Liên Minh Huyền Thoại Twisted Fate hợp với ai
Hợp nhất với Twisted Fate so với thường lệ
-
Braum 7,488 Braum cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.8) · 7,488 trận -
Ngộ Không 13,174 Ngộ Không cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +2.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.49 đến 3.21) · 13,174 trận -
Jinx 29,323 Jinx cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.73 đến 2.91) · 29,323 trận -
Janna 5,535 Janna cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.6) · 5,535 trận -
Gangplank 7,732 Gangplank cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.3) · 7,732 trận -
Lillia 7,488 Lillia cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.2) · 7,488 trận -
Nilah 1,635 Nilah cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 4.2) · 1,635 trận -
Rek'Sai 1,913 Rek'Sai cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 4.0) · 1,913 trận -
Rell 5,103 Rell cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.3) · 5,103 trận -
Ornn 4,936 Ornn cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.2) · 4,936 trận -
Zeri 5,972 Zeri cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.0) · 5,972 trận -
Nami 10,145 Nami cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.69) · 10,145 trận -
Kog'Maw 4,121 Kog'Maw cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.2) · 4,121 trận -
Taric 1,922 Taric cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.8) · 1,922 trận -
Xayah 8,470 Xayah cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.6) · 8,470 trận -
Poppy 4,603 Poppy cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.0) · 4,603 trận -
Thresh 22,084 Thresh cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 2.20) · 22,084 trận -
Sona 3,583 Sona cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.0) · 3,583 trận -
Hwei 2,066 Hwei cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.5) · 2,066 trận -
Blitzcrank 12,415 Blitzcrank cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 2.30) · 12,415 trận -
Naafiri 5,691 Naafiri cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.7) · 5,691 trận -
LeBlanc 1,573 LeBlanc cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.7) · 1,573 trận -
Leona 14,227 Leona cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.22) · 14,227 trận -
Aphelios 11,729 Aphelios cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 2.29) · 11,729 trận -
Kled 2,498 Kled cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.3) · 2,498 trận -
Zilean 3,816 Zilean cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.9) · 3,816 trận -
Milio 8,394 Milio cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 8,394 trận -
Zyra 6,688 Zyra cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 6,688 trận -
Briar 9,167 Briar cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.2) · 9,167 trận -
Talon 7,716 Talon cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 7,716 trận -
Gwen 4,431 Gwen cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.6) · 4,431 trận -
Xerath 7,509 Xerath cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 7,509 trận -
Draven 6,476 Draven cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 6,476 trận -
Sett 12,899 Sett cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.91) · 12,899 trận -
Zaahen 4,599 Zaahen cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.5) · 4,599 trận -
Singed 3,678 Singed cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.6) · 3,678 trận -
Irelia 7,651 Irelia cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 7,651 trận -
Garen 12,806 Garen cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08 đến 1.83) · 12,806 trận -
Cho'Gath 16,785 Cho'Gath cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.65) · 16,785 trận -
Shyvana 7,265 Shyvana cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 7,265 trận -
Ekko 6,229 Ekko cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.1) · 6,229 trận -
Viktor 2,946 Viktor cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.6) · 2,946 trận -
Mordekaiser 12,263 Mordekaiser cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.74) · 12,263 trận -
Graves 14,477 Graves cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.66) · 14,477 trận -
Warwick 10,778 Warwick cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 1.75) · 10,778 trận -
Aatrox 11,658 Aatrox cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.71) · 11,658 trận -
Ahri 626 Ahri cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 4.2) · 626 trận -
Vel'Koz 5,369 Vel'Koz cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.1) · 5,369 trận -
Alistar 7,334 Alistar cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.9) · 7,334 trận -
Tristana 19,115 Tristana cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.45) · 19,115 trận -
Kayn 15,697 Kayn cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 1.51) · 15,697 trận -
Sion 5,397 Sion cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,397 trận -
Urgot 4,409 Urgot cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 4,409 trận -
Jhin 30,596 Jhin cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 1.26) · 30,596 trận -
Yone 17,915 Yone cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.42) · 17,915 trận -
Rammus 4,801 Rammus cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.1) · 4,801 trận -
Tryndamere 7,856 Tryndamere cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.8) · 7,856 trận -
Fiora 6,687 Fiora cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.9) · 6,687 trận -
Smolder 9,291 Smolder cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 9,291 trận -
Olaf 5,165 Olaf cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 5,165 trận -
Tahm Kench 9,455 Tahm Kench cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 9,455 trận -
Kindred 4,956 Kindred cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 4,956 trận -
Bel'Veth 3,713 Bel'Veth cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.1) · 3,713 trận -
Lulu 15,863 Lulu cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.30) · 15,863 trận -
Twitch 9,868 Twitch cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 1.50) · 9,868 trận -
Lux 20,274 Lux cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.20) · 20,274 trận -
Senna 9,182 Senna cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.5) · 9,182 trận -
Vex 352 Vex cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 4.6) · 352 trận -
Illaoi 5,954 Illaoi cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 5,954 trận -
Morgana 11,936 Morgana cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 1.29) · 11,936 trận -
Taliyah 1,248 Taliyah cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 3.0) · 1,248 trận -
Amumu 5,715 Amumu cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.6) · 5,715 trận -
Nidalee 5,240 Nidalee cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 5,240 trận -
Rakan 4,948 Rakan cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.7) · 4,948 trận -
Sivir 6,237 Sivir cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.5) · 6,237 trận -
Zac 4,733 Zac cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.6) · 4,733 trận -
Miss Fortune 18,367 Miss Fortune cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.92) · 18,367 trận -
Soraka 6,638 Soraka cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,638 trận -
Master Yi 16,979 Master Yi cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 0.88) · 16,979 trận -
Kai'Sa 30,034 Kai'Sa cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 0.68) · 30,034 trận -
Seraphine 14,392 Seraphine cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 0.88) · 14,392 trận -
Brand 7,847 Brand cùng Twisted Fate, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,847 trận -
Sylas 14,118 Sylas cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.85) · 14,118 trận
Kém hợp nhất với Twisted Fate so với thường lệ
-
Mel 4,331 Mel cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -4.6) · 4,331 trận -
Ezreal 20,339 Ezreal cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -4.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.71 đến -3.31) · 20,339 trận -
Orianna 248 Orianna cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến 0.8) · 248 trận -
Azir 226 Azir cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 0.9) · 226 trận -
Riven 3,744 Riven cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.0) · 3,744 trận -
K'Sante 5,186 K'Sante cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.0) · 5,186 trận -
Skarner 1,803 Skarner cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.1) · 1,803 trận -
Rengar 5,746 Rengar cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.9) · 5,746 trận -
Ashe 14,592 Ashe cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -3.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.94 đến -2.30) · 14,592 trận -
Akali 3,992 Akali cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.2) · 3,992 trận -
Ivern 1,527 Ivern cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -0.4) · 1,527 trận -
Vayne 8,993 Vayne cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.7) · 8,993 trận -
Malzahar 1,801 Malzahar cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.3) · 1,801 trận -
Varus 6,541 Varus cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.2) · 6,541 trận -
Vladimir 1,930 Vladimir cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.2) · 1,930 trận -
Bard 5,365 Bard cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.9) · 5,365 trận -
Veigar 3,471 Veigar cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.6) · 3,471 trận -
Gragas 4,076 Gragas cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.6) · 4,076 trận -
Corki 3,630 Corki cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.5) · 3,630 trận -
Rumble 2,303 Rumble cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.1) · 2,303 trận -
Nunu & Willump 3,119 Nunu & Willump cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.0) · 3,119 trận -
Zed 5,701 Zed cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.5) · 5,701 trận -
Karma 9,120 Karma cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.7) · 9,120 trận -
Shaco 10,393 Shaco cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.63 đến -0.69) · 10,393 trận -
Trundle 5,345 Trundle cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.3) · 5,345 trận -
Hecarim 6,428 Hecarim cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.4) · 6,428 trận -
Kalista 6,183 Kalista cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.3) · 6,183 trận -
Kassadin 206 Kassadin cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 3.3) · 206 trận -
Nautilus 17,611 Nautilus cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -0.75) · 17,611 trận -
Yuumi 8,599 Yuumi cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 8,599 trận -
Galio 2,142 Galio cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.7) · 2,142 trận -
Neeko 3,641 Neeko cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.3) · 3,641 trận -
Zoe 1,350 Zoe cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.2) · 1,350 trận -
Syndra 1,223 Syndra cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 1.4) · 1,223 trận -
Volibear 10,622 Volibear cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.17 đến -0.26) · 10,622 trận -
Kennen 2,630 Kennen cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.7) · 2,630 trận -
Darius 13,576 Darius cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.04 đến -0.34) · 13,576 trận -
Qiyana 9,695 Qiyana cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.18 đến -0.19) · 9,695 trận -
Akshan 485 Akshan cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 2.6) · 485 trận -
Cassiopeia 934 Cassiopeia cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 1.8) · 934 trận -
Fiddlesticks 4,107 Fiddlesticks cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.4) · 4,107 trận -
Evelynn 3,544 Evelynn cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.5) · 3,544 trận -
Dr. Mundo 6,651 Dr. Mundo cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,651 trận -
Ambessa 5,660 Ambessa cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,660 trận -
Ryze 630 Ryze cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 2.4) · 630 trận -
Annie 623 Annie cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 2.4) · 623 trận -
Locke 1,871 Locke cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.2) · 1,871 trận -
Diana 5,405 Diana cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.4) · 5,405 trận -
Jayce 11,323 Jayce cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.86 đến 0.00) · 11,323 trận -
Fizz 1,512 Fizz cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.5) · 1,512 trận -
Yorick 6,679 Yorick cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,679 trận -
Vi 7,582 Vi cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.2) · 7,582 trận -
Gnar 4,872 Gnar cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.5) · 4,872 trận -
Ziggs 3,014 Ziggs cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.8) · 3,014 trận -
Camille 8,110 Camille cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 8,110 trận -
Heimerdinger 3,501 Heimerdinger cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.8) · 3,501 trận -
Lee Sin 23,784 Lee Sin cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến -0.19) · 23,784 trận -
Caitlyn 32,378 Caitlyn cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến -0.12) · 32,378 trận -
Yasuo 10,663 Yasuo cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến 0.30) · 10,663 trận -
Yunara 14,070 Yunara cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến 0.19) · 14,070 trận -
Katarina 1,327 Katarina cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.9) · 1,327 trận -
Malphite 15,447 Malphite cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.18) · 15,447 trận -
Pantheon 15,212 Pantheon cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.40 đến 0.22) · 15,212 trận -
Renata Glasc 2,088 Renata Glasc cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.5) · 2,088 trận -
Lucian 13,167 Lucian cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.30) · 13,167 trận -
Jax 13,304 Jax cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến 0.35) · 13,304 trận -
Lissandra 953 Lissandra cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 2.4) · 953 trận -
Nasus 9,969 Nasus cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến 0.55) · 9,969 trận -
Udyr 3,495 Udyr cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.2) · 3,495 trận -
Karthus 2,806 Karthus cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.4) · 2,806 trận -
Xin Zhao 4,595 Xin Zhao cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.0) · 4,595 trận -
Kayle 3,547 Kayle cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.2) · 3,547 trận -
Pyke 10,035 Pyke cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến 0.62) · 10,035 trận -
Samira 7,172 Samira cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 7,172 trận -
Nocturne 9,766 Nocturne cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.7) · 9,766 trận -
Renekton 8,801 Renekton cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,801 trận -
Aurelion Sol 1,315 Aurelion Sol cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.3) · 1,315 trận -
Elise 4,494 Elise cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.2) · 4,494 trận -
Aurora 748 Aurora cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 3.0) · 748 trận -
Teemo 13,936 Teemo cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.66) · 13,936 trận -
Shen 7,225 Shen cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.0) · 7,225 trận -
Anivia 1,728 Anivia cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.1) · 1,728 trận -
Kha'Zix 10,032 Kha'Zix cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.86) · 10,032 trận -
Swain 8,785 Swain cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.0) · 8,785 trận -
Quinn 3,882 Quinn cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.5) · 3,882 trận -
Maokai 4,271 Maokai cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.4) · 4,271 trận -
Viego 14,908 Viego cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.75) · 14,908 trận -
Jarvan IV 9,573 Jarvan IV cùng Twisted Fate, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.0) · 9,573 trận -
Sejuani 4,093 Sejuani cùng Twisted Fate, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.5) · 4,093 trận
Bộ đôi tốt nhất với Twisted Fate Xạ thủ
-
Jinx 29,323 Jinx cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.73 đến 2.91) · 29,323 trận -
Nilah 1,635 Nilah cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 4.2) · 1,635 trận -
Zeri 5,972 Zeri cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.0) · 5,972 trận -
Kog'Maw 4,121 Kog'Maw cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.2) · 4,121 trận -
Xayah 8,470 Xayah cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.6) · 8,470 trận -
Aphelios 11,729 Aphelios cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 2.29) · 11,729 trận -
Draven 6,476 Draven cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 6,476 trận -
Viktor 2,946 Viktor cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.6) · 2,946 trận -
Tristana 19,115 Tristana cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.45) · 19,115 trận -
Jhin 30,596 Jhin cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 1.26) · 30,596 trận -
Smolder 9,291 Smolder cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 9,291 trận -
Twitch 9,868 Twitch cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 1.50) · 9,868 trận -
Sivir 6,237 Sivir cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.5) · 6,237 trận -
Miss Fortune 18,367 Miss Fortune cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.92) · 18,367 trận -
Kai'Sa 30,034 Kai'Sa cùng Twisted Fate, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 0.68) · 30,034 trận -
Aurelion Sol 1,315 Aurelion Sol cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.3) · 1,315 trận -
Samira 7,172 Samira cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 7,172 trận -
Lucian 13,167 Lucian cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.30) · 13,167 trận -
Yunara 14,070 Yunara cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến 0.19) · 14,070 trận -
Katarina 1,327 Katarina cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.9) · 1,327 trận -
Caitlyn 32,378 Caitlyn cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến -0.12) · 32,378 trận -
Ziggs 3,014 Ziggs cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.8) · 3,014 trận -
Syndra 1,223 Syndra cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 1.4) · 1,223 trận -
Kalista 6,183 Kalista cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.3) · 6,183 trận -
Corki 3,630 Corki cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.5) · 3,630 trận -
Veigar 3,471 Veigar cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.6) · 3,471 trận -
Varus 6,541 Varus cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.2) · 6,541 trận -
Vayne 8,993 Vayne cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.7) · 8,993 trận -
Ashe 14,592 Ashe cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -3.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.94 đến -2.30) · 14,592 trận -
Ezreal 20,339 Ezreal cùng Twisted Fate, so với thường lệ: -4.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.71 đến -3.31) · 20,339 trận