Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Viktor hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Viktor so với thường lệ

  1. Warwick 21,149 Warwick cùng Viktor, so với thường lệ: +3.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.63 đến 3.99) · 21,149 trận
  2. Rammus 9,651 Rammus cùng Viktor, so với thường lệ: +2.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.89 đến 3.88) · 9,651 trận
  3. Blitzcrank 23,458 Blitzcrank cùng Viktor, so với thường lệ: +2.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.10 đến 3.39) · 23,458 trận
  4. Katarina 2,534 Katarina cùng Viktor, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 4.6) · 2,534 trận
  5. Leona 28,022 Leona cùng Viktor, so với thường lệ: +2.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.99 đến 3.18) · 28,022 trận
  6. Nilah 3,376 Nilah cùng Viktor, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.2) · 3,376 trận
  7. Briar 18,121 Briar cùng Viktor, so với thường lệ: +2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.80 đến 3.27) · 18,121 trận
  8. Ngộ Không 27,282 Ngộ Không cùng Viktor, so với thường lệ: +2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.73 đến 2.93) · 27,282 trận
  9. Amumu 12,068 Amumu cùng Viktor, so với thường lệ: +2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.24 đến 3.02) · 12,068 trận
  10. Kled 4,656 Kled cùng Viktor, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.2) · 4,656 trận
  11. Kog'Maw 7,356 Kog'Maw cùng Viktor, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.9) · 7,356 trận
  12. Jinx 54,845 Jinx cùng Viktor, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32 đến 2.19) · 54,845 trận
  13. LeBlanc 2,670 LeBlanc cùng Viktor, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.6) · 2,670 trận
  14. Galio 3,660 Galio cùng Viktor, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.3) · 3,660 trận
  15. Thresh 41,939 Thresh cùng Viktor, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.20 đến 2.19) · 41,939 trận
  16. Tristana 36,399 Tristana cùng Viktor, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.11) · 36,399 trận
  17. Rek'Sai 3,426 Rek'Sai cùng Viktor, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.2) · 3,426 trận
  18. Xayah 16,419 Xayah cùng Viktor, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 2.30) · 16,419 trận
  19. Rell 10,212 Rell cùng Viktor, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 2.44) · 10,212 trận
  20. Sejuani 8,600 Sejuani cùng Viktor, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.5) · 8,600 trận
  21. Master Yi 30,991 Master Yi cùng Viktor, so với thường lệ: +1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 1.97) · 30,991 trận
  22. Sett 25,646 Sett cùng Viktor, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 2.00) · 25,646 trận
  23. Malphite 29,611 Malphite cùng Viktor, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 1.91) · 29,611 trận
  24. Garen 24,767 Garen cùng Viktor, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 1.96) · 24,767 trận
  25. Shyvana 15,643 Shyvana cùng Viktor, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 2.10) · 15,643 trận
  26. Mordekaiser 22,030 Mordekaiser cùng Viktor, so với thường lệ: +1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63 đến 1.97) · 22,030 trận
  27. Dr. Mundo 13,624 Dr. Mundo cùng Viktor, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41 đến 2.10) · 13,624 trận
  28. Braum 14,072 Braum cùng Viktor, so với thường lệ: +1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 2.04) · 14,072 trận
  29. Alistar 13,554 Alistar cùng Viktor, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 2.02) · 13,554 trận
  30. Yasuo 20,803 Yasuo cùng Viktor, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 1.82) · 20,803 trận
  31. Ornn 10,437 Ornn cùng Viktor, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 2.09) · 10,437 trận
  32. Bel'Veth 7,280 Bel'Veth cùng Viktor, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.2) · 7,280 trận
  33. Illaoi 11,451 Illaoi cùng Viktor, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.94) · 11,451 trận
  34. Taric 4,009 Taric cùng Viktor, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.5) · 4,009 trận
  35. Poppy 8,878 Poppy cùng Viktor, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 8,878 trận
  36. Milio 16,568 Milio cùng Viktor, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 1.73) · 16,568 trận
  37. Fiora 12,944 Fiora cùng Viktor, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.81) · 12,944 trận
  38. Lillia 13,307 Lillia cùng Viktor, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.68) · 13,307 trận
  39. Rakan 9,525 Rakan cùng Viktor, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.7) · 9,525 trận
  40. Sivir 12,389 Sivir cùng Viktor, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 1.60) · 12,389 trận
  41. Kayn 31,109 Kayn cùng Viktor, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.28) · 31,109 trận
  42. Xerath 12,099 Xerath cùng Viktor, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.59) · 12,099 trận
  43. Teemo 25,443 Teemo cùng Viktor, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.25) · 25,443 trận
  44. Nami 21,435 Nami cùng Viktor, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.31) · 21,435 trận
  45. Olaf 10,107 Olaf cùng Viktor, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 1.56) · 10,107 trận
  46. Cho'Gath 31,859 Cho'Gath cùng Viktor, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.15) · 31,859 trận
  47. Shen 13,817 Shen cùng Viktor, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 1.40) · 13,817 trận
  48. Twitch 19,161 Twitch cùng Viktor, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 1.23) · 19,161 trận
  49. Tahm Kench 18,477 Tahm Kench cùng Viktor, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.25) · 18,477 trận
  50. Sona 7,079 Sona cùng Viktor, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 7,079 trận
  51. Jhin 56,750 Jhin cùng Viktor, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 0.87) · 56,750 trận
  52. Trundle 10,474 Trundle cùng Viktor, so với thường lệ: +0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 1.37) · 10,474 trận
  53. Renata Glasc 4,036 Renata Glasc cùng Viktor, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.9) · 4,036 trận
  54. Soraka 13,060 Soraka cùng Viktor, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 1.27) · 13,060 trận
  55. Zyra 12,219 Zyra cùng Viktor, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 1.27) · 12,219 trận
  56. Shaco 19,249 Shaco cùng Viktor, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 1.09) · 19,249 trận
  57. Nautilus 33,540 Nautilus cùng Viktor, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 0.91) · 33,540 trận
  58. Urgot 9,050 Urgot cùng Viktor, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 9,050 trận
  59. Maokai 8,626 Maokai cùng Viktor, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 8,626 trận
  60. Singed 6,471 Singed cùng Viktor, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.5) · 6,471 trận
  61. Yone 32,836 Yone cùng Viktor, so với thường lệ: +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 0.85) · 32,836 trận
  62. Tryndamere 14,381 Tryndamere cùng Viktor, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 1.09) · 14,381 trận
  63. Naafiri 10,455 Naafiri cùng Viktor, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 1.20) · 10,455 trận
  64. Kha'Zix 19,156 Kha'Zix cùng Viktor, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.94) · 19,156 trận
  65. Renekton 16,850 Renekton cùng Viktor, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 0.98) · 16,850 trận
  66. Ekko 10,903 Ekko cùng Viktor, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 1.15) · 10,903 trận
  67. Evelynn 6,140 Evelynn cùng Viktor, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,140 trận
  68. Quinn 7,396 Quinn cùng Viktor, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 7,396 trận
  69. Janna 11,416 Janna cùng Viktor, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.73 đến 1.10) · 11,416 trận
  70. Aurelion Sol 2,120 Aurelion Sol cùng Viktor, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.2) · 2,120 trận
  71. Nocturne 16,999 Nocturne cùng Viktor, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 0.91) · 16,999 trận
  72. Vel'Koz 9,668 Vel'Koz cùng Viktor, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 1.11) · 9,668 trận
  73. Pantheon 27,588 Pantheon cùng Viktor, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.71) · 27,588 trận
  74. Skarner 3,881 Skarner cùng Viktor, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.6) · 3,881 trận
  75. Fizz 2,641 Fizz cùng Viktor, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.9) · 2,641 trận
  76. Jax 24,541 Jax cùng Viktor, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 0.70) · 24,541 trận
  77. Pyke 19,020 Pyke cùng Viktor, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.76) · 19,020 trận
  78. Nasus 18,321 Nasus cùng Viktor, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 0.78) · 18,321 trận
  79. Brand 13,577 Brand cùng Viktor, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.90) · 13,577 trận
  80. Zac 9,014 Zac cùng Viktor, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 9,014 trận
  81. Hwei 3,424 Hwei cùng Viktor, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.7) · 3,424 trận
  82. Seraphine 27,644 Seraphine cùng Viktor, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.64) · 27,644 trận

Kém hợp nhất với Viktor so với thường lệ

  1. Orianna 448 Orianna cùng Viktor, so với thường lệ: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.2 đến -2.5) · 448 trận
  2. Rumble 3,513 Rumble cùng Viktor, so với thường lệ: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -4.1) · 3,513 trận
  3. Mel 7,215 Mel cùng Viktor, so với thường lệ: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -4.3) · 7,215 trận
  4. K'Sante 9,861 K'Sante cùng Viktor, so với thường lệ: -4.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.89 đến -3.93) · 9,861 trận
  5. Corki 6,386 Corki cùng Viktor, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.8) · 6,386 trận
  6. Ezreal 37,682 Ezreal cùng Viktor, so với thường lệ: -3.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.50 đến -3.47) · 37,682 trận
  7. Azir 359 Azir cùng Viktor, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến 0.5) · 359 trận
  8. Locke 2,968 Locke cùng Viktor, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.9) · 2,968 trận
  9. Ryze 1,042 Ryze cùng Viktor, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -0.8) · 1,042 trận
  10. Anivia 2,751 Anivia cùng Viktor, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.6) · 2,751 trận
  11. Akshan 956 Akshan cùng Viktor, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -0.2) · 956 trận
  12. Cassiopeia 1,373 Cassiopeia cùng Viktor, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.5) · 1,373 trận
  13. Qiyana 17,964 Qiyana cùng Viktor, so với thường lệ: -2.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.65 đến -2.18) · 17,964 trận
  14. Jayce 18,637 Jayce cùng Viktor, so với thường lệ: -2.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.47 đến -2.02) · 18,637 trận
  15. Karthus 4,435 Karthus cùng Viktor, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.3) · 4,435 trận
  16. Varus 12,163 Varus cùng Viktor, so với thường lệ: -2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.45 đến -1.67) · 12,163 trận
  17. Riven 6,676 Riven cùng Viktor, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.1) · 6,676 trận
  18. Yuumi 16,007 Yuumi cùng Viktor, so với thường lệ: -2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.03 đến -1.47) · 16,007 trận
  19. Aurora 1,282 Aurora cùng Viktor, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.3) · 1,282 trận
  20. Zoe 2,307 Zoe cùng Viktor, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.2) · 2,307 trận
  21. Kennen 4,441 Kennen cùng Viktor, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.7) · 4,441 trận
  22. Nunu & Willump 5,845 Nunu & Willump cùng Viktor, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.8) · 5,845 trận
  23. Gnar 9,581 Gnar cùng Viktor, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -1.0) · 9,581 trận
  24. Twisted Fate 1,923 Twisted Fate cùng Viktor, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.2) · 1,923 trận
  25. Malzahar 3,080 Malzahar cùng Viktor, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.2) · 3,080 trận
  26. Rengar 10,881 Rengar cùng Viktor, so với thường lệ: -1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.81 đến -0.93) · 10,881 trận
  27. Zed 10,362 Zed cùng Viktor, so với thường lệ: -1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.79 đến -0.87) · 10,362 trận
  28. Bard 9,617 Bard cùng Viktor, so với thường lệ: -1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.82 đến -0.83) · 9,617 trận
  29. Heimerdinger 6,166 Heimerdinger cùng Viktor, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.6) · 6,166 trận
  30. Xin Zhao 8,744 Xin Zhao cùng Viktor, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.8) · 8,744 trận
  31. Kindred 8,927 Kindred cùng Viktor, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.7) · 8,927 trận
  32. Ambessa 10,384 Ambessa cùng Viktor, so với thường lệ: -1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.67 đến -0.75) · 10,384 trận
  33. Akali 6,507 Akali cùng Viktor, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.3) · 6,507 trận
  34. Nidalee 6,475 Nidalee cùng Viktor, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.3) · 6,475 trận
  35. Hecarim 12,702 Hecarim cùng Viktor, so với thường lệ: -1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.35 đến -0.61) · 12,702 trận
  36. Graves 25,184 Graves cùng Viktor, so với thường lệ: -1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.08 đến -0.83) · 25,184 trận
  37. Neeko 6,655 Neeko cùng Viktor, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 6,655 trận
  38. Yunara 27,033 Yunara cùng Viktor, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.04 đến -0.83) · 27,033 trận
  39. Karma 16,477 Karma cùng Viktor, so với thường lệ: -1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.19 đến -0.65) · 16,477 trận
  40. Annie 1,226 Annie cùng Viktor, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 1.2) · 1,226 trận
  41. Syndra 1,885 Syndra cùng Viktor, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.8) · 1,885 trận
  42. Ashe 28,568 Ashe cùng Viktor, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.97 đến -0.79) · 28,568 trận
  43. Ahri 1,187 Ahri cùng Viktor, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 1.3) · 1,187 trận
  44. Taliyah 1,800 Taliyah cùng Viktor, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.9) · 1,800 trận
  45. Camille 14,676 Camille cùng Viktor, so với thường lệ: -1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -0.44) · 14,676 trận
  46. Lee Sin 39,654 Lee Sin cùng Viktor, so với thường lệ: -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến -0.66) · 39,654 trận
  47. Ivern 3,221 Ivern cùng Viktor, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.5) · 3,221 trận
  48. Aphelios 21,161 Aphelios cùng Viktor, so với thường lệ: -1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến -0.41) · 21,161 trận
  49. Lulu 29,003 Lulu cùng Viktor, so với thường lệ: -1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến -0.49) · 29,003 trận
  50. Lucian 24,267 Lucian cùng Viktor, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.69 đến -0.41) · 24,267 trận
  51. Vi 14,706 Vi cùng Viktor, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.83 đến -0.21) · 14,706 trận
  52. Gangplank 13,916 Gangplank cùng Viktor, so với thường lệ: -0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.83 đến -0.16) · 13,916 trận
  53. Fiddlesticks 7,103 Fiddlesticks cùng Viktor, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.2) · 7,103 trận
  54. Udyr 6,705 Udyr cùng Viktor, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,705 trận
  55. Kalista 11,035 Kalista cùng Viktor, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến 0.07) · 11,035 trận
  56. Darius 26,946 Darius cùng Viktor, so với thường lệ: -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.45 đến -0.23) · 26,946 trận
  57. Ziggs 4,721 Ziggs cùng Viktor, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.6) · 4,721 trận
  58. Talon 14,940 Talon cùng Viktor, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.03) · 14,940 trận
  59. Kassadin 330 Kassadin cùng Viktor, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 3.5) · 330 trận
  60. Diana 9,411 Diana cùng Viktor, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.3) · 9,411 trận
  61. Volibear 20,065 Volibear cùng Viktor, so với thường lệ: -0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.07) · 20,065 trận
  62. Gwen 7,697 Gwen cùng Viktor, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.5) · 7,697 trận
  63. Vayne 17,153 Vayne cùng Viktor, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến 0.15) · 17,153 trận
  64. Miss Fortune 35,736 Miss Fortune cùng Viktor, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến -0.05) · 35,736 trận
  65. Viego 28,211 Viego cùng Viktor, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.10) · 28,211 trận
  66. Gragas 7,130 Gragas cùng Viktor, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.7) · 7,130 trận
  67. Caitlyn 60,457 Caitlyn cùng Viktor, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến -0.03) · 60,457 trận
  68. Draven 12,418 Draven cùng Viktor, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.45) · 12,418 trận
  69. Morgana 21,880 Morgana cùng Viktor, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.25) · 21,880 trận
  70. Yorick 13,223 Yorick cùng Viktor, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.24 đến 0.47) · 13,223 trận
  71. Vladimir 3,226 Vladimir cùng Viktor, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.3) · 3,226 trận
  72. Senna 17,841 Senna cùng Viktor, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.10 đến 0.38) · 17,841 trận
  73. Sylas 22,786 Sylas cùng Viktor, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.32) · 22,786 trận
  74. Elise 7,724 Elise cùng Viktor, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.8) · 7,724 trận
  75. Zilean 7,392 Zilean cùng Viktor, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 7,392 trận
  76. Lux 35,727 Lux cùng Viktor, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.23) · 35,727 trận
  77. Jarvan IV 18,640 Jarvan IV cùng Viktor, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.01 đến 0.44) · 18,640 trận
  78. Veigar 5,503 Veigar cùng Viktor, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.1) · 5,503 trận
  79. Zaahen 8,856 Zaahen cùng Viktor, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.8) · 8,856 trận
  80. Irelia 13,922 Irelia cùng Viktor, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.65) · 13,922 trận
  81. Samira 14,131 Samira cùng Viktor, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.70) · 14,131 trận
  82. Lissandra 1,598 Lissandra cùng Viktor, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.2) · 1,598 trận
  83. Smolder 18,701 Smolder cùng Viktor, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.62) · 18,701 trận
  84. Zeri 11,297 Zeri cùng Viktor, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.03 đến 0.81) · 11,297 trận
  85. Kayle 6,579 Kayle cùng Viktor, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,579 trận
  86. Vex 531 Vex cùng Viktor, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 3.5) · 531 trận
  87. Kai'Sa 53,077 Kai'Sa cùng Viktor, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 0.42) · 53,077 trận
  88. Swain 16,002 Swain cùng Viktor, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 0.75) · 16,002 trận
  89. Aatrox 21,188 Aatrox cùng Viktor, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.66) · 21,188 trận
  90. Sion 11,147 Sion cùng Viktor, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.93) · 11,147 trận

Bộ đôi tốt nhất với Viktor Xạ thủ

  1. Katarina 2,534 Katarina cùng Viktor, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 4.6) · 2,534 trận
  2. Nilah 3,376 Nilah cùng Viktor, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.2) · 3,376 trận
  3. Kog'Maw 7,356 Kog'Maw cùng Viktor, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.9) · 7,356 trận
  4. Jinx 54,845 Jinx cùng Viktor, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32 đến 2.19) · 54,845 trận
  5. Tristana 36,399 Tristana cùng Viktor, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.11) · 36,399 trận
  6. Xayah 16,419 Xayah cùng Viktor, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 2.30) · 16,419 trận
  7. Sivir 12,389 Sivir cùng Viktor, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 1.60) · 12,389 trận
  8. Twitch 19,161 Twitch cùng Viktor, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 1.23) · 19,161 trận
  9. Jhin 56,750 Jhin cùng Viktor, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 0.87) · 56,750 trận
  10. Aurelion Sol 2,120 Aurelion Sol cùng Viktor, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.2) · 2,120 trận
  11. Kai'Sa 53,077 Kai'Sa cùng Viktor, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 0.42) · 53,077 trận
  12. Smolder 18,701 Smolder cùng Viktor, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.62) · 18,701 trận
  13. Zeri 11,297 Zeri cùng Viktor, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.03 đến 0.81) · 11,297 trận
  14. Samira 14,131 Samira cùng Viktor, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.70) · 14,131 trận
  15. Veigar 5,503 Veigar cùng Viktor, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.1) · 5,503 trận
  16. Draven 12,418 Draven cùng Viktor, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.45) · 12,418 trận
  17. Caitlyn 60,457 Caitlyn cùng Viktor, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến -0.03) · 60,457 trận
  18. Miss Fortune 35,736 Miss Fortune cùng Viktor, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến -0.05) · 35,736 trận
  19. Vayne 17,153 Vayne cùng Viktor, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến 0.15) · 17,153 trận
  20. Ziggs 4,721 Ziggs cùng Viktor, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.6) · 4,721 trận
  21. Kalista 11,035 Kalista cùng Viktor, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến 0.07) · 11,035 trận
  22. Lucian 24,267 Lucian cùng Viktor, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.69 đến -0.41) · 24,267 trận
  23. Aphelios 21,161 Aphelios cùng Viktor, so với thường lệ: -1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến -0.41) · 21,161 trận
  24. Ashe 28,568 Ashe cùng Viktor, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.97 đến -0.79) · 28,568 trận
  25. Syndra 1,885 Syndra cùng Viktor, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.8) · 1,885 trận
  26. Yunara 27,033 Yunara cùng Viktor, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.04 đến -0.83) · 27,033 trận
  27. Varus 12,163 Varus cùng Viktor, so với thường lệ: -2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.45 đến -1.67) · 12,163 trận
  28. Ezreal 37,682 Ezreal cùng Viktor, so với thường lệ: -3.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.50 đến -3.47) · 37,682 trận
  29. Corki 6,386 Corki cùng Viktor, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.8) · 6,386 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.