Liên Minh Huyền Thoại Talon hợp với ai
Hợp nhất với Talon so với thường lệ
-
Zilean 5,115 Zilean cùng Talon, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.4) · 5,115 trận -
Zac 1,493 Zac cùng Talon, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 5.2) · 1,493 trận -
Kog'Maw 5,964 Kog'Maw cùng Talon, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.9) · 5,964 trận -
Warwick 2,963 Warwick cùng Talon, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.4) · 2,963 trận -
Janna 8,148 Janna cùng Talon, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.7) · 8,148 trận -
Kassadin 5,663 Kassadin cùng Talon, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.9) · 5,663 trận -
Ornn 6,865 Ornn cùng Talon, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.6) · 6,865 trận -
Ekko 10,812 Ekko cùng Talon, so với thường lệ: +2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.45 đến 3.35) · 10,812 trận -
Amumu 1,459 Amumu cùng Talon, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 4.8) · 1,459 trận -
Braum 8,706 Braum cùng Talon, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.3) · 8,706 trận -
Nami 14,481 Nami cùng Talon, so với thường lệ: +2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38 đến 3.03) · 14,481 trận -
Fizz 12,329 Fizz cùng Talon, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23 đến 3.01) · 12,329 trận -
Mordekaiser 17,273 Mordekaiser cùng Talon, so với thường lệ: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.27 đến 2.79) · 17,273 trận -
Elise 1,492 Elise cùng Talon, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 4.3) · 1,492 trận -
Dr. Mundo 7,501 Dr. Mundo cùng Talon, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.0) · 7,501 trận -
Aurelion Sol 5,181 Aurelion Sol cùng Talon, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.2) · 5,181 trận -
Rell 6,100 Rell cùng Talon, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.1) · 6,100 trận -
Kayle 5,882 Kayle cùng Talon, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.1) · 5,882 trận -
Leona 16,748 Leona cùng Talon, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04 đến 2.58) · 16,748 trận -
Thresh 24,572 Thresh cùng Talon, so với thường lệ: +1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.15 đến 2.44) · 24,572 trận -
Soraka 8,452 Soraka cùng Talon, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.8) · 8,452 trận -
Hwei 9,665 Hwei cùng Talon, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.7) · 9,665 trận -
Karthus 1,737 Karthus cùng Talon, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.9) · 1,737 trận -
Taric 2,387 Taric cùng Talon, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.6) · 2,387 trận -
Syndra 14,990 Syndra cùng Talon, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 2.41) · 14,990 trận -
Milio 10,248 Milio cùng Talon, so với thường lệ: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 2.55) · 10,248 trận -
Jinx 32,211 Jinx cùng Talon, so với thường lệ: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97 đến 2.10) · 32,211 trận -
Olaf 5,150 Olaf cùng Talon, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.9) · 5,150 trận -
Tahm Kench 12,276 Tahm Kench cùng Talon, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 2.36) · 12,276 trận -
Sona 4,721 Sona cùng Talon, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.9) · 4,721 trận -
Nilah 1,991 Nilah cùng Talon, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.6) · 1,991 trận -
Vel'Koz 8,915 Vel'Koz cùng Talon, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.5) · 8,915 trận -
Xayah 9,693 Xayah cùng Talon, so với thường lệ: +1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 2.41) · 9,693 trận -
Urgot 5,272 Urgot cùng Talon, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.7) · 5,272 trận -
LeBlanc 11,522 LeBlanc cùng Talon, so với thường lệ: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 2.25) · 11,522 trận -
Gwen 5,850 Gwen cùng Talon, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.6) · 5,850 trận -
Twisted Fate 8,788 Twisted Fate cùng Talon, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.4) · 8,788 trận -
Rakan 6,002 Rakan cùng Talon, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.6) · 6,002 trận -
Vladimir 11,620 Vladimir cùng Talon, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 2.17) · 11,620 trận -
Viktor 19,798 Viktor cùng Talon, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.94) · 19,798 trận -
Teemo 15,966 Teemo cùng Talon, so với thường lệ: +1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 2.01) · 15,966 trận -
Xerath 16,036 Xerath cùng Talon, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41 đến 1.98) · 16,036 trận -
Zeri 7,109 Zeri cùng Talon, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 7,109 trận -
Gragas 5,635 Gragas cùng Talon, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.5) · 5,635 trận -
Malzahar 15,707 Malzahar cùng Talon, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.97) · 15,707 trận -
Kled 2,875 Kled cùng Talon, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.0) · 2,875 trận -
Ngộ Không 1,878 Ngộ Không cùng Talon, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.3) · 1,878 trận -
Kha'Zix 80 Kha'Zix cùng Talon, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 7.0) · 80 trận -
Annie 4,448 Annie cùng Talon, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.6) · 4,448 trận -
Aurora 6,032 Aurora cùng Talon, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.3) · 6,032 trận -
Veigar 15,428 Veigar cùng Talon, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.87) · 15,428 trận -
Ahri 20,092 Ahri cùng Talon, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.69) · 20,092 trận -
Blitzcrank 13,895 Blitzcrank cùng Talon, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.79) · 13,895 trận -
Lissandra 10,611 Lissandra cùng Talon, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.91) · 10,611 trận -
Alistar 8,299 Alistar cùng Talon, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 8,299 trận -
Sivir 7,247 Sivir cùng Talon, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 7,247 trận -
Katarina 14,903 Katarina cùng Talon, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.59) · 14,903 trận -
Poppy 4,548 Poppy cùng Talon, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.2) · 4,548 trận -
Garen 14,626 Garen cùng Talon, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.10 đến 1.54) · 14,626 trận -
Singed 4,781 Singed cùng Talon, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.1) · 4,781 trận -
Heimerdinger 5,722 Heimerdinger cùng Talon, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.9) · 5,722 trận -
Illaoi 6,744 Illaoi cùng Talon, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.7) · 6,744 trận -
Sett 15,419 Sett cùng Talon, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 1.26) · 15,419 trận -
Nasus 11,285 Nasus cùng Talon, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 1.39) · 11,285 trận -
Lulu 17,830 Lulu cùng Talon, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.20) · 17,830 trận -
Fiora 7,670 Fiora cùng Talon, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 7,670 trận -
Twitch 12,298 Twitch cùng Talon, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 1.33) · 12,298 trận -
Shen 7,860 Shen cùng Talon, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.5) · 7,860 trận -
Smolder 11,392 Smolder cùng Talon, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 1.31) · 11,392 trận -
Briar 1,231 Briar cùng Talon, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 3.0) · 1,231 trận -
Swain 13,772 Swain cùng Talon, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 1.22) · 13,772 trận -
Malphite 19,151 Malphite cùng Talon, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 1.08) · 19,151 trận -
Diana 8,912 Diana cùng Talon, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 8,912 trận -
Maokai 4,197 Maokai cùng Talon, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.8) · 4,197 trận -
Vex 8,490 Vex cùng Talon, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,490 trận -
Viego 674 Viego cùng Talon, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 3.6) · 674 trận -
Tristana 22,525 Tristana cùng Talon, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 0.90) · 22,525 trận -
Anivia 5,740 Anivia cùng Talon, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 5,740 trận -
Draven 7,983 Draven cùng Talon, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 7,983 trận
Kém hợp nhất với Talon so với thường lệ
-
Lee Sin 1,014 Lee Sin cùng Talon, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -2.4) · 1,014 trận -
Mel 13,123 Mel cùng Talon, so với thường lệ: -4.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.72 đến -4.00) · 13,123 trận -
Shyvana 375 Shyvana cùng Talon, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -0.5) · 375 trận -
Rengar 624 Rengar cùng Talon, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -0.8) · 624 trận -
Graves 373 Graves cùng Talon, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -0.2) · 373 trận -
Lillia 254 Lillia cùng Talon, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến 0.4) · 254 trận -
K'Sante 5,639 K'Sante cùng Talon, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.9) · 5,639 trận -
Qiyana 4,310 Qiyana cùng Talon, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.5) · 4,310 trận -
Nidalee 822 Nidalee cùng Talon, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -0.9) · 822 trận -
Nunu & Willump 870 Nunu & Willump cùng Talon, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -0.7) · 870 trận -
Skarner 526 Skarner cùng Talon, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 0.0) · 526 trận -
Ezreal 21,844 Ezreal cùng Talon, so với thường lệ: -3.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.21 đến -2.86) · 21,844 trận -
Vi 555 Vi cùng Talon, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến 0.2) · 555 trận -
Kindred 187 Kindred cùng Talon, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến 1.6) · 187 trận -
Orianna 5,328 Orianna cùng Talon, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.7) · 5,328 trận -
Master Yi 1,782 Master Yi cùng Talon, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -0.8) · 1,782 trận -
Taliyah 2,837 Taliyah cùng Talon, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.1) · 2,837 trận -
Bel'Veth 74 Bel'Veth cùng Talon, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 3.1) · 74 trận -
Sejuani 708 Sejuani cùng Talon, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 0.4) · 708 trận -
Udyr 1,085 Udyr cùng Talon, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -0.1) · 1,085 trận -
Nocturne 289 Nocturne cùng Talon, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 1.6) · 289 trận -
Kayn 963 Kayn cùng Talon, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 0.4) · 963 trận -
Zed 13,311 Zed cùng Talon, so với thường lệ: -2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.26 đến -1.55) · 13,311 trận -
Azir 3,685 Azir cùng Talon, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.8) · 3,685 trận -
Jayce 7,475 Jayce cùng Talon, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.2) · 7,475 trận -
Evelynn 151 Evelynn cùng Talon, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến 2.9) · 151 trận -
Darius 14,363 Darius cùng Talon, so với thường lệ: -2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.96 đến -1.31) · 14,363 trận -
Varus 7,910 Varus cùng Talon, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.0) · 7,910 trận -
Rammus 452 Rammus cùng Talon, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 1.8) · 452 trận -
Ivern 510 Ivern cùng Talon, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 1.7) · 510 trận -
Miss Fortune 21,167 Miss Fortune cùng Talon, so với thường lệ: -1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.58 đến -1.21) · 21,167 trận -
Jarvan IV 871 Jarvan IV cùng Talon, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 1.3) · 871 trận -
Lucian 14,718 Lucian cùng Talon, so với thường lệ: -1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.53 đến -0.90) · 14,718 trận -
Ryze 4,488 Ryze cùng Talon, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.3) · 4,488 trận -
Akali 18,153 Akali cùng Talon, so với thường lệ: -1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.38 đến -0.90) · 18,153 trận -
Neeko 5,114 Neeko cùng Talon, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.3) · 5,114 trận -
Rumble 2,899 Rumble cùng Talon, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.2) · 2,899 trận -
Cassiopeia 3,778 Cassiopeia cùng Talon, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.0) · 3,778 trận -
Vayne 10,616 Vayne cùng Talon, so với thường lệ: -1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.48 đến -0.57) · 10,616 trận -
Pyke 10,897 Pyke cùng Talon, so với thường lệ: -1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.42 đến -0.53) · 10,897 trận -
Ambessa 4,968 Ambessa cùng Talon, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.1) · 4,968 trận -
Gangplank 8,456 Gangplank cùng Talon, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.4) · 8,456 trận -
Naafiri 2,377 Naafiri cùng Talon, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.5) · 2,377 trận -
Quinn 2,220 Quinn cùng Talon, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.7) · 2,220 trận -
Corki 4,017 Corki cùng Talon, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.2) · 4,017 trận -
Karma 10,889 Karma cùng Talon, so với thường lệ: -1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.21 đến -0.33) · 10,889 trận -
Ashe 16,801 Ashe cùng Talon, so với thường lệ: -1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.01 đến -0.47) · 16,801 trận -
Caitlyn 35,553 Caitlyn cùng Talon, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.66) · 35,553 trận -
Sylas 18,547 Sylas cùng Talon, so với thường lệ: -1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.90 đến -0.43) · 18,547 trận -
Trundle 4,131 Trundle cùng Talon, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.4) · 4,131 trận -
Pantheon 14,798 Pantheon cùng Talon, so với thường lệ: -1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến -0.24) · 14,798 trận -
Volibear 11,262 Volibear cùng Talon, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.98 đến -0.12) · 11,262 trận -
Bard 6,020 Bard cùng Talon, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.2) · 6,020 trận -
Yasuo 28,456 Yasuo cùng Talon, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến -0.42) · 28,456 trận -
Irelia 13,104 Irelia cùng Talon, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.88 đến -0.15) · 13,104 trận -
Xin Zhao 805 Xin Zhao cùng Talon, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 2.1) · 805 trận -
Jhin 33,033 Jhin cùng Talon, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến -0.39) · 33,033 trận -
Aatrox 10,012 Aatrox cùng Talon, so với thường lệ: -0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.91 đến 0.06) · 10,012 trận -
Samira 9,081 Samira cùng Talon, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 9,081 trận -
Shaco 3,111 Shaco cùng Talon, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.9) · 3,111 trận -
Kennen 4,622 Kennen cùng Talon, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.6) · 4,622 trận -
Locke 14,079 Locke cùng Talon, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến 0.05) · 14,079 trận -
Gnar 5,255 Gnar cùng Talon, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.6) · 5,255 trận -
Morgana 14,986 Morgana cùng Talon, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến 0.11) · 14,986 trận -
Camille 8,338 Camille cùng Talon, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.4) · 8,338 trận -
Jax 11,552 Jax cùng Talon, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.25) · 11,552 trận -
Akshan 3,614 Akshan cùng Talon, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.9) · 3,614 trận -
Riven 4,544 Riven cùng Talon, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.8) · 4,544 trận -
Rek'Sai 200 Rek'Sai cùng Talon, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 4.3) · 200 trận -
Yuumi 10,624 Yuumi cùng Talon, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến 0.40) · 10,624 trận -
Yunara 16,490 Yunara cùng Talon, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.35) · 16,490 trận -
Renekton 9,605 Renekton cùng Talon, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.6) · 9,605 trận -
Kai'Sa 32,389 Kai'Sa cùng Talon, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.16) · 32,389 trận -
Galio 9,807 Galio cùng Talon, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến 0.60) · 9,807 trận -
Zyra 7,064 Zyra cùng Talon, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 7,064 trận -
Fiddlesticks 1,623 Fiddlesticks cùng Talon, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.9) · 1,623 trận -
Yone 34,598 Yone cùng Talon, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 0.20) · 34,598 trận -
Tryndamere 7,418 Tryndamere cùng Talon, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 7,418 trận -
Nautilus 19,896 Nautilus cùng Talon, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.46) · 19,896 trận -
Zaahen 4,372 Zaahen cùng Talon, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.2) · 4,372 trận -
Seraphine 18,055 Seraphine cùng Talon, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.52) · 18,055 trận -
Sion 6,835 Sion cùng Talon, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.0) · 6,835 trận -
Renata Glasc 2,618 Renata Glasc cùng Talon, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.6) · 2,618 trận -
Kalista 6,552 Kalista cùng Talon, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.0) · 6,552 trận -
Yorick 7,590 Yorick cùng Talon, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 7,590 trận -
Lux 32,453 Lux cùng Talon, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.42) · 32,453 trận -
Brand 10,661 Brand cùng Talon, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.82) · 10,661 trận -
Aphelios 12,638 Aphelios cùng Talon, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến 0.77) · 12,638 trận -
Zoe 6,873 Zoe cùng Talon, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,873 trận -
Senna 10,550 Senna cùng Talon, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.87) · 10,550 trận -
Ziggs 6,178 Ziggs cùng Talon, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,178 trận -
Cho'Gath 9,242 Cho'Gath cùng Talon, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.0) · 9,242 trận
Bộ đôi tốt nhất với Talon Đường giữa
-
Kassadin 5,663 Kassadin cùng Talon, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.9) · 5,663 trận -
Ekko 10,812 Ekko cùng Talon, so với thường lệ: +2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.45 đến 3.35) · 10,812 trận -
Fizz 12,329 Fizz cùng Talon, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23 đến 3.01) · 12,329 trận -
Aurelion Sol 5,181 Aurelion Sol cùng Talon, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.2) · 5,181 trận -
Hwei 9,665 Hwei cùng Talon, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.7) · 9,665 trận -
Syndra 14,990 Syndra cùng Talon, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 2.41) · 14,990 trận -
LeBlanc 11,522 LeBlanc cùng Talon, so với thường lệ: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 2.25) · 11,522 trận -
Twisted Fate 8,788 Twisted Fate cùng Talon, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.4) · 8,788 trận -
Vladimir 11,620 Vladimir cùng Talon, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 2.17) · 11,620 trận -
Viktor 19,798 Viktor cùng Talon, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.94) · 19,798 trận -
Xerath 16,036 Xerath cùng Talon, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41 đến 1.98) · 16,036 trận -
Malzahar 15,707 Malzahar cùng Talon, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.97) · 15,707 trận -
Annie 4,448 Annie cùng Talon, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.6) · 4,448 trận -
Aurora 6,032 Aurora cùng Talon, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.3) · 6,032 trận -
Veigar 15,428 Veigar cùng Talon, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.87) · 15,428 trận -
Ahri 20,092 Ahri cùng Talon, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.69) · 20,092 trận -
Lissandra 10,611 Lissandra cùng Talon, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.91) · 10,611 trận -
Katarina 14,903 Katarina cùng Talon, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.59) · 14,903 trận -
Diana 8,912 Diana cùng Talon, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 8,912 trận -
Vex 8,490 Vex cùng Talon, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,490 trận -
Viego 674 Viego cùng Talon, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 3.6) · 674 trận -
Anivia 5,740 Anivia cùng Talon, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 5,740 trận -
Zoe 6,873 Zoe cùng Talon, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,873 trận -
Galio 9,807 Galio cùng Talon, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến 0.60) · 9,807 trận -
Akshan 3,614 Akshan cùng Talon, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.9) · 3,614 trận -
Locke 14,079 Locke cùng Talon, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến 0.05) · 14,079 trận -
Yasuo 28,456 Yasuo cùng Talon, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến -0.42) · 28,456 trận -
Sylas 18,547 Sylas cùng Talon, so với thường lệ: -1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.90 đến -0.43) · 18,547 trận -
Naafiri 2,377 Naafiri cùng Talon, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.5) · 2,377 trận -
Cassiopeia 3,778 Cassiopeia cùng Talon, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.0) · 3,778 trận -
Akali 18,153 Akali cùng Talon, so với thường lệ: -1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.38 đến -0.90) · 18,153 trận -
Ryze 4,488 Ryze cùng Talon, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.3) · 4,488 trận -
Azir 3,685 Azir cùng Talon, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.8) · 3,685 trận -
Zed 13,311 Zed cùng Talon, so với thường lệ: -2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.26 đến -1.55) · 13,311 trận -
Taliyah 2,837 Taliyah cùng Talon, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.1) · 2,837 trận -
Orianna 5,328 Orianna cùng Talon, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.7) · 5,328 trận -
Nunu & Willump 870 Nunu & Willump cùng Talon, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -0.7) · 870 trận -
Qiyana 4,310 Qiyana cùng Talon, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.5) · 4,310 trận -
Mel 13,123 Mel cùng Talon, so với thường lệ: -4.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.72 đến -4.00) · 13,123 trận