Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Twisted Fate hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Twisted Fate so với thường lệ

  1. Braum 7,488 Braum cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.8) · 7,488 trận
  2. Ngộ Không 13,174 Ngộ Không cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +2.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.49 đến 3.21) · 13,174 trận
  3. Jinx 29,323 Jinx cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.73 đến 2.91) · 29,323 trận
  4. Janna 5,535 Janna cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.6) · 5,535 trận
  5. Gangplank 7,732 Gangplank cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.3) · 7,732 trận
  6. Lillia 7,488 Lillia cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.2) · 7,488 trận
  7. Nilah 1,635 Nilah cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 4.2) · 1,635 trận
  8. Rek'Sai 1,913 Rek'Sai cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 4.0) · 1,913 trận
  9. Rell 5,103 Rell cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.3) · 5,103 trận
  10. Ornn 4,936 Ornn cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.2) · 4,936 trận
  11. Zeri 5,972 Zeri cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.0) · 5,972 trận
  12. Nami 10,145 Nami cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.69) · 10,145 trận
  13. Kog'Maw 4,121 Kog'Maw cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.2) · 4,121 trận
  14. Taric 1,922 Taric cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.8) · 1,922 trận
  15. Xayah 8,470 Xayah cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.6) · 8,470 trận
  16. Poppy 4,603 Poppy cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.0) · 4,603 trận
  17. Thresh 22,084 Thresh cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 2.20) · 22,084 trận
  18. Sona 3,583 Sona cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.0) · 3,583 trận
  19. Hwei 2,066 Hwei cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.5) · 2,066 trận
  20. Blitzcrank 12,415 Blitzcrank cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 2.30) · 12,415 trận
  21. Naafiri 5,691 Naafiri cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.7) · 5,691 trận
  22. LeBlanc 1,573 LeBlanc cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.7) · 1,573 trận
  23. Leona 14,227 Leona cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.22) · 14,227 trận
  24. Aphelios 11,729 Aphelios cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 2.29) · 11,729 trận
  25. Kled 2,498 Kled cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.3) · 2,498 trận
  26. Zilean 3,816 Zilean cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.9) · 3,816 trận
  27. Milio 8,394 Milio cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 8,394 trận
  28. Zyra 6,688 Zyra cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 6,688 trận
  29. Briar 9,167 Briar cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.2) · 9,167 trận
  30. Talon 7,716 Talon cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 7,716 trận
  31. Gwen 4,431 Gwen cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.6) · 4,431 trận
  32. Xerath 7,509 Xerath cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 7,509 trận
  33. Draven 6,476 Draven cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 6,476 trận
  34. Sett 12,899 Sett cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.91) · 12,899 trận
  35. Zaahen 4,599 Zaahen cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.5) · 4,599 trận
  36. Singed 3,678 Singed cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.6) · 3,678 trận
  37. Irelia 7,651 Irelia cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 7,651 trận
  38. Garen 12,806 Garen cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08 đến 1.83) · 12,806 trận
  39. Cho'Gath 16,785 Cho'Gath cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.65) · 16,785 trận
  40. Shyvana 7,265 Shyvana cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 7,265 trận
  41. Ekko 6,229 Ekko cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.1) · 6,229 trận
  42. Viktor 2,946 Viktor cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.6) · 2,946 trận
  43. Mordekaiser 12,263 Mordekaiser cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.74) · 12,263 trận
  44. Graves 14,477 Graves cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.66) · 14,477 trận
  45. Warwick 10,778 Warwick cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 1.75) · 10,778 trận
  46. Aatrox 11,658 Aatrox cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.71) · 11,658 trận
  47. Ahri 626 Ahri cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 4.2) · 626 trận
  48. Vel'Koz 5,369 Vel'Koz cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.1) · 5,369 trận
  49. Alistar 7,334 Alistar cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.9) · 7,334 trận
  50. Tristana 19,115 Tristana cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.45) · 19,115 trận
  51. Kayn 15,697 Kayn cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 1.51) · 15,697 trận
  52. Sion 5,397 Sion cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,397 trận
  53. Urgot 4,409 Urgot cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 4,409 trận
  54. Jhin 30,596 Jhin cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 1.26) · 30,596 trận
  55. Yone 17,915 Yone cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.42) · 17,915 trận
  56. Rammus 4,801 Rammus cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.1) · 4,801 trận
  57. Tryndamere 7,856 Tryndamere cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.8) · 7,856 trận
  58. Fiora 6,687 Fiora cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.9) · 6,687 trận
  59. Smolder 9,291 Smolder cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 9,291 trận
  60. Olaf 5,165 Olaf cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 5,165 trận
  61. Tahm Kench 9,455 Tahm Kench cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 9,455 trận
  62. Kindred 4,956 Kindred cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 4,956 trận
  63. Bel'Veth 3,713 Bel'Veth cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.1) · 3,713 trận
  64. Lulu 15,863 Lulu cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.30) · 15,863 trận
  65. Twitch 9,868 Twitch cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 1.50) · 9,868 trận
  66. Lux 20,274 Lux cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.20) · 20,274 trận
  67. Senna 9,182 Senna cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.5) · 9,182 trận
  68. Vex 352 Vex cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 4.6) · 352 trận
  69. Illaoi 5,954 Illaoi cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 5,954 trận
  70. Morgana 11,936 Morgana cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 1.29) · 11,936 trận
  71. Taliyah 1,248 Taliyah cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 3.0) · 1,248 trận
  72. Amumu 5,715 Amumu cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.6) · 5,715 trận
  73. Nidalee 5,240 Nidalee cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 5,240 trận
  74. Rakan 4,948 Rakan cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.7) · 4,948 trận
  75. Sivir 6,237 Sivir cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.5) · 6,237 trận
  76. Zac 4,733 Zac cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.6) · 4,733 trận
  77. Miss Fortune 18,367 Miss Fortune cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.92) · 18,367 trận
  78. Soraka 6,638 Soraka cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,638 trận
  79. Master Yi 16,979 Master Yi cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 0.88) · 16,979 trận
  80. Kai'Sa 30,034 Kai'Sa cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 0.68) · 30,034 trận
  81. Seraphine 14,392 Seraphine cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 0.88) · 14,392 trận
  82. Brand 7,847 Brand cùng Twisted Fate, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,847 trận
  83. Sylas 14,118 Sylas cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.85) · 14,118 trận

Kém hợp nhất với Twisted Fate so với thường lệ

  1. Mel 4,331 Mel cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -4.6) · 4,331 trận
  2. Ezreal 20,339 Ezreal cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -4.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.71 đến -3.31) · 20,339 trận
  3. Orianna 248 Orianna cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến 0.8) · 248 trận
  4. Azir 226 Azir cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 0.9) · 226 trận
  5. Riven 3,744 Riven cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.0) · 3,744 trận
  6. K'Sante 5,186 K'Sante cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.0) · 5,186 trận
  7. Skarner 1,803 Skarner cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.1) · 1,803 trận
  8. Rengar 5,746 Rengar cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.9) · 5,746 trận
  9. Ashe 14,592 Ashe cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -3.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.94 đến -2.30) · 14,592 trận
  10. Akali 3,992 Akali cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.2) · 3,992 trận
  11. Ivern 1,527 Ivern cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -0.4) · 1,527 trận
  12. Vayne 8,993 Vayne cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.7) · 8,993 trận
  13. Malzahar 1,801 Malzahar cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.3) · 1,801 trận
  14. Varus 6,541 Varus cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.2) · 6,541 trận
  15. Vladimir 1,930 Vladimir cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.2) · 1,930 trận
  16. Bard 5,365 Bard cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.9) · 5,365 trận
  17. Veigar 3,471 Veigar cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.6) · 3,471 trận
  18. Gragas 4,076 Gragas cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.6) · 4,076 trận
  19. Corki 3,630 Corki cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.5) · 3,630 trận
  20. Rumble 2,303 Rumble cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.1) · 2,303 trận
  21. Nunu & Willump 3,119 Nunu & Willump cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.0) · 3,119 trận
  22. Zed 5,701 Zed cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.5) · 5,701 trận
  23. Karma 9,120 Karma cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.7) · 9,120 trận
  24. Shaco 10,393 Shaco cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.63 đến -0.69) · 10,393 trận
  25. Trundle 5,345 Trundle cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.3) · 5,345 trận
  26. Hecarim 6,428 Hecarim cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.4) · 6,428 trận
  27. Kalista 6,183 Kalista cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.3) · 6,183 trận
  28. Kassadin 206 Kassadin cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 3.3) · 206 trận
  29. Nautilus 17,611 Nautilus cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -0.75) · 17,611 trận
  30. Yuumi 8,599 Yuumi cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 8,599 trận
  31. Galio 2,142 Galio cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.7) · 2,142 trận
  32. Neeko 3,641 Neeko cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.3) · 3,641 trận
  33. Zoe 1,350 Zoe cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.2) · 1,350 trận
  34. Syndra 1,223 Syndra cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 1.4) · 1,223 trận
  35. Volibear 10,622 Volibear cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.17 đến -0.26) · 10,622 trận
  36. Kennen 2,630 Kennen cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.7) · 2,630 trận
  37. Darius 13,576 Darius cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.04 đến -0.34) · 13,576 trận
  38. Qiyana 9,695 Qiyana cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.18 đến -0.19) · 9,695 trận
  39. Akshan 485 Akshan cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 2.6) · 485 trận
  40. Cassiopeia 934 Cassiopeia cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 1.8) · 934 trận
  41. Fiddlesticks 4,107 Fiddlesticks cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.4) · 4,107 trận
  42. Evelynn 3,544 Evelynn cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.5) · 3,544 trận
  43. Dr. Mundo 6,651 Dr. Mundo cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,651 trận
  44. Ambessa 5,660 Ambessa cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,660 trận
  45. Ryze 630 Ryze cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 2.4) · 630 trận
  46. Annie 623 Annie cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 2.4) · 623 trận
  47. Locke 1,871 Locke cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.2) · 1,871 trận
  48. Diana 5,405 Diana cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.4) · 5,405 trận
  49. Jayce 11,323 Jayce cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.86 đến 0.00) · 11,323 trận
  50. Fizz 1,512 Fizz cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.5) · 1,512 trận
  51. Yorick 6,679 Yorick cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,679 trận
  52. Vi 7,582 Vi cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.2) · 7,582 trận
  53. Gnar 4,872 Gnar cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.5) · 4,872 trận
  54. Ziggs 3,014 Ziggs cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.8) · 3,014 trận
  55. Camille 8,110 Camille cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 8,110 trận
  56. Heimerdinger 3,501 Heimerdinger cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.8) · 3,501 trận
  57. Lee Sin 23,784 Lee Sin cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến -0.19) · 23,784 trận
  58. Caitlyn 32,378 Caitlyn cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến -0.12) · 32,378 trận
  59. Yasuo 10,663 Yasuo cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến 0.30) · 10,663 trận
  60. Yunara 14,070 Yunara cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến 0.19) · 14,070 trận
  61. Katarina 1,327 Katarina cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.9) · 1,327 trận
  62. Malphite 15,447 Malphite cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.18) · 15,447 trận
  63. Pantheon 15,212 Pantheon cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.40 đến 0.22) · 15,212 trận
  64. Renata Glasc 2,088 Renata Glasc cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.5) · 2,088 trận
  65. Lucian 13,167 Lucian cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.30) · 13,167 trận
  66. Jax 13,304 Jax cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến 0.35) · 13,304 trận
  67. Lissandra 953 Lissandra cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 2.4) · 953 trận
  68. Nasus 9,969 Nasus cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến 0.55) · 9,969 trận
  69. Udyr 3,495 Udyr cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.2) · 3,495 trận
  70. Karthus 2,806 Karthus cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.4) · 2,806 trận
  71. Xin Zhao 4,595 Xin Zhao cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.0) · 4,595 trận
  72. Kayle 3,547 Kayle cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.2) · 3,547 trận
  73. Pyke 10,035 Pyke cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến 0.62) · 10,035 trận
  74. Samira 7,172 Samira cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 7,172 trận
  75. Nocturne 9,766 Nocturne cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.7) · 9,766 trận
  76. Renekton 8,801 Renekton cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,801 trận
  77. Aurelion Sol 1,315 Aurelion Sol cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.3) · 1,315 trận
  78. Elise 4,494 Elise cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.2) · 4,494 trận
  79. Aurora 748 Aurora cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 3.0) · 748 trận
  80. Teemo 13,936 Teemo cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.66) · 13,936 trận
  81. Shen 7,225 Shen cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.0) · 7,225 trận
  82. Anivia 1,728 Anivia cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.1) · 1,728 trận
  83. Kha'Zix 10,032 Kha'Zix cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.86) · 10,032 trận
  84. Swain 8,785 Swain cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.0) · 8,785 trận
  85. Quinn 3,882 Quinn cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.5) · 3,882 trận
  86. Maokai 4,271 Maokai cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.4) · 4,271 trận
  87. Viego 14,908 Viego cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.75) · 14,908 trận
  88. Jarvan IV 9,573 Jarvan IV cùng Twisted Fate, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.0) · 9,573 trận
  89. Sejuani 4,093 Sejuani cùng Twisted Fate, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.5) · 4,093 trận

Bộ đôi tốt nhất với Twisted Fate Xạ thủ

  1. Jinx 29,323 Jinx cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.73 đến 2.91) · 29,323 trận
  2. Nilah 1,635 Nilah cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 4.2) · 1,635 trận
  3. Zeri 5,972 Zeri cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.0) · 5,972 trận
  4. Kog'Maw 4,121 Kog'Maw cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.2) · 4,121 trận
  5. Xayah 8,470 Xayah cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.6) · 8,470 trận
  6. Aphelios 11,729 Aphelios cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 2.29) · 11,729 trận
  7. Draven 6,476 Draven cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 6,476 trận
  8. Viktor 2,946 Viktor cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.6) · 2,946 trận
  9. Tristana 19,115 Tristana cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.45) · 19,115 trận
  10. Jhin 30,596 Jhin cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 1.26) · 30,596 trận
  11. Smolder 9,291 Smolder cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 9,291 trận
  12. Twitch 9,868 Twitch cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 1.50) · 9,868 trận
  13. Sivir 6,237 Sivir cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.5) · 6,237 trận
  14. Miss Fortune 18,367 Miss Fortune cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.92) · 18,367 trận
  15. Kai'Sa 30,034 Kai'Sa cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 0.68) · 30,034 trận
  16. Aurelion Sol 1,315 Aurelion Sol cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.3) · 1,315 trận
  17. Samira 7,172 Samira cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 7,172 trận
  18. Lucian 13,167 Lucian cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.30) · 13,167 trận
  19. Yunara 14,070 Yunara cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến 0.19) · 14,070 trận
  20. Katarina 1,327 Katarina cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.9) · 1,327 trận
  21. Caitlyn 32,378 Caitlyn cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến -0.12) · 32,378 trận
  22. Ziggs 3,014 Ziggs cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.8) · 3,014 trận
  23. Syndra 1,223 Syndra cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 1.4) · 1,223 trận
  24. Kalista 6,183 Kalista cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.3) · 6,183 trận
  25. Corki 3,630 Corki cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.5) · 3,630 trận
  26. Veigar 3,471 Veigar cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.6) · 3,471 trận
  27. Varus 6,541 Varus cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.2) · 6,541 trận
  28. Vayne 8,993 Vayne cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.7) · 8,993 trận
  29. Ashe 14,592 Ashe cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -3.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.94 đến -2.30) · 14,592 trận
  30. Ezreal 20,339 Ezreal cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -4.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.71 đến -3.31) · 20,339 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.