ko.lol Tướng Viktor Sao chép liên kết Chia sẻ Đã sao chép liên kết Liên Minh Huyền Thoại Build Viktor Tier B · 51 #49 Đường giữa Phiên bản 16.21
Đường giữa 94,828 Xạ thủ 24,449 Đường trên 3,669
Mọi hạng Đội địch Hỗn hợp AD AP
Chọn nhiều nhất
Build Viktor Đường giữa Chọn nhiều nhất
thắng 48.7%
trận 94,828
Tác động thắng -1.2
Tỉ lệ chọn 2.7%
Món 1Đuốc Lửa Đen Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng trận Đuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya 18% - 9,613 Đuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa 10% - 5,378 Đuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry 6% - 3,154 Đuốc Lửa Đen, Đai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya 6% 67.0% 3,063
Món 2Kiếm Tai Ương Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng trận Đuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya 18% - 9,613 Đuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa 10% - 5,378 Đuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry 6% - 3,154 Đuốc Lửa Đen, Đai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya 6% 67.0% 3,063
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon Chọn nhiều nhất Thắng thêm Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.6 mỗi 100 trận, so với -0.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Đồng Hồ Cát Zhonya)
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng trận Đuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya 18% - 9,613 Đuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa 10% - 5,378 Đuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry 6% - 3,154 Đuốc Lửa Đen, Đai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya 6% 67.0% 3,063
Món 4Dây Chuyền Chữ Thập Chọn nhiều nhất Thắng thêm Trong những gì đo được ở đây, Dây Chuyền Chữ Thập thêm nhiều trận thắng nhất: +1.5 mỗi 100 trận. Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Mũ Phù Thủy Rabadon)
Món 5Trượng Hư Vô Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
E Q W
Kỹ năngE > Q > W Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +4.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm E Q W E + Q + W 98%48.9% +4.1 có thể là ngẫu nhiên Q E W Q + E + W 2%47.5% -3.6 khác biệt rõ ràng E W Q E + W + Q <1%45.1% quá lớn để tin Q W E Q + W + E <1%38.7% quá lớn để tin
Cấp 1 đến 18 1 Q2 E3 W4 E5 E6 R7 E8 Q9 E10 Q11 R12 Q13 Q14 W15 W16 R17 W18 WQ E W E E R E Q E Q R Q Q W W R W W Thứ tự tiến hóa E Q W R
Build Viktor Xạ thủ Chọn nhiều nhất
thắng 49.9%
trận 24,449
Tác động thắng -0.1
Tỉ lệ chọn 0.7%
Món 1Đuốc Lửa Đen Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng trận Đuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya 16% 55.5% 2,607 Đuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa 10% 57.1% 1,684 Đuốc Lửa Đen, Đai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya 10% - 1,600 Đuốc Lửa Đen, Mũ Phù Thủy Rabadon, Kiếm Tai Ương 7% 55.8% 1,224
Món 2Kiếm Tai Ương Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng trận Đuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya 16% 55.5% 2,607 Đuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa 10% 57.1% 1,684 Đuốc Lửa Đen, Đai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya 10% - 1,600 Đuốc Lửa Đen, Mũ Phù Thủy Rabadon, Kiếm Tai Ương 7% 55.8% 1,224
Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa Chọn nhiều nhất Thắng thêm Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.2 mỗi 100 trận, so với -0.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Đồng Hồ Cát Zhonya)
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng trận Đuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya 16% 55.5% 2,607 Đuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa 10% 57.1% 1,684 Đuốc Lửa Đen, Đai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya 10% - 1,600 Đuốc Lửa Đen, Mũ Phù Thủy Rabadon, Kiếm Tai Ương 7% 55.8% 1,224
Món 5Đồng Hồ Cát Zhonya Chọn nhiều nhất Thắng thêm Trong những gì đo được ở đây, Đồng Hồ Cát Zhonya thêm nhiều trận thắng nhất: +0.1 mỗi 100 trận. Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Trượng Hư Vô)
Món 5 sau Trượng Hư Vô: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Thời gian Mũ Phù Thủy Rabadon 30%53.5% -0.5 có thể là ngẫu nhiên 35:10 Đồng Hồ Cát Zhonya 29%43.3% +0.1 có thể là ngẫu nhiên 34:53
E Q W
Kỹ năngE > Q > W Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +4.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm E Q W E + Q + W 98%50.0% +4.5 có thể là ngẫu nhiên Q E W Q + E + W 2%42.5% -4.1 khác biệt rõ ràng E W Q E + W + Q <1%40.3% -5.9 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18 1 Q2 E3 W4 E5 E6 R7 E8 Q9 E10 Q11 R12 Q13 Q14 W15 W16 R17 W18 WQ E W E E R E Q E Q R Q Q W W R W W Thứ tự tiến hóa E Q W R
Build Viktor Đường trên Phiên bản 16.20 Chọn nhiều nhất
thắng 49.9%
trận 22,584
Tác động thắng -0.1
Tỉ lệ chọn 0.1%
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon Chọn nhiều nhất Thắng thêm Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.4 mỗi 100 trận, so với 0.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Đồng Hồ Cát Zhonya)
Hoàn thành cùng nhau Hoàn thành cùng nhau Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng trận Đuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya 13% 58.5% 1,557 Đuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa 8% - 984 Đuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry 6% - 689 Đuốc Lửa Đen, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry 5% - 580
Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya Món 4 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thời gian Đồng Hồ Cát Zhonya 37%55.3% 32:01
Món 5Trượng Hư Vô Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển Chọn nhiều nhất Thắng thêm Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng. Quay lại lựa chọn nhiều nhất (Sức Mạnh Thích Ứng)
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm Sức Mạnh Thích Ứng 88%50.2% -1.7 có thể là ngẫu nhiên Tốc Độ Di Chuyển 11%51.9% +1.7 khác biệt rõ ràng
E Q W
Kỹ năngE > Q > W Chọn nhiều nhất Thắng thêm Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn Lựa chọn Tỉ lệ chọn Thắng Thắng thêm E Q W E + Q + W 93%50.7% +1.5 có thể là ngẫu nhiên Q E W Q + E + W 7%48.5% -1.3 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18 1 Q2 E3 W4 E5 E6 R7 E8 Q9 E10 Q11 R12 Q13 Q14 W15 W16 R17 W18 WQ E W E E R E Q E Q R Q Q W W R W W Thứ tự tiến hóa E Q W R
Trận bình thường ở Đường giữa 92,326 trận So với mọi tướng Đường giữa Top 10% % ST của đội 25% Top 10% Mắt kiểm soát 1.1 Cuối 12% Chiến công đầu 5%
Hạ gục 6.0 Cuối 23%
Số lần chết 6.5 Ít nhất 33%
Hỗ trợ 7.3 Top 36%
Hạ gục solo 1.8 Cuối 20%
Tham gia hạ gục 40% Cuối 32%
ST / phút 939 Top 12%
Lính / phút 7.0 Top 18%
Vàng / phút 401 Cuối 32%
Tầm nhìn / phút 0.69 Top 39% So với đối thủ cùng đường Cấp 6 lúc 5:13 Cấp 11 lúc 14:36 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính +4 +6 +8 Vàng -101 -196 -256
Sát thương gây ra Phép 98% Vật lý 2%
Chết vì Vật lý 49% Phép 44% Chuẩn 7%
Trận bình thường ở Xạ thủ 23,785 trận So với mọi tướng Xạ thủ Top 12% Mắt kiểm soát 0.9 Top 19% ST / phút 908 Cuối 9% Chiến công đầu 7%
Hạ gục 6.5 Cuối 13%
Số lần chết 7.0 Ít nhất 33%
Hỗ trợ 8.7 Top 27%
Hạ gục solo 1.0 Cuối 17%
Tham gia hạ gục 45% Cuối 35%
% ST của đội 24% Top 21%
Lính / phút 6.9 Top 25%
Vàng / phút 434 Cuối 26%
Tầm nhìn / phút 0.65 Cuối 38% So với đối thủ cùng đường Cấp 6 lúc 7:13 Cấp 11 lúc 17:52 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính -1 +1 0 Vàng -192 -242 -353
Sát thương gây ra Phép 97% Vật lý 3%
Chết vì Vật lý 54% Phép 40% Chuẩn 6%
Trận bình thường ở Đường trên 22,035 trận Phiên bản 16.20 So với mọi tướng Đường trên Top 6% % ST của đội 25% Top 6% Mắt kiểm soát 1.0 Cuối 19% Chiến công đầu 8%
Hạ gục 5.4 Cuối 32%
Số lần chết 6.5 Ít nhất 29%
Hỗ trợ 6.3 Top 41%
Hạ gục solo 2.3 Cuối 35%
Tham gia hạ gục 35% Cuối 33%
ST / phút 911 Top 9%
Lính / phút 7.0 Top 16%
Vàng / phút 395 Cuối 41%
Tầm nhìn / phút 0.78 Top 28% So với đối thủ cùng đường Cấp 6 lúc 5:21 Cấp 11 lúc 13:16 Trận ở giữa theo từng phút 10 phút 15 phút 20 phút Farm lính +5 +10 +12 Vàng +34 +47 +35
Sát thương gây ra Phép 97% Vật lý 3%
Chết vì Vật lý 53% Phép 40% Chuẩn 7% Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Viktor ở Đường giữa.
Khó -5.2 Gragas: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến -0.3) · 205 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.2 Xerath: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -3.4) · 2,827 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.7 Talon: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -1.4) · 669 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.7 Vel'Koz: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -1.5) · 726 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.5 Lux: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -2.7) · 2,596 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.1 Ekko: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.2) · 2,417 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.0 Locke: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.3) · 2,983 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.9 Akali: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -2.4) · 3,786 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.9 Ziggs: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến 0.0) · 447 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.7 Kassadin: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -0.9) · 1,022 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.8 Twisted Fate: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.7) · 1,970 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.4 Katarina: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.5) · 2,516 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.4 Hwei: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.3) · 1,927 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.3 Vladimir: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.1) · 1,670 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.3 Diana: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.1) · 1,802 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.3 Fizz: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.4) · 2,614 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.1 Veigar: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.3) · 2,727 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -1.9 Yone: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.5) · 4,762 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -1.4 Ahri: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.0) · 4,994 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự +15 +14 +13 +12 +11 +10 +9 +8 +7 +6 +5 +4 +3 × Dễ +6.9 Ezreal: +6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4-11.3) · 281 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự +6.0 Mel: +6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.7-8.2) · 1,724 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự +3.5 Azir: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-6.3) · 1,004 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.7 Ryze: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0-5.3) · 1,145 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự vs -5.2 Bị khắc chế vs -5.2 Bị khắc chế vs -4.7 Bị khắc chế vs -4.7 Bị khắc chế vs -4.5 Bị khắc chế vs -4.1 Bị khắc chế vs -4.0 Bị khắc chế vs -3.9 Bị khắc chế vs -3.9 Bị khắc chế vs -3.7 Bị khắc chế vs -2.8 Bị khắc chế vs -2.4 Bị khắc chế vs -2.4 Bị khắc chế vs -2.3 Bị khắc chế vs -2.3 Bị khắc chế vs -2.3 Bị khắc chế vs +6.9 Có lợi vs +6.0 Có lợi vs +3.5 Có lợi vs +2.7 Có lợi Đồng đội Đường giữa Phiên bản 16.20 Tốt nhất Tệ nhất Tất cả 172 Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Viktor ở Đường giữa.
Đường trên +1.8 Viktor cùng Kled: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-3.2) · 4,656 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.4 Viktor cùng Sett: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75-2.00) · 25,647 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.3 Viktor cùng Malphite: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75-1.91) · 29,612 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.7 Viktor cùng Rumble: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -4.1) · 3,513 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.9 Viktor cùng K'Sante: -4.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.89 đến -3.92) · 9,862 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.5 Viktor cùng Ryze: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -0.8) · 1,042 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự Đi rừng +3.3 Viktor cùng Warwick: +3.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.63-3.99) · 21,150 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.9 Viktor cùng Rammus: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.89-3.88) · 9,651 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.5 Viktor cùng Briar: +2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.80-3.27) · 18,121 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.6 Viktor cùng Locke: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.9) · 2,968 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.9 Viktor cùng Qiyana: -2.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.65 đến -2.17) · 17,965 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.7 Viktor cùng Karthus: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.3) · 4,435 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự Xạ thủ +2.7 Viktor cùng Katarina: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-4.6) · 2,534 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.6 Viktor cùng Nilah: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-4.2) · 3,376 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.8 Viktor cùng Kog'Maw: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-2.9) · 7,356 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.0 Viktor cùng Corki: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.8) · 6,386 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -4.0 Viktor cùng Ezreal: -3.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.50 đến -3.47) · 37,683 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -2.6 Viktor cùng Varus: -2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.45 đến -1.67) · 12,163 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự Hỗ trợ +2.8 Viktor cùng Blitzcrank: +2.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.10-3.40) · 23,459 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +2.6 Viktor cùng Leona: +2.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.99-3.18) · 28,022 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự +1.7 Viktor cùng Galio: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-3.3) · 3,660 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -6.3 Viktor cùng Orianna: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.2 đến -2.5) · 448 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự -5.4 Viktor cùng Mel: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -4.3) · 7,215 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -3.4 Viktor cùng Anivia: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.6) · 2,751 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận. Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ