Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Viktor

Tier B · 51 #49 Đường giữa Phiên bản 16.21

Build Viktor Đường giữa

thắng
48.7%
trận
94,828
Tác động thắng
-1.2
Tỉ lệ chọn
2.7%
Phong Ấn Hắc Ám

Đồ khởi đầuPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng

Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với +1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x299%48.8%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần<1%44.5%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu<1%48.4%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng<1%53.5%
Nhẫn DoranNhẫn Doran<1%51.3%
Lam NgọcThuốc Tái Sử DụngLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng<1%41.9%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu<1%46.9%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu<1%57.9%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với +1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư58%50.6%13:47
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia22%48.1%12:09
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân12%46.3%14:05
Giày BạcGiày Bạc4%50.3%12:51
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%48.6%13:43

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư57%52.5%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia22%50.0%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai8%53.5%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân7%45.7%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư54%50.9%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân21%49.7%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia20%47.2%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc4%49.0%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân7%21%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai8%<1%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya39%32%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry18%21%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư57%54%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia22%20%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon16%18%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa32%33%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô6%7%
Đuốc Lửa Đen

Món 1Đuốc Lửa Đen

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen75%49.3%11:43
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden22%48.0%11:26
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh2%47.2%11:15
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố<1%55.0%11:50
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương<1%47.8%12:28
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry<1%47.3%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech<1%47.3%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần<1%45.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Đuốc Lửa ĐenKiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaĐuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya18%-9,613
Đuốc Lửa ĐenKiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaĐuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa10%-5,378
Đuốc Lửa ĐenĐồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%-3,154
Đuốc Lửa ĐenĐai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaĐuốc Lửa Đen, Đai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya6%67.0%3,063
Kiếm Tai Ương

Món 2Kiếm Tai Ương

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương43%52.2%20:09
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry17%50.1%20:42
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa16%51.4%20:45
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech11%49.5%19:38
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya6%47.4%21:50
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen2%47.0%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon1%59.6%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố1%55.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Đuốc Lửa ĐenKiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaĐuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya18%-9,613
Đuốc Lửa ĐenKiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaĐuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa10%-5,378
Đuốc Lửa ĐenĐồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%-3,154
Đuốc Lửa ĐenĐai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaĐuốc Lửa Đen, Đai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya6%67.0%3,063
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon

Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.6 mỗi 100 trận, so với -0.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya40%53.9%27:06
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa22%55.1%26:36
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon12%57.3%26:47
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương7%56.7%25:59
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry4%49.1%26:39
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô3%52.3%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai3%79.5%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập1%55.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Đuốc Lửa ĐenKiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaĐuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya18%-9,613
Đuốc Lửa ĐenKiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaĐuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa10%-5,378
Đuốc Lửa ĐenĐồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%-3,154
Đuốc Lửa ĐenĐai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaĐuốc Lửa Đen, Đai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya6%67.0%3,063
Dây Chuyền Chữ Thập

Món 4Dây Chuyền Chữ Thập

Trong những gì đo được ở đây, Dây Chuyền Chữ Thập thêm nhiều trận thắng nhất: +1.5 mỗi 100 trận. Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 4 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya42%54.5%31:41
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô20%53.8%32:20
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa14%60.2%32:05
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai6%75.8%27:42
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh5%58.0%
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương3%63.0%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập2%52.0%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry2%51.3%
Trượng Hư Vô

Món 5Trượng Hư Vô

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon26%56.8%36:34
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô19%53.1%36:43
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya13%54.0%35:45
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa9%55.4%36:40
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry7%51.6%38:07
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai6%62.3%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello5%51.6%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập4%50.3%
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon27%52.7%39:26
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô18%43.1%39:32
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya10%-39:16
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa9%-39:50
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry8%-41:45
Thiên Thạch Bí Ẩn

Ngọc chínhThiên Thạch Bí Ẩn

Thiên Thạch Bí Ẩn thắng nhiều hơn Lửa Tử Thần, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần90%48.7%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery7%49.8%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn1%51.0%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%47.8%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%49.0%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố<1%43.2%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc nhánh khác<1%51.5%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%49.0%
Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng98%48.7%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố1%55.1%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%50.8%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%44.9%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây<1%46.6%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%46.2%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác<1%44.9%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ nhánh khác<1%50.0%
Tập Trung Tuyệt Đối

Hàng chính 2Tập Trung Tuyệt Đối

Tập Trung Tuyệt Đối thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh73%48.7%
Mau LẹMau Lẹ24%48.9%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối1%50.4%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%44.9%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác<1%43.7%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%53.6%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác<1%52.7%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%50.0%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi95%48.7%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ3%50.1%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%47.6%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%49.0%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%42.6%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác<1%52.3%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%48.2%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác<1%47.3%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định76%48.7%
Chuẩn XácChuẩn Xác21%48.8%
Cảm HứngCảm Hứng2%51.0%
Pháp ThuậtPháp Thuật1%48.4%
Áp ĐảoÁp Đảo<1%49.6%
Nện KhiênSinh Trưởng

Ngọc phụNện Khiên + Sinh Trưởng

Nện Khiên + Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Nện Khiên + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nện KhiênGiáp CốtNện Khiên + Giáp Cốt94%48.7%
Nện KhiênNgọn Gió Thứ HaiNện Khiên + Ngọn Gió Thứ Hai2%45.7%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt1%47.4%
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt1%52.0%
Nện KhiênSinh TrưởngNện Khiên + Sinh Trưởng1%55.1%
Kiên CườngNện KhiênKiên Cường + Nện Khiên<1%53.7%
Nện KhiênTiếp SứcNện Khiên + Tiếp Sức<1%46.3%
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt<1%47.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh94%48.7%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng5%50.5%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng1%49.5%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -2.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng90%48.6%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển9%50.4%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%43.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến72%48.8%
MáuMáu26%48.7%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm1%49.9%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

Thắng thêm ở đây: +4.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EQWE + Q + W98%48.9%
QEWQ + E + W2%47.5%
EWQE + W + Q<1%45.1%
QWEQ + W + E<1%38.7%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4E
  5. 5E
  6. 6R
  7. 7E
  8. 8Q
  9. 9E
  10. 10Q
  11. 11R
  12. 12Q
  13. 13Q
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng E trước: thắng 48.7%. Tăng Q trước: thắng 47.4% (ngang kèo).

Thứ tự tiến hóa: E > Q > W > R

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. Q
  9. E
  10. Q
  11. R
  12. Q
  13. Q
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W

Thứ tự tiến hóaEQWR

Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -2.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển82%48.3%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành7%51.4%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt5%50.7%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến3%50.5%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn3%49.4%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%52.7%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu<1%43.2%

Build Viktor Xạ thủ

thắng
49.9%
trận
24,449
Tác động thắng
-0.1
Tỉ lệ chọn
0.7%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x299%49.6%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần<1%46.5%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu<1%49.0%
Nhẫn DoranNhẫn Doran<1%43.3%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng<1%50.0%
Giày Bạc

GiàyGiày Bạc

Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư78%50.1%13:35
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia13%48.6%13:05
Giày BạcGiày Bạc5%52.4%13:46
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%47.6%14:04
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%43.7%13:42

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư77%53.0%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia13%51.2%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc5%53.4%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%48.3%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư78%48.7%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia12%46.7%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc4%48.6%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%50.5%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya42%36%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập2%5%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry12%15%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon30%33%
Đuốc Lửa Đen

Món 1Đuốc Lửa Đen

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen78%49.9%11:23
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden20%49.1%11:19
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh1%50.0%10:52
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương<1%52.7%12:10
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần<1%27.9%12:32
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry<1%31.7%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố<1%61.3%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech<1%45.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Đuốc Lửa ĐenKiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaĐuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya16%55.5%2,607
Đuốc Lửa ĐenKiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaĐuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa10%57.1%1,684
Đuốc Lửa ĐenĐai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaĐuốc Lửa Đen, Đai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya10%-1,600
Đuốc Lửa ĐenMũ Phù Thủy RabadonKiếm Tai ƯơngĐuốc Lửa Đen, Mũ Phù Thủy Rabadon, Kiếm Tai Ương7%55.8%1,224
Kiếm Tai Ương

Món 2Kiếm Tai Ương

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương39%52.1%18:55
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa25%49.0%19:34
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech17%48.9%18:23
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry8%49.6%19:10
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya3%50.9%20:14
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen1%53.0%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai1%73.0%
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự<1%52.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Đuốc Lửa ĐenKiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaĐuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya16%55.5%2,607
Đuốc Lửa ĐenKiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaĐuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa10%57.1%1,684
Đuốc Lửa ĐenĐai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaĐuốc Lửa Đen, Đai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya10%-1,600
Đuốc Lửa ĐenMũ Phù Thủy RabadonKiếm Tai ƯơngĐuốc Lửa Đen, Mũ Phù Thủy Rabadon, Kiếm Tai Ương7%55.8%1,224
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa

Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.2 mỗi 100 trận, so với -0.6 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya35%51.7%25:39
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon23%53.0%25:54
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa19%53.3%25:12
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương6%55.7%24:43
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry4%51.1%25:24
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô3%47.7%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai2%76.4%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập1%52.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Đuốc Lửa ĐenKiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaĐuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya16%55.5%2,607
Đuốc Lửa ĐenKiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaĐuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa10%57.1%1,684
Đuốc Lửa ĐenĐai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaĐuốc Lửa Đen, Đai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya10%-1,600
Đuốc Lửa ĐenMũ Phù Thủy RabadonKiếm Tai ƯơngĐuốc Lửa Đen, Mũ Phù Thủy Rabadon, Kiếm Tai Ương7%55.8%1,224
Trượng Hư Vô

Món 4Trượng Hư Vô

Trượng Hư Vô thắng nhiều hơn Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Ngọn Lửa Hắc Hóa: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon41%52.4%31:01
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya31%52.8%30:47
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô8%51.6%30:58
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương5%56.1%30:40
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai3%82.9%
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 5Đồng Hồ Cát Zhonya

Trong những gì đo được ở đây, Đồng Hồ Cát Zhonya thêm nhiều trận thắng nhất: +0.1 mỗi 100 trận. Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 5 sau Trượng Hư Vô: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon30%53.5%35:10
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya29%43.3%34:53
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 6Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô21%50.6%38:34
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon13%57.0%38:53
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập10%-38:56
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry9%-42:16
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya9%-38:03
Xung Kích Bão Tố

Ngọc chínhXung Kích Bão Tố

Xung Kích Bão Tố thắng nhiều hơn Lửa Tử Thần, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần97%49.6%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn1%50.8%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery1%49.1%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%46.9%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố<1%53.3%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%51.7%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%35.5%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người nhánh khác<1%33.3%
Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng98%49.7%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố1%46.0%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%44.3%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%53.7%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây<1%42.9%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%47.1%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác<1%52.0%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ nhánh khác<1%25.0%
Mau Lẹ

Hàng chính 2Mau Lẹ

Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh63%49.6%
Mau LẹMau Lẹ35%49.8%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối1%42.3%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%49.3%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%54.5%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%40.7%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác<1%46.2%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu nhánh khác<1%27.8%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi93%49.7%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ6%49.5%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%42.3%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%53.5%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%48.1%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác<1%38.9%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác<1%29.4%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định59%49.6%
Chuẩn XácChuẩn Xác37%50.0%
Cảm HứngCảm Hứng3%46.9%
Pháp ThuậtPháp Thuật1%50.7%
Áp ĐảoÁp Đảo<1%39.1%
Nện KhiênSinh Trưởng

Ngọc phụNện Khiên + Sinh Trưởng

Nện Khiên + Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Nện Khiên + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nện KhiênGiáp CốtNện Khiên + Giáp Cốt96%49.7%
Nện KhiênNgọn Gió Thứ HaiNện Khiên + Ngọn Gió Thứ Hai1%49.6%
Nện KhiênSinh TrưởngNện Khiên + Sinh Trưởng1%59.0%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt1%35.1%
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt<1%40.7%
Nện KhiênTiếp SứcNện Khiên + Tiếp Sức<1%48.8%
Kiên CườngNện KhiênKiên Cường + Nện Khiên<1%46.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh94%49.5%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng5%51.2%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng1%49.6%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng91%49.5%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển9%50.8%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%40.7%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến60%49.4%
MáuMáu38%49.8%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm1%51.3%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

Thắng thêm ở đây: +4.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EQWE + Q + W98%50.0%
QEWQ + E + W2%42.5%
EWQE + W + Q<1%40.3%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4E
  5. 5E
  6. 6R
  7. 7E
  8. 8Q
  9. 9E
  10. 10Q
  11. 11R
  12. 12Q
  13. 13Q
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng E trước: thắng 49.3%. Tăng Q trước: thắng 40.5% (ngang kèo).

Thứ tự tiến hóa: E > Q > W > R

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. Q
  9. E
  10. Q
  11. R
  12. Q
  13. Q
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W

Thứ tự tiến hóaEQWR

Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển77%49.5%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn9%49.2%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành6%52.8%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến4%49.7%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt2%48.6%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến1%48.9%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu1%41.4%

Build Viktor Đường trên

Phiên bản 16.20
thắng
49.9%
trận
22,584
Tác động thắng
-0.1
Tỉ lệ chọn
0.1%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x297%50.6%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần1%41.3%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư56%51.2%14:15
Giày BạcGiày Bạc18%52.2%13:15
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia16%49.7%12:50
Giày Thép GaiGiày Thép Gai5%50.3%13:30
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%53.8%14:24
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%53.1%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư53%52.6%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc18%52.4%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia16%50.2%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai9%51.8%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư56%50.6%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc14%52.8%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia14%48.2%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân12%52.0%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%12%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai9%1%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry28%32%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya29%25%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon14%18%
Giày BạcGiày Bạc18%14%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư53%56%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa24%26%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden16%18%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia16%14%
Đuốc Lửa Đen

Món 1Đuốc Lửa Đen

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen70%51.4%11:56
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden16%49.4%11:44
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh10%49.0%11:27
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương1%51.8%12:57
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry1%48.5%13:24
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá1%47.2%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần1%44.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Đuốc Lửa ĐenKiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaĐuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya13%58.5%1,557
Đuốc Lửa ĐenKiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaĐuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa8%-984
Đuốc Lửa ĐenĐồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%-689
Đuốc Lửa ĐenNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry5%-580
Kiếm Tai Ương

Món 2Kiếm Tai Ương

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương37%54.0%20:02
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry25%50.8%21:03
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa10%52.4%20:45
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech10%52.3%19:39
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya3%50.1%21:48
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen3%47.7%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần1%54.6%
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ1%57.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Đuốc Lửa ĐenKiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaĐuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya13%58.5%1,557
Đuốc Lửa ĐenKiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaĐuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa8%-984
Đuốc Lửa ĐenĐồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%-689
Đuốc Lửa ĐenNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry5%-580
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon

Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.4 mỗi 100 trận, so với 0.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya32%54.8%27:15
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa19%54.3%26:30
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon12%56.1%26:40
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương8%56.9%26:17
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry7%52.5%26:46
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô6%53.4%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai2%75.8%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập1%62.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Đuốc Lửa ĐenKiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaĐuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya13%58.5%1,557
Đuốc Lửa ĐenKiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaĐuốc Lửa Đen, Kiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa8%-984
Đuốc Lửa ĐenĐồng Hồ Cát ZhonyaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry6%-689
Đuốc Lửa ĐenNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry5%-580
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 4 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya37%55.3%32:01
Trượng Hư Vô

Món 5Trượng Hư Vô

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon25%55.2%36:04
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô17%51.4%36:22
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya15%54.0%35:39
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa11%57.7%36:38
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 6Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon19%-40:16
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô15%-40:35
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya11%-39:22
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa11%-39:09
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố9%-37:45
Lửa Tử Thần

Ngọc chínhLửa Tử Thần

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần86%50.6%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery7%48.6%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác2%49.5%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác1%51.6%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn1%52.3%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố1%46.4%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%58.9%
Áo Choàng Mây

Hàng chính 1Áo Choàng Mây

Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng94%50.4%
Nện KhiênNện Khiên nhánh khác2%49.8%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố1%49.8%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác1%51.3%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác1%52.0%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây<1%42.2%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ nhánh khác<1%57.0%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh68%50.6%
Mau LẹMau Lẹ26%49.8%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối1%49.4%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác1%50.3%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác1%56.3%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác1%44.5%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác<1%56.1%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%57.5%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi91%50.4%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ5%50.7%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác1%49.8%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác1%53.7%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác1%46.7%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%53.9%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định70%50.6%
Chuẩn XácChuẩn Xác23%49.7%
Cảm HứngCảm Hứng3%51.3%
Pháp ThuậtPháp Thuật3%51.4%
Sinh TrưởngGiáp Cốt

Ngọc phụSinh Trưởng + Giáp Cốt

Sinh Trưởng + Giáp Cốt thắng nhiều hơn Nện Khiên + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nện KhiênGiáp CốtNện Khiên + Giáp Cốt91%50.8%
Nện KhiênNgọn Gió Thứ HaiNện Khiên + Ngọn Gió Thứ Hai3%48.6%
Nện KhiênSinh TrưởngNện Khiên + Sinh Trưởng1%52.0%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt1%52.3%
Nện KhiênTiếp SứcNện Khiên + Tiếp Sức1%44.2%
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt1%49.6%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh91%50.4%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng6%50.5%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng2%52.4%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng88%50.2%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển11%51.9%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến67%50.5%
MáuMáu30%50.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%54.5%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EQWE + Q + W93%50.7%
QEWQ + E + W7%48.5%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4E
  5. 5E
  6. 6R
  7. 7E
  8. 8Q
  9. 9E
  10. 10Q
  11. 11R
  12. 12Q
  13. 13Q
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng E trước: thắng 50.7%. Tăng Q trước: thắng 47.9% (ngang kèo).

Thứ tự tiến hóa: E > Q > W > R

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. Q
  9. E
  10. Q
  11. R
  12. Q
  13. Q
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W

Thứ tự tiến hóaEQWR

Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -2.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển65%49.5%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành16%53.8%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt10%51.2%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến6%50.1%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn2%51.5%

Người chơi Viktor hàng đầu

Xem tất cả 10,387
  1. 1 Thách Đấu · 2,698 LP Psong #Phat1 · VN 34 trận Biểu tượng trang bị Trượng Hư VôBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  2. 2 Thách Đấu · 2,611 LP Dun #NA1 · NA 67 trận Biểu tượng trang bị Đuốc Lửa ĐenBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Đỏ Khai SángBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  3. 3 Thách Đấu · 2,426 LP Twitch Hexed #hexy · LAN 20 trận Biểu tượng trang bị Đuốc Lửa ĐenBiểu tượng trang bị Trượng Hư VôBiểu tượng trang bị Đai Tên Lửa HextechBiểu tượng trang bị Giày Đỏ Khai Sáng
  4. 4 Thách Đấu · 2,256 LP dean blunt #iniv · BR 3 trận
  5. 5 Thách Đấu · 1,982 LP Marianeu #2137 · Bắc & Đông Âu 13 trận Biểu tượng trang bị Đuốc Lửa ĐenBiểu tượng trang bị Trượng Hư VôBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Động Cơ Vũ Trụ
  6. 6 Thách Đấu · 1,941 LP Pirate Raptor #NA1 · NA 24 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Kiếm Tai ƯơngBiểu tượng trang bị Trượng Hư Vô
  7. 7 Thách Đấu · 1,419 LP bloodbath #فوضىف · TR 12 trận Biểu tượng trang bị Đuốc Lửa ĐenBiểu tượng trang bị Kiếm Tai ƯơngBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Đỏ Khai Sáng
  8. 8 Thách Đấu · 1,227 LP 住中路 #1888 · TW2 7 trận Biểu tượng trang bị Đuốc Lửa ĐenBiểu tượng trang bị Đai Tên Lửa HextechBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Giáp Sắt

Trận bình thường ở Đường giữa

92,326 trận

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 10% % ST của đội 25%
  • Top 10% Mắt kiểm soát 1.1
  • Cuối 12% Chiến công đầu 5%
Hạ gục
6.0 Cuối 23%
Số lần chết
6.5 Ít nhất 33%
Hỗ trợ
7.3 Top 36%
Hạ gục solo
1.8 Cuối 20%
Tham gia hạ gục
40% Cuối 32%
ST / phút
939 Top 12%
Lính / phút
7.0 Top 18%
Vàng / phút
401 Cuối 32%
Tầm nhìn / phút
0.69 Top 39%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:13
  • Cấp 11 lúc 14:36

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +4+6+8 Vàng -101-196-256

Sát thương gây ra

Phép 98% Vật lý 2%

Chết vì

Vật lý 49% Phép 44% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Xạ thủ

23,785 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 12% Mắt kiểm soát 0.9
  • Top 19% ST / phút 908
  • Cuối 9% Chiến công đầu 7%
Hạ gục
6.5 Cuối 13%
Số lần chết
7.0 Ít nhất 33%
Hỗ trợ
8.7 Top 27%
Hạ gục solo
1.0 Cuối 17%
Tham gia hạ gục
45% Cuối 35%
% ST của đội
24% Top 21%
Lính / phút
6.9 Top 25%
Vàng / phút
434 Cuối 26%
Tầm nhìn / phút
0.65 Cuối 38%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:13
  • Cấp 11 lúc 17:52

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -1+10 Vàng -192-242-353

Sát thương gây ra

Phép 97% Vật lý 3%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 40% Chuẩn 6%

Trận bình thường ở Đường trên

22,035 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 6% % ST của đội 25%
  • Top 6% Mắt kiểm soát 1.0
  • Cuối 19% Chiến công đầu 8%
Hạ gục
5.4 Cuối 32%
Số lần chết
6.5 Ít nhất 29%
Hỗ trợ
6.3 Top 41%
Hạ gục solo
2.3 Cuối 35%
Tham gia hạ gục
35% Cuối 33%
ST / phút
911 Top 9%
Lính / phút
7.0 Top 16%
Vàng / phút
395 Cuối 41%
Tầm nhìn / phút
0.78 Top 28%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:21
  • Cấp 11 lúc 13:16

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +5+10+12 Vàng +34+47+35

Sát thương gây ra

Phép 97% Vật lý 3%

Chết vì

Vật lý 53% Phép 40% Chuẩn 7%

Kèo đường

Đường giữa Tất cả 96

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Viktor ở Đường giữa.

Khó
  • Veigar Veigar: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.3) · 2,727 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yone Yone: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.5) · 4,762 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ahri Ahri: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.0) · 4,994 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Dễ
vs Gragas -5.2 Bị khắc chế
vs Xerath -5.2 Bị khắc chế
vs Talon -4.7 Bị khắc chế
vs Vel'Koz -4.7 Bị khắc chế
vs Lux -4.5 Bị khắc chế
vs Ekko -4.1 Bị khắc chế
vs Locke -4.0 Bị khắc chế
vs Akali -3.9 Bị khắc chế
vs Ziggs -3.9 Bị khắc chế
vs Kassadin -3.7 Bị khắc chế
vs Twisted Fate -2.8 Bị khắc chế
vs Katarina -2.4 Bị khắc chế
vs Hwei -2.4 Bị khắc chế
vs Vladimir -2.3 Bị khắc chế
vs Diana -2.3 Bị khắc chế
vs Fizz -2.3 Bị khắc chế
vs Ezreal +6.9 Có lợi
vs Mel +6.0 Có lợi
vs Azir +3.5 Có lợi
vs Ryze +2.7 Có lợi

Đồng đội

Đường giữa Phiên bản 16.20 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Viktor ở Đường giữa.

Đường trên
  • Kled Viktor cùng Kled: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-3.2) · 4,656 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sett Viktor cùng Sett: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75-2.00) · 25,647 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Malphite Viktor cùng Malphite: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75-1.91) · 29,612 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rumble Viktor cùng Rumble: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -4.1) · 3,513 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Viktor cùng K'Sante: -4.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.89 đến -3.92) · 9,862 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Viktor cùng Ryze: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -0.8) · 1,042 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Warwick Viktor cùng Warwick: +3.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.63-3.99) · 21,150 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rammus Viktor cùng Rammus: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.89-3.88) · 9,651 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Briar Viktor cùng Briar: +2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.80-3.27) · 18,121 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Locke Viktor cùng Locke: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.9) · 2,968 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Viktor cùng Qiyana: -2.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.65 đến -2.17) · 17,965 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Karthus Viktor cùng Karthus: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.3) · 4,435 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Katarina Viktor cùng Katarina: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-4.6) · 2,534 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nilah Viktor cùng Nilah: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-4.2) · 3,376 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kog'Maw Viktor cùng Kog'Maw: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-2.9) · 7,356 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Viktor cùng Corki: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.8) · 6,386 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Viktor cùng Ezreal: -3.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.50 đến -3.47) · 37,683 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Varus Viktor cùng Varus: -2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.45 đến -1.67) · 12,163 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Blitzcrank Viktor cùng Blitzcrank: +2.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.10-3.40) · 23,459 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Leona Viktor cùng Leona: +2.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.99-3.18) · 28,022 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Galio Viktor cùng Galio: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-3.3) · 3,660 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Viktor cùng Orianna: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.2 đến -2.5) · 448 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Viktor cùng Mel: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -4.3) · 7,215 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Anivia Viktor cùng Anivia: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.6) · 2,751 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường giữa khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.