Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Fizz

Tier A · 75 #4 Đường giữa Phiên bản 16.21

Build Fizz Đường giữa

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
52.0%
trận
158,929
Tác động thắng
+2.0
Tỉ lệ chọn
3.2%
Phong Ấn Hắc Ám

Đồ khởi đầuPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng

Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x290%52.1%
Phong Ấn Hắc ÁmBình Máu x3Phong Ấn Hắc Ám + Bình Máu x36%51.4%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng3%54.2%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu<1%51.1%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu<1%50.4%
Sách CũBình Máu x2Sách Cũ + Bình Máu x2<1%47.4%
Nhẫn DoranNhẫn Doran<1%51.9%
Lam NgọcThuốc Tái Sử DụngLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng<1%44.3%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư77%52.8%12:51
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia20%52.0%12:10
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%49.0%13:27
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%49.5%13:19
Giày BạcGiày Bạc<1%51.6%12:24
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%44.2%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư76%54.6%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia19%54.2%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%51.8%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%43.2%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư75%53.4%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia19%51.6%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%54.8%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn<1%45.2%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon30%32%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa50%52%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya64%62%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố20%21%
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương88%88%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia19%19%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô7%7%
Kiếm Tai Ương

Món 1Kiếm Tai Ương

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương68%52.8%11:13
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden22%50.4%10:45
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen5%51.2%11:10
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố2%54.0%10:54
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn1%52.3%11:48
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya<1%45.9%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech<1%51.1%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai<1%69.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Kiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa27%-29,656
Kiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenKiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden10%-11,087
Mũ Phù Thủy RabadonKiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaMũ Phù Thủy Rabadon, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya10%63.8%10,578
Sách Chiêu Hồn MejaiKiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaSách Chiêu Hồn Mejai, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya6%-6,075
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 2Đồng Hồ Cát Zhonya

Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya37%51.6%19:48
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa20%52.8%19:20
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương19%51.8%18:43
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố11%53.8%18:42
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai6%72.7%14:50
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon2%58.3%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden2%52.7%
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết Tự<1%48.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Kiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa27%-29,656
Kiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenKiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden10%-11,087
Mũ Phù Thủy RabadonKiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaMũ Phù Thủy Rabadon, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya10%63.8%10,578
Sách Chiêu Hồn MejaiKiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaSách Chiêu Hồn Mejai, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya6%-6,075
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa

Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa35%54.0%25:23
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya28%55.9%24:45
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon17%56.6%25:28
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai6%73.5%20:34
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố4%58.3%24:19
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương3%55.8%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô2%51.6%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden1%57.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Kiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa27%-29,656
Kiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenKiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden10%-11,087
Mũ Phù Thủy RabadonKiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaMũ Phù Thủy Rabadon, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya10%63.8%10,578
Sách Chiêu Hồn MejaiKiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaSách Chiêu Hồn Mejai, Kiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya6%-6,075
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Ngọn Lửa Hắc Hóa: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon44%55.0%30:21
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya26%55.6%28:58
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố12%54.4%30:11
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai6%67.4%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô5%53.8%30:18
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập2%52.9%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden1%62.5%
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương1%56.7%
Sách Chiêu Hồn Mejai

Món 5Sách Chiêu Hồn Mejai

Sách Chiêu Hồn Mejai thắng nhiều hơn Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô25%55.3%34:27
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố22%56.3%34:45
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa13%58.6%33:03
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya11%56.4%33:15
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai9%64.6%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập7%53.4%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden4%51.1%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh3%56.0%
Trượng Hư Vô

Món 6Trượng Hư Vô

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô21%52.5%37:08
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon20%53.7%36:15
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố13%50.7%37:47
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa10%50.8%36:31
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập8%53.9%37:46
Sốc Điện

Ngọc chínhSốc Điện

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện93%52.1%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám5%51.2%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công nhánh khác1%47.9%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác<1%48.3%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác<1%46.2%
Mưa KiếmMưa Kiếm<1%41.6%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác<1%45.6%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%60.9%
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt98%52.1%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác1%47.7%
Vị MáuVị Máu<1%49.8%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản<1%45.0%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%47.5%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ nhánh khác<1%44.5%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%52.0%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác<1%46.8%
Cắm Mắt Sâu

Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu

Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng95%52.1%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu3%52.1%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu1%50.4%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác<1%48.8%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác<1%46.2%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%48.3%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác<1%51.5%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%58.6%
Thợ Săn Tàn Nhẫn

Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn

Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Kho Báu, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu90%52.1%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng6%52.2%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn3%52.8%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác<1%45.9%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác<1%50.8%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%49.7%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác<1%45.5%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác<1%45.8%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+0.8 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật61%51.8%
Chuẩn XácChuẩn Xác37%52.5%
Kiên ĐịnhKiên Định1%52.9%
Cảm HứngCảm Hứng<1%49.7%
Áp ĐảoÁp Đảo<1%45.7%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích Tụ

Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ

Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi81%51.7%
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng13%52.3%
Dải Băng Năng LượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi2%52.7%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ1%53.3%
Dải Băng Năng LượngCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng + Cuồng Phong Tích Tụ<1%50.4%
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố<1%53.8%
Tập Trung Tuyệt ĐốiThiêu RụiTập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi<1%52.3%
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ<1%49.8%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng89%52.1%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh6%50.7%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng5%52.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%52.0%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%49.0%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%54.2%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến89%52.0%
MáuMáu8%52.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%51.4%
EWQ

Kỹ năngE > W > Q

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EWQE + W + Q83%52.5%
WEQW + E + Q8%51.9%
EQWE + Q + W6%49.3%
WQEW + Q + E2%47.5%
QEWQ + E + W1%46.0%
QWEQ + W + E<1%41.6%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2W
  3. 3Q
  4. 4E
  5. 5E
  6. 6R
  7. 7E
  8. 8W
  9. 9E
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14Q
  15. 15Q
  16. 16R
  17. 17Q
  18. 18Q

Tăng E trước: thắng 52.2%. Tăng W trước: thắng 49.8% (thắng nhiều hơn).

  1. E
  2. W
  3. Q
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. W
  9. E
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. Q
  15. Q
  16. R
  17. Q
  18. Q
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt98%52.1%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển1%46.1%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%53.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến<1%48.4%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt<1%53.5%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu<1%36.8%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%56.3%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%56.5%
thắng
54.7%
trận
12,846
Tác động thắng
+1.7
Tỉ lệ chọn
9.8%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x290%52.1%
Phong Ấn Hắc ÁmBình Máu x3Phong Ấn Hắc Ám + Bình Máu x36%51.4%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng3%54.2%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu<1%51.1%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu<1%50.4%
Sách CũBình Máu x2Sách Cũ + Bình Máu x2<1%47.4%
Nhẫn DoranNhẫn Doran<1%51.9%
Lam NgọcThuốc Tái Sử DụngLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng<1%44.3%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư88%54.8%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia11%53.9%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%54.8%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai<1%54.5%
Giày BạcGiày Bạc<1%55.6%
Kiếm Tai Ương

Món 1Kiếm Tai Ương

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương92%54.7%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố8%54.8%
Quyền Trượng Bão Tố

Món 2Quyền Trượng Bão Tố

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố92%54.7%
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya38%56.4%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa35%55.1%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon21%60.0%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô2%57.2%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden1%59.8%
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon30%58.9%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa21%56.3%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô8%55.4%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden5%63.7%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập2%45.0%
Trượng Hư Vô

Món 5Trượng Hư Vô

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô18%55.7%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa17%54.5%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập6%51.0%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden4%52.8%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello2%42.4%
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 6Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa14%43.3%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập10%42.9%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden5%40.0%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh4%62.5%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech3%50.0%
Sốc Điện

Ngọc chínhSốc Điện

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện47%54.3%
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt47%54.3%
Ký Ức Kinh Hoàng

Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng47%54.3%
Thợ Săn Kho Báu

Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu47%54.3%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật47%54.3%
Thăng Tiến Sức MạnhThiêu Rụi
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng47%54.3%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng47%54.3%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến47%54.3%
EWQ

Kỹ năngE > W > Q

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EWQE + W + Q83%52.5%
WEQW + E + Q8%51.9%
EQWE + Q + W6%49.3%
WQEW + Q + E2%47.5%
QEWQ + E + W1%46.0%
QWEQ + W + E<1%41.6%
  1. E
  2. W
  3. Q
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. W
  9. E
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. Q
  15. Q
  16. R
  17. Q
  18. Q
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt98%52.1%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển1%46.1%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%53.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến<1%48.4%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt<1%53.5%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu<1%36.8%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%56.3%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%56.5%

Build Fizz Đi rừng

thắng
51.9%
trận
14,484
Tác động thắng
+1.7
Tỉ lệ chọn
0.3%
Linh Hồn Mộc Long

Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long

Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu45%52.6%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển22%52.5%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu20%50.2%
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ10%50.2%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu2%53.1%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long1%52.0%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư66%52.7%13:28
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia27%50.5%12:53
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%52.0%15:04
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%48.2%14:46
Giày BạcGiày Bạc<1%42.6%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%57.7%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư64%53.5%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia26%52.1%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%49.5%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%59.6%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư61%52.5%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia26%48.6%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân7%46.1%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%75.0%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%7%
Bình Minh & Hoàng Hôn

Món 1Bình Minh & Hoàng Hôn

Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn58%52.5%10:50
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương29%50.3%10:45
Nanh NashorNanh Nashor9%52.6%10:28
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố1%45.6%10:39
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden<1%52.7%10:21
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai<1%56.5%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa<1%54.4%
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen<1%56.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Bình Minh & Hoàng HônNanh NashorĐồng Hồ Cát ZhonyaBình Minh & Hoàng Hôn, Nanh Nashor, Đồng Hồ Cát Zhonya28%2,840
Kiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa9%906
Bình Minh & Hoàng HônĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaBình Minh & Hoàng Hôn, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa7%692
Bình Minh & Hoàng HônNanh NashorNgọn Lửa Hắc HóaBình Minh & Hoàng Hôn, Nanh Nashor, Ngọn Lửa Hắc Hóa6%651
Nanh Nashor

Món 2Nanh Nashor

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nanh NashorNanh Nashor36%53.6%18:32
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa20%48.4%19:04
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya17%49.4%20:04
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố7%49.7%18:25
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn5%55.6%18:24
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai5%72.6%
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương3%50.9%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon2%60.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Bình Minh & Hoàng HônNanh NashorĐồng Hồ Cát ZhonyaBình Minh & Hoàng Hôn, Nanh Nashor, Đồng Hồ Cát Zhonya28%2,840
Kiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa9%906
Bình Minh & Hoàng HônĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaBình Minh & Hoàng Hôn, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa7%692
Bình Minh & Hoàng HônNanh NashorNgọn Lửa Hắc HóaBình Minh & Hoàng Hôn, Nanh Nashor, Ngọn Lửa Hắc Hóa6%651
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya44%52.3%25:04
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa19%53.1%24:57
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon12%59.6%24:58
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố6%54.6%24:46
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai6%77.1%20:58
Nanh NashorNanh Nashor5%61.2%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô1%54.1%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh1%51.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Bình Minh & Hoàng HônNanh NashorĐồng Hồ Cát ZhonyaBình Minh & Hoàng Hôn, Nanh Nashor, Đồng Hồ Cát Zhonya28%2,840
Kiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa9%906
Bình Minh & Hoàng HônĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaBình Minh & Hoàng Hôn, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa7%692
Bình Minh & Hoàng HônNanh NashorNgọn Lửa Hắc HóaBình Minh & Hoàng Hôn, Nanh Nashor, Ngọn Lửa Hắc Hóa6%651
Hoa Tử Linh

Món 4Hoa Tử Linh

Hoa Tử Linh thắng nhiều hơn Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Đồng Hồ Cát Zhonya: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon35%54.6%30:05
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa26%57.1%30:12
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai10%76.3%26:28
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh8%56.8%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô7%57.1%30:06
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố5%57.3%
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Mũ Phù Thủy Rabadon thắng nhiều hơn Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon33%62.1%33:37
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô15%62.1%34:03
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya11%61.2%32:19
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa10%59.2%33:54
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh7%60.3%32:46
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai6%70.4%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố4%60.0%
Trượng Hư Vô

Món 6Trượng Hư Vô

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon21%-36:09
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô17%-38:04
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa14%-35:23
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố10%-38:21
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập6%-37:45
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công57%53.0%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác24%49.5%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác17%51.5%
Chinh PhụcChinh Phục<1%42.2%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%46.7%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác<1%51.2%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng57%53.1%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác41%50.5%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%41.8%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%43.9%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ<1%32.4%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với +1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh52%53.0%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác38%50.0%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc5%53.3%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác4%53.4%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác1%52.6%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%44.7%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ53%53.2%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác36%50.2%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác4%51.7%
Đốn HạĐốn Hạ3%50.6%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác2%50.2%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng1%49.0%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác<1%45.6%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%41.7%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng49%52.3%
Chuẩn XácChuẩn Xác34%50.3%
Áp ĐảoÁp Đảo9%56.6%
Pháp ThuậtPháp Thuật8%51.0%
Kiên ĐịnhKiên Định1%45.6%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân Ba

Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba

Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ91%52.3%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ3%55.8%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền3%48.6%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân BaBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba1%57.4%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh61%52.5%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng36%50.5%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng2%54.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%51.9%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%40.5%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến88%51.6%
MáuMáu10%54.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%48.4%
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WEQW + E + Q74%52.5%
EWQE + W + Q18%51.0%
WQEW + Q + E5%50.9%
EQWE + Q + W3%50.0%
QWEQ + W + E<1%56.4%
QEWQ + E + W<1%28.6%

Cấp 1 đến 18

  1. 1W
  2. 2Q
  3. 3E
  4. 4W
  5. 5W
  6. 6R
  7. 7W
  8. 8E
  9. 9W
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14Q
  15. 15Q
  16. 16R
  17. 17Q
  18. 18Q

Tăng W trước: thắng 53.3%. Tăng E trước: thắng 50.2% (ngang kèo).

  1. W
  2. Q
  3. E
  4. W
  5. W
  6. R
  7. W
  8. E
  9. W
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. Q
  15. Q
  16. R
  17. Q
  18. Q
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt96%51.9%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt3%51.7%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt<1%47.6%

Người chơi Fizz hàng đầu

Xem tất cả 15,781
  1. 1 Thách Đấu · 2,966 LP Dâu iu #Ann · VN 25 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Kiếm Tai ƯơngBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Đỏ Khai Sáng
  2. 2 Thách Đấu · 2,503 LP Blackhero1 #EUW · EUW 125 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Kiếm Tai ƯơngBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Đỏ Khai Sáng
  3. 3 Thách Đấu · 2,100 LP 끝까지 포기하지말자 #never · KR 28 trận Biểu tượng trang bị Đuốc Lửa ĐenBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Lời Nguyền Huyết Tự
  4. 4 Thách Đấu · 1,066 LP 落日寄情 #0712 · TW2 93 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Kiếm Tai ƯơngBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Đỏ Khai Sáng
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,758 LP 데마시아TV #Lux R · KR 26 trận Biểu tượng trang bị Đuốc Lửa ĐenBiểu tượng trang bị Kiếm Tai ƯơngBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp Sư
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,692 LP Westdoor #trick · BR 22 trận Biểu tượng trang bị Đuốc Lửa ĐenBiểu tượng trang bị Kiếm Tai ƯơngBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Đỏ Khai Sáng
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,638 LP Gladiore #NA1 · NA 157 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Kiếm Tai ƯơngBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Đỏ Khai Sáng
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,633 LP Yuru #666 · LAN 30 trận Biểu tượng trang bị Kiếm Tai ƯơngBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Đỏ Khai SángBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trận bình thường ở Đường giữa

151,963 trận

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 6% Hạ gục 10.1
  • Top 6% Hạ gục solo 3.8
  • Cuối 28% Hỗ trợ 5.8
Số lần chết
6.9 Nhiều nhất 49%
Tham gia hạ gục
44% Top 28%
% ST của đội
23% Top 50%
ST / phút
851 Top 49%
Lính / phút
6.0 Cuối 33%
Vàng / phút
437 Top 19%
Tầm nhìn / phút
0.75 Top 11%
Mắt kiểm soát
0.7 Top 40%
Chiến công đầu
14% Top 28%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:24
  • Cấp 11 lúc 15:12

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -3-4-6 Vàng +183+337+535

Sát thương gây ra

Phép 88% Vật lý 12%

Chết vì

Vật lý 52% Phép 40% Chuẩn 8%

Trận bình thường ở Đi rừng

13,908 trận

So với mọi tướng Đi rừng

  • Top 12% Hạ gục 8.8
  • Top 13% Chiến công đầu 7%
  • Cuối 24% Hỗ trợ 7.0
Số lần chết
5.9 Ít nhất 25%
Hạ gục solo
1.8 Top 18%
Tham gia hạ gục
46% Top 46%
% ST của đội
18% Cuối 49%
ST / phút
679 Cuối 49%
Lính / phút
6.4 Cuối 47%
Vàng / phút
451 Top 22%
Tầm nhìn / phút
0.93 Top 17%
Mắt kiểm soát
1.5 Top 29%

So với đi rừng địch

  • Cấp 6 lúc 7:05
  • Cấp 11 lúc 16:54
  • blue buff trước ở 58% số trận
  • Rồng đầu lúc 7:57

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 0-1-2 Vàng +124+183+181

Sát thương gây ra

Phép 85% Vật lý 15%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 37% Chuẩn 7%

Kèo đường

Đường giữa Tất cả 115

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Fizz ở Đường giữa.

Khó
Dễ
vs Lissandra -2.1 Bị khắc chế
vs Mel +8.7 Có lợi
vs Ashe +7.5 Có lợi
vs Miss Fortune +7.3 Có lợi
vs Ziggs +6.9 Có lợi
vs Ezreal +6.5 Có lợi
vs Twitch +6.2 Có lợi
vs Corki +6.0 Có lợi
vs Karthus +5.8 Có lợi
vs Aurelion Sol +5.7 Có lợi
vs Renekton +5.5 Có lợi
vs Qiyana +5.3 Có lợi
vs Cassiopeia +5.1 Có lợi
vs Azir +5.0 Có lợi
vs Smolder +4.8 Có lợi
vs Taliyah +4.7 Có lợi
vs Morgana +4.6 Có lợi

Đồng đội

Đường giữa Phiên bản 16.20 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Fizz ở Đường giữa.

Đường trên
  • Ornn Fizz cùng Ornn: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-4.3) · 9,324 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Singed Fizz cùng Singed: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.6) · 6,391 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Dr. Mundo Fizz cùng Dr. Mundo: +2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43-3.08) · 14,074 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Fizz cùng Azir: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -0.8) · 486 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Fizz cùng K'Sante: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -3.0) · 6,790 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Akali Fizz cùng Akali: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.0) · 6,271 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Shyvana Fizz cùng Shyvana: +3.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.60-4.09) · 17,442 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bel'Veth Fizz cùng Bel'Veth: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-4.3) · 7,489 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rammus Fizz cùng Rammus: +3.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.15-4.02) · 10,948 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Locke Fizz cùng Locke: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -3.6) · 3,044 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Fizz cùng Rengar: -5.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.98 đến -4.10) · 10,892 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Fizz cùng Lee Sin: -3.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.03 đến -2.90) · 31,403 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Kog'Maw Fizz cùng Kog'Maw: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4-4.6) · 7,411 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zeri Fizz cùng Zeri: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-3.4) · 8,842 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jinx Fizz cùng Jinx: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.84-2.70) · 56,989 trận · Đo được
  • Ezreal Fizz cùng Ezreal: -3.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.27 đến -3.16) · 32,623 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Varus Fizz cùng Varus: -3.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.00 đến -2.21) · 12,054 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Fizz cùng Corki: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.1) · 4,724 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Soraka Fizz cùng Soraka: +2.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.67-3.35) · 13,551 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sona Fizz cùng Sona: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.3) · 7,410 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Milio Fizz cùng Milio: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32-2.90) · 15,435 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Fizz cùng Mel: -4.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.80 đến -3.91) · 10,716 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Pyke Fizz cùng Pyke: -2.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.37 đến -1.96) · 19,677 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bard Fizz cùng Bard: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.3) · 7,396 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường giữa khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.