Đồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden
9%
10,694
Món 4Dây Chuyền Chữ Thập
Trong những gì đo được ở đây, Dây Chuyền Chữ Thập thêm nhiều trận thắng nhất: +2.2 mỗi 100 trận. Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+3.8 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sốc Điện
86%
51.5%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Thu Thập Hắc Ám
8%
50.5%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Xung Kích Bão Tố nhánh khác
4%
53.3%
+1.4 khác biệt rõ ràng
Thiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác
1%
53.3%
+1.7 khác biệt rõ ràng
Lửa Tử Thần nhánh khác
<1%
54.5%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Đòn Phủ Đầu nhánh khác
<1%
56.5%
+3.8 khác biệt rõ ràng
Triệu Hồi Aery nhánh khác
<1%
53.6%
+3.1 có thể là ngẫu nhiên
Nhịp Độ Chết Người nhánh khác
<1%
48.0%
-6.6 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 1Phát Bắn Đơn Giản
Phát Bắn Đơn Giản thắng nhiều hơn Vị Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Vị Máu
87%
51.3%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Phát Bắn Đơn Giản
6%
53.1%
+1.4 khác biệt rõ ràng
Dải Băng Năng Lượng nhánh khác
5%
53.2%
+1.4 khác biệt rõ ràng
Tác Động Bất Chợt
1%
51.6%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Bậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác
<1%
57.3%
+3.3 khác biệt rõ ràng
Đắc Thắng nhánh khác
<1%
48.5%
-2.2 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền nhánh khác
<1%
55.4%
+3.3 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
<1%
58.3%
+2.7 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu
Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Ký Ức Kinh Hoàng
88%
51.4%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Giác Quan Thứ Sáu
5%
51.9%
+0.6 khác biệt rõ ràng
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
5%
53.1%
+1.3 khác biệt rõ ràng
Cắm Mắt Sâu
1%
53.1%
+0.8 khác biệt rõ ràng
Tập Trung Tuyệt Đối nhánh khác
1%
55.1%
+2.8 khác biệt rõ ràng
Mau Lẹ nhánh khác
<1%
53.0%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác
<1%
46.6%
-5.1 khác biệt rõ ràng
Thuốc Thần Nhân Ba nhánh khác
<1%
58.6%
+4.4 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn
Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thợ Săn Tối Thượng
92%
51.4%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Thiêu Rụi nhánh khác
5%
53.2%
+1.4 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Kho Báu
1%
51.5%
+0.5 khác biệt rõ ràng
Cuồng Phong Tích Tụ nhánh khác
1%
55.0%
+2.5 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tàn Nhẫn
1%
53.9%
+2.0 khác biệt rõ ràng
Thấu Thị Vũ Trụ nhánh khác
<1%
56.3%
+1.8 có thể là ngẫu nhiên
Chốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác
<1%
49.1%
-3.5 có thể là ngẫu nhiên
Nhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác
<1%
58.9%
+4.6 khác biệt rõ ràng
Nhánh phụPháp Thuật
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.6 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Pháp Thuật
85%
51.4%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Cảm Hứng
7%
51.0%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Chuẩn Xác
5%
53.5%
+1.5 khác biệt rõ ràng
Kiên Định
2%
54.0%
+1.6 khác biệt rõ ràng
Áp Đảo
1%
53.2%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Áo Choàng Mây
Thăng Tiến Sức Mạnh + Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng
89%
51.2%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Dải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi
5%
51.8%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Thăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi
2%
53.6%
+1.5 khác biệt rõ ràng
Thăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố
1%
52.5%
+2.0 khác biệt rõ ràng
Dải Băng Năng Lượng + Cuồng Phong Tích Tụ
1%
52.9%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ
1%
53.8%
+2.3 khác biệt rõ ràng
Bậc Thầy Nguyên Tố + Thiêu Rụi
<1%
52.1%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Thăng Tiến Sức Mạnh + Áo Choàng Mây
<1%
63.7%
+2.8 khác biệt rõ ràng
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
93%
51.4%
-1.6 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
5%
53.1%
+1.5 khác biệt rõ ràng
Điểm Hồi Kỹ Năng
2%
52.9%
+1.5 khác biệt rõ ràng
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
98%
51.5%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
2%
52.3%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Máu Tăng Tiến
<1%
51.3%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
88%
51.4%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Máu
11%
52.7%
+1.0 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
2%
53.0%
+1.5 khác biệt rõ ràng
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QWEQ + W + E
88%
52.0%
+3.2 có thể là ngẫu nhiên
QEWQ + E + W
10%
48.7%
-3.0 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
1%
51.7%
-2.4 khác biệt rõ ràng
EQWE + Q + W
1%
45.9%
-6.3 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
<1%
48.9%
-4.2 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
<1%
46.9%
-1.6 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1E
2Q
3W
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 51.9%. Tăng W trước: thắng 40.2% (thắng nhiều hơn).
E
Q
W
Q
Q
R
Q
W
Q
W
R
W
W
E
E
R
E
E
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Thiêu Đốt
81%
51.8%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Dịch Chuyển
17%
50.1%
-1.3 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Lá Chắn
1%
51.3%
-0.7 khác biệt rõ ràng
Kiệt Sức + Tốc Biến
1%
52.0%
-2.0 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Hồi Máu
<1%
43.4%
quá lớn để tin
Tốc Biến + Tốc Hành
<1%
48.9%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Dịch Chuyển + Thiêu Đốt
<1%
48.6%
-2.4 khác biệt rõ ràng
Thanh Tẩy + Tốc Biến
<1%
54.7%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
thắng
56.3%
trận
3,377
Tác động thắng
+2.2
Tỉ lệ chọn
1.9%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sốc Điện
77%
50.4%
+1.2 có thể là ngẫu nhiên
Thu Thập Hắc Ám
10%
46.0%
-3.3 có thể là ngẫu nhiên
Xung Kích Bão Tố nhánh khác
4%
57.4%
+2.1 có thể là ngẫu nhiên
Thiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác
4%
47.0%
-2.0 có thể là ngẫu nhiên
Lửa Tử Thần nhánh khác
1%
46.3%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Phát Bắn Đơn Giản
Phát Bắn Đơn Giản thắng nhiều hơn Vị Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -2.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Vị Máu
71%
49.1%
-2.3 có thể là ngẫu nhiên
Phát Bắn Đơn Giản
14%
53.3%
+2.0 có thể là ngẫu nhiên
Dải Băng Năng Lượng nhánh khác
9%
50.7%
+1.9 có thể là ngẫu nhiên
Tác Động Bất Chợt
2%
54.5%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Ký Ức Kinh Hoàng
75%
49.6%
-1.7 có thể là ngẫu nhiên
Giác Quan Thứ Sáu
11%
53.2%
+2.8 có thể là ngẫu nhiên
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
7%
48.2%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
Tập Trung Tuyệt Đối nhánh khác
2%
53.8%
-2.1 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn
Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thợ Săn Tối Thượng
84%
50.0%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Thiêu Rụi nhánh khác
9%
52.2%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tàn Nhẫn
2%
46.3%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Kho Báu
2%
48.9%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Cuồng Phong Tích Tụ nhánh khác
1%
47.6%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: -2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Pháp Thuật
78%
49.6%
-2.0 có thể là ngẫu nhiên
Cảm Hứng
9%
49.6%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Chuẩn Xác
7%
50.9%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Kiên Định
3%
56.5%
+1.2 có thể là ngẫu nhiên
Áp Đảo
3%
41.0%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi
Dải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: -0.7 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng
78%
49.3%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Dải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi
7%
48.4%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
84%
49.2%
-1.6 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
13%
53.6%
+1.6 có thể là ngẫu nhiên
Điểm Hồi Kỹ Năng
3%
47.3%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -1.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
95%
49.3%
-1.9 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
4%
59.1%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
81%
49.2%
-1.9 có thể là ngẫu nhiên
Máu
14%
50.0%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
6%
57.1%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QWEQ + W + E
82%
49.8%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
QEWQ + E + W
15%
50.7%
-1.9 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18
1E
2Q
3W
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 43.3%. Tăng W trước: thắng 0.0% (chưa đủ trận).
E
Q
W
Q
Q
R
Q
W
Q
W
R
W
W
E
E
R
E
E
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn
Tốc Biến + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Thiêu Đốt
76%
50.2%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Dịch Chuyển
18%
46.5%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Tốc Biến
3%
51.2%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Lá Chắn
2%
58.8%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Build Vex Xạ thủ
Phiên bản 16.20
thắng
49.9%
trận
5,054
Tác động thắng
0.0
Tỉ lệ chọn
0.0%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhẫn Doran + Bình Máu x2
86%
49.7%
+2.6 có thể là ngẫu nhiên
Bình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần
9%
45.0%
-4.2 khác biệt rõ ràng
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -2.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thời gian
Giày Pháp Sư
90%
49.3%
-2.3 có thể là ngẫu nhiên
13:34
Giày Khai Sáng Ionia
7%
55.1%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
11:26
Khi gặp đội thiên AD
Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Pháp Sư
85%
50.8%
mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng Ionia
7%
54.9%
ngang kèo
Giày Phàm Ăn
2%
55.6%
chưa đủ trận
Giày Thép Gai
1%
50.0%
chưa đủ trận
Khi gặp đội thiên AP
Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Pháp Sư
87%
49.9%
mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng Ionia
6%
63.3%
chưa đủ trận
Giày Phàm Ăn
2%
55.6%
chưa đủ trận
Giày Thủy Ngân
1%
100.0%
chưa đủ trận
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọn
Đội AD
Đội AP
Đồng Hồ Cát Zhonya
35%
28%
Mũ Phù Thủy Rabadon
30%
25%
Dây Chuyền Chữ Thập
2%
6%
Món 1Vọng Âm Luden
Thắng thêm ở đây: -1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với -3.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sốc Điện
58%
35.8%
-3.4 có thể là ngẫu nhiên
Thu Thập Hắc Ám
36%
44.1%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Vị Máu
Thắng thêm ở đây: -5.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Vị Máu
78%
36.0%
-5.4 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng
Thắng thêm ở đây: -2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Ký Ức Kinh Hoàng
87%
38.9%
-2.8 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng
Thắng thêm ở đây: -3.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thợ Săn Tối Thượng
92%
38.1%
-3.6 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: -1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Pháp Thuật
82%
39.1%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng
Thắng thêm ở đây: -2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng
84%
37.6%
-2.3 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: -1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
85%
36.9%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Trong những gì đo được ở đây, Sức Mạnh Thích Ứng thêm nhiều trận thắng nhất: -0.3 mỗi 100 trận. Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
94%
38.4%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
86%
37.3%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: -2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QWEQ + W + E
77%
37.8%
-2.1 có thể là ngẫu nhiên
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.