Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhịp Độ Chết Người
78%
46.6%
+1.2 có thể là ngẫu nhiên
Sẵn Sàng Tấn Công
13%
46.2%
-0.5 khác biệt rõ ràng
Chinh Phục
7%
45.1%
-1.3 khác biệt rõ ràng
Đòn Phủ Đầu nhánh khác
1%
45.6%
-0.6 khác biệt rõ ràng
Thu Thập Hắc Ám nhánh khác
<1%
42.4%
-4.0 khác biệt rõ ràng
Lửa Tử Thần nhánh khác
<1%
45.3%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Sốc Điện nhánh khác
<1%
39.6%
-4.3 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Thần Tốc
<1%
44.2%
-0.9 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 1Hiện Diện Trí Tuệ
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Hiện Diện Trí Tuệ
95%
46.4%
+1.2 có thể là ngẫu nhiên
Đắc Thắng
3%
45.9%
+0.1 khác biệt rõ ràng
Tác Động Bất Chợt nhánh khác
1%
41.9%
-3.5 khác biệt rõ ràng
Dải Băng Năng Lượng nhánh khác
<1%
44.8%
-1.6 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
<1%
45.1%
-1.1 khác biệt rõ ràng
Hấp Thụ Sinh Mệnh
<1%
46.8%
-2.7 khác biệt rõ ràng
Hoàn Tiền nhánh khác
<1%
45.8%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Bậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác
<1%
44.3%
-2.2 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Hút Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Huyền Thoại: Hút Máu
80%
46.3%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Gia Tốc
16%
46.9%
+1.0 khác biệt rõ ràng
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
3%
46.1%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
<1%
40.1%
-4.9 khác biệt rõ ràng
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
<1%
45.5%
-1.6 có thể là ngẫu nhiên
Giao Hàng Bánh Quy nhánh khác
<1%
46.1%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Giác Quan Thứ Sáu nhánh khác
<1%
42.9%
-3.5 khác biệt rõ ràng
Tập Trung Tuyệt Đối nhánh khác
<1%
43.3%
-2.7 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 3Đốn Hạ
Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhát Chém Ân Huệ
75%
46.2%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ
23%
47.2%
+1.5 khác biệt rõ ràng
Chốt Chặn Cuối Cùng
1%
44.6%
-2.0 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
<1%
41.8%
-4.4 khác biệt rõ ràng
Thấu Thị Vũ Trụ nhánh khác
<1%
45.8%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Thiêu Rụi nhánh khác
<1%
44.6%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Cuồng Phong Tích Tụ nhánh khác
<1%
45.6%
-2.4 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Kho Báu nhánh khác
<1%
40.4%
-3.3 khác biệt rõ ràng
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Cảm Hứng
94%
46.5%
+2.0 có thể là ngẫu nhiên
Pháp Thuật
4%
44.7%
-1.6 khác biệt rõ ràng
Áp Đảo
1%
43.4%
-2.6 khác biệt rõ ràng
Chuẩn Xác
1%
43.9%
-2.1 khác biệt rõ ràng
Kiên Định
1%
46.1%
-2.2 khác biệt rõ ràng
Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thời Gian
Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thời Gian thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy, lựa chọn nhiều nhất: +3.7 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy
67%
46.1%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền
17%
47.3%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Hoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ
4%
46.4%
+0.5 khác biệt rõ ràng
Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền
3%
46.9%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Hoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy
2%
46.1%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ
2%
47.1%
+0.8 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm + Nhạc Nào Cũng Nhảy
2%
48.8%
+1.9 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thời Gian
<1%
56.9%
+3.7 khác biệt rõ ràng
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
96%
46.4%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
4%
46.1%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Điểm Hồi Kỹ Năng
1%
47.4%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
99%
46.4%
+2.4 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
1%
44.8%
-1.9 khác biệt rõ ràng
Máu Tăng Tiến
<1%
45.0%
-3.8 khác biệt rõ ràng
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
78%
46.1%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Máu
20%
47.4%
+1.5 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
1%
45.7%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QEWQ + E + W
91%
46.9%
+2.5 có thể là ngẫu nhiên
QWEQ + W + E
9%
44.9%
-2.4 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
<1%
41.5%
-5.4 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
<1%
48.2%
-2.6 khác biệt rõ ràng
EQWE + Q + W
<1%
41.3%
-4.4 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
<1%
46.0%
-1.2 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1Q
2E
3W
4Q
5Q
6R
7Q
8E
9Q
10E
11R
12E
13E
14W
15W
16R
17W
18W
Tăng Q trước: thắng 47.1%. Tăng W trước: thắng 36.3% (thắng nhiều hơn).
Q
E
W
Q
Q
R
Q
E
Q
E
R
E
E
W
W
R
W
W
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Lá Chắn
80%
46.3%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Tốc Biến
13%
47.5%
+1.7 khác biệt rõ ràng
Thanh Tẩy + Tốc Biến
3%
46.7%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Hồi Máu
2%
44.4%
-2.9 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Thiêu Đốt
1%
40.2%
-4.3 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Dịch Chuyển
1%
44.8%
-1.9 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Tốc Hành
<1%
41.5%
-2.7 khác biệt rõ ràng
thắng
47.6%
trận
24,993
Tác động thắng
+1.1
Tỉ lệ chọn
9.1%
Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
Bước Chân Thần Tốc thắng nhiều hơn Sẵn Sàng Tấn Công, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhịp Độ Chết Người
30%
44.7%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Sẵn Sàng Tấn Công
29%
41.1%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Thần Tốc
15%
40.2%
+3.1 có thể là ngẫu nhiên
Chinh Phục
12%
36.9%
-2.9 có thể là ngẫu nhiên
Thu Thập Hắc Ám nhánh khác
6%
47.2%
-2.4 có thể là ngẫu nhiên
Đòn Phủ Đầu nhánh khác
5%
40.7%
+2.4 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Đắc Thắng
Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -2.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Hiện Diện Trí Tuệ
45%
37.5%
-2.6 có thể là ngẫu nhiên
Đắc Thắng
39%
46.4%
+3.0 có thể là ngẫu nhiên
Tác Động Bất Chợt nhánh khác
7%
39.0%
-2.1 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Hút Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Huyền Thoại: Hút Máu
49%
38.9%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Gia Tốc
27%
50.0%
+2.9 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
10%
33.3%
-2.1 có thể là ngẫu nhiên
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
4%
54.5%
-3.0 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Đốn Hạ
Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +3.3 so với -2.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhát Chém Ân Huệ
55%
38.6%
-2.1 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ
29%
46.4%
+3.3 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
4%
47.6%
-3.7 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Cảm Hứng
76%
42.2%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Pháp Thuật
12%
44.9%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền
Trong những gì đo được ở đây, Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền thêm nhiều trận thắng nhất: +3.6 mỗi 100 trận. Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy
36%
32.7%
quá lớn để tin
Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền
17%
49.3%
+3.6 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ
16%
49.3%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
88%
40.5%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
10%
49.1%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
97%
40.8%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -2.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
71%
38.4%
-2.3 có thể là ngẫu nhiên
Máu
25%
49.3%
+2.5 khác biệt rõ ràng
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QEWQ + E + W
92%
41.3%
+2.7 có thể là ngẫu nhiên
QWEQ + W + E
5%
50.0%
-4.4 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18
1Q
2E
3Q
4W
5Q
6R
7Q
8E
9Q
10E
11R
12E
13E
14W
15W
16R
17W
18W
Tăng Q trước: thắng 48.8%. Tăng W trước: thắng 100.0% (chưa đủ trận).
Q
E
Q
W
Q
R
Q
E
Q
E
R
E
E
W
W
R
W
W
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.