Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Veigar

Tier A · 73 #9 Đường giữa Phiên bản 16.21

Build Veigar Đường giữa

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
51.8%
trận
457,451
Tác động thắng
+1.8
Tỉ lệ chọn
3.0%
Mũ Doran

Đồ khởi đầuMũ Doran + Bình Máu

Mũ Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x277%52.0%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần19%51.0%
Lam NgọcThuốc Tái Sử DụngLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng1%52.1%
Nhẫn DoranNhẫn Doran1%49.1%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu<1%51.0%
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần<1%51.9%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng<1%51.8%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu<1%53.5%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư80%52.9%13:56
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia13%51.4%13:02
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%50.1%14:18
Giày BạcGiày Bạc2%51.5%13:12
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%50.8%14:10
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn<1%54.6%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%48.1%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư77%54.4%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia13%53.3%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%53.8%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%51.5%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư77%53.1%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia12%51.6%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%51.8%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc2%51.4%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%6%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon54%58%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập4%7%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya23%20%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa28%30%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố40%42%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô9%11%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia13%12%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh5%6%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư77%77%
Trượng Trường Sinh

Món 1Trượng Trường Sinh

Trượng Trường Sinh thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.6 mỗi 100 trận, so với +0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden56%51.8%11:16
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh29%52.7%11:03
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần12%51.1%11:19
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech1%54.3%11:47
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố<1%53.7%12:10
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya<1%48.9%
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen<1%52.2%
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực Thẳm<1%51.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden24%71,201
Quyền Trượng Thiên ThầnMũ Phù Thủy RabadonTrượng Trường SinhQuyền Trượng Thiên Thần, Mũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Trường Sinh14%42,226
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden8%24,023
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%11,092
Quyền Trượng Thiên Thần

Món 2Quyền Trượng Thiên Thần

Quyền Trượng Thiên Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.6 mỗi 100 trận, so với +0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố31%53.9%19:16
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần24%53.8%19:04
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon12%56.1%20:38
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa12%52.2%20:20
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden8%51.5%19:30
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya4%51.6%
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh3%51.7%
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực Thẳm<1%60.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden24%71,201
Quyền Trượng Thiên ThầnMũ Phù Thủy RabadonTrượng Trường SinhQuyền Trượng Thiên Thần, Mũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Trường Sinh14%42,226
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden8%24,023
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%11,092
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon52%57.5%26:02
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố11%57.0%25:34
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya10%54.8%26:25
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa9%56.0%25:58
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô4%55.2%26:14
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần3%56.5%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh2%59.3%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden2%55.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden24%71,201
Quyền Trượng Thiên ThầnMũ Phù Thủy RabadonTrượng Trường SinhQuyền Trượng Thiên Thần, Mũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Trường Sinh14%42,226
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden8%24,023
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%11,092
Dây Chuyền Chữ Thập

Món 4Dây Chuyền Chữ Thập

Dây Chuyền Chữ Thập thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Món 4 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa36%58.1%31:02
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya23%57.5%31:19
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố12%57.3%31:08
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô11%57.1%31:07
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh5%59.8%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập4%60.4%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần2%56.7%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai1%78.5%
Trượng Hư Vô

Món 5Trượng Hư Vô

Trượng Hư Vô thắng nhiều hơn Ngọn Lửa Hắc Hóa, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -2.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5 sau Dây Chuyền Chữ Thập: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya23%56.4%35:39
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô18%57.7%35:31
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa15%56.6%35:41
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon14%60.8%35:53
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh8%56.5%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố7%57.3%
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô23%50.7%39:40
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya18%48.5%39:14
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa11%51.1%39:39
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập11%50.6%39:38
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon6%53.4%39:34
Sách Phép

Ngọc chínhSách Phép

Sách Phép thắng nhiều hơn Đòn Phủ Đầu, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với +2.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu44%53.1%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác36%50.4%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác11%50.4%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery nhánh khác3%53.3%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác2%53.4%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác2%50.4%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác1%51.0%
Sách PhépSách Phép1%53.3%
Hoàn Tiền

Hàng chính 1Hoàn Tiền

Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với +2.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm42%53.1%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác38%50.7%
Vị MáuVị Máu nhánh khác11%50.5%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác3%52.4%
Hoàn TiềnHoàn Tiền2%53.0%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác2%50.3%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác<1%49.4%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%48.1%
Thuốc Thần Nhân Ba

Hàng chính 2Thuốc Thần Nhân Ba

Thuốc Thần Nhân Ba thắng nhiều hơn Giao Hàng Bánh Quy, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với +2.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy43%53.1%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác39%50.7%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác12%50.4%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba2%53.3%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác2%53.1%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác1%50.5%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%51.3%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%48.5%
Nhạc Nào Cũng Nhảy

Hàng chính 3Nhạc Nào Cũng Nhảy

Nhạc Nào Cũng Nhảy thắng nhiều hơn Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với +2.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ44%53.1%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác36%50.6%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác10%50.4%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác5%52.4%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác2%49.9%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy1%53.5%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%53.5%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu nhánh khác<1%51.1%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật56%52.5%
Áp ĐảoÁp Đảo31%50.0%
Cảm HứngCảm Hứng5%52.1%
Chuẩn XácChuẩn Xác4%52.6%
Kiên ĐịnhKiên Định4%53.2%
Thăng Tiến Sức MạnhÁo Choàng Mây

Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Áo Choàng Mây

Thăng Tiến Sức Mạnh + Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +3.5 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng94%52.6%
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố1%52.4%
Dải Băng Năng LượngCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng + Cuồng Phong Tích Tụ1%51.7%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ1%52.6%
Bậc Thầy Nguyên TốCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ1%49.4%
Dải Băng Năng LượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi1%52.7%
Thăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi<1%51.4%
Thăng Tiến Sức MạnhÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh + Áo Choàng Mây<1%60.8%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng63%52.7%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng34%50.1%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh3%51.0%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng92%51.6%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển7%53.2%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%52.2%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến92%51.8%
MáuMáu5%51.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%52.0%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E90%52.0%
QEWQ + E + W8%51.4%
WQEW + Q + E1%48.0%
EQWE + Q + W<1%47.7%
WEQW + E + Q<1%52.3%
EWQE + W + Q<1%51.5%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 51.6%. Tăng W trước: thắng 51.2% (ngang kèo).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với +0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển81%51.9%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt10%50.4%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn6%52.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến1%52.3%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%53.4%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu1%48.2%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%52.1%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển<1%46.2%
thắng
55.2%
trận
4,608
Tác động thắng
+3.0
Tỉ lệ chọn
1.1%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x277%52.0%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần19%51.0%
Lam NgọcThuốc Tái Sử DụngLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng1%52.1%
Nhẫn DoranNhẫn Doran1%49.1%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu<1%51.0%
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần<1%51.9%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng<1%51.8%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu<1%53.5%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư57%57.4%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia18%55.9%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân14%51.8%
Giày BạcGiày Bạc6%54.7%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai6%47.8%
Trượng Trường Sinh

Món 1Trượng Trường Sinh

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh50%54.7%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden37%57.4%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần8%52.7%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech1%45.9%
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen1%60.0%
Quyền Trượng Thiên Thần

Món 2Quyền Trượng Thiên Thần

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần30%57.2%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon17%57.9%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố16%58.9%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa8%54.3%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya7%55.0%
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon43%61.5%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya14%58.8%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố8%60.5%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô7%61.5%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa7%59.3%
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya18%61.9%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô15%56.0%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa12%62.7%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh9%62.7%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố6%56.8%
Vọng Âm Luden

Món 5Vọng Âm Luden

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden56%51.8%11:16
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh29%52.7%11:03
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần12%51.1%11:19
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech1%54.3%11:47
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố<1%53.7%12:10
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya<1%48.9%
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen<1%52.2%
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực Thẳm<1%51.5%
Quyền Trượng Bão Tố

Món 6Quyền Trượng Bão Tố

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố31%53.9%19:16
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần24%53.8%19:04
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon12%56.1%20:38
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa12%52.2%20:20
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden8%51.5%19:30
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya4%51.6%
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh3%51.7%
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực Thẳm<1%60.3%
Thiên Thạch Bí Ẩn

Ngọc chínhThiên Thạch Bí Ẩn

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn17%55.1%
Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng17%55.1%
Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh17%55.1%
Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ17%55.1%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định17%55.1%
Sinh TrưởngGiáp Cốt
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng17%55.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng17%55.1%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến17%55.1%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E90%52.0%
QEWQ + E + W8%51.4%
WQEW + Q + E1%48.0%
EQWE + Q + W<1%47.7%
WEQW + E + Q<1%52.3%
EWQE + W + Q<1%51.5%
  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển81%51.9%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt10%50.4%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn6%52.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến1%52.3%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%53.4%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu1%48.2%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%52.1%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển<1%46.2%

Build Veigar Xạ thủ

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
53.3%
trận
104,084
Tác động thắng
+3.2
Tỉ lệ chọn
0.7%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x282%53.5%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần14%53.3%
Nhẫn DoranNhẫn Doran1%52.3%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu1%53.6%
Lam NgọcThuốc Tái Sử DụngLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng<1%53.8%
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần<1%45.3%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng<1%55.0%
Bình MáuNước Mắt Nữ ThầnBình Máu + Nước Mắt Nữ Thần<1%54.6%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư82%53.9%13:41
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia13%54.0%13:08
Giày BạcGiày Bạc2%54.6%13:28
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%51.4%14:42
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%53.5%14:37
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn<1%57.5%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư78%55.1%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia12%56.0%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc2%58.7%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%55.4%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư79%54.4%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia11%53.1%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%54.9%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc2%51.3%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập4%9%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya28%25%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon64%66%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa28%31%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô13%15%
Trượng Trường Sinh

Món 1Trượng Trường Sinh

Trượng Trường Sinh thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.2 mỗi 100 trận, so với +0.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden68%53.1%10:57
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh21%54.9%11:02
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần8%53.1%11:05
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech1%55.0%11:55
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố1%53.8%11:58
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen<1%51.4%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon<1%52.8%
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn<1%59.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden38%28,405
Quyền Trượng Thiên ThầnMũ Phù Thủy RabadonTrượng Trường SinhQuyền Trượng Thiên Thần, Mũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Trường Sinh11%8,357
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden7%5,039
Đồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%3,019
Quyền Trượng Thiên Thần

Món 2Quyền Trượng Thiên Thần

Quyền Trượng Thiên Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.2 mỗi 100 trận, so với +0.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố49%53.8%18:08
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần18%55.8%17:53
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon13%55.5%19:18
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa6%53.5%18:52
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden3%53.4%18:23
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh3%51.7%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya2%53.3%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh2%56.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden38%28,405
Quyền Trượng Thiên ThầnMũ Phù Thủy RabadonTrượng Trường SinhQuyền Trượng Thiên Thần, Mũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Trường Sinh11%8,357
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden7%5,039
Đồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%3,019
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon58%56.7%24:42
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa10%55.9%24:52
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya9%52.4%25:01
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố8%57.1%24:09
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô3%51.3%25:01
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh3%56.8%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần3%54.8%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự<1%54.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden38%28,405
Quyền Trượng Thiên ThầnMũ Phù Thủy RabadonTrượng Trường SinhQuyền Trượng Thiên Thần, Mũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Trường Sinh11%8,357
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden7%5,039
Đồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%3,019
Trượng Hư Vô

Món 4Trượng Hư Vô

Trượng Hư Vô thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Món 4 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya36%55.7%30:04
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa31%57.5%29:57
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô11%55.9%29:50
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh6%61.0%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố6%58.3%29:40
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập3%60.4%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai2%77.0%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần1%58.3%
Quyền Trượng Bão Tố

Món 5Quyền Trượng Bão Tố

Quyền Trượng Bão Tố thắng nhiều hơn Ngọn Lửa Hắc Hóa, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5 sau Trượng Hư Vô: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya28%58.5%34:17
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa24%56.5%34:20
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập12%55.8%34:02
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon10%54.2%34:43
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố9%58.0%
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô27%56.8%38:19
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya16%58.7%37:54
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa12%57.8%37:51
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập11%54.9%38:06
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố5%61.6%38:32
Đòn Phủ Đầu

Ngọc chínhĐòn Phủ Đầu

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu55%54.2%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác30%52.2%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác7%52.0%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery nhánh khác2%54.6%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác2%53.1%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác2%53.9%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác1%53.3%
Sách PhépSách Phép<1%55.7%
Bước Chân Màu Nhiệm

Hàng chính 1Bước Chân Màu Nhiệm

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm51%54.2%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác31%52.3%
Vị MáuVị Máu nhánh khác7%52.3%
Hoàn TiềnHoàn Tiền5%55.1%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác3%54.1%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác2%51.6%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác<1%51.7%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác<1%49.8%
Thuốc Thần Nhân Ba

Hàng chính 2Thuốc Thần Nhân Ba

Thuốc Thần Nhân Ba thắng nhiều hơn Giao Hàng Bánh Quy, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với +1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy51%54.1%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác32%52.3%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác8%52.5%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba4%55.9%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác2%54.8%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác1%51.9%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%48.5%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%50.0%
Nhạc Nào Cũng Nhảy

Hàng chính 3Nhạc Nào Cũng Nhảy

Nhạc Nào Cũng Nhảy thắng nhiều hơn Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với +1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ54%54.2%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác30%52.2%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác7%52.5%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác5%54.1%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác2%51.2%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy2%56.1%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%50.3%
Vận Tốc Tiếp CậnVận Tốc Tiếp Cận<1%53.8%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật64%54.0%
Áp ĐảoÁp Đảo25%51.6%
Cảm HứngCảm Hứng5%54.3%
Chuẩn XácChuẩn Xác4%53.7%
Kiên ĐịnhKiên Định2%54.0%
Dải Băng Năng LượngMau Lẹ

Ngọc phụDải Băng Năng Lượng + Mau Lẹ

Dải Băng Năng Lượng + Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng92%54.0%
Dải Băng Năng LượngCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng + Cuồng Phong Tích Tụ1%54.0%
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố1%52.4%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ1%55.1%
Bậc Thầy Nguyên TốCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ1%54.0%
Dải Băng Năng LượngMau LẹDải Băng Năng Lượng + Mau Lẹ1%55.2%
Bậc Thầy Nguyên TốMau LẹBậc Thầy Nguyên Tố + Mau Lẹ<1%53.2%
Dải Băng Năng LượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi<1%50.9%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng70%53.9%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng27%52.0%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh3%53.2%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng91%53.3%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển8%55.0%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%52.5%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến92%53.4%
MáuMáu5%53.8%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%53.6%
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

W > E > Q thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E91%53.7%
QEWQ + E + W7%53.8%
WQEW + Q + E1%54.0%
EQWE + Q + W<1%50.5%
WEQW + E + Q<1%58.5%
EWQE + W + Q<1%51.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 54.5%. Tăng W trước: thắng 65.9% (ngang kèo).

Thanh TẩyTốc Biến

Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến

Thanh Tẩy + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển76%53.6%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn13%53.2%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt4%50.3%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu3%53.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến2%52.7%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%54.2%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%55.0%
thắng
58.2%
trận
2,045
Tác động thắng
+3.3
Tỉ lệ chọn
2.1%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x282%53.5%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần14%53.3%
Nhẫn DoranNhẫn Doran1%52.3%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu1%53.6%
Lam NgọcThuốc Tái Sử DụngLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng<1%53.8%
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần<1%45.3%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng<1%55.0%
Bình MáuNước Mắt Nữ ThầnBình Máu + Nước Mắt Nữ Thần<1%54.6%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia100%58.2%
Trượng Trường Sinh

Món 1Trượng Trường Sinh

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh88%58.6%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần12%55.1%
Quyền Trượng Thiên Thần

Món 2Quyền Trượng Thiên Thần

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần88%58.6%
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon71%61.7%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố8%62.0%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya7%48.8%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden4%52.1%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh3%61.8%
Vọng Âm Luden

Món 4Vọng Âm Luden

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden68%53.1%10:57
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh21%54.9%11:02
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần8%53.1%11:05
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech1%55.0%11:55
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố1%53.8%11:58
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen<1%51.4%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon<1%52.8%
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn<1%59.5%
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 5Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya32%64.3%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa19%57.8%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô12%53.6%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh8%71.8%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố8%63.9%
Quyền Trượng Bão Tố

Món 6Quyền Trượng Bão Tố

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố49%53.8%18:08
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần18%55.8%17:53
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon13%55.5%19:18
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa6%53.5%18:52
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden3%53.4%18:23
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh3%51.7%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya2%53.3%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh2%56.6%
Đòn Phủ Đầu

Ngọc chínhĐòn Phủ Đầu

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu80%58.7%
Bước Chân Màu Nhiệm

Hàng chính 1Bước Chân Màu Nhiệm

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm80%58.7%
Giao Hàng Bánh Quy

Hàng chính 2Giao Hàng Bánh Quy

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy80%58.7%
Thấu Thị Vũ Trụ

Hàng chính 3Thấu Thị Vũ Trụ

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ80%58.7%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật80%58.7%
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng Lượng
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng80%58.7%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng80%58.7%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến80%58.7%
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E91%53.7%
QEWQ + E + W7%53.8%
WQEW + Q + E1%54.0%
EQWE + Q + W<1%50.5%
WEQW + E + Q<1%58.5%
EWQE + W + Q<1%51.0%
Thanh TẩyTốc Biến

Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển76%53.6%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn13%53.2%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt4%50.3%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu3%53.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến2%52.7%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%54.2%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%55.0%

Build Veigar Hỗ trợ

thắng
47.8%
trận
65,710
Tác động thắng
-2.2
Tỉ lệ chọn
0.4%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới83%47.6%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới7%45.5%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới4%47.1%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới4%45.6%
Bình Máu x2Bình Máu x21%46.0%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới<1%41.7%
Giày Bạc

GiàyGiày Bạc

Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư75%48.1%15:18
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia15%47.3%13:44
Giày BạcGiày Bạc6%51.1%14:10
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%47.5%16:21
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%50.1%15:33

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư67%49.6%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia14%49.5%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc5%49.8%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%51.0%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư69%48.2%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia13%48.0%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc5%51.1%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%52.2%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya17%14%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố38%40%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon30%32%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô7%8%
Vọng Âm Luden

Món 1Vọng Âm Luden

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden65%47.4%13:06
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh15%47.4%12:45
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần5%48.4%13:57
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố3%47.9%13:58
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya2%50.0%12:05
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech1%46.7%
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn1%49.6%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari<1%52.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden19%5,580
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden11%3,431
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden9%2,843
Đồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%1,110
Quyền Trượng Bão Tố

Món 2Quyền Trượng Bão Tố

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố34%48.4%22:02
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa15%49.0%22:59
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon14%50.7%23:14
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya7%49.3%23:49
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden6%46.8%22:08
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần5%49.8%
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh2%47.2%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ<1%56.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden19%5,580
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden11%3,431
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden9%2,843
Đồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%1,110
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon

Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.2 mỗi 100 trận, so với -0.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon26%50.8%29:29
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa26%50.0%29:05
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố11%52.1%28:51
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya10%50.6%29:52
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô5%48.3%29:13
Quỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello3%46.5%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập2%53.6%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ1%61.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden19%5,580
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden11%3,431
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden9%2,843
Đồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenĐồng Hồ Cát Zhonya, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%1,110
Trượng Hư Vô

Món 4Trượng Hư Vô

Trong những gì đo được ở đây, Trượng Hư Vô thêm nhiều trận thắng nhất: +1.2 mỗi 100 trận. Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Món 4 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya28%50.6%35:01
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa24%54.4%34:34
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô16%52.1%34:33
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố9%49.6%34:23
Dây Chuyền Chữ Thập

Món 5Dây Chuyền Chữ Thập

Dây Chuyền Chữ Thập thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon20%51.9%39:32
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô16%46.5%38:57
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya16%51.3%39:24
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa11%51.1%39:06
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố8%49.1%38:47
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập5%49.6%
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya14%-43:24
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô13%-42:50
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa10%-41:42
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon10%-43:43
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập8%-43:07
Triệu Hồi Aery

Ngọc chínhTriệu Hồi Aery

Triệu Hồi Aery thắng nhiều hơn Thiên Thạch Bí Ẩn, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn55%47.1%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác21%47.9%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác10%46.4%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác5%46.9%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery2%50.1%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần2%46.9%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố1%48.7%
Hộ VệHộ Vệ nhánh khác1%50.2%
Áo Choàng Mây

Hàng chính 1Áo Choàng Mây

Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng55%47.0%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác20%48.3%
Vị MáuVị Máu nhánh khác11%46.6%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố5%49.7%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác4%46.3%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác2%46.2%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây1%47.1%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác1%52.0%
Mau Lẹ

Hàng chính 2Mau Lẹ

Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh55%47.0%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác21%47.9%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác12%46.6%
Mau LẹMau Lẹ3%50.5%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối2%47.7%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác2%46.6%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác1%49.1%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác1%45.6%
Thiêu Rụi

Hàng chính 3Thiêu Rụi

Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Cuồng Phong Tích Tụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ49%46.7%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác21%48.1%
Thiêu RụiThiêu Rụi11%49.3%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác10%46.4%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác5%47.1%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác1%50.6%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác1%49.9%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác1%44.3%
Áp Đảo

Nhánh phụÁp Đảo

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.7 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áp ĐảoÁp Đảo45%46.5%
Pháp ThuậtPháp Thuật36%47.5%
Cảm HứngCảm Hứng8%49.9%
Chuẩn XácChuẩn Xác7%48.9%
Kiên ĐịnhKiên Định4%47.6%
Thợ Săn Tàn NhẫnVị Máu

Ngọc phụThợ Săn Tàn Nhẫn + Vị Máu

Thợ Săn Tàn Nhẫn + Vị Máu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng + Phát Bắn Đơn Giản, lựa chọn nhiều nhất: +3.9 so với -2.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng + Phát Bắn Đơn Giản89%46.2%
Thợ Săn Tối ThượngVị MáuThợ Săn Tối Thượng + Vị Máu4%48.5%
Thợ Săn Tàn NhẫnVị MáuThợ Săn Tàn Nhẫn + Vị Máu2%52.9%
Thợ Săn Tàn NhẫnPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tàn Nhẫn + Phát Bắn Đơn Giản1%48.5%
Thợ Săn Kho BáuVị MáuThợ Săn Kho Báu + Vị Máu1%33.1%
Phát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Kho BáuPhát Bắn Đơn Giản + Thợ Săn Kho Báu<1%48.4%
Thợ Săn Tàn NhẫnCắm Mắt SâuThợ Săn Tàn Nhẫn + Cắm Mắt Sâu<1%52.7%
Thợ Săn Tối ThượngCắm Mắt SâuThợ Săn Tối Thượng + Cắm Mắt Sâu<1%50.5%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 60% số trận của họ. Tính mọi rank, Sức Mạnh Thích Ứng được chọn nhiều nhất.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng53%46.7%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng44%48.2%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh2%44.7%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -3.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng87%46.9%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển11%50.1%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến2%50.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến83%47.0%
MáuMáu10%48.3%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm8%49.3%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

E > Q > W thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E71%47.6%
QEWQ + E + W18%48.9%
EQWE + Q + W4%50.7%
WQEW + Q + E3%46.8%
EWQE + W + Q2%48.2%
WEQW + E + Q1%47.5%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 48.5%. Tăng E trước: thắng 54.4% (ngang kèo).

Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Hồi Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với +1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt28%47.0%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu26%47.9%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển22%46.7%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến19%47.1%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn3%49.3%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%54.4%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%48.6%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%49.6%

Build Veigar Đường trên

thắng
49.8%
trận
19,237
Tác động thắng
-0.1
Tỉ lệ chọn
0.1%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu

Nhẫn Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x266%50.0%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần26%48.8%
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần2%53.6%
Lam NgọcThuốc Tái Sử DụngLam Ngọc + Thuốc Tái Sử Dụng1%59.1%
Nhẫn DoranNhẫn Doran1%52.0%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu1%57.5%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng<1%43.0%
Sách CũBình Máu x2Sách Cũ + Bình Máu x2<1%50.0%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư69%50.2%14:33
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia19%51.3%13:18
Giày BạcGiày Bạc6%51.6%13:07
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%52.6%15:18
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%52.0%14:23

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư66%52.1%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia18%52.3%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc5%43.4%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai5%58.6%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư65%51.1%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia18%51.4%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân7%47.5%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc5%60.0%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%7%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập4%9%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai5%1%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon48%51%
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh33%36%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố30%33%
Vọng Âm Luden

Món 1Vọng Âm Luden

Vọng Âm Luden thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.3 mỗi 100 trận, so với +0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden46%50.3%11:50
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh28%49.8%11:30
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần17%49.4%11:51
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần1%48.1%13:30
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon1%61.1%15:28
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố1%52.9%
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen1%46.7%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech1%54.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Quyền Trượng Thiên ThầnMũ Phù Thủy RabadonTrượng Trường SinhQuyền Trượng Thiên Thần, Mũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Trường Sinh12%1,479
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden10%1,196
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden8%898
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden6%713
Quyền Trượng Bão Tố

Món 2Quyền Trượng Bão Tố

Quyền Trượng Bão Tố thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.3 mỗi 100 trận, so với +0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần23%49.3%19:22
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố22%52.0%19:59
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon13%54.3%21:18
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa10%49.3%20:49
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden8%49.9%20:03
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh5%50.3%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya5%51.9%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh2%55.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Quyền Trượng Thiên ThầnMũ Phù Thủy RabadonTrượng Trường SinhQuyền Trượng Thiên Thần, Mũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Trường Sinh12%1,479
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden10%1,196
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden8%898
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden6%713
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon38%55.8%26:45
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa14%54.0%26:42
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya11%50.8%27:14
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố9%53.1%26:13
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô6%54.4%27:01
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh4%56.4%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên Thần3%55.5%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden3%48.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Quyền Trượng Thiên ThầnMũ Phù Thủy RabadonTrượng Trường SinhQuyền Trượng Thiên Thần, Mũ Phù Thủy Rabadon, Trượng Trường Sinh12%1,479
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden10%1,196
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden8%898
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenMũ Phù Thủy Rabadon, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden6%713
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 4Ngọn Lửa Hắc Hóa

Ngọn Lửa Hắc Hóa thắng nhiều hơn Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô23%49.7%32:07
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya22%57.9%32:03
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa22%60.1%32:10
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố9%61.7%31:15
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 5Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 5 sau Ngọn Lửa Hắc Hóa: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya29%57.1%36:31
Trượng Hư Vô

Món 6Trượng Hư Vô

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô16%-39:56
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya16%-39:54
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa13%-40:35
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập11%-41:13
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon8%-39:04
Đòn Phủ Đầu

Ngọc chínhĐòn Phủ Đầu

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác41%49.5%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu35%51.1%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác9%46.8%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery nhánh khác4%50.8%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác3%56.1%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác2%50.5%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác2%47.0%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác2%45.4%
Hoàn Tiền

Hàng chính 1Hoàn Tiền

Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với +1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác44%49.8%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm32%50.9%
Vị MáuVị Máu nhánh khác10%47.5%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác5%51.2%
Hoàn TiềnHoàn Tiền4%53.1%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác2%42.4%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác1%44.8%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác1%53.2%
Thuốc Thần Nhân Ba

Hàng chính 2Thuốc Thần Nhân Ba

Thuốc Thần Nhân Ba thắng nhiều hơn Giao Hàng Bánh Quy, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với +1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác44%49.6%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy32%50.9%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác11%46.2%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba3%53.4%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác3%56.5%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác2%50.3%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%49.6%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện nhánh khác1%45.7%
Thấu Thị Vũ Trụ

Hàng chính 3Thấu Thị Vũ Trụ

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác40%49.5%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ34%51.1%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác9%52.2%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác9%47.2%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác3%46.2%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác2%46.0%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy1%52.8%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác1%44.3%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật48%49.9%
Áp ĐảoÁp Đảo32%48.8%
Cảm HứngCảm Hứng8%52.6%
Chuẩn XácChuẩn Xác7%52.0%
Kiên ĐịnhKiên Định6%50.2%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích Tụ

Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ

Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng87%50.0%
Dải Băng Năng LượngCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng + Cuồng Phong Tích Tụ2%42.5%
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố2%46.7%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ2%49.7%
Bậc Thầy Nguyên TốCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ2%48.0%
Dải Băng Năng LượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi1%50.5%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng58%50.6%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng37%49.0%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh4%48.5%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng86%49.6%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển12%51.9%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến3%51.1%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến86%49.7%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm7%53.0%
MáuMáu7%49.7%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E87%50.0%
QEWQ + E + W12%49.7%
WQEW + Q + E1%49.5%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 50.1%. Tăng W trước: thắng 27.3% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển71%49.5%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt13%49.6%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn6%53.0%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành4%54.0%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến3%47.0%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu1%53.4%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển<1%50.0%

Người chơi Veigar hàng đầu

Xem tất cả 16,699
  1. 1 Thách Đấu · 2,784 LP Voidfiller #EUW · EUW 12 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Hoa Tử LinhBiểu tượng trang bị Đai Tên Lửa HextechBiểu tượng trang bị Giày Đỏ Khai Sáng
  2. 2 Thách Đấu · 2,358 LP Terra #4761 · BR 118 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Giày Đỏ Khai SángBiểu tượng trang bị Động Cơ Vũ TrụBiểu tượng trang bị Trượng Trường Sinh
  3. 3 Thách Đấu · 2,305 LP luismoreno #LAN · LAN 12 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão TốBiểu tượng trang bị Vọng Âm Luden
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,749 LP Jawgsbo #boogr · NA 14 trận Biểu tượng trang bị Vòng Sắt Cổ TựBiểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Hoa Tử LinhBiểu tượng trang bị Giày Đỏ Khai Sáng
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,485 LP winter break #break · Bắc & Đông Âu 4 trận
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,451 LP 쭈니해적 #김쭈니 · KR 68 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Hoa Tử LinhBiểu tượng trang bị Đai Tên Lửa Hextech
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,372 LP bigfatlp #locks · NA 15 trận Biểu tượng trang bị Trượng Hư VôBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão TốBiểu tượng trang bị Vọng Âm Luden
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,369 LP LucaYT #LAN · LAN 22 trận Biểu tượng trang bị Giày Pháp SưBiểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Vọng Âm Luden

Trận bình thường ở Đường giữa

457,247 trận

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 25% ST / phút 895
  • Top 33% Lính / phút 6.6
  • Cuối 1% Chiến công đầu 2%
Hạ gục
7.8 Top 39%
Số lần chết
6.6 Ít nhất 39%
Hỗ trợ
6.4 Cuối 47%
Hạ gục solo
2.1 Cuối 35%
Tham gia hạ gục
41% Cuối 35%
% ST của đội
24% Top 36%
Vàng / phút
419 Top 43%
Tầm nhìn / phút
0.68 Top 43%
Mắt kiểm soát
0.8 Top 33%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:14
  • Cấp 11 lúc 14:53

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -5-4-1 Vàng -277-339-301

Sát thương gây ra

Phép 98% Vật lý 2%

Chết vì

Vật lý 47% Phép 45% Chuẩn 8%

Trận bình thường ở Xạ thủ

103,888 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Ít nhất 23% Số lần chết 6.8
  • Top 27% ST / phút 872
  • Cuối 1% Chiến công đầu 4%
Hạ gục
8.0 Top 47%
Hỗ trợ
7.5 Cuối 47%
Hạ gục solo
1.2 Cuối 47%
Tham gia hạ gục
44% Cuối 33%
% ST của đội
23% Top 33%
Lính / phút
6.6 Top 27%
Vàng / phút
453 Top 40%
Tầm nhìn / phút
0.68 Top 36%
Mắt kiểm soát
0.7 Top 30%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:16
  • Cấp 11 lúc 18:11

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -6-6-4 Vàng -277-269-216

Sát thương gây ra

Phép 97% Vật lý 3%

Chết vì

Vật lý 52% Phép 41% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Hỗ trợ

65,590 trận

So với mọi tướng Hỗ trợ

  • Top 22% Lính / phút 2.5
  • Top 26% ST / phút 672
  • Cuối 9% Chiến công đầu 5%
Hạ gục
5.4 Top 35%
Số lần chết
8.1 Ít nhất 43%
Hỗ trợ
10.0 Cuối 43%
Hạ gục solo
0.8 Top 45%
Tham gia hạ gục
44% Cuối 37%
% ST của đội
18% Top 28%
Vàng / phút
360 Top 37%
Tầm nhìn / phút
2.05 Cuối 41%
Mắt kiểm soát
4.5 Top 49%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 8:19
  • Cấp 11 lúc 20:58

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +2+6+12 Vàng +10+105+318

Sát thương gây ra

Phép 96% Vật lý 4%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 40% Chuẩn 6%

Trận bình thường ở Đường trên

19,416 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 24% Tầm nhìn / phút 0.79
  • Top 29% Mắt kiểm soát 0.7
  • Cuối 1% Chiến công đầu 4%
Hạ gục
6.4 Top 44%
Số lần chết
6.6 Ít nhất 37%
Hỗ trợ
5.8 Cuối 48%
Hạ gục solo
2.3 Cuối 32%
Tham gia hạ gục
34% Cuối 30%
% ST của đội
22% Cuối 44%
ST / phút
816 Cuối 48%
Lính / phút
6.7 Top 32%
Vàng / phút
402 Top 47%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:24
  • Cấp 11 lúc 13:36

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -7-7-4 Vàng -249-349-438

Sát thương gây ra

Phép 97% Vật lý 3%

Chết vì

Vật lý 51% Phép 41% Chuẩn 8%

Kèo đường

Đường giữa Tất cả 148

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Veigar ở Đường giữa.

Khó
Dễ
vs Gwen -3.2 Bị khắc chế
vs Xerath -3.0 Bị khắc chế
vs Katarina -1.8 Bị khắc chế
vs Fizz -1.2 Bị khắc chế
vs Lux -1.0 Bị khắc chế
vs Jinx +8.4 Có lợi
vs Azir +7.6 Có lợi
vs K'Sante +7.0 Có lợi
vs Senna +6.9 Có lợi
vs Aphelios +6.8 Có lợi
vs Sivir +6.8 Có lợi
vs Lucian +6.8 Có lợi
vs Ryze +6.7 Có lợi
vs Lee Sin +6.6 Có lợi
vs Cassiopeia +6.4 Có lợi
vs Kai'Sa +6.4 Có lợi
vs Illaoi +6.1 Có lợi
vs Sett +6.1 Có lợi
vs Orianna +6.0 Có lợi
vs Ezreal +6.0 Có lợi
vs Corki +6.0 Có lợi

Đồng đội

Đường giữa Phiên bản 16.20 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Veigar ở Đường giữa.

Đường trên
  • Dr. Mundo Veigar cùng Dr. Mundo: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34-2.98) · 14,426 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Illaoi Veigar cùng Illaoi: +2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22-2.88) · 14,127 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Singed Veigar cùng Singed: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.2) · 6,071 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Veigar cùng K'Sante: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -4.9) · 5,997 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jayce Veigar cùng Jayce: -4.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.27 đến -3.27) · 9,513 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rumble Veigar cùng Rumble: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.2) · 2,948 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Rammus Veigar cùng Rammus: +4.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.67-5.52) · 10,982 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bel'Veth Veigar cùng Bel'Veth: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-4.4) · 7,535 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Warwick Veigar cùng Warwick: +2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.11-3.26) · 30,541 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Locke Veigar cùng Locke: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -4.6) · 2,997 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nidalee Veigar cùng Nidalee: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -4.8) · 4,358 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Veigar cùng Qiyana: -5.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.12 đến -4.36) · 12,394 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Kog'Maw Veigar cùng Kog'Maw: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.4) · 7,143 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nilah Veigar cùng Nilah: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-3.3) · 3,574 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jinx Veigar cùng Jinx: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95-1.82) · 54,647 trận · Đo được
  • Ezreal Veigar cùng Ezreal: -4.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.53 đến -4.35) · 28,686 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Varus Veigar cùng Varus: -3.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.05 đến -2.22) · 11,537 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Draven Veigar cùng Draven: -2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.17 đến -1.38) · 11,956 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Taric Veigar cùng Taric: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.8) · 4,168 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Leona Veigar cùng Leona: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56-2.75) · 28,287 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rell Veigar cùng Rell: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.0) · 8,640 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Veigar cùng Orianna: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.9 đến -2.6) · 523 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Veigar cùng Mel: -4.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.68 đến -3.89) · 12,057 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zoe Veigar cùng Zoe: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -1.9) · 2,008 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường giữa khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.