Liên Minh Huyền Thoại Sát thương mỗi vàng theo tướng
Sát thương trên mỗi vàng kiếm được
- 1
KarthusĐường giữa mỗi vàng - 2
KarthusĐường trên mỗi vàng - 3
KarthusXạ thủ mỗi vàng - 4
HeimerdingerĐường trên mỗi vàng - 5
HeimerdingerĐường giữa mỗi vàng - 6
BrandĐường giữa mỗi vàng - 7
Vel'KozĐường giữa mỗi vàng - 8
BrandĐường trên mỗi vàng - 9
ZiggsĐường giữa mỗi vàng - 10
Kog'MawĐường giữa mỗi vàng
Mức điển hình theo vị trí
Tướng đỡ đòn xếp thấp ở đây vì gây sát thương không phải việc của họ. Trang này chỉ xếp theo sát thương trên vàng, không gì khác.
Mọi tướng và đường chúng tôi xếp hạng được
| # | đường | so với mặt bằng | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | mid | +2.755 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.700-2.811) · 713 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 713 | |
| 2 | | top | +2.656 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.595-2.717) · 498 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 498 | |
| 3 | | bot | +2.553 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.519-2.586) · 1,486 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,486 | |
| 4 | | top | +2.550 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.536-2.564) · 8,923 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,923 | |
| 5 | | mid | +2.522 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.494-2.550) · 2,457 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,457 | |
| 6 | | mid | +2.486 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.466-2.506) · 4,700 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,700 | |
| 7 | | mid | +2.427 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.408-2.446) · 4,733 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,733 | |
| 8 | | top | +2.427 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.398-2.456) · 1,909 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,909 | |
| 9 | | mid | +2.424 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.402-2.446) · 3,608 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,608 | |
| 10 | | mid | +2.423 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.395-2.451) · 2,260 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,260 | |
| 11 | | mid | +2.402 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.392-2.412) · 16,869 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,869 | |
| 12 | | top | +2.368 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.317-2.420) · 617 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 617 | |
| 13 | | support | +2.368 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.294-2.442) · 292 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 292 | |
| 14 | | support | +2.364 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.354-2.373) · 15,306 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,306 | |
| 15 | | mid | +2.363 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.323-2.404) · 941 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 941 | |
| 16 | | top | +2.344 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.293-2.396) · 538 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 538 | |
| 17 | | jungle | +2.333 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.314-2.352) · 5,674 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,674 | |
| 18 | | top | +2.329 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.318-2.340) · 16,009 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,009 | |
| 19 | | mid | +2.324 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.290-2.358) · 1,730 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,730 | |
| 20 | | mid | +2.318 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.306-2.330) · 12,223 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,223 | |
| 21 | | mid | +2.305 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.297-2.312) · 25,391 trận · Đo được | 25,391 | |
| 22 | | mid | +2.304 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.281-2.326) · 3,353 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,353 | |
| 23 | | top | +2.301 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.293-2.308) · 31,229 trận · Đo được | 31,229 | |
| 24 | | mid | +2.293 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.280-2.307) · 8,230 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,230 | |
| 25 | | mid | +2.291 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.235-2.348) · 334 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 334 | |
| 26 | | top | +2.291 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.217-2.364) · 243 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 243 | |
| 27 | | mid | +2.288 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.263-2.314) · 2,397 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,397 | |
| 28 | | support | +2.286 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.277-2.295) · 18,270 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,270 | |
| 29 | | mid | +2.28 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.18-2.38) · 105 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 105 | |
| 30 | | top | +2.269 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.252-2.285) · 5,133 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,133 | |
| 31 | | top | +2.265 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.225-2.306) · 875 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 875 | |
| 32 | | mid | +2.264 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.212-2.316) · 424 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 424 | |
| 33 | | support | +2.263 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.244-2.282) · 5,097 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,097 | |
| 34 | | top | +2.261 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.235-2.288) · 2,213 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,213 | |
| 35 | | mid | +2.256 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.245-2.267) · 14,103 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,103 | |
| 36 | | top | +2.252 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.220-2.284) · 1,133 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,133 | |
| 37 | | mid | +2.241 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.233-2.250) · 17,227 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,227 | |
| 38 | | mid | +2.240 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.228-2.251) · 9,615 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,615 | |
| 39 | | top | +2.236 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.226-2.246) · 16,070 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,070 | |
| 40 | | bot | +2.236 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.209-2.264) · 1,880 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,880 | |
| 41 | | support | +2.230 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.221-2.239) · 16,032 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,032 | |
| 42 | | top | +2.230 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.222-2.239) · 15,978 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,978 | |
| 43 | | top | +2.228 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.200-2.256) · 1,596 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,596 | |
| 44 | | top | +2.227 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.193-2.261) · 994 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 994 | |
| 45 | | mid | +2.225 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.211-2.239) · 7,255 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,255 | |
| 46 | | support | +2.218 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.185-2.251) · 1,294 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,294 | |
| 47 | | top | +2.212 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.151-2.272) · 367 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 367 | |
| 48 | | top | +2.211 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.199-2.223) · 10,907 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,907 | |
| 49 | | bot | +2.204 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.158-2.250) · 631 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 631 | |
| 50 | | mid | +2.203 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.148-2.258) · 405 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 405 | |
| 51 | | mid | +2.194 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.186-2.203) · 20,200 trận · Đo được | 20,200 | |
| 52 | | bot | +2.194 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.169-2.219) · 2,011 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,011 | |
| 53 | | top | +2.185 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.135-2.235) · 345 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 345 | |
| 54 | | top | +2.183 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.163-2.203) · 3,818 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,818 | |
| 55 | | top | +2.182 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.132-2.232) · 542 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 542 | |
| 56 | | mid | +2.181 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.157-2.205) · 1,943 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,943 | |
| 57 | | support | +2.174 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.152-2.197) · 2,770 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,770 | |
| 58 | | support | +2.173 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.164-2.182) · 15,835 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,835 | |
| 59 | | top | +2.173 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.126-2.220) · 435 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 435 | |
| 60 | | top | +2.167 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.097-2.238) · 182 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 182 | |
| 61 | | mid | +2.164 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.149-2.179) · 5,154 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,154 | |
| 62 | | top | +2.164 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.099-2.229) · 238 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 238 | |
| 63 | | mid | +2.163 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.074-2.251) · 172 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 172 | |
| 64 | | top | +2.153 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.121-2.184) · 1,300 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,300 | |
| 65 | | support | +2.152 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.090-2.213) · 271 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 271 | |
| 66 | | top | +2.149 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.142-2.155) · 35,552 trận · Đo được | 35,552 | |
| 67 | | top | +2.148 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.138-2.158) · 11,197 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,197 | |
| 68 | | bot | +2.148 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.135-2.161) · 7,731 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,731 | |
| 69 | | top | +2.145 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.139-2.152) · 34,817 trận · Đo được | 34,817 | |
| 70 | | top | +2.142 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.086-2.198) · 319 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 319 | |
| 71 | | bot | +2.140 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.091-2.190) · 478 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 478 | |
| 72 | | support | +2.138 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.102-2.174) · 1,051 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,051 | |
| 73 | | top | +2.136 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.118-2.153) · 3,756 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,756 | |
| 74 | | top | +2.133 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.110-2.156) · 2,447 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,447 | |
| 75 | | mid | +2.131 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.123-2.139) · 19,026 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,026 | |
| 76 | | mid | +2.130 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.086-2.173) · 672 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 672 | |
| 77 | | mid | +2.130 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.067-2.193) · 376 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 376 | |
| 78 | | mid | +2.125 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.093-2.157) · 1,131 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,131 | |
| 79 | | mid | +2.124 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.117-2.131) · 25,737 trận · Đo được | 25,737 | |
| 80 | | mid | +2.124 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.032-2.215) · 88 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 88 | |
| 81 | | top | +2.121 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.108-2.133) · 7,187 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,187 | |
| 82 | | top | +2.119 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.069-2.170) · 514 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 514 | |
| 83 | | top | +2.116 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.053-2.178) · 371 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 371 | |
| 84 | | bot | +2.109 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.096-2.122) · 9,140 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,140 | |
| 85 | | top | +2.106 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.080-2.133) · 1,290 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,290 | |
| 86 | | support | +2.105 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.074-2.136) · 1,069 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,069 | |
| 87 | | mid | +2.104 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.069-2.140) · 888 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 888 | |
| 88 | | mid | +2.103 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.088-2.118) · 5,356 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,356 | |
| 89 | | bot | +2.096 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.073-2.118) · 2,332 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,332 | |
| 90 | | top | +2.095 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.056-2.135) · 482 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 482 | |
| 91 | | top | +2.093 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.062-2.124) · 969 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 969 | |
| 92 | | mid | +2.091 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.085-2.097) · 31,954 trận · Đo được | 31,954 | |
| 93 | | top | +2.088 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.060-2.116) · 1,968 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,968 | |
| 94 | | top | +2.087 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.081-2.093) · 40,536 trận · Đo được | 40,536 | |
| 95 | | top | +2.087 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.039-2.136) · 444 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 444 | |
| 96 | | mid | +2.085 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.079-2.091) · 34,243 trận · Đo được | 34,243 | |
| 97 | | top | +2.083 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.074-2.091) · 15,557 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,557 | |
| 98 | | top | +2.083 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.072-2.095) · 9,937 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,937 | |
| 99 | | top | +2.082 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.075-2.090) · 22,952 trận · Đo được | 22,952 | |
| 100 | | bot | +2.081 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.059-2.103) · 2,730 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,730 | |
| 101 | | mid | +2.081 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.047-2.115) · 759 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 759 | |
| 102 | | mid | +2.078 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.071-2.085) · 26,135 trận · Đo được | 26,135 | |
| 103 | | mid | +2.076 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.051-2.102) · 1,801 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,801 | |
| 104 | | mid | +2.076 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.004-2.148) · 132 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 132 | |
| 105 | | mid | +2.075 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.049-2.101) · 1,581 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,581 | |
| 106 | | mid | +2.075 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.035-2.115) · 911 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 911 | |
| 107 | | mid | +2.074 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.067-2.082) · 17,366 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,366 | |
| 108 | | support | +2.072 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.051-2.092) · 2,936 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,936 | |
| 109 | | top | +2.072 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.038-2.106) · 788 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 788 | |
| 110 | | mid | +2.071 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.031-2.112) · 726 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 726 | |
| 111 | | mid | +2.067 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.060-2.073) · 25,090 trận · Đo được | 25,090 | |
| 112 | | top | +2.066 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.043-2.089) · 2,058 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,058 | |
| 113 | | mid | +2.065 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.044-2.086) · 2,399 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,399 | |
| 114 | | top | +2.063 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.969-2.157) · 69 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69 | |
| 115 | | mid | +2.061 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.053-2.070) · 24,451 trận · Đo được | 24,451 | |
| 116 | | top | +2.060 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.013-2.106) · 772 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 772 | |
| 117 | | mid | +2.056 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.041-2.071) · 7,773 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,773 | |
| 118 | | mid | +2.056 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.010-2.102) · 540 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 540 | |
| 119 | | bot | +2.055 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.041-2.068) · 6,257 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,257 | |
| 120 | | mid | +2.055 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.032-2.077) · 2,694 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,694 | |
| 121 | | top | +2.054 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.042-2.066) · 10,112 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,112 | |
| 122 | | top | +2.053 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.022-2.085) · 1,050 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,050 | |
| 123 | | top | +2.052 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.995-2.109) · 410 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 410 | |
| 124 | | top | +2.050 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.022-2.078) · 1,319 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,319 | |
| 125 | | mid | +2.050 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.973-2.127) · 99 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 99 | |
| 126 | | mid | +2.047 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.033-2.061) · 7,447 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,447 | |
| 127 | | mid | +2.044 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.039-2.050) · 42,567 trận · Đo được | 42,567 | |
| 128 | | mid | +2.043 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.020-2.065) · 3,184 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,184 | |
| 129 | | top | +2.042 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.963-2.120) · 143 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 143 | |
| 130 | | top | +2.041 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.031-2.051) · 15,029 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,029 | |
| 131 | | top | +2.041 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.012-2.071) · 1,621 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,621 | |
| 132 | | mid | +2.041 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.974-2.109) · 239 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 239 | |
| 133 | | top | +2.039 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.012-2.066) · 1,483 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,483 | |
| 134 | | top | +2.037 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.990-2.084) · 492 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 492 | |
| 135 | | top | +2.036 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.008-2.065) · 1,475 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,475 | |
| 136 | | mid | +2.036 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.992-2.080) · 627 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 627 | |
| 137 | | top | +2.036 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.947-2.124) · 122 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 122 | |
| 138 | | mid | +2.035 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.027-2.044) · 16,841 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,841 | |
| 139 | | mid | +2.034 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.020-2.049) · 5,083 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,083 | |
| 140 | | mid | +2.034 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.951-2.116) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 97 | |
| 141 | | top | +2.033 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.024-2.041) · 15,715 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,715 | |
| 142 | | mid | +2.031 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.025-2.036) · 46,675 trận · Đo được | 46,675 | |
| 143 | | top | +2.031 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.014-2.048) · 3,682 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,682 | |
| 144 | | top | +2.030 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.998-2.061) · 886 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 886 | |
| 145 | | top | +2.030 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.933-2.127) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 73 | |
| 146 | | top | +2.029 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.019-2.040) · 10,628 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,628 | |
| 147 | | mid | +2.029 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.950-2.108) · 98 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 98 | |
| 148 | | mid | +2.029 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.931-2.128) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46 | |
| 149 | | bot | +2.028 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.007-2.048) · 3,474 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,474 | |
| 150 | | top | +2.027 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.985-2.070) · 373 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 373 | |
| 151 | | top | +2.026 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.007-2.044) · 3,243 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,243 | |
| 152 | | mid | +2.026 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.996-2.056) · 1,225 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,225 | |
| 153 | | top | +2.026 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.990-2.061) · 623 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 623 | |
| 154 | | mid | +2.023 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.016-2.031) · 19,780 trận · Đo được | 19,780 | |
| 155 | | mid | +2.021 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.991-2.050) · 1,047 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,047 | |
| 156 | | top | +2.020 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.996-2.045) · 1,577 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,577 | |
| 157 | | top | +2.020 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.949-2.091) · 138 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 138 | |
| 158 | | top | +2.019 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.002-2.035) · 5,720 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,720 | |
| 159 | | top | +2.018 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.009-2.026) · 16,872 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,872 | |
| 160 | | top | +2.017 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 2.006-2.027) · 10,399 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,399 | |
| 161 | | mid | +2.017 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.957-2.077) · 417 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 417 | |
| 162 | | mid | +2.016 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.982-2.050) · 869 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 869 | |
| 163 | | mid | +2.015 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.950-2.080) · 226 trận · Gộp · 31% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 226 | |
| 164 | | mid | +2.013 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.999-2.027) · 5,354 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,354 | |
| 165 | | mid | +2.011 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.967-2.055) · 660 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 660 | |
| 166 | | top | +2.010 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.997-2.024) · 9,267 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,267 | |
| 167 | | mid | +2.010 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.943-2.078) · 186 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 186 | |
| 168 | | mid | +2.008 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.981-2.035) · 1,601 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,601 | |
| 169 | | top | +2.007 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.967-2.047) · 721 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 721 | |
| 170 | | mid | +2.007 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.928-2.086) · 96 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 96 | |
| 171 | | mid | +2.005 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.997-2.012) · 18,541 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,541 | |
| 172 | | top | +2.004 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.977-2.031) · 1,780 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,780 | |
| 173 | | top | +2.003 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.966-2.040) · 746 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 746 | |
| 174 | | bot | +2.001 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.963-2.040) · 1,055 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,055 | |
| 175 | | top | +2.000 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.910-2.089) · 76 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76 | |
| 176 | | top | +1.998 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.932-2.064) · 150 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 150 | |
| 177 | | top | +1.997 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.992-2.003) · 31,411 trận · Đo được | 31,411 | |
| 178 | | top | +1.996 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.926-2.067) · 154 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 154 | |
| 179 | | mid | +1.994 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.982-2.007) · 8,630 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,630 | |
| 180 | | mid | +1.994 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.978-2.011) · 4,816 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,816 | |
| 181 | | top | +1.994 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.908-2.080) · 56 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 56 | |
| 182 | | mid | +1.993 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.957-2.028) · 973 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 973 | |
| 183 | | mid | +1.993 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.934-2.053) · 215 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 215 | |
| 184 | | mid | +1.993 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.923-2.063) · 204 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 204 | |
| 185 | | mid | +1.992 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.925-2.058) · 146 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 146 | |
| 186 | | mid | +1.991 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.957-2.025) · 1,187 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,187 | |
| 187 | | mid | +1.990 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.980-2.000) · 10,137 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,137 | |
| 188 | | top | +1.989 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.952-2.026) · 793 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 793 | |
| 189 | | mid | +1.988 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.982-1.995) · 28,700 trận · Đo được | 28,700 | |
| 190 | | mid | +1.986 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.972-2.000) · 4,488 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,488 | |
| 191 | | mid | +1.986 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.935-2.037) · 361 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 361 | |
| 192 | | top | +1.984 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.938-2.029) · 482 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 482 | |
| 193 | | top | +1.983 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.971-1.995) · 7,438 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,438 | |
| 194 | | mid | +1.982 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.969-1.996) · 8,597 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,597 | |
| 195 | | support | +1.981 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.950-2.013) · 840 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 840 | |
| 196 | | top | +1.981 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.942-2.019) · 506 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 506 | |
| 197 | | mid | +1.981 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.913-2.050) · 144 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 144 | |
| 198 | | support | +1.980 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.976-1.985) · 55,414 trận · Đo được | 55,414 | |
| 199 | | top | +1.979 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.948-2.010) · 1,030 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,030 | |
| 200 | | top | +1.977 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.963-1.990) · 5,610 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,610 | |
| 201 | | top | +1.976 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.937-2.014) · 770 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 770 | |
| 202 | | top | +1.975 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.938-2.011) · 518 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 518 | |
| 203 | | mid | +1.974 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.965-1.984) · 13,274 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,274 | |
| 204 | | top | +1.973 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.920-2.026) · 386 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 386 | |
| 205 | | bot | +1.973 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.909-2.036) · 235 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 235 | |
| 206 | | top | +1.972 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.924-2.019) · 355 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 355 | |
| 207 | | bot | +1.971 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.966-1.976) · 45,813 trận · Đo được | 45,813 | |
| 208 | | top | +1.971 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.911-2.031) · 198 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 198 | |
| 209 | | support | +1.968 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.960-1.977) · 19,996 trận · Đo được | 19,996 | |
| 210 | | top | +1.968 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.953-1.983) · 5,442 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,442 | |
| 211 | | top | +1.967 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.957-1.977) · 11,046 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,046 | |
| 212 | | support | +1.965 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.949-1.981) · 5,672 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,672 | |
| 213 | | mid | +1.965 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.929-2.002) · 914 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 914 | |
| 214 | | mid | +1.964 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.908-2.020) · 192 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 192 | |
| 215 | | mid | +1.964 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.887-2.041) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 55 | |
| 216 | | top | +1.961 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.953-1.969) · 21,141 trận · Đo được | 21,141 | |
| 217 | | mid | +1.961 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.921-2.001) · 698 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 698 | |
| 218 | | mid | +1.961 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.914-2.007) · 492 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 492 | |
| 219 | | mid | +1.958 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.925-1.991) · 830 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 830 | |
| 220 | | top | +1.958 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.879-2.038) · 132 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 132 | |
| 221 | | mid | +1.957 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.935-1.979) · 2,441 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,441 | |
| 222 | | support | +1.957 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.899-2.016) · 281 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 281 | |
| 223 | | mid | +1.956 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.897-2.014) · 239 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 239 | |
| 224 | | support | +1.955 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.937-1.974) · 2,865 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,865 | |
| 225 | | top | +1.954 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.944-1.963) · 14,086 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,086 | |
| 226 | | mid | +1.953 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.872-2.034) · 99 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 99 | |
| 227 | | top | +1.952 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.944-1.959) · 21,470 trận · Đo được | 21,470 | |
| 228 | | mid | +1.951 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.939-1.962) · 7,546 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,546 | |
| 229 | | jungle | +1.951 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.933-1.970) · 5,630 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,630 | |
| 230 | | top | +1.951 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.913-1.990) · 573 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 573 | |
| 231 | | mid | +1.951 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.871-2.031) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 102 | |
| 232 | | top | +1.95 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.85-2.05) · 42 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 42 | |
| 233 | | bot | +1.950 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.942-1.958) · 22,123 trận · Đo được | 22,123 | |
| 234 | | mid | +1.949 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.870-2.029) · 99 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 99 | |
| 235 | | mid | +1.949 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.874-2.024) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 71 | |
| 236 | | support | +1.948 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.896-2.000) · 381 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 381 | |
| 237 | | mid | +1.948 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.892-2.004) · 301 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 301 | |
| 238 | | top | +1.945 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.911-1.980) · 1,083 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,083 | |
| 239 | | mid | +1.941 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.878-2.004) · 184 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 184 | |
| 240 | | top | +1.940 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.886-1.995) · 273 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 273 | |
| 241 | | mid | +1.939 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.883-1.996) · 275 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 275 | |
| 242 | | support | +1.939 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.866-2.011) · 261 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 261 | |
| 243 | | top | +1.94 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.84-2.04) · 85 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 85 | |
| 244 | | mid | +1.937 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.858-2.016) · 69 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69 | |
| 245 | | top | +1.937 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.866-2.009) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44 | |
| 246 | | bot | +1.936 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.898-1.974) · 1,023 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,023 | |
| 247 | | top | +1.936 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.853-2.019) · 74 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 74 | |
| 248 | | top | +1.935 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.884-1.985) · 470 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 470 | |
| 249 | | mid | +1.933 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.844-2.021) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39 | |
| 250 | | support | +1.932 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.915-1.949) · 3,074 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,074 | |
| 251 | | bot | +1.932 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.912-1.952) · 2,800 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,800 | |
| 252 | | mid | +1.932 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.837-2.026) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 | |
| 253 | | mid | +1.930 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.848-2.013) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 97 | |
| 254 | | mid | +1.930 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.865-1.994) · 70 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 70 | |
| 255 | | mid | +1.929 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.887-1.970) · 679 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 679 | |
| 256 | | top | +1.928 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.886-1.970) · 562 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 562 | |
| 257 | | top | +1.926 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.916-1.936) · 11,094 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,094 | |
| 258 | | mid | +1.924 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.828-2.021) · 140 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 140 | |
| 259 | | top | +1.922 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.901-1.943) · 2,757 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,757 | |
| 260 | | top | +1.922 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.897-1.947) · 1,652 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,652 | |
| 261 | | top | +1.922 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.833-2.012) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58 | |
| 262 | | top | +1.920 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.911-1.929) · 15,419 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,419 | |
| 263 | | top | +1.920 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.874-1.967) · 421 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 421 | |
| 264 | | top | +1.918 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.891-1.946) · 1,191 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,191 | |
| 265 | | top | +1.917 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.909-1.926) · 18,157 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,157 | |
| 266 | | mid | +1.917 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.894-1.940) · 1,978 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,978 | |
| 267 | | mid | +1.917 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.878-1.955) · 551 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 551 | |
| 268 | | mid | +1.917 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.869-1.965) · 335 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 335 | |
| 269 | | jungle | +1.915 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.876-1.954) · 1,116 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,116 | |
| 270 | | top | +1.914 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.896-1.932) · 3,126 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,126 | |
| 271 | | top | +1.914 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.836-1.991) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 102 | |
| 272 | | top | +1.913 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.903-1.923) · 12,394 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,394 | |
| 273 | | mid | +1.912 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.868-1.955) · 397 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 397 | |
| 274 | | top | +1.912 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.856-1.968) · 326 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 326 | |
| 275 | | bot | +1.911 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.848-1.975) · 257 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 257 | |
| 276 | | top | +1.910 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.903-1.917) · 24,945 trận · Đo được | 24,945 | |
| 277 | | mid | +1.910 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.870-1.950) · 574 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 574 | |
| 278 | | mid | +1.909 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.903-1.915) · 26,594 trận · Đo được | 26,594 | |
| 279 | | top | +1.909 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.876-1.942) · 681 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 681 | |
| 280 | | bot | +1.909 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.840-1.978) · 188 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 188 | |
| 281 | | mid | +1.908 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.853-1.963) · 251 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 251 | |
| 282 | | mid | +1.908 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.836-1.980) · 154 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 154 | |
| 283 | | mid | +1.907 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.833-1.982) · 123 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 123 | |
| 284 | | mid | +1.907 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.807-2.006) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37 | |
| 285 | | mid | +1.906 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.901-1.910) · 50,910 trận · Đo được | 50,910 | |
| 286 | | mid | +1.906 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.816-1.997) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36 | |
| 287 | | top | +1.904 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.880-1.928) · 1,894 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,894 | |
| 288 | | top | +1.903 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.890-1.915) · 8,058 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,058 | |
| 289 | | top | +1.902 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.852-1.952) · 288 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 288 | |
| 290 | | top | +1.900 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.889-1.912) · 9,848 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,848 | |
| 291 | | mid | +1.900 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.871-1.930) · 1,137 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,137 | |
| 292 | | mid | +1.900 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.827-1.973) · 52 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 52 | |
| 293 | | top | +1.899 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.870-1.929) · 1,387 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,387 | |
| 294 | | mid | +1.898 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.849-1.946) · 407 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 407 | |
| 295 | | top | +1.898 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.853-1.942) · 317 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 317 | |
| 296 | | mid | +1.896 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.833-1.958) · 245 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 245 | |
| 297 | | top | +1.896 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.824-1.969) · 33 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33 | |
| 298 | | support | +1.895 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.882-1.908) · 6,508 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,508 | |
| 299 | | support | +1.895 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.857-1.933) · 685 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 685 | |
| 300 | | bot | +1.895 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.851-1.939) · 637 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 637 | |
| 301 | | top | +1.893 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.824-1.962) · 89 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 89 | |
| 302 | | mid | +1.889 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.858-1.919) · 994 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 994 | |
| 303 | | support | +1.889 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.846-1.933) · 501 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 501 | |
| 304 | | mid | +1.889 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.851-1.928) · 462 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 462 | |
| 305 | | top | +1.89 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.78-1.99) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 55 | |
| 306 | | top | +1.887 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.857-1.916) · 1,623 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,623 | |
| 307 | | mid | +1.887 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.833-1.941) · 244 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 244 | |
| 308 | | mid | +1.886 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.861-1.912) · 1,622 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,622 | |
| 309 | | top | +1.886 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.848-1.924) · 700 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 700 | |
| 310 | | bot | +1.885 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.841-1.929) · 408 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 408 | |
| 311 | | top | +1.885 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.833-1.937) · 279 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 279 | |
| 312 | | top | +1.885 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.806-1.964) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 97 | |
| 313 | | mid | +1.883 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.876-1.889) · 24,059 trận · Đo được | 24,059 | |
| 314 | | top | +1.883 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.835-1.932) · 389 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 389 | |
| 315 | | mid | +1.883 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.839-1.926) · 325 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 325 | |
| 316 | | bot | +1.882 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.837-1.926) · 388 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 388 | |
| 317 | | bot | +1.882 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.809-1.956) · 161 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 161 | |
| 318 | | mid | +1.880 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.817-1.943) · 126 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 126 | |
| 319 | | support | +1.879 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.838-1.920) · 447 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 447 | |
| 320 | | bot | +1.877 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.832-1.922) · 466 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 466 | |
| 321 | | top | +1.877 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.817-1.937) · 237 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 237 | |
| 322 | | bot | +1.877 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.815-1.938) · 190 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 190 | |
| 323 | | top | +1.877 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.806-1.948) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36 | |
| 324 | | mid | +1.876 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.785-1.967) · 45 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 45 | |
| 325 | | top | +1.875 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.844-1.906) · 1,048 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,048 | |
| 326 | | top | +1.874 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.843-1.906) · 817 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 817 | |
| 327 | | mid | +1.873 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.822-1.925) · 333 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 333 | |
| 328 | | bot | +1.873 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.808-1.939) · 149 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 149 | |
| 329 | | mid | +1.872 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.859-1.885) · 7,131 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,131 | |
| 330 | | bot | +1.872 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.856-1.888) · 5,391 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,391 | |
| 331 | | mid | +1.872 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.816-1.928) · 198 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 198 | |
| 332 | | support | +1.870 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.839-1.901) · 1,193 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,193 | |
| 333 | | support | +1.869 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.859-1.879) · 8,563 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,563 | |
| 334 | | top | +1.868 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.826-1.909) · 556 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 556 | |
| 335 | | mid | +1.867 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.779-1.954) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 43 | |
| 336 | | top | +1.866 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.849-1.882) · 3,299 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,299 | |
| 337 | | top | +1.866 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.833-1.900) · 834 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 834 | |
| 338 | | bot | +1.865 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.839-1.892) · 2,044 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,044 | |
| 339 | | bot | +1.865 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.801-1.928) · 200 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 200 | |
| 340 | | support | +1.862 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.822-1.903) · 588 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 588 | |
| 341 | | mid | +1.862 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.796-1.928) · 213 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 213 | |
| 342 | | mid | +1.861 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.829-1.893) · 1,089 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,089 | |
| 343 | | mid | +1.860 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.816-1.905) · 578 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 578 | |
| 344 | | mid | +1.859 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.818-1.901) · 577 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 577 | |
| 345 | | top | +1.856 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.795-1.917) · 129 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 129 | |
| 346 | | top | +1.852 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.846-1.858) · 36,150 trận · Đo được | 36,150 | |
| 347 | | mid | +1.849 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.840-1.857) · 14,668 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,668 | |
| 348 | | bot | +1.846 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.825-1.867) · 3,228 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,228 | |
| 349 | | top | +1.845 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.799-1.891) · 304 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 304 | |
| 350 | | support | +1.842 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.818-1.867) · 1,759 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,759 | |
| 351 | | top | +1.842 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.806-1.878) · 772 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 772 | |
| 352 | | bot | +1.842 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.776-1.909) · 103 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 103 | |
| 353 | | support | +1.841 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.833-1.848) · 18,245 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,245 | |
| 354 | | top | +1.839 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.810-1.868) · 899 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 899 | |
| 355 | | support | +1.838 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.789-1.887) · 525 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 525 | |
| 356 | | bot | +1.836 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.762-1.910) · 128 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 128 | |
| 357 | | mid | +1.833 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.803-1.862) · 1,607 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,607 | |
| 358 | | bot | +1.832 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.812-1.852) · 2,153 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,153 | |
| 359 | | bot | +1.831 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.801-1.861) · 1,472 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,472 | |
| 360 | | jungle | +1.829 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.814-1.844) · 6,188 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,188 | |
| 361 | | support | +1.829 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.806-1.852) · 2,014 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,014 | |
| 362 | | top | +1.827 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.819-1.835) · 21,531 trận · Đo được | 21,531 | |
| 363 | | top | +1.827 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.781-1.873) · 376 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 376 | |
| 364 | | support | +1.824 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.759-1.889) · 149 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 149 | |
| 365 | | top | +1.822 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.768-1.876) · 165 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 165 | |
| 366 | | mid | +1.821 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.783-1.859) · 583 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 583 | |
| 367 | | bot | +1.820 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.733-1.907) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58 | |
| 368 | | support | +1.819 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.806-1.832) · 4,675 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,675 | |
| 369 | | bot | +1.818 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.754-1.883) · 164 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 164 | |
| 370 | | bot | +1.817 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.772-1.862) · 463 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 463 | |
| 371 | | top | +1.817 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.743-1.891) · 64 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 64 | |
| 372 | | mid | +1.815 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.792-1.838) · 2,397 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,397 | |
| 373 | | bot | +1.815 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.760-1.870) · 343 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 343 | |
| 374 | | bot | +1.815 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.715-1.915) · 73 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 73 | |
| 375 | | bot | +1.813 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.775-1.850) · 728 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 728 | |
| 376 | | top | +1.812 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.802-1.822) · 12,534 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,534 | |
| 377 | | mid | +1.812 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.787-1.838) · 1,614 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,614 | |
| 378 | | support | +1.811 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.801-1.820) · 8,721 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,721 | |
| 379 | | top | +1.810 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.802-1.818) · 16,813 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,813 | |
| 380 | | bot | +1.809 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.802-1.817) · 25,142 trận · Đo được | 25,142 | |
| 381 | | top | +1.809 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.735-1.882) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 75 | |
| 382 | | bot | +1.808 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.746-1.870) · 190 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 190 | |
| 383 | | top | +1.806 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.773-1.840) · 865 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 865 | |
| 384 | | support | +1.806 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.773-1.838) · 851 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 851 | |
| 385 | | mid | +1.803 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.794-1.811) · 13,114 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,114 | |
| 386 | | support | +1.803 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.785-1.821) · 3,747 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,747 | |
| 387 | | bot | +1.802 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.788-1.816) · 5,267 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,267 | |
| 388 | | bot | +1.801 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.788-1.814) · 5,018 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,018 | |
| 389 | | mid | +1.799 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.723-1.875) · 138 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 138 | |
| 390 | | top | +1.798 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.792-1.803) · 33,518 trận · Đo được | 33,518 | |
| 391 | | mid | +1.796 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.744-1.849) · 320 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 320 | |
| 392 | | top | +1.796 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.741-1.852) · 193 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 193 | |
| 393 | | bot | +1.794 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.719-1.869) · 126 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 126 | |
| 394 | | bot | +1.793 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.726-1.859) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 102 | |
| 395 | | bot | +1.789 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.710-1.867) · 116 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 116 | |
| 396 | | mid | +1.786 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.766-1.805) · 2,942 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,942 | |
| 397 | | bot | +1.785 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.779-1.791) · 29,816 trận · Đo được | 29,816 | |
| 398 | | mid | +1.783 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.764-1.802) · 3,498 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,498 | |
| 399 | | bot | +1.783 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.734-1.833) · 266 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 266 | |
| 400 | | support | +1.782 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.729-1.834) · 213 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 213 | |
| 401 | | support | +1.782 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.709-1.856) · 171 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 171 | |
| 402 | | support | +1.781 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.756-1.806) · 1,470 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,470 | |
| 403 | | bot | +1.780 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.772-1.787) · 16,685 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,685 | |
| 404 | | bot | +1.779 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.703-1.854) · 158 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 158 | |
| 405 | | top | +1.777 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.769-1.785) · 16,245 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,245 | |
| 406 | | bot | +1.777 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.727-1.827) · 317 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 317 | |
| 407 | | support | +1.776 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.720-1.833) · 258 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 258 | |
| 408 | | bot | +1.772 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.717-1.828) · 148 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 148 | |
| 409 | | bot | +1.771 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.677-1.865) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44 | |
| 410 | | bot | +1.77 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.67-1.87) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 55 | |
| 411 | | bot | +1.768 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.761-1.775) · 24,693 trận · Đo được | 24,693 | |
| 412 | | bot | +1.767 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.700-1.835) · 151 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 151 | |
| 413 | | mid | +1.767 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.698-1.837) · 140 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 140 | |
| 414 | | bot | +1.767 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.682-1.852) · 51 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 51 | |
| 415 | | support | +1.764 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.729-1.799) · 544 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 544 | |
| 416 | | bot | +1.764 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.695-1.833) · 68 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 68 | |
| 417 | | mid | +1.763 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.696-1.830) · 112 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 112 | |
| 418 | | bot | +1.763 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.678-1.849) · 103 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 103 | |
| 419 | | top | +1.763 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.671-1.854) · 92 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 92 | |
| 420 | | bot | +1.76 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.66-1.87) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36 | |
| 421 | | bot | +1.762 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.734-1.790) · 1,236 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,236 | |
| 422 | | bot | +1.762 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.710-1.815) · 231 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 231 | |
| 423 | | bot | +1.761 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.712-1.810) · 287 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 287 | |
| 424 | | bot | +1.761 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.699-1.823) · 72 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 72 | |
| 425 | | bot | +1.759 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.677-1.841) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 43 | |
| 426 | | bot | +1.757 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.667-1.846) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30 | |
| 427 | | top | +1.756 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.680-1.831) · 81 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 81 | |
| 428 | | bot | +1.75 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.65-1.85) · 48 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 48 | |
| 429 | | bot | +1.751 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.662-1.840) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 | |
| 430 | | bot | +1.750 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.686-1.813) · 98 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 98 | |
| 431 | | bot | +1.75 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.63-1.87) · 50 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 50 | |
| 432 | | support | +1.749 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.719-1.779) · 1,182 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,182 | |
| 433 | | jungle | +1.747 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.694-1.801) · 387 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 387 | |
| 434 | | bot | +1.747 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.687-1.807) · 290 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 290 | |
| 435 | | bot | +1.747 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.680-1.814) · 153 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 153 | |
| 436 | | bot | +1.747 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.674-1.821) · 74 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 74 | |
| 437 | | top | +1.746 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.734-1.758) · 10,298 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,298 | |
| 438 | | support | +1.746 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.699-1.793) · 313 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 313 | |
| 439 | | bot | +1.746 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.679-1.813) · 160 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 160 | |
| 440 | | support | +1.742 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.730-1.753) · 5,578 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,578 | |
| 441 | | support | +1.741 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.673-1.810) · 137 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 137 | |
| 442 | | jungle | +1.740 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.730-1.751) · 12,099 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,099 | |
| 443 | | bot | +1.737 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.730-1.744) · 22,226 trận · Đo được | 22,226 | |
| 444 | | mid | +1.737 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.666-1.808) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 71 | |
| 445 | | mid | +1.735 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.674-1.796) · 169 trận · Gộp · 37% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 169 | |
| 446 | | bot | +1.735 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.667-1.803) · 151 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 151 | |
| 447 | | bot | +1.735 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.665-1.804) · 60 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 60 | |
| 448 | | bot | +1.732 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.676-1.789) · 247 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 247 | |
| 449 | | bot | +1.731 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.648-1.813) · 74 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 74 | |
| 450 | | support | +1.730 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.702-1.757) · 1,422 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,422 | |
| 451 | | bot | +1.729 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.671-1.786) · 115 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 115 | |
| 452 | | bot | +1.728 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.663-1.793) · 149 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 149 | |
| 453 | | bot | +1.728 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.654-1.802) · 79 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 79 | |
| 454 | | bot | +1.727 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.723-1.731) · 78,151 trận · Đo được | 78,151 | |
| 455 | | bot | +1.73 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.63-1.83) · 51 trận · Gộp · 66% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 51 | |
| 456 | | bot | +1.724 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.657-1.792) · 161 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 161 | |
| 457 | | support | +1.722 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.673-1.771) · 203 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 203 | |
| 458 | | support | +1.721 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.689-1.754) · 796 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 796 | |
| 459 | | bot | +1.717 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.624-1.810) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 | |
| 460 | | bot | +1.716 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.708-1.723) · 20,576 trận · Đo được | 20,576 | |
| 461 | | support | +1.716 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.708-1.725) · 15,637 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,637 | |
| 462 | | support | +1.716 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.663-1.768) · 391 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 391 | |
| 463 | | mid | +1.715 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.694-1.736) · 2,264 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,264 | |
| 464 | | support | +1.715 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.682-1.748) · 531 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 531 | |
| 465 | | mid | +1.714 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.657-1.771) · 38 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38 | |
| 466 | | support | +1.713 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.707-1.718) · 32,962 trận · Đo được | 32,962 | |
| 467 | | bot | +1.711 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.646-1.776) · 135 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 135 | |
| 468 | | jungle | +1.710 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.694-1.727) · 3,959 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,959 | |
| 469 | | bot | +1.707 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.703-1.711) · 70,020 trận · Đo được | 70,020 | |
| 470 | | support | +1.707 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.659-1.756) · 357 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 357 | |
| 471 | | bot | +1.705 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.697-1.714) · 18,102 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,102 | |
| 472 | | bot | +1.705 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.683-1.727) · 1,563 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,563 | |
| 473 | | bot | +1.703 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.637-1.769) · 76 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76 | |
| 474 | | jungle | +1.700 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.607-1.794) · 91 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 91 | |
| 475 | | bot | +1.698 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.629-1.766) · 113 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 113 | |
| 476 | | top | +1.697 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.686-1.708) · 9,227 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,227 | |
| 477 | | bot | +1.697 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.657-1.738) · 422 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 422 | |
| 478 | | support | +1.697 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.633-1.760) · 203 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 203 | |
| 479 | | bot | +1.695 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.687-1.704) · 15,646 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,646 | |
| 480 | | bot | +1.694 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.629-1.760) · 151 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 151 | |
| 481 | | bot | +1.693 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.684-1.703) · 12,029 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,029 | |
| 482 | | bot | +1.692 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.685-1.698) · 30,124 trận · Đo được | 30,124 | |
| 483 | | bot | +1.692 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.682-1.703) · 10,335 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,335 | |
| 484 | | support | +1.689 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.675-1.704) · 3,737 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,737 | |
| 485 | | bot | +1.686 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.677-1.694) · 15,650 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,650 | |
| 486 | | bot | +1.683 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.679-1.687) · 73,334 trận · Đo được | 73,334 | |
| 487 | | bot | +1.681 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.638-1.724) · 412 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 412 | |
| 488 | | support | +1.681 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.629-1.733) · 249 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 249 | |
| 489 | | bot | +1.681 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.586-1.776) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35 | |
| 490 | | bot | +1.680 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.616-1.744) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 102 | |
| 491 | | bot | +1.679 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.615-1.744) · 189 trận · Gộp · 35% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 189 | |
| 492 | | jungle | +1.678 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.666-1.690) · 7,767 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,767 | |
| 493 | | bot | +1.678 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.600-1.756) · 75 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 75 | |
| 494 | | jungle | +1.677 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.662-1.692) · 4,501 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,501 | |
| 495 | | support | +1.676 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.630-1.722) · 278 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 278 | |
| 496 | | jungle | +1.675 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.670-1.681) · 42,178 trận · Đo được | 42,178 | |
| 497 | | jungle | +1.674 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.650-1.698) · 2,338 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,338 | |
| 498 | | support | +1.674 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.621-1.726) · 246 trận · Gộp · 29% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 246 | |
| 499 | | bot | +1.672 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.628-1.716) · 377 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 377 | |
| 500 | | jungle | +1.671 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.664-1.679) · 21,735 trận · Đo được | 21,735 | |
| 501 | | bot | +1.667 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.600-1.734) · 149 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 149 | |
| 502 | | jungle | +1.666 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.642-1.690) · 2,125 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,125 | |
| 503 | | bot | +1.666 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.588-1.744) · 40 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 40 | |
| 504 | | jungle | +1.665 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.618-1.713) · 632 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 632 | |
| 505 | | bot | +1.665 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.596-1.734) · 94 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 94 | |
| 506 | | jungle | +1.664 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.657-1.671) · 23,174 trận · Đo được | 23,174 | |
| 507 | | support | +1.664 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.609-1.719) · 178 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 178 | |
| 508 | | support | +1.663 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.611-1.716) · 199 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 199 | |
| 509 | | support | +1.662 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.624-1.700) · 409 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 409 | |
| 510 | | mid | +1.661 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.633-1.690) · 1,590 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,590 | |
| 511 | | support | +1.661 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.610-1.712) · 419 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 419 | |
| 512 | | jungle | +1.661 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.600-1.722) · 355 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 355 | |
| 513 | | bot | +1.659 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.636-1.682) · 1,933 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,933 | |
| 514 | | bot | +1.657 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.589-1.725) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 55 | |
| 515 | | jungle | +1.656 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.645-1.666) · 9,867 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,867 | |
| 516 | | support | +1.654 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.633-1.675) · 1,815 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,815 | |
| 517 | | top | +1.654 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.614-1.694) · 414 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 414 | |
| 518 | | mid | +1.653 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.645-1.660) · 14,466 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,466 | |
| 519 | | bot | +1.652 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.642-1.661) · 14,423 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,423 | |
| 520 | | support | +1.651 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.580-1.723) · 119 trận · Gộp · 46% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 119 | |
| 521 | | top | +1.650 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.612-1.688) · 612 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 612 | |
| 522 | | support | +1.650 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.604-1.696) · 382 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 382 | |
| 523 | | bot | +1.650 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.577-1.723) · 47 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 47 | |
| 524 | | bot | +1.649 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.607-1.690) · 475 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 475 | |
| 525 | | bot | +1.649 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.574-1.724) · 87 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 87 | |
| 526 | | bot | +1.647 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.586-1.708) · 196 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 196 | |
| 527 | | bot | +1.646 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.642-1.651) · 66,472 trận · Đo được | 66,472 | |
| 528 | | support | +1.646 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.640-1.653) · 22,799 trận · Đo được | 22,799 | |
| 529 | | support | +1.645 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.608-1.682) · 525 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 525 | |
| 530 | | support | +1.643 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.608-1.677) · 578 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 578 | |
| 531 | | jungle | +1.643 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.560-1.727) · 97 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 97 | |
| 532 | | jungle | +1.642 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.631-1.652) · 11,747 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,747 | |
| 533 | | top | +1.641 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.612-1.669) · 1,023 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,023 | |
| 534 | | support | +1.641 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.604-1.678) · 647 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 647 | |
| 535 | | support | +1.641 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.607-1.676) · 529 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 529 | |
| 536 | | support | +1.639 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.618-1.661) · 1,554 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,554 | |
| 537 | | bot | +1.638 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.572-1.704) · 76 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 76 | |
| 538 | | bot | +1.634 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.630-1.637) · 72,336 trận · Đo được | 72,336 | |
| 539 | | bot | +1.634 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.629-1.639) · 32,418 trận · Đo được | 32,418 | |
| 540 | | support | +1.634 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.605-1.663) · 964 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 964 | |
| 541 | | support | +1.633 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.612-1.654) · 2,047 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,047 | |
| 542 | | mid | +1.632 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.594-1.669) · 683 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 683 | |
| 543 | | bot | +1.632 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.563-1.702) · 62 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 62 | |
| 544 | | jungle | +1.631 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.610-1.651) · 2,750 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,750 | |
| 545 | | support | +1.628 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.540-1.715) · 65 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 65 | |
| 546 | | support | +1.627 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.604-1.650) · 1,662 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,662 | |
| 547 | | jungle | +1.624 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.609-1.638) · 5,256 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,256 | |
| 548 | | support | +1.619 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.556-1.681) · 212 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 212 | |
| 549 | | support | +1.616 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.530-1.701) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 95 | |
| 550 | | support | +1.615 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.579-1.651) · 553 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 553 | |
| 551 | | support | +1.615 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.567-1.664) · 447 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 447 | |
| 552 | | top | +1.614 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.553-1.675) · 154 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 154 | |
| 553 | | support | +1.611 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.555-1.666) · 160 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 160 | |
| 554 | | jungle | +1.609 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.524-1.694) · 122 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 122 | |
| 555 | | support | +1.607 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.581-1.633) · 994 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 994 | |
| 556 | | jungle | +1.604 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.583-1.625) · 3,103 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,103 | |
| 557 | | mid | +1.601 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.577-1.624) · 1,487 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,487 | |
| 558 | | jungle | +1.600 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.523-1.678) · 176 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 176 | |
| 559 | | jungle | +1.599 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.582-1.615) · 3,826 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,826 | |
| 560 | | jungle | +1.597 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.589-1.605) · 16,805 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,805 | |
| 561 | | jungle | +1.596 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.577-1.615) · 2,798 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,798 | |
| 562 | | bot | +1.596 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.523-1.668) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34 | |
| 563 | | top | +1.595 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.584-1.606) · 7,639 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 7,639 | |
| 564 | | jungle | +1.595 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.566-1.624) · 1,342 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,342 | |
| 565 | | bot | +1.595 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.530-1.659) · 64 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 64 | |
| 566 | | support | +1.592 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.530-1.654) · 53 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 53 | |
| 567 | | jungle | +1.591 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.584-1.599) · 22,685 trận · Đo được | 22,685 | |
| 568 | | jungle | +1.591 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.581-1.600) · 13,191 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,191 | |
| 569 | | bot | +1.586 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.581-1.591) · 44,236 trận · Đo được | 44,236 | |
| 570 | | jungle | +1.583 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.563-1.603) · 2,398 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,398 | |
| 571 | | support | +1.583 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.522-1.644) · 175 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 175 | |
| 572 | | support | +1.581 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.536-1.627) · 286 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 286 | |
| 573 | | jungle | +1.580 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.549-1.611) · 1,255 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,255 | |
| 574 | | jungle | +1.579 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.573-1.585) · 24,587 trận · Đo được | 24,587 | |
| 575 | | jungle | +1.575 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.531-1.619) · 578 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 578 | |
| 576 | | bot | +1.575 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.509-1.640) · 140 trận · Gộp · 42% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 140 | |
| 577 | | jungle | +1.57 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.42-1.73) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30 | |
| 578 | | bot | +1.574 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.509-1.639) · 35 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 35 | |
| 579 | | jungle | +1.573 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.516-1.630) · 352 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 352 | |
| 580 | | bot | +1.572 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.521-1.622) · 190 trận · Gộp · 34% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 190 | |
| 581 | | jungle | +1.570 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.544-1.597) · 1,454 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,454 | |
| 582 | | support | +1.570 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.515-1.625) · 147 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 147 | |
| 583 | | support | +1.570 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.482-1.657) · 79 trận · Gộp · 56% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 79 | |
| 584 | | jungle | +1.56 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.45-1.68) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30 | |
| 585 | | support | +1.564 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.530-1.599) · 491 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 491 | |
| 586 | | jungle | +1.562 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.553-1.570) · 14,096 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 14,096 | |
| 587 | | jungle | +1.56 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.46-1.67) · 70 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 70 | |
| 588 | | jungle | +1.560 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.554-1.566) · 24,545 trận · Đo được | 24,545 | |
| 589 | | jungle | +1.557 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.550-1.564) · 18,618 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,618 | |
| 590 | | support | +1.555 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.480-1.630) · 87 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 87 | |
| 591 | | jungle | +1.555 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.478-1.631) · 44 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 44 | |
| 592 | | jungle | +1.554 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.547-1.561) · 20,331 trận · Đo được | 20,331 | |
| 593 | | jungle | +1.554 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.493-1.616) · 177 trận · Gộp · 36% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 177 | |
| 594 | | jungle | +1.552 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.529-1.576) · 1,846 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,846 | |
| 595 | | jungle | +1.552 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.508-1.597) · 439 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 439 | |
| 596 | | jungle | +1.551 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.512-1.591) · 620 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 620 | |
| 597 | | jungle | +1.548 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.537-1.558) · 8,699 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,699 | |
| 598 | | bot | +1.548 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.481-1.614) · 142 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 142 | |
| 599 | | bot | +1.548 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.473-1.622) · 107 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 107 | |
| 600 | | support | +1.547 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.451-1.643) · 53 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 53 | |
| 601 | | jungle | +1.546 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.496-1.596) · 303 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 303 | |
| 602 | | jungle | +1.545 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.538-1.551) · 26,060 trận · Đo được | 26,060 | |
| 603 | | support | +1.543 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.465-1.622) · 74 trận · Gộp · 57% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 74 | |
| 604 | | bot | +1.542 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.486-1.598) · 89 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 89 | |
| 605 | | jungle | +1.541 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.532-1.551) · 11,320 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,320 | |
| 606 | | jungle | +1.539 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.533-1.545) · 29,568 trận · Đo được | 29,568 | |
| 607 | | jungle | +1.536 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.511-1.561) · 1,713 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,713 | |
| 608 | | support | +1.534 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.440-1.628) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39 | |
| 609 | | jungle | +1.533 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.442-1.624) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30 | |
| 610 | | jungle | +1.532 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.524-1.539) · 15,659 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,659 | |
| 611 | | jungle | +1.529 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.524-1.534) · 42,572 trận · Đo được | 42,572 | |
| 612 | | jungle | +1.528 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.504-1.552) · 1,937 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,937 | |
| 613 | | support | +1.525 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.451-1.599) · 64 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 64 | |
| 614 | | jungle | +1.522 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.471-1.573) · 409 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 409 | |
| 615 | | jungle | +1.519 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.441-1.597) · 49 trận · Gộp · 67% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 49 | |
| 616 | | jungle | +1.518 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.500-1.535) · 3,424 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,424 | |
| 617 | | support | +1.516 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.421-1.610) · 64 trận · Gộp · 61% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 64 | |
| 618 | | support | +1.514 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.438-1.591) · 85 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 85 | |
| 619 | | support | +1.514 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.451-1.576) · 55 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 55 | |
| 620 | | support | +1.512 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.461-1.563) · 394 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 394 | |
| 621 | | support | +1.511 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.490-1.532) · 1,510 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,510 | |
| 622 | | jungle | +1.511 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.460-1.561) · 356 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 356 | |
| 623 | | jungle | +1.510 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.491-1.529) · 3,446 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,446 | |
| 624 | | jungle | +1.509 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.462-1.557) · 360 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 360 | |
| 625 | | support | +1.508 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.442-1.575) · 67 trận · Gộp · 60% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 67 | |
| 626 | | jungle | +1.51 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.41-1.61) · 43 trận · Gộp · 70% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 43 | |
| 627 | | jungle | +1.506 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.429-1.584) · 69 trận · Gộp · 59% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 69 | |
| 628 | | jungle | +1.505 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.497-1.512) · 16,221 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,221 | |
| 629 | | support | +1.505 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.429-1.580) · 88 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 88 | |
| 630 | | jungle | +1.504 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.434-1.575) · 150 trận · Gộp · 40% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 150 | |
| 631 | | support | +1.502 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.456-1.548) · 350 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 350 | |
| 632 | | jungle | +1.499 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.418-1.580) · 46 trận · Gộp · 68% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 46 | |
| 633 | | support | +1.498 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.494-1.502) · 40,983 trận · Đo được | 40,983 | |
| 634 | | jungle | +1.496 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.485-1.507) · 8,200 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,200 | |
| 635 | | support | +1.494 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.456-1.531) · 390 trận · Gộp · 20% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 390 | |
| 636 | | support | +1.493 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.459-1.527) · 578 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 578 | |
| 637 | | jungle | +1.491 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.414-1.568) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36 | |
| 638 | | jungle | +1.491 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.400-1.583) · 34 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 34 | |
| 639 | | jungle | +1.489 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.417-1.561) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39 | |
| 640 | | jungle | +1.488 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.477-1.500) · 8,263 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,263 | |
| 641 | | support | +1.488 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.448-1.529) · 505 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 505 | |
| 642 | | jungle | +1.487 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.481-1.493) · 22,224 trận · Đo được | 22,224 | |
| 643 | | support | +1.486 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.426-1.546) · 82 trận · Gộp · 55% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 82 | |
| 644 | | support | +1.485 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.448-1.522) · 449 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 449 | |
| 645 | | support | +1.485 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.418-1.552) · 84 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 84 | |
| 646 | | support | +1.483 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.414-1.551) · 98 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 98 | |
| 647 | | support | +1.483 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.407-1.559) · 38 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 38 | |
| 648 | | support | +1.482 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.393-1.571) · 71 trận · Gộp · 58% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 71 | |
| 649 | | support | +1.48 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.38-1.58) · 32 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 32 | |
| 650 | | jungle | +1.479 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.404-1.553) · 33 trận · Gộp · 75% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 33 | |
| 651 | | jungle | +1.477 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.403-1.550) · 58 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 58 | |
| 652 | | jungle | +1.475 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.464-1.486) · 8,650 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,650 | |
| 653 | | support | +1.475 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.415-1.535) · 123 trận · Gộp · 45% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 123 | |
| 654 | | jungle | +1.474 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.456-1.491) · 2,552 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 2,552 | |
| 655 | | support | +1.473 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.389-1.557) · 53 trận · Gộp · 65% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 53 | |
| 656 | | jungle | +1.472 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.402-1.541) · 128 trận · Gộp · 44% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 128 | |
| 657 | | support | +1.470 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.461-1.479) · 8,378 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,378 | |
| 658 | | bot | +1.469 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.440-1.498) · 788 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 788 | |
| 659 | | support | +1.468 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.436-1.501) · 743 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 743 | |
| 660 | | jungle | +1.465 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.371-1.558) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30 | |
| 661 | | jungle | +1.463 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.456-1.471) · 15,665 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 15,665 | |
| 662 | | jungle | +1.458 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.452-1.464) · 26,410 trận · Đo được | 26,410 | |
| 663 | | bot | +1.458 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.442-1.473) · 4,636 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,636 | |
| 664 | | support | +1.455 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.359-1.550) · 36 trận · Gộp · 74% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 36 | |
| 665 | | support | +1.454 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.390-1.518) · 156 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 156 | |
| 666 | | support | +1.453 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.397-1.510) · 228 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 228 | |
| 667 | | jungle | +1.450 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.439-1.461) · 6,786 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,786 | |
| 668 | | jungle | +1.446 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.422-1.471) · 1,680 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,680 | |
| 669 | | support | +1.446 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.404-1.488) · 427 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 427 | |
| 670 | | jungle | +1.446 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.359-1.534) · 31 trận · Gộp · 76% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 31 | |
| 671 | | jungle | +1.445 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.429-1.461) · 3,060 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,060 | |
| 672 | | jungle | +1.445 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.367-1.523) · 110 trận · Gộp · 48% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 110 | |
| 673 | | jungle | +1.444 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.439-1.449) · 38,878 trận · Đo được | 38,878 | |
| 674 | | support | +1.442 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.433-1.452) · 6,249 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,249 | |
| 675 | | jungle | +1.442 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.382-1.502) · 156 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 156 | |
| 676 | | jungle | +1.442 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.354-1.530) · 39 trận · Gộp · 72% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 39 | |
| 677 | | jungle | +1.441 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.362-1.520) · 61 trận · Gộp · 62% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 61 | |
| 678 | | jungle | +1.438 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.381-1.495) · 228 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 228 | |
| 679 | | jungle | +1.438 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.378-1.497) · 206 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 206 | |
| 680 | | jungle | +1.437 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.428-1.445) · 10,443 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 10,443 | |
| 681 | | support | +1.437 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.378-1.496) · 93 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 93 | |
| 682 | | jungle | +1.436 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.367-1.505) · 95 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 95 | |
| 683 | | jungle | +1.434 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.427-1.442) · 16,717 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,717 | |
| 684 | | support | +1.431 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.345-1.516) · 102 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 102 | |
| 685 | | support | +1.431 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.342-1.520) · 30 trận · Gộp · 77% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 30 | |
| 686 | | jungle | +1.422 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.368-1.477) · 41 trận · Gộp · 71% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 41 | |
| 687 | | support | +1.420 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.320-1.520) · 56 trận · Gộp · 64% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 56 | |
| 688 | | jungle | +1.419 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.415-1.424) · 41,232 trận · Đo được | 41,232 | |
| 689 | | support | +1.413 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.349-1.476) · 135 trận · Gộp · 43% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 135 | |
| 690 | | jungle | +1.411 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.402-1.420) · 9,447 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,447 | |
| 691 | | support | +1.409 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.362-1.456) · 297 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 297 | |
| 692 | | support | +1.407 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.382-1.432) · 1,042 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,042 | |
| 693 | | support | +1.407 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.316-1.497) · 37 trận · Gộp · 73% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 37 | |
| 694 | | support | +1.406 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.353-1.459) · 104 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 104 | |
| 695 | | support | +1.396 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.336-1.455) · 105 trận · Gộp · 49% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 105 | |
| 696 | | jungle | +1.395 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.390-1.401) · 26,369 trận · Đo được | 26,369 | |
| 697 | | jungle | +1.395 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.383-1.408) · 5,429 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,429 | |
| 698 | | jungle | +1.395 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.364-1.427) · 580 trận · Đo được · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 580 | |
| 699 | | jungle | +1.394 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.382-1.407) · 6,420 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 6,420 | |
| 700 | | support | +1.394 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.381-1.406) · 3,949 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,949 | |
| 701 | | jungle | +1.392 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.370-1.414) · 1,450 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,450 | |
| 702 | | jungle | +1.389 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.384-1.395) · 20,628 trận · Đo được | 20,628 | |
| 703 | | support | +1.387 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.374-1.400) · 3,217 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,217 | |
| 704 | | jungle | +1.386 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.371-1.400) · 3,156 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,156 | |
| 705 | | jungle | +1.386 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.330-1.443) · 60 trận · Gộp · 63% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 60 | |
| 706 | | support | +1.382 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.330-1.434) · 278 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 278 | |
| 707 | | jungle | +1.381 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.371-1.390) · 8,894 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,894 | |
| 708 | | jungle | +1.381 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.349-1.414) · 784 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 784 | |
| 709 | | jungle | +1.379 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.372-1.386) · 18,012 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 18,012 | |
| 710 | | support | +1.372 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.305-1.438) · 94 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 94 | |
| 711 | | jungle | +1.364 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.351-1.377) · 5,002 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 5,002 | |
| 712 | | jungle | +1.364 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.310-1.418) · 160 trận · Gộp · 38% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 160 | |
| 713 | | support | +1.343 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.329-1.356) · 4,316 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,316 | |
| 714 | | support | +1.319 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.294-1.344) · 950 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 950 | |
| 715 | | support | +1.318 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.286-1.349) · 448 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 448 | |
| 716 | | jungle | +1.317 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.281-1.353) · 496 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 496 | |
| 717 | | support | +1.307 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.301-1.314) · 11,023 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,023 | |
| 718 | | jungle | +1.295 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.234-1.355) · 92 trận · Gộp · 52% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 92 | |
| 719 | | jungle | +1.258 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.251-1.265) · 11,329 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 11,329 | |
| 720 | | support | +1.255 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.248-1.261) · 19,086 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 19,086 | |
| 721 | | jungle | +1.252 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.241-1.263) · 9,569 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,569 | |
| 722 | | support | +1.251 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.247-1.255) · 26,301 trận · Đo được | 26,301 | |
| 723 | | support | +1.206 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.173-1.239) · 459 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 459 | |
| 724 | | jungle | +1.203 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.180-1.225) · 1,359 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 1,359 | |
| 725 | | support | +1.171 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.167-1.174) · 38,367 trận · Đo được | 38,367 | |
| 726 | | support | +1.157 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.149-1.164) · 9,544 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 9,544 | |
| 727 | | support | +1.142 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.139-1.144) · 42,705 trận · Đo được | 42,705 | |
| 728 | | support | +1.142 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.133-1.152) · 8,620 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 8,620 | |
| 729 | | support | +1.140 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.137-1.143) · 31,726 trận · Đo được | 31,726 | |
| 730 | | support | +1.074 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.072-1.077) · 51,697 trận · Đo được | 51,697 | |
| 731 | | support | +1.069 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.020-1.118) · 239 trận · Gộp · 30% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 239 | |
| 732 | | support | +1.066 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.057-1.076) · 4,953 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,953 | |
| 733 | | support | +1.060 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.055-1.065) · 13,270 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 13,270 | |
| 734 | | support | +1.053 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.027-1.078) · 632 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 632 | |
| 735 | | support | +1.042 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.039-1.045) · 27,553 trận · Đo được | 27,553 | |
| 736 | | support | +1.016 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 1.011-1.020) · 16,469 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,469 | |
| 737 | | jungle | +1.006 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 0.993-1.020) · 3,141 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 3,141 | |
| 738 | | support | +0.995 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 0.990-0.999) · 20,782 trận · Đo được | 20,782 | |
| 739 | | support | +0.974 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 0.970-0.977) · 17,449 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 17,449 | |
| 740 | | support | +0.939 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 0.934-0.944) · 12,788 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,788 | |
| 741 | | support | +0.836 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 0.832-0.840) · 12,188 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 12,188 | |
| 742 | | support | +0.814 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 0.806-0.821) · 4,950 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 4,950 | |
| 743 | | support | +0.812 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 0.809-0.814) · 33,614 trận · Đo được | 33,614 | |
| 744 | | support | +0.693 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 0.689-0.696) · 19,855 trận · Đo được | 19,855 | |
| 745 | | support | +0.687 sát thương trên mỗi vàng (khoảng 0.684-0.691) · 16,672 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự | 16,672 |
120 hàng có quá ít trận để xếp hạng Có trận, nhưng chưa có số liệu công bố
- Jinx đi rừng 29
- Miss Fortune đi rừng 29
- Ahri đi rừng 28
- Corki đi rừng 28
- Kassadin hỗ trợ 28
- Kennen đi rừng 28
- Nilah đi rừng 28
- Varus đi rừng 28
- Sona đường trên 27
- Talon xạ thủ 27
- Udyr xạ thủ 27
- Bard đường trên 26
- Corki hỗ trợ 26
- Rakan đường trên 26
- Aphelios hỗ trợ 25
- Draven đi rừng 25
- Yunara hỗ trợ 25
- Akali đi rừng 24
- LeBlanc đi rừng 24
- Leona xạ thủ 24
- Rell đi rừng 24
- Thresh đi rừng 24
- Fiddlesticks xạ thủ 23
- Gwen hỗ trợ 23
- K'Sante xạ thủ 23
- Kassadin xạ thủ 23
- Samira hỗ trợ 23
- Warwick xạ thủ 23
- Alistar xạ thủ 22
- Mel đi rừng 22
- Rumble xạ thủ 22
- Bard đường giữa 21
- K'Sante đi rừng 21
- Lux đi rừng 21
- Nocturne xạ thủ 21
- Xayah hỗ trợ 21
- Zac xạ thủ 21
- Ivern xạ thủ 20
- Lillia xạ thủ 20
- Nautilus xạ thủ 20
- Skarner đường giữa 20
- Sona xạ thủ 20
- Draven hỗ trợ 19
- Azir đi rừng 18
- Lissandra đi rừng 18
- Ornn xạ thủ 18
- Aurora đi rừng 17
- Kalista đi rừng 17
- Lulu đi rừng 17
- Nami đường giữa 17
- Elise xạ thủ 16
- Hecarim hỗ trợ 15
- Samira đi rừng 15
- Bard đi rừng 14
- Braum đi rừng 14
- Cassiopeia đi rừng 14
- Amumu xạ thủ 13
- Amumu đường giữa 13
- Aphelios đi rừng 13
- Milio xạ thủ 13
- Poppy xạ thủ 13
- Renata Glasc đường trên 13
- Zeri hỗ trợ 13
- Hecarim đường giữa 12
- Hwei đi rừng 12
- Nami đường trên 12
- Taric xạ thủ 12
- Vel'Koz đi rừng 12
- Yuumi đường trên 12
- Maokai xạ thủ 11
- Milio đường trên 11
- Rell đường giữa 11
- Anivia đi rừng 10
- Annie đi rừng 10
- Bel'Veth xạ thủ 10
- Janna xạ thủ 10
- Kha'Zix xạ thủ 10
- Shyvana xạ thủ 10
- Rengar đường giữa 9
- Seraphine đi rừng 9
- Xayah đi rừng 9
- Yuumi xạ thủ 9
- Ziggs đi rừng 9
- Bard xạ thủ 8
- Renata Glasc xạ thủ 8
- Senna đi rừng 8
- Smolder đi rừng 8
- Syndra đi rừng 8
- Yunara đi rừng 8
- Yuumi đường giữa 8
- Nami xạ thủ 7
- Nilah hỗ trợ 7
- Orianna đi rừng 7
- Xerath đi rừng 7
- Braum xạ thủ 6
- Evelynn xạ thủ 6
- Hecarim xạ thủ 6
- Karma đi rừng 6
- Rakan xạ thủ 6
- Rakan đi rừng 6
- Zilean đi rừng 6
- Braum đường giữa 5
- Janna đi rừng 5
- Renata Glasc đi rừng 5
- Vex đi rừng 5
- Vladimir đi rừng 5
- Rammus xạ thủ 4
- Rek'Sai xạ thủ 4
- Skarner xạ thủ 4
- Renata Glasc đường giữa 3
- Soraka đi rừng 3
- Viktor đi rừng 3
- Yuumi đi rừng 3
- Milio đi rừng 2
- Nami đi rừng 2
- Sejuani xạ thủ 2
- Sona đi rừng 2
- Zoe đi rừng 2
- Rell xạ thủ 1
- Sivir đi rừng 1