Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Ezreal

Tier C · 38 #36 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Thắng Ezreal tỉ lệ thắng

  1. Brand 208 Brand gặp Ezreal: 59.1% (khoảng 54.3 đến 63.9) · 208 trận
  2. Hwei 293 Hwei gặp Ezreal: 57.7% (khoảng 53.3 đến 62.0) · 293 trận
  3. Yasuo 1,166 Yasuo gặp Ezreal: 57.6% (khoảng 54.9 đến 60.2) · 1,166 trận
  4. Aurelion Sol 228 Aurelion Sol gặp Ezreal: 57.5% (khoảng 52.8 đến 62.2) · 228 trận
  5. Vel'Koz 227 Vel'Koz gặp Ezreal: 57.4% (khoảng 52.7 đến 62.1) · 227 trận
  6. Xerath 305 Xerath gặp Ezreal: 56.9% (khoảng 52.5 đến 61.2) · 305 trận
  7. Sivir 1,851 Sivir gặp Ezreal: 55.8% (khoảng 53.7 đến 58.0) · 1,851 trận
  8. Katarina 297 Katarina gặp Ezreal: 55.8% (khoảng 51.4 đến 60.1) · 297 trận
  9. Nilah 422 Nilah gặp Ezreal: 55.4% (khoảng 51.4 đến 59.2) · 422 trận
  10. Smolder 2,348 Smolder gặp Ezreal: 55.0% (khoảng 53.1 đến 56.9) · 2,348 trận
  11. Heimerdinger 65 Heimerdinger gặp Ezreal: 54.8% (khoảng 48.8 đến 60.8) · 65 trận
  12. Swain 327 Swain gặp Ezreal: 54.5% (khoảng 50.3 đến 58.7) · 327 trận
  13. Senna 185 Senna gặp Ezreal: 54.4% (khoảng 49.4 đến 59.3) · 185 trận
  14. Veigar 552 Veigar gặp Ezreal: 54.3% (khoảng 50.7 đến 57.8) · 552 trận
  15. Kai'Sa 10,491 Kai'Sa gặp Ezreal: 54.17% (khoảng 53.22 đến 55.11) · 10,491 trận
  16. Teemo 109 Teemo gặp Ezreal: 54.1% (khoảng 48.6 đến 59.7) · 109 trận
  17. Kog'Maw 963 Kog'Maw gặp Ezreal: 54.0% (khoảng 51.1 đến 56.9) · 963 trận
  18. Xayah 2,218 Xayah gặp Ezreal: 53.9% (khoảng 52.0 đến 55.9) · 2,218 trận
  19. Vladimir 112 Vladimir gặp Ezreal: 53.9% (khoảng 48.4 đến 59.4) · 112 trận
  20. Malzahar 131 Malzahar gặp Ezreal: 53.9% (khoảng 48.5 đến 59.2) · 131 trận
  21. Ziggs 878 Ziggs gặp Ezreal: 53.7% (khoảng 50.8 đến 56.7) · 878 trận
  22. Lucian 3,907 Lucian gặp Ezreal: 53.6% (khoảng 52.1 đến 55.2) · 3,907 trận
  23. Zeri 1,496 Zeri gặp Ezreal: 53.6% (khoảng 51.2 đến 56.0) · 1,496 trận
  24. Samira 2,095 Samira gặp Ezreal: 53.6% (khoảng 51.5 đến 55.6) · 2,095 trận
  25. Seraphine 167 Seraphine gặp Ezreal: 53.5% (khoảng 48.4 đến 58.6) · 167 trận
  26. Jinx 6,960 Jinx gặp Ezreal: 53.4% (khoảng 52.2 đến 54.5) · 6,960 trận
  27. Karthus 189 Karthus gặp Ezreal: 53.3% (khoảng 48.3 đến 58.2) · 189 trận
  28. Lux 327 Lux gặp Ezreal: 53.2% (khoảng 48.9 đến 57.4) · 327 trận
  29. Twitch 2,377 Twitch gặp Ezreal: 53.2% (khoảng 51.3 đến 55.1) · 2,377 trận
  30. Cassiopeia 94 Cassiopeia gặp Ezreal: 53.2% (khoảng 47.5 đến 58.8) · 94 trận
  31. Jhin 9,378 Jhin gặp Ezreal: 53.14% (khoảng 52.14 đến 54.13) · 9,378 trận
  32. Miss Fortune 7,587 Miss Fortune gặp Ezreal: 53.1% (khoảng 52.0 đến 54.3) · 7,587 trận
  33. Aphelios 2,675 Aphelios gặp Ezreal: 53.0% (khoảng 51.1 đến 54.8) · 2,675 trận
  34. Zed 82 Zed gặp Ezreal: 52.9% (khoảng 47.1 đến 58.7) · 82 trận
  35. Vayne 1,991 Vayne gặp Ezreal: 52.7% (khoảng 50.6 đến 54.8) · 1,991 trận
  36. Viktor 719 Viktor gặp Ezreal: 52.7% (khoảng 49.5 đến 55.9) · 719 trận
  37. Tahm Kench 61 Tahm Kench gặp Ezreal: 52.6% (khoảng 46.5 đến 58.6) · 61 trận
  38. Twisted Fate 98 Twisted Fate gặp Ezreal: 52.4% (khoảng 46.8 đến 58.1) · 98 trận
  39. Tristana 4,881 Tristana gặp Ezreal: 52.4% (khoảng 51.0 đến 53.8) · 4,881 trận
  40. Yunara 3,054 Yunara gặp Ezreal: 52.4% (khoảng 50.7 đến 54.1) · 3,054 trận
  41. Syndra 238 Syndra gặp Ezreal: 52.4% (khoảng 47.7 đến 57.0) · 238 trận
  42. Ahri 50 Ahri gặp Ezreal: 52.1% (khoảng 45.9 đến 58.3) · 50 trận
  43. Draven 1,723 Draven gặp Ezreal: 51.6% (khoảng 49.4 đến 53.8) · 1,723 trận
  44. Kalista 1,452 Kalista gặp Ezreal: 51.6% (khoảng 49.2 đến 54.0) · 1,452 trận
  45. Caitlyn 10,739 Caitlyn gặp Ezreal: 51.30% (khoảng 50.36 đến 52.23) · 10,739 trận
  46. Varus 1,910 Varus gặp Ezreal: 51.1% (khoảng 48.9 đến 53.2) · 1,910 trận
  47. Ashe 3,692 Ashe gặp Ezreal: 51.0% (khoảng 49.4 đến 52.6) · 3,692 trận
  48. Mel 529 Mel gặp Ezreal: 50.9% (khoảng 47.3 đến 54.5) · 529 trận
  49. Corki 601 Corki gặp Ezreal: 50.6% (khoảng 47.1 đến 54.1) · 601 trận
  50. Yone 170 Yone gặp Ezreal: 50.1% (khoảng 45.0 đến 55.2) · 170 trận

Thua Ezreal tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Ezreal thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Ezreal vàng ở phút 15

  1. Draven 1,596 Draven gặp Ezreal ở phút 15: +835 vàng (khoảng 734 đến 936) · 1,596 trận
  2. Kalista 1,364 Kalista gặp Ezreal ở phút 15: +527 vàng (khoảng 416 đến 638) · 1,364 trận
  3. Samira 1,936 Samira gặp Ezreal ở phút 15: +411 vàng (khoảng 325 đến 496) · 1,936 trận
  4. Mel 493 Mel gặp Ezreal ở phút 15: +322 vàng (khoảng 185 đến 459) · 493 trận
  5. Yasuo 1,091 Yasuo gặp Ezreal ở phút 15: +289 vàng (khoảng 190 đến 388) · 1,091 trận
  6. Lucian 3,631 Lucian gặp Ezreal ở phút 15: +206 vàng (khoảng 150 đến 262) · 3,631 trận
  7. Lux 296 Lux gặp Ezreal ở phút 15: +198 vàng (khoảng 15 đến 381) · 296 trận
  8. Varus 1,782 Varus gặp Ezreal ở phút 15: +186 vàng (khoảng 104 đến 268) · 1,782 trận
  9. Jhin 8,765 Jhin gặp Ezreal ở phút 15: +183 vàng (khoảng 150 đến 217) · 8,765 trận
  10. Sivir 1,730 Sivir gặp Ezreal ở phút 15: +146 vàng (khoảng 67 đến 226) · 1,730 trận
  11. Miss Fortune 7,097 Miss Fortune gặp Ezreal ở phút 15: +144 vàng (khoảng 106 đến 182) · 7,097 trận
  12. Kai'Sa 9,793 Kai'Sa gặp Ezreal ở phút 15: +93 vàng (khoảng 58 đến 128) · 9,793 trận
  13. Zeri 1,407 Zeri gặp Ezreal ở phút 15: +35 vàng (khoảng -61 đến 131) · 1,407 trận
  14. Tristana 4,561 Tristana gặp Ezreal ở phút 15: +33 vàng (khoảng -20 đến 86) · 4,561 trận
  15. Nilah 392 Nilah gặp Ezreal ở phút 15: +8 vàng (khoảng -174 đến 191) · 392 trận
  16. Corki 560 Corki gặp Ezreal ở phút 15: +7 vàng (khoảng -136 đến 150) · 560 trận
  17. Caitlyn 10,027 Caitlyn gặp Ezreal ở phút 15: +2 vàng (khoảng -32 đến 35) · 10,027 trận

Thắng Ezreal tỉ lệ thắng

  1. Malzahar 154 Malzahar gặp Ezreal: 64.6% (khoảng 59.6 đến 69.5) · 154 trận
  2. Yasuo 252 Yasuo gặp Ezreal: 63.0% (khoảng 58.5 đến 67.4) · 252 trận
  3. Viktor 160 Viktor gặp Ezreal: 59.7% (khoảng 54.5 đến 64.7) · 160 trận
  4. Xerath 126 Xerath gặp Ezreal: 59.1% (khoảng 53.8 đến 64.4) · 126 trận
  5. Vex 89 Vex gặp Ezreal: 59.1% (khoảng 53.4 đến 64.7) · 89 trận
  6. Syndra 166 Syndra gặp Ezreal: 58.1% (khoảng 53.0 đến 63.1) · 166 trận
  7. Locke 122 Locke gặp Ezreal: 57.7% (khoảng 52.3 đến 63.0) · 122 trận
  8. Ekko 117 Ekko gặp Ezreal: 57.7% (khoảng 52.2 đến 63.0) · 117 trận
  9. Diana 84 Diana gặp Ezreal: 57.7% (khoảng 51.9 đến 63.4) · 84 trận
  10. Galio 62 Galio gặp Ezreal: 57.5% (khoảng 51.5 đến 63.5) · 62 trận
  11. Twisted Fate 92 Twisted Fate gặp Ezreal: 57.5% (khoảng 51.8 đến 63.1) · 92 trận
  12. Yone 282 Yone gặp Ezreal: 57.4% (khoảng 53.0 đến 61.8) · 282 trận
  13. Lux 136 Lux gặp Ezreal: 57.4% (khoảng 52.0 đến 62.6) · 136 trận
  14. Fizz 164 Fizz gặp Ezreal: 57.4% (khoảng 52.2 đến 62.4) · 164 trận
  15. Orianna 64 Orianna gặp Ezreal: 57.1% (khoảng 51.1 đến 63.0) · 64 trận
  16. Aurelion Sol 52 Aurelion Sol gặp Ezreal: 57.0% (khoảng 50.9 đến 63.1) · 52 trận
  17. Katarina 114 Katarina gặp Ezreal: 56.9% (khoảng 51.4 đến 62.4) · 114 trận
  18. Mel 113 Mel gặp Ezreal: 56.8% (khoảng 51.3 đến 62.2) · 113 trận
  19. Ahri 281 Ahri gặp Ezreal: 56.7% (khoảng 52.3 đến 61.1) · 281 trận
  20. LeBlanc 113 LeBlanc gặp Ezreal: 56.5% (khoảng 51.0 đến 61.9) · 113 trận
  21. Veigar 169 Veigar gặp Ezreal: 56.3% (khoảng 51.2 đến 61.3) · 169 trận
  22. Irelia 71 Irelia gặp Ezreal: 55.6% (khoảng 49.7 đến 61.5) · 71 trận
  23. Vladimir 71 Vladimir gặp Ezreal: 55.3% (khoảng 49.3 đến 61.1) · 71 trận
  24. Zed 205 Zed gặp Ezreal: 55.3% (khoảng 50.4 đến 60.1) · 205 trận
  25. Lissandra 111 Lissandra gặp Ezreal: 55.2% (khoảng 49.7 đến 60.7) · 111 trận
  26. Sylas 132 Sylas gặp Ezreal: 55.0% (khoảng 49.7 đến 60.4) · 132 trận
  27. Hwei 76 Hwei gặp Ezreal: 54.6% (khoảng 48.7 đến 60.5) · 76 trận
  28. Akali 175 Akali gặp Ezreal: 52.5% (khoảng 47.4 đến 57.5) · 175 trận

Thua Ezreal tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Ezreal thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Ezreal vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Ezreal, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Ezreal tỉ lệ thắng

  1. Vel'Koz 50 Vel'Koz gặp Ezreal: 61.5% (khoảng 55.4 đến 67.4) · 50 trận
  2. Senna 55 Senna gặp Ezreal: 60.6% (khoảng 54.6 đến 66.5) · 55 trận
  3. Leona 75 Leona gặp Ezreal: 60.6% (khoảng 54.8 đến 66.3) · 75 trận
  4. Nautilus 125 Nautilus gặp Ezreal: 60.5% (khoảng 55.1 đến 65.8) · 125 trận
  5. Thresh 111 Thresh gặp Ezreal: 60.0% (khoảng 54.5 đến 65.4) · 111 trận
  6. Yuumi 55 Yuumi gặp Ezreal: 59.5% (khoảng 53.4 đến 65.4) · 55 trận
  7. Lulu 82 Lulu gặp Ezreal: 59.5% (khoảng 53.7 đến 65.1) · 82 trận
  8. Seraphine 107 Seraphine gặp Ezreal: 59.2% (khoảng 53.6 đến 64.6) · 107 trận
  9. Xerath 61 Xerath gặp Ezreal: 58.9% (khoảng 52.9 đến 64.8) · 61 trận
  10. Lux 160 Lux gặp Ezreal: 58.8% (khoảng 53.7 đến 63.8) · 160 trận
  11. Blitzcrank 89 Blitzcrank gặp Ezreal: 58.4% (khoảng 52.6 đến 64.0) · 89 trận
  12. Morgana 76 Morgana gặp Ezreal: 57.5% (khoảng 51.6 đến 63.3) · 76 trận
  13. Pantheon 51 Pantheon gặp Ezreal: 56.8% (khoảng 50.7 đến 62.9) · 51 trận
  14. Pyke 62 Pyke gặp Ezreal: 56.7% (khoảng 50.7 đến 62.7) · 62 trận

Thua Ezreal tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Ezreal thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Ezreal vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Ezreal, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Ezreal tỉ lệ thắng

  1. Yone 62 Yone gặp Ezreal: 62.0% (khoảng 56.1 đến 67.8) · 62 trận
  2. Malphite 55 Malphite gặp Ezreal: 59.8% (khoảng 53.7 đến 65.7) · 55 trận
  3. Teemo 61 Teemo gặp Ezreal: 59.6% (khoảng 53.6 đến 65.5) · 61 trận

Thua Ezreal tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Ezreal thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Ezreal vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Ezreal, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.