Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Malzahar

Tier A · 72 #9 Đường giữa Phiên bản 16.22

Build Malzahar Đường giữa

thắng
51.5%
trận
75,169
Tác động thắng
+1.5
Tỉ lệ chọn
3.3%
Lam Ngọc

Đồ khởi đầuLam Ngọc + Bình Máu

Lam Ngọc + Bình Máu thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với +1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x283%51.4%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần10%49.5%
Lam NgọcThuốc Tái Sử DụngLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng4%53.6%
Nhẫn DoranNhẫn Doran1%53.4%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu<1%49.1%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng<1%53.3%
Sách CũBình Máu x2Sách Cũ + Bình Máu x2<1%50.0%
Lam NgọcBình MáuLam Ngọc + Bình Máu<1%63.9%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư82%52.3%13:23
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia11%50.0%12:51
Giày BạcGiày Bạc3%53.3%13:41
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%49.8%13:46
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%51.2%13:46
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn<1%52.5%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư79%54.2%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia11%53.7%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc3%56.1%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%52.8%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư80%51.8%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia10%51.3%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%49.4%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc3%51.0%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa24%28%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon12%15%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya19%16%
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen74%77%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry79%81%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia11%10%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello7%5%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô4%6%
Đuốc Lửa Đen

Món 1Đuốc Lửa Đen

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen70%51.7%10:35
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn19%51.7%10:29
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry7%49.2%11:52
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần1%49.6%10:46
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai1%53.9%11:20
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden<1%53.3%
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh<1%47.6%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya<1%52.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đuốc Lửa ĐenTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry44%24,566
Trượng Pha Lê RylaiHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry12%6,608
Đuốc Lửa ĐenNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry11%5,929
Đuốc Lửa ĐenHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry3%1,708
Trượng Pha Lê Rylai

Món 2Trượng Pha Lê Rylai

Trượng Pha Lê Rylai thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.0 mỗi 100 trận, so với +0.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry58%52.8%18:56
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai26%52.9%18:08
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn4%51.5%19:02
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen4%53.0%18:50
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa3%53.2%19:13
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần2%50.2%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya1%50.4%
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự<1%52.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đuốc Lửa ĐenTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry44%24,566
Trượng Pha Lê RylaiHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry12%6,608
Đuốc Lửa ĐenNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry11%5,929
Đuốc Lửa ĐenHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry3%1,708
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 3Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.0 mỗi 100 trận, so với +0.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai42%54.9%24:15
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry21%55.8%24:30
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa15%54.5%25:22
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya5%53.7%25:56
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon3%54.6%25:41
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn3%55.7%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello2%50.4%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh<1%50.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đuốc Lửa ĐenTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry44%24,566
Trượng Pha Lê RylaiHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry12%6,608
Đuốc Lửa ĐenNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry11%5,929
Đuốc Lửa ĐenHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry3%1,708
Trượng Hư Vô

Món 4Trượng Hư Vô

Trượng Hư Vô thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Mặt Nạ Đọa Đày Liandry: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya30%54.4%30:36
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa24%53.9%30:11
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon12%57.8%30:28
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai7%59.3%29:53
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello6%50.9%30:29
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô6%52.0%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh1%75.0%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai1%78.6%
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5 sau Trượng Hư Vô: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon36%52.5%35:26
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello18%44.9%35:03
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya16%60.0%35:11
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa14%57.9%35:34
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon32%46.6%39:27
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô13%48.6%39:23
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya13%45.9%39:26
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa12%48.5%38:36
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello7%41.7%38:44
Lửa Tử Thần

Ngọc chínhLửa Tử Thần

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần60%52.6%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery23%48.8%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn16%50.5%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác1%49.6%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%44.3%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố<1%52.8%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%51.7%
Sách PhépSách Phép nhánh khác<1%51.7%
Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng93%51.3%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố4%52.3%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác1%49.9%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây1%47.5%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%47.9%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác<1%55.1%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác<1%55.6%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%51.2%
Mau Lẹ

Hàng chính 2Mau Lẹ

Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh94%51.3%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối3%51.9%
Mau LẹMau Lẹ2%53.6%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%45.3%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%49.7%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%59.3%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác<1%54.9%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%48.8%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi73%51.3%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ25%51.5%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%48.1%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu<1%52.3%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%53.5%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%45.6%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%53.1%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác<1%35.7%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng65%51.9%
Chuẩn XácChuẩn Xác27%49.9%
Áp ĐảoÁp Đảo5%50.9%
Kiên ĐịnhKiên Định2%53.4%
Pháp ThuậtPháp Thuật1%48.8%
Hoàn TiềnVận Tốc Tiếp Cận

Ngọc phụHoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận

Hoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ88%51.7%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ4%52.7%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ2%51.3%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy1%55.5%
Thuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ1%54.5%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền1%56.4%
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận1%58.0%
Hoàn TiềnVận Tốc Tiếp CậnHoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận<1%52.9%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng92%51.3%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng4%51.6%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh3%50.4%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng95%51.2%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển4%53.9%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%49.3%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến89%51.2%
MáuMáu8%51.8%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm4%51.9%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EQWE + Q + W80%51.6%
EWQE + W + Q18%51.0%
QEWQ + E + W1%49.9%
WEQW + E + Q<1%43.3%
QWEQ + W + E<1%46.1%
WQEW + Q + E<1%42.1%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2W
  3. 3Q
  4. 4E
  5. 5E
  6. 6R
  7. 7E
  8. 8Q
  9. 9E
  10. 10Q
  11. 11R
  12. 12Q
  13. 13Q
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng E trước: thắng 51.6%. Tăng Q trước: thắng 44.4% (thắng nhiều hơn).

  1. E
  2. W
  3. Q
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. Q
  9. E
  10. Q
  11. R
  12. Q
  13. Q
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với +0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển79%51.2%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt15%51.7%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành2%54.6%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn2%50.1%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến1%52.1%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu<1%51.0%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt<1%25.0%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển<1%44.4%

Build Malzahar Đường trên

thắng
51.0%
trận
7,823
Tác động thắng
+0.8
Tỉ lệ chọn
0.3%
Lam Ngọc

Đồ khởi đầuLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng

Lam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x273%50.2%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần17%51.4%
Lam NgọcThuốc Tái Sử DụngLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng4%55.7%
Nhẫn DoranNhẫn Doran1%62.1%
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần1%58.3%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu1%32.1%
Lam NgọcLam Ngọc1%40.0%
Giày Bạc

GiàyGiày Bạc

Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư78%51.4%14:18
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia12%50.7%13:17
Giày BạcGiày Bạc7%55.6%13:19
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%40.9%15:23
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%43.1%13:59
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%65.2%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư72%53.7%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia12%55.0%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc7%59.8%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%46.5%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư77%52.2%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia8%42.4%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%45.8%chưa đủ trận
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%51.3%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon12%19%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư72%77%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa22%27%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia12%8%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần7%10%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya16%13%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello9%6%
Đuốc Lửa Đen

Món 1Đuốc Lửa Đen

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen61%51.7%10:50
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn16%50.2%10:57
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai12%50.7%11:15
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry7%45.9%12:32
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần3%50.4%10:56
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh1%43.5%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden<1%71.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Đuốc Lửa ĐenTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry38%66.7%2,120
Trượng Pha Lê RylaiHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry10%-556
Đuốc Lửa ĐenNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry7%-393
Đuốc Lửa ĐenHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry3%-186
Trượng Pha Lê Rylai

Món 2Trượng Pha Lê Rylai

Trượng Pha Lê Rylai thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.1 mỗi 100 trận, so với +0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry45%51.8%19:16
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai31%51.7%18:15
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen8%50.5%18:33
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn6%50.6%18:47
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần3%51.2%18:58
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa3%45.6%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello1%51.1%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya1%60.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Đuốc Lửa ĐenTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry38%66.7%2,120
Trượng Pha Lê RylaiHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry10%-556
Đuốc Lửa ĐenNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry7%-393
Đuốc Lửa ĐenHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry3%-186
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 3Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.1 mỗi 100 trận, so với +0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry28%51.9%24:51
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai27%54.4%24:37
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa14%58.9%25:19
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya7%56.6%26:30
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn5%44.2%24:49
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon3%53.8%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello3%46.6%
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự2%63.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Đuốc Lửa ĐenTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry38%66.7%2,120
Trượng Pha Lê RylaiHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry10%-556
Đuốc Lửa ĐenNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry7%-393
Đuốc Lửa ĐenHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry3%-186
Lời Nguyền Huyết Tự

Món 4Lời Nguyền Huyết Tự

Lời Nguyền Huyết Tự thắng nhiều hơn Ngọn Lửa Hắc Hóa, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Mặt Nạ Đọa Đày Liandry: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa26%52.8%30:17
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya24%53.5%30:55
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon12%46.4%30:51
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự10%43.5%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello7%47.1%
Trượng Hư Vô

Món 5Trượng Hư Vô

Trượng Hư Vô thắng nhiều hơn Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon26%51.7%35:38
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya16%48.1%35:07
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello13%56.3%34:58
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa13%51.2%35:08
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô10%53.1%36:29
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn5%50.0%
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai3%59.1%
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 6Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon29%-39:24
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa15%-40:31
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya11%-38:15
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô10%-38:58
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello7%-38:60
Lửa Tử Thần

Ngọc chínhLửa Tử Thần

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần56%51.6%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery24%48.0%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn16%50.9%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác1%53.8%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố<1%70.6%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%26.7%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%33.3%
Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng91%50.8%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố6%46.4%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây1%57.4%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác1%43.9%
Vị MáuVị Máu nhánh khác1%63.3%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác<1%58.3%
Mau Lẹ

Hàng chính 2Mau Lẹ

Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh90%50.5%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối5%50.4%
Mau LẹMau Lẹ2%56.6%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%46.8%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%56.3%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%63.6%
Thủy Thượng Phiêu

Hàng chính 3Thủy Thượng Phiêu

Thủy Thượng Phiêu thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi72%50.1%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ26%51.5%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%51.6%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%47.6%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu<1%83.3%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng54%50.6%
Chuẩn XácChuẩn Xác34%50.5%
Áp ĐảoÁp Đảo7%52.4%
Kiên ĐịnhKiên Định3%49.2%
Pháp ThuậtPháp Thuật2%47.1%
Thuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ

Ngọc phụThuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ

Thuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ81%51.0%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ6%50.0%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ3%50.0%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy2%50.0%
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận2%51.2%
Hoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy1%43.8%
Thuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ1%36.4%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền1%57.1%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng88%50.3%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng7%52.6%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh5%53.2%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng93%50.3%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển7%53.0%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%64.5%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến86%51.0%
MáuMáu8%48.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm6%49.1%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EQWE + Q + W69%51.5%
EWQE + W + Q29%49.1%
QEWQ + E + W1%46.5%
WEQW + E + Q1%47.5%
QWEQ + W + E<1%35.7%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2W
  3. 3Q
  4. 4E
  5. 5E
  6. 6R
  7. 7E
  8. 8Q
  9. 9E
  10. 10Q
  11. 11R
  12. 12Q
  13. 13Q
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng E trước: thắng 52.2%. Tăng Q trước: thắng 52.2% (chưa đủ trận).

  1. E
  2. W
  3. Q
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. Q
  9. E
  10. Q
  11. R
  12. Q
  13. Q
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển61%50.5%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt26%49.8%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành5%56.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến4%53.3%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn2%44.6%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển<1%40.9%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt<1%58.8%

Build Malzahar Xạ thủ

thắng
51.4%
trận
2,851
Tác động thắng
+0.8
Tỉ lệ chọn
0.1%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x276%49.1%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần15%56.0%
Lam NgọcThuốc Tái Sử DụngLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng3%46.4%
Nhẫn DoranNhẫn Doran2%42.3%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư85%50.2%13:33
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia8%56.1%12:55
Giày BạcGiày Bạc5%52.6%13:35
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%44.4%14:42

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư81%52.4%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia9%52.5%chưa đủ trận
Giày BạcGiày Bạc4%53.6%chưa đủ trận
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%28.6%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư80%52.9%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc6%70.6%chưa đủ trận
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia5%60.0%chưa đủ trận
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%83.3%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry78%86%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia9%5%
Đuốc Lửa Đen

Món 1Đuốc Lửa Đen

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen71%49.5%10:40
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn16%49.8%10:38
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry7%49.5%12:05
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần2%48.8%10:54
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai2%65.6%11:18

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Đuốc Lửa ĐenTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry40%54.0%922
Đuốc Lửa ĐenNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry12%-275
Trượng Pha Lê RylaiHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry10%-221
Đuốc Lửa ĐenHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry4%-85
Trượng Pha Lê Rylai

Món 2Trượng Pha Lê Rylai

Trượng Pha Lê Rylai thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.6 mỗi 100 trận, so với -0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry50%49.8%18:06
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai30%51.9%17:11
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen5%45.1%17:45
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn4%55.2%17:16
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa4%56.1%18:21
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần2%59.5%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya2%48.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Đuốc Lửa ĐenTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry40%54.0%922
Đuốc Lửa ĐenNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry12%-275
Trượng Pha Lê RylaiHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry10%-221
Đuốc Lửa ĐenHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry4%-85
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa

Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.6 mỗi 100 trận, so với -0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai33%48.9%23:34
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry25%53.9%23:20
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa17%54.1%23:60
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn4%60.0%23:17
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon3%52.3%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya3%55.8%25:36
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần3%58.5%
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự1%42.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Đuốc Lửa ĐenTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Trượng Pha Lê Rylai, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry40%54.0%922
Đuốc Lửa ĐenNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry12%-275
Trượng Pha Lê RylaiHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê Rylai, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry10%-221
Đuốc Lửa ĐenHỏa KhuẩnMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa Đen, Hỏa Khuẩn, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry4%-85
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon

Trong những gì đo được ở đây, Mũ Phù Thủy Rabadon thêm nhiều trận thắng nhất: -0.1 mỗi 100 trận. Ngọn Lửa Hắc Hóa, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 4 sau Ngọn Lửa Hắc Hóa: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon28%60.5%29:03
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê Rylai25%59.0%28:38
Hỏa Khuẩn

Món 5Hỏa Khuẩn

Hỏa Khuẩn thắng nhiều hơn Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon25%49.5%33:38
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya19%48.7%33:51
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa17%53.5%33:58
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô8%52.9%34:02
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn6%60.0%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello6%45.8%34:25
Trượng Hư Vô

Món 6Trượng Hư Vô

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô22%-38:36
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon19%-38:13
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello12%-38:23
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya12%-37:60
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa7%-38:28
Lửa Tử Thần

Ngọc chínhLửa Tử Thần

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần57%51.7%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery20%45.2%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn19%52.0%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác3%40.9%
Bậc Thầy Nguyên Tố

Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố

Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng86%49.7%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố9%56.1%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác2%45.7%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây1%55.6%
Vị MáuVị Máu nhánh khác1%31.3%
Mau Lẹ

Hàng chính 2Mau Lẹ

Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh86%50.6%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối5%45.9%
Mau LẹMau Lẹ5%50.0%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác2%46.9%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%22.2%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiêu RụiThiêu Rụi63%49.7%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ33%51.6%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác3%45.6%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng55%50.9%
Chuẩn XácChuẩn Xác33%48.4%
Áp ĐảoÁp Đảo8%51.8%
Pháp ThuậtPháp Thuật3%38.6%
Kiên ĐịnhKiên Định2%55.2%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền

Ngọc phụThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền

Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ77%50.8%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ9%45.7%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ3%62.1%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền3%41.7%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng89%50.0%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng7%45.2%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh4%55.2%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng93%50.0%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển7%47.5%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến86%50.3%
MáuMáu9%43.5%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm6%53.2%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EQWE + Q + W77%50.8%
EWQE + W + Q22%49.6%
QEWQ + E + W<1%37.5%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2W
  3. 3Q
  4. 4E
  5. 5E
  6. 6R
  7. 7E
  8. 8Q
  9. 9E
  10. 10Q
  11. 11R
  12. 12Q
  13. 13Q
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng E trước: thắng 51.1%. Tăng Q trước: thắng 66.7% (chưa đủ trận).

  1. E
  2. W
  3. Q
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. Q
  9. E
  10. Q
  11. R
  12. Q
  13. Q
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Tốc Biến + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển66%48.4%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt14%55.5%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn10%54.9%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành5%46.8%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến2%48.8%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu2%60.7%

Người chơi Malzahar hàng đầu

Xem tất cả 15,585
  1. 1 Thách Đấu · 3,015 LP Veigarali #1999 · LAN 52 trận Biểu tượng trang bị Đuốc Lửa ĐenBiểu tượng trang bị Trượng Pha Lê RylaiBiểu tượng trang bị Giày Nhanh NhẹnBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  2. 2 Đại Cao Thủ · 1,860 LP Ryofu #EUW · EUW 37 trận Biểu tượng trang bị Đuốc Lửa ĐenBiểu tượng trang bị Trượng Pha Lê RylaiBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  3. 3 Đại Cao Thủ · 1,804 LP PonczakRonczak #EUNE · Bắc & Đông Âu 27 trận Biểu tượng trang bị Trượng Pha Lê RylaiBiểu tượng trang bị Hỏa KhuẩnBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,396 LP absolute noob #IlIlI · NA 39 trận Biểu tượng trang bị Đuốc Lửa ĐenBiểu tượng trang bị Trượng Pha Lê RylaiBiểu tượng trang bị Giày Đỏ Khai SángBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,195 LP 腑抜け野郎 #444 · JP 5 trận
  6. 6 Đại Cao Thủ · 947 LP Zap89 #117 · LAS 12 trận Biểu tượng trang bị Đuốc Lửa ĐenBiểu tượng trang bị Trượng Pha Lê RylaiBiểu tượng trang bị Giày Nhanh NhẹnBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  7. 7 Đại Cao Thủ · 789 LP 鲸鱼想早睡 #69318 · SEA 21 trận Biểu tượng trang bị Đuốc Lửa ĐenBiểu tượng trang bị Trượng Pha Lê RylaiBiểu tượng trang bị Giày Đỏ Khai SángBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  8. 8 Đại Cao Thủ · 618 LP 與你的那青春年華 #0516 · TW2 15 trận Biểu tượng trang bị Đuốc Lửa ĐenBiểu tượng trang bị Trượng Pha Lê RylaiBiểu tượng trang bị Giày Nhanh NhẹnBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Trận bình thường ở Đường giữa

72,512 trận

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 3% Lính / phút 7.7
  • Top 9% Tầm nhìn / phút 0.75
  • Cuối 1% Chiến công đầu 3%
Hạ gục
5.7 Cuối 16%
Số lần chết
6.4 Ít nhất 29%
Hỗ trợ
7.7 Top 27%
Hạ gục solo
1.7 Cuối 19%
Tham gia hạ gục
40% Cuối 26%
% ST của đội
23% Cuối 41%
ST / phút
851 Cuối 47%
Vàng / phút
423 Top 42%
Mắt kiểm soát
1.1 Top 16%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:07
  • Cấp 11 lúc 14:24

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +9+15+21 Vàng -11+43+100

Sát thương gây ra

Phép 98% Vật lý 2%

Chết vì

Vật lý 51% Phép 42% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Đường trên

7,559 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 3% Lính / phút 7.7
  • Top 5% Tầm nhìn / phút 0.86
  • Cuối 1% Chiến công đầu 4%
Hạ gục
4.9 Cuối 19%
Số lần chết
6.7 Ít nhất 45%
Hỗ trợ
6.7 Top 32%
Hạ gục solo
2.1 Cuối 21%
Tham gia hạ gục
33% Cuối 14%
% ST của đội
22% Cuối 39%
ST / phút
813 Cuối 45%
Vàng / phút
416 Top 28%
Mắt kiểm soát
0.9 Top 11%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:18
  • Cấp 11 lúc 13:08

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +8+14+18 Vàng +14+77+100

Sát thương gây ra

Phép 97% Vật lý 3%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 38% Chuẩn 8%

Trận bình thường ở Xạ thủ

2,749 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 5% Lính / phút 7.5
  • Top 5% Tầm nhìn / phút 0.75
  • Cuối 1% Chiến công đầu 4%
Hạ gục
6.1 Cuối 6%
Số lần chết
7.0 Ít nhất 34%
Hỗ trợ
8.7 Top 25%
Hạ gục solo
1.1 Cuối 31%
Tham gia hạ gục
42% Cuối 5%
% ST của đội
21% Cuối 33%
ST / phút
823 Cuối 41%
Vàng / phút
454 Top 50%
Mắt kiểm soát
0.9 Top 17%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:08
  • Cấp 11 lúc 17:45

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +5+10+14 Vàng -152-68-88

Sát thương gây ra

Phép 98% Vật lý 2%

Chết vì

Vật lý 55% Phép 39% Chuẩn 6%

Kèo đường

Đường giữa Tất cả 89

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Malzahar ở Đường giữa.

Khó
Dễ
  • Katarina Katarina: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-4.0) · 2,230 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
vs Sion -6.3 Bị khắc chế
vs Hwei -3.6 Bị khắc chế
vs Ekko -2.7 Bị khắc chế
vs Zoe +7.6 Có lợi
vs Ezreal +6.8 Có lợi
vs Cassiopeia +6.6 Có lợi
vs Malphite +6.5 Có lợi
vs Akali +6.0 Có lợi
vs Yasuo +5.2 Có lợi
vs Zed +4.7 Có lợi
vs Qiyana +4.3 Có lợi
vs Taliyah +4.0 Có lợi
vs LeBlanc +3.9 Có lợi
vs Vladimir +3.3 Có lợi
vs Locke +3.1 Có lợi
vs Mel +3.0 Có lợi
vs Irelia +3.0 Có lợi
vs Sylas +2.9 Có lợi
vs Orianna +2.5 Có lợi

Đồng đội

Đường giữa Phiên bản 16.21 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Malzahar ở Đường giữa.

Đường trên
  • Illaoi Malzahar cùng Illaoi: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.49-3.08) · 15,296 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sion Malzahar cùng Sion: +2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28-2.89) · 14,905 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sett Malzahar cùng Sett: +1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41-2.49) · 34,449 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Malzahar cùng K'Sante: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -4.7) · 8,114 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rumble Malzahar cùng Rumble: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.8) · 3,746 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Malzahar cùng Azir: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -0.5) · 553 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Briar Malzahar cùng Briar: +3.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.75-4.06) · 22,845 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bel'Veth Malzahar cùng Bel'Veth: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-4.2) · 9,111 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ngộ Không Malzahar cùng Ngộ Không: +2.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.88-3.16) · 23,899 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Malzahar cùng Qiyana: -6.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.18 đến -5.65) · 16,401 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Locke Malzahar cùng Locke: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.1) · 3,576 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Malzahar cùng Rengar: -4.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.34 đến -3.58) · 12,519 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Nilah Malzahar cùng Nilah: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-4.2) · 4,027 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Malzahar cùng Miss Fortune: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.92-2.72) · 64,776 trận · Đo được
  • Kog'Maw Malzahar cùng Kog'Maw: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.4) · 8,096 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Malzahar cùng Ezreal: -4.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.62 đến -3.61) · 39,373 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kalista Malzahar cùng Kalista: -2.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.67 đến -1.92) · 12,482 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Malzahar cùng Corki: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.4) · 5,046 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Taric Malzahar cùng Taric: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-4.4) · 4,655 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Leona Malzahar cùng Leona: +2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.67-2.76) · 33,536 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xerath Malzahar cùng Xerath: +1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.08-2.83) · 12,526 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Twisted Fate Malzahar cùng Twisted Fate: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -1.9) · 1,925 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Malzahar cùng Mel: -3.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.93 đến -2.95) · 9,787 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bard Malzahar cùng Bard: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -2.1) · 7,863 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường giữa khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.