Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhẫn Doran + Bình Máu x2
90%
52.1%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Phong Ấn Hắc Ám + Bình Máu x3
6%
51.4%
-1.1 khác biệt rõ ràng
Phong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng
3%
54.2%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
Khiên Doran + Bình Máu
<1%
51.1%
-3.0 khác biệt rõ ràng
Nhẫn Doran + Bình Máu
<1%
50.4%
-2.6 khác biệt rõ ràng
Sách Cũ + Bình Máu x2
<1%
47.4%
-2.3 khác biệt rõ ràng
Nhẫn Doran
<1%
51.9%
-3.4 khác biệt rõ ràng
Lam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng
<1%
44.3%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thời gian
Giày Pháp Sư
77%
52.8%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
12:51
Giày Khai Sáng Ionia
20%
52.0%
-0.8 khác biệt rõ ràng
12:10
Giày Thủy Ngân
2%
49.0%
-1.4 khác biệt rõ ràng
13:27
Giày Thép Gai
1%
49.5%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
13:19
Giày Bạc
<1%
51.6%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
12:24
Giày Cuồng Nộ
<1%
44.2%
quá lớn để tin
Khi gặp đội thiên AD
Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Pháp Sư
76%
54.6%
mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng Ionia
19%
54.2%
ngang kèo
Giày Thép Gai
2%
51.8%
ngang kèo
Giày Thủy Ngân
1%
43.2%
ngang kèo
Khi gặp đội thiên AP
Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Pháp Sư
75%
53.4%
mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng Ionia
19%
51.6%
ngang kèo
Giày Thủy Ngân
4%
54.8%
ngang kèo
Giày Phàm Ăn
<1%
45.2%
chưa đủ trận
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọn
Đội AD
Đội AP
Mũ Phù Thủy Rabadon
30%
32%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
50%
52%
Đồng Hồ Cát Zhonya
64%
62%
Quyền Trượng Bão Tố
20%
21%
Kiếm Tai Ương
88%
88%
Giày Khai Sáng Ionia
19%
19%
Trượng Hư Vô
7%
7%
Món 1Kiếm Tai Ương
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sốc Điện
93%
52.1%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
Thu Thập Hắc Ám
5%
51.2%
-0.7 khác biệt rõ ràng
Sẵn Sàng Tấn Công nhánh khác
1%
47.9%
-1.2 khác biệt rõ ràng
Lửa Tử Thần nhánh khác
<1%
48.3%
-3.6 khác biệt rõ ràng
Thiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác
<1%
46.2%
-1.9 khác biệt rõ ràng
Mưa Kiếm
<1%
41.6%
-5.3 khác biệt rõ ràng
Chinh Phục nhánh khác
<1%
45.6%
-6.2 khác biệt rõ ràng
Đòn Phủ Đầu nhánh khác
<1%
60.9%
+2.4 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tác Động Bất Chợt
98%
52.1%
+2.9 có thể là ngẫu nhiên
Đắc Thắng nhánh khác
1%
47.7%
-1.9 khác biệt rõ ràng
Vị Máu
<1%
49.8%
-0.9 khác biệt rõ ràng
Phát Bắn Đơn Giản
<1%
45.0%
-4.3 khác biệt rõ ràng
Dải Băng Năng Lượng nhánh khác
<1%
47.5%
-3.2 khác biệt rõ ràng
Hiện Diện Trí Tuệ nhánh khác
<1%
44.5%
-5.0 khác biệt rõ ràng
Bậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác
<1%
52.0%
-1.6 khác biệt rõ ràng
Tàn Phá Hủy Diệt nhánh khác
<1%
46.8%
-3.1 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu
Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Ký Ức Kinh Hoàng
95%
52.1%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Giác Quan Thứ Sáu
3%
52.1%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Cắm Mắt Sâu
1%
50.4%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác
<1%
48.8%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác
<1%
46.2%
-5.0 khác biệt rõ ràng
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
<1%
48.3%
-2.9 khác biệt rõ ràng
Mau Lẹ nhánh khác
<1%
51.5%
-1.9 có thể là ngẫu nhiên
Thuốc Thần Nhân Ba nhánh khác
<1%
58.6%
+2.2 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn
Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Kho Báu, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thợ Săn Kho Báu
90%
52.1%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng
6%
52.2%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tàn Nhẫn
3%
52.8%
+1.4 khác biệt rõ ràng
Nhát Chém Ân Huệ nhánh khác
<1%
45.9%
-2.8 khác biệt rõ ràng
Đốn Hạ nhánh khác
<1%
50.8%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Thiêu Rụi nhánh khác
<1%
49.7%
-2.6 khác biệt rõ ràng
Chốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác
<1%
45.5%
-5.3 khác biệt rõ ràng
Cuồng Phong Tích Tụ nhánh khác
<1%
45.8%
-3.1 khác biệt rõ ràng
Nhánh phụPháp Thuật
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+0.8 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Pháp Thuật
61%
51.8%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Chuẩn Xác
37%
52.5%
+0.8 khác biệt rõ ràng
Kiên Định
1%
52.9%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Cảm Hứng
<1%
49.7%
-2.9 khác biệt rõ ràng
Áp Đảo
<1%
45.7%
-2.7 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ
Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi
81%
51.7%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng
13%
52.3%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Dải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi
2%
52.7%
+1.4 khác biệt rõ ràng
Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ
1%
53.3%
+2.3 khác biệt rõ ràng
Dải Băng Năng Lượng + Cuồng Phong Tích Tụ
<1%
50.4%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Thăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố
<1%
53.8%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Tập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi
<1%
52.3%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Tập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ
<1%
49.8%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
89%
52.1%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Đánh
6%
50.7%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Điểm Hồi Kỹ Năng
5%
52.0%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
99%
52.0%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
1%
49.0%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Máu Tăng Tiến
<1%
54.2%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
89%
52.0%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Máu
8%
52.4%
+1.3 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
3%
51.4%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
EWQ
Kỹ năngE > W > Q
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
EWQE + W + Q
83%
52.5%
+2.6 có thể là ngẫu nhiên
WEQW + E + Q
8%
51.9%
-0.3 khác biệt rõ ràng
EQWE + Q + W
6%
49.3%
-2.8 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
2%
47.5%
-4.7 khác biệt rõ ràng
QEWQ + E + W
1%
46.0%
quá lớn để tin
QWEQ + W + E
<1%
41.6%
quá lớn để tin
Cấp 1 đến 18
1E
2W
3Q
4E
5E
6R
7E
8W
9E
10W
11R
12W
13W
14Q
15Q
16R
17Q
18Q
Tăng E trước: thắng 52.2%. Tăng W trước: thắng 49.8% (thắng nhiều hơn).
E
W
Q
E
E
R
E
W
E
W
R
W
W
Q
Q
R
Q
Q
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Thiêu Đốt
98%
52.1%
+3.2 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Dịch Chuyển
1%
46.1%
-3.5 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Lá Chắn
<1%
53.4%
-1.9 khác biệt rõ ràng
Kiệt Sức + Tốc Biến
<1%
48.4%
-3.8 khác biệt rõ ràng
Dịch Chuyển + Thiêu Đốt
<1%
53.5%
-0.1 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Hồi Máu
<1%
36.8%
quá lớn để tin
Thanh Tẩy + Tốc Biến
<1%
56.3%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Thiêu Đốt
<1%
56.5%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
thắng
54.7%
trận
12,846
Tác động thắng
+1.7
Tỉ lệ chọn
9.8%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sẵn Sàng Tấn Công
57%
53.0%
+2.5 có thể là ngẫu nhiên
Sốc Điện nhánh khác
24%
49.5%
-2.7 khác biệt rõ ràng
Thu Thập Hắc Ám nhánh khác
17%
51.5%
-0.5 khác biệt rõ ràng
Chinh Phục
<1%
42.2%
-2.3 có thể là ngẫu nhiên
Mưa Kiếm nhánh khác
<1%
46.7%
-2.3 có thể là ngẫu nhiên
Xung Kích Bão Tố nhánh khác
<1%
51.2%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Đắc Thắng
57%
53.1%
+2.5 có thể là ngẫu nhiên
Tác Động Bất Chợt nhánh khác
41%
50.5%
-2.2 khác biệt rõ ràng
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
<1%
41.8%
-3.6 khác biệt rõ ràng
Bậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác
<1%
43.9%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Hiện Diện Trí Tuệ
<1%
32.4%
-3.5 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với +1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
52%
53.0%
+1.8 có thể là ngẫu nhiên
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
38%
50.0%
-2.3 khác biệt rõ ràng
Huyền Thoại: Gia Tốc
5%
53.3%
+2.4 có thể là ngẫu nhiên
Giác Quan Thứ Sáu nhánh khác
4%
53.4%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Cắm Mắt Sâu nhánh khác
1%
52.6%
-2.1 có thể là ngẫu nhiên
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
<1%
44.7%
-3.9 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhát Chém Ân Huệ
53%
53.2%
+2.4 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Kho Báu nhánh khác
36%
50.2%
-1.8 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
4%
51.7%
-2.1 khác biệt rõ ràng
Đốn Hạ
3%
50.6%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác
2%
50.2%
-3.6 khác biệt rõ ràng
Chốt Chặn Cuối Cùng
1%
49.0%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Cuồng Phong Tích Tụ nhánh khác
<1%
45.6%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Thiêu Rụi nhánh khác
<1%
41.7%
-4.7 khác biệt rõ ràng
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Cảm Hứng
49%
52.3%
+1.2 có thể là ngẫu nhiên
Chuẩn Xác
34%
50.3%
-1.9 khác biệt rõ ràng
Áp Đảo
9%
56.6%
+2.7 có thể là ngẫu nhiên
Pháp Thuật
8%
51.0%
-1.3 khác biệt rõ ràng
Kiên Định
1%
45.6%
-2.5 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba
Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ
91%
52.3%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ
3%
55.8%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền
3%
48.6%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba
1%
57.4%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
61%
52.5%
+1.6 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
36%
50.5%
-1.8 khác biệt rõ ràng
Điểm Hồi Kỹ Năng
2%
54.4%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
99%
51.9%
+1.8 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
1%
40.5%
-2.3 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
88%
51.6%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Máu
10%
54.6%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
3%
48.4%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
WEQ
Kỹ năngW > E > Q
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
WEQW + E + Q
74%
52.5%
+1.9 có thể là ngẫu nhiên
EWQE + W + Q
18%
51.0%
-0.8 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
5%
50.9%
-2.5 khác biệt rõ ràng
EQWE + Q + W
3%
50.0%
-3.9 khác biệt rõ ràng
QWEQ + W + E
<1%
56.4%
-6.6 khác biệt rõ ràng
QEWQ + E + W
<1%
28.6%
-4.9 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1W
2Q
3E
4W
5W
6R
7W
8E
9W
10E
11R
12E
13E
14Q
15Q
16R
17Q
18Q
Tăng W trước: thắng 53.3%. Tăng E trước: thắng 50.2% (ngang kèo).
W
Q
E
W
W
R
W
E
W
E
R
E
E
Q
Q
R
Q
Q
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.