Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Ezreal

Tier C · 36 #36 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Thắng Ezreal tỉ lệ thắng

  1. Vel'Koz 487 Vel'Koz gặp Ezreal: 57.6% (khoảng 53.9 đến 61.3) · 487 trận
  2. Xerath 635 Xerath gặp Ezreal: 57.2% (khoảng 53.9 đến 60.6) · 635 trận
  3. Yasuo 2,521 Yasuo gặp Ezreal: 57.0% (khoảng 55.1 đến 58.8) · 2,521 trận
  4. Katarina 666 Katarina gặp Ezreal: 56.9% (khoảng 53.6 đến 60.2) · 666 trận
  5. Sion 59 Sion gặp Ezreal: 56.7% (khoảng 50.6 đến 62.6) · 59 trận
  6. Brand 480 Brand gặp Ezreal: 56.4% (khoảng 52.7 đến 60.1) · 480 trận
  7. Heimerdinger 156 Heimerdinger gặp Ezreal: 56.1% (khoảng 50.9 đến 61.2) · 156 trận
  8. Hwei 664 Hwei gặp Ezreal: 56.0% (khoảng 52.7 đến 59.3) · 664 trận
  9. Master Yi 89 Master Yi gặp Ezreal: 56.0% (khoảng 50.2 đến 61.6) · 89 trận
  10. Karthus 384 Karthus gặp Ezreal: 56.0% (khoảng 51.9 đến 60.0) · 384 trận
  11. Nilah 1,004 Nilah gặp Ezreal: 55.6% (khoảng 52.8 đến 58.4) · 1,004 trận
  12. Seraphine 361 Seraphine gặp Ezreal: 55.4% (khoảng 51.3 đến 59.5) · 361 trận
  13. Aurelion Sol 461 Aurelion Sol gặp Ezreal: 55.3% (khoảng 51.5 đến 59.1) · 461 trận
  14. Sivir 4,021 Sivir gặp Ezreal: 55.2% (khoảng 53.7 đến 56.7) · 4,021 trận
  15. Lux 735 Lux gặp Ezreal: 55.2% (khoảng 52.0 đến 58.3) · 735 trận
  16. Kog'Maw 2,029 Kog'Maw gặp Ezreal: 55.1% (khoảng 53.1 đến 57.2) · 2,029 trận
  17. Teemo 223 Teemo gặp Ezreal: 55.0% (khoảng 50.3 đến 59.7) · 223 trận
  18. Yone 339 Yone gặp Ezreal: 54.9% (khoảng 50.7 đến 59.0) · 339 trận
  19. Irelia 104 Irelia gặp Ezreal: 54.9% (khoảng 49.3 đến 60.4) · 104 trận
  20. Smolder 5,025 Smolder gặp Ezreal: 54.9% (khoảng 53.5 đến 56.2) · 5,025 trận
  21. Xayah 5,091 Xayah gặp Ezreal: 54.8% (khoảng 53.5 đến 56.2) · 5,091 trận
  22. Morgana 66 Morgana gặp Ezreal: 54.8% (khoảng 48.8 đến 60.7) · 66 trận
  23. Anivia 77 Anivia gặp Ezreal: 54.8% (khoảng 48.9 đến 60.6) · 77 trận
  24. Quinn 90 Quinn gặp Ezreal: 54.8% (khoảng 49.0 đến 60.4) · 90 trận
  25. Kai'Sa 22,405 Kai'Sa gặp Ezreal: 54.39% (khoảng 53.74 đến 55.03) · 22,405 trận
  26. Senna 441 Senna gặp Ezreal: 54.3% (khoảng 50.4 đến 58.1) · 441 trận
  27. Cho'Gath 51 Cho'Gath gặp Ezreal: 54.1% (khoảng 47.9 đến 60.2) · 51 trận
  28. Veigar 1,196 Veigar gặp Ezreal: 54.0% (khoảng 51.4 đến 56.6) · 1,196 trận
  29. Samira 4,628 Samira gặp Ezreal: 53.9% (khoảng 52.5 đến 55.3) · 4,628 trận
  30. Tahm Kench 117 Tahm Kench gặp Ezreal: 53.9% (khoảng 48.4 đến 59.3) · 117 trận
  31. Zeri 3,062 Zeri gặp Ezreal: 53.8% (khoảng 52.1 đến 55.5) · 3,062 trận
  32. Miss Fortune 16,598 Miss Fortune gặp Ezreal: 53.78% (khoảng 53.03 đến 54.54) · 16,598 trận
  33. Aphelios 5,752 Aphelios gặp Ezreal: 53.7% (khoảng 52.5 đến 55.0) · 5,752 trận
  34. Ziggs 1,827 Ziggs gặp Ezreal: 53.7% (khoảng 51.5 đến 55.9) · 1,827 trận
  35. Orianna 55 Orianna gặp Ezreal: 53.6% (khoảng 47.5 đến 59.7) · 55 trận
  36. Jhin 19,882 Jhin gặp Ezreal: 53.61% (khoảng 52.92 đến 54.30) · 19,882 trận
  37. Vayne 4,250 Vayne gặp Ezreal: 53.5% (khoảng 52.1 đến 55.0) · 4,250 trận
  38. Twisted Fate 204 Twisted Fate gặp Ezreal: 53.4% (khoảng 48.5 đến 58.3) · 204 trận
  39. Jinx 14,803 Jinx gặp Ezreal: 53.40% (khoảng 52.60 đến 54.20) · 14,803 trận
  40. Kalista 2,984 Kalista gặp Ezreal: 53.4% (khoảng 51.6 đến 55.1) · 2,984 trận
  41. Corki 1,334 Corki gặp Ezreal: 53.4% (khoảng 50.9 đến 55.9) · 1,334 trận
  42. Ekko 79 Ekko gặp Ezreal: 53.3% (khoảng 47.5 đến 59.1) · 79 trận
  43. Lucian 8,188 Lucian gặp Ezreal: 53.3% (khoảng 52.2 đến 54.4) · 8,188 trận
  44. Viego 55 Viego gặp Ezreal: 53.3% (khoảng 47.1 đến 59.3) · 55 trận
  45. Twitch 5,235 Twitch gặp Ezreal: 53.2% (khoảng 51.9 đến 54.6) · 5,235 trận
  46. Sylas 57 Sylas gặp Ezreal: 53.2% (khoảng 47.1 đến 59.3) · 57 trận
  47. Pantheon 63 Pantheon gặp Ezreal: 53.1% (khoảng 47.1 đến 59.1) · 63 trận
  48. Malzahar 308 Malzahar gặp Ezreal: 53.1% (khoảng 48.8 đến 57.4) · 308 trận
  49. Swain 711 Swain gặp Ezreal: 53.1% (khoảng 49.9 đến 56.3) · 711 trận
  50. Ahri 105 Ahri gặp Ezreal: 53.0% (khoảng 47.4 đến 58.6) · 105 trận
  51. Zed 157 Zed gặp Ezreal: 52.9% (khoảng 47.7 đến 58.0) · 157 trận
  52. Viktor 1,466 Viktor gặp Ezreal: 52.5% (khoảng 50.1 đến 54.9) · 1,466 trận
  53. Tristana 9,955 Tristana gặp Ezreal: 52.48% (khoảng 51.51 đến 53.46) · 9,955 trận
  54. Aurora 55 Aurora gặp Ezreal: 52.5% (khoảng 46.3 đến 58.6) · 55 trận
  55. Vladimir 261 Vladimir gặp Ezreal: 52.5% (khoảng 47.9 đến 57.0) · 261 trận
  56. Taliyah 102 Taliyah gặp Ezreal: 52.2% (khoảng 46.6 đến 57.9) · 102 trận
  57. Syndra 510 Syndra gặp Ezreal: 52.2% (khoảng 48.5 đến 55.9) · 510 trận
  58. Yunara 6,425 Yunara gặp Ezreal: 52.2% (khoảng 51.0 đến 53.4) · 6,425 trận
  59. Cassiopeia 197 Cassiopeia gặp Ezreal: 52.1% (khoảng 47.2 đến 57.0) · 197 trận
  60. Zyra 100 Zyra gặp Ezreal: 51.9% (khoảng 46.3 đến 57.5) · 100 trận
  61. Draven 3,966 Draven gặp Ezreal: 51.8% (khoảng 50.3 đến 53.3) · 3,966 trận
  62. Ashe 7,981 Ashe gặp Ezreal: 51.8% (khoảng 50.7 đến 52.9) · 7,981 trận
  63. Akshan 125 Akshan gặp Ezreal: 51.6% (khoảng 46.2 đến 57.0) · 125 trận
  64. Caitlyn 22,751 Caitlyn gặp Ezreal: 51.49% (khoảng 50.84 đến 52.13) · 22,751 trận
  65. Varus 4,033 Varus gặp Ezreal: 51.1% (khoảng 49.6 đến 52.6) · 4,033 trận
  66. Locke 106 Locke gặp Ezreal: 50.6% (khoảng 45.0 đến 56.2) · 106 trận
  67. Mel 1,032 Mel gặp Ezreal: 50.2% (khoảng 47.4 đến 53.0) · 1,032 trận

Thua Ezreal tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Ezreal thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Ezreal vàng ở phút 15

  1. Draven 3,885 Draven gặp Ezreal ở phút 15: +852 vàng (khoảng 787 đến 917) · 3,885 trận
  2. Kalista 2,912 Kalista gặp Ezreal ở phút 15: +495 vàng (khoảng 419 đến 570) · 2,912 trận
  3. Samira 4,512 Samira gặp Ezreal ở phút 15: +388 vàng (khoảng 331 đến 444) · 4,512 trận
  4. Mel 1,008 Mel gặp Ezreal ở phút 15: +374 vàng (khoảng 279 đến 469) · 1,008 trận
  5. Yasuo 2,461 Yasuo gặp Ezreal ở phút 15: +290 vàng (khoảng 223 đến 356) · 2,461 trận
  6. Lucian 8,016 Lucian gặp Ezreal ở phút 15: +217 vàng (khoảng 180 đến 255) · 8,016 trận
  7. Varus 3,930 Varus gặp Ezreal ở phút 15: +195 vàng (khoảng 140 đến 249) · 3,930 trận
  8. Jhin 19,420 Jhin gặp Ezreal ở phút 15: +192 vàng (khoảng 169 đến 214) · 19,420 trận
  9. Vel'Koz 467 Vel'Koz gặp Ezreal ở phút 15: +168 vàng (khoảng 31 đến 304) · 467 trận
  10. Miss Fortune 16,227 Miss Fortune gặp Ezreal ở phút 15: +155 vàng (khoảng 130 đến 181) · 16,227 trận
  11. Sivir 3,931 Sivir gặp Ezreal ở phút 15: +110 vàng (khoảng 59 đến 162) · 3,931 trận
  12. Zeri 2,993 Zeri gặp Ezreal ở phút 15: +91 vàng (khoảng 23 đến 159) · 2,993 trận
  13. Kai'Sa 21,965 Kai'Sa gặp Ezreal ở phút 15: +91 vàng (khoảng 68 đến 115) · 21,965 trận
  14. Lux 719 Lux gặp Ezreal ở phút 15: +89 vàng (khoảng -30 đến 208) · 719 trận
  15. Xerath 619 Xerath gặp Ezreal ở phút 15: +66 vàng (khoảng -55 đến 187) · 619 trận
  16. Corki 1,302 Corki gặp Ezreal ở phút 15: +61 vàng (khoảng -31 đến 153) · 1,302 trận
  17. Nilah 983 Nilah gặp Ezreal ở phút 15: +61 vàng (khoảng -51 đến 174) · 983 trận
  18. Tristana 9,754 Tristana gặp Ezreal ở phút 15: +51 vàng (khoảng 15 đến 88) · 9,754 trận
  19. Karthus 376 Karthus gặp Ezreal ở phút 15: +48 vàng (khoảng -97 đến 193) · 376 trận
  20. Caitlyn 22,238 Caitlyn gặp Ezreal ở phút 15: +20 vàng (khoảng -3 đến 42) · 22,238 trận

Thắng Ezreal tỉ lệ thắng

  1. Malzahar 320 Malzahar gặp Ezreal: 65.3% (khoảng 61.1 đến 69.3) · 320 trận
  2. Yasuo 541 Yasuo gặp Ezreal: 63.5% (khoảng 60.0 đến 66.9) · 541 trận
  3. Kassadin 104 Kassadin gặp Ezreal: 61.4% (khoảng 55.8 đến 66.7) · 104 trận
  4. Viktor 303 Viktor gặp Ezreal: 60.3% (khoảng 56.0 đến 64.6) · 303 trận
  5. Akshan 98 Akshan gặp Ezreal: 60.2% (khoảng 54.6 đến 65.7) · 98 trận
  6. Xerath 235 Xerath gặp Ezreal: 60.1% (khoảng 55.5 đến 64.7) · 235 trận
  7. Katarina 243 Katarina gặp Ezreal: 59.7% (khoảng 55.1 đến 64.2) · 243 trận
  8. Smolder 63 Smolder gặp Ezreal: 59.5% (khoảng 53.5 đến 65.3) · 63 trận
  9. Fizz 346 Fizz gặp Ezreal: 59.4% (khoảng 55.3 đến 63.5) · 346 trận
  10. Brand 62 Brand gặp Ezreal: 59.4% (khoảng 53.4 đến 65.2) · 62 trận
  11. Malphite 57 Malphite gặp Ezreal: 59.3% (khoảng 53.3 đến 65.3) · 57 trận
  12. Qiyana 95 Qiyana gặp Ezreal: 59.1% (khoảng 53.5 đến 64.7) · 95 trận
  13. Tristana 57 Tristana gặp Ezreal: 59.0% (khoảng 52.9 đến 64.9) · 57 trận
  14. Syndra 343 Syndra gặp Ezreal: 58.5% (khoảng 54.3 đến 62.6) · 343 trận
  15. Locke 286 Locke gặp Ezreal: 58.3% (khoảng 53.9 đến 62.7) · 286 trận
  16. Mel 220 Mel gặp Ezreal: 58.2% (khoảng 53.5 đến 62.9) · 220 trận
  17. Naafiri 62 Naafiri gặp Ezreal: 58.2% (khoảng 52.2 đến 64.1) · 62 trận
  18. Twisted Fate 186 Twisted Fate gặp Ezreal: 57.9% (khoảng 53.0 đến 62.8) · 186 trận
  19. Ziggs 72 Ziggs gặp Ezreal: 57.9% (khoảng 52.0 đến 63.7) · 72 trận
  20. Aurelion Sol 100 Aurelion Sol gặp Ezreal: 57.8% (khoảng 52.2 đến 63.4) · 100 trận
  21. Irelia 152 Irelia gặp Ezreal: 57.8% (khoảng 52.6 đến 62.9) · 152 trận
  22. Vex 185 Vex gặp Ezreal: 57.8% (khoảng 52.8 đến 62.7) · 185 trận
  23. Vladimir 158 Vladimir gặp Ezreal: 57.7% (khoảng 52.5 đến 62.8) · 158 trận
  24. Galio 148 Galio gặp Ezreal: 57.6% (khoảng 52.4 đến 62.8) · 148 trận
  25. Yone 552 Yone gặp Ezreal: 57.5% (khoảng 54.0 đến 61.0) · 552 trận
  26. Vel'Koz 53 Vel'Koz gặp Ezreal: 57.5% (khoảng 51.4 đến 63.5) · 53 trận
  27. Lux 307 Lux gặp Ezreal: 57.3% (khoảng 53.0 đến 61.6) · 307 trận
  28. Pantheon 61 Pantheon gặp Ezreal: 57.3% (khoảng 51.2 đến 63.2) · 61 trận
  29. Aurora 96 Aurora gặp Ezreal: 57.3% (khoảng 51.6 đến 62.8) · 96 trận
  30. Ekko 261 Ekko gặp Ezreal: 56.7% (khoảng 52.2 đến 61.2) · 261 trận
  31. Diana 180 Diana gặp Ezreal: 56.7% (khoảng 51.7 đến 61.6) · 180 trận
  32. Anivia 69 Anivia gặp Ezreal: 56.7% (khoảng 50.7 đến 62.5) · 69 trận
  33. LeBlanc 243 LeBlanc gặp Ezreal: 56.5% (khoảng 51.9 đến 61.1) · 243 trận
  34. Lissandra 214 Lissandra gặp Ezreal: 56.4% (khoảng 51.6 đến 61.1) · 214 trận
  35. Ryze 89 Ryze gặp Ezreal: 55.9% (khoảng 50.1 đến 61.5) · 89 trận
  36. Ahri 560 Ahri gặp Ezreal: 55.9% (khoảng 52.3 đến 59.4) · 560 trận
  37. Veigar 360 Veigar gặp Ezreal: 55.8% (khoảng 51.7 đến 59.9) · 360 trận
  38. Zoe 108 Zoe gặp Ezreal: 55.7% (khoảng 50.1 đến 61.2) · 108 trận
  39. Sylas 307 Sylas gặp Ezreal: 55.3% (khoảng 51.0 đến 59.6) · 307 trận
  40. Orianna 136 Orianna gặp Ezreal: 55.2% (khoảng 49.9 đến 60.5) · 136 trận
  41. Akali 401 Akali gặp Ezreal: 55.0% (khoảng 51.0 đến 59.0) · 401 trận
  42. Hwei 161 Hwei gặp Ezreal: 55.0% (khoảng 49.8 đến 60.1) · 161 trận
  43. Zed 428 Zed gặp Ezreal: 54.5% (khoảng 50.6 đến 58.4) · 428 trận
  44. Annie 77 Annie gặp Ezreal: 54.3% (khoảng 48.5 đến 60.1) · 77 trận
  45. Azir 96 Azir gặp Ezreal: 54.2% (khoảng 48.5 đến 59.9) · 96 trận

Thua Ezreal tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Ezreal thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Ezreal vàng ở phút 15

  1. Yasuo 532 Yasuo gặp Ezreal ở phút 15: +507 vàng (khoảng 370 đến 644) · 532 trận
  2. Malzahar 318 Malzahar gặp Ezreal ở phút 15: +401 vàng (khoảng 259 đến 543) · 318 trận
  3. Zed 415 Zed gặp Ezreal ở phút 15: +350 vàng (khoảng 192 đến 508) · 415 trận
  4. Syndra 329 Syndra gặp Ezreal ở phút 15: +79 vàng (khoảng -76 đến 234) · 329 trận
  5. Fizz 342 Fizz gặp Ezreal ở phút 15: +36 vàng (khoảng -150 đến 223) · 342 trận

Thắng Ezreal tỉ lệ thắng

  1. Senna 98 Senna gặp Ezreal: 60.9% (khoảng 55.3 đến 66.3) · 98 trận
  2. Nautilus 230 Nautilus gặp Ezreal: 60.8% (khoảng 56.1 đến 65.4) · 230 trận
  3. Vel'Koz 75 Vel'Koz gặp Ezreal: 60.5% (khoảng 54.7 đến 66.2) · 75 trận
  4. Karma 76 Karma gặp Ezreal: 60.3% (khoảng 54.5 đến 66.0) · 76 trận
  5. Thresh 251 Thresh gặp Ezreal: 59.7% (khoảng 55.2 đến 64.2) · 251 trận
  6. Bard 69 Bard gặp Ezreal: 59.6% (khoảng 53.7 đến 65.4) · 69 trận
  7. Milio 80 Milio gặp Ezreal: 59.4% (khoảng 53.6 đến 65.1) · 80 trận
  8. Yuumi 108 Yuumi gặp Ezreal: 59.2% (khoảng 53.7 đến 64.7) · 108 trận
  9. Rakan 56 Rakan gặp Ezreal: 59.1% (khoảng 53.1 đến 65.1) · 56 trận
  10. Leona 151 Leona gặp Ezreal: 59.1% (khoảng 53.9 đến 64.2) · 151 trận
  11. Tahm Kench 57 Tahm Kench gặp Ezreal: 58.9% (khoảng 52.9 đến 64.8) · 57 trận
  12. Alistar 83 Alistar gặp Ezreal: 58.8% (khoảng 53.0 đến 64.5) · 83 trận
  13. Soraka 70 Soraka gặp Ezreal: 58.7% (khoảng 52.8 đến 64.5) · 70 trận
  14. Seraphine 196 Seraphine gặp Ezreal: 58.4% (khoảng 53.5 đến 63.3) · 196 trận
  15. Brand 67 Brand gặp Ezreal: 58.2% (khoảng 52.3 đến 64.0) · 67 trận
  16. Pantheon 107 Pantheon gặp Ezreal: 57.8% (khoảng 52.2 đến 63.3) · 107 trận
  17. Blitzcrank 169 Blitzcrank gặp Ezreal: 57.6% (khoảng 52.5 đến 62.6) · 169 trận
  18. Lulu 196 Lulu gặp Ezreal: 57.4% (khoảng 52.5 đến 62.3) · 196 trận
  19. Xerath 111 Xerath gặp Ezreal: 57.4% (khoảng 51.8 đến 62.8) · 111 trận
  20. Neeko 50 Neeko gặp Ezreal: 57.4% (khoảng 51.2 đến 63.4) · 50 trận
  21. Morgana 133 Morgana gặp Ezreal: 56.9% (khoảng 51.5 đến 62.1) · 133 trận
  22. Lux 293 Lux gặp Ezreal: 56.7% (khoảng 52.3 đến 61.0) · 293 trận
  23. Swain 80 Swain gặp Ezreal: 56.6% (khoảng 50.7 đến 62.3) · 80 trận
  24. Braum 68 Braum gặp Ezreal: 56.1% (khoảng 50.2 đến 62.0) · 68 trận
  25. Nami 79 Nami gặp Ezreal: 56.1% (khoảng 50.2 đến 61.8) · 79 trận
  26. Pyke 112 Pyke gặp Ezreal: 55.9% (khoảng 50.4 đến 61.4) · 112 trận
  27. Zyra 60 Zyra gặp Ezreal: 55.5% (khoảng 49.5 đến 61.5) · 60 trận

Thua Ezreal tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Ezreal thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Ezreal vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Ezreal, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Ezreal tỉ lệ thắng

  1. Yone 117 Yone gặp Ezreal: 61.6% (khoảng 56.2 đến 66.9) · 117 trận
  2. Malphite 104 Malphite gặp Ezreal: 61.3% (khoảng 55.8 đến 66.7) · 104 trận
  3. Gangplank 53 Gangplank gặp Ezreal: 60.3% (khoảng 54.2 đến 66.2) · 53 trận
  4. Nasus 55 Nasus gặp Ezreal: 60.2% (khoảng 54.1 đến 66.1) · 55 trận
  5. Teemo 129 Teemo gặp Ezreal: 60.0% (khoảng 54.7 đến 65.2) · 129 trận
  6. Aatrox 51 Aatrox gặp Ezreal: 58.7% (khoảng 52.6 đến 64.7) · 51 trận
  7. Sett 105 Sett gặp Ezreal: 57.9% (khoảng 52.3 đến 63.3) · 105 trận
  8. Darius 95 Darius gặp Ezreal: 57.8% (khoảng 52.1 đến 63.4) · 95 trận
  9. Mordekaiser 78 Mordekaiser gặp Ezreal: 57.4% (khoảng 51.5 đến 63.1) · 78 trận
  10. Garen 91 Garen gặp Ezreal: 57.2% (khoảng 51.5 đến 62.8) · 91 trận
  11. Jax 64 Jax gặp Ezreal: 57.0% (khoảng 51.0 đến 62.9) · 64 trận
  12. Yasuo 64 Yasuo gặp Ezreal: 56.2% (khoảng 50.2 đến 62.1) · 64 trận
  13. Volibear 54 Volibear gặp Ezreal: 55.7% (khoảng 49.5 đến 61.7) · 54 trận
  14. Renekton 58 Renekton gặp Ezreal: 55.2% (khoảng 49.1 đến 61.2) · 58 trận

Thua Ezreal tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Ezreal thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Ezreal vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Ezreal, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.