Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Pantheon hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Pantheon so với thường lệ

  1. Rammus 6,563 Rammus cùng Pantheon, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.5 đến 4.9) · 6,563 trận
  2. Lux 13,576 Lux cùng Pantheon, so với thường lệ: +3.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.39 đến 4.09) · 13,576 trận
  3. Vel'Koz 2,914 Vel'Koz cùng Pantheon, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.9) · 2,914 trận
  4. Lillia 11,157 Lillia cùng Pantheon, so với thường lệ: +3.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.15 đến 4.01) · 11,157 trận
  5. Zac 5,220 Zac cùng Pantheon, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.4) · 5,220 trận
  6. Singed 4,821 Singed cùng Pantheon, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 4.3) · 4,821 trận
  7. Mordekaiser 22,206 Mordekaiser cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.12 đến 3.47) · 22,206 trận
  8. Viktor 17,415 Viktor cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.01 đến 3.52) · 17,415 trận
  9. Xerath 9,907 Xerath cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.76 đến 3.73) · 9,907 trận
  10. Swain 5,803 Swain cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.0) · 5,803 trận
  11. Zyra 2,644 Zyra cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 4.5) · 2,644 trận
  12. Ziggs 6,757 Ziggs cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.8) · 6,757 trận
  13. Ornn 5,865 Ornn cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.9) · 5,865 trận
  14. Aurelion Sol 5,798 Aurelion Sol cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.9) · 5,798 trận
  15. Veigar 18,088 Veigar cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.82 đến 3.30) · 18,088 trận
  16. Ngộ Không 14,430 Ngộ Không cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.65 đến 3.30) · 14,430 trận
  17. Heimerdinger 7,021 Heimerdinger cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.6) · 7,021 trận
  18. Fizz 15,708 Fizz cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.62 đến 3.20) · 15,708 trận
  19. Kog'Maw 5,104 Kog'Maw cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.8) · 5,104 trận
  20. Hwei 7,439 Hwei cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.4) · 7,439 trận
  21. Amumu 8,004 Amumu cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.4) · 8,004 trận
  22. Cho'Gath 23,518 Cho'Gath cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.54 đến 2.85) · 23,518 trận
  23. Zilean 670 Zilean cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 5.5) · 670 trận
  24. Teemo 21,907 Teemo cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.45 đến 2.81) · 21,907 trận
  25. Malzahar 17,694 Malzahar cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38 đến 2.87) · 17,694 trận
  26. Shyvana 10,261 Shyvana cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.15 đến 3.09) · 10,261 trận
  27. Bel'Veth 4,524 Bel'Veth cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.5) · 4,524 trận
  28. Briar 12,623 Briar cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 2.90) · 12,623 trận
  29. Vladimir 9,770 Vladimir cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.93 đến 2.92) · 9,770 trận
  30. Dr. Mundo 8,708 Dr. Mundo cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.0) · 8,708 trận
  31. Warwick 17,767 Warwick cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.16 đến 2.65) · 17,767 trận
  32. Sion 6,415 Sion cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.1) · 6,415 trận
  33. Karthus 4,380 Karthus cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.2) · 4,380 trận
  34. Jinx 30,461 Jinx cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.13 đến 2.29) · 30,461 trận
  35. Poppy 1,929 Poppy cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.8) · 1,929 trận
  36. Lissandra 9,530 Lissandra cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.7) · 9,530 trận
  37. Vex 9,359 Vex cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.6) · 9,359 trận
  38. Malphite 20,781 Malphite cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86 đến 2.25) · 20,781 trận
  39. Shen 6,467 Shen cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.8) · 6,467 trận
  40. Sejuani 5,656 Sejuani cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.8) · 5,656 trận
  41. Brand 5,583 Brand cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.8) · 5,583 trận
  42. Smolder 11,493 Smolder cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 2.31) · 11,493 trận
  43. Kayle 6,337 Kayle cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.5) · 6,337 trận
  44. Tahm Kench 6,435 Tahm Kench cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 6,435 trận
  45. Annie 4,111 Annie cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.6) · 4,111 trận
  46. Maokai 1,767 Maokai cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 3.2) · 1,767 trận
  47. Sett 18,858 Sett cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.72) · 18,858 trận
  48. Garen 17,573 Garen cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.70) · 17,573 trận
  49. Jhin 38,729 Jhin cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 1.45) · 38,729 trận
  50. Ivern 1,804 Ivern cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.1) · 1,804 trận
  51. Morgana 2,819 Morgana cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.7) · 2,819 trận
  52. Xayah 8,471 Xayah cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.9) · 8,471 trận
  53. Tryndamere 10,783 Tryndamere cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.77) · 10,783 trận
  54. Janna 86 Janna cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 6.6) · 86 trận
  55. Nasus 14,270 Nasus cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.61) · 14,270 trận
  56. Syndra 12,615 Syndra cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.10 đến 1.66) · 12,615 trận
  57. Yone 40,750 Yone cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.18) · 40,750 trận
  58. Ekko 18,351 Ekko cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.41) · 18,351 trận
  59. Senna 1,223 Senna cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 3.2) · 1,223 trận
  60. Aurora 5,237 Aurora cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.0) · 5,237 trận
  61. Aatrox 11,745 Aatrox cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 1.52) · 11,745 trận
  62. Ahri 19,496 Ahri cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.19) · 19,496 trận
  63. Nilah 2,181 Nilah cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.5) · 2,181 trận
  64. Anivia 4,449 Anivia cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.9) · 4,449 trận
  65. Miss Fortune 29,610 Miss Fortune cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 0.98) · 29,610 trận
  66. Renekton 9,883 Renekton cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 1.38) · 9,883 trận
  67. Fiddlesticks 5,300 Fiddlesticks cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.7) · 5,300 trận
  68. Seraphine 1,331 Seraphine cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.8) · 1,331 trận
  69. Evelynn 5,347 Evelynn cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.6) · 5,347 trận
  70. Sivir 5,582 Sivir cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.6) · 5,582 trận
  71. Kassadin 4,036 Kassadin cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.8) · 4,036 trận
  72. Soraka 149 Soraka cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 5.5) · 149 trận
  73. Elise 4,516 Elise cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.6) · 4,516 trận
  74. Zeri 4,238 Zeri cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.6) · 4,238 trận
  75. Neeko 1,261 Neeko cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.7) · 1,261 trận
  76. Kennen 4,508 Kennen cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.5) · 4,508 trận

Kém hợp nhất với Pantheon so với thường lệ

  1. Leona 112 Leona cùng Pantheon, so với thường lệ: -7.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -13.2 đến -2.3) · 112 trận
  2. Rengar 6,171 Rengar cùng Pantheon, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -4.9) · 6,171 trận
  3. Blitzcrank 157 Blitzcrank cùng Pantheon, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.2 đến 0.1) · 157 trận
  4. Alistar 264 Alistar cùng Pantheon, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến -0.4) · 264 trận
  5. Lulu 223 Lulu cùng Pantheon, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến 0.0) · 223 trận
  6. Ryze 4,291 Ryze cùng Pantheon, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.1) · 4,291 trận
  7. Azir 3,312 Azir cùng Pantheon, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -2.9) · 3,312 trận
  8. Qiyana 12,535 Qiyana cùng Pantheon, so với thường lệ: -4.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.92 đến -3.17) · 12,535 trận
  9. K'Sante 4,805 K'Sante cùng Pantheon, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -2.6) · 4,805 trận
  10. Pyke 156 Pyke cùng Pantheon, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 1.6) · 156 trận
  11. Ezreal 19,437 Ezreal cùng Pantheon, so với thường lệ: -3.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.15 đến -2.72) · 19,437 trận
  12. Riven 4,289 Riven cùng Pantheon, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.9) · 4,289 trận
  13. Gnar 5,105 Gnar cùng Pantheon, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.8) · 5,105 trận
  14. Mel 12,968 Mel cùng Pantheon, so với thường lệ: -3.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.88 đến -2.15) · 12,968 trận
  15. Kalista 7,655 Kalista cùng Pantheon, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.9) · 7,655 trận
  16. Orianna 5,219 Orianna cùng Pantheon, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.6) · 5,219 trận
  17. Lucian 14,084 Lucian cùng Pantheon, so với thường lệ: -2.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.78 đến -2.11) · 14,084 trận
  18. Varus 8,544 Varus cùng Pantheon, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.9) · 8,544 trận
  19. Taric 115 Taric cùng Pantheon, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến 2.8) · 115 trận
  20. Hecarim 6,713 Hecarim cùng Pantheon, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.5) · 6,713 trận
  21. Corki 3,978 Corki cùng Pantheon, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.2) · 3,978 trận
  22. Akshan 3,576 Akshan cùng Pantheon, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.1) · 3,576 trận
  23. Bard 51 Bard cùng Pantheon, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến 3.5) · 51 trận
  24. Ambessa 5,376 Ambessa cùng Pantheon, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.3) · 5,376 trận
  25. Rumble 3,256 Rumble cùng Pantheon, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.0) · 3,256 trận
  26. Jayce 9,641 Jayce cùng Pantheon, so với thường lệ: -2.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.50 đến -1.51) · 9,641 trận
  27. Thresh 198 Thresh cùng Pantheon, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến 2.4) · 198 trận
  28. Lee Sin 20,291 Lee Sin cùng Pantheon, so với thường lệ: -2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.00 đến -1.61) · 20,291 trận
  29. Vayne 11,962 Vayne cùng Pantheon, so với thường lệ: -2.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.20 đến -1.40) · 11,962 trận
  30. Zed 20,488 Zed cùng Pantheon, so với thường lệ: -2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.82 đến -1.43) · 20,488 trận
  31. Akali 19,288 Akali cùng Pantheon, so với thường lệ: -2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.79 đến -1.36) · 19,288 trận
  32. Samira 14,821 Samira cùng Pantheon, so với thường lệ: -2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.86 đến -1.23) · 14,821 trận
  33. Locke 13,879 Locke cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.82 đến -1.14) · 13,879 trận
  34. Kha'Zix 10,530 Kha'Zix cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.02) · 10,530 trận
  35. Katarina 14,019 Katarina cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.76 đến -1.09) · 14,019 trận
  36. Rakan 77 Rakan cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến 4.0) · 77 trận
  37. Darius 18,286 Darius cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.60 đến -1.13) · 18,286 trận
  38. Cassiopeia 3,359 Cassiopeia cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.2) · 3,359 trận
  39. Talon 9,745 Talon cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.72 đến -0.74) · 9,745 trận
  40. Nautilus 572 Nautilus cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 1.9) · 572 trận
  41. Draven 9,345 Draven cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.6) · 9,345 trận
  42. Kindred 5,633 Kindred cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.3) · 5,633 trận
  43. Gragas 5,670 Gragas cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.2) · 5,670 trận
  44. Yunara 12,486 Yunara cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.29 đến -0.52) · 12,486 trận
  45. Sylas 29,008 Sylas cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.93 đến -0.75) · 29,008 trận
  46. Rek'Sai 1,499 Rek'Sai cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 1.1) · 1,499 trận
  47. Vi 8,501 Vi cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.3) · 8,501 trận
  48. Karma 725 Karma cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 1.9) · 725 trận
  49. Skarner 1,811 Skarner cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.9) · 1,811 trận
  50. Ashe 14,820 Ashe cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.06 đến -0.44) · 14,820 trận
  51. Fiora 7,101 Fiora cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.1) · 7,101 trận
  52. Nidalee 4,541 Nidalee cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.2) · 4,541 trận
  53. Naafiri 8,278 Naafiri cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.1) · 8,278 trận
  54. Zoe 5,092 Zoe cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.2) · 5,092 trận
  55. Irelia 13,214 Irelia cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.91 đến -0.19) · 13,214 trận
  56. Nunu & Willump 4,747 Nunu & Willump cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.4) · 4,747 trận
  57. Caitlyn 39,547 Caitlyn cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.54 đến -0.51) · 39,547 trận
  58. Kled 2,715 Kled cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.8) · 2,715 trận
  59. Taliyah 3,684 Taliyah cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.6) · 3,684 trận
  60. Gangplank 7,919 Gangplank cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.3) · 7,919 trận
  61. Yasuo 33,673 Yasuo cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.32 đến -0.21) · 33,673 trận
  62. Aphelios 10,289 Aphelios cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.73 đến 0.20) · 10,289 trận
  63. Galio 7,541 Galio cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.4) · 7,541 trận
  64. Shaco 12,278 Shaco cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.54 đến 0.24) · 12,278 trận
  65. Graves 14,159 Graves cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến 0.20) · 14,159 trận
  66. Jax 16,678 Jax cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến 0.16) · 16,678 trận
  67. Kai'Sa 36,221 Kai'Sa cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến -0.06) · 36,221 trận
  68. Viego 18,753 Viego cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến 0.19) · 18,753 trận
  69. Urgot 5,938 Urgot cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.7) · 5,938 trận
  70. Trundle 7,362 Trundle cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.6) · 7,362 trận
  71. LeBlanc 9,920 LeBlanc cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.48 đến 0.50) · 9,920 trận
  72. Xin Zhao 5,786 Xin Zhao cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 5,786 trận
  73. Diana 17,694 Diana cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.30) · 17,694 trận
  74. Nocturne 11,839 Nocturne cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến 0.46) · 11,839 trận
  75. Volibear 17,413 Volibear cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.18 đến 0.32) · 17,413 trận
  76. Illaoi 8,437 Illaoi cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,437 trận
  77. Tristana 30,559 Tristana cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến 0.16) · 30,559 trận
  78. Udyr 4,220 Udyr cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.2) · 4,220 trận
  79. Zaahen 4,945 Zaahen cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.1) · 4,945 trận
  80. Camille 4,963 Camille cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.1) · 4,963 trận
  81. Twisted Fate 8,199 Twisted Fate cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,199 trận
  82. Kayn 22,329 Kayn cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.45) · 22,329 trận
  83. Gwen 7,970 Gwen cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 7,970 trận
  84. Master Yi 23,588 Master Yi cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.47) · 23,588 trận
  85. Olaf 5,550 Olaf cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.1) · 5,550 trận
  86. Yorick 9,291 Yorick cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 0.9) · 9,291 trận
  87. Jarvan IV 8,881 Jarvan IV cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.0) · 8,881 trận
  88. Twitch 12,371 Twitch cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.84) · 12,371 trận
  89. Quinn 5,209 Quinn cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.3) · 5,209 trận

Bộ đôi tốt nhất với Pantheon Đi rừng

  1. Rammus 6,563 Rammus cùng Pantheon, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.5 đến 4.9) · 6,563 trận
  2. Lillia 11,157 Lillia cùng Pantheon, so với thường lệ: +3.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.15 đến 4.01) · 11,157 trận
  3. Zac 5,220 Zac cùng Pantheon, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.4) · 5,220 trận
  4. Zyra 2,644 Zyra cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 4.5) · 2,644 trận
  5. Ngộ Không 14,430 Ngộ Không cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.65 đến 3.30) · 14,430 trận
  6. Amumu 8,004 Amumu cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.4) · 8,004 trận
  7. Cho'Gath 23,518 Cho'Gath cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.54 đến 2.85) · 23,518 trận
  8. Shyvana 10,261 Shyvana cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.15 đến 3.09) · 10,261 trận
  9. Bel'Veth 4,524 Bel'Veth cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.5) · 4,524 trận
  10. Briar 12,623 Briar cùng Pantheon, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 2.90) · 12,623 trận
  11. Warwick 17,767 Warwick cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.16 đến 2.65) · 17,767 trận
  12. Karthus 4,380 Karthus cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.2) · 4,380 trận
  13. Sejuani 5,656 Sejuani cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.8) · 5,656 trận
  14. Maokai 1,767 Maokai cùng Pantheon, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 3.2) · 1,767 trận
  15. Ivern 1,804 Ivern cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.1) · 1,804 trận
  16. Fiddlesticks 5,300 Fiddlesticks cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.7) · 5,300 trận
  17. Evelynn 5,347 Evelynn cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.6) · 5,347 trận
  18. Elise 4,516 Elise cùng Pantheon, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.6) · 4,516 trận
  19. Quinn 5,209 Quinn cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.3) · 5,209 trận
  20. Jarvan IV 8,881 Jarvan IV cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.0) · 8,881 trận
  21. Master Yi 23,588 Master Yi cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.47) · 23,588 trận
  22. Kayn 22,329 Kayn cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.45) · 22,329 trận
  23. Udyr 4,220 Udyr cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.2) · 4,220 trận
  24. Nocturne 11,839 Nocturne cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến 0.46) · 11,839 trận
  25. Xin Zhao 5,786 Xin Zhao cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 5,786 trận
  26. Viego 18,753 Viego cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến 0.19) · 18,753 trận
  27. Graves 14,159 Graves cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến 0.20) · 14,159 trận
  28. Shaco 12,278 Shaco cùng Pantheon, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.54 đến 0.24) · 12,278 trận
  29. Nunu & Willump 4,747 Nunu & Willump cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.4) · 4,747 trận
  30. Naafiri 8,278 Naafiri cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.1) · 8,278 trận
  31. Nidalee 4,541 Nidalee cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.2) · 4,541 trận
  32. Skarner 1,811 Skarner cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.9) · 1,811 trận
  33. Vi 8,501 Vi cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.3) · 8,501 trận
  34. Rek'Sai 1,499 Rek'Sai cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 1.1) · 1,499 trận
  35. Kindred 5,633 Kindred cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.3) · 5,633 trận
  36. Nautilus 572 Nautilus cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 1.9) · 572 trận
  37. Talon 9,745 Talon cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.72 đến -0.74) · 9,745 trận
  38. Kha'Zix 10,530 Kha'Zix cùng Pantheon, so với thường lệ: -1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.02) · 10,530 trận
  39. Lee Sin 20,291 Lee Sin cùng Pantheon, so với thường lệ: -2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.00 đến -1.61) · 20,291 trận
  40. Hecarim 6,713 Hecarim cùng Pantheon, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.5) · 6,713 trận
  41. Taric 115 Taric cùng Pantheon, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến 2.8) · 115 trận
  42. Qiyana 12,535 Qiyana cùng Pantheon, so với thường lệ: -4.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.92 đến -3.17) · 12,535 trận
  43. Rengar 6,171 Rengar cùng Pantheon, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -4.9) · 6,171 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.