Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Vex

Tier A · 71 #13 Đường giữa Phiên bản 16.21

Build Vex Đường giữa

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
51.4%
trận
195,075
Tác động thắng
+1.3
Tỉ lệ chọn
2.0%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x298%51.6%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng1%52.1%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần<1%48.5%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu<1%49.4%
Nhẫn DoranNhẫn Doran<1%48.0%
Lam NgọcThuốc Tái Sử DụngLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng<1%50.4%
Sách CũBình Máu x2Sách Cũ + Bình Máu x2<1%44.5%
Phong Ấn Hắc ÁmBình Máu x3Phong Ấn Hắc Ám + Bình Máu x3<1%51.5%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư91%52.4%13:14
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%46.6%14:18
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia3%50.8%12:36
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%50.1%13:32
Giày BạcGiày Bạc<1%45.2%12:45

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư90%54.9%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%48.2%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia3%55.4%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%55.1%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư86%51.6%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân9%47.9%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia3%48.2%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc<1%57.1%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%9%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư90%86%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya43%39%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa68%71%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon22%24%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai5%4%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố32%33%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô5%6%
Vọng Âm Luden

Món 1Vọng Âm Luden

Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden88%51.6%11:02
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen8%51.6%11:22
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố2%56.0%11:22
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn1%51.4%11:35
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya<1%48.3%14:00
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry<1%51.0%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa<1%53.1%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai<1%71.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden36%42,403
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden14%16,678
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden13%15,631
Đồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden9%10,694
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa

Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa62%52.6%20:18
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố24%53.7%19:36
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya7%51.6%20:59
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai2%76.8%15:11
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden1%50.5%20:08
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon1%60.6%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry1%49.6%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần<1%56.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden36%42,403
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden14%16,678
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden13%15,631
Đồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden9%10,694
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon

Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.5 mỗi 100 trận, so với -1.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya46%54.2%26:54
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon19%56.9%26:38
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa17%56.7%26:04
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố8%55.7%26:04
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai3%75.1%21:29
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô2%50.0%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello1%45.9%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh<1%52.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden36%42,403
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden14%16,678
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden13%15,631
Đồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden9%10,694
Dây Chuyền Chữ Thập

Món 4Dây Chuyền Chữ Thập

Trong những gì đo được ở đây, Dây Chuyền Chữ Thập thêm nhiều trận thắng nhất: +2.2 mỗi 100 trận. Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 4 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya50%55.0%31:20
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố16%53.1%31:60
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô12%51.5%31:57
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa8%55.8%31:47
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai5%75.0%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập3%59.8%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello2%44.6%
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen1%56.9%
Sách Chiêu Hồn Mejai

Món 5Sách Chiêu Hồn Mejai

Sách Chiêu Hồn Mejai thắng nhiều hơn Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với +0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô27%52.8%36:53
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon25%56.3%36:10
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya12%56.5%35:07
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố11%54.2%36:32
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập5%54.1%36:26
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai5%64.3%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello4%48.0%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa4%53.7%
Trượng Hư Vô

Món 6Trượng Hư Vô

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô26%49.0%39:05
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon20%45.4%39:52
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập11%45.5%39:59
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố10%53.1%39:14
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya9%47.3%40:11
Sốc Điện

Ngọc chínhSốc Điện

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+3.8 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện86%51.5%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám8%50.5%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác4%53.3%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác1%53.3%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác<1%54.5%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%56.5%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery nhánh khác<1%53.6%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người nhánh khác<1%48.0%
Phát Bắn Đơn Giản

Hàng chính 1Phát Bắn Đơn Giản

Phát Bắn Đơn Giản thắng nhiều hơn Vị Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Vị MáuVị Máu87%51.3%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản6%53.1%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác5%53.2%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt1%51.6%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%57.3%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác<1%48.5%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%55.4%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác<1%58.3%
Cắm Mắt Sâu

Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu

Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng88%51.4%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu5%51.9%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác5%53.1%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu1%53.1%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác1%55.1%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác<1%53.0%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác<1%46.6%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%58.6%
Thợ Săn Tàn Nhẫn

Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn

Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng92%51.4%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác5%53.2%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu1%51.5%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác1%55.0%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn1%53.9%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%56.3%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác<1%49.1%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác<1%58.9%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.6 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật85%51.4%
Cảm HứngCảm Hứng7%51.0%
Chuẩn XácChuẩn Xác5%53.5%
Kiên ĐịnhKiên Định2%54.0%
Áp ĐảoÁp Đảo1%53.2%
Thăng Tiến Sức MạnhÁo Choàng Mây

Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Áo Choàng Mây

Thăng Tiến Sức Mạnh + Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng89%51.2%
Dải Băng Năng LượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi5%51.8%
Thăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi2%53.6%
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố1%52.5%
Dải Băng Năng LượngCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng + Cuồng Phong Tích Tụ1%52.9%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ1%53.8%
Bậc Thầy Nguyên TốThiêu RụiBậc Thầy Nguyên Tố + Thiêu Rụi<1%52.1%
Thăng Tiến Sức MạnhÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh + Áo Choàng Mây<1%63.7%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh93%51.4%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng5%53.1%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng2%52.9%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng98%51.5%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển2%52.3%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%51.3%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến88%51.4%
MáuMáu11%52.7%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%53.0%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E88%52.0%
QEWQ + E + W10%48.7%
WQEW + Q + E1%51.7%
EQWE + Q + W1%45.9%
WEQW + E + Q<1%48.9%
EWQE + W + Q<1%46.9%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2Q
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 51.9%. Tăng W trước: thắng 40.2% (thắng nhiều hơn).

  1. E
  2. Q
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt81%51.8%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển17%50.1%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%51.3%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến1%52.0%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu<1%43.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%48.9%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt<1%48.6%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%54.7%
thắng
56.3%
trận
3,377
Tác động thắng
+2.2
Tỉ lệ chọn
1.9%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x298%51.6%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng1%52.1%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần<1%48.5%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu<1%49.4%
Nhẫn DoranNhẫn Doran<1%48.0%
Lam NgọcThuốc Tái Sử DụngLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng<1%50.4%
Sách CũBình Máu x2Sách Cũ + Bình Máu x2<1%44.5%
Phong Ấn Hắc ÁmBình Máu x3Phong Ấn Hắc Ám + Bình Máu x3<1%51.5%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư93%56.8%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia3%50.0%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%54.5%
Giày BạcGiày Bạc1%50.0%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%66.7%
Quyền Trượng Bão Tố

Món 1Quyền Trượng Bão Tố

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố100%56.3%
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa80%57.1%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden5%59.3%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya5%58.1%
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn2%45.5%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon2%65.1%
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya41%58.9%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon32%60.1%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô6%60.4%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập3%58.9%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden2%60.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon31%58.1%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô16%51.2%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập5%52.6%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh5%48.6%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden5%61.8%
Trượng Hư Vô

Món 5Trượng Hư Vô

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô31%60.7%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập13%52.2%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh11%70.0%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden4%75.0%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello3%40.0%
Vọng Âm Luden

Món 6Vọng Âm Luden

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden88%51.6%11:02
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen8%51.6%11:22
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố2%56.0%11:22
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn1%51.4%11:35
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya<1%48.3%14:00
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry<1%51.0%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa<1%53.1%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai<1%71.1%
Sốc Điện

Ngọc chínhSốc Điện

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện26%54.8%
Vị Máu

Hàng chính 1Vị Máu

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Vị MáuVị Máu26%54.8%
Ký Ức Kinh Hoàng

Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng26%54.8%
Thợ Săn Tối Thượng

Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng26%54.8%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật26%54.8%
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng Lượng
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh26%54.8%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng26%54.8%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến26%54.8%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E88%52.0%
QEWQ + E + W10%48.7%
WQEW + Q + E1%51.7%
EQWE + Q + W1%45.9%
WEQW + E + Q<1%48.9%
EWQE + W + Q<1%46.9%
  1. E
  2. Q
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt81%51.8%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển17%50.1%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%51.3%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến1%52.0%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu<1%43.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%48.9%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt<1%48.6%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%54.7%

Build Vex Đường trên

thắng
49.4%
trận
3,390
Tác động thắng
-0.4
Tỉ lệ chọn
0.0%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x294%49.9%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư87%50.2%13:35
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia6%53.4%12:07
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%49.4%14:33

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư82%53.6%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia6%65.8%chưa đủ trận
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%52.4%chưa đủ trận
Giày BạcGiày Bạc2%28.6%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư81%45.6%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân7%50.0%chưa đủ trận
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia7%40.9%chưa đủ trận
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn1%50.0%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%7%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập1%5%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô7%10%
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello2%5%
Vọng Âm Luden

Món 1Vọng Âm Luden

Thắng thêm ở đây: -1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden74%48.8%11:20
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen17%54.1%11:38
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố3%54.4%11:48

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden26%495
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden15%274
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden9%166
Đồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden7%140
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa45%49.5%20:19
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố19%55.4%19:40
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya16%50.9%20:54
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry6%52.6%21:09
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden2%57.9%20:22

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden26%495
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden15%274
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden9%166
Đồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden7%140
Quyền Trượng Bão Tố

Món 3Quyền Trượng Bão Tố

Quyền Trượng Bão Tố thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.5 mỗi 100 trận, so với -2.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya31%53.3%27:05
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa24%58.8%26:40
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon16%49.8%27:03
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố12%52.5%26:18
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô4%50.7%27:13

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden26%495
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden15%274
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden9%166
Đồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden7%140
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya

Đồng Hồ Cát Zhonya thắng nhiều hơn Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất: -0.4 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon29%51.5%32:52
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya23%49.1%31:04
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon26%48.1%36:24
Sốc Điện

Ngọc chínhSốc Điện

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện77%50.4%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám10%46.0%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác4%57.4%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác4%47.0%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác1%46.3%
Phát Bắn Đơn Giản

Hàng chính 1Phát Bắn Đơn Giản

Phát Bắn Đơn Giản thắng nhiều hơn Vị Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -2.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Vị MáuVị Máu71%49.1%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản14%53.3%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác9%50.7%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt2%54.5%
Giác Quan Thứ Sáu

Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu

Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng75%49.6%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu11%53.2%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác7%48.2%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác2%53.8%
Thợ Săn Tàn Nhẫn

Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn

Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng84%50.0%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác9%52.2%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn2%46.3%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu2%48.9%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác1%47.6%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: -2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật78%49.6%
Cảm HứngCảm Hứng9%49.6%
Chuẩn XácChuẩn Xác7%50.9%
Kiên ĐịnhKiên Định3%56.5%
Áp ĐảoÁp Đảo3%41.0%
Dải Băng Năng LượngThiêu Rụi

Ngọc phụDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi

Dải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: -0.7 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng78%49.3%
Dải Băng Năng LượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi7%48.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh84%49.2%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng13%53.6%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng3%47.3%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -1.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng95%49.3%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển4%59.1%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến81%49.2%
MáuMáu14%50.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm6%57.1%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E82%49.8%
QEWQ + E + W15%50.7%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2Q
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 43.3%. Tăng W trước: thắng 0.0% (chưa đủ trận).

  1. E
  2. Q
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Tốc Biến + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt76%50.2%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển18%46.5%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến3%51.2%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn2%58.8%

Build Vex Xạ thủ

Phiên bản 16.20
thắng
49.9%
trận
5,054
Tác động thắng
0.0
Tỉ lệ chọn
0.0%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x286%49.7%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần9%45.0%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -2.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư90%49.3%13:34
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia7%55.1%11:26

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư85%50.8%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia7%54.9%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%55.6%chưa đủ trận
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%50.0%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư87%49.9%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia6%63.3%chưa đủ trận
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%55.6%chưa đủ trận
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%100.0%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya35%28%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon30%25%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập2%6%
Vọng Âm Luden

Món 1Vọng Âm Luden

Thắng thêm ở đây: -1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden78%49.2%11:02
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen15%52.4%11:33
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố2%47.9%11:25

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden26%843
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden18%572
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden11%350
Đồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden7%224
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa50%50.2%19:27
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố31%50.7%18:29
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya4%49.7%19:57
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần2%51.4%18:54
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon2%48.8%19:22
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden2%46.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden26%843
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden18%572
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden11%350
Đồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden7%224
Quyền Trượng Bão Tố

Món 3Quyền Trượng Bão Tố

Quyền Trượng Bão Tố thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.5 mỗi 100 trận, so với -2.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya28%52.0%26:01
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa25%50.7%25:05
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon17%53.1%25:42
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố15%54.8%25:26
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô3%44.0%25:32

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden26%843
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden18%572
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden11%350
Đồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden7%224
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4 sau Quyền Trượng Bão Tố: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon35%53.3%31:03
Trượng Hư Vô

Món 5Trượng Hư Vô

Món 5 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô45%61.7%34:49
Dây Chuyền Chữ Thập

Món 6Dây Chuyền Chữ Thập

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô22%-39:25
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon17%-38:56
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập10%-39:54
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya10%-37:45
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố8%-39:19
Sốc Điện

Ngọc chínhSốc Điện

Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện69%49.1%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám18%48.4%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác8%51.7%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác3%47.8%
Phát Bắn Đơn Giản

Hàng chính 1Phát Bắn Đơn Giản

Phát Bắn Đơn Giản thắng nhiều hơn Vị Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Vị MáuVị Máu70%48.5%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản15%50.8%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác9%48.6%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác3%52.8%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt2%52.8%
Giác Quan Thứ Sáu

Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu

Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng74%48.6%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu11%52.2%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác9%48.8%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác3%48.5%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu2%44.3%
Thợ Săn Kho Báu

Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu

Thợ Săn Kho Báu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -1.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng83%48.6%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác8%52.1%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác5%45.4%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu3%56.3%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: -1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật70%48.7%
Cảm HứngCảm Hứng14%50.1%
Chuẩn XácChuẩn Xác11%50.7%
Áp ĐảoÁp Đảo3%48.2%
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng Lượng

Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng

Thắng thêm ở đây: -0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng85%48.1%
Dải Băng Năng LượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi4%42.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh85%48.9%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng11%50.2%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng4%50.0%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -2.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng95%48.7%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển4%58.2%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 64% số trận của họ. Tính mọi rank, Máu Tăng Tiến được chọn nhiều nhất.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến78%48.0%
MáuMáu16%53.1%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm6%52.1%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E83%50.0%
QEWQ + E + W16%48.9%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2Q
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 44.7%. Tăng E trước: thắng 25.0% (chưa đủ trận).

  1. E
  2. Q
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt55%49.3%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển24%49.6%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn12%48.1%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến3%52.5%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu2%43.6%

Build Vex Đi rừng

Phiên bản 16.20
thắng
37.0%
trận
292
Tác động thắng
-1.7
Tỉ lệ chọn
0.0%
Linh Hồn Hỏa Khuyển

Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu40%37.9%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Thắng thêm ở đây: -2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư87%38.0%14:09
Vọng Âm Luden

Món 1Vọng Âm Luden

Thắng thêm ở đây: -3.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden71%41.4%11:42

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden26%36
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden22%31
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden8%11
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 2Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 2 sau Vọng Âm Luden: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa63%43.6%21:56

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden26%36
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden22%31
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden8%11
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya36%50.0%28:36

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden26%36
Đồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden22%31
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden8%11
Sách Chiêu Hồn Mejai

Món 4Sách Chiêu Hồn Mejai

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 100% số trận của họ. Tính mọi rank, Mũ Phù Thủy Rabadon được chọn nhiều nhất.

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon27%25.0%36:07
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon29%50.0%
Thu Thập Hắc Ám

Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám

Thu Thập Hắc Ám thắng nhiều hơn Sốc Điện, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với -3.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện58%35.8%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám36%44.1%
Vị Máu

Hàng chính 1Vị Máu

Thắng thêm ở đây: -5.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Vị MáuVị Máu78%36.0%
Ký Ức Kinh Hoàng

Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng

Thắng thêm ở đây: -2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng87%38.9%
Thợ Săn Tối Thượng

Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng

Thắng thêm ở đây: -3.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng92%38.1%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: -1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật82%39.1%
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng Lượng

Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng

Thắng thêm ở đây: -2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng84%37.6%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: -1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh85%36.9%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Trong những gì đo được ở đây, Sức Mạnh Thích Ứng thêm nhiều trận thắng nhất: -0.3 mỗi 100 trận. Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng94%38.4%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến86%37.3%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: -2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E77%37.8%
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt96%38.8%

Người chơi Vex hàng đầu

Xem tất cả 6,767
  1. 1 Đại Cao Thủ · 1,885 LP d4ze #d4ze · EUW 57 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão Tố
  2. 2 Đại Cao Thủ · 1,878 LP ConVex #JNSEN · EUW 80 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão Tố
  3. 3 Đại Cao Thủ · 1,582 LP 抖音小雪呼呼 #vex · KR 10 trận
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,256 LP XTA Šky CoCa #vn2 · VN 20 trận Biểu tượng trang bị Hoa Tử LinhBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc Hóa
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,001 LP 那個逆風 #風OuOb · TW2 11 trận
  6. 6 Đại Cao Thủ · 741 LP 過了幾天ツ #我的曾經 · TW2 44 trận Biểu tượng trang bị Trượng Hư VôBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Vọng Âm Luden
  7. 7 Cao Thủ · 1,813 LP Arbitrary #Voice · EUW 223 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão Tố
  8. 8 Cao Thủ · 1,426 LP Extrem Tobi #EXCA · EUW 61 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão TốBiểu tượng trang bị Vọng Âm Luden

Trận bình thường ở Đường giữa

194,925 trận

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 5% Tầm nhìn / phút 0.77
  • Top 14% ST / phút 923
  • Cuối 39% Vàng / phút 404
Hạ gục
8.2 Top 28%
Số lần chết
6.9 Ít nhất 49%
Hỗ trợ
7.6 Top 33%
Hạ gục solo
2.8 Top 37%
Tham gia hạ gục
44% Top 20%
% ST của đội
25% Top 16%
Lính / phút
6.2 Cuối 46%
Mắt kiểm soát
1.0 Top 19%
Chiến công đầu
12% Top 42%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:12
  • Cấp 11 lúc 14:50

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 00-2 Vàng +60+61+3

Sát thương gây ra

Phép 94% Vật lý 6%

Chết vì

Vật lý 48% Phép 45% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Đường trên

3,329 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 5% Tầm nhìn / phút 0.86
  • Top 16% Mắt kiểm soát 0.8
  • Cuối 41% Vàng / phút 394
Hạ gục
7.1 Top 24%
Số lần chết
6.9 Ít nhất 49%
Hỗ trợ
6.8 Top 31%
Hạ gục solo
3.2 Top 25%
Tham gia hạ gục
38% Top 17%
% ST của đội
24% Top 20%
ST / phút
876 Top 21%
Lính / phút
6.3 Cuối 43%
Chiến công đầu
15% Top 32%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:19
  • Cấp 11 lúc 13:16

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +2+30 Vàng +182+242+174

Sát thương gây ra

Phép 93% Vật lý 7%

Chết vì

Vật lý 52% Phép 41% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Xạ thủ

4,734 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 11% Tầm nhìn / phút 0.72
  • Top 27% Mắt kiểm soát 0.8
  • Cuối 34% Vàng / phút 425
Hạ gục
7.9 Top 48%
Số lần chết
7.5 Nhiều nhất 49%
Hỗ trợ
8.7 Top 33%
Hạ gục solo
1.4 Top 34%
Tham gia hạ gục
46% Top 43%
% ST của đội
22% Top 37%
ST / phút
847 Top 34%
Lính / phút
5.9 Cuối 46%
Chiến công đầu
12% Top 50%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:23
  • Cấp 11 lúc 18:29

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -4-4-6 Vàng -80-160-223

Sát thương gây ra

Phép 95% Vật lý 5%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 40% Chuẩn 6%

Kèo đường

Đường giữa Tất cả 112

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Vex ở Đường giữa.

Khó
Dễ
vs Sion -5.2 Bị khắc chế
vs Vladimir -3.9 Bị khắc chế
vs Swain -3.8 Bị khắc chế
vs Veigar -2.9 Bị khắc chế
vs Syndra -1.3 Bị khắc chế
vs Lucian +10.1 Có lợi
vs Ambessa +7.2 Có lợi
vs Sylas +6.7 Có lợi
vs Renekton +6.6 Có lợi
vs Ezreal +6.4 Có lợi
vs Qiyana +6.2 Có lợi
vs Tristana +6.2 Có lợi
vs Smolder +6.0 Có lợi
vs Akali +5.2 Có lợi
vs LeBlanc +5.1 Có lợi
vs Irelia +4.4 Có lợi
vs Malphite +3.7 Có lợi
vs Cassiopeia +3.6 Có lợi
vs Yone +3.5 Có lợi
vs Akshan +2.9 Có lợi
vs Locke +2.8 Có lợi

Đồng đội

Đường giữa Phiên bản 16.20 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Vex ở Đường giữa.

Đường trên
  • Garen Vex cùng Garen: +1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95-2.45) · 17,610 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Tryndamere Vex cùng Tryndamere: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46-2.40) · 10,290 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sett Vex cùng Sett: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67-2.07) · 20,166 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Vex cùng K'Sante: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -3.9) · 5,011 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Vex cùng Azir: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -0.3) · 309 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rumble Vex cùng Rumble: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -2.4) · 2,125 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Shyvana Vex cùng Shyvana: +3.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.50-4.30) · 11,818 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rammus Vex cùng Rammus: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-4.4) · 7,017 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Briar Vex cùng Briar: +3.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.27-3.94) · 14,040 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Locke Vex cùng Locke: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -2.1) · 2,079 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Vex cùng Rengar: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.2) · 6,580 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Vex cùng Qiyana: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -2.2) · 9,512 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Aurelion Sol Vex cùng Aurelion Sol: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-5.0) · 1,550 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nilah Vex cùng Nilah: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-4.3) · 2,336 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kog'Maw Vex cùng Kog'Maw: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.3) · 4,875 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Vex cùng Ezreal: -3.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.51 đến -3.14) · 21,158 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Varus Vex cùng Varus: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.9) · 7,896 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ziggs Vex cùng Ziggs: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.3) · 3,698 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Taric Vex cùng Taric: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-4.9) · 2,786 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Milio Vex cùng Milio: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-3.7) · 9,352 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Braum Vex cùng Braum: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.4) · 8,031 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Vex cùng Mel: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -3.8) · 6,968 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zoe Vex cùng Zoe: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -1.4) · 1,550 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Neeko Vex cùng Neeko: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.2) · 5,119 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường giữa khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.