Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Ezreal

Tier C · 34 #36 Xạ thủ Phiên bản 16.22

Build Ezreal Xạ thủ

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
46.4%
trận
311,358
Tác động thắng
-3.6
Tỉ lệ chọn
6.2%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Kiếm Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x264%46.5%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu24%47.1%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần10%43.9%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu1%47.6%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%43.7%
Cung DoranBình MáuCung Doran + Bình Máu<1%41.2%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%42.3%
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x2<1%49.1%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia81%46.8%13:48
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn11%50.2%14:09
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%46.0%15:39
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ2%44.0%13:54
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%47.5%16:29
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư<1%43.9%
Giày BạcGiày Bạc<1%47.1%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia78%48.1%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn10%52.2%thắng nhiều hơn
Giày Thép GaiGiày Thép Gai5%47.3%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ2%44.3%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia78%46.6%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn11%50.3%thắng nhiều hơn
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%49.6%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ2%47.9%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius2%10%
Tim BăngTim Băng11%5%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực28%30%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn10%11%
Kiếm ManamuneKiếm Manamune89%90%
Tam Hợp Kiếm

Món 1Tam Hợp Kiếm

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm87%47.0%12:25
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn9%44.1%11:29
Kiếm ManamuneKiếm Manamune3%42.5%11:16
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương<1%46.4%11:36
Kiếm Súng HextechKiếm Súng Hextech<1%37.5%11:36
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá<1%41.9%
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden<1%44.0%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo<1%50.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Kiếm ManamuneTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinKiếm Manamune, Tam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin44%-96,442
Liềm Xích Huyết ThựcKiếm ManamuneTam Hợp KiếmLiềm Xích Huyết Thực, Kiếm Manamune, Tam Hợp Kiếm23%87.0%49,780
Kiếm ManamuneTam Hợp KiếmThương Phục Hận SeryldaKiếm Manamune, Tam Hợp Kiếm, Thương Phục Hận Serylda14%-31,233
Kiếm ManamuneNgọn Giáo ShojinLưỡi Hái Linh HồnKiếm Manamune, Ngọn Giáo Shojin, Lưỡi Hái Linh Hồn3%-6,461
Kiếm Manamune

Món 2Kiếm Manamune

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm ManamuneKiếm Manamune92%47.9%18:11
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm2%43.8%18:54
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin2%45.2%18:50
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda1%44.6%19:18
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực1%46.8%18:41
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn<1%41.1%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc<1%45.9%
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương<1%40.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Kiếm ManamuneTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinKiếm Manamune, Tam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin44%-96,442
Liềm Xích Huyết ThựcKiếm ManamuneTam Hợp KiếmLiềm Xích Huyết Thực, Kiếm Manamune, Tam Hợp Kiếm23%87.0%49,780
Kiếm ManamuneTam Hợp KiếmThương Phục Hận SeryldaKiếm Manamune, Tam Hợp Kiếm, Thương Phục Hận Serylda14%-31,233
Kiếm ManamuneNgọn Giáo ShojinLưỡi Hái Linh HồnKiếm Manamune, Ngọn Giáo Shojin, Lưỡi Hái Linh Hồn3%-6,461
Liềm Xích Huyết Thực

Món 3Liềm Xích Huyết Thực

Liềm Xích Huyết Thực thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.6 mỗi 100 trận, so với +1.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin48%50.4%24:14
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực24%53.0%23:51
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda17%45.4%24:55
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik2%44.9%25:15
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong2%41.4%25:06
Kiếm ManamuneKiếm Manamune1%49.7%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%50.0%
Tim BăngTim Băng1%46.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Kiếm ManamuneTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinKiếm Manamune, Tam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin44%-96,442
Liềm Xích Huyết ThựcKiếm ManamuneTam Hợp KiếmLiềm Xích Huyết Thực, Kiếm Manamune, Tam Hợp Kiếm23%87.0%49,780
Kiếm ManamuneTam Hợp KiếmThương Phục Hận SeryldaKiếm Manamune, Tam Hợp Kiếm, Thương Phục Hận Serylda14%-31,233
Kiếm ManamuneNgọn Giáo ShojinLưỡi Hái Linh HồnKiếm Manamune, Ngọn Giáo Shojin, Lưỡi Hái Linh Hồn3%-6,461
Chùy Gai Malmortius

Món 4Chùy Gai Malmortius

Chùy Gai Malmortius thắng nhiều hơn Thương Phục Hận Serylda, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Món 4 sau Liềm Xích Huyết Thực: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda39%53.0%29:20
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin35%55.7%29:10
Tim BăngTim Băng8%50.6%28:54
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik6%51.3%29:24
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong4%47.0%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius3%56.7%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần2%54.9%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà1%48.2%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Liềm Xích Huyết Thực, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5 sau Chùy Gai Malmortius: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda29%52.1%33:08
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực17%48.3%33:46
Tim BăngTim Băng15%52.8%33:13
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin15%48.9%33:42
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần8%50.5%
Tim Băng

Món 6Tim Băng

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần25%52.8%38:04
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius18%48.4%38:10
Tim BăngTim Băng17%49.4%37:12
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực10%48.4%37:52
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda5%52.1%36:45
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người78%46.6%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công13%46.2%
Chinh PhụcChinh Phục7%45.1%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác1%45.6%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%42.4%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác<1%45.3%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%39.6%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc<1%44.2%
Hiện Diện Trí Tuệ

Hàng chính 1Hiện Diện Trí Tuệ

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ95%46.4%
Đắc ThắngĐắc Thắng3%45.9%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác1%41.9%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%44.8%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác<1%45.1%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh<1%46.8%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%45.8%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%44.3%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Hút Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu80%46.3%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc16%46.9%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh3%46.1%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%40.1%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%45.5%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác<1%46.1%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%42.9%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác<1%43.3%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ75%46.2%
Đốn HạĐốn Hạ23%47.2%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng1%44.6%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%41.8%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%45.8%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%44.6%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác<1%45.6%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%40.4%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng94%46.5%
Pháp ThuậtPháp Thuật4%44.7%
Áp ĐảoÁp Đảo1%43.4%
Chuẩn XácChuẩn Xác1%43.9%
Kiên ĐịnhKiên Định1%46.1%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thời Gian

Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thời Gian

Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thời Gian thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy, lựa chọn nhiều nhất: +3.7 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy67%46.1%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền17%47.3%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ4%46.4%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền3%46.9%
Hoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy2%46.1%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ2%47.1%
Bước Chân Màu NhiệmNhạc Nào Cũng NhảyBước Chân Màu Nhiệm + Nhạc Nào Cũng Nhảy2%48.8%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thời GianBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thời Gian<1%56.9%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh96%46.4%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng4%46.1%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng1%47.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%46.4%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%44.8%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%45.0%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến78%46.1%
MáuMáu20%47.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm1%45.7%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W91%46.9%
QWEQ + W + E9%44.9%
WQEW + Q + E<1%41.5%
WEQW + E + Q<1%48.2%
EQWE + Q + W<1%41.3%
EWQE + W + Q<1%46.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 47.1%. Tăng W trước: thắng 36.3% (thắng nhiều hơn).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn80%46.3%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến13%47.5%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến3%46.7%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu2%44.4%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt1%40.2%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển1%44.8%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%41.5%
thắng
47.6%
trận
24,993
Tác động thắng
+1.1
Tỉ lệ chọn
9.1%
Cung Doran

Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x264%46.5%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu24%47.1%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần10%43.9%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu1%47.6%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%43.7%
Cung DoranBình MáuCung Doran + Bình Máu<1%41.2%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%42.3%
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x2<1%49.1%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia87%47.6%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn7%50.9%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%49.3%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ1%44.6%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%50.0%
Tam Hợp Kiếm

Món 1Tam Hợp Kiếm

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm100%47.6%
Kiếm Manamune

Món 2Kiếm Manamune

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm ManamuneKiếm Manamune95%48.7%
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin2%46.5%
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda1%45.3%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực1%51.0%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius<1%38.9%
Ngọn Giáo Shojin

Món 3Ngọn Giáo Shojin

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin46%50.5%
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda23%48.2%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực19%53.9%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik2%46.4%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong2%48.4%
Thương Phục Hận Serylda

Món 4Thương Phục Hận Serylda

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda44%51.4%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực13%55.2%
Tim BăngTim Băng9%48.0%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius3%48.0%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong3%45.4%
Tim Băng

Món 5Tim Băng

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tim BăngTim Băng25%49.9%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực22%50.4%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius10%47.3%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần8%51.5%
Huyết KiếmHuyết Kiếm1%51.6%
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần25%52.8%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius21%46.9%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực10%40.3%
Huyết KiếmHuyết Kiếm2%64.7%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong2%45.5%
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công73%47.4%
Hiện Diện Trí Tuệ

Hàng chính 1Hiện Diện Trí Tuệ

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ73%47.4%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu73%47.4%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ73%47.4%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng73%47.4%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh73%47.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng73%47.4%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến73%47.4%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W91%46.9%
QWEQ + W + E9%44.9%
WQEW + Q + E<1%41.5%
WEQW + E + Q<1%48.2%
EQWE + Q + W<1%41.3%
EWQE + W + Q<1%46.0%
  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn80%46.3%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến13%47.5%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến3%46.7%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu2%44.4%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt1%40.2%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển1%44.8%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%41.5%

Build Ezreal Đi rừng

thắng
42.3%
trận
718
Tác động thắng
-2.0
Tỉ lệ chọn
0.0%
Linh Hồn Hỏa Khuyển

Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu51%43.9%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển29%43.8%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu11%36.5%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia76%41.4%14:05
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn9%41.3%14:41
Tam Hợp Kiếm

Món 1Tam Hợp Kiếm

Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm66%42.7%11:50
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong12%31.9%10:38

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Tam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinKiếm Điện PhongTam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin, Kiếm Điện Phong13%60
Liềm Xích Huyết ThựcTam Hợp KiếmKiếm Điện PhongLiềm Xích Huyết Thực, Tam Hợp Kiếm, Kiếm Điện Phong12%58
Kiếm ManamuneTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinKiếm Manamune, Tam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin12%57
Tam Hợp KiếmThương Phục Hận SeryldaKiếm Điện PhongTam Hợp Kiếm, Thương Phục Hận Serylda, Kiếm Điện Phong9%41
Kiếm Điện Phong

Món 2Kiếm Điện Phong

Kiếm Điện Phong thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.5 mỗi 100 trận, so với +4.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong31%44.9%18:48
Kiếm ManamuneKiếm Manamune28%43.3%19:16
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm11%39.3%19:30
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin9%53.2%19:56

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Tam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinKiếm Điện PhongTam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin, Kiếm Điện Phong13%60
Liềm Xích Huyết ThựcTam Hợp KiếmKiếm Điện PhongLiềm Xích Huyết Thực, Tam Hợp Kiếm, Kiếm Điện Phong12%58
Kiếm ManamuneTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinKiếm Manamune, Tam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin12%57
Tam Hợp KiếmThương Phục Hận SeryldaKiếm Điện PhongTam Hợp Kiếm, Thương Phục Hận Serylda, Kiếm Điện Phong9%41
Liềm Xích Huyết Thực

Món 3Liềm Xích Huyết Thực

Liềm Xích Huyết Thực thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.5 mỗi 100 trận, so với +4.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin27%56.2%25:08
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực19%44.7%24:18
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda17%36.8%25:12

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Tam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinKiếm Điện PhongTam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin, Kiếm Điện Phong13%60
Liềm Xích Huyết ThựcTam Hợp KiếmKiếm Điện PhongLiềm Xích Huyết Thực, Tam Hợp Kiếm, Kiếm Điện Phong12%58
Kiếm ManamuneTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinKiếm Manamune, Tam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin12%57
Tam Hợp KiếmThương Phục Hận SeryldaKiếm Điện PhongTam Hợp Kiếm, Thương Phục Hận Serylda, Kiếm Điện Phong9%41
Thương Phục Hận Serylda

Món 4Thương Phục Hận Serylda

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda30%53.1%29:44
Liềm Xích Huyết Thực

Món 5Liềm Xích Huyết Thực

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực16%61.5%33:27
Bước Chân Thần Tốc

Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc

Bước Chân Thần Tốc thắng nhiều hơn Sẵn Sàng Tấn Công, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người30%44.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công29%41.1%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc15%40.2%
Chinh PhụcChinh Phục12%36.9%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác6%47.2%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác5%40.7%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -2.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ45%37.5%
Đắc ThắngĐắc Thắng39%46.4%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác7%39.0%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Hút Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu49%38.9%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc27%50.0%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh10%33.3%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác4%54.5%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +3.3 so với -2.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ55%38.6%
Đốn HạĐốn Hạ29%46.4%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác4%47.6%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng76%42.2%
Pháp ThuậtPháp Thuật12%44.9%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền

Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền

Trong những gì đo được ở đây, Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền thêm nhiều trận thắng nhất: +3.6 mỗi 100 trận. Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy36%32.7%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền17%49.3%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ16%49.3%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh88%40.5%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng10%49.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%40.8%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -2.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến71%38.4%
MáuMáu25%49.3%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W92%41.3%
QWEQ + W + E5%50.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3Q
  4. 4W
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 48.8%. Tăng W trước: thắng 100.0% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. E
  3. Q
  4. W
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt98%41.7%

Người chơi Ezreal hàng đầu

Xem tất cả 9,651
  1. 1 Thách Đấu · 2,797 LP Dragdar #2902P · EUW 9 trận
  2. 2 Đại Cao Thủ · 1,878 LP hdrs #1111 · BR 11 trận Biểu tượng trang bị Liềm Xích Huyết ThựcBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Ngọn Giáo Shojin
  3. 3 Đại Cao Thủ · 1,835 LP Elden #0927 · NA 11 trận Biểu tượng trang bị Liềm Xích Huyết ThựcBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Thương Phục Hận Serylda
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,686 LP xxx #Брайн · BR 37 trận Biểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Ngọn Giáo Shojin
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,244 LP Kimao #1601 · VN 2 trận
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,165 LP FUQHKPOPO #OC · OCE 102 trận Biểu tượng trang bị Liềm Xích Huyết ThựcBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Thương Phục Hận Serylda
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,007 LP JaroLightfeather #1001 · TW2 13 trận Biểu tượng trang bị Liềm Xích Huyết ThựcBiểu tượng trang bị Lưỡi Hái Linh HồnBiểu tượng trang bị Thương Phục Hận Serylda
  8. 8 Đại Cao Thủ · 668 LP Sushi Benz #koro · SEA 11 trận Biểu tượng trang bị Liềm Xích Huyết ThựcBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Ngọn Giáo ShojinBiểu tượng trang bị Thương Phục Hận Serylda

Trận bình thường ở Xạ thủ

304,205 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 14% % ST của đội 24%
  • Ít nhất 15% Số lần chết 6.4
  • Cuối 13% Tầm nhìn / phút 0.61
Hạ gục
7.4 Cuối 31%
Hỗ trợ
7.4 Top 49%
Hạ gục solo
1.0 Cuối 21%
Tham gia hạ gục
45% Cuối 31%
ST / phút
914 Top 16%
Lính / phút
6.9 Top 19%
Vàng / phút
452 Top 50%
Mắt kiểm soát
0.7 Top 30%
Chiến công đầu
16% Top 29%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:20
  • Cấp 11 lúc 18:19

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +2+2+1 Vàng +22+6-61

Sát thương gây ra

Phép 30% Vật lý 70%

Chết vì

Vật lý 57% Phép 37% Chuẩn 6%

Trận bình thường ở Đi rừng

700 trận

So với mọi tướng Đi rừng

  • Top 3% % ST của đội 22%
  • Top 4% ST / phút 821
  • Cuối 30% Tham gia hạ gục 44%
Hạ gục
6.9 Cuối 45%
Số lần chết
6.5 Nhiều nhất 36%
Hỗ trợ
7.3 Cuối 35%
Hạ gục solo
1.3 Top 45%
Lính / phút
6.8 Top 23%
Vàng / phút
436 Top 42%
Tầm nhìn / phút
0.83 Cuối 36%
Mắt kiểm soát
1.1 Cuối 35%
Chiến công đầu
6% Top 27%

So với đi rừng địch

  • Cấp 6 lúc 7:12
  • Cấp 11 lúc 16:50
  • blue buff trước ở 42% số trận
  • Rồng đầu lúc 8:17

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -10+2 Vàng -113-230-228

Sát thương gây ra

Phép 37% Vật lý 63%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 38% Chuẩn 6%

Kèo đường

Xạ thủ Tất cả 81

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Ezreal ở Xạ thủ.

Khó
vs Heimerdinger -7.7 Bị khắc chế
vs Katarina -7.6 Bị khắc chế
vs Xerath -7.0 Bị khắc chế
vs Taliyah -6.7 Bị khắc chế
vs Swain -6.6 Bị khắc chế
vs Karthus -6.4 Bị khắc chế
vs Yasuo -6.4 Bị khắc chế
vs Aurelion Sol -6.3 Bị khắc chế
vs Veigar -6.3 Bị khắc chế
vs Irelia -6.2 Bị khắc chế
vs Sion -6.1 Bị khắc chế
vs Lux -5.8 Bị khắc chế
vs Syndra -5.7 Bị khắc chế
vs Yone -5.6 Bị khắc chế
vs Smolder -5.5 Bị khắc chế
vs Hwei -5.4 Bị khắc chế

Đồng đội

Xạ thủ Phiên bản 16.21 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Ezreal ở Xạ thủ.

Đường trên
  • Ornn Ezreal cùng Ornn: +1.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09-2.55) · 18,192 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Dr. Mundo Ezreal cùng Dr. Mundo: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14-2.39) · 24,917 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sion Ezreal cùng Sion: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.13-2.37) · 25,363 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Caitlyn Ezreal cùng Caitlyn: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -4.2) · 3,329 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Ezreal cùng K'Sante: -5.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.84 đến -4.37) · 17,275 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Ezreal cùng Corki: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -2.7) · 2,679 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Shyvana Ezreal cùng Shyvana: +2.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.26-3.48) · 26,207 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bel'Veth Ezreal cùng Bel'Veth: +2.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.96-3.66) · 13,148 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Briar Ezreal cùng Briar: +2.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.10-3.19) · 33,408 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Ezreal cùng Qiyana: -4.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.43 đến -4.47) · 41,732 trận · Đo được
  • Rengar Ezreal cùng Rengar: -3.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.38 đến -2.99) · 19,537 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Ezreal cùng Lee Sin: -3.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.62 đến -2.86) · 67,810 trận · Đo được
Đường giữa
  • Fizz Ezreal cùng Fizz: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22-2.20) · 41,293 trận · Đo được
  • Vex Ezreal cùng Vex: +1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.91-2.20) · 23,312 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vladimir Ezreal cùng Vladimir: +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49-1.74) · 24,960 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Samira Ezreal cùng Samira: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.4 đến -1.9) · 309 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lucian Ezreal cùng Lucian: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -3.8) · 2,922 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jinx Ezreal cùng Jinx: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến -2.1) · 576 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Zyra Ezreal cùng Zyra: +2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.82-2.90) · 33,468 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xerath Ezreal cùng Xerath: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.74-2.62) · 51,760 trận · Đo được
  • Nami Ezreal cùng Nami: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56-2.68) · 31,530 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yuumi Ezreal cùng Yuumi: -6.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.81 đến -5.68) · 29,478 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Twitch Ezreal cùng Twitch: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -4.4) · 6,932 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Ezreal cùng Miss Fortune: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.5) · 7,513 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Xạ thủ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.