Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Rakan hợp với ai

Tier A · 67 #22 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Rakan so với thường lệ

  1. Lillia 8,138 Lillia cùng Rakan, so với thường lệ: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.9 đến 5.1) · 8,138 trận
  2. Nilah 1,615 Nilah cùng Rakan, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 5.8) · 1,615 trận
  3. Zyra 2,937 Zyra cùng Rakan, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 5.1) · 2,937 trận
  4. Zilean 495 Zilean cùng Rakan, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 6.1) · 495 trận
  5. Fiddlesticks 3,668 Fiddlesticks cùng Rakan, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.8) · 3,668 trận
  6. Singed 3,247 Singed cùng Rakan, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.9) · 3,247 trận
  7. Briar 8,387 Briar cùng Rakan, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.2) · 8,387 trận
  8. Xayah 87,642 Xayah cùng Rakan, so với thường lệ: +2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.75 đến 2.51) · 87,642 trận
  9. Sion 6,402 Sion cùng Rakan, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.3) · 6,402 trận
  10. Shyvana 7,322 Shyvana cùng Rakan, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.2) · 7,322 trận
  11. Xerath 5,948 Xerath cùng Rakan, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.2) · 5,948 trận
  12. Veigar 9,202 Veigar cùng Rakan, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.0) · 9,202 trận
  13. Malphite 13,869 Malphite cùng Rakan, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.07 đến 2.76) · 13,869 trận
  14. Rek'Sai 1,468 Rek'Sai cùng Rakan, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.2) · 1,468 trận
  15. Swain 2,784 Swain cùng Rakan, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.6) · 2,784 trận
  16. Anivia 3,654 Anivia cùng Rakan, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.3) · 3,654 trận
  17. Ngộ Không 10,678 Ngộ Không cùng Rakan, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.66 đến 2.57) · 10,678 trận
  18. Ziggs 2,971 Ziggs cùng Rakan, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.4) · 2,971 trận
  19. Lux 7,928 Lux cùng Rakan, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.7) · 7,928 trận
  20. Fizz 9,516 Fizz cùng Rakan, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.5) · 9,516 trận
  21. Hwei 5,373 Hwei cùng Rakan, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.7) · 5,373 trận
  22. Bel'Veth 3,459 Bel'Veth cùng Rakan, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.9) · 3,459 trận
  23. Aurora 4,052 Aurora cùng Rakan, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.7) · 4,052 trận
  24. Vex 5,808 Vex cùng Rakan, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 5,808 trận
  25. Yasuo 30,094 Yasuo cùng Rakan, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 1.74) · 30,094 trận
  26. Ivern 1,373 Ivern cùng Rakan, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.6) · 1,373 trận
  27. Morgana 1,555 Morgana cùng Rakan, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 3.5) · 1,555 trận
  28. Kog'Maw 2,735 Kog'Maw cùng Rakan, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.9) · 2,735 trận
  29. Kennen 3,403 Kennen cùng Rakan, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.7) · 3,403 trận
  30. Ahri 15,766 Ahri cùng Rakan, so với thường lệ: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.25 đến 1.84) · 15,766 trận
  31. Zeri 4,321 Zeri cùng Rakan, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.5) · 4,321 trận
  32. Cho'Gath 14,066 Cho'Gath cùng Rakan, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.85) · 14,066 trận
  33. Garen 11,520 Garen cùng Rakan, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.93) · 11,520 trận
  34. Vladimir 7,161 Vladimir cùng Rakan, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.1) · 7,161 trận
  35. Vel'Koz 2,532 Vel'Koz cùng Rakan, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.8) · 2,532 trận
  36. Irelia 10,004 Irelia cùng Rakan, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 1.90) · 10,004 trận
  37. Heimerdinger 3,711 Heimerdinger cùng Rakan, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.5) · 3,711 trận
  38. Miss Fortune 17,044 Miss Fortune cùng Rakan, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.64) · 17,044 trận
  39. Twitch 7,158 Twitch cùng Rakan, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 7,158 trận
  40. Kassadin 3,542 Kassadin cùng Rakan, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.5) · 3,542 trận
  41. Mordekaiser 12,255 Mordekaiser cùng Rakan, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.72) · 12,255 trận
  42. Darius 14,938 Darius cùng Rakan, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.61) · 14,938 trận
  43. Viego 13,257 Viego cùng Rakan, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.66) · 13,257 trận
  44. Gwen 5,802 Gwen cùng Rakan, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.1) · 5,802 trận
  45. Tryndamere 6,403 Tryndamere cùng Rakan, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.0) · 6,403 trận
  46. Xin Zhao 5,327 Xin Zhao cùng Rakan, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.1) · 5,327 trận
  47. Annie 2,783 Annie cùng Rakan, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.6) · 2,783 trận
  48. Urgot 3,871 Urgot cùng Rakan, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.3) · 3,871 trận
  49. Teemo 11,360 Teemo cùng Rakan, so với thường lệ: +0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 1.68) · 11,360 trận
  50. Amumu 4,946 Amumu cùng Rakan, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.1) · 4,946 trận
  51. Kayle 4,257 Kayle cùng Rakan, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.2) · 4,257 trận
  52. Smolder 6,102 Smolder cùng Rakan, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.9) · 6,102 trận
  53. Poppy 1,601 Poppy cùng Rakan, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.0) · 1,601 trận
  54. Sett 12,328 Sett cùng Rakan, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.55) · 12,328 trận
  55. Illaoi 5,333 Illaoi cùng Rakan, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.0) · 5,333 trận
  56. Aatrox 8,177 Aatrox cùng Rakan, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.7) · 8,177 trận
  57. Evelynn 4,274 Evelynn cùng Rakan, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.1) · 4,274 trận
  58. Ekko 14,455 Ekko cùng Rakan, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 1.36) · 14,455 trận
  59. Yone 25,339 Yone cùng Rakan, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.16) · 25,339 trận
  60. Katarina 9,911 Katarina cùng Rakan, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 1.51) · 9,911 trận
  61. Nasus 7,737 Nasus cùng Rakan, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.6) · 7,737 trận
  62. Warwick 9,666 Warwick cùng Rakan, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.5) · 9,666 trận
  63. Diana 12,454 Diana cùng Rakan, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 1.33) · 12,454 trận
  64. Twisted Fate 5,794 Twisted Fate cùng Rakan, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.7) · 5,794 trận
  65. Kled 2,339 Kled cùng Rakan, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.4) · 2,339 trận
  66. Nunu & Willump 3,717 Nunu & Willump cùng Rakan, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.0) · 3,717 trận
  67. Sejuani 3,668 Sejuani cùng Rakan, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.0) · 3,668 trận
  68. Master Yi 12,869 Master Yi cùng Rakan, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 1.24) · 12,869 trận
  69. Ornn 5,034 Ornn cùng Rakan, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.7) · 5,034 trận
  70. Rammus 3,351 Rammus cùng Rakan, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.0) · 3,351 trận
  71. Udyr 3,168 Udyr cùng Rakan, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.0) · 3,168 trận
  72. Zaahen 4,203 Zaahen cùng Rakan, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.8) · 4,203 trận
  73. Renekton 7,932 Renekton cùng Rakan, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 7,932 trận
  74. Neeko 870 Neeko cùng Rakan, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 3.2) · 870 trận
  75. Nocturne 7,964 Nocturne cùng Rakan, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 7,964 trận
  76. Zoe 3,891 Zoe cùng Rakan, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.7) · 3,891 trận
  77. Seraphine 641 Seraphine cùng Rakan, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 3.5) · 641 trận
  78. Volibear 9,830 Volibear cùng Rakan, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 1.15) · 9,830 trận
  79. Tahm Kench 3,716 Tahm Kench cùng Rakan, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.7) · 3,716 trận
  80. Shen 5,361 Shen cùng Rakan, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.4) · 5,361 trận
  81. Kayn 13,954 Kayn cùng Rakan, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.93) · 13,954 trận
  82. Aurelion Sol 3,516 Aurelion Sol cùng Rakan, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.7) · 3,516 trận
  83. Karthus 2,831 Karthus cùng Rakan, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.8) · 2,831 trận
  84. Olaf 4,512 Olaf cùng Rakan, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.5) · 4,512 trận
  85. Elise 3,750 Elise cùng Rakan, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.6) · 3,750 trận
  86. Viktor 9,542 Viktor cùng Rakan, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.0) · 9,542 trận
  87. Gangplank 6,564 Gangplank cùng Rakan, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 6,564 trận

Kém hợp nhất với Rakan so với thường lệ

  1. Ezreal 12,317 Ezreal cùng Rakan, so với thường lệ: -5.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.60 đến -4.82) · 12,317 trận
  2. Thresh 66 Thresh cùng Rakan, so với thường lệ: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.4 đến 0.6) · 66 trận
  3. Blitzcrank 61 Blitzcrank cùng Rakan, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.3 đến 0.7) · 61 trận
  4. K'Sante 4,424 K'Sante cùng Rakan, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -3.7) · 4,424 trận
  5. Qiyana 11,051 Qiyana cùng Rakan, so với thường lệ: -4.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.15 đến -3.27) · 11,051 trận
  6. Rengar 5,145 Rengar cùng Rakan, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.7) · 5,145 trận
  7. Mel 5,542 Mel cùng Rakan, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -2.6) · 5,542 trận
  8. Alistar 168 Alistar cùng Rakan, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến 1.3) · 168 trận
  9. Ashe 6,296 Ashe cùng Rakan, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.3) · 6,296 trận
  10. Cassiopeia 2,550 Cassiopeia cùng Rakan, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.3) · 2,550 trận
  11. Jhin 17,569 Jhin cùng Rakan, so với thường lệ: -3.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.83 đến -2.31) · 17,569 trận
  12. Caitlyn 13,898 Caitlyn cùng Rakan, so với thường lệ: -2.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.70 đến -2.01) · 13,898 trận
  13. Corki 2,475 Corki cùng Rakan, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.8) · 2,475 trận
  14. Lucian 6,026 Lucian cùng Rakan, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.4) · 6,026 trận
  15. Leona 67 Leona cùng Rakan, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 3.4) · 67 trận
  16. Maokai 1,186 Maokai cùng Rakan, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 0.1) · 1,186 trận
  17. Kindred 3,632 Kindred cùng Rakan, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.9) · 3,632 trận
  18. Lee Sin 15,352 Lee Sin cùng Rakan, so với thường lệ: -2.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.22 đến -1.61) · 15,352 trận
  19. Azir 2,889 Azir cùng Rakan, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.6) · 2,889 trận
  20. Rumble 2,510 Rumble cùng Rakan, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.4) · 2,510 trận
  21. Pyke 70 Pyke cùng Rakan, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến 3.9) · 70 trận
  22. Jayce 8,034 Jayce cùng Rakan, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.9) · 8,034 trận
  23. Draven 3,732 Draven cùng Rakan, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.4) · 3,732 trận
  24. Orianna 6,229 Orianna cùng Rakan, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.7) · 6,229 trận
  25. Tristana 11,785 Tristana cùng Rakan, so với thường lệ: -1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.72 đến -0.89) · 11,785 trận
  26. Zed 14,170 Zed cùng Rakan, so với thường lệ: -1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.56 đến -0.89) · 14,170 trận
  27. Shaco 8,012 Shaco cùng Rakan, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.4) · 8,012 trận
  28. Skarner 1,364 Skarner cùng Rakan, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 1.0) · 1,364 trận
  29. Nidalee 2,929 Nidalee cùng Rakan, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.3) · 2,929 trận
  30. Hecarim 5,865 Hecarim cùng Rakan, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.2) · 5,865 trận
  31. Kai'Sa 25,786 Kai'Sa cùng Rakan, so với thường lệ: -1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -0.79) · 25,786 trận
  32. Jax 11,146 Jax cùng Rakan, so với thường lệ: -1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.36 đến -0.49) · 11,146 trận
  33. Vayne 6,712 Vayne cùng Rakan, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.2) · 6,712 trận
  34. Vi 7,388 Vi cùng Rakan, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.2) · 7,388 trận
  35. Aphelios 5,785 Aphelios cùng Rakan, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.0) · 5,785 trận
  36. Taric 76 Taric cùng Rakan, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 4.6) · 76 trận
  37. Karma 487 Karma cùng Rakan, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 2.5) · 487 trận
  38. Fiora 5,594 Fiora cùng Rakan, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.1) · 5,594 trận
  39. Akali 17,106 Akali cùng Rakan, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.92 đến -0.38) · 17,106 trận
  40. Nautilus 313 Nautilus cùng Rakan, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 3.3) · 313 trận
  41. Kha'Zix 7,427 Kha'Zix cùng Rakan, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.1) · 7,427 trận
  42. Naafiri 5,352 Naafiri cùng Rakan, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,352 trận
  43. Jinx 13,258 Jinx cùng Rakan, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.84 đến -0.11) · 13,258 trận
  44. Locke 11,034 Locke cùng Rakan, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.91 đến -0.03) · 11,034 trận
  45. Pantheon 8,041 Pantheon cùng Rakan, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,041 trận
  46. Galio 6,474 Galio cùng Rakan, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,474 trận
  47. Akshan 2,931 Akshan cùng Rakan, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.8) · 2,931 trận
  48. Lissandra 7,168 Lissandra cùng Rakan, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.2) · 7,168 trận
  49. Ambessa 5,854 Ambessa cùng Rakan, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.4) · 5,854 trận
  50. Lulu 100 Lulu cùng Rakan, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 4.8) · 100 trận
  51. Soraka 110 Soraka cùng Rakan, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 4.7) · 110 trận
  52. Varus 5,652 Varus cùng Rakan, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.5) · 5,652 trận
  53. Trundle 4,905 Trundle cùng Rakan, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.6) · 4,905 trận
  54. Sylas 19,212 Sylas cùng Rakan, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.02) · 19,212 trận
  55. Camille 4,583 Camille cùng Rakan, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.8) · 4,583 trận
  56. Gnar 4,180 Gnar cùng Rakan, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.8) · 4,180 trận
  57. Quinn 3,350 Quinn cùng Rakan, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.1) · 3,350 trận
  58. Yunara 7,834 Yunara cùng Rakan, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.5) · 7,834 trận
  59. Riven 3,486 Riven cùng Rakan, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.1) · 3,486 trận
  60. Jarvan IV 10,340 Jarvan IV cùng Rakan, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến 0.45) · 10,340 trận
  61. Kalista 4,470 Kalista cùng Rakan, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.9) · 4,470 trận
  62. Yorick 5,881 Yorick cùng Rakan, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.8) · 5,881 trận
  63. Ryze 3,513 Ryze cùng Rakan, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.3) · 3,513 trận
  64. Samira 6,508 Samira cùng Rakan, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.9) · 6,508 trận
  65. LeBlanc 7,545 LeBlanc cùng Rakan, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 7,545 trận
  66. Zac 4,140 Zac cùng Rakan, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.3) · 4,140 trận
  67. Dr. Mundo 6,379 Dr. Mundo cùng Rakan, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,379 trận
  68. Senna 579 Senna cùng Rakan, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 3.4) · 579 trận
  69. Brand 2,763 Brand cùng Rakan, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.7) · 2,763 trận
  70. Gragas 4,511 Gragas cùng Rakan, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.4) · 4,511 trận
  71. Graves 8,547 Graves cùng Rakan, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.0) · 8,547 trận
  72. Syndra 11,674 Syndra cùng Rakan, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.88) · 11,674 trận
  73. Sivir 4,571 Sivir cùng Rakan, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,571 trận
  74. Taliyah 4,318 Taliyah cùng Rakan, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.5) · 4,318 trận
  75. Malzahar 10,783 Malzahar cùng Rakan, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.96) · 10,783 trận
  76. Talon 7,718 Talon cùng Rakan, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,718 trận

Bộ đôi tốt nhất với Rakan Xạ thủ

  1. Nilah 1,615 Nilah cùng Rakan, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 5.8) · 1,615 trận
  2. Xayah 87,642 Xayah cùng Rakan, so với thường lệ: +2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.75 đến 2.51) · 87,642 trận
  3. Ziggs 2,971 Ziggs cùng Rakan, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.4) · 2,971 trận
  4. Kog'Maw 2,735 Kog'Maw cùng Rakan, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.9) · 2,735 trận
  5. Zeri 4,321 Zeri cùng Rakan, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.5) · 4,321 trận
  6. Miss Fortune 17,044 Miss Fortune cùng Rakan, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.64) · 17,044 trận
  7. Twitch 7,158 Twitch cùng Rakan, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 7,158 trận
  8. Smolder 6,102 Smolder cùng Rakan, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.9) · 6,102 trận
  9. Seraphine 641 Seraphine cùng Rakan, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 3.5) · 641 trận
  10. Sivir 4,571 Sivir cùng Rakan, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,571 trận
  11. Senna 579 Senna cùng Rakan, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 3.4) · 579 trận
  12. Samira 6,508 Samira cùng Rakan, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.9) · 6,508 trận
  13. Kalista 4,470 Kalista cùng Rakan, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.9) · 4,470 trận
  14. Yunara 7,834 Yunara cùng Rakan, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.5) · 7,834 trận
  15. Varus 5,652 Varus cùng Rakan, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.5) · 5,652 trận
  16. Jinx 13,258 Jinx cùng Rakan, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.84 đến -0.11) · 13,258 trận
  17. Aphelios 5,785 Aphelios cùng Rakan, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.0) · 5,785 trận
  18. Vayne 6,712 Vayne cùng Rakan, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.2) · 6,712 trận
  19. Kai'Sa 25,786 Kai'Sa cùng Rakan, so với thường lệ: -1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -0.79) · 25,786 trận
  20. Tristana 11,785 Tristana cùng Rakan, so với thường lệ: -1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.72 đến -0.89) · 11,785 trận
  21. Draven 3,732 Draven cùng Rakan, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.4) · 3,732 trận
  22. Lucian 6,026 Lucian cùng Rakan, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.4) · 6,026 trận
  23. Corki 2,475 Corki cùng Rakan, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.8) · 2,475 trận
  24. Caitlyn 13,898 Caitlyn cùng Rakan, so với thường lệ: -2.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.70 đến -2.01) · 13,898 trận
  25. Jhin 17,569 Jhin cùng Rakan, so với thường lệ: -3.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.83 đến -2.31) · 17,569 trận
  26. Ashe 6,296 Ashe cùng Rakan, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.3) · 6,296 trận
  27. Ezreal 12,317 Ezreal cùng Rakan, so với thường lệ: -5.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.60 đến -4.82) · 12,317 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.