Liên Minh Huyền Thoại Build Veigar
Build Veigar Đường giữa
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 51.8%
- trận
- 457,451
- Tác động thắng
- +1.8
- Tỉ lệ chọn
- 3.0%
Đồ khởi đầuMũ Doran + Bình Máu
Mũ Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 52.0% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 51.0% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.1% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.0% | -0.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.9% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.5% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 80% | 52.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:56 | |
| 13% | 51.4% | -1.1 khác biệt rõ ràng | 13:02 | |
| 4% | 50.1% | -0.7 khác biệt rõ ràng | 14:18 | |
| 2% | 51.5% | -1.2 khác biệt rõ ràng | 13:12 | |
| 1% | 50.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 14:10 | |
| <1% | 54.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | ||
| <1% | 48.1% | -2.3 khác biệt rõ ràng |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 77% | 54.4% | mua nhiều nhất | |
| 13% | 53.3% | ngang kèo | |
| 3% | 53.8% | ngang kèo | |
| 2% | 51.5% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 77% | 53.1% | mua nhiều nhất | |
| 12% | 51.6% | ngang kèo | |
| 6% | 51.8% | ngang kèo | |
| 2% | 51.4% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 2% | 6% | |
| 54% | 58% | |
| 4% | 7% | |
| 23% | 20% | |
| 28% | 30% | |
| 40% | 42% | |
| 9% | 11% | |
| 13% | 12% | |
| 5% | 6% | |
| 77% | 77% |
Món 1Trượng Trường Sinh
Trượng Trường Sinh thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.6 mỗi 100 trận, so với +0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 56% | 51.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:16 | |
| 29% | 52.7% | +0.9 khác biệt rõ ràng | 11:03 | |
| 12% | 51.1% | +0.3 khác biệt rõ ràng | 11:19 | |
| 1% | 54.3% | +0.8 khác biệt rõ ràng | 11:47 | |
| <1% | 53.7% | +1.3 khác biệt rõ ràng | 12:10 | |
| <1% | 48.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 52.2% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 51.5% | +3.5 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 24% | 71,201 | |
| 14% | 42,226 | |
| 8% | 24,023 | |
| 4% | 11,092 |
Món 2Quyền Trượng Thiên Thần
Quyền Trượng Thiên Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.6 mỗi 100 trận, so với +0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 31% | 53.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:16 | |
| 24% | 53.8% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:04 | |
| 12% | 56.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:38 | |
| 12% | 52.2% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:20 | |
| 8% | 51.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:30 | |
| 4% | 51.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 51.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 60.3% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 24% | 71,201 | |
| 14% | 42,226 | |
| 8% | 24,023 | |
| 4% | 11,092 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 52% | 57.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:02 | |
| 11% | 57.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 25:34 | |
| 10% | 54.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 26:25 | |
| 9% | 56.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:58 | |
| 4% | 55.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 26:14 | |
| 3% | 56.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 59.3% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 55.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 24% | 71,201 | |
| 14% | 42,226 | |
| 8% | 24,023 | |
| 4% | 11,092 |
Món 4Dây Chuyền Chữ Thập
Dây Chuyền Chữ Thập thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 58.1% | -1.5 khác biệt rõ ràng | 31:02 | |
| 23% | 57.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 31:19 | |
| 12% | 57.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 31:08 | |
| 11% | 57.1% | +1.3 khác biệt rõ ràng | 31:07 | |
| 5% | 59.8% | quá lớn để tin | ||
| 4% | 60.4% | +2.6 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 56.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 78.5% | mua khi đã dẫn trước |
Món 5Trượng Hư Vô
Trượng Hư Vô thắng nhiều hơn Ngọn Lửa Hắc Hóa, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -2.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 56.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 35:39 | |
| 18% | 57.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 35:31 | |
| 15% | 56.6% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 35:41 | |
| 14% | 60.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 35:53 | |
| 8% | 56.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 7% | 57.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 23% | 50.7% | 39:40 | |
| 18% | 48.5% | 39:14 | |
| 11% | 51.1% | 39:39 | |
| 11% | 50.6% | 39:38 | |
| 6% | 53.4% | 39:34 |
Ngọc chínhSách Phép
Sách Phép thắng nhiều hơn Đòn Phủ Đầu, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với +2.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 53.1% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 36% | 50.4% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 50.4% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 53.3% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.4% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.4% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.0% | -0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 53.3% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Hoàn Tiền
Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với +2.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 42% | 53.1% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 38% | 50.7% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 50.5% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.4% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 53.0% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.3% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 49.4% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.1% | -2.5 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Thuốc Thần Nhân Ba
Thuốc Thần Nhân Ba thắng nhiều hơn Giao Hàng Bánh Quy, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với +2.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 43% | 53.1% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 39% | 50.7% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 12% | 50.4% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 53.3% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.1% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.5% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.3% | -0.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.5% | -1.7 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 3Nhạc Nào Cũng Nhảy
Nhạc Nào Cũng Nhảy thắng nhiều hơn Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với +2.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 53.1% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 36% | 50.6% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 50.4% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 52.4% | +0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 49.9% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 53.5% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.5% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.1% | -0.1 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 56% | 52.5% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 50.0% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 52.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 53.2% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Áo Choàng Mây
Thăng Tiến Sức Mạnh + Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +3.5 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 52.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.4% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.4% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.7% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 60.8% | +3.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 52.7% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 50.1% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.0% | -0.6 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 51.6% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 53.2% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.2% | +1.6 khác biệt rõ ràng |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 51.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 51.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 90% | 52.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 8% | 51.4% | -0.7 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 1% | 48.0% | -4.3 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 47.7% | -5.4 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 52.3% | -1.7 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | <1% | 51.5% | -2.3 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 51.6%. Tăng W trước: thắng 51.2% (ngang kèo).
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với +0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 51.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 50.4% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 52.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.3% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.4% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.2% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.2% | -3.5 khác biệt rõ ràng |
- thắng
- 55.2%
- trận
- 4,608
- Tác động thắng
- +3.0
- Tỉ lệ chọn
- 1.1%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 52.0% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 51.0% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.1% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.0% | -0.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.9% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.5% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 57% | 57.4% | |
| 18% | 55.9% | |
| 14% | 51.8% | |
| 6% | 54.7% | |
| 6% | 47.8% |
Món 1Trượng Trường Sinh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 50% | 54.7% | |
| 37% | 57.4% | |
| 8% | 52.7% | |
| 1% | 45.9% | |
| 1% | 60.0% |
Món 2Quyền Trượng Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 30% | 57.2% | |
| 17% | 57.9% | |
| 16% | 58.9% | |
| 8% | 54.3% | |
| 7% | 55.0% |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 43% | 61.5% | |
| 14% | 58.8% | |
| 8% | 60.5% | |
| 7% | 61.5% | |
| 7% | 59.3% |
Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 18% | 61.9% | |
| 15% | 56.0% | |
| 12% | 62.7% | |
| 9% | 62.7% | |
| 6% | 56.8% |
Món 5Vọng Âm Luden
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 56% | 51.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:16 | |
| 29% | 52.7% | +0.9 khác biệt rõ ràng | 11:03 | |
| 12% | 51.1% | +0.3 khác biệt rõ ràng | 11:19 | |
| 1% | 54.3% | +0.8 khác biệt rõ ràng | 11:47 | |
| <1% | 53.7% | +1.3 khác biệt rõ ràng | 12:10 | |
| <1% | 48.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 52.2% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 51.5% | +3.5 khác biệt rõ ràng |
Món 6Quyền Trượng Bão Tố
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 31% | 53.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:16 | |
| 24% | 53.8% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:04 | |
| 12% | 56.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:38 | |
| 12% | 52.2% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:20 | |
| 8% | 51.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:30 | |
| 4% | 51.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 51.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 60.3% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc chínhThiên Thạch Bí Ẩn
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 17% | 55.1% |
Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 17% | 55.1% |
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 17% | 55.1% |
Hàng chính 3Cuồng Phong Tích Tụ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 17% | 55.1% |
Nhánh phụKiên Định
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 17% | 55.1% |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 17% | 55.1% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 17% | 55.1% |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 17% | 55.1% |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 90% | 52.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 8% | 51.4% | -0.7 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 1% | 48.0% | -4.3 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 47.7% | -5.4 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 52.3% | -1.7 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | <1% | 51.5% | -2.3 khác biệt rõ ràng |
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 51.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 50.4% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 52.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.3% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.4% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.2% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.2% | -3.5 khác biệt rõ ràng |
Build Veigar Xạ thủ
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 53.3%
- trận
- 104,084
- Tác động thắng
- +3.2
- Tỉ lệ chọn
- 0.7%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 53.5% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 53.3% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.6% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.3% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 55.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82% | 53.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:41 | |
| 13% | 54.0% | +0.6 khác biệt rõ ràng | 13:08 | |
| 2% | 54.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:28 | |
| 1% | 51.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 14:42 | |
| 1% | 53.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:37 | |
| <1% | 57.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 78% | 55.1% | mua nhiều nhất | |
| 12% | 56.0% | ngang kèo | |
| 2% | 58.7% | ngang kèo | |
| 2% | 55.4% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 79% | 54.4% | mua nhiều nhất | |
| 11% | 53.1% | ngang kèo | |
| 3% | 54.9% | ngang kèo | |
| 2% | 51.3% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 4% | 9% | |
| 28% | 25% | |
| 64% | 66% | |
| 28% | 31% | |
| 13% | 15% |
Món 1Trượng Trường Sinh
Trượng Trường Sinh thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.2 mỗi 100 trận, so với +0.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68% | 53.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 10:57 | |
| 21% | 54.9% | +1.1 khác biệt rõ ràng | 11:02 | |
| 8% | 53.1% | +0.3 khác biệt rõ ràng | 11:05 | |
| 1% | 55.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:55 | |
| 1% | 53.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 11:58 | |
| <1% | 51.4% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 52.8% | -3.8 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 59.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 38% | 28,405 | |
| 11% | 8,357 | |
| 7% | 5,039 | |
| 4% | 3,019 |
Món 2Quyền Trượng Thiên Thần
Quyền Trượng Thiên Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.2 mỗi 100 trận, so với +0.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49% | 53.8% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 18:08 | |
| 18% | 55.8% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | 17:53 | |
| 13% | 55.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 19:18 | |
| 6% | 53.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 18:52 | |
| 3% | 53.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 18:23 | |
| 3% | 51.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 53.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 56.6% | +3.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 38% | 28,405 | |
| 11% | 8,357 | |
| 7% | 5,039 | |
| 4% | 3,019 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 58% | 56.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:42 | |
| 10% | 55.9% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 24:52 | |
| 9% | 52.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 25:01 | |
| 8% | 57.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 24:09 | |
| 3% | 51.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:01 | |
| 3% | 56.8% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 54.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 54.7% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 38% | 28,405 | |
| 11% | 8,357 | |
| 7% | 5,039 | |
| 4% | 3,019 |
Món 4Trượng Hư Vô
Trượng Hư Vô thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 55.7% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 30:04 | |
| 31% | 57.5% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 29:57 | |
| 11% | 55.9% | +2.1 khác biệt rõ ràng | 29:50 | |
| 6% | 61.0% | quá lớn để tin | ||
| 6% | 58.3% | +1.0 khác biệt rõ ràng | 29:40 | |
| 3% | 60.4% | quá lớn để tin | ||
| 2% | 77.0% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 1% | 58.3% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Quyền Trượng Bão Tố
Quyền Trượng Bão Tố thắng nhiều hơn Ngọn Lửa Hắc Hóa, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28% | 58.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 34:17 | |
| 24% | 56.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 34:20 | |
| 12% | 55.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 34:02 | |
| 10% | 54.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 34:43 | |
| 9% | 58.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 27% | 56.8% | 38:19 | |
| 16% | 58.7% | 37:54 | |
| 12% | 57.8% | 37:51 | |
| 11% | 54.9% | 38:06 | |
| 5% | 61.6% | 38:32 |
Ngọc chínhĐòn Phủ Đầu
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 54.2% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 52.2% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 52.0% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 54.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.1% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 53.9% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.3% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 55.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Bước Chân Màu Nhiệm
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 54.2% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 52.3% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 52.3% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 55.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 54.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.6% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.7% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.8% | -4.6 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Thuốc Thần Nhân Ba
Thuốc Thần Nhân Ba thắng nhiều hơn Giao Hàng Bánh Quy, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với +1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 54.1% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 52.3% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 52.5% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 55.9% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.9% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.5% | -3.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -2.6 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 3Nhạc Nào Cũng Nhảy
Nhạc Nào Cũng Nhảy thắng nhiều hơn Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với +1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 54.2% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 52.2% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 52.5% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 54.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.2% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 56.1% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.3% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 54.0% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 51.6% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 54.3% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 53.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụDải Băng Năng Lượng + Mau Lẹ
Dải Băng Năng Lượng + Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 54.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.2% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.9% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 53.9% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 52.0% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 53.2% | -0.7 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 53.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 55.0% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 53.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 53.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 53.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
WEQ
Kỹ năngW > E > Q
W > E > Q thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 91% | 53.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 7% | 53.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 1% | 54.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | <1% | 50.5% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | <1% | 58.5% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | <1% | 51.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 54.5%. Tăng W trước: thắng 65.9% (ngang kèo).
Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến
Thanh Tẩy + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 53.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 53.2% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 50.3% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 53.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.2% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.0% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
- thắng
- 58.2%
- trận
- 2,045
- Tác động thắng
- +3.3
- Tỉ lệ chọn
- 2.1%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 53.5% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 53.3% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.6% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.3% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 55.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Khai Sáng Ionia
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 100% | 58.2% |
Món 1Trượng Trường Sinh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 88% | 58.6% | |
| 12% | 55.1% |
Món 2Quyền Trượng Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 88% | 58.6% |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 71% | 61.7% | |
| 8% | 62.0% | |
| 7% | 48.8% | |
| 4% | 52.1% | |
| 3% | 61.8% |
Món 4Vọng Âm Luden
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68% | 53.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 10:57 | |
| 21% | 54.9% | +1.1 khác biệt rõ ràng | 11:02 | |
| 8% | 53.1% | +0.3 khác biệt rõ ràng | 11:05 | |
| 1% | 55.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:55 | |
| 1% | 53.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 11:58 | |
| <1% | 51.4% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 52.8% | -3.8 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 59.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 32% | 64.3% | |
| 19% | 57.8% | |
| 12% | 53.6% | |
| 8% | 71.8% | |
| 8% | 63.9% |
Món 6Quyền Trượng Bão Tố
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49% | 53.8% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 18:08 | |
| 18% | 55.8% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | 17:53 | |
| 13% | 55.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 19:18 | |
| 6% | 53.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 18:52 | |
| 3% | 53.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 18:23 | |
| 3% | 51.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 53.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 56.6% | +3.5 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc chínhĐòn Phủ Đầu
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 80% | 58.7% |
Hàng chính 1Bước Chân Màu Nhiệm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 80% | 58.7% |
Hàng chính 2Giao Hàng Bánh Quy
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 80% | 58.7% |
Hàng chính 3Thấu Thị Vũ Trụ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 80% | 58.7% |
Nhánh phụPháp Thuật
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 80% | 58.7% |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 80% | 58.7% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 80% | 58.7% |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 80% | 58.7% |
WEQ
Kỹ năngW > E > Q
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 91% | 53.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 7% | 53.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 1% | 54.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | <1% | 50.5% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | <1% | 58.5% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | <1% | 51.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 53.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 53.2% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 50.3% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 53.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.2% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.0% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Build Veigar Hỗ trợ
- thắng
- 47.8%
- trận
- 65,710
- Tác động thắng
- -2.2
- Tỉ lệ chọn
- 0.4%
Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 47.6% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 45.5% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 47.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 45.6% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 41.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Bạc
Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75% | 48.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 15:18 | |
| 15% | 47.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:44 | |
| 6% | 51.1% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:10 | |
| 2% | 47.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 16:21 | |
| 2% | 50.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 15:33 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 67% | 49.6% | mua nhiều nhất | |
| 14% | 49.5% | ngang kèo | |
| 5% | 49.8% | ngang kèo | |
| 2% | 51.0% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 69% | 48.2% | mua nhiều nhất | |
| 13% | 48.0% | ngang kèo | |
| 5% | 51.1% | ngang kèo | |
| 4% | 52.2% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 17% | 14% | |
| 38% | 40% | |
| 30% | 32% | |
| 7% | 8% |
Món 1Vọng Âm Luden
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65% | 47.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:06 | |
| 15% | 47.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:45 | |
| 5% | 48.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:57 | |
| 3% | 47.9% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:58 | |
| 2% | 50.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 12:05 | |
| 1% | 46.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 49.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 52.8% | +3.5 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 19% | 5,580 | |
| 11% | 3,431 | |
| 9% | 2,843 | |
| 4% | 1,110 |
Món 2Quyền Trượng Bão Tố
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34% | 48.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 22:02 | |
| 15% | 49.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 22:59 | |
| 14% | 50.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 23:14 | |
| 7% | 49.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 23:49 | |
| 6% | 46.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 22:08 | |
| 5% | 49.8% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 47.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 56.2% | +4.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 19% | 5,580 | |
| 11% | 3,431 | |
| 9% | 2,843 | |
| 4% | 1,110 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.2 mỗi 100 trận, so với -0.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 50.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 29:29 | |
| 26% | 50.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 29:05 | |
| 11% | 52.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 28:51 | |
| 10% | 50.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 29:52 | |
| 5% | 48.3% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 29:13 | |
| 3% | 46.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 53.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 61.9% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 19% | 5,580 | |
| 11% | 3,431 | |
| 9% | 2,843 | |
| 4% | 1,110 |
Món 4Trượng Hư Vô
Trong những gì đo được ở đây, Trượng Hư Vô thêm nhiều trận thắng nhất: +1.2 mỗi 100 trận. Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28% | 50.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 35:01 | |
| 24% | 54.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 34:34 | |
| 16% | 52.1% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 34:33 | |
| 9% | 49.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 34:23 |
Món 5Dây Chuyền Chữ Thập
Dây Chuyền Chữ Thập thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 51.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 39:32 | |
| 16% | 46.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 38:57 | |
| 16% | 51.3% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 39:24 | |
| 11% | 51.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 39:06 | |
| 8% | 49.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 38:47 | |
| 5% | 49.6% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 14% | - | 43:24 | |
| 13% | - | 42:50 | |
| 10% | - | 41:42 | |
| 10% | - | 43:43 | |
| 8% | - | 43:07 |
Ngọc chínhTriệu Hồi Aery
Triệu Hồi Aery thắng nhiều hơn Thiên Thạch Bí Ẩn, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 47.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 47.9% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 46.4% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 46.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.1% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.2% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Áo Choàng Mây
Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 47.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 48.3% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 46.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 49.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 46.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.2% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.1% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Mau Lẹ
Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 47.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 47.9% | +1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 12% | 46.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.5% | +3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 47.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.1% | +3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thiêu Rụi
Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Cuồng Phong Tích Tụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 46.7% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 48.1% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 49.3% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 46.4% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.9% | +3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 44.3% | +2.1 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụÁp Đảo
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.7 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 45% | 46.5% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 36% | 47.5% | +0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 49.9% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 48.9% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 47.6% | +1.3 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụThợ Săn Tàn Nhẫn + Vị Máu
Thợ Săn Tàn Nhẫn + Vị Máu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng + Phát Bắn Đơn Giản, lựa chọn nhiều nhất: +3.9 so với -2.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 46.2% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.5% | +2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 52.9% | +3.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.5% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 33.1% | -3.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.7% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 60% số trận của họ. Tính mọi rank, Sức Mạnh Thích Ứng được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 46.7% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 44% | 48.2% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.7% | -1.6 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -3.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 46.9% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 50.1% | +3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.6% | +2.0 khác biệt rõ ràng |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 47.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 48.3% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 49.3% | +1.7 khác biệt rõ ràng |
EQW
Kỹ năngE > Q > W
E > Q > W thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 71% | 47.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 18% | 48.9% | +1.2 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 4% | 50.7% | +2.3 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 3% | 46.8% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 2% | 48.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 1% | 47.5% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 48.5%. Tăng E trước: thắng 54.4% (ngang kèo).
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Hồi Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với +1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 28% | 47.0% | -0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 26% | 47.9% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 46.7% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 19% | 47.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.4% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.6% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Build Veigar Đường trên
- thắng
- 49.8%
- trận
- 19,237
- Tác động thắng
- -0.1
- Tỉ lệ chọn
- 0.1%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu
Nhẫn Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 66% | 50.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 48.8% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 59.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 57.5% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 43.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69% | 50.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 14:33 | |
| 19% | 51.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:18 | |
| 6% | 51.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:07 | |
| 3% | 52.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 15:18 | |
| 3% | 52.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:23 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 66% | 52.1% | mua nhiều nhất | |
| 18% | 52.3% | ngang kèo | |
| 5% | 43.4% | ngang kèo | |
| 5% | 58.6% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 65% | 51.1% | mua nhiều nhất | |
| 18% | 51.4% | ngang kèo | |
| 7% | 47.5% | ngang kèo | |
| 5% | 60.0% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 1% | 7% | |
| 4% | 9% | |
| 5% | 1% | |
| 48% | 51% | |
| 33% | 36% | |
| 30% | 33% |
Món 1Vọng Âm Luden
Vọng Âm Luden thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.3 mỗi 100 trận, so với +0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 46% | 50.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:50 | |
| 28% | 49.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 11:30 | |
| 17% | 49.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 11:51 | |
| 1% | 48.1% | -4.1 khác biệt rõ ràng | 13:30 | |
| 1% | 61.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 15:28 | |
| 1% | 52.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 46.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 54.4% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 12% | 1,479 | |
| 10% | 1,196 | |
| 8% | 898 | |
| 6% | 713 |
Món 2Quyền Trượng Bão Tố
Quyền Trượng Bão Tố thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.3 mỗi 100 trận, so với +0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 49.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:22 | |
| 22% | 52.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:59 | |
| 13% | 54.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 21:18 | |
| 10% | 49.3% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 20:49 | |
| 8% | 49.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 20:03 | |
| 5% | 50.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 51.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 55.8% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 12% | 1,479 | |
| 10% | 1,196 | |
| 8% | 898 | |
| 6% | 713 |
Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38% | 55.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 26:45 | |
| 14% | 54.0% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | 26:42 | |
| 11% | 50.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 27:14 | |
| 9% | 53.1% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:13 | |
| 6% | 54.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 27:01 | |
| 4% | 56.4% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 55.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 48.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 12% | 1,479 | |
| 10% | 1,196 | |
| 8% | 898 | |
| 6% | 713 |
Món 4Ngọn Lửa Hắc Hóa
Ngọn Lửa Hắc Hóa thắng nhiều hơn Trượng Hư Vô, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 49.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 32:07 | |
| 22% | 57.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 32:03 | |
| 22% | 60.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 32:10 | |
| 9% | 61.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 31:15 |
Món 5Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 29% | 57.1% | 36:31 |
Món 6Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 16% | - | 39:56 | |
| 16% | - | 39:54 | |
| 13% | - | 40:35 | |
| 11% | - | 41:13 | |
| 8% | - | 39:04 |
Ngọc chínhĐòn Phủ Đầu
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 41% | 49.5% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 35% | 51.1% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 46.8% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 50.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 56.1% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.5% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.0% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 45.4% | -5.1 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Hoàn Tiền
Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với +1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 49.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 50.9% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 47.5% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 51.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 53.1% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 42.4% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 44.8% | -5.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 53.2% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Thuốc Thần Nhân Ba
Thuốc Thần Nhân Ba thắng nhiều hơn Giao Hàng Bánh Quy, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với +1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 49.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 50.9% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 46.2% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 53.4% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 56.5% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.7% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thấu Thị Vũ Trụ
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 40% | 49.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 51.1% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 52.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 47.2% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 46.2% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.0% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.3% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 49.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 48.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 52.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 52.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ
Thăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 50.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 42.5% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.7% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.7% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 50.6% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 37% | 49.0% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 48.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 49.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 51.9% | +1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 49.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 53.0% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 49.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 87% | 50.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 12% | 49.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 1% | 49.5% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 50.1%. Tăng W trước: thắng 27.3% (chưa đủ trận).
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 49.5% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 49.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 53.0% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 54.0% | +3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 47.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.4% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Veigar hàng đầu
Xem tất cả 16,699Trận bình thường ở Đường giữa
457,247 trậnSo với mọi tướng Đường giữa
- Top 25% ST / phút 895
- Top 33% Lính / phút 6.6
- Cuối 1% Chiến công đầu 2%
- Hạ gục
- 7.8 Top 39%
- Số lần chết
- 6.6 Ít nhất 39%
- Hỗ trợ
- 6.4 Cuối 47%
- Hạ gục solo
- 2.1 Cuối 35%
- Tham gia hạ gục
- 41% Cuối 35%
- % ST của đội
- 24% Top 36%
- Vàng / phút
- 419 Top 43%
- Tầm nhìn / phút
- 0.68 Top 43%
- Mắt kiểm soát
- 0.8 Top 33%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:14
- Cấp 11 lúc 14:53
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 98% Vật lý 2%Chết vì
Vật lý 47% Phép 45% Chuẩn 8%Trận bình thường ở Xạ thủ
103,888 trậnSo với mọi tướng Xạ thủ
- Ít nhất 23% Số lần chết 6.8
- Top 27% ST / phút 872
- Cuối 1% Chiến công đầu 4%
- Hạ gục
- 8.0 Top 47%
- Hỗ trợ
- 7.5 Cuối 47%
- Hạ gục solo
- 1.2 Cuối 47%
- Tham gia hạ gục
- 44% Cuối 33%
- % ST của đội
- 23% Top 33%
- Lính / phút
- 6.6 Top 27%
- Vàng / phút
- 453 Top 40%
- Tầm nhìn / phút
- 0.68 Top 36%
- Mắt kiểm soát
- 0.7 Top 30%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:16
- Cấp 11 lúc 18:11
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 97% Vật lý 3%Chết vì
Vật lý 52% Phép 41% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Hỗ trợ
65,590 trậnSo với mọi tướng Hỗ trợ
- Top 22% Lính / phút 2.5
- Top 26% ST / phút 672
- Cuối 9% Chiến công đầu 5%
- Hạ gục
- 5.4 Top 35%
- Số lần chết
- 8.1 Ít nhất 43%
- Hỗ trợ
- 10.0 Cuối 43%
- Hạ gục solo
- 0.8 Top 45%
- Tham gia hạ gục
- 44% Cuối 37%
- % ST của đội
- 18% Top 28%
- Vàng / phút
- 360 Top 37%
- Tầm nhìn / phút
- 2.05 Cuối 41%
- Mắt kiểm soát
- 4.5 Top 49%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 8:19
- Cấp 11 lúc 20:58
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 96% Vật lý 4%Chết vì
Vật lý 54% Phép 40% Chuẩn 6%Trận bình thường ở Đường trên
19,416 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Top 24% Tầm nhìn / phút 0.79
- Top 29% Mắt kiểm soát 0.7
- Cuối 1% Chiến công đầu 4%
- Hạ gục
- 6.4 Top 44%
- Số lần chết
- 6.6 Ít nhất 37%
- Hỗ trợ
- 5.8 Cuối 48%
- Hạ gục solo
- 2.3 Cuối 32%
- Tham gia hạ gục
- 34% Cuối 30%
- % ST của đội
- 22% Cuối 44%
- ST / phút
- 816 Cuối 48%
- Lính / phút
- 6.7 Top 32%
- Vàng / phút
- 402 Top 47%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:24
- Cấp 11 lúc 13:36
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 97% Vật lý 3%Chết vì
Vật lý 51% Phép 41% Chuẩn 8%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Veigar ở Đường giữa.
-
Akali: +5.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 5.09-6.47) · 19,601 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Qiyana: +5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.3-7.1) · 4,724 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Mel: +5.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.73-6.60) · 10,659 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Graves: +5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-10.5) · 165 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Seraphine: +5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-9.0) · 488 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Darius: +5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-9.8) · 259 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ashe: +5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-8.8) · 549 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Jarvan IV: +5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-10.0) · 196 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Malphite: +5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.0-7.2) · 1,890 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Galio: +5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.9-6.2) · 7,181 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Caitlyn: +5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-8.3) · 670 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Miss Fortune: +4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-8.1) · 690 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Tristana: +4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-6.7) · 1,629 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Neeko: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-7.1) · 1,018 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Talon: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-6.1) · 2,080 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Taliyah: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-6.0) · 2,121 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Heimerdinger: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-6.0) · 1,699 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Volibear: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-7.0) · 702 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Smolder: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-6.1) · 1,416 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zoe: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-5.0) · 5,239 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Cho'Gath: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-6.1) · 1,330 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Annie: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-5.0) · 4,117 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Sylas: +3.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.56-4.28) · 12,781 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Gragas: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-6.3) · 955 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vex: +3.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.41-4.33) · 10,123 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Pantheon: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-5.5) · 1,891 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Varus: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-6.6) · 703 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Anivia: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.4) · 4,098 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Viktor: +2.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.93-3.81) · 10,697 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Ahri: +2.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.13-3.36) · 25,245 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aurora: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-4.1) · 4,399 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Lissandra: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.6) · 7,715 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Diana: +2.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43-3.39) · 9,726 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Akshan: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.8) · 3,791 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Irelia: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.1) · 5,994 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Naafiri: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-3.4) · 3,306 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Twisted Fate: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-2.9) · 6,170 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Locke: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16-1.84) · 13,415 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Malzahar: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.13-1.52) · 19,766 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Yone: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04-1.30) · 23,846 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Veigar ở Đường giữa.
-
Veigar cùng Dr. Mundo: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34-2.98) · 14,426 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Veigar cùng Illaoi: +2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22-2.88) · 14,127 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Veigar cùng Singed: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.2) · 6,071 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Veigar cùng K'Sante: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -4.9) · 5,997 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Veigar cùng Jayce: -4.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.27 đến -3.27) · 9,513 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Veigar cùng Rumble: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.2) · 2,948 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Veigar cùng Rammus: +4.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.67-5.52) · 10,982 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Veigar cùng Bel'Veth: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-4.4) · 7,535 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Veigar cùng Warwick: +2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.11-3.26) · 30,541 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Veigar cùng Locke: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -4.6) · 2,997 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Veigar cùng Nidalee: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -4.8) · 4,358 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Veigar cùng Qiyana: -5.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.12 đến -4.36) · 12,394 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Veigar cùng Kog'Maw: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.4) · 7,143 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Veigar cùng Nilah: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-3.3) · 3,574 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Veigar cùng Jinx: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95-1.82) · 54,647 trận · Đo được
-
Veigar cùng Ezreal: -4.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.53 đến -4.35) · 28,686 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Veigar cùng Varus: -3.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.05 đến -2.22) · 11,537 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Veigar cùng Draven: -2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.17 đến -1.38) · 11,956 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Veigar cùng Taric: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.8) · 4,168 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Veigar cùng Leona: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56-2.75) · 28,287 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Veigar cùng Rell: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.0) · 8,640 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Veigar cùng Orianna: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.9 đến -2.6) · 523 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Veigar cùng Mel: -4.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.68 đến -3.89) · 12,057 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Veigar cùng Zoe: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -1.9) · 2,008 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Lựa chọn Đường giữa khác
Tất cả 173- ARAM B #91
-
73 Veigar -
74 Xerath -
73 Ekko -
73 Fizz -
72 Malzahar -
71 Vex -
70 Vladimir