Liên Minh Huyền Thoại Build Malzahar
Build Malzahar Đường giữa
- thắng
- 51.5%
- trận
- 75,169
- Tác động thắng
- +1.5
- Tỉ lệ chọn
- 3.3%
Đồ khởi đầuLam Ngọc + Bình Máu
Lam Ngọc + Bình Máu thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với +1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 51.4% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 49.5% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 53.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.4% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 49.1% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.3% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 63.9% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82% | 52.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:23 | |
| 11% | 50.0% | -0.7 khác biệt rõ ràng | 12:51 | |
| 3% | 53.3% | -0.4 khác biệt rõ ràng | 13:41 | |
| 2% | 49.8% | -1.8 khác biệt rõ ràng | 13:46 | |
| 1% | 51.2% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:46 | |
| <1% | 52.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 79% | 54.2% | mua nhiều nhất | |
| 11% | 53.7% | ngang kèo | |
| 3% | 56.1% | ngang kèo | |
| 2% | 52.8% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 80% | 51.8% | mua nhiều nhất | |
| 10% | 51.3% | ngang kèo | |
| 5% | 49.4% | ngang kèo | |
| 3% | 51.0% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 24% | 28% | |
| 12% | 15% | |
| 19% | 16% | |
| 74% | 77% | |
| 79% | 81% | |
| 11% | 10% | |
| 7% | 5% | |
| 4% | 6% |
Món 1Đuốc Lửa Đen
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70% | 51.7% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 10:35 | |
| 19% | 51.7% | -0.9 khác biệt rõ ràng | 10:29 | |
| 7% | 49.2% | -0.9 khác biệt rõ ràng | 11:52 | |
| 1% | 49.6% | -0.7 khác biệt rõ ràng | 10:46 | |
| 1% | 53.9% | -0.6 khác biệt rõ ràng | 11:20 | |
| <1% | 53.3% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 47.6% | -3.5 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 52.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 44% | 24,566 | |
| 12% | 6,608 | |
| 11% | 5,929 | |
| 3% | 1,708 |
Món 2Trượng Pha Lê Rylai
Trượng Pha Lê Rylai thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.0 mỗi 100 trận, so với +0.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 58% | 52.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 18:56 | |
| 26% | 52.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 18:08 | |
| 4% | 51.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:02 | |
| 4% | 53.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 18:50 | |
| 3% | 53.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 19:13 | |
| 2% | 50.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 50.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 52.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 44% | 24,566 | |
| 12% | 6,608 | |
| 11% | 5,929 | |
| 3% | 1,708 |
Món 3Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.0 mỗi 100 trận, so với +0.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 42% | 54.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 24:15 | |
| 21% | 55.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 24:30 | |
| 15% | 54.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:22 | |
| 5% | 53.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 25:56 | |
| 3% | 54.6% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 25:41 | |
| 3% | 55.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 50.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 50.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 44% | 24,566 | |
| 12% | 6,608 | |
| 11% | 5,929 | |
| 3% | 1,708 |
Món 4Trượng Hư Vô
Trượng Hư Vô thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30% | 54.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 30:36 | |
| 24% | 53.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 30:11 | |
| 12% | 57.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 30:28 | |
| 7% | 59.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 29:53 | |
| 6% | 50.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 30:29 | |
| 6% | 52.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 75.0% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 78.6% | mua khi đã dẫn trước |
Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 52.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 35:26 | |
| 18% | 44.9% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 35:03 | |
| 16% | 60.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 35:11 | |
| 14% | 57.9% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 35:34 |
Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 32% | 46.6% | 39:27 | |
| 13% | 48.6% | 39:23 | |
| 13% | 45.9% | 39:26 | |
| 12% | 48.5% | 38:36 | |
| 7% | 41.7% | 38:44 |
Ngọc chínhLửa Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 60% | 52.6% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 48.8% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 16% | 50.5% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.6% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.3% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.8% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 51.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.9% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.9% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 55.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.6% | -6.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Mau Lẹ
Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 51.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.3% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 49.7% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 59.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.8% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 51.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 51.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.1% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.6% | -4.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.1% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 35.7% | +3.7 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 51.9% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 49.9% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 50.9% | -0.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 53.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.8% | -1.7 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụHoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận
Hoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 51.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.4% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 58.0% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.9% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 51.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 51.2% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 53.9% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 51.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 51.8% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
EQW
Kỹ năngE > Q > W
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| EQWE + Q + W | 80% | 51.6% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 18% | 51.0% | -1.5 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | 1% | 49.9% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 43.3% | -4.3 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | <1% | 46.1% | -3.2 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | <1% | 42.1% | -5.4 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2W
- 3Q
- 4E
- 5E
- 6R
- 7E
- 8Q
- 9E
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng E trước: thắng 51.6%. Tăng Q trước: thắng 44.4% (thắng nhiều hơn).
- E
- W
- Q
- E
- E
- R
- E
- Q
- E
- Q
- R
- Q
- Q
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với +0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 51.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 51.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.6% | +2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.0% | -4.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 25.0% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.4% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Build Malzahar Đường trên
- thắng
- 51.0%
- trận
- 7,823
- Tác động thắng
- +0.8
- Tỉ lệ chọn
- 0.3%
Đồ khởi đầuLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng
Lam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 50.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 51.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 55.7% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 62.1% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 58.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 32.1% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 40.0% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Bạc
Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78% | 51.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 14:18 | |
| 12% | 50.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:17 | |
| 7% | 55.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:19 | |
| 2% | 40.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 15:23 | |
| 2% | 43.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:59 | |
| 1% | 65.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 72% | 53.7% | mua nhiều nhất | |
| 12% | 55.0% | ngang kèo | |
| 7% | 59.8% | ngang kèo | |
| 3% | 46.5% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 77% | 52.2% | mua nhiều nhất | |
| 8% | 42.4% | ngang kèo | |
| 6% | 45.8% | chưa đủ trận | |
| 5% | 51.3% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 12% | 19% | |
| 72% | 77% | |
| 22% | 27% | |
| 12% | 8% | |
| 7% | 10% | |
| 16% | 13% | |
| 9% | 6% |
Món 1Đuốc Lửa Đen
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61% | 51.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 10:50 | |
| 16% | 50.2% | -1.5 khác biệt rõ ràng | 10:57 | |
| 12% | 50.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:15 | |
| 7% | 45.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 12:32 | |
| 3% | 50.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 10:56 | |
| 1% | 43.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 71.4% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 38% | 66.7% | 2,120 | |
| 10% | - | 556 | |
| 7% | - | 393 | |
| 3% | - | 186 |
Món 2Trượng Pha Lê Rylai
Trượng Pha Lê Rylai thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.1 mỗi 100 trận, so với +0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 45% | 51.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 19:16 | |
| 31% | 51.7% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 18:15 | |
| 8% | 50.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 18:33 | |
| 6% | 50.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 18:47 | |
| 3% | 51.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 18:58 | |
| 3% | 45.6% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 51.1% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 60.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 38% | 66.7% | 2,120 | |
| 10% | - | 556 | |
| 7% | - | 393 | |
| 3% | - | 186 |
Món 3Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.1 mỗi 100 trận, so với +0.2 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28% | 51.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 24:51 | |
| 27% | 54.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:37 | |
| 14% | 58.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:19 | |
| 7% | 56.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 26:30 | |
| 5% | 44.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 24:49 | |
| 3% | 53.8% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 46.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 63.5% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 38% | 66.7% | 2,120 | |
| 10% | - | 556 | |
| 7% | - | 393 | |
| 3% | - | 186 |
Món 4Lời Nguyền Huyết Tự
Lời Nguyền Huyết Tự thắng nhiều hơn Ngọn Lửa Hắc Hóa, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 52.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 30:17 | |
| 24% | 53.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 30:55 | |
| 12% | 46.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 30:51 | |
| 10% | 43.5% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 7% | 47.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Trượng Hư Vô
Trượng Hư Vô thắng nhiều hơn Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 51.7% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 35:38 | |
| 16% | 48.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 35:07 | |
| 13% | 56.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 34:58 | |
| 13% | 51.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 35:08 | |
| 10% | 53.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 36:29 | |
| 5% | 50.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 59.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 29% | - | 39:24 | |
| 15% | - | 40:31 | |
| 11% | - | 38:15 | |
| 10% | - | 38:58 | |
| 7% | - | 38:60 |
Ngọc chínhLửa Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 56% | 51.6% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 48.0% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 16% | 50.9% | -0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 53.8% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 70.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 26.7% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 33.3% | -3.9 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 50.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 46.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 57.4% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.9% | -3.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 63.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Mau Lẹ
Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 50.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 56.6% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.8% | -4.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 56.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 63.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thủy Thượng Phiêu
Thủy Thượng Phiêu thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 50.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 51.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.6% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.6% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 83.3% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 50.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 50.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 52.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.1% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ
Thuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 51.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 36.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 57.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 50.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 52.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 53.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 50.3% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 53.0% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 64.5% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 51.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 48.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 49.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
EQW
Kỹ năngE > Q > W
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| EQWE + Q + W | 69% | 51.5% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 29% | 49.1% | -1.1 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | 1% | 46.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 1% | 47.5% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | <1% | 35.7% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2W
- 3Q
- 4E
- 5E
- 6R
- 7E
- 8Q
- 9E
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng E trước: thắng 52.2%. Tăng Q trước: thắng 52.2% (chưa đủ trận).
- E
- W
- Q
- E
- E
- R
- E
- Q
- E
- Q
- R
- Q
- Q
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 50.5% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 49.8% | +0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 56.4% | +2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 53.3% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 44.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.9% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Build Malzahar Xạ thủ
- thắng
- 51.4%
- trận
- 2,851
- Tác động thắng
- +0.8
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 49.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 56.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.4% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 42.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85% | 50.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:33 | |
| 8% | 56.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:55 | |
| 5% | 52.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:35 | |
| 1% | 44.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 14:42 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 81% | 52.4% | mua nhiều nhất | |
| 9% | 52.5% | chưa đủ trận | |
| 4% | 53.6% | chưa đủ trận | |
| 1% | 28.6% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 80% | 52.9% | mua nhiều nhất | |
| 6% | 70.6% | chưa đủ trận | |
| 5% | 60.0% | chưa đủ trận | |
| 2% | 83.3% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 78% | 86% | |
| 9% | 5% |
Món 1Đuốc Lửa Đen
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71% | 49.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 10:40 | |
| 16% | 49.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 10:38 | |
| 7% | 49.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 12:05 | |
| 2% | 48.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 10:54 | |
| 2% | 65.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 11:18 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 40% | 54.0% | 922 | |
| 12% | - | 275 | |
| 10% | - | 221 | |
| 4% | - | 85 |
Món 2Trượng Pha Lê Rylai
Trượng Pha Lê Rylai thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.6 mỗi 100 trận, so với -0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 50% | 49.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 18:06 | |
| 30% | 51.9% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 17:11 | |
| 5% | 45.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 17:45 | |
| 4% | 55.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 17:16 | |
| 4% | 56.1% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 18:21 | |
| 2% | 59.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 48.0% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 40% | 54.0% | 922 | |
| 12% | - | 275 | |
| 10% | - | 221 | |
| 4% | - | 85 |
Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa
Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.6 mỗi 100 trận, so với -0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 48.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 23:34 | |
| 25% | 53.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 23:20 | |
| 17% | 54.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 23:60 | |
| 4% | 60.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 23:17 | |
| 3% | 52.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 55.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:36 | |
| 3% | 58.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 42.9% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 40% | 54.0% | 922 | |
| 12% | - | 275 | |
| 10% | - | 221 | |
| 4% | - | 85 |
Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon
Trong những gì đo được ở đây, Mũ Phù Thủy Rabadon thêm nhiều trận thắng nhất: -0.1 mỗi 100 trận. Ngọn Lửa Hắc Hóa, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28% | 60.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 29:03 | |
| 25% | 59.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 28:38 |
Món 5Hỏa Khuẩn
Hỏa Khuẩn thắng nhiều hơn Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 49.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 33:38 | |
| 19% | 48.7% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 33:51 | |
| 17% | 53.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 33:58 | |
| 8% | 52.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 34:02 | |
| 6% | 60.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 6% | 45.8% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 34:25 |
Món 6Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 22% | - | 38:36 | |
| 19% | - | 38:13 | |
| 12% | - | 38:23 | |
| 12% | - | 37:60 | |
| 7% | - | 38:28 |
Ngọc chínhLửa Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 51.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 45.2% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 19% | 52.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 40.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Bậc Thầy Nguyên Tố
Bậc Thầy Nguyên Tố thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 49.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 56.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 31.3% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Mau Lẹ
Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 50.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 45.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 22.2% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 49.7% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 51.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 45.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 50.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 48.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 51.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 38.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 55.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền
Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 50.8% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 45.7% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 62.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 41.7% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 50.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 45.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 55.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 50.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 47.5% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 50.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 43.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 53.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
EQW
Kỹ năngE > Q > W
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| EQWE + Q + W | 77% | 50.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 22% | 49.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | <1% | 37.5% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1E
- 2W
- 3Q
- 4E
- 5E
- 6R
- 7E
- 8Q
- 9E
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng E trước: thắng 51.1%. Tăng Q trước: thắng 66.7% (chưa đủ trận).
- E
- W
- Q
- E
- E
- R
- E
- Q
- E
- Q
- R
- Q
- Q
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Tốc Biến + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 66% | 48.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 55.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 54.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 46.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 60.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Malzahar hàng đầu
Xem tất cả 15,585Trận bình thường ở Đường giữa
72,512 trậnSo với mọi tướng Đường giữa
- Top 3% Lính / phút 7.7
- Top 9% Tầm nhìn / phút 0.75
- Cuối 1% Chiến công đầu 3%
- Hạ gục
- 5.7 Cuối 16%
- Số lần chết
- 6.4 Ít nhất 29%
- Hỗ trợ
- 7.7 Top 27%
- Hạ gục solo
- 1.7 Cuối 19%
- Tham gia hạ gục
- 40% Cuối 26%
- % ST của đội
- 23% Cuối 41%
- ST / phút
- 851 Cuối 47%
- Vàng / phút
- 423 Top 42%
- Mắt kiểm soát
- 1.1 Top 16%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:07
- Cấp 11 lúc 14:24
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 98% Vật lý 2%Chết vì
Vật lý 51% Phép 42% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Đường trên
7,559 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Top 3% Lính / phút 7.7
- Top 5% Tầm nhìn / phút 0.86
- Cuối 1% Chiến công đầu 4%
- Hạ gục
- 4.9 Cuối 19%
- Số lần chết
- 6.7 Ít nhất 45%
- Hỗ trợ
- 6.7 Top 32%
- Hạ gục solo
- 2.1 Cuối 21%
- Tham gia hạ gục
- 33% Cuối 14%
- % ST của đội
- 22% Cuối 39%
- ST / phút
- 813 Cuối 45%
- Vàng / phút
- 416 Top 28%
- Mắt kiểm soát
- 0.9 Top 11%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:18
- Cấp 11 lúc 13:08
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 97% Vật lý 3%Chết vì
Vật lý 54% Phép 38% Chuẩn 8%Trận bình thường ở Xạ thủ
2,749 trậnSo với mọi tướng Xạ thủ
- Top 5% Lính / phút 7.5
- Top 5% Tầm nhìn / phút 0.75
- Cuối 1% Chiến công đầu 4%
- Hạ gục
- 6.1 Cuối 6%
- Số lần chết
- 7.0 Ít nhất 34%
- Hỗ trợ
- 8.7 Top 25%
- Hạ gục solo
- 1.1 Cuối 31%
- Tham gia hạ gục
- 42% Cuối 5%
- % ST của đội
- 21% Cuối 33%
- ST / phút
- 823 Cuối 41%
- Vàng / phút
- 454 Top 50%
- Mắt kiểm soát
- 0.9 Top 17%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:08
- Cấp 11 lúc 17:45
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 98% Vật lý 2%Chết vì
Vật lý 55% Phép 39% Chuẩn 6%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Malzahar ở Đường giữa.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Malzahar ở Đường giữa.
-
Malzahar cùng Illaoi: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.49-3.08) · 15,296 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Malzahar cùng Sion: +2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28-2.89) · 14,905 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Malzahar cùng Sett: +1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41-2.49) · 34,449 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Malzahar cùng K'Sante: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -4.7) · 8,114 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Malzahar cùng Rumble: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.8) · 3,746 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Malzahar cùng Azir: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -0.5) · 553 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Malzahar cùng Briar: +3.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.75-4.06) · 22,845 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Malzahar cùng Bel'Veth: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-4.2) · 9,111 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Malzahar cùng Ngộ Không: +2.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.88-3.16) · 23,899 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Malzahar cùng Qiyana: -6.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.18 đến -5.65) · 16,401 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Malzahar cùng Locke: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.1) · 3,576 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Malzahar cùng Rengar: -4.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.34 đến -3.58) · 12,519 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Malzahar cùng Nilah: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-4.2) · 4,027 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Malzahar cùng Miss Fortune: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.92-2.72) · 64,776 trận · Đo được -
Malzahar cùng Kog'Maw: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.4) · 8,096 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Malzahar cùng Ezreal: -4.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.62 đến -3.61) · 39,373 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Malzahar cùng Kalista: -2.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.67 đến -1.92) · 12,482 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Malzahar cùng Corki: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.4) · 5,046 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Malzahar cùng Taric: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-4.4) · 4,655 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Malzahar cùng Leona: +2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.67-2.76) · 33,536 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Malzahar cùng Xerath: +1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.08-2.83) · 12,526 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Malzahar cùng Twisted Fate: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -1.9) · 1,925 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Malzahar cùng Mel: -3.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.93 đến -2.95) · 9,787 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Malzahar cùng Bard: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -2.1) · 7,863 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Lựa chọn Đường giữa khác
Tất cả 173- ARAM B #81
-
72 Malzahar -
78 Ekko -
74 Fizz -
73 Veigar -
73 Xerath -
72 Vladimir -
71 Hwei