,611 Lissandra cùng Talon, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.91) · 10,611 trận
  18. Katarina 14,903 Katarina cùng Talon, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.59) · 14,903 trận
  19. Diana 8,912 Diana cùng Talon, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 8,912 trận
  20. Vex 8,490 Vex cùng Talon, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,490 trận
  21. Viego 674 Viego cùng Talon, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 3.6) · 674 trận
  22. Anivia 5,740 Anivia cùng Talon, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 5,740 trận
  23. Zoe 6,873 Zoe cùng Talon, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,873 trận
  24. Galio 9,807 Galio cùng Talon, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến 0.60) · 9,807 trận
  25. Akshan 3,614 Akshan cùng Talon, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.9) · 3,614 trận
  26. Locke 14,079 Locke cùng Talon, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến 0.05) · 14,079 trận
  27. Yasuo 28,456 Yasuo cùng Talon, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến -0.42) · 28,456 trận
  28. Sylas 18,547 Sylas cùng Talon, so với thường lệ: -1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.90 đến -0.43) · 18,547 trận
  29. Naafiri 2,377 Naafiri cùng Talon, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.5) · 2,377 trận
  30. Cassiopeia 3,778 Cassiopeia cùng Talon, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.0) · 3,778 trận
  31. Akali 18,153 Akali cùng Talon, so với thường lệ: -1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.38 đến -0.90) · 18,153 trận
  32. Ryze 4,488 Ryze cùng Talon, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.3) · 4,488 trận
  33. Azir 3,685 Azir cùng Talon, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.8) · 3,685 trận
  34. Zed 13,311 Zed cùng Talon, so với thường lệ: -2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.26 đến -1.55) · 13,311 trận
  35. Taliyah 2,837 Taliyah cùng Talon, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.1) · 2,837 trận
  36. Orianna 5,328 Orianna cùng Talon, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.7) · 5,328 trận
  37. Nunu & Willump 870 Nunu & Willump cùng Talon, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -0.7) · 870 trận
  38. Qiyana 4,310 Qiyana cùng Talon, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.5) · 4,310 trận
  39. Mel 13,123 Mel cùng Talon, so với thường lệ: -4.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.72 đến -4.00) · 13,123 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.